Luận án: Xây dựng chương trình thể thao tự chọn CLB trong đào tạo tín chỉ sinh viên ĐH Sài Gòn

Nghiên cứu xây dựng chương trình thể thao tự chọn mô hình CLB cho sinh viên ĐH Sài Gòn trong đào tạo tín chỉ. Đề xuất giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Giáo dục thể chất

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

426

Thời gian đọc

1 giờ 4 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt nội dung

I.Xây dựng Chương trình Thể thao Tự chọn ĐH Sài Gòn

Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng chương trình các môn thể thao tự chọn. Chương trình này được thiết kế theo mô hình câu lạc bộ. Mục tiêu chính là áp dụng vào đào tạo tín chỉ cho sinh viên Trường Đại học Sài Gòn. Công trình giải quyết nhu cầu về chương trình giáo dục thể chất linh hoạt. Sinh viên có cơ hội định hướng sở thích thể thao cá nhân. Nghiên cứu mang tính khoa học, thực tiễn cao. Kết quả hứa hẹn cải thiện chất lượng thể dục thể thao đại học. Đề tài khảo sát kỹ lưỡng thực trạng hiện có. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động ngoại khóa thể thao. Qua đó, đề xuất một giải pháp toàn diện. Giải pháp này phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi sinh viên. Đồng thời, đáp ứng yêu cầu của hệ thống đào tạo tín chỉ hiện đại. Chương trình góp phần phát triển toàn diện sinh viên. Nâng cao sức khỏe, thể lực, và kỹ năng mềm sinh viên.

1.1. Mục tiêu Nghiên cứu Chương trình Thể thao Tự chọn

Mục tiêu nghiên cứu bao gồm việc xác định cơ sở khoa học, thực tiễn. Cơ sở này dùng để xây dựng chương trình thể thao tự chọn. Chương trình áp dụng mô hình câu lạc bộ tại Đại học Sài Gòn. Công trình hướng đến việc đánh giá thực trạng giáo dục thể chất hiện hành. Từ đó, phát hiện những hạn chế, đề xuất cải tiến phù hợp. Mục tiêu cụ thể là thiết kế chương trình chi tiết. Chương trình này bao gồm các môn thể thao đa dạng. Đồng thời, xây dựng quy trình quản lý câu lạc bộ sinh viên hiệu quả. Việc ứng dụng mô hình này nhằm nâng cao chất lượng hoạt động ngoại khóa thể thao. Mục tiêu cuối cùng là góp phần phát triển thể chất sinh viên. Sinh viên được trang bị kiến thức, kỹ năng vận động. Sinh viên phát triển toàn diện về cả thể chất lẫn tinh thần. Chương trình hỗ trợ định hướng sở thích thể thao bền vững cho sinh viên.

1.2. Cơ sở lý luận Phát triển Chương trình Thể thao

Cơ sở lý luận của nghiên cứu dựa trên các quan điểm về giáo dục thể chất. Các quan điểm này được Đảng và Nhà nước Việt Nam ban hành. Luận án phân tích khái niệm chương trình, đánh giá chương trình. Nghiên cứu làm rõ các nguyên tắc xây dựng chương trình giáo dục. Đặc biệt chú trọng đến tính khoa học, tính thực tiễn và tính thống nhất. Luận án cũng khảo sát đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi sinh viên. Việc này giúp thiết kế nội dung phù hợp. Cơ sở lý luận còn bao gồm khái niệm về câu lạc bộ thể thao. Mô hình tổ chức CLB thể thao trong trường học được phân tích kỹ lưỡng. Điều này cung cấp nền tảng vững chắc cho việc xây dựng mô hình CLB tại Đại học Sài Gòn. Các công trình nghiên cứu liên quan cũng được tổng hợp. Việc này giúp tham khảo, kế thừa những kinh nghiệm quý báu. Luận án ứng dụng khung lý thuyết tín chỉ vào thiết kế chương trình. Điều này đảm bảo tính tương thích với hệ thống đào tạo hiện đại.

1.3. Khái niệm Mô hình CLB Thể thao Đại học

Khái niệm mô hình câu lạc bộ thể thao đại học được định nghĩa rõ ràng. Mô hình này không chỉ là nơi luyện tập thể chất. Mô hình còn là môi trường cho hoạt động ngoại khóa thể thao có tổ chức. Câu lạc bộ thể thao trong trường đại học hoạt động theo nguyên tắc tự nguyện. Sinh viên tham gia dựa trên sở thích, niềm đam mê. Mô hình này khuyến khích sự chủ động của sinh viên. Sinh viên tự quản lý, tổ chức các hoạt động. Cấu trúc câu lạc bộ bao gồm ban chủ nhiệm, các thành viên. Hoạt động được quản lý bởi giảng viên hoặc chuyên gia. Việc này giúp đảm bảo chuyên môn, an toàn. Mô hình CLB giúp đa dạng hóa chương trình giáo dục thể chất. Sinh viên có nhiều lựa chọn hơn so với các môn học bắt buộc. Mô hình này còn góp phần phát triển kỹ năng mềm sinh viên. Kỹ năng làm việc nhóm, lãnh đạo, tổ chức được rèn luyện. Đây là một yếu tố quan trọng trong phát triển toàn diện sinh viên.

II.Đánh giá Thực trạng Giáo dục Thể chất Sinh viên

Nghiên cứu tiến hành đánh giá thực trạng chương trình giáo dục thể chất. Chương trình bao gồm các học phần thể thao tự chọn tại Trường Đại học Sài Gòn. Việc đánh giá dựa trên nhiều khía cạnh khác nhau. Các khía cạnh này bao gồm chất lượng nội dung chương trình. Cách thức thực hiện, hiệu quả học tập của sinh viên được phân tích. Tình trạng thể lực của sinh viên cũng là một phần quan trọng. Công tác chỉ đạo, tổ chức quản lý chương trình được khảo sát. Chất lượng đội ngũ cán bộ giảng dạy là yếu tố then chốt. Cơ sở vật chất phục vụ hoạt động thể dục thể thao đại học được đánh giá. Tài chính dành cho chương trình cũng được xem xét. Kết quả khảo sát giảng viên, chuyên gia giáo dục thể chất cung cấp góc nhìn toàn diện. Nhu cầu của sinh viên về các môn thể thao tự chọn được thu thập. Việc này giúp xác định những ưu điểm, hạn chế của chương trình hiện tại. Từ đó, đưa ra các đề xuất cải tiến có căn cứ khoa học. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả hoạt động ngoại khóa thể thao.

2.1. Phân tích Hiện trạng Chương trình Thể thao Tự chọn

Phân tích hiện trạng chương trình các học phần thể thao tự chọn được thực hiện kỹ lưỡng. Nghiên cứu đánh giá tổng quan về chương trình giáo dục thể chất. Đặc biệt là các học phần tự chọn dành cho sinh viên Đại học Sài Gòn. Tình hình thực hiện chương trình trong giai đoạn 2010-2014 được xem xét. Kết quả học tập toàn khóa của sinh viên cung cấp dữ liệu quan trọng. Việc này giúp đánh giá mức độ tiếp thu, hiệu quả của chương trình. Các môn thể thao được cung cấp, số lượng sinh viên tham gia được thống kê. Mức độ hài lòng của sinh viên đối với các môn học cũng được khảo sát. Hạn chế về nội dung, phương pháp giảng dạy được chỉ ra. Sự thiếu đa dạng trong lựa chọn môn thể thao là một vấn đề. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến định hướng sở thích thể thao của sinh viên. Việc này cần được cải thiện để chương trình thực sự hiệu quả.

2.2. Đánh giá Nhu cầu Sinh viên về Hoạt động Thể chất

Đánh giá nhu cầu của sinh viên về chương trình giáo dục thể chất là trọng tâm. Nghiên cứu khảo sát sở thích, mong muốn của sinh viên. Sinh viên muốn tham gia các môn thể thao nào? Mong muốn về hình thức tổ chức hoạt động thể thao ra sao? Mức độ quan tâm của sinh viên đối với các hoạt động ngoại khóa thể thao được xác định. Nhu cầu rèn luyện sức khỏe, phát triển thể chất sinh viên được ghi nhận. Việc này giúp thiết kế chương trình phù hợp với nguyện vọng thực tế. Các môn thể thao được ưa chuộng nhất là đối tượng ưu tiên. Ý kiến của sinh viên về thời gian, địa điểm, chi phí tập luyện cũng được thu thập. Dữ liệu này rất quan trọng để xây dựng mô hình tổ chức CLB thể thao. Mô hình cần đảm bảo tính hấp dẫn, khả thi. Nhu cầu được phát triển kỹ năng mềm sinh viên thông qua thể thao cũng được ghi nhận. Đây là yếu tố góp phần vào sự phát triển toàn diện sinh viên.

2.3. Khảo sát Cơ sở Vật chất Quản lý CLB Thể thao

Khảo sát cơ sở vật chất, công tác quản lý CLB thể thao hiện có là cần thiết. Nghiên cứu đánh giá thực trạng các điều kiện đảm bảo cho chương trình giáo dục thể chất. Đặc biệt là đối với các học phần tự chọn tại Đại học Sài Gòn. Việc này bao gồm kiểm tra chất lượng sân bãi, trang thiết bị tập luyện. Mức độ đầy đủ, hiện đại của cơ sở vật chất được đánh giá. Công tác chỉ đạo, tổ chức quản lý chương trình cũng được xem xét. Cơ cấu tổ chức, quy trình hoạt động của các câu lạc bộ hiện có được phân tích. Chất lượng cán bộ giảng dạy, huấn luyện viên được khảo sát. Trình độ chuyên môn, kinh nghiệm giảng dạy là yếu tố quan trọng. Nguồn tài chính phục vụ chương trình, hoạt động CLB được đánh giá. Việc này giúp xác định những điểm mạnh, điểm yếu trong quản lý câu lạc bộ sinh viên. Từ đó, đưa ra các giải pháp để cải thiện hiệu quả vận hành.

III.Ứng dụng Mô hình CLB Thể thao Sinh viên Hiệu quả

Việc xây dựng và ứng dụng chương trình các môn thể thao tự chọn theo mô hình câu lạc bộ là trọng tâm. Chương trình được thiết kế trong bối cảnh đào tạo tín chỉ tại Đại học Sài Gòn. Các cơ sở pháp lý vững chắc là nền tảng cho việc thực hiện. Mục tiêu của chương trình được quán triệt rõ ràng. Chương trình đảm bảo tính khoa học trong lựa chọn nội dung giảng dạy. Nội dung được sắp xếp một cách hợp lý, có hệ thống. Tính thống nhất và tính thực tiễn của chương trình được chú trọng. Việc này đảm bảo khả năng áp dụng vào môi trường đại học. Mô hình CLB không chỉ mang lại hiệu quả về phát triển thể chất sinh viên. Mô hình còn góp phần vào phát triển toàn diện sinh viên. Sinh viên có cơ hội rèn luyện kỹ năng mềm sinh viên. Khả năng tổ chức, làm việc nhóm được nâng cao thông qua hoạt động ngoại khóa thể thao. Đây là bước tiến quan trọng trong đổi mới giáo dục thể chất.

3.1. Các Nguyên tắc Xây dựng Chương trình CLB Thể thao

Các nguyên tắc xây dựng chương trình câu lạc bộ thể thao được xác định rõ ràng. Nguyên tắc đầu tiên là tính khoa học. Nội dung giảng dạy phải dựa trên cơ sở khoa học thể thao. Nguyên tắc thứ hai là tính thực tiễn. Chương trình phải phù hợp với điều kiện cơ sở vật chất. Chương trình cũng phải đáp ứng trình độ của sinh viên, giảng viên. Tính thống nhất trong quy trình quản lý câu lạc bộ sinh viên là cần thiết. Điều này đảm bảo sự đồng bộ trong mọi hoạt động. Chương trình phải có tính đa dạng, linh hoạt. Sinh viên có nhiều lựa chọn môn thể thao tự chọn. Điều này giúp định hướng sở thích thể thao cá nhân. Nguyên tắc quán triệt mục tiêu giáo dục thể chất toàn diện. Chương trình không chỉ nâng cao thể lực. Chương trình còn phát triển kỹ năng mềm sinh viên. Nguyên tắc cuối cùng là đảm bảo tính pháp lý. Mọi hoạt động phải tuân thủ quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Việc này đảm bảo chương trình thể dục thể thao đại học hoạt động hiệu quả.

3.2. Quy trình Triển khai Mô hình CLB trong Đào tạo Tín chỉ

Quy trình triển khai mô hình câu lạc bộ trong đào tạo tín chỉ được xây dựng cụ thể. Bước đầu tiên là khảo sát nhu cầu, sở thích của sinh viên. Việc này giúp xác định các môn thể thao phù hợp. Bước thứ hai là xây dựng khung chương trình chi tiết. Khung chương trình bao gồm mục tiêu, nội dung, phương pháp đánh giá. Bước tiếp theo là thành lập các câu lạc bộ thể thao theo từng môn. Quy trình bao gồm việc phân công giảng viên phụ trách. Công tác quản lý câu lạc bộ sinh viên được quy định rõ ràng. Việc đăng ký học phần tín chỉ theo mô hình CLB được hướng dẫn. Sinh viên lựa chọn môn thể thao yêu thích, tích lũy tín chỉ. Quy trình cũng bao gồm việc theo dõi, đánh giá định kỳ hiệu quả hoạt động. Các buổi sinh hoạt, tập luyện, thi đấu được tổ chức thường xuyên. Việc này nhằm duy trì sự hứng thú, phát triển toàn diện sinh viên. Đây là một cách hiệu quả để tích hợp hoạt động ngoại khóa thể thao vào chương trình chính khóa.

3.3. Lựa chọn Môn Thể thao Phù hợp Nhu cầu Sinh viên

Việc lựa chọn môn thể thao phù hợp với nhu cầu sinh viên là yếu tố then chốt. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát sâu rộng. Mục đích là để xác định các môn thể thao được sinh viên Đại học Sài Gòn ưa chuộng. Các môn thể thao tự chọn đa dạng được đưa vào chương trình. Các môn này bao gồm cả thể thao truyền thống và hiện đại. Ví dụ như bóng đá, bóng chuyền, cầu lông, bơi lội. Các môn thể thao cá nhân và đồng đội đều được cân nhắc. Việc này giúp định hướng sở thích thể thao cho nhiều đối tượng sinh viên. Tiêu chí lựa chọn môn thể thao dựa trên: mức độ phổ biến, tính khả thi trong giảng dạy, khả năng phát triển thể chất sinh viên. Ngoài ra, các môn thể thao có tiềm năng phát triển kỹ năng mềm sinh viên cũng được ưu tiên. Điều này đảm bảo chương trình giáo dục thể chất thực sự hấp dẫn. Chương trình góp phần nâng cao sự tham gia của sinh viên vào hoạt động ngoại khóa thể thao.

IV.Phát triển Thể chất Kỹ năng Mềm cho Sinh viên ĐH

Chương trình thể thao tự chọn theo mô hình câu lạc bộ mang lại nhiều lợi ích. Lợi ích vượt trội hơn việc rèn luyện thể chất đơn thuần. Chương trình đóng vai trò quan trọng trong phát triển toàn diện sinh viên. Sinh viên không chỉ cải thiện sức khỏe, thể lực. Sinh viên còn nâng cao kỹ năng mềm sinh viên thông qua các hoạt động. Các kỹ năng như làm việc nhóm, lãnh đạo, giao tiếp được rèn luyện. Việc này là thiết yếu cho sự nghiệp sau này. Hoạt động ngoại khóa thể thao tạo môi trường lành mạnh. Môi trường này giúp sinh viên giải tỏa căng thẳng học tập. Sinh viên phát triển tinh thần đoàn kết, ý chí kiên cường. Chương trình định hướng sở thích thể thao cá nhân. Sinh viên tìm thấy niềm đam mê, duy trì lối sống năng động. Mô hình tổ chức CLB thể thao hiệu quả góp phần xây dựng văn hóa thể dục thể thao đại học vững mạnh.

4.1. Cải thiện Sức khỏe Thể lực thông qua Thể thao

Việc tham gia chương trình thể thao tự chọn góp phần cải thiện sức khỏe tổng thể. Sinh viên được rèn luyện các tố chất thể lực. Các tố chất này bao gồm sức bền, sức mạnh, tốc độ, sự khéo léo. Tập luyện thường xuyên giúp nâng cao hệ miễn dịch. Sức đề kháng của cơ thể được tăng cường. Hoạt động thể chất giúp duy trì cân nặng hợp lý. Việc này phòng tránh các bệnh liên quan đến lối sống ít vận động. Đặc điểm sinh lý lứa tuổi sinh viên được chú trọng. Chương trình thiết kế bài tập phù hợp với từng đối tượng. Việc này đảm bảo an toàn, hiệu quả tối đa. Phát triển thể chất sinh viên là mục tiêu cốt lõi của chương trình giáo dục thể chất. Sinh viên có sức khỏe tốt sẽ học tập hiệu quả hơn. Sinh viên cũng có năng lượng để tham gia các hoạt động khác. Đây là nền tảng cho một cuộc sống khỏe mạnh sau này. Chương trình góp phần nâng cao chất lượng thể dục thể thao đại học.

4.2. Nâng cao Kỹ năng Xã hội Lãnh đạo Sinh viên

Mô hình câu lạc bộ thể thao là môi trường lý tưởng để phát triển kỹ năng mềm sinh viên. Sinh viên tham gia các hoạt động nhóm, thi đấu đồng đội. Điều này rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, tinh thần hợp tác. Kỹ năng giao tiếp, giải quyết vấn đề được cải thiện. Các vị trí trong ban chủ nhiệm CLB hoặc đội trưởng giúp phát triển kỹ năng lãnh đạo. Sinh viên học cách tổ chức sự kiện, quản lý đội nhóm. Khả năng ra quyết định, chịu trách nhiệm được nâng cao. Việc tương tác với các thành viên, giảng viên giúp mở rộng mạng lưới quan hệ. Môi trường CLB khuyến khích sự tự tin, chủ động của sinh viên. Đây là những kỹ năng thiết yếu cho sự nghiệp tương lai. Hoạt động ngoại khóa thể thao đóng vai trò quan trọng. Hoạt động giúp sinh viên hòa nhập tốt hơn với cộng đồng. Đồng thời, góp phần vào phát triển toàn diện sinh viên.

4.3. Định hướng Sở thích Đam mê Thể thao Cá nhân

Chương trình thể thao tự chọn giúp sinh viên định hướng sở thích thể thao cá nhân. Sinh viên có cơ hội trải nghiệm nhiều môn thể thao khác nhau. Việc này giúp tìm ra môn phù hợp với năng khiếu, đam mê của bản thân. Mô hình câu lạc bộ cung cấp môi trường chuyên sâu hơn. Sinh viên có thể theo đuổi môn thể thao yêu thích một cách bài bản. Giảng viên, huấn luyện viên chuyên nghiệp hỗ trợ. Việc này giúp phát triển kỹ năng chuyên môn sâu hơn. Định hướng sở thích không chỉ dừng lại ở việc tập luyện. Sinh viên còn được tham gia các giải đấu, giao lưu. Điều này tạo động lực, niềm hứng khởi. Hoạt động này góp phần xây dựng lối sống năng động, lành mạnh. Sinh viên duy trì thói quen tập luyện suốt đời. Đây là một đóng góp quan trọng của chương trình giáo dục thể chất. Chương trình giúp phát triển toàn diện sinh viên. Từ đó, tạo ra những cá nhân có ý thức rèn luyện thể chất.

V.Các Yếu tố Thành công Chương trình Thể thao Tự chọn

Thành công của chương trình thể thao tự chọn theo mô hình CLB phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các yếu tố này cần được quản lý, tối ưu hóa hiệu quả. Vai trò của ban giám hiệu, phòng ban chức năng là rất quan trọng. Giảng viên, chuyên gia giáo dục thể chất cần có trình độ cao. Công tác quản lý câu lạc bộ sinh viên cần chuyên nghiệp. Việc đảm bảo cơ sở vật chất đầy đủ, hiện đại là điều kiện tiên quyết. Nguồn ngân sách ổn định cho hoạt động ngoại khóa thể thao cũng thiết yếu. Việc này đảm bảo tính bền vững của chương trình. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả chương trình cần được xây dựng rõ ràng. Việc này giúp theo dõi, điều chỉnh khi cần thiết. Sự phối hợp giữa nhà trường, sinh viên, cộng đồng là chìa khóa. Điều này tạo nên một môi trường thể dục thể thao đại học sôi động, hiệu quả. Chương trình góp phần vào phát triển thể chất sinh viên, nâng cao chất lượng giáo dục tổng thể.

5.1. Vai trò Quản lý Giảng viên trong Tổ chức CLB

Vai trò của ban lãnh đạo trường, các phòng ban chức năng rất quan trọng. Họ cung cấp định hướng, hỗ trợ pháp lý, tài chính. Giảng viên và chuyên gia giáo dục thể chất là nhân tố cốt lõi. Họ không chỉ là người hướng dẫn chuyên môn. Giảng viên còn là người truyền cảm hứng, cố vấn cho sinh viên. Giảng viên giúp quản lý câu lạc bộ sinh viên. Việc này đảm bảo hoạt động diễn ra theo đúng quy định. Giảng viên có trách nhiệm xây dựng kế hoạch tập luyện, thi đấu. Việc này phù hợp với từng môn thể thao tự chọn. Giảng viên cần có kỹ năng tổ chức, quản lý nhóm. Khả năng giao tiếp, tạo động lực cho sinh viên là cần thiết. Sự nhiệt tình, tận tâm của giảng viên quyết định lớn đến sự thành công. Việc này giúp thu hút sinh viên tham gia, duy trì hoạt động. Vai trò của họ giúp định hướng sở thích thể thao và phát triển kỹ năng mềm sinh viên.

5.2. Đảm bảo Cơ sở Vật chất Ngân sách Hoạt động

Việc đảm bảo cơ sở vật chất đầy đủ, hiện đại là yêu cầu cơ bản. Các sân bãi, phòng tập, trang thiết bị phải đáp ứng tiêu chuẩn. Chất lượng cơ sở vật chất ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tập luyện. Việc bảo trì, nâng cấp định kỳ là cần thiết. Ngân sách hoạt động ổn định là yếu tố sống còn cho mô hình tổ chức CLB thể thao. Ngân sách chi trả cho huấn luyện viên, trang thiết bị, giải thưởng. Việc này cũng chi trả cho các hoạt động ngoại khóa thể thao khác. Nhà trường cần có chính sách đầu tư rõ ràng. Việc này thu hút tài trợ từ bên ngoài là một giải pháp. Việc quản lý tài chính minh bạch, hiệu quả là cần thiết. Việc này giúp duy trì hoạt động lâu dài. Cơ sở vật chất và ngân sách đầy đủ giúp chương trình giáo dục thể chất hoạt động trơn tru. Sinh viên có điều kiện tốt nhất để phát triển thể chất sinh viên.

5.3. Tiêu chí Đánh giá Hiệu quả Chương trình CLB

Các tiêu chí đánh giá hiệu quả chương trình câu lạc bộ thể thao cần được xây dựng khoa học. Tiêu chí đầu tiên là mức độ tham gia của sinh viên. Số lượng thành viên, tần suất tham gia hoạt động được đo lường. Thứ hai là sự cải thiện về thể chất sinh viên. Các chỉ số về sức khỏe, thể lực được kiểm tra định kỳ. Thứ ba là sự phát triển kỹ năng mềm sinh viên. Kỹ năng làm việc nhóm, lãnh đạo, giao tiếp được đánh giá. Thứ tư là mức độ hài lòng của sinh viên. Khảo sát ý kiến định kỳ giúp nắm bắt phản hồi. Cuối cùng là tác động đến môi trường thể dục thể thao đại học chung. Sự phát triển của các hoạt động ngoại khóa thể thao là một chỉ số. Việc đánh giá hiệu quả chương trình giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, đưa ra các điều chỉnh phù hợp. Việc này đảm bảo tính bền vững, nâng cao chất lượng chương trình.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu xây dựng chương trình các môn thể thao tự chọn theo mô hình câu lạc bộ trong đào tạo tín chỉ của sinh viên trường đại học sài gòn la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (426 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------------------------- TRẦN NGỌC CƢƠNG NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG CHƢƠNG TRÌNH CÁC MÔN THỂ THAO TỰ CHỌN THEO MÔ HÌNH CÂU LẠC BỘ TRONG ĐÀO TẠO TÍN CHỈ CỦA SINH VIÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SÀI GÕN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC TP.Hồ Chí Minh - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------------------------- TRẦN NGỌC CƢƠNG NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG CHƢƠNG TRÌNH CÁC MÔN THỂ THAO TỰ CHỌN THEO MÔ HÌNH CÂU LẠC BỘ TRONG ĐÀO TẠO TÍN CHỈ CỦA SINH VIÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SÀI GÕN Chuyên ngành: Giáo dục thể chất Mã số: 62 14 01 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS Nguyễn Viết Ngoạn 2.TS Lê Nguyệt Nga TP.Hồ Chí Minh - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào. Trần Ngọc Cƣơng DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1. Các chữ viết tắt AUN-QA ASEAN University Network – Quality Assurance BGH Ban Giám hiệu BXTC Bật xa tại chỗ BGDĐT Bộ giáo dục đào tạo CT Chỉ thị CP Chính phủ CĐ Cao đẳng CLB Câu lạc bộ CNH Công nghiệp hóa CTĐT Chƣơng trình đào tạo ĐT Đào tạo ĐH Đại học ĐC Đối chứng ĐHSG Đại học Sài Gòn ĐVHT Đơn vị học trình GD Giáo dục GV Giảng viên GS.TS Giáo sƣ, tiến sĩ GDTC Giáo dục thể chất GD&ĐT Giáo dục và đào tạo GDQP-AN Giáo dục quốc phòng an ninh HĐH Hiện đại hóa HSSV Học sinh, sinh viên HPNC Học phần nâng cao LVĐ Lƣợng vận động NĐ Nghị định NQ Nghị quyết NXB Nhà xuất bản NNGB Nằm ngửa gập bụng PGS.TS Phó giáo sƣ, tiến sĩ QĐ Quyết định SV Sinh viên SL Số lƣợng STN Sau thực nghiệm TB Trung bình TC Tín chỉ TN Thực nghiệm TS Tiến sĩ TT Thông tƣ TW Trung ƣơng ThS Thạc sỹ TTg Thủ tƣớng TTN Trƣớc thực nghiệm TCTL Tố chất thể lực TDTT Thể dục thể thao THCS Trung học cơ sở THCN Trung học chuyên nghiệp TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh UBND Ủy ban nhân nhân dân VN Việt nam V/v Về việc XPC Xuất phát cao XHCN Xã hội chủ nghĩa.

Đơn vị đo lƣờng cm Centimét g Gam kg Kilôgam m Mét s Giây p Phút. MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Danh mục chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ PHẦN MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .Quan điểm của Đảng và Nhà nƣớc về giáo dục - đào tạo và công tác Thể dục Thể thao trƣờng học. Các khái niệm có liên quan đến vấn đề nghiên cứu .Khái niệm Giáo dục thể chất .Khái niệm chƣơng trình, đánh giá chƣơng trình .Khái niệm chƣơng trình .Những nguyên tắc xây dựng chƣơng trình .Quy trình đánh giá chất lƣợng chƣơng trình .Đánh giá chất lƣợng chƣơng trình theo bộ tiêu chuẩn ASEAN University Netwok – Quality Assurance .Khái niệm về học phần, tín chỉ .Khái niệm về Câu lạc bộ thể thao .Khái niệm mô hình .Mô hình câu lạc bộ thể thao thao trƣờng học .Khái niệm về Câu lạc bộ ở Việt Nam.

Đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi sinh viên. Đặc điểm sinh lý. Đặc điểm tâm lý .Đặc điểm phát triển các tố chất thể lực của sinh viên .Giới thiệu đôi nét về trƣờng Đại học Sài Gòn .Quá trình hình thành và phát triển .Công tác giáo dục thể chất tại trƣờng Đại học Sài Gòn .Các công trình nghiên cứu liên quan. 39 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG, PHƢƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU.Đối tƣợng nghiên cứu .Đối tƣợng nghiên cứu .Khách thể nghiên cứu .Phƣơng pháp nghiên cứu .Phƣơng tổng hợp và phân tích tài liệu .Phƣơng pháp quan sát sƣ phạm .Phƣơng pháp phỏng vấn .Phƣơng pháp phỏng vấn trực tiếp.Phƣơng pháp phỏng vấn gián tiếp .Phƣơng pháp kiểm tra sƣ phạm .Đánh giá thể lực chung .Phƣơng pháp thực nghiệm sƣ phạm .Phƣơng pháp phân tích SWOT .Phƣơng pháp toán thống kê .Tổ chức nghiên cứu .Phạm vi nghiên cứu .Kế hoạch nghiên cứu .Địa điểm nghiên cứu.

53 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN.Đánh giá thực trạng chƣơng trình các học phần thể thao tự chọn của sinh viên trƣờng Đại học Sài Gòn .Đánh giá chung về chƣơng trình giáo dục thể chất ở học phần thể thao tự chọn của sinh viên trƣờng Đại học Sài Gòn .Thực trạng thực hiện chƣơng trình .Kết quả học tập toàn khóa của sinh viên Đại học Sài Gòn giai đoạn 2010 2014 .Đánh giá thực trạng thể lực của sinh viên trƣờng Đại học Sài Gòn .Đánh giá thực trạng các điều kiện đảm bảo về chƣơng trình giáo dục thể chất ở học phần tự chọn của trƣờng Đại học Sài Gòn.Công tác chỉ đạo và tổ chức quản lý.Chất lƣợng cán bộ giảng dạy .Cơ sở vật chất .Tài chính phục vụ chƣơng trình .Đánh giá nhu cầu của sinh viên về chƣơng trình giáo dục thể chất ở học phần tự chọn của trƣờng đại học Sài Gòn .Đánh giá kết quả khảo sát của giảng viên, chuyên gia giáo dục thể chất về thực trạng chất lƣợng chƣơng trình các môn thể thao tự chọn trƣờng Đại học Sài Gòn .Xây dựng và ứng dụng chƣơng trình các môn thể thao tự chọn theo mô hình câu lạc bộ trong đào tạo tín chỉ của trƣờng Đại học Sài Gòn. Cơ sở pháp lý để thực hiện chƣơng trình .Quán triệt mục tiêu .Đảm bảo tính khoa học .Lựa chọn nội dung giảng dạy .Sắp xếp nội dung chƣơng trình.Đảm bảo tính thống nhất .Đảm bảo tính thực tiễn .Đảm bảo tính sƣ phạm .Đảm bảo tính cập nhật .Đảm bảo tính khả thi .Xây dựng mô hình câu lạc bộ thể dục thể thao nội khóa trong đào tạo tín chỉ trƣờng Đại học Sài Gòn .Xác định các tiêu chí mô hình câu lạc bộ nội khóa trƣờng Đại học Sài Gòn .Xây dựng nội dung cụ thể các tiêu chí mô hình câu lạc bộ thể dục thể thao nội khóa trƣờng Đại học Sài Gòn .Phân tích SWOT về cơ sở thực tiễn khi thực hiện chƣơng trình.Xác định mục tiêu để xây dựng nội dung chƣơng trình các môn thể thao tự chọn theo mô hình câu lạc bộ trong đào tạo tín chỉ trƣờng Đại học Sài Gòn .Nghiên cứu lựa chọn nội dung và xây dựng chƣơng trình các môn thể thao tự chọn theo mô hình Câu lạc bộ trong đào tạo tín chỉ trƣờng Đại học Sài Gòn .Những nội dung mới trong chƣơng trình thể thao tự chọn theo mô hình câu lạc bộ so với chƣơng trình cũ .Ứng dụng thực nghiệm chƣơng trình các môn thể thao tự chọn theo mô hình Câu lạc bộ trong đào tạo tín chỉ .Đánh giá hiệu quả ứng dụng chƣơng trình các môn thể thao tự chọn theo mô hình câu lạc bộ trong đào tín chỉ trƣờng Đại học Sài Gòn. Kết quả đánh giá thể lực của 2 nhóm nam và nữ đối chứng, thực nghiệm sau khi thực nghiệm chƣơng trình. Môn bóng chuyền.Môn bóng bàn .Môn bóng rổ .Môn cầu lông .Phân loại thể lực của nhóm thực nghiệm nam, nữ năm thứ 2 với tiêu chuẩn của Bộ giáo dục và đào tạo .Đánh giá mức độ hài lòng của sinh viên sau thực nghiệm .Đánh giá mức độ hài lòng của giảng viên, chuyên gia giáo dục thể chất về chất lƣợng chƣơng trình các môn thể thao tự chọn theo mô hình câu lạc bộ trong đào tạo tín chỉ của trƣờng Đại học Sài Gòn.

142 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 147 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC: Phụ lục 1.Cơ sở pháp lý thực hiện chƣơng trình.Bộ tiêu chuẩn ASEAN University Netwok – Quality Assurance.Mẫu phiếu phỏng vấn và khảo sát.Kết quả phỏng vấn lựa chọn nội dung giảng dạy của các môn thể thao tự chọn Phụ lục 5.Chƣơng trình các môn thể thao tự chọn theo mô hình câu lạc bộ.Bảng tổng kết thành tích thể lực trƣớc và sau thực nghiệm. DANH MỤC CÁC BẢNG STT TÊN BẢNG Trang Cấu trúc và nội dung chƣơng trình các học phần tự chọn trong Bảng 3.1 Sau 54 đào tạo tín chỉ của trƣờng Đại học Sài Gòn Kết quả học tập toàn khóa của sinh viên Đại học Sài Gòn giai Bảng 3. Thực trạng thể lực Nam sinh viên năm thứ 2 theo tiêu chuẩn Bảng 3.3 Sau 56 phân loại của Bộ giáo dục và Đào tạo thời điểm năm 2015.

Thực trạng thể lực Nữ sinh viên năm thứ 2 theo tiêu chuẩn Bảng 3.4 Sau 57 phân loại của Bộ giáo dục và Đào tạo thời điểm năm 2015. Đội ngũ giảng viên môn GDTC tại trƣờng Đại học Sài Gòn Bảng 3.5 Sau 61 giai đoạn 2010 – 2014.6 Tỷ lệ sinh viên/giảng viên. Sau 62 Cơ sở vật chất phục vụ cho giảng dạy các học phần tự chọn Bảng 3.7 Sau 64 trƣờng Đại học Sài Gòn giai đoạn 2010 – 2014.8 Diện tích tập luyện các học phần tự chọn của sinh viên.9 Tài liệu giảng dạy Sau 65 Thực trạng sử dụng tài chính phục vụ cho chƣơng trình giai Bảng 3. Tổng hợp kết quả khảo sát nhu cầu của sinh viên về chƣơng Bảng 3.11 Sau 67 trình GDTC các học phần tự chọn.

Kết quả khảo sát của giảng viên và cán bộ quản lý về thực Bảng 3.12 trạng chƣơng trình các môn thể thao tự chọn trƣờng Đại học Sau 70 Sài Gòn Xác định mục tiêu mô hình CLB TDTT nội khóa trƣờng ĐH Bảng 3.13 Sau 78 Sài Gòn Tổng hợp nội dung cụ thể các tiêu chí xác định mô hình CLB Bảng 3.14 Sau 79 TDTT nội khóa Bảng tổng hợp phiếu khảo sát của giảng viên, chuyên gia, cán bộ quản lí và cộng tác viên, điều phối viên về mục tiêu chƣơng Bảng 3.15 Sau 85 trình các môn thể thao tự chọn theo mô hình câu lạc bộ trƣờng Đại học Sài Gòn Cấu trúc và nội dung chƣơng trình các học phần thể thao tự Bảng 3.16 chọn theo mô hình Câu lạc bộ trong đào tạo tín chỉ trƣờng Đại Sau 87 học Sài Gòn Kết quả phỏng vấn về việc lựa chọn nội dung và cấu trúc Bảng 3.17 chƣơng trình bóng đá tự chọn theo mô hình CLB trong đào tạo Sau 87 tín chỉ Khung chƣơng trình giảng dạy môn bóng đá tự chọn đổi mới Bảng 3.18 Sau 90 cho sinh viên không chuyên trƣờng Đại học Sài Gòn.19 Học phần bóng đá cơ bản Sau 93 Bảng 3.20 Học phần bóng đá nâng cao 1 Sau 96 Bảng 3.21 Học phần bóng đá nâng cao 2 Sau 98 Nhịp độ tăng trƣởng thể lực của nhóm nam ĐC và TN sau khi Bảng 3.22 Sau 106 học môn thể thao tự chọn bóng đá Nhịp độ tăng trƣởng thể lực của nhóm nữ ĐC và TN sau khi Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chương trình thể thao tự chọn mô hình CLB ĐH Sài Gòn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu xây dựng chương trình thể thao tự chọn mô hình CLB cho sinh viên ĐH Sài Gòn trong đào tạo tín chỉ. Đề xuất giải pháp hiệu quả.

Luận án "Nghiên cứu chương trình thể thao tự chọn mô hình CLB ĐH Sài Gòn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học thể dục thể thao thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu chương trình thể thao tự chọn mô hình CLB ĐH Sài Gòn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chương trình thể thao tự chọn mô hình CLB ĐH Sài Gòn" thuộc chuyên ngành Giáo dục thể chất. Danh mục: Giáo Dục Học.

Luận án "Nghiên cứu chương trình thể thao tự chọn mô hình CLB ĐH Sài Gòn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chương trình thể thao tự chọn mô hình CLB ĐH Sài Gòn" có 426 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chương trình thể thao tự chọn mô hình CLB ĐH Sài Gòn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter