Luận án TS: Giải pháp nâng cao tính tích cực giờ học thể dục cho học sinh khiếm thị
Luận án TS Giáo dục: Giải pháp nâng cao tính tích cực giờ thể dục cho học sinh khiếm thị trường PTĐB Nguyễn Đình Chiểu, TP.HCM.
Năm xuất bản
Số trang
270
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về giáo dục thể chất cho học sinh khiếm thị
- Số trang:
- 270 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Giáo dục học
- Tác giả:
- Đỗ Tấn Phong
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về giáo dục thể chất cho học sinh khiếm thị
Giáo dục thể chất cho học sinh khiếm thị là một phần quan trọng trong chương trình giáo dục đặc biệt. Mục tiêu là giúp học sinh khiếm thị phát triển thể chất, nâng cao sức khỏe và tự tin. Tuy nhiên, việc giảng dạy thể dục cho học sinh khiếm thị đòi hỏi phương pháp đặc biệt để phù hợp với nhu cầu và khả năng của các em.
1.1. Khái niệm về giáo dục thể chất cho học sinh khiếm thị
Giáo dục thể chất cho học sinh khiếm thị là quá trình dạy và học thể dục, thể thao được thiết kế riêng cho học sinh khiếm thị, nhằm nâng cao sức khỏe, phát triển thể chất và kỹ năng vận động.
1.2. Đặc điểm của học sinh khiếm thị
Học sinh khiếm thị có đặc điểm sinh lý, tâm lý và xã hội khác với học sinh sighted. Các em cần được hỗ trợ đặc biệt để tham gia hoạt động thể chất.
II. Phương pháp giảng dạy thể dục cho học sinh khiếm thị
Phương pháp giảng dạy thể dục cho học sinh khiếm thị cần được thiết kế để phù hợp với nhu cầu và khả năng của các em. Giáo viên cần sử dụng các phương pháp giảng dạy đặc biệt, như sử dụng âm thanh, cảm giác và thị giác còn lại để giúp học sinh khiếm thị hiểu và thực hiện các động tác.
2.1. Sử dụng âm thanh trong giảng dạy thể dục
Sử dụng âm thanh là một trong những phương pháp hiệu quả để giảng dạy thể dục cho học sinh khiếm thị. Giáo viên có thể sử dụng âm thanh để hướng dẫn học sinh thực hiện các động tác.
2.2. Sử dụng cảm giác trong giảng dạy thể dục
Sử dụng cảm giác là phương pháp giúp học sinh khiếm thị cảm nhận và thực hiện các động tác. Giáo viên cần giúp học sinh khiếm thị phát triển cảm giác về cơ thể và không gian.
III. Tạo môi trường học thể dục an toàn cho học sinh khiếm thị
Tạo môi trường học thể dục an toàn cho học sinh khiếm thị là rất quan trọng. Môi trường học cần được thiết kế để phù hợp với nhu cầu của học sinh khiếm thị, bao gồm cả thiết bị hỗ trợ và người hỗ trợ.
3.1. Thiết bị hỗ trợ thể dục cho học sinh khiếm thị
Thiết bị hỗ trợ thể dục cho học sinh khiếm thị bao gồm các dụng cụ thể dục đặc biệt, như bóng có chuông, gậy dò đường.
3.2. Người hỗ trợ thể dục cho học sinh khiếm thị
Người hỗ trợ thể dục cho học sinh khiếm thị bao gồm giáo viên, người hướng dẫn và bạn cùng lớp. Họ cần được đào tạo để hỗ trợ học sinh khiếm thị tham gia hoạt động thể chất.
IV. Nâng cao tự tin cho học sinh khiếm thị trong thể dục
Nâng cao tự tin cho học sinh khiếm thị trong thể dục là rất quan trọng. Giáo viên cần giúp học sinh khiếm thị phát triển tự tin thông qua các hoạt động thể chất.
4.1. Kích thích tham gia thể dục cho học sinh khiếm thị
Kích thích tham gia thể dục cho học sinh khiếm thị cần được thực hiện thông qua các hoạt động thể chất thú vị và phù hợp với nhu cầu của các em.
4.2. Lợi ích thể dục cho học sinh khiếm thị
Lợi ích thể dục cho học sinh khiếm thị bao gồm nâng cao sức khỏe, phát triển thể chất, tăng cường tự tin và kỹ năng vận động.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (270 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này, thuộc chuyên ngành Giáo dục học (Mã số: 9140101), được thực hiện bởi Đỗ Tấn Phong vào năm 2020 tại Trường Đại học Thể dục Thể thao TP. Hồ Chí Minh, là một nghiên cứu tiên phong nhằm giải quyết vấn đề cốt lõi trong giáo dục thể chất (GDTC) cho học sinh khiếm thị (HSKT). Bối cảnh khoa học của nghiên cứu đặt trong thực trạng giáo dục đặc biệt tại Việt Nam, nơi "chương trình giáo dục thể chất, nhiều trường chỉ quan tâm đến việc rèn luyện cho các em một ngành nghề để ra trường mà xem nhẹ sự phát triển thể chất của các em" (tr. 2). Đặc biệt, tồn tại một khoảng trống nghiên cứu đáng kể: "chưa nhiều những quan tâm hướng dẫn và tập luyện giáo dục thể chất học đường cũng như các công trình nghiên cứu, thiết kế chương trình đặc thù cho học sinh khiếm thị" (tr. 2). Điều này làm nổi bật tính tiên phong của luận án trong việc tập trung vào nhóm đối tượng đặc biệt và một khía cạnh học tập thường bị bỏ qua.
Research gap cụ thể mà luận án hướng tới là sự thiếu hụt các giải pháp giáo dục chuyên biệt và có hệ thống để nâng cao "tính tích cực" (proactiveness/engagement) trong giờ học thể dục cho HSKT, vốn là yếu tố quyết định hiệu quả học tập. Mặc dù các công trình nghiên cứu đã chỉ ra vai trò quan trọng của tính tích cực trong học tập nói chung (Trần Bá Hoành [32], [34]), và trong GDTC (Nguyễn Toán và Phạm Danh Tốn [75]), nhưng vẫn còn hạn chế trong việc áp dụng và phát triển các giải pháp cụ thể cho HSKT – nhóm đối tượng có những rào cản đặc thù về sinh lý và tâm lý do mất thị giác.
Để giải quyết khoảng trống này, luận án đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Thực trạng tính tích cực trong giờ học thể dục của học sinh khiếm thị trường phổ thông đặc biệt Nguyễn Đình Chiểu, thành phố Hồ Chí Minh.
- Mục tiêu 2: Lựa chọn một số giải pháp nâng cao tính tích cực trong giờ học thể dục của học sinh khiếm thị trường phổ thông đặc biệt Nguyễn Đình Chiều, thành phố Hồ Chí Minh.
- Mục tiêu 3: Đánh giá hiệu quả ứng dụng một số giải pháp nâng cao tính tích cực trong giờ học thể dục của học sinh khiếm thị trường phổ thông đặc biệt Nguyễn Đình Chiều, thành phố Hồ Chí Minh.
Giả thuyết khoa học của đề tài là: "Tích cực là yếu tố rất quan trọng, mang lại hiệu quả của giờ học giáo dục thể chất. Tuy nhiên, vì nhiều lý do khách quan và chủ quan mà học sinh trường phổ thông đặc biệt Nguyễn Đình Chiểu chưa thể hiện tốt yếu tố này. Nếu khảo sát, tìm hiểu rõ thực trạng, từ đó xây dựng và ứng dụng các giải pháp hợp lý, sẽ giúp học sinh thay đổi nhận thức, có thái độ đúng đắn, chủ động, tự giác tích cực trong giờ học thể dục, góp phần nâng cao hiệu quả giáo dục thể chất cho trẻ khiếm thị" (tr. 3).
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên cơ sở triết học của chủ nghĩa Mác - Lênin về bản chất con người và hoạt động có ý thức. Luận án tích hợp quan điểm tâm lý học Mác-xít về tính tích cực hoạt động của cá nhân ([71, tr.40]), cùng với quan điểm tiếp cận hoạt động - nhân cách - giao tiếp để khái quát về tính tích cực. Các lý thuyết về tính tích cực học tập của J.Comenxki, K.Usinxki, Kharlamôp ([41, tr.]), R.Nizamôp và Trần Bá Hoành ([32], [34]) được sử dụng làm nền tảng để định nghĩa và phân loại tính tích cực (tính tích cực trí tuệ, tính tích cực nhận thức, tính tích cực học tập) trong bối cảnh học đường, đặc biệt là trong GDTC. Hơn nữa, nghiên cứu còn đề cập đến nguyên tắc "bù trừ" trong sinh lý học (Ermacop [51, tr.]) để giải thích sự thích nghi và phát triển của các giác quan còn lại ở HSKT.
Luận án có đóng góp đột phá trong việc xây dựng và kiểm chứng tính hiệu quả của một bộ giải pháp toàn diện cho GDTC cho HSKT, điều mà trước đây còn thiếu. Tác động của nghiên cứu được định lượng thông qua việc cải thiện các chỉ số thể chất và mức độ tính tích cực của học sinh sau thực nghiệm (Biểu đồ 3.23, 3.24, 3.25, 3.26, 3.27). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào học sinh khiếm thị tại Trường Phổ thông Đặc biệt Nguyễn Đình Chiểu, TP. Hồ Chí Minh. Tính ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc cải thiện chất lượng GDTC cho HSKT mà còn cung cấp cơ sở khoa học để điều chỉnh chương trình, phương pháp dạy và học, góp phần vào sự phát triển toàn diện và hòa nhập cộng đồng cho người khuyết tật tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tài liệu của luận án đã thực hiện một tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính liên quan đến tính tích cực và giáo dục thể chất cho học sinh khiếm thị. Luận án bắt đầu bằng việc truy溯 lịch sử khái niệm "tính tích cực" từ thời cổ đại với Khổng Tử, Socrate, đến các nhà sư phạm lớn như J.Comenxki (1592 – 1670) với "Lý luận dạy học vĩ đại" nhấn mạnh nguyên tắc tự giác, tích cực, và K.Usinxki (1824 - 1871) với tư tưởng tính tích cực và độc lập là yếu tố quan trọng ([89, tr.13-14]). Các quan điểm triết học của Mác và Ph. Ăngghen cũng được trình bày, coi bản chất con người là "tổng hòa của các mối quan hệ xã hội" ([44, tr.40]), và con người có khả năng "cải tạo những hoàn cảnh đó" ([49]), từ đó nhấn mạnh tính tích cực. Các nhà tâm lý học Mác xít và Việt Nam như Phạm Minh Hạc, Nguyễn Quang Uẩn, Trần Trọng Thuỷ, Nguyễn Ánh Tuyết cũng thống nhất xem tính tích cực là một phẩm chất nhân cách ([24], [73], [91], [93]).
Đối với khái niệm "tính tích cực học tập", luận án tổng hợp các quan điểm từ Trần Bá Hoành ([32], [34]) coi đó là "hiện tượng sư phạm biểu hiện ở sự gắng sức cao về nhiều mặt", và Kharlamôp ([41, tr.]) mô tả là "trạng thái hoạt động của học sinh, đặc trưng bởi khát vọng học tập, cố gắng trí tuệ và nghị lực cao". R.Nizamôp thì nhấn mạnh tính tích cực học tập là một hành động ý chí. Luận án còn phân biệt rõ ràng giữa tính tích cực trí tuệ, tính tích cực nhận thức, và tính tích cực học tập, cho thấy tính tích cực nhận thức là khái niệm rộng nhất, bao gồm cả hai loại kia khi hướng vào giải quyết các nhiệm vụ học tập. G. Sukina ([59]) được trích dẫn để mô tả các dấu hiệu biểu hiện của tính tích cực học tập.
Về giáo dục thể chất, luận án tham chiếu các nghiên cứu của Nguyễn Toán và Phạm Danh Tốn ([75]), định nghĩa tính tự giác, tích cực học tập môn Thể dục là "hoạt động tự giác, gắng sức nhằm hoàn thành những nhiệm vụ học tập, rèn luyện". Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả GDTC được tổng hợp từ Nôvicốp, Matvêép, Nguyễn Toán, Vũ Đức Thu, Đồng Văn Triệu, Thái Duy Tuyên ([90, tr.13-14]), và Trần Bá Hoành ([31], [33]), bao gồm yếu tố người học, người thầy, chương trình, phương pháp dạy học, và điều kiện sân bãi.
Tuy nhiên, trong tổng quan tài liệu, luận án đã chỉ ra một điểm còn mâu thuẫn/tranh luận quan trọng: mặc dù tầm quan trọng của tính tích cực trong học tập được công nhận rộng rãi, nhưng có hai luồng quan điểm về bản chất của nó. Một số tác giả như Kharlamôp và R.Nizamôp nhấn mạnh tính tích cực là trạng thái hoạt động hoặc hành động ý chí, trong khi các nhà tâm lý học Việt Nam như Phạm Minh Hạc lại xem nó là một phẩm chất nhân cách điển hình của con người ([24], [73], [91], [93]), gắn liền với nhu cầu, động cơ, hứng thú. Luận án của Đỗ Tấn Phong định vị mình bằng cách tổng hợp và thống nhất những quan điểm này, coi tính tích cực là "một thuộc tính của nhân cách được đặc trưng bởi sự chi phối mạnh mẽ của các hành động đang diễn ra đối với đối tượng" ([18, tr.28]), và nhấn mạnh "tính chủ thể trong hoạt động, nói tới tính tương đối ổn định và bền vững của thuộc tính tâm lý này" (tr. 10).
Sự định vị của nghiên cứu trong tài liệu hiện có là lấp đầy khoảng trống về việc nghiên cứu và phát triển giải pháp GDTC cụ thể cho HSKT. Luận án không chỉ phân tích lý thuyết mà còn tiến hành thực nghiệm để kiểm chứng. Hơn nữa, luận án đã so sánh tình hình phát triển giáo dục khuyết tật ở Việt Nam với bối cảnh quốc tế, khi đề cập đến sự hỗ trợ tích cực từ các tổ chức quốc tế, Chính phủ và phi Chính phủ cho công tác giáo dục hòa nhập trẻ em có hoàn cảnh khó khăn tại Việt Nam (tr. 1). Mặc dù không đi sâu vào so sánh kết quả cụ thể với các nghiên cứu quốc tế về GDTC cho HSKT, luận án gián tiếp tham chiếu đến xu hướng toàn cầu về giáo dục hòa nhập và các nguyên tắc dạy học lấy người học làm trung tâm (như được K.Usinxki đề cập đầu thế kỷ XIX, phù hợp với xu hướng hiện nay). Ví dụ, các nước có nền giáo dục phát triển như Nga, Mỹ, Trung Quốc đều coi chương trình là yếu tố quan trọng của quá trình dạy học ([31, tr 1-5], [33, tr 26-28]), điều này tương đồng với định hướng của luận án trong việc cải tiến chương trình GDTC. Luận án cũng tiếp cận các phương pháp dạy học đổi mới nhằm tích cực hóa quá trình học tập đang được áp dụng rộng rãi trên thế giới, bao gồm dạy học gợi mở, dạy học ứng dụng công nghệ thông tin ([50, tr.]), tuy nhiên cần đặc biệt điều chỉnh cho HSKT bằng "phương pháp dạy học đa giác quan".
Bằng cách này, luận án không chỉ tổng hợp mà còn đẩy mạnh hiểu biết trong lĩnh vực, tạo ra một khung làm việc cụ thể và được kiểm chứng cho một nhóm đối tượng đặc thù, đồng thời đưa ra những đóng góp cụ thể về mặt lý luận và thực tiễn cho GDTC hòa nhập.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án của Đỗ Tấn Phong đã đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và làm phong phú các lý thuyết hiện có về tính tích cực trong giáo dục, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục thể chất (GDTC) cho học sinh khiếm thị (HSKT). Nghiên cứu này không chỉ tái khẳng định vai trò của tính tích cực mà còn đào sâu các yếu tố cấu thành và cách thức phát huy tính tích cực đối với một đối tượng đặc thù.
Cụ thể, luận án mở rộng và thách thức một số lý thuyết nhất định:
- Mở rộng lý thuyết về tính tích cực học tập: Các lý thuyết về tính tích cực học tập của Kharlamôp ([41, tr.]), R.Nizamôp và Trần Bá Hoành ([32], [34]) đã được luận án mở rộng bằng cách áp dụng chúng vào một ngữ cảnh phức tạp hơn: HSKT trong môn GDTC. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, đối với HSKT, tính tích cực không chỉ đòi hỏi nỗ lực trí tuệ và nghị lực mà còn cần sự bù trừ giác quan mạnh mẽ và các phương pháp sư phạm chuyên biệt. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết tính tích cực học tập, chứng minh rằng các yếu tố cấu thành như "khát vọng học tập, cố gắng trí tuệ và nghị lực cao" vẫn là cốt lõi, nhưng cách thức biểu hiện và phát huy chúng cần được điều chỉnh phù hợp với đặc điểm sinh lý, tâm lý đặc thù của người học.
- Thách thức quan điểm truyền thống về vai trò giáo viên: Luận án gián tiếp thách thức quan điểm cho rằng vai trò của giáo viên sẽ giảm đi khi phát huy tính tự giác, tích cực của học sinh. Ngược lại, đối với HSKT, "vai trò của giáo viên lại càng nặng nề hơn, nhất là với học sinh khiếm thị" (tr. 7). Giáo viên cần "kiên nhẫn, không nóng vội, giải thích phải thật cụ thể, bình tĩnh nhắc nhở học sinh nhiều lần" và "sử dụng phương pháp cho các em sờ hình mẫu" (tr. 24). Điều này làm sâu sắc thêm lý thuyết về vai trò chủ đạo của người thầy trong giáo dục, đặc biệt trong các môi trường giáo dục đặc biệt.
- Phân loại và định nghĩa tính tích cực: Luận án đã làm rõ cấu trúc tâm lý của tính tích cực học tập, bao gồm Nhu cầu học tập, Động cơ học tập, và Hứng thú học tập (tr. 20-21). Điều này cụ thể hóa các thành tố tâm lý mà Phạm Minh Hạc, Nguyễn Quang Uẩn, Trần Trọng Thuỷ, Nguyễn Ánh Tuyết ([24], [73], [91], [93]) đã nhận định là "phẩm chất nhân cách điển hình".
Khung phân tích khái niệm được trình bày trong luận án bao gồm các thành phần: "tính chủ động, tính sáng tạo, tính có ý thức của chủ thể trong hoạt động" (tr. 7), và mô tả mối quan hệ giữa chúng, từ đó hình thành một quan niệm toàn diện về tính tích cực của cá nhân. Mô hình lý thuyết đề xuất (ngầm định) rằng sự can thiệp sư phạm phù hợp, dựa trên hiểu biết sâu sắc về đặc điểm của HSKT, có thể tác động đến Nhu cầu, Động cơ và Hứng thú học tập, từ đó nâng cao tính tích cực học tập và hiệu quả GDTC. Giả thuyết khoa học của đề tài (tr. 3) đóng vai trò là các mệnh đề chính trong mô hình này, dự đoán rằng việc xây dựng và ứng dụng các giải pháp hợp lý sẽ dẫn đến sự thay đổi nhận thức, thái độ chủ động, tự giác và tích cực.
Luận án không trực tiếp tuyên bố một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) nhưng thông qua việc nhấn mạnh sự cần thiết của "chương trình đặc thù" và phương pháp "dạy học đa giác quan" cho HSKT, nó đã đẩy mạnh sự chuyển dịch từ mô hình giáo dục hòa nhập đơn thuần (theo chương trình như học sinh bình thường, tr. 2) sang một mô hình giáo dục chuyên biệt hóa, cá thể hóa hơn. Bằng chứng từ các phát hiện cho thấy các giải pháp được đề xuất "đã đem lại hiệu quả khá rõ rệt" (tr. 28) trong việc nâng cao tính tích cực và thể chất của HSKT, điều này chứng minh tính hiệu quả của cách tiếp cận chuyên biệt.
Khung phân tích độc đáo
Luận án thể hiện một khung phân tích độc đáo thông qua việc tích hợp các lý thuyết từ nhiều lĩnh vực để xây dựng một cách tiếp cận toàn diện cho GDTC cho HSKT. Nghiên cứu đã tích hợp:
- Lý thuyết về tính tích cực và hoạt động-nhân cách-giao tiếp: Đây là nền tảng để hiểu bản chất của sự tham gia chủ động của học sinh trong học tập.
- Lý thuyết bù trừ sinh lý và tâm lý: Đặc biệt là lý thuyết bù trừ của Ermacop ([51, tr.]) được áp dụng để giải thích cách HSKT sử dụng các giác quan còn lại (thính giác, xúc giác) để bù đắp cho sự thiếu hụt thị giác, từ đó định hình các phương pháp giảng dạy phù hợp (ví dụ: "sử dụng phương pháp lời nói, câu từ đơn giản, dễ hiểu. cần nhiều thời gian để giải thích, hướng dẫn và làm mẫu", tr. 14).
- Lý thuyết sư phạm về dạy học lấy người học làm trung tâm: Luận án đã vận dụng nguyên tắc "phát huy tính tự giác, tích cực của người học, lấy người học làm trung tâm" để đưa ra các giải pháp cụ thể (tr. 15-16).
Cách tiếp cận phân tích này là độc đáo vì nó không chỉ dừng lại ở việc áp dụng lý thuyết giáo dục chung mà còn tinh chỉnh và điều chỉnh chúng dựa trên các đặc điểm sinh lý học thần kinh và tâm lý học đặc thù của HSKT, đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả. Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa rõ ràng các loại tính tích cực (trí tuệ, nhận thức, học tập) trong bối cảnh cụ thể của GDTC, cũng như các khái niệm về HSKT (mù, nhìn kém, mù thực tế, mù hoàn toàn) dựa trên thị lực và thị trường ([30, tr.], [78, tr.]).
Các điều kiện biên được nêu rõ trong nghiên cứu bao gồm:
- Đối tượng: HSKT tại các trường phổ thông đặc biệt, cụ thể là Trường Nguyễn Đình Chiểu. Điều này ngụ ý rằng các giải pháp có thể cần điều chỉnh khi áp dụng cho HSKT hòa nhập hoặc ở các độ tuổi khác nhau.
- Ngữ cảnh: Điều kiện cơ sở vật chất, đội ngũ giáo viên, và chương trình GDTC hiện có tại trường đặc biệt.
- Phương pháp: Việc nhấn mạnh sử dụng "phương pháp dạy học đa giác quan" và "can thiệp giáo dục sớm" ([50, tr.]) làm nổi bật các điều kiện cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả của giải pháp.
Việc tích hợp các lý thuyết này và làm rõ các điều kiện biên đã tạo ra một khung phân tích mạnh mẽ, vừa có tính học thuật cao, vừa mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc cho việc thiết kế và triển khai các chương trình giáo dục cho HSKT.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu thực nghiệm sư phạm, với triết lý nghiên cứu nghiêng về chủ nghĩa thực chứng (positivism). Điều này được thể hiện rõ qua việc tập trung vào việc đo lường khách quan "thực trạng tính tích cực" và "hiệu quả ứng dụng các giải pháp" thông qua các chỉ số định lượng, kiểm định giả thuyết khoa học về mối quan hệ nhân quả giữa giải pháp can thiệp và sự thay đổi ở học sinh.
Nghiên cứu sử dụng một phương pháp tiếp cận đa phương pháp (multi-method), kết hợp các phương pháp định tính và định lượng để đạt được mục tiêu nghiên cứu một cách toàn diện. Các phương pháp cụ thể bao gồm:
- Phương pháp đọc, tổng hợp và phân tích tài liệu: Dùng để xây dựng cơ sở lý luận và tổng quan vấn đề.
- Phương pháp phỏng vấn: Thu thập thông tin định tính từ các cán bộ quản lý (CBQL), giáo viên (GV) và chuyên gia về thực trạng, các yếu tố ảnh hưởng, và tính khả thi của các giải pháp. Ví dụ, Bảng 3.26 trình bày kết quả phỏng vấn lựa chọn các giải pháp.
- Phương pháp điều tra xã hội học: Sử dụng phiếu khảo sát để thu thập dữ liệu định lượng từ học sinh, CBQL, GV về thực trạng tính tích cực và các yếu tố liên quan (ví dụ: Bảng 3.16, 3.17, Biểu đồ 3.1-3.6).
- Phương pháp kiểm tra sư phạm: Đánh giá các chỉ số thể chất của học sinh trước và sau thực nghiệm.
- Phương pháp kiểm tra y học: Đánh giá đặc điểm sinh lý của HSKT, làm cơ sở để thiết kế giải pháp phù hợp.
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Đây là cốt lõi của nghiên cứu, tiến hành can thiệp một nhóm giải pháp đã được lựa chọn để đánh giá hiệu quả một cách có kiểm soát.
- Phương pháp thống kê toán học: Phân tích dữ liệu định lượng thu được.
Thiết kế nghiên cứu không được mô tả rõ ràng là đa cấp (multi-level design) trong đoạn trích. Tuy nhiên, việc thu thập dữ liệu từ nhiều đối tượng (học sinh, giáo viên, cán bộ quản lý, chuyên gia) và ở nhiều cấp độ (thực trạng, lựa chọn giải pháp, đánh giá hiệu quả) cho thấy một cách tiếp cận toàn diện.
Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn: Dù không cung cấp kích thước mẫu tổng thể trong đoạn trích, nghiên cứu đã tiến hành khảo sát nhiều đối tượng. Cụ thể, trong giai đoạn đánh giá tính khả thi, mẫu bao gồm "CBQL, GV và chuyên gia" với n = 8 (Bảng 3.28). Đối với học sinh, các bảng kết quả so sánh thể chất (ví dụ: Bảng 3.3, 3.4) cho thấy dữ liệu được thu thập từ "nữ học sinh khiếm thị" và "nam học sinh khiếm thị" theo các độ tuổi tại Trường PTĐB Nguyễn Đình Chiểu. Tiêu chí bao gồm độ tuổi, giới tính và tình trạng khiếm thị của học sinh đang học tại trường.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được xây dựng một cách chặt chẽ để đảm bảo tính nghiêm ngặt.
- Chiến lược lấy mẫu: Để đánh giá thực trạng tính tích cực, nghiên cứu đã khảo sát học sinh, CBQL và GV, đảm bảo thu thập thông tin từ nhiều góc nhìn khác nhau. Tiêu chí lựa chọn học sinh bao gồm các em đang theo học tại trường và thuộc các độ tuổi được nghiên cứu. Đối với chuyên gia và giáo viên, tiêu chí liên quan đến kinh nghiệm giảng dạy/quản lý HSKT.
- Giao thức thu thập dữ liệu: Các phiếu phỏng vấn và điều tra xã hội học được thiết kế kỹ lưỡng, được kiểm định độ tin cậy. Ví dụ, nghiên cứu đã sử dụng Cronbach’s Alpha để đánh giá độ tin cậy của thang đo các mục hỏi đánh giá tính tích cực trí tuệ (Bảng 3.10, Bảng 3.11), tính tích cực nhận thức (Bảng 3.12, Bảng 3.13) và tính tích cực học tập (Bảng 3.14). Các giá trị Cronbach’s Alpha "lần 2" cho thấy quá trình điều chỉnh và tinh chỉnh thang đo để đảm bảo tính vững chắc.
- Kiểm tra sư phạm và y học: Các chỉ số đánh giá thể chất của học sinh được thu thập thông qua các bài kiểm tra được chuẩn hóa, và kiểm tra y học để có cái nhìn tổng thể về đặc điểm sinh lý.
- Tam giác hóa (Triangulation): Luận án đã áp dụng tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp phỏng vấn, điều tra xã hội học, kiểm tra sư phạm và y học. Điều này giúp kiểm tra tính nhất quán của dữ liệu và tăng cường độ tin cậy của phát hiện. Ví dụ, kết quả khảo sát học sinh (Bảng 3.16) và CBQL, GV (Bảng 3.17) về cùng một thực trạng tính tích cực được so sánh để có cái nhìn toàn diện hơn.
- Tính giá trị và độ tin cậy: Tính giá trị cấu trúc (construct validity) được ngụ ý thông qua việc sử dụng các thang đo đã được kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha. Các phép kiểm định KMO và Bartlett's Test (Bảng 3.6, 3.7, 3.8, 3.9) được sử dụng để đánh giá sự phù hợp của dữ liệu cho phân tích nhân tố, củng cố tính giá trị của thang đo. Tính giá trị nội tại (internal validity) được tăng cường qua thiết kế thực nghiệm sư phạm có kiểm soát. Tính giá trị bên ngoài (external validity) được xem xét trong phần "Limitations" và "Generalizability conditions", thừa nhận rằng kết quả có thể cần điều chỉnh khi áp dụng cho các bối cảnh khác. Độ tin cậy (reliability) của các chỉ số đánh giá thể chất cũng được kiểm tra (Bảng 3.5), đảm bảo rằng các phép đo là ổn định và nhất quán.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu nghiên cứu bao gồm học sinh khiếm thị tại Trường PTĐB Nguyễn Đình Chiểu, được phân tích theo lớp, giới tính và năm sinh (Bảng 3.2). Các dữ liệu về thể chất được phân tích theo độ tuổi và giới tính (Bảng 3.3, 3.4).
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm:
- Phân tích nhân tố (Factor Analysis): Việc sử dụng KMO và Bartlett's Test (Bảng 3.6, 3.8) cùng với Component Matrix (Bảng 3.7, 3.9) cho thấy nghiên cứu đã thực hiện phân tích nhân tố để xác định các thành phần cấu thành các chỉ số đánh giá thể chất và tính tích cực, giúp xây dựng các thang đo có giá trị.
- Thống kê mô tả: Để mô tả thực trạng tính tích cực (Bảng 3.16, 3.17) và thể chất (Bảng 3.15).
- Kiểm định T (T-test) hoặc phân tích phương sai (ANOVA): Được ngụ ý qua việc "So sánh giá trị trung bình thành tích các chỉ số đánh giá thể chất" của HSKT với trung bình thể chất nam/nữ người Việt Nam và học sinh TP. Hồ Chí Minh từ 11-14 tuổi (Bảng 3.18, 3.19, 3.20, 3.21). Các phép so sánh này cho phép đánh giá sự khác biệt có ý nghĩa thống kê.
- Phân tích so sánh trước và sau can thiệp: Để đánh giá hiệu quả của giải pháp, dữ liệu về tính tích cực và thể chất được thu thập trước và sau thực nghiệm, sau đó so sánh mức điểm chênh lệch và nhịp độ tăng trưởng (Bảng 3.29, 3.30, Biểu đồ 3.23-3.27). Điều này cung cấp bằng chứng định lượng về tác động của các giải pháp.
Kiểm tra độ vững chắc (robustness checks) được thực hiện thông qua việc đánh giá lại độ tin cậy của thang đo (Cronbach’s Alpha lần 2) sau khi loại bỏ các mục hỏi không phù hợp (Bảng 3.11, 3.13), đảm bảo các công cụ đo lường là đáng tin cậy. Các giá trị p-values và effect sizes (không trực tiếp hiển thị nhưng ngụ ý bởi "So sánh giá trị trung bình") là cần thiết để xác định ý nghĩa thống kê của các phát hiện, ví dụ như "nhịp độ tăng trưởng" trong Bảng 3.29.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã công bố một số phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, mang lại cái nhìn sâu sắc về tính tích cực học tập trong giáo dục thể chất (GDTC) cho học sinh khiếm thị (HSKT):
- Thực trạng tính tích cực thấp và khó khăn đặc thù: Nghiên cứu đã xác định rõ thực trạng tính tích cực trong giờ học thể dục của HSKT tại Trường Phổ thông Đặc biệt Nguyễn Đình Chiểu còn thấp, thể hiện qua các chỉ số về tính tích cực trí tuệ, nhận thức và học tập (Bảng 3.16, Bảng 3.17, Biểu đồ 3.1-3.6). Các khó khăn chính bao gồm hạn chế về điều kiện sân bãi, dụng cụ, phương pháp giảng dạy chưa phù hợp, và bản thân học sinh còn thiếu động lực (Bảng 3.24, 3.25, Biểu đồ 3.13-3.18). Điều này cung cấp bằng chứng cụ thể cho luận điểm rằng "học sinh khiếm thị nói chung và học sinh trường phổ thông đặc biệt Nguyễn Đình Chiểu thành phố Hồ Chí Minh nói riêng còn gặp nhiều khó khăn trong học tập, đặc biệt môn thể dục" (tr. 2).
- Khác biệt rõ rệt về thể chất: So sánh chỉ số thể chất của HSKT với học sinh bình thường cùng độ tuổi tại TP. Hồ Chí Minh và trên cả nước đã chỉ ra "giá trị trung bình các chỉ số đánh giá thể chất nam học sinh khiếm thị... thấp hơn đáng kể so với trung bình thể chất nam người Việt Nam từ 11 – 14 tuổi" (Bảng 3.18, 3.19, 3.20, 3.21, Biểu đồ 3.7-3.10). Phát hiện này củng cố tầm quan trọng của GDTC chuyên biệt.
- Xây dựng bộ giải pháp khả thi và hiệu quả: Luận án đã lựa chọn và xây dựng một bộ giải pháp toàn diện để nâng cao tính tích cực, bao gồm các giải pháp về đổi mới phương pháp giảng dạy, cải thiện cơ sở vật chất, và tăng cường sự phối hợp. Các giải pháp này được đánh giá có tính khả thi cao bởi CBQL, GV và chuyên gia (Bảng 3.28, Biểu đồ 3.19-3.22).
- Hiệu quả đột phá của các giải pháp can thiệp: Đây là phát hiện then chốt nhất. Sau quá trình thực nghiệm, các giải pháp đã cho thấy hiệu quả rõ rệt. "Nhịp độ tăng trưởng các chỉ số đánh giá thể chất học sinh khiếm thị... sau thực nghiệm" tăng đáng kể (Bảng 3.29, Biểu đồ 3.23, 3.24). Đồng thời, "kết quả khảo sát học sinh đánh giá tính tích cực trong giờ học thể dục... sau thực nghiệm" cho thấy mức độ tích cực trí tuệ, nhận thức và học tập đều tăng lên một cách có ý nghĩa (Bảng 3.30, Biểu đồ 3.25, 3.26, 3.27). Sự gia tăng này cung cấp bằng chứng định lượng về tác động tích cực của can thiệp.
- Kết quả phản trực giác về vai trò của giáo viên: Trong khi lý thuyết dạy học hiện đại thường nhấn mạnh vai trò người học là trung tâm, nghiên cứu này lại chỉ ra rằng đối với HSKT, "vai trò của giáo viên lại càng nặng nề hơn" (tr. 7). Giáo viên phải "kiên nhẫn, không nóng vội, giải thích phải thật cụ thể" (tr. 24). Đây là một phát hiện quan trọng, bổ sung cho các lý thuyết về GDTC hòa nhập, nhấn mạnh rằng sự tự giác của học sinh không đồng nghĩa với việc giảm thiểu vai trò hướng dẫn của giáo viên, mà ngược lại, đòi hỏi sự chủ động và chuyên môn sâu sắc hơn từ người thầy.
So với các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào giáo dục hòa nhập chung, luận án này đi sâu vào một môn học cụ thể (GDTC) và một đối tượng đặc biệt (HSKT), đưa ra các giải pháp can thiệp đã được kiểm chứng bằng thực nghiệm.
Implications đa chiều
Những phát hiện của luận án mang lại các implications đa chiều, từ lý thuyết đến thực tiễn và chính sách:
- Phát triển lý thuyết: Nghiên cứu đã đóng góp vào các lý thuyết về tính tích cực học tập và lý thuyết bù trừ. Nó mở rộng khái niệm "tính tích cực học tập" của Kharlamôp ([41, tr.]), R.Nizamôp và Trần Bá Hoành ([32], [34]) bằng cách chứng minh tính đặc thù của nó đối với HSKT. Luận án củng cố lý thuyết bù trừ giác quan của Ermacop ([51, tr.]), cung cấp bằng chứng thực nghiệm về việc sử dụng thính giác và xúc giác để cải thiện hiệu quả vận động và học tập.
- Đổi mới phương pháp luận: Việc xây dựng và kiểm định các thang đo tính tích cực (với Cronbach’s Alpha và KMO/Bartlett's Test) cho bối cảnh GDTC HSKT có thể trở thành công cụ tham khảo cho các nghiên cứu tương lai. Phương pháp thực nghiệm sư phạm được triển khai một cách nghiêm ngặt, cung cấp một mô hình cho việc đánh giá hiệu quả các can thiệp giáo dục đặc biệt.
- Ứng dụng thực tiễn: Luận án cung cấp "một số giải pháp nâng cao tính tích cực" đã được chứng minh hiệu quả (tr. 3), bao gồm các trò chơi vận động phù hợp (Bảng 3.27), đổi mới phương pháp giảng dạy, và cải thiện điều kiện sân bãi dụng cụ. Các khuyến nghị này có thể được áp dụng trực tiếp tại các trường phổ thông đặc biệt và các chương trình giáo dục hòa nhập có HSKT.
- Khuyến nghị chính sách: Dựa trên kết quả thực trạng và hiệu quả của giải pháp, luận án có thể đề xuất các chính sách cụ thể về việc điều chỉnh, cải tiến nội dung chương trình GDTC cho HSKT, tăng cường đầu tư vào cơ sở vật chất và đào tạo giáo viên chuyên biệt. Điều này phù hợp với "chiến lược phát triển giáo dục của Chính phủ" về "chuẩn hoá và hiện đại hoá trường sở, trang thiết bị giảng dạy" ([66], [67]).
- Điều kiện tổng quát hóa: Các phát hiện có thể được tổng quát hóa cho HSKT ở các trường đặc biệt khác với điều kiện tương tự về bối cảnh văn hóa, xã hội và trình độ phát triển giáo dục. Tuy nhiên, cần có nghiên cứu bổ sung để xác nhận tính hiệu quả trong các môi trường giáo dục hòa nhập hoặc ở các quốc gia có hệ thống giáo dục đặc biệt khác biệt.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu này, mặc dù có những đóng góp quan trọng, cũng thừa nhận một số hạn chế cụ thể.
- Phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào học sinh khiếm thị tại một trường duy nhất là Trường Phổ thông Đặc biệt Nguyễn Đình Chiểu, TP. Hồ Chí Minh. Mặc dù đây là một trường chuyên biệt tiêu biểu, nhưng việc giới hạn đối tượng tại một địa điểm có thể ảnh hưởng đến tính đại diện và khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ quần thể HSKT ở Việt Nam hoặc các quốc gia khác.
- Thời gian thực nghiệm: Thời gian thực hiện thực nghiệm sư phạm có thể còn hạn chế. Mặc dù đã cho thấy hiệu quả rõ rệt trong giai đoạn nghiên cứu, tác động lâu dài của các giải pháp cần được theo dõi và đánh giá thêm.
- Chi tiết về phân loại khiếm thị: Dù luận án đã phân loại HSKT thành nhiều mức độ (nhìn kém, nhìn quá kém, mù thực tế, mù hoàn toàn), việc phân tích sâu hơn về sự khác biệt trong tính tích cực và phản ứng với giải pháp giữa các nhóm khiếm thị khác nhau có thể chưa được đi sâu.
Các điều kiện biên về ngữ cảnh và mẫu nghiên cứu cần được lưu ý. Các kết quả và giải pháp được đề xuất phù hợp nhất với môi trường trường chuyên biệt, nơi có sự hỗ trợ và chương trình được thiết kế đặc thù. Khi áp dụng cho môi trường giáo dục hòa nhập, các điều chỉnh về chương trình, phương pháp và cơ sở vật chất là cần thiết.
Dựa trên những hạn chế này, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với các hướng đi cụ thể:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Tiến hành nghiên cứu trên nhiều trường phổ thông đặc biệt và trường có lớp hòa nhập ở các tỉnh/thành phố khác nhau để tăng cường tính khái quát hóa của các giải pháp.
- Đánh giá tác động dài hạn: Thực hiện các nghiên cứu theo dõi dọc để đánh giá hiệu quả bền vững của các giải pháp đã được ứng dụng trong một thời gian dài hơn.
- Nghiên cứu so sánh: Thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa HSKT học hòa nhập và học chuyên biệt để xác định môi trường nào tối ưu hơn cho việc phát triển tính tích cực trong GDTC.
- Phát triển công cụ đo lường chuyên biệt: Tiếp tục tinh chỉnh và chuẩn hóa các công cụ đánh giá tính tích cực và thể chất cho HSKT, có thể tích hợp các công nghệ mới.
- Phân tích sâu hơn theo mức độ khiếm thị: Nghiên cứu sâu hơn về sự khác biệt trong nhu cầu, động cơ và hứng thú của HSKT ở các mức độ khiếm thị khác nhau, từ đó thiết kế các giải pháp cá thể hóa hơn.
Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các thiết kế nghiên cứu phức tạp hơn như phương pháp định tính sâu (ví dụ: nghiên cứu trường hợp, dân tộc học) để hiểu rõ hơn về trải nghiệm chủ quan của HSKT, hoặc các mô hình thống kê đa cấp (multilevel modeling) để phân tích dữ liệu từ nhiều cấp độ học sinh, lớp học, và trường học. Về lý thuyết, có thể đề xuất mở rộng các khung lý thuyết về phát triển năng lực (competency-based learning) và tự quyết (self-determination theory) cho bối cảnh HSKT trong GDTC, nhằm làm rõ hơn mối liên hệ giữa tính tích cực và sự phát triển toàn diện.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động sâu rộng ở nhiều cấp độ, từ học thuật đến thực tiễn xã hội.
Tác động học thuật:
- Đóng góp vào tài liệu chuyên ngành: Nghiên cứu này lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong tài liệu về giáo dục thể chất cho người khiếm thị, đặc biệt tại Việt Nam. Nó cung cấp một khung lý thuyết và thực nghiệm vững chắc cho các nghiên cứu tương lai.
- Ước tính trích dẫn tiềm năng: Với tính mới mẻ của đề tài và phương pháp nghiên cứu, luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực giáo dục học, giáo dục đặc biệt, tâm lý học thể thao và phục hồi chức năng. Các nhà nghiên cứu có thể tham khảo khung khái niệm về tính tích cực, bộ giải pháp được đề xuất, và quy trình thực nghiệm sư phạm.
Chuyển đổi ngành:
- Cải thiện chất lượng GDTC: Các giải pháp được chứng minh hiệu quả sẽ đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng giáo dục thể chất tại các trường phổ thông đặc biệt. Bằng chứng từ nghiên cứu cho thấy "nhịp độ tăng trưởng các chỉ số đánh giá thể chất" (Bảng 3.29) và "mức điểm chênh lệch của kết quả đánh giá của học sinh về các mục hỏi tích cực trí tuệ, nhận thức, học tập sau thực nghiệm" (Biểu đồ 3.25, 3.26, 3.27) đều được cải thiện đáng kể, cho thấy khả năng chuyển đổi thực tiễn giáo dục.
- Phát triển chương trình đào tạo giáo viên: Các phát hiện về vai trò của giáo viên và phương pháp giảng dạy đặc thù cho HSKT sẽ là cơ sở quan trọng để các cơ sở đào tạo sư phạm điều chỉnh và phát triển các chương trình bồi dưỡng, đào tạo giáo viên thể chất có năng lực làm việc trong môi trường giáo dục đặc biệt.
Ảnh hưởng chính sách:
- Cải cách chương trình GDTC: Luận án cung cấp bằng chứng khoa học để Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xem xét điều chỉnh và xây dựng các "chương trình đặc thù cho học sinh khiếm thị" (tr. 2), thay vì áp dụng chương trình học như học sinh bình thường.
- Phân bổ nguồn lực: Kết quả nghiên cứu có thể thúc đẩy việc phân bổ ngân sách và nguồn lực để cải thiện "điều kiện sân bãi dụng cụ" và trang thiết bị dạy học tại các trường đặc biệt, như Chính phủ đã đề ra trong "chiến lược phát triển giáo dục" ([66], [67]).
- Hướng dẫn giáo dục hòa nhập: Đối với các chính sách giáo dục hòa nhập, luận án cung cấp các hướng dẫn cụ thể về cách tích hợp HSKT vào giờ học thể chất một cách hiệu quả hơn, đảm bảo "người khuyết tật được quan tâm tôn trọng và bảo vệ, đối xử bình đẳng trong học tập, rèn luyện" (Thông tư liên tịch số 42/2013/TTLT-BGDĐT-BLĐTBXH-BTC, Thông tư số 03/2018/TT-BGDĐT, tr. 23-24).
Lợi ích xã hội:
- Nâng cao sức khỏe và chất lượng sống: Bằng cách tăng cường tính tích cực và hiệu quả GDTC, luận án góp phần nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần của HSKT, giúp các em có "cuộc sống khoẻ mạnh về thể lực và tinh thần" (tr. 22). Điều này cũng giúp "giảm thiểu những khó khăn do khuyết tật gây nên, đồng thời, tăng cường những mặt phát triển của trẻ bị trì trệ" (tr. 26).
- Thúc đẩy hòa nhập cộng đồng: HSKT tích cực hơn trong vận động và học tập sẽ tự tin hơn, có nhiều cơ hội để "hòa nhập cộng đồng, để có thể ổn định cuộc sống trong tương lai" (tr. 24), qua đó giảm gánh nặng cho gia đình và xã hội.
Tính phù hợp quốc tế:
- Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế trong bối cảnh toàn cầu đang ngày càng quan tâm đến giáo dục hòa nhập và quyền của người khuyết tật. Các vấn đề về tính tích cực, phương pháp dạy học đa giác quan và vai trò của giáo viên trong giáo dục đặc biệt là những chủ đề được quan tâm trên thế giới. Mặc dù tập trung vào bối cảnh Việt Nam, những nguyên tắc và giải pháp được đề xuất có thể truyền cảm hứng hoặc được điều chỉnh để áp dụng tại các quốc gia đang phát triển khác, nơi HSKT cũng đối mặt với những thách thức tương tự trong GDTC.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể và định lượng cho nhiều đối tượng khác nhau:
-
Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Nghiên cứu cung cấp một mô hình thực nghiệm sư phạm chi tiết và đáng tin cậy cho việc nghiên cứu giáo dục đặc biệt. Cụ thể, nó mở ra các khoảng trống nghiên cứu về việc đánh giá hiệu quả lâu dài của các can thiệp, so sánh hiệu quả giữa các mô hình giáo dục hòa nhập và chuyên biệt, cũng như các nghiên cứu đa quốc gia về GDTC cho HSKT. Các nhà nghiên cứu có thể tham khảo phương pháp luận để xây dựng tiêu chí đánh giá và kiểm định độ tin cậy của công cụ nghiên cứu (ví dụ: sử dụng Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố).
-
Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết bằng cách mở rộng các khung khái niệm về "tính tích cực học tập" trong bối cảnh HSKT và GDTC. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm để củng cố và điều chỉnh lý thuyết bù trừ giác quan (Ermacop [51, tr.]), đặc biệt là trong hoạt động vận động. Việc làm rõ vai trò "nặng nề hơn" của giáo viên trong giáo dục đặc biệt (tr. 7) cũng là một đóng góp lý thuyết quan trọng, thách thức quan điểm đơn thuần về người học làm trung tâm.
-
Bộ phận R&D trong ngành (Industry R&D): Các nhà phát triển dụng cụ thể thao và công nghệ hỗ trợ cho người khuyết tật có thể tham khảo các khó khăn và nhu cầu cụ thể của HSKT được chỉ ra trong nghiên cứu. Ví dụ, việc cải thiện "điều kiện sân bãi dụng cụ" và phát triển "trò chơi vận động giúp cho học sinh khiếm thị... tích cực trong giờ thể dục" (Bảng 3.27) sẽ khuyến khích các công ty R&D thiết kế các sản phẩm và giải pháp sáng tạo hơn, ước tính mang lại giá trị gia tăng trong việc tiếp cận thị trường giáo dục đặc biệt.
-
Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để hỗ trợ việc ra quyết định chính sách liên quan đến giáo dục đặc biệt. Bộ GD&ĐT và các cơ quan liên quan có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để:
- Cải tiến chương trình GDTC: Đảm bảo các chương trình GDTC cho HSKT được thiết kế "phù hợp với nhu cầu, đặc điểm tâm sinh lý và vận động" (tr. 24), chứ không phải theo chương trình chung.
- Phân bổ ngân sách hiệu quả: Ưu tiên đầu tư vào cơ sở vật chất, sân bãi và dụng cụ chuyên biệt cho GDTC tại các trường đặc biệt.
- Đào tạo giáo viên: Xây dựng lộ trình đào tạo và bồi dưỡng giáo viên thể chất có chuyên môn về giáo dục đặc biệt, đảm bảo họ có "kỹ năng tác động không những vào tư duy của các em, mà còn phải tác động đến cả lĩnh vực xúc cảm bên trong của các em nữa" (tr. 21-22).
-
Giáo viên và học sinh: Trực tiếp hưởng lợi từ các giải pháp được đề xuất, với ước tính cải thiện đáng kể về mức độ tính tích cực và thể chất (ví dụ, "nhịp độ tăng trưởng các chỉ số đánh giá thể chất" sau thực nghiệm, Bảng 3.29). Giáo viên sẽ có các công cụ và phương pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả giảng dạy, trong khi học sinh sẽ có cơ hội được tham gia tích cực hơn, phát triển thể chất tốt hơn, và giảm bớt rào cản trong học tập và hòa nhập.
Việc định lượng hóa lợi ích, chẳng hạn như tỷ lệ tăng trưởng thể chất hoặc mức độ hài lòng của học sinh sau can thiệp, cung cấp bằng chứng cụ thể về giá trị của nghiên cứu đối với từng đối tượng hưởng lợi.
Câu hỏi chuyên sâu
Trả lời với chi tiết cụ thể:
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và tinh chỉnh lý thuyết về "Tính Tích Cực Học Tập" (Learning Proactiveness) của Kharlamôp ([41, tr.]), R.Nizamôp và Trần Bá Hoành ([32], [34]) cho bối cảnh đặc thù của học sinh khiếm thị (HSKT) trong môn Giáo dục Thể chất (GDTC). Trong khi các lý thuyết hiện có định nghĩa tính tích cực học tập là "trạng thái hoạt động của học sinh, đặc trưng bởi khát vọng học tập, cố gắng trí tuệ và nghị lực cao", luận án đã chứng minh rằng đối với HSKT, việc phát huy tính tích cực không chỉ đòi hỏi sự huy động các chức năng tâm lý thông thường mà còn cần đến sự bù trừ giác quan mạnh mẽ và các phương pháp sư phạm chuyên biệt. Cụ thể, nghiên cứu làm rõ các thành tố tâm lý của tính tích cực như nhu cầu, động cơ, hứng thú phải được hình thành thông qua các tác động đa giác quan (thính giác, xúc giác) và sự hướng dẫn kiên trì từ giáo viên, điều này bổ sung một chiều kích mới vào các lý thuyết hiện có, vốn thường ít xem xét sâu sắc đến các nhóm đối tượng có nhu cầu giáo dục đặc biệt trong GDTC.
-
Đổi mới phương pháp luận (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận đáng kể nhất là việc áp dụng một thiết kế thực nghiệm sư phạm kết hợp đa phương pháp (multi-method pedagogical experiment design) để kiểm chứng hiệu quả của các giải pháp can thiệp.
- So với nhiều nghiên cứu giáo dục truyền thống thường chỉ dựa vào điều tra xã hội học hoặc nghiên cứu định tính đơn thuần để mô tả thực trạng, luận án này đã tiến xa hơn bằng cách xây dựng một quy trình thực nghiệm rõ ràng, có các giai đoạn thu thập dữ liệu trước và sau can thiệp, cho phép đánh giá định lượng tác động của giải pháp. Điều này được thể hiện qua các bảng "nhịp độ tăng trưởng các chỉ số đánh giá thể chất" (Bảng 3.29) và "kết quả đánh giá của học sinh về các mục hỏi tích cực... sau thực nghiệm" (Bảng 3.30).
- Hơn nữa, nghiên cứu đã tích hợp chặt chẽ các phương pháp định tính (phỏng vấn chuyên gia, CBQL, GV) và định lượng (điều tra học sinh, kiểm tra sư phạm, kiểm tra y học) không chỉ để mô tả mà còn để xác nhận và bổ trợ lẫn nhau, tăng cường tính giá trị và độ tin cậy của kết quả. Việc sử dụng các công cụ thống kê như Cronbach’s Alpha để kiểm định độ tin cậy của thang đo tính tích cực (Bảng 3.10-3.14) và KMO/Bartlett's Test cho phân tích nhân tố (Bảng 3.6-3.9) là bằng chứng cho sự nghiêm ngặt trong phương pháp luận. Nhiều nghiên cứu trước đây về GDTC hoặc giáo dục đặc biệt có thể tập trung vào một khía cạnh (ví dụ: chỉ đo lường thể chất hoặc chỉ khảo sát thái độ), nhưng luận án này đã kết hợp nhiều khía cạnh một cách có hệ thống, đồng thời phát triển các tiêu chí đánh giá chuyên biệt cho HSKT trong GDTC.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc tăng cường vai trò chủ đạo của giáo viên, chứ không phải giảm đi, lại là yếu tố quyết định để phát huy tính tích cực ở học sinh khiếm thị trong GDTC. Mặc dù xu hướng giáo dục hiện đại toàn cầu nhấn mạnh phương pháp dạy học lấy người học làm trung tâm, thúc đẩy tính tự giác và độc lập, luận án chỉ rõ rằng đối với HSKT, "việc phát huy tính tự giác, tích cực của học sinh cũng không có nghĩa xem nhẹ vai trò của giáo viên, mà ngược lại vai trò của giáo viên lại càng nặng nề hơn, nhất là với học sinh khiếm thị" (tr. 7-8). Giáo viên cần "kiên nhẫn, không nóng vội, giải thích phải thật cụ thể, bình tĩnh nhắc nhở học sinh nhiều lần" và "sử dụng phương pháp cho các em sờ hình mẫu" (tr. 24). Phát hiện này được hỗ trợ bởi dữ liệu về hiệu quả của các giải pháp, vốn bao gồm việc đổi mới phương pháp giảng dạy và nâng cao năng lực giáo viên. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện đáng kể về tính tích cực và thể chất sau khi áp dụng các giải pháp này (Bảng 3.29, 3.30), ngụ ý rằng sự can thiệp và hướng dẫn chuyên sâu từ giáo viên là vô cùng quan trọng đối với nhóm đối tượng này.
-
Replication protocol provided? Luận án đã cung cấp một khung sườn cho giao thức nhân rộng (replication protocol) thông qua việc mô tả chi tiết các phương pháp nghiên cứu, quy trình thu thập dữ liệu, và các giải pháp can thiệp cụ thể. Mặc dù không có một "manual" nhân rộng chính thức, các thông tin sau có thể được sử dụng để tái tạo nghiên cứu:
- Mục tiêu nghiên cứu và giả thuyết được trình bày rõ ràng (tr. 3).
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định (HSKT tại Trường PTĐB Nguyễn Đình Chiểu).
- Phương pháp nghiên cứu được liệt kê chi tiết (đọc tài liệu, phỏng vấn, điều tra, kiểm tra sư phạm, kiểm tra y học, thực nghiệm sư phạm, thống kê toán học) (Chương 2).
- Công cụ đo lường được mô tả (thang đo tính tích cực, chỉ số đánh giá thể chất) và đã được kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha (Bảng 3.10-3.14).
- Các giải pháp can thiệp đã được lựa chọn và mô tả cụ thể (ví dụ: các trò chơi vận động trong Bảng 3.27).
- Quy trình thực nghiệm và đánh giá kết quả được trình bày trong Chương 3 (từ trang 128 trở đi), bao gồm các bảng so sánh trước và sau can thiệp. Các nhà nghiên cứu khác có thể dựa vào các mô tả này để tái tạo nghiên cứu ở các bối cảnh tương tự, mặc dù các chi tiết cụ thể về nội dung chương trình GDTC và bài tập sẽ cần được tham khảo từ phụ lục của luận án (không được cung cấp trong đoạn trích).
-
10-year research agenda outlined? Luận án không cung cấp một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể nhưng đã vạch ra một lộ trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng đi cụ thể trong phần "Limitations và Future Research". Các hướng này bao gồm:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang nhiều trường và mô hình giáo dục khác nhau (ví dụ: trường hòa nhập) để tăng tính khái quát hóa.
- Đánh giá tác động dài hạn của các giải pháp thông qua nghiên cứu theo dõi dọc.
- Thực hiện nghiên cứu so sánh giữa các hình thức giáo dục (chuyên biệt vs. hòa nhập) và các mức độ khiếm thị khác nhau.
- Tiếp tục tinh chỉnh và chuẩn hóa các công cụ đo lường chuyên biệt cho HSKT.
- Áp dụng các phương pháp nghiên cứu phức tạp hơn (ví dụ: định tính sâu, mô hình thống kê đa cấp) và mở rộng khung lý thuyết (ví dụ: năng lực, tự quyết). Những định hướng này cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu trong tương lai, giúp tiếp tục phát triển lĩnh vực GDTC cho HSKT trong ít nhất 5-10 năm tới.
Kết luận
Luận án này đã tạo lập một đóng góp học thuật và thực tiễn đáng kể cho lĩnh vực Giáo dục học, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục thể chất (GDTC) cho học sinh khiếm thị (HSKT). Nghiên cứu của Đỗ Tấn Phong đã cụ thể hóa năm đóng góp chính:
- Xác định rõ ràng thực trạng: Luận án đã làm sáng tỏ thực trạng tính tích cực thấp trong giờ học thể dục của HSKT tại Trường Phổ thông Đặc biệt Nguyễn Đình Chiểu, cùng với các khó khăn về thể chất (Bảng 3.16, 3.17, 3.18, 3.19, 3.20, 3.21).
- Phát triển và kiểm định bộ giải pháp: Xây dựng và kiểm chứng tính khả thi của một bộ giải pháp toàn diện, bao gồm đổi mới phương pháp giảng dạy, cải thiện cơ sở vật chất, và tăng cường phối hợp, đã được đánh giá cao bởi chuyên gia (Bảng 3.28).
- Chứng minh hiệu quả can thiệp: Thực nghiệm sư phạm đã chứng minh một cách định lượng rằng các giải pháp được đề xuất giúp nâng cao đáng kể "nhịp độ tăng trưởng các chỉ số đánh giá thể chất" (Bảng 3.29) và mức độ tính tích cực học tập ở HSKT (Bảng 3.30).
- Mở rộng lý thuyết về tính tích cực học tập: Nghiên cứu đã mở rộng lý thuyết tính tích cực học tập bằng cách chi tiết hóa các yếu tố cấu thành và cách thức phát huy chúng trong ngữ cảnh đặc thù của HSKT, củng cố lý thuyết bù trừ giác quan của Ermacop ([51, tr.]).
- Nhấn mạnh vai trò then chốt của giáo viên: Luận án đã đưa ra một phát hiện phản trực giác nhưng quan trọng về vai trò "nặng nề hơn" của giáo viên trong việc hướng dẫn HSKT, đặc biệt trong GDTC (tr. 7), bổ sung vào các lý thuyết sư phạm hiện đại.
Nghiên cứu này không chỉ là một đóng góp mang tính cục bộ mà còn có ý nghĩa toàn cầu. Bằng cách lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về GDTC cho HSKT, luận án đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: 1) Nghiên cứu so sánh hiệu quả của các mô hình giáo dục hòa nhập và chuyên biệt cho HSKT trong GDTC, 2) Phát triển các công cụ đánh giá và can thiệp cá thể hóa dựa trên mức độ khiếm thị và các giác quan bù trừ, và 3) Nghiên cứu về tác động dài hạn của các giải pháp sư phạm chuyên biệt đối với sự phát triển toàn diện của HSKT.
Thông qua việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, luận án đóng góp vào sự tiến bộ của mô hình giáo dục hòa nhập tại Việt Nam và trên thế giới, khuyến nghị các cơ quan hoạch định chính sách điều chỉnh chương trình và phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn. Kết quả có thể đo lường được thông qua sự cải thiện về thể chất và tính tích cực của HSKT, tạo tiền đề cho một di sản học thuật và thực tiễn bền vững, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và khả năng hòa nhập cho người khuyết tật.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO TP. HỒ CHÍ MINH =============== ĐỖ TẤN PHONG NGHIÊN CỨU MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO TÍNH TÍCH CỰC TRONG GIỜ HỌC THỂ DỤC CHO HỌC SINH KHIẾM THỊ TRƢỜNG PHỔ THÔNG ĐẶC BIỆT NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC TP.HỒ CHÍ MINH - NĂM 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO TP. HỒ CHÍ MINH =============== ĐỖ TẤN PHONG NGHIÊN CỨU MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO TÍNH TÍCH CỰC TRONG GIỜ HỌC THỂ DỤC CHO HỌC SINH KHIẾM THỊ TRƢỜNG PHỔ THÔNG ĐẶC BIỆT NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Ngành: Giáo dục học Mã số: 9140101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Cán bộ hướng dẫn khoa học: 1. TS Nguyễn Quang Vinh 2.
Ngô Xuân Điệp TP.HỒ CHÍ MINH - NĂM 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác giả luận án Đỗ Tấn Phong MỤC LỤC Trang PHẦN MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Một số vấn đề lý luận cơ bản về tính tích cực. Tính tích cực. Tính tích cực học tập. Quá trình phát triển của tính tích cực:.
Vai trò của tính tích cực trong học tập. Vai trò của tính tích cực trong giáo dục thể chất. Một vài đặc điểm về tính tích cực của học sinh. Giáo dục thể chất cho học sinh khiếm thị.
Đặc điểm môn học giáo dục thể chất. Định hướng giáo dục thể chất cho trẻ khiếm thị. Các yếu tố ảnh hưởng đến giáo dục thể chất. Về yếu tố người học.
Yếu tố người thầy. Về Chương trình môn học. Về phương pháp dạy học. Điều kiện sân bãi dụng cụ.
Cơ sở lý luận về học sinh khiếm thị. Học sinh khiếm thị. Phân loại học sinh khiếm thị. Vai trò của mắt.
Đặc điểm chung của học sinh khiếm thị. Đặc điểm sinh lý của học sinh khiếm thị. Đặc điểm tâm lý học sinh khiếm thị. Giới thiệu về trường phổ thông đặc biệt Nguyễn Đình Chiểu.
Một số khái niệm có liên quan. Các công trình nghiên cứu có liên quan. 50 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG, PHƢƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Khách thể nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp luận. Phương pháp đọc, tổng hợp và phân tích tài liệu. Phương pháp phỏng vấn. Phương pháp điều tra xã hội học.
Phương pháp kiểm tra sư phạm. Phương pháp kiểm tra y học. Phương pháp thực nghiệm sư phạm. Phương pháp thống kê toán học.
Tổ chức nghiên cứu. 69 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Thực trạng tính tích cực trong giờ học thể dục của học sinh khiếm thị trường phổ thông đặc biệt Nguyễn Đình Chiểu thành phố Hồ Chí Minh. Xác định tiêu chí đánh giá thực trạng tính tích cực trong giờ học thể dục và thể chất của học sinh khiếm thị trường phổ thông đặc biệt Nguyễn Đình Chiểu, TP.
Hồ Chí Minh. Đánh giá thực trạng tính tích cực trong giờ học thể dục cho học sinh khiếm thị trường phổ thông đặc biệt Nguyễn Đình Chiểu thành phố Hồ Chí Minh. Lựa chọn một số giải pháp nâng cao tính tích cực trong giờ học thể dục của học sinh khiếm thị trường phổ thông đặc biệt Nguyễn Đình Chiểu thành phố Hồ Chí Minh. Cơ sở pháp lý để lựa chọn giải pháp.
Cơ sở thực tiễn để lựa chọn giải pháp. Nguyên tắc để chọn giải pháp. Lựa chọn các giải pháp. Bước đầu đánh giá tính khả thi của các giải pháp nâng cao tính tích cực trong giờ học thể dục của học sinh khiếm thị trường phổ thông đặc biệt Nguyễn Đình Chiểu thành phố Hồ Chí Minh.
Đánh giá hiệu quả ứng dụng một số giải pháp nâng cao tính tích cực trong giờ học thể dục của học sinh khiếm thị trường phổ thông đặc biệt Nguyễn Đình Chiểu thành phố Hồ Chí Minh.Xây dựng chương trình kế hoạch thực nghiệm .Tiến hành thực nghiệm và đánh giá kết quả thực nghiệm. 143 KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ. 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CBQL Cán Bộ quản lý GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo GDTC Giáo dục thể chất GV Giáo viên HCM Hồ Chí Minh HS,SV Học sinh, sinh viên HSKT Học sinh khiếm thị LVĐ Lượng vận động NQ Nghị quyết Nxb Nhà xuất bản PTĐB Phổ thông đặc biệt QĐ Quyết định RLTT Rèn luyện thân thể TCTL Tố chất thể lực TD Thể dục TDTT Thể dục thể thao THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TP Thành Phố TTC Tính tích cực TW Trung ương DANH MỤC CÁC BẢNG Số Tên bảng Trang Kết quả phỏng vấn các chỉ số đánh giá thể chất học sinh Sau Bảng 3.1 khiếm thị trường phổ thông đặc biệt Nguyễn Đình Chiểu 72 Kết quả phân tích thành phần khách thể nghiên cứu theo Bảng 3.2 73 lớp, giới tính và năm sinh Kết quả so sánh giá trị trung bình thành tích các chỉ số Bảng 3.3 đánh giá thể chất của nữ học sinh khiếm thị trường phổ 74 thông đặc biệt Nguyễn Đình Chiểu theo các độ tuổi Kết quả so sánh giá trị trung bình thành tích các chỉ số Bảng 3.4 đánh giá thể chất của nam học sinh khiếm thị trường phổ 75 thông đặc biệt Nguyễn Đình Chiểu theo các độ tuổi Hệ số tin cậy của các chỉ số đánh giá thể chất học sinh Bảng 3.5 76 khiếm thị trường phổ thông đặc biệt Nguyễn Đình Chiểu Bảng 3.6 KMO and Bartlett's Test 77 Bảng 3.7 Component Matrixa 77 Bảng 3.8 KMO and Bartlett's Test 78 Bảng 3.9 Component Matrixa 78 Mô tả hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha của thang đo các mục hỏi đánh giá tính tích cực trí tuệ trong giờ học thể dục Bảng 3.10 81 cho học sinh khiếm thị trường phổ thông đặc biệt Nguyễn Đình Chiểu Mô tả hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha lần 2 của thang đo các mục hỏi đánh giá tính tích cực trí tuệ trong giờ học thể Bảng 3.11 82 dục cho học sinh khiếm thị trường phổ thông đặc biệt Nguyễn Đình Chiểu Mô tả hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha của thang đo các mục hỏi đánh giá tính tích cực nhận thức trong giờ học thể Bảng 3.12 83 dục cho học sinh khiếm thị trường phổ thông đặc biệt Nguyễn Đình Chiểu Mô tả hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha lần 2 của thang đo các mục hỏi đánh giá tính tích cực nhận thức trong giờ học Bảng 3.13 83 thể dục cho học sinh khiếm thị trường phổ thông đặc biệt Nguyễn Đình Chiểu Mô tả hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha của thang đo các mục hỏi đánh giá tính tích cực học tập trong giờ học thể Bảng 3.14 84 dục cho học sinh khiếm thị trường phổ thông đặc biệt Nguyễn Đình Chiểu Thực trạng thể chất học sinh khiếm thị trường phổ thông Bảng 3.15 86 đặc biệt Nguyễn Đình Chiểu Kết quả khảo sát học sinh đánh giá thực trạng tính tích cực Sau Bảng 3.16 trong giờ học thể dục cho học sinh khiếm thị trường phổ 88 thông đặc biệt Nguyễn Đình Chiểu Kết quả khảo sát CBQL, GV đánh giá thực trạng tính tích Sau Bảng 3.17 cực trong giờ học thể dục cho học sinh khiếm thị trường 89 phổ thông đặc biệt Nguyễn Đình Chiểu So sánh giá trị trung bình các chỉ số đánh giá thể chất nam học sinh khiếm thị trường phổ thông đặc biệt Nguyễn Sau Bảng 3.18 Đình Chiểu với trung bình thể chất nam người Việt Nam 94 từ 11 – 14 tuổi. So sánh giá trị trung bình các chỉ số đánh giá thể chất nam học sinh khiếm thị trường phổ thông đặc biệt Nguyễn Sau Bảng 3.19 Đình Chiểu với trung bình thể chất nam học sinh TP.
Hồ 96 Chí Minh từ 11 – 14 tuổi. So sánh giá trị trung bình các chỉ số đánh giá thể chất nữ học sinh khiếm thị trường phổ thông đặc biệt Nguyễn Sau Bảng 3.20 Đình Chiểu với trung bình thể chất nữ người Việt Nam từ 98 11 – 14 tuổi. So sánh giá trị trung bình các chỉ số đánh giá thể chất nữ Sau Bảng 3.21 học sinh khiếm thị trường phổ thông đặc biệt Nguyễn 100 Đình Chiểu với trung bình thể chất nữ học sinh TP. Hồ Chí Minh từ 11 – 14 tuổi.
Kết quả đánh giá của học sinh về mục đích tham gia học Bảng 3.22 112 môn thể dục Kết quả đánh giá của học sinh về động cơ tham gia học Sau Bảng 3.23 môn thể dục 112 Kết quả đánh giá của học sinh trường phổ thông đặc biệt Sau Bảng 3.24 Nguyễn Đình Chiểu về những khó khăn trở ngại khi học 113 thể dục Kết quả đánh giá của CBQL, GV trường phổ thông đặc Bảng 3.25 biệt Nguyễn Đình Chiểu về những khó khăn trở ngại khi 116 giảng dạy thể dục Kết quả phỏng vấn lựa chọn các giải pháp nâng cao tính Sau Bảng 3.26 tích cực trong giờ học thể dục của học sinh khiếm thị 122 trường phổ thông đặc biệt Nguyễn Đình Chiểu Kết quả phỏng vấn các trò chơi vận động giúp cho học Sau Bảng 3.27 sinh khiếm thị trường phổ thông đặc biệt Nguyễn Đình 127 Chiểu tích cực trong giờ thể dục Kết quả khảo sát CBQL, GV và chuyên gia về tính khả thi của các giải pháp nâng cao tính tích cực trong giờ học thể Sau Bảng 3.28 dục của học sinh khiếm thị trường phổ thông đặc biệt 128 Nguyễn Đình Chiểu (n = 8) Nhịp độ tăng trưởng các chỉ số đánh giá thể chất học sinh Sau Bảng 3.29 khiếm thị trường phổ thông đặc biệt Nguyễn Đình Chiểu 138 sau thực nghiệm Kết quả khảo sát học sinh đánh giá tính tích cực trong giờ Sau Bảng 3.30 học thể dục cho học sinh khiếm thị rường phổ thông đặc 140 biệt Nguyễn Đình Chiểu sau thực nghiệm DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ SỐ TÊN BIỂU ĐỒ TRANG Kết quả khảo sát học sinh về tính tích cực trí tuệ Biểu đồ 3.1 88 trong giờ học thể dục Kết quả khảo sát học sinh về tính tích cực nhận thức Biểu đồ 3.2 89 trong giờ học thể dục Kết quả khảo sát học sinh về tính tích cực học tập Biểu đồ 3.3 89 trong giờ học thể dục Kết quả khảo sát CBQL, GV về tính tích cực trí tuệ Biểu đồ 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Tấn Phong (2020). Nâng cao tính tích cực giờ học thể dục cho học sinh khiếm thị [Luận án tiến sĩ, trường đại học thể dục thể thao tp. hồ chí minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-chuyen-biet/giao-duc-dac-biet/nang-cao-tinh-tich-cuc-gio-hoc-the-duc-cho-hoc-sinh-khiem-thi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao tính tích cực giờ học thể dục cho học sinh khiếm thị" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS Giáo dục: Giải pháp nâng cao tính tích cực giờ thể dục cho học sinh khiếm thị trường PTĐB Nguyễn Đình Chiểu, TP.HCM.
Luận án "Nâng cao tính tích cực giờ học thể dục cho học sinh khiếm thị" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học thể dục thể thao tp. hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nâng cao tính tích cực giờ học thể dục cho học sinh khiếm thị" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao tính tích cực giờ học thể dục cho học sinh khiếm thị" thuộc chuyên ngành giáo dục học. Danh mục: Giáo Dục Đặc Biệt.
Luận án "Nâng cao tính tích cực giờ học thể dục cho học sinh khiếm thị" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao tính tích cực giờ học thể dục cho học sinh khiếm thị" có 270 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao tính tích cực giờ học thể dục cho học sinh khiếm thị" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.