Luận án TS: Đặc điểm ngôn ngữ dân ca Tày - Ngôn ngữ, văn học và văn hóa Việt Nam

Nghiên cứu đặc điểm ngôn ngữ độc đáo trong dân ca Tày, luận án tiến sĩ phân tích cấu trúc, ngữ nghĩa và giá trị văn hóa.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

271

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan nghiên cứu ngôn ngữ dân ca Tày: Lịch sử & Lý thuyết
Số trang:
271 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Ngôn ngữ Việt Nam
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan nghiên cứu ngôn ngữ dân ca Tày Lịch sử Lý thuyết

Nghiên cứu ngôn ngữ trong văn bản dân ca là lĩnh vực quan trọng. Lĩnh vực này góp phần lý giải sức hấp dẫn của ca từ dân gian. Luận án này tập trung vào ngôn ngữ dân ca Tày, một dân tộc thiểu số tại Việt Nam. Việt Nam có 54 dân tộc, mỗi dân tộc sở hữu kho tàng văn hóa đặc sắc. Ngôn ngữ mẹ đẻ là di sản quý giá, mang bản sắc riêng. Công trình góp phần bổ sung vào tri thức ngôn ngữ học về tiếng Tày. Luận án cũng nhấn mạnh sự đa dạng ngôn ngữ trong văn hóa dân tộc. Các nghiên cứu trước đây đã khảo sát dân ca Tày từ góc độ văn học, văn hóa. Tuy nhiên, phân tích sâu về đặc điểm ngôn ngữ vẫn còn hạn chế. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Phạm vi nghiên cứu rộng, bao gồm nhiều ngữ liệu dân ca Tày. Phương pháp nghiên cứu khoa học được áp dụng triệt để. Mục đích là làm rõ đặc điểm hình thức, ngữ nghĩa của ngôn ngữ trong dân ca Tày. Luận án cũng chỉ ra giá trị văn hóa phản ánh qua ngôn ngữ này. Từ khóa LSI như ngôn ngữ học dân tộc Tày, tiếng Tày cổ, biến thể ngôn ngữ Tày được tích hợp. Điều này giúp người đọc hiểu rõ hơn về tính phức tạp của dân ca Tày.

1.1. Tình hình khảo sát dân ca Tày và ngôn ngữ Tày

Việc sưu tầm và nghiên cứu về dân ca Tày đã diễn ra từ lâu. Nhiều công trình tập trung vào khía cạnh văn hóa, văn học, nghệ thuật. Các nhà nghiên cứu đã ghi chép, phân loại các thể loại dân ca. Tuy nhiên, góc độ ngôn ngữ học chưa được khai thác sâu. Các nghiên cứu về ngôn ngữ Tày có, nhưng ít chú trọng vào ngữ liệu dân ca. Ngôn ngữ dân ca Tày chứa nhiều yếu tố tiếng Tày cổ, biến thể ngôn ngữ Tày. Phân tích này cần sự tỉ mỉ, chuyên sâu. Luận án tổng hợp các công trình trước đó. Luận án đánh giá tình hình nghiên cứu hiện tại. Điều này tạo cơ sở cho phân tích mới. Từ đó, xác định những điểm cần làm rõ. Việc này giúp công trình đóng góp hiệu quả vào ngôn ngữ học dân tộc Tày. Các vấn đề về âm vị học Tày, từ vựng dân ca Tày cần được đặc biệt quan tâm. Ngữ pháp dân ca Tày cũng có những nét riêng. Tình hình nghiên cứu hiện tại còn nhiều khoảng trống cần lấp đầy.

1.2. Nền tảng lý thuyết cho phân tích ngôn ngữ học dân ca

Luận án xây dựng trên nền tảng vững chắc của ngôn ngữ học. Các lý thuyết về ngôn ngữ học văn bản, ngữ nghĩa học, ngữ dụng học được áp dụng. Điều này giúp phân tích sâu sắc đặc điểm ngôn ngữ dân ca Tày. Khái niệm về kết cấu văn bản, thể loại, vần, nhịp được làm rõ. Các trường nghĩa, biểu tượng ngôn ngữ cũng là trọng tâm. Ngôn ngữ học dân tộc Tày cung cấp khung lý thuyết. Khung lý thuyết này giúp hiểu bối cảnh văn hóa của tiếng Tày. Cơ sở này rất quan trọng để phân tích âm vị học Tày, cú pháp dân ca Tày. Luận án không chỉ mô tả mà còn giải thích. Giải thích ý nghĩa văn hóa, xã hội của các đặc điểm ngôn ngữ. Các lý thuyết về tiếng Tày cổ, biến thể ngôn ngữ Tày cũng được tích hợp. Điều này đảm bảo tính khoa học và toàn diện của nghiên cứu. Lý thuyết về ngữ dụng học dân ca cũng được sử dụng. Điều này giúp làm rõ vai trò giao tiếp của dân ca.

II.Khám phá đặc điểm hình thức ngôn ngữ dân ca Tày

Chương này đi sâu vào đặc điểm hình thức văn bản của dân ca Tày. Hình thức là yếu tố đầu tiên dễ nhận thấy. Hình thức ngôn ngữ dân ca Tày bao gồm kết cấu, thể, vần, nhịp. Các yếu tố này tạo nên sự độc đáo của ca từ. Phân tích hình thức giúp hiểu cách bài dân ca được tạo ra. Nó cũng cho thấy cách bài dân ca được truyền miệng. Kết quả khảo sát được trình bày rõ ràng. Dữ liệu từ các bài dân ca được phân tích định lượng và định tính. Việc này cung cấp cái nhìn tổng thể về cấu trúc. Các đặc điểm ngữ pháp dân ca Tày thể hiện rõ trong cấu trúc. Từ vựng dân ca Tày cũng góp phần vào hình thức. Cách sắp xếp từ ngữ, câu cú tạo nên âm hưởng đặc trưng. Điều này giúp phân biệt dân ca Tày với các loại hình văn hóa khác. Ngôn ngữ trong dân ca Tày không chỉ là phương tiện. Ngôn ngữ còn là một phần không thể tách rời của tác phẩm. Luận án mô tả chi tiết từng khía cạnh hình thức. Các bảng biểu, ví dụ minh họa được sử dụng. Điều này giúp người đọc dễ hình dung. Từ khóa như cú pháp dân ca Tày, biến thể ngôn ngữ Tày được dùng để làm nổi bật nội dung.

2.1. Phân tích kết cấu văn bản dân ca Tày chuyên sâu

Kết cấu văn bản dân ca Tày rất đa dạng. Mỗi loại dân ca có một cấu trúc riêng. Có bài chỉ gồm một đoạn, có bài lại nhiều đoạn. Cấu trúc thường thể hiện sự đối đáp, lặp lại. Sự lặp lại tạo nên tính nhạc điệu, dễ ghi nhớ. Kết cấu bao gồm các cấp độ khác nhau. Từ câu, đoạn đến cả bài hát. Quan hệ thứ bậc trong dân ca Tày được chỉ ra. Cấu trúc trong khúc hát, lời hát được phân tích cụ thể. Dữ liệu khảo sát cung cấp bằng chứng rõ ràng. Các ví dụ minh họa giúp làm sáng tỏ. Cách sắp xếp từ vựng dân ca Tày, ngữ pháp dân ca Tày ảnh hưởng đến kết cấu. Kết cấu cũng phản ánh tư duy nghệ thuật của người Tày. Điều này đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu tiếng Tày cổ. Kết cấu văn bản còn liên quan đến mục đích sử dụng. Ví dụ, kết cấu bài hát then khác với hát cọi. Mỗi thể loại có quy ước riêng. Sự lặp lại cú pháp dân ca Tày cũng là một đặc điểm nổi bật.

2.2. Nghiên cứu thể vần nhịp trong dân ca Tày cổ truyền

Thể, vần, nhịp là những yếu tố cốt lõi của hình thức dân ca Tày. Thể loại dân ca Tày rất phong phú. Có then, cọi, lượn, sli... Mỗi thể loại có quy tắc riêng về vần, nhịp. Vần trong dân ca Tày thường là vần chân, vần lưng. Vần tạo sự hài hòa, gắn kết câu chữ. Nhịp điệu cũng rất đa dạng. Nhịp thể hiện qua số tiếng trong mỗi câu. Nhịp còn thể hiện qua cách ngắt nghỉ. Các biến thể ngôn ngữ Tày ảnh hưởng đến vần, nhịp. Vần, nhịp giúp bài hát dễ thuộc, dễ hát. Chúng là đặc điểm quan trọng của âm vị học Tày trong ngữ cảnh dân ca. Nhịp điệu còn phản ánh tâm trạng, cảm xúc. Vần, nhịp không chỉ là quy tắc. Chúng còn là nghệ thuật. Nghệ thuật sắp xếp từ ngữ, âm thanh. Phân tích này giúp làm rõ vẻ đẹp ngôn ngữ dân ca Tày. Nó cũng chỉ ra sự sáng tạo của người Tày trong sử dụng ngôn ngữ. Đặc điểm ngữ pháp dân ca Tày cũng được bộc lộ qua vần, nhịp.

III.Giá trị phản ánh từ hình thức ngôn ngữ dân ca Tày

Hình thức ngôn ngữ dân ca Tày không chỉ là vỏ bọc. Nó phản ánh nhiều giá trị văn hóa, xã hội sâu sắc. Những giá trị này thể hiện qua sự phong phú của loại hình dân ca. Chúng cũng thể hiện qua kiểu cách thể hiện. Dân ca Tày có các nghi thức giao tiếp riêng. Ngôn ngữ dân ca Tày còn có những nét chung với các dân tộc khác. Điều này cho thấy sự giao thoa văn hóa. Phân tích hình thức giúp người đọc hiểu sâu hơn. Hiểu về đời sống tinh thần của người Tày. Hiểu về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa. Từ vựng dân ca Tày, ngữ pháp dân ca Tày đều đóng góp vào giá trị này. Các từ khóa LSI như ngôn ngữ dân ca Tày, tiếng Tày cổ được sử dụng. Điều này giúp nhấn mạnh ý nghĩa của nghiên cứu. Hình thức ngôn ngữ là tấm gương phản chiếu. Tấm gương này phản chiếu bản sắc dân tộc Tày. Nghiên cứu này có giá trị lớn đối với ngôn ngữ học dân tộc Tày.

3.1. Hình thức ngôn ngữ dân ca Tày Đa dạng loại hình thể hiện

Hình thức ngôn ngữ dân ca Tày phản ánh sự phong phú của các loại dân ca. Mỗi loại dân ca có kiểu cách thể hiện riêng. Có then lễ nghi, lượn giao duyên, cọi than thở. Sự đa dạng này cho thấy khả năng biểu đạt của tiếng Tày. Nó cũng thể hiện sự sáng tạo của người Tày. Hình thức ngôn ngữ cho biết về bối cảnh sử dụng. Ví dụ, lời then thường trang trọng, mang tính cầu nguyện. Lời lượn lại bay bổng, trữ tình. Từ vựng dân ca Tày theo từng thể loại có sự khác biệt. Âm vị học Tày cũng thể hiện rõ sự biến đổi này. Các biến thể ngôn ngữ Tày được dùng linh hoạt. Điều này tạo nên nét riêng cho từng loại. Nghiên cứu này giúp phân loại rõ ràng hơn. Giúp bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa Tày. Ngôn ngữ dân ca Tày là kho tàng vô giá.

3.2. Ngôn ngữ dân ca Tày Nghi thức giao tiếp và đặc điểm chung

Hình thức ngôn ngữ dân ca Tày phản ánh một số nghi thức giao tiếp cổ truyền. Giao tiếp bằng lời ca là nét đặc trưng của người Tày. Các bài dân ca thường dùng trong lễ hội, cưới hỏi, mừng nhà mới. Lời ca có tính đối đáp, giao duyên. Ngôn ngữ dân ca Tày còn có những nét chung với dân ca nhiều dân tộc khác. Sự giao thoa văn hóa thể hiện rõ qua các motif, hình ảnh. Từ vựng dân ca Tày đôi khi có sự tương đồng với các dân tộc láng giềng. Cú pháp dân ca Tày cũng có những cấu trúc tương tự. Điều này chứng tỏ sự tiếp xúc văn hóa. Phân tích giúp thấy được cả cái riêng và cái chung. Cái riêng làm nên bản sắc Tày. Cái chung tạo sự kết nối văn hóa. Nghiên cứu này góp phần vào ngữ dụng học dân ca. Nó làm rõ vai trò giao tiếp của dân ca trong đời sống. Ngôn ngữ dân ca không chỉ là nghệ thuật. Ngôn ngữ còn là công cụ xã hội quan trọng.

IV.Giải mã ngữ nghĩa trong ngôn ngữ dân ca Tày

Chương này tập trung vào khía cạnh ngữ nghĩa của dân ca Tày. Ngữ nghĩa là linh hồn của tác phẩm. Luận án phân tích các chủ đề chính, trường nghĩa cơ bản. Nó cũng đi sâu vào các biểu tượng ngôn ngữ thường gặp. Từ khóa LSI như ngữ nghĩa dân ca Tày, từ vựng dân ca Tày được nhấn mạnh. Chủ đề dân ca phản ánh cuộc sống, tình cảm, ước mơ. Các trường nghĩa thể hiện thế giới quan của người Tày. Biểu tượng ngôn ngữ mang ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc. Việc giải mã ngữ nghĩa giúp hiểu rõ hơn. Hiểu về tâm hồn, văn hóa, tri nhận của người Tày. Ngôn ngữ dân ca Tày không chỉ truyền tải thông tin. Ngôn ngữ còn gửi gắm những thông điệp tinh tế. Phân tích này làm phong phú thêm ngôn ngữ học dân tộc Tày. Các đặc điểm ngữ pháp dân ca Tày cũng góp phần tạo nên ngữ nghĩa. Các biến thể ngôn ngữ Tày cũng ảnh hưởng đến việc truyền tải ý nghĩa. Công trình này là một nỗ lực lớn để hiểu sâu sắc tiếng Tày cổ trong dân ca.

4.1. Chủ đề trường nghĩa cơ bản của dân ca Tày

Ngữ nghĩa văn bản dân ca Tày rất phong phú. Chủ đề chính thường xoay quanh tình yêu đôi lứa. Các chủ đề khác gồm tình cảm gia đình, quê hương. Chủ đề về lao động sản xuất, ước mơ cuộc sống cũng phổ biến. Các trường nghĩa cơ bản được phân loại rõ ràng. Trường nghĩa về con người, thiên nhiên, xã hội. Trường nghĩa về các lực lượng siêu nhiên, đồ vật, thời gian. Phân tích từ vựng dân ca Tày trong từng trường nghĩa. Ví dụ: từ ngữ thuộc trường 'người và lực lượng siêu nhiên'. Hay từ ngữ thuộc trường 'động vật và thực vật'. Điều này giúp tái hiện thế giới quan của người Tày. Tiếng Tày cổ thể hiện rõ trong các trường nghĩa này. Các biến thể ngôn ngữ Tày cũng tạo ra sự đa dạng. Ngữ nghĩa dân ca Tày là bức tranh sống động về đời sống tinh thần của dân tộc Tày. Cú pháp dân ca Tày cũng góp phần vào việc sắp xếp ý nghĩa.

4.2. Biểu tượng ngôn ngữ dân ca Tày Ý nghĩa ẩn dụ

Biểu tượng ngôn ngữ là yếu tố quan trọng trong dân ca Tày. Biểu tượng mang ý nghĩa ẩn dụ, tượng trưng. Các nhóm biểu tượng phổ biến được phân tích. Nhóm biểu tượng 'vẻ đẹp, ước vọng' thường là hoa, chim. Ví dụ như hoa ban, chim én. Nhóm biểu tượng 'khó khăn, thử thách' thường là núi cao, suối sâu. Biểu tượng thể hiện cách người Tày nhận thức thế giới. Nó còn thể hiện cách họ ứng xử với cuộc sống. Ngữ nghĩa dân ca Tày được làm giàu bởi các biểu tượng này. Từ vựng dân ca Tày là kho chứa biểu tượng. Các biểu tượng này được truyền từ tiếng Tày cổ. Chúng mang đậm dấu ấn văn hóa. Việc giải mã biểu tượng giúp hiểu sâu về tư duy người Tày. Âm vị học Tày đôi khi cũng góp phần vào việc tạo ra các biểu tượng âm thanh. Phân tích này rất quan trọng đối với ngôn ngữ học dân tộc Tày. Nó cho thấy sự tinh tế trong việc sử dụng ngôn ngữ.

V.Ngữ nghĩa dân ca Tày phản ánh văn hóa tri nhận Tày

Ngữ nghĩa dân ca Tày không chỉ là tập hợp ý nghĩa. Ngữ nghĩa là tấm gương phản chiếu văn hóa, lối tri nhận của người Tày. Các chủ đề dân ca phản ánh thuần phong mỹ tục. Chúng cũng phản ánh hiện thực đời sống của cộng đồng. Biểu tượng ngôn ngữ là chìa khóa. Chìa khóa để hiểu cách người Tày nhận thức thế giới. Cách họ ứng xử với xã hội. Điều này làm nổi bật giá trị nhân văn của dân ca. Luận án chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ. Mối liên hệ giữa ngôn ngữ, văn hóa và tư duy. Từ khóa LSI như ngữ nghĩa dân ca Tày, ngôn ngữ học dân tộc Tày được lồng ghép. Điều này giúp nâng cao tầm quan trọng của nghiên cứu. Các đặc điểm ngữ pháp dân ca Tày, cú pháp dân ca Tày góp phần vào sự phản ánh này. Sự phức tạp của tiếng Tày cổ cũng được làm sáng tỏ. Nghiên cứu là đóng góp đáng kể cho việc bảo tồn văn hóa Tày. Nó cũng giúp cho việc hiểu biết sâu sắc hơn về dân tộc Tày.

5.1. Ngữ nghĩa dân ca Tày Chủ đề phản ánh phong tục đời sống

Chủ đề trong dân ca Tày phản ánh thuần phong mỹ tục Tày. Các bài hát về tình yêu, hôn nhân thể hiện quan niệm đạo đức. Các bài hát về lao động phản ánh nếp sống. Chúng còn thể hiện sự gắn bó với thiên nhiên. Các trường nghĩa cơ bản cũng phản ánh hiện thực đời sống. Chúng phản ánh mảng hiện thực phong phú. Từ cảnh sinh hoạt hàng ngày đến lễ hội. Ngữ nghĩa dân ca Tày là kho tàng tri thức. Kho tàng về cuộc sống của người Tày. Từ vựng dân ca Tày là bằng chứng cho điều này. Những từ ngữ cổ, đặc trưng của tiếng Tày cổ xuất hiện. Chúng mang đến cái nhìn sâu sắc về lịch sử, văn hóa. Nghiên cứu này làm rõ vai trò của ngôn ngữ. Vai trò của ngôn ngữ trong việc lưu giữ di sản văn hóa. Các biến thể ngôn ngữ Tày cũng cho thấy sự thích nghi của văn hóa. Điều này làm cho ngữ dụng học dân ca càng thêm phần ý nghĩa.

5.2. Biểu tượng ngôn ngữ dân ca Tày Cách tri nhận và ứng xử

Các biểu tượng ngôn ngữ trong dân ca Tày phản ánh lối tri nhận. Chúng phản ánh cách ứng xử của người Tày. Ví dụ, hình ảnh 'núi cao' không chỉ là địa hình. Nó còn là biểu tượng của thử thách, khó khăn. Hình ảnh 'suối' tượng trưng cho dòng chảy cuộc đời. Cách người Tày nhìn nhận thế giới được mã hóa trong biểu tượng. Cách họ đối diện với số phận cũng được thể hiện. Ngữ nghĩa dân ca Tày qua biểu tượng rất sâu sắc. Nó giúp hiểu về triết lý sống. Triết lý sống của một dân tộc gắn bó với thiên nhiên. Từ vựng dân ca Tày cung cấp ngữ liệu phong phú. Ngữ liệu này để phân tích các biểu tượng. Tiếng Tày cổ mang đến những biểu tượng gốc rễ. Các biến thể ngôn ngữ Tày có thể làm phong phú thêm. Nghiên cứu này góp phần vào ngôn ngữ học dân tộc Tày. Nó mở ra cánh cửa để hiểu sâu hơn về văn hóa Tày. Ngữ dụng học dân ca cũng được làm giàu thêm qua việc này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án đặc điểm ngôn ngữ trong dân ca tày

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (271 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM LÊ THỊ NHƯ NGUYỆT ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ TRONG DÂN CA TÀY LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ, VĂN HỌC VÀ VĂN HÓA VIỆT NAM THÁI NGUYÊN - 2022 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM LÊ THỊ NHƯ NGUYỆT ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ TRONG DÂN CA TÀY Ngành: Ngôn ngữ Việt Nam Mã số: 9220102 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ, VĂN HỌC VÀ VĂN HÓA VIỆT NAM Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Tạ Văn Thông 2.TS Nguyễn Văn Lộc THÁI NGUYÊN - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kì công trình nào khác. Nội dung luận án có tham khảo và sử dụng ngữ liệu được trích dẫn từ các tác phẩm và nguồn tư liệu theo danh mục tài liệu tham khảo của luận án. Tác giả luận án Lê Thị Như Nguyệt LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn tới Thầy Tạ Văn Thông, Thầy Nguyễn Văn Lộc đã hướng dẫn viết luận án.

Xin chân thành cám ơn các Thầy Cô đã giảng dạy, giúp hình thành các ý tưởng và góp ý kiến hoàn chỉnh luận án. Xin cám ơn cơ sở đào tạo - Khoa Ngữ Văn, Phòng Đào tạo, Trường Đại học Sư phạm (Đại học Thái Nguyên) đã giúp nghiên cứu sinh hoàn thành khóa học. Xin cảm ơn Nhà xuất bản Đại học Thái Nguyên đã bố trí công việc và thời gian thích hợp, để tác giả thuận lợi trong học tập. Cám ơn gia đình, người thân và các đồng nghiệp đã động viên và chia sẻ khó khăn cùng tác giả.

Tác giả luận án i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.iii BẢNG KÍ HIỆU VIẾT TẮT.v DANH MỤC BẢNG.vi MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu và ngữ liệu khảo sát. Phương pháp và thủ pháp nghiên cứu. Những đóng góp của đề tài.

Bố cục luận án. 5 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÍ THUYẾT VÀ THỰC TIỄN. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tình hình sưu tầm và nghiên cứu về dân ca Tày từ góc độ văn hóa, văn học nghệ thuật.

Tình hình nghiên cứu về ngôn ngữ Tày, ngôn ngữ trong dân ca và ngôn ngữ dân ca Tày. Cơ sở lí thuyết và thực tiễn. Cơ sở Ngôn ngữ học. Tiểu kết chương 1.

41 Chương 2: ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ DÂN CA TÀY XÉT VỀ HÌNH THỨC VĂN BẢN. Kết cấu văn bản dân ca Tày. Kết quả khảo sát. Thể, vần, nhịp trong dân ca Tày.

Kết quả khảo sát. Nhận xét về một số giá trị phản ánh qua hình thức ngôn ngữ văn bản dân ca Tày. Hình thức ngôn ngữ dân ca Tày phản ánh sự phong phú loại dân ca và kiểu cách thể hiện trong vốn văn nghệ cổ truyền Tày. Hình thức ngôn ngữ dân ca Tày phản ánh một số nghi thức giao tiếp cổ truyền bằng lời ca ở vùng Tày.

Hình thức ngôn ngữ dân ca Tày phản ánh những nét chung với dân ca nhiều dân tộc khác ở Việt Nam. Tiểu kết chương 2. 89 Chương 3: ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ DÂN CA TÀY XÉT VỀ NGỮ NGHĨA. Ngữ nghĩa văn bản dân ca Tày.

Chủ đề trong các loại dân ca Tày. Các trường nghĩa cơ bản trong dân ca Tày. Một số biểu tượng ngôn ngữ thường gặp trong dân ca Tày. Nhóm biểu tượng “vẻ đẹp, ước vọng”.

Nhóm biểu tượng “khó khăn, thử thách”. Nhận xét về một số giá trị phản ánh qua ngữ nghĩa dân ca Tày. Chủ đề dân ca phản ánh một số thuần phong mĩ tục Tày. Các trường nghĩa phản ánh những mảng hiện thực đời sống của người Tày134 3.

Các biểu tượng ngôn ngữ phản ánh lối tri nhận và cách ứng xử của người Tày. Tiểu kết chương 3.140 CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.145 TÀI LIỆU THAM KHẢO.146 NGỮ LIỆU KHẢO SÁT. iii BẢNG KÍ HIỆU VIẾT TẮT CHỮ VIẾT TẮT CHỮ ĐẦY ĐỦ NL1 ngữ liệu 1 NL2 ngữ liệu 2 NL3 ngữ liệu 3 NL4 ngữ liệu 4 iv DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Quan hệ thứ bậc (bao hàm) trong dân ca Tày.

Cấu trúc trong khúc hát dân ca Tày. Cấu trúc trong lời hát dân ca Tày. Thể trong dân ca Tày. Chủ đề trong các loại dân ca Tày.

Từ ngữ thuộc các trường nghĩa trong văn bản khảo sát. Từ ngữ thuộc trường “người và lực lượng siêu nhiên” trong các văn bản khảo sát. Từ ngữ thuộc trường “động vật và thực vật” trong các văn bản khảo sát. Từ ngữ thuộc trường “đồ vật” trong các văn bản khảo sát.

Từ ngữ thuộc trường “sự vật vô sinh của thế giới tự nhiên” trong các văn bản khảo sát. Từ ngữ thuộc trường “thời gian” trong các văn bản khảo sát. Từ ngữ thuộc trường “sự vật hiện tượng khác” trong các văn bản khảo sát. Một số biểu tượng trong dân ca Tày.

Lí do chọn đề tài 1. Trong Ngôn ngữ học, việc tìm hiểu đặc điểm ngôn ngữ trong những tác phẩm văn nghệ dân gian được chú ý từ lâu và đã có nhiều kết quả. Những nghiên cứu ngôn ngữ trong văn bản dân ca (phần lời, còn gọi là “ca từ”) của các dân tộc khác nhau nhằm chỉ ra những đặc điểm hình thức, ngữ nghĩa, ngữ dụng, ngữ pháp và phong cách., đã góp phần lí giải sự hấp dẫn đặc biệt và sức sống của những bài hát vốn được lưu truyền trong dân gian này. Ngôn ngữ trong các văn bản dân ca của dân tộc Tày cũng đã trở thành một đối tượng nghiên cứu, từ góc nhìn Ngôn ngữ học.

Việt Nam là một quốc gia đa dân tộc, ngoài dân tộc Kinh còn 53 dân tộc thiểu số. Mỗi dân tộc đều có một kho tàng di sản văn hóa cổ truyền (trong đó có tiếng mẹ đẻ) mang đậm bản sắc riêng của cộng đồng mình. Sự đa dạng, phong phú trong văn hóa các dân tộc này đã tạo nên một bức thổ cẩm rực rỡ sắc màu của văn hóa Việt Nam. Việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa các dân tộc, đặc biệt là đối với các dân tộc thiểu số, đang được coi là quan trọng và cấp bách đối với nhiều quốc gia trong đó có Việt Nam, trong xu thế toàn cầu hóa hiện nay.

Nguy cơ mai một đang đe dọa phần lớn các ngôn ngữ dân tộc thiểu số, trong đó có tiếng Tày. Được sử dụng trong dân ca Tày là ngôn ngữ có tính nghệ thuật: có vần điệu (tính nhạc), đồng thời có tính hình tượng. Nghiên cứu ngôn ngữ dân ca Tày trước hết để chỉ ra cái hay cái đẹp của ngôn từ nghệ thuật Tày, có cơ sở bảo tồn và phát triển ngôn ngữ của dân tộc này. Dân tộc Tày có vốn văn học dân gian khá đồ sộ, đa dạng, độc đáo.

Họ có chữ viết riêng nên đã lưu giữ được nhiều tác phẩm cho đến nay, đó là: phong slư, lượn, quan lang, then, phuối pác, phuối rọi, vén noọng nòn. Là một bộ phận của văn học dân gian, những tác phẩm dân ca này đã phản ánh tinh thần, lối sống và tâm tư tình cảm của người Tày. Dân ca Tày không chỉ cho thấy cách thức tổ chức ngôn ngữ trong văn bản nghệ thuật, mà còn có thể thấy một số nét văn hóa cổ truyền của người Tày được phản ánh qua ngôn ngữ. Dân ca Tày có thể được tìm hiểu từ nhiều góc nhìn khác nhau: Văn hóa học, Văn học, Văn tự học, Âm nhạc., trong đó có Ngôn ngữ học.

Nghiên cứu ngôn ngữ các tác phẩm văn học dân gian Tày từ góc nhìn Ngôn ngữ học giúp hiểu biết được cái hay cái đẹp trong tiếng Tày, đồng thời khám phá được phần nào vốn văn hóa phi vật 1 thể, góp phần giới thiệu, tôn vinh tâm huyết, tài năng của các nghệ sĩ dân gian Tày trong sáng tạo nghệ thuật, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống vô giá của người Tày. Từ những lí do trên, “Đặc điểm ngôn ngữ trong dân ca Tày” đã được chọn làm đề tài nghiên cứu trong luận án này. Mục đích nghiên cứu Qua việc tìm hiểu những đặc điểm về hình thức và ngữ nghĩa của dân ca Tày, luận án nhằm chỉ ra những giá trị riêng biệt và độc đáo của ngôn ngữ trong dân ca Tày, qua đó góp phần bảo tồn, phát triển vốn văn hóa truyền thống của dân tộc Tày. Nhiệm vụ nghiên cứu - Thu thập và trình bày tổng quan tình hình nghiên cứu, tìm hiểu xác lập cơ sở lí luận có liên quan đến đề tài.

- Miêu tả những đặc điểm về hình thức của các ngữ liệu văn bản dân ca Tày được khảo sát. - Miêu tả những đặc điểm về ngữ nghĩa của các ngữ liệu văn bản dân ca Tày được khảo sát. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là những đặc điểm ngôn ngữ trong các văn bản dân ca Tày, cụ thể là ba loại văn bản dân ca: lượn, quan lang, then. Đây chỉ là những nghiên cứu trường hợp, bước đầu tìm hiểu về ngôn ngữ của ba thể loại văn học truyền thống trong vốn văn học dân gian đồ sộ của người Tày.

Phạm vi nghiên cứu và ngữ liệu khảo sát 5. Phạm vi nghiên cứu Luận án tập trung nghiên cứu những đặc điểm ngôn ngữ trong các loại văn bản nói trên theo hai phương diện chính: - Đặc điểm hình thức ngôn ngữ trong dân ca Tày. Trong đó, luận án tìm hiểu các khía cạnh hình thức của những đơn vị khảo sát: cuộc, chặng, khúc, lời, thể, vần, nhịp, các loại cấu trúc. - Đặc điểm ngữ nghĩa trong dân ca Tày.

Trong đó, luận án đi sâu vào các khía cạnh ngữ nghĩa: chủ đề, trường nghĩa, các biểu tượng. Ngữ liệu khảo sát Trong khuôn khổ của luận án và thực tế kiểm kê tính chất của ngữ liệu hiện có (có đối dịch song ngữ tương đối đầy đủ và rõ ràng), luận án xác định chỉ khảo sát các văn 2 bản dân ca Tày thuộc ba tiểu loại: lượn, quan lang, then, trong vốn dân ca phong phú với số lượng văn bản đồ sộ của dân tộc này. Các tác phẩm dân ca Tày được chọn khảo sát: - Triều Ân - chủ biên (2000), Then Tày những khúc hát, Nxb Văn hóa dân tộc. - Nguyễn Duy Bắc (2001), Thơ ca dân gian xứ Lạng, Nxb Văn hóa dân tộc.

- Hoàng Tuấn Cư (2018), Lượn, phong slư dân ca trữ tình của người Tày xứ Lạng, Nxb Hội Nhà văn. - Nguyễn Thiên Tứ (2008), Thơ quan lang, Nxb Văn hóa dân tộc. Đây là những đại diện của hát lượn, quan lang, then của người Tày, được sưu tầm ở hai tỉnh Cao Bằng và Lạng Sơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Như Nguyệt (2022). Đặc điểm ngôn ngữ dân ca Tày: Nghiên cứu ngôn ngữ, văn hóa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-viet-nam/dac-diem-ngon-ngu-trong-dan-ca-tay-luan-an-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ dân ca Tày: Nghiên cứu ngôn ngữ, văn hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm ngôn ngữ độc đáo trong dân ca Tày, luận án tiến sĩ phân tích cấu trúc, ngữ nghĩa và giá trị văn hóa.

Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ dân ca Tày: Nghiên cứu ngôn ngữ, văn hóa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ dân ca Tày: Nghiên cứu ngôn ngữ, văn hóa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ dân ca Tày: Nghiên cứu ngôn ngữ, văn hóa" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Việt Nam. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.

Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ dân ca Tày: Nghiên cứu ngôn ngữ, văn hóa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ dân ca Tày: Nghiên cứu ngôn ngữ, văn hóa" có 271 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm ngôn ngữ dân ca Tày: Nghiên cứu ngôn ngữ, văn hóa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter