Luận án Đào Duy Tùng: Nghiên cứu Ẩn dụ ý niệm trong Ca dao Nam Bộ (ĐHSP TP.HCM)
Luận án tiến sĩ khám phá sâu sắc ẩn dụ ý niệm trong ca dao Nam Bộ. Phân tích ý nghĩa văn hóa, xã hội, giá trị nghệ thuật đặc sắc của thể loại này.
Ngôn ngữ học
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
228
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan ẩn dụ ý niệm trong ngôn ngữ học và ca dao
Luận án "Ẩn dụ ý niệm trong Ca dao Nam Bộ" của Đào Duy Tùng là công trình nghiên cứu sâu rộng. Nó tập trung vào việc áp dụng lý thuyết ẩn dụ ý niệm vào ca dao dân gian. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về các loại ẩn dụ: cấu trúc, bản thể và định vị. Công trình không chỉ làm rõ các khái niệm lý thuyết mà còn minh họa chúng bằng ngữ liệu phong phú từ ca dao Nam Bộ. Phương pháp luận đa ngành được sử dụng, kết hợp ngôn ngữ học nhận thức, văn hóa học và văn học dân gian. Luận án khẳng định vai trò của ẩn dụ ý niệm trong việc hình thành tư duy, biểu đạt văn hóa. Đây là đóng góp quan trọng cho lĩnh vực ngôn ngữ học, văn hóa Nam Bộ.
1.1. Khái niệm và phân loại ẩn dụ ý niệm
Luận án trình bày tổng quan về ẩn dụ ý niệm. Các khái niệm cốt lõi được định nghĩa rõ ràng. Ẩn dụ ý niệm bao gồm miền nguồn và miền đích. Ánh xạ giữa hai miền tạo nên ý nghĩa ẩn dụ. Tương đồng và tương quan đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các liên kết này. Nghiên cứu phân loại các loại ẩn dụ chính. Ẩn dụ cấu trúc, ẩn dụ bản thể, và ẩn dụ định vị là ba loại hình trọng tâm. Cơ sở kinh nghiệm từ thực tiễn cuộc sống hình thành nên các ẩn dụ này được khảo sát kỹ lưỡng. Vai trò của ẩn dụ trong thơ ca, đặc biệt là ca dao, cũng được đề cập chi tiết. Các lý thuyết ngôn ngữ học nhận thức của Lakoff và Johnson được áp dụng làm nền tảng lý luận vững chắc cho phân tích. Việc hiểu rõ các khái niệm này là bước đầu tiên để tiếp cận sâu sắc nội dung luận án. Đây là nền tảng lý thuyết cho toàn bộ nghiên cứu về ca dao Nam Bộ.
1.2. Lược sử nghiên cứu ẩn dụ ý niệm quốc tế
Tình hình nghiên cứu ẩn dụ ý niệm ở nước ngoài được tổng hợp một cách có hệ thống. Các công trình tiêu biểu của George Lakoff và Mark Johnson, những người đặt nền móng cho lý thuyết này, được xem xét kỹ lưỡng. Luận án ghi nhận những đóng góp quan trọng từ các nhà khoa học quốc tế khác. Lý thuyết ẩn dụ ý niệm đã phát triển mạnh mẽ kể từ khi ra đời. Nhiều lĩnh vực ngôn ngữ khác nhau trên thế giới đã áp dụng lý thuyết này vào nghiên cứu. Các phương pháp tiếp cận đa dạng, từ ngôn ngữ học thuần túy đến tâm lý học nhận thức, được giới thiệu. Việc tổng quan giúp đặt nghiên cứu vào bối cảnh khoa học quốc tế. Nó khẳng định tính cập nhật và kế thừa của luận án. Các xu hướng nghiên cứu mới nhất cũng được điểm qua.
1.3. Tình hình nghiên cứu ẩn dụ ý niệm Việt Nam
Luận án khảo sát sâu rộng các công trình nghiên cứu trong nước. Nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Nhiều học giả Việt Nam đã áp dụng lý thuyết này. Các công trình tập trung vào tiếng Việt, văn học và văn hóa dân gian. Ẩn dụ ý niệm trong các thể loại văn học khác nhau đã được nghiên cứu. Tuy nhiên, một nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về ẩn dụ ý niệm trong ca dao Nam Bộ còn hạn chế. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về cách thức ẩn dụ ý niệm vận hành trong thể loại đặc trưng này. Điều này làm phong phú thêm kho tàng nghiên cứu về văn hóa và ngôn ngữ Việt Nam. Nghiên cứu mang tính đột phá cho lĩnh vực Nam Bộ học.
II. Khám phá ẩn dụ cấu trúc trong ca dao Nam Bộ
Chương này đi sâu phân tích ẩn dụ cấu trúc trong ca dao Nam Bộ. Ẩn dụ cấu trúc giúp hiểu cách thức các khái niệm trừu tượng được hiểu thông qua các khái niệm cụ thể. Luận án tập trung vào việc con người được hình dung như thế nào trong tư duy dân gian. Con người được ánh xạ thành các yếu tố tự nhiên, động vật và thực vật. Điều này phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa con người và môi trường. Các ẩn dụ này không chỉ là hình ảnh đơn thuần. Chúng là cơ chế nhận thức, định hình quan niệm về con người, phẩm chất, và số phận. Nghiên cứu cung cấp nhiều ví dụ ca dao cụ thể để minh họa. Các biểu tượng này tạo nên nét đặc sắc cho văn hóa Nam Bộ.
2.1. CON NGƯỜI Thực thể tự nhiên siêu nhiên
Ẩn dụ cấu trúc mô tả sâu sắc con người trong ca dao Nam Bộ. Con người được ánh xạ thành thế lực siêu nhiên. Điều này gợi lên sức mạnh phi thường, vượt lên trên trần thế. Con người cũng được hình dung như một phần của tự nhiên. Các biểu thức ngôn ngữ cụ thể thể hiện rõ mối liên hệ này. Hiện tượng tự nhiên, thực thể tự nhiên là miền nguồn chính. Điều này phản ánh quan niệm dân gian về sự gắn bó. Vai trò của con người trong vũ trụ được nhìn nhận. Sức mạnh nội tại của con người được nhấn mạnh. Ca dao Nam Bộ chứa đựng nhiều ví dụ điển hình cho các ẩn dụ này. Chúng thể hiện sự hài hòa giữa con người và thế giới xung quanh.
2.2. Biểu tượng CON NGƯỜI Động vật thực vật
Ẩn dụ ý niệm CON NGƯỜI LÀ ĐỘNG VẬT được phân tích chi tiết. Con người được so sánh với các loài cá, chim. Đặc điểm tự nhiên của loài vật được gán cho con người. Điều này thể hiện tính cách, số phận, hoặc trạng thái cảm xúc. CON NGƯỜI LÀ THỰC VẬT cũng là một ẩn dụ mạnh mẽ. Con người được xem như toàn thể hoặc bộ phận của cây. Gốc rễ con người gắn liền với gốc cây, biểu trưng cho nguồn cội. Sự phát triển con người tương đồng với cây cỏ. Trồng người, vun đắp tình cảm được ví như gieo hạt, trồng cây. Các hình ảnh này tạo nên sự gần gũi, thân thuộc. Chúng phản ánh triết lý sống của người dân Nam Bộ.
2.3. Phẩm chất con người qua cây cỏ
Các giai đoạn phát triển của con người được liên hệ. Chúng tương tự sự tăng trưởng sinh học ở thực vật, cỏ cây. Từ mầm non, nụ chồi đến cây trưởng thành, rồi héo tàn. Phẩm chất, giá trị của con người được ví von. Chúng tương ứng với thuộc tính, giá trị của cây. Ví dụ: Sức sống mãnh liệt, sự kiên cường, vẻ đẹp thanh cao. Ngược lại, sự héo tàn, mục ruỗng cũng được dùng. Ca dao Nam Bộ giàu những hình ảnh này. Điều này làm phong phú thêm cách biểu đạt văn hóa. Người dân dùng thiên nhiên để nói về con người. Các ví dụ cụ thể được trích dẫn và phân tích kỹ lưỡng.
III. Phân tích ẩn dụ bản thể trong ca dao Nam Bộ
Chương này tập trung vào ẩn dụ bản thể trong ca dao Nam Bộ. Ẩn dụ bản thể giúp chúng ta hiểu các khái niệm trừu tượng như "Duyên", "Tình yêu", "Sầu" như những thực thể hữu hình. Luận án khám phá cách thức những khái niệm này được cụ thể hóa thành vật thể, chất thể, hoặc các đối tượng có tính chất vật lý. Phân tích sâu sắc các biểu thức ngôn ngữ ẩn dụ cho thấy quan niệm dân gian về các khía cạnh tình cảm, số phận. Người dân Nam Bộ thường dùng hình ảnh cụ thể để diễn tả điều trừu tượng. Điều này tạo nên sự phong phú, sống động cho ca dao. Nghiên cứu làm rõ cách thức ẩn dụ bản thể định hình nhận thức về thế giới nội tâm.
3.1. Duyên Vật thể vận động sợi dây lửa
Ẩn dụ bản thể làm rõ khái niệm Duyên. Duyên là một khái niệm trừu tượng, khó nắm bắt. Nó được hình dung như vật thể/chất thể không định danh. Điều này tạo cảm giác mơ hồ, bí ẩn. Duyên cũng được ánh xạ như sự vận động. Nó thể hiện tính chất thay đổi, biến chuyển không ngừng. Duyên là sợi dây, kết nối các mối quan hệ con người. Sợi dây duyên có thể bền chặt hoặc đứt đoạn. Duyên là ngọn lửa, tượng trưng cho sự nồng nhiệt, dễ cháy rồi cũng có thể tàn lụi nhanh chóng. Duyên còn là hàng hóa, có thể trao đổi, định giá hoặc mất đi. Các biểu thức ngôn ngữ ẩn dụ làm rõ nét các khía cạnh này. Chúng phản ánh quan niệm phong phú về Duyên trong tâm thức dân gian.
3.2. Tình yêu Vật chứa sợi dây gia vị cuộc sống
Tình yêu là một khái niệm trung tâm trong ca dao. Tình yêu được hình dung như vật thể/chất thể không định danh. Nó tạo nên một cảm giác về sự hiện hữu. Tình yêu là vật chứa, hoặc chất thể trong vật chứa. Nó thể hiện khả năng chứa đựng cảm xúc, kỷ niệm, niềm vui và nỗi buồn. Tình yêu là sợi dây, gắn kết hai trái tim, tạo nên sự bền chặt hoặc mong manh. Sợi dây này có thể bị cắt đứt. Tình yêu là gia vị của thức ăn, mang lại hương vị cho cuộc sống, có thể ngọt ngào, cay đắng, mặn mà. Tình yêu là cái vòng, tượng trưng cho sự tuần hoàn, ràng buộc, không lối thoát. Các ví dụ ca dao minh họa sinh động. Điều này phản ánh quan niệm sâu sắc về tình yêu của người dân Nam Bộ.
3.3. Sầu Chất thể vật được định lượng men say
Khái niệm Sầu được phân tích qua ẩn dụ bản thể. Sầu là vật thể/chất thể không định danh. Nó tạo cảm giác về sự hiện hữu của nỗi buồn như một thực thể. Sầu được định lượng, định tính thông qua các từ ngữ. Điều này thể hiện mức độ nặng nhẹ, sâu sắc của nỗi buồn. Ví dụ: Sầu nặng, sầu ngút trời, sầu muộn. Sầu là nước hoặc men say, có thể nhấn chìm con người. Nó làm con người mê mẩn, quên đi thực tại, chìm đắm trong cảm xúc tiêu cực. Sầu là thực thể tàn lụi, làm con người hao mòn, héo hon về thể chất lẫn tinh thần. Các ánh xạ này giúp định hình khái niệm Sầu. Ca dao Nam Bộ sử dụng nhiều cách biểu đạt khác nhau. Điều này cho thấy tính đa diện, phức tạp của nỗi buồn trong tâm thức dân gian.
IV. Giải mã ẩn dụ định vị và giá trị trong ca dao Nam Bộ
Chương này khám phá ẩn dụ định vị trong ca dao Nam Bộ. Ẩn dụ định vị thường gắn liền với sắc thái đánh giá, thể hiện quan điểm đạo đức, xã hội của cộng đồng. Luận án phân tích cách thức các giá trị như cương thường, tiền tài, hạnh phúc, và khổ đau được định vị trong tư duy dân gian. Điều này giúp hiểu rõ hệ thống giá trị, chuẩn mực đạo đức của người dân Nam Bộ. Ca dao không chỉ là lời hát mà còn là phương tiện giáo dục, truyền bá quan điểm sống. Nghiên cứu làm rõ vai trò của ẩn dụ định vị trong việc định hình nhận thức về đúng sai, tốt xấu. Các ẩn dụ này phản ánh triết lý sống của một cộng đồng. Nó cung cấp góc nhìn độc đáo về văn hóa Nam Bộ.
4.1. Cương thường Giá trị tích cực trong ca dao
Ẩn dụ định vị gắn liền với sắc thái đánh giá. Cương thường được định vị là tích cực trong ca dao. Tam cương (vua – tôi, cha – con, chồng – vợ), Hiếu trung/Hiếu nghĩa (hiếu thảo với cha mẹ, trung thành với đất nước), Nhân nghĩa (tình người, lẽ phải) là các giá trị đạo đức quan trọng. Chúng được ca dao đề cao, khuyến khích con người noi theo, giữ gìn. Điều này phản ánh hệ thống đạo đức truyền thống sâu sắc. Luân thường đạo lý là chuẩn mực xã hội không thể thiếu. Ca dao là công cụ hiệu quả để truyền tải các giá trị này từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nó giáo dục đạo đức, giữ gìn trật tự xã hội và sự gắn kết cộng đồng. Các bài ca dao cụ thể được phân tích kỹ lưỡng để minh chứng cho quan điểm này.
4.2. Tiền tài Quan niệm tiêu cực trong văn hóa
Tiền tài được định vị là tiêu cực trong ca dao. Quan niệm này trái ngược hoàn toàn với cương thường, đạo nghĩa. Ca dao thường phê phán sự trọng tiền tài quá mức, coi đó là nguyên nhân gây ra sự tha hóa, mất mát tình nghĩa. Nó coi tiền tài là thứ phù phiếm, có thể gây hại đến đạo đức con người và hạnh phúc gia đình. Tiền bạc không thể mua được tình nghĩa, sự chân thành, hoặc tình yêu đích thực. Điều này thể hiện cái nhìn nhân văn sâu sắc của người dân Nam Bộ. Giá trị con người không nằm ở vật chất mà ở phẩm hạnh. Sự mâu thuẫn giữa tiền tài và đạo đức được nhấn mạnh qua nhiều câu ca dao. Ca dao là tiếng nói của người lao động. Nó phản ánh những trăn trở, ưu tư của họ về cuộc sống vật chất và tinh thần.
4.3. Hạnh phúc Khổ đau Định vị giá trị sống
Hạnh phúc được định vị là tích cực trong ca dao Nam Bộ. Hạnh phúc là mục tiêu hướng tới của con người, là trạng thái đáng mơ ước, đáng tìm kiếm trong cuộc đời. Ca dao thường ngợi ca những niềm vui nhỏ bé, sự viên mãn trong tình yêu và gia đình. Ngược lại, Khổ đau được định vị là tiêu cực. Khổ đau là điều cần tránh né, cần vượt qua. Luận án phân tích cách ca dao biểu đạt các trạng thái này thông qua các hình ảnh và biểu tượng. Các ẩn dụ liên quan đến niềm vui, nỗi buồn được làm rõ, giúp hiểu sâu sắc hơn về tâm lý dân gian. Điều này làm sáng tỏ quan điểm về cuộc sống, về ý nghĩa của sự tồn tại. Ca dao cung cấp bức tranh chân thực về đời sống tinh thần. Nó cho thấy cách người dân Nam Bộ đối diện với các cung bậc cảm xúc, từ những niềm vui giản dị đến những nỗi buồn sâu sắc.
V. Đóng góp khoa học của luận án về ẩn dụ ca dao Nam Bộ
Luận án mang lại nhiều đóng góp ý nghĩa về lý luận và thực tiễn. Nó không chỉ làm phong phú thêm lý thuyết ẩn dụ ý niệm mà còn mở rộng phạm vi ứng dụng vào văn hóa Việt Nam. Công trình cung cấp một cái nhìn sâu sắc về tư duy, đời sống tinh thần của người dân Nam Bộ qua ca dao. Các phát hiện của luận án có giá trị tham khảo lớn cho các nghiên cứu tiếp theo. Nó khẳng định tầm quan trọng của nghiên cứu ngôn ngữ học nhận thức trong việc giải mã văn hóa dân gian. Đây là một công trình khoa học có tính kế thừa và phát triển cao, đặt nền móng cho nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai.
5.1. Giá trị lý luận và phương pháp luận
Luận án đóng góp quan trọng vào lý luận ngôn ngữ học. Nó hệ thống hóa lý thuyết ẩn dụ ý niệm một cách khoa học, cập nhật các thành tựu mới nhất của ngành. Đồng thời, luận án áp dụng thành công lý thuyết này vào ca dao Nam Bộ, một thể loại đặc thù của văn học dân gian Việt Nam. Luận án phát triển phương pháp nghiên cứu liên ngành, kết hợp ngôn ngữ học nhận thức với văn hóa học. Phương pháp nhận dạng, thống kê, phân loại ngữ liệu được cải tiến. Phương pháp mô hình hóa được sử dụng hiệu quả để trình bày các hệ thống ẩn dụ phức tạp. Điều này mở ra hướng tiếp cận mới, khẳng định tính khả thi của việc nghiên cứu liên ngành trong khoa học xã hội và nhân văn.
5.2. Ý nghĩa thực tiễn cho nghiên cứu văn hóa
Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về ca dao Nam Bộ. Nó phân tích kho tàng ca dao một cách hệ thống, từ đó làm rõ tư duy và đời sống tinh thần của người dân Nam Bộ. Ý nghĩa của các biểu tượng văn hóa, các giá trị đạo đức truyền thống được giải thích cặn kẽ. Công trình này là tài liệu tham khảo quý giá cho sinh viên, giảng viên và các nhà nghiên cứu. Nó phục vụ nghiên cứu ngôn ngữ học, văn hóa dân gian và văn học. Đặc biệt, luận án có giá trị lớn cho các nhà nghiên cứu Nam Bộ học, cung cấp dữ liệu và phân tích chuyên sâu. Các nhà giáo dục cũng có thể dùng làm tư liệu giảng dạy, giúp học sinh, sinh viên hiểu hơn về văn hóa truyền thống.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo
Luận án gợi mở nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai. Nghiên cứu có thể mở rộng ra các thể loại khác của văn học dân gian Việt Nam, như tục ngữ, thành ngữ, truyện cổ tích. So sánh ẩn dụ ý niệm trong ca dao các vùng miền khác là một hướng đi thú vị, giúp làm nổi bật sự đa dạng văn hóa. Nghiên cứu sâu hơn về cơ sở văn hóa, xã hội hình thành các ẩn dụ này cũng rất cần thiết. Các phương pháp nghiên cứu mới có thể áp dụng. Ví dụ: Nghiên cứu thực nghiệm trong tâm lý học ngôn ngữ, hoặc ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Luận án là nền tảng vững chắc cho các công trình tương lai. Nó thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực nghiên cứu ngôn ngữ và văn hóa.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (228 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---------------------- ĐÀO DUY TÙNG ẨN DỤ Ý NIỆM TRONG CA DAO NAM BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ VÀ VĂN HÓA NƯỚC NGOÀI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---------------------- ĐÀO DUY TÙNG ẨN DỤ Ý NIỆM TRONG CA DAO NAM BỘ CHUYÊN NGÀNH : NGÔN NGỮ HỌC MÃ SỐ : 62 22 02 40 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ VÀ VĂN HÓA NƯỚC NGOÀI NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN CÔNG ĐỨC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu thực sự của cá nhân, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Công Đức. Các số liệu, kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực.
Một số kết quả nghiên cứu trong luận án đã được công bố trong các bài báo khoa học của tôi trong thời gian thực hiện luận án, còn lại các nội dung khác chưa từng được công bố dưới bất cứ hình thức nào. Tôi xin chịu trách nhiệm về nghiên cứu của mình. Tác giả Đào Duy Tùng ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Quy ước trình bày.
vi Danh mục các bảng biểu. vii Danh mục các lược đồ. viii Danh mục các hình vẽ. xi DẪN NHẬP.
Lý do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Ngữ liệu nghiên cứu.
Phương pháp luận, phương pháp và thủ pháp nghiên cứu. Phương pháp luận. Phương pháp và thủ pháp nghiên cứu. Thủ pháp nhận dạng ẩn dụ ý niệm.
Thủ pháp thống kê, phân loại. Phương pháp phân tích - tổng hợp. Phương pháp nghiên cứu liên ngành. Phương pháp mô hình hóa.
Phương pháp khát quát hóa, trừu tượng hóa. Đóng góp của luận án. Về thực tiễn. Bố cục của luận án .6 iii Chương 1.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Các công trình nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm ở nước ngoài. Các công trình nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm ở trong nước.
Các công trình nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm ở các lĩnh vực ngoài ca dao Nam Bộ. Các công trình nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm trong ca dao Nam Bộ. Những khái niệm cơ bản về ẩn dụ ý niệm. Khái niệm ẩn dụ ý niệm.
Ẩn dụ ý niệm và biểu thức ngôn ngữ ẩn dụ. Miền nguồn, miền đích và ánh xạ. Tương đồng và tương quan. Các loại ẩn dụ ý niệm.
Cơ sở kinh nghiệm. Ẩn dụ ý niệm trong thơ ca.47 Tiểu kết chương 1. ẨN DỤ CẤU TRÚC TRONG CA DAO NAM BỘ. Ẩn dụ ý niệm CON NGƯỜI LÀ THẾ LỰC SIÊU NHIÊN.
Ẩn dụ ý niệm CON NGƯỜI LÀ TỰ NHIÊN. CON NGƯỜI LÀ HIỆN TƯỢNG TỰ NHIÊN. CON NGƯỜI LÀ THỰC THỂ TỰ NHIÊN. CON NGƯỜI LÀ ĐỘNG VẬT.
CON NGƯỜI LÀ CÁ. CON NGƯỜI LÀ CHIM. CON NGƯỜI LÀ THỰC VẬT. CON NGƯỜI LÀ TOÀN THỂ/BỘ PHẬN CÁI CÂY.
GỐC CỦA CON NGƯỜI LÀ GỐC CỦA CÂY. TRỒNG NGƯỜI, VUN ĐẮP, XÂY DỰNG TÌNH CẢM LÀ GIEO HẠT, TRỒNG CÂY. CÁC GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN CỦA CON NGƯỜI LÀ SỰ TĂNG TRƯỞNG SINH HỌC TỰ NHIÊN Ở THỰC VẬT/CỎ CÂY. PHẨM CHẤT, GIÁ TRỊ CỦA CON NGƯỜI LÀ THUỘC TÍNH, GIÁ TRỊ CỦA CÂY .98 Tiểu kết chương 2.
ẨN DỤ BẢN THỂ TRONG CA DAO NAM BỘ. Ẩn dụ ý niệm DUYÊN. DUYÊN LÀ VẬT THỂ/CHẤT THỂ (KHÔNG ĐƯỢC ĐỊNH DANH). DUYÊN LÀ SỰ VẬN ĐỘNG.
DUYÊN LÀ SỢI DÂY. DUYÊN LÀ NGỌN LỬA. DUYÊN LÀ HÀNG HÓA. Ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU.
TÌNH YÊU LÀ VẬT THỂ/CHẤT THỂ (KHÔNG ĐƯỢC ĐỊNH DANH). TÌNH YÊU LÀ SỢI DÂY. TÌNH YÊU LÀ VẬT CHỨA hay TÌNH YÊU LÀ CHẤT THỂ TRONG VẬT CHỨA. TÌNH YÊU LÀ GIA VỊ CỦA THỨC ĂN.
TÌNH YÊU LÀ CÁI VÒNG. Ẩn dụ ý niệm SẦU. SẦU LÀ VẬT THỂ/CHẤT THỂ (KHÔNG ĐƯỢC ĐỊNH DANH). SẦU LÀ VẬT THỂ/CHẤT THỂ ĐƯỢC ĐỊNH LƯỢNG/ĐỊNH TÍNH.
SẦU LÀ NƯỚC/MEN SAY. SẦU LÀ (THỰC THỂ) TÀN LỤI .150 v Tiểu kết chương 3. ẨN DỤ ĐỊNH VỊ TRONG CA DAO NAM BỘ. Ẩn dụ định vị, sắc thái đánh giá và ẩn dụ kéo theo.
Ẩn dụ ý niệm CƯƠNG THƯỜNG LÀ TÍCH CỰC/TIỀN TÀI LÀ TIÊU CỰC. CƯƠNG THƯỜNG LÀ TÍCH CỰC. TAM CƯƠNG LÀ TÍCH CỰC. HIẾU TRUNG/HIẾU NGHĨA LÀ TÍCH CỰC.
NHÂN NGHĨA LÀ TÍCH CỰC. TIỀN TÀI LÀ TIÊU CỰC. Ẩn dụ ý niệm HẠNH PHÚC LÀ TÍCH CỰC/KHỔ ĐAU LÀ TIÊU CỰC 176 4. HẠNH PHÚC LÀ TÍCH CỰC.
KHỔ ĐAU LÀ TIÊU CỰC .182 Tiểu kết chương 4.194 TÀI LIỆU THAM KHẢO .200 NGUỒN NGỮ LIỆU KHẢO SÁT VÀ TRÍCH DẪN.213 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .214 PHỤ LỤC (đính kèm, 194 trang) vi QUY ƯỚC TRÌNH BÀY Chữ viết tắt: CD : Ca dao CDNB : Ca dao Nam Bộ CDVN : Ca dao Việt Nam Chú thích nguồn ngữ liệu: Số và chữ viết tắt trong ngoặc đơn ở cuối bài ca dao được quy ước như sau: số là số trang, chữ viết tắt là tên tài liệu (viết tắt 2 chữ cuối), chẳng hạn: 365NB : Trang 365, công trình Ca dao dân ca Nam Bộ 320CL : Trang 320, công trình Văn học dân gian Đồng bằng sông Cửu Long 235LT : Trang 235, công trình Ca dao dân ca Nam kỳ lục tỉnh Ký hiệu: Dấu , : Ánh xạ Dấu > < : Đối sánh vii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 2. Bảng thống kê tần số xuất hiện của các biểu thức ngôn ngữ ẩn dụ có miền ý niệm nguồn là “thế lực siêu nhiên” và “tự nhiên” trong ca dao Nam Bộ. Bảng thống kê tần số xuất hiện của các biểu thức ngôn ngữ ẩn dụ thuộc ẩn dụ ý niệm CON NGƯỜI LÀ THẾ LỰC SIÊU NHIÊN trong ca dao Nam Bộ. Bảng thống kê tần số xuất hiện của các biểu thức ngôn ngữ ẩn dụ thuộc ẩn dụ ý niệm CON NGƯỜI LÀ HIỆN TƯỢNG TỰ NHIÊN trong ca dao Nam Bộ.
Bảng thống kê tần số xuất hiện của các biểu thức ngôn ngữ ẩn dụ thuộc ẩn dụ ý niệm CON NGƯỜI LÀ THỰC THỂ TỰ NHIÊN trong ca dao Nam Bộ. Bảng thống kê biểu thức ngôn ngữ ẩn dụ của ẩn dụ ý niệm DUYÊN, TÌNH YÊU và SẦU trong ca dao Nam Bộ. Bảng thống kê biểu thức ngôn ngữ ẩn dụ của ẩn dụ ý niệm DUYÊN trong ca dao Nam Bộ. Bảng thống kê biểu thức ngôn ngữ ẩn dụ của ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU trong ca dao Nam Bộ.
Bảng thống kê biểu thức ngôn ngữ ẩn dụ của ẩn dụ ý niệm SẦU trong ca dao Nam Bộ.142 viii DANH MỤC CÁC LƯỢC ĐỒ Lược đồ 0. Quy trình phân tích ẩn dụ ý niệm trong ca dao Nam Bộ. Tính tầng bậc và sự ánh xạ của ẩn dụ ý niệm. Các thuộc tính ánh xạ của ẩn dụ ý niệm CON NGƯỜI LÀ THẾ LỰC SIÊU NHIÊN trong ca dao Nam Bộ.
Tính tầng bậc và sự ánh xạ của ẩn dụ ý niệm CON NGƯỜI LÀ TỰ NHIÊN trong ca dao Nam Bộ. Các thuộc tính ánh xạ của ẩn dụ ý niệm CON NGƯỜI LÀ HIỆN TƯỢNG TỰ NHIÊN trong ca dao Nam Bộ. Tính tầng bậc và sự ánh xạ của ẩn dụ ý niệm CON NGƯỜI LÀ SÔNG NƯỚC trong ca dao Nam Bộ. Lược đồ ánh xạ của ẩn dụ ý niệm CON NGƯỜI LÀ ĐỘNG VẬT trong ca dao Nam Bộ.
Tính tầng bậc và sự ánh xạ của ẩn dụ ý niệm CON NGƯỜI LÀ ĐỘNG VẬT trong ca dao Nam Bộ. Lược đồ ánh xạ của ẩn dụ ý niệm CON NGƯỜI LÀ THỰC VẬT/CỎ CÂY trong ca dao Nam Bộ. Các thuộc tính ánh xạ của ẩn dụ ý niệm DUYÊN LÀ VẬT THỂ/CHẤT THỂ (KHÔNG ĐƯỢC ĐỊNH DANH) trong ca dao Nam Bộ. Các thuộc tính ánh xạ của ẩn dụ ý niệm DUYÊN LÀ SỰ VẬN ĐỘNG trong ca dao Nam Bộ.
Các thuộc tính ánh xạ của ẩn dụ ý niệm DUYÊN LÀ SỢI DÂY trong ca dao Nam Bộ. Thuộc tính ánh xạ của ẩn dụ ý niệm DUYÊN LÀ NGỌN LỬA trong ca dao Nam Bộ. Các thuộc tính ánh xạ của ẩn dụ ý niệm DUYÊN LÀ HÀNG HÓA trong ca dao Nam Bộ. Tính tầng bậc và sự ánh xạ của ẩn dụ ý niệm DUYÊN LÀ HÀNG HÓA trong ca dao Nam Bộ.
Tính tầng bậc của ẩn dụ ý niệm DUYÊN LÀ VẬT THỂ/CHẤT THỂ trong ca dao Nam Bộ. Thuộc tính ánh xạ của ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ VẬT THỂ/CHẤT THỂ (KHÔNG ĐƯỢC ĐỊNH DANH) trong ca dao Nam Bộ. Lược đồ ánh xạ của ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ VẬT THỂ/CHẤT THỂ trong ca dao Nam Bộ. Thuộc tính ánh xạ của ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ SỢI DÂY trong ca dao Nam Bộ.
Thuộc tính ánh xạ của ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ VẬT CHỨA/CHẤT THỂ TRONG VẬT CHỨA trong ca dao Nam Bộ. Tính tầng bậc và sự ánh xạ của ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ CHẤT THỂ TRONG VẬT CHỨA trong ca dao Nam Bộ. Tính tầng bậc và sự ánh xạ của ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ GIA VỊ CỦA THỨC ĂN trong ca dao Nam Bộ. Lược đồ ánh xạ của ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU LÀ GIA VỊ CỦA THỨC ĂN trong ca dao Nam Bộ.
Lược đồ thực thể - liên kết các thuộc tính của SẦU trong ca dao Nam Bộ. Thuộc tính ánh xạ của ẩn dụ ý niệm SẦU LÀ VẬT THỂ/CHẤT THỂ (KHÔNG ĐƯỢC ĐỊNH DANH) trong ca dao Nam Bộ. Thuộc tính ánh xạ của ẩn dụ ý niệm SẦU LÀ VẬT THỂ/CHẤT THỂ ĐƯỢC ĐỊNH LƯỢNG/ĐỊNH TÍNH trong ca dao Nam Bộ. Thuộc tính ánh xạ của ẩn dụ ý niệm SẦU LÀ NƯỚC/MEN SAY trong ca dao Nam Bộ.
Tính tầng bậc của ẩn dụ ý niệm CƯƠNG THƯỜNG LÀ TÍCH CỰC trong ca dao Nam Bộ. Cơ sở kinh nghiệm của ẩn dụ CƯƠNG THƯỜNG LÀ TÍCH CỰC/TIÊU CỰC trong ca dao Nam Bộ. Lược đồ hình ảnh TIỀN TÀI - NHÂN NGHĨA trong ca dao Nam Bộ. Cơ sở kinh nghiệm của ẩn dụ CƯƠNG THƯỜNG LÀ TÍCH CỰC/ TIỀN TÀI LÀ TIÊU CỰC trong ca dao Nam Bộ .174 xi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.
Không gian pha trộn “Bác sĩ giải phẫu đó là một gã đồ tể”. Ẩn dụ lược đồ hình ảnh “TRỌN tam cương” .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ẩn dụ ý niệm trong Ca dao Nam Bộ - Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khám phá sâu sắc ẩn dụ ý niệm trong ca dao Nam Bộ. Phân tích ý nghĩa văn hóa, xã hội, giá trị nghệ thuật đặc sắc của thể loại này.
Luận án "Ẩn dụ ý niệm trong Ca dao Nam Bộ - Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Ẩn dụ ý niệm trong Ca dao Nam Bộ - Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ẩn dụ ý niệm trong Ca dao Nam Bộ - Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.
Luận án "Ẩn dụ ý niệm trong Ca dao Nam Bộ - Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ẩn dụ ý niệm trong Ca dao Nam Bộ - Luận án Tiến sĩ" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ẩn dụ ý niệm trong Ca dao Nam Bộ - Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.