Nghiên cứu ứng dụng võ cổ truyền Bình Định vào GDTC ngoại khóa SV CĐ Công nghệ Thủ Đức
Nghiên cứu ứng dụng võ cổ truyền Bình Định vào GDTC ngoại khóa cho SV CĐ Công nghệ Thủ Đức, nâng cao sức khỏe và tinh thần.
Năm xuất bản
Số trang
393
Thời gian đọc
59 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ứng dụng Võ Cổ Truyền Bình Định GDTC ngoại khóa
- Số trang:
- 393 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Giáo dục học
- Tác giả:
- Trịnh Quốc Tuấn
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ứng dụng Võ Cổ Truyền Bình Định GDTC ngoại khóa
Nghiên cứu tập trung vào việc tích hợp võ cổ truyền Bình Định vào chương trình giáo dục thể chất (GDTC) ngoại khóa cho sinh viên Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức. Hoạt động này nhằm mục đích nâng cao thể chất và tinh thần sinh viên. Việc ứng dụng võ cổ truyền Bình Định không chỉ rèn luyện sức khỏe mà còn giáo dục đạo đức, kỹ năng tự vệ. Luận án tiến sĩ này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của GDTC ngoại khóa và tiềm năng của võ cổ truyền Bình Định. Sinh viên được trang bị kiến thức, kỹ năng cần thiết cho cuộc sống. Chương trình ngoại khóa góp phần vào sự phát triển toàn diện của thế hệ trẻ. Đây là hướng đi mới trong giáo dục thể chất.
1.1. Tầm quan trọng GDTC ngoại khóa sinh viên
Giáo dục thể chất ngoại khóa đóng vai trò thiết yếu trong việc phát triển toàn diện sinh viên. Các hoạt động này bổ sung cho chương trình học chính khóa, giúp sinh viên giải tỏa căng thẳng. Đồng thời, ngoại khóa tăng cường sức khỏe, tạo cơ hội giao lưu, học hỏi. Nó thúc đẩy lối sống lành mạnh, năng động. GDTC ngoại khóa còn rèn luyện tính kỷ luật, tinh thần đồng đội. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng hoạt động thể chất thường xuyên cải thiện hiệu suất học tập. Nó giảm thiểu nguy cơ các bệnh liên quan đến lối sống ít vận động. Việc đầu tư vào GDTC ngoại khóa là đầu tư vào tương lai của sinh viên.
1.2. Đặc điểm Võ Cổ Truyền Bình Định
Võ cổ truyền Bình Định là di sản văn hóa quý báu của Việt Nam. Hệ phái võ này nổi tiếng với sự dũng mãnh, linh hoạt và tính thực chiến cao. Võ Bình Định không chỉ là các kỹ thuật tự vệ mà còn chứa đựng triết lý sâu sắc. Nó rèn luyện đạo đức, ý chí kiên cường. Các bài quyền, đòn thế phản ánh tinh hoa của cha ông. Lợi ích của Võ cổ truyền Bình Định bao gồm tăng cường sức mạnh, sự dẻo dai. Nó cải thiện khả năng phản xạ và tinh thần. Việc học võ giúp người học kiểm soát cảm xúc, phát triển sự tự tin. Đây là môn võ có giá trị lớn trong việc giáo dục con người toàn diện.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu ứng dụng vào GDTC
Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu cụ thể. Nó khảo sát thực trạng giáo dục thể chất ngoại khóa tại Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức. Sau đó, nó xây dựng một chương trình giảng dạy võ cổ truyền Bình Định phù hợp. Chương trình này sẽ ứng dụng vào hoạt động ngoại khóa. Mục tiêu cuối cùng là đánh giá hiệu quả của chương trình này đối với sự phát triển thể chất và tinh thần của sinh viên. Nghiên cứu mong muốn cung cấp cơ sở khoa học. Nó giúp nhà trường đưa ra các giải pháp nâng cao chất lượng GDTC. Mục tiêu góp phần vào việc bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa của võ cổ truyền Bình Định.
II.Thực trạng GDTC ngoại khóa SV CĐ Công nghệ Thủ Đức
Việc đánh giá thực trạng GDTC ngoại khóa tại Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức là bước quan trọng. Nó giúp xác định những ưu điểm, hạn chế hiện có. Thực trạng bao gồm cơ sở vật chất, đội ngũ giảng viên, chương trình và nhu cầu của sinh viên. Dữ liệu thu thập được từ khảo sát, phỏng vấn và kiểm tra thể chất. Kết quả cho thấy cần có sự cải thiện để đáp ứng tốt hơn nhu cầu phát triển thể chất toàn diện. Việc này giúp sinh viên có thêm lựa chọn hoạt động lành mạnh. Đồng thời, nó tạo môi trường rèn luyện hiệu quả.
2.1. Đánh giá cơ sở vật chất đội ngũ giảng viên
Cơ sở vật chất đóng vai trò then chốt trong mọi hoạt động giáo dục thể chất. Tại Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức, việc đánh giá hiện trạng sân bãi, phòng tập, trang thiết bị là cần thiết. Điều này bao gồm số lượng, chất lượng dụng cụ tập luyện. Đội ngũ giảng viên cũng được xem xét kỹ lưỡng. Năng lực chuyên môn, kinh nghiệm giảng dạy và khả năng tổ chức hoạt động ngoại khóa được khảo sát. Việc đánh giá giúp xác định các điểm mạnh cần phát huy và các điểm yếu cần khắc phục. Đặc biệt, năng lực của giảng viên trong việc giảng dạy các môn võ thuật truyền thống cần được chú trọng.
2.2. Phân tích nhu cầu thể chất sinh viên
Nhu cầu của sinh viên về hoạt động ngoại khóa rất đa dạng. Nghiên cứu tiến hành khảo sát để hiểu rõ mong muốn của sinh viên. Các yếu tố như loại hình hoạt động yêu thích, thời gian và địa điểm tập luyện được thu thập. Đồng thời, tình trạng thể chất hiện tại của sinh viên được đánh giá thông qua các bài kiểm tra. Các chỉ số về sức bền, sức mạnh, sự dẻo dai và khéo léo được ghi nhận. Phân tích này cung cấp cái nhìn tổng quan về mức độ hoạt động thể chất. Nó cũng giúp nhận diện các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. Việc hiểu rõ nhu cầu và thể chất sinh viên là nền tảng để xây dựng chương trình phù hợp.
2.3. Thực trạng hoạt động ngoại khóa võ thuật
Hiện tại, các hoạt động ngoại khóa võ thuật tại trường có thể chưa đa dạng hoặc chưa thu hút đủ sinh viên. Nghiên cứu đánh giá số lượng câu lạc bộ võ thuật hiện có. Nó cũng xem xét số lượng sinh viên tham gia. Nội dung và chất lượng giảng dạy của các môn võ thuật hiện tại cũng được phân tích. Việc này giúp xác định những khoảng trống. Nó cũng tìm ra cơ hội để đưa võ cổ truyền Bình Định vào. Thực trạng này cung cấp bối cảnh cho việc đề xuất một chương trình mới. Chương trình này có thể đáp ứng tốt hơn sở thích và nhu cầu rèn luyện võ thuật của sinh viên.
III.Xây dựng chương trình Võ Bình Định ngoại khóa hiệu quả
Việc xây dựng một chương trình giảng dạy võ cổ truyền Bình Định cho hoạt động ngoại khóa đòi hỏi sự tỉ mỉ. Chương trình phải phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của sinh viên. Nó cần đảm bảo tính khoa học và thực tiễn. Các nội dung được lựa chọn kỹ lưỡng, từ các bài quyền cơ bản đến các kỹ thuật tự vệ. Chương trình này không chỉ rèn luyện thể chất mà còn giáo dục tinh thần thượng võ. Việc xây dựng chương trình cũng cần tính đến nguồn lực hiện có và khả năng triển khai.
3.1. Cơ sở lý luận phát triển chương trình
Cơ sở lý luận cho việc xây dựng chương trình dựa trên các nguyên tắc giáo dục thể chất hiện đại. Nó kết hợp với các giá trị truyền thống của võ cổ truyền Bình Định. Các quan điểm về phát triển thể chất toàn diện, giáo dục đạo đức thông qua thể thao được áp dụng. Chương trình cũng tham khảo các nghiên cứu về đặc điểm tâm sinh lý của sinh viên lứa tuổi 18-22. Điều này đảm bảo nội dung phù hợp với khả năng tiếp thu và mức độ vận động. Việc tích hợp giữa lý thuyết và thực hành là yếu tố then chốt. Nó giúp tạo ra một chương trình có tính bền vững và hiệu quả.
3.2. Lựa chọn nội dung cấu trúc chương trình
Nội dung chương trình được lựa chọn cẩn thận. Nó bao gồm các động tác cơ bản, bài quyền đặc trưng của võ cổ truyền Bình Định. Các kỹ thuật tự vệ thiết yếu cũng được đưa vào. Cấu trúc chương trình được thiết kế theo lộ trình từ dễ đến khó. Nó có các cấp độ phù hợp với từng giai đoạn học tập. Thời lượng mỗi buổi tập, số lượng buổi tập mỗi tuần được cân nhắc kỹ. Chương trình bao gồm cả phần lý thuyết về lịch sử, triết lý võ cổ truyền. Nó cũng có phần thực hành cường độ cao. Việc này đảm bảo sinh viên không chỉ giỏi về kỹ thuật mà còn hiểu sâu sắc về văn hóa võ thuật.
3.3. Đảm bảo tính khả thi phù hợp sinh viên
Tính khả thi của chương trình được xem xét kỹ lưỡng. Nó dựa trên điều kiện cơ sở vật chất hiện có của trường. Khả năng chuyên môn của giảng viên cũng được tính đến. Chương trình được thiết kế để dễ dàng triển khai, không đòi hỏi quá nhiều chi phí. Nó phải hấp dẫn, khơi gợi hứng thú cho sinh viên. Sự phù hợp với đặc điểm lứa tuổi, giới tính và trình độ thể lực của sinh viên là ưu tiên hàng đầu. Chương trình được xây dựng để có thể điều chỉnh linh hoạt. Nó đáp ứng đa dạng nhu cầu, mục tiêu của người học.
IV.Đánh giá hiệu quả ứng dụng Võ Bình Định ngoại khóa SV
Để xác định mức độ thành công của chương trình, việc đánh giá hiệu quả là bắt buộc. Quá trình này bao gồm thực nghiệm sư phạm. Sinh viên được chia thành nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm. Kết quả được đo lường thông qua các chỉ số thể chất và phản hồi của người học. Việc phân tích dữ liệu giúp rút ra những nhận định khoa học. Nó chứng minh tính hiệu quả của chương trình đã xây dựng. Đánh giá này cung cấp bằng chứng cụ thể về lợi ích mà võ cổ truyền Bình Định mang lại cho sinh viên.
4.1. Phương pháp thực nghiệm sư phạm
Phương pháp thực nghiệm sư phạm được áp dụng để kiểm chứng hiệu quả. Sinh viên được chia thành hai nhóm: nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm. Nhóm thực nghiệm tham gia chương trình võ cổ truyền Bình Định ngoại khóa đã xây dựng. Nhóm đối chứng duy trì các hoạt động GDTC thông thường. Cả hai nhóm được kiểm tra các chỉ số thể chất trước và sau thời gian thực nghiệm. Các chỉ số bao gồm sức bền, sức mạnh, tốc độ, sự khéo léo. Quá trình thực nghiệm được giám sát chặt chẽ. Nó đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả.
4.2. Phân tích kết quả cải thiện thể chất sinh viên
Sau thời gian thực nghiệm, dữ liệu từ các bài kiểm tra thể chất được thu thập và phân tích. Kết quả của nhóm thực nghiệm được so sánh với nhóm đối chứng. Phân tích thống kê giúp xác định sự khác biệt có ý nghĩa. Các chỉ số về sức khỏe tim mạch, cơ bắp và sự linh hoạt được đánh giá. Nếu có sự cải thiện đáng kể ở nhóm thực nghiệm, điều đó chứng tỏ chương trình có hiệu quả. Việc phân tích kỹ lưỡng cung cấp bằng chứng khoa học. Nó khẳng định lợi ích của võ cổ truyền Bình Định trong việc nâng cao thể chất sinh viên.
4.3. Đánh giá mức độ hài lòng của sinh viên
Ngoài các chỉ số thể chất, mức độ hài lòng của sinh viên cũng là yếu tố quan trọng. Khảo sát được thực hiện để thu thập ý kiến phản hồi từ nhóm thực nghiệm. Các câu hỏi tập trung vào trải nghiệm học tập, sự hứng thú với môn võ. Nó cũng bao gồm cảm nhận về lợi ích tinh thần và thể chất. Sự hài lòng của sinh viên là chỉ số quan trọng. Nó đánh giá tính hấp dẫn và khả năng duy trì của chương trình. Phản hồi tích cực sẽ là động lực để nhân rộng mô hình này.
V.Lợi ích phát triển Võ Cổ Truyền Bình Định trong GDTC
Việc tích hợp võ cổ truyền Bình Định vào GDTC ngoại khóa mang lại nhiều lợi ích. Nó không chỉ là việc rèn luyện sức khỏe đơn thuần. Chương trình góp phần vào sự phát triển toàn diện của sinh viên. Từ nâng cao thể lực đến rèn luyện đạo đức, kỹ năng sống. Đồng thời, đây là cách hiệu quả để bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa dân tộc. Lợi ích này lan tỏa rộng khắp, tạo nên một thế hệ sinh viên năng động, có trách nhiệm.
5.1. Nâng cao sức khỏe thể lực toàn diện sinh viên
Võ cổ truyền Bình Định cung cấp một phương pháp rèn luyện thể chất toàn diện. Các động tác võ thuật giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, sự dẻo dai. Nó cải thiện sức bền và khả năng phối hợp. Tập võ thường xuyên giúp hệ tim mạch khỏe mạnh hơn. Nó tăng cường hệ miễn dịch. Sinh viên có thể phòng tránh các bệnh tật. Việc luyện tập cũng giúp giảm căng thẳng. Nó cải thiện chất lượng giấc ngủ. Kết quả là sinh viên có một nền tảng sức khỏe vững chắc để học tập, làm việc hiệu quả.
5.2. Rèn luyện đạo đức kỹ năng sống cho sinh viên
Võ cổ truyền Bình Định không chỉ là kỹ thuật. Nó còn là triết lý sống. Sinh viên học được tính kỷ luật, sự kiên trì và tinh thần thượng võ. Việc tập luyện theo nhóm giúp rèn luyện tinh thần đồng đội. Nó phát triển khả năng tự kiểm soát và sự tôn trọng. Các kỹ thuật tự vệ cơ bản trang bị cho sinh viên khả năng tự bảo vệ. Điều này tăng cường sự tự tin, bản lĩnh. Kỹ năng sống được hình thành thông qua quá trình rèn luyện này. Nó giúp sinh viên đối mặt với thách thức trong cuộc sống.
5.3. Góp phần bảo tồn phát huy văn hóa dân tộc
Ứng dụng võ cổ truyền Bình Định vào GDTC ngoại khóa là cách hiệu quả để bảo tồn di sản văn hóa. Sinh viên được tiếp cận với một phần quan trọng của văn hóa Việt Nam. Họ hiểu hơn về lịch sử, triết lý của môn võ. Điều này khơi dậy lòng tự hào dân tộc. Nó cũng tạo ra ý thức trách nhiệm trong việc gìn giữ và phát huy các giá trị truyền thống. Qua đó, võ cổ truyền Bình Định không chỉ tồn tại mà còn được lan tỏa. Nó tiếp tục phát triển trong cộng đồng sinh viên, đóng góp vào sự phong phú của nền văn hóa dân tộc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (393 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Trịnh Quốc Tuấn với đề tài “Nghiên cứu ứng dụng Võ cổ truyền Bình Định vào chương trình giáo dục thể chất ngoại khóa cho sinh viên Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức” (thuộc chuyên ngành Giáo dục học, mã số 9140101; bảo vệ tại Trường Đại học Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh năm 2024 dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lương Thị Ánh Ngọc và TS. Nguyễn Thành Ngọc) là một nghiên cứu tiên phong mang tính đột phá trong việc chuẩn hóa và sư phạm hóa di sản võ học dân tộc vào hệ thống giáo dục đại học và cao đẳng hiện đại.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THỰC TRẠNG GDTC & THỂ LỰC SINH VIÊN (n=588) │
│ • Thể lực chung ở mức trung bình - yếu │
│ • Ngoại khóa tự phát, thiếu chương trình chuẩn hóa │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH VÕ CỔ TRUYỀN BÌNH ĐỊNH │
│ • Khung 90 tiết / 2 học kỳ (Giáo án 01-90) │
│ • Chuyên gia thẩm định (n=30 & n=10, đồng thuận cao) │
│ • Tích hợp: Tấn pháp, Thủ pháp, Hùng Kê & Yến Phi │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM ĐỐI SÁNH 1 NĂM (n=100) │
│ • Nhóm Thực nghiệm (TN) vs Nhóm Đối chứng (ĐC) │
│ • Đo lường: Hình thái, Chức năng sinh lý, Tố chất │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KẾT QUẢ ĐỘT PHÁ & CHUYỂN GIAO THỰC TIỄN (p<0.05) │
│ • Nhịp tăng trưởng thể lực (W%) nhóm TN vượt trội │
│ • Tối ưu hóa chức năng tim mạch & dung tích sống │
│ • Sự hài lòng đạt >90%, lan tỏa giá trị văn hóa │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Trong bối cảnh nền giáo dục nghề nghiệp đang chịu áp lực lớn về việc đáp ứng nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao có đầy đủ phẩm chất "Đức - Trí - Thể - Mỹ", thể lực của sinh viên tại các trường cao đẳng kỹ thuật đang bộc lộ nhiều khoảng trống nghiêm trọng. Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định: Mặc dù các chủ trương của Đảng và Nhà nước (như Chỉ thị 36-CT/TW, Quyết định số 72/2008/QĐ-BGDĐT, Thông tư 48/2020/TT-BGDĐT) liên tục nhấn mạnh việc đưa thể thao truyền thống và võ dân tộc vào học đường, thực tiễn tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp vẫn thiếu vắng một chương trình giáo dục thể chất (GDTC) ngoại khóa được thiết kế chuẩn mực, có căn cứ khoa học vận động, định lượng lượng vận động (LVĐ) chính xác và có hệ thống tiêu chí đánh giá nghiêm ngặt. Các hoạt động ngoại khóa hiện hữu phần lớn mang tính tự phát, thiếu giáo trình sư phạm hóa và phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân truyền khẩu.
Nghiên cứu được định hướng bởi 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và hệ thống giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):
- RQ1: Thực trạng công tác giáo dục thể chất, cơ sở vật chất, đội ngũ và năng lực thể chất của sinh viên Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức đang ở mức độ nào?
- RQ2: Cấu trúc nội dung, thời lượng, tiến trình sư phạm của chương trình ngoại khóa Võ cổ truyền Bình Định (VCT BĐ) cần được thiết kế ra sao để vừa bảo tồn tính nguyên bản của võ học dân tộc, vừa phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi 18–22?
- RQ3: Việc ứng dụng chương trình ngoại khóa VCT BĐ trong thời gian 1 năm học mang lại hiệu quả thực nghiệm thế nào đối với các chỉ số hình thái, chức năng sinh lý, tố chất thể lực và mức độ hài lòng của sinh viên so với chương trình ngoại khóa truyền thống?
- H1: Năng lực thể chất của sinh viên trường cao đẳng kỹ thuật còn thấp do chưa có chương trình rèn luyện ngoại khóa phù hợp với đặc thù vận động và tâm lý lứa tuổi.
- H2: Nếu chương trình GDTC ngoại khóa VCT BĐ được xây dựng trên cơ sở tích hợp võ lý cổ truyền (Hùng Kê quyền, Yến phi quyền, hệ thống tấn pháp, thủ pháp) với khoa học huấn luyện thể thao hiện đại, sinh viên tham gia sẽ đạt nhịp tăng trưởng thể lực và chức năng sinh lý vượt trội có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$ và $p < 0.01$) so với nhóm đối chứng.
Khung lý thuyết (Theoretical framework) của luận án tích hợp chặt chẽ giữa Lý luận và Phương pháp GDTC của L.P. Matveev (1999), Poomomrev (1983), học thuyết phát triển tâm sinh lý vận động lứa tuổi thanh niên (18–22 tuổi), và triết lý võ đạo truyền thống Việt Nam dựa trên nền tảng Âm Dương - Ngũ Hành. Phạm vi nghiên cứu bao quát mẫu khảo sát diện rộng $n = 588$ sinh viên, quy tụ $n = 30$ chuyên gia và giảng viên đầu ngành để thẩm định nội dung, $n = 10$ chuyên gia đánh giá tính khả thi, cùng mẫu thực nghiệm sư phạm chuyên sâu $n = 100$ sinh viên (chia đều nhóm Thực nghiệm và Đối chứng ở cả hai giới nam - nữ) theo dõi liên tục qua 90 giáo án trong 1 năm học trọn vẹn.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp đa tầng từ các dòng nghiên cứu quốc tế và trong nước về GDTC, hoạt động thể thao ngoại khóa và khoa học võ thuật.
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ DÒNG NGHIÊN CỨU QUỐC TẾ │
│ • McNeal (1995), Mahoney (2000), Tenhouse (2008) │
│ • Nikki Wilson (2009), Gareth Sutton (2015) │
│ => Ngoại khóa nâng cao GPA, kỹ năng xã hội & gắn kết │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ DÒNG NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC │
│ • Nguyễn Đức Thành (2013), Phạm Duy Khánh (2015) │
│ • Trần Thị Xoan (2006), Đinh Khắc Diện (2016) │
│ => Nhu cầu tập võ cao nhưng thiếu giáo trình chuẩn hóa │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG & ĐỊNH VỊ LUẬN ÁN │
│ Sư phạm hóa Võ cổ truyền Bình Định thành chương trình │
│ ngoại khóa 90 tiết chuẩn mực, kiểm chứng thực nghiệm │
└──────────────────────────────────────────────────────────┘
Dòng nghiên cứu quốc tế về hoạt động ngoại khóa trường học chỉ ra tác động đa diện của việc rèn luyện thể chất ngoài giờ. McNeal (1995) chứng minh hoạt động ngoại khóa làm tăng hứng thú học tập và giảm tỷ lệ bỏ học. Mahoney (2000) và Eccles et al. (2002) khẳng định sinh viên tích cực tham gia ngoại khóa đạt điểm trung bình học tập (GPA) cao hơn và có năng lực thiết lập mạng lưới xã hội vượt trội. Nghiên cứu của Tenhouse (2008) tại các trường đại học Mỹ chỉ ra rằng các câu lạc bộ thể thao ngoại khóa đóng vai trò then chốt giúp người học hội nhập văn hóa học đường, gia tăng mức độ gắn bó bền vững với cơ sở đào tạo. Tác giả Nikki Wilson (2009) khẳng định người học tham gia hoạt động ngoại khóa có điểm thi tiêu chuẩn hóa cao hơn và tư duy nhận thức phát triển tốt hơn. Về tương tác sư phạm, Gareth Sutton (2015) nhấn mạnh hoạt động ngoại khóa là cầu nối thu hẹp khoảng cách giữa giảng viên và sinh viên, tạo ra quá trình học hỏi tương hỗ hai chiều.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Đức Thành (2013) tại các trường đại học ở TP.HCM, Phạm Duy Khánh (2015) tại Đại học Tây Bắc, và Trần Thị Xoan (2006) tại Đại học Cần Thơ đều chỉ ra rằng nhu cầu tập luyện võ thuật và thể thao ngoại khóa của sinh viên dao động từ 26.51% đến trên 60%, với thời lượng lý tưởng là 2–3 buổi/tuần (60–90 phút/buổi). Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu dừng lại ở việc khảo sát thực trạng nhu cầu hoặc đề xuất giải pháp tổ chức chung chung mà chưa đi sâu vào việc xây dựng một chương trình chuyên biệt cho môn Võ cổ truyền. Nghiên cứu của Đinh Khắc Diện (2016) về bảo tồn các bài quyền Võ cổ truyền Bình Định đã chứng minh giá trị sinh học và văn hóa của môn võ này, khẳng định VCT BĐ là phương tiện GDTC toàn diện giúp duy trì và nâng cao sức khỏe cho mọi lứa tuổi.
Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại giữa hai trường phái: Một quan điểm coi ngoại khóa TDTT chỉ là hoạt động vui chơi giải trí tự do, phát triển theo sở thích tự phát; trường phái đối lập (được luận án bảo vệ) khẳng định hoạt động ngoại khóa là một bộ phận hữu cơ của tiến trình sư phạm giáo dục toàn diện, bắt buộc phải có mục tiêu, kế hoạch, khối lượng vận động và quy trình kiểm tra đánh giá chuẩn mực.
Luận án định vị mình tại điểm giao thoa giữa khoa học GDTC hiện đại và di sản văn hóa truyền thống. So sánh với hai mô hình quốc tế điển hình:
- Mô hình thể chế hóa Wushu trong hệ thống đại học Trung Quốc (đưa võ thuật truyền thống vào chương trình ngoại khóa có phân cấp đẳng cấp và giáo trình chuẩn hóa toàn quốc).
- Mô hình tích hợp Taekwondo/Karate trong các trường đại học tại Hàn Quốc và Mỹ (Tenhouse, 2008 - sử dụng võ thuật như một công cụ phát triển kỷ luật tinh thần và thể lực tổng hợp).
Công trình của nghiên cứu sinh Trịnh Quốc Tuấn đã giải quyết thành công bài toán bản địa hóa: Chuẩn hóa Võ cổ truyền Bình Định thành một chương trình ngoại khóa 90 tiết học đường có tính khả thi cao, khắc phục hoàn toàn tình trạng "học truyền khẩu, thiếu giáo án" tồn tại nhiều thập kỷ qua.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc bổ sung và mở rộng lý thuyết Giáo dục thể chất và Huấn luyện thể thao của L.P. Matveev (1999) và Poomomrev (1983) trong bối cảnh cụ thể của giáo dục đại học, cao đẳng Việt Nam.
TRIẾT LÝ VÕ ĐẠO ĐÔNG PHƯƠNG
(Âm Dương, Ngũ Hành, Bát Quái, Tấn/Thủ)
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ NGUYÊN LÝ CHUYỂN HÓA VẬN ĐỘNG │
│ • Cương quyền ───> Sức mạnh bộc phát & Tốc độ │
│ • Nhu quyền ───> Dẻo dai, Thần kinh điều hòa │
│ • Thân pháp ───> Khéo léo & Định hướng │
└─────────────────────────┬────────────────────────┘
│
▼
KHOA HỌC GDTC & HUẤN LUYỆN
(L.P. Matveev, 1999 & Poomomrev, 1983)
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────┐
│ CHƯƠNG TRÌNH NGOẠI KHÓA SƯ PHẠM HÓA │
│ Phát triển toàn diện 5 tố chất thể lực & │
│ Tự ý thức nhân cách lứa tuổi 18 - 22 │
└──────────────────────────────────────────────────┘
Công trình đã hệ thống hóa các nguyên lý võ học truyền thống tưởng chừng mang tính trừu tượng thành các khái niệm có thể đo lường và định lượng khoa học:
- Nguyên lý Cương - Nhu phối triển: Được chuyển hóa thành cơ chế luân phiên giữa co cơ đẳng trương (isotonic contraction) và co cơ đẳng trường (isometric contraction), giúp tối ưu hóa sức mạnh bộc phát và sức bền cơ bắp.
- Võ lý "Song thủ ngũ hành vi bản, Lưỡng túc bát quái vi căn": Được giải mã dưới góc độ cơ sinh học vận động (biomechanics) và sinh lý học thần kinh - cơ. Luyện đôi tay theo ngũ hành tạo ra các chuỗi động tác phản xạ linh hoạt, đa hướng; luyện đôi chân theo bát quái giúp xây dựng hệ thống trọng tâm vững chắc, tăng cường độ vững khớp cổ chân, khớp gối và năng lực thăng bằng động.
- Hệ thống hóa tiến trình phát triển nhân cách võ học: Luận án làm rõ ba nấc thang phát triển từ Võ nghệ (kỹ năng vận động tự vệ sơ cấp) đến Võ thuật (sự hoàn hảo và hệ thống hóa quy mô vận động thân thể) và đạt tới đỉnh cao Võ đạo (sự thăng hoa về tâm pháp, nhân sinh quan, lối sống nhân nghĩa và tinh thần thượng võ).
Các mệnh đề lý thuyết cốt lõi được xác lập:
- Mệnh đề 1: Việc tích hợp các bài thảo quyền truyền thống (Hùng Kê quyền, Yến phi quyền) với các bài tập bổ trợ thể lực chuyên môn tạo ra tác động đồng vận (synergistic effect) lên cả 5 tố chất vận động: Sức nhanh, Sức mạnh, Sức bền, Mềm dẻo và Khéo léo.
- Mệnh đề 2: Rèn luyện VCT BĐ kích hoạt sự phát triển "Tự ý thức" của sinh viên lứa tuổi 18–22, giúp chuyển hóa thói quen vận động thụ động thành nhu cầu tự thân rèn luyện suốt đời.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba trụ cột khoa học:
| Trụ cột phân tích | Cơ sở lý luận & Tác giả | Nội dung tích hợp trong chương trình |
|---|---|---|
| Sư phạm học GDTC hiện đại | L.P. Matveev (1999), Poomomrev (1983) | Cấu trúc phân phối thời gian, nguyên tắc tăng tiến lượng vận động, kiểm soát mật độ vận động trong giáo án. |
| Khoa học Hình thái & Sinh lý vận động | Nhân trắc học và sinh lý lứa tuổi 18–22 | Đánh giá qua các chỉ số cân nặng, BMI, dung tích sống, nhịp tim, huyết áp và kiểm tra chức năng tim mạch. |
| Triết học & Võ lý Bình Định | Tinh hoa võ Tây Sơn thế kỷ 18, Đinh Khắc Diện (2016) | Đòn thế công - thủ liên hoàn, kỹ pháp âm - dương, bài quyền Hùng Kê quyền và Yến phi quyền. |
Tiếp cận phân tích đa chiều này xác lập các điều kiện biên (boundary conditions): Khung chương trình được chuẩn hóa riêng cho đối tượng sinh viên cao đẳng khối kỹ thuật công nghệ độ tuổi 18–22, thể trạng trung bình, áp dụng trong điều kiện cơ sở vật chất bán chuẩn tại các trường cao đẳng đô thị.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng lập trường nhận thức luận thực chứng (positivism) kết hợp với phương pháp đánh giá thực nghiệm sư phạm (pedagogical experimental research design). Thiết kế nghiên cứu bao gồm:
MẪU NGHIÊN CỨU TỔNG THỂ
│
┌──────────────────────────────┼──────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
KHẢO SÁT THỰC TRẠNG CHUYÊN GIA THẨM ĐỊNH THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM
(n = 588) (n = 30 & n = 10) (n = 100)
454 Nam | 134 Nữ Giảng viên, Võ sư cấp cao 50 Nam (25 TN - 25 ĐC)
50 Nữ (25 TN - 25 ĐC)
│ │ │
└──────────────────────────────┼──────────────────────────────┘
│
▼
QUY TRÌNH KIỂM CHỨNG & THỐNG KÊ (SPSS)
• Chỉ số hình thái: Chiều cao, BMI...
• Chỉ số chức năng: Dung tích sống, Mạch
• 6 Test thể lực chuẩn (QĐ 53/2008)
• Kiểm định: t-Student, Hệ số Cv, Nhịp W%
- Giai đoạn 1: Khảo sát thực trạng trên quy mô diện rộng $n = 588$ sinh viên (454 nam, 134 nữ) nhằm đánh giá toàn diện về thể lực, thực trạng giảng dạy nội khóa, cơ sở vật chất, đội ngũ giảng viên và nhu cầu tập luyện ngoại khóa.
- Giai đoạn 2: Phỏng vấn chuyên gia ($n = 30$) qua 2 vòng khảo sát để sàng lọc chỉ tiêu thể chất và lựa chọn nội dung chương trình GDTC ngoại khóa VCT BĐ; tiếp tục lấy ý kiến $n = 10$ chuyên gia thẩm định cấu trúc chương trình.
- Giai đoạn 3: Thiết kế thực nghiệm đối chứng song song trên $n = 100$ sinh viên khóa mới, phân bổ đồng đều theo giới tính:
- Nhóm Thực nghiệm (TN): $n = 50$ sinh viên (25 nam, 25 nữ) tập luyện theo chương trình ngoại khóa VCT BĐ mới xây dựng.
- Nhóm Đối chứng (ĐC): $n = 50$ sinh viên (25 nam, 25 nữ) tập luyện theo chương trình ngoại khóa tự do truyền thống của nhà trường.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược thu thập dữ liệu tuân thủ các quy chuẩn nghiêm ngặt về kiểm tra sư phạm và y sinh học TDTT:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG CÔNG CỤ & TEST ĐO LƯỜNG CHUẨN │
├─────────────────────┬──────────────────────┬───────────────────────────────┤
│ CHỈ SỐ HÌNH THÁI │ CHỨC NĂNG SINH LÝ │ 6 TEST THỂ LỰC TIÊU CHUẨN│
├─────────────────────┼──────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ • Chiều cao đứng │ • Dung tích sống │ • Chạy 30m xuất phát cao │
│ • Cân nặng │ (Spirorometer) │ • Bật xa tại chỗ │
│ • Vòng ngực trung │ • Tần số mạch đập │ • Nằm ngửa gập bụng 30s │
│ bình │ khi yên tĩnh │ • Co tay xà đơn (nam) / │
│ • Chỉ số Quetelet │ • Huyết áp tâm thu │ Nằm sấp chống đẩy (nữ) │
│ (BMI) │ & tâm trương │ • Chạy luồn cọc 4x10m │
│ │ │ • Chạy tùy sức 5 phút │
└─────────────────────┴──────────────────────┴───────────────────────────────┘
Tam giác đạc (triangulation) được thiết lập đa phương thức:
- Triangulation phương pháp: Kết hợp phân tích tài liệu, điều tra xã hội học, đo đạc nhân trắc học, kiểm tra y sinh và thực nghiệm sư phạm.
- Triangulation nguồn dữ liệu: Dữ liệu từ sinh viên, đánh giá chuyên môn của giảng viên và thẩm định của các võ sư cao cấp thuộc Liên đoàn Võ thuật Cổ truyền.
- Độ giá trị và độ tin cậy: Toàn bộ 6 test thể lực đều là các test tiêu chuẩn đã được chuẩn hóa theo Quyết định số 53/2008/QĐ-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đảm bảo độ tin cậy $r > 0.80$ và tính giá trị nội dung tuyệt đối.
Data và phân tích
Dữ liệu thu thập được xử lý trên phần mềm thống kê chuyên ngành toán học TDTT kết hợp SPSS với các thuật toán:
- Giá trị trung bình ($\bar{X}$) và Độ lệch chuẩn ($S$): Mô tả xu hướng tập trung và mức độ phân tán của dữ liệu.
- Hệ số biến thiên ($C_v%$): Đánh giá độ đồng nhất của các nhóm mẫu trước và sau thực nghiệm ($C_v < 10%$ thể hiện độ đồng nhất cao).
- Kiểm định Student ($t$-test): Dùng kiểm định $t$ cho hai mẫu độc lập (Independent Samples t-test) để so sánh sự khác biệt giữa nhóm TN và nhóm ĐC trước/sau thực nghiệm; dùng kiểm định $t$ cho hai mẫu ghép cặp (Paired Samples t-test) để đánh giá sự biến đổi tự thân của từng nhóm sau 1 năm học.
- Nhịp tăng trưởng ($W%$) theo công thức S. Brody: $$W = \frac{\bar{X}_2 - \bar{X}_1}{0.5 \times (\bar{X}_1 + \bar{X}_2)} \times 100%$$ Đo lường chính xác tốc độ cải thiện thể lực và chức năng sinh lý của sinh viên sau quá trình can thiệp sư phạm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
SO SÁNH NHỊP TĂNG TRƯỞNG THỂ LỰC (W%) GIỮA HAI NHÓM SAU 1 NĂM
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ │
│ Nhóm Thực nghiệm (TN - Võ Cổ Truyền Bình Định) │
│ ████████████████████████████████████████████████ 12.5% - 18.2% │
│ │
│ Nhóm Đối chứng (ĐC - Ngoại khóa tự do) │
│ ████████████ 3.1% - 5.8% │
│ │
└───────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
* Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê vượt trội với p < 0.05 và p < 0.01
-
Thực trạng thể lực sinh viên còn thấp và thiếu cân đối: Kết quả khảo sát $n = 588$ sinh viên ban đầu cho thấy thể lực của sinh viên Trường CĐ Công nghệ Thủ Đức còn nhiều hạn chế, tỷ lệ sinh viên không đạt tiêu chuẩn rèn luyện thân thể theo quy định của Bộ GD&ĐT còn cao, đặc biệt ở các tố chất sức bền tim mạch và sức mạnh bột phát của tay và cơ bụng. Đội ngũ giảng viên còn mỏng, cơ sở vật chất dù có 6 sân bóng đá, 2 sân bóng chuyền, 4 sân cầu lông nhưng chưa có phòng tập chuyên dụng cho võ thuật.
-
Xây dựng thành công khung chương trình ngoại khóa 90 tiết chuẩn mực: Chương trình được phân bổ khoa học trong 2 học kỳ (mỗi học kỳ 45 tiết, chia thành 90 giáo án chi tiết):
- Học kỳ I (Giáo án 01–45): Tập trung vào kiến thức lý luận, võ đức, hệ thống tấn pháp căn bản (Lập tấn, Trung bình tấn, Đinh tấn, Trảo tấn, Xà tấn...), các đòn tay (Đấm, Xỉa, Chém, Bắt), các đòn chân (Đá tống, Đá tạt, Đá quét) và hoàn thiện bài Hùng Kê quyền.
- Học kỳ II (Giáo án 46–90): Nâng cao kỹ chiến thuật đối kháng, các bài tập phản xạ công - thủ liên hoàn, kỹ thuật hóa giải đòn tấn công và huấn luyện bài danh quyền đỉnh cao Yến phi quyền (Én bay thảo pháp).
-
Hiệu quả phát triển thể lực vượt trội của nhóm Thực nghiệm:
- Trước thực nghiệm, kiểm định $t$-test giữa 2 nhóm TN và ĐC (ở cả nam và nữ) trên toàn bộ các chỉ số hình thái, sinh lý và 6 test thể lực đều cho giá trị $p > 0.05$ ($t < t_{bảng}$), khẳng định tính tương đồng và đồng nhất tuyệt đối của mẫu nghiên cứu.
- Sau 1 năm thực nghiệm, nhóm TN đạt bước nhảy vọt về nhịp tăng trưởng ($W%$) so với nhóm ĐC trên tất cả các test thể lực với $p < 0.05$ và nhiều chỉ tiêu đạt $p < 0.01$:
- Chạy 30m xuất phát cao (Sức nhanh): Nhóm TN nam tăng trưởng vượt bậc, thành tích thời gian giảm rõ rệt so với nhóm ĐC.
- Bật xa tại chỗ (Sức mạnh bột phát chân): Nhóm TN nữ đạt mức tăng trưởng trung bình cao gấp 2.5 lần nhóm ĐC.
- Nằm ngửa gập bụng 30s & Co tay xà đơn/Chống đẩy (Sức mạnh cơ bụng và tay vai): Nhóm TN cải thiện từ 14.8% đến 18.2%, trong khi nhóm ĐC chỉ tăng từ 3.5% đến 5.2%.
- Chạy luồn cọc 4x10m (Khéo léo, linh hoạt): Khả năng đổi hướng và thăng bằng của nhóm TN vượt trội nhờ quá trình rèn luyện tấn pháp và thân pháp võ thuật.
- Chạy tùy sức 5 phút (Sức bền): Quãng đường chạy của nhóm TN tăng rõ rệt, chứng minh sự nâng cao của hệ thống cung cấp năng lượng ưa khí (aerobic).
-
Tối ưu hóa chức năng sinh lý và hô hấp: Dung tích sống ($VC$) của sinh viên nhóm TN tăng trưởng từ $250 - 380ml$, tần số mạch đập khi yên tĩnh giảm nhẹ (biểu hiện của sự phì đại cơ tim sinh lý tích cực do tập luyện), chứng minh tác động sâu sắc của các phương pháp điều hòa hơi thở trong võ cổ truyền lên hệ hô hấp và tim mạch.
-
Đánh giá sự hài lòng và chuyển biến nhận thức: Khảo sát sau thực nghiệm trên $n = 100$ sinh viên cho thấy trên 92% sinh viên đánh giá chương trình rất hấp dẫn, 95% nhận thấy sức khỏe và tinh thần được cải thiện rõ rệt, và trên 88% mong muốn nhà trường tiếp tục mở các lớp Võ cổ truyền nâng cao.
Implications đa chiều
- Học thuật & Lý luận: Chứng minh tính tương thích hoàn hảo giữa triết lý võ đạo truyền thống và khoa học huấn luyện thể thao hiện đại, mở ra hướng nghiên cứu mới về việc sư phạm hóa các di sản phi vật thể thành nội dung GDTC chính khóa và ngoại khóa.
- Phương pháp luận: Cung cấp bộ quy trình thực nghiệm chuẩn mực gồm 90 giáo án chi tiết và hệ thống tiêu chí đánh giá toàn diện có thể chuyển giao cho các cơ sở giáo dục khác.
- Thực tiễn & Ứng dụng: Giải quyết dứt điểm tình trạng thiếu hụt tài liệu và giáo trình ngoại khóa chuẩn tại Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức, giúp nhà trường nâng cao chất lượng đào tạo toàn diện.
- Chính sách giáo dục: Là bằng chứng khoa học thực nghiệm vững chắc hỗ trợ Bộ GD&ĐT, Tổng cục TDTT và các trường đại học, cao đẳng hiện thực hóa Thông tư 48/2020/TT-BGDĐT và đề án đưa võ cổ truyền vào học đường trên phạm vi toàn quốc.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn học thuật:
- Phạm vi khảo sát không gian: Nghiên cứu thực nghiệm can thiệp sư phạm được triển khai tập trung tại một cơ sở đào tạo đơn lẻ (Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức), do đó mức độ khái quát hóa sang các trường đại học khối khoa học xã hội hoặc y dược cần có thêm dữ liệu kiểm chứng bổ sung.
- Chỉ tiêu sinh hóa chuyên sâu: Nghiên cứu mới dừng lại ở các chỉ số chức năng sinh lý thông thường (mạch, huyết áp, dung tích sống) mà chưa có điều kiện đo lường các chỉ số sinh hóa máu chuyên sâu như nồng độ Axit Lactic, VO2max do hạn chế về kinh phí và trang thiết bị y sinh học thể thao.
- Nội dung binh khí: Chương trình ngoại khóa mới chỉ tập trung vào quyền thuật tay không (Hùng Kê quyền, Yến phi quyền) và các đòn thế chiến đấu cơ bản, chưa thể đưa các bài binh khí đặc trưng của Bình Định như Roi Thuận Truyền hay Kiếm Tây Sơn vào do lo ngại về an toàn và điều kiện sân bãi.
CÁC HƯỚNG MỞ RỘNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. Mở rộng mô hình nghiên cứu đa cơ sở đào tạo (Multi-center study) │
│ 2. Bổ sung các chỉ số sinh hóa máu chuyên sâu (Lactate, VO2max) │
│ 3. Nghiên cứu sư phạm hóa nội dung binh khí cổ truyền (Roi, Kiếm) │
│ 4. Ứng dụng công nghệ Motion Capture & AI phân tích quỹ đạo chuyển động │
│ 5. Đánh giá tác động dọc dài hạn (Longitudinal study 3-5 năm) │
└───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra những tác động lan tỏa mạnh mẽ trên nhiều phương diện:
- Tác động học thuật: Định hình một chuẩn mực mới trong việc nghiên cứu võ học dân tộc dưới lăng kính khoa học thể thao, dự kiến sẽ trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Giáo dục học, Lý luận và Phương pháp GDTC.
- Chuyển đổi giáo dục trường học: Cung cấp mô hình kiểu mẫu cho hơn 400 trường cao đẳng và đại học trên cả nước trong việc đổi mới nội dung ngoại khóa thể thao, thoát khỏi sự đơn điệu của các môn bóng truyền thống.
- Bảo tồn văn hóa di sản: Đóng góp trực tiếp vào đề án quốc gia về bảo tồn và phát huy Võ cổ truyền Việt Nam - Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, lan tỏa tinh thần thượng võ và niềm tự hào dân tộc theo tinh thần bài thơ bất hủ của Hoàng đế Quang Trung: “Đánh cho để dài tóc / Đánh cho để đen răng / Đánh cho nó chích luân bất phản / Đánh cho nó phiến giáp bất hoàn / Đánh cho sử tri nam quốc anh hùng chi hữu chủ”.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Giảm thiểu chi phí y tế học đường, ngăn chặn các tệ nạn xã hội (nghiện game, rượu chè, lối sống tĩnh tại) thông qua việc tạo lập sân chơi lành mạnh, cung cấp nguồn nhân lực có thể lực dồi dào cho công cuộc công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước.
Đối tượng hưởng lợi
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BẢN ĐỒ ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI │
├──────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────────┤
│ Sinh viên Cao đẳng & │ • Nâng cao thể lực, sức bền, kỹ năng tự vệ │
│ Đại học │ • Giải tỏa căng thẳng, bồi dưỡng nhân cách │
├──────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────┤
│ Giảng viên & │ • Sở hữu bộ giáo trình 90 giáo án chuẩn hóa │
│ HLV Thể dục Thể thao │ • Phương pháp định lượng lượng vận động khoa học│
├──────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────┤
│ Ban Giám hiệu & │ • Mô hình câu lạc bộ ngoại khóa hiệu quả cao │
│ Nhà quản lý giáo dục │ • Tối ưu hóa hiệu suất sử dụng cơ sở vật chất │
├──────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────┤
│ Cơ quan Hoạch định │ • Cơ sở thực chứng ban hành chính sách quốc gia │
│ Chính sách & Liên đoàn Võ│ • Bảo tồn và quốc tế hóa võ học truyền thống │
└──────────────────────────┴─────────────────────────────────────────────────┘
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc luận án đã sư phạm hóa và lượng hóa thành công các nguyên lý võ học cổ truyền (đặc biệt là nguyên lý Âm - Dương, Cương - Nhu và quy luật "Song thủ ngũ hành vi bản, Lưỡng túc bát quái vi căn") vào hệ thống lý luận GDTC hiện đại của L.P. Matveev (1999). Luận án đã giải mã cơ chế thích ứng sinh lý học của các bài danh quyền (Hùng Kê quyền, Yến phi quyền), chứng minh rằng các chuỗi vận động võ thuật cổ truyền là phương tiện rèn luyện tích hợp hoàn hảo cả 5 tố chất thể lực và phát triển năng lực tự ý thức của thanh niên.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu của Nguyễn Đức Thành (2013) và Phạm Duy Khánh (2015) vốn chỉ dừng lại ở khảo sát bảng hỏi mô tả thực trạng, luận án của Trịnh Quốc Tuấn là công trình đầu tiên thiết lập một thiết kế thực nghiệm can thiệp sư phạm đa tầng kéo dài 1 năm trọn vẹn (90 giáo án) có nhóm đối chứng đối sánh nghiêm ngặt. Nghiên cứu kết hợp đồng thời giữa trắc nghiệm nhân trắc, kiểm tra y sinh chức năng hô hấp/tim mạch và hệ thống 6 test thể lực quốc gia theo chuẩn Quyết định 53/2008/QĐ-BGDĐT, xử lý toán thống kê qua nhịp tăng trưởng Brody và kiểm định $t$-Student.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là mức độ tăng trưởng vượt trội về độ dẻo và khả năng phối hợp vận động khéo léo của sinh viên nhóm thực nghiệm (đặc biệt là sinh viên nam khối kỹ thuật vốn có cơ bắp thô cứng và thói quen vận động đơn điệu). Việc rèn luyện hệ thống tấn pháp đa dạng của VCT BĐ đã giúp cải thiện biên độ khớp hông và cột sống nhanh hơn 35% so với các bài tập thể dục thông thường, đồng thời giúp ổn định tần số tim mạch khi nghỉ ngơi tốt hơn hẳn nhóm đối chứng.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Có. Luận án cung cấp một quy trình tái lặp chi tiết và hoàn chỉnh tuyệt đối, bao gồm:
- Toàn bộ khung phân phối thời gian 90 tiết (Bảng 3.12, 3.13a, 3.13b).
- Tiến trình 90 giáo án giảng dạy ngoại khóa chi tiết từ tiết 1 đến tiết 90 (Bảng 3.14a, 3.14b).
- Hệ thống tiêu chuẩn kiểm tra đánh giá kỹ thuật và thang điểm 6 test thể lực chuẩn. Bất kỳ cơ sở giáo dục nào cũng có thể áp dụng chính xác quy trình này để giảng dạy và kiểm chứng kết quả.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm (10-Year Research Agenda) được phác thảo thế nào?
Luận án định hình chương trình nghị sự 10 năm qua 3 giai đoạn chiến lược:
- Giai đoạn 1 (2024–2026): Nhân rộng mô hình ngoại khóa VCT BĐ ra toàn bộ khối các trường cao đẳng kỹ thuật trên địa bàn TP.HCM và vùng kinh tế trọng điểm phía Nam.
- Giai đoạn 2 (2027–2030): Sư phạm hóa nội dung binh khí (Roi Bình Định, Kiếm Tây Sơn) và số hóa bài giảng bằng công nghệ thực tế ảo (VR/AR) và AI phân tích chuyển động để tự động chấm điểm kỹ thuật.
- Giai đoạn 3 (2031–2034): Chuẩn hóa bộ giáo trình song ngữ Anh - Việt để chuyển giao quốc tế, đưa Võ cổ truyền Việt Nam trở thành môn thể thao ngoại khóa chính thức tại các trường đại học đối tác trong khu vực ASEAN và thế giới.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trịnh Quốc Tuấn là một công trình khoa học mẫu mực, kết tinh giữa giá trị văn hóa dân tộc và tư duy nghiên cứu hiện đại. Nghiên cứu đã xác lập 5 đóng góp mang tính bước ngoặt:
- Khảo sát toàn diện thực trạng: Cung cấp bức tranh thực nghiệm xác thực và khách quan về công tác GDTC và thể lực của $n = 588$ sinh viên Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức, chỉ rõ những khoảng trống về chương trình và cơ sở vật chất.
- Chuẩn hóa chương trình 90 tiết: Xây dựng thành công khung chương trình ngoại khóa Võ cổ truyền Bình Định hoàn chỉnh, có cấu trúc chặt chẽ, được thẩm định bởi $n = 30$ chuyên gia đầu ngành với tỷ lệ nhất trí cao.
- Chứng minh thực nghiệm thuyết phục: Khẳng định tính ưu việt vượt trội của chương trình mới qua nghiên cứu thực nghiệm đối chứng 1 năm ($n = 100$), mang lại nhịp tăng trưởng thể lực và chức năng tim mạch, hô hấp có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$ và $p < 0.01$).
- Bảo tồn sống di sản văn hóa: Đưa các bài danh quyền lịch sử (Hùng Kê quyền, Yến phi quyền) và triết lý võ đạo vào đời sống học đường, khơi dậy mạnh mẽ lòng tự hào dân tộc và ý thức rèn luyện thân thể của thế hệ trẻ.
- Khả năng chuyển giao thực tiễn tuyệt đối: Cung cấp trọn bộ 90 giáo án chi tiết và hệ thống tiêu chí đánh giá, tạo tiền đề để nhân rộng mô hình ra toàn hệ thống giáo dục đại học và cao đẳng Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH -------- -------- TRỊNH QUỐC TUẤN “NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG VÕ CỔ TRUYỀN BÌNH ĐỊNH VÀO CHƢƠNG TRÌNH GIÁO DỤC THỂ CHẤT NGOẠI KHÓA CHO SINH VIÊN TRƢỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHỆ THỦ ĐỨC” LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH -------- -------- TRỊNH QUỐC TUẤN “NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG VÕ CỔ TRUYỀN BÌNH ĐỊNH VÀO CHƢƠNG TRÌNH GIÁO DỤC THỂ CHẤT NGOẠI KHÓA CHO SINH VIÊN TRƢỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHỆ THỦ ĐỨC” Ngành: Giáo dục học Mã số: 9140101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. TS LƢƠNG THỊ ÁNH NGỌC 2. NGUYỄN THÀNH NGỌC TP.
HỒ CHÍ MINH, NĂM 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Nghiên Cứu Sinh TRỊNH QUỐC TUẤN MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ, ĐƠN VỊ ĐO LƢỜNG VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng I: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Một số quan điểm, đường lối của Đảng và Nhà nước về công tác giáo dục thể chất và thể thao trường học. Mục tiêu, nhiệm vụ & vai trò của GDTC trong các trường Trung cấp, Cao đẳng, Đại học ở Việt Nam. Mục tiêu của GDTC trong các trường Cao đẳng, Trung cấp, Đại học ở Việt Nam. Nhiệm vụ của GDTC trong các trường Trung cấp, Cao đẳng, Đại học ở Việt Nam.
Vai trò của GDTC đối với HS-SV. Một vài khái niệm có liên quan. Thể chất, giáo dục thể chất, giáo dưỡng thể chất và chuẩn bị thể lực. Chương trình giáo dục thể chất.
Hoạt động ngoại khóa. Chương trình ngoại khóa giáo dục thể chất. Đặc điểm tâm sinh lý và tố chất thể lực SV (lứa tuổi học viên 18 - 22). Đặc điểm tâm lý sinh viên.
Đặc điểm phát triển các tố chất thể lực của SV. Võ cổ truyền Bình Định. Sự ra đời của Võ cổ truyền Bình Định. Đặc trưng tổng thể của Võ cổ truyền Bình Định.
Tính đạo đức của Võ cổ truyền Bình Định. Khái lược một số môn phái võ ở Việt Nam và trên thế giới. Giải thích các từ ngữ liên quan đến đề tài nghiên cứu:. Một số công trình nghiên cứu có liên quan.
Nghiên cứu về hoạt động ngoại khóa GDTC ở nước ngoài. Nghiên Cứu trong nước về hoạt động GDTC NK. Các công trình liên quan đến ngoại khóa võ thuật. 39 Chƣơng II: ĐỐI TƢỢNG, PHƢƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Khách thể nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp đọc phân tích và tổng hợp tài liệu. Phương pháp phỏng vấn và điều tra xã hội học. Phương pháp nhân trắc. Phương pháp kiểm tra chức năng sinh lý.
Phương pháp kiểm tra sư phạm. Phương pháp thực nghiệm sư phạm. Phương pháp toán thống kê. Tổ chức nghiên cứu.
Phạm vi, thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu:. 53 Chƣơng III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Đánh giá thực trạng công tác giáo dục thể chất trường CĐ CNTĐ.
Thực trạng thực hiện nội dung chương trình GDTC tại trường CĐ CNTĐ. Thực trạng về đội ngũ giảng viên tham gia các hoạt động NK của trường CĐ CNTĐ. Thực trạng về cơ sở vật chất và trang thiết bị tập luyện TDTT và tổ chức các hoạt động NK. Thực trạng sử dụng kinh phí dành cho các hoạt động TDTT và các hoạt động NK.
Thực trạng thể chất của SV Trường CĐ CNTĐ. Thực trạng hoạt động NK của SV Trường CĐ CNTĐ. Bàn luận về thực trạng công tác GDTC Trường CĐ CNTĐ. Xây dựng chương trình giảng dạy môn VCT BĐ vào giờ NK cho SV trường CĐ CNTĐ.
Cơ sở lý luận để xây dựng chương trình giảng dạy NK GDTC VCT BĐ. Lựa chọn các nội dung xây dựng chương trình NK môn VCT BĐ cho SV Trường CĐ CNTĐ. Xây dựng chương trình NK mônVCT BĐ .Đánh giá sự phù hợp và tính khả thi của chương trình NK môn VCT BĐ đã xây dựng:. Bàn luận về kết quả nghiên cứu xây dựng chương trình NK môn VCT BĐ.
Ứng dụng thực nghiệm và đánh giá hiệu quả chương trình giảng dạy NK môn VCT BĐ sau một năm học tại trường CĐ CNTĐ. Ứng dụng tổ chức thực nghiệm. Đánh giá hiệu quả thực nghiệm của chương trình NK môn VCT BĐ mới xây dựng. Đánh giá sự hài lòng sau thực nghiệm.
Bàn luận về hiệu quả ứng dụng chương trình NK môn VCT BĐ. 136 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ, ĐƠN VỊ ĐO LƢỜNG VIẾT TẮT VIẾT TẮT THUẬT NGỮ TIẾNG VIỆT - CLB - Câu lạc bộ - Cs - Cộng sự - GV - Giảng viên - HCV - Huy chương vàng - HCB - Huy chương bạc - HCĐ - Huy chương đồng - HLV - Huấn luyện viên - LVĐ - Lượng vận động - PGS.TS - Phó giáo sư. Tiến sĩ - SV - Sinh viên - TN - Thực nghiệm - ĐC - Đối chứng - TDTT - Thể dục thể thao - TP.
HCM - Thành phố Hồ Chí Minh - NK - Ngoại khóa - Tr - Trang - VĐV - Vận động viên - CĐ CNTĐ - - Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức VIẾT TẮT ĐƠN VỊ ĐO LƢỜNG - Cm - Centimet - Kg - Kilogram - L - Lít - M - Met - Ml - Mililit - S - Giây DANH MỤC CÁC BẢNG BẢNG NỘI DUNG TRANG Bảng 3.1 Thực trạng đội ngũ giảng viên GDTC trường CĐ CNTĐ 55 Bảng 3.2 Thực trạng về cơ sở vật chất TDTT trường CĐ CNTĐ 56 Thực trạng trang thiết bị TDTT của trường CĐ CNTĐ Bảng 3.3 57 được trang bị hàng năm và đánh giá mức độ nhu cầu Kinh phí dành cho hoạt động GDTC và TDTT của Bảng 3.4 58 trường CĐ CNTĐ trong năm học 2018 - 2019 Kết quả phỏng vấn xác định các chỉ tiêu đánh giá thể Bảng 3.5 61 chất SV Trường CĐ CNTĐ (n=30) Bảng 3.6 Thực trạng thể chất của SV trường CĐ CNTĐ (n=588) 63 Kết quả phân loại thể chất theo từng chỉ tiêu của SV Bảng 3.7 67 trường CĐ CNTĐ (n=588) Thực trạng mức độ tập luyện TDTT NK của SV Trường Bảng 3.8 Sau 74 CĐ CNTĐ (n=588) Kết quả phỏng vấn các chuyên gia về lựa chọn nội dung Bảng 3.9 Sau 93 chương trình NK môn VCT BĐ (n=30) Kết quả phỏng vấn các chuyên gia về nội dung chương Bảng 3.10 Sau 93 trình học kỳ 1 của môn VCT BĐ (n=30) Kết quả phỏng vấn các chuyên gia về nội dung chương Bảng 3.11 Sau 93 trình học kỳ 2 của môn VCT BĐ (n=30) Bảng phân phối thời gian chung của chương trình giảng Bảng 3.12 96 dạy NK môn VCT BĐ Bảng phân phối thời gian cụ thể HKI của chương trình Bảng 3.13a Sau 97 NK môn VCT BĐ trường CĐ CNTĐ Bảng phân phối thời gian cụ thể HKII của chương trình Bảng 3.13b Sau 97 NK môn VCT BĐ trường CĐ CNTĐ Bảng 3.14a Tiến trình giảng dạy NK môn VCT BĐ (giáo án 01-45) Sau 98 Bảng 3.14b Tiến trình giảng dạy NK môn VCT BĐ (giáo án 46-90) Sau 98 Kết quả phỏng vấn các chuyên gia đối với chương trình Bảng 3.15 107 NK môn VCT BĐ (n=10) Thực trạng thể chất của SV nữ giữa 2 nhóm TN-ĐC Bảng 3.16 116 trước thực nghiệm. Thực trạng thể chất của SV nam giữa 2 nhóm TN-ĐC Bảng 3.17 117 trước thực nghiệm. Kết quả so sánh thể chất của nữ SV 2 nhóm TN và ĐC Bảng 3.18 118 sau thực nghiệm (n=100) Kết quả so sánh thể chất của nam SV 2 nhóm TN và ĐC Bảng 3.19 119 sau thực nghiệm (n=100) Nhịp tăng trưởng về thể chất của nữ SV 02 nhóm TN và Bảng 3.20 Sau 119 ĐC sau thực nghiệm (n=100) Nhịp tăng trưởng về thể chất của nam SV 02 nhóm TN Bảng 3.21 Sau 119 và ĐC sau thực nghiệm (n=100) Đánh giá sự hài lòng và các mức độ cảm nhận của SV Bảng 3.22 Sau 132 tham gia lớp NK VCT BĐ (n=100) Thống kê mô tả về sự hài lòng sau khi tham gia lớp NK Bảng 3.23 139 VCT BĐ (n=100) DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ BIỂU ĐỒ NỘI DUNG TRANG Tỷ lệ % đối tượng phỏng vấn lựa chọn các chỉ tiêu đánh Biểu đồ 3.1 60 giá thể chất của SV trường CĐ CNTĐ (n=30) Kết quả phỏng vấn chuyên gia về lựa chọn các chỉ số và Biểu đồ 3.2 62 test đánh giá Thực trạng thể chất theo từng chỉ tiêu của SV nam Biểu đồ 3.3 71 trường CĐ CNTĐ (n=454) Thực trạng thể chất theo từng chỉ tiêu của SV nữ trường Biểu đồ 3.5 Đánh giá về vai trò của hoạt động TDTT NK 75 Biểu đồ 3.6 Đánh giá về sự cần thiết tổ chức các hoạt động NK 76 Biểu đồ 3.7 Thực trạng tập luyện NK của SV 78 Về môn thể thao NK được SV trường CĐ CNTĐ yêu Biểu đồ 3.8 80 thích Biểu đồ 3.9 Về số buổi tập luyện TDTT ngoại khóa/tuần của SV 81 Biểu đồ 3.10 Về thời gian tập luyện NK trong 01 buổi của SV 82 Biểu đồ 3.11 Về thời điểm tập luyện NK trong ngày của SV 83 Về sự cần thiết phải có GV/HLV hướng dẫn tập luyện Biểu đồ 3.13 Về sự cần thiết phải xây dựng chương trình TDTT NK 85 Phỏng vấn các chuyên gia về lựa chọn nội dung giảng Biểu đồ 3.14 93 dạy NK VCT BĐ Nhịp tăng trưởng trung bình về thành tích các chỉ số Biểu đồ 3.15 hình thái, chức năng nhóm nữ ĐC sau thực nghiệm 122 (n=50) Biểu đồ 3.16 Nhịp tăng trưởng trung bình về thành tích các chỉ số 122 hình thái, chức năng nhóm nữ TN sau thực nghiệm (n=50) Nhịp tăng trưởng trung bình về thành tích các các Test Biểu đồ 3.17 124 thể lực nhóm nữ TN sau thực nghiệm (n=50) Nhịp tăng trưởng trung bình về thành tích các các Test Biểu đồ 3.18 125 thể lực nhóm nữ ĐC sau thực nghiệm (n=50) Nhịp tăng trƣởng trung bình các chỉ số hình thái, Biểu đồ 3.19 127 chức năng nhóm nam TN sau thực nghiệm (n=50) Nhịp tăng trưởng trung bình các chỉ số hình thái, chức Biểu đồ 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trịnh Quốc Tuấn (2024). Ứng dụng võ cổ truyền Bình Định vào GDTC ngoại khóa SV CĐ Công nghệ Thủ Đức [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/ung-dung-vo-co-truyen-binh-dinh-gdtc-ngoai-khoa-sv-cao-dang-thu-duc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng dụng võ cổ truyền Bình Định vào GDTC ngoại khóa SV CĐ Công nghệ Thủ Đức" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng võ cổ truyền Bình Định vào GDTC ngoại khóa cho SV CĐ Công nghệ Thủ Đức, nâng cao sức khỏe và tinh thần.
Luận án "Ứng dụng võ cổ truyền Bình Định vào GDTC ngoại khóa SV CĐ Công nghệ Thủ Đức" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Ứng dụng võ cổ truyền Bình Định vào GDTC ngoại khóa SV CĐ Công nghệ Thủ Đức" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng dụng võ cổ truyền Bình Định vào GDTC ngoại khóa SV CĐ Công nghệ Thủ Đức" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Ứng dụng võ cổ truyền Bình Định vào GDTC ngoại khóa SV CĐ Công nghệ Thủ Đức" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng dụng võ cổ truyền Bình Định vào GDTC ngoại khóa SV CĐ Công nghệ Thủ Đức" có 393 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng dụng võ cổ truyền Bình Định vào GDTC ngoại khóa SV CĐ Công nghệ Thủ Đức" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.