Tóm tắt quy chiếu thời gian trong tiếng vệt từ góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận
Phân tích quy chiếu thời gian trong tiếng Việt từ góc nhìn ngôn ngữ học, khám phá mối quan hệ giữa ngôn ngữ và nhận thức thời gian.
Luan An
Tóm tắt luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
56
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quy chiếu thời gian tiếng Việt: Góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận
- Số trang:
- 56 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Lê Thị Cẩm Vân
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quy chiếu thời gian tiếng Việt Góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận
Thời gian là một khái niệm trung tâm trong tư duy và ngôn ngữ nhân loại. Tuy nhiên, việc hiểu cách thức quy chiếu thời gian trong ngôn ngữ vẫn còn nhiều khoảng trống, đặc biệt từ góc độ Ngôn ngữ học tri nhận. Công trình này đi sâu vào "Quy chiếu thời gian trong tiếng Việt từ góc nhìn Ngôn ngữ học tri nhận". Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống lý thuyết tại Việt Nam, nơi tiếp cận thời gian theo các khung quy chiếu tri nhận chưa được khai thác. Luận án đặt mục tiêu làm rõ cách người Việt tri nhận và diễn đạt thời gian, từ đó cung cấp một cái nhìn mới mẻ so với các công trình hiện có. Ngữ nghĩa thời gian và ngữ dụng học thời gian được khám phá thông qua lăng kính tri nhận, nhấn mạnh vai trò của nhận thức trong việc hình thành các biểu đạt thời gian. Cấu trúc thời gian câu tiếng Việt, cách sử dụng mốc thời gian và trạng từ chỉ thời gian đều được xem xét kỹ lưỡng. Đây là một đóng góp quan trọng để làm sâu sắc thêm hiểu biết về đặc trưng ngữ pháp tiếng Việt.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu quy chiếu thời gian
Thời gian đã là chủ đề quan trọng xuyên suốt lịch sử tư duy và khoa học. Nhiều lý thuyết ngôn ngữ học thế giới đã tiếp cận thời gian từ ngữ nghĩa ngữ pháp, lý thuyết ẩn dụ ý niệm, và khung quy chiếu thời gian. Các nghiên cứu này đã làm rõ nhiều khía cạnh của deixis thời gian và cấu trúc thời gian câu. Tuy nhiên, tại Việt Nam, việc nghiên cứu thời gian từ góc độ các khung quy chiếu theo quan điểm Tri nhận luận còn thiếu. Nhu cầu tìm hiểu sâu hơn về cơ chế tri nhận thời gian của người Việt là cấp thiết. Công trình này xuất phát từ thực tế đó, nhằm mang đến một lăng kính mới để giải thích các hiện tượng ngữ nghĩa thời gian trong tiếng Việt, đặc biệt là cách thức con người hình dung và biểu đạt các mốc thời gian.
1.2. Mục đích và nhiệm vụ trọng tâm luận án
Mục đích chính của luận án là vận dụng lý thuyết Khung quy chiếu thời gian vào tiếng Việt. Công trình làm rõ cách người Việt quy chiếu thời gian theo đường hướng Ngôn ngữ học tri nhận. Từ đó, nghiên cứu góp phần bổ sung cách nhìn khác về vấn đề thời gian trong tiếng Việt so với các văn liệu truyền thống. Các nhiệm vụ cụ thể bao gồm tổng thuật lý thuyết về KQC thời gian; miêu tả, phân tích dòng thời gian tinh thần trong tiếng Việt; phân tích các KQC thời gian trong tiếng Việt; phân tích sự đồ chiếu từ KQC không gian sang KQC thời gian. Cuối cùng, nghiên cứu phân tích sự tri nhận và biểu đạt quy chiếu thời gian qua một số từ có nghĩa gốc chỉ không gian trong tiếng Việt, làm nổi bật đặc trưng ngữ pháp tiếng Việt.
II.Khung quy chiếu thời gian Cơ sở lý luận và ứng dụng
Luận án giới thiệu và vận dụng lý thuyết Khung quy chiếu thời gian (KQC) – một lý thuyết tiên phong chưa từng được giới thiệu và ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu ngôn ngữ tại Việt Nam. Lý thuyết này cung cấp một mô hình mạnh mẽ để phân tích cách thức con người định vị và sắp xếp các sự kiện trong dòng thời gian. Nghiên cứu tập trung vào việc mô tả, phân tích dòng thời gian tinh thần trong tiếng Việt, một khía cạnh chưa từng được khám phá. KQC giúp hiểu rõ hơn về các thì và thể trong tiếng Việt, cũng như vai trò của trạng từ chỉ thời gian trong việc thiết lập mốc thời gian. Việc áp dụng KQC không chỉ làm phong phú thêm lý luận ngôn ngữ học mà còn mở ra những hướng nghiên cứu mới về ngữ nghĩa thời gian và ngữ dụng học thời gian. Khung quy chiếu thời gian tiếng Việt được phân tích sâu sắc, cung cấp cái nhìn toàn diện về hệ thống biểu đạt thời gian trong ngôn ngữ này.
2.1. Tổng quan lý thuyết khung quy chiếu thời gian
Khung quy chiếu thời gian (KQC) là một khuôn khổ lý thuyết quan trọng trong ngôn ngữ học tri nhận. KQC giúp phân loại cách ngôn ngữ định vị các sự kiện theo thời gian, dựa trên các điểm quy chiếu khác nhau. Lý thuyết này phân tích các loại KQC tuyệt đối, tương đối và nội tại, mỗi loại có cơ chế hoạt động riêng. Luận án này là công trình đầu tiên giới thiệu KQC tại Việt Nam. Nó không chỉ dịch thuật lý thuyết mà còn điều chỉnh và bổ sung để phù hợp với đặc trưng ngữ pháp tiếng Việt. Việc này tạo ra một mô hình KQC thời gian tương đối khác biệt so với các mô hình đã được công bố trên thế giới, góp phần vào sự phát triển của lý thuyết.
2.2. Phân tích dòng thời gian tinh thần tiếng Việt
Dòng thời gian tinh thần là một khái niệm cốt lõi trong ngôn ngữ học tri nhận, mô tả cách con người hình dung và sắp xếp các sự kiện theo thứ tự thời gian trong tâm trí. Luận án này là công trình đầu tiên phân tích dòng thời gian tinh thần trong tiếng Việt. Nghiên cứu xem xét cách người Việt sắp xếp các sự kiện quá khứ, hiện tại, và tương lai. Việc này làm rõ cách các mốc thời gian được thiết lập. Công trình này cũng khám phá vai trò của deixis thời gian trong việc định vị các sự kiện trên dòng thời gian tinh thần. Hiểu được dòng thời gian tinh thần giúp giải thích sâu sắc hơn về ngữ nghĩa thời gian và cấu trúc thời gian câu trong tiếng Việt.
2.3. Các loại khung quy chiếu thời gian trong tiếng Việt
Nghiên cứu đi sâu phân tích các loại KQC thời gian cụ thể được sử dụng trong tiếng Việt. Các KQC này bao gồm KQC tuyệt đối (dựa vào mốc thời gian cố định), KQC tương đối (dựa vào mối quan hệ giữa các sự kiện), và KQC nội tại (dựa vào điểm quy chiếu bên trong sự kiện hoặc người nói). Luận án bổ sung các sự tình diễn ra tại thời điểm nói như là trường hợp của KQC nội tại trực chỉ. Đây là một vấn đề chưa được các nhà nghiên cứu khác đề cập khi miêu tả các KQC thời gian trong các ngôn ngữ tự nhiên. Việc phân loại và phân tích này cung cấp một cái nhìn hệ thống về cách tiếng Việt diễn đạt thời gian, từ đó làm nổi bật đặc trưng ngữ pháp tiếng Việt.
III.Đồ chiếu không gian thời gian Hiện tượng đặc trưng tiếng Việt
Một trong những điểm nổi bật của Ngôn ngữ học tri nhận là sự tương tác chặt chẽ giữa không gian và thời gian. Luận án khám phá sâu sắc hiện tượng đồ chiếu từ các khung quy chiếu không gian sang các khung quy chiếu thời gian trong tiếng Việt. Sự đồ chiếu này không chỉ là một cơ chế ẩn dụ mà còn là nền tảng cho nhiều biểu đạt thời gian trong ngôn ngữ. Nghiên cứu phân tích các trường hợp đồ chiếu cụ thể từ không gian lên thời gian mà sự phân tích khái quát ở cấp độ KQC không bao quát hết được. Việc này giúp bổ sung khoảng trống đồ chiếu cấu trúc ngôn ngữ từ không gian sang thời gian, làm rõ cách thức thì và thể trong tiếng Việt được hình thành và sử dụng. Ngữ nghĩa thời gian được làm sáng tỏ thông qua mối liên hệ với các khái niệm không gian.
3.1. Cơ chế đồ chiếu từ không gian sang thời gian
Cơ chế đồ chiếu từ không gian sang thời gian là một nguyên tắc cơ bản trong tri nhận luận. Con người thường sử dụng các khái niệm và cấu trúc không gian để hiểu và diễn đạt thời gian. Ví dụ, "phía trước" có thể chỉ tương lai, và "phía sau" có thể chỉ quá khứ. Luận án miêu tả chi tiết cách thức cơ chế này hoạt động trong tiếng Việt. Nó không chỉ là sự chuyển nghĩa từ vựng đơn thuần mà còn liên quan đến cấu trúc thời gian câu. Sự phân tích này giúp giải thích tại sao nhiều trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Việt lại có nguồn gốc từ các từ chỉ không gian, làm rõ cách các mốc thời gian được định vị qua các điểm không gian.
3.2. Các trường hợp đồ chiếu không bao quát và bổ sung
Các mô hình đồ chiếu không gian – thời gian hiện có thường chỉ cung cấp cái nhìn tổng quát. Tuy nhiên, luận án này đi sâu vào các trường hợp cụ thể trong tiếng Việt mà các mô hình đó chưa bao quát được. Nghiên cứu đóng góp vào nguồn văn liệu mô tả sự đồ chiếu các KQC không gian lên các KQC thời gian những trường hợp và bình diện không được đồ chiếu. Việc này bao gồm những biểu đạt phức tạp, tinh tế mà chỉ có thể nhận diện thông qua phân tích kỹ lưỡng các ngữ liệu tiếng Việt. Nó giúp hoàn thiện hơn bức tranh về cách thức đồ chiếu diễn ra trong một ngôn ngữ cụ thể, làm phong phú thêm kiến thức về đặc trưng ngữ pháp tiếng Việt.
3.3. Diễn đạt thời gian qua cấu trúc ngôn ngữ
Sự đồ chiếu không gian sang thời gian không chỉ thể hiện ở cấp độ từ vựng mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến cấu trúc ngôn ngữ. Cấu trúc thời gian câu tiếng Việt thường phản ánh cơ chế đồ chiếu này, qua cách sắp xếp các thành phần câu và việc sử dụng các từ ngữ chỉ vị trí. Luận án phân tích cách thức các yếu tố ngữ pháp, như thì và thể trong tiếng Việt, được hình thành dựa trên các khung quy chiếu không gian đã được đồ chiếu. Điều này giúp giải thích các hiện tượng ngữ nghĩa thời gian phức tạp. Nghiên cứu cũng làm rõ vai trò của các từ ngữ không gian đã chuyển nghĩa để chỉ thời gian trong việc xây dựng các biểu đạt thời gian mạch lạc và chính xác.
IV.Tri nhận và diễn đạt thời gian qua từ ngữ không gian
Khía cạnh độc đáo của nghiên cứu là phân tích sâu vào sự tri nhận và biểu đạt quy chiếu thời gian thông qua một số từ có nghĩa gốc chỉ không gian trong tiếng Việt. Ngôn ngữ không chỉ phản ánh thế giới mà còn định hình cách con người tri nhận nó. Việc sử dụng các từ ngữ không gian để diễn đạt thời gian là một minh chứng rõ ràng cho mối liên hệ giữa các phạm trù nhận thức. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc liệt kê mà còn phân tích ngữ nghĩa thời gian và ngữ dụng học thời gian của các từ này, làm rõ cách chúng tạo ra các mốc thời gian và ảnh hưởng đến cấu trúc thời gian câu. Các trạng từ chỉ thời gian có nguồn gốc không gian đóng vai trò then chốt trong việc định vị sự kiện.
4.1. Từ ngữ không gian chuyển nghĩa chỉ thời gian
Tiếng Việt chứa đựng nhiều từ ngữ mà nghĩa gốc là chỉ không gian nhưng đã được chuyển nghĩa để chỉ thời gian. Ví dụ như "trước", "sau", "đầu", "cuối" khi được dùng trong ngữ cảnh thời gian. Luận án phân tích cụ thể các trường hợp chuyển nghĩa này. Nghiên cứu khám phá quá trình ngữ nghĩa học dẫn đến sự chuyển đổi này. Nó làm nổi bật tính linh hoạt và sáng tạo của ngôn ngữ trong việc tái sử dụng các tài nguyên từ vựng. Việc hiểu rõ cơ chế chuyển nghĩa này là chìa khóa để nắm bắt các thì và thể trong tiếng Việt, cũng như các sắc thái của deixis thời gian.
4.2. Phân tích ngữ nghĩa và ngữ dụng học thời gian
Khi các từ ngữ không gian được sử dụng để chỉ thời gian, ngữ nghĩa thời gian của chúng trở nên phong phú và phức tạp. Luận án phân tích các sắc thái ngữ nghĩa mà các từ này mang lại, chẳng hạn như chỉ điểm thời gian, khoảng thời gian, hoặc mối quan hệ thứ tự giữa các sự kiện. Ngoài ra, ngữ dụng học thời gian cũng được xem xét kỹ lưỡng. Điều này bao gồm cách người nói lựa chọn và sử dụng các từ này trong các ngữ cảnh giao tiếp khác nhau để đạt được hiệu quả biểu đạt mong muốn. Việc này giúp làm rõ cách các mốc thời gian được thiết lập trong hội thoại thực tế.
4.3. Vai trò của trạng từ chỉ thời gian trong diễn đạt
Trạng từ chỉ thời gian đóng vai trò không thể thiếu trong việc định vị và làm rõ các sự kiện trên dòng thời gian. Nhiều trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Việt có nguồn gốc từ các từ ngữ không gian đã chuyển nghĩa. Luận án phân tích cách các trạng từ này tương tác với các yếu tố ngữ pháp khác để hình thành cấu trúc thời gian câu. Vai trò của chúng trong việc xác định thì và thể trong tiếng Việt được làm rõ. Sự kết hợp của chúng với deixis thời gian giúp người nghe/đọc xác định chính xác thời điểm xảy ra sự kiện. Công trình này làm nổi bật tầm quan trọng của trạng từ trong việc xây dựng một bức tranh thời gian hoàn chỉnh trong ngôn ngữ.
V.Đóng góp nghiên cứu quy chiếu thời gian trong tiếng Việt
Luận án mang lại những đóng góp đáng kể cả về mặt lý luận và thực tiễn cho lĩnh vực Ngôn ngữ học tri nhận và nghiên cứu tiếng Việt. Về mặt lý luận, nghiên cứu mở ra một hướng tiếp cận mới cho việc phân tích quy chiếu thời gian tiếng Việt, từ đó làm phong phú thêm kho tàng tri thức ngôn ngữ học. Nó không chỉ giới thiệu một lý thuyết mới mà còn phát triển và bổ sung những cái nhìn độc đáo, chưa từng được đề cập. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng cao, từ việc cải thiện phương pháp giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài đến hỗ trợ trong công tác biên soạn từ điển và dịch thuật. Công trình này tạo ra một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về đặc trưng ngữ pháp tiếng Việt.
5.1. Đóng góp lý luận về ngôn ngữ học tri nhận
Luận án là công trình tiên phong giới thiệu lý thuyết Khung quy chiếu thời gian vào Việt Nam. Đây cũng là công trình đầu tiên phân tích về dòng thời gian tinh thần trong tiếng Việt. Nghiên cứu bổ sung cứ liệu ngôn ngữ và hoàn thiện hệ lý thuyết mô hình KQC thời gian, mang tính khác biệt so với các mô hình đã có. Nó đóng góp vào nguồn văn liệu mô tả sự đồ chiếu các KQC không gian lên các KQC thời gian, chỉ ra những trường hợp và bình diện không được đồ chiếu. Luận án cũng bổ sung khoảng trống đồ chiếu cấu trúc ngôn ngữ từ không gian sang thời gian, đồng thời phân tích các trường hợp đồ chiếu cụ thể. Một điểm mới là bổ sung các sự tình diễn ra tại thời điểm nói như trường hợp của KQC nội tại trực chỉ, một vấn đề chưa được đề cập.
5.2. Ứng dụng thực tiễn trong giảng dạy và dịch thuật
Kết quả nghiên cứu của luận án có nhiều ứng dụng thực tiễn. Trước hết, nó có thể được áp dụng trong việc giảng dạy Ngôn ngữ học tri nhận, giúp sinh viên và nhà nghiên cứu hiểu sâu hơn về cơ chế nhận thức ngôn ngữ. Thứ hai, nghiên cứu cung cấp tài liệu quý giá cho việc dạy tiếng Việt nâng cao cho người nước ngoài. Việc hiểu rõ cách người Việt quy chiếu thời gian, sử dụng thì và thể trong tiếng Việt, sẽ giúp người học nắm bắt ngôn ngữ hiệu quả hơn. Cuối cùng, các phát hiện này hữu ích trong xây dựng từ điển, đặc biệt là phần giải nghĩa từ ngữ có liên quan đến thời gian, và trong dịch thuật, đảm bảo độ chính xác và tự nhiên khi chuyển tải các sắc thái ngữ nghĩa thời gian giữa các ngôn ngữ. Các kiến thức về mốc thời gian và trạng từ chỉ thời gian cũng được làm rõ, hỗ trợ rất nhiều.
VI.Phương pháp luận phân tích quy chiếu thời gian tiếng Việt
Để đạt được những kết quả sâu sắc về quy chiếu thời gian tiếng Việt, luận án đã áp dụng một phương pháp luận nghiên cứu chặt chẽ và đa dạng. Phương pháp tiếp cận chính là Ngôn ngữ học tri nhận, đặt trọng tâm vào vai trò của tư duy và nhận thức trong việc hình thành và biểu đạt ngôn ngữ. Việc kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng đảm bảo tính toàn diện và khách quan của nghiên cứu. Phương pháp nội quan được sử dụng triệt để để khám phá các hiện tượng ngôn ngữ ẩn sâu. Nguồn ngữ liệu phong phú, đa dạng từ các tác phẩm văn học đến kho ngữ liệu điện tử, cung cấp cơ sở vững chắc cho việc phân tích. Cách tiếp cận này giúp làm rõ đặc trưng ngữ pháp tiếng Việt.
6.1. Tiếp cận ngôn ngữ học tri nhận chủ đạo
Luận án tiếp cận vấn đề theo đường hướng của Ngôn ngữ học tri nhận. Phương pháp này nhấn mạnh rằng ngôn ngữ không phải là một hệ thống trừu tượng độc lập, mà là sản phẩm của các quá trình nhận thức và kinh nghiệm của con người. Việc này giúp khám phá cách con người hình dung về thời gian, cách các mốc thời gian được thiết lập trong tâm trí. Đồng thời, nghiên cứu tập trung vào cơ chế tri nhận, cách biểu đạt thời gian phản ánh cấu trúc tư duy. Cách tiếp cận này rất phù hợp để phân tích thì và thể trong tiếng Việt, cũng như các hiện tượng deixis thời gian và ngữ nghĩa thời gian.
6.2. Kết hợp phương pháp định tính và định lượng
Mặc dù phương pháp định tính chiếm ưu thế, luận án vẫn phối hợp cả phương pháp định tính và phương pháp định lượng để có cái nhìn toàn diện. Phương pháp định tính bao gồm nội quan, miêu tả (với thủ pháp phân loại, hệ thống hóa) và phân tích vị từ – tham tố. Phương pháp này giúp đi sâu vào ngữ nghĩa thời gian và ngữ dụng học thời gian của từng biểu đạt. Phương pháp định lượng, thông qua thủ pháp thống kê, hỗ trợ định lượng tần suất và mức độ phổ biến của các hiện tượng quy chiếu thời gian tiếng Việt. Sự kết hợp này mang lại sự cân bằng, giúp kết quả nghiên cứu vừa sâu sắc về mặt lý thuyết, vừa có cơ sở thực nghiệm vững chắc.
6.3. Nguồn ngữ liệu và công cụ phân tích đa dạng
Luận án sử dụng một phạm vi ngữ liệu rộng lớn và đa dạng, đảm bảo tính đại diện và phong phú. Ngữ liệu chủ yếu được thu thập từ các trang web chuyên ngành và nền tảng trực tuyến. Ngoài ra, ngữ liệu còn được lấy từ các từ điển uy tín như Từ điển Tiếng Việt (Hoàng Phê, 2009), Đại từ điển tiếng Việt (Nguyễn Như Ý, 1999). Các tác phẩm văn học dân gian và kinh điển như Tuyển tập Văn học dân gian Việt Nam, Thi nhân Việt Nam, Truyện Kiều, Kho tàng truyện Nôm khuyết danh cũng là nguồn cung cấp dữ liệu quan trọng. Khối liệu Việt ngữ trên Sketchengine.eu cũng được sử dụng. Sự đa dạng này giúp phân tích sâu các mốc thời gian, cấu trúc thời gian câu, và các trạng từ chỉ thời gian trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (56 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC ---------- LÊ THỊ CẨM VÂN QUY CHIẾU THỜI GIAN TRONG TIẾNG VIỆT TỪ GÓC NHÌN NGÔN NGỮ HỌC TRI NHẬN TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Huế, 2023 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC ---------- LÊ THỊ CẨM VÂN QUY CHIẾU THỜI GIAN TRONG TIẾNG VIỆT TỪ GÓC NHÌN NGÔN NGỮ HỌC TRI NHẬN Ngành: NGÔN NGỮ HỌC Mã số: 9229020 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. TS Nguyễn Văn Hiệp 2. TS Trương Thị Nhàn Huế, 2023 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Thời gian là vấn đề được đề cập từ rất sớm và là một trong những vấn đề quan trọng trong lịch sử tư duy, lịch sử khoa học của nhân loại.
Tuy vậy, cho đến nay, thời gian trong ngôn ngữ và tư duy vẫn là vấn đề cần được tiếp tục tìm hiểu. Trong lịch sử ngôn ngữ học thế giới, vấn đề thời gian đã được tiếp cận từ góc độ nghiên cứu ngữ nghĩa của hệ thống ngữ pháp, từ Lý thuyết Ẩn dụ ý niệm, Lý thuyết Ý niệm từ vựng và mô hình tri nhận, Lý thuyết khung quy chiếu thời gian. Ở Việt Nam, việc tiếp cận thời gian từ các khung quy chiếu (KQC) theo quan điểm Tri nhận luận là mảng hoàn toàn khuyết thiếu. Từ thực tế đó, luận án hướng đến nghiên cứu “Quy chiếu thời gian trong tiếng Việt từ góc nhìn Ngôn ngữ học tri nhận”.
Mục đích nghiên cứu: a. Vận dụng lý thuyết Khung quy chiếu thời gian vào nghiên cứu trên đối tượng tiếng Việt; b. Làm rõ cách người Việt quy chiếu thời gian theo đường hướng Ngôn ngữ học tri nhận, từ đó đóng góp cách nhìn khác về vấn đề thời gian trong tiếng Việt so với các văn liệu hiện có. Nhiệm vụ nghiên cứu: Luận án tập trung giải quyết các nhiệm vụ: tổng thuật lý thuyết về KQC thời gian; miêu tả, phân tích dòng thời gian tinh thần trong tiếng Việt; phân tích các KQC thời gian trong tiếng Việt; phân tích sự đồ chiếu từ KQC không gian sang KQC thời gian trong tiếng Việt; phân tích sự tri nhận và biểu đạt quy chiếu thời gian qua một số từ có nghĩa gốc chỉ không gian trong tiếng Việt.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 4. Đối tượng nghiên cứu: quy chiếu thời gian trong tiếng Việt.2 Phạm vi nghiên cứu Phạm vi nội dung: dòng thời gian tinh thần trong tiếng Việt; các KQC thời gian trong tiếng Việt; sự đồ chiếu từ các KQC không gian sang các KQC thời gian trong tiếng Việt; sự tri nhận và biểu đạt quy chiếu thời gian qua một số từ không gian được chuyển nghĩa để chỉ thời gian trong tiếng Việt. Phạm vi ngữ liệu: ngữ liệu chủ yếu được lấy từ https://s. Ngoài ra còn có ngữ liệu từ Từ điển Tiếng Việt (Hoàng Phê, 2009), Đại từ điển tiếng Việt (Nguyễn Như Ý, 1999), Tuyển tập Văn học dân gian Việt Nam – Tục ngữ (2 tập), Thi nhân Việt Nam (Hoài Thanh & Hoài Chân, 2015), Truyện Kiều (Nguyễn Du, 2015), Kho tàng truyện Nôm khuyết danh (2000), khối liệu Việt ngữ trên trang https:/sketchengine.eu và một số trang web khác.
Phương pháp nghiên cứu 5.1 Cách tiếp cận: Luận án tiếp cận vấn đề theo đường hướng của Ngôn ngữ học tri nhận, phối hợp cả phương pháp định tính và phương pháp định lượng, trong đó phương pháp định tính chiếm ưu thế.2 Phương pháp nghiên cứu: luận án sử dụng chủ yếu phương pháp nội quan. Ngoài ra còn có phương pháp miêu tả với thủ pháp thống kê, thủ pháp phân loại và hệ thống hoá, thủ pháp phân tích vị từ - tham tố, thủ pháp so sánh. Đóng góp của luận án: Về mặt lí luận, luận án: giới thiệu lý thuyết Khung quy chiếu thời gian – một lý thuyết chưa từng được giới thiệu và ứng dụng trong nghiên cứu ở Việt Nam; là công trình đầu tiên phân tích về dòng thời gian tinh thần trong tiếng Việt; góp 1 thêm cứ liệu ngôn ngữ và bổ sung vào hệ lý thuyết mô hình KQC thời gian tương đối khác với các mô hình đã được công bố; đóng góp vào nguồn văn liệu mô tả sự đồ chiếu các KQC không gian lên các KQC thời gian những trường hợp và bình diện không được đồ chiếu; bổ sung khoảng trống đồ chiếu cấu trúc ngôn ngữ từ không gian sang thời gian; phân tích các trường hợp đồ chiếu cụ thể từ không gian lên thời gian mà sự phân tích khái quát ở cấp độ KQC không bao quát hết được; bổ sung các sự tình diễn ra tại thời điểm nói như là trường hợp của KQC nội tại trực chỉ, đây là vấn đề chưa được các nhà nghiên cứu đề cập khi miêu tả các KQC thời gian trong các ngôn ngữ tự nhiên. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu của luận án có thể ứng dụng trong dạy học Ngôn ngữ học tri nhận và tiếng Việt nâng cao cho người nước ngoài, trong xây dựng từ điển và dịch thuật.
Bố cục của luận án: Ngoài phần Mở đầu, Kết luận, Tài liệu tham khảo, Phụ lục, luận án được triển khai thành ba chương: Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận; Chương 2: Các khung quy chiếu thời gian và sự đồ chiếu từ các khung quy chiếu không gian sang các khung quy chiếu thời gian trong tiếng Việt; Chương 3: Tri nhận và biểu đạt quy chiếu thời gian quan phạm trù không gian trong tiếng Việt. Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN 1.1 Dẫn nhập: Trong chương này, luận án trình bày tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận làm nền tảng cho việc phân tích quy chiếu thời gian trong tiếng Việt từ góc nhìn Ngôn ngữ học tri nhận.2 Tổng quan tình hình nghiên cứu 1.1 Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài ở phạm vi ngoài nước 1.1 Tình hình nghiên cứu tri nhận dòng thời gian tinh thần trong các ngôn ngữ tự nhiên Cho đến nay, dòng thời gian tinh thần được nghiên cứu trên hai cấp độ: cấp độ ngôn ngữ và cấp độ tinh thần, với hai hướng: phân tích cứ liệu ngôn ngữ và phân tích thực nghiệm. Dòng thời gian chưa từng được các nhà Việt ngữ học đặt thành đối tượng nghiên cứu khi phân tích về thời gian trong tiếng Việt.2 Tình hình nghiên cứu xác lập lý thuyết khung quy chiếu thời gian Hiện còn tồn tại nhiều quan niệm khác nhau về hệ thống KQC thời gian.1 Các quan niệm khác nhau về hệ thống khung quy chiếu thời gian Mốc quy Mốc quy chiếu Ego Mốc quy chiếu là sự Mốc quy Mốc quy chiếu tình trong chuỗi chiếu nằm chiếu ở trong Nền, có sự trường chuyển thời gian dịch hệ toạ tổng thể độ từ người Tác giả quan sát sang Nền Moore KQC dựa vào Ego KQC dựa vào trường Núñez và Ẩn dụ điểm quy chiếu Ego Ẩn dụ điểm quy chiếu Sweetser Thời gian Yu Khung con Khung con Khung Khung thời người trực chỉ người xếp thời gian gian xếp chuỗi trực chỉ chuỗi Zinken KQC nội tại KQC tương KQC nội KQC tuyệt HTĐ: Hình, đối tại đối Nền HTĐ: Hình, Khi Nền Khi Nền và Nền, Người và gốc toạ gốc toạ độ quan sát độ là một khác nhau Tenbrink KQC nội tại KQC tương KQC tuyệt đối (tình (tình huống đối huống tĩnh, động) tĩnh, động) (tình huống động) Kranjec Bộ khung thời gian trực chỉ Bộ khung thời gian nội Bộ khung tại thời gian ngoại tại Evans KQC trực chỉ KQC chuỗi KQC Thì tuyệt đối Thì tương đối ngoại tại Bender và KQC nội tại KQC tuyệt KQC tương cộng sự Biến thể trực chỉ Biến thể chuỗi nối tiếp đối đối Trong các quan niệm trên, hệ thống bao quát nhất, có khả năng phản ánh quan hệ thời gian đa dạng trong ngôn ngữ tự nhiên nhất là hệ thống do Bender và cộng sự xác lập.3 Tình hình nghiên cứu sự đồ chiếu từ khung quy chiếu không gian sang khung quy chiếu thời gian Nghiên cứu thời gian thông qua không gian có truyền thống lâu đời trong Ngôn ngữ học. Phần lớn các tác giả nghiên cứu về KQC thời gian đều có đề cập đến cơ sở không gian trong tri nhận thời gian và xác lập sự đồ chiếu giữa hai phạm trù.
Một số tác giả đã dựa trên hệ thống KQC không gian để xây dựng KQC thời gian, chẳng hạn như lý thuyết bộ khung thời gian của Kranjec (2006); hệ thống KQC thời gian của Tenbrink (2011), Zinken (2010), Bender và cộng sự (2010, 2014). Nghiên cứu sự đồ chiếu từ không gian lên thời gian còn xác lập các quan hệ thời gian qua hai hệ thống ẩn dụ có cội nguồn từ sự 3 vận động trong không gian: Ego chuyển động và Thời gian chuyển động (Lakoff và Johnson, 1980; Moore, 2011, 2014).2 Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài ở phạm vi trong nước Ở Việt Nam, cho đến nay, vấn đề thời gian chủ yếu được nghiên cứu từ bình diện ngữ nghĩa ngữ pháp, ngữ nghĩa từ vựng hoặc từ cấu trúc ý niệm gắn với các khuynh hướng, lý thuyết là Cấu trúc luận, Chức năng luận, Lý thuyết trường nghĩa, Lý thuyết Ngữ học tạo sinh, Ngữ pháp tri nhận, Lý thuyết Ẩn dụ ý niệm. Theo đường hướng Tri nhận luận, chủ yếu các tác giả xem xét vấn đề gian trong tiếng Việt từ Lý thuyết Ẩn dụ ý niệm. Từ thập kỉ đầu của thế kỉ XXI, một số nhà Việt ngữ học đã ứng dụng Lý thuyết Ẩn dụ ý niệm vào nghiên cứu vấn đề thời gian.
Trần Văn Cơ (2005) đã điểm qua vấn đề tri nhận thời gian và đưa ra các biểu thức chứng minh thời gian được tri giác như những vật có thật trong thế giới khách quan. Nguyễn Đức Dân (2009) khẳng định người Việt có sự phân biệt sự tình ở hiện tại, tương lai và quá khứ; nhận thức về tính chu kì, tính liên tiếp, tính tức thì của sự tình; dùng trước đây để chỉ quá khứ, sau này, sau đây để chỉ tương lai. Nguyễn Văn Hán (2011) xác định các cách thức định vị thời gian trong tiếng Việt: định vị theo mức độ chuyển dịch gần – xa; định vị trước – sau/ tới - lúc này; định vị thời gian trong chuỗi sự kiện không có người quan sát tham gia; định vị thời gian TRÊN – DƯỚI theo chiều đứng của chủ thể; định vị thời gian qua từ vựng có ý nghĩa thời gian; xem xét ẩn dụ thời gian trong thơ ca tiếng Việt đối chiếu với thơ ca tiếng Anh. Trần Văn Minh (2015) chỉ ra rằng “Điểm tham chiếu khác nhau sẽ cho ra các cách biểu đạt khác nhau về mặt ngôn ngữ, đôi khi là trái ngược”, điểm tham chiếu có thể là người quan sát, cũng có thể là một “thực thể” thời gian.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Cẩm Vân (2023). Tóm tắt quy chiếu thời gian trong tiếng vệt từ góc nhìn ngôn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-doi-chieu/tom-tat-quy-chieu-thoi-gian-trong-tieng-vet-tu-goc-nhin-ngon-ngu-hoc-tri-nhan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tóm tắt quy chiếu thời gian trong tiếng vệt từ góc nhìn ngôn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích quy chiếu thời gian trong tiếng Việt từ góc nhìn ngôn ngữ học, khám phá mối quan hệ giữa ngôn ngữ và nhận thức thời gian.
Luận án "Tóm tắt quy chiếu thời gian trong tiếng vệt từ góc nhìn ngôn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Tóm tắt quy chiếu thời gian trong tiếng vệt từ góc nhìn ngôn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tóm tắt quy chiếu thời gian trong tiếng vệt từ góc nhìn ngôn" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Tóm tắt quy chiếu thời gian trong tiếng vệt từ góc nhìn ngôn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tóm tắt quy chiếu thời gian trong tiếng vệt từ góc nhìn ngôn" có 56 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tóm tắt quy chiếu thời gian trong tiếng vệt từ góc nhìn ngôn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.