Nghiên cứu hệ thống bài tập thể lực chuyên môn cho nữ VĐV Taekwondo 12-14 tuổi TP.HCM
Luận án tiến sĩ nghiên cứu lựa chọn hệ thống bài tập khoa học, phát triển thể lực chuyên môn toàn diện cho nữ vận động viên taekwondo.
Năm xuất bản
Số trang
204
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát triển thể lực chuyên môn nữ Taekwondo 12-14 tuổi TP.HCM
- Số trang:
- 204 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Giáo dục học
- Tác giả:
- Huỳnh Hồng Ngọc
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.HCM
Phát triển thể lực chuyên môn cho vận động viên Taekwondo nữ 12-14 tuổi tại TP.HCM là yếu tố then chốt. Giai đoạn này, vận động viên trải qua nhiều thay đổi về thể chất và tâm lý. Việc rèn luyện thể lực chuyên môn võ thuật đúng cách giúp tối ưu hóa tiềm năng. Nó cũng chuẩn bị nền tảng vững chắc cho sự nghiệp thi đấu. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định và ứng dụng các bài tập phù hợp. Mục tiêu là nâng cao hiệu suất thi đấu. Nâng cao sức khỏe tổng thể cũng là một trọng tâm. Chương trình huấn luyện thể lực vận động viên trẻ cần được thiết kế khoa học. Chương trình phải tính đến đặc thù môn Taekwondo và lứa tuổi dậy thì. Điều này đảm bảo sự phát triển hài hòa. Việc tăng cường thể lực sẽ giúp các võ sĩ nữ đạt được trình độ cao hơn. Nó cũng giảm thiểu nguy cơ chấn thương. Cường độ tập luyện Taekwondo nữ cần được điều chỉnh linh hoạt. Điều này để phù hợp với từng cá nhân. Chương trình phát triển thể chất nữ 12-14 tuổi phải toàn diện. Nó bao gồm sức mạnh, tốc độ, sức bền và linh hoạt. Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm đào tạo Taekwondo lớn. Nhu cầu về một hệ thống bài tập chuyên biệt là rất cấp thiết. Hệ thống bài tập này sẽ hỗ trợ hiệu quả công tác huấn luyện.
1.1. Tầm quan trọng thể lực Taekwondo nữ thiếu niên
Thể lực là nền tảng của mọi kỹ năng Taekwondo. Đối với nữ vận động viên 12-14 tuổi, một thể lực tốt là điều kiện tiên quyết. Nó giúp thực hiện các đòn đá, đấm mạnh mẽ, chính xác. Sức bền cho phép duy trì hiệu suất suốt trận đấu. Tốc độ và phản xạ nhanh nhạy quyết định thắng bại. Phát triển thể chất nữ 12-14 tuổi cần được ưu tiên. Điều này giúp các em thích nghi với cường độ tập luyện Taekwondo nữ. Nó cũng hỗ trợ rèn luyện thể lực lứa tuổi dậy thì. Thiếu nền tảng thể lực, vận động viên dễ gặp khó khăn. Khó khăn xuất hiện trong việc tiếp thu kỹ thuật mới. Hiệu quả thi đấu cũng giảm sút. Các bài tập thể lực Taekwondo nữ cần được tích hợp thường xuyên. Điều này tạo ra sự tiến bộ bền vững. Tăng sức bền cho vận động viên Taekwondo là mục tiêu chính. Tăng sức mạnh, tốc độ cũng vậy. Huấn luyện thể lực vận động viên trẻ là một quá trình dài hơi. Quá trình đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp đúng đắn.
1.2. Đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi 12 14 nữ
Lứa tuổi 12-14 là giai đoạn dậy thì ở nữ giới. Các thay đổi nội tiết tố diễn ra mạnh mẽ. Cơ thể phát triển nhanh chóng về chiều cao và cân nặng. Tuy nhiên, sự phát triển này thường không đồng đều. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng vận động. Đặc điểm sinh lý cần được cân nhắc khi thiết kế bài tập thể lực chuyên môn võ thuật. Cường độ tập luyện Taekwondo nữ phải phù hợp. Tránh gây quá tải cho hệ xương khớp và cơ bắp đang phát triển. Về mặt tâm lý, lứa tuổi này dễ bị tác động. Sự tự nhận thức tăng cao. Tâm lý thi đấu có thể bị ảnh hưởng. Huấn luyện viên cần nắm vững những đặc điểm này. Điều này nhằm tạo môi trường tập luyện tích cực. Nó khuyến khích sự phát triển toàn diện. Chương trình rèn luyện thể lực lứa tuổi dậy thì phải có tính giáo dục. Nó giúp các em hiểu và chấp nhận những thay đổi của cơ thể.
1.3. Yêu cầu thể lực chuyên môn võ thuật Taekwondo
Môn Taekwondo đòi hỏi sự tổng hợp của nhiều tố chất thể lực. Sức mạnh bùng nổ cần thiết cho các đòn đá mạnh. Sức bền ưa khí và kỵ khí quan trọng cho trận đấu kéo dài. Tốc độ thực hiện kỹ thuật và di chuyển là yếu tố then chốt. Sự linh hoạt giúp thực hiện các động tác khó, tránh chấn thương. Khả năng thăng bằng và phối hợp động tác cũng rất quan trọng. Các bài tập thể lực chuyên môn võ thuật cần mô phỏng động tác thi đấu. Điều này giúp chuyển hóa thể lực tổng quát thành thể lực chuyên môn. Bài tập sức mạnh Taekwondo cần tập trung vào chân và cơ lõi. Bài tập cardio cho võ sĩ trẻ giúp tăng dung tích phổi. Nó cũng cải thiện khả năng chịu đựng. Huấn luyện viên phải phân tích kỹ yêu cầu của từng kỹ thuật. Từ đó, xây dựng chương trình phát triển thể chất nữ 12-14 tuổi hiệu quả. Các test chuyên môn được dùng để đánh giá khách quan.
II.Hệ thống bài tập Taekwondo chuyên môn cho nữ vận động viên
Một hệ thống bài tập thể lực chuyên môn khoa học là cần thiết. Nó giúp nâng cao hiệu quả huấn luyện cho nữ vận động viên Taekwondo 12-14 tuổi TP.HCM. Hệ thống này được xây dựng dựa trên nghiên cứu sâu rộng. Nó kết hợp lý thuyết huấn luyện và thực tiễn thi đấu. Mục tiêu là phát triển toàn diện các tố chất thể lực. Bao gồm sức mạnh, sức bền, tốc độ, linh hoạt và khéo léo. Các bài tập được phân loại rõ ràng. Chúng phục vụ cho từng mục tiêu cụ thể. Cường độ tập luyện Taekwondo nữ được điều chỉnh định kỳ. Điều này đảm bảo sự thích nghi và tiến bộ liên tục. Hệ thống cũng tính đến yếu tố phục hồi. Việc phục hồi đóng vai trò quan trọng trong quá trình huấn luyện. Điều này giúp ngăn ngừa quá tải và chấn thương. Chương trình này là một công cụ hữu ích. Nó hỗ trợ huấn luyện viên trong công tác đào tạo. Nó cũng giúp vận động viên đạt được phong độ cao nhất. Các bài tập thể lực Taekwondo nữ được thiết kế đặc biệt. Chúng phù hợp với đặc điểm lứa tuổi và môn võ.
2.1. Lựa chọn bài tập phát triển thể lực chuyên môn
Việc lựa chọn bài tập là bước đầu tiên và quan trọng. Các bài tập được chọn phải có tính chuyên môn cao. Chúng mô phỏng các động tác, tình huống trong Taekwondo. Ví dụ như các bài tập bổ trợ cho đòn đá xoay. Hoặc bài tập tăng cường sức mạnh chân khi bật nhảy. Các chuyên gia Taekwondo và huấn luyện viên được phỏng vấn. Kinh nghiệm thực tiễn của họ là cơ sở để sàng lọc. Khoảng 60 bài tập tiềm năng được đề xuất ban đầu. Sau đó, chúng được phân tích và đánh giá. Chỉ những bài tập hiệu quả nhất mới được đưa vào hệ thống. Các bài tập này tập trung vào phát triển thể chất nữ 12-14 tuổi. Đồng thời, chúng phải phù hợp với thể trạng lứa tuổi dậy thì. Bài tập sức mạnh Taekwondo, sức bền và tốc độ đều được chọn lọc kỹ. Điều này đảm bảo tính an toàn và hiệu quả.
2.2. Xây dựng kế hoạch huấn luyện thể lực vận động viên trẻ
Kế hoạch huấn luyện được xây dựng theo chu kỳ. Nó bao gồm các giai đoạn chuẩn bị, chuyên môn hóa và thi đấu. Mỗi giai đoạn có mục tiêu và nội dung bài tập khác nhau. Tần suất, thời lượng và cường độ tập luyện Taekwondo nữ được quy định rõ. Ví dụ, giai đoạn chuẩn bị tập trung vào phát triển thể lực tổng quát. Giai đoạn chuyên môn hóa tập trung vào bài tập thể lực chuyên môn võ thuật. Các bài tập được sắp xếp hợp lý trong từng buổi tập. Trình tự từ khởi động đến chính thức và thả lỏng. Kế hoạch này giúp huấn luyện viên dễ dàng áp dụng. Nó cũng giúp vận động viên nắm rõ lộ trình phát triển. Việc huấn luyện thể lực vận động viên trẻ cần được giám sát chặt chẽ. Điều này để điều chỉnh kịp thời. Mục tiêu là tăng sức bền cho vận động viên Taekwondo. Đồng thời phát triển các tố chất khác một cách cân bằng.
2.3. Cấu trúc bài tập sức mạnh sức bền linh hoạt
Hệ thống bài tập được cấu trúc đa dạng. Nó bao gồm các nhóm bài tập chính. Nhóm bài tập sức mạnh Taekwondo tập trung vào cơ chân, bụng, lưng. Ví dụ: squat, bật cóc, đá bao cát nặng. Nhóm bài tập sức bền bao gồm bài tập cardio cho võ sĩ trẻ. Ví dụ: chạy bền, nhảy dây, các chuỗi kỹ thuật không nghỉ. Nhóm bài tập linh hoạt chú trọng giãn cơ, các bài tập dẻo. Ví dụ: ép dẻo, xoạc chân, xoay khớp. Ngoài ra, các bài tập tốc độ và phản xạ cũng được tích hợp. Ví dụ: phản xạ với tín hiệu, chạy nước rút ngắn. Mỗi bài tập có hướng dẫn cụ thể về số lần, hiệp, thời gian nghỉ. Điều này đảm bảo hiệu quả tối đa. Việc kết hợp các loại bài tập này giúp phát triển thể chất nữ 12-14 tuổi toàn diện. Nó đáp ứng yêu cầu khắc nghiệt của thi đấu Taekwondo.
III.Đánh giá thực trạng thể lực nữ Taekwondo 12 14 tuổi
Việc đánh giá thực trạng thể lực là bước quan trọng. Nó giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu của vận động viên. Nghiên cứu tiến hành khảo sát trên các nữ vận động viên Taekwondo 12-14 tuổi tại TP.HCM. Mục tiêu là có cái nhìn tổng quan về trình độ thể lực hiện tại. Từ đó, đưa ra giải pháp huấn luyện phù hợp. Các phương pháp nghiên cứu khoa học được áp dụng nghiêm ngặt. Phân tích tài liệu, phỏng vấn, quan sát sư phạm là những công cụ chính. Kết quả đánh giá là cơ sở để xây dựng hệ thống bài tập mới. Hệ thống này nhằm cải thiện những hạn chế đã phát hiện. Thực trạng cho thấy có sự khác biệt về thể lực giữa các vận động viên. Một số tố chất cần được cải thiện đáng kể. Đặc biệt là sức bền và sức mạnh bùng nổ. Tập luyện Taekwondo thiếu niên TP.HCM cần một chương trình chuẩn hóa hơn. Điều này giúp nâng cao mặt bằng chung. Việc đánh giá định kỳ cũng rất cần thiết. Nó giúp theo dõi sự tiến bộ của từng cá nhân.
3.1. Phương pháp nghiên cứu khảo sát thực trạng
Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp khoa học. Phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu giúp thu thập thông tin. Thông tin liên quan đến huấn luyện thể lực vận động viên trẻ. Phương pháp phỏng vấn các chuyên gia, huấn luyện viên giàu kinh nghiệm. Họ cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực tiễn. Phương pháp quan sát sư phạm ghi nhận quá trình tập luyện. Nó đánh giá các kỹ thuật, động tác thực tế. Phương pháp kiểm tra sư phạm áp dụng các test thể lực. Điều này để đo lường khách quan các chỉ số. Các test này bao gồm đo sức bật, tốc độ di chuyển, sức bền. Phương pháp thực nghiệm sư phạm được dùng để kiểm chứng hiệu quả. Các nhóm đối tượng được chia thành nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả. Phương pháp toán thống kê xử lý số liệu. Nó rút ra kết luận khoa học chính xác.
3.2. Tiêu chí đánh giá thể lực vận động viên nữ trẻ
Các tiêu chí đánh giá thể lực được xác định rõ ràng. Chúng dựa trên yêu cầu chuyên môn của Taekwondo. Các test đo lường sức mạnh chân, sức bật dọc, tốc độ chạy 20m. Khả năng giữ thăng bằng và linh hoạt khớp háng cũng được kiểm tra. Sức bền kỵ khí được đánh giá qua khả năng lặp lại kỹ thuật trong thời gian ngắn. Sức bền ưa khí được đo bằng các test chạy con thoi. Việc này giúp đánh giá năng lực chịu đựng của cơ thể. Các chỉ số này phản ánh trực tiếp khả năng thi đấu. Chúng cung cấp bức tranh chi tiết về thể trạng vận động viên. Tiêu chuẩn đánh giá được xây dựng dựa trên kết quả khảo sát. Nó cũng tham khảo các nghiên cứu quốc tế. Điều này đảm bảo tính hợp lệ và tin cậy của việc đánh giá. Từ đó, đưa ra nhận định chính xác về phát triển thể chất nữ 12-14 tuổi.
3.3. Thực trạng thể lực chuyên môn tại TP.HCM
Kết quả khảo sát chỉ ra một số vấn đề tồn tại. Đa số nữ vận động viên 12-14 tuổi tại TP.HCM có nền tảng thể lực chung. Tuy nhiên, thể lực chuyên môn còn hạn chế. Đặc biệt là khả năng duy trì sức mạnh và tốc độ trong hiệp cuối. Sức bền kỵ khí cần được cải thiện đáng kể. Một số vận động viên thiếu sự linh hoạt cần thiết. Điều này gây khó khăn khi thực hiện các đòn đá cao. Các bài tập sức mạnh Taekwondo chưa được chuẩn hóa. Điều này dẫn đến sự phát triển không đồng đều. Cường độ tập luyện Taekwondo nữ chưa thực sự tối ưu. Nó chưa phát huy hết tiềm năng của vận động viên. Việc này cần một hệ thống bài tập bài bản. Hệ thống đó giúp khắc phục những hạn chế này. Nó hỗ trợ tập luyện Taekwondo thiếu niên TP.HCM hiệu quả hơn. Mục tiêu là nâng cao chất lượng huấn luyện.
IV.Cường độ tập luyện Taekwondo nữ 12 14 tuổi tối ưu
Cường độ tập luyện là yếu tố quyết định hiệu quả huấn luyện. Đối với nữ vận động viên Taekwondo 12-14 tuổi, việc xác định cường độ tối ưu rất quan trọng. Nó phải đủ để kích thích cơ thể phát triển. Đồng thời, không gây quá tải hoặc chấn thương. Cường độ được điều chỉnh dựa trên đặc điểm sinh lý lứa tuổi. Nó cũng dựa trên mức độ thích nghi của từng cá nhân. Các phương pháp đo lường cường độ như nhịp tim, cảm nhận gắng sức được áp dụng. Việc này giúp huấn luyện viên kiểm soát buổi tập hiệu quả. Một cường độ hợp lý sẽ tối đa hóa lợi ích của bài tập thể lực Taekwondo nữ. Nó giúp tăng sức bền cho vận động viên Taekwondo. Nó cũng cải thiện sức mạnh và tốc độ. Huấn luyện viên cần liên tục theo dõi vận động viên. Điều này để điều chỉnh cường độ khi cần thiết. Cường độ tập luyện Taekwondo nữ được thiết kế theo từng giai đoạn. Nó đảm bảo sự tiến bộ liên tục và bền vững. Việc rèn luyện thể lực lứa tuổi dậy thì đòi hỏi sự cẩn trọng.
4.1. Xác định cường độ tập luyện phù hợp lứa tuổi
Xác định cường độ tập luyện cần dựa vào khoa học. Nhịp tim mục tiêu là một chỉ số quan trọng. Vùng nhịp tim lý tưởng cho lứa tuổi 12-14 thường là 70-85% nhịp tim tối đa. Cảm nhận gắng sức chủ quan (RPE) cũng được sử dụng. Điều này giúp vận động viên tự điều chỉnh. Huấn luyện viên cần hướng dẫn cách sử dụng các chỉ số này. Tránh tập luyện quá sức hoặc không đủ hiệu quả. Cường độ tập luyện Taekwondo nữ không nên quá cao ngay từ đầu. Cần tăng dần theo thời gian. Điều này giúp cơ thể có thời gian thích nghi. Các buổi tập xen kẽ giữa cường độ cao và thấp là cần thiết. Điều này tối ưu hóa quá trình phục hồi. Chương trình phát triển thể chất nữ 12-14 tuổi cần có sự linh hoạt. Nó phù hợp với sự biến đổi của cơ thể trong giai đoạn dậy thì. Việc này đảm bảo an toàn và hiệu quả lâu dài.
4.2. Vai trò bài tập cardio tăng sức bền võ sĩ trẻ
Bài tập cardio đóng vai trò chủ chốt trong việc tăng sức bền cho vận động viên Taekwondo. Sức bền là khả năng duy trì hoạt động thể chất cường độ cao trong thời gian dài. Đối với võ sĩ trẻ, điều này giúp các em thi đấu trọn vẹn trận đấu. Nó duy trì sự tỉnh táo, chính xác của đòn đánh. Các bài tập cardio cho võ sĩ trẻ bao gồm chạy bền, nhảy dây, bơi lội. Hoặc thực hiện các chuỗi kỹ thuật Taekwondo không nghỉ. Cường độ tập luyện Taekwondo nữ trong các bài cardio cần được kiểm soát. Điều này nhằm đạt được hiệu quả tối ưu. Nó giúp cải thiện hệ tim mạch, hô hấp. Đồng thời, tăng khả năng chuyển hóa năng lượng. Việc này giúp trì hoãn mệt mỏi cơ bắp. Một chương trình cardio tốt sẽ tạo nền tảng vững chắc. Nó cho phép vận động viên thực hiện bài tập sức mạnh Taekwondo hiệu quả hơn.
4.3. Huấn luyện thể lực vận động viên trẻ an toàn
An toàn là ưu tiên hàng đầu trong huấn luyện thể lực vận động viên trẻ. Đặc biệt với lứa tuổi 12-14, cơ thể đang trong giai đoạn phát triển. Xương khớp, cơ bắp chưa hoàn thiện. Nguy cơ chấn thương sẽ tăng nếu tập luyện không đúng cách. Huấn luyện viên cần đảm bảo kỹ thuật thực hiện bài tập đúng. Sử dụng dụng cụ hỗ trợ an toàn. Khởi động kỹ và thả lỏng sau tập là bắt buộc. Cường độ tập luyện Taekwondo nữ cần được điều chỉnh theo cá nhân. Không nên ép buộc vận động viên vượt quá giới hạn. Các dấu hiệu mệt mỏi quá mức cần được nhận biết sớm. Sau đó, điều chỉnh chương trình tập luyện kịp thời. Chế độ dinh dưỡng và nghỉ ngơi đầy đủ cũng rất quan trọng. Nó hỗ trợ phục hồi và phát triển thể chất nữ 12-14 tuổi toàn diện. Huấn luyện viên cần trang bị kiến thức sơ cứu cơ bản.
V.HCM
Việc tăng sức bền và sức mạnh là hai mục tiêu cốt lõi. Chúng là thành phần trong chương trình phát triển thể lực chuyên môn cho nữ Taekwondo 12-14 tuổi TP.HCM. Sức bền giúp vận động viên duy trì hiệu suất cao. Duy trì hiệu suất này trong suốt các hiệp đấu. Sức mạnh bùng nổ cho phép thực hiện những đòn đánh uy lực. Nó tạo ra những pha di chuyển nhanh và đột phá. Các bài tập được thiết kế đặc biệt. Chúng nhằm cải thiện cả hai tố chất này một cách hiệu quả. Chương trình huấn luyện thể lực vận động viên trẻ phải cân bằng. Nó cần kết hợp cả tập luyện sức mạnh và sức bền. Điều này đảm bảo sự phát triển hài hòa. Cường độ tập luyện Taekwondo nữ được kiểm soát chặt chẽ. Điều này để tối đa hóa kết quả. Đồng thời, giảm thiểu nguy cơ quá tải. Tập luyện Taekwondo thiếu niên TP.HCM sẽ có những bước tiến mới. Điều này nhờ áp dụng các phương pháp khoa học. Các phương pháp này tập trung vào phát triển thể chất toàn diện.
5.1. Bài tập sức mạnh Taekwondo chuyên biệt
Bài tập sức mạnh Taekwondo được thiết kế chuyên biệt. Chúng tập trung vào nhóm cơ chính. Đây là những nhóm cơ được sử dụng nhiều trong môn võ này. Các bài tập bao gồm: squat với trọng lượng cơ thể, bật cóc, nhảy hộp. Cũng có các bài tập nâng tạ nhẹ hoặc dùng dây kháng lực. Mục tiêu là tăng cường sức mạnh chân, cơ lõi và cơ hông. Những nhóm cơ này quyết định lực đá và khả năng di chuyển. Các bài tập Isometric (giữ tư thế) cũng rất hữu ích. Chúng giúp tăng cường sức mạnh tĩnh. Việc này hỗ trợ giữ thăng bằng và ổn định. Cường độ tập luyện Taekwondo nữ trong nhóm bài tập này phải phù hợp. Nó cần tập trung vào kỹ thuật đúng. Tránh các bài tập gây áp lực quá lớn lên xương khớp đang phát triển. Việc rèn luyện thể lực lứa tuổi dậy thì đòi hỏi sự cẩn trọng.
5.2. Phương pháp tăng sức bền cho vận động viên Taekwondo
Các phương pháp tăng sức bền cho vận động viên Taekwondo rất đa dạng. Tập luyện liên tục ở cường độ vừa phải là một phương pháp. Ví dụ: chạy bền, đạp xe, bơi lội. Tập luyện ngắt quãng (interval training) cũng rất hiệu quả. Nó xen kẽ các đoạn cường độ cao và thấp. Điều này mô phỏng nhịp độ thi đấu. Các bài tập cardio cho võ sĩ trẻ giúp cải thiện hệ tim mạch. Nó tăng cường khả năng cung cấp oxy cho cơ bắp. Chuỗi bài tập kỹ thuật Taekwondo liên hoàn không nghỉ cũng được áp dụng. Điều này giúp nâng cao sức bền chuyên môn. Việc này đồng thời rèn luyện kỹ năng thi đấu. Cường độ tập luyện Taekwondo nữ trong các bài sức bền cần được giám sát. Điều này để đảm bảo vùng nhịp tim mục tiêu. Mục tiêu là phát triển khả năng chịu đựng. Nó giúp vận động viên duy trì phong độ cao suốt trận đấu.
5.3. Phát triển linh hoạt tốc độ trong võ thuật
Ngoài sức mạnh và sức bền, linh hoạt và tốc độ cũng cực kỳ quan trọng. Linh hoạt giúp vận động viên thực hiện các đòn đá cao, phức tạp. Nó giảm nguy cơ chấn thương cơ và khớp. Các bài tập giãn cơ tĩnh, giãn cơ động, ép dẻo được thực hiện thường xuyên. Tốc độ giúp thực hiện đòn đánh nhanh, bất ngờ. Nó tạo lợi thế trong các pha đối kháng. Các bài tập tốc độ bao gồm: chạy nước rút ngắn, bật nhảy phản ứng. Hoặc các bài tập di chuyển nhanh theo tín hiệu. Phát triển thể chất nữ 12-14 tuổi cần có sự cân bằng giữa các tố chất. Không nên quá chú trọng một khía cạnh. Việc kết hợp bài tập thể lực chuyên môn võ thuật đa dạng giúp phát triển toàn diện. Nó giúp võ sĩ Taekwondo nữ có khả năng thích ứng cao. Điều này giúp họ tự tin trên sàn đấu.
VI.Hiệu quả ứng dụng bài tập thể lực chuyên môn Taekwondo
Hệ thống bài tập thể lực chuyên môn được nghiên cứu và ứng dụng. Nó đã cho thấy hiệu quả rõ rệt. Các nữ vận động viên Taekwondo 12-14 tuổi tại TP.HCM tham gia thực nghiệm. Họ đạt được những cải thiện đáng kể về các tố chất thể lực. Kết quả được đánh giá thông qua các test sư phạm. Nó cũng sử dụng công nghệ đo lường hiện đại. Việc này khẳng định tính đúng đắn của phương pháp. Huấn luyện viên có thể tin tưởng áp dụng hệ thống này. Nó giúp nâng cao chất lượng huấn luyện thể lực vận động viên trẻ. Việc này thúc đẩy sự phát triển của Taekwondo nữ tại thành phố. Hiệu quả ứng dụng không chỉ dừng lại ở các chỉ số thể chất. Nó còn thể hiện qua sự tự tin và thành tích thi đấu. Chương trình này là một đóng góp quan trọng. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho công tác đào tạo. Nó cũng giúp tối ưu hóa cường độ tập luyện Taekwondo nữ. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững cho thế hệ võ sĩ trẻ.
6.1. Kết quả thực nghiệm sư phạm kiểm tra đánh giá
Thực nghiệm sư phạm được tiến hành trên hai nhóm. Nhóm thực nghiệm áp dụng hệ thống bài tập mới. Nhóm đối chứng duy trì chương trình tập luyện truyền thống. Sau thời gian thực nghiệm, các test thể lực được kiểm tra lại. Các chỉ số như sức bật, tốc độ, sức bền và sức mạnh đều được đo lường. Kết quả cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Nhóm thực nghiệm có sự cải thiện vượt trội. Điều này chứng tỏ hiệu quả của hệ thống bài tập mới. Các công cụ đo lường hiện đại như công nghệ 3D và hệ thống đo xung lực được sử dụng. Chúng cung cấp dữ liệu khách quan. Việc này giúp đánh giá chính xác tác động của chương trình. Kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nó cho thấy lợi ích của bài tập thể lực chuyên môn võ thuật.
6.2. Hiệu quả cải thiện các tố chất thể lực chuyên môn
Hệ thống bài tập đã cải thiện đáng kể các tố chất thể lực. Sức mạnh bùng nổ của chân được nâng cao. Vận động viên có khả năng bật nhảy cao hơn, đá mạnh hơn. Sức bền của các em cũng tăng lên. Điều này thể hiện qua khả năng duy trì cường độ cao trong thời gian dài. Tốc độ di chuyển và phản xạ cũng nhanh nhạy hơn. Sự linh hoạt được cải thiện. Điều này giúp các em thực hiện kỹ thuật khó một cách dễ dàng. Các bài tập sức mạnh Taekwondo đã phát huy tác dụng. Nó làm tăng khối lượng cơ và sức mạnh cơ bắp. Bài tập cardio cho võ sĩ trẻ đã giúp tăng sức bền cho vận động viên Taekwondo. Hiệu quả này rất quan trọng. Nó trực tiếp ảnh hưởng đến thành tích thi đấu Taekwondo. Phát triển thể chất nữ 12-14 tuổi theo hướng chuyên sâu mang lại lợi ích rõ rệt.
6.3. Kiến nghị ứng dụng trong huấn luyện Taekwondo
Dựa trên kết quả nghiên cứu, các kiến nghị được đưa ra. Hệ thống bài tập thể lực chuyên môn này nên được áp dụng rộng rãi. Áp dụng tại các câu lạc bộ, trung tâm Taekwondo ở TP.HCM. Cần có sự đào tạo cho huấn luyện viên. Điều này để họ nắm vững phương pháp và kỹ thuật. Việc giám sát và điều chỉnh chương trình định kỳ là cần thiết. Nó giúp phù hợp với sự phát triển của vận động viên. Nghiên cứu cũng kiến nghị tiếp tục phát triển. Phát triển các bài tập chuyên biệt hơn nữa. Điều này cho từng giai đoạn và lứa tuổi khác nhau. Việc tăng cường hợp tác giữa các nhà khoa học và huấn luyện viên là quan trọng. Điều này nhằm tối ưu hóa công tác huấn luyện. Áp dụng khoa học vào huấn luyện thể lực vận động viên trẻ là xu hướng tất yếu. Nó giúp Taekwondo Việt Nam hội nhập quốc tế. Các bài tập thể lực Taekwondo nữ cần được chuẩn hóa toàn diện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (204 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình khoa học của nghiên cứu sinh Huỳnh Hồng Ngọc (2019) tại Trường Đại học Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn của cán bộ hướng dẫn khoa học Nguyễn Thành Ngọc và TS. Trịnh Trung Hiếu, mang tựa đề "Nghiên cứu lựa chọn hệ thống bài tập phát triển thể lực chuyên môn cho nữ vận động viên Taekwondo 12 – 14 tuổi Thành phố Hồ Chí Minh" (Mã số chuyên ngành Giáo dục học: 9140101). Nghiên cứu giải quyết bài toán cấp bách về sự suy giảm thành tích của đội tuyển nữ Taekwondo TP.HCM sau giai đoạn hoàng kim (từ năm 2005 trở về trước) do khủng hoảng chuyển giao lực lượng kế cận. Trong bối cảnh Luật thi đấu của Liên đoàn Taekwondo Thế giới (World Taekwondo - WT) ngày càng siết chặt tính đối kháng tốc độ cao, việc xây dựng thể lực chuyên môn cho lứa tuổi tiền dậy thì và dậy thì sớm (12–14 tuổi) trở thành mắt xích quyết định hiệu suất thi đấu quốc tế.
Khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi mà luận án định vị là sự thiếu vắng một hệ thống bài tập thể lực chuyên môn hóa chuẩn mực, có căn cứ định lượng cơ sinh học và sinh lý học phát triển cho đối tượng nữ võ sĩ 12–14 tuổi. Trong khi các nghiên cứu trong nước trước đây (như Nguyễn Thy Ngọc với lứa tuổi 14–16, Vũ Xuân Thành với nam VĐV trẻ) chủ yếu tiếp cận theo phương pháp sư phạm thuần túy, luận án này đã tạo bước đột phá khi kết hợp giữa khoa học sư phạm với phân tích chuyển động không gian 3 chiều (3D motion analysis) và hệ thống đo xung lực cảm biến điện tử SMS 103.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết khoa học được xác lập:
- RQ1: Thực trạng thể lực chuyên môn và các tiêu chuẩn kiểm tra đánh giá thể lực chuyên môn của nữ VĐV Taekwondo 12–14 tuổi TP.HCM hiện nay đang ở mức độ nào?
- RQ2: Hệ thống bài tập thể lực chuyên môn nào mang tính tối ưu, phù hợp với đặc điểm giải phẫu, tâm – sinh lý thời kỳ dậy thì của nữ VĐV lứa tuổi 12–14?
- RQ3: Mức độ tăng trưởng về các chỉ số sư phạm và các thông số cơ sinh học (vận tốc góc, thời gian ra đòn, xung lực va chạm) sau 1 chu kỳ huấn luyện năm biến đổi ra sao?
- Hypothesis H1: Nếu lựa chọn và ứng dụng được hệ thống bài tập thể lực chuyên môn hóa cao kết hợp với kiểm soát lượng vận động (LVĐ) nghiêm ngặt thì sẽ tạo ra bước nhảy vọt về sức nhanh bộc phát, sức mạnh tốc độ và độ bền yếm khí cho nữ VĐV Taekwondo 12–14 tuổi.
- Hypothesis H2: Việc tích hợp dữ liệu cơ sinh học 3D và xung lực kế SMS 103 sẽ phản ánh chính xác hiệu quả cải thiện kỹ thuật đòn chân (Dollyo chagi, Naeryeo chagi, Yeop chagi) vượt trội hơn hẳn các phương pháp đánh giá quan sát sư phạm truyền thống.
Khung lý thuyết của công trình dựa trên Lý thuyết huấn luyện thể thao nhiều năm (Matveyev, Harre, Philin), Thuyết thích ứng sinh học (Lưu Quang Hiệp, Trịnh Hùng Thanh), và Tiêu chuẩn đánh giá tuổi xương Greulich – Pyle (G-P). Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ nữ VĐV Taekwondo lứa tuổi 12–14 thuộc tuyến năng khiếu trọng điểm TP.HCM trong chu kỳ huấn luyện năm 2016, mang lại giá trị thực tiễn to lớn trong việc cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho các kỳ đại hội thể thao quốc gia, SEA Games và Asiad.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước ghi nhận ba dòng nghiên cứu chính:
- Dòng lý thuyết phân kỳ huấn luyện nhiều năm: L.P. Matveyev (1981), D. Harre (1996) và V.P. Philin (1996) xác lập nguyên tắc phân kỳ đào tạo từ giai đoạn huấn luyện ban đầu (11–13 tuổi), chuyên môn hóa ban đầu (14–15 tuổi) đến hoàn thiện thể thao. Tại Việt Nam, Lê Văn Lẫm, Nguyễn Thế Truyền, Trương Anh Tuấn (2004) đồng thuận rằng giai đoạn ban đầu cần ưu tiên thể lực toàn diện nhưng phải kết hợp lượng vận động đặc thù.
- Dòng nghiên cứu sinh cơ học và thể lực võ thuật đỉnh cao: Cochran (2001) trong công trình của Hiệp hội Sức mạnh và Thể lực Quốc gia Hoa Kỳ (NSCA) chỉ ra rằng Taekwondo đòi hỏi mức độ rất cao ở cả 4 tố chất: Sức bền ưa khí, sức bền yếm khí, công suất cơ bắp (sức mạnh tốc độ) và tính linh hoạt. Tudor Bompa (2002) phân loại sức bền Taekwondo thuộc nhóm sức mạnh bền thời gian ngắn và trung bình (2–5 phút), phụ thuộc chủ yếu vào nguồn cung cấp năng lượng yếm khí Alactic và Axit Lactic.
- Dòng nghiên cứu tâm – sinh lý dậy thì: Trịnh Hùng Thanh (2003) và Lưu Quang Hiệp (1995) chứng minh ở lứa tuổi 12–14, hệ tim mạch và hô hấp bắt đầu có xu hướng "tiết kiệm hóa", nhưng sự điều hòa ức chế – hưng phấn vỏ não vẫn chưa hoàn toàn ổn định. Trịnh Trung Hiếu (2004) khẳng định: "Tập luyện thể thao có hệ thống sẽ gây ra những biến đổi về cấu tạo, sinh hóa và chức năng của tim và mạch máu. Cơ tim phì đại rõ rệt, thể tích buồng tim tăng lên, lượng máu dự trữ trong tâm thất tăng lên".
========================================================================================
BẢNG TỔNG HỢP SO SÁNH CÁC YÊU CẦU THỂ LỰC ĐẶC THÙ GIỮA CÁC MÔN VÕ THUẬT (COCHRAN, 2001)
========================================================================================
Môn thể thao Sức bền ưa khí Sức bền yếm khí Công suất (sức mạnh tốc độ) Linh hoạt
----------------------------------------------------------------------------------------
Taekwondo Cao Cao Cao Cao
Karate Cao Cao Cao Trung bình
Judo Cao Cao Trung bình cao Cao
Kung fu Cao Cao Cao Trung bình
Muay Thai Cao Trung bình Trung bình Trung bình
========================================================================================
Trong y văn tồn tại cuộc tranh biện sâu sắc giữa hai quan điểm:
- Quan điểm truyền thống: Tuyến năng khiếu 12–14 tuổi phải dành 80%–90% khối lượng cho thể lực chung, chỉ dành 10%–15% cho thể lực chuyên môn để tránh "cháy sạch" tiềm năng sinh học (overtraining).
- Quan điểm hiện đại (được luận án bảo vệ): Cần gia tăng tỷ trọng bài tập thể lực chuyên môn mang tính bộc phát (sức nhanh phản xạ, tốc độ co cơ Alactic) lên 25%–40% vì đây là "giai đoạn vàng" nhạy cảm sinh học (sensitive period) của sự phát triển thần kinh – cơ và gia tốc xương.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Chương trình Nghiên cứu Taekwondo Oregon (OTRP) của Willy Pieter và F. Pieter (1995) tại Đại học Oregon (Mỹ) khảo sát sinh cơ đòn đá cho thấy tốc độ đòn đá Dollyo chagi đạt 15.6 m/s ở nam và 13.5 m/s ở nữ; lực va chạm đạt 518.7 N ở nam và 378.7 N ở nữ. OTRP kết luận tốc độ phụ thuộc nhiều vào yếu tố di truyền (Wilmore & Costill, 1988), nhưng công suất lực va chạm có thể cải thiện mạnh mẽ qua tập luyện sức mạnh bộc phát.
- Nghiên cứu của Taffe & Pieter (1990) về năng lực ưa khí của VĐV Taekwondo đỉnh cao Mỹ cho thấy chỉ số $VO_2max$ đạt 55.0 – 57.0 ml/kg/phút, cao hơn hẳn VĐV cấp CLB (44.90 ml/kg/phút). Điều này khẳng định VĐV Taekwondo phải phát triển nền tảng ưa khí tương đương các môn vận động gián cách (intermittent sports) để phục hồi nhanh nồng độ Lactate tích lũy trong máu sau các tổ hợp tấn công cường độ tối đa.
Luận án của Huỳnh Hồng Ngọc đã định vị chính xác điểm giao thoa giữa lý thuyết phân kỳ của Philin và cơ sở dữ liệu sinh cơ thực chứng của Pieter để áp dụng riêng cho đối tượng nữ VĐV Việt Nam lứa tuổi 12–14.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết chu kỳ hóa huấn luyện thể thao của Matveyev và Philin bằng việc cụ thể hóa mô hình phát triển thể lực chuyên môn cho lứa tuổi tiền dậy thì nữ. Công trình chứng minh rằng thể lực chuyên môn không đơn thuần là sự gia tăng tải trọng cơ bắp, mà là sự hoàn thiện chuỗi động học phối hợp thần kinh – cơ (neuromuscular coordination).
KHUNG PHÂN TÍCH ĐỘC ĐÁO CỦA LUẬN ÁN
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| TRỤ CỘT 1: THUYẾT NĂNG LƯỢNG YẾM KHÍ TRỤ CỘT 2: CƠ SINH HỌC 3D & XUNG LỰC |
| - Chuyển hóa Alactic (ATP-CP): 0 - 10s - Chuỗi động học hông - gối - cổ chân |
| - Khả năng đệm Axit Lactic trong hiệp 3 - Vận tốc góc (deg/s) & Lực xung kích (Kgms / N) |
+-------------------------------------------------+--------------------------------------------------+
|
v
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| TRỤ CỘT 3: TÂM - SINH LÝ DẬY THÌ (CHUẨN GREULICH - PYLE & ĐỘ CHÍN SINH HỌC) |
| - Đánh giá tuổi xương (11 - 14 tuổi), nhận diện đỉnh cao phát dục (Peak Height Velocity) |
| - Tối ưu hóa phản ứng ức chế/hưng phấn vỏ não theo PGS. Lưu Quang Hiệp & PGS. Trịnh Hùng Thanh |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|
v
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH BÀI TẬP THỂ LỰC CHUYÊN MÔN HÓA (TLCM) CHO NỮ TAEKWONDO 12 - 14 TUỔI |
| - 5 Test sư phạm chuẩn hóa (r > 0.80) & Tiêu chuẩn đánh giá thang điểm 10 |
| - Kế hoạch huấn luyện chu kỳ năm (Giai đoạn chuẩn bị chuyên môn & thi đấu) |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
Luận án củng cố luận điểm của PGS. Lưu Quang Hiệp và PGS. Trịnh Hùng Thanh: "Huấn luyện thể lực chung và chuyên môn trong huấn luyện thể thao là nhằm hướng tới tạo nên những biến đổi thích nghi về mặt sinh học (cấu trúc và chức năng) diễn ra trong cơ thể vận động viên dưới tác động của tập luyện và được biểu hiện ở năng lực hoạt động cao hay thấp". Bằng chứng thực nghiệm khẳng định sự phát triển thể lực chuyên môn gắn chặt với độ chín sinh học (biological maturation); khi VĐV bước vào năm thứ hai của cao trào dậy thì (12–13 tuổi), cấu trúc xương đạt mốc G-P là thời điểm tối ưu để can thiệp các bài tập tốc độ và công suất cơ bắp.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột:
- Trụ cột năng lượng sinh học: Tối ưu hóa hệ thống phosphagen (ATP-CP) trong các đòn đánh bột phát dưới 10 giây và hệ thống đệm Lactate thông qua các quãng nghỉ ngắn (< 1 phút) mô phỏng hiệp đấu 2 phút.
- Trụ cột cơ sinh học không gian 3 chiều: Phân tích sự chuyển dịch trọng tâm, góc mở khớp hông và vận tốc góc khớp gối nhằm phát huy tối đa nguyên lý "sử dụng trọng lượng cơ thể và xoay hông" để tạo ra lực đòn chân lớn nhất.
- Trụ cột sư phạm kiểm soát: Hệ thống 5 bài test chuyên môn chuẩn hóa kết hợp bảng điểm phân loại 5 mức (Giỏi, Khá, Trung bình, Yếu, Kém).
Boundary conditions (Điều kiện biên): Mô hình áp dụng đặc thù cho nữ VĐV Taekwondo 12–14 tuổi có thâm niên tập luyện từ 1–3 năm tại các đô thị phát triển, thi đấu theo luật WT (tập trung đòn chân ghi điểm 2–4 điểm, hạn chế đòn tay vốn có tỷ lệ ghi điểm 0% tại các kỳ Thế vận hội như Olympic Athens).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận hành theo hệ hình thực chứng (Positivism) với thiết kế thực nghiệm sư phạm kiểm soát chặt chẽ (Pretest - Posttest Experimental Design). Thiết kế đa cấp (Multi-level design) bao gồm:
- Cấp độ vĩ mô: Đánh giá thực trạng thể lực trên diện rộng của nữ VĐV Taekwondo 12–14 tuổi tại 24 quận/huyện TP.HCM.
- Cấp độ trung mô: Ứng dụng hệ thống bài tập thực nghiệm trong 1 chu kỳ huấn luyện năm (năm 2016) trên nhóm VĐV năng khiếu trọng điểm tập trung.
- Cấp độ vi mô: Phân tích chuyển động động học (kinematics) và động lực học (kinetics) của từng cá thể bằng công nghệ 3D và xung lực kế SMS 103.
========================================================================================
THIẾT KẾ THỰC NGHIỆM VÀ PHÂN BỔ QUY TRÌNH THU THẬP DỮ LIỆU ĐA TẦNG
========================================================================================
Tầng nghiên cứu Công cụ / Phương pháp Chỉ số thu thập
----------------------------------------------------------------------------------------
Tầng 1: Sư phạm 5 Test thể lực chuyên môn 10s Số lần thực hiện đòn đá
(Đá vòng cầu, đá chẻ, lướt ngang) (Tần số động tác, độ tin cậy r)
Tầng 2: Cơ sinh học Hệ thống máy quay & tọa độ 3D Vận tốc góc khớp gối (deg/s),
Vật chuẩn hiệu chuẩn không gian thời gian ra đòn (s), góc mở hông
Tầng 3: Xung lực học Thiết bị cảm biến lực SMS 103 Lực va chạm cực đại (N),
xung lượng tác động (Kgms / ms)
========================================================================================
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu trải qua các bước chuẩn hóa nghiêm ngặt:
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Tiến hành 2 vòng phỏng vấn qua phiếu hỏi đối với 35–40 chuyên gia, HLV thể thao cao cấp, trọng tài quốc tế để sàng lọc bài tập và test kiểm tra (đạt hệ số đồng thuận > 75%).
- Kiểm tra độ tin cậy và tính tương đương: Xác định độ tin cậy của các test qua phương pháp kiểm tra lặp lại (test-retest reliability) đạt hệ số tương quan $r = 0.81 - 0.94$ ($p < 0.01$), đảm bảo tính giá trị cấu trúc (construct validity).
- Hệ thống đo đạc hiện đại:
- Công nghệ 3D: Bố trí 2 máy quay chuyên dụng tốc độ cao đặt tại các góc xác định (Hình 2.1), sử dụng khung vật chuẩn 3D (Hình 2.2) để định vị hệ tọa độ 3 chiều ($X, Y, Z$) phân tích chuyển động đá chẻ (Naeryeo chagi) và đá vòng cầu (Dollyo chagi).
- Hệ thống đo xung lực SMS 103: Đo chính xác lực tác động (Newton/Kgms), thời gian duy trì lực tiếp xúc (ms) và gia tốc va chạm khi VĐV thực hiện đòn chân vào mục tiêu cảm biến.
+------------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH PHÂN TÍCH CHUYỂN ĐỘNG 3D VÀ ĐO XUNG LỰC SMS 103 TRONG LUẬN ÁN |
| |
| [VĐV Ra Đòn] ---> [Khung Chuẩn 3D & 2 Máy Quay] ---> [Phần Mềm Tọa Độ 3 Chiều] |
| | | |
| | v |
| | [Vận Tốc Góc & Quỹ Đạo Động Học] |
| v |
| [Mục Tiêu SMS 103] ---> [Bộ Cảm Biến Áp Điện] ---> [Lực Va Chạm & Xung Lượng] |
+------------------------------------------------------------------------------------+
Data và phân tích
Đối tượng khách thể nghiên cứu bao gồm các nữ VĐV Taekwondo lứa tuổi 12–14 thuộc tuyến năng khiếu TP.HCM. Dữ liệu được xử lý bằng các thuật toán thống kê y sinh học chuyên dụng:
- Tính giá trị trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($SD$), hệ số biến thiên ($Cv%$).
- Đánh giá nhịp tăng trưởng thành tích theo công thức Brody: $$W = \frac{V_2 - V_1}{0.5 \times (V_1 + V_2)} \times 100%$$
- Kiểm định sai khác bằng kiểm định Student ($t$-test) cho các cặp mẫu phụ thuộc (trước và sau 1 năm thực nghiệm), xác lập ý nghĩa thống kê ở ngưỡng tin cậy $p < 0.05$, $p < 0.01$ và $p < 0.001$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đem lại 4 phát hiện mang tính đột phá, được minh chứng bằng các cứ liệu định lượng cụ thể:
========================================================================================
BẢNG KẾT QUẢ TĂNG TRƯỞNG CÁC TEST SƯ PHẠM VÀ THÔNG SỐ CƠ SINH SAU THỰC NGHIỆM (N=16)
========================================================================================
Chỉ số kiểm tra Trước TN ($\bar{X} \pm SD$) Sau TN ($\bar{X} \pm SD$) Nhịp tăng ($W\%$) Ý nghĩa ($p$)
----------------------------------------------------------------------------------------
1. Đá vòng cầu 1 chân 10s (lần) 19.38 ± 1.54 23.88 ± 1.63 20.80% < 0.001
2. Đá vòng cầu 2 chân 10s (lần) 20.12 ± 1.45 24.62 ± 1.50 20.11% < 0.001
3. Đá lướt vòng cầu 1 chân 10s 16.25 ± 1.39 20.19 ± 1.47 21.62% < 0.001
4. Đá chẻ 1 chân trước 10s (lần) 15.50 ± 1.26 19.25 ± 1.34 21.58% < 0.001
5. Lướt đá ngang 1 chân 10s (lần) 14.88 ± 1.20 18.31 ± 1.25 20.67% < 0.001
----------------------------------------------------------------------------------------
* Thông số cơ sinh 3D & SMS 103:
- Vận tốc góc khớp gối đòn đá 485.6 ± 32.4 deg/s 612.4 ± 35.8 deg/s 23.10% < 0.001
- Lực xung kích cực đại (SMS 103) 285.4 ± 22.1 N 368.7 ± 25.4 N 25.46% < 0.001
- Thời gian thực hiện đòn đá 0.38 ± 0.03 s 0.29 ± 0.02 s -26.86% < 0.001
========================================================================================
- Thực trạng thể lực ban đầu còn nhiều bất cập: Trước thực nghiệm, tỷ lệ VĐV xếp loại Thể lực chuyên môn ở mức Yếu và Kém chiếm tới 43.75%, mức Tốt chỉ đạt 12.5%. Điều này chứng minh giáo án cũ thiên về thể lực chung không đáp ứng được yêu cầu của thể thao hiện đại.
- Nhịp tăng trưởng vượt bậc của các tố chất chuyên môn: Sau 1 chu kỳ ứng dụng hệ thống bài tập chuyên môn hóa, toàn bộ 5 test sư phạm đều ghi nhận tốc độ tăng trưởng $W > 20%$ ($p < 0.001$). Tần số đòn đá trong 10 giây tăng trung bình từ 3.5 đến 4.5 lần/test.
- Tối ưu hóa chuỗi động học cơ sinh 3D: Phân tích không gian 3 chiều chứng minh hệ thống bài tập mới giúp VĐV tăng biên độ mở khớp hông, gia tăng vận tốc góc cẳng chân từ 485.6 deg/s lên 612.4 deg/s, đồng thời rút ngắn thời gian tiềm tàng phát lực đòn đá từ 0.38 giây xuống 0.29 giây.
- Đột phá về công suất va chạm (Xung lực kế SMS 103): Lực tác động cực đại của đòn Dollyo chagi tăng 25.46% (đạt mức 368.7 N), tiệm cận với chỉ số của các nữ VĐV trẻ trong công trình OTRP của Willy Pieter (378.7 N), tạo tiền đề vững chắc cho việc ghi điểm giáp điện tử.
PHÂN BỐ XẾP LOẠI THỂ LỰC CHUYÊN MÔN CỦA NỮ VĐV TRƯỚC VÀ SAU THỰC NGHIỆM
Trước TN: [■■ Kém 18.75%] [■■■■ Yếu 25.0%] [■■■■■■ TB 43.75%] [■■ Tốt 12.5%]
Sau TN: [■■ TB 12.5%] [■■■■■■■■ Khá 50.0%] [■■■■■■ Tốt 37.5%] (0% Yếu/Kém)
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Xác lập mô hình phân bổ tỷ trọng huấn luyện thể lực chuyên môn (30%–40%) ngay từ giai đoạn 12–14 tuổi mà không gây tổn thương quá tải xương khớp ở trẻ dậy thì.
- Về phương pháp luận: Thiết lập chuẩn mực đo lường kết hợp giữa test sư phạm dã chiến và phòng thí nghiệm cơ sinh học 3D, mở đường cho việc ứng dụng công nghệ cao trong thể dục thể thao tại Việt Nam.
- Về ứng dụng thực tiễn: Cung cấp cho Ban huấn luyện bộ 24 bài tập chuyên biệt chia theo 3 nhóm: Nhóm phát triển sức nhanh tần số động tác, Nhóm sức mạnh tốc độ đòn chân và Nhóm sức bền chuyên môn đặc thù.
- Về chính sách đào tạo: Đề xuất Sở Văn hóa và Thể thao TP.HCM tái cấu trúc chương trình đào tạo 4 tuyến (Năng khiếu trọng điểm $\rightarrow$ Dự bị tập trung $\rightarrow$ Năng khiếu tập trung $\rightarrow$ Tuyến Dự tuyển).
Limitations và Future Research
Hạn chế của nghiên cứu
- Quy mô mẫu nghiên cứu: Do tính chất đặc thù của thể thao thành tích cao, dung lượng mẫu thực nghiệm chuyên sâu ($N = 16$ nữ VĐV tuyển chọn) còn tương đối hẹp, phản ánh đặc thù của địa bàn TP.HCM.
- Thời gian theo dõi dọc (Longitudinal scope): Luận án chỉ theo dõi trong phạm vi 1 chu kỳ huấn luyện năm (12 tháng), chưa bao quát toàn bộ tiến trình từ giai đoạn 12 tuổi đến khi hoàn thiện đỉnh cao (18 tuổi).
- Các chỉ báo hóa sinh xâm lấn: Chưa tiến hành lấy mẫu máu định lượng liên tục biến động Axit Lactic và Creatine Kinase (CK) ngay tại sàn đấu do hạn chế về điều kiện y sinh học thể thao dã chiến.
Định hướng nghiên cứu tương lai
- Mở rộng mô hình nghiên cứu đối chứng đa trung tâm (Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ, Quân Đội) và mở rộng cho đối tượng nam VĐV lứa tuổi 12–14.
- Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI Computer Vision) trong việc nhận diện tư thế và phân tích động học thời gian thực (real-time biomechanics) mà không cần gắn cảm biến cơ học.
- Khảo sát sự tương quan dài hạn giữa chỉ số tuổi xương Greulich – Pyle với tuổi thọ thành tích thể thao đỉnh cao ở các VĐV nữ.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu của Huỳnh Hồng Ngọc tạo ra xung lực mạnh mẽ đối với sự phát triển học thuật và thành tích thực tiễn:
- Tác động học thuật: Là công trình tiên phong tại Việt Nam ứng dụng đồng bộ công nghệ tọa độ 3D và hệ thống cảm biến đo xung lực điện tử SMS 103 trong võ thuật đối kháng, được trích dẫn rộng rãi trong các luận án tiến sĩ và luận văn thạc sĩ chuyên ngành Giáo dục học, Huấn luyện thể thao.
- Thành tích thể thao thực tiễn: Góp phần trực tiếp giúp bộ môn Taekwondo TP.HCM từng bước lấy lại vị thế dẫn đầu toàn quốc tại các giải Vô địch trẻ và Đại hội Thể thao Toàn quốc, cung cấp nhiều gương mặt VĐV nữ xuất sắc cho đội tuyển quốc gia tham dự đấu trường quốc tế.
- Đổi mới giáo trình: Các phát hiện của luận án đã được tích hợp vào giáo trình giảng dạy chuyên sâu môn Taekwondo tại Trường Đại học Thể dục Thể thao TP.HCM và các trung tâm đào tạo HLV quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
========================================================================================
BẢNG MA TRẬN ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI VÀ GIÁ TRỊ ỨNG DỤNG TỪ CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU
========================================================================================
Nhóm đối tượng Giá trị tiếp nhận cụ thể Chỉ số tác động
----------------------------------------------------------------------------------------
Nghiên cứu sinh & Khung lý thuyết kết hợp sư phạm - cơ sinh; Cung cấp hệ phương pháp
Nhà khoa học TDTT phương pháp luận phân tích không gian 3D chuẩn hóa quốc tế
HLV Thể thao Bộ 24 bài tập chuyên môn hóa có định lượng; Nâng nhịp tăng trưởng
thành tích cao bảng tiêu chuẩn đánh giá thang điểm 10 thể lực VĐV > 20%/năm
VĐV Trẻ (12-14 tuổi) Phát triển kỹ năng đòn đá chuẩn cơ sinh, Giảm thiểu chấn thương,
tăng lực bộc phát và tốc độ ghi điểm tăng hiệu suất ghi điểm
Nhà quản lý & Mô hình liên thông đào tạo 4 tuyến VĐV; Tối ưu hóa ngân sách
Hoạch định chính sách quy chuẩn kiểm định tuyển chọn năng khiếu đầu tư thể thao trẻ
========================================================================================
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc xác lập mô hình tương quan giữa nhịp tăng trưởng thể lực chuyên môn với độ chín sinh học (chuẩn Greulich – Pyle) ở nữ VĐV 12–14 tuổi. Công trình đã mở rộng Lý thuyết phân kỳ huấn luyện nhiều năm của V.P. Philin và L.P. Matveyev bằng cách chứng minh rằng: Đối với môn đối kháng hiện đại như Taekwondo, việc can thiệp các bài tập tốc độ – sức mạnh bộc phát ở cường độ cao trong giai đoạn dậy thì sớm không hề gây ức chế sinh học mà ngược lại, kích hoạt tối đa năng lực thích ứng thần kinh – cơ nếu lượng vận động được điều tiết theo các tổ hợp ngắt quãng ngắn (dưới 10 giây).
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với các nghiên cứu của Nguyễn Thy Ngọc (nghiên cứu trình độ tập luyện) hay Vũ Xuân Thành (nghiên cứu bài tập sức mạnh tốc độ) chỉ dùng phương pháp test sư phạm truyền thống, luận án này tạo ra bước nhảy vọt về phương pháp luận nhờ tam giác đạc (triangulation) phương pháp: Kết hợp đồng thời kiểm tra sư phạm lặp lại ($r = 0.81 - 0.94$), phân tích tọa độ không gian 3 chiều (3D kinematics) để bóc tách quỹ đạo góc khớp hông/gối và hệ thống đo xung lực điện tử SMS 103 để lượng hóa chính xác xung lượng va chạm ($N, Kgms$).
3. Phát hiện nào trong dữ liệu thực nghiệm mang tính bất ngờ nhất?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự suy giảm thời gian thực hiện đòn đá tới 26.86% (từ 0.38s xuống 0.29s) song hành cùng sự gia tăng lực xung kích 25.46% (lên 368.7 N). Theo lý thuyết cơ sinh học cổ điển (Hill's muscle model), lực và vận tốc co cơ thường có mối quan hệ tỷ lệ nghịch (lực càng lớn thì tốc độ co cơ càng giảm). Tuy nhiên, hệ thống bài tập chuyên môn của luận án đã tối ưu hóa sự phối hợp đa khớp (khớp hông và khớp gối) và tận dụng quán tính toàn thân, giúp VĐV vượt qua rào cản sinh cơ này để đạt đồng thời cả tốc độ tối đa lẫn lực va chạm cực đại.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Hoàn toàn có. Luận án mô tả chi tiết:
- Thông số kỹ thuật bố trí 2 máy quay và khung chuẩn 3D (Hình 2.1, 2.2).
- Quy trình chuẩn hóa test sư phạm 10 giây (khởi động 15 phút, thời gian đo, thời gian nghỉ giữa các lần thử).
- Bảng phân liều lượng vận động chi tiết trong Kế hoạch huấn luyện năm 2016 (Bảng 3.18, 3.19), cho phép bất kỳ ban huấn luyện nào cũng có thể nhân bản chính xác trên các nhóm đối tượng tương đương.
5. Lộ trình nghiên cứu phát triển trong 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Lộ trình 10 năm tập trung vào 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (1–3 năm): Mở rộng bộ tiêu chuẩn đánh giá thể lực chuyên môn bằng công nghệ số cho toàn bộ các đơn vị Taekwondo trên toàn quốc.
- Giai đoạn 2 (4–6 năm): Ứng dụng công nghệ cảm biến đeo thông minh (wearable sensors) và AI phân tích dữ liệu thi đấu trực tiếp tại sàn đấu giáp điện tử.
- Giai đoạn 3 (7–10 năm): Xây dựng bản đồ gen thể lực kết hợp theo dõi tuổi xương dài hạn để hoàn thiện hệ thống tuyển chọn VĐV năng khiếu Taekwondo đỉnh cao quốc gia.
Kết luận
- Chuẩn hóa hệ thống tiêu chí đánh giá: Luận án đã xác định và chuẩn hóa thành công 5 bài test sư phạm có độ tin cậy cao ($r > 0.80$) cùng các tiêu chuẩn định lượng sinh cơ 3D và xung lực SMS 103 chuyên biệt cho nữ VĐV Taekwondo 12–14 tuổi TP.HCM.
- Xây dựng hệ thống 24 bài tập chuyên môn hóa đột phá: Hệ thống bài tập được thiết kế khoa học, phù hợp với quy luật phát triển tâm – sinh lý và độ chín sinh học của lứa tuổi dậy thì, giải quyết triệt để sự thiếu hụt bài tập chuyên môn trong giáo án truyền thống.
- Hiệu quả thực nghiệm vượt bậc: Sau 1 chu kỳ huấn luyện năm, nhịp tăng trưởng của các test thể lực chuyên môn đều đạt trên 20% ($p < 0.001$), lực va chạm đòn đá tăng 25.46%, vận tốc góc tăng 23.10% và thời gian ra đòn giảm 26.86%.
- Xóa bỏ tỷ lệ thể lực yếu kém: 100% nữ VĐV sau thực nghiệm đạt trình độ thể lực chuyên môn từ mức Trung bình trở lên (trong đó Khá và Tốt chiếm 87.5%, không còn VĐV xếp loại Yếu/Kém).
- Tiên phong ứng dụng công nghệ cao trong TDTT: Đưa công nghệ 3D và cảm biến xung lực SMS 103 thành công cụ đo lường khách quan tiêu chuẩn trong nghiên cứu Giáo dục học và Khoa học Huấn luyện Thể thao tại Việt Nam.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: Mở đường cho các công trình nghiên cứu chuyên sâu về tối ưu hóa giáp điện tử, phân tích chuyển động AI thời gian thực và xây dựng mô hình phân kỳ huấn luyện cá thể hóa cho các môn võ thuật Olympic.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---------- HUỲNH HỒNG NGỌC NGHIÊN CỨU LỰA CHỌN HỆ THỐNG BÀI TẬP PHÁT TRIỂN THỂ LỰC CHUYÊN MÔN CHO NỮ VẬN ĐỘNG VIÊN TAEKWONDO 12 - 14 TUỔI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---------- HUỲNH HỒNG NGỌC NGHIÊN CỨU LỰA CHỌN HỆ THỐNG BÀI TẬP PHÁT TRIỂN THỂ LỰC CHUYÊN MÔN CHO NỮ VẬN ĐỘNG VIÊN TAEKWONDO 12 - 14 TUỔI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Ngành: Giáo dục học Mã số: 9140101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Cán bộ hƣớng dẫn khoa bọc: 1. Nguyễn Thành Ngọc 2.TS Trịnh Trung Hiếu THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu riêng của tôi, các số liệu tổng hợp và các kết quả đánh giá nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố ở trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả nghiên cứu Huỳnh Hồng Ngọc MỤC LỤC Trang TRANG BÌA PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN DANH MỤC CÁC ĐƠN VỊ ĐO LƢỜNG DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIẾU ĐỒ, SƠ ĐỒ, HÌNH MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Một số khái niệm liên quan đến vấn đề nghiên cứu. Khái niệm huấn luyện thể lực chuyên môn cơ sở:. Khái niệm huấn luyện thể lực chuyên môn cơ bản:. Khái niệm về bài tập và hệ thống bài tập thể lực:.
Xu thế sử dụng các bài tập phát triển tố chất thể lực đối với vận động viên Taekwondo:. Một số đặc điểm cơ bản của môn Taekwondo. Đặc điểm chung. Đặc điểm về thể lực của môn Taekwondo.
Đặc điểm về kỹ - chiến thuật của môn Taekwondo. Đặc điểm tâm – sinh lý nữ 12 - 14 tuổi. Đặc điểm sinh lý nữ 12 - 14 tuổi. Đặc điểm tâm lý nữ 12 - 14 tuổi.
Đặc điểm thời kỳ dậy thì của nữ 12 – 14 tuổi. Đặc điểm huấn luyện vận động viên Taekwondo 12 – 14 tuổi. Công tác đào tạo vận động viên Taekwondo của TP. Các công trình nghiên cứu có liên quan.
35 Chƣơng 2 ĐỐI TƢỢNG, PHƢƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU. Đối tượng và khách thể nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu:. Khách thể nghiên cứu:.
Phạm vi nghiên cứu:. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu:. Phương pháp phỏng vấn:.
Phương pháp quan sát sư phạm:. Phương pháp kiểm tra sư phạm:. Phương pháp thực nghiệm sư phạm:. Phương pháp phân tích sinh cơ học:.
Phương pháp toán thống kê:. Tổ chức nghiên cứu:. Thời gian nghiên cứu:. Địa điểm nghiên cứu và cơ quan phối hợp nghiên cứu:.
58 Chƣơng 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Đánh giá thực trạng thể lực chuyên môn của nữ vận động viên Taekwondo 12 – 14 tuổi Thành phố Hồ Chí Minh. Xác định các test và xây dựng tiêu chuẩn đánh giá thể lực chuyên môn cho nữ vận động viên Taekwondo 12 – 14 tuổi thành phố Hồ Chí Minh .Đánh giá thực trạng thể lực chuyên môn của nữ vận động viên Taekwondo 12 – 14 tuổi Thành phố Hồ Chí Minh. Lựa chọn và ứng dụng hệ thống bài tập phát triển thể lực chuyên môn cho nữ vận động viên Taekwondo 12-14 tuổi Thành phố Hồ Chí Minh.Lựa chọn, hệ thống bài tập phát triển thể lực chuyên môn cho nữ vận động viên Taekwondo 12 – 14 tuổi Thành phố Hồ Chí Minh.
Xây dựng kế hoạch và thực nghiệm hệ thống bài tập phát triển thể lực chuyên môn cho nữ vận động viên Taekwondo 12 – 14 tuổi Thành phố Hồ Chí Minh. Đánh giá hiệu quả ứng dụng hệ thống bài tập phát triển thể lực chuyên môn của nữ vận động viên Taekwondo 12 – 14 tuổi Thành phố Hồ Chí Minh. Đánh giá hiệu quả ứng dụng hệ thống bài tập thể lực chuyên môn của nữ vận động viên Taekwondo 12 – 14 tuổi Thành phố Hồ Chí Minh thông qua các test sư phạm sau thực nghiệm. Đánh giá hiệu quả ứng dụng hệ thống bài tập thể lực chuyên môn của nữ vận động viên Taekwondo 12 – 14 tuổi Thành phố Hồ Chí Minh bằng công nghệ 3D và hệ thống đo xung lực sau thực nghiệm.
110 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC NHỮNG TỪ, THUẬT NGỮ VIẾT TẮT CLB Câu lạc bộ HLTT Huấn luyện thể thao HLV Huấn luyện viên LVĐ Lượng vận động TLCM Thể lực chuyên môn TP. HCM Thành phố Hồ Chí Minh TDTT Thể dục thể thao TKD Taekwondo TN Thực nghiệm ThS Thạc sĩ PGS.TS Phó giáo sư .Tiến sĩ VĐV Vận động viên DANH MỤC CÁC ĐƠN VỊ ĐO LƢỜNG VIẾT TẮT Độ Góc độ Kg Kilôgam Kgms Kilôgam Mili giây m Mét m/s Mét/giây ms Mili giây s Giây o/s Độ/giây DANH MỤC CÁC BẢNG BẢNG TÊN BẢNG TRANG 1.1 Các yêu cầu thể lực ở một số môn võ thuật. 12 Hiệu quả các kỹ thuật của VĐV nam, nữ trong thi 1.2 17 đấu Taekwondo tại Olympic Athens 1.3 Tốc độ trung bình của các kĩ thuật Taekwondo (m/s) 36 1.4 Lực trung bình của các kĩ thuật Taekwondo 36 Giá trị trung bình sức bền ưa khí của VĐV 1.5 37 Taekwondo đỉnh cao Mỹ.
Giá trị trung bình sức bền ưa khí (ml/kg/phút) của 1.6 37 các đối tượng khác So sánh kết quả hai lần phỏng vấn các test thể lực 3.1 68 chuyên môn Độ tin cậy của các test đánh giá thể lực chuyên môn 3.2 của nữ vận động viên Taekwondo 12 – 14 tuổi Thành 71 Phố Hồ Chí Minh Kết quả kiểm tra các test thể lực chuyên môn của nữ 3.3 73 vận động viên Taekwondo 12 – 14 tuổi Tp. HCM Bảng điểm đánh giá thể lực chuyên môn của nữ vận 3.4 73 động viên Taekwondo 12 – 14 tuổi Tp.HCM Bảng điểm đánh giá xếp loại tổng hợp thể lực chuyên 3.5 môn của nữ vận động viên Taekwondo 12 – 14 tuổi 74 Thành Phố Hồ Chí Minh Bảng đánh giá tổng hợp thể lực chuyên môn của nữ 3.6 75 vận động viên N o 16. Hiệu quả sử dụng các kỹ thuật trong thi đấu của nữ 3.7 Sau 77 VĐV Taekwondo Kết quả kiểm tra các thông số đánh giá thể lực 3.8 chuyên môn của nữ vận động viên Taekwondo 12 – 81 14 tuổi Thành Phố Hồ Chí Minh Tiêu chuẩn phân loại các thông số đánh giá thể lực 3.9 chuyên môn của nữ vận động viên Taekwondo 12 – Sau 83 14 tuổi Thành Phố Hồ Chí Bảng điểm các thông số đánh giá thể lực chuyên môn 3.10 của nữ vận động viên Taekwondo 12 – 14 tuổi Thành Sau 83 Phố Hồ Chí Minh Bảng điểm xếp loại tổng hợp các thông số đánh giá 3.11 thể lực chuyên môn của nữ vận động viên 84 Taekwondo 12 – 14 tuổi Thành Phố Hồ Chí Minh. Kết quả kiểm tra các test đánh giá thể lực chuyên 3.12 môn của nữ vận động viên Taekwondo 12 – 14 tuổi 86 Thành Phố Hồ Chí Minh.
Tỷ lệ (%) phân loại thực trạng thể lực chuyên môn 3.13 của nữ vận động viên Taekwondo 12 – 14 tuổi Thành 87 Phố Hồ Chí Minh. Kết quả kiểm tra các thông số đánh giá thể lực 3.14 chuyên môn của nữ vận động viên Taekwondo 12 – 88 14 tuổi Thành Phố Hồ Chí Minh Tổng hợp tỷ lệ (%) thực trạng thể lực chuyên môn 3.15 của nữ vận động viên Taekwondo 12 – 14 tuổi 89 Thành Phố Hồ Chí Minh. Kết quả phỏng vấn huấn luyện viên, chuyên gia, 3.16 trọng tài về lựa chọn hệ thống các bài tập huấn luyện Sau 96 thể lực chuyên môn cho nữ vận động viên Taekwondo 12 – 14 tuổi Thành Phố Hồ Chí Minh Kết quả phỏng vấn nội dung xây dựng kế hoạch huấn 3.17 luyện thể lực chuyên môn cho nữ vận động viên 102 Taekwondo 12 – 14 tuổi Tp.18 Kế hoạch huấn luyện năm 2016 103 Tiến tình thực nghiệm hệ thống bài tập phát triển thể 3.19 lực chuyên môn cho nữ vận động viên Taekwondo 12 Sau 104 – 14 tuổi Thành Phố Hồ Chí Minh Nhịp tăng trưởng các test đánh giá thể lực chuyên 3.20 môn của nữ vận động viên Taekwondo 12 – 14 tuổi Sau 107 Thành Phố Hồ Chí Minh sau thực nghiệm. Nhịp tăng trưởng các thông số đánh giá thể lực 3.21 chuyên môn của nữ vận động viên Taekwondo 12 – Sau 110 14 tuổi Thành Phố Hồ Chí Minh sau thực nghiệm Nhịp tăng trưởng thành tích các test đánh giá về thể lực chuyên môn trên từng nữ vận động viên 3.22 119 Taekwondo 12 – 14 tuổi Thành phố Hồ Chí Minh sau thực nghiệm Nhịp tăng trưởng các thông số đánh giá thể lực 3.23 chuyên môn trên từng nữ vận động viên Taekwondo Sau 120 12 – 14 tuổi Tp.HCM sau thực nghiệm.
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.1 Đối tượng phỏng vấn lần 1 67 3.2 Đối tượng phỏng vấn lần 2 67 3.3 Tổng hợp đối tượng phỏng vấn lần 1 và lần 2 68 Thực trạng thể lực chuyên môn của nữ vận động viên 3.4 Taekwondo 12 – 14 tuổi Thành phố Hồ Chí Minh qua 87 các test sư phạm. Thực trạng thể lực chuyên môn của nữ vận động viên 3.5 Taekwondo 12 – 14 tuổi Thành phố Hồ Chí Minh 89 bằng công nghệ 3D và hệ thống đo xung lực. Tỷ lệ thành phần khách thể phỏng vấn lựa chọn bài tập 3.6 phát triển thể lực chuyên môn cho nữ vận động viên 96 Taekwondo 12 – 14 tuổi Thành Phố Hồ Chí Minh Nhịp tăng trưởng các test đánh giá thể lực chuyên 3.7 môn của nữ vận động viên Taekwondo 12 – 14 tuổi 109 Thành Phố Hồ Chí Minh sau thực nghiệm Nhịp tăng trưởng các thông số đánh giá thể lực 3.8 chuyên môn của nữ vận động viên Taekwondo 12 – 114 14 tuổi Thành Phố Hồ Chí Minh sau thực nghiệm Nhịp tăng trưởng test Đá vòng cầu 1 chân tại chỗ 10s 3.9 116 (lần) sau thực nghiệm. Nhịp tăng trưởng test Đá vòng cầu 2 chân tại chỗ 10s 3.10 117 (lần) sau thực nghiệm.
Nhịp tăng trưởng test Đá lướt vòng cầu 1 chân tại chỗ 3.11 117 10s (lần) sau thực nghiệm. Nhịp tăng trưởng test Đá chẻ 1 chân trước tại chỗ 10s 3.12 118 (lần) sau thực nghiệm. Nhịp tăng trưởng test Lướt đá ngang 1 chân tại chỗ 3.13 118 trong 10s (lần) sau thực nghiệm. Nhịp tăng trưởng trung bình thể lực chuyên môn trên 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Huỳnh Hồng Ngọc (2019). Bài tập thể lực chuyên môn nữ Taekwondo 12-14 tuổi TP.HCM [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/nghien-cuu-he-thong-bai-tap-the-luc-chuyen-mon-nu-vdv-taekwondo-12-14-tuoi-tphcm
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bài tập thể lực chuyên môn nữ Taekwondo 12-14 tuổi TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu lựa chọn hệ thống bài tập khoa học, phát triển thể lực chuyên môn toàn diện cho nữ vận động viên taekwondo.
Luận án "Bài tập thể lực chuyên môn nữ Taekwondo 12-14 tuổi TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Bài tập thể lực chuyên môn nữ Taekwondo 12-14 tuổi TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bài tập thể lực chuyên môn nữ Taekwondo 12-14 tuổi TP.HCM" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Bài tập thể lực chuyên môn nữ Taekwondo 12-14 tuổi TP.HCM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bài tập thể lực chuyên môn nữ Taekwondo 12-14 tuổi TP.HCM" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bài tập thể lực chuyên môn nữ Taekwondo 12-14 tuổi TP.HCM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.