Luận án: Xây dựng CT TDTT ngoại khóa cho nam SV Cao đẳng Cảnh sát ND II

Nghiên cứu xây dựng chương trình giáo dục thể chất ngoại khóa nhằm nâng cao sức khỏe và thể lực cho nam sinh viên.

Chuyên ngành

Giáo dục học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

279

Thời gian đọc

42 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tầm quan trọng của TDTT ngoại khóa cho nam sinh viên

Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng chương trình thể dục thể thao ngoại khóa cho nam sinh viên. Hoạt động này đóng vai trò thiết yếu trong việc nâng cao sức khỏe sinh viên toàn diện. Giáo dục thể chất không chỉ là môn học bắt buộc. Đó là nền tảng hình thành thói quen hoạt động thể chất tích cực. Nam sinh viên cần các hoạt động đa dạng để phát triển thể lực. Chương trình ngoại khóa bổ trợ giáo trình chính khóa. Nó giúp sinh viên phát triển kỹ năng sống, tinh thần đồng đội. Sức khỏe sinh viên được cải thiện đáng kể qua việc tham gia thường xuyên. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư vào các chương trình này. Một chương trình tốt sẽ đáp ứng nhu cầu đặc thù của nhóm đối tượng. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của thế hệ trẻ Việt Nam. Việc đầu tư vào các hoạt động thể thao giúp giảm thiểu các vấn đề sức khỏe. Nó cũng tăng cường khả năng thích ứng với môi trường học tập căng thẳng. Đây là một yếu tố then chốt để có một tương lai vững vàng.

1.1. Vai trò của giáo dục thể chất trong trường học.

Giáo dục thể chất là trụ cột trong chương trình đào tạo của các trường. Nó cung cấp kiến thức, kỹ năng vận động cơ bản cho học sinh và sinh viên. Mục tiêu là phát triển thể lực, rèn luyện sức bền và sự khéo léo. Học sinh, sinh viên cần được trang bị khả năng tự chăm sóc sức khỏe cá nhân. Giáo dục thể chất giúp phòng ngừa bệnh tật, giảm căng thẳng học tập. Nó xây dựng lối sống lành mạnh, năng động, góp phần vào sự phát triển toàn diện. Các hoạt động thể thao khuyến khích tinh thần kỷ luật, sự kiên trì. Trường học có trách nhiệm tổ chức môi trường thuận lợi. Môi trường đó thúc đẩy hoạt động thể chất thường xuyên. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển của thế hệ trẻ.

1.2. Đặc điểm thể chất tâm lý nam sinh viên.

Nam sinh viên lứa tuổi 19-22 có những đặc điểm riêng biệt về thể chất và tâm lý. Giai đoạn này là thời kỳ phát triển mạnh mẽ về thể lực. Cần chú ý đến sức bền, sức mạnh, tốc độ và sự linh hoạt. Tâm lý sinh viên cũng trải qua nhiều biến động. Họ có nhu cầu khẳng định bản thân, tìm kiếm sự độc lập. Hoạt động thể thao giúp định hình nhân cách, rèn luyện ý chí mạnh mẽ. Đây cũng là lứa tuổi dễ hình thành thói quen tốt hoặc xấu. Chương trình TDTT ngoại khóa cần phù hợp với các đặc điểm này. Nó phải thu hút sự tham gia tự nguyện, duy trì hứng thú lâu dài. Hoạt động ngoại khóa cũng là kênh giải tỏa áp lực học tập hiệu quả. Việc hiểu rõ các đặc điểm này là chìa khóa để thiết kế chương trình phù hợp.

1.3. Mục tiêu phát triển sức khỏe sinh viên toàn diện.

Mục tiêu cuối cùng là xây dựng thế hệ sinh viên khỏe mạnh. Sức khỏe sinh viên bao gồm cả thể chất và tinh thần, không chỉ là sự vắng mặt của bệnh tật. Chương trình ngoại khóa đóng góp trực tiếp vào mục tiêu này. Nó giúp tăng cường thể lực, phòng chống các bệnh không lây nhiễm. Đồng thời, nó rèn luyện tinh thần lạc quan, giảm thiểu căng thẳng trong cuộc sống. Hoạt động thể thao nhóm thúc đẩy kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm hiệu quả. Sinh viên được khuyến khích tham gia CLB thể thao. Điều này tạo ra một cộng đồng năng động, hỗ trợ lẫn nhau. Một cơ thể khỏe mạnh là nền tảng vững chắc cho học tập và công việc sau này. Phát triển toàn diện là mục tiêu cốt lõi của giáo dục.

II. Thực trạng hoạt động thể chất nam sinh viên hiện nay

Nghiên cứu đi sâu vào đánh giá thực trạng hoạt động thể dục thể thao ngoại khóa. Trọng tâm là nam sinh viên Trường Cao đẳng Cảnh sát nhân dân II. Kết quả cho thấy nhiều điểm hạn chế trong việc tham gia và tổ chức. Sinh viên chưa tham gia đủ mức độ hoạt động thể chất cần thiết theo khuyến nghị. Sự thiếu hụt này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe sinh viên và năng suất học tập. Một số nguyên nhân được xác định rõ ràng qua khảo sát. Bao gồm việc thiếu chương trình đào tạo phù hợp và hấp dẫn. Cơ sở vật chất cũng chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu thực tế của sinh viên. Nhận thức về tầm quan trọng của hoạt động ngoại khóa còn hạn chế từ nhiều phía. Điều này tạo ra một khoảng trống lớn trong công tác giáo dục thể chất. Cần có giải pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả. Nâng cao chất lượng cuộc sống sinh viên là ưu tiên hàng đầu của nhà trường.

2.1. Đánh giá thực trạng TDTT ngoại khóa.

Thực trạng hoạt động TDTT ngoại khóa được khảo sát kỹ lưỡng. Dữ liệu thu thập từ nam sinh viên Trường Cao đẳng Cảnh sát nhân dân II. Mức độ tham gia các CLB thể thao còn thấp so với tiềm năng. Hoạt động thể thao tự phát chiếm tỷ lệ cao trong thời gian rảnh. Tuy nhiên, hiệu quả rèn luyện chưa được tối ưu hóa. Nhiều sinh viên bày tỏ mong muốn có thêm sân chơi. Họ cần các chương trình được tổ chức bài bản, có định hướng rõ ràng. Các hình thức thể thao còn đơn điệu, thiếu sự đổi mới. Điều này làm giảm sự hứng thú của sinh viên qua thời gian. Cần có một cái nhìn tổng thể để nhận diện rõ điểm mạnh và điểm yếu hiện có trong hoạt động ngoại khóa.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động thể thao.

Nhiều yếu tố chi phối mức độ tham gia hoạt động thể thao của sinh viên. Thời gian học tập dày đặc là một rào cản lớn, làm giảm thời gian rảnh. Thiếu không gian, dụng cụ luyện tập cũng là vấn đề cấp bách. Kinh phí dành cho hoạt động ngoại khóa còn hạn chế, ảnh hưởng đến chất lượng tổ chức. Sự quan tâm từ phía nhà trường, gia đình và bản thân sinh viên chưa đồng đều. Đặc biệt, bản thân nam sinh viên chưa nhận thức đầy đủ về lợi ích. Họ chưa thấy hết lợi ích của việc rèn luyện thường xuyên. Thiếu định hướng, thiếu người hướng dẫn chuyên nghiệp. Điều này cản trở sự phát triển của các CLB thể thao. Cần giải quyết các yếu tố này một cách đồng bộ để thúc đẩy hoạt động thể chất.

2.3. Nhu cầu cải thiện hoạt động thể chất sinh viên.

Sinh viên có nhu cầu cao về các hoạt động thể chất. Họ mong muốn được tham gia nhiều hơn vào hoạt động thể thao đa dạng. Các môn thể thao mang tính đối kháng và thử thách được ưa chuộng. Cần phát triển đa dạng các loại hình CLB thể thao để đáp ứng sở thích. Các chương trình đào tạo cần linh hoạt, hấp dẫn và sáng tạo hơn. Phải tạo điều kiện để sinh viên dễ dàng tiếp cận các hoạt động. Nhu cầu cải thiện sức khỏe sinh viên là rõ ràng và cấp thiết. Họ muốn có một môi trường học tập năng động và toàn diện. Nơi đó khuyến khích phát triển cả thể chất lẫn tinh thần. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách trong việc xây dựng một chương trình phù hợp với thực tiễn.

III. Xây dựng chương trình TDTT ngoại khóa hiệu quả

Nghiên cứu đề xuất xây dựng một chương trình TDTT ngoại khóa toàn diện. Chương trình này hướng đến nam sinh viên Trường Cao đẳng Cảnh sát nhân dân II. Nó dựa trên các nguyên tắc khoa học, sư phạm và thực tiễn. Các nội dung được lựa chọn kỹ lưỡng và có tính ứng dụng cao. Chúng phải phù hợp với đặc điểm lứa tuổi và mục tiêu đào tạo của trường. Chương trình chú trọng phát triển thể lực tổng quát, bao gồm sức bền, sức mạnh. Đồng thời, nó rèn luyện kỹ năng chuyên biệt cho từng môn thể thao cụ thể. Việc phân bổ thời lượng hợp lý là cần thiết để đảm bảo hiệu quả. Điều này đảm bảo sinh viên có đủ thời gian và cường độ luyện tập. Chương trình được thiết kế nhằm tăng cường hoạt động thể chất. Nó góp phần cải thiện sức khỏe sinh viên một cách bền vững. Đây là một chương trình đào tạo mang tính đột phá và có giá trị thực tiễn cao.

3.1. Nguyên tắc xây dựng chương trình đào tạo.

Chương trình đào tạo được xây dựng dựa trên nhiều nguyên tắc quan trọng. Nguyên tắc khoa học đảm bảo tính chính xác, hiệu quả của các bài tập. Nguyên tắc sư phạm chú trọng đến sự phát triển toàn diện của người học. Nó phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của nam sinh viên. Nguyên tắc thực tiễn đảm bảo tính khả thi trong việc triển khai và áp dụng. Chương trình phải đa dạng, linh hoạt để đáp ứng sở thích khác nhau của sinh viên. Phải có sự kết hợp hài hòa giữa lý thuyết và thực hành. Điều này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động thể chất. Mục tiêu là tạo ra một môi trường khuyến khích hoạt động thể thao tự nguyện. Các nguyên tắc này là kim chỉ nam cho việc thiết kế chương trình.

3.2. Nội dung các môn hoạt động thể thao.

Nội dung chương trình bao gồm nhiều môn hoạt động thể thao phong phú. Các môn thể thao phổ biến và được ưa chuộng được lựa chọn. Ví dụ như bóng đá, bóng chuyền, bóng rổ, cầu lông. Các môn võ thuật truyền thống cũng được đưa vào chương trình để tăng cường kỷ luật. Các hoạt động rèn luyện thể lực chung như chạy, nhảy, bơi lội cũng được chú trọng. Mỗi môn học có mục tiêu rèn luyện riêng biệt. Chúng phát triển các tố chất thể lực khác nhau, từ sức bền đến sự nhanh nhẹn. Chương trình cũng tích hợp các trò chơi vận động. Chúng giúp tăng cường sự hứng thú và tính đồng đội. Điều này khuyến khích sinh viên tham gia CLB thể thao. Nội dung được thiết kế để phát triển cả kỹ năng và thể lực.

3.3. Phân bổ thời lượng hoạt động thể chất.

Thời lượng cho từng nội dung hoạt động thể chất được phân bổ cẩn thận. Cần đảm bảo đủ thời gian để đạt được mục tiêu rèn luyện đã đề ra. Tần suất luyện tập hợp lý là yếu tố quan trọng để duy trì và phát triển thể lực. Các buổi tập được sắp xếp linh hoạt, không ảnh hưởng đến lịch học chính khóa. Có thể tổ chức vào các buổi chiều hoặc cuối tuần. Cần có sự đa dạng trong thời gian biểu. Điều này giúp sinh viên dễ dàng sắp xếp lịch trình cá nhân. Thời lượng phải phù hợp với cường độ vận động. Nó tránh gây quá tải nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả. Việc phân bổ này giúp tối ưu hóa quá trình cải thiện sức khỏe sinh viên. Đây là yếu tố then chốt cho sự thành công của chương trình đào tạo.

IV. Phương pháp nghiên cứu phát triển chương trình đào tạo

Nghiên cứu áp dụng một hệ thống phương pháp khoa học toàn diện. Các phương pháp này đảm bảo tính khách quan và độ chính xác cao. Mục tiêu là xây dựng và đánh giá hiệu quả chương trình TDTT ngoại khóa. Quá trình thu thập dữ liệu diễn ra bài bản và có tổ chức. Phân tích tài liệu giúp tổng quan hóa vấn đề và xác định cơ sở lý luận. Phỏng vấn cung cấp cái nhìn sâu sắc từ các chuyên gia và đối tượng liên quan. Kiểm tra sư phạm đánh giá năng lực thể chất hiện tại của sinh viên. Thực nghiệm sư phạm là bước then chốt, kiểm chứng hiệu quả của chương trình mới. Phương pháp toán học thống kê xử lý dữ liệu định lượng. Điều này đảm bảo kết quả nghiên cứu đáng tin cậy. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Nó hướng tới việc cải thiện giáo dục thể chất cho nam sinh viên một cách khoa học.

4.1. Phân tích tài liệu phỏng vấn chuyên gia.

Phân tích tài liệu là bước khởi đầu quan trọng của nghiên cứu. Nó tổng hợp các công trình nghiên cứu liên quan đến thể dục thể thao ngoại khóa. Các chính sách của Đảng và nhà nước về giáo dục thể chất được xem xét kỹ lưỡng. Nghiên cứu tài liệu giúp xác định cơ sở lý luận vững chắc cho đề tài. Phỏng vấn chuyên gia cung cấp thông tin quý giá và góc nhìn đa chiều. Các chuyên gia về TDTT, giáo dục học được mời tham gia. Ý kiến của họ giúp định hình chương trình đào tạo một cách phù hợp. Phỏng vấn cán bộ quản lý, giảng viên TDTT. Họ cung cấp cái nhìn thực tế về hoạt động ngoại khóa hiện có. Điều này đảm bảo tính phù hợp của chương trình mới với môi trường cụ thể.

4.2. Kiểm tra sư phạm thực nghiệm chương trình.

Kiểm tra sư phạm được tiến hành trên một nhóm sinh viên được chọn. Nó đánh giá các tố chất thể lực cơ bản của đối tượng. Ví dụ: sức bền, sức mạnh, tốc độ và khả năng phản ứng. Dữ liệu này làm cơ sở so sánh ban đầu trước khi can thiệp. Thực nghiệm sư phạm là quá trình áp dụng chương trình đã xây dựng. Một nhóm sinh viên tham gia chương trình mới dưới sự hướng dẫn. Nhóm đối chứng duy trì hoạt động bình thường, không có sự can thiệp. Thời gian thực nghiệm được xác định cụ thể và có kiểm soát. Điều này giúp đánh giá sự khác biệt sau khi áp dụng chương trình. Kết quả thực nghiệm là bằng chứng thực tế cho hiệu quả của chương trình đào tạo. Phương pháp này đảm bảo tính khoa học của nghiên cứu.

4.3. Thống kê dữ liệu đánh giá định lượng.

Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phương pháp toán học thống kê. Các phần mềm chuyên dụng được sử dụng để phân tích dữ liệu. Phân tích thống kê giúp xác định sự khác biệt có ý nghĩa. Nó đánh giá mức độ cải thiện của sức khỏe sinh viên một cách định lượng. Các chỉ số thể lực được so sánh trước và sau thực nghiệm. Kết quả định lượng cung cấp bằng chứng vững chắc và đáng tin cậy. Điều này khẳng định hiệu quả của các hoạt động thể chất đã được triển khai. Nó giúp đưa ra các kết luận chính xác và khách quan. Đánh giá này là nền tảng quan trọng cho các kiến nghị và đề xuất sau này. Sự chặt chẽ về phương pháp đảm bảo giá trị khoa học của nghiên cứu.

V. Đánh giá hiệu quả nâng cao sức khỏe sinh viên

Kết quả thực nghiệm cho thấy hiệu quả rõ rệt của chương trình TDTT ngoại khóa. Nam sinh viên tham gia có sự cải thiện đáng kể về sức khỏe. Các chỉ số thể lực tăng lên rõ rệt ở nhiều khía cạnh. Bao gồm sức bền, sức mạnh cơ bắp và tốc độ phản ứng. Mức độ tham gia hoạt động thể chất cũng tăng cao sau khi áp dụng chương trình. Sinh viên thể hiện sự hứng thú và cam kết hơn trong việc rèn luyện. Chương trình đã góp phần hình thành thói quen rèn luyện thể thao thường xuyên. Sức khỏe sinh viên được nâng cao toàn diện, cả về thể chất lẫn tinh thần. Điều này khẳng định tính đúng đắn và hiệu quả của việc xây dựng chương trình. Các hoạt động ngoại khóa có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của thế hệ trẻ. Kết quả này là động lực để tiếp tục nhân rộng mô hình.

5.1. Kết quả kiểm tra thể lực trước thực nghiệm.

Kiểm tra thể lực ban đầu được thực hiện trên nhóm sinh viên. Nó đánh giá trạng thái thể chất cơ bản của họ. Các chỉ số bao gồm bật xa tại chỗ, chạy 30m, co tay xà đơn. Kết quả cho thấy mức độ thể lực trung bình của sinh viên. Có sự phân hóa rõ rệt giữa các cá nhân trong nhóm. Một số sinh viên có tố chất thể lực tốt hơn. Nhiều sinh viên khác cần được cải thiện đáng kể về thể lực. Đây là cơ sở dữ liệu quan trọng để so sánh sau này. Dữ liệu ban đầu giúp xác định mục tiêu cụ thể cho chương trình. Nó là căn cứ để đánh giá tiến bộ của từng sinh viên. Việc thu thập dữ liệu chính xác là rất cần thiết.

5.2. Hiệu quả chương trình TDTT sau thực nghiệm.

Sau thời gian thực nghiệm, các chỉ số thể lực được kiểm tra lại. Nhóm thực nghiệm cho thấy sự cải thiện vượt trội so với ban đầu. Các chỉ số sức bền, sức mạnh tăng đáng kể. Tốc độ, sự nhanh nhẹn cũng được nâng cao rõ rệt. So với nhóm đối chứng, sự khác biệt là có ý nghĩa thống kê. Sinh viên tham gia tích cực hơn vào hoạt động thể thao. Họ hình thành thói quen rèn luyện thường xuyên và tự giác. Hiệu quả này chứng minh tính khả thi và lợi ích của chương trình đào tạo. Chương trình này thực sự nâng cao sức khỏe sinh viên. Đây là minh chứng cho việc đầu tư vào giáo dục thể chất là đúng đắn.

5.3. Mức độ phù hợp của chương trình ngoại khóa.

Chương trình ngoại khóa được đánh giá là phù hợp cao. Nó đáp ứng nhu cầu và đặc điểm của nam sinh viên Trường Cao đẳng Cảnh sát nhân dân II. Nội dung đa dạng, hấp dẫn, thu hút sự tham gia. Phương pháp tổ chức linh hoạt, khoa học, dễ thực hiện. Sinh viên bày tỏ sự hài lòng với các hoạt động. Họ cảm thấy hứng thú và có động lực rèn luyện thường xuyên. Chương trình cũng phù hợp với điều kiện cơ sở vật chất hiện có. Nó dễ dàng triển khai tại Trường Cao đẳng Cảnh sát nhân dân II. Mức độ phù hợp cao là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo sự bền vững của hoạt động thể chất. Điều này đóng góp vào sự phát triển của CLB thể thao và phong trào chung.

VI. Khuyến nghị phát triển CLB thể thao trường đại học

Nghiên cứu đưa ra nhiều khuyến nghị quan trọng. Mục tiêu là phát triển hoạt động TDTT ngoại khóa bền vững và hiệu quả. Cần có sự quan tâm hơn nữa từ ban giám hiệu và các cấp quản lý. Đầu tư vào cơ sở vật chất hiện đại là cần thiết để nâng cao chất lượng. Nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên, huấn luyện viên chuyên nghiệp. Khuyến khích thành lập và duy trì các CLB thể thao đa dạng. Đa dạng hóa các loại hình hoạt động thể thao để thu hút nhiều đối tượng. Điều này giúp thu hút đông đảo nam sinh viên tham gia tích cực. Cần xây dựng chính sách hỗ trợ rõ ràng về tài chính và nguồn lực. Tạo môi trường năng động, lành mạnh để sinh viên phát triển. Những khuyến nghị này sẽ góp phần cải thiện giáo dục thể chất. Nó nâng cao sức khỏe sinh viên. Đồng thời, nó xây dựng một văn hóa thể thao mạnh mẽ trong trường đại học.

6.1. Giải pháp nâng cao hoạt động thể thao.

Nhiều giải pháp được đề xuất để nâng cao hoạt động thể thao. Tăng cường tuyên truyền về lợi ích của hoạt động thể chất thường xuyên. Tổ chức thường xuyên các giải đấu, sự kiện thể thao cấp trường và khu vực. Khuyến khích sự tham gia của toàn thể sinh viên, không chỉ những người có năng khiếu. Mở rộng các CLB thể thao với nhiều môn khác nhau. Nâng cấp trang thiết bị luyện tập hiện đại và bảo trì định kỳ. Cần có chính sách khen thưởng, động viên kịp thời. Điều này tạo động lực cho sinh viên và các CLB. Các giải pháp này nhằm tạo ra một môi trường sôi nổi. Nó thúc đẩy hoạt động ngoại khóa trở thành một phần không thể thiếu của đời sống sinh viên. Giáo dục thể chất cần được coi trọng hơn nữa.

6.2. Phát triển CLB thể thao đa dạng.

CLB thể thao đóng vai trò trung tâm trong hoạt động ngoại khóa. Cần phát triển các CLB đa dạng về chủng loại môn. Từ bóng đá, bóng chuyền, bóng rổ đến các môn võ thuật, cầu lông, cờ vua. Mỗi CLB cần có quy chế hoạt động rõ ràng, minh bạch. Cần có sự hỗ trợ về kinh phí và nhân sự từ phía nhà trường. Mời các huấn luyện viên chuyên nghiệp hướng dẫn và đào tạo. Tạo điều kiện cho các CLB giao lưu, học hỏi kinh nghiệm. CLB thể thao là nơi sinh viên rèn luyện kỹ năng chuyên môn. Nó cũng là môi trường kết nối, phát triển tình bạn. Sự phát triển mạnh mẽ của CLB sẽ làm giàu thêm đời sống thể thao trường đại học. Đây là một yếu tố quan trọng để duy trì hoạt động thể chất.

6.3. Kiến nghị chính sách giáo dục thể chất.

Cần có những kiến nghị chính sách cụ thể và mạnh mẽ. Chính phủ và Bộ Giáo dục Đào tạo cần quan tâm hơn đến giáo dục thể chất. Ban hành các quy định khuyến khích hoạt động thể thao trong trường học. Đầu tư ngân sách thỏa đáng cho giáo dục thể chất ở mọi cấp. Các trường đại học cần xây dựng chiến lược dài hạn. Chiến lược đó phát triển hoạt động ngoại khóa một cách bền vững. Đảm bảo đủ nguồn lực cho các chương trình TDTT chất lượng. Chính sách cần tạo điều kiện cho mọi sinh viên. Họ phải được tiếp cận với các hoạt động thể chất chất lượng cao. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của hệ thống giáo dục quốc dân. Sức khỏe sinh viên là tài sản quý giá của đất nước.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng nội dung chương trình thể dục thể thao ngoại khóa cho nam sinh viên trường

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (279 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ THỂ THAO & DU LỊCH TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO TP. HỒ CHÍ MINH ---------- ĐẶNG MINH THẮNG NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG NỘI DUNG, CHƢƠNG TRÌNH THỂ DỤC THỂ THAO NGOẠI KHÓA CHO NAM SINH VIÊN TRƢỜNG CAO ĐẲNG CẢNH SÁT NHÂN DÂN II LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2019 BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ THỂ THAO & DU LỊCH TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO TP. HỒ CHÍ MINH ---------- ĐẶNG MINH THẮNG NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG NỘI DUNG, CHƢƠNG TRÌNH THỂ DỤC THỂ THAO NGOẠI KHÓA CHO NAM SINH VIÊN TRƢỜNG CAO ĐẲNG CẢNH SÁT NHÂN DÂN II Ngành: Giáo dục học Mã số: 9140101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Cán bộ hƣớng dẫn khoa học 1.TS Đặng Hà Việt 2. TS Vũ Đức Khiển Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác giả luận án Đặng Minh Thắng MỤC LỤC LỜI MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN NHỮNG VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Quan điểm của Đảng và nhà nƣớc về giáo dục thể chất và hoạt động thể dục thể thao ngoại khóa trong trƣờng học.

Các khái niệm có liên quan đến vấn đề nghiên cứu. Đặc điểm tâm lý, sinh lý và tố chất thể lực sinh viên lứa tuổi 19-22. Đặc điểm tâm lý của sinh viên .Đặc điểm sinh lý của sinh viên. Đặc điểm các tố chất thể lực của sinh viên.

Thể dục thể thao ngoại khoá trong nhà trƣờng. Vai trò và nguyên tắc tổ chức thể dục thể thao ngoại khoá. Mục đích của tổ chức hoạt động thể dục thể thao ngoại khoá. Đặc điểm hoạt động thể dục thể thao ngoại khoá.

Các điều kiện đảm bảo cho công tác tổ chức thể dục thể thao ngoại khoá. Nội dung tổ chức các hoạt động thể dục thể thao ngoại khoá trong trƣờng đại học. Hình thức tổ chức các hoạt động thể dục thể thao ngoại khoá trong nhà trƣờng. Phân loại hình thức thể dục thể thao ngoại khóa.

Đặc điểm về thể chất của nam sinh viên Trƣờng Cao đẳng Cảnh sát nhân dân II. Tình hình thực tế về hoạt động thể dục thể thao ngoại khóa trong Trƣờng Cao đẳng Cảnh sát nhân dân II hiện nay. Các công trình nghiên cứu có liên quan. Một số công trình nghiên cứu liên quan đến thể thao ngoại khóa trong trƣờng học trên thế giới.

Một số công trình nghiên cứu liên quan đến thể thao ngoại khóa trong trƣờng học trong nƣớc. 37 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG, PHƢƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Chủ thể nghiên cứu.

Khách thể nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Phƣơng pháp phân tích và tổng hợp tài liệu. Phƣơng pháp phỏng vấn.

Phƣơng pháp kiểm tra sƣ phạm:. Phƣơng pháp thực nghiệm sƣ phạm. Phƣơng pháp toán học thống kê:. Tổ chức nghiên cứu.

Kế hoạch nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. 54 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Đánh giá thực trạng hoạt động TDTT ngoại khóa của nam sinh viên trong Trƣờng Cao đẳng Cảnh sát nhân dân II.

Xác định các tiêu chí đánh giá thực trạng hoạt động TDTT ngoại khóa cho nam sinh viên Trƣờng Cao đẳng Cảnh sát nhân dân II. Phân tích thực trạng hoạt động TDTT ngoại khóa của nam sinh viên trong Trƣờng Cao đẳng Cảnh sát nhân dân II. Các nguyên nhân ảnh hƣởng đến hoạt động TDTT ngoại khóa của sinh viên. Nghiên cứu xây dựng nội dung chƣơng trình thể dục thể thao ngoại khoá cho nam sinh viên Trƣờng Cao đẳng Cảnh sát nhân dân II.

Các nguyên tắc xây dựng nội dung chƣơng trình TDTT ngoại khóa cho nam sinh viên Trƣờng Cao đẳng Cảnh sát nhân dân II. Các căn cứ xây dựng nội dung chƣơng trình TDTT ngoại khóa cho sinh viên nam Trƣờng Cao đẳng Cảnh sát nhân dân II. Xác định nội dung giảng dạy các môn TDTT ngoại khóa cho sinh viên nam Trƣờng Cao đẳng Cảnh sát nhân dân II. Phân phối thời lƣợng cho từng nội dung chƣơng trình TDTT ngoại khóa cho nam sinh viên Trƣờng Cao đẳng Cảnh sát nhân dân II109 3.

Xây dựng tiến trình giảng dạy chƣơng trình TDTT ngoại khóa cho nam sinh viên Trƣờng Cao đẳng Cảnh sát nhân dân II. Đánh giá hiệu quả thực nghiệm nội dung chƣơng trình TDTT ngoại khoá cho nam sinh viên Trƣờng Cao đẳng Cảnh sát nhân dân II. Tổ chức thực nghiệm. Kết quả kiểm tra trƣớc thực nghiệm chƣơng trình TDTT ngoại khóa.

Kết quả kiểm tra sau thực nghiệm chƣơng trình TDTT ngoại khóa. Đánh giá sự phù hợp của nội dung chƣơng trình TDTT ngoại khóa sau thời gian thực nghiệm. 141 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 150 DANH MỤC MỘT SỐ CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHẦN PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN 1.

Các chữ viết tắt BGH Ban Giám hiệu BXTC Bật xa tại chỗ BGDĐT Bộ giáo dục đào tạo CT Chỉ thị CP Chính phủ CĐ Cao đẳng CLB Câu lạc bộ CNH Công nghiệp hóa CTĐT Chƣơng trình đào tạo CSND Cảnh sát nhân dân ĐT Đào tạo ĐH Đại học ĐC Đối chứng GD Giáo dục GV Giảng viên GS.TS Giáo sƣ, tiến sĩ GDTC Giáo dục thể chất GD&ĐT Giáo dục và đào tạo GDQP-AN Giáo dục quốc phòng an ninh HĐH Hiện đại hóa HSSV Học sinh, sinh viên LVĐ Lƣợng vận động NK Ngoại khóa NĐ Nghị định NQ Nghị quyết NXB Nhà xuất bản PGS.TS Phó giáo sƣ, tiến sĩ QĐ Quyết định SV Sinh viên SL Số lƣợng TB Trung bình TC Tín chỉ TN Thực nghiệm TS Tiến sĩ TT Thông tƣ TW Trung ƣơng ThS Thạc sỹ TTg Thủ tƣớng T.TN Trƣớc thực nghiệm S.TN Sau thực nghiệm TCTL Tố chất thể lực TDTT Thể dục thể thao TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh UBND Ủy ban nhân nhân dân XPC Xuất phát cao XHCN Xã hội chủ nghĩa.TN Nhóm thực nghiệm N.ĐC Nhóm đối chứng TTNK Thể thao ngoại khóa 2. Đơn vị đo lƣờng cm Centimét g Gam kg Kilôgam m Mét s Giây p Phút. DANH MỤC CÁC BẢNG BẢNG NỘI DUNG TRANG Tiêu chuẩn rèn luyện thể lực Bộ Công An đối với Bảng 2.1 50 Nam Các tiêu chí đánh giá đánh giá hoạt động TDTT Bảng 3.1 56 ngoại khóa theo đề xuất của chuyên gia Kết quả mô tả thống kê về các tiêu chí đƣợc phỏng Bảng 3.3 Hệ số tin cậy tổng thể của các tiêu chí 57 Mối tƣơng quan đa bội giữa các tiêu chí đánh giá Bảng 3.4 58 hoạt động TDTT ngoại khóa Error! Mối tƣơng quan với biến tổng và hệ số tin cậy của Bookmark Bảng 3.5 từng tiêu chí not defined. Sự quan tâm của các cấp lãnh đạo liên quan đến Bảng 3.6 60 công tác GDTC của nhà trƣờng hiện nay Số lƣợng và trình độ giảng viên Giáo dục thể chất Bảng 3.7 62 tại Trƣờng Cao đẳng Cảnh sát nhân dân II Chuyên môn đào tạo giảng viên Giáo dục thể chất Bảng 3.8 64 tại Trƣờng Cao đẳng Cảnh sát nhân dân II Mức độ quan tâm giảng viên đối với hoạt động Bảng 3.9 65 TDTT ngoại khóa Cơ sở vật chất phục vụ công tác Giáo dục thể chất Bảng 3.10 và hoạt động TDTT ngoại khóa tại Trƣờng Cao 66 đẳng Cảnh sát nhân dân II Kinh phí đành cho hoạt động TDTT ngoại khóa Bảng 3.11 68 cho sinh viên Sự đáp ứng của nội dung TDTT ngoại khóa đối với Bảng 3.12 69 yêu cầu của Nhà trƣờng Sự đảm bảo và phù hợp của nội dung TDTT ngoại Bảng 3.13 70 khóa đối với sự phát triển lực của nam sinh viên Tầm quan trọng của việc phát triển thể lực cho sinh Bảng 3.14 72 viên thông qua nội dung TDTT ngoại khóa Môn TDTT ngoại khóa nào phù hợp với điều kiện Bảng 3.15 72 của nhà trƣờng Thực trạng hình thức tổ chức hoạt động TDTT Bảng 3.15 74 ngoại khóa Đánh giá tính chuyên cần trong lựa chọn các hình Bảng 3.16 75 thức tập luyện TDTT ngoại khóa của sinh viên Công tác hƣớng dẫn sinh viên tập luyện TDTT Bảng 3.17 76 ngoại khóa của giảng viên GDTC Thực trạng về tình hình tập luyện TDTT ngoại Bảng 3.18 77 khóa của sinh viên Bảng 3.19 Nhu cầu tập luyện TDTT ngoại khóa của sinh viên 79 Sự hứng thú tập luyện chƣơng trình TDTT ngoại Bảng 3.20 81 khóa Thực trạng thể lực của nam sinh viên Trƣờng Cao Bảng 3.21 83 đẳng Cảnh sát nhân dân II Thực trạng phân loại thể lực ở nam sinh viên Bảng 3.22 83 Trƣờng Cao đẳng Cảnh sát nhân dân II (n = 480) Bảng 3.23 Mức độ hài lòng của sinh viên về chƣơng trình 85 TDTT ngoại khóa Phân loại kết quả học tập môn GDTC của sinh viên Bảng 3.24 86 nam Trƣờng Cao đẳng Cảnh sát nhân dân II Nhận thức của sinh viên về tập luyện TDTT ngoại Bảng 3.25 87 khóa Đánh giá về nhận thức của sinh viên đối với hoạt Bảng 3.26 89 động TDTT ngoại khóa (n = 480) Các yếu tố ảnh hƣởng đến hoạt động TDTT ngoại Bảng 3.27 90 khóa Các nguyên nhân ảnh hƣởng đến tập luyện TDTT Bảng 3.28 91 ngoại khóa của Sinh viên Đánh giá điều kiện giảng dạy TDTT của Giảng Bảng 3.29 91 viên Kết quả phỏng vấn nội dung môn Bóng đá ngoại Bảng 3.30 Sau 100 khóa Kết quả phỏng vấn về việc lựa chọn nội dung Bảng 3.31 102 chƣơng trình môn học Bóng chuyền ngoại khóa Kết quả phỏng vấn về việc lựa chọn nội dung Bảng 3.32 106 chƣơng trình môn học Bơi lội ngoại khóa Kết quả phỏng vấn về việc lựa chọn nội dung Bảng 3.33 Sau 107 chƣơng trình môn học Cầu lông ngoại khóa Phân phối thời lƣợng cho từng nội dung giảng dạy Bảng 3.34 109 môn Bóng đá ngoại khóa Phân phối thời lƣợng cho từng nội dung giảng dạy Bảng 3.35 111 môn Bóng chuyền ngoại khóa Bảng 3.36 Phân phối thời lƣợng cho từng nội dung giảng dạy 113 môn Bơi lội ngoại khóa Bảng phân phối thời lƣợng cho từng nội dung Bảng 3.37 Sau 114 giảng dạy môn Cuầ lông ngoại khóa Kết quả kiểm tra thể lực các nhóm trƣớc thực Bảng 3.38 Sau 118 nghiệm chƣơng trình TDTT ngoại khóa Bảng 3.39 Các hệ số Phân tích phƣơng sai ANOVA 120 Kết quả so sánh thể lực của các nhóm trƣớc thực Bảng 3.40 Sau 120 nghiệm Kết quả kiểm tra thể lực các nhóm sau thực nghiệm Bảng 3.41 121 chƣơng trình TDTT ngoại khóa Kết quả phân tích ANOVA sau thực nghiệm Bảng 3.42 124 chƣơng trình TDTT ngoại khóa Kết quả so sánh các chỉ tiêu thể lực của các nhóm Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu xây dựng chương trình TDTT ngoại khóa cho nam sinh viên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu xây dựng chương trình giáo dục thể chất ngoại khóa nhằm nâng cao sức khỏe và thể lực cho nam sinh viên.

Luận án "Nghiên cứu xây dựng chương trình TDTT ngoại khóa cho nam sinh viên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thể dục Thể thao TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu xây dựng chương trình TDTT ngoại khóa cho nam sinh viên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu xây dựng chương trình TDTT ngoại khóa cho nam sinh viên" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Giáo Dục Học.

Luận án "Nghiên cứu xây dựng chương trình TDTT ngoại khóa cho nam sinh viên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu xây dựng chương trình TDTT ngoại khóa cho nam sinh viên" có 279 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu xây dựng chương trình TDTT ngoại khóa cho nam sinh viên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter