Luận án: Quá trình hình thành & phát triển TP Lạng Sơn (1925-2012) | Đỗ Thị Hương Liên
Khám phá quá trình hình thành, phát triển TP Lạng Sơn giai đoạn 1925-2012 qua những sự kiện quan trọng, biến đổi lịch sử và đóng góp cho vùng biên cương.
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thị xã Lạng Sơn 1925-1954: Tiền đề phát triển đô thị
- Số trang:
- 178 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Lịch sử Việt Nam
- Tác giả:
- Đỗ Thị Hương Liên
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Thị xã Lạng Sơn 1925 1954 Tiền đề phát triển đô thị
Giai đoạn 1925-1954 đánh dấu bước khởi đầu quan trọng của Thị xã Lạng Sơn. Vùng đất này chứng kiến những thay đổi sâu sắc dưới tác động của lịch sử. Quy hoạch đô thị ban đầu được định hình. Các yếu tố quản lý, kinh tế và sinh hoạt dân cư dần tạo nên một diện mạo mới. Đây là thời kỳ đặt nền móng cho sự phát triển đô thị Lạng Sơn sau này. Thị xã Lạng Sơn có những chuyển biến rõ rệt về cấu trúc và đời sống. Các điều kiện lịch sử tác động mạnh mẽ đến sự phát triển. Các điều kiện này bao gồm sự hiện diện của chính quyền thực dân Pháp. Pháp chú trọng khai thác tài nguyên và vị trí địa lý của Lạng Sơn. Điều này tạo ra động lực phát triển nhất định cho thị xã. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đi kèm với những hạn chế về mặt xã hội và kinh tế cho người dân bản địa.
1.1. Quy hoạch đô thị và kiến trúc đầu tiên Lạng Sơn
Thị xã Lạng Sơn bắt đầu hình thành với những quy hoạch ban đầu. Diện cách đô thị có sự chuyển biến rõ rệt. Các công trình kiến trúc được xây dựng, phản ánh ảnh hưởng từ thời kỳ Pháp thuộc. Môi trường đô thị dần được cải thiện. Các khu phố, đường sá được bố trí. Nền móng cho một đô thị hiện đại được đặt. Quy hoạch này định hướng cho sự phát triển không gian của Thị xã Lạng Sơn. Hệ thống hạ tầng cơ bản như đường giao thông, chợ búa, công sở được thiết lập. Điều này tạo điều kiện cho các hoạt động kinh tế và quản lý. Các công trình công cộng như bưu điện, bệnh xá cũng xuất hiện. Chúng góp phần định hình diện mạo đô thị. Các khu dân cư bắt đầu tập trung, tạo nên sự sống động cho thị xã.
1.2. Quản lý sinh hoạt dân cư thị xã Lạng Sơn
Bộ máy chính quyền Thị xã Lạng Sơn có nhiều thay đổi. Công tác quản lý đô thị từng bước được thiết lập. Dân cư đô thị cũng chứng kiến sự tăng trưởng và đa dạng. Các hoạt động kinh tế diễn ra sôi nổi. Thương mại, dịch vụ phát triển. Sinh hoạt đô thị dần trở nên phong phú. Kinh tế Thị xã Lạng Sơn bắt đầu có những bước phát triển đáng kể. Đây là nền tảng cho đời sống xã hội sau này. Các chính sách quản lý của chính quyền thực dân ảnh hưởng đến mọi mặt đời sống. Thuế khóa và các quy định hành chính tác động trực tiếp đến người dân. Tuy nhiên, cùng với đó là sự hình thành các dịch vụ thiết yếu. Các dịch vụ này bao gồm y tế, giáo dục cơ bản. Cuộc sống của các tầng lớp dân cư đô thị bắt đầu có sự phân hóa.
II.Thị xã Lạng Sơn 1954 1975 Tái thiết và phát triển mới
Giai đoạn 1954-1975 là thời kỳ tái thiết và xây dựng xã hội chủ nghĩa tại Thị xã Lạng Sơn. Điều kiện lịch sử mới tạo ra những tác động mạnh mẽ. Thị xã phải đối mặt với nhiều thách thức nhưng cũng đạt được những thành tựu quan trọng. Chủ trương phát triển đô thị được Đảng và Nhà nước quan tâm. Thị xã Lạng Sơn dần định hình lại diện mạo. Kinh tế và sinh hoạt đô thị có những bước chuyển mình. Giai đoạn này bắt đầu với việc miền Bắc được hoàn toàn giải phóng. Thị xã Lạng Sơn trở thành một trung tâm quan trọng. Nó có nhiệm vụ vừa phát triển kinh tế, vừa hỗ trợ cho sự nghiệp giải phóng miền Nam. Các chính sách kinh tế tập trung, bao cấp đã định hình cơ cấu kinh tế đô thị.
2.1. Chủ trương quy hoạch đô thị Lạng Sơn thời kỳ này
Sau năm 1954, Thị xã Lạng Sơn tập trung vào công tác quy hoạch đô thị. Chủ trương xây dựng, phát triển Thị xã được ban hành. Quy hoạch kiến trúc được đổi mới, ưu tiên các công trình phục vụ sản xuất và đời sống. Các khu dân cư mới xuất hiện. Môi trường đô thị được chú trọng cải tạo. Lạng Sơn phát triển theo hướng công nghiệp, nông nghiệp. Công tác xây dựng hạ tầng được đẩy mạnh. Các khu tập thể, nhà máy, xí nghiệp được quy hoạch. Chúng đáp ứng nhu cầu sản xuất và sinh hoạt của công nhân. Hệ thống điện, nước sạch cũng được đầu tư. Điều này nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân đô thị. Quy hoạch mới phản ánh tư tưởng xã hội chủ nghĩa trong xây dựng đô thị.
2.2. Chuyển biến kinh tế quản lý đô thị Lạng Sơn
Hoạt động quản lý đô thị tại Thị xã Lạng Sơn có nhiều chuyển biến. Bộ máy chính quyền được củng cố. Các chính sách quản lý đô thị được thực hiện hiệu quả. Kinh tế Thị xã Lạng Sơn phát triển đa dạng. Các ngành kinh tế chính như công nghiệp, nông nghiệp, dịch vụ đều có bước tiến. Đời sống sinh hoạt đô thị dần ổn định. Nguồn lao động được tổ chức. Kinh tế Thị xã Lạng Sơn đóng góp vào sự nghiệp xây dựng đất nước. Các hợp tác xã nông nghiệp và thủ công nghiệp được thành lập. Chúng đóng vai trò quan trọng trong sản xuất. Hệ thống thương nghiệp quốc doanh và hợp tác xã thay thế kinh tế tư nhân. Điều này tạo ra một cơ cấu kinh tế tập trung. Hoạt động giáo dục và y tế cũng được phổ cập.
III.TP Lạng Sơn 1975 2002 Thống nhất thành lập thành phố
Giai đoạn 1975-2002 chứng kiến sự thống nhất đất nước và quá trình hình thành Thành phố Lạng Sơn. Các điều kiện lịch sử mới tác động mạnh mẽ đến Thị xã. Đặc biệt là những thách thức sau chiến tranh biên giới năm 1979. Thị xã Lạng Sơn đã nỗ lực phục hồi và phát triển. Sự kiện thành lập Thành phố Lạng Sơn vào năm 2002 là cột mốc quan trọng. Điều này khẳng định vị thế đô thị của Lạng Sơn. Giai đoạn này bắt đầu với khó khăn chồng chất. Hậu quả chiến tranh và cơ chế kinh tế cũ tạo áp lực. Tuy nhiên, công cuộc Đổi mới từ năm 1986 đã mở ra cơ hội. Lạng Sơn từng bước chuyển mình từ một thị xã biên giới bị tàn phá thành một thành phố năng động.
3.1. Quy hoạch diện cách TP Lạng Sơn sau chiến tranh
Sau chiến tranh, công tác quy hoạch đô thị Lạng Sơn được ưu tiên hàng đầu. Chủ trương tái thiết và phát triển được tỉnh Lạng Sơn ban hành. Diện cách đô thị có sự thay đổi lớn. Các khu vực bị tàn phá được xây dựng lại. Quy hoạch kiến trúc tập trung vào sự bền vững. Hạ tầng kỹ thuật được đầu tư. Thành phố Lạng Sơn từng bước hoàn thiện cơ sở vật chất. Các dự án tái thiết tập trung vào khu vực trung tâm. Đường sá, cầu cống được khôi phục và nâng cấp. Các khu dân cư mới được xây dựng. Chúng đáp ứng nhu cầu chỗ ở cho người dân sau di tản. Quy hoạch cũng tính đến yếu tố phòng thủ biên giới trong giai đoạn đầu.
3.2. Kinh tế quản lý đô thị TP Lạng Sơn biến đổi
Quản lý đô thị tại Thành phố Lạng Sơn được củng cố. Các cơ quan, bộ máy chính quyền hoạt động hiệu quả hơn. Chính sách quản lý đô thị được đổi mới. Kinh tế đô thị có sự biến chuyển tích cực. Thương mại biên mậu phát triển mạnh. Các ngành dịch vụ, công nghiệp cũng dần phục hồi. Kinh tế Lạng Sơn đóng vai trò quan trọng trong khu vực. Chính sách Đổi mới khuyến khích kinh tế tư nhân. Các loại hình doanh nghiệp được phép hoạt động. Điều này tạo động lực lớn cho sự phát triển kinh tế. Thương mại qua biên giới trở thành động lực chính. Các cửa khẩu được mở cửa. Lạng Sơn trở thành trung tâm giao thương quan trọng.
3.3. Sinh hoạt lao động việc làm tại TP Lạng Sơn
Sinh hoạt đô thị Lạng Sơn dần ổn định. Nguồn lao động và vấn đề việc làm được giải quyết. Dân cư đô thị tăng lên. Các hoạt động văn hóa, xã hội được khôi phục và phát triển. Đời sống người dân được cải thiện. Thành phố Lạng Sơn tạo điều kiện cho mọi tầng lớp tham gia vào các hoạt động cộng đồng. Sự phát triển kinh tế kéo theo sự gia tăng dân số. Các dịch vụ xã hội như giáo dục, y tế được mở rộng. Các hoạt động giải trí, văn hóa dần trở lại sôi động. Người dân có nhiều cơ hội việc làm hơn trong các ngành thương mại và dịch vụ. Vấn đề nhà ở đô thị cũng được quan tâm giải quyết.
IV.TP Lạng Sơn 2002 2012 Đột phá hiện đại hội nhập phát triển
Giai đoạn 2002-2012 đánh dấu sự phát triển vượt bậc của Thành phố Lạng Sơn. Đây là thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Thành phố Lạng Sơn đón nhận nhiều yếu tố mới tác động. Cả yếu tố nội sinh và ngoại sinh đều thúc đẩy quá trình đô thị hóa. Lạng Sơn trở thành một trung tâm kinh tế, văn hóa quan trọng của khu vực biên giới. Định hướng phát triển rõ ràng. Thành phố Lạng Sơn chính thức được thành lập năm 2002. Sự kiện này tạo động lực mới. Các chính sách thu hút đầu tư được triển khai mạnh mẽ. Điều này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao chất lượng sống.
4.1. Đổi mới quy hoạch TP Lạng Sơn thời kỳ công nghiệp hóa
Thành phố Lạng Sơn thực hiện đổi mới quy hoạch toàn diện. Quy hoạch kiến trúc được đầu tư theo hướng hiện đại. Các dự án lớn về hạ tầng được triển khai. Môi trường đô thị được chú trọng bảo vệ và cải thiện. Các khu đô thị mới được hình thành. Công tác quy hoạch hướng đến phát triển bền vững. TP Lạng Sơn có một diện mạo mới. Quy hoạch tổng thể Thành phố Lạng Sơn được phê duyệt. Nó định hướng phát triển không gian đô thị đến năm 2020 và tầm nhìn xa hơn. Các khu công nghiệp, khu thương mại dịch vụ được quy hoạch rõ ràng. Hệ thống giao thông kết nối được nâng cấp. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương và du lịch.
4.2. Kinh tế văn hóa xã hội TP Lạng Sơn phát triển
Kinh tế Thành phố Lạng Sơn đạt tốc độ tăng trưởng cao. Các ngành kinh tế mũi nhọn như thương mại, dịch vụ, du lịch được đẩy mạnh. Công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp phát triển. Lĩnh vực văn hóa - xã hội cũng có nhiều chuyển biến tích cực. Giáo dục, y tế được nâng cao. Bản sắc văn hóa địa phương được gìn giữ. Đời sống vật chất và tinh thần của người dân được cải thiện. Thương mại biên giới tiếp tục là động lực chính. Các trung tâm thương mại, siêu thị mọc lên. Du lịch Lạng Sơn cũng phát triển mạnh. Các di tích lịch sử, danh lam thắng cảnh thu hút du khách. Công tác xã hội hóa giáo dục, y tế mang lại hiệu quả. Chất lượng dịch vụ công được cải thiện.
4.3. Quản lý đô thị và môi trường TP Lạng Sơn
Công tác quản lý đô thị tại Thành phố Lạng Sơn được tăng cường. Tổ chức bộ máy hành chính hoạt động hiệu quả. Các chính sách quản lý đô thị được cập nhật, phù hợp với sự phát triển mới. Vấn đề môi trường đô thị được quan tâm đặc biệt. Các giải pháp bảo vệ môi trường được triển khai. Thành phố Lạng Sơn hướng đến một đô thị xanh, sạch, đẹp. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý đô thị được thí điểm. Điều này nâng cao hiệu quả và minh bạch. Các chương trình bảo vệ môi trường được thực hiện. Chúng bao gồm quản lý rác thải, xử lý nước thải, trồng cây xanh. Nỗ lực xây dựng một thành phố bền vững được đẩy mạnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu luận án tiến sĩ lịch sử với đề tài "Quá trình hình thành và phát triển thành phố Lạng Sơn từ năm 1925 đến năm 2012" do nghiên cứu sinh Đỗ Thị Hương Liên thực hiện (chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, Mã số: 9229013, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Ngọc Cơ và PGS. Hà Thị Thu Thủy tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên, 2019) là một chuyên khảo lịch sử đô thị biên giới Đông Bắc Việt Nam. Đặt trong bối cảnh học thuật về đô thị học lịch sử (Urban History) và khu vực học (Area Studies), công trình đã giải quyết khoảng trống nghiên cứu (research gap) quan trọng: sự thiếu vắng các nghiên cứu lịch sử - không gian mang tính hệ thống, toàn diện và liên ngành về quá trình chuyển biến thể chế, cấu trúc hình thái và chức năng kinh tế - xã hội của một đô thị tỉnh lỵ miền núi biên giới trải qua các bước ngoặt từ thuộc địa, kháng chiến, kinh tế kế hoạch hóa tập trung đến thời kỳ Đổi mới và hội nhập quốc tế.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những nhân tố địa - chính trị, địa - quân sự và địa - kinh tế nào đã định hình sự ra đời và chuyển dịch chức năng của đô thị Lạng Sơn từ một trấn lỵ quân sự truyền thống sang thị xã thuộc địa và thành phố cửa khẩu hiện đại?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Quá trình biến đổi diên cách hành chính, quy hoạch không gian kiến trúc và cảnh quan môi trường đô thị Lạng Sơn qua 4 giai đoạn lịch sử (1925–1954; 1954–1975; 1975–2002; 2002–2012) diễn ra theo những quy luật và đặc thù hình thái nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Cơ chế quản lý đô thị và bộ máy hành chính qua từng thời kỳ lịch sử đã thích ứng ra sao trước những biến động chính trị và chuyển đổi mô hình kinh tế?
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Bức tranh sinh hoạt đô thị, cơ cấu dân cư, lao động và kinh tế thương mại biên mậu mang những đặc trưng bản địa và tính chất chuyển đổi nào?
Hệ thống giả thuyết tương ứng:
- Giả thuyết 1 (H1): Quá trình đô thị hóa tại Lạng Sơn phản ánh mô thức phát sinh nghịch đảo "thị có trước, đô có sau", trong đó chức năng giao thương biên mậu tại phố chợ Kỳ Lừa đóng vai trò động lực cấu trúc ban đầu trước khi thiết chế hành chính - quân sự Đoàn thành được thiết lập.
- Giả thuyết 2 (H2): Cấu trúc không gian đô thị Lạng Sơn tồn tại tính chất nhị phân phân hóa sâu sắc ("Bên Tỉnh" đại diện cho quyền lực quản trị - quân sự và "Bên Kỳ Lừa" đại diện cho kinh tế - xã hội bản địa/Hoa kiều), sau đó được tái cấu trúc thành một thể thống nhất đa chức năng thông qua hạ tầng kết nối qua sông Kỳ Cùng.
- Giả thuyết 3 (H3): Sự chuyển đổi của Lạng Sơn từ đô thị thuộc địa sang căn cứ kháng chiến, trung tâm công nghiệp nhẹ thời chiến, và trở thành cực tăng trưởng kinh tế cửa khẩu là minh chứng điển hình cho sự chi phối của đường lối thể chế quốc gia lên không gian đô thị biên giới.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết Sản xuất Không gian (Production of Space - Henri Lefebvre), Lý thuyết Nơi trung tâm (Central Place Theory - Walter Christaller) và Lý thuyết Biên cương (Frontier Theory - Owen Lattimore). Luận án khảo sát không gian hành chính - xã hội thành phố Lạng Sơn trong mối tương quan với toàn tỉnh và vùng kinh tế động lực Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh trong khung thời gian 87 năm (1925–2012), khai thác khối tư liệu lưu trữ đồ sộ gồm hàng trăm hồ sơ tiếng Pháp và tiếng Việt để tái hiện tiến trình đô thị hóa vùng biên cương.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu đô thị học và lịch sử đô thị Việt Nam phản ánh ba dòng học thuật chính:
- Dòng nghiên cứu đô thị truyền thống và trung đại: Tiêu biểu với các công trình kinh điển của Viện Sử học (Đô thị cổ Việt Nam, 1989), Nguyễn Thừa Hỷ (Thăng Long - Hà Nội thế kỷ XVII-XVIII-XIX, 1983), Nguyễn Thừa Hỷ, Đỗ Bang, Nguyễn Văn Đăng (Đô thị Việt Nam dưới thời Nguyễn, 2000), Đăng Trường (Đô thị thương cảng Phố Hiến, 2013), và Nguyễn Văn Kim (Vân Đồn, thương cảng quốc tế của Việt Nam, 2016). Các công trình này chủ yếu tập trung vào các đô thị đồng bằng, duyên hải và các trung tâm chính trị - thương cảng quốc tế lớn.
- Dòng nghiên cứu quy hoạch và đô thị hóa hiện đại: Bao gồm các nghiên cứu của Đàm Trung Phường (Đô thị Việt Nam, 1995), Trần Ngọc Hiên và Trần Văn Chử (Đô thị hóa và chính sách phát triển đô thị trong công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam, 1998), Tôn Nữ Quỳnh Trân và Nguyễn Thế Nghĩa (Phát triển Đô thị bền vững, 2002), Võ Kim Cương (Quản lý đô thị thời kỳ chuyển đổi, 2004), và Trương Quang Thao (Đô thị học, những khái niệm mở đầu, 2011). Hướng tiếp cận này đặt trọng tâm vào lý luận quản trị, kinh tế học đô thị và quy hoạch kỹ thuật.
- Dòng nghiên cứu chuyển biến đô thị thuộc địa và biến đổi văn hóa - xã hội: Tiêu biểu là Trần Hữu Quang (Hạ tầng đô thị Sài Gòn buổi đầu, 2012), Nguyễn Thanh Tuấn (Biến đổi văn hóa đô thị Việt Nam hiện nay, 2006), Phan Xuân Biên (Xây dựng văn hóa đô thị trong quá trình đô thị hóa ở thành phố Hồ Chí Minh, 2015). Về nghiên cứu quốc tế, André Masson (1929) với Hanoi pendant la période héroïque 1873-1888 đã chỉ ra sự chuyển biến từ thành thị phương Đông sang đô thị kiểu châu Âu dưới sự kiểm soát của chính quyền thực dân; trong khi Mike Douglass (2008) và Lisa Drummond (2008) phân tích tác động của toàn cầu hóa và đô thị hóa vùng ven Đông Nam Á và Thành phố Hồ Chí Minh.
Đối với địa bàn Lạng Sơn, các công trình từ bản đồ cổ của Nguyễn Nghiễm (Lạng Sơn Đoàn thành đồ, 1758) đến các chuyên khảo của người Pháp như Madrolle (Manuel du Voyageur en Indochine du Nord), Louis de Grandmaison (Territoire Militaire, 1898), Heilen (Notice sur la province de Lang Son, 1932), hay công trình địa phương chí như Địa chí Lạng Sơn (1999), Vũ Ngọc Khánh (Thị xã Lạng Sơn xưa và nay, 1990), Hoàng Phúc Lâm (2002) đã cung cấp nhiều góc nhìn tư liệu.
Tuy nhiên, các cuộc tranh luận học thuật tồn tại hai quan điểm đối lập:
- Quan điểm 1: Nhấn mạnh tính chất quân sự - hành chính thuần túy của Lạng Sơn, xem đô thị này chỉ là một cứ điểm tiền tiêu phòng ngự biên giới được áp đặt từ trên xuống bởi nhà nước quân chủ và chính quyền thực dân.
- Quan điểm 2: Đề cao tính chất tự phát của kinh tế thương mại tiểu vùng, xem Lạng Sơn là điểm tụ cư tự nhiên của các luồng buôn bán người Việt, Tày, Nùng và Hoa kiều.
Luận án định vị chính xác khoảng trống khoa học bằng cách tổng hợp hai luồng quan điểm trên: Lạng Sơn không đơn thuần là đồn lũy quân sự hay chợ phiên vùng biên, mà là một thực thể đô thị song nguyên (Dual Urban Entity), nơi diễn ra sự tương tác biện chứng giữa thiết chế kiểm soát địa - chiến lược của nhà nước trung ương/thuộc địa và sức sống kinh tế biên mậu nội sinh của các mạng lưới thương mại xuyên biên giới.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế như công trình của Detlef Briesen (2016) về hình thái cảnh quan đô thị so sánh Á - Âu (Asian - European cities: A comparative study) và nghiên cứu của Wang Lei (2016) về sự trỗi dậy của đô thị trung đại châu Âu, luận án Đỗ Thị Hương Liên làm sáng tỏ một mô hình đô thị hóa đặc thù tại Đông Nam Á lục địa: quá trình thực dân hóa không xóa bỏ cấu trúc chợ truyền thống bản địa mà buộc phải cộng sinh, tạo nên cấu trúc không gian đa tầng độc đáo.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết đô thị học trong bối cảnh cụ thể của một quốc gia đang phát triển thuộc khu vực Đông Nam Á:
- Mở rộng Lý thuyết Sản xuất Không gian (Henri Lefebvre): Luận án chứng minh rằng không gian đô thị Lạng Sơn qua các thời kỳ là sản phẩm của các quan hệ quyền lực chính trị và phương thức sản xuất biến đổi. Dưới thời thuộc địa, không gian bị phân mảnh thành không gian cai trị thực dân (khu Chi Lăng với các công thự, trại lính, nhà tù) và không gian kinh tế bản địa (khu Kỳ Lừa). Sau năm 1954 và đặc biệt sau Đổi mới 1986, không gian được tái cấu trúc thành một không gian xã hội thống nhất phục vụ an sinh và kinh tế cửa khẩu.
- Kiểm chứng Lý thuyết Địa hạt Trung tâm (Walter Christaller): Luận án làm rõ Lạng Sơn là một điểm nút trung tâm bậc cao (High-order Central Place) trong mạng lưới đô thị vùng Đông Bắc, chi phối và cung cấp dịch vụ phân phối hàng hóa xuất nhập khẩu cho toàn bộ hệ thống các thị trấn, chợ biên giới như Đồng Đăng, Na Sầm, Thất Khê, Lộc Bình.
- Phát triển Lý thuyết Thể chế và Lịch sử Đô thị (Douglas North): Luận án chỉ ra vai trò của các quyết định thể chế (từ Nghị định 30431 năm 1925 của Toàn quyền Đông Dương, Sắc lệnh 63/SL năm 1945 đến Nghị định thành lập thành phố năm 2002) đóng vai trò then chốt bẻ ghi quỹ đạo phát triển đô thị.
Hệ thống mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề 1 (P1): Sự hình thành đô thị vùng biên cương chịu sự quy định của sự chuyển hóa từ ranh giới tự nhiên - quân sự sang không gian kinh tế biên mậu mở.
- Mệnh đề 2 (P2): Tính chất bền vững của mạng lưới chợ truyền thống (chợ Kỳ Lừa) có khả năng định hình lại các quy hoạch kiến trúc hiện đại, buộc các chính quyền thuộc địa và đương đại phải quy hoạch hạ tầng xoay quanh hạt nhân thương mại này.
- Mệnh đề 3 (P3): Đô thị hóa miền núi biên giới không diễn ra theo mô hình ly tâm đồng tâm đơn thuần mà biến đổi theo trục hành lang giao thông huyết mạch (Đường quốc lộ số 1, đường sắt liên vận) kết nối trực tiếp với tuyến thương mại quốc tế.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều giữa:
- Tiếp cận Hình thái học Đô thị Lịch sử (Conzenian Urban Morphology): Phân tích sự biến đổi của ba thành tố cốt lõi: mạng lưới đường phố (street system), phân lô đất đai (plot pattern) và cấu trúc công trình kiến trúc (building fabric).
- Tiếp cận Kinh tế Chính trị Không gian: Đánh giá dòng luân chuyển hàng hóa, vốn, lao động và các chính sách quản lý nhà nước tác động lên diện mạo đô thị.
- Tiếp cận Khu vực học (Area Studies): Đặt thành phố Lạng Sơn trong bối cảnh giao lưu kinh tế - văn hóa tam giác động lực miền Bắc (Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh) và hành lang kinh tế Lạng Sơn - Quảng Tây (Trung Quốc).
Các điều kiện biên (Boundary Conditions) được xác lập rõ: Khung phân tích tập trung chủ yếu vào không gian đô thị lõi và vùng phụ cận trực tiếp của thành phố Lạng Sơn trong giai đoạn 1925–2012; các yếu tố ngoại sinh từ quan hệ ngoại giao Việt - Trung và chính sách thương mại quốc tế được xem xét như các biến số điều kiện tác động đến cấu trúc nội đô.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp với chủ nghĩa duy vật lịch sử. Thiết kế nghiên cứu kết hợp phương pháp lịch sử (Historical Method) và phương pháp logic (Logical Method) theo cấu trúc đồng đại kết hợp lịch đại:
- Cấp độ Vĩ mô (Macro-level): Khảo sát bối cảnh địa - chính trị quốc tế, chính sách thuộc địa của Pháp, đường lối kháng chiến và chính sách CNH - HĐH của Đảng và Nhà nước Việt Nam.
- Cấp độ Trung mô (Meso-level): Đánh giá vai trò trung gian của bộ máy chính quyền tỉnh Lạng Sơn, các quy hoạch không gian vùng Đông Bắc và quy hoạch tổng thể thị xã/thành phố.
- Cấp độ Vi mô (Micro-level): Phân tích chi tiết từng tuyến phố, chợ phiên Kỳ Lừa, các khu dân cư nông nghiệp, cơ cấu việc làm của từng phường và đời sống sinh hoạt của các nhóm cư dân (Việt, Tày, Nùng, Hoa, Pháp).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu áp dụng kỹ thuật giám định sử liệu nghiêm ngặt qua 4 bước: Sưu tầm tư liệu $\rightarrow$ Phê phán ngoại tại (xác thực văn bản) $\rightarrow$ Phê phán nội tại (thẩm định tính chân thực của thông tin) $\rightarrow$ Tổng hợp và phân tích lịch sử.
Nguồn tư liệu gốc được khai thác triệt để từ các phông lưu trữ cấp quốc gia và địa phương:
- Trung tâm Lưu trữ Quốc gia I (Hà Nội): Khai thác các phông lưu trữ thuộc địa: Phủ Thống sứ Bắc Kỳ (Fonds de la Résidence Supérieure au Tonkin - RST), Phủ Toàn quyền Đông Dương (Gouvernement Général de l'Indochine), Nha Kinh lược Bắc Kỳ. Điển hình là sê-ri hồ sơ ký hiệu E (Tổ chức chính quyền địa phương), cụ thể là dãy E2 về thay đổi địa giới hành chính với 68 hồ sơ, tiêu biểu như Hồ sơ số 33306 (Modifications dans les circonscriptions administratives de la province de Lang Son), Hồ sơ số 01025913 (Hồ sơ số 4049: Réorganisation administrative et suppression de la délégation de la province de Lang Son), cùng các báo cáo kinh tế - xã hội mã E02.
- Trung tâm Lưu trữ Quốc gia III (Hà Nội): Khai thác Phông Văn phòng Chính phủ (Hồ sơ 708/17589 về quyết định đổi tên xã, huyện; Hồ sơ 9420 về báo cáo thiên tai, bão lũ năm 1986); Phông Bộ Kế hoạch và Đầu tư (Hồ sơ số 2054 về việc phê duyệt đồ án thiết kế quy hoạch chung xây dựng thị xã Lạng Sơn giai đoạn 1986–2000).
- Chi cục Văn thư Lưu trữ tỉnh Lạng Sơn và Phòng Lưu trữ Thành ủy Lạng Sơn: Khai thác các nghị quyết, báo cáo thực địa của Tỉnh ủy, UBND tỉnh và Thành ủy Lạng Sơn qua các thời kỳ.
- Tư liệu điền dã và khảo sát xã hội học: Tác giả tiến hành khảo sát thực địa tại các di tích lịch sử (Đoàn thành, Mai Pha, Phai Vệ), hệ thống chợ lớn (chợ Kỳ Lừa, Đông Kinh, Giếng Vuông, Chi Lăng, Tân Thanh, chợ Đêm), hệ thống thủy văn sông Thương, sông Kỳ Cùng, và phỏng vấn nhân chứng lịch sử tại các phường Đông Kinh, Vĩnh Trại, Tam Thanh, Chi Lăng, Hoàng Văn Thụ.
Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation) được thực hiện chặt chẽ giữa: (1) Văn bản quy phạm pháp luật/hồ sơ hành chính nhà nước, (2) Báo cáo thống kê kinh tế - xã hội, (3) Khảo sát điền dã thực tế và báo chí đương thời (Báo Cứu quốc, Báo Việt Minh độc lập, Báo Lạng Sơn, các tạp chí chuyên ngành).
Data và phân tích
Số liệu định lượng lịch sử được trích xuất và chuẩn hóa từ các bảng thống kê chính thống:
- Số liệu thuế đất: Căn cứ biểu thuế nhà, đất trung tâm đô thị Lạng Sơn theo Nghị định của Toàn quyền Đông Dương.
- Thống kê dân tộc học: Cơ cấu dân tộc trên địa bàn thị xã năm 1954 (người Kinh, Tày, Nùng, Hoa).
- Chỉ số giáo dục và nhân khẩu: Thống kê học sinh các cấp năm 1955, dân số thị xã giai đoạn 1989–1999, tốc độ gia tăng dân số cơ học và tự nhiên giữa vùng nội thị và ngoại thành.
- Số liệu kinh tế: Cơ cấu lao động, số lượng cơ sở thương mại - dịch vụ - du lịch, tốc độ tăng trưởng GDP bình quân của thành phố Lạng Sơn so với toàn tỉnh giai đoạn 2002–2012.
Phương pháp phân tích không gian lịch sử (Historical Spatial Analysis) kết hợp với phương pháp phân tích nội dung định tính (Qualitative Content Analysis) giúp tái hiện chính xác biến động hình thái đô thị.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án làm sáng tỏ 5 phát hiện cốt lõi mang tính bước ngoặt trong nhận thức lịch sử đô thị Lạng Sơn:
-
Minh chứng bản chất "Thị có trước, Đô có sau" của đô thị Lạng Sơn: Tư liệu lịch sử chứng minh phố chợ Kỳ Lừa đã phát triển phồn thịnh trước khi Đoàn thành được củng cố thành trung tâm quân sự. Tác phẩm Lạng Sơn Đoàn thành đồ (1758) của Nguyễn Nghiễm ghi nhận xung quanh trấn thành đã có nhiều phố chợ sầm uất như phố Kỳ Lừa, phố Đồng Đăng. Chợ Kỳ Lừa đóng vai trò là chợ mang tính chất trung chuyển quốc tế, trao đổi lâm thổ sản miền ngược với muối, dầu mỡ miền xuôi và hàng hóa tơ lụa, thủ công từ Trung Quốc.
-
Cấu trúc không gian song nguyên thời Pháp thuộc (Bên Tỉnh - Bên Kỳ Lừa): Sau Nghị định ngày 23/9/1925 (Nghị định số 30431 của Toàn quyền Đông Dương), người Pháp đã quy hoạch thị xã Lạng Sơn thành hai khu vực tách biệt bởi sông Kỳ Cùng:
- Khu Bên Tỉnh (Phía Nam): Trung tâm quyền lực thực dân với Tòa Công sứ, Dinh tư lệnh đạo quan binh, Nhà bạc, Sở Mật thám, Sở Cẩm, Nhà tù kiên cố, Trại lính Lê Dương, khu biệt thự công chức Pháp và nhà ga Chi Lăng. Tuyến đường được quy hoạch rộng $\ge 10\text{ m}$, có vỉa hè lát đá và cây xanh.
- Khu Bên Kỳ Lừa (Phía Bắc): Khu dân cư và thương mại truyền thống của người Việt và người Hoa với 7 phố chính bao quanh chợ (Chính Cai, Tây Cai, Đông Cai, Bắc Cai, Nam Cai, Pò Xoài, Pò Càng) và các phố mới (phố Muối, phố Tân Tây Cai). Tuyến đường tại đây chỉ rộng khoảng $3\text{ m}$, chất lượng xấu, 70% vỉa hè không lát.
- Luận án cung cấp số liệu quy hoạch chính xác: Tổng chiều dài đường phố là $28\text{ km}$; tổng diện tích quy hoạch đường phố và quảng trường là $160.000\text{ m}^2$, trong đó diện tích dân dụng và công nghiệp là $140.000\text{ m}^2$ (tỷ lệ đường và quảng trường đạt 11,5%).
-
Cơ chế quản lý thuộc địa hà khắc nhưng có tính hệ thống kỹ trị: Luận án làm rõ chính sách cai trị của Pháp dựa trên tư tưởng của Toàn quyền De Lanessan: "Việc bình định xứ Bắc Kỳ chỉ có thể thực hiện được nếu quyền hành chính và quân sự đều được tập trung vào trong tay một người" [105; tr. 236]. Thiết chế Đạo quan binh thứ nhất (trụ sở tại Lạng Sơn) và sau đó là Tòa Công sứ Lạng Sơn nắm toàn bộ quyền lực hành chính - tư pháp. Hội đồng hàng tỉnh nhiệm kỳ 1939–1942 gồm 2 ủy viên Pháp (Drouet - Giám đốc Nhà máy Antoine Chiris, Retif Auguste - nhà công nghiệp) và các ủy viên người Việt phụ trách các châu (Vi Lợi Hạnh, Lương Khanh Hương...) chỉ đóng vai trò tư vấn.
Về môi trường đô thị, Nghị định ngày 04/3/1942 của Công sứ Lạng Sơn quy định nghiêm ngặt về vệ sinh công cộng: cấm bán thực phẩm ôi thiu, cấm tàng trữ rác thải độc hại trong tư gia, xác súc vật phải được chôn tại bãi rác quy định; hệ thống thu gom phân và rác thải đô thị được thực hiện từ $1\text{h}00$ chiều đến $5\text{h}30$ sáng bằng xe thùng kín (tinet) định kỳ 2 lần/tuần dưới sự giám sát trực tiếp của "Ông Cẩm" (Chủ sự cảnh sát) [91; tr. 15; 162; tr. 15].
-
Chuyển đổi hình thái đô thị thời kỳ kháng chiến và tái thiết XHCN (1945–1975): Sau năm 1945, thực thi Sắc lệnh 63/SL ngày 22/11/1945, thị xã thành lập Ủy ban Hành chính lâm thời. Sau giải phóng tháng 10/1950, thị xã tái thiết không gian: chuyển trung tâm cơ quan tỉnh về khu Phai Vệ và Đông Kinh (nhìn ra sông Kỳ Cùng, lưng tựa núi Phai Vệ); khu trại lính khố xanh cũ được cải tạo thành trường trung học, thư viện, ký túc xá và Ty Giáo dục; khu Chi Lăng được quy hoạch phát triển công nghiệp nhẹ và xưởng đường sắt [112; tr. 3; 119; tr. 3]. Đô thị chuyển từ tính chất bóc lột quân sự thực dân sang phục vụ dân sinh và căn cứ hậu cần chi viện cho chiến dịch Điện Biên Phủ và kháng chiến chống Mỹ.
-
Đột phá kinh tế cửa khẩu và đô thị hóa thời kỳ Đổi mới (1986–2012): Sự phục hồi giao thương biên giới sau năm 1989 và quyết định nâng cấp lên đô thị loại III (năm 2000), thành lập thành phố Lạng Sơn (tháng 10/2002) đã biến Lạng Sơn từ một thị xã biên giới bị tàn phá nặng nề sau chiến tranh biên giới 1979 thành đô thị thương mại dịch vụ cửa khẩu hiện đại. Tốc độ tăng trưởng kinh tế luôn duy trì ở mức cao hơn bình quân toàn tỉnh, tỷ trọng thương mại - dịch vụ chiếm ưu thế tuyệt đối trong cơ cấu GDP nội đô.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| TIẾN TRÌNH BIẾN ĐỔI HÌNH THÁI VÀ CHỨC NĂNG ĐÔ THỊ LẠNG SƠN |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Tiền thuộc địa: "Thị trước Đô sau" -> Phố chợ Kỳ Lừa + Trấn thành quân sự |
| 2. Thời Pháp thuộc (1925-1945): Đô thị song nguyên (Bên Tỉnh vs. Bên Kỳ Lừa) |
| 3. Kháng chiến & XHCN (1945-1975): Phá hủy chiến tranh -> Tái thiết phục vụ an sinh|
| 4. Đổi mới & Hội nhập (1986-2012): Đô thị loại III (2000) -> Thành phố (2002) |
| -> Cực tăng trưởng kinh tế cửa khẩu quốc tế & Hội nhập ASEAN - Trung Quốc |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp mô hình lý giải tiến trình đô thị hóa tại các vùng biên giới đất liền của các quốc gia châu Á, nơi mà các luồng giao thương truyền thống có sức đề kháng và biến đổi linh hoạt trước các thiết chế chính trị thực dân và hiện đại.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình phục dựng lịch sử không gian đô thị thông qua việc đối chiếu giữa hệ thống bản đồ địa chính, hồ sơ lưu trữ thuộc địa (RST, E-series) và thực địa xã hội học.
- Về mặt chính sách và thực tiễn:
- Quy hoạch không gian bảo tồn di sản: Đề xuất tích hợp không gian văn hóa chợ Kỳ Lừa, đền Kỳ Cùng, thành nhà Mạc và di chỉ khảo cổ Mai Pha - Phai Vệ vào quy hoạch không gian đô thị du lịch bền vững.
- Chính sách kinh tế biên mậu: Cung cấp luận cứ thực tiễn để chính quyền tỉnh Lạng Sơn điều chỉnh cơ chế quản lý khu kinh tế cửa khẩu Đồng Đăng - Lạng Sơn và hành lang kinh tế kết nối với Quảng Tây (Trung Quốc).
- Quản trị môi trường đô thị miền núi: Rút ra bài học từ các quy chuẩn vệ sinh, xử lý chất thải và mật độ cây xanh đô thị từ lịch sử để áp dụng cho việc phát triển các đô thị loại II trong tương lai.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 3 giới hạn nghiên cứu chính:
- Khoảng trống nguồn tư liệu giai đoạn chuyển tiếp thế kỷ XVIII–XIX: Sự thiếu hụt các văn bản lưu trữ địa phương bằng chữ Hán - Nôm nguyên gốc do chiến tranh tàn phá làm hạn chế việc định lượng chi tiết quy mô thương mại của chợ Kỳ Lừa thời kỳ trước khi người Pháp đặt chân đến.
- Độ phân giải của dữ liệu kinh tế định lượng giai đoạn 1954–1975: Do hoàn cảnh chiến tranh và cơ chế bảo mật tài liệu thời chiến, một số chỉ tiêu thống kê về giá trị sản lượng công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp và ngân sách chi tiết của thị xã Lạng Sơn chưa được thống kê liên tục theo từng năm.
- Phạm vi không gian xuyên biên giới: Chưa có điều kiện tiếp cận toàn diện các kho lưu trữ địa phương tại Quảng Tây (Trung Quốc) để đối chiếu song phương các luồng hàng hóa và dòng người di cư qua lại biên giới Lạng Sơn - Bằng Tường.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng nghiên cứu 1: Nghiên cứu so sánh xuyên biên giới (Transnational Comparative Study) giữa thành phố Lạng Sơn (Việt Nam) và thành phố Bằng Tường / thị xã Ninh Minh (Quảng Tây, Trung Quốc) trong mô hình đô thị cặp song sinh vùng biên (Twin Cities).
- Hướng nghiên cứu 2: Lịch sử môi trường đô thị (Urban Environmental History) dọc lưu vực sông Kỳ Cùng, đánh giá tác động của biến đổi khí hậu và lũ lụt lịch sử đến cấu trúc định cư đô thị Lạng Sơn.
- Hướng nghiên cứu 3: Ứng dụng công nghệ GIS lịch sử (HGIS) để số hóa 3D toàn bộ quá trình biến đổi địa giới hành chính và phân lô đất đai của thị xã Lạng Sơn từ năm 1925 đến nay.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Là công trình chuyên khảo tiên phong trong chuyên ngành Lịch sử Việt Nam nghiên cứu toàn diện một đô thị biên giới miền núi phía Bắc. Cung cấp hệ thống tư liệu tin cậy cho các giáo trình Lịch sử Địa phương, Lịch sử Đô thị tại các trường đại học và viện nghiên cứu chuyên ngành.
- Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học lịch sử cho UBND tỉnh Lạng Sơn và Sở Xây dựng trong việc lập Đề án quy hoạch chung xây dựng thành phố Lạng Sơn mở rộng đến năm 2030, tầm nhìn 2050.
- Tác động văn hóa - xã hội: Góp phần nâng cao ý thức bảo tồn di sản đô thị của cộng đồng cư dân xứ Lạng, bảo tồn cấu trúc phố cổ Kỳ Lừa và các giá trị phi vật thể gắn liền với lễ hội đền Kỳ Cùng - Tà Phủ.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung phân tích liên ngành giữa sử học, địa lý học lịch sử và đô thị học; khai thác phương pháp xử lý phông lưu trữ tiếng Pháp (RST, E-series) tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia I và III.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu sử học: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuẩn mực trong giảng dạy lịch sử địa phương và lịch sử kinh tế - xã hội Việt Nam thời kỳ cận - hiện đại.
- Cơ quan quản lý nhà nước và nhà quy hoạch đô thị: Vận dụng các bài học lịch sử về quy hoạch hạ tầng, phân vùng chức năng và quản lý trật tự vệ sinh đô thị vào thực tiễn quản trị thành phố cửa khẩu.
- Cộng đồng doanh nghiệp và cư dân địa phương: Hiểu rõ cội nguồn lịch sử, truyền thống giao thương biên mậu, từ đó phát huy bản sắc văn hóa đô thị trong hoạt động kinh doanh thương mại và du lịch.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã mở rộng và chứng minh thành công luận điểm "Thị có trước, Đô có sau" trong lý thuyết đô thị hóa vùng biên Đông Bắc Việt Nam, chỉ ra rằng cấu trúc thương mại biên mậu truyền thống (chợ Kỳ Lừa) có vai trò quyết định cấu trúc hình thái không gian trước khi thiết chế hành chính - quân sự (Đoàn thành và Tòa Công sứ thuộc địa) can thiệp.
-
Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: So với các nghiên cứu địa lý đô thị đơn thuần (như Hoàng Phúc Lâm, 2002) hay các chuyên khảo lịch sử địa phương thuần túy mô tả (Vũ Ngọc Khánh, 1990), luận án này lần đầu tiên áp dụng phương pháp giám định sử liệu đa tầng trên các phông lưu trữ gốc tiếng Pháp (Phông Thống sứ Bắc Kỳ RST, Phông Toàn quyền Đông Dương E2) kết hợp với tam giác hóa dữ liệu điền dã và phân tích hình thái học đô thị theo trục thời gian 87 năm.
-
Phát hiện gây bất ngờ nhất về mặt dữ liệu lịch sử? Trả lời: Sự phân hóa hình thái sâu sắc giữa hai khu vực "Bên Tỉnh" (hạ tầng chuẩn châu Âu, đường rộng $\ge 10\text{ m}$, có vỉa hè) và "Bên Kỳ Lừa" (đường hẹp $3\text{ m}$, 70% vỉa hè không lát), cùng hệ thống quy định quản lý vệ sinh môi trường cực kỳ nghiêm ngặt từ Nghị định năm 1942 của chính quyền thuộc địa (thu gom chất thải ban đêm, kiểm tra an toàn thực phẩm bởi cảnh sát đô thị).
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Trả lời: Có. Luận án cung cấp bảng dẫn chi tiết hệ thống mã số hồ sơ lưu trữ tại TTLTQG I (Hồ sơ 33306, Hồ sơ 4049), TTLTQG III (Hồ sơ 708/17589, 2054) cùng phương pháp điền dã khảo sát hệ thống chợ và di tích, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tra cứu, kiểm chứng và mở rộng trên các địa bàn đô thị biên giới khác như Lào Cai, Móng Cái, Cao Bằng.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào? Trả lời: Đề xuất nghiên cứu mở rộng sang mô hình mạng lưới đô thị xuyên biên giới Việt - Trung (Hành lang Lạng Sơn - Nam Ninh), tích hợp công nghệ GIS Lịch sử (HGIS) để số hóa biến động sử dụng đất đô thị từ năm 1925 đến năm 2025.
Kết luận
- Luận án là công trình khoa học đầu tiên tái hiện một cách hệ thống, toàn diện và khoa học quá trình hình thành và phát triển của thành phố Lạng Sơn trong suốt gần một thế kỷ (1925–2012), làm rõ quá trình chuyển biến từ một thị xã thuộc địa sang thành phố trung tâm kinh tế cửa khẩu của cả nước.
- Khẳng định quy luật phát triển đặc thù của đô thị Lạng Sơn: sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa chức năng kinh tế biên mậu (thị) và chức năng hành chính - an ninh quốc phòng (đô), tạo nên bản sắc đô thị cửa khẩu độc đáo.
- Phục dựng bức tranh chi tiết về hình thái không gian, quy hoạch kiến trúc, diên cách hành chính và đời sống văn hóa - xã hội qua 4 chặng đường lịch sử: 1925–1954, 1954–1975, 1975–2002 và 2002–2012.
- Cung cấp khối tư liệu lưu trữ gốc có giá trị học thuật cao từ các cơ quan lưu trữ quốc gia và địa phương, bổ sung nguồn sử liệu chuẩn xác cho ngành Lịch sử Việt Nam và Đô thị học.
- Đúc kết những bài học kinh nghiệm sâu sắc về công tác quy hoạch, quản lý trật tự môi trường và phát triển kinh tế thương mại dịch vụ, đóng góp trực tiếp vào chiến lược phát triển bền vững của thành phố Lạng Sơn trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ĐỖ THỊ HƯƠNG LIÊN QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN THÀNH PHỐ LẠNG SƠN TỪ NĂM 1925 ĐẾN NĂM 2012 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ THÁI NGUYÊN - 2019 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ĐỖ THỊ HƯƠNG LIÊN QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN THÀNH PHỐ LẠNG SƠN TỪ NĂM 1925 ĐẾN NĂM 2012 Ngành: LỊCH SỬ VIỆT NAM Mã số: 9229013 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Ngọc Cơ 2. Hà Thị Thu Thủy THÁI NGUYÊN - 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Tác giả Đỗ Thị Hương Liên ii LỜI CẢM ƠN Trước hết tác giả luận án xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới tập thể các thầy cô giáo trong tổ Lịch sử Việt Nam, khoa Lịch sử trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Đặc biệt tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn tới thầy giáo hướng dẫn khoa học: GS.
Nguyễn Ngọc Cơ, PGS. Hà Thị Thu Thủy đã chỉ bảo tận tình, ân cần, động viên khích lệ tác giả trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành chương trình đào tạo tiến sĩ. Ngoài ra, trong quá trình thực hiện luận án, tác giả đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình của Trung tâm Lưu trữ Quốc gia I, III, Tỉnh ủy, UBND tỉnh Lạng Sơn, cùng các đơn vị trực thuộc quản lí và toàn thể các ban ngành, đoàn thể địa phương đã cung cấp các tư liệu để tác giả hoàn thành luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ quý báu đó.
Cuối cùng tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ tác giả trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Thái Nguyên, ngày 14 tháng 10 năm 2018 Tác giả Đỗ Thị Hương Liên iii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan .ii Mục lục. iii Danh mục các chữ viết tắt. iv Danh mục các bảng.
Lý do lựa chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài. Đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án.
Bố cục Luận án .4 Chương 1: TỔNG QUAN VỀ NGUỒN TƯ LIỆU VÀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI. Tổng quan về nguồn tư liệu. Tư liệu tranh ảnh, bản đồ, hiện vật. Tổng quan về lịch sử nghiên cứu vấn đề.
Những nghiên cứu về đô thị và đô thị hóa ở Việt Nam .7 Những nghiên cứu trong nước. Các nghiên cứu về tỉnh Lạng Sơn và thành phố Lạng Sơn. Những kết quả nghiên cứu được luận án kế thừa và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục giải quyết .21 Chương 2: THỊ XÃ LẠNG SƠN TỪ KHI THÀNH LẬP ĐẾN NGÀY HÒA BÌNH LẬP LẠI (1925 - 1954). Vùng đất Lạng Sơn trước năm 1925.
Những điều kiện lịch sử tác động đến sự phát triển của thị xã Lạng Sơn từ năm 1925 đến năm 1954. Những chuyển biến về quy hoạch đô thị. Những thay đổi về diên cách. Quy hoạch kiến trúc.
Môi trường đô thị. Những chuyển biến về quản lí đô thị của thị xã Lạng Sơn giai đoạn 1925 đến 1954. Những thay đổi trong bộ máy chính quyền. Về quản lí đô thị.
Những chuyển biến về sinh hoạt đô thị. Về dân cư đô thị. Về kinh tế .62 Chương 3: CHUYỂN BIẾN CỦA THỊ XÃ LẠNG SƠN TRONG NHỮNG NĂM 1954 - 1975. Những điều kiện lịch sử tác động đến sự phát triển của thị xã Lạng Sơn giai đoạn 1954 đến 1975.
Những chuyển biến về quy hoạch đô thị. Chủ trương xây dựng và phát triển thị xã Lạng Sơn. Quy hoạch kiến trúc. Môi trường đô thị.
Chuyển biến trong công tác quản lí đô thị. Chuyển biến về sinh hoạt đô thị. Các ngành kinh tế .86 Chương 4: CHUYỂN BIẾN CỦA THỊ XÃ LẠNG SƠN SAU NGÀY ĐẤT NƯỚC THỐNG NHẤT VÀ SỰ THÀNH LẬP THÀNH PHỐ (1975- 2002). Những điều kiện lịch sử tác động đến sự phát triển của thị xã Lạng Sơn giai đoạn từ 1975 đến 2002.
Những chuyển biến về quy hoạch đô thị. Chủ trương của tỉnh Lạng Sơn về xây dựng và phát triển thị xã Lạng Sơn. Sự thay đổi về diên cách. Quy hoạch kiến trúc.
Về quản lý đô thị. Các cơ quan, bộ máy chính quyền. Chính sách quản lí đô thị. Sinh hoạt đô thị.
Về lao động, việc làm .Kinh tế đô thị .115 Chương 5: THÀNH PHỐ LẠNG SƠN TRONG 10 NĂM XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN (2002 - 2012). Những điều kiện mới tác động đến quá trình đô thị hóa thành phố Lạng Sơn. Các yếu tố nội sinh. Yếu tố ngoại sinh.
Đổi mới quy hoạch thành phố Lạng Sơn trong thời kì đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước giai đoạn 2002-2012. Về quy hoạch kiến trúc. Môi trường đô thị. Về quản lí đô thị.
Tổ chức bộ máy hành chính. Về quản lí đô thị. Chuyển biến về sinh hoạt đô thị Lạng Sơn giai đoạn (2002-2012). Chuyển biến về kinh tế.
Chuyển biến trong lĩnh vực văn hóa - xã hội .148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .154 PHỤ LỤC iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CHND : Cộng hòa Nhân dân CN : Công nghiệp CNH-HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa DV : Dịch vụ GD : Giáo dục HĐND : Hội đồng nhân dân HTX : Hợp tác xã LN : Lâm nghiệp NN : Nông nghiệp TCN : Thủ công nghiệp TNHH : Trách nhiệm hữu hạn UBHC : Ủy ban hành chính UBND : Ủy ban nhân dân v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Biểu thuế nhà, đất tại trung tâm đô thị Lạng Sơn theo Nghị định của Toàn quyền Đông Dương. Bảng thống kê một số dân tộc chủ yêu sinh sống trên địa bàn thị xã Lạng Sơn năm 1954. Tổng số học sinh các cấp tại thị xã Lạng Sơn tính đến năm 1955.
Dân số thị xã Lạng Sơn từ năm 1989 đến năm 1999. Tỉ lệ tăng dân số thị xã Lạng Sơn vùng nội thị và nông thôn. Tình hình lao động, việc làm các phường thị xã Lạng Sơn. Phân tích độ tuổi và trình độ chuyên môn đối tượng việc làm (1999).
Số cơ sở, lao động ngành thương mại, dịch vụ- du lịch. Tốc độ tăng trưởng kinh tế và GDP bình quân thành phố Lạng Sơn so với tỉnh giai đoạn 2002-2012. Một số chỉ tiêu ngành về thương mại, du lịch, khách sạn. Lý do lựa chọn đề tài Lạng Sơn là một tỉnh nằm ở khu vực phía Bắc có đường biên giới tiếp giáp với Trung Quốc, từ lâu đã được coi như cửa ngõ giao thương giữa Việt Nam với Trung Quốc.
Thành phố Lạng Sơn là đô thị tỉnh lỵ của tỉnh Lạng Sơn, tỉnh miền núi Đông Bắc của tổ quốc, là một đô thị cửa khẩu có chức năng quan trọng trong kinh tế đối ngoại. Thành phố Lạng Sơn - vùng đất đã trải qua thời kỳ Châu lỵ, Trấn lỵ và đến năm 1925 được thành lập, trở thành thị xã tỉnh lỵ, là trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa - xã hội của tỉnh. Đây là nơi có nhiều di tích lịch sử như thành nhà Mạc, Đoàn thành, Ải Chi Lăng. cùng các lễ hội truyền thống mang đậm bản sắc dân tộc đã từng hấp dẫn khách thập phương từ ngàn xưa.
Sự hội tụ của các điều kiện tự nhiên và xã hội đã tạo cho thành phố Lạng Sơn thế mạnh phát triển đô thị, trở thành trung tâm chính trị - kinh tế - văn hoá - xã hội của tỉnh Lạng Sơn và vùng Đông Bắc Việt Nam. Thành phố Lạng Sơn là loại hình đô thị thương mại ra đời từ khá sớm, được hình thành theo phương thức "thị" có trước " đô " có sau. Ngày nay thành phố Lạng Sơn là thành phố thương mại cửa khẩu đang trên đà phát triển, là cửa ngõ giao lưu kinh tế - văn hoá của cả nước với Trung Quốc, là địa bàn có mối quan hệ với vùng tam giác kinh tế trọng điểm Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh. Với quá trình đổi mới diễn ra một cách toàn diện và sâu sắc từ sau Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI (12/1986) đã tác động mạnh mẽ đến sự phát triển của thành phố Lạng Sơn, làm nảy sinh những vấn đề về quy hoạch phát triển đô thị, về tổ chức đời sống kinh tế - xã hội, an ninh quốc phòng [66, 197], đồng thời những thay đổi về cơ sở hạ tầng đô thị đã góp phần tích cực vào quá trình phát triển kinh tế - xã hội của thành phố.
Trong giai đoạn 2000 - 2002, thực hiện đề án thành lập thành phố, thị xã được đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng, kiến thiết đô thị, diện mạo thay đổi. Năm 2000, thành phố Lạng Sơn được công nhận là đô thị loại III, đến tháng 10/2002, Chính phủ đã ban hành Nghị định thành lập thành phố Lạng Sơn. Quá trình đô thị hóa cùng với sự chuyển mình ngày càng mạnh mẽ của thành phố Lạng Sơn trong những năm qua đã khẳng định sự đúng đắn trong việc thực hiện chủ trương, đường lối đổi mới của Đảng và nhà nước để thành phố Lạng Sơn trở thành thành phố cửa khẩu quan trọng vùng biên giới Đông Bắc, với chức năng chủ yếu là kinh tế thương mại, chính trị, an ninh quốc phòng của một tỉnh biên giới. Thông qua nghiên cứu thực tế thực hiện đường 2 lối đổi mới ở một địa phương miền núi biên giới như Lạng Sơn để thấy được sự lãnh đạo và đường lối đúng đắn của Đảng và nhà nước ta, đồng thời với việc thực hiện đề tài này, sẽ góp phần cung cấp thêm tư liệu cho việc nghiên cứu, biên soạn, giảng dạy lịch sử địa phương cũng như góp phần giáo dục truyền thống lịch sử, văn hóa tốt đẹp của nhân dân các dân tộc tỉnh Lạng Sơn.
Đến nay, cũng đã có khá nhiều nghiên cứu về quá trình đô thị hóa nói chung của các tác giả ở trong và ngoài nước, với nhiều cách tiếp cận khác nhau. Tuy nhiên, lại chưa có nghiên cứu nào phản ánh về quá trình hình thành, phát triển và đô thị hóa dưới góc độ lịch sử diễn ra tại thành phố của một tỉnh miền núi, nhất là một tỉnh miền núi phía Bắc như Lạng Sơn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thị Hương Liên (2019). Quá trình hình thành, phát triển TP Lạng Sơn 1925-2012 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/lich-su-viet-nam/qua-trinh-hinh-thanh-phat-trien-tp-lang-son-1925-2012
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quá trình hình thành, phát triển TP Lạng Sơn 1925-2012" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá quá trình hình thành, phát triển TP Lạng Sơn giai đoạn 1925-2012 qua những sự kiện quan trọng, biến đổi lịch sử và đóng góp cho vùng biên cương.
Luận án "Quá trình hình thành, phát triển TP Lạng Sơn 1925-2012" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Quá trình hình thành, phát triển TP Lạng Sơn 1925-2012" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quá trình hình thành, phát triển TP Lạng Sơn 1925-2012" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.
Luận án "Quá trình hình thành, phát triển TP Lạng Sơn 1925-2012" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quá trình hình thành, phát triển TP Lạng Sơn 1925-2012" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quá trình hình thành, phát triển TP Lạng Sơn 1925-2012" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.