Luận án Tiến sĩ: Xây dựng mô hình CLB thể thao giải trí cho SV Đại học An Giang

Nghiên cứu tiến sĩ xây dựng mô hình câu lạc bộ thể thao giải trí bền vững cho sinh viên Đại học An Giang tại An Giang.

Chuyên ngành

Giáo dục học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

243

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan về mô hình CLB thể thao giải trí cho SV ĐHAG

Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng mô hình câu lạc bộ thể thao giải trí chuyên biệt dành cho sinh viên Đại học An Giang. Mô hình này hướng đến mục tiêu nâng cao chất lượng đời sống tinh thần và thể chất của cộng đồng sinh viên. Sự cần thiết của các hoạt động thể dục thể thao ngoại khóa ngày càng rõ rệt trong môi trường đại học hiện đại. Một mô hình CLB thể thao sinh viên hiệu quả có thể giải quyết nhiều vấn đề tồn tại. Các vấn đề bao gồm thiếu sân chơi lành mạnh, thiếu cơ hội rèn luyện thể chất sinh viên, và hạn chế trong việc phát triển kỹ năng mềm. Đề tài này đặt nền móng lý thuyết và thực tiễn cho việc tổ chức câu lạc bộ thể thao. Nó giúp thúc đẩy phong trào thể thao sinh viên tại Đại học An Giang. Việc áp dụng thành công mô hình sẽ mang lại lợi ích lâu dài. Sinh viên được hưởng môi trường học tập và sinh hoạt cân bằng. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một cộng đồng sinh viên năng động, khỏe mạnh, và phát triển toàn diện. Tầm quan trọng của thể thao giải trí trong trường đại học được nhấn mạnh. Nó không chỉ là hoạt động thư giãn. Nó còn là công cụ giáo dục thể chất đại học hiệu quả.

1.1. Khái niệm và vai trò của câu lạc bộ thể thao giải trí

Câu lạc bộ thể thao giải trí là một tổ chức tập hợp các cá nhân có chung niềm đam mê thể thao. Mục tiêu chính là rèn luyện sức khỏe, thư giãn và giao lưu. Mô hình CLB thể thao sinh viên này khác biệt. Nó được thiết kế riêng cho môi trường Đại học An Giang. Các hoạt động thể dục thể thao ngoại khóa đóng vai trò trung tâm. CLB cung cấp một sân chơi có tổ chức. Nơi đây sinh viên Đại học An Giang có thể tham gia các môn thể thao đa dạng. Vai trò của câu lạc bộ thể thao giải trí rất quan trọng. Nó thúc đẩy lối sống năng động. Nó tạo điều kiện rèn luyện thể chất sinh viên một cách thường xuyên. Đồng thời, CLB còn là nơi phát triển kỹ năng xã hội, tinh thần đồng đội. Các thành viên học cách lãnh đạo và hợp tác. Việc tổ chức câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp giúp duy trì hoạt động bền vững. Nó cũng đảm bảo lợi ích tối đa cho sinh viên. Mô hình này hỗ trợ giáo dục thể chất đại học. Nó vượt ra ngoài khuôn khổ các giờ học chính khóa. Nó tạo ra một phong trào thể thao sinh viên mạnh mẽ trong toàn trường.

1.2. Lợi ích của hoạt động thể thao giải trí trong giáo dục đại học

Hoạt động thể thao giải trí mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho sinh viên và Đại học An Giang. Sinh viên được rèn luyện thể chất, nâng cao sức khỏe. Sức khỏe tốt giúp họ giảm căng thẳng học tập. Nó cải thiện khả năng tập trung. Các hoạt động thể dục thể thao ngoại khóa còn phát triển phẩm chất cá nhân. Đó là tính kiên trì, kỷ luật, và ý chí vượt khó. Việc tham gia câu lạc bộ thể thao giải trí giúp sinh viên mở rộng các mối quan hệ xã hội. Họ kết bạn, giao lưu với những người có cùng sở thích. Điều này tạo ra một môi trường học tập thân thiện, gắn kết. Mô hình CLB thể thao sinh viên còn góp phần nâng cao chất lượng giáo dục thể chất đại học. Nó bổ sung cho chương trình học chính thức. Nó đa dạng hóa các lựa chọn thể thao. Phong trào thể thao sinh viên được thúc đẩy mạnh mẽ. Từ đó, tạo ra văn hóa sống khỏe, năng động trong trường. Trường Đại học An Giang cũng hưởng lợi. Chất lượng đào tạo được nâng cao. Thương hiệu trường được củng cố. Sinh viên tốt nghiệp không chỉ giỏi kiến thức. Họ còn có sức khỏe tốt và kỹ năng sống toàn diện.

1.3. Cơ sở lý luận phát triển phong trào thể thao sinh viên

Nghiên cứu xây dựng mô hình CLB thể thao giải trí dựa trên nhiều cơ sở lý luận vững chắc. Đầu tiên là lý thuyết về xã hội hóa thể dục thể thao. Nó nhấn mạnh vai trò của cộng đồng trong việc thúc đẩy hoạt động thể chất. Mô hình CLB thể thao sinh viên được thiết kế để tạo môi trường xã hội hóa hiệu quả. Sinh viên Đại học An Giang được khuyến khích tham gia và duy trì các hoạt động thể dục thể thao ngoại khóa. Thứ hai, áp dụng tháp nhu cầu Maslow vào thể thao giải trí. Nhu cầu giải trí, thuộc về, và tự thể hiện của sinh viên được đáp ứng. Câu lạc bộ thể thao giải trí cung cấp một không gian an toàn. Nơi đó sinh viên có thể phát triển bản thân. Nó đáp ứng nhu cầu giải tỏa căng thẳng. Nó cũng giúp tạo sự gắn kết xã hội. Lý thuyết về tổ chức và quản lý câu lạc bộ cũng được xem xét. Nó đảm bảo tính bền vững và hiệu quả của mô hình. Các yếu tố như cơ sở vật chất, nhân sự, tài chính được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là xây dựng một phong trào thể thao sinh viên mạnh mẽ, có hệ thống. Nó góp phần vào sự phát triển toàn diện của giáo dục thể chất đại học.

II.Thực trạng hoạt động thể thao giải trí SV Đại học An Giang

Việc khảo sát thực trạng hoạt động thể thao giải trí tại Đại học An Giang là bước đi cần thiết. Nó giúp hiểu rõ nhu cầu và điều kiện hiện có. Hiện trạng này đặt ra những thách thức lớn. Các hoạt động thể dục thể thao ngoại khóa còn hạn chế. Sinh viên Đại học An Giang thiếu nhiều sân chơi chất lượng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến rèn luyện thể chất sinh viên. Nghiên cứu đã tiến hành điều tra, phân tích dữ liệu. Mục tiêu là xác định rõ các yếu tố thuận lợi và khó khăn. Từ đó, xây dựng một mô hình CLB thể thao sinh viên phù hợp. Thực trạng cho thấy nhu cầu tham gia thể thao giải trí trong trường đại học rất cao. Tuy nhiên, nguồn lực và cách tổ chức câu lạc bộ thể thao chưa đáp ứng được. Phong trào thể thao sinh viên chưa thực sự phát triển mạnh mẽ. Việc này yêu cầu một giải pháp toàn diện. Giải pháp đó là mô hình câu lạc bộ thể thao giải trí được thiết kế riêng. Mô hình này phải phù hợp với bối cảnh đặc thù của Đại học An Giang.

2.1. Đánh giá nhu cầu và thực trạng tham gia thể thao giải trí

Kết quả khảo sát tại Đại học An Giang chỉ ra nhu cầu lớn của sinh viên. Sinh viên mong muốn tham gia các hoạt động thể thao giải trí đa dạng. Thực trạng hiện tại chưa đáp ứng đủ. Các loại hình thể thao còn đơn điệu. Cơ sở vật chất chưa đồng bộ. Nhiều sinh viên Đại học An Giang bày tỏ sự thiếu hụt các sân chơi, câu lạc bộ có tổ chức. Họ khó tìm được môi trường để rèn luyện thể chất sinh viên. Việc phân tích dữ liệu cho thấy rõ. Sinh viên ưu tiên các hoạt động thể dục thể thao ngoại khóa mang tính giải trí cao. Họ thích các môn thể thao đồng đội, dễ tiếp cận. Tuy nhiên, việc tổ chức câu lạc bộ thể thao còn gặp nhiều vướng mắc. Các rào cản bao gồm thời gian, chi phí, và thông tin. Nhu cầu thực tế là một mô hình CLB thể thao sinh viên linh hoạt, hấp dẫn. Nó phải dễ dàng tiếp cận với tất cả sinh viên. Đánh giá này là cơ sở quan trọng. Nó định hướng cho việc xây dựng mô hình câu lạc bộ thể thao giải trí phù hợp.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến phong trào thể thao sinh viên ĐHAG

Nhiều yếu tố tác động đến phong trào thể thao sinh viên tại Đại học An Giang. Yếu tố cơ sở vật chất là một hạn chế lớn. Thiếu sân bãi, dụng cụ thể thao chất lượng cao. Điều này giới hạn khả năng tổ chức các hoạt động thể dục thể thao ngoại khóa. Yếu tố nhân lực cũng quan trọng. Thiếu cán bộ có chuyên môn, nhiệt huyết trong việc tổ chức câu lạc bộ thể thao. Yếu tố thời gian học tập của sinh viên cũng cần được cân nhắc. Lịch học dày đặc làm giảm thời gian tham gia các hoạt động ngoại khóa. Ngoài ra, yếu tố nhận thức cũng ảnh hưởng. Một số sinh viên chưa thấy hết lợi ích của rèn luyện thể chất sinh viên. Họ chưa quan tâm đủ đến sức khỏe. Chi phí tham gia đôi khi là rào cản. Các mô hình CLB thể thao sinh viên hiện có chưa đủ sức hút. Chúng thiếu sự đổi mới và đa dạng. Các yếu tố này đòi hỏi một giải pháp đồng bộ. Giải pháp đó phải giải quyết từ cơ sở hạ tầng đến chính sách hỗ trợ. Mục tiêu là xây dựng một phong trào thể thao sinh viên vững mạnh tại Đại học An Giang.

III.Xây dựng mô hình CLB thể thao giải trí hiệu quả tại ĐHAG

Việc xây dựng mô hình CLB thể thao giải trí hiệu quả là trọng tâm của nghiên cứu. Mô hình này được thiết kế dựa trên thực trạng và nhu cầu của sinh viên Đại học An Giang. Nó tích hợp các nguyên tắc quản lý hiện đại và phù hợp với đặc thù trường học. Một mô hình CLB thể thao sinh viên thành công cần có sự linh hoạt. Nó phải đáp ứng được sở thích đa dạng của sinh viên. Đồng thời, nó cần đảm bảo tính bền vững và khả năng phát triển lâu dài. Các tiêu chí thành lập, quy trình hoạt động, và cơ cấu tổ chức được xây dựng chi tiết. Mục tiêu là tạo ra một môi trường thể thao giải trí trong trường đại học chuyên nghiệp. Nơi đó, mọi sinh viên đều có cơ hội tham gia. Họ được rèn luyện thể chất sinh viên. Họ phát triển kỹ năng và kết nối cộng đồng. Việc tổ chức câu lạc bộ thể thao phải mang lại giá trị thực sự cho người học. Nó góp phần vào sự phát triển toàn diện của phong trào thể thao sinh viên tại Đại học An Giang.

3.1. Các tiêu chí thiết lập câu lạc bộ thể thao sinh viên

Để thành lập mô hình CLB thể thao sinh viên hiệu quả, cần xác định rõ các tiêu chí. Các tiêu chí này đảm bảo tính khả thi và bền vững. Đầu tiên, tiêu chí về sự đa dạng của các loại hình thể thao. Câu lạc bộ thể thao giải trí cần cung cấp nhiều lựa chọn. Ví dụ như bóng đá, cầu lông, bơi lội, yoga. Thứ hai, tiêu chí về cơ sở vật chất. Trường Đại học An Giang cần có đủ sân bãi, dụng cụ. Nó đảm bảo điều kiện tốt nhất cho các hoạt động thể dục thể thao ngoại khóa. Thứ ba, tiêu chí về nhân sự. Cần có đội ngũ quản lý, huấn luyện viên có chuyên môn, nhiệt huyết. Họ phải có khả năng tổ chức câu lạc bộ thể thao một cách hiệu quả. Thứ tư, tiêu chí về tính tự chủ và hỗ trợ. CLB cần có nguồn tài chính ổn định, có thể từ quỹ trường hoặc tự gây quỹ. Nó cần nhận được sự hỗ trợ từ ban giám hiệu. Cuối cùng, tiêu chí về sự tham gia của sinh viên. Mô hình phải khuyến khích sinh viên chủ động tham gia. Nó tạo ra một phong trào thể thao sinh viên mạnh mẽ. Các tiêu chí này là nền tảng. Chúng giúp xây dựng một câu lạc bộ thể thao giải trí vững mạnh.

3.2. Quy trình tổ chức và quản lý câu lạc bộ thể thao giải trí

Quy trình tổ chức và quản lý là yếu tố then chốt. Nó quyết định sự thành công của mô hình CLB thể thao giải trí. Quy trình bắt đầu từ việc khảo sát nhu cầu sinh viên. Tiếp theo là lập kế hoạch chi tiết cho từng môn thể thao. Các bước cụ thể bao gồm: thành lập ban điều hành CLB. Ban này bao gồm đại diện sinh viên và giảng viên Đại học An Giang. Bước tiếp theo là xây dựng quy chế hoạt động rõ ràng. Quy chế này quy định quyền và nghĩa vụ của thành viên. Nó cũng nêu rõ các hoạt động thể dục thể thao ngoại khóa. Việc tổ chức câu lạc bộ thể thao còn bao gồm huy động tài chính. Nguồn tài chính có thể từ học phí, tài trợ, hoặc các hoạt động gây quỹ. Công tác truyền thông, quảng bá CLB đến sinh viên là cần thiết. Nó thu hút đông đảo sinh viên tham gia. Đánh giá định kỳ hiệu quả hoạt động cũng rất quan trọng. Nó giúp điều chỉnh, cải tiến mô hình CLB thể thao sinh viên. Quy trình này đảm bảo CLB hoạt động hiệu quả. Nó góp phần vào sự phát triển phong trào thể thao sinh viên bền vững.

IV.Đánh giá hiệu quả ứng dụng mô hình CLB thể thao giải trí SV

Việc đánh giá hiệu quả là bước cuối cùng và quan trọng của nghiên cứu. Nó xác định mức độ thành công của mô hình CLB thể thao giải trí đã được xây dựng. Kết quả đánh giá cung cấp bằng chứng thực tiễn. Nó chứng minh lợi ích mà mô hình mang lại cho sinh viên Đại học An Giang. Các tiêu chí đánh giá bao gồm mức độ tham gia của sinh viên. Nó cũng bao gồm sự cải thiện về rèn luyện thể chất sinh viên. Đồng thời, nó đánh giá tác động đến tinh thần, kỹ năng xã hội của họ. Nghiên cứu sử dụng phương pháp thực nghiệm sư phạm. Nó so sánh nhóm sinh viên tham gia CLB với nhóm đối chứng. Kết quả cho thấy mô hình CLB thể thao sinh viên này có tiềm năng lớn. Nó có khả năng cải thiện đáng kể đời sống sinh viên. Nó thúc đẩy phong trào thể thao sinh viên phát triển. Từ đó, góp phần vào mục tiêu giáo dục thể chất đại học toàn diện hơn.

4.1. Kết quả thực nghiệm và hiệu quả rèn luyện thể chất sinh viên

Giai đoạn thực nghiệm đã được triển khai tại Đại học An Giang. Một nhóm sinh viên tham gia vào mô hình CLB thể thao giải trí thí điểm. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt về thể chất. Các chỉ số như sức bền, sức mạnh, linh hoạt của sinh viên được nâng cao. Mức độ tham gia các hoạt động thể dục thể thao ngoại khóa cũng tăng lên đáng kể. Sinh viên thể hiện sự hứng thú và cam kết cao hơn. Họ có thói quen rèn luyện thể chất sinh viên thường xuyên hơn. Bên cạnh lợi ích về thể chất, hiệu quả tinh thần cũng rõ rệt. Sinh viên giảm căng thẳng, tăng cường sự tự tin. Họ phát triển tinh thần đồng đội và kỹ năng giao tiếp. Các số liệu thống kê chứng minh mô hình CLB thể thao sinh viên này hoạt động hiệu quả. Nó đạt được các mục tiêu đề ra ban đầu. Kết quả này là minh chứng. Nó cho thấy tiềm năng của việc tổ chức câu lạc bộ thể thao một cách bài bản.

4.2. Khả năng nhân rộng mô hình CLB thể thao sinh viên

Kết quả thực nghiệm thành công mở ra cơ hội lớn. Mô hình CLB thể thao giải trí này có khả năng nhân rộng. Nó có thể áp dụng tại các trường đại học khác. Đặc biệt là các trường có điều kiện tương tự Đại học An Giang. Các yếu tố thành công bao gồm cấu trúc tổ chức rõ ràng. Nó có chương trình hoạt động đa dạng. Nó nhận được sự hỗ trợ từ ban giám hiệu và cộng đồng. Để nhân rộng mô hình CLB thể thao sinh viên, cần xây dựng bộ tài liệu hướng dẫn chi tiết. Nó bao gồm quy trình thành lập, quản lý, và đánh giá. Việc chia sẻ kinh nghiệm từ Đại học An Giang là cần thiết. Nó giúp các trường khác có thể học hỏi. Phát triển phong trào thể thao sinh viên là mục tiêu chung. Mô hình này là một đóng góp quan trọng. Nó thúc đẩy hoạt động thể thao giải trí trong trường đại học. Nó nâng cao chất lượng giáo dục thể chất đại học trên phạm vi rộng hơn. Tiềm năng là rất lớn cho sự phát triển của các hoạt động thể dục thể thao ngoại khóa toàn quốc.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ xây dựng mô hình câu lạc bộ thể thao giải trí cho sinh viên trường đại học an giang tỉnh an giang

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (243 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO TP.HỒ CHÍ MINH ______o0o______ ĐÀO CHÁNH THỨC XÂY DỰNG MÔ HÌNH CÂU LẠC BỘ THỂ THAO GIẢI TRÍ CHO SINH VIÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC AN GIANG – TỈNH AN GIANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO TP. HỒ CHÍ MINH ______o0o______ ĐÀO CHÁNH THỨC XÂY DỰNG MÔ HÌNH CÂU LẠC BỘ THỂ THAO GIẢI TRÍ CHO SINH VIÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC AN GIANG – TỈNH AN GIANG Ngành: Giáo dục học Mã số: 9140101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Cán bộ hướng dẫn khoa học: GS.TS Huỳnh Trọng Khải PGS.TS Lƣơng Thị Ánh Ngọc TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Đào Chánh Thức MỤC LỤC Lời cam đoan Mục lục Danh mục từ viết tắt Danh mục bảng trong luận án Danh mục biểu đồ, hình, sơ đồ trong luận án PHẦN MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU .1 Tổng quan về Thể thao giải trí .1 Các quan điểm về giải trí .2 Các phương thức cơ bản của hoạt động giải trí. Vị trí và đặc điểm của Thể thao giải trí. Sự tham gia thể thao giải trí của con người.

Ứng dụng Tháp nhu cầu của Maslow (1954) trong TTGT. Động cơ tham gia giải trí và TTGT. Các yếu tố tác động đến sự tham gia thể thao giải trí. Các khó khăn trở ngại khi tham gia hoạt động giải trí.

Một vài khái niệm có liên quan thể thao giải trí. Thể thao giải trí và Sức khỏe .1 Chức năng Thể thao giải trí .2 Phân loại Thể thao giải trí. Lợi ích của TTGT trong cuộc sống. Thực trạng phát triển TTGT trên thế giới, ở Việt Nam và An Giang.

Sự phát triển của TTGT trên thế giới. Thực trạng TTGT ở Việt Nam và An Giang. Một số cơ sở lý luận về XHH TDTT, CLB TTGT. Một số cơ sở lý luận về XHH TDTT.

Một số vấn đề về Câu lạc bộ. Mô hình tổ chức quản lý. Khái niệm mô hình. Một số công trình nghiên cứu có liên quan trong và ngoài nước.

52 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG, PHƢƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU .1 Đối tượng nghiên cứu:. Khách thể nghiên cứu:. Phạm vi, thời gian nghiên cứu:. Công cụ nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân tích tổng hợp tài liệu. Phương pháp điều tra xã hội học. Phương pháp mô hình hóa.

Phương pháp kiểm tra sư phạm. Phương pháp kiểm tra tra y sinh học. Các test kiểm tra hình thái cơ thể:. Phương pháp kiểm tra chức năng tâm lý.

Phương pháp thực nghiệm sư phạm. Phương pháp toán học thống kê .4 Tổ chức nghiên cứu. 65 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN .1 Đánh giá thực trạng các loại hình hoạt động TTGT tại An Giang và ĐHAG. Kiểm định độ tin cậy của phiếu khảo sát điều tra.

Các loại hình giải trí, thể thao giải trí ở An Giang .3 Thực trạng và nhu cầu thành lập mô hình CLB TTGT tại ĐHAG. Bàn luận nhiệm vụ 1 .2 Xây dựng mô hình CLB TTGT cho sinh viên Trường ĐHAG.1 Các tiêu chí xác định câu lạc bộ thể thao giải trí.2 Xây dựng nội dung chi tiết tiêu chí thành lập CLB TTGT. Xây dựng quy trình hoạt động câu lạc bộ thể thao giải trí. Nghiên cứu xây dựng quy trình thành lập CLB TTGT .5 Chuẩn bị tổ chức hoạt động thực nghiệm mô hình .6 Bàn luận nhiệm vụ 2.

Ứng dụng và đánh giá hiệu quả mô hình CLB TTGT.1 Tổ chức thực nghiệm. Đánh giá kết quả thực nghiệm. Bàn luận nhiệm vụ 3. 139 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ] VIẾT TẮT THUẬT NGỮ TIẾNG VIỆT TTGT Thể thao giải trí CLB Câu lạc bộ TDTT Thể dục thể thao XHH Xã hội hóa TN Thực nghiệm ĐC Đối chứng GYM Gymnasium (Gymnastics) CCVC Công chức, Viên chức SV Sinh viên ĐHAG Đại học An Giang DANH MỤC BẢNG TRONG LUẬN ÁN BẢNG NỘI DUNG TRANG Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động tham gia giải trí Bảng 1.1 18 (Torkildsen, 2005) Các hoạt động TDTT tại Mỹ theo đặc điểm phân loại năm Bảng 1. 32 1990 Chi tiêu cho thiết bị giải trí cá nhân và/chi phí cho các trung Bảng 1.3 33 tâm tại Mỹ.4 Các hoạt động thể thao hàng đầu tại Mỹ năm 1990 33 Bảng 1.5 Thành tố chính trong hệ thống dịch vụ-giải trí hiện đại Sau 35 Bảng 1.6 Hình thức và tổ chức phát triển TTGT 36 Hoạt động giải trí của dân Mỹ trên 16 tuổi (khảo sát từ 2000 Bảng 1.8 Một số môn TTGT ngoài trời mới phát triển (SGMA, 2002) 42 Bảng 2.1 Nội dung mẫu phiếu điều tra khảo sát: (dự kiến) 54 Bảng 2.2 Thống kê miêu tả phương pháp chuyên gia 55 Bảng 3.1 Các loại hình giải trí, TTGT tại An Giang 71 Bảng 3.2 Tần suất tham gia các loại hình TTGT tại An Giang Sau 71 Tốp 10 hoạt động giải trí trong thời gian rảnh rỗi của người Bảng 3.3 73 dân An Giang Tốp 10 hoạt động TTGT trong thời gian rảnh rỗi của người Bảng 3.4 73 dân An Giang Thực trạng các hình thức hoạt động TTGT của sinh viên Bảng 3.5 Sau 74 ĐHAG Bảng 3.6(b) Thực trạng hoạt động TTGT của SV ĐHAG 78 Bảng 3.7 Hiện trạng cơ sở vật chất ĐHAG 79 Nhận định của chuyên gia về các điều kiện tổ chức hoạt Bảng 3.8 80 động TTGT ĐHAG BẢNG NỘI DUNG TRANG Bảng 3.9 Ý kiến chuyên gia về nhu cầu thành lập CLB TTGT ĐHAG 81 Nhu cầu tham gia CLB TTGT và các môn TTGT yêu thích Bảng 3.10 Sau 81 của SV ĐHAG Ý kiến chuyên gia, lãnh đạo về việc thành lập CLB TTGT Bảng 3.12(a) Nhu cầu tham gia CLB TTGT của sinh viên 84 Bảng 3.12(b) Nhu cầu thành lập CLB TTGT của lãnh đạo, chuyên gia 85 Các nguyên nhân ảnh hưởng đến các hoạt động TTGT đối Bảng 3.13(a) Sau 86 với SV ĐHAG Khó khăn và thuận lợi hoạt động TTGT tại các tổ chức tư Bảng 3.14(a) Sự cần thiết khi thực hiện mô hình CLB TTGT ĐHAG 89 Bảng 3.14(b) Nội dung các tiêu chí xác định mô hình CLB TTGT 95 Bảng 3.15 tổng hợp chi tiết các tiêu chí xác định mô hình CLB TTGT 97 Tổng hợp ý kiến xác định cơ cấu tổ chức và thành viên của Bảng 3.16 103 CLB TTGT Bảng 3.17 Tổng hợp ý kiến xác định quy trình thành lập CLB TTGT 105 Bảng 3.18 tổng hợp ý kiến chuyên gia đóng góp quy chế tổ chức 105 Bảng 3.19 Điều kiện tài chính của sinh viên ĐHAG 108 Bảng 3.20 Khảo sát các khoản sinh hoạt phí hàng tháng của SV ĐHAG Sau 109 Bảng 3.21 Khảo sát mức đóng hội phí tại các cơ sở TDTT bên ngoài Sau 109 Bảng 3.22 Thăm dò mức đóng hội phí hoạt động trong CLB TTGT Sau 110 Bảng 3.23 Khảo sát khung thời gian tổ chức hoạt động CLB TTGT Sau 110 Bảng 3.24 Điều lệ tổ chức hoạt động CLB TTGT 112 Bảng 3.25 Kết quả lựa chọn các chỉ tiêu đánh giá sức khỏe thể chất của SV 121 Bảng 3.26 So sánh các chỉ tiêu giữa nhóm ĐC và TN1 (NAM) - Trước TN Sau 121 Bảng 3.27 So sánh các chỉ tiêu giữa nhóm ĐC và TN2 (NAM) - Trước TN Sau 121 Bảng 3.28 So sánh các chỉ tiêu giữa nhóm TN1 và TN2 (NAM) - Trước TN Sau 121 Bảng 3.29 So sánh các chỉ tiêu giữa nhóm ĐC và TN1 (Nữ) - Trước TN Sau 121 BẢNG NỘI DUNG TRANG Bảng 3.30 So sánh các chỉ tiêu giữa nhóm ĐC và TN2 (Nữ) - Trước TN Sau 121 Bảng 3.31 So sánh các chỉ tiêu giữa nhóm TN1 và TN2 (Nữ) - Trước TN Sau 121 Bảng 3.32 So sánh các chỉ tiêu giữa nhóm ĐC và TN1 (Nam) - Sau TN Sau 122 Bảng 3.33 So sánh các chỉ tiêu giữa nhóm ĐC và TN2 (Nam) - Sau TN Sau 123 Bảng 3.34 So sánh các chỉ tiêu giữa nhóm TN1 và TN2 (Nam) - Sau TN Sau 124 Bảng 3.35 So sánh các chỉ tiêu giữa nhóm ĐC và TN1 (Nữ) - Sau TN Sau 125 Bảng 3.36 So sánh các chỉ tiêu giữa nhóm ĐC và TN2 (Nữ) - Sau TN Sau 126 Bảng 3.37 So sánh các chỉ tiêu giữa nhóm TN1 và TN2 (Nữ) - Sau TN Sau 127 Bảng 3.38 So sánh các chỉ tiêu giữa nhóm ĐC Nam – Trước và Sau TN Sau 128 Bảng 3.39 So sánh các chỉ tiêu giữa nhóm TN1 Nam – Trước và Sau TN Sau 128 Bảng 3.40 So sánh các chỉ tiêu giữa nhóm TN2 Nam – Trước và Sau TN Sau 128 Bảng 3.41 So sánh các chỉ tiêu giữa nhóm ĐC Nữ – Trước và Sau TN Sau 129 Bảng 3.42 So sánh các chỉ tiêu giữa nhóm TN1 Nữ – Trước và Sau TN Sau 129 Bảng 3.43 So sánh các chỉ tiêu giữa nhóm TN2 Nữ – Trước và Sau TN Sau 129 Kết quả đánh giá những lợi ích sức khỏe tinh thần, xã hội Bảng 3.44 132 của hội viên Đánh giá những lợi ích sức khỏe tinh thần, xã hội giữa nhóm Bảng 3.45 132 TN1 và TN2 So sánh về những lợi ích sức khỏe tinh thần, xã hội ở 3 Bảng 3.47 Đánh giá mức độ hài lòng của hệ thống dịch vụ CLB TTGT 134 Bảng 3.48 Khảo sát sự biến đổi số lượng hội viên trong các CLB TTGT 136 Lợi nhuận 2 CLB TTGT tại thời điểm tháng 10/2017 và Bảng 3.49 138 10/2018 DANH MỤC BIỂU ĐỒ, HÌNH, SƠ ĐỒ TRONG LUẬN ÁN THỂ LOẠI TT NỘI DUNG TRANG 1.1 Các mức độ tham gia TTGT của con người 12 1.2 Tháp nhu cầu Maslow (năm 1954) 14 Hình 1.3 Các thành phần cung ứng cơ sở vật chất giải trí 34 Kết quả khảo sát lợi ích của TTGT đối với người 1.1 Phân loại giải trí (theo Trương Hồng Đàm) 21 Sơ đồ 3.1 Mô hình tổ chức hoạt động CLB TTGT 104 3.1 Các loại hình TTGT tại An Giang Sau 71 3.2 So sánh sự tăng trưởng các chỉ tiêu thể chất Nam Sau 130 3.3 So sánh sự tăng trưởng các chỉ tiêu thể chất Nữ Sau 130 Mức độ hài lòng của hội viên về dịch vụ hiện tại Biểu đồ 3.4 135 của mô CLB TTGT 3.5 Sự biến đổi số lượng hội viên trong các loại hình 137 So sánh lợi nhuận của 2 CLB TTGT tại 2 thời điểm 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xây dựng mô hình CLB thể thao giải trí cho SV Đại học An Giang" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tiến sĩ xây dựng mô hình câu lạc bộ thể thao giải trí bền vững cho sinh viên Đại học An Giang tại An Giang.

Luận án "Xây dựng mô hình CLB thể thao giải trí cho SV Đại học An Giang" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học Thể dục Thể thao TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Xây dựng mô hình CLB thể thao giải trí cho SV Đại học An Giang" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xây dựng mô hình CLB thể thao giải trí cho SV Đại học An Giang" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.

Luận án "Xây dựng mô hình CLB thể thao giải trí cho SV Đại học An Giang" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xây dựng mô hình CLB thể thao giải trí cho SV Đại học An Giang" có 243 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xây dựng mô hình CLB thể thao giải trí cho SV Đại học An Giang" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter