Nghiên cứu ứng dụng võ cổ truyền Bình Định vào GDTC ngoại khóa SV CĐ Công nghệ Thủ Đức
Nghiên cứu ứng dụng võ cổ truyền Bình Định vào GDTC ngoại khóa cho SV CĐ Công nghệ Thủ Đức, nâng cao sức khỏe và tinh thần.
Giáo dục học
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
393
Thời gian đọc
59 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Ứng dụng Võ Cổ Truyền Bình Định GDTC ngoại khóa
Nghiên cứu tập trung vào việc tích hợp võ cổ truyền Bình Định vào chương trình giáo dục thể chất (GDTC) ngoại khóa cho sinh viên Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức. Hoạt động này nhằm mục đích nâng cao thể chất và tinh thần sinh viên. Việc ứng dụng võ cổ truyền Bình Định không chỉ rèn luyện sức khỏe mà còn giáo dục đạo đức, kỹ năng tự vệ. Luận án tiến sĩ này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của GDTC ngoại khóa và tiềm năng của võ cổ truyền Bình Định. Sinh viên được trang bị kiến thức, kỹ năng cần thiết cho cuộc sống. Chương trình ngoại khóa góp phần vào sự phát triển toàn diện của thế hệ trẻ. Đây là hướng đi mới trong giáo dục thể chất.
1.1. Tầm quan trọng GDTC ngoại khóa sinh viên
Giáo dục thể chất ngoại khóa đóng vai trò thiết yếu trong việc phát triển toàn diện sinh viên. Các hoạt động này bổ sung cho chương trình học chính khóa, giúp sinh viên giải tỏa căng thẳng. Đồng thời, ngoại khóa tăng cường sức khỏe, tạo cơ hội giao lưu, học hỏi. Nó thúc đẩy lối sống lành mạnh, năng động. GDTC ngoại khóa còn rèn luyện tính kỷ luật, tinh thần đồng đội. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng hoạt động thể chất thường xuyên cải thiện hiệu suất học tập. Nó giảm thiểu nguy cơ các bệnh liên quan đến lối sống ít vận động. Việc đầu tư vào GDTC ngoại khóa là đầu tư vào tương lai của sinh viên.
1.2. Đặc điểm Võ Cổ Truyền Bình Định
Võ cổ truyền Bình Định là di sản văn hóa quý báu của Việt Nam. Hệ phái võ này nổi tiếng với sự dũng mãnh, linh hoạt và tính thực chiến cao. Võ Bình Định không chỉ là các kỹ thuật tự vệ mà còn chứa đựng triết lý sâu sắc. Nó rèn luyện đạo đức, ý chí kiên cường. Các bài quyền, đòn thế phản ánh tinh hoa của cha ông. Lợi ích của Võ cổ truyền Bình Định bao gồm tăng cường sức mạnh, sự dẻo dai. Nó cải thiện khả năng phản xạ và tinh thần. Việc học võ giúp người học kiểm soát cảm xúc, phát triển sự tự tin. Đây là môn võ có giá trị lớn trong việc giáo dục con người toàn diện.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu ứng dụng vào GDTC
Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu cụ thể. Nó khảo sát thực trạng giáo dục thể chất ngoại khóa tại Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức. Sau đó, nó xây dựng một chương trình giảng dạy võ cổ truyền Bình Định phù hợp. Chương trình này sẽ ứng dụng vào hoạt động ngoại khóa. Mục tiêu cuối cùng là đánh giá hiệu quả của chương trình này đối với sự phát triển thể chất và tinh thần của sinh viên. Nghiên cứu mong muốn cung cấp cơ sở khoa học. Nó giúp nhà trường đưa ra các giải pháp nâng cao chất lượng GDTC. Mục tiêu góp phần vào việc bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa của võ cổ truyền Bình Định.
II.Thực trạng GDTC ngoại khóa SV CĐ Công nghệ Thủ Đức
Việc đánh giá thực trạng GDTC ngoại khóa tại Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức là bước quan trọng. Nó giúp xác định những ưu điểm, hạn chế hiện có. Thực trạng bao gồm cơ sở vật chất, đội ngũ giảng viên, chương trình và nhu cầu của sinh viên. Dữ liệu thu thập được từ khảo sát, phỏng vấn và kiểm tra thể chất. Kết quả cho thấy cần có sự cải thiện để đáp ứng tốt hơn nhu cầu phát triển thể chất toàn diện. Việc này giúp sinh viên có thêm lựa chọn hoạt động lành mạnh. Đồng thời, nó tạo môi trường rèn luyện hiệu quả.
2.1. Đánh giá cơ sở vật chất đội ngũ giảng viên
Cơ sở vật chất đóng vai trò then chốt trong mọi hoạt động giáo dục thể chất. Tại Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức, việc đánh giá hiện trạng sân bãi, phòng tập, trang thiết bị là cần thiết. Điều này bao gồm số lượng, chất lượng dụng cụ tập luyện. Đội ngũ giảng viên cũng được xem xét kỹ lưỡng. Năng lực chuyên môn, kinh nghiệm giảng dạy và khả năng tổ chức hoạt động ngoại khóa được khảo sát. Việc đánh giá giúp xác định các điểm mạnh cần phát huy và các điểm yếu cần khắc phục. Đặc biệt, năng lực của giảng viên trong việc giảng dạy các môn võ thuật truyền thống cần được chú trọng.
2.2. Phân tích nhu cầu thể chất sinh viên
Nhu cầu của sinh viên về hoạt động ngoại khóa rất đa dạng. Nghiên cứu tiến hành khảo sát để hiểu rõ mong muốn của sinh viên. Các yếu tố như loại hình hoạt động yêu thích, thời gian và địa điểm tập luyện được thu thập. Đồng thời, tình trạng thể chất hiện tại của sinh viên được đánh giá thông qua các bài kiểm tra. Các chỉ số về sức bền, sức mạnh, sự dẻo dai và khéo léo được ghi nhận. Phân tích này cung cấp cái nhìn tổng quan về mức độ hoạt động thể chất. Nó cũng giúp nhận diện các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. Việc hiểu rõ nhu cầu và thể chất sinh viên là nền tảng để xây dựng chương trình phù hợp.
2.3. Thực trạng hoạt động ngoại khóa võ thuật
Hiện tại, các hoạt động ngoại khóa võ thuật tại trường có thể chưa đa dạng hoặc chưa thu hút đủ sinh viên. Nghiên cứu đánh giá số lượng câu lạc bộ võ thuật hiện có. Nó cũng xem xét số lượng sinh viên tham gia. Nội dung và chất lượng giảng dạy của các môn võ thuật hiện tại cũng được phân tích. Việc này giúp xác định những khoảng trống. Nó cũng tìm ra cơ hội để đưa võ cổ truyền Bình Định vào. Thực trạng này cung cấp bối cảnh cho việc đề xuất một chương trình mới. Chương trình này có thể đáp ứng tốt hơn sở thích và nhu cầu rèn luyện võ thuật của sinh viên.
III.Xây dựng chương trình Võ Bình Định ngoại khóa hiệu quả
Việc xây dựng một chương trình giảng dạy võ cổ truyền Bình Định cho hoạt động ngoại khóa đòi hỏi sự tỉ mỉ. Chương trình phải phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của sinh viên. Nó cần đảm bảo tính khoa học và thực tiễn. Các nội dung được lựa chọn kỹ lưỡng, từ các bài quyền cơ bản đến các kỹ thuật tự vệ. Chương trình này không chỉ rèn luyện thể chất mà còn giáo dục tinh thần thượng võ. Việc xây dựng chương trình cũng cần tính đến nguồn lực hiện có và khả năng triển khai.
3.1. Cơ sở lý luận phát triển chương trình
Cơ sở lý luận cho việc xây dựng chương trình dựa trên các nguyên tắc giáo dục thể chất hiện đại. Nó kết hợp với các giá trị truyền thống của võ cổ truyền Bình Định. Các quan điểm về phát triển thể chất toàn diện, giáo dục đạo đức thông qua thể thao được áp dụng. Chương trình cũng tham khảo các nghiên cứu về đặc điểm tâm sinh lý của sinh viên lứa tuổi 18-22. Điều này đảm bảo nội dung phù hợp với khả năng tiếp thu và mức độ vận động. Việc tích hợp giữa lý thuyết và thực hành là yếu tố then chốt. Nó giúp tạo ra một chương trình có tính bền vững và hiệu quả.
3.2. Lựa chọn nội dung cấu trúc chương trình
Nội dung chương trình được lựa chọn cẩn thận. Nó bao gồm các động tác cơ bản, bài quyền đặc trưng của võ cổ truyền Bình Định. Các kỹ thuật tự vệ thiết yếu cũng được đưa vào. Cấu trúc chương trình được thiết kế theo lộ trình từ dễ đến khó. Nó có các cấp độ phù hợp với từng giai đoạn học tập. Thời lượng mỗi buổi tập, số lượng buổi tập mỗi tuần được cân nhắc kỹ. Chương trình bao gồm cả phần lý thuyết về lịch sử, triết lý võ cổ truyền. Nó cũng có phần thực hành cường độ cao. Việc này đảm bảo sinh viên không chỉ giỏi về kỹ thuật mà còn hiểu sâu sắc về văn hóa võ thuật.
3.3. Đảm bảo tính khả thi phù hợp sinh viên
Tính khả thi của chương trình được xem xét kỹ lưỡng. Nó dựa trên điều kiện cơ sở vật chất hiện có của trường. Khả năng chuyên môn của giảng viên cũng được tính đến. Chương trình được thiết kế để dễ dàng triển khai, không đòi hỏi quá nhiều chi phí. Nó phải hấp dẫn, khơi gợi hứng thú cho sinh viên. Sự phù hợp với đặc điểm lứa tuổi, giới tính và trình độ thể lực của sinh viên là ưu tiên hàng đầu. Chương trình được xây dựng để có thể điều chỉnh linh hoạt. Nó đáp ứng đa dạng nhu cầu, mục tiêu của người học.
IV.Đánh giá hiệu quả ứng dụng Võ Bình Định ngoại khóa SV
Để xác định mức độ thành công của chương trình, việc đánh giá hiệu quả là bắt buộc. Quá trình này bao gồm thực nghiệm sư phạm. Sinh viên được chia thành nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm. Kết quả được đo lường thông qua các chỉ số thể chất và phản hồi của người học. Việc phân tích dữ liệu giúp rút ra những nhận định khoa học. Nó chứng minh tính hiệu quả của chương trình đã xây dựng. Đánh giá này cung cấp bằng chứng cụ thể về lợi ích mà võ cổ truyền Bình Định mang lại cho sinh viên.
4.1. Phương pháp thực nghiệm sư phạm
Phương pháp thực nghiệm sư phạm được áp dụng để kiểm chứng hiệu quả. Sinh viên được chia thành hai nhóm: nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm. Nhóm thực nghiệm tham gia chương trình võ cổ truyền Bình Định ngoại khóa đã xây dựng. Nhóm đối chứng duy trì các hoạt động GDTC thông thường. Cả hai nhóm được kiểm tra các chỉ số thể chất trước và sau thời gian thực nghiệm. Các chỉ số bao gồm sức bền, sức mạnh, tốc độ, sự khéo léo. Quá trình thực nghiệm được giám sát chặt chẽ. Nó đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả.
4.2. Phân tích kết quả cải thiện thể chất sinh viên
Sau thời gian thực nghiệm, dữ liệu từ các bài kiểm tra thể chất được thu thập và phân tích. Kết quả của nhóm thực nghiệm được so sánh với nhóm đối chứng. Phân tích thống kê giúp xác định sự khác biệt có ý nghĩa. Các chỉ số về sức khỏe tim mạch, cơ bắp và sự linh hoạt được đánh giá. Nếu có sự cải thiện đáng kể ở nhóm thực nghiệm, điều đó chứng tỏ chương trình có hiệu quả. Việc phân tích kỹ lưỡng cung cấp bằng chứng khoa học. Nó khẳng định lợi ích của võ cổ truyền Bình Định trong việc nâng cao thể chất sinh viên.
4.3. Đánh giá mức độ hài lòng của sinh viên
Ngoài các chỉ số thể chất, mức độ hài lòng của sinh viên cũng là yếu tố quan trọng. Khảo sát được thực hiện để thu thập ý kiến phản hồi từ nhóm thực nghiệm. Các câu hỏi tập trung vào trải nghiệm học tập, sự hứng thú với môn võ. Nó cũng bao gồm cảm nhận về lợi ích tinh thần và thể chất. Sự hài lòng của sinh viên là chỉ số quan trọng. Nó đánh giá tính hấp dẫn và khả năng duy trì của chương trình. Phản hồi tích cực sẽ là động lực để nhân rộng mô hình này.
V.Lợi ích phát triển Võ Cổ Truyền Bình Định trong GDTC
Việc tích hợp võ cổ truyền Bình Định vào GDTC ngoại khóa mang lại nhiều lợi ích. Nó không chỉ là việc rèn luyện sức khỏe đơn thuần. Chương trình góp phần vào sự phát triển toàn diện của sinh viên. Từ nâng cao thể lực đến rèn luyện đạo đức, kỹ năng sống. Đồng thời, đây là cách hiệu quả để bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa dân tộc. Lợi ích này lan tỏa rộng khắp, tạo nên một thế hệ sinh viên năng động, có trách nhiệm.
5.1. Nâng cao sức khỏe thể lực toàn diện sinh viên
Võ cổ truyền Bình Định cung cấp một phương pháp rèn luyện thể chất toàn diện. Các động tác võ thuật giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, sự dẻo dai. Nó cải thiện sức bền và khả năng phối hợp. Tập võ thường xuyên giúp hệ tim mạch khỏe mạnh hơn. Nó tăng cường hệ miễn dịch. Sinh viên có thể phòng tránh các bệnh tật. Việc luyện tập cũng giúp giảm căng thẳng. Nó cải thiện chất lượng giấc ngủ. Kết quả là sinh viên có một nền tảng sức khỏe vững chắc để học tập, làm việc hiệu quả.
5.2. Rèn luyện đạo đức kỹ năng sống cho sinh viên
Võ cổ truyền Bình Định không chỉ là kỹ thuật. Nó còn là triết lý sống. Sinh viên học được tính kỷ luật, sự kiên trì và tinh thần thượng võ. Việc tập luyện theo nhóm giúp rèn luyện tinh thần đồng đội. Nó phát triển khả năng tự kiểm soát và sự tôn trọng. Các kỹ thuật tự vệ cơ bản trang bị cho sinh viên khả năng tự bảo vệ. Điều này tăng cường sự tự tin, bản lĩnh. Kỹ năng sống được hình thành thông qua quá trình rèn luyện này. Nó giúp sinh viên đối mặt với thách thức trong cuộc sống.
5.3. Góp phần bảo tồn phát huy văn hóa dân tộc
Ứng dụng võ cổ truyền Bình Định vào GDTC ngoại khóa là cách hiệu quả để bảo tồn di sản văn hóa. Sinh viên được tiếp cận với một phần quan trọng của văn hóa Việt Nam. Họ hiểu hơn về lịch sử, triết lý của môn võ. Điều này khơi dậy lòng tự hào dân tộc. Nó cũng tạo ra ý thức trách nhiệm trong việc gìn giữ và phát huy các giá trị truyền thống. Qua đó, võ cổ truyền Bình Định không chỉ tồn tại mà còn được lan tỏa. Nó tiếp tục phát triển trong cộng đồng sinh viên, đóng góp vào sự phong phú của nền văn hóa dân tộc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (393 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH -------- -------- TRỊNH QUỐC TUẤN “NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG VÕ CỔ TRUYỀN BÌNH ĐỊNH VÀO CHƢƠNG TRÌNH GIÁO DỤC THỂ CHẤT NGOẠI KHÓA CHO SINH VIÊN TRƢỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHỆ THỦ ĐỨC” LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH -------- -------- TRỊNH QUỐC TUẤN “NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG VÕ CỔ TRUYỀN BÌNH ĐỊNH VÀO CHƢƠNG TRÌNH GIÁO DỤC THỂ CHẤT NGOẠI KHÓA CHO SINH VIÊN TRƢỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHỆ THỦ ĐỨC” Ngành: Giáo dục học Mã số: 9140101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. TS LƢƠNG THỊ ÁNH NGỌC 2. NGUYỄN THÀNH NGỌC TP.
HỒ CHÍ MINH, NĂM 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Nghiên Cứu Sinh TRỊNH QUỐC TUẤN MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ, ĐƠN VỊ ĐO LƢỜNG VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng I: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Một số quan điểm, đường lối của Đảng và Nhà nước về công tác giáo dục thể chất và thể thao trường học. Mục tiêu, nhiệm vụ & vai trò của GDTC trong các trường Trung cấp, Cao đẳng, Đại học ở Việt Nam. Mục tiêu của GDTC trong các trường Cao đẳng, Trung cấp, Đại học ở Việt Nam. Nhiệm vụ của GDTC trong các trường Trung cấp, Cao đẳng, Đại học ở Việt Nam.
Vai trò của GDTC đối với HS-SV. Một vài khái niệm có liên quan. Thể chất, giáo dục thể chất, giáo dưỡng thể chất và chuẩn bị thể lực. Chương trình giáo dục thể chất.
Hoạt động ngoại khóa. Chương trình ngoại khóa giáo dục thể chất. Đặc điểm tâm sinh lý và tố chất thể lực SV (lứa tuổi học viên 18 - 22). Đặc điểm tâm lý sinh viên.
Đặc điểm phát triển các tố chất thể lực của SV. Võ cổ truyền Bình Định. Sự ra đời của Võ cổ truyền Bình Định. Đặc trưng tổng thể của Võ cổ truyền Bình Định.
Tính đạo đức của Võ cổ truyền Bình Định. Khái lược một số môn phái võ ở Việt Nam và trên thế giới. Giải thích các từ ngữ liên quan đến đề tài nghiên cứu:. Một số công trình nghiên cứu có liên quan.
Nghiên cứu về hoạt động ngoại khóa GDTC ở nước ngoài. Nghiên Cứu trong nước về hoạt động GDTC NK. Các công trình liên quan đến ngoại khóa võ thuật. 39 Chƣơng II: ĐỐI TƢỢNG, PHƢƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Khách thể nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp đọc phân tích và tổng hợp tài liệu. Phương pháp phỏng vấn và điều tra xã hội học. Phương pháp nhân trắc. Phương pháp kiểm tra chức năng sinh lý.
Phương pháp kiểm tra sư phạm. Phương pháp thực nghiệm sư phạm. Phương pháp toán thống kê. Tổ chức nghiên cứu.
Phạm vi, thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu:. 53 Chƣơng III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Đánh giá thực trạng công tác giáo dục thể chất trường CĐ CNTĐ.
Thực trạng thực hiện nội dung chương trình GDTC tại trường CĐ CNTĐ. Thực trạng về đội ngũ giảng viên tham gia các hoạt động NK của trường CĐ CNTĐ. Thực trạng về cơ sở vật chất và trang thiết bị tập luyện TDTT và tổ chức các hoạt động NK. Thực trạng sử dụng kinh phí dành cho các hoạt động TDTT và các hoạt động NK.
Thực trạng thể chất của SV Trường CĐ CNTĐ. Thực trạng hoạt động NK của SV Trường CĐ CNTĐ. Bàn luận về thực trạng công tác GDTC Trường CĐ CNTĐ. Xây dựng chương trình giảng dạy môn VCT BĐ vào giờ NK cho SV trường CĐ CNTĐ.
Cơ sở lý luận để xây dựng chương trình giảng dạy NK GDTC VCT BĐ. Lựa chọn các nội dung xây dựng chương trình NK môn VCT BĐ cho SV Trường CĐ CNTĐ. Xây dựng chương trình NK mônVCT BĐ .Đánh giá sự phù hợp và tính khả thi của chương trình NK môn VCT BĐ đã xây dựng:. Bàn luận về kết quả nghiên cứu xây dựng chương trình NK môn VCT BĐ.
Ứng dụng thực nghiệm và đánh giá hiệu quả chương trình giảng dạy NK môn VCT BĐ sau một năm học tại trường CĐ CNTĐ. Ứng dụng tổ chức thực nghiệm. Đánh giá hiệu quả thực nghiệm của chương trình NK môn VCT BĐ mới xây dựng. Đánh giá sự hài lòng sau thực nghiệm.
Bàn luận về hiệu quả ứng dụng chương trình NK môn VCT BĐ. 136 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ, ĐƠN VỊ ĐO LƢỜNG VIẾT TẮT VIẾT TẮT THUẬT NGỮ TIẾNG VIỆT - CLB - Câu lạc bộ - Cs - Cộng sự - GV - Giảng viên - HCV - Huy chương vàng - HCB - Huy chương bạc - HCĐ - Huy chương đồng - HLV - Huấn luyện viên - LVĐ - Lượng vận động - PGS.TS - Phó giáo sư. Tiến sĩ - SV - Sinh viên - TN - Thực nghiệm - ĐC - Đối chứng - TDTT - Thể dục thể thao - TP.
HCM - Thành phố Hồ Chí Minh - NK - Ngoại khóa - Tr - Trang - VĐV - Vận động viên - CĐ CNTĐ - - Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức VIẾT TẮT ĐƠN VỊ ĐO LƢỜNG - Cm - Centimet - Kg - Kilogram - L - Lít - M - Met - Ml - Mililit - S - Giây DANH MỤC CÁC BẢNG BẢNG NỘI DUNG TRANG Bảng 3.1 Thực trạng đội ngũ giảng viên GDTC trường CĐ CNTĐ 55 Bảng 3.2 Thực trạng về cơ sở vật chất TDTT trường CĐ CNTĐ 56 Thực trạng trang thiết bị TDTT của trường CĐ CNTĐ Bảng 3.3 57 được trang bị hàng năm và đánh giá mức độ nhu cầu Kinh phí dành cho hoạt động GDTC và TDTT của Bảng 3.4 58 trường CĐ CNTĐ trong năm học 2018 - 2019 Kết quả phỏng vấn xác định các chỉ tiêu đánh giá thể Bảng 3.5 61 chất SV Trường CĐ CNTĐ (n=30) Bảng 3.6 Thực trạng thể chất của SV trường CĐ CNTĐ (n=588) 63 Kết quả phân loại thể chất theo từng chỉ tiêu của SV Bảng 3.7 67 trường CĐ CNTĐ (n=588) Thực trạng mức độ tập luyện TDTT NK của SV Trường Bảng 3.8 Sau 74 CĐ CNTĐ (n=588) Kết quả phỏng vấn các chuyên gia về lựa chọn nội dung Bảng 3.9 Sau 93 chương trình NK môn VCT BĐ (n=30) Kết quả phỏng vấn các chuyên gia về nội dung chương Bảng 3.10 Sau 93 trình học kỳ 1 của môn VCT BĐ (n=30) Kết quả phỏng vấn các chuyên gia về nội dung chương Bảng 3.11 Sau 93 trình học kỳ 2 của môn VCT BĐ (n=30) Bảng phân phối thời gian chung của chương trình giảng Bảng 3.12 96 dạy NK môn VCT BĐ Bảng phân phối thời gian cụ thể HKI của chương trình Bảng 3.13a Sau 97 NK môn VCT BĐ trường CĐ CNTĐ Bảng phân phối thời gian cụ thể HKII của chương trình Bảng 3.13b Sau 97 NK môn VCT BĐ trường CĐ CNTĐ Bảng 3.14a Tiến trình giảng dạy NK môn VCT BĐ (giáo án 01-45) Sau 98 Bảng 3.14b Tiến trình giảng dạy NK môn VCT BĐ (giáo án 46-90) Sau 98 Kết quả phỏng vấn các chuyên gia đối với chương trình Bảng 3.15 107 NK môn VCT BĐ (n=10) Thực trạng thể chất của SV nữ giữa 2 nhóm TN-ĐC Bảng 3.16 116 trước thực nghiệm. Thực trạng thể chất của SV nam giữa 2 nhóm TN-ĐC Bảng 3.17 117 trước thực nghiệm. Kết quả so sánh thể chất của nữ SV 2 nhóm TN và ĐC Bảng 3.18 118 sau thực nghiệm (n=100) Kết quả so sánh thể chất của nam SV 2 nhóm TN và ĐC Bảng 3.19 119 sau thực nghiệm (n=100) Nhịp tăng trưởng về thể chất của nữ SV 02 nhóm TN và Bảng 3.20 Sau 119 ĐC sau thực nghiệm (n=100) Nhịp tăng trưởng về thể chất của nam SV 02 nhóm TN Bảng 3.21 Sau 119 và ĐC sau thực nghiệm (n=100) Đánh giá sự hài lòng và các mức độ cảm nhận của SV Bảng 3.22 Sau 132 tham gia lớp NK VCT BĐ (n=100) Thống kê mô tả về sự hài lòng sau khi tham gia lớp NK Bảng 3.23 139 VCT BĐ (n=100) DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ BIỂU ĐỒ NỘI DUNG TRANG Tỷ lệ % đối tượng phỏng vấn lựa chọn các chỉ tiêu đánh Biểu đồ 3.1 60 giá thể chất của SV trường CĐ CNTĐ (n=30) Kết quả phỏng vấn chuyên gia về lựa chọn các chỉ số và Biểu đồ 3.2 62 test đánh giá Thực trạng thể chất theo từng chỉ tiêu của SV nam Biểu đồ 3.3 71 trường CĐ CNTĐ (n=454) Thực trạng thể chất theo từng chỉ tiêu của SV nữ trường Biểu đồ 3.5 Đánh giá về vai trò của hoạt động TDTT NK 75 Biểu đồ 3.6 Đánh giá về sự cần thiết tổ chức các hoạt động NK 76 Biểu đồ 3.7 Thực trạng tập luyện NK của SV 78 Về môn thể thao NK được SV trường CĐ CNTĐ yêu Biểu đồ 3.8 80 thích Biểu đồ 3.9 Về số buổi tập luyện TDTT ngoại khóa/tuần của SV 81 Biểu đồ 3.10 Về thời gian tập luyện NK trong 01 buổi của SV 82 Biểu đồ 3.11 Về thời điểm tập luyện NK trong ngày của SV 83 Về sự cần thiết phải có GV/HLV hướng dẫn tập luyện Biểu đồ 3.13 Về sự cần thiết phải xây dựng chương trình TDTT NK 85 Phỏng vấn các chuyên gia về lựa chọn nội dung giảng Biểu đồ 3.14 93 dạy NK VCT BĐ Nhịp tăng trưởng trung bình về thành tích các chỉ số Biểu đồ 3.15 hình thái, chức năng nhóm nữ ĐC sau thực nghiệm 122 (n=50) Biểu đồ 3.16 Nhịp tăng trưởng trung bình về thành tích các chỉ số 122 hình thái, chức năng nhóm nữ TN sau thực nghiệm (n=50) Nhịp tăng trưởng trung bình về thành tích các các Test Biểu đồ 3.17 124 thể lực nhóm nữ TN sau thực nghiệm (n=50) Nhịp tăng trưởng trung bình về thành tích các các Test Biểu đồ 3.18 125 thể lực nhóm nữ ĐC sau thực nghiệm (n=50) Nhịp tăng trƣởng trung bình các chỉ số hình thái, Biểu đồ 3.19 127 chức năng nhóm nam TN sau thực nghiệm (n=50) Nhịp tăng trưởng trung bình các chỉ số hình thái, chức Biểu đồ 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng dụng võ cổ truyền Bình Định vào GDTC ngoại khóa SV CĐ Công nghệ Thủ Đức" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng võ cổ truyền Bình Định vào GDTC ngoại khóa cho SV CĐ Công nghệ Thủ Đức, nâng cao sức khỏe và tinh thần.
Luận án "Ứng dụng võ cổ truyền Bình Định vào GDTC ngoại khóa SV CĐ Công nghệ Thủ Đức" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Ứng dụng võ cổ truyền Bình Định vào GDTC ngoại khóa SV CĐ Công nghệ Thủ Đức" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng dụng võ cổ truyền Bình Định vào GDTC ngoại khóa SV CĐ Công nghệ Thủ Đức" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Ứng dụng võ cổ truyền Bình Định vào GDTC ngoại khóa SV CĐ Công nghệ Thủ Đức" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng dụng võ cổ truyền Bình Định vào GDTC ngoại khóa SV CĐ Công nghệ Thủ Đức" có 393 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng dụng võ cổ truyền Bình Định vào GDTC ngoại khóa SV CĐ Công nghệ Thủ Đức" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.