Luận án tiến sĩ: Xây dựng hệ thống bài tập phát triển sức mạnh cho vận động viên nam đội tuyển trẻ đua thuyền Canoeing - ĐH TDTT TP.HCM
"Xây dựng các bài tập phát triển sức mạnh cho vận động viên nam đội tuyển trẻ đua thuyền canoeing tại Trung tâm Huấn luyện Thể thao Quốc gia Cần Thơ"
Năm xuất bản
Số trang
227
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phát triển sức mạnh chuyên môn canoeing cho VĐV trẻ
- Số trang:
- 227 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Giáo dục học
- Tác giả:
- Đoàn Thu Ánh Điểm
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phát triển sức mạnh chuyên môn canoeing cho VĐV trẻ
Huấn luyện canoeing hiện đại đòi hỏi nền tảng thể lực vượt trội. Môn thể thao này yêu cầu khả năng bứt phá tốc độ cao. Vận động viên trẻ cần tích lũy thể lực có định hướng. Quá trình phát triển sức mạnh chuyên môn canoeing giúp nâng cao hiệu suất thi đấu. Năng lực cơ bắp quyết định trực tiếp đến từng nhịp chèo. Đội tuyển trẻ canoeing Cần Thơ độ tuổi 15-17 cần một giáo trình khoa học. Cơ thể lứa tuổi này đang trong giai đoạn hoàn thiện sinh học. Xương khớp và cơ bắp phát triển nhanh. Hệ thần kinh đáp ứng tốt với các kích thích vận động mạnh. Việc xây dựng hệ thống bài tập thể lực hợp lý tạo bệ phóng vững chắc. Nó giúp vận động viên nắm vững kỹ thuật chèo thuyền độc mộc. Thể lực tốt ngăn ngừa chấn thương quá tải. Giáo án chuẩn xác tối ưu hóa thời gian huấn luyện. Thành tích thi đấu cự ly ngắn và trung bình phụ thuộc lớn vào sức mạnh cơ bắp. Quá trình rèn luyện đòi hỏi sự kiên trì và tính kỷ luật cao. Vận động viên phải vượt qua các bài kiểm tra thể lực định kỳ. Mỗi buổi tập đều tác động trực tiếp đến ngưỡng chịu đựng của cơ thể. Sức mạnh chuyên môn là nền tảng cốt lõi của mọi chiến thắng.
1.1. Đặc điểm giải phẫu và sinh lý lứa tuổi 15 17
Lứa tuổi 15-17 là thời kỳ then chốt phát triển thể chất. Quá trình cốt hóa xương diễn ra mạnh mẽ. Hệ thống cơ bắp tăng nhanh về khối lượng và kích thước sợi cơ. Tim và phổi phát triển nhanh, tăng dung tích sống. Hệ thần kinh có độ linh hoạt cao. Tuy nhiên, sự phát triển giữa cơ bắp và xương khớp có thể mất cân đối tạm thời. Khớp dây chằng còn mềm dẻo nhưng dễ tổn thương nếu chịu tải đột ngột. Huấn luyện viên cần chọn lọc bài tập phù hợp với lứa tuổi. Tránh áp dụng mức tạ tối đa quá sớm. Thay vào đó, tập trung rèn luyện tư thế đúng và kỹ thuật chuẩn xác. Nâng dần khối lượng vận động theo từng tháng. Theo dõi chặt chẽ phản ứng sinh lý sau các buổi tập nặng. Điều chỉnh thời gian hồi phục để tránh quá tải cơ bắp. Tôn trọng quy luật sinh học giúp phát huy tối đa tiềm năng vận động viên. Thể lực được tích lũy bền vững và an toàn lâu dài.
1.2. Yêu cầu năng lượng và tố chất sức mạnh chuyên biệt
Canoeing là môn thể thao mang tính chu kỳ cao. Cự ly thi đấu dao động từ 200m, 500m đến 1000m. Mỗi cự ly có hệ thống cung cấp năng lượng riêng biệt. Cự ly 200m sử dụng hệ năng lượng yếm khí Alactacid và Lactacid. Cự ly 1000m đòi hỏi sự kết hợp giữa yếm khí và ưa khí. Vận động viên canoeing phải liên tục quạt nước chống lại lực cản chất lỏng. Tố chất sức mạnh giữ vai trò sống còn. Sức mạnh tay, vai, lưng và thân trên quyết định uy lực đường chèo. Khả năng phát lực liên tục ở tần số cao là yêu cầu bắt buộc. Vận động viên thiếu sức mạnh sẽ tụt lại ở nửa sau đường đua. Cơ bắp phải thích nghi với sự tích tụ axit lactic đậm đặc. Năng lực chịu đựng mệt mỏi quyết định thứ hạng chung cuộc. Huấn luyện chuyên biệt hóa giúp cơ thể đáp ứng chính xác nhu cầu năng lượng thi đấu.
II. Hệ thống bài tập thể lực VĐV đua thuyền trên cạn chuẩn
Hệ thống bài tập thể lực VĐV đua thuyền đóng vai trò then chốt trong giáo án năm. Tập luyện trên mặt nước chịu nhiều ảnh hưởng bởi thời tiết và dòng chảy. Môi trường trên cạn cho phép kiểm soát chính xác tải trọng vận động. Vận động viên có thể tập trung cô lập từng nhóm cơ mục tiêu. Huấn luyện trên cạn tạo nền móng vững chắc trước khi chuyển hóa ra nước. Các bài tập được phân nhóm khoa học theo từng chức năng vận động. Nhóm phát triển cơ thân trên tăng lực kéo đẩy mái chèo. Nhóm cơ trung tâm giữ vững tư thế quỳ trên thuyền. Nhóm cơ chân và hông tạo điểm tựa truyền lực tối ưu. Huấn luyện viên kết hợp đa dạng dụng cụ như tạ đòn, tạ đơn, dây chun và xà đơn. Khối lượng tập luyện được tăng tiến có chu kỳ. Sự đồng bộ giữa các bài tập tạo nên sức mạnh tổng thể. Bài tập trên cạn mô phỏng chính xác góc phát lực của động tác chèo thực tế. Đây là chìa khóa rút ngắn thời gian hoàn thiện kỹ thuật cho vận động viên trẻ.
2.1. Nhóm bài tập bench pull cho chèo thuyền tăng lực kéo
Động tác chèo thuyền canoe đòi hỏi lực kéo lưng xô cực lớn. Vận động viên phải nằm sấp trên ghế phẳng để thực hiện bài tập. Bài tập bench pull cho chèo thuyền là bài tập bổ trợ đặc thù nhất. Bài tập này kích hoạt mạnh mẽ cơ lưng rộng, cơ trám và cơ delta sau. Hai tay nắm chắc thanh tạ đòn và kéo mạnh lên sát mặt ghế. Khuỷu tay mở rộng và ép sát xương bả vai vào nhau. Động tác này tái hiện chính xác pha kéo nước của tay chèo. Biên độ chuyển động được kiểm soát hoàn toàn, tránh chấn thương cột sống thắt lưng. Khối lượng tạ được điều chỉnh từ 70% đến 90% khả năng tối đa. Thực hiện từ 4 đến 6 hiệp trong mỗi buổi tập chính. Bài tập nâng cao đáng kể lực bám nước của mái chèo. Vận động viên tạo ra lực đẩy thuyền mạnh hơn sau từng buổi tập.
2.2. Nhóm bài tập cơ trung tâm core canoeing giữ thăng bằng
Tư thế chèo canoe yêu cầu vận động viên quỳ một chân trên sàn thuyền hẹp. Độ thăng bằng của thuyền phụ thuộc vào sự ổn định của vùng thân giữa. Các bài tập cơ trung tâm core canoeing củng cố toàn bộ nhóm cơ bụng và lưng dưới. Plank, Side Plank và Russian Twist xoay lườn là những bài tập nền tảng. Bài tập quỳ gập bụng với dây cáp mô phỏng động tác gập thân khi cắm chèo. Cơ bụng khỏe giúp truyền lực mượt mà từ hông lên vai và tay. Vùng core vững chắc ngăn chặn hiện tượng lật thuyền khi gặp sóng gió. Nó bảo vệ đĩa đệm cột sống khỏi áp lực xoắn vặn liên tục. Vận động viên rèn luyện sức bền tĩnh và sức mạnh động cho nhóm cơ này. Nhờ đó, tư thế chèo duy trì ổn định suốt cự ly đua khắc nghiệt.
2.3. Các bài tập luyện bổ trợ trên cạn môn canoeing đa dạng
Giáo án bổ trợ trên cạn kết hợp nhiều dạng bài tập đa khớp linh hoạt. Vận động viên thực hiện Squat gánh tạ, Deadlift và Overhead Press đẩy vai qua đầu. Quá trình tập luyện bổ trợ trên cạn môn canoeing gia tăng mật độ xương và độ dày gân cơ. Các bài tập với bóng tạ Medicine Ball phát triển khả năng bộc phát năng lượng tức thì. Động tác ném bóng xoay người rèn luyện chuỗi động học liên kết thân trên và dưới. Bài tập kéo xà đơn với tạ phụ gia tăng sức mạnh bám nắm của cổ tay. Hệ thống bài tập đa dạng xóa bỏ sự nhàm chán trong huấn luyện thường nhật. Thể lực toàn diện được nâng cao đồng đều. Cơ thể vận động viên sẵn sàng đương đầu với khối lượng vận động chuyên môn cao.
III. Huấn luyện sức mạnh tối đa 1RM và sức mạnh bộc phát
Phân loại sức mạnh trong thể thao thành tích cao đòi hỏi phương pháp tiếp cận chuyên sâu. Canoeing yêu cầu sự phối hợp của ba dạng sức mạnh chính: tối đa, bộc phát và bền. Huấn luyện sức mạnh tối đa 1RM là điểm tựa để nâng cao các phẩm chất sức mạnh khác. 1RM đại diện cho mức tạ nặng nhất vận động viên có thể nâng đúng kỹ thuật một lần. Từ chỉ số 1RM, huấn luyện viên tính toán chính xác phần trăm khối lượng bài tập. Mức tạ từ 85% đến 95% 1RM kích thích tuyển mộ tối đa các đơn vị vận động nhanh. Thần kinh trung ương học cách kích hoạt đồng thời nhiều sợi cơ. Sức mạnh bộc phát chuyển hóa năng lượng cơ bắp thành tốc độ di chuyển mái chèo. Sức mạnh bền duy trì hiệu suất phát lực liên tục hàng trăm nhịp chèo. Thiếu một trong ba yếu tố, vận động viên không thể đạt thành tích đỉnh cao. Kế hoạch huấn luyện phải đan xen hợp lý giữa các dạng bài tập sức mạnh. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra nhịp chèo vừa mạnh mẽ vừa bền bỉ trên đường đua.
3.1. Phương pháp phát triển sức mạnh tối đa bằng tạ nặng
Sức mạnh tối đa là giới hạn lực cơ bắp có thể tạo ra trong một lần co cơ. Phương pháp sử dụng mức tải trọng cao với số lần lặp lại thấp từ 1 đến 5 lần. Thời gian nghỉ giữa các hiệp kéo dài từ 3 đến 5 phút để hệ ATP-CP hồi phục hoàn toàn. Các bài tập trọng tâm gồm Bench Press nằm đẩy ngực, Bench Pull nằm kéo xà và Squat gánh đùi. Vận động viên tập trung cao độ vào từng lần nâng tạ. Kỹ thuật động tác luôn được ưu tiên hàng đầu để đảm bảo an toàn tuyệt đối. Khối lượng cơ nạc tăng trưởng rõ rệt sau chu kỳ tập tạ nặng. Khả năng phát lực tuyệt đối của cánh tay và vai tăng vọt. Đây là nền tảng trực tiếp để tăng tốc độ lướt của thân thuyền.
3.2. Rèn luyện sức mạnh bộc phát môn canoe khi xuất phát
Pha xuất phát quyết định lợi thế tâm lý và vị trí dẫn đầu trong môn canoeing. Vận động viên cần gia tốc thuyền từ trạng thái tĩnh lên tốc độ tối đa trong vài giây. Sức mạnh bộc phát môn canoe được trui rèn qua các bài tập plyometric và ném tạ tốc độ cao. Mức tải trọng sử dụng dao động từ 40% đến 60% 1RM với tốc độ co cơ nhanh nhất. Động tác kéo tạ giật nhanh (Power Clean) và nhảy bật bục phát triển sợi cơ co rút nhanh nhóm IIx. Hệ thần kinh phóng xung điện tần số cao đến các nhóm cơ chủ vận. Nhờ đó, vận động viên thực hiện những nhịp chèo đầu tiên cực kỳ dứt khoát và bốc thuyền. Tốc độ xuất phát được cải thiện rõ rệt, tạo khoảng cách an toàn với đối thủ.
3.3. Tối ưu hóa sức mạnh bền canoeing duy trì tốc độ đua
Trên cự ly 500m và 1000m, sức mạnh bền là nhân tố phân định thứ hạng huy chương. Vận động viên phải chèo từ 80 đến 120 nhịp mỗi phút dưới tình trạng thiếu oxy cục bộ. Bài tập sức mạnh bền canoeing sử dụng mức tạ từ 40% đến 55% 1RM với số lần lặp lớn, từ 20 đến 35 lần mỗi hiệp. Thời gian nghỉ giữa các hiệp được rút ngắn xuống dưới 60 giây. Mạch máu tăng sinh mao mạch, nâng cao khả năng vận chuyển oxy đến tế bào cơ. Cơ bắp thích nghi với nồng độ lactate cao mà không bị co cứng hay giảm biên độ chèo. Tần số và độ sâu của mái chèo giữ ổn định đến tận mét cuối cùng của vạch đích.
IV. Chu kỳ hóa huấn luyện thể lực canoeing theo giai đoạn
Chu kỳ hóa huấn luyện thể lực canoeing là nguyên tắc khoa học bắt buộc trong thể thao hiện đại. Kế hoạch năm được chia thành các chu kỳ lớn, chu kỳ trung và chu kỳ nhỏ rõ ràng. Mỗi giai đoạn mang một nhiệm vụ sinh lý và thể lực chuyên biệt. Cấu trúc chu kỳ giúp vận động viên đạt điểm rơi phong độ đúng thời điểm thi đấu chính. Sự phân bổ khối lượng và cường độ vận động diễn ra theo hình sóng. Giai đoạn đầu ưu tiên khối lượng lớn với cường độ trung bình để xây nền tảng. Giai đoạn sau giảm khối lượng nhưng đẩy cường độ lên mức tối đa để kích thích hệ thần kinh. Huấn luyện viên kiểm soát chặt chẽ quá trình hồi phục để tránh hiện tượng quá tải (overtraining). Các bài kiểm tra định kỳ được lồng ghép ở cuối mỗi chu kỳ nhỏ. Dữ liệu thực tế cho phép điều chỉnh giáo án kịp thời, đảm bảo thích ứng sinh học tối ưu cho vận động viên.
4.1. Giai đoạn chuẩn bị tích lũy nền tảng thể lực chung
Giai đoạn chuẩn bị thường kéo dài từ 8 đến 12 tuần trong chu kỳ năm. Trọng tâm của giai đoạn này là nâng cao năng lực ưa khí và phì đại cơ bắp tổng quát. Vận động viên tập luyện các bài tập sức mạnh cơ bản với khối lượng lớn. Tần suất tập luyện trên cạn chiếm 40% đến 50% tổng thời lượng tuần. Mức tạ trung bình từ 60% đến 75% 1RM, số lần lặp từ 8 đến 12 lần mỗi hiệp. Khối lượng tim và dung tích sống phổi tăng lên đáng kể. Các cơ quan chức năng thích nghi dần với áp lực tập luyện căng thẳng. Giai đoạn chuẩn bị tạo nền móng vững chắc, bảo vệ vận động viên khỏi nguy cơ chấn thương gân cơ khi bước vào giai đoạn chuyên môn hóa cường độ cao.
4.2. Giai đoạn chuyên môn hóa và chuẩn bị thi đấu trực tiếp
Giai đoạn thi đấu tập trung vào chất lượng từng buổi tập và kỹ thuật chèo thực chiến. Khối lượng tập trên cạn giảm xuống còn 20% đến 30% để nhường chỗ cho huấn luyện chuyên môn dưới nước. Cường độ các bài tập tạ tăng lên mức 85% đến 95% 1RM nhằm kích hoạt sức mạnh tối đa và bộc phát. Các bài tập mô phỏng đường đua được áp dụng thường xuyên với cự ly thi đấu tiêu chuẩn. Huấn luyện viên áp dụng phương pháp giảm tải (tapering) trước giải đấu từ 7 đến 14 ngày. Cơ bắp và hệ thần kinh có thời gian siêu bù đắp năng lượng. Tinh thần vận động viên đạt trạng thái hưng phấn cao độ. Năng lực thể lực tích lũy được giải phóng trọn vẹn trên từng mét nước.
V. Giáo án tập thể lực VĐV canoeing nam mang lại hiệu quả
Thực nghiệm khoa học chứng minh tính ưu việt của hệ thống bài tập mới. Nghiên cứu áp dụng trên đội tuyển trẻ đua thuyền Canoeing Trung tâm HLTTQG Cần Thơ mang lại bước tiến vượt bậc. Giáo án tập thể lực VĐV canoeing nam được thiết kế bài bản, chuẩn hóa từng chỉ tiêu vận động. Các bài tập trên cạn và dưới nước kết nối chặt chẽ theo nguyên tắc thích nghi sinh lý. Đội ngũ huấn luyện viên theo dõi sát sao từng chỉ số nhân trắc và test sư phạm định kỳ. Kết quả sau 2 chu kỳ thực nghiệm cho thấy sự chuyển biến rõ rệt về hình thái và chức năng. Vòng ngực, vòng cánh tay và độ dày cơ bắp tăng trưởng đều đặn. Lực kéo, lực đẩy và sức bật của vận động viên đều cải thiện với độ tin cậy thống kê cao. Hiệu quả của giáo án khẳng định tính đúng đắn của việc kết hợp khoa học thể thao vào thực tiễn huấn luyện.
5.1. Kết quả kiểm tra test sư phạm và chỉ số hình thái
Đánh giá thực nghiệm sử dụng hệ thống test sư phạm tiêu chuẩn của ngành thể dục thể thao. Các bài test gồm: Nằm kéo tạ bench pull tối đa, Nằm đẩy tạ bench press tối đa, Bật xa tại chỗ, Gập thân 1 phút và Chạy 30m xuất phát cao. Sau một năm huấn luyện, thành tích test 1RM bench pull tăng trung bình từ 12% đến 18%. Sức mạnh cơ trung tâm qua test plank và gập bụng tăng hơn 25%. Về mặt hình thái, tỷ lệ mỡ dưới da giảm trong khi khối lượng cơ nạc tăng rõ rệt. Các chỉ số thống kê sinh học (P < 0.05) khẳng định sự phát triển vượt trội so với nhóm đối chứng. Kết quả kiểm tra là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của hệ thống bài tập thực nghiệm.
5.2. Chuyển hóa sức mạnh trên cạn vào thành tích dưới nước
Mục tiêu tối thượng của huấn luyện thể lực là nâng cao thành tích thi đấu trên sông nước. Sức mạnh cơ bắp tích lũy từ phòng tạ được vận động viên chuyển hóa linh hoạt vào kỹ thuật bơi chèo. Tốc độ lướt thuyền ở cả 3 giai đoạn: xuất phát, bơi giữa và rút đích đều tăng tốc ấn tượng. Thời gian hoàn thành cự ly 200m, 500m và 1000m rút ngắn rõ rệt trong các giải thi đấu vô địch trẻ toàn quốc. Vận động viên duy trì được tần số chèo cao mà không bị biến dạng động tác ở cuối đường đua. Thành tích đạt được tại Cần Thơ mở ra hướng đi mới cho công tác đào tạo VĐV đua thuyền trẻ trên toàn quốc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (227 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH -------- -------- ĐOÀN THU ÁNH ĐIỂM NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG H THỐNG BÀI TẬP PHÁT TRIỂN SỨC MẠNH CHO VẬN ĐỘNG VI N NAM ĐỘI TUYỂN TRẺ ĐUA THUYỀN CANOEING TRUNG TÂM HUẤN LUYỆN THỂ THAO QUỐC GIA CẦN THƠ LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – 2022 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH -------- -------- ĐOÀN THU ÁNH ĐIỂM NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG H THỐNG ÀI TẬP PHÁT TRIỂN SỨC MẠNH CHO VẬN ĐỘNG VI N NAM ĐỘI TUYỂN TRẺ ĐUA THUYỀN CANOEING TRUNG TÂM HUẤN LUYỆN THỂ THAO QUỐC GIA CẦN THƠ N G ục học LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Cán bộ ướng dẫn khoa học: Hướng dẫn 1: PGS. Trần Hồng Quang Hướng dẫn 2: TS. Nguyễn Thị Mỹ Linh THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - 2022 luan an LỜI CA ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào.
Tác giả luận án luan an MỤC LỤC DANH MỤC KÝ HI U VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN DANH MỤC CÁC ĐƠN VỊ ĐO LƯỜNG DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ DANH MỤC CÁC HÌNH DANH MỤC SƠ ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ .1 CHƯƠNG TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Quan điểm của Đảng và Nhà nước về phát triển thể thao thành tích cao. Cơ sở lý luận về huấn luyện sức mạnh. Khái niệm sức mạnh.
Phân loại sức mạnh. Các nhấn tố ảnh hưởng đến tố chất sức mạnh. Một số quan điểm về vai trò huấn luyện sức mạnh. Cơ sở khoa học của huấn luyện sức mạnh .Phân loại hoạt động cơ bắp .Tập luyện sức mạnh và sự thích nghi của hệ thần kinh, hệ cơ, hệ xương .Tính chu kỳ trong huấn luyện sức mạnh .Đặc điểm môn Canoeing.
Đặc điểm về cự ly thi đấu và năng lượng. Đặc trưng mang tính bản chất – đua tốc độ. Đặc trưng thể hiện năng lực thể thao .Các yếu tố quyết định thành công của VĐV trong môn Canoeing. Đặc điểm giải h u tâm sinh l lứa tuổi 15-17.
Đặc điểm tâm lý của lứa tuổi lứa tuổi 15-17. Đặc điểm sinh lý của lứa tuổi lứa tuổi 15-17 .Khái quát sự phát triển của môn Canoeing. Sự hình thành và phát triển môn Canoeing trên thế giới. Sự hình thành và phát triển môn Canoeing tại Việt Nam.
Sự phát triển môn Canoeing tại Trung tâm HLTTQG Cần Thơ. Một số công trình nghiên cứu liên quan. 46 CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU. Đối tượng và h ch thể nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Khách thể nghiên cứu. Phương h nghiên cứu. Phương h đọc, phân tích và tổng hợp tài liệu.
Phương h điều tra xã hội học. Phương h nhân trắc học. Phương h iểm tra sư hạm. Phương h thực nghiệm sư hạm.
Phương h to n học thống kê. Tổ chức nghiên cứu. Phạm vi, thời gian nghiên cứu. Kế hoạch nghiên cứu.
Qui trình thực hiện nghiên cứu. 64 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Đ nh gi thực trạng sức mạnh của VĐV nam đội tuyển trẻ đua thuyền Canoeing Trung tâm HLTTQG Cần Thơ. X c định test đ nh gi sức mạnh của VĐV nam đội tuyển trẻ đua thuyền Canoeing Trung tâm HLTTQG Cần Thơ.
Thực trạng hình thái của VĐV nam đội tuyển trẻ đua thuyền Canoeing Trung tâm HLTTQG Cần Thơ. Đ nh gi thực trạng sức mạnh của VĐV nam đội tuyển trẻ đua thuyền Canoeing Trung tâm HLTTQG Cần Thơ. So sánh thực trạng sức mạnh của VĐV nam đội tuyển trẻ đua thuyền Canoeing Trung tâm HLTTQG Cần Thơ với một số đối tượng khác. Bàn luận về thực trạng sức mạnh của VĐV nam đội tuyển trẻ đua thuyền Canoeing Trung tâm HLTTQG Cần Thơ.
Nghiên cứu xây dựng hệ thống bài tập phát triển sức mạnh cho VĐV nam đội tuyển trẻ đua thuyền Canoeing Trung tâm HLTTQG Cần Thơ. Thực trạng sử dụng bài tập sức mạnh trong huấn luyện VĐV nam đua thuyền Canoeing ở Việt Nam. Xây dựng hệ thống bài tập phát triển sức mạnh cho VĐV nam đua thuyền Canoeing đội tuyển trẻ của Trung tâm HLTTQG Cần Thơ. Xây dựng chương trình huấn luyện sức mạnh cho VĐV nam đội tuyển trẻ đua thuyền Canoeing Trung tâm HLTTQG Cần Thơ.
Tổ chức thực nghiệm các bài tập phát triển sức mạnh VĐV nam đội tuyển trẻ đua thuyền canoeing Trung tâm HLTTQG Cần Thơ. Bàn luận về hệ thống các bài tập phát triển sức mạnh cho VĐV nam đội tuyển trẻ đua thuyền Canoeing Trung tâm HLTTQG Cần Thơ. Đ nh gi hiệu quả xây dựng hệ thống bài tập phát triển sức mạnh cho VĐV nam đội tuyển trẻ đua thuyền Canoeing Trung tâm HLTTQG Cần Thơ. Đ nh gi sự thay đổi về hình thái của VĐV nam đội tuyển trẻ đua thuyền Canoeing Trung tâm HLTTQG Cần Thơ sau chương trình thực nghiệm.
Đ nh gi sự phát triển sức mạnh của VĐV nam đội tuyển trẻ đua thuyền Canoeing Trung tâm HLTTQG Cần Thơ sau thực nghiệm 1 (chu kỳ 1). Đ nh gi sự phát triển sức mạnh của VĐV nam đội tuyển trẻ đua thuyền Canoeing Trung tâm HLTTQG Cần Thơ sau khi thực nghiệm 2 (chu kỳ 2). Đ nh gi sự thay đổi về sức mạnh của VĐV nam đội tuyển trẻ đua thuyền Canoeing Trung tâm HLTTQG Cần Thơ giữa 2 lần thực nghiệm. Đ nh gi sự phát triển sức mạnh của VĐV nam đội tuyển trẻ đua thuyền Canoeing Trung tâm HLTTQG Cần Thơ sau chương trình thực nghiệm.
Bàn luận về hiệu quả xây dựng hệ thống bài tập phát triển sức mạnh cho VĐV nam đội tuyển trẻ đua thuyền Canoeing Trung tâm HLTTQG Cần Thơ.136 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .141 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG Ố CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LI U THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH ỤC KÝ HI U VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN VIẾT TẮT THUẬT NGỮ BMI Body Mass Index CLB Câu lạc bộ HLV Huấn luyện viên HLTTQG Huấn luyện Thể thao Quốc gia TDTT Thể dục thể thao TB Trung bình TN Thực nghiệm RM Repetition Maximum VĐQG Vô địch Quốc gia VĐV Vận động viên DANH ỤC CÁC ĐƠN VỊ ĐO LƯỜNG KÝ HI U ĐƠN VỊ ĐO LƯỜNG cm Centimét g gam kg Kilôgam m Mét s Giây p Phút luan an DANH ỤC CÁC ẢNG BẢNG NỘI DUNG TRANG Nhu cầu oxy và trao đổi chất ưa hí trong thi đấu đua Bảng 1.1 28 thuyền ở các cự ly khác nhau. Các yếu tố quyết định thành công của VĐV trong môn Bảng 1.2 33 Canoeing Thống kê nội dung kiểm tra đ nh gi trình độ VĐV nam Bảng 3.1 66 đội tuyển trẻ Canoeing Trung tâm HLTTQG Cần Thơ Tổng hợ c c test đ nh gi hình th i, sức mạnh của Bảng 3.2 69 VĐV Canoeing Kết quả phỏng vấn lựa chọn các chỉ số hình thái/test Bảng 3.3 đ nh sức mạnh của VĐV nam đội tuyển trẻ đua thuyền Sau 72 Canoeing Trung tâm HLTTQG Cần Thơ Bảng 3.4 Kết quả hân tích tương quan giữa hai lần phỏng vấn 73 Hệ thống chỉ số hình th i/test đ nh gi sức mạnh của Bảng 3.5 VĐV nam đội tuyển trẻ đua thuyền Canoeing Trung 74 tâm HLTTQG Cần Thơ Kết quả đ nh gi thực trạng hình thái của VĐV nam đội Bảng 3.6 tuyển trẻ đua thuyền Canoeing Trung tâm HLTTQG 76 Cần Thơ Đặc điểm hình thái của VĐV Canoeing ưu tú (Trung Bảng 3.7 77 bình) Kết quả đ nh gi thực trạng sức mạnh của VĐV nam Bảng 3.8 đội tuyển trẻ đua thuyền Canoeing Trung tâm HLTTQG 78 Cần Thơ So sánh một số test đ nh gi thực trạng sức mạnh của Bảng 3.9 VĐV nam đội tuyển trẻ đua thuyền Canoeing Trung 81 tâm HLTTQG Cần Thơ với nam đội tuyển TP. HCM* So sánh một số test đ nh gi thực trạng sức mạnh của Bảng 3.10 82 VĐV nam đội tuyển trẻ đua thuyền Canoeing Trung luan an tâm HLTTQG Cần Thơ với nam đội tuyển TP. HCM* So sánh một số test đ nh gi thực trạng sức mạnh của VĐV nam đội tuyển trẻ đua thuyền Canoeing Trung Bảng 3.11 83 tâm HLTTQG Cần Thơ với nam đội tuyển Thuyền Rồng Bình Thuận* Thực trạng phân chia nội dung huấn luyện giai đoạn Bảng 3.12 91 chuẩn bị chung Thực trạng phân chia nội dung huấn luyện giai đoạn Bảng 3.13 91 chuẩn bị chuyên môn Thực trạng phân chia nội dung huấn luyện giai đoạn thi Bảng 3.14 92 đấu Thực trạng phân chia nội dung huấn luyện giai đoạn Bảng 3.15 92 chuyển tiếp Kết quả phỏng vấn lựa chọn các bài tập phát triển sức mạnh bài tập phát triển sức mạnh cho VĐV nam đua Bảng 3.16 Sau 99 thuyền Canoeing đội tuyển trẻ của Trung tâm HLTTQG Cần Thơ.17 Kết quả hân tích tương quan giữa hai lần phỏng vấn 100 Hệ thống bài tập phát triển sức mạnh cho VĐV nam đội Bảng 3.18 tuyển trẻ đua thuyền Canoeing Trung tâm HLTTQG 101 Cần Thơ Bảng 3.19 Tổng hợp các giải đua thuyền Canoeing năm 2018 103 Thông số tập luyện sức mạnh của chương trình thực Bảng 3.20 114 nghiệm Phân bổ các bài tập chính phát triển sức mạnh trong Bảng 3.21 Sau 115 thực nghiệm lần 1 Phân bổ các bài tập chính phát triển sức mạnh trong Bảng 3.22 Sau 116 thực nghiệm 2 Kết quả đ nh gi hình th i của VĐV nam đội tuyển trẻ Bảng 3.23 121 đua thuyền Canoeing Trung tâm HLTTQG Cần Thơ sau luan an thực nghiệm chương trình So sánh hình thái của VĐV nam đội tuyển trẻ đua Bảng 3.24 thuyền Canoeing Trung tâm HLTTQG Cần Thơ với 122 VĐV Canoeing ưu tú So sánh hình thái của VĐV nam đội tuyển trẻ đua Bảng 3.25 thuyền Canoeing Trung tâm HLTTQG Cần Thơ với 123 VĐV đua thuyền TP.HCM So sánh hình thái của VĐV nam đội tuyển trẻ đua Bảng 3.26 thuyền Canoeing Trung tâm HLTTQG Cần Thơ với 123 VĐV đua thuyền đội tuyển Quốc gia Sức mạnh của VĐV nam đội tuyển trẻ đua thuyền Bảng 3.27 Canoeing Trung tâm HLTTQG Cần Thơ sau thực 126 nghiệm 1 Sức mạnh của VĐV nam đội tuyển trẻ đua thuyền Bảng 3.28 Canoeing Trung tâm HLTTQG Cần Thơ sau thực 129 nghiệm chương trình ở chu kỳ 2 Kết quả đ nh gi sức mạnh của VĐV nam đội tuyển trẻ Bảng 3.29 đua thuyền Canoeing Trung tâm HLTTQG Cần Thơ 131 giữa 2 lần thực nghiệm Kết quả đ nh gi sức mạnh của VĐV nam đội tuyển trẻ Bảng 3.30 đua thuyền Canoeing Trung tâm HLTTQG Cần Thơ sau 135 chương trình thực nghiệm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đoàn Thu Ánh Điểm (2022). Xây dựng bài tập phát triển sức mạnh cho VĐV Canoeing nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/cong-nghe-moi-truong/luan-an-xay-dung-bai-tap-phat-trien-suc-manh-cho-vdv-canoeing-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xây dựng bài tập phát triển sức mạnh cho VĐV Canoeing nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Xây dựng các bài tập phát triển sức mạnh cho vận động viên nam đội tuyển trẻ đua thuyền canoeing tại Trung tâm Huấn luyện Thể thao Quốc gia Cần Thơ"
Luận án "Xây dựng bài tập phát triển sức mạnh cho VĐV Canoeing nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Xây dựng bài tập phát triển sức mạnh cho VĐV Canoeing nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xây dựng bài tập phát triển sức mạnh cho VĐV Canoeing nam" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.
Luận án "Xây dựng bài tập phát triển sức mạnh cho VĐV Canoeing nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xây dựng bài tập phát triển sức mạnh cho VĐV Canoeing nam" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xây dựng bài tập phát triển sức mạnh cho VĐV Canoeing nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.