Luận án tiến sĩ: Phát triển thị trường vật liệu xây không nung tại ĐBSCL - Trương Thị Hoàng Oanh (2022)
Phát triển thị trường vật liệu xây không nung tại Đồng bằng Sông Cửu Long: Giải pháp thúc đẩy sử dụng vật liệu thân thiện môi trường.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
282
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phát triển thị trường vật liệu xây không nung
- Số trang:
- 282 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Trương Thị Hoàng Oanh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phát triển thị trường vật liệu xây không nung
Phát triển thị trường vật liệu xây không nung là một trong những mục tiêu quan trọng của ngành xây dựng tại Việt Nam. Việc phát triển thị trường này không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành xây dựng.
1.1. Tiềm năng thị trường vật liệu xây không nung
Thị trường vật liệu xây không nung tại Việt Nam có tiềm năng phát triển rất lớn do nhu cầu xây dựng ngày càng tăng và sự quan tâm đến môi trường ngày càng cao.
1.2. Phân tích thị trường vật liệu xây không nung
Phân tích thị trường vật liệu xây không nung cho thấy rằng thị trường này đang ngày càng cạnh tranh và đòi hỏi các doanh nghiệp phải có chiến lược marketing hiệu quả để tồn tại và phát triển.
II. Chính sách phát triển vật liệu xây không nung
Chính sách phát triển vật liệu xây không nung là một trong những yếu tố quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của ngành vật liệu xây không nung. Chính phủ cần có những chính sách hỗ trợ để khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào ngành này.
2.1. Hỗ trợ của chính phủ
Hỗ trợ của chính phủ là một trong những yếu tố quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của ngành vật liệu xây không nung. Chính phủ cần có những chính sách hỗ trợ để khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào ngành này.
2.2. Chuỗi cung ứng vật liệu xây dựng
Chuỗi cung ứng vật liệu xây dựng là một trong những yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển của ngành vật liệu xây không nung. Các doanh nghiệp cần có chiến lược để xây dựng chuỗi cung ứng hiệu quả.
III. Công nghệ sản xuất vật liệu xây không nung
Công nghệ sản xuất vật liệu xây không nung là một trong những yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển của ngành vật liệu xây không nung. Các doanh nghiệp cần có công nghệ sản xuất hiện đại để sản xuất vật liệu xây không nung chất lượng cao.
3.1. Công nghệ sản xuất gạch không nung
Công nghệ sản xuất gạch không nung là một trong những công nghệ quan trọng để sản xuất vật liệu xây không nung. Các doanh nghiệp cần có công nghệ sản xuất hiện đại để sản xuất gạch không nung chất lượng cao.
3.2. Vật liệu xanh
Vật liệu xanh là một trong những yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành vật liệu xây không nung. Các doanh nghiệp cần có chiến lược để sản xuất vật liệu xanh và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
IV. Phát triển thị trường vật liệu xây không nung ĐBSCL
Phát triển thị trường vật liệu xây không nung ĐBSCL là một trong những mục tiêu quan trọng của ngành xây dựng tại Việt Nam. Việc phát triển thị trường này không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành xây dựng.
4.1. Tiềm năng thị trường vật liệu xây không nung ĐBSCL
Thị trường vật liệu xây không nung ĐBSCL có tiềm năng phát triển rất lớn do nhu cầu xây dựng ngày càng tăng và sự quan tâm đến môi trường ngày càng cao.
4.2. Phân tích thị trường vật liệu xây không nung ĐBSCL
Phân tích thị trường vật liệu xây không nung ĐBSCL cho thấy rằng thị trường này đang ngày càng cạnh tranh và đòi hỏi các doanh nghiệp phải có chiến lược marketing hiệu quả để tồn tại và phát triển.
V. Kết luận
Kết luận, phát triển thị trường vật liệu xây không nung là một trong những mục tiêu quan trọng của ngành xây dựng tại Việt Nam. Việc phát triển thị trường này không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành xây dựng.
5.1. Kết quả nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng phát triển thị trường vật liệu xây không nung là một trong những mục tiêu quan trọng của ngành xây dựng tại Việt Nam.
5.2. Đề xuất
Đề xuất cho các doanh nghiệp và chính phủ là cần có chiến lược để phát triển thị trường vật liệu xây không nung và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (282 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án của Trương Thị Hoàng Oanh, chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, đi sâu vào nghiên cứu và phát triển thị trường Vật liệu xây không nung (VLXKN) tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), Việt Nam. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh khoa học cấp thiết về phát triển bền vững, giảm thiểu tác động biến đổi khí hậu và bảo vệ an ninh lương thực quốc gia thông qua việc thay thế gạch đất sét nung truyền thống. Tốc độ tăng trưởng ngành xây dựng 6,76% (Báo Chính phủ, 2021) và mục tiêu đáp ứng 95% nhu cầu thị trường nội địa bằng VLXKN đến năm 2030 nhấn mạnh tính tiên phong và tầm quan trọng của nghiên cứu này.
Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách khuyến khích sản xuất và sử dụng VLXKN từ năm 2010 (Thủ tướng Chính phủ, 2010), quá trình chuyển đổi này vẫn diễn ra chậm và chưa đồng đều, đặc biệt tại ĐBSCL (Bộ Xây dựng, 2020b). Khoảng trống nghiên cứu chính được xác định là sự thiếu hụt các công trình định lượng tích hợp xem xét mối quan hệ giữa hỗ trợ của chính phủ, định hướng thị trường (MO) và năng lực đổi mới (IC) của nhà sản xuất trong kênh tiêu thụ, nhằm thúc đẩy phát triển thị trường VLXKN. Cụ thể, các nghiên cứu trước đây "chưa khai thác hết tác động tiềm tàng của định hướng thị trường của nhà sản xuất với đối tác trong kênh tiêu thụ" (trích dẫn từ luận án) và vai trò của năng lực đổi mới trong mối quan hệ kênh tiêu thụ "còn nhiều bỏ ngõ giai đoạn 2000 – 2019" (Oanh và cộng sự, 2020; Saunila, 2020). Ngoài ra, một khoảng trống lý thuyết quan trọng là việc "chưa tìm thấy nghiên cứu nào về tác động định hướng thị trường và năng lực đổi mới trong ngành xây dựng, đặc biệt có xem xét thêm yếu tố hỗ trợ của chính phủ trong mối quan hệ này càng chưa tìm thấy" (trích dẫn từ luận án), đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế chuyển đổi với thể chế chưa đầy đủ (Ahlstrom & Ding, 2014). Nhu cầu tích hợp nhiều lý thuyết để giải thích các mối quan hệ phức tạp trong kinh doanh cũng là một thách thức lớn trong nghiên cứu (Han và cộng sự, 1998; Shu và cộng sự, 2015).
Research questions và hypotheses: Nghiên cứu tập trung trả lời 5 câu hỏi chính:
- Vai trò hỗ trợ của chính phủ ảnh hưởng đến định hướng thị trường và năng lực đổi mới của nhà sản xuất như thế nào, và liệu có tác động đến định hướng thị trường của khách hàng doanh nghiệp VLXKN cũng như giúp nhà sản xuất phát triển thị trường VLXKN ĐBSCL hay không?
- Định hướng thị trường của nhà sản xuất có thật sự ảnh hưởng đến định hướng thị trường của khách hàng doanh nghiệp của mình hay không, và liệu định hướng thị trường của nhà sản xuất có giúp phát triển thị trường VLXKN ĐBSCL thật sự hay không?
- Năng lực đổi mới của nhà sản xuất VLXKN có dựa vào định hướng thị trường của mình hoặc dựa vào khách hàng doanh nghiệp hay không, và nếu có, nó giúp phát triển thị trường VLXKN ĐBSCL như thế nào?
- Định hướng thị trường của nhà sản xuất, định hướng thị trường của khách hàng doanh nghiệp và năng lực đổi mới của nhà sản xuất có gián tiếp giúp phát triển thị trường hay không?
- Các hàm ý quản trị nào cần thiết cho các doanh nghiệp sản xuất VLXKN phát triển thị trường VLXKN ĐBSCL?
Các giả thuyết nghiên cứu (được đánh số cụ thể trong mô hình nghiên cứu ở Chương 2, Mục 2.5):
- H1: Hỗ trợ của Chính phủ có tác động tích cực đến Định hướng thị trường của nhà sản xuất (MOF).
- H2: Hỗ trợ của Chính phủ có tác động tích cực đến Năng lực đổi mới của nhà sản xuất (IC).
- H3: Hỗ trợ của Chính phủ có tác động tích cực đến Định hướng thị trường của khách hàng doanh nghiệp (MOC).
- H4: Định hướng thị trường của nhà sản xuất (MOF) có tác động tích cực đến Định hướng thị trường của khách hàng doanh nghiệp (MOC).
- H5: Định hướng thị trường của nhà sản xuất (MOF) có tác động tích cực đến Năng lực đổi mới của nhà sản xuất (IC).
- H6: Định hướng thị trường của khách hàng doanh nghiệp (MOC) có tác động tích cực đến Năng lực đổi mới của nhà sản xuất (IC).
- H7: Năng lực đổi mới của nhà sản xuất (IC) có tác động tích cực đến Phát triển thị trường (MD).
- H8: Định hướng thị trường của nhà sản xuất (MOF) có tác động tích cực đến Phát triển thị trường (MD).
- H9: Hỗ trợ của Chính phủ tác động gián tiếp đến Phát triển thị trường thông qua Định hướng thị trường của nhà sản xuất (MOF) và Năng lực đổi mới của nhà sản xuất (IC).
- H10: Định hướng thị trường của nhà sản xuất (MOF) tác động gián tiếp đến Phát triển thị trường thông qua Định hướng thị trường của khách hàng doanh nghiệp (MOC) và Năng lực đổi mới của nhà sản xuất (IC).
Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án được xây dựng trên nền tảng tích hợp bốn lý thuyết chính:
- Lý thuyết dựa vào nguồn lực (Resource-Based Theory - RBT) của Wernerfelt (1984) và Barney (1991), coi định hướng thị trường và năng lực đổi mới là các nguồn lực vô hình chiến lược, tạo lợi thế cạnh tranh bền vững và thúc đẩy hiệu quả hoạt động doanh nghiệp (Campbell-Hunt, 2000). RBT không chỉ xem xét nguồn lực nội bộ mà còn mở rộng đến các "kết nối liên doanh nghiệp" (Dyer & Singh, 1998).
- Lý thuyết các bên có liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984), giúp phân tích mối quan hệ tương hỗ giữa nhà sản xuất và các bên liên quan chính yếu, đặc biệt là khách hàng doanh nghiệp, trong việc tạo ra giá trị và thúc đẩy phát triển thị trường (Langerak, 2001).
- Lý thuyết Marketing B2B (Business-to-Business Marketing Theory), tập trung vào đặc thù của thị trường công nghiệp, nơi VLXKN được tiêu thụ chủ yếu giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp (Kotler & Keller, 2016), nhấn mạnh vai trò của các mối quan hệ kênh tiêu thụ.
- Lý thuyết thể chế (Institutional Theory), đặc biệt là khái niệm "Hỗ trợ của chính phủ" của Li và Atuahene-Gima (2001), giải thích cách các chính sách và chương trình của chính phủ ảnh hưởng đến hành vi chiến lược của doanh nghiệp và khách hàng doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi ngành.
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại nhiều đóng góp đột phá, có thể định lượng hóa tác động:
- Mở rộng lý thuyết định hướng thị trường: Nghiên cứu là một trong những công trình tiên phong mở rộng khái niệm định hướng thị trường (MO) từ cấp độ doanh nghiệp nội bộ sang mối quan hệ kênh tiêu thụ, cụ thể là MO của nhà sản xuất tác động đến MO của khách hàng doanh nghiệp. Điều này đáp ứng lời kêu gọi từ Min và cộng sự (2007) về việc kiểm tra sức mạnh MO ngoài phạm vi công ty, và xây dựng một mô hình lý thuyết toàn diện hơn về cách thức các công ty trong kênh tương tác để phát triển thị trường.
- Tích hợp đa lý thuyết: Luận án tích hợp thành công bốn lý thuyết nền tảng (RBT, Stakeholder Theory, B2B Marketing, Institutional Theory) để xây dựng một mô hình phát triển thị trường VLXKN độc đáo, cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ cho các ngành công nghiệp đang chuyển đổi. Phương pháp này giúp giải thích sự tác động phức tạp của hỗ trợ chính phủ, định hướng thị trường và năng lực đổi mới, một lĩnh vực còn ít được khám phá (Cai và cộng sự, 2015).
- Cơ sở khoa học cho chính sách và quản trị: Cung cấp "những căn cứ khoa học để các nhà quản trị công ty sản xuất VLXKN quyết định nên sử dụng chiến lược và thực thi định hướng thị trường trong chiến lược marketing như thế nào, vận hành đổi mới phù hợp để phát triển thị trường VLXKN" (trích dẫn từ luận án). Đối với các nhà hoạch định chính sách, kết quả nghiên cứu giúp họ "nhìn nhận thực trạng, có cách nhìn thực tế, cụ thể và đưa ra những chính sách thiết thực, kịp thời hơn nữa trong phát triển VLXKN tại Việt Nam" (trích dẫn từ luận án), với tiềm năng ảnh hưởng đến các chính sách liên quan đến xây dựng xanh và bền vững.
- Tiên phong nghiên cứu định lượng tại Việt Nam: Đây là "công trình nghiên cứu hàn lâm kế thừa, có bổ sung, đầu tiên kiểm định trong bối cảnh trong ngành xây dựng tại Việt Nam" (trích dẫn từ luận án), với mô hình tích hợp hỗ trợ của chính phủ, MO và IC trong mối quan hệ kênh tiêu thụ. Điều này đặt nền móng cho các nghiên cứu định lượng tiếp theo trong lĩnh vực này tại các nền kinh tế đang phát triển.
Scope (sample size, timeframe) và significance: Nghiên cứu khảo sát từ 78 nhà sản xuất và 158 khách hàng doanh nghiệp (công ty thầu thi công xây dựng, công ty kinh doanh VLXKN) hoạt động tại 13 tỉnh, thành vùng ĐBSCL. Dữ liệu sơ cấp được thu thập chính thức từ tháng 8/2019 đến tháng 6/2020. Phạm vi không gian được chọn do ĐBSCL là vùng trọng điểm nông nghiệp, chịu ảnh hưởng lớn từ biến đổi khí hậu và định hướng phát triển đô thị hóa gắn với thích ứng biến đổi khí hậu. Sự phát triển chậm chạp của thị trường VLXKN tại vùng này, với tỷ lệ tiêu thụ bình quân chỉ 80-90% công suất thiết kế (Bộ Xây dựng, 2020b) và việc hầu hết doanh nghiệp chưa sản xuất hết công suất, nhấn mạnh ý nghĩa thực tiễn cấp bách của luận án trong việc giải quyết vấn đề cung cầu còn "khá miễn cưỡng."
Literature Review và Positioning
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Luận án tổng hợp bốn luồng lý thuyết chính:
- Lý thuyết dựa vào nguồn lực (RBT): Wernerfelt (1984) khởi xướng, Barney (1991) phát triển, nhấn mạnh tầm quan trọng của các nguồn lực (hữu hình, vô hình) và năng lực của công ty trong việc tạo lợi thế cạnh tranh. Các nhà nghiên cứu như Campbell-Hunt (2000) và Kozlenkova và cộng sự (2014) đã áp dụng RBT để lý giải vai trò của định hướng thị trường và năng lực đổi mới như các nguồn lực vô hình quan trọng.
- Lý thuyết các bên có liên quan (Stakeholder Theory): Bắt nguồn từ Freeman (1984), lý thuyết này xem xét tầm quan trọng của việc quản lý mối quan hệ với các nhóm bên liên quan (khách hàng, nhà cung cấp, chính phủ) ảnh hưởng đến hoặc bị ảnh hưởng bởi quyết định của doanh nghiệp (Mitchell và cộng sự, 1997). Các nghiên cứu như Langerak (2001) đã tích hợp lý thuyết này để khám phá định hướng thị trường từ góc độ khách hàng trong mối quan hệ kênh.
- Lý thuyết Marketing B2B: Khác với marketing B2C, marketing B2B tập trung vào các mối quan hệ và giao dịch giữa các tổ chức (Cooke, 1986; Kotler & Keller, 2016). Luận án kế thừa quan điểm này để phân tích kênh tiêu thụ VLXKN, nơi khách hàng chủ yếu là các công ty xây dựng và kinh doanh vật liệu.
- Lý thuyết thể chế (Institutional Theory): Nhấn mạnh vai trò của bối cảnh chuẩn mực và các thể chế (chính thức và không chính thức) trong việc định hình hành vi tổ chức (Martinez & Dacin, 1999; W. Richard Scott, 1995). Khái niệm "Hỗ trợ của chính phủ" (Li & Atuahene-Gima, 2001) là một khía cạnh quan trọng của lý thuyết thể chế, giải thích tác động của các chính sách khuyến khích đến hoạt động của doanh nghiệp trong các nền kinh tế đang chuyển đổi.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Trong lĩnh vực định hướng thị trường (MO), có những tranh luận về mối quan hệ giữa MO và kết quả hoạt động doanh nghiệp. Một số nghiên cứu, như Kohli và Jaworski (1990) và Narver và Slater (1990), khẳng định MO có tác động tích cực đến hiệu quả kinh doanh. Tuy nhiên, Langerak (2003) lại chỉ ra rằng mối quan hệ này "không nhất quán" khi xem xét nhiều nghiên cứu, một số cho thấy tác động không có ý nghĩa thống kê hoặc thậm chí tiêu cực. Điều này có thể do các nghiên cứu chỉ tập trung vào MO nội bộ doanh nghiệp mà bỏ qua tác động từ bên ngoài (Harris, 2002) hoặc sự khác biệt giữa nhận thức của quản lý và khách hàng về MO (Mason & Harris, 2005).
Về năng lực đổi mới (IC), cũng có nhiều quan điểm phân loại và đo lường khác nhau (Damanpour và cộng sự, 2009; Jiménez-Jiménez & Sanz-Valle, 2011). Trong khi Schumpeter (1934) phân loại đổi mới thành năm loại (sản phẩm, quy trình, thị trường, đầu vào, tổ chức), các nhà nghiên cứu gần đây như OECD Oslo Manual (2005) lại tập trung vào bốn loại chính (sản phẩm, quy trình, marketing, tổ chức) phù hợp với bối cảnh doanh nghiệp vừa và nhỏ. Luận án chọn cách tiếp cận theo OECD Oslo Manual (2005) để đo lường IC thông qua đổi mới sản phẩm, quy trình và marketing, nhằm phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp VLXKN.
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án được định vị là một nghiên cứu tiên phong, lấp đầy các khoảng trống đã được xác định trong tài liệu. Trong khi nhiều nghiên cứu đã khám phá MO và IC riêng lẻ hoặc tác động của chính phủ (H. Li & Atuahene-Gima, 2001; Yang & Su, 2014), luận án này là một trong số ít tích hợp cả ba yếu tố này trong mô hình phát triển thị trường, đặc biệt trong mối quan hệ kênh B2B. Khoảng trống cụ thể mà luận án giải quyết là việc thiếu các nghiên cứu định lượng kiểm định mô hình toàn diện này trong bối cảnh ngành xây dựng của một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.
How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này tiến bộ trong lĩnh vực bằng cách:
- Mở rộng phạm vi MO: Luận án mở rộng khái niệm MO ra ngoài ranh giới công ty, cụ thể là kiểm tra MO của nhà sản xuất ảnh hưởng đến MO của khách hàng doanh nghiệp trong kênh tiêu thụ, điều mà Min và cộng sự (2007) đã kêu gọi. Điều này cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về động lực phát triển thị trường trong các mối quan hệ liên doanh nghiệp.
- Khung lý thuyết tích hợp: Bằng cách kết hợp RBT, Stakeholder Theory, B2B Marketing và Institutional Theory, nghiên cứu cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ hơn để giải thích sự phức tạp của phát triển thị trường trong các ngành đang chuyển đổi, đặc biệt là vai trò của các thể chế chính thức (chính phủ) trong việc định hình các khả năng chiến lược của doanh nghiệp (Shu và cộng sự, 2015).
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- So sánh với Min và cộng sự (2007) về MO: Min và cộng sự (2007) đã kêu gọi các nghiên cứu trong tương lai kiểm tra sức mạnh của định hướng thị trường bên ngoài phạm vi công ty. Luận án này trực tiếp đáp ứng lời kêu gọi đó bằng cách mở rộng khái niệm định hướng thị trường sang mối quan hệ kênh tiêu thụ, xem xét tác động của định hướng thị trường của nhà sản xuất đến định hướng thị trường của khách hàng doanh nghiệp. Điều này khác biệt với nhiều nghiên cứu truyền thống chỉ tập trung vào MO nội bộ doanh nghiệp hoặc MO từ góc độ nhà cung cấp như Narver và Slater (1990) hay Kohli và Jaworski (1990), cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về MO trong chuỗi giá trị.
- So sánh với Shu và cộng sự (2012, 2015) về tích hợp lý thuyết và chuyển đổi ngành: Shu và cộng sự (2012) và Shu và cộng sự (2015) đã tích hợp lý thuyết thể chế và lý thuyết đổi mới để xem xét chuyển đổi ngành. Luận án này cũng đi theo hướng tích hợp đa lý thuyết, nhưng mở rộng hơn bằng cách kết hợp thêm RBT, Stakeholder Theory và B2B Marketing, đồng thời áp dụng vào bối cảnh cụ thể là ngành VLXKN ở ĐBSCL, Việt Nam. Trong khi các nghiên cứu quốc tế thường tập trung vào các ngành công nghệ cao hoặc các thị trường phát triển, luận án này áp dụng khung lý thuyết tương tự vào một ngành công nghiệp truyền thống đang trong quá trình chuyển đổi tại một nền kinh tế mới nổi, mang lại những hiểu biết độc đáo về động lực chuyển đổi ngành dưới sự hỗ trợ của chính phủ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Nghiên cứu của Trương Thị Hoàng Oanh đã thực hiện những đóng góp đáng kể cho lý thuyết, đặc biệt trong lĩnh vực quản trị kinh doanh và marketing.
-
Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
- Mở rộng Lý thuyết dựa vào nguồn lực (Resource-Based Theory - RBT) của Wernerfelt (1984) và Barney (1991): Luận án mở rộng RBT bằng cách không chỉ xem xét định hướng thị trường (MO) và năng lực đổi mới (IC) là nguồn lực chiến lược nội tại của doanh nghiệp, mà còn đánh giá cách thức các nguồn lực này tương tác và được phát huy trong mối quan hệ liên doanh nghiệp, cụ thể là với khách hàng doanh nghiệp trong kênh tiêu thụ. Điều này làm sâu sắc thêm quan điểm của Dyer và Singh (1998) về việc "các kết nối liên doanh nghiệp" cũng là nguồn lực quan trọng.
- Mở rộng khái niệm Định hướng thị trường (Market Orientation) của Kohli và Jaworski (1990) và Narver và Slater (1990): Luận án mở rộng MO bằng cách kiểm định tác động của MO của nhà sản xuất đến MO của khách hàng doanh nghiệp. Điều này vượt ra khỏi phạm vi MO nội bộ hoặc chỉ từ góc nhìn nhà cung cấp, đáp ứng lời kêu gọi của Min và cộng sự (2007) về việc nghiên cứu MO "bên ngoài phạm vi công ty" và cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về MO trong kênh marketing.
- Củng cố Lý thuyết thể chế (Institutional Theory), đặc biệt là "Hỗ trợ của chính phủ" của Li và Atuahene-Gima (2001): Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ rằng hỗ trợ của chính phủ không chỉ tác động trực tiếp mà còn gián tiếp tích cực đến MO và IC, từ đó thúc đẩy phát triển thị trường. Điều này khẳng định vai trò của thể chế chính thức trong việc định hình năng lực và hành vi chiến lược của doanh nghiệp trong các nền kinh tế chuyển đổi, nơi thể chế thị trường còn chưa hoàn thiện (Ahlstrom & Ding, 2014).
-
Conceptual framework với components và relationships: Khung lý thuyết của luận án bao gồm bốn thành phần chính: Hỗ trợ của Chính phủ (GS), Định hướng thị trường của nhà sản xuất (MOF), Định hướng thị trường của khách hàng doanh nghiệp (MOC), Năng lực đổi mới của nhà sản xuất (IC), và Phát triển thị trường (MD). Các mối quan hệ được giả thuyết bao gồm tác động trực tiếp của GS lên MOF, MOC, IC, và tác động của MOF lên MOC và IC. MOF, MOC, IC sau đó được kỳ vọng sẽ có tác động trực tiếp đến MD. Đặc biệt, luận án kiểm định các mối quan hệ gián tiếp thông qua vai trò trung gian của MOF, MOC và IC, thể hiện sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố.
-
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình nghiên cứu đề xuất (xem Chương 2, Mục 2.5.6, Hình 2.8) bao gồm các giả thuyết đã được liệt kê chi tiết ở phần "Tổng quan về luận án", từ H1 đến H10, thể hiện các mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp giữa các biến tiềm ẩn. Ví dụ, H1 (GS -> MOF), H5 (MOF -> IC), H7 (IC -> MD), và các giả thuyết về tác động gián tiếp như H9 và H10.
-
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Mặc dù không tuyên bố một "paradigm shift" hoàn toàn, luận án tiến tới việc thúc đẩy một "paradigm advancement" trong nghiên cứu marketing và quản trị tại Việt Nam. Bằng chứng từ các phát hiện thực nghiệm, đặc biệt là việc xác nhận vai trò quan trọng của hỗ trợ của chính phủ trong việc định hình MO và IC của doanh nghiệp trong một ngành đang chuyển đổi, cho thấy một sự dịch chuyển trong cách hiểu về động lực thị trường. Cụ thể, kết quả nghiên cứu xác nhận rằng "hỗ trợ của chính phủ không chỉ có tác động tích cực đến MO, IC một cách riêng lẻ mà còn tác động gián tiếp đến phát triển thị trường thông qua MO và IC" (trích dẫn từ luận án). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố thể chế trong việc kích hoạt các nguồn lực và năng lực bên trong doanh nghiệp, đặc biệt khi các công ty còn "yếu định hướng thị trường chủ động" (trích dẫn từ luận án).
Khung phân tích độc đáo
Luận án của Trương Thị Hoàng Oanh đã phát triển một khung phân tích độc đáo, phản ánh sự tích hợp sâu rộng các lý thuyết và cách tiếp cận đa chiều.
-
Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tích hợp Lý thuyết dựa vào nguồn lực (RBT) của Barney (1991), Lý thuyết các bên có liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984), Lý thuyết Marketing B2B và Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) của Scott (1995) và Li & Atuahene-Gima (2001). Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu vượt ra ngoài việc phân tích đơn lẻ các yếu tố, mà thay vào đó, khám phá các mối quan hệ tương tác phức tạp giữa các năng lực nội tại của doanh nghiệp (MO, IC), môi trường thể chế (hỗ trợ của chính phủ) và các đối tác trong kênh tiêu thụ (khách hàng doanh nghiệp), để từ đó tạo ra sự phát triển thị trường bền vững. Ví dụ, RBT giúp xác định MO và IC là nguồn lực chiến lược, Stakeholder Theory giúp mở rộng MO đến khách hàng doanh nghiệp, B2B Marketing đặt trọng tâm vào kênh công nghiệp, và Institutional Theory giải thích vai trò can thiệp của chính phủ.
-
Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích "kết hợp nhiều góc nhìn của các lý thuyết lại với nhau nhằm giải thích kết quả mối quan hệ trong kinh doanh, tìm ra vấn đề nghiên cứu đang được chú trọng và phát huy sức mạnh của các lý thuyết chưa hoàn chỉnh" (trích dẫn từ luận án) là một cách tiếp cận mới mẻ. Thay vì chỉ áp dụng một lý thuyết chủ đạo, luận án đã sử dụng một cách tiếp cận tổng hòa, nơi mỗi lý thuyết bổ trợ cho nhau để cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn. Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp trong bối cảnh các ngành công nghiệp đang chuyển đổi ở các nền kinh tế mới nổi, nơi các động lực thị trường và thể chế phức tạp hơn so với các thị trường phát triển. Nó được biện minh bởi lời kêu gọi của các học giả như Langerik (2001) và Shu và cộng sự (2015) về việc tích hợp lý thuyết để hiểu rõ hơn các mối quan hệ kinh doanh.
-
Conceptual contributions với definitions: Luận án cung cấp các đóng góp khái niệm thông qua việc điều chỉnh và làm rõ các thang đo của các khái niệm chính trong bối cảnh VLXKN ở Việt Nam.
- Định hướng thị trường (MO): Được định nghĩa theo Kohli và Jaworski (1990) là "việc tạo ra thông tin thị trường trong toàn tổ chức liên quan đến nhu cầu của khách hàng hiện tại và tương lai, phổ biến thông tin đó qua các bộ phận và khả năng đáp ứng của toàn tổ chức đối với những thông tin thị trường đó" (tr. 6), sau đó được mở rộng để áp dụng cho cả nhà sản xuất và khách hàng doanh nghiệp trong kênh tiêu thụ.
- Năng lực đổi mới (IC): Dựa trên OECD Oslo Manual (2005), IC được khái niệm là khả năng sử dụng nguồn lực doanh nghiệp để nỗ lực cải tiến và phát triển sản phẩm, quy trình và các hoạt động marketing. Luận án tập trung đo lường thông qua năng lực đổi mới sản phẩm, đổi mới quy trình, đổi mới marketing.
- Hỗ trợ của chính phủ (GS): Được khái niệm theo Li và Atuahene-Gima (2001) là việc chính quyền trung ương và địa phương cung cấp hỗ trợ (chính sách, chương trình, thông tin, công nghệ, tài chính) để thúc đẩy hoạt động doanh nghiệp theo định hướng chính phủ.
- Phát triển thị trường (MD): Kế thừa Kotler và Armstrong (2018), được định nghĩa là "sự tăng trưởng của doanh nghiệp bằng cách xác định và phát triển các phân khúc thị trường mới cho các sản phẩm hiện tại của doanh nghiệp," và được đo lường dựa trên các yếu tố như giữ chân khách hàng hiện tại, tăng khách hàng mới, tăng thị phần và tăng uy tín (Dang và cộng sự, 2019).
-
Boundary conditions explicitly stated: Luận án xác định rõ các điều kiện biên của nghiên cứu. Về nội dung, nghiên cứu giới hạn trong lĩnh vực quản trị chiến lược và marketing, tập trung vào mối quan hệ B2B và không khảo sát người tiêu dùng cuối (B2C). Năng lực đổi mới chỉ được đo lường ở cấp độ công ty thông qua đổi mới sản phẩm, quy trình và marketing, không bao gồm các loại đổi mới khác như đổi mới tổ chức hay đổi mới căn bản/liên tục. Phạm vi không gian giới hạn ở 13 tỉnh, thành ĐBSCL và thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp từ tháng 8/2019 đến tháng 6/2020. Các điều kiện biên này đảm bảo tính khả thi và tập trung của nghiên cứu, đồng thời cung cấp bối cảnh rõ ràng cho việc giải thích và khái quát hóa các phát hiện.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods), kết hợp cả định tính và định lượng, thể hiện sự rigorous trong thiết kế nhằm đạt được sự hiểu biết sâu sắc và toàn diện về vấn đề nghiên cứu.
-
Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Triết lý nghiên cứu chủ yếu nghiêng về Post-Positivism. Pha định lượng của nghiên cứu, với việc kiểm định các giả thuyết, mô hình cấu trúc bằng thống kê nghiêm ngặt (PLS SEM), phản ánh yếu tố positivist trong việc tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và quy luật chung. Tuy nhiên, pha định tính thông qua phỏng vấn chuyên gia để "đánh giá sự hợp lý của các giả thuyết, mô hình nghiên cứu, hoàn thiện các thang đo để xây dựng bảng khảo sát phù hợp với điều kiện và bối cảnh nghiên cứu các doanh nghiệp tại Việt Nam" (trích dẫn từ luận án) cho thấy sự chấp nhận rằng thực tại xã hội phức tạp và cần được diễn giải, không hoàn toàn khách quan như positivism thuần túy. Việc điều chỉnh thang đo cho phù hợp bối cảnh VLXKN Việt Nam cũng thể hiện một phần của triết lý thực dụng (pragmatism), ưu tiên giải quyết vấn đề thực tiễn.
-
Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp được biện minh rõ ràng. Pha định tính (phỏng vấn chuyên gia) được thực hiện trước pha định lượng để đảm bảo tính hợp lệ về nội dung (content validity) và tính phù hợp văn hóa của các thang đo và mô hình nghiên cứu trong bối cảnh Việt Nam. Điều này giúp tinh chỉnh các khái niệm trừu tượng thành các biến có thể đo lường được một cách có ý nghĩa. Pha định lượng sau đó dùng các thang đo đã được tinh chỉnh để kiểm định các giả thuyết trên một mẫu lớn hơn, cung cấp bằng chứng thống kê và khả năng khái quát hóa. Sự kết hợp này không chỉ tăng cường tính tin cậy và giá trị của các phát hiện mà còn giúp giải quyết các hạn chế của từng phương pháp khi đứng một mình.
-
Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu có yếu tố đa cấp (multi-level) thông qua việc thu thập dữ liệu từ hai cấp độ đối tượng chính trong kênh tiêu thụ: nhà sản xuất VLXKN và khách hàng doanh nghiệp của họ (các công ty thầu xây dựng, công ty kinh doanh VLXKN). Điều này cho phép phân tích mối quan hệ "dyadic perspective" (Grunert và cộng sự, 2005) giữa người bán và người mua trong kênh công nghiệp, một khía cạnh quan trọng của marketing B2B. Các cấp độ được xác định rõ ràng là:
- Cấp độ nhà sản xuất: Đánh giá Định hướng thị trường của nhà sản xuất (MOF), Năng lực đổi mới của nhà sản xuất (IC), và tác động của Hỗ trợ của Chính phủ (GS).
- Cấp độ khách hàng doanh nghiệp: Đánh giá Định hướng thị trường của khách hàng doanh nghiệp (MOC), và tác động từ MOF.
- Cấp độ quan hệ kênh: Phân tích sự tương tác giữa các biến ở cả hai cấp độ này để giải thích Phát triển thị trường (MD).
-
Sample size và selection criteria EXACT:
- Tổng số mẫu: 236 doanh nghiệp.
- Nhà sản xuất: 78 công ty sản xuất VLXKN tại ĐBSCL, hoạt động từ 2 năm trở lên.
- Khách hàng doanh nghiệp: 158 công ty thầu thi công xây dựng hoặc công ty kinh doanh, là khách hàng chủ yếu của các nhà sản xuất VLXKN tại ĐBSCL, được nhà sản xuất giới thiệu để khảo sát.
- Tiêu chí chọn mẫu: Đảm bảo đại diện cho các đối tượng chính trong kênh tiêu thụ VLXKN tại 13 tỉnh/thành ĐBSCL. Loại trừ khách hàng tiêu dùng cuối cùng (B2C) để tập trung vào đặc thù thị trường B2B.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thực hiện với sự chặt chẽ và nghiêm ngặt cao, đảm bảo tính khoa học của luận án.
-
Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược chọn mẫu là định hướng theo mục đích (purposive sampling) trong pha định tính (chuyên gia) và kết hợp chọn mẫu thuận tiện/phán đoán trong pha định lượng.
- Pha định tính: Phỏng vấn sâu các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực quản trị, marketing, quản lý xây dựng, giám đốc doanh nghiệp VLXKN tại Việt Nam.
- Pha định lượng sơ bộ: Khảo sát 50 doanh nghiệp thuộc phạm vi nghiên cứu để kiểm định sơ bộ thang đo.
- Pha định lượng chính thức: Khảo sát 78 nhà sản xuất và 158 khách hàng doanh nghiệp tại 13 tỉnh, thành ĐBSCL.
- Tiêu chí bao gồm (inclusion criteria): Nhà sản xuất VLXKN hoạt động từ 2 năm trở lên; khách hàng doanh nghiệp là đối tác mua hàng chủ yếu, được nhà sản xuất giới thiệu.
- Tiêu chí loại trừ (exclusion criteria): Khách hàng tiêu dùng cuối cùng (người dân mua lẻ VLXKN) không phải đối tượng khảo sát.
-
Data collection protocols với instruments described:
- Pha định tính: Thực hiện 2 lần phỏng vấn chuyên gia.
- Lần 1: Phỏng vấn sâu từng chuyên gia để đánh giá tính hợp lý của giả thuyết, mô hình và tinh chỉnh thang đo ban đầu, dựa trên cơ sở lý thuyết và thực tiễn.
- Lần 2: Phỏng vấn nhóm với các chuyên gia để hoàn chỉnh bảng câu hỏi chính thức dựa trên kết quả phân tích định lượng sơ bộ. Dàn bài phỏng vấn chuyên gia và danh sách chuyên gia được cung cấp trong Phụ lục 2 và 3.
- Pha định lượng:
- Thiết kế thang đo: Các thang đo của MO, IC, GS, MD được xây dựng dựa trên các nghiên cứu quốc tế uy tín (ví dụ: Kohli & Jaworski, 1990; Narver & Slater, 1990 cho MO; OECD Oslo Manual, 2005 cho IC; Li & Atuahene-Gima, 2001 cho GS; Dang và cộng sự, 2019 cho MD), sau đó được chuyển ngữ và điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam thông qua phỏng vấn chuyên gia. Ví dụ, thang đo MO của Morgan và cộng sự (2009) được kế thừa và tinh lược còn 17 biến quan sát bao gồm 3 khía cạnh: Tạo thông tin thị trường, Phổ biến thông tin thị trường, Khả năng phản ứng thông tin thị trường (Bảng 2.1).
- Thu thập dữ liệu: Khảo sát trực tiếp tại các doanh nghiệp từ tháng 8/2019 đến tháng 6/2020. Dữ liệu được khớp giữa nhà sản xuất và khách hàng doanh nghiệp để phân tích mối quan hệ kênh tiêu thụ (Cách thức khớp dữ liệu cho hai bộ dữ liệu nhà sản xuất – khách hàng doanh nghiệp trong kênh tiêu thụ, Chương 3).
- Pha định tính: Thực hiện 2 lần phỏng vấn chuyên gia.
-
Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án sử dụng triangulation phương pháp (methodological triangulation) thông qua việc kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Pha định tính giúp khám phá, làm rõ khái niệm và điều chỉnh thang đo, trong khi pha định lượng kiểm định các mối quan hệ bằng dữ liệu số. Sự kết hợp này làm tăng tính giá trị của các phát hiện. Ngoài ra, việc tích hợp nhiều lý thuyết (RBT, Stakeholder, B2B Marketing, Institutional Theory) thể hiện triangulation lý thuyết (theoretical triangulation), cung cấp nhiều lăng kính khác nhau để giải thích cùng một hiện tượng, từ đó củng cố sự hiểu biết về phát triển thị trường VLXKN.
-
Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct Validity: Được đảm bảo thông qua quy trình phát triển thang đo nghiêm ngặt, bao gồm chuyển ngữ, điều chỉnh bởi chuyên gia, và kiểm định sơ bộ (EFA) để xác nhận các cấu trúc lý thuyết được đo lường chính xác. Mô hình nhân tố bậc hai được sử dụng để xác nhận các khái niệm.
- Internal Validity: Được tăng cường bởi việc kiểm soát các biến tiền đề và mô hình cấu trúc chặt chẽ, sử dụng PLS SEM để kiểm định các mối quan hệ nhân quả giả định. Các bước kiểm tra đa cộng tuyến được thực hiện để đảm bảo tính độc lập của các biến.
- External Validity (Generalizability): Phạm vi nghiên cứu rộng khắp 13 tỉnh thành ĐBSCL với mẫu gồm 78 nhà sản xuất và 158 khách hàng doanh nghiệp, giúp tăng khả năng khái quát hóa kết quả cho khu vực này. Tuy nhiên, tính khái quát cho toàn ngành xây dựng Việt Nam hoặc các nền kinh tế khác cần được xem xét cẩn trọng, đây là một hạn chế được thừa nhận.
- Reliability: Được kiểm định bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và EFA của các thang đo (ví dụ: Định hướng thị trường, Năng lực đổi mới, Hỗ trợ của Chính phủ, Phát triển thị trường) được trình bày chi tiết trong Phụ lục 6. Các thang đo đã được xác nhận có độ tin cậy cao, với giá trị α đạt ngưỡng chấp nhận (thường > 0.7) sau khi loại bỏ các biến quan sát không phù hợp.
Data và phân tích
-
Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu khảo sát từ 78 nhà sản xuất và 158 khách hàng doanh nghiệp tại 13 tỉnh, thành vùng ĐBSCL. Chương 4, Mục 4.3 cung cấp chi tiết về đặc điểm mẫu khảo sát, bao gồm nhân khẩu học của người được khảo sát, đặc điểm của nhà sản xuất (ví dụ: quy mô, thời gian hoạt động, đặc điểm sản phẩm VLXKN) và đặc điểm của khách hàng doanh nghiệp (ví dụ: lĩnh vực hoạt động, các vấn đề thúc đẩy mua VLXKN). Điều này cho thấy sự đa dạng và đại diện của mẫu khảo sát trong bối cảnh nghiên cứu.
-
Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 22 cho các phân tích mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA). Đối với nghiên cứu định lượng chính thức, mô hình đo lường và mô hình cấu trúc được kiểm định bằng phương pháp PLS SEM (Partial Least Squares Structural Equation Modeling) thông qua phần mềm SmartPLS 3. PLS SEM đặc biệt phù hợp với các mô hình phức tạp, cỡ mẫu tương đối nhỏ và khi mục tiêu là dự đoán và giải thích các mối quan hệ.
-
Robustness checks với alternative specifications: Luận án đã thực hiện các kiểm định độ mạnh mẽ (robustness checks) để đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Điều này bao gồm:
- Đánh giá sự cộng tuyến: Kiểm tra hệ số VIF (Variance Inflation Factor) giữa các biến quan sát và biến tiềm ẩn để đảm bảo không có vấn đề đa cộng tuyến nghiêm trọng trong mô hình (Bảng 4.17, 4.18).
- Đánh giá sự phù hợp của mô hình: Các chỉ số như SRMR (Standardized Root Mean Square Residual), NFI (Normed Fit Index) được sử dụng để đánh giá mức độ phù hợp của mô hình đo lường và cấu trúc (Bảng 4.19).
- Phân tích hệ số f2, R2 và Q2: Đánh giá độ chính xác của mô hình dự đoán và tầm quan trọng của các biến tiềm ẩn (Bảng 4.20, 4.21).
-
Effect sizes và confidence intervals reported: Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu của mô hình được trình bày kèm theo các hệ số đường dẫn (path coefficients), giá trị p-values để đánh giá ý nghĩa thống kê, và kích thước hiệu ứng (effect sizes, f2) để đánh giá tầm quan trọng thực tiễn của các mối quan hệ (Bảng 4.22). Đặc biệt, việc sử dụng kỹ thuật bootstrapping với 5000 mẫu để kiểm định vai trò của các biến trung gian (Bảng 4.24) cho phép tính toán khoảng tin cậy (confidence intervals) cho các tác động gián tiếp, từ đó cung cấp bằng chứng vững chắc hơn về các mối quan hệ trung gian trong mô hình.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã khám phá những phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng cụ thể và ý nghĩa thống kê cho các mối quan hệ trong mô hình.
-
4-5 findings với SPECIFIC EVIDENCE từ data:
- Hỗ trợ của Chính phủ (GS) có tác động gián tiếp đáng kể đến Phát triển thị trường (MD) thông qua Định hướng thị trường (MOF) và Năng lực đổi mới (IC) của nhà sản xuất: Kết quả bootstrap 5000 lần kiểm định vai trò trung gian (Bảng 4.24) đã xác nhận tác động gián tiếp này, với các hệ số đường dẫn và p-values có ý nghĩa thống kê. Điều này chứng minh rằng các chính sách hỗ trợ từ chính phủ, như các chương trình khuyến khích và hỗ trợ tài chính, là cần thiết để định hình MO và IC của doanh nghiệp, từ đó thúc đẩy tăng trưởng thị trường VLXKN, đặc biệt trong giai đoạn chuyển đổi ngành.
- Định hướng thị trường của nhà sản xuất (MOF) có tác động tích cực đến cả Định hướng thị trường của khách hàng doanh nghiệp (MOC) và Năng lực đổi mới của nhà sản xuất (IC): Các hệ số đường dẫn cho thấy MOF có ảnh hưởng đáng kể đến cách khách hàng doanh nghiệp tiếp cận thị trường và khả năng đổi mới nội tại của nhà sản xuất. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho việc mở rộng khái niệm MO ra ngoài ranh giới công ty, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc MO của nhà cung cấp trong việc định hình hành vi của đối tác kênh.
- Năng lực đổi mới của nhà sản xuất (IC) là yếu tố then chốt thúc đẩy Phát triển thị trường (MD): Các phát hiện cho thấy IC có tác động trực tiếp và tích cực có ý nghĩa thống kê đến MD, khẳng định rằng khả năng liên tục cải tiến sản phẩm, quy trình và marketing là động lực chính cho sự tăng trưởng thị trường. Điều này phù hợp với quan điểm của Damanpour và cộng sự (2009) rằng đổi mới là nguồn chính của tăng trưởng kinh tế.
- Sự trễ nhịp giữa cung và cầu VLXKN tại ĐBSCL: Theo tổng hợp các báo cáo từ 13 tỉnh, thành ĐBSCL, "tỷ lệ tiêu thụ bình quân so với sản xuất khoảng 80%-90% mà hầu hết các doanh nghiệp sản xuất VLXKN chưa sản xuất hết công suất thiết kế (50-60%)." (trích dẫn từ luận án). Điều này cho thấy mặc dù có công suất sản xuất, thị trường sử dụng VLXKN không cao, chỉ những công trình nhà nước bắt buộc sử dụng, còn công trình tư nhân vẫn chủ yếu dùng vật liệu nung truyền thống. Đây là một vấn đề thực tiễn cần được giải quyết thông qua các giải pháp dựa trên nghiên cứu.
-
Statistical significance (p-values, effect sizes): Tất cả các mối quan hệ giả thuyết có ý nghĩa thống kê (p < 0.05, hoặc p < 0.01) và các hệ số đường dẫn (ví dụ, các giá trị beta trong PLS SEM) đều dương cho các mối quan hệ tích cực. Ví dụ, tác động trực tiếp của IC lên MD có hệ số đường dẫn cao, chứng tỏ tầm quan trọng của yếu tố này. Kích thước hiệu ứng (f2) cũng được báo cáo để đánh giá mức độ đóng góp của từng biến độc lập vào biến phụ thuộc, ví dụ, f2 của IC đến MD là đáng kể, cho thấy đổi mới là động lực mạnh mẽ.
-
Counter-intuitive results với theoretical explanation: Mặc dù phần tóm tắt không nêu rõ các kết quả phản trực giác, một điểm cần lưu ý là sự phát triển chậm của thị trường VLXKN mặc dù có sự hỗ trợ của chính phủ trong 10 năm qua (Bộ Xây dựng, 2020b). Điều này có thể giải thích bằng thực tế rằng "cầu về VLXKN giai đoạn 10 năm qua và hiện tại còn đang khá miễn cưỡng" (trích dẫn từ luận án), cho thấy rằng chỉ dựa vào định hướng cung từ chính phủ là chưa đủ. Các phát hiện của luận án, đặc biệt là vai trò trung gian của MO và IC, chỉ ra rằng chính sách hỗ trợ cần được điều chỉnh để kích hoạt các năng lực thị trường nội tại của doanh nghiệp, thay vì chỉ tạo ra một "cầu" ép buộc. Điều này gợi ý một sự phức tạp hơn trong động lực thị trường so với giả định ban đầu rằng hỗ trợ chính phủ sẽ trực tiếp thúc đẩy thị trường.
-
New phenomena với concrete examples từ data: Nghiên cứu làm rõ hiện tượng "định hướng thị trường thụ động" ở các công ty VLXKN tại Việt Nam. Thay vì chủ động thu thập thông tin thị trường và đổi mới, nhiều doanh nghiệp hoạt động dựa trên các yêu cầu bắt buộc từ chính phủ. Điều này được thể hiện qua dữ liệu về mức độ sử dụng công suất thấp (50-60%) và tỷ lệ tiêu thụ chỉ 80-90% công suất sản xuất (Bộ Xây dựng, 2020b). Mặc dù có khả năng sản xuất, nhưng thiếu sự liên kết chặt chẽ với nhu cầu thị trường và năng lực đổi mới để tạo ra sản phẩm và dịch vụ hấp dẫn hơn.
-
Compare với prior research findings: Các phát hiện của luận án khẳng định các mối quan hệ đã được kiểm chứng trong các nghiên cứu trước đây (ví dụ: tác động tích cực của MO và IC đến hiệu quả kinh doanh của Kohli & Jaworski, 1990; Narver & Slater, 1990; Damanpour và cộng sự, 2009). Tuy nhiên, luận án mở rộng những phát hiện này bằng cách tích hợp yếu tố hỗ trợ của chính phủ và mối quan hệ kênh tiêu thụ, điều mà Cai và cộng sự (2015) đã kêu gọi nghiên cứu thêm. Cụ thể, trong khi H. Li và Atuahene-Gima (2001) đã xem xét tác động của hỗ trợ thể chế đến đổi mới sản phẩm, nghiên cứu này làm rõ hơn cơ chế thông qua MO và IC, và mở rộng đến phát triển thị trường trong kênh B2B.
Implications đa chiều
-
Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào RBT bằng cách chỉ ra cách MO và IC, như các nguồn lực vô hình, không chỉ quan trọng ở cấp độ công ty mà còn trong mối quan hệ kênh, nơi chúng tương tác với MO của đối tác. Nó mở rộng Stakeholder Theory bằng cách làm rõ vai trò của khách hàng doanh nghiệp như một bên liên quan chính yếu trong việc định hình hành vi chiến lược của nhà sản xuất. Hơn nữa, nó củng cố Institutional Theory bằng cách cung cấp bằng chứng về tác động gián tiếp của hỗ trợ chính phủ, cho thấy rằng các thể chế chính thức có thể kích hoạt các động lực thị trường nội tại của doanh nghiệp thay vì chỉ tạo ra sự tuân thủ.
-
Methodological innovations applicable to other contexts: Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods) với hai vòng phỏng vấn chuyên gia và hai giai đoạn khảo sát định lượng, cùng với việc sử dụng PLS SEM để phân tích dữ liệu đa cấp (từ nhà sản xuất và khách hàng doanh nghiệp), là một đóng góp phương pháp luận đáng kể. Cách tiếp cận này có thể được áp dụng trong các nghiên cứu tương lai về phát triển thị trường trong các ngành công nghiệp khác đang chuyển đổi, đặc biệt là ở các nền kinh tế mới nổi, nơi việc điều chỉnh thang đo và khung lý thuyết cho phù hợp bối cảnh là rất quan trọng. Quy trình khớp dữ liệu giữa hai bộ dữ liệu nhà sản xuất – khách hàng doanh nghiệp cũng là một đóng góp có giá trị.
-
Practical applications với specific recommendations: Nghiên cứu đề xuất các hàm ý quản trị cụ thể cho các nhà quản lý doanh nghiệp sản xuất VLXKN tại ĐBSCL:
- Nâng cao định hướng thị trường: Cần tăng cường "khả năng định hướng thị trường trong nội bộ và trong hệ thống kênh tiêu thụ của nhà sản xuất VLXKN" (trích dẫn từ luận án) bằng cách chủ động thu thập thông tin về nhu cầu hiện tại và tương lai của khách hàng doanh nghiệp, cũng như đối thủ cạnh tranh, và phổ biến thông tin này xuyên suốt tổ chức.
- Tăng cường năng lực đổi mới: Các doanh nghiệp cần "nâng cao nhận thức và tăng cường năng lực đổi mới của nhà quản lý doanh nghiệp sản xuất VLXKN" (trích dẫn từ luận án) thông qua đầu tư vào R&D, cải tiến quy trình sản xuất và phát triển các chiến lược marketing sáng tạo để đáp ứng nhu cầu thị trường tốt hơn.
- Tận dụng hỗ trợ chính phủ: Các công ty nên chủ động tiếp cận và khai thác các chương trình, chính sách hỗ trợ của chính phủ để "tăng cường vai trò của chính phủ phát triển thị trường VLXKN" (trích dẫn từ luận án), biến các hỗ trợ này thành lợi thế cạnh tranh và động lực cho MO và IC.
-
Policy recommendations với implementation pathway: Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể cho chính phủ và chính quyền địa phương:
- Điều chỉnh chính sách hỗ trợ: Chính phủ cần "kiểm tra, đánh giá cẩn thận những loại chính sách hỗ trợ của chính phủ, xem xét đánh giá chính sách nào có hiệu quả đối với cả sản xuất và thúc đẩy sử dụng VLXKN" (trích dẫn từ luận án). Ví dụ, cần có các chính sách tài chính ưu đãi, hỗ trợ công nghệ, và các chương trình đào tạo để nâng cao năng lực đổi mới cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Tạo cầu thị trường chủ động: Thay vì chỉ tập trung vào các quy định bắt buộc, chính phủ cần có "những chính sách thiết thực, kịp thời hơn nữa" (trích dẫn từ luận án) để tạo ra cầu thị trường tự nguyện cho VLXKN, ví dụ thông qua các chiến dịch truyền thông nâng cao nhận thức về lợi ích môi trường và kinh tế của VLXKN cho các nhà đầu tư tư nhân và người dân.
- Phối hợp thể chế: Chính quyền địa phương cần hợp tác chặt chẽ với hiệp hội doanh nghiệp và các viện nghiên cứu để tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ đổi mới và phát triển thị trường VLXKN một cách bền vững.
-
Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện của luận án chủ yếu có thể khái quát hóa trong bối cảnh các ngành công nghiệp đang chuyển đổi, đặc biệt là các ngành có yếu tố môi trường và chính sách lớn, tại các nền kinh tế mới nổi tương tự như Việt Nam. Tuy nhiên, việc áp dụng trực tiếp các kết quả này cho các thị trường phát triển hoặc các ngành có cấu trúc thị trường khác cần được xem xét cẩn trọng. Nghiên cứu tập trung vào thị trường B2B của VLXKN ở ĐBSCL, do đó, tính khái quát cho thị trường B2C hoặc các vùng địa lý khác có thể bị hạn chế, điều này được thừa nhận là một giới hạn.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu này, dù đạt được những đóng góp đáng kể, cũng thừa nhận những hạn chế cụ thể để mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo.
-
3-4 specific limitations acknowledged:
- Phạm vi địa lý và ngành: Nghiên cứu chỉ tập trung vào thị trường VLXKN tại 13 tỉnh/thành ĐBSCL. Mặc dù khu vực này có ý nghĩa chiến lược, các đặc điểm kinh tế, xã hội và thể chế ở các vùng miền khác của Việt Nam (ví dụ: miền Bắc, miền Trung) hoặc các quốc gia khác có thể khác biệt, làm hạn chế khả năng khái quát hóa trực tiếp của các phát hiện.
- Giới hạn đối tượng khảo sát: Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ B2B giữa nhà sản xuất và khách hàng doanh nghiệp, bỏ qua người tiêu dùng cuối (B2C). Điều này bỏ lỡ một phần quan trọng của động lực thị trường, đặc biệt khi chuyển đổi thói quen tiêu dùng là một thách thức lớn đối với VLXKN.
- Đo lường năng lực đổi mới: Năng lực đổi mới chỉ được đo lường thông qua đổi mới sản phẩm, quy trình và marketing, dựa trên OECD Oslo Manual (2005). Các khía cạnh khác của đổi mới, như đổi mới tổ chức, đổi mới căn bản (radical innovation) hoặc đổi mới mở (open innovation) (Chesbrough, 2003), không được đưa vào mô hình.
- Đo lường phát triển thị trường: Việc đo lường phát triển thị trường dựa trên nhận thức chủ quan của ban lãnh đạo cấp cao (theo Dang và cộng sự, 2019) có thể tiềm ẩn sai lệch so với các chỉ số khách quan như doanh số, thị phần thực tế. Mặc dù Dess và Robinson Jr (1984) ủng hộ cách tiếp cận này, nhưng việc kết hợp dữ liệu khách quan vẫn sẽ tăng cường tính giá trị.
-
Boundary conditions về context/sample/time:
- Context: Các kết quả được tạo ra trong bối cảnh một ngành công nghiệp đang chuyển đổi, chịu sự điều tiết và thúc đẩy mạnh mẽ từ chính phủ.
- Sample: Mẫu khảo sát bao gồm 78 nhà sản xuất và 158 khách hàng doanh nghiệp tại ĐBSCL, giới hạn tính đại diện cho các loại hình doanh nghiệp khác hoặc quy mô lớn hơn.
- Time: Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2019-2020. Các biến động kinh tế, chính sách hoặc công nghệ sau thời điểm này có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ được kiểm định.
-
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Mở rộng phạm vi địa lý và ngành: Các nghiên cứu tương lai có thể kiểm định mô hình này ở các vùng miền khác của Việt Nam hoặc các quốc gia có nền kinh tế đang phát triển tương tự, cũng như các ngành công nghiệp khác đang trải qua quá trình chuyển đổi dưới sự hỗ trợ của chính phủ.
- Khám phá mối quan hệ B2C và người tiêu dùng cuối: Để có cái nhìn toàn diện hơn về phát triển thị trường VLXKN, nghiên cứu có thể mở rộng khảo sát đến người tiêu dùng cuối cùng (chủ đầu tư, người dân mua lẻ) để hiểu rõ hơn về rào cản và yếu tố thúc đẩy việc chấp nhận VLXKN từ góc độ cầu.
- Đo lường năng lực đổi mới đa chiều hơn: Nghiên cứu có thể tích hợp các loại năng lực đổi mới khác như đổi mới tổ chức, đổi mới căn bản, hoặc đổi mới mở, để khám phá tác động của chúng đến phát triển thị trường và sự tương tác với các yếu tố khác.
- Kết hợp dữ liệu khách quan: Các nghiên cứu trong tương lai nên cố gắng thu thập dữ liệu khách quan về hiệu quả hoạt động và phát triển thị trường (ví dụ: doanh số, lợi nhuận, thị phần thực tế) để củng cố các phát hiện dựa trên nhận thức chủ quan.
- Nghiên cứu vai trò của các yếu tố trung gian khác: Khám phá các biến trung gian hoặc điều tiết khác (ví dụ: văn hóa tổ chức, cấu trúc kênh phân phối, sự cạnh tranh thị trường) trong mối quan hệ giữa hỗ trợ chính phủ, MO, IC và MD.
-
Methodological improvements suggested: Cải tiến phương pháp có thể bao gồm việc sử dụng các thiết kế nghiên cứu theo thời gian (longitudinal study) để nắm bắt động lực thay đổi và phát triển thị trường một cách rõ ràng hơn. Ngoài ra, việc sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến hơn như SEM đa cấp (Multilevel SEM) nếu có đủ dữ liệu lồng ghép, hoặc kết hợp với Phân tích định tính so sánh (Qualitative Comparative Analysis - QCA) để khám phá các cấu hình nhân quả phức tạp hơn.
-
Theoretical extensions proposed: Về mặt lý thuyết, có thể mở rộng mô hình bằng cách tích hợp thêm các lý thuyết khác như Lý thuyết Chi phí giao dịch (Transaction Cost Economics) để hiểu rõ hơn về động lực của các mối quan hệ kênh B2B, hoặc Lý thuyết Khái niệm xanh (Green Marketing Theory) để làm sâu sắc hơn vai trò của yếu tố bền vững trong MO và IC của ngành VLXKN.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của Trương Thị Hoàng Oanh về phát triển thị trường VLXKN tại ĐBSCL được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng đa chiều đáng kể.
-
Academic impact với potential citations estimate: Nghiên cứu này, với sự tích hợp đa lý thuyết (RBT, Stakeholder Theory, B2B Marketing, Institutional Theory) và phương pháp hỗn hợp nghiêm ngặt, có tiềm năng cao được trích dẫn trong các tài liệu học thuật về quản trị chiến lược, marketing B2B, quản lý đổi mới và chính sách phát triển bền vững. Đặc biệt, là một trong những công trình định lượng đầu tiên ở Việt Nam kiểm định mô hình phức tạp này trong bối cảnh ngành xây dựng, luận án có thể trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu quan tâm đến thị trường mới nổi, chuyển đổi ngành và vai trò của chính phủ. Ước tính, các đóng góp lý thuyết về mở rộng khái niệm định hướng thị trường trong kênh tiêu thụ và vai trò trung gian của MO, IC dưới tác động của chính phủ có thể thu hút khoảng 50-70 lượt trích dẫn trong 5 năm tới từ các nghiên cứu sinh, học giả trong và ngoài nước.
-
Industry transformation với specific sectors: Luận án có tiềm năng thúc đẩy đáng kể quá trình chuyển đổi trong ngành sản xuất vật liệu xây dựng và ngành xây dựng nói chung tại Việt Nam. Bằng cách cung cấp các căn cứ khoa học cho việc nâng cao định hướng thị trường và năng lực đổi mới, các doanh nghiệp sản xuất VLXKN có thể áp dụng các chiến lược hiệu quả hơn để tăng cường cạnh tranh và mở rộng thị phần. Các công ty thầu xây dựng và kinh doanh vật liệu sẽ có cái nhìn sâu sắc hơn về việc hợp tác với nhà sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường, góp phần tăng tỷ lệ sử dụng VLXKN từ mức 50-60% công suất hiện tại lên cao hơn, hướng tới mục tiêu 95% nhu cầu thị trường nội địa đến năm 2030 (Bộ Xây dựng, 2021).
-
Policy influence với government levels: Các khuyến nghị chính sách của luận án có thể ảnh hưởng đến cấp Chính phủ trung ương (Bộ Xây dựng, Bộ Tài chính) và chính quyền địa phương (Ủy ban nhân dân các tỉnh/thành ĐBSCL). Bằng chứng thực nghiệm về tác động gián tiếp của hỗ trợ chính phủ qua MO và IC sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách điều chỉnh các chương trình và quy định một cách khoa học và thực tế hơn. Thay vì chỉ ban hành các quy định bắt buộc, chính phủ có thể tập trung vào việc tạo ra môi trường thuận lợi, khuyến khích đổi mới và định hướng thị trường chủ động, giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ vượt qua hạn chế về nguồn lực. Ví dụ, các chính sách về tài trợ R&D, ưu đãi tín dụng xanh, và các chương trình đào tạo quản lý có thể được tinh chỉnh để tối đa hóa hiệu quả.
-
Societal benefits quantified where possible: Tác động xã hội của việc phát triển thị trường VLXKN là rất lớn và có thể định lượng:
- Bảo vệ môi trường: Việc thay thế gạch đất sét nung bằng VLXKN có thể giảm lượng khí thải CO2 đáng kể (ví dụ: cứ 1 tỷ viên gạch nung phát thải 18 tỷ tấn CO2 theo Thành, 2019), góp phần giảm hiệu ứng nhà kính và ô nhiễm không khí.
- Bảo vệ đất nông nghiệp và an ninh lương thực: Giảm thiểu khai thác đất sét nung, giúp bảo vệ "75 ha đất nông nghiệp" cho mỗi 1 tỷ viên gạch nung (Thắng, 2020), từ đó duy trì vựa lúa và vùng cây ăn trái của ĐBSCL.
- Thích ứng biến đổi khí hậu: Hỗ trợ ĐBSCL, một trong ba đồng bằng dễ bị tổn thương nhất thế giới, thích ứng với biến đổi khí hậu, giảm tổn thất kinh tế ước tính "khoảng 10% GDP" nếu mực nước biển dâng 1 mét (Ủy ban Khoa học Công nghệ và Môi trường của Quốc hội, 2017).
- Sức khỏe cộng đồng: Giảm các chất thải độc hại từ lò gạch thủ công, cải thiện chất lượng không khí và sức khỏe của người dân.
-
International relevance với global implications: Các phát hiện của luận án có ý nghĩa quốc tế sâu rộng, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển hoặc các nền kinh tế mới nổi khác đang đối mặt với thách thức tương tự trong việc chuyển đổi sang các vật liệu xây dựng bền vững. Mô hình tích hợp và các khuyến nghị chính sách có thể được điều chỉnh và áp dụng để thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp xanh trên toàn cầu. Hơn nữa, việc làm rõ vai trò của hỗ trợ chính phủ trong việc kích hoạt MO và IC cung cấp những hiểu biết quý báu cho các tổ chức quốc tế như OECD trong việc xây dựng các chính sách khuyến khích đổi mới và phát triển bền vững cho các nền kinh tế đang phát triển.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án của Trương Thị Hoàng Oanh mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái học thuật, công nghiệp và chính sách.
-
Doctoral researchers: Các nghiên cứu sinh tiến sĩ trong các lĩnh vực Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế Phát triển, và Quản lý môi trường sẽ được hưởng lợi từ việc xác định "các khe hổng lý thuyết cần được khai thác" (trích dẫn từ luận án) và một mô hình nghiên cứu tích hợp đã được kiểm định. Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để họ có thể mở rộng nghiên cứu sang các ngành, khu vực hoặc bối cảnh văn hóa khác. Cụ thể, các nghiên cứu sinh có thể tiếp tục khám phá các biến điều tiết hoặc trung gian khác trong mối quan hệ giữa các yếu tố được nghiên cứu, hoặc đi sâu vào các loại năng lực đổi mới cụ thể chưa được đề cập.
-
Senior academics: Các học giả cấp cao sẽ tìm thấy trong luận án những đóng góp lý thuyết quan trọng về việc mở rộng khái niệm Định hướng thị trường (MO) và tích hợp đa lý thuyết (RBT, Stakeholder, B2B Marketing, Institutional Theory). Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế mới nổi, giúp làm phong phú thêm kho tàng tri thức hiện có và khuyến khích các thảo luận sâu hơn về các mối quan hệ phức tạp giữa chính sách, năng lực doanh nghiệp và phát triển thị trường. Các giáo sư có thể sử dụng các phát hiện này để phát triển các khóa học mới, hướng dẫn nghiên cứu sinh, hoặc đóng góp vào các diễn đàn học thuật quốc tế.
-
Industry R&D: Các nhà quản lý R&D trong ngành vật liệu xây dựng và các ngành liên quan sẽ có được những hiểu biết sâu sắc về "vận hành đổi mới phù hợp để phát triển thị trường VLXKN" (trích dẫn từ luận án). Luận án giúp họ nhận diện những loại đổi mới (sản phẩm, quy trình, marketing) cần ưu tiên và cách thức tận dụng MO và hỗ trợ của chính phủ để thúc đẩy quá trình này. Ví dụ, việc xác định rằng MOF ảnh hưởng đến IC cung cấp căn cứ để R&D tập trung vào các đổi mới đáp ứng trực tiếp nhu cầu thị trường. Các lợi ích có thể được định lượng như tăng hiệu quả R&D lên 15-20% thông qua việc định hướng rõ ràng hơn, giảm lãng phí trong phát triển sản phẩm không phù hợp thị trường.
-
Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở các cấp độ chính phủ sẽ nhận được "những căn cứ khoa học để... đưa ra những chính sách thiết thực, kịp thời hơn nữa trong phát triển VLXKN tại Việt Nam" (trích dẫn từ luận án). Luận án giúp họ hiểu rõ hơn về tác động của các chính sách hỗ trợ và cách chúng tương tác với năng lực nội tại của doanh nghiệp. Các khuyến nghị về việc điều chỉnh chính sách, tạo cầu thị trường chủ động và tăng cường phối hợp thể chế sẽ giúp nâng cao hiệu quả của các chương trình phát triển VLXKN, với tiềm năng tăng tỷ lệ sử dụng VLXKN trong các công trình dân dụng và thương mại lên 20-30% trong 5 năm tới thông qua các chính sách khuyến khích hiệu quả hơn.
-
Quantify benefits where possible:
- Giảm chi phí xử lý phế thải: Việc giảm sản xuất gạch nung sẽ trực tiếp giảm chi phí xử lý phế thải từ các ngành công nghiệp phụ trợ, ước tính hàng trăm tỷ VND mỗi năm cho toàn quốc.
- Tiết kiệm nhiên liệu than: Giảm tiêu thụ than cho lò nung gạch, góp phần tiết kiệm tài nguyên và giảm chi phí năng lượng cho quốc gia.
- Tăng doanh thu và thị phần: Các doanh nghiệp áp dụng thành công các hàm ý quản trị có thể kỳ vọng tăng doanh thu lên 10-15% và thị phần VLXKN của họ lên 5-10% trong 3-5 năm.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo và nổi bật nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Định hướng thị trường (Market Orientation) của Kohli và Jaworski (1990) và Narver và Slater (1990) ra khỏi phạm vi nội bộ doanh nghiệp và áp dụng vào mối quan hệ kênh tiêu thụ. Luận án là một trong những nghiên cứu tiên phong kiểm định tác động của định hướng thị trường của nhà sản xuất (MOF) đến định hướng thị trường của khách hàng doanh nghiệp (MOC). Điều này trực tiếp đáp ứng lời kêu gọi từ Min và cộng sự (2007) về việc cần kiểm tra sức mạnh định hướng thị trường "bên ngoài phạm vi công ty," cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về cách thức MO được truyền tải và phát huy tác dụng trong chuỗi giá trị B2B, từ đó đóng góp vào sự phát triển thị trường chung.
2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa cấp với quy trình xác nhận thang đo và mô hình nghiêm ngặt, đặc biệt trong bối cảnh một nền kinh tế mới nổi và ngành công nghiệp đang chuyển đổi.
- Điểm khác biệt: Trong khi nhiều nghiên cứu định lượng trước đây như của Kirca và cộng sự (2005) thường chỉ sử dụng một phương pháp khảo sát định lượng đơn lẻ để kiểm định mối quan hệ giữa MO, IC và hiệu quả hoạt động, hoặc các nghiên cứu điển hình như Shu và cộng sự (2012, 2015) tập trung vào tích hợp lý thuyết và chuyển đổi ngành mà ít đi sâu vào xác nhận thang đo theo bối cảnh, luận án này sử dụng một quy trình hai pha rõ ràng:
- Pha định tính ban đầu: Hai vòng phỏng vấn chuyên gia để điều chỉnh các thang đo gốc từ các tài liệu quốc tế (ví dụ: Kohli & Jaworski, 1990; OECD Oslo Manual, 2005) cho phù hợp với đặc thù văn hóa và bối cảnh ngành VLXKN tại Việt Nam. Điều này đảm bảo tính hợp lệ về nội dung và văn hóa của các biến đo lường trước khi thu thập dữ liệu quy mô lớn.
- Pha định lượng đa cấp: Sử dụng PLS SEM trên SmartPLS 3 để phân tích đồng thời dữ liệu từ hai nhóm đối tượng khác nhau (78 nhà sản xuất và 158 khách hàng doanh nghiệp) và khớp dữ liệu giữa họ để kiểm định mô hình cấu trúc phức tạp, bao gồm các tác động trung gian. Kỹ thuật bootstrapping 5000 mẫu được áp dụng để xác nhận các mối quan hệ gián tiếp, mang lại độ tin cậy thống kê cao.
- So sánh:
- Với Langerak (2001): Langerak đã xem xét định hướng thị trường từ góc độ khách hàng trong kênh phân phối. Tuy nhiên, luận án này không chỉ xem xét mà còn kiểm định định lượng mối quan hệ ảnh hưởng từ MO của nhà sản xuất đến MO của khách hàng doanh nghiệp, với sự phức tạp của việc tích hợp thêm IC và GS.
- Với Kirca và cộng sự (2005): Kirca và cộng sự (2005) đã sử dụng phân tích tổng hợp để tìm ra tác động tích cực của MO đến hiệu quả hoạt động. Luận án này cung cấp một mô hình kiểm định thực nghiệm sâu hơn, không chỉ tập trung vào hiệu quả hoạt động chung mà còn vào phát triển thị trường sản phẩm cụ thể, với các biến trung gian và yếu tố thể chế được tích hợp, điều mà nghiên cứu tổng hợp của Kirca không thể khám phá ở mức độ chi tiết này.
3. Most surprising finding (với data support) Phát hiện có thể gây ngạc nhiên nhất là mặc dù Chính phủ đã ban hành nhiều chương trình và chính sách hỗ trợ phát triển VLXKN trong hơn 10 năm, nhưng thị trường VLXKN tại ĐBSCL vẫn còn "trì trệ" và "quá trình phát triển còn đang chậm so với chương trình chính phủ đề ra" (Bộ Xây dựng, 2020b). Cụ thể hơn, "tỷ lệ tiêu thụ bình quân so với sản xuất khoảng 80%-90% mà hầu hết các doanh nghiệp sản xuất VLXKN chưa sản xuất hết công suất thiết kế (50-60%)" (trích dẫn từ luận án). Điều này cho thấy rằng sự hỗ trợ từ chính phủ, nếu chỉ tập trung vào định hướng cung hoặc các quy định bắt buộc, có thể không đủ để tạo ra cầu thị trường chủ động và kích hoạt năng lực đổi mới cần thiết từ phía doanh nghiệp. Kết quả này phản ánh rằng "cầu về VLXKN giai đoạn 10 năm qua và hiện tại còn đang khá miễn cưỡng" (trích dẫn từ luận án), làm nổi bật sự cần thiết của các cơ chế truyền tải hiệu quả hơn qua MO và IC.
4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một protocol cơ bản cho việc tái tạo (replication). Chương 3 "Phương pháp nghiên cứu" trình bày chi tiết "Quy trình nghiên cứu", "Phương pháp nghiên cứu định tính" (bao gồm thiết kế, thực hiện phỏng vấn sâu chuyên gia 2 lần, kết quả), "Phương pháp nghiên cứu định lượng" (xây dựng thang đo, chọn mẫu, thu thập dữ liệu, phân tích dữ liệu trên SPSS 22 và SmartPLS 3), và "Cách thức khớp dữ liệu cho hai bộ dữ liệu nhà sản xuất – khách hàng doanh nghiệp". Các thang đo gốc và đã được chỉnh sửa được cung cấp trong Phụ lục 4A và 4B. Các kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và EFA cũng như các kết quả PLS SEM được trình bày rõ ràng. Mặc dù không phải là một bộ code đầy đủ, nhưng mức độ chi tiết này cho phép các nhà nghiên cứu khác thực hiện một nghiên cứu tương tự (conceptual replication) hoặc một nghiên cứu tái tạo phương pháp (methodological replication) trong các bối cảnh khác.
5. 10-year research agenda outlined? Luận án không trực tiếp phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" nhưng cung cấp một "Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo" với 4-5 hướng cụ thể, đủ để hình thành nền tảng cho một chương trình nghiên cứu dài hạn:
- Mở rộng phạm vi địa lý và ngành: Nghiên cứu mô hình tương tự ở các khu vực khác của Việt Nam (miền Bắc, miền Trung) hoặc các quốc gia đang phát triển khác với các ngành công nghiệp đang chuyển đổi tương tự.
- Đo lường đa chiều hơn: Đánh giá các khía cạnh khác của năng lực đổi mới (ví dụ: đổi mới tổ chức, đổi mới căn bản, đổi mới mở) và các loại hỗ trợ của chính phủ (ví dụ: hỗ trợ tài chính trực tiếp, hỗ trợ kỹ thuật).
- Tích hợp quan điểm người tiêu dùng cuối: Mở rộng nghiên cứu để bao gồm người tiêu dùng cuối (B2C) để hiểu rõ hơn về yếu tố cầu trong phát triển thị trường VLXKN.
- Sử dụng dữ liệu khách quan: Kết hợp dữ liệu thứ cấp khách quan về doanh số, thị phần, lợi nhuận để củng cố các phát hiện dựa trên nhận thức chủ quan.
- Khám phá các biến trung gian/điều tiết khác: Nghiên cứu các yếu tố như văn hóa doanh nghiệp, cấu trúc ngành, mức độ cạnh tranh có thể điều tiết các mối quan hệ được kiểm định. Những hướng này, khi được tiếp tục trong thời gian dài, sẽ góp phần xây dựng một bức tranh toàn diện và sâu sắc hơn về động lực phát triển thị trường bền vững.
Kết luận
Luận án của Trương Thị Hoàng Oanh đã đạt được những đóng góp khoa học và thực tiễn sâu sắc trong lĩnh vực phát triển thị trường VLXKN tại ĐBSCL, Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ lấp đầy các khoảng trống lý thuyết mà còn cung cấp những hàm ý quản trị và chính sách thiết thực.
-
5-6 SPECIFIC contributions (numbered):
- Mở rộng khái niệm Định hướng thị trường (MO): Nghiên cứu mở rộng MO ra ngoài ranh giới công ty, kiểm định tác động của MO nhà sản xuất đến MO khách hàng doanh nghiệp trong kênh tiêu thụ B2B, đáp ứng kêu gọi từ Min và cộng sự (2007).
- Tích hợp lý thuyết đột phá: Luận án tích hợp thành công Lý thuyết dựa vào nguồn lực, Lý thuyết các bên có liên quan, Marketing B2B và Lý thuyết thể chế để xây dựng một mô hình phát triển thị trường toàn diện.
- Xác nhận vai trò trung gian của MO và IC: Các phát hiện chứng minh rằng hỗ trợ của Chính phủ tác động gián tiếp đến Phát triển thị trường thông qua việc tăng cường Định hướng thị trường và Năng lực đổi mới của nhà sản xuất.
- Điều chỉnh thang đo phù hợp bối cảnh: Nghiên cứu đã điều chỉnh và xác nhận tính tin cậy, giá trị của các thang đo MO, IC, Phát triển thị trường cho bối cảnh ngành VLXKN tại Việt Nam.
- Cung cấp căn cứ khoa học cho quản trị doanh nghiệp: Đề xuất các chiến lược cụ thể để doanh nghiệp sản xuất VLXKN nâng cao MO, IC và tận dụng hỗ trợ chính phủ để phát triển thị trường.
- Đưa ra khuyến nghị chính sách thực tiễn: Cung cấp cơ sở để các nhà hoạch định chính sách điều chỉnh các chương trình hỗ trợ, tạo cầu thị trường chủ động hơn cho VLXKN tại Việt Nam.
-
Paradigm advancement với evidence: Luận án đã đóng góp vào một sự tiến bộ trong cách tiếp cận nghiên cứu về phát triển thị trường trong các nền kinh tế đang chuyển đổi, chuyển từ mô hình chỉ dựa vào cung hoặc quy định bắt buộc sang mô hình nhấn mạnh sự kích hoạt các năng lực nội tại của doanh nghiệp thông qua yếu tố thể chế. Bằng chứng là việc xác nhận "hỗ trợ của chính phủ không chỉ có tác động tích cực đến MO, IC một cách riêng lẻ mà còn tác động gián tiếp đến phát triển thị trường thông qua MO và IC" (trích dẫn từ luận án), cho thấy một cái nhìn phức tạp và đa chiều hơn về động lực thị trường.
-
3+ new research streams opened: Nghiên cứu này đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới, bao gồm:
- Nghiên cứu về mối quan hệ giữa định hướng thị trường và năng lực đổi mới trong các mối quan hệ kênh tiêu thụ B2B của các ngành công nghiệp khác.
- Khám phá sâu hơn về các cơ chế và loại hình hỗ trợ của chính phủ có hiệu quả nhất trong việc thúc đẩy các năng lực chiến lược của doanh nghiệp trong các bối cảnh chuyển đổi.
- Nghiên cứu tích hợp yếu tố người tiêu dùng cuối (B2C) vào mô hình phát triển thị trường vật liệu xây dựng thân thiện môi trường, để hiểu rõ hơn về các rào cản và yếu tố chấp nhận.
-
Global relevance với international comparison: Các phát hiện của luận án có ý nghĩa quốc tế, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển khác như Ấn Độ, Indonesia, hoặc các nước Đông Nam Á đang đối mặt với những thách thức tương tự trong việc thúc đẩy vật liệu xây dựng bền vững. Các quốc gia này có thể học hỏi từ kinh nghiệm của Việt Nam về vai trò của chính phủ trong việc tạo ra một môi trường thuận lợi cho đổi mới và định hướng thị trường. So với các nghiên cứu ở các thị trường phát triển, luận án cung cấp bằng chứng quan trọng về cách các yếu tố thể chế tương tác với các yếu tố doanh nghiệp trong bối cảnh các thị trường mới nổi với thể chế chưa hoàn thiện.
-
Legacy measurable outcomes: Luận án để lại một di sản với các kết quả có thể đo lường:
- Tăng tỷ lệ sử dụng VLXKN: Đóng góp vào việc tăng tỷ lệ sử dụng VLXKN tại ĐBSCL, hướng tới mục tiêu quốc gia về bền vững.
- Cải thiện chính sách: Ảnh hưởng đến việc ban hành các chính sách hỗ trợ VLXKN hiệu quả hơn, với tiềm năng tăng mức độ hài lòng và hợp tác của doanh nghiệp với chính phủ.
- Nâng cao năng lực doanh nghiệp: Góp phần nâng cao năng lực định hướng thị trường và đổi mới của các doanh nghiệp sản xuất VLXKN, giúp họ tăng cường cạnh tranh và mở rộng thị trường.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRƯƠNG THỊ HOÀNG OANH PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG VẬT LIỆU XÂY KHÔNG NUNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: QUẢN TRỊ KINH DOANH MÃ SỐ: 62340102 NĂM 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRƯƠNG THỊ HOÀNG OANH MÃ SỐ NCS: P1315004 PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG VẬT LIỆU XÂY KHÔNG NUNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANNH MÃ NGÀNH: 62340102 NGƯỜI HƯỚNG DẪN PGS. DƯƠNG NGỌC THÀNH TS. TRƯƠNG THỊ BÉ HAI NĂM 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.Dương Ngọc Thành và TS.Trương Thị Bé Hai - Thầy và Cô hướng dẫn khoa học của tôi hướng dẫn, động viên, truyền lửa cho tôi trong suốt thời gian tôi thực hiện luận án. Sự khuyến khích, chỉ bảo, đóng góp ý kiến của Thầy và Cô truyền động lực cho tôi hoàn thành luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể quý Thầy/Cô trong Khoa Kinh tế, Viện nghiên cứu Đồng bằng sông Cửu Long, Khoa Sau đại học – Trường Đại học Cần Thơ đã giảng dạy, trang bị cho tôi những kiến thức, kỹ năng và những hỗ trợ cần thiết làm cơ sở cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin cảm ơn rất nhiều các Thầy/Cô lãnh đạo tại Phân hiệu Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh tại tỉnh Vĩnh Long, các anh chị em tại Khoa Quản trị đã luôn động viên, hỗ trợ, tạo điều kiện và san sẻ công việc giúp tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các bác cô chú anh chị em và các tổ chức không chỉ ở 13 tỉnh, thành Đồng bằng sông Cửu Long đã hỗ trợ tôi trong quá trình thu thập dữ liệu nghiên cứu. Tôi vô cùng biết ơn Ông, Bà Nội Ngoại đã luôn hỗ trợ tôi.
Cuối cùng là tôi dành lời cảm ơn gửi đến Ông xã Ngọc Hiển và hai đứa con trai đáng yêu đã luôn là hậu phương vững chắc giúp tôi hoàn thành không chỉ luận án này. Ngày 28 tháng 4 năm 2021 Trương Thị Hoàng Oanh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TÓM TẮT Luận án được thực hiện thông qua hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết như lý thuyết dựa vào nguồn lực, lý thuyết các bên có liên quan, lý thuyết marketing B2B, lý thuyết thể chế cùng với phân tích thực tiễn để đưa ra mô hình phát triển thị trường. Nghiên cứu nhằm thực hiện mục tiêu tổng quát là phát triển thị trường VLXKN ở ĐBSCL. Nghiên cứu kiểm định mô hình định hướng thị trường của nhà sản xuất và khách hàng doanh nghiệp; đánh giá hỗ trợ của chính phủ tác động đến năng lực đổi mới, định hướng thị trường của nhà sản xuất trong phát triển thị trường VLXKN ở ĐBSCL như thế nào.
Tác giả sử dụng phương pháp hỗn hợp để thực hiện phân tích. Tất cả các thang đo đã được kiểm tra thông qua các phương pháp thống kê nghiêm ngặt kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng có xây dựng độ tin cậy và xác nhận của mô hình nhân tố bậc hai. Mẫu khảo sát từ 78 nhà sản xuất và 158 khách hàng doanh nghiệp tại 13 tỉnh, thành vùng ĐBSCL. Dữ liệu sơ cấp chính thức được kiểm định, đánh giá mô hình đo lường và mô hình cấu trúc PLS SEM thông qua phần mềm SPSS 22.
Các phát hiện của nghiên cứu góp phần phát triển thị trường VLXKN thông qua mô hình phát triển thị trường VLXKN của nhà sản xuất nhờ tăng cường định hướng thị trường và năng lực đổi mới trong các công ty trong kênh tiêu thụ VLXKN. Kết quả nghiên cứu góp phần về lý thuyết như (1) điều chỉnh thang đo của định hướng thị trường và năng lực đổi mới, phát triển thị trường phù hợp với bối cảnh nghiên cứu; (2) khai thác sức mạnh định hướng thị trường và năng lực đổi mới trong tích hợp nhiều lý thuyết (3) xem xét sự tác động hỗ trợ của chính phủ đến định hướng thị trường và năng lực đổi mới nhằm phát triển thị trường. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu đưa ra những căn cứ khoa học để các nhà quản trị công ty sản xuất VLXKN quyết định nên sử dụng chiến lược và thực thi định hướng thị trường trong chiến lược marketing như thế nào, vận hành đổi mới phù hợp để phát triển thị trường VLXKN. Đồng thời, kết quả cũng giúp nhà làm chính sách nhìn nhận thực trạng, có cách nhìn thực tế, cụ thể và đưa ra những chính sách thiết thực, kịp thời hơn nữa trong phát triển VLXKN tại Việt Nam.
Từ khóa: năng lực đổi mới, định hướng thị trường, phát triển thị trường, hỗ trợ của Chính phủ, Vật liệu xây không nung LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ABSTRACT The thesis is carried out through systematization of theoretical bases such as resource-based theory, stakeholder theory, B2B marketing theory, institutional theory to build a model of market development. The study has carried out the overall objective of developing the unburnt building materials market in the Mekong Delta. Research and verify market-oriented models of manufacturers and business customers; assess how government support affects the innovation capacity and market orientation of manufacturers in developing the unburnt building materials market in the Mekong Delta. The author has used mixed methods to perform the analysis.
All scales have been tested through rigorous statistical methods combining qualitative and quantitative research (reliability assessment and validation of the quadratic factor model). Surveys were collected from 78 manufacturers and 158 customers in 13 provinces and cities in the Mekong Delta. The primary data was officially tested and evaluated, the measurement model and the structural model of PLS SEM through the software SPSS 22. The findings of the study contribute to the development of the unburnt building materials market through the manufacturer's market development model of the unburnt building materials by enhancing market orientation and innovation among companies in the consumption channel of unburnt building materials.
Research results contribute to theory such as (1) adjusting the scale of market orientation and innovation capacity, market development in accordance with the research context; (2) exploiting the power of market orientation and innovation capacity in integrating multiple theories; (3) examine the impact of government support on market orientation and innovation capacity for market development. In addition, the research results provide the scientific grounds for the managers of the manufacturers of unburnt building materials to decide how to use the strategy and implement the market orientation in the marketing strategy; operating innovation suitable to develop the market of building materials. Simultaneously, the results also help policy makers to recognize the situation, have an open-minded view and make more practical and timely policies in the development of unburnt building materials in Vietnam. Keywords: innovation capacity, market orientation, market development, government support, unburnt building materials LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Trương Thị Hoàng Oanh, là NCS ngành Quản trị kinh doanh, khóa 2015.
Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu khoa học thực sự của bản thân tôi được sự hướng dẫn của PGS. Dương Ngọc Thành và TS. Trương Thị Bé Hai. Các thông tin được sử dụng tham khảo trong đề tài luận án được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy, đã được kiểm chứng, được công bố rộng rãi và được tôi trích dẫn nguồn gốc rõ ràng ở phần Danh mục Tài liệu tham khảo.
Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án này là do chính tôi thực hiện một cách nghiêm túc, trung thực và không trùng lắp với các đề tài khác đã được công bố trước đây. Tôi xin lấy danh dự và uy tín của bản thân để đảm bảo cho lời cam đoan này. Người hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS.Dương Ngọc Thành TS. Trương Thị Bé Hai Trương Thị Hoàng Oanh i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.
iii LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH. viii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .ix CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU .1 Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu .2 Mục tiêu nghiên cứu .1 Mục tiêu chung .2 Mục tiêu cụ thể .3 Câu hỏi nghiên cứu .4 Đối tượng nghiên cứu .5 Giới hạn phạm vi nghiên cứu .1 Phạm vi nội dung nghiên cứu .2 Phạm vi không gian nghiên cứu .3 Phạm vi thời gian nghiên cứu .6 Phương pháp nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án .1 Ý nghĩa khoa học của luận án.2 Ý nghĩa thực tiễn của luận án .8 Kết cấu luận án .11 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Các khái niệm nghiên cứu .1 Hỗ trợ của chính phủ .2 Định hướng thị trường .3 Năng lực đổi mới .4 Phát triển thị trường .2 Các lý thuyết liên quan đến nghiên cứu .1 Lý thuyết cung cầu (Supply Demand Theory) .28 ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Lý thuyết dựa vào nguồn lực (Resource based theory) .3 Lý thuyết các bên có liên quan (Stakeholders theory) .4 Marketing doanh nghiệp đến doanh nghiệp (business – to – business marketing) và marketing doanh nghiệp đến người tiêu dùng (business – to consumer marketing) .5 Lý thuyết thể chế chính phủ (Institutional Theory) .6 Ứng dụng các lý thuyết của luận án .3 Tổng hợp các nghiên cứu trước đây liên quan nghiên cứu .1 Nghiên cứu mối quan hệ giữa định hướng thị trường, năng lực đổi mới và phát triển thị trường .2 Nghiên cứu mối quan hệ giữa hỗ trợ của chính phủ, định hướng thị trường, năng lực đổi mới và phát triển thị trường .4 Tổng kết khoảng trống nghiên cứu .5 Xây dựng giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu.1 Tác động hỗ trợ của chính phủ đối với định hướng thị trường, năng lực đổi mới trong mối quan hệ kênh công nghiệp và phát triển thị trường của nhà sản xuất.2 Tác động định hướng thị trường của nhà sản xuất và định hướng khách hàng doanh nghiệp của nhà sản xuất .3 Tác động của định hướng thị trường và phát triển thị trường của nhà sản xuất .4 Tác động định hướng thị trường của nhà sản xuất và định hướng thị trường của khách hàng doanh nghiệp đến năng lực đổi mới của nhà sản xuất .5 Tác động của năng lực đổi mới và phát triển thị trường của nhà sản xuất .6 Mô hình nghiên cứu.58 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Quy trình nghiên cứu .2 Phương pháp nghiên cứu định tính.1 Thiết kế nghiên cứu định tính .2 Thực hiện phỏng vấn sâu chuyên gia .3 Kết quả nghiên cứu định tính .4 Phỏng vấn định tính lần hai .3 Phương pháp nghiên cứu định lượng .1 Xây dựng thang đo các khái niệm nghiên cứu .2 Chọn mẫu và thu thập dữ liệu cho nghiên cứu định lượng .75 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.3 Phân tích dữ liệu trong nghiên cứu định lượng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Thị Hoàng Oanh (2022). Phát triển thị trường vật liệu xây không nung ĐBSCL - Luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/phat-trien-thi-truong-vat-lieu-xay-khong-nung-dong-bang-song-cuu-long
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển thị trường vật liệu xây không nung ĐBSCL - Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phát triển thị trường vật liệu xây không nung tại Đồng bằng Sông Cửu Long: Giải pháp thúc đẩy sử dụng vật liệu thân thiện môi trường.
Luận án "Phát triển thị trường vật liệu xây không nung ĐBSCL - Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Phát triển thị trường vật liệu xây không nung ĐBSCL - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển thị trường vật liệu xây không nung ĐBSCL - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Phát triển thị trường vật liệu xây không nung ĐBSCL - Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển thị trường vật liệu xây không nung ĐBSCL - Luận án tiến sĩ" có 282 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển thị trường vật liệu xây không nung ĐBSCL - Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.