Vận dụng chu trình kiến tạo 5E dạy Toán SV CĐ Kinh tế Kỹ thuật - Nguyễn Thị Loan
Luận án TS Giáo dục: Vận dụng chu trình 5E dạy một số chủ đề toán cho SV CĐ Kinh tế Kỹ thuật, nâng cao chất lượng học tập.
Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán học
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
195
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Đổi Mới Dạy Học Toán Cao Đẳng Vận Dụng Mô Hình 5E
Nền kinh tế Việt Nam đang chuyển dịch nhanh chóng sang nền kinh tế tri thức. Điều này định hình lại nhu cầu giáo dục. Việc đào tạo nguồn lao động trình độ cao đẳng là hết sức cần thiết. Sinh viên cần có tay nghề, kỹ năng, kỷ luật để hội nhập thị trường lao động. Mục tiêu giáo dục nghề nghiệp là đào tạo nhân lực trực tiếp cho sản xuất, kinh doanh và dịch vụ. Sinh viên phải có năng lực hành nghề, đạo đức, sức khỏe, trách nhiệm nghề nghiệp. Khả năng sáng tạo và thích ứng với môi trường quốc tế cũng quan trọng. Đào tạo nghề đang đối mặt với nhiều thách thức. Nâng cao chất lượng là vấn đề sống còn của các trường cao đẳng. Việc đổi mới nội dung, phương pháp đào tạo trở nên cấp bách. Đây là nhiệm vụ chiến lược cho toàn ngành giáo dục. Mô hình 5E mang đến giải pháp hiệu quả cho đổi mới phương pháp dạy học.
1.1. Thực trạng đào tạo sinh viên kinh tế kỹ thuật.
Giáo dục nghề nghiệp hiện tại chưa gắn kết chặt chẽ với nghiên cứu khoa học, sản xuất kinh doanh và nhu cầu thị trường. Tình trạng này dẫn đến 'thừa thầy, thiếu thợ'. Các trường cao đẳng kinh tế kỹ thuật cần cấp thiết nâng cao chất lượng. Sinh viên cần được trang bị kỹ năng thực tiễn, khả năng ứng dụng. Mục tiêu là đáp ứng yêu cầu mới của nền kinh tế, xã hội.
1.2. Nhu cầu cấp bách đổi mới phương pháp dạy học.
Luật Giáo dục Việt Nam năm 2019 nhấn mạnh việc đào tạo nhân lực có kiến thức, kỹ năng và trách nhiệm nghề nghiệp. Cần hình thành hệ thống giáo dục nghề nghiệp theo hướng ứng dụng, thực hành. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu nhân lực kỹ thuật công nghệ. Dạy học toán cao đẳng phải phục vụ mục tiêu này. Mô hình 5E cung cấp một khung làm việc hữu ích.
1.3. Mục tiêu giáo dục nghề nghiệp hiện đại.
Mục tiêu là đào tạo nhân lực có năng lực hành nghề, đạo đức, sức khỏe và trách nhiệm. Sinh viên cần khả năng sáng tạo, thích ứng môi trường quốc tế. Việc nâng cao năng suất, chất lượng lao động là trọng tâm. Sau khóa học, sinh viên phải tìm được việc làm, tự tạo việc làm hoặc học lên cao hơn. Phương pháp dạy học cần hỗ trợ các mục tiêu này.
II.Mô Hình Dạy Học 5E Nền Tảng Phát Triển Năng Lực Toán
Chu trình kiến tạo 5E là một khung mô hình dạy học 5E hiệu quả. Nó dựa trên lý thuyết kiến tạo, khuyến khích học sinh tự xây dựng kiến thức. Mô hình này thúc đẩy sự tham gia tích cực của người học. 5E bao gồm năm giai đoạn tuần tự, định hướng quá trình học tập. Học sinh được trải nghiệm, khám phá và hiểu sâu sắc các khái niệm. Phương pháp này chuyển học sinh từ vai trò thụ động sang chủ động. Nó hỗ trợ phát triển năng lực toán học một cách toàn diện. 5E là một phương pháp dạy học tích cực được công nhận rộng rãi.
2.1. Khái quát về chu trình kiến tạo 5E.
Chu trình kiến tạo 5E là một phương pháp sư phạm. Nó giúp học sinh tiếp cận kiến thức mới. Mô hình này bao gồm các giai đoạn: Engage (Gắn kết), Explore (Khám phá), Explain (Giải thích), Elaborate/Expand (Mở rộng/Giải thích sâu), Evaluate (Đánh giá). Mỗi giai đoạn có vai trò riêng biệt, hỗ trợ quá trình học tập.
2.2. Các giai đoạn cốt lõi của mô hình 5E.
Giai đoạn Engage khơi gợi sự tò mò, tạo kết nối. Explore cho phép học sinh tương tác trực tiếp với vấn đề. Explain giúp học sinh trình bày hiểu biết, giáo viên chuẩn hóa kiến thức. Elaborate khuyến khích áp dụng kiến thức vào tình huống mới. Evaluate đánh giá sự hiểu biết của học sinh. Các giai đoạn này liên kết chặt chẽ với nhau.
2.3. Hướng tiếp cận dạy học tích cực.
Mô hình dạy học 5E đặt học sinh vào trung tâm quá trình học tập. Sinh viên chủ động tìm tòi, thảo luận, giải quyết vấn đề. Giáo viên đóng vai trò người hướng dẫn, tạo môi trường học tập thuận lợi. Phương pháp này rèn luyện tư duy phản biện. Nó tăng cường khả năng tự học và hợp tác.
III.Lợi Ích 5E Trong Dạy Học Toán cho Sinh Viên Kinh Tế Kỹ Thuật
Vận dụng mô hình 5E mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho sinh viên kinh tế kỹ thuật. Nó không chỉ giúp củng cố kiến thức toán học. Nó còn phát triển các kỹ năng quan trọng cho nghề nghiệp. Phát triển năng lực toán học được thực hiện một cách chủ động. Sinh viên được khuyến khích khám phá, suy luận và áp dụng các khái niệm. Điều này làm tăng cường sự hiểu biết sâu sắc và bền vững. Mô hình 5E hỗ trợ kết nối lý thuyết với thực tiễn. Sinh viên nhận thấy giá trị của toán học trong các tình huống thực tế.
3.1. Nâng cao năng lực toán học cho sinh viên.
Mô hình 5E giúp sinh viên không chỉ học thuộc lòng công thức. Họ hiểu sâu sắc các khái niệm toán học. Các hoạt động khám phá thúc đẩy tư duy logic. Giai đoạn giải thích giúp củng cố kiến thức. Mở rộng ứng dụng kiến thức tăng cường khả năng thích nghi. Sinh viên xây dựng nền tảng toán học vững chắc.
3.2. Phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề.
Mô hình 5E chú trọng kỹ năng giải quyết vấn đề. Sinh viên đối mặt với các tình huống thực tế. Họ tự tìm kiếm giải pháp thông qua hoạt động khám phá. Giáo viên hướng dẫn việc áp dụng kiến thức toán học. Điều này rèn luyện khả năng phân tích, tổng hợp. Sinh viên học cách đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Khả năng làm việc nhóm cũng được cải thiện.
3.3. Tăng cường khả năng ứng dụng thực tiễn.
5E khuyến khích toán ứng dụng thực tiễn. Sinh viên thấy mối liên hệ giữa toán học và ngành nghề của mình. Các bài toán được thiết kế gắn liền với kinh tế, kỹ thuật. Điều này làm tăng hứng thú học tập. Sinh viên nhận ra giá trị của toán học trong công việc. Họ chuẩn bị tốt hơn cho thị trường lao động. Khả năng chuyển giao kiến thức vào thực tế được nâng cao.
IV.Thiết Kế Bài Giảng 5E Xây Dựng Giáo Án Toán Theo 5E
Việc thiết kế bài giảng 5E đòi hỏi sự chuẩn bị công phu. Giáo án cần xác định rõ mục tiêu học tập cho từng chủ đề. Mỗi giai đoạn của chu trình 5E phải có các hoạt động cụ thể. Giáo viên cần dự đoán các phản ứng của học sinh. Một giáo án toán theo 5E hiệu quả sẽ thu hút sinh viên từ đầu. Nó cho phép họ chủ động khám phá và xây dựng kiến thức. Sau đó, sinh viên giải thích, mở rộng và được đánh giá. Quá trình này đảm bảo tính logic và hiệu quả của bài giảng. Nó tạo ra một môi trường học tập tương tác cao.
4.1. Quy trình thiết kế giáo án toán 5E.
Giáo án cần bắt đầu bằng việc xác định các chuẩn đầu ra. Sau đó, thiết kế các hoạt động Engage để khơi gợi sự tò mò. Tiếp theo là các hoạt động Explore cho phép sinh viên tự mình tìm hiểu. Giai đoạn Explain giúp sinh viên và giáo viên hệ thống hóa kiến thức. Elaborate mở rộng ứng dụng, và Evaluate đánh giá toàn diện.
4.2. Các bước triển khai bài giảng 5E hiệu quả.
Triển khai bài giảng theo 5E cần linh hoạt. Engage sử dụng câu hỏi kích thích, tình huống thực tiễn. Explore cho phép sinh viên làm việc nhóm, thu thập dữ liệu. Explain hỗ trợ sinh viên hệ thống hóa kiến thức, giáo viên chuẩn hóa khái niệm. Elaborate đưa ra các bài tập mở rộng, ứng dụng mới. Evaluate đánh giá thông qua quan sát, sản phẩm, bài kiểm tra.
4.3. Ví dụ về bài giảng toán ứng dụng 5E.
Chủ đề 'Tối ưu hóa trong kinh tế' có thể được giảng dạy bằng 5E. Engage bằng một vấn đề kinh doanh thực tế. Explore bằng việc phân tích dữ liệu thị trường. Explain bằng cách giới thiệu các mô hình tối ưu hóa. Elaborate bằng việc áp dụng mô hình vào các kịch bản kinh doanh khác nhau. Evaluate bằng cách đánh giá hiệu quả các quyết định kinh doanh.
V.Ứng Dụng 5E Phát Triển Kỹ Năng Giải Quyết Vấn Đề Thực Tiễn
Việc vận dụng mô hình 5E không chỉ dừng lại ở lý thuyết. Nó là một công cụ mạnh mẽ để phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề trong thực tiễn. Sinh viên học cách kết nối toán học với các thách thức nghề nghiệp. Các bài tập và dự án thực tế giúp họ áp dụng kiến thức một cách sáng tạo. Điều này chuẩn bị sinh viên cho môi trường làm việc năng động. Mô hình 5E đã được chứng minh là hiệu quả trong các nghiên cứu. Luận án này đã thực hiện thực nghiệm sư phạm. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt về điểm số và thái độ học tập. Đây là một bước tiến quan trọng trong đổi mới phương pháp dạy học.
5.1. Kết nối toán học với thực tiễn ngành nghề.
Mô hình 5E là cầu nối vững chắc giữa lý thuyết toán học và thực tiễn nghề nghiệp. Sinh viên khối kinh tế kỹ thuật cần thấy rõ ứng dụng của toán. 5E cung cấp cơ hội để sinh viên đối mặt các vấn đề thực tế. Họ sử dụng công cụ toán học để phân tích, dự báo và đưa ra quyết định. Điều này tăng cường khả năng chuyển giao kiến thức.
5.2. Đánh giá hiệu quả phương pháp dạy học 5E.
Luận án đã thực hiện thực nghiệm sư phạm để đánh giá hiệu quả của phương pháp. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về kết quả học tập. Sinh viên lớp thực nghiệm đạt điểm cao hơn. Hành vi học tập tích cực tăng lên rõ rệt. Khả năng tự học, hợp tác và kỹ năng giải quyết vấn đề được nâng cao. Điều này chứng minh mô hình dạy học 5E có hiệu quả cao.
5.3. Tiềm năng mở rộng ứng dụng 5E.
Tiềm năng mở rộng ứng dụng 5E rất lớn. Mô hình này không chỉ giới hạn trong dạy học toán cao đẳng. Nó có thể áp dụng cho nhiều môn học khác. Các trường cao đẳng kinh tế kỹ thuật có thể nhân rộng phương pháp này. Việc đổi mới phương pháp dạy học bằng 5E hứa hẹn nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện. Mô hình 5E góp phần tạo ra thế hệ lao động có năng lực thực tiễn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (195 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM –––––––––––––––––––––– NGUYỄN THỊ LOAN VẬN DỤNG CHU TRÌNH KIẾN TẠO 5E VÀO DẠY HỌC MỘT SỐ CHỦ ĐỀ TOÁN CHO SINH VIÊN KHỐI TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ KỸ THUẬT LUẬN ÁN TIẾN SĨ THÁI NGUYÊN 2020 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM –––––––––––––––––––––– NGUYỄN THỊ LOAN VẬN DỤNG CHU TRÌNH KIẾN TẠO 5E VÀO DẠY HỌC MỘT SỐ CHỦ ĐỀ TOÁN CHO SINH VIÊN KHỐI TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ KỸ THUẬT Ngành: Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán học Mã số: 9140111 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Bùi Văn Nghị 2.TS Trịnh Thanh Hải THÁI NGUYÊN 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là bản luận án của riêng tôi. Mọi số liệu trong luận án là trung thực. Kết quả trong luận án chưa từng được sử dụng để nhận học vị lần nào. Thái Nguyên, tháng 12 năm 2020 Tác giả Nguyễn Thị Loan ii LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ hướng dẫn: GS.
Bùi Văn Nghị và PGS.TS Trịnh Thanh Hải. Các thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp cho tác giả hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn các thầy cô, các cán bộ phòng chức năng đã giảng dạy và tạo mọi điều kiện cho nghiên cứu sinh hoàn thành khoá học. Tác giả xin cảm ơn tới Ban giám hiệu và các đồng nghiệp trường cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật, Đại học Thái Nguyên nơi tôi đang công tác đã động viên và tạo điều kiện trong quá trình tôi nghiên cứu.
Tác giả cũng xin cảm ơn gia đình, bạn bè đã luôn chia sẻ, động viên tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Thái Nguyên, tháng 12 năm 2020 Tác giả Nguyễn Thị Loan iii MỤC LỤC ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN.I ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN.I iv NHỮNG CỤM TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Viết tắt Viết đầy đủ Engage Explore Explain 5E Expand/Elaborate Evaluate CĐ Cao đẳng CTKT Chu trình kiến tạo ĐHSP Đại học Sư phạm ĐC Đối chứng GQVĐ Giải quyết vấn đề GV Giảng viên HS Học sinh KTKT Kinh tế Kỹ thuật Nxb Nhà xuất bản PH&GQVĐ Phát hiện và giải quyết vấn đề PPDH Phương pháp dạy học SV Sinh viên TCC Toán cao cấp TNSP Thực nghiệm sư phạm Tr Trang XSTK Xác suất thống kê v DANH MỤC CÁC BẢNG ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN.I ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN. MỤC ĐÍCH, TỔ CHỨC THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. 124 vi DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ VÀ SƠ ĐỒ Biểu đồ: Biểu đồ 3.
So sánh số lượng các loại điểm giữa lớp TNSP và lớp ĐC. Error: Reference source not found Biểu đồ 3. So sánh số lượng các loại điểm giữa lớp TNSP và lớp ĐC. Error: Reference source not found Biểu đồ 3.
Biểu diễn tỷ lệ SV có hành vi tích cực (tính theo %).Error: Reference source not found Sơ đồ: ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN.I ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN. MỤC ĐÍCH, TỔ CHỨC THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích thực nghiệm. Tổ chức thực nghiệm sư phạm.
Phương pháp dạy thực nghiệm sư phạm. Lý do chọn đề tài (1) Xuất phát từ mục tiêu đào tạo nghề ở các trường Cao đẳng khối ngành Kinh tế Kỹ thuật. Sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Việt Nam đang định hình lại nhu cầu và mục tiêu đối với giáo dục. Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển dịch từ nền kinh tế nông, công nghiệp sang nền kinh tế tri thức, việc đào tạo nguồn lao động ở trình độ cao đẳng (CĐ) là hết sức cần thiết, nhằm cung cấp cho xã hội đội ngũ lao động có tay nghề, có kỹ năng, có kỷ luật và có thể hội nhập ngay vào thị trường lao động trong nước, trong khu vực và trên thế giới.
Mục tiêu của giáo dục nghề nghiệp nói chung, của các trường CĐ khối Kinh Tế Kỹ thuật (KTKT) nói riêng là “Đào tạo nhân lực trực tiếp cho sản xuất, kinh doanh và dịch vụ, có năng lực hành nghề tương ứng với trình độ đào tạo; có đạo đức, sức khỏe; có trách nhiệm nghề nghiệp; có khả năng sáng tạo, thích ứng với môi trường hội nhập quốc tế; bảo đảm nâng cao năng suất, chất lượng lao động; tạo điều kiện cho người học sau khi hoàn thành khoá học có khả năng tìm việc làm, tự tạo việc làm hoặc học trình độ cao hơn” (Luật Giáo dục Việt Nam, năm 2019) [34]. Tuy nhiên đào tạo nghề đang đối mặt với nhiều thách thức, việc nâng cao chất lượng được đặt ra và được coi là vấn đề sống còn đối với các trường CĐ. Với mục tiêu cụ thể, “Đối với giáo dục nghề nghiệp, tập trung đào tạo nhân lực có kiến thức, kỹ năng và trách nhiệm nghề nghiệp. Hình thành hệ thống giáo dục nghề nghiệp với nhiều phương thức và trình độ đào tạo kỹ năng nghề nghiệp theo hướng ứng dụng, thực hành, bảo đảm 2 đáp ứng nhu cầu nhân lực kỹ thuật công nghệ của thị trường lao động trong nước và quốc tế” [34].
Như vậy, việc đổi mới nội dung, phương pháp đào tạo hơn lúc nào hết đã trở nên cấp bách, là nhiệm vụ chiến lược đối với toàn ngành giáo dục nói chung, các trường CĐ khối KTKT nói riêng. (2) Xuất phát từ thực tiễn đào tạo trong các trường CĐ khối KTKT chưa đáp ứng được yêu cầu mới của nền kinh tế, xã hội. Trong báo cáo tại Hội nghị lần thứ 8 của Ban chấp hành Trung ương Đảng cộng sản Việt Nam, khoá XI, ngày 14 03 2013, có đoạn ghi rõ: “Đào tạo nghề nghiệp chưa gắn kết chặt chẽ giữa đào tạo với nghiên cứu khoa học, với sản xuất kinh doanh và nhu cầu thị trường, dẫn đến tình trạng thừa thầy, thiếu thợ” [1]. Khảo sát thực trạng dạy và học ở một số trường CĐ KTKT (sẽ trình bày trong mục 1.4 của luận án) cho thấy có không ít giảng viên (GV) chưa chú trọng đến phương pháp dạy học tích cực, chủ yếu vẫn dạy học theo phương pháp truyền thụ một chiều, áp đặt kiến thức.
Từ đó dẫn tới, người học luôn ở thế thụ động, tiếp nhận kiến thức một cách miễn cưỡng, không nắm được quá trình hình thành, dẫn đến kiến thức mới và cũng không biết vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề do thực tiễn nghề nghiệp đặt ra. Điều này dẫn tới tình trạng sau khi ra trường, có không ít sinh viên (SV) kém năng động, sáng tạo và không đáp ứng được yêu cầu của xã hội. Trong thời gian qua, đã có một số kết quả nghiên cứu trong nước về việc vận dụng các phương pháp dạy học tích cực, các thuyết dạy học vào đào tạo ở bậc CĐ, đại học, trong đó có lý thuyết kiến tạo. Kết quả nghiên cứu cho thấy, lý thuyết kiến tạo đã kế thừa được những thành tựu quan trọng của tâm lý học hiện đại.
Theo quan điểm của 3 lý thuyết kiến tạo về “tri thức” và “nhận thức”, có thể tạo ra cơ hội thuận lợi hơn cho việc áp dụng các phương pháp dạy học mới vào thực tiễn dạy học Toán trong các trường giáo dục chuyên nghiệp để nâng cao chất lượng dạy và học. Lý thuyết kiến tạo giúp người học biết cần phải học thế nào và tạo niềm tin rằng tất cả các tri thức đều nhất thiết là sản phẩm của những hoạt động nhận thức của chính người học [4], [6]. Như vậy việc vận dụng lý thuyết kiến tạo vào đạo tạo bậc CĐ, Đại học cho phép ta hướng tới việc phát triển phẩm chất và năng lực tự học, tự làm giàu tri thức, sáng tạo của người học, thông qua các hoạt động thực hành, trải nghiệm người học tự kiến tạo, tích lũy kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp. Đây cũng là mục tiêu của việc đổi mới giáo dục đào tạo hiện nay.
(3) Xuất phát từ vai trò của kiến thức TCC, XSTK đối với nghề nghiệp sau này của SV CĐ KTKT Đã có một số công trình nghiên cứu về việc giảng dạy các nội dung TCC, XSTK trong các trường, CĐ, ĐH. Kết quả nghiên cứu đã cho thấy rõ vai trò quan trọng của các kiến thức TCC, XSTK đối với quá trình đào tạo bậc CĐ, ĐH nói chung, đối với ngành KTKT nói riêng [17], [19]. Một số chủ đề TCC, XSTK trang bị cho sinh viên khối trường CĐ Kinh tế Kỹ thuật (KTKT) ở nước ta rất bổ ích và cần thiết đối với nghề nghiệp sau này của sinh viên. Chẳng hạn, có nhiều bài toán kinh tế, kỹ thuật dẫn đến việc giải hệ phương trình nhiều ẩn, nên không thể không trang bị cho sinh viên kiến thức về ma trận, hệ phương trình tuyến tính; Nhiều loại hình sản phầm KTKT cần được kiểm tra, đánh giá chất lượng trong quá trình sản xuất hoặc giao nộp, cần kiểm tra bao nhiêu sản phẩm là đủ, với xác suất và ý nghĩa thóng kê cho phép là bao nhiêu? nên cần phải trang bị những kiến thức quan trọng về XSTK cho sinh viên.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy, có không ít giảng viên Toán ở nhiều trường Cao đẳng KTKT chỉ “thuyết trình, giảng giải” những kiến thức, y như cách viết trong các giáo trình Toán ở các trường Cao đẳng KTKT, không gợi vấn đề 4 từ thực tiễn, không chỉ cho sinh viên thấy xuất phát điểm của những kiến thức đó, làm cho sinh viên rơi vào thế bị động và có không ít sinh viên không có hứng thú học các môn Toán. Nếu giảng viên thay đổi cách dạy, dựa vào lý thuyết kiến tạo và cụ thể là dựa vào chu trình 5E, sẽ lôi cuốn được người học vào quá trình tự tạo ra kiến thức cho mình, giúp họ chẳng những có thêm những kiên thức cần thiết, mà còn thấy được con đường hình thành nên những kiến thức đó. Căn cứ vào sứ mệnh và nhiệm vụ của mình, để đáp ứng nhu cầu về nguồn nhân lực của xã hội, các Trường CĐ KTKT, đã xây dựng chương trình đào tạo và chuẩn đầu ra đối với SV khối ngành KTKT. Những kiến thức về TCC, XSTK, cách tiếp cận, cách phân tích, cách tư duy… trong quá trình học tập học phần TCC và XSTK là một trong những yếu tố quan trọng, đóng vai trò nền tảng giúp SV tiếp cận, chiếm lĩnh các kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp.
Tuy nhiên, với cách dạy học TCC, XSTK chưa phù hợp , còn áp đặt từ thấy tới trò ở một số Trường CĐ KTKT nên SV tiếp cận kiến thức một cách thụ động nên chưa nhận thức được vai trò của các kiến thức về TCC, XSTK trong thực tiễn và nghề nghiệp của mình. Chu trình kiến tạo (CTKT) (instructional cycle model) 5E xuất phát từ nước Mỹ và đến nay đã được áp dụng khá phổ biến ở nhiều nước trên thế giới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vận dụng 5E dạy học Toán cho SV cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS Giáo dục: Vận dụng chu trình 5E dạy một số chủ đề toán cho SV CĐ Kinh tế Kỹ thuật, nâng cao chất lượng học tập.
Luận án "Vận dụng 5E dạy học Toán cho SV cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Vận dụng 5E dạy học Toán cho SV cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vận dụng 5E dạy học Toán cho SV cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán học. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Vận dụng 5E dạy học Toán cho SV cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vận dụng 5E dạy học Toán cho SV cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vận dụng 5E dạy học Toán cho SV cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.