Luận án tiến sĩ ngôn ngữ văn học và văn hóa Việt Nam: Lập luận trên diễn đàn quốc hội qua những phiên chất vấn

Luận án tiến sĩ phân tích lập luận ngôn ngữ văn học và văn hóa Việt Nam qua phiên chất vấn Quốc hội.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

235

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý thuyết lập luận trong phiên chất vấn quốc hội
Số trang:
235 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Ngôn ngữ Việt Nam

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý thuyết lập luận trong phiên chất vấn quốc hội

Nghiên cứu diễn ngôn chính trị đòi hỏi góc nhìn liên ngành. Đề tài đặt lập luận trong khuôn khổ ngữ dụng học và phân tích diễn ngôn phê phán. Hoạt động chất vấn tại nghị trường thể hiện tính dân chủ cao. Đây là nơi diễn ra các cuộc đối thoại công khai giữa đại biểu Quốc hội và thành viên Chính phủ. Các phiên chất vấn phản ánh tính chất quyền lực và lợi ích xã hội. Việc tiếp cận lý thuyết lập luận giúp làm sáng tỏ cấu trúc các lượt lời. Qua đó, người phân tích hiểu rõ bản chất của tương tác nghị trường. Nghiên cứu kết hợp logic hình thức và logic phi hình thức. Phương pháp này mang lại cái nhìn toàn diện về tính tương tác đối thoại trong môi trường chính trị hiện đại.

1.1. Tiếp cận ngữ dụng học và phân tích diễn ngôn phê phán

Ngữ dụng học cung cấp công cụ nghiên cứu hành vi ngôn ngữ trong ngữ cảnh cụ thể. Diễn ngôn chính trị luôn gắn liền với mục đích tác động nhận thức cử tri. Phân tích diễn ngôn phê phán vạch trần mối quan hệ quyền lực ẩn sau lời nói. Trong phiên chất vấn quốc hội, ngôn ngữ là công cụ kiểm soát quyền lực nhà nước. Đại biểu sử dụng ngôn từ để truy vấn trách nhiệm công quyền. Người trả lời dùng lập luận để bảo vệ chính sách và uy tín cá nhân. Sự kết hợp hai hướng tiếp cận này tạo nên khung phân tích vững chắc. Mọi phát ngôn đều được xem xét trong hoàn cảnh xã hội và thể chế chính trị cụ thể.

1.2. Khung lý thuyết lập luận và logic phi hình thức

Lý thuyết lập luận hiện đại mở rộng vượt ra ngoài logic hình thức truyền thống. Logic phi hình thức tập trung vào tính thuyết phục của ngôn từ tự nhiên. Trong đời sống chính trị, lập luận không chỉ tuân theo quy tắc suy diễn cứng nhắc. Lập luận đòi hỏi sự gắn kết giữa luận cứ thực tế và niềm tin của công chúng. Nghiên cứu kế thừa quan điểm kinh điển về lập luận từ Aristotle đến Perelman. Công trình cũng vận dụng lý thuyết của Anscombre, Ducrot và các học giả Việt Nam. Cách tiếp cận này giúp nhận diện rõ các yếu tố định hướng lập luận. Lập luận trở thành công cụ đắc lực để đạt hiệu quả thuyết phục tối ưu.

1.3. Đặc thù giao tiếp trong các phiên chất vấn quốc hội

Phiên chất vấn quốc hội là dạng thức giao tiếp thể chế đặc biệt. Hoạt động này diễn ra trực tiếp và được truyền hình trực tiếp tới cử tri cả nước. Tính chất công khai tạo áp lực lớn cho cả người hỏi lẫn người trả lời. Giao tiếp tại nghị trường bị chi phối bởi quy chế thời gian nghiêm ngặt. Người tham gia phải tối ưu hóa cấu trúc lời nói để truyền tải thông điệp nhanh nhất. Tính đối thoại, tính tranh luận và tính định hướng dư luận đan xen chặt chẽ. Mỗi lượt lời đều phản ánh trách nhiệm giải trình trước nhân dân. Nắm vững đặc thù này là tiền đề để giải mã các cấu trúc lập luận phức hợp.

II. Cấu trúc nội tại và mô hình lập luận Toulmin đa tầng

Lập luận trong các lượt lời chất vấn có cấu trúc nội tại chặt chẽ. Đề tài phân tích chi tiết các thành phần cấu tạo nên một lập luận hoàn chỉnh. Các thành phần bao gồm luận cứ, kết luận, chỉ dẫn lập luận và tác tử tình thái. Nghiên cứu vận dụng mô hình lập luận Toulmin để mô hình hóa các phát ngôn nghị trường. Cấu trúc lập luận dao động từ đơn giản đến phức tạp. Mối tương quan vị trí giữa luận cứ và kết luận tạo nên nhiều biến thể diễn ngôn đa dạng. Việc phân loại cấu trúc giúp đánh giá tính logic và sức nặng thuyết phục của từng phát biểu.

2.1. Ứng dụng mô hình lập luận Toulmin trong phân tích diễn ngôn

Mô hình lập luận Toulmin đóng vai trò nòng cốt trong việc giải phẫu các lượt lời. Mô hình bao gồm sáu thành phần chính: dữ liệu, kết luận, luận cứ biện minh, bằng chứng hỗ trợ, yếu tố phản bác và hạn định. Trong phiên chất vấn, đại biểu thường đưa ra số liệu thực tế làm dữ liệu xuất phát. Luận cứ biện minh kết nối dữ liệu với kết luận nhằm khẳng định tính cấp thiết của vấn đề. Yếu tố phản bác xuất hiện khi các bên lường trước ý kiến trái chiều. Việc xác lập sơ đồ Toulmin làm sáng tỏ mạch suy luận ngầm ẩn. Đây là phương pháp khoa học chuẩn xác để đánh giá độ tin cậy của phát ngôn chính trị.

2.2. Vai trò của chỉ dẫn lập luận và tác tử tình thái

Chỉ dẫn lập luận bao gồm các kết tử dẫn nhập luận cứ và kết tử dẫn nhập kết luận. Chúng định hướng người nghe rút ra hệ quả logic mong muốn. Các từ nối như bởi vì, do đó, tuy nhiên điều chỉnh hướng lập luận rõ rệt. Bên cạnh đó, tác tử tình thái đóng vai trò thay đổi hiệu lực ở lời. Các từ chỉ mức độ chắc chắn hoặc khả năng làm biến đổi sức ép của câu hỏi. Người chất vấn dùng tác tử tình thái để tăng tính chất vấn hoặc giảm bớt sự gay gắt. Người trả lời dùng tác tử để khẳng định quyết tâm chính trị hoặc bảo lưu quan điểm. Sự kết hợp linh hoạt các yếu tố này quyết định hiệu quả giao tiếp.

2.3. Phân loại mô hình lập luận theo độ phức tạp và vị trí

Nghiên cứu phân chia lập luận thành các dạng: lập luận đơn, lập luận phức và đại lập luận. Lập luận đơn chỉ chứa một luận cứ dẫn đến một kết luận trực tiếp. Lập luận phức bao gồm nhiều tiểu lập luận liên kết tầng bậc với nhau. Về mặt cấu trúc không gian, kết luận có thể đứng trước, đứng sau hoặc ở giữa các luận cứ. Vị trí kết luận đứng trước thường tạo ấn tượng mạnh mẽ ngay từ đầu. Vị trí kết luận đứng sau giúp tích lũy chứng cứ vững chắc trước khi chốt lại vấn đề. Việc lựa chọn mô hình phản ánh tư duy chiến lược của người tham gia đối thoại.

III. Chiến lược lập luận và hành vi ngôn ngữ ở nghị trường

Hoạt động chất vấn tại Quốc hội được hiện thực hóa qua các hành vi ngôn ngữ đa dạng. Chiến lược lập luận của đại biểu và bộ trưởng bộc lộ rõ qua từng phát ngôn cụ thể. Luận án phân tích sâu ba nhóm hành vi then chốt: hành vi hỏi/chất vấn, hành vi trả lời và hành vi điều hành. Mỗi nhóm hành vi mang đặc trưng ngữ dụng và mục tiêu tác động riêng biệt. Sự tương tác giữa các hành vi này định hình không gian tranh luận nghị trường. Phân tích ngữ dụng học giúp nhận diện rõ các động thái chiến thuật của từng chủ thể. Qua đó, người theo dõi đánh giá được bản lĩnh chính trị của các bên tham gia.

3.1. Hành vi chất vấn và chiến lược truy vấn trách nhiệm

Hành vi chất vấn không đơn thuần là yêu cầu cung cấp thông tin. Bản chất của chất vấn là kiểm tra việc thực thi quyền lực và quy trách nhiệm cá nhân. Đại biểu Quốc hội thường áp dụng chiến lược đặt câu hỏi trực diện, câu hỏi lựa chọn hoặc câu hỏi tu từ. Luận cứ đưa ra thường dựa trên kiến nghị cử tri, số liệu thanh tra hoặc khảo sát thực tế. Việc sử dụng các câu hỏi dồn ép buộc người trả lời phải giải trình minh bạch. Chiến lược lập luận của người hỏi tập trung vào việc chỉ ra hạn chế, chậm trễ trong quản lý. Đây là hành vi mang tính giám sát tối cao với hàm lượng thông tin lớn.

3.2. Hành vi trả lời và chiến lược phản hồi giải trình

Thành viên Chính phủ đối mặt với áp lực giải trình lớn trong các lượt trả lời. Người trả lời phải lựa chọn chiến lược phản hồi phù hợp với tính chất câu hỏi. Các chiến lược phổ biến gồm: thừa nhận hạn chế, giải thích nguyên nhân khách quan, cam kết mốc thời gian xử lý. Căn cứ biện minh thường dựa trên khung pháp lý và chính sách hiện hành. Một số trường hợp sử dụng kỹ thuật chuyển hướng chủ đề hoặc thu hẹp phạm vi trách nhiệm. Tính quan yếu, tính đầy đủ và tính rõ ràng là ba tiêu chí đo lường chất lượng câu trả lời. Phản hồi thuyết phục giúp củng cố niềm tin của đại biểu và cử tri.

3.3. Vai trò điều hành và duy trì trật tự hội thoại của chủ tọa

Chủ tọa phiên họp đóng vai trò trung gian duy trì trật tự và cân bằng đối thoại. Hành vi điều hành bao gồm: phân bổ thời gian, nhắc nhở nội dung trọng tâm, điều phối quyền phát biểu. Chủ tọa sử dụng ngôn từ mang tính trung lập, dứt khoát nhưng lịch thiệp. Khi tranh luận đi chệch hướng, người điều hành can thiệp để đưa thảo luận về đúng trọng tâm. Hành vi điều khiển giúp tối ưu hóa thời lượng và nâng cao hiệu quả làm việc toàn thể. Đây là nhân tố quyết định sự liền mạch và tính chuẩn mực của toàn bộ phiên chất vấn.

IV. Nghệ thuật thuyết phục và tranh luận nghị trường chuẩn

Nghệ thuật thuyết phục là đỉnh cao của giao tiếp chính trị trên diễn đàn Quốc hội. Tranh luận nghị trường không nhằm triệt tiêu đối thoại mà để tìm ra giải pháp tối ưu cho đất nước. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lí lẽ sắc bén, chứng cứ xác thực và thái độ chuẩn mực. Luận án khảo sát các giai đoạn của hội thoại tranh luận: mở đầu, đối chất, tranh luận và kết thúc. Mỗi giai đoạn đều đòi hỏi các thao tác lập luận chuẩn xác. Sự chuẩn mực trong ngôn từ tạo nên diện mạo dân chủ và minh bạch của cơ quan lập pháp cao nhất.

4.1. Cấu trúc tương tác và mô hình tranh luận đối chất

Tranh luận nghị trường diễn ra theo quy trình tương tác nhiều bước. Giai đoạn đối chất mở đầu khi đại biểu giơ biển tranh luận lại câu trả lời chưa thỏa đáng. Người hỏi đưa ra luận điểm phản biện, chỉ ra điểm mâu thuẫn trong báo cáo của bộ trưởng. Giai đoạn tranh luận diễn ra căng thẳng với sự đối đầu trực tiếp về lí lẽ và số liệu. Mỗi bên đều nỗ lực gia cố lập trường bằng các bằng chứng thực tiễn vững chắc. Quá trình kết thúc khi các bên đạt được sự đồng thuận hoặc ghi nhận cam kết cụ thể. Mô hình tương tác này phản ánh sinh động sức sống của nền dân chủ nghị viện.

4.2. Vận dụng nghệ thuật thuyết phục và lí lẽ xác đáng

Nghệ thuật thuyết phục tại Quốc hội dựa trên ba trụ cột: tính chân thực, tính hợp lý và tính đạo đức. Đại biểu sử dụng lí lẽ thực tế từ đời sống nhân dân để tạo sức nặng cảm xúc và lý trí. Người trả lời viện dẫn quy định luật pháp, thực trạng ngân sách và năng lực thực thi để bảo vệ quan điểm. Sự thuyết phục đạt mức cao nhất khi lập luận xuất phát từ lợi ích quốc gia tối thượng. Ngôn ngữ tranh luận cần ngắn gọn, gãy gọn, tránh lối diễn đạt mơ hồ, né tránh. Thuyết phục thành công góp phần thúc đẩy ban hành các quyết sách đúng đắn và khả thi.

V. Đánh giá chất lượng và cải thiện văn hóa lập luận mới

Đánh giá chất lượng lập luận là bước quan trọng để nâng cao hiệu lực giám sát của Quốc hội. Luận án chỉ rõ các dạng lập luận yếu và lỗi ngụy biện thường gặp trong phiên họp. Từ đó, công trình đề xuất các giải pháp nâng cao tính chuyên nghiệp trong văn hóa tranh biện. Tranh luận nghị trường chất lượng cao đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt dữ liệu và kỹ năng ngôn ngữ. Xây dựng văn hóa lập luận chuẩn mực là tiền đề củng cố niềm tin của cử tri vào bộ máy công quyền.

5.1. Nhận diện các lỗi lập luận và tranh luận chưa thuyết phục

Nghiên cứu thống kê nhiều trường hợp lập luận chưa thuyết phục trong các phiên chất vấn. Các lỗi phổ biến gồm: luận cứ thiếu tính xác thực, khái quát hóa vội vã, đánh tráo khái niệm. Một số câu trả lời mắc lỗi lạc đề hoặc né tránh trực diện vào trọng tâm chất vấn. Hiện tượng ngụy biện dựa vào thẩm quyền hoặc dựa vào hoàn cảnh khách quan cũng xuất hiện. Các lỗi này làm giảm tính hiệu quả của phiên giải trình và kéo dài thời gian tranh luận. Việc chỉ diện chính xác các hạn chế giúp các bên rút kinh nghiệm sâu sắc trong phát ngôn.

5.2. Giải pháp nâng cao kỹ năng lập luận và chất lượng nghị trường

Nâng cao chất lượng tranh luận đòi hỏi đổi mới đồng bộ về nhận thức và kỹ năng. Đại biểu cần được trang bị kỹ năng phân tích diễn ngôn chính trị và phương pháp lập luận hiện đại. Việc chuẩn bị dữ liệu cần dựa trên khảo sát thực chứng độc lập và tin cậy. Về phía cơ quan hành pháp, các bộ trưởng cần rèn luyện nghệ thuật phản hồi giải trình rõ ràng, minh bạch. Cần hoàn thiện hơn nữa quy chế chất vấn và tranh luận để tăng tính tương tác thực chất. Những cải tiến này sẽ nâng tầm văn hóa nghị trường, phục vụ đắc lực cho sự phát triển của đất nước.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
QUY ƯỚC VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ
Lí do chọn đề tài
Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu
Đối tượng, phạm vi nghiên cứu
Hướng tiếp cận và phương pháp nghiên cứu
Đóng góp của luận án
Cấu trúc của luận án
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.1.1. Tình hình nghiên cứu về lập luận ở nước ngoài
1.1.2. Tình hình nghiên cứu về lập luận tại Việt Nam
1.2. Cơ sở lí luận và thực tiễn
1.2.1. Cơ sở thực tiễn
2. Chương 2: CẤU TRÚC NỘI TẠI CỦA LẬP LUẬN TRONG CÁC LƯỢT LỜI TRÊN DIỄN ĐÀN QUỐC HỘI (QUA PHIÊN CHẤT VẤN)
2.1. Phân tích trường hợp
2.2. Định hướng tiếp cận
2.3. Thành phần lập luận trong các lượt lời trên diễn đàn Quốc hội (qua phiên chất vấn)
2.3.1. Chỉ dẫn lập luận trong các lượt lời (qua phiên chất vấn)
2.3.2. Kết luận trong các lượt lời (qua phiên chất vấn)
2.4. Mô hình lập luận trong các lượt lời trên diễn đàn Quốc hội (qua phiên chất vấn)
2.4.1. Mô hình lập luận dựa vào mối tương quan vị trí giữa luận cứ và kết luận
2.4.2. Mô hình lập luận dựa vào mức độ phức tạp của cấu trúc lập luận
3. Chương 3: LẬP LUẬN TRONG HỘI THOẠI TRANH LUẬN TRÊN DIỄN ĐÀN QUỐC HỘI (QUA PHIÊN CHẤT VẤN)
3.1. Phân tích trường hợp
3.2. Định hướng tiếp cận
3.3. Đặc điểm lập luận qua các hành vi ngôn ngữ trên diễn đàn Quốc hội (qua phiên chất vấn)
3.3.1. Đặc điểm lập luận qua hành vi hỏi/ chất vấn, trả lời chất vấn
3.3.2. Đặc điểm lập luận qua hành vi điều khiển của người điều hành
3.4. Tranh luận trên diễn đàn Quốc hội (qua phiên chất vấn)
3.4.1. Mô hình tranh luận (qua phiên chất vấn)
3.4.2. Chất lượng tranh luận (qua phiên chất vấn)
3.5. Nhận xét về việc sử dụng lập luận trong hội thoại tranh luận trên diễn đàn Quốc hội (qua phiên chất vấn)
3.5.1. Nhận xét về việc sử dụng lập luận qua hành vi chất vấn, trả lời, điều hành
3.5.2. Nhận xét về việc sử dụng lập luận trong tương tác hội thoại tranh luận
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ngôn ngữ văn học và văn hóa việt nam lập luận trên diễn đàn quốc hội qua những phiên chất vấn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (235 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGUYỄN DIỆU THƯƠNG LẬP LUẬN TRÊN DIỄN ĐÀN QUỐC HỘI QUA NHỮNG PHIÊN CHẤT VẤN N : Ngôn ngữ Việt NamMã số: 92201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ, VĂN HỌC VÀ VĂN HÓA VIỆT NAM 1. Nguyễn Đức Dân 3. Nguyễn Văn Lộc \ THÁI NGUYÊN ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGUYỄN DIỆU THƯƠNG LẬP LUẬN TRÊN DIỄN ĐÀN QUỐC HỘI QUA NHỮNG PHIÊN CHẤT VẤN Ngành: Ngôn ngữ Việt Nam Mã số: 9220102 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ, VĂN HỌC VÀ VĂN HÓA VIỆT NAM 1. Nguyễn Đức Dân Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Đức Dân 2.TS Nguyễn Văn Lộc 3.

Nguyễn Văn Lộc \ THÁI NGUYÊN n2. Nguyễn Văn Lộc LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các ngữ liệu trong luận án là xác thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác.

Tác giả Nguyễn Diệu Thương NGUYỄN DIỆU THƯƠNG i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii QUY ƯỚC VIẾT TẮT.iii DANH MỤC CÁC BẢNG.iv DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ. Lí do chọn đề tài. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu.

Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Hướng tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Cấu trúc của luận án.5 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN.

Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu về lập luận ở nước ngoài. Tình hình nghiên cứu về lập luận tại Việt Nam. Cơ sở lí luận và thực tiễn.

Cơ sở thực tiễn. 39 Chương 2: CẤU TRÚC NỘI TẠI CỦA LẬP LUẬN TRONG CÁC LƯỢT LỜI TRÊN DIỄN ĐÀN QUỐC HỘI (QUA PHIÊN CHẤT VẤN). Phân tích trường hợp. Định hướng tiếp cận.

Thành phần lập luận trong các lượt lời trên diễn đàn Quốc hội (qua phiên chất vấn). Chỉ dẫn lập luận trong các lượt lời (qua phiên chất vấn). Kết luận trong các lượt lời (qua phiên chất vấn). Mô hình lập luận trong các lượt lời trên diễn đàn Quốc hội (qua phiên chất vấn).

Mô hình lập luận dựa vào mối tương quan vị trí giữa luận cứ và kết luận. Mô hình lập luận dựa vào mức độ phức tạp của cấu trúc lập luận. 82 Chương 3: LẬP LUẬN TRONG HỘI THOẠI TRANH LUẬN TRÊN DIỄN ĐÀN QUỐC HỘI (QUA PHIÊN CHẤT VẤN). Phân tích trường hợp.

Định hướng tiếp cận. Đặc điểm lập luận qua các hành vi ngôn ngữ trên diễn đàn Quốc hội (qua phiên chất vấn). Đặc điểm lập luận qua hành vi hỏi/ chất vấn, trả lời chất vấn. Đặc điểm lập luận qua hành vi điều khiển của người điều hành.

Tranh luận trên diễn đàn Quốc hội (qua phiên chất vấn). Mô hình tranh luận (qua phiên chất vấn). Chất lượng tranh luận (qua phiên chất vấn). Nhận xét về việc sử dụng lập luận trong hội thoại tranh luận trên diễn đàn Quốc hội (qua phiên chất vấn).

Nhận xét về việc sử dụng lập luận qua hành vi chất vấn, trả lời, điều hành. Nhận xét về việc sử dụng lập luận trong tương tác hội thoại tranh luận. 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

iii iv QUY ƯỚC VIẾT TẮT KÍ HIỆU VIẾT TẮT CHO SƠ ĐỒ LL THEO MÔ HÌNH S. TOULMIN B yếu tố hỗ trợ biện minh C kết luận D dữ liệu/ luận cứ Q yếu tố hạn định R yếu tố phản bác W yếu tố biện minh KÍ HIỆU VIẾT TẮT PHÉP SUY LUẬN LOGIC  thuộc/ tập con của ->, => kéo theo/ suy ra /\ và (phép hội) \/ hoặc (phép tuyển) =, <->, <=> chính là/ là tương đương > lớn hơn/ coi trọng hơn KÍ HIỆU VIẾT TẮT KHÁC CDLL chỉ dẫn lập luận CV chất vấn ĐLL đại lập luận NH người hỏi NTL người trả lời KL kết luận KT2VT kết tử 2 vị trí KT3VT kết tử 3 vị trí KTDN kết tử dẫn nhập LC luận cứ LLY/S (LLCTP) lập luận yếu/ sai (lập luận chưa thuyết phục) SĐ sơ đồ LĐPB lược đồ phản biện iii SĐS sơ đồ lập luận yếu/ sai (/ chưa thuyết phục) Sp1 người nói 1 Sp2 người nói 2 TLL tiểu lập luận TT tác tử TTTT tác tử tình thái iv DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các kiểu hội thoại tranh luận. Phân loại một số lập luận sai.

Phân loại KT theo số lượng thành phần tối thiểu trong cấu trúc lập luận (đơn vị: lượt). Chức năng của các KTDNLC trong các lượt lời (qua phiên chất vấn). Tần suất KTDNKL trong các lượt lời (qua phiên chất vấn). Tác tử lập luận trong các lượt lời chất vấn- trả lời.

Tác tử tình thái có tác dụng thay đổi sức mạnh hành vi ở lời trong các lượt lời (qua phiên chất vấn). Luận cứ trong các lượt lời (qua phiên chất vấn). Các loại lí lẽ trong các lượt lời (qua phiên chất vấn). Vị trí của kết luận trong lập luận (qua phiên chất vấn).

Phân loại lập luận dựa vào mức độ phức tạp trong cấu trúc. Phân loại câu hỏi/ chất vấn và mục đích hỏi. Phân loại phương pháp hỏi/ chất vấn (đơn vị: lượt). Phân loại câu trả lời theo tiêu chí tính quan yếu, tính rõ ràng và tính đầy đủ.

Lập luận- tranh luận chưa thuyết phục (qua phiên chất vấn).106 iv DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ Hình 3.1: Tỉ lệ các phương pháp trả lời (đơn vị: %).2: Mô hình lượt tương tác hội thoại tranh luận (giai đoạn tranh luận- đối chất) (đơn vị: %). Lí do chọn đề tài 1. Từ thực tiễn nghiên cứu về lập luận ở nước ngoài Lập luận là đối tượng chính trong nghiên cứu về logic. Theo đó, lập luận cũng được các nhà nghiên cứu trên thế giới tìm hiểu đặt trong sự soi chiếu bởi logic hình thức và logic phi hình thức.

Logic hình thức nghiên cứu các lập luận dưới góc độ logic cổ điển (gắn với cấu trúc tam đoạn luận) và hiện nay là logic toán học, khoa học máy tính, trí tuệ nhân tạo. Có thể thấy rõ được thành quả nghiên cứu của logic học hình thức đã tạo nên cuộc cách mạng công nghiệp với sự phát triển như vũ bão của trí tuệ nhân tạo. Bên cạnh đó, logic học phi hình thức cũng có vai trò quan trọng khi xem xét đến những lập luận trong các diễn ngôn đời thường, trong mọi phạm vi, lĩnh vực ứng dụng: khoa học, giáo dục, y tế, pháp lí, truyền thông. Vấn đề nghiên cứu về logic phi hình thức và lập luận đời thường đã là một xu hướng phát triển mạnh mẽ trên thế giới từ vài thập kỉ qua.

Các học giả từ nhiều lĩnh vực đã cùng nhau thảo luận về lập luận tại các hội nghị quốc tế được tổ chức bởi Đại học Amsterdam (Hà Lan) và Hiệp hội Nghiên cứu Lập luận Quốc tế (ISSA). Những hội nghị quốc tế khác phải kể đến là hội nghị được tổ chức tại Alta, Utah, tài trợ bởi Hiệp hội truyền thông quốc gia (Mĩ) và Hiệp hội pháp lí (Mĩ) (American Forensics Association), Hiệp hội nghiên cứu tranh luận Ontario (OSSA). Ngoài ra, còn có hội thảo Châu Âu về lập luận (The European Conference on Argumentation- ECA). Hội thảo này được tổ chức lần đầu tiên tại Lisbon, Bồ Đào Nha.

Hiện đã có các tạp chí dành riêng cho các công bố về logic phi hình thức (Informal logic Journal) và lập luận (Journal of Argumentation). Trong đó, tạp chí Logic phi hình thức cũng khẳng định phạm vi công bố trên tạp chí này bao gồm cả vấn đề lí thuyết, lí lẽ và lập luận thực tế. Từ thực tiễn nghiên cứu về lập luận tại Việt Nam Trong khi nghiên cứu về lập luận đã và đang là xu thế phát triển mạnh mẽ trên thế giới; hiện tại, ở Việt Nam, nghiên cứu về lập luận vẫn còn những hạn chế. Nghiên cứu về lập luận trong địa hạt ngôn ngữ tại Việt Nam bắt đầu từ một số công trình có tính chất gợi dẫn của các tác giả: Đỗ Hữu Châu (1996) và Nguyễn Đức Dân (1996, 1998).

Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu dừng lại xem xét lập luận trên cứ liệu tiếng Việt dựa theo quan điểm logic hình thức [3, tr.5- 406] hoặc theo quan điểm của O. Sau đó, xuất hiện các luận án nghiên cứu lập luận gắn liền với các phạm vi ứng dụng cụ thể trong tiếng Việt. Nhưng, tất cả mới chỉ dừng lại phân tích lập luận dựa trên cấu trúc nội tại, chưa xem xét lập luận trong sự vận động, tương tác hội thoại. Nói cách khác, nghiên cứu lập luận ở Việt Nam chủ yếu dưới quan điểm xem lập luận là kết quả của quá trình suy luận logic từ các tiền đề.

Nghiên cứu về lập luận trong bối cảnh tranh luận (nơi mà lập luận thể hiện rõ nhất vai trò của nó) tại Việt Nam vẫn còn là một khoảng trống. Từ thực tiễn nhu cầu lập luận trong Nghị trường Quốc hội Việt Nam Sử dụng lập luận từ nói năng hàng ngày đến các cuộc tranh luận trong khoa học, chính trị… là rất cần thiết. Đối với các đại biểu Quốc hội, năng lực lập luận là tối quan trọng. Có một quan điểm lập trường, định hướng tốt nhưng nếu không được trình bày logic, hợp lí để thuyết phục thì sẽ không tạo ra tính hiệu quả đối với đích lập luận.

Nhận thấy, trong nhiều kì họp, phiên họp Quốc hội Việt Nam; bên cạnh những lập luận sắc sảo, vẫn tồn tại những lập luận chưa thuyết phục. Luận án đi sâu tìm hiểu đặc điểm lập luận với tư cách cấu trúc nội tại trong từng lượt lời (đặc điểm của LC, KL, CDLL, lí lẽ) và lập luận với tư cách là hành vi ngôn ngữ trong hội thoại tranh luận (đặc điểm lập luận/ tranh luận trong sự vận động, tương tác hội thoại: lập luận/ tranh luận chưa thuyết phục; nghệ thuật hỏi, chất vấn, trả lời). Qua đó, phân tích được một số đặc điểm trong lập luận, tranh luận; lí giải và nhận xét một số vấn đề sử dụng lập luận trong phiên chất vấn tại diễn đàn Quốc hội Việt Nam. Luận án hướng đến quan điểm chỉ đạo của Chủ tịch Quốc hội Nguyễn Thị Kim Ngân tại kì họp thứ 3- Quốc hội khóa XIV: “Chuyển từ Quốc hội tham luận sang Quốc hội tranh luận” [111].

Vậy, tranh luận tại Nghị trường Quốc hội tại sao cần được quan tâm hơn nữa? Làm thế nào để có những tranh luận hợp lí? Đây là một vấn đề quan trọng nhưng chưa có công trình nghiên cứu cụ thể nào được đặt ra theo định hướng nghiên cứu từ bản chất lí thuyết lập luận. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Diệu Thương (n.d.). Nghiên cứu lập luận trên diễn đàn quốc hội qua những phiên chất vấn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-viet-nam/nghien-cuu-lap-luan-tren-dien-dan-quoc-hoi-qua-phien-chat-van

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu lập luận trên diễn đàn quốc hội qua những phiên chất vấn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích lập luận ngôn ngữ văn học và văn hóa Việt Nam qua phiên chất vấn Quốc hội.

Luận án "Nghiên cứu lập luận trên diễn đàn quốc hội qua những phiên chất vấn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên.

Luận án "Nghiên cứu lập luận trên diễn đàn quốc hội qua những phiên chất vấn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu lập luận trên diễn đàn quốc hội qua những phiên chất vấn" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Việt Nam. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.

Luận án "Nghiên cứu lập luận trên diễn đàn quốc hội qua những phiên chất vấn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu lập luận trên diễn đàn quốc hội qua những phiên chất vấn" có 235 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu lập luận trên diễn đàn quốc hội qua những phiên chất vấn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter