Ứng xử của khung phẳng BTCT có tường chèn dưới tải trọng ngang - Đinh Lê Khánh Quốc

Luận án phân tích ứng xử của khung BTCT phẳng có tường xây chèn dưới tải trọng ngang. Đề xuất giải pháp thiết kế an toàn, tối ưu cho kỹ thuật xây dựng.

Chuyên ngành

Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

170

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phân tích Ứng xử Khung BTCT Tường Chèn Chịu Tải Ngang

Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích chuyên sâu ứng xử của khung bê tông cốt thép (BTCT) có tường xây chèn dưới tác động của tải trọng ngang. Hiện tại, các phương pháp tính toán và thiết kế khung chèn thường bỏ qua độ cứng của tường xây chèn. Quan điểm này dựa trên giả định tường chèn có độ bền thấp hơn nhiều so với khung BTCT xung quanh. Cụ thể, cường độ gạch đất sét truyền thống chỉ đạt 5-7.5 MPa, trong khi bê tông có cường độ tối thiểu 20 MPa. Do đó, tường chèn thường chỉ được xem xét như một tải trọng đơn thuần, thiên về an toàn cho kết cấu. Tuy nhiên, các kết quả nghiên cứu trước đây và thực nghiệm quy mô lớn đã chỉ ra rằng, tường chèn, dù có độ bền thấp và dễ nứt, vẫn đóng góp đáng kể vào khả năng chịu lực của khung. Việc bỏ qua ảnh hưởng này có thể dẫn đến đánh giá sai lệch về ứng xử kết cấu thực tế. Luận án này đặt ra mục tiêu xây dựng nền tảng khoa học vững chắc hơn cho việc thiết kế khung BTCT tường chèn, đặc biệt khi chịu các loại tải trọng ngang như động đất và tải trọng gió, đảm bảo an toàn và tối ưu hóa chi phí.

1.1. Thực trạng thiết kế khung BTCT chèn hiện nay

Thiết kế kết cấu khung BTCT có tường chèn thường bỏ qua độ cứng của tường. Tường xây chèn chỉ được tính toán là tải trọng. Quan điểm này cho rằng tường có độ bền thấp, khó kiểm soát chất lượng thi công. Phương pháp này được cho là an toàn nhưng chưa thực sự phản ánh đúng ứng xử kết cấu dưới tải trọng ngang. Nó có thể dẫn đến thiết kế không tối ưu hoặc thậm chí thiếu an toàn trong một số trường hợp chịu tải.

1.2. Hạn chế trong quan điểm tính toán truyền thống

Quan điểm tính toán truyền thống về khung BTCT tường chèn không tính đến độ cứng của tường xây. Điều này dẫn đến đánh giá thấp khả năng chịu tải trọng ngang của toàn bộ hệ kết cấu. Thực tế chứng minh tường chèn vẫn hỗ trợ chịu lực đáng kể cho khung. Việc bỏ qua độ cứng này có thể gây nguy hiểm, đặc biệt khi kết cấu chịu tải trọng động đất hoặc gió mạnh, nơi ứng xử tổng thể của hệ thống là rất quan trọng.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu và đóng góp của luận án

Luận án nhằm mục tiêu làm rõ ứng xử của khung BTCT có tường chèn dưới tải trọng ngang. Nghiên cứu chứng minh sự đóng góp của tường chèn vào độ cứng và khả năng chịu lực của khung. Đóng góp chính bao gồm đề xuất các mô hình tính toán cải tiến, phù hợp hơn với ứng xử thực tế của kết cấu. Các mô hình này giúp đánh giá chính xác khả năng chịu lực cực hạn và ứng xử sau đàn hồi của hệ thống khung BTCT tường chèn.

II.Mô hình hóa Khung BTCT Tường Chèn Phân Tích Phi Tuyến

Nghiên cứu đã xây dựng và đề xuất các mô hình toán học tiên tiến để phân tích ứng xử của khung BTCT tường chèn. Để giải quyết hạn chế của các phương pháp truyền thống, luận án giới thiệu mô hình thanh chéo đơn tương đương cải tiến. Mô hình này có tiết diện thay đổi, sử dụng hiệu quả trong tính toán đàn hồi, giúp xác định độ cứng ban đầu của hệ thống. Đây là bước quan trọng để hiểu rõ hơn về cách tường chèn tương tác với khung BTCT. Đặc biệt, luận án còn phát triển mô hình đa thanh chéo, cho phép dự báo khả năng chịu lực cực hạn của khung chèn. Mô hình này cũng được sử dụng để mô phỏng đường cong lực – chuyển vị ngang trong phân tích sau đàn hồi. Phương pháp này vượt trội so với các mô hình đơn giản, cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về ứng xử của kết cấu trong giai đoạn phi tuyến. Việc áp dụng mô hình phần tử hữu hạn (FEM) kết hợp với các mô hình thanh chéo này mở ra khả năng phân tích kết cấu chính xác hơn, đặc biệt đối với các tải trọng phức tạp như động đất và tải trọng gió, giúp tối ưu hóa thiết kế và tăng cường an toàn cho công trình bê tông cốt thép.

2.1. Mô hình thanh chéo đơn tương đương cải tiến

Luận án đề xuất mô hình thanh chéo đơn tương đương cải tiến. Mô hình này có tiết diện thay đổi, được sử dụng để tính toán đàn hồi của khung BTCT tường chèn. Nó cho phép xác định chính xác hơn độ cứng của hệ thống. Mô hình này là cơ sở quan trọng cho các phân tích kết cấu tiếp theo, đặc biệt khi đánh giá ảnh hưởng của tường chèn.

2.2. Mô hình đa thanh chéo cho ứng xử sau đàn hồi

Để dự báo khả năng chịu lực cực hạn và mô phỏng đường cong lực – chuyển vị ngang, luận án phát triển mô hình đa thanh chéo. Mô hình này đặc biệt hiệu quả trong phân tích phi tuyến của khung BTCT tường chèn. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết về cách kết cấu phản ứng khi vượt qua giới hạn đàn hồi, giúp đánh giá toàn diện hơn ứng xử kết cấu dưới tải trọng ngang.

2.3. Ứng dụng phân tích phi tuyến trong đánh giá kết cấu

Các mô hình đề xuất được ứng dụng trong phân tích phi tuyến của khung BTCT tường chèn. Điều này cho phép đánh giá chính xác hơn ứng xử của kết cấu, đặc biệt khi chịu tải trọng ngang lớn như động đất hoặc gió. Phân tích phi tuyến cung cấp thông tin về khả năng chịu lực cực hạn và biến dạng, quan trọng cho việc thiết kế an toàn và kinh tế cho các công trình bê tông cốt thép.

III.Tác động Tường Chèn đến Khung BTCT Chịu Tải Trọng Ngang

Các kết quả nghiên cứu và thực nghiệm đã khẳng định vai trò quan trọng của tường xây chèn trong khả năng chịu tải trọng ngang của khung BTCT. Mặc dù tường chèn có độ bền tương đối thấp, chất lượng không đồng đều và dễ bị nứt sớm, nhưng chúng vẫn tiếp tục hỗ trợ đáng kể cho khung chính. Sự hỗ trợ này kéo dài cho đến khi khung BTCT đạt đến trạng thái phá hủy. Nghiên cứu đã thực hiện kiểm chứng trên các loại khung chèn với tỷ lệ lớn và các điều kiện biên khác nhau, so sánh với khung không chèn tương ứng. Kết quả cho thấy, việc bỏ qua độ cứng của tường chèn trong tính toán hiện nay không chỉ thiếu chính xác về mặt khoa học mà còn có thể dẫn đến những đánh giá thiếu an toàn, thậm chí gây nguy hiểm cho kết cấu khung chèn trong nhiều trường hợp chịu tải. Tường chèn làm tăng đáng kể độ cứng và khả năng hấp thụ năng lượng của toàn bộ hệ thống, góp phần cải thiện ứng xử tổng thể của công trình dưới tác động của tải trọng động đất và tải trọng gió, tăng cường tính bền vững và an toàn của các công trình bê tông cốt thép.

3.1. Khả năng hỗ trợ chịu lực của tường chèn

Luận án chứng minh tường xây chèn, dù có độ bền thấp và dễ nứt, vẫn tiếp tục hỗ trợ đáng kể cho khung BTCT. Sự hỗ trợ này kéo dài cho đến khi khung chính bị phá hủy. Đây là một phát hiện quan trọng, thách thức quan điểm tính toán truyền thống bỏ qua hoàn toàn độ cứng của tường chèn khi chịu tải trọng ngang.

3.2. So sánh ứng xử khung có và không tường chèn

Nghiên cứu đã thực hiện các thực nghiệm và phân tích so sánh ứng xử của khung BTCT có tường chèn và khung không chèn. Các kết quả cho thấy khung có tường chèn thể hiện độ cứng và khả năng chịu tải trọng ngang vượt trội. Sự khác biệt này làm nổi bật tầm quan trọng của việc tính đến ảnh hưởng của tường chèn trong thiết kế kết cấu.

3.3. Tầm quan trọng của tường chèn trong kết cấu

Tường chèn đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện ứng xử kết cấu của khung BTCT dưới tác động của tải trọng ngang. Việc không tính đến đóng góp này có thể dẫn đến việc đánh giá thấp khả năng chịu lực của công trình. Nhận diện tầm quan trọng này giúp các kỹ sư đưa ra quyết định thiết kế chính xác hơn, tối ưu hóa an toàn và hiệu quả cho các công trình.

IV.Vật liệu Gạch AAC và Hiệu quả Khung BTCT Tường Chèn

Trong bối cảnh tìm kiếm vật liệu xây dựng bền vững, luận án đã xem xét và ứng dụng tường xây chèn bằng gạch bê tông khí chưng áp (AAC). Đây là một loại gạch không nung, có trọng lượng nhẹ và thân thiện với môi trường, được khuyến khích sử dụng thay thế gạch đất sét nung truyền thống. Việc sử dụng gạch AAC mang lại nhiều lợi ích đáng kể, không chỉ về mặt môi trường mà còn góp phần vào việc giảm tải trọng bản thân của công trình, cải thiện khả năng chống chịu tải trọng ngang. Trọng lượng nhẹ của AAC giúp giảm chi phí nền móng và công tác thi công, đồng thời cải thiện hiệu suất cách nhiệt của công trình. Luận án đã phân tích tiềm năng của gạch AAC trong vai trò tường chèn cho khung BTCT, đánh giá khả năng tương thích và đóng góp của nó vào ứng xử tổng thể của hệ thống. Phát hiện này mở ra hướng đi mới cho việc lựa chọn vật liệu, kết hợp giữa hiệu quả kết cấu và trách nhiệm môi trường, tối ưu hóa chi phí đầu tư xây dựng các công trình bê tông cốt thép hiện đại. Việc tích hợp gạch AAC vào thiết kế khung chèn còn góp phần giảm thiểu tác động môi trường từ hoạt động xây dựng, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững.

4.1. Giới thiệu gạch bê tông khí chưng áp AAC

Luận án giới thiệu việc sử dụng gạch bê tông khí chưng áp (AAC) cho tường chèn. AAC là vật liệu không nung, trọng lượng nhẹ, thân thiện môi trường. Loại gạch này đang được khuyến khích thay thế gạch đất sét nung truyền thống. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc tìm kiếm giải pháp vật liệu xây dựng bền vững cho khung BTCT tường chèn.

4.2. Lợi ích của vật liệu AAC trong xây dựng

Gạch AAC mang lại nhiều lợi ích. Chúng có trọng lượng nhẹ, giúp giảm tải trọng cho kết cấu. Điều này có thể giảm chi phí nền móng và vật liệu khung BTCT. Đồng thời, AAC cải thiện khả năng cách âm, cách nhiệt. Đây là giải pháp hiệu quả, thân thiện môi trường, góp phần tối ưu hóa chi phí đầu tư xây dựng.

4.3. Tiềm năng ứng dụng gạch AAC cho tường chèn

Nghiên cứu đã đánh giá tiềm năng ứng dụng gạch AAC làm vật liệu tường chèn cho khung BTCT. Gạch AAC có thể thay thế gạch truyền thống, mang lại hiệu quả cao hơn về trọng lượng và môi trường. Việc tích hợp AAC vào tường chèn giúp cải thiện ứng xử kết cấu tổng thể dưới tải trọng ngang, đồng thời giảm chi phí và tác động sinh thái.

V.Giải pháp Tối ưu Thiết kế Khung BTCT Tường Chèn Hiện nay

Dựa trên những phát hiện từ nghiên cứu ứng xử khung BTCT tường chèn, luận án đã đề xuất các giải pháp thiết kế tối ưu mang tính thực tiễn cao. Một trong những đề xuất quan trọng là phạm vi và giới hạn cho phép tính đến độ cứng của tường xây chèn trong quá trình tính toán. Việc này giúp các kỹ sư có cơ sở khoa học để tích hợp ảnh hưởng của tường chèn một cách có kiểm soát, thay vì bỏ qua hoàn toàn như phương pháp truyền thống. Khi độ cứng của tường chèn được tính toán một cách hợp lý, kết cấu khung BTCT sẽ được thiết kế hiệu quả hơn, với khả năng chịu tải trọng ngang được cải thiện mà không cần tăng cường quá mức vật liệu cho khung chính. Điều này trực tiếp dẫn đến việc tối ưu hóa chi phí đầu tư xây dựng công trình, giảm lượng bê tông cốt thép cần thiết và các chi phí liên quan. Hơn nữa, luận án khuyến khích việc áp dụng các phương pháp phân tích phi tuyến tiên tiến trong thực tiễn thiết kế, đặc biệt đối với các công trình chịu tải trọng động đất và tải trọng gió lớn. Những hướng dẫn này góp phần nâng cao chất lượng thiết kế, đảm bảo an toàn kết cấu bền vững và hiệu quả kinh tế cho các dự án xây dựng.

5.1. Đề xuất phạm vi và giới hạn tính đến độ cứng tường chèn

Luận án đề xuất phạm vi, giới hạn cụ thể để tính đến độ cứng của tường xây chèn trong thiết kế. Điều này cung cấp cơ sở thực tiễn cho kỹ sư, giúp họ tích hợp một cách khoa học ảnh hưởng của tường chèn. Việc này tối ưu hóa phân tích kết cấu, đảm bảo an toàn mà vẫn tiết kiệm chi phí vật liệu cho khung BTCT khi chịu tải trọng ngang.

5.2. Tối ưu hóa chi phí đầu tư xây dựng công trình

Việc tính đến độ cứng của tường chèn giúp tối ưu hóa thiết kế khung BTCT, giảm lượng vật liệu cần thiết cho khung chính. Điều này trực tiếp dẫn đến việc tiết kiệm chi phí đầu tư xây dựng. Nghiên cứu cung cấp giải pháp thiết kế hiệu quả hơn về mặt kinh tế, đặc biệt cho các công trình chịu tải trọng ngang.

5.3. Hướng phát triển cho nghiên cứu và thực tiễn thiết kế

Luận án mở ra hướng phát triển mới cho nghiên cứu và thực tiễn thiết kế khung BTCT tường chèn. Các mô hình và đề xuất trong luận án khuyến khích việc áp dụng các phương pháp phân tích phi tuyến tiên tiến. Điều này giúp nâng cao độ chính xác, an toàn và hiệu quả kinh tế của các công trình, đặc biệt khi đối mặt với tải trọng động đất và tải trọng gió.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng ứng xử của khung phẳng bê tông cốt thép có tường xây chèn dưới tác động của tải trọng ngang

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (170 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA ĐINH LÊ KHÁNH QUỐC øng xö cña khung ph¼ng bª t«ng cèt thÐp cã t­êng x©y chÌn d­íi t¸c ®éng cña t¶I träng ngang LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT TP. Hồ Chí Minh 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA ĐINH LÊ KHÁNH QUỐC øng xö cña khung ph¼ng bª t«ng cèt thÐp cã t­êng x©y chÌn d­íi t¸c ®éng cña t¶I träng ngang Chuyên ngành: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp Mã số chuyên ngành: 62582001 Phản biện độc lập 1: PGS. TRƯƠNG HOÀI CHÍNH Phản biện độc lập 2: PGS. LÝ TRẦN CƯỜNG Phản biện 1: GS.

PHAN QUANG MINH Phản biện 2: PGS. NGUYỄN VĂN HIỆP Phản biện 3: TS. NGUYỄN VĂN HIẾU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. BÙI CÔNG THÀNH 2.

NGUYỄN VĂN YÊN LӠI CAM Ĉ2$1 Tác giҧ xin FDPÿRDQOXұn án là công trình nghiên cӭu cӫa bҧQWKkQGѭӟi sӵ Kѭӟng dүn cӫa PGS-TS Bùi Công Thành và PGS-TS NguyӉQ 9ăQ<rQ 7RjQEӝ sӕ liӋu, kӃt quҧ trình bày trong luұn án là trung thӵc và không sao chép cӫa bҩt kǤ nguӗn tài liӋu nào. Vұt liӋu sӱ dөng trong thӵc nghiӋm có nguӗn gӕc, xuҩt xӭ rõ ràng, các phҫn mӅm sӱ dөng trong luұQiQÿӅu có bҧn quyӅn. Tôi xin chӏu trách nhiӋm vӅ các kӃt quҧ nghiên cӭu và công bӕ cӫa mình. Tác giҧ luұn án _______________________ 1&6ĈLQK/r.KiQK4Xӕc i TÓM TҲT LUҰN ÁN HiӋn nay khi tính toán, thiӃt kӃ kӃt cҩu khung bê tông cӕWWKpSFyWѭӡng xây chèn (gӑi tҳW Oj NKXQJ FKqQ  WѭӡQJ [k\ FKqQ WKѭӡng ÿѭӧc xem là tҧi trӑng, bӓ TXD ÿӝ cӭQJ3KѭѫQJSKiSWtQKWRiQQj\GӵDWUrQTXDQÿLӇPWѭӡQJ[k\FKqQFyÿӝ bӅn thҩp KѫQQKLӅu so vӟi khung bê tông cӕWWKpS[XQJTXDQK Wѭӡng xây bҵng gҥFKÿҩt sét WKѭӡQJFyFѭӡQJÿӝ 5-7,5MPa so vӟLErW{QJWKѭӡQJFyFѭӡQJÿӝ tӕi thiӇu 20MPa), khó kiӇm soát chҩWOѭӧng trong thi công và thiên vӅ an toàn cho kӃt cҩu.

Thông qua các kӃt quҧ nghiên cӭX WUѭӟF ÿk\ YӅ khung chèn, bҵQJ FiF P{ KuQK WtQK WRiQ ÿӅ xuҩt và thӵc nghiӋm kiӇm chӭng tӍ lӋ lӟn trên các loҥi khung chèn vӟLFiFÿLӅu kiӋn ELrQNKiFQKDXYjNKXQJNK{QJFKqQWѭѫQJӭng, luұn án cho thҩ\Wѭӡng xây chèn WX\Fyÿӝ bӅn nhӓ, chҩWOѭӧQJNK{QJÿӅu và sӟm bӏ nӭWQKѭQJYүn tiӃp tөc hә trӧ ÿiQJNӇ khung chӏu lӵFÿӃn khi khung bӏ phá hӫy. LuұQiQFNJQJPLQKFKӭng trong nhiӅX WUѭӡng hӧp chӏu tҧL TXDQ ÿLӇP WtQK WRiQ QrX WUrQ Oj FKѭD WKӵc sӵ an toàn, thұm chí còn gây nguy hiӇm cho kӃt cҩu khung chèn. VӅ mһt khoa hӑc, luұQiQÿm[k\GӵQJYjÿӅ xuҩt mô hình WKDQKFKpRÿѫQWѭѫQJ ÿѭѫQJFҧi tiӃn có tiӃt diӋQWKD\ÿәi sӱ dөng trong tính WRiQÿjQKӗLYjP{KuQKÿD thanh chéo dӵ báo khҧ QăQJFKӏu lӵc cӵc hҥn cӫa khung chèn và mô phӓQJÿѭӡng cong lӵc ± chuyӇn vӏ ngang sӱ dөQJWURQJSKkQWtFKVDXÿjQKӗi. VӅ mһt thӵc tiӉn, luұQiQÿmVӱ dөQJWѭӡng xây chèn bҵng gҥFKErW{QJNKtFKѭQJ áp (AAC) ± mӝt loҥi gҥch không nung, trӑQJOѭӧng nhҽ, thân thiӋQP{LWUѭӡQJÿDQJ ÿѭӧc khuyӃn khích sӱ dөng thay thӃ gҥFKÿҩt sét nung truyӅn thӕQJÿӗng thӡLÿӅ xuҩt phҥm vi, giӟi hҥn kӇ ÿӃQÿӝ cӭng cӫDWѭӡQJ[k\ FKqQWURQJWtQKWRiQÿӇ tiӃt kiӋPFKLSKtÿҫXWѭ[ây dӵng công trình.

ii ABSTRACT At present, when the calculations of reinforced concrete infilled frames (IFs) are carried out, infilled masonry (IM) is usually considered as the only loads regardless of its stiffness. This calculation method is based on the viewpoint that WKH ,0¶ VWUHQJWK LV PXFK ORZHU WKDQ WKH VWUHQJWK RI LWV VXUURXQGLQJ UHLQIRUFHG concrete frame (TKHFOD\EULFN,0¶VWUHQJWKLV-7.5 MPa; the minimum concrete strength is 20 MPa); IM is difficult to control quality during construction; it is tendentious to provide a high level of safety for the structure. In connection with previous research on infilled frames; proposed calculation models and verifiable experiments conducted on large scale infilled frames as well as corresponding bare frames applied different boundary conditions, this thesis shows that despite their low durability, instability, and sensitivity to cracking, the infilled masonry significantly supports the bearing frame until it is destroyed. This thesis also proves that calculations based on the case stated above are unsafe and can even cause damage to the infilled frames in some bearing cases.

Scientifically, this thesis has proposed and developed a modified equivalent mono-strut model with various sections used for calculation of the elastic period and a multi-strut model used for estimating the ultimate load, while plotting the load ± lateral displacement curve of the infilled frame in the plastic period. Furthermore, this thesis has used the infilled masonry with an autoclaved aerated concrete (AAC), which is a non-baked, lightweight, environmentally friendly material that can replace traditional clay bricks. Finally, an application of the infilled masonry stiffness for infilled frames calculations is proposed and aims to minimize construction investment cost. iii LӠ,&È0Ѫ1 7{L FKkQ WKjQK FiP ѫQ 7Kҫy PGS-TS Bùi Công Thành và PGS-TS NguyӉQ 9ăQ <rQÿmWұQWuQKKѭӟng dүn tôi hoàn thành luұn án.

Tôi không nhӳQJÿmKӑFÿѭӧc nhiӅu kiӃn thӭc, kӻ QăQJFzQNKLӃm khuyӃt PjFzQÿѭӧc Thҫ\ÿӝQJYLrQJL~Sÿӥ Yѭӧt qua nhiӅu trӣ ngҥLNKyNKăQWѭӣng chӯng bӃ tҳc trong quá trình thӵc hiӋn luұn án. Tôi xin gӱLÿӃn Thҫy lӡi tri ân sâu sҳc và chân thành nhҩt. Tôi xin gӱi lӡLFiPѫQÿӃn PGS. NguyӉn Minh Long, cùng các Cán bӝ phòng Thí nghiӋm Công trình cӫa khoa Kӻ thuұt Xây dӵQJÿmWҥRÿLӅu kiӋn, hӛ trӧ và giúp ÿӥ tôi thӵc hiӋn các thí nghiӋm phөc vө luұn án.

Mӝt phҫn các thí nghiӋPQj\ÿѭӧc tài trӧ bӣL WUѭӡQJ Ĉҥi hӑc Bách khoa TP. Hӗ &Kt 0LQK ĈӅ tài NCKH mã sӕ TNCS-2013-KTXD-04) 6DXFQJW{L[LQFKkQWKjQKFiPѫQFiFÿӗng nghiӋp, bҥQEqÿmJL~Sÿӥÿӝng viên tôi trong suӕt quá trình thӵc hiӋn luұn án. Tuy muӝn, xin dành tһng luұn án này cho FKD ÿm Pҩt) và mҽ ÿҩQJ VLQK WKjQK OX{Q G}L WKHR QkQJ ÿӥ tӯQJ Eѭӟc chân tôi trong suӕt GzQJÿӡi, cho vӧ và con gái luôn là sӭc mҥnh nӝi lӵc, tiӃp sӭc cho tôi hoàn thành luұn án. iv MӨC LӨC Trang Trang bìa.

iv Chú giҧi các tӯ viӃt tҳt, thuұt ngӳ và ký hiӋu. viii Danh sách hình vӁ. xii Danh sách bҧng. Tính cҫn thiӃt cӫDÿӅ tài nghiên cӭu.

MөFÿtFKYjQKLӋm vө nghiên cӭu. ĈӕLWѭӧng và phҥm vi nghiên cӭu. 3KѭѫQJSKiSQJKLrQFӭu. Nӝi dung và cҩu trúc cӫa luұn án.

Các ÿyQJJySNKRDKӑc và thӵc tiӉn cӫa luұn án. Ӭng xӱ sau ÿjQKӗi. Nhұn xét và bàn luұn. ThiӃt lұSP{KuQKWѭѫQJÿѭѫQJWKD\WKӃ Wѭӡng xây chèn.

0{KuQKWKDQKFKpRWѭѫQJÿѭѫQJEDÿRҥQFKRӭQJ[ӱÿjQKӗL 21 2. Khung có TXC không ÿҫ\ÿӫ. ҦQKKѭӣng ngoài mһt phҷng. Bài toán tәng quát khung nhiӅu nhӏp, nhiӅu tҫng.

TѭӡQJ[k\FKqQNK{QJÿҫ\ÿӫ. M{KuQKÿDWKDQKFKpR WѭѫQJÿѭѫQJ FKRӭQJ[ӱVDXÿjQKӗL. &ѫVӣOêOXұQFӫDP{KuQK. 3KkQWtFKÿҭ\GҫQWƭQKSKLWX\ӃQ (Push Over).

0{KuQKNKӟSGҿRWұSWUXQJ &RQFHQtrated Plasticity Hinge). 0{KuQKÿDWKDQKFKpRWѭѫQJÿѭѫQJ 0XOWL-Strut). /LrQNӃW*DS-HOHPHQWP{SKӓQJ NKHKӣJLӳD7;&YjNKXQJ43 2. 0{KuQKWѭӡng xây chèn cҧi tiӃn.

;iFÿӏQK EӅUӝQJNKHKӣG. ;iFÿӏQK FKLӅXGjLÿRҥQNKHKӣ/. 3KҧQӭQJFӫDNKXQJFy7;&GѭӟLWiFÿӝQJFӫDÿӝQJÿҩW. 3KҧQӭQJVDX ÿjQKӗLFӫDNKXQJFy7;&.

ĈӝGҿRFKX\ӇQYӏWKҷQJ. +ӋVӕJLҧPOӵFWiFÿӝQJ KӋVӕӭQJ[ӱFӫDNӃWFҩX. ;iFÿӏQKKӋVӕӭQJ[ӱTFӫDNKXQJFy7;&WKHR7&;'91-1  ³7KL͇WN͇F{QJWUuQKFK͓Xÿ͡QJÿ̭W´. 1JKLrQFӭX WKӵFQJKLӋP 3.

&KѭѫQJWUuQKWKӵFQJKLӋP. 6ӕOѭӧQJYjFiFORҥLNKXQJWKӵFQJKLӋP. 9ұWOLӋXWKӵFQJKLӋP. &KӃWҥRFiFPүXNKXQJWKӵFQJKLӋP.

Quy trình WKӵFQJKLӋP.ӃWTXҧWKӵFQJKLӋP. Nhóm I: Khung BTCT có TXC không FyOӟStô. Khung K2-I 7;&NK{QJÿҫ\ÿӫ. 1KұQ[pW nhóm I (Khung BTCT có TXC không có OӟSW{ .

Nhóm II: Khung BTCT có TXC FyOӟStô. Khung K2a-II 7;&NK{QJÿҫ\ÿӫ. Khung K3a-II 7;&FҧLWLӃQ. 1KұQ[pW nhóm II .KXQJ%7&7Fy7;&FyOӟSW{.

Nhóm III: Khung BTCT không xây chèn.41KұQ[pW FKѭѫQJ3. KiӇm chӭng mô hình và ví dө tính toán 4. KiӇm chӭng mô hình. 0{KuQKWKDQKFKpRWѭѫQJÿѭѫQJEDÿRҥn ÿjQKӗi).

Khung có TXC không ÿҫ\ÿӫ (K2-I, K2a-II). Mô KuQKÿDthanh chéo WѭѫQJÿѭѫQJ VDXÿjQKӗi). So sánh vӟi thӵc nghiӋm. So sánh vӟi các mô hình khác.

Khung có TXC không ÿҫ\ÿӫ .KXQJFyWѭӡng xây chèn cҧi tiӃn. PhҥPYLYjÿӕLWѭӧng áp dөng. 6RViQKQӝLOӵFWURQJNKXQJGRJLyWiFÿӝQJOrQNKXQJ 115 4. 6RViQKQӝLOӵFWURQJNKXQJGRÿӝQJÿҩWWiFÿӝQJOrQ khung.

6RViQKÿѭӡng cong khҧ QăQJ. 118 KӃt luұn và kiӃn nghӏ KӃt luұn. 123 +ѭӟng phát triӇn cӫDÿӅ tài. 124 &iFF{QJWUuQKÿmF{QJEӕ.

125 Danh mөc tài liӋu trích dүn. Mӝt sӕ hình ҧnh chӃ tҥo khung thӵc nghiӋm P1. ;k\WѭӡQJFKqQJҥFK$$&YjRNKXQJ. Sӕ liӋu kӃt quҧ thӵc nghiӋm P2.

7KӵFQJKLӋP xiFÿӏQKJyFWUX\ӅQOӵF FӫDJҥFK$$&. 7KӵFQJKLӋP [iFÿӏQK FѭӡQJÿӝNKӕL[k\JҥFK$$&. 7KӵFQJKLӋP [iFÿӏQKKӋVӕQӅQ:,1./(5YjP{ÿX\QÿjQKӗLFӫD NKӕL[k\JҥFK$$& .ӃWTXҧÿRELӃQGҥQJWURQJWѭӡQJ[k\FKqQ. 146 viii Chú giҧi các tӯ viӃt tҳt, thuұt ngӳ và ký hiӋu ™ Các tӯ viӃt tҳt, thuұt ngӳ x AAC: "Autoclaved Areated Concrete" - %rW{QJNKtFKѭQJiS x ANSYS: Phҫn mӅm mô phӓng phân tích kӻ thuұt cӫa công ty ANSYS, Inc.

x ATC: "Applied Technology Council" - HӝLÿӗng kӻ thuұt ӭng dөng Hoa kǤ x BTCT: Bê tông cӕt thép x CEN: "Comite' Européen de Normalisation" - Ӫy ban tiêu chuҭn châu âu x CSA: "Canadian Standards Association"- Tiêu chuҭn Canada x ɋɇɢɉ: ViӃt tҳt theo tiêu chuҭn Nga "CɬɪɨɢɬɟɥɶɧɵɟHɨɪɦɵɢɉɪɚɜɢɥɚ" x Drift, Story drift: ChuyӇn vӏ QJDQJWѭѫQJÿӕi cӫa tҫng Drift = G/h (%) x Eurocode: Tiêu chuҭn châu âu x FEMA: "Federal Emergency Management Agency" - &ѫ TXDQ ÿLӅu hành khҭn cҩp liên bang Hoa kǤ x Gҥch bê tông khí FKѭQJiS/jJҥch không nung sҧn xuҩt theo TCVN 7959- 2011 "Bê tông nh́ - Bl͙FErW{QJNKtFK˱QJiS(AAC)" x KXC: Khung bê tông cӕWWKpSFyWѭӡng xây chèn x Khe hӣ cҩu tҥo: Là khe hӣ bӕ trí giӳDWѭӡng xây chèn và khung x MSJC: ³Masonry Standards Joint Committee´ Ӫy ban hӛn hӧp tiêu chuҭn khӕi xây Hoa kǤ x Push-over: 3KѭѫQJSKiSWtQKWRiQÿҭy dҫQWƭQKSKLWX\Ӄn x Râu thép: Là thép bҧn dày 1mm, rӝQJFPFyÿӝt lӛ ÿӇ WăQJNKҧ QăQJEiP dính vӟi vӳa, khi xây liên kӃt vӟLWѭӡng xây chèn tҥi vӏ trí mҥch vӳa ngang giӳa các hàng gҥch, liên kӃt vӟi khung BTCT bҵng vít ± tҳc kê x SAP: Phҫn mӅm phân tích phҫn tӱ hӳu hҥn và thiӃt kӃ kӃt cҩu cӫa công ty Compurters and Structures (CSI), Inc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án: Ứng xử khung BTCT tường chèn chịu tải trọng ngang" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích ứng xử của khung BTCT phẳng có tường xây chèn dưới tải trọng ngang. Đề xuất giải pháp thiết kế an toàn, tối ưu cho kỹ thuật xây dựng.

Luận án "Luận án: Ứng xử khung BTCT tường chèn chịu tải trọng ngang" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án: Ứng xử khung BTCT tường chèn chịu tải trọng ngang" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án: Ứng xử khung BTCT tường chèn chịu tải trọng ngang" thuộc chuyên ngành Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.

Luận án "Luận án: Ứng xử khung BTCT tường chèn chịu tải trọng ngang" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án: Ứng xử khung BTCT tường chèn chịu tải trọng ngang" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án: Ứng xử khung BTCT tường chèn chịu tải trọng ngang" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter