Luận án TS: Đặc điểm từ ngữ chỉ sự vật trong ca khúc tiếng Việt dành cho thiếu nhi - Vũ Thị Hương
"Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm từ ngữ chỉ sự vật trong ca khúc tiếng Việt dành cho thiếu nhi, cung cấp cái nhìn sâu sắc về ngôn ngữ âm nhạc thiếu nhi."
Số trang
256
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận về từ ngữ chỉ sự vật ca khúc thiếu nhi
- Số trang:
- 256 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ Việt Nam
- Tác giả:
- Vũ Thị Hương
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận về từ ngữ chỉ sự vật ca khúc thiếu nhi
Tài liệu nghiên cứu ngôn ngữ ca từ dựa trên nền tảng ngôn ngữ học hiện đại kết hợp tâm lý học lứa tuổi. Lời bài hát thiếu nhi đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành tư duy ngôn ngữ ban đầu. Hệ thống danh từ phản ánh cách trẻ nhỏ nhận biết thế giới xung quanh. Các nhà nghiên cứu phân loại từ chỉ thực thể theo nhiều bình diện ngữ nghĩa và chức năng cú pháp. Sự kết hợp giữa âm nhạc và ngôn ngữ tạo nên tính cảm xúc mạnh mẽ. Trẻ tiếp nhận từ ngữ qua giai điệu một cách tự nhiên. Giai điệu giúp khắc sâu ý nghĩa của từ vào trí nhớ. Ngôn từ trong các tác phẩm này luôn đòi hỏi tính chuẩn mực cao. Từ ngữ cần vừa giản dị, vừa giàu hình ảnh trực quan. Việc phân tích từ chỉ thực thể giúp làm rõ quy luật lựa chọn ngôn từ của nhạc sĩ. Cơ sở lý luận của công trình khẳng định mối liên hệ chặt chẽ giữa ngôn ngữ học cấu trúc và thi pháp học dân gian.
1.1. Khái niệm và phân loại từ ngữ chỉ sự vật trong âm nhạc thiếu nhi
Từ ngữ chỉ sự vật trong âm nhạc thiếu nhi là những đơn vị từ vựng định danh các thực thể tồn tại trong đời sống. Khái niệm này bao gồm danh từ đơn lẻ và cụm danh từ biểu thị sự vật cụ thể hoặc trừu tượng. Phân loại theo cấu tạo gồm từ đơn, từ ghép và từ láy. Phân loại theo nguồn gốc gồm từ thuần Việt và từ Hán Việt. Từ thuần Việt chiếm tỷ lệ áp đảo. Nhóm từ này gần gũi với lời ăn tiếng nói hằng ngày của trẻ em. Phân loại theo phạm trù ngữ nghĩa chia thành các nhóm thực thể quen thuộc. Các nhóm bao gồm con người, động vật, thực vật, đồ vật và hiện tượng tự nhiên. Mỗi nhóm thực thể mang một trường nghĩa riêng biệt. Cách phân loại khoa học giúp đánh giá chính xác tần suất xuất hiện của từng loại từ. Đây là cơ sở để nhận diện bức tranh ngôn ngữ phong phú trong ca từ dành cho lứa tuổi mầm non và tiểu học.
1.2. Cơ sở tâm lý tiếp nhận ngôn ngữ ca khúc thiếu nhi Việt Nam
Tâm lý trẻ em có đặc điểm tư duy trực quan hình tượng rất phát triển. Trẻ dễ ghi nhớ những sự vật có hình khối, màu sắc và âm thanh rõ nét. Ngôn ngữ ca khúc thiếu nhi Việt Nam đáp ứng trọn vẹn nhu cầu nhận thức đó. Lời ca kết hợp nhịp điệu kích thích khả năng ghi nhớ nhanh và lâu bền. Quá trình tiếp nhận ngôn từ của thiếu nhi diễn ra từ nhận biết cảm tính đến tư duy logic. Trẻ học cách gọi tên sự vật qua những câu hát ngắn gọn, vui tươi. Nhạc sĩ thường chọn lọc từ ngữ quen thuộc với sinh hoạt hằng ngày để trẻ dễ hiểu. Cảm xúc tích cực từ âm nhạc giúp mở rộng vốn từ tự nhiên mà không gây áp lực học tập. Ngôn ngữ bài hát đóng vai trò cầu nối trung gian giữa nhận thức của trẻ và môi trường xã hội thực tế.
II. Đặc điểm cấu tạo từ ngữ chỉ sự vật ca khúc thiếu nhi
Cấu tạo từ ngữ chỉ sự vật trong các bài hát thể hiện sự đa dạng về hình thái ngữ pháp. Các nhạc sĩ ưu tiên sử dụng cấu trúc ngữ âm cân đối và nhịp nhàng. Số lượng từ đơn và từ ghép chiếm vị trí chủ đạo trong hệ thống định danh. Ngữ danh từ được xây dựng với nhiều tầng bậc bổ ngữ miêu tả sinh động. Sự phong phú về mặt cấu trúc tạo điều kiện thuận lợi cho việc phổ nhạc. Nhạc sĩ dễ dàng gieo vần và ngắt nhịp theo tiết tấu âm nhạc. Nguồn gốc từ vựng chủ yếu bắt nguồn từ kho tàng ngôn ngữ dân gian thuần khiết. Các từ ngữ cổ hoặc từ vay mượn phức tạp hầu như không xuất hiện. Cấu trúc câu từ đơn giản giúp trẻ nhỏ phát âm rõ ràng, tròn vành rõ chữ. Đặc trưng cấu tạo này phản ánh tính định hướng sư phạm rõ rệt trong sáng tác âm nhạc.
2.1. Cấu tạo từ đơn từ ghép và danh từ chỉ sự vật cụ thể
Các danh từ chỉ sự vật cụ thể xuất hiện với mật độ dày đặc trong các bài hát. Danh từ đơn mang tính định danh trực tiếp như chim, hoa, mẹ, bé, trường, lớp. Danh từ ghép chính phụ bổ sung đặc điểm cụ thể cho sự vật như hoa sen, chim khuyên, khăn quàng. Danh từ ghép đẳng lập mở rộng phạm vi khái quát như ông bà, cha mẹ, cây cỏ, chim muông. Các danh từ cụ thể giúp tạo nên những hình ảnh hữu hình trước mắt trẻ thơ. Trẻ nhận biết ngay đối tượng được nhắc đến mà không cần suy luận phức tạp. Tần số xuất hiện cao của từ ghép chính phụ cho thấy xu hướng cụ thể hóa hình ảnh. Nhạc sĩ luôn chú trọng miêu tả chi tiết các nét đặc trưng của từng sự vật để khắc sâu ấn tượng.
2.2. Cụm từ định danh và mô hình định danh sự vật mở rộng
Ngữ danh từ trong ca từ thiếu nhi thường có cấu trúc ba phần gồm phần phụ trước, phần trung tâm và phần phụ sau. Phần trung tâm là danh từ chỉ sự vật. Phần phụ trước chứa các từ chỉ số lượng như một, hai, đàn, bầy. Phần phụ sau chứa các từ chỉ tính chất, màu sắc hoặc vị trí như xinh xinh, đỏ thắm, trên cành. Mô hình mở rộng này giúp làm tăng tính biểu cảm cho câu hát. Cụm danh từ cung cấp thông tin hoàn chỉnh về trạng thái của đối tượng. Trẻ nhỏ tiếp thu được mối liên hệ giữa số lượng, tính chất và sự vật. Cách diễn đạt này rèn luyện cho trẻ thói quen miêu tả sự vật mạch lạc và đầy đủ thông tin trong giao tiếp hằng ngày.
2.3. Sử dụng từ láy tượng hình tượng thanh miêu tả sự vật
Việc sử dụng từ láy tượng hình tượng thanh miêu tả sự vật là nét đặc trưng nổi bật trong ca từ. Những từ láy tượng hình như xinh xinh, nho nhỏ, thoăn thoắt tái hiện sinh động dáng vẻ của sự vật. Những từ láy tượng thanh như líu lo, ríu rít, leng keng mô phỏng chân thực âm thanh của thế giới tự nhiên. Hệ thống từ láy tạo nên nhạc tính phong phú và làm tăng nhịp điệu vui tươi cho bài hát. Trẻ em đặc biệt thích thú với âm hưởng ngân vang và lặp lại của các từ láy. Sự hòa phối âm thanh này kích thích trí tưởng tượng phong phú của lứa tuổi thiếu nhi. Nhờ đó, thế giới xung quanh hiện lên đầy màu sắc, đường nét và âm thanh sống động.
III. Trường từ vựng sự vật trong ca khúc thiếu nhi Việt Nam
Hệ thống ngữ nghĩa trong ca từ được phân bố theo nhiều trường từ vựng sự vật đa dạng. Mỗi trường từ vựng đại diện cho một mảng không gian sống quen thuộc của trẻ em. Các bài hát xây dựng bức tranh toàn cảnh về đời sống thường nhật từ gia đình đến nhà trường. Các chủ đề từ vựng được chọn lọc kỹ càng để phù hợp với trình độ nhận thức theo từng độ tuổi. Nhóm từ chỉ quan hệ gia đình và xã hội giúp định vị vai trò của trẻ trong cộng đồng. Nhóm từ chỉ môi trường thiên nhiên mở rộng hiểu biết về sinh thái. Nhóm từ chỉ vật dụng hằng ngày hỗ trợ kỹ năng sinh hoạt thực tế. Sự liên kết chặt chẽ giữa các trường từ vựng tạo nên một mạng lưới ngữ nghĩa hoàn chỉnh. Mạng lưới này giúp bồi đắp kiến thức bách khoa toàn thư cho trẻ thông qua giai điệu ca từ.
3.1. Phân loại thế giới loài vật trong bài hát trẻ em
Nhóm từ ngữ phản ánh thế giới loài vật trong bài hát trẻ em chiếm tỷ lệ rất lớn. Các loài vật nuôi trong nhà như cún con, mèo mướp, gà chíp, đàn lợn xuất hiện thường xuyên. Các loài chim trời như chim sẻ, bồ câu, sơn ca gắn liền với tiếng hót líu lo. Các loài côn trùng như chú ong chăm chỉ, cánh bướm rực rỡ mang đến không khí tươi vui. Nhạc sĩ thường gọi tên kèm theo đặc điểm hành vi tiêu biểu của từng loài. Con mèo thì trèo cây cau, chú chim thì chuyền cành ngoan ngoãn. Cách miêu tả này giúp trẻ dễ dàng phân biệt các loài động vật trong tự nhiên. Tình yêu động vật và ý thức bảo vệ thiên nhiên được gieo mầm nhẹ nhàng qua từng câu ca ấm áp.
3.2. Miêu tả hình ảnh thiên nhiên trong nhạc thiếu nhi
Các nhạc sĩ thường xuyên đưa hình ảnh thiên nhiên trong nhạc thiếu nhi vào sáng tác. Trường từ vựng thiên nhiên gồm mặt trời, vầng trăng, ánh sao, dòng sông, ngọn núi, hạt mưa, làn gió. Thiên nhiên trong bài hát luôn rực rỡ sắc màu và chan chứa ánh sáng ấm áp. Ông mặt trời tỏa nắng sớm, chị mây trôi bồng bềnh, giọt sương mai lấp lánh trên lá biếc. Không gian thiên nhiên hiện lên rộng lớn nhưng rất đỗi thân thiện và gần gũi. Trẻ nhỏ được hòa mình vào vũ trụ bao la qua những câu hát trong trẻo. Qua đó, ca từ giáo dục thiếu nhi tình yêu quê hương, đất nước và ý thức giữ gìn vẻ đẹp môi trường sống xung quanh.
3.3. Tái hiện đồ chơi và đồ dùng học tập trong ca từ
Không gian trường lớp và vui chơi gắn liền với đồ chơi và đồ dùng học tập trong ca từ. Các danh từ tiêu biểu gồm bảng đen, phấn trắng, trang sách hồng, bút mực, chiếc cặp xinh, con búp bê, quả bóng tròn. Những đồ vật giản dị này đồng hành cùng quá trình học tập và sinh hoạt mỗi ngày của trẻ. Lời bài hát miêu tả đồ vật bằng giọng điệu trìu mến và thân thương. Cây bút cùng bé nắn nót từng nét chữ ngay ngắn, chiếc bàn nhỏ đón ánh nắng mai. Thông qua ca từ, trẻ học được tính cẩn thận, biết yêu quý sách vở và giữ gìn đồ dùng học tập sạch đẹp. Những thói quen tốt trong cuộc sống được hình thành một cách nhẹ nhàng và bền vững.
IV. Nghệ thuật nhân hóa từ ngữ chỉ sự vật ca khúc thiếu nhi
Nghệ thuật tu từ đóng vai trò quyết định tạo nên sức hút thẩm mỹ của ca từ thiếu nhi. Trong đó, biện pháp nhân hóa là phương thức biểu đạt nghệ thuật phổ biến và hiệu quả nhất. Mọi sự vật vô tri và thế giới động thực vật đều được thổi vào linh hồn con người. Các tác giả gán cho thực thể tự nhiên những tâm tư, tình cảm, suy nghĩ và hành động quen thuộc. Thế giới xung quanh trở thành những người bạn thân thiết của trẻ nhỏ. Ngôn từ bài hát mang vẻ đẹp lung linh huyền ảo của truyện cổ tích. Cách miêu tả này hoàn toàn phù hợp với tư duy duy linh của lứa tuổi mẫu giáo và nhi đồng. Trẻ em tin rằng cây cỏ, loài vật đều biết nói cười, biết yêu thương và biết hờn dỗi như con người.
4.1. Nâng cao tính trực quan và hình tượng ngôn ngữ qua ca từ
Sự kết hợp giữa từ ngữ chỉ sự vật và tính trực quan và hình tượng ngôn ngữ tạo nên ấn tượng sâu sắc. Lời ca phác họa những bức tranh giàu đường nét, hình khối và màu sắc tương phản rõ rệt. Những hình ảnh như cánh diều no gió, chiếc khăn quàng đỏ thắm, bông hoa cúc vàng rực rỡ hiện lên cụ thể. Ngôn ngữ hình tượng kích thích mạnh mẽ thị giác và thính giác của người nghe. Trẻ em dễ dàng liên tưởng và tái hiện lại hình ảnh trong tâm trí khi lắng nghe giai điệu. Tính trực quan giúp việc tiếp thu bài hát diễn ra nhanh chóng và lưu lại ấn tượng dài lâu. Trẻ phát triển năng lực thẩm mỹ và cảm nhận sâu sắc vẻ đẹp tạo hình của ngôn ngữ tiếng Việt.
4.2. Khắc họa biểu tượng qua nghệ thuật nhân hóa sự vật
Các biểu tượng nghệ thuật được xây dựng sinh động nhờ nghệ thuật nhân hóa sự vật. Loài vật được xưng hô thân mật như chú chim non, chị ong nâu, bác gấu đen, bạn bướm xinh. Cây cối biết múa hát khi gió về, mặt trời biết mỉm cười chào ngày mới. Sự nhân hóa này xóa nhòa ranh giới giữa con người và thế giới tự nhiên. Các sự vật mang tính biểu tượng sâu sắc về lòng chăm chỉ, lòng dũng cảm, sự hiếu thảo và tình bạn bè. Con ong chăm chỉ tượng trưng cho đức tính cần cù lao động. Bồ câu trắng tượng trưng cho ước mơ hòa bình. Những hình tượng nghệ thuật giàu ý nghĩa giáo dục này nuôi dưỡng tâm hồn trẻ thơ lớn lên trong sáng và nhân ái.
V. Giá trị giáo dục của từ ngữ chỉ sự vật ca khúc thiếu nhi
Tác phẩm âm nhạc dành cho trẻ thơ không đơn thuần là phương tiện giải trí. Lời ca mang sứ mệnh giáo dục toàn diện về trí tuệ, tình cảm và nhân cách. Hệ thống từ ngữ chỉ sự vật cung cấp tri thức cơ bản về thế giới khách quan. Qua các bài hát, trẻ mở rộng vốn từ vựng tiếng Việt một cách tự nhiên và chính xác. Trẻ hiểu được công dụng của từng đồ vật, đặc điểm của từng loài cây và con vật. Lời ca khơi dậy tình yêu thương đối với gia đình, thầy cô, bạn bè và quê hương đất nước. Những chuẩn mực đạo đức xã hội được truyền tải khéo léo qua các hình tượng nghệ thuật trong sáng. Âm nhạc trở thành công cụ sư phạm đắc lực giúp định hướng thẩm mỹ lành mạnh cho thế hệ mầm non.
5.1. Phát triển vốn từ và năng lực ngôn ngữ cho lứa tuổi nhỏ
Ca từ thiếu nhi là kho ngữ liệu phong phú giúp trẻ nhỏ phát triển năng lực ngôn ngữ toàn diện. Trẻ học thêm nhiều danh từ mới, biết cách kết hợp từ theo trật tự ngữ pháp tiếng Việt chuẩn xác. Việc lặp lại lời bài hát hỗ trợ trẻ sửa lỗi phát âm, hoàn thiện cấu trúc câu nói thường ngày. Vốn từ vựng của trẻ được mở rộng từ cụ thể đến trừu tượng theo từng cấp học. Khả năng diễn đạt bằng lời nói trở nên linh hoạt, giàu hình ảnh và truyền cảm hơn. Trẻ biết sử dụng từ ngữ chính xác để gọi tên sự vật và bày tỏ suy nghĩ của bản thân. Nền tảng ngôn ngữ vững chắc này tạo tiền đề quan trọng cho quá trình học tập văn hóa sau này.
5.2. Bồi dưỡng nhận thức thế giới và định hình nhân cách thẩm mỹ
Từ ngữ trong bài hát giúp mở rộng nhận thức và định hình nhân cách tốt đẹp cho thiếu nhi. Những bài ca về mái trường, thầy cô, cha mẹ hun đúc lòng biết ơn và sự hiếu thảo. Những câu hát về thiên nhiên, loài vật dạy trẻ tinh thần trách nhiệm bảo vệ môi trường sống. Trẻ phân biệt được cái đẹp và cái xấu, điều đúng và điều sai thông qua hành động của các nhân vật. Tình cảm nhân văn thấm sâu vào tâm hồn qua những lời ca giàu nhạc tính. Trẻ học cách sẻ chia, yêu thương bạn bè và đoàn kết với cộng đồng xung quanh. Giáo dục thông qua ca khúc mang lại hiệu quả bền vững, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển nhân cách toàn diện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (256 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về ngôn ngữ nghệ thuật trong mối tương quan liên ngành giữa Ngôn ngữ học, Âm nhạc học và Giáo dục học đang mở ra những hướng tiếp cận mới trong việc giải mã phương thức thụ cảm thế giới của trẻ em. Công trình luận án tiến sĩ "Đặc điểm từ ngữ chỉ sự vật trong ca khúc tiếng Việt dành cho thiếu nhi" của nghiên cứu sinh Vũ Thị Hương (Chuyên ngành: Ngôn ngữ Việt Nam, Mã số: 9220102, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Tạ Văn Thông và PGS.TS. Đào Thị Vân) là một khảo cứu mang tính tiên phong, đặt nền móng toàn diện cho việc phân tích hệ thống biểu thức gọi sự vật (BTGSV) trong ca từ thiếu nhi Việt Nam hiện đại.
Khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi được xác định: Trong khi các phân tích từ vựng - ngữ nghĩa tiếng Việt truyền thống chủ yếu tập trung vào văn học dân gian (tục ngữ, ca dao), truyện đồng thoại hoặc tác phẩm văn học kinh điển, và các nghiên cứu âm nhạc học thường thiên về cấu trúc giai điệu hoặc ca từ của tác giả người lớn (như Trịnh Công Sơn), thì phân khúc ca từ thiếu nhi - một thể loại văn bản nghệ thuật đặc thù có tính định hình nhận thức cao - lại chưa từng được khảo cứu một cách chuyên biệt, định lượng và có hệ thống về mặt danh ngữ chỉ sự vật.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập đồng bộ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Các từ ngữ chỉ sự vật trong ca khúc thiếu nhi tiếng Việt sở hữu những đặc điểm cấu tạo ngữ pháp, mô hình định danh và nguồn gốc từ vựng như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Không gian ngữ nghĩa của các tiểu trường từ vựng (người, động vật, thực vật, đồ vật, hiện tượng thiên nhiên) được tổ chức ra sao và vận hành theo cơ chế biểu tượng hóa nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Việc kiến tạo và chuyển dịch các biểu thức gọi sự vật đóng vai trò chức năng như thế nào trong sự phát triển ngôn ngữ, nhận thức thế giới quan và giáo dục nhân cách - thẩm mỹ cho trẻ em?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp chặt chẽ giữa Lý thuyết hệ thống - cấu trúc ngôn ngữ của Ferdinand de Saussure, Lý thuyết trường từ vựng - ngữ nghĩa của Jost Trier và Đỗ Hữu Châu, Lý thuyết định danh ngôn ngữ học của Nguyễn Thiện Giáp, V. G. Gak, cùng Lý luận ca từ học của Dương Viết Á. Phạm vi khảo sát quy mô lớn gồm 736 tác phẩm ca khúc thiếu nhi tiêu biểu từ năm 1945 đến nay, được thẩm định qua các tuyển tập chính thống (Giai điệu thần tiên tập 1-4, 50 bài hát nhi đồng được yêu thích, Trẻ thơ hát), mang lại độ tin cậy và giá trị đại diện chuẩn mực cho toàn bộ nền âm nhạc thiếu nhi Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan lịch sử nghiên cứu cho thấy các công trình đi trước được phân bổ theo hai dòng chính:
Dòng thứ nhất - Nghiên cứu từ vựng - ngữ nghĩa và trường nghĩa tiếng Việt: Các công trình chuyên sâu về định danh và ngữ nghĩa đã khai thác nhiều tiểu trường khác nhau. Về từ ngữ chỉ người, Phạm Tất Thắng nghiên cứu cấu trúc chính danh người Việt với 13 khuôn cấu trúc từ 2 đến 6 thành tố; Nguyễn Đức Tồn phân tích đặc trưng danh học và văn hóa tư duy của từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể và sự kết thúc đời người; Đỗ Thị Kim Liên khảo sát hình tượng nữ giới trong tục ngữ. Về trường động vật và thực vật, Hoàng Trọng Canh phân tích 1.911 từ nghề biển Thanh - Nghệ - Tĩnh; Nguyễn Văn Nở làm rõ cơ chế tạo nghĩa biểu trưng động vật trong tục ngữ qua quan hệ liên tưởng tương đồng; Nguyễn Thị Bạch Dương khảo sát trường từ vựng động vật trong 812 truyện đồng thoại; Cao Thị Thu khảo sát 657 tên gọi thực vật; Bùi Minh Toán và Đặng Thị Hảo Tâm phân lập các tiểu trường thực vật trong Truyện Kiều và thơ Nôm Đường luật nhằm xác lập tín hiệu thẩm mỹ cỏ cây. Về đồ vật và hiện tượng tự nhiên, Nguyễn Văn An (nghề gốm Thổ Hà) và Đặng Thị Hảo Tâm (tên gọi món ăn) đã minh chứng mối liên hệ giữa định danh và văn hóa bản địa.
Dòng thứ hai - Nghiên cứu ca từ và ngôn ngữ âm nhạc: Công trình mang tính nền tảng của Dương Viết Á (2005) - Ca từ trong âm nhạc Việt Nam - đã định vị: "Ca từ bao gồm toàn bộ phần ngôn ngữ văn học trong âm nhạc bắt đầu từ cái nhỏ nhất: tên gọi tác phẩm, tiêu đề cho đến cái lớn nhất: kịch bản của nhạc cảnh, nhạc kịch… và dừng lại ở thể thơ được phổ nhạc". Các tác giả như Lê Thị Thu Hiền (2007), Nguyễn Thị Bích Hạnh (2008), Hàn Thị Thu Hường (2010), Bùi Vĩnh Phúc đã đi sâu mổ xẻ ca từ Trịnh Công Sơn; Phạm Thị Mai Thu (2015) nghiên cứu ca từ diễn xướng chầu văn; Đỗ Thị Minh Chính phân tích ca từ đồng dao tuổi thơ.
So sánh quốc tế và định vị học thuật: Đối sánh với các nghiên cứu tương phản quốc tế, công trình của Nguyễn Thúy Khanh (đối sánh 623 tên gọi động vật tiếng Việt - tiếng Nga) đã chỉ ra xu hướng định hướng tư duy phạm trù mạnh mẽ hơn ở người Nga, trong khi người Việt thiên về liên tưởng cảm tính và phương thức chuyển nghĩa ẩn dụ, hoán dụ. Tương tự, Nguyễn Thế Truyền khảo sát 652 tên gọi chim trong tiếng Hán và 318 tên gọi trong tiếng Việt, làm nổi bật 14 yếu tố khu biệt cấu tạo theo phương thức ghép chính - phụ. Luận án của Vũ Thị Hương đã định vị chuẩn xác tại giao điểm chưa từng có: chuyển trọng tâm từ văn bản ngôn ngữ thuần túy sang phân tích hệ thống định danh trong văn bản đa phương thức (multimodal text) của ca từ thiếu nhi, giải quyết triệt để sự thiếu vắng dữ liệu định lượng về danh ngữ âm nhạc trong nền ngôn ngữ học ứng dụng Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm các khung lý thuyết kinh điển bằng cách chứng minh tính tương thích của chúng trong một thể loại diễn ngôn đặc thù:
- Kế thừa và cụ thể hóa Tháp nghĩa hình học không gian của Đỗ Hữu Châu: Luận án vận dụng mô hình tháp nghĩa đa chiều, phân định rõ ràng các tầng bậc: nghĩa biểu vật (quan hệ từ - thực tế khách quan), nghĩa biểu niệm (cấu trúc nét nghĩa khái niệm), nghĩa biểu thái (thái độ, cảm xúc, đánh giá) và nghĩa ngữ pháp. Luận án chứng minh rằng trong ca từ thiếu nhi, nghĩa biểu thái và nghĩa liên tưởng đóng vai trò chi phối cấu trúc biểu niệm, biến các thực thể vật lý thành các biểu tượng giáo dục và thẩm mỹ.
- Làm rõ sự đối lập biện chứng giữa Định danh (Language) và Cách gọi sự vật (Parole): Dựa trên nền tảng của F. de Saussure và G. Consanski, luận án xác lập ranh giới: Định danh tạo ra những tên gọi mã hóa sẵn trong kho tàng từ vựng cộng đồng, trong khi "Cách gọi sự vật trong tạo lập văn bản" là sự hiện thực hóa linh hoạt, mang tính phong cách cá nhân của tác giả nhằm thích ứng với trường tri nhận ngây thơ của trẻ nhỏ.
- Phát triển lý thuyết chuyển trường nghĩa (Semantic Field Shift): Luận án khái quát hóa quy luật nhân hóa và vật hóa trong lời ca. Điển hình qua phân tích văn bản: "Đường và chân là đôi bạn thân. Chân đi chơi chân đi học. Đường ngang dọc đường dẫn tới nơi. Chân nhớ đường, cất bước đi, đường yêu chân in dấu lại", luận án chứng minh cơ chế chuyển các vị từ hoạt động và tình cảm người sang các thực thể không gian/bộ phận cơ thể, thiết lập mô hình ánh xạ tri nhận đặc trưng cho tư duy nhi đồng.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết: Ký hiệu học cấu trúc (Structural Semiotics), Ngữ nghĩa học trường (Field Semantics) và Ngôn ngữ học phong cách chức năng (Functional Stylistics).
[HỆ THỐNG CA TỪ THIẾU NHI (736 CK)]
|
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
| | |
[MẶT CẤU TẠO & ĐỊNH DANH] [MẶT NGỮ NGHĨA & BIỂU TƯỢNG] [MẶT CHỨC NĂNG GIÁO DỤC]
| | |
- Từ đơn (Đơn âm / Đa âm) - Trường Biểu vật & Biểu niệm - Phát triển kỹ năng Tiếng Việt
- Từ ghép (Chính phụ / Đẳng lập) + Tiểu trường Người - Mở rộng nhận thức thế giới
- Từ láy tượng hình/thanh + Tiểu trường Động vật - Định hình nhân cách & thẩm mỹ
- Danh ngữ: Mô hình cơ sở, + Tiểu trường Thực vật
phương thức phức, rút gọn + Tiểu trường Đồ vật / Thiên nhiên
- Hệ thống Biểu tượng hóa
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích giới hạn trong các văn bản nghệ thuật viết bằng tiếng Việt dành cho lứa tuổi từ mầm non đến trung học cơ sở (3-15 tuổi), loại trừ các thể loại khí nhạc thuần túy hoặc ca khúc người lớn viết về chủ đề thiếu nhi nhưng không nhằm mục đích biểu diễn và thụ cảm của trẻ em.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo lập trường triết học thực chứng kết hợp giải thích luận (Positivist-Interpretivist Paradigm), sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Research Design) với sự phối hợp chặt chẽ giữa thống kê định lượng (quantitative content analysis) và miêu tả định tính ngữ nghĩa (qualitative semantic-stylistic analysis). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level design) bao gồm: Cấp độ hình thức ngữ âm - hình vị $\rightarrow$ Cấp độ cấu trúc từ vựng - danh ngữ $\rightarrow$ Cấp độ ngữ nghĩa - trường nghĩa $\rightarrow$ Cấp độ diễn ngôn - chức năng tiếp nhận sư phạm.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu: Mẫu toàn thể (Purposive Comprehensive Sampling) gồm 736 bài hát thiếu nhi được tuyển chọn từ các tổng tập âm nhạc chuẩn quốc gia, được xuất bản bởi Nhà xuất bản Âm nhạc và Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, đã qua hội đồng chuyên môn thẩm định.
- Giao thức thu thập và xử lý dữ liệu: Tách chiết toàn bộ các biểu thức ngôn ngữ chỉ sự vật (từ đơn, từ ghép, từ láy, danh ngữ), lập bảng mã hóa danh mục theo hệ thống ma trận từ loại và ngữ nghĩa.
- Tam giác đạc (Triangulation): Thực hiện tam giác đạc lý thuyết (kết hợp Ngôn ngữ học, Âm nhạc học, Sư phạm học) và tam giác đạc dữ liệu (đối chiếu giữa các tập bài hát của nhiều giai đoạn lịch sử từ 1945 đến đương đại).
- Độ tin cậy và giá trị: Tiêu chí phân loại danh mục ngữ nghĩa được chuẩn hóa dựa trên Từ điển tiếng Việt (Viện Ngôn ngữ học) và mô hình phân loại danh từ của Đỗ Hữu Châu, Nguyễn Thiện Giáp, Diệp Quang Ban, đảm bảo tính nhất quán nội tại tối đa.
Data và phân tích
Toàn bộ ngữ liệu 736 ca khúc được thống kê, phân loại chi tiết qua hệ thống bảng biểu định lượng:
- Bảng 2.1a & 2.1b: Tổng hợp số lượng và tần số xuất hiện của các biểu thức ngôn ngữ chỉ sự vật (từ và ngữ).
- Bảng 2.2 đến 2.6: Phân loại các mô hình cấu trúc danh ngữ:
- Mô hình phương thức cơ sở: Cấu trúc trung tâm $T$ kết hợp định tố phụ sau hoặc phụ trước dạng tinh giản ($D_1 + T + D_2$).
- Mô hình phương thức phức: Mở rộng nhiều thành tố định ngữ phức tạp, chứa kết cấu chủ - vị hoặc chuỗi tính từ/động từ miêu tả.
- Mô hình phương thức rút gọn: Lược bỏ loại từ hoặc yếu tố chỉ loại nhằm thích ứng với nhịp điệu và tiết tấu âm nhạc.
- Bảng 3.1 đến 3.7: Ma trận phân bố các trường từ vựng: Từ ngữ chỉ người (thứ bậc gia đình, quan hệ xã hội); Động vật (theo môi trường sống, đặc tính); Thực vật (cây cối, hoa quả, bộ phận); Đồ vật (học tập, sinh hoạt, đồ chơi); Hiện tượng tự nhiên và sự vật trừu tượng.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự áp đảo của mô hình cấu trúc định danh chính - phụ trực quan: Trong hệ thống từ ngữ chỉ sự vật, các từ ghép phân nghĩa và danh ngữ chính phụ chiếm tỷ lệ vượt trội so với từ ghép hợp nghĩa. Cấu trúc danh ngữ có xu hướng tối giản hóa thành tố phụ trước, tập trung mở rộng thành tố phụ sau bằng các từ chỉ màu sắc, hình khối, âm thanh (chú mèo con, con chim chích chòe, chiếc đèn ông sao, vầng trăng khuyết).
- Đặc trưng trường từ vựng ưu tiên tính cụ thể và thế giới sinh vật: Thống kê cho thấy trường từ vựng động vật và thực vật xuất hiện với tần số cao nhất, phản ánh đặc điểm tâm lý lứa tuổi thiếu nhi luôn gắn liền với việc nhân hóa thiên nhiên. Các loài vật gần gũi (chim, gà, mèo, vịt, thằn lằn, bướm) và cây cỏ bản địa (tre, lúa, sen, phượng, bàng) chiếm lĩnh tuyệt đối trong không gian ca từ.
- Hiện tượng 'lời hóa' âm nhạc và biến đổi danh ngữ thích ứng với khuôn nhịp: Luận án phát hiện quy luật co giãn ngữ pháp của danh từ tiếng Việt dưới áp lực của ô nhịp và cao độ. Các tác giả thường xuyên sử dụng thủ pháp tách từ, tỉnh lược loại từ (con, cái, chiếc) hoặc lặp từ láy tượng thanh/tượng hình để tạo tính cân bằng giữa trọng âm ngôn ngữ và trọng âm âm nhạc.
- Hệ thống biểu tượng nghệ thuật hóa mang tính định hướng giá trị cao: Các biểu thức gọi sự vật không chỉ mang nghĩa biểu vật đơn thuần mà nhanh chóng được chuyển hóa thành các biểu tượng văn hóa sâu sắc: "Bác Hồ" là biểu tượng tối cao của tình thương yêu; "Bàn tay mẹ / Ánh trăng dịu hiền" tượng trưng cho sự chở che dưỡng dục; "Cây tre / Hạt gạo / Cánh én / Chim bồ câu" biểu trưng cho hồn cốt quê hương, đất nước và khát vọng hòa bình.
Implications đa chiều
Về mặt lý luận: Khẳng định tính đa chức năng của từ ngữ trong loại hình văn bản nghệ thuật đa phương thức; hoàn thiện khung lý thuyết về định danh học ứng dụng trong văn học - nghệ thuật thiếu nhi.
Về mặt phương pháp luận: Cung cấp quy trình mẫu về khảo cứu định lượng kết hợp phân tích cấu trúc - ngữ nghĩa cho các thể loại ca từ âm nhạc khác (nhạc dân gian, nhạc thính phòng, nhạc trẻ).
Về mặt thực tiễn sáng tác và giáo dục:
- Đối với nhạc sĩ: Luận án cung cấp bộ tiêu chí từ vựng học giúp các tác giả chọn lọc hệ thống danh ngữ phù hợp với độ tuổi nhận thức của trẻ em, tránh việc người lớn hóa ca từ hoặc dùng từ ngữ trừu tượng khó hiểu.
- Đối với giáo dục mầm non và tiểu học: Đề xuất phương pháp tích hợp bài hát thiếu nhi vào các tiết học Tiếng Việt và Giáo dục đạo đức nhằm gia tăng vốn từ, rèn luyện kỹ năng ngữ pháp tự nhiên thông qua đường truyền âm nhạc.
Limitations và Future Research
Hạn chế nghiên cứu thừa nhận:
- Giới hạn văn bản học: Luận án tập trung phân tích ngữ liệu trên văn bản ca từ viết (textual lyrics), chưa đi sâu phân tích tương tác thời gian thực giữa cao độ âm nhạc (pitch, melody contours) và thanh điệu tiếng Việt (lexical tones) khi phát âm biểu thức gọi sự vật.
- Khung thời gian và nguồn ngữ liệu: Ngữ liệu tập trung vào các tuyển tập chính thống được xuất bản đến khoảng năm 2013-2015, chưa bao quát toàn diện các sáng tác mới trên nền tảng nhạc số (YouTube, TikTok Kids) giai đoạn 2020-2026.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng phân tích đa phương thức (Multimodal Discourse Analysis): Phân tích sự cộng hưởng giữa thanh điệu âm nhạc, hòa âm phối khí và ngữ nghĩa biểu vật của lời ca.
- Nghiên cứu thực nghiệm tâm lý học ngôn ngữ (Psycholinguistics): Đo lường khả năng tiếp nhận và mức độ mở rộng vốn từ của trẻ em mầm non thông qua các nhóm từ ngữ chỉ sự vật trong bài hát bằng kỹ thuật theo dõi cử động mắt (eye-tracking) hoặc kiểm tra trí nhớ ngữ nghĩa.
- Nghiên cứu đối sánh xuyên văn hóa: So sánh hệ thống biểu thức gọi sự vật trong ca khúc thiếu nhi Việt Nam với các nền âm nhạc thiếu nhi phương Tây (nhạc thiếu nhi Anh, Pháp, Mỹ) hoặc khu vực Đông Á (Hàn Quốc, Nhật Bản).
Tác động và ảnh hưởng
Ảnh hưởng học thuật: Công trình đóng vai trò là tài liệu tham khảo cơ bản cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Ngôn ngữ học, Văn học, Giáo dục học mầm non và Âm nhạc học; mở ra tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu về ngôn ngữ nghệ thuật và giáo dục ngôn ngữ.
Tác động sư phạm và xã hội: Định hình cơ sở khoa học cho Bộ Giáo dục và Đào tạo, các nhà xuất bản sách giáo khoa trong việc thẩm định và tuyển chọn các bài hát đưa vào chương trình giáo dục âm nhạc mầm non và tiểu học; góp phần bảo tồn sự trong sáng và phong phú của tiếng Việt cho các thế hệ mầm non tương lai.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Ngôn ngữ học: Tiếp cận phương pháp phân tích trường từ vựng ứng dụng trên văn bản nghệ thuật đa phương thức.
- Nhạc sĩ và Nhà sản xuất âm nhạc thiếu nhi: Nắm bắt hệ thống danh ngữ và mô hình cấu tạo ngôn từ phù hợp tâm lý tiếp nhận của trẻ em.
- Chuyên gia biên soạn sách giáo khoa và Giáo viên tiểu học/mầm non: Có luận cứ khoa học để thiết kế giáo án tích hợp âm nhạc - phát triển ngôn ngữ tối ưu.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã mở rộng Lý thuyết định danh ngôn ngữ học (Nguyễn Thiện Giáp, V. G. Gak) và Lý thuyết trường từ vựng - ngữ nghĩa (Đỗ Hữu Châu) sang không gian diễn ngôn ca từ thiếu nhi. Đóng góp độc đáo nhất là việc mô hình hóa thành công sự phân ly và chuyển hóa giữa "tên gọi định danh tĩnh" trong hệ thống ngôn ngữ và "cách gọi sự vật động" trong cấu trúc ca từ, chỉ ra cơ chế chuyển trường nghĩa tạo nên các biểu tượng thẩm mỹ đặc trưng cho tư duy tuổi thơ.
2. Đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: So với các nghiên cứu của Bùi Minh Toán (Truyện Kiều), Nguyễn Thúy Khanh (đối sánh Nga - Việt), hay Dương Viết Á (ca từ âm nhạc), luận án đã thiết lập quy trình nghiên cứu hỗn hợp định lượng - định tính chuẩn xác trên quy mô mẫu đồng bộ gồm 736 tác phẩm được thẩm định, xử lý qua hệ ma trận phân loại mô hình danh ngữ (cơ sở, phức, rút gọn) gắn với trường nghĩa cụ thể, loại bỏ hoàn toàn tính chủ quan cảm tính trong phân tích ca từ.
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất từ dữ liệu thực nghiệm? Trả lời: Dữ liệu chỉ ra rằng mặc dù ca khúc thiếu nhi đòi hỏi sự giản dị, nhưng tỷ lệ các danh ngữ mang mô hình phức (mở rộng định ngữ miêu tả đa giác quan) lại xuất hiện rất cao ở các bài hát dành cho lứa tuổi tiểu học và THCS. Điều này chứng minh ca từ thiếu nhi không hề nghèo nàn về mặt cú pháp mà trái lại, vận dụng tối đa các cấu trúc định danh phức hợp nhằm mở rộng tri giác không gian và cảm xúc của trẻ.
4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication protocol) không? Trả lời: Có. Luận án xây dựng hệ thống tiêu chí mã hóa tường minh (Bảng ký hiệu viết tắt, Danh mục 13 bảng thống kê phân loại danh ngữ và trường nghĩa), xác lập nguồn trích dẫn từ 3 bộ tuyển tập chuẩn mực quốc gia (Giai điệu thần tiên, 50 bài hát nhi đồng được yêu thích, Trẻ thơ hát), cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập quy trình thống kê và kiểm chứng kết quả.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Trả lời: Mở rộng nghiên cứu sang địa hạt Ngôn ngữ học ngữ liệu (Corpus Linguistics) và Ngôn ngữ học thần kinh (Neurolinguistics) ứng dụng trong âm nhạc thiếu nhi; số hóa toàn bộ kho tàng ca từ thiếu nhi Việt Nam thế kỷ XX-XXI thành ngân hàng dữ liệu ngôn ngữ phục vụ nghiên cứu trí tuệ nhân tạo và giáo dục cá nhân hóa.
Kết luận
- Tổng kết đóng góp 1: Xác lập một hệ thống tư liệu chuẩn mực và toàn diện đầu tiên về 736 ca khúc thiếu nhi tiếng Việt từ 1945 đến nay dưới lăng kính ngôn ngữ học từ vựng - ngữ nghĩa.
- Tổng kết đóng góp 2: Mô hình hóa thành công các phương thức cấu tạo từ (đơn, ghép, láy) và 3 mô hình danh ngữ chỉ sự vật (cơ sở, phức, rút gọn) đặc thù trong văn bản âm nhạc.
- Tổng kết đóng góp 3: Giải mã chi tiết 5 tiểu trường từ vựng - ngữ nghĩa (Người, Động vật, Thực vật, Đồ vật, Thiên nhiên) và cơ chế chuyển trường tạo dựng biểu tượng văn hóa - tư tưởng.
- Tổng kết đóng góp 4: Làm sáng tỏ chức năng giáo dục đa diện của danh từ ca từ đối với sự phát triển nhận thức thế giới, kỹ năng tiếng mẹ đẻ và định hình nhân cách thẩm mỹ của trẻ em Việt Nam.
- Tổng kết đóng góp 5: Khẳng định vị thế tiên phong của cách tiếp cận liên ngành giữa Ngôn ngữ học, Âm nhạc học và Sư phạm học, tạo tiền đề vững chắc cho các nghiên cứu ngôn ngữ học văn hóa và ứng dụng giáo dục trong kỷ nguyên mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM VŨ THỊ HƯƠNG ĐẶC ĐIỂM TỪ NGỮ CHỈ SỰ VẬT TRONG CA KHÚC TIẾNG VIỆT DÀNH CHO THIẾU NHI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ VĂN HỌC VÀ VĂN HÓA VIỆT NAM THÁI NGUYÊN ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM VŨ THỊ HƯƠNG ĐẶC ĐIỂM TỪ NGỮ CHỈ SỰ VẬT TRONG CA KHÚC TIẾNG VIỆT DÀNH CHO THIẾU NHI Ngành: Ngôn ngữ Việt Nam Mã ngành: 9220102 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ VĂN HỌC VÀ VĂN HÓA VIỆT NAM Người hướng dẫn: 1. PGS TS Tạ Văn Thông 2. PGS TS Đào Thị Vân THÁI NGUYÊN LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được nêu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kì công trình khoa học nào.
Tác giả Vũ Thị Hương i LỜI CẢM ƠN Trước tiên, xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Thầy Cô đã hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này. Trong quá trình thực hiện đề tài luận án, tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của tập thể lãnh đạo, các nhà khoa học, cán bộ, giảng viên của cơ sở đào tạo và Trường Đại học Tân Trào nơi tôi đang công tác. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng cảm ơn. Tôi xin cám ơn chân thành tới những người bạn, người thân trong gia đình, những người đã luôn kịp thời động viên giúp đỡ, chia sẻ những khó khăn và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành luận án.
Tác giả luận án Vũ Thị Hương ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.i BẢNG KÍ HIỆU VIẾT TẮT.vi DANH MỤC CÁC BẢNG.vii MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp và thủ pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Bố cục của luận án.4 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN. Tổng quan tình hình nghiên cứu.
Những nghiên cứu về từ ngữ chỉ sự vật trong tiếng Việt. Những nghiên cứu về ngôn ngữ trong các ca khúc tiếng Việt dành cho thiếu nhi. Cơ sở ngôn ngữ học. Cơ sở âm nhạc và tâm lí - giáo dục học.46 Chương 2: ĐẶC ĐIỂM CẤU TẠO VÀ CÁCH GỌI SỰ VẬT QUA CÁC TỪ NGỮ TRONG CA KHÚC TIẾNG VIỆT DÀNH CHO THIẾU NHI.
Đặc điểm cấu tạo của các từ ngữ chỉ sự vật trong ca khúc tiếng Việt dành cho thiếu nhi. Khái quát về kết quả thống kê - phân loại. Đặc điểm cấu tạo của các từ chỉ sự vật trong ca khúc tiếng Việt dành cho thiếu nhi. Đặc điểm cấu tạo của các ngữ chỉ sự vật trong ca khúc tiếng Việt dành cho thiếu nhi.
Nguồn gốc của từ ngữ chỉ sự vật trong ca khúc tiếng Việt dành cho thiếu nhi. Đặc điểm của cách gọi sự vật qua các từ ngữ trong ca khúc tiếng Việt dành cho thiếu nhi. Khái quát về kết quả khảo sát. Miêu tả cách gọi sự vật qua từ ngữ trong CK tiếng Việt dành cho thiếu nhi.81 Chương 3: ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA CỦA CÁC TỪ NGỮ CHỈ SỰ VẬT TRONG CA KHÚC TIẾNG VIỆT DÀNH CHO THIẾU NHI.
Khái quát về các nhóm từ ngữ chỉ sự vật trong ca khúc tiếng Việt dành cho thiếu nhi. Từ ngữ chỉ sự vật trong ca khúc tiếng Việt dành cho thiếu nhi. Từ ngữ chỉ “người”. Từ ngữ chỉ động vật và bộ phận cơ thể động vật.
Từ ngữ chỉ thực vật và bộ phận thực vật. Từ ngữ chỉ đồ vật và các chi tiết của đồ vật. Từ ngữ chỉ hiện tượng tự nhiên và sự vật trừu tượng. Các biểu tượng thường gặp.
Biểu tượng trên cơ sở các từ ngữ chỉ động vật. Biểu tượng trên cơ sở các từ ngữ chỉ thực vật. Biểu tượng trên cơ sở các từ ngữ chỉ đồ vật. Biểu tượng trên cơ sở các từ ngữ chỉ hiện tượng thiên nhiên.
Biểu tượng trên cơ sở các từ ngữ chỉ người.114 Chương 4: VAI TRÒ GIÁO DỤC CỦA VIỆC SỬ DỤNG CÁC TỪ NGỮ CHỈ SỰ VẬT TRONG CA KHÚC TIẾNG VIỆT DÀNH CHO THIẾU NHI. Khái quát về vai trò của ca khúc trong giáo dục tri thức đời sống và nhân cách. Vai trò của ca khúc trong giáo dục tri thức đời sống và nhân cách cho thiếu nhi Việt Nam. Sử dụng các từ ngữ chỉ sự vật đối với việc hình thành, phát triển kĩ năng tiếng Việt của thiếu nhi.
Sử dụng các từ ngữ chỉ sự vật đối với việc nâng cao nhận thức về thế giới của thiếu nhi. Các từ ngữ chỉ sự vật góp phần giáo dục nhân cách và định hướng các giá trị thẩm mĩ cho thiếu nhi.149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.154 TÀI LIỆU THAM KHẢO.166 v BẢNG KÍ HIỆU VIẾT TẮT CHỮ VIẾT TẮT CHỮ ĐẦY ĐỦ BTGSV biểu thức gọi sự vật CK ca khúc TN thiếu nhi vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1a: Bảng tổng kết số liệu thống kê các biểu thức ngôn ngữ chỉ sự vật trong ca khúc tiếng Việt dành cho thiếu nhi.1b: Bảng tổng kết số lượt dùng tính theo tần số sử dụng.2: Bảng tổng hợp khảo sát các mô hình ngữ chỉ sự vật.3: Cách gọi sự vật qua các từ ngữ trong các ca khúc tiếng Việt dành cho thiếu nhi.4: Mô hình phương thức cơ sở.5: Mô hình phương thức phức.6: Mô hình phương thức rút gọn.1: Các nhóm từ ngữ chỉ sự vật.2: Các từ ngữ chỉ người trong gia đình theo quan hệ thứ bậc.3: Các từ ngữ chỉ người trong quan hệ xã hội.4: Các từ ngữ chỉ động vật theo phạm vi sinh trưởng.5: Các từ ngữ chỉ thực vật theo phạm vi sinh trưởng.6: Các từ ngữ chỉ đồ vật theo phạm vi sử dụng.7: Các từ ngữ chỉ hiện tượng tự nhiên và sự vật trừu tượng.105 vii MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài 1. Trong lịch sử ngôn ngữ học, các nhà nghiên cứu đã luôn dành chú ý sâu sắc tới các từ ngữ - những đơn vị mang chức năng chính là gọi tên (hoặc biểu thị quan hệ) và dùng để kiến tạo câu, đồng thời phản ánh lối tri nhận và cách ứng xử của cộng đồng người nói qua ý nghĩa của chúng.
Trong nghiên cứu từ vựng - ngữ nghĩa, ngôn ngữ trong tác phẩm nghệ thuật thường rất được quan tâm ở các bình diện hình thức, ngữ nghĩa và phong cách nghệ thuật. Từ ngữ trong các ca khúc (CK) cũng được xem là đối tượng trong mối quan tâm đặc biệt này. Âm nhạc là một trong những loại hình nghệ thuật có vai trò rất lớn trong việc giáo dục tri thức đời sống và nhân cách cho thiếu nhi (TN), mang đến sự cảm nhận, tâm lí tự tin và cởi mở, khả năng nhận cảm, trí tưởng tượng, tình yêu, niềm vui và sự cảm nhận tinh tế về cái đẹp, cái cao cả và cả cái xấu, cái ác… Ở Việt Nam, các CK tiếng Việt dành cho TN (gọi tắt là “ca khúc thiếu nhi”) được coi như một phương tiện giáo dục hiệu quả trong nhà trường, đặc biệt là ở bậc Tiểu học và Trung học cơ sở. Một phần của sự hấp dẫn trong các CK là ở ca từ của các tác phẩm.
Vì vậy, việc tìm hiểu đặc điểm ngôn ngữ nghệ thuật trong các CK tiếng Việt dành cho TN là một hướng nghiên cứu mang nhiều ý nghĩa, không chỉ từ phương diện nghệ thuật âm nhạc, tâm lí học, mà đặc biệt hữu ích đối với Ngôn ngữ học trong những nghiên cứu liên ngành với Giáo dục học. Nghiên cứu các CK tiếng Việt đã được thực hiện trong nhiều công trình với những hướng tìm hiểu khác nhau. Tuy vậy, việc tìm hiểu chuyên biệt về đặc điểm từ ngữ chỉ sự vật trong các CK tiếng Việt dành cho TN vẫn chưa có. Nghiên cứu các từ ngữ chỉ sự vật trong các CK này có 1 thể giúp hiểu rõ hơn về ca từ trong văn bản nghệ thuật, về cách gọi các sự vật trong văn bản, có thể gợi ý hướng để hiểu sâu hơn về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và nghệ thuật sử dụng ngôn từ.
Xuất phát từ những lí do trên, “Đặc điểm từ ngữ chỉ sự vật trong ca khúc tiếng Việt dành cho thiếu nhi” được chọn làm đề tài nghiên cứu trong luận án. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích Mục đích của luận án là làm rõ đặc điểm từ ngữ chỉ sự vật trong CK tiếng Việt dành cho TN trên các phương diện: cấu tạo, cách gọi sự vật (còn gọi là “danh pháp” hay “chỉ sự vật”), ngữ nghĩa, vai trò giáo dục. Từ đó, giúp hiểu rõ và nâng cao hiệu quả của việc sử dụng từ ngữ nói trên trong CK tiếng Việt dành cho TN Việt Nam hiện nay.
Nhiệm vụ - Hệ thống hóa một số khái niệm lí thuyết về: cơ sở ngôn ngữ học (từ vựng - ngữ nghĩa, trường nghĩa, phong cách học.) và một số vấn đề tâm lí học, giáo dục học. làm cơ sở lí luận để triển khai đề tài. - Khảo sát, thống kê, phân loại,… các từ ngữ chỉ sự vật trong CK dành cho thiếu nhi. - Miêu tả đặc điểm của các từ ngữ (chỉ sự vật) về đặc điểm cấu tạo, cách gọi sự vật và đặc điểm ngữ nghĩa của các từ ngữ chỉ sự vật, trong các CK dành cho thiếu nhi.
- Tìm hiểu vai trò giáo dục của việc sử dụng các từ ngữ chỉ sự vật trong CK dành cho thiếu nhi. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Luận án tập trung nghiên cứu các từ ngữ chỉ sự vật (con người, đồ vật, động vật, thực vật, hiện tượng.) trong CK tiếng Việt dành cho TN từ năm 1945 đến nay, từ các phương diện đặc điểm cấu tạo, đặc điểm ngữ nghĩa và cách gọi sự vật. Phạm vi nghiên cứu - Nội dung nghiên cứu: luận án chỉ nghiên cứu các từ ngữ chỉ sự vật trong CK TN về ba phương diện: + Thứ nhất, đặc điểm cấu tạo từ ngữ và cách sử dụng từ ngữ để gọi sự vật; + Thứ hai, đặc điểm ngữ nghĩa của các từ ngữ chỉ sự vật; + Thứ ba, vai trò giáo dục của việc sử dụng các từ ngữ chỉ sự vật trong CK thiếu nhi.
- Phạm vi khảo sát: những CK tiêu biểu được sáng tác từ 1945 đến nay viết bằng tiếng Việt, dành cho thiếu nhi. Cụ thể là: Tổng tập bài hát TN Việt Nam bao gồm: Giai điệu thần tiên (các tập 1,2,3,4, Hội Âm nhạc Hà Nội, Nxb GD Việt Nam, 2013; 50 bài hát nhi đồng được yêu thích, Nxb Âm nhạc; Trẻ thơ hát, Cù Minh Nhật tuyển soạn, Nxb Âm nhạc)… Tổng cộng là 736 bài.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị Hương (n.d.). Đặc điểm từ ngữ chỉ sự vật trong ca khúc thiếu nhi Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-viet-nam/dac-diem-tu-ngu-chi-su-vat-ca-khuc-thieu-nhi-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm từ ngữ chỉ sự vật trong ca khúc thiếu nhi Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm từ ngữ chỉ sự vật trong ca khúc tiếng Việt dành cho thiếu nhi, cung cấp cái nhìn sâu sắc về ngôn ngữ âm nhạc thiếu nhi."
Luận án "Đặc điểm từ ngữ chỉ sự vật trong ca khúc thiếu nhi Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên.
Luận án "Đặc điểm từ ngữ chỉ sự vật trong ca khúc thiếu nhi Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm từ ngữ chỉ sự vật trong ca khúc thiếu nhi Việt Nam" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Việt Nam. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.
Luận án "Đặc điểm từ ngữ chỉ sự vật trong ca khúc thiếu nhi Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm từ ngữ chỉ sự vật trong ca khúc thiếu nhi Việt Nam" có 256 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm từ ngữ chỉ sự vật trong ca khúc thiếu nhi Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.