Luận án TS Hà Thị Chuyên: So sánh thành ngữ, tục ngữ, ca dao dân tộc Tày
Luận án tiến sĩ so sánh thành ngữ, tục ngữ, ca dao dân tộc Tày. Phân tích giá trị văn hóa, ngôn ngữ, và sự tương đồng với các dân tộc khác.
Ngôn ngữ Việt Nam
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
243
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Giới thiệu luận án So sánh thành ngữ tục ngữ Tày
Luận án tiến sĩ "So sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao dân tộc Tày" của Hà Thị Chuyên là công trình nghiên cứu ngôn ngữ học quan trọng. Luận án khám phá sâu sắc về phép so sánh trong văn học dân gian Tày. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc điểm hình thức, ngữ nghĩa. Đồng thời, luận án phân tích giá trị văn hóa, tư duy tộc người phản ánh qua so sánh. Mục đích chính là hệ thống hóa, phân tích các dạng so sánh. Công trình này góp phần làm giàu kho tàng nghiên cứu về ngôn ngữ Tày. Nó cũng làm rõ mối quan hệ mật thiết giữa ngôn ngữ và văn hóa dân tộc Tày. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào kho tàng thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày được sưu tầm. Điều này đảm bảo tính thực tiễn và sâu sắc cho nghiên cứu. Luận án sử dụng nhiều phương pháp khoa học để đạt được mục tiêu.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu chi tiết
Công trình này đặt ra nhiều mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu cốt lõi là nhận diện, phân loại các dạng so sánh. Sau đó, tiến hành phân tích đặc điểm hình thức và ngữ nghĩa của chúng. Luận án còn khám phá cách so sánh phản ánh văn hóa Tày. Nó cũng tìm hiểu phương thức tư duy đặc trưng của tộc người Tày. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong ba thể loại chính của văn học dân gian Tày: thành ngữ, tục ngữ, ca dao. Các tư liệu khảo sát được thu thập kỹ lưỡng, đảm bảo độ tin cậy. Nghiên cứu tập trung vào yếu tố ngôn ngữ và văn hóa. Việc này giúp cung cấp một cái nhìn sâu sắc về bản chất của phép so sánh. Nó cũng làm nổi bật những giá trị độc đáo của ngôn ngữ Tày.
1.2. Phương pháp luận và tư liệu sử dụng
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu đa dạng và khoa học. Phương pháp khảo sát tư liệu giúp thu thập một lượng lớn ví dụ so sánh. Phương pháp phân tích ngôn ngữ được dùng để mổ xẻ cấu trúc. Các phương pháp thống kê định lượng giúp đánh giá tần suất. Phương pháp so sánh đối chiếu cũng được vận dụng. Tư liệu nghiên cứu bao gồm hàng ngàn cấu trúc so sánh. Chúng được trích xuất từ thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. Nguồn tư liệu này đảm bảo tính phong phú và đại diện. Luận án còn dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc. Các lý thuyết về so sánh, ngữ nghĩa, văn hóa được áp dụng. Điều này mang lại nền tảng vững chắc cho các phân tích. Luận án đóng góp vào lĩnh vực ngôn ngữ học Việt Nam.
II.Đặc điểm hình thức của so sánh trong ngôn ngữ Tày
Chương này đi sâu vào đặc điểm hình thức của so sánh trong ngôn ngữ Tày. Nó tập trung vào các dạng so sánh, kết cấu và cấu tạo của các yếu tố. Việc khảo sát tư liệu cho thấy sự đa dạng của phép so sánh. Các dạng so sánh được phân loại rõ ràng. Chúng bao gồm so sánh đầy đủ, không đầy đủ, và biến thể. Mỗi dạng có những đặc trưng riêng. Nghiên cứu cũng phân tích cấu trúc so sánh. Nó làm rõ cách các yếu tố so sánh được hình thành. Điều này cung cấp cái nhìn chi tiết về mặt cú pháp. Phân tích hình thức là bước đầu tiên quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về ngữ pháp và cấu trúc câu Tày. Các yếu tố so sánh đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng ý nghĩa. Chúng tạo nên sự độc đáo cho thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày.
2.1. Các dạng so sánh phổ biến trong văn học Tày
So sánh trong văn học dân gian Tày biểu hiện dưới nhiều dạng. Luận án xác định ba dạng chính: so sánh dạng đầy đủ, không đầy đủ và biến thể. So sánh dạng đầy đủ có đủ các thành phần như cái so sánh, cái được so sánh, từ so sánh và cơ sở so sánh. Ví dụ, "Đẹp như hoa ban". So sánh dạng không đầy đủ lược bỏ một hoặc nhiều yếu tố. Điều này tạo sự cô đọng, súc tích. Ví dụ, "Mạnh như hổ". So sánh dạng biến thể thể hiện sự sáng tạo ngôn ngữ. Nó có thể thay đổi vị trí hoặc sử dụng các từ ngữ khác. Sự đa dạng này chứng tỏ khả năng biểu đạt phong phú. Các dạng so sánh góp phần làm nên giá trị nghệ thuật. Chúng cũng phản ánh cách người Tày cảm nhận thế giới. Việc phân loại này giúp nhận diện rõ ràng từng kiểu so sánh. Nó làm cơ sở cho phân tích ngữ nghĩa sâu hơn.
2.2. Cấu trúc và yếu tố so sánh đặc trưng
Kết cấu so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày rất phong phú. Luận án phân loại thành ba kiểu chính: kết cấu so sánh đơn, kép và trùng điệp. Kết cấu đơn là dạng cơ bản, một lần so sánh. Kết cấu kép bao gồm hai hoặc nhiều phép so sánh nối tiếp. Kết cấu trùng điệp là sự lặp lại của yếu tố so sánh. Điều này nhằm tăng cường mức độ biểu cảm. Các yếu tố so sánh chính bao gồm: cái so sánh (A), cái được so sánh (B). Yếu tố từ so sánh (y) và yếu tố cơ sở so sánh (x) cũng rất quan trọng. A là đối tượng được miêu tả. B là đối tượng dùng để so sánh. Y là từ nối, X là đặc điểm chung. Mỗi yếu tố đều có vai trò riêng biệt. Chúng kết hợp tạo nên một phép so sánh hoàn chỉnh. Việc phân tích cấu trúc giúp hiểu rõ cách vận hành của ngôn ngữ Tày. Nó cũng làm sáng tỏ nghệ thuật ngôn từ của dân tộc Tày.
2.3. Cấu tạo yếu tố cái và được so sánh
Cấu tạo của các yếu tố trong so sánh là điểm đáng chú ý. Yếu tố cái so sánh (A) có thể là một từ đơn lẻ. Nó cũng có thể là một cụm từ phức tạp. Ví dụ, "Nàng" (từ) hoặc "Người con gái Tày" (cụm từ). Tương tự, yếu tố cái được so sánh (B) cũng thể hiện sự linh hoạt. Nó có thể là một danh từ, động từ, tính từ. Hoặc nó là một cụm danh từ, cụm động từ, cụm tính từ. Điều này cho thấy khả năng kết hợp đa dạng của ngôn ngữ Tày. Yếu tố từ so sánh (y) thường là các từ ngữ như "như", "bằng", "tựa". Yếu tố cơ sở so sánh (x) là đặc tính chung. Nó có thể ẩn hoặc hiện diện rõ ràng. Việc phân tích cấu tạo này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó làm rõ các quy tắc ngữ pháp. Nó cũng cho thấy sự sáng tạo trong diễn đạt. Sự đa dạng này là đặc trưng của văn học dân gian Tày.
III.Phân tích ngữ nghĩa của so sánh trong văn hóa Tày
Phân tích ngữ nghĩa là trọng tâm của luận án này. Nó khám phá chiều sâu ý nghĩa của so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. Chương này đi sâu vào cơ cấu ngữ nghĩa và quan hệ giữa các yếu tố. Ngữ nghĩa của so sánh không chỉ là sự đối chiếu đơn thuần. Nó còn chứa đựng những hàm ý văn hóa sâu sắc. Luận án phân tích cách các yếu tố so sánh tương tác. Chúng tạo nên những bức tranh nghĩa phong phú. Việc hiểu rõ ngữ nghĩa giúp giải mã thông điệp ẩn. Nó cũng làm rõ cách người Tày nhận thức thế giới xung quanh. Các đặc điểm ngữ nghĩa của từng yếu tố được làm sáng tỏ. Từ đó, đưa ra những kết luận về giá trị biểu cảm. Phân tích này góp phần quan trọng vào việc bảo tồn ngôn ngữ và văn hóa Tày. Nó cung cấp kiến thức cần thiết cho nghiên cứu về ngữ nghĩa học.
3.1. Cơ cấu và quan hệ ngữ nghĩa so sánh
Cơ cấu ngữ nghĩa của so sánh trong văn học Tày phức tạp. Nó không chỉ đơn thuần là sự so sánh trực tiếp. Luận án phân tích các mối quan hệ ngữ nghĩa nội tại. Mối quan hệ giữa cái so sánh (A) và cái được so sánh (B) rất quan trọng. Nó tạo nên những lớp nghĩa phong phú. Mối quan hệ giữa các cấu trúc so sánh cũng được xem xét. Điều này giúp nhìn nhận sự liên kết giữa các phép so sánh. Chúng có thể bổ sung, hoặc tương phản nhau. Phân tích này làm rõ cách người Tày kiến tạo ý nghĩa. Họ dùng hình ảnh để truyền tải thông điệp. Ngữ nghĩa so sánh thường mang tính biểu tượng. Nó liên quan đến kinh nghiệm sống và quan niệm văn hóa. Việc giải mã cơ cấu ngữ nghĩa giúp hiểu sâu hơn. Nó là chìa khóa để nắm bắt bản sắc ngôn ngữ Tày.
3.2. Ngữ nghĩa yếu tố so sánh cụ thể
Mỗi yếu tố trong phép so sánh đều mang ngữ nghĩa đặc trưng riêng. Yếu tố cái so sánh (A) thường đại diện cho một khái niệm. Nó có thể là một phẩm chất, hành động, hoặc sự vật cần làm rõ. Yếu tố cái được so sánh (B) thường là hình ảnh quen thuộc. Nó là biểu tượng mang ý nghĩa cụ thể trong văn hóa Tày. Ví dụ, "con trâu", "cây lúa", "nước suối". Yếu tố cơ sở so sánh (x) là đặc điểm chung. Nó tạo nên cầu nối ý nghĩa giữa A và B. Yếu tố từ so sánh (y) chỉ rõ mối quan hệ. Các từ này như "như", "giống", "tựa" không chỉ là từ nối. Chúng còn mang sắc thái ý nghĩa riêng. Việc phân tích từng yếu tố giúp làm rõ tầng nghĩa. Nó cũng thể hiện cách người Tày gán nghĩa cho thế giới. Sự kết hợp các yếu tố tạo nên giá trị biểu cảm độc đáo. Chúng góp phần làm giàu ngôn ngữ Tày.
3.3. Quan hệ ngữ nghĩa giữa các yếu tố so sánh
Luận án đi sâu vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa A và B. Có bốn kiểu quan hệ chính được nhận diện. Thứ nhất, cái so sánh (A) thuộc con người, cái được so sánh (B) ngoài con người. Ví dụ: "Người đẹp như hoa rừng". Thứ hai, A ngoài con người, B thuộc con người. Ví dụ: "Đôi mắt như sao trời". Thứ ba, cả A và B đều ngoài con người. Ví dụ: "Nước chảy như suối reo". Thứ tư, cả A và B đều thuộc con người. Ví dụ: "Anh em như thể chân tay". Mỗi kiểu quan hệ này thể hiện một cách nhìn khác nhau. Chúng phản ánh sự gắn kết giữa con người và thiên nhiên. Chúng cũng cho thấy mối quan hệ trong cộng đồng Tày. Phân tích này giúp làm sáng tỏ quan niệm về thế giới. Nó cũng tiết lộ cách tư duy so sánh của người Tày. Sự đa dạng trong quan hệ ngữ nghĩa là đặc trưng nổi bật.
IV.Phản ánh văn hóa tư duy qua so sánh dân tộc Tày
Chương cuối cùng của luận án khám phá giá trị văn hóa. Nó cũng làm rõ tư duy tộc người Tày thông qua phép so sánh. So sánh không chỉ là một thủ pháp ngôn ngữ. Nó còn là công cụ ghi lại và truyền tải văn hóa. Các thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày chứa đựng kho tàng kiến thức. Chúng phản ánh môi trường sống, hoạt động sản xuất. Đồng thời, chúng thể hiện cộng đồng xã hội và con người Tày. Phép so sánh cũng là cửa sổ nhìn vào tư duy tộc người. Nó bộc lộ cách người Tày nhận thức, cảm thụ thế giới. Nghiên cứu này góp phần khẳng định bản sắc văn hóa Tày. Nó làm rõ vai trò của ngôn ngữ trong việc gìn giữ di sản. Phân tích này mang ý nghĩa lớn cho nghiên cứu văn hóa dân gian. Nó cũng giúp hiểu sâu hơn về ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam.
4.1. So sánh phản ánh đặc trưng văn hóa Tày
Phép so sánh trong văn học Tày là một kho tàng văn hóa. Nó phản ánh rõ nét môi trường sống đặc trưng của người Tày. Núi rừng, sông suối, cây cối, con vật thường xuyên xuất hiện. Điều này cho thấy sự gắn bó mật thiết với thiên nhiên. So sánh cũng bộc lộ đặc trưng sản xuất nông nghiệp. Các hoạt động trồng lúa, chăn nuôi gia súc được ví von. Chúng trở thành hình ảnh quen thuộc trong thành ngữ, tục ngữ. Ngoài ra, so sánh phản ánh cộng đồng xã hội và con người Tày. Các giá trị đạo đức, quan hệ gia đình, làng xóm được đề cao. Những phẩm chất tốt đẹp của con người Tày được miêu tả. Điều này chứng tỏ so sánh là phương tiện hữu hiệu. Nó giúp bảo tồn và truyền đạt bản sắc văn hóa. Nó cũng cho thấy cách người Tày thể hiện thế giới quan.
4.2. Tư duy tộc người thể hiện qua so sánh Tày
So sánh trong văn học Tày là minh chứng cho tư duy tộc người. Nó thể hiện cách người Tày nhận thức, phân loại và đánh giá sự vật. Phương thức tư duy cụ thể, hình ảnh là đặc điểm nổi bật. Người Tày thường dùng cái cụ thể để diễn tả cái trừu tượng. Tư duy gắn liền với kinh nghiệm sống thực tiễn. Nó liên quan mật thiết đến môi trường tự nhiên. Đặc điểm tư duy tộc người còn thể hiện ở tính cộng đồng. Các phép so sánh thường nhấn mạnh mối quan hệ xã hội. Tính thực dụng và hài hòa với thiên nhiên cũng rất rõ. Sự ví von phong phú cho thấy trí tưởng tượng. Nó cũng bộc lộ khả năng quan sát tinh tế. Nghiên cứu này giúp làm rõ những đặc trưng. Nó là yếu tố cấu thành nên bản sắc tư duy Tày. Nó khẳng định giá trị ngôn ngữ trong việc thể hiện văn hóa.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (243 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ THỊ CHUYÊN SO SÁNH TRONG THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ, CA DAO DÂN TỘC TÀY LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ VÀ VĂN HÓA VIỆT NAM THÁI NGUYÊN - 2020 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ THỊ CHUYÊN SO SÁNH TRONG THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ, CA DAO DÂN TỘC TÀY Ngành: Ngôn ngữ Việt Nam Mã số: 9220102 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ VÀ VĂN HÓA VIỆT NAM Người hướng dẫn khoa học: PGS. TS PHẠM VĂN HẢO THÁI NGUYÊN - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào. Thái Nguyên, ngày 20 tháng 09 năm 2020 Tác giả luận án Hà Thị Chuyên ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, cho tôi gửi lời cảm ơn đến các thầy cô giáo và Ban Chủ nhiệm Khoa Ngữ văn, Phòng Đào tạo, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên cùng các thầy cô giáo ở Viện Ngôn ngữ học, Viện Từ điển học và Bách khoa thư Việt Nam, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội đã tận tình giảng dạy, động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập.
Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Phạm Văn Hảo người thầy đã truyền cho tôi tri thức, kinh nghiệm, niềm say mê nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn bạn bè và người thân trong gia đình đã tiếp sức cho tôi, giúp tôi có được kết quả như hôm nay. Tôi xin chân thành cảm ơn! Thái Nguyên, ngày 20 tháng 09 năm 2020 Tác giả luận án Hà Thị Chuyên iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC BẢNG.vii MỞ ĐẦU.
Lí do chọn đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Tư liệu nghiên cứu.
Phương pháp và thủ pháp nghiên cứu. Ý nghĩa của luận án. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ THUYẾT.
Tổng quan về tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu về so sánh. Tình hình sưu tầm và nghiên cứu về thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. Nghiên cứu về so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày.
Khái quát về so sánh. Khái quát thành ngữ, tục ngữ, ca dao. Khái quát từ, ngữ, cụm từ. Khái niệm văn hóa và mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa.
Cơ sở thực tiễn. Khái quát về dân tộc Tày. Khái quát về văn học dân gian Tày.32 iv Chương 2. ĐẶC ĐIỂM HÌNH THỨC CỦA SO SÁNH TRONG THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ, CA DAO DÂN TỘC TÀY.
Kết quả khảo sát tư liệu về so sánh trong thành ngữ, tục ngữ ca dao Tày. Các dạng so sánh so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao dân tộc Tày. So sánh dạng đầy đủ. So sánh dạng không dầy đủ.
So sánh dạng biến thể. Kết cấu so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. Kết cấu so sánh đơn. Kết cấu so sánh kép.
Kết cấu so sánh trùng điệp. Đặc điểm cấu tạo của các yếu tố so sánh. Đặc điểm cấu tạo của yếu tố cái so sánh (A).1 Yếu tố cái so sánh (A) được cấu tạo bằng từ. Yếu tố cái so sánh (A) được cấu tạo bằng cụm từ.
Đặc điểm cấu tạo của yếu tố cái được so sánh (B). Đặc điểm cấu tạo của yếu tố từ so sánh (y). Đặc điểm cấu tạo của yếu tố cơ sở so sánh (x). ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA CỦA SO SÁNH TRONG THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ, CA DAO DÂN TỘC TÀY.
Cơ cấu ngữ nghĩa của so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. Quan hệ ngữ nghĩa của so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. Quan hệ ngữ nghĩa trong một cấu trúc so sánh. Quan hệ ngữ nghĩa giữa các cấu trúc so sánh.
Đặc điểm ngữ nghĩa của các yếu tố so sánh. Đặc điểm ngữ nghĩa của yếu tố cái so sánh (A). Đặc điểm ngữ nghĩa của yếu tố cái được so sánh (B). Đặc điểm ngữ nghĩa của yếu tố cơ sở so sánh (x).
Đặc điểm ngữ nghĩa của yếu tố từ so sánh (y). Quan hệ ngữ nghĩa giữa các yếu tố so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. Yếu tố cái so sánh (A) thuộc con người - yếu tố cái được so sánh (B) ngoài con người. Yếu tố cái so sánh (A) ngoài con người - yếu tố cái được so sánh (B) thuộc con người.
Yếu tố cái so sánh (A) ngoài con người - yếu tố cái được so sánh (B) ngoài con người. Yếu tố cái so sánh (A) thuộc con người - yếu tố cái được so sánh (B) thuộc con người. ĐẶC TRƯNG VĂN HÓAVÀ TƯ DUY ĐƯỢC PHẢN ÁNH QUA SO SÁNH TRONG THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ, CA DAO DÂN TỘC TÀY. So sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày phản ánh đặc trung văn hóa.
So sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày phản ánh môi trường sống. So sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày phản ánh đặc trưng sản xuất. So sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày phản ánh cộng đồng xã hội - con người. Tư duy tộc người qua so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày.
Tư duy và tư duy tộc người. Phương thức tư duy qua so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. Đặc điểm tư duy tộc người qua so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. 148 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.151 TÀI LIỆU THAM KHẢO.152 TÀI LIỆU KHẢO SÁT.161 PHỤ LỤC vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.
Số lượng cấu trúc so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. So sánh dạng đầy đủ trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. So sánh dạng không đầy đủ trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. Các dạng so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày.
So sánh đơn trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. So sánh kép trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao dân tộc Tày. So sánh trùng điệp trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao dân tộc Tày. Các dạng kết cấu so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày.
Hình thức cấu tạo của yếu tố cái so sánh (A) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. Cấu tạo của yếu tố (B) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. Từ so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. Yếu tố cơ sở so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày.
Trường nghĩa của yếu tố (A) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao dân tộc Tày. Yếu tố so sánh (A) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày là con người nói chung. Yếu tố so sánh (A) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày là bộ phận cơ thể con người. Yếu tố so sánh (A) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày là hoạt động, trạng thái, tính chất của con người.
Yếu tố cái so sánh (A) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày là vật thể, sự vật, hiện tượng tự nhiên. Yếu tố cái so sánh (A) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày là thực vật. Yếu tố cái so sánh (A) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày là động vật. Trường nghĩa của yếu tố (B) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao dân tộc Tày.
Yếu tố cái được so sánh (B) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày là con người nói chung. Yếu tố cái được so sánh (B) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày là bộ phận cơ thể người. Yếu tố cái được so sánh (B) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày là trạng thái, hoạt động của con người. Yếu tố cái được so sánh (B) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày là vật thể, sự vật, hiện tượng tự nhiên.
Yếu tố cái được so sánh (B) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày là thực vật. Yếu tố được so sánh (B) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày là động vật. Yếu tố so sánh (B) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày là đồ vật. Yếu tố so sánh (B) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày là sự vật hiện tượng siêu nhiên.
Ngữ nghĩa từ so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. Mối tương quan ngữ nghĩa giữa yếu tố (A) và yếu tố (B) 113trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. Lí do chọn đề tài 1. Ngoài chức năng giao tiếp, ngôn ngữ còn có chức năng là phương tiện vật chất để biểu đạt tư duy.
Điều này được phản ánh rất rõ trong các ngôn ngữ, từ so sánh luận lí thông thường tới so sánh nghệ thuật. Từ lâu, việc nghiên cứu so sánh trong ngôn ngữ học đã được chú ý và đạt được một số thành tựu kể cả ở nước ngoài lẫn ở Việt Nam.Tuy nhiên việc nghiên cứu này chủ yếu dựa trên nguồn ngữ liệu của ngôn ngữ chung của mỗi quốc gia mà chưa khai thác ngôn ngữ riêng của các tộc người trong quốc gia đó. Người Tày ở Việt Nam là cộng đồng dân tộc thiểu số có số dân đông. Họ sở hữu đời sống văn hóa mang bản sắc riêng.
Ngôn ngữ Tày nói chung và thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày nói riêng là một phần không thể thiếu trong nền văn hóa này. Trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày, so sánh mang tính nghệ thuật được đồng bào ưa thích sử dụng. So sánh đã được nghiên cứu dưới nhiều góc độ khác nhau nhưng nghiên cứu so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày để làm sáng tỏ đặc điểm cấu trúc, ngữ nghĩa, những nét văn hóa, tư duy ẩn chứa trong đó thì vẫn là hướng nghiên cứu còn bỏ ngỏ. Việt Nam cũng như nhiều quốc gia trên thế giới đang đứng trước nguy cơ mang tính chất toàn cầu, đó là sự mai một, tiêu vong của ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số.
Từ đó có thể thấy rằng, ngôn ngữ và văn hóa dân tộc Tày đang đứng trước một thách thức không hề nhỏ. Hiện nay, tuy công tác tuyên truyền và quảng bá bản sắc văn hóa của đồng bào dân tộc thiểu số nói chung và đồng bào dân tộc Tày nói riêng mặc dù đã được thực hiện nhưng chưa đạt được hiệu quả như mong muốn. Do vậy, những nghiên cứu về so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày sẽ góp phần giới thiệu, tôn vinh, bảo tồn, phát huy ngôn ngữ, văn hóa của một cộng đồng dân tộc thiểu số và làm giàu thêm bản sắc văn hóa Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: So sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ so sánh thành ngữ, tục ngữ, ca dao dân tộc Tày. Phân tích giá trị văn hóa, ngôn ngữ, và sự tương đồng với các dân tộc khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ: So sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ: So sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: So sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Việt Nam. Danh mục: Dân Tộc Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ: So sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: So sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày" có 243 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: So sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.