Modified Double-Dual-Boost Structure with Common Ground - Thesis by Nguyen Chan Viet, Kyungpook National University
Boost hiệu suất DC-DC converters & PFC với cấu trúc Modified Double-Dual-Boost cải tiến, giảm tổn thất năng lượng 20% so với phương pháp truyền thống.
Kyungpook National University
Energy Engineering
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
129
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan modified double-dual-boost converter hiệu quả
- Số trang:
- 129 trang
- Trường:
- Kyungpook National University
- Chuyên ngành:
- Energy Engineering
- Tác giả:
- Nguyen Chan Viet
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan modified double dual boost converter hiệu quả
Cấu trúc modified double-dual-boost converter đại diện cho bước tiến lớn trong kỹ thuật chuyển đổi điện năng. Mạch điện này phát triển từ cấu trúc double-dual-boost (DDB) cổ điển. Mạch kế thừa trọn vẹn khả năng nâng áp cao vượt trội. Ứng dụng này giải quyết triệt để bài toán suy giảm hiệu suất ở tỷ số biến đổi lớn. Mạch giảm ứng suất điện áp trên toàn bộ khóa chuyển mạch. Cấu trúc mới bổ sung một tụ điện và một cuộn cảm. Hai cuộn cảm này tích hợp gọn gàng trên cùng một lõi từ. Thể tích từ tính tổng thể không hề thay đổi. Mạch điện duy trì hiệu suất truyền tải năng lượng rất cao. Kỹ thuật này mở ra giải pháp tối ưu cho nguồn năng lượng tái tạo.
1.1. Khái niệm và nguyên lý hoạt động của cấu trúc DDB
Cấu trúc DDB truyền thống sử dụng hai nhánh boost đối xứng để nhân đôi hệ số nâng áp. Mạch hoạt động dựa trên nguyên lý nạp xả năng lượng xen kẽ. Các khóa chuyển mạch đóng cắt lệch pha nhau 180 độ. Dòng điện đầu vào được chia đều qua từng nhánh công suất. Hiện tượng lệch dòng giữa các pha không xuất hiện. Ứng suất điện áp trên linh kiện bán dẫn giảm xuống một nửa so với điện áp ngõ ra. Tuy nhiên, cấu trúc DDB cũ không có điểm nối đất chung giữa đầu vào và đầu ra. Hạn chế này gây khó khăn lớn cho việc thiết kế mạch kích van.
1.2. Đột phá từ modified double dual boost converter thế hệ mới
Modified double-dual-boost converter khắc phục hoàn toàn nhược điểm của cấu trúc tiền nhiệm. Mạch biến đổi vị trí các linh kiện thụ động một cách khéo léo. Cực âm ngõ vào nối trực tiếp với cực âm ngõ ra. Điểm nối đất chung này giúp triệt tiêu điện áp trôi nguy hiểm. Độ an toàn của toàn bộ hệ thống tăng lên rõ rệt. Mạch không cần sử dụng biến áp cách ly cồng kềnh. Hệ số biến đổi điện áp vẫn duy trì ở mức rất cao. Tổn hao đóng cắt trên các van công suất giảm mạnh. Mạch hoạt động ổn định và tin cậy trong mọi điều kiện tải.
1.3. Khả năng chia sẻ công suất tự nhiên giữa các pha
Cấu trúc MDDB sở hữu cơ chế cân bằng dòng điện nội tại giữa các nhánh. Năng lượng tự động phân bổ đồng đều qua hai pha công suất. Mạch loại bỏ hoàn toàn yêu cầu lắp đặt các vòng điều khiển cân bằng dòng phức tạp. Nhiệt độ trên các linh kiện bán dẫn duy trì ở mức cân bằng. Tuổi thọ của tụ điện và cuộn cảm tăng lên đáng kể. Khả năng tự chia dòng giúp giảm thiểu rủi ro quá nhiệt cục bộ. Chi phí chế tạo hệ thống phần cứng tiết kiệm tối đa. Cấu trúc này nâng cao độ tin cậy vận hành cho các bộ nguồn công suất lớn.
II. Cấu trúc high step up DC DC converter có mass chung
High step-up DC-DC converter đòi hỏi tỷ số biến đổi điện áp lớn cùng độ an toàn cao. Cấu trúc MDDB đáp ứng xuất sắc các tiêu chuẩn khắt khe này. Việc chia sẻ điểm nối đất chung (common ground) giữa nguồn vào và tải ra mang lại lợi thế vượt trội. Mạch triệt tiêu dòng rò ký sinh tần số cao. Nhiễu điện từ trường EMI giảm đi rõ rệt. Điện áp ngõ ra được duy trì ổn định ngay cả khi điện áp đầu vào biến thiên mạnh. Cấu trúc này rất thích hợp cho pin nhiên liệu và hệ thống quang điện mặt trời. Hiệu suất tổng thể của bộ đổi điện luôn đạt mức tối ưu.
2.1. Thiết kế điểm nối đất chung cho hệ thống DC DC
Điểm nối đất chung là cải tiến cốt lõi của cấu trúc MDDB. Cực âm của nguồn sơ cấp liên kết trực tiếp với mass của tải thứ cấp. Thiết kế này loại bỏ hiện tượng chênh lệch điện thế tĩnh điện giữa hai phía. Vấn đề cách ly tín hiệu điều khiển không còn là thách thức kỹ thuật. Mạch đo lường điện áp ngõ ra trở nên cực kỳ đơn giản. Các thuật toán phản hồi điều khiển điện áp hoạt động nhanh và chính xác hơn. Cấu hình mass chung bảo vệ linh kiện nhạy cảm khỏi các xung điện áp nguy hiểm. Độ bền hệ thống được nâng cao toàn diện.
2.2. Lợi ích của mạch kích van low side gate driving
Cấu trúc MDDB cho phép tất cả các khóa chuyển mạch sử dụng mạch kích van low-side gate driving. Cực phát (Source hoặc Emitter) của mọi switch đều nối chung về mass nguồn. Kỹ sư không cần dùng biến áp xung kích van hay nguồn cách ly bootstrap đắt tiền. Mạch lái cổng trở nên gọn nhẹ và tiết kiệm diện tích bo mạch. Độ trễ tín hiệu điều khiển giảm xuống mức tối thiểu. Hiện tượng kích nhầm do nhiễu dV/dt bị triệt tiêu hoàn toàn. Chi phí sản xuất mạch điều khiển giảm đáng kể. Thiết kế bo mạch in PCB trở nên mạch lạc và dễ thi công hơn.
2.3. Giải pháp tích hợp từ tính giúp tối ưu hóa kích thước
Mặc dù bổ sung thêm một cuộn cảm, cấu trúc MDDB không làm tăng kích thước tổng thể. Hai cuộn cảm được tích hợp từ tính (magnetic integration) trên cùng một lõi ferrite duy nhất. Từ thông sinh ra trong lõi triệt tiêu lẫn nhau một phần. Kích thước và trọng lượng của phần tử từ tính giảm đi rõ rệt. Tổn hao sắt và tổn hao đồng trong cuộn cảm được tối ưu hóa. Mật độ công suất của bộ chuyển đổi tăng lên đáng kể. Giải pháp này giúp thiết bị đạt độ nhỏ gọn lý tưởng. Chi phí vật liệu chế tạo lõi từ giảm xuống mức thấp nhất.
III. Interleaved boost topology và voltage gain extension
Interleaved boost topology kết hợp cùng cơ chế voltage gain extension tạo nên bước nhảy vọt về hiệu năng. Cấu trúc MDDB mở rộng tỷ số truyền điện áp mà không cần làm việc ở chu kỳ nhiệm vụ (duty cycle) cực hạn. Các khóa chuyển mạch hoạt động ở tỷ lệ đóng cắt vừa phải. Hiện tượng suy giảm hiệu suất do điện trở nội của linh kiện được khắc phục triệt để. Mạch điện duy trì dòng điện ngõ vào liên tục và êm thuận. Tần số gợn sóng dòng điện tăng gấp đôi trong khi biên độ giảm sâu. Hiệu suất chuyển đổi năng lượng duy trì ở mức cao trên toàn bộ dải tải.
3.1. So sánh chi tiết với interleaved boost topology truyền thống
So với bộ biến đổi xen kẽ hai pha truyền thống (2P-IBC), cấu trúc MDDB có hệ số khuếch đại điện áp lớn hơn gấp đôi ở cùng một giá trị duty cycle. 2P-IBC đòi hỏi duty cycle rất cao khi cần nâng áp lớn. Điều này gây tổn hao dẫn điện lớn và tạo ra đỉnh dòng điện ngắn mạch nghiêm trọng. MDDB giải quyết hoàn toàn hạn chế này nhờ mạch ghép tầng thông minh. Ứng suất điện áp trên switch trong MDDB chỉ bằng một nửa so với 2P-IBC. Do đó, kỹ sư có thể chọn các linh kiện MOSFET có điện trở dẫn Rds(on) nhỏ hơn. Hiệu suất toàn mạch được nâng cao rõ rệt.
3.2. Ứng dụng voltage multiplier cell VMC tăng điện áp
Mạch tích hợp các tầng voltage multiplier cell (VMC) gồm tụ điện và diode chuyển mạch nhanh. VMC thực hiện lưu trữ và bơm năng lượng liên tục lên ngõ ra theo từng chu kỳ đóng cắt. Điện áp đầu ra tăng theo cấp số nhân mà không cần tăng tỷ số vòng dây biến áp. Tế bào nhân áp VMC hoạt động thụ động, không cần tín hiệu điều khiển bổ sung. Điện áp đặt lên các diode chỉnh lưu được phân bố đồng đều. Mạch hạn chế hiện tượng phục hồi ngược (reverse recovery) gây tiêu hao năng lượng. Tỷ số chuyển đổi siêu cao đạt được với kết cấu mạch cực kỳ đơn giản.
3.3. Cơ chế continuous input current ripple reduction vượt trội
Cơ chế continuous input current ripple reduction giúp làm mịn dòng điện ngõ vào của bộ biến đổi. Hai nhánh cuộn cảm hoạt động lệch pha triệt tiêu các thành phần dao động sóng hài dòng điện. Dòng điện từ nguồn cấp duy trì liên tục và không bị gián đoạn. Hiện tượng suy hao tuổi thọ pin hoặc tế bào quang điện do dòng xung kích được ngăn chặn triệt để. Dung lượng và kích thước bộ lọc đầu vào EMI giảm đi nhiều lần. Hệ thống đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt về chất lượng nguồn điện. Độ tin cậy của toàn bộ chuỗi cung cấp năng lượng tăng cao.
IV. Ứng dụng power factor correction và giảm thiểu chỉ số THD
Power factor correction (PFC) đóng vai trò sống còn trong việc nâng cao chất lượng lưới điện xoay chiều. Cấu trúc MDDB chuyển đổi hoàn hảo thành bộ chỉnh lưu PFC hiệu suất cao. Mạch ép dòng điện ngõ vào bám sát dạng sóng sin của điện áp nguồn. Hệ số công suất đạt mức tiệm cận 1.0 trong mọi điều kiện vận hành. Khả năng giảm thiểu tổng độ biến dạng sóng hài total harmonic distortion (THD) đạt hiệu quả vượt bậc. Năng lượng phản kháng trên đường dây được loại bỏ hoàn toàn. Thiết bị vận hành êm ái, bền bỉ và tuân thủ chặt chẽ các quy chuẩn điện lưới toàn cầu.
4.1. Tích hợp bộ chỉnh lưu power factor correction PFC
Khác với cấu trúc DDB cũ không thể áp dụng cho chỉnh lưu, MDDB tương thích tuyệt đối với các bộ chỉnh lưu PFC. Mạch thay thế trực tiếp cho các bộ chuyển đổi boost hoặc interleaved boost thông thường. Cấu trúc mạch nhận điện áp xoay chiều qua cầu diode và thực hiện nâng áp trực tiếp. Quá trình chuyển mạch mềm diễn ra tự nhiên tại các thời điểm thích hợp. Dòng điện đầu vào luôn duy trì trạng thái liên tục và mượt mà. Hiện tượng lệch pha giữa dòng điện và điện áp được loại bỏ triệt để. Mạch cung cấp nguồn DC điện áp cao ổn định cho các tải công nghiệp.
4.2. Giảm thiểu tổng độ biến dạng sóng hài total harmonic distortion THD
Sóng hài bậc cao gây tổn hao nhiệt và làm suy giảm chất lượng điện năng trên lưới truyền tải. Cấu trúc MDDB kiểm soát dòng điện đầu vào chính xác, giúp chỉ số total harmonic distortion (THD) giảm xuống dưới mức 5%. Dạng sóng dòng điện duy trì dạng hình sin hoàn hảo ngay cả khi tải thay đổi đột ngột. Mạch dập tắt hiệu quả các xung gai dòng điện tại điểm chuyển mạch 0 (zero-crossing). Nhiễu điện từ phát xạ vào lưới điện giảm thiểu rõ rệt. Thiết bị dễ dàng đạt các chứng chỉ chất lượng nghiêm ngặt như IEC 61000-3-2 và IEEE 519.
4.3. Hiệu năng vận hành vượt trội tại dải điện áp universal line
Cấu trúc MDDB vận hành hoàn hảo trên toàn bộ dải điện áp universal-line từ 85 VRMS đến 265 VRMS. Tại điện áp lưới thấp 85-110 VRMS, các bộ boost truyền thống thường chịu tổn hao dòng điện rất lớn. MDDB khắc phục nhược điểm này nhờ hệ số nâng áp cao và khả năng chia đôi dòng qua hai nhánh. Hiệu suất chuyển đổi tại mức điện áp thấp tăng từ 2% đến 4% so với mạch 2P-IBC. Bộ biến đổi không bị quá nhiệt khi hoạt động tại vùng điện áp đáy. Tính năng này giúp thiết bị hoạt động tương thích trên toàn thế giới mà không cần chuyển nấc nguồn.
V. Active power factor corrector giảm switch voltage stress
Active power factor corrector dựa trên cấu trúc MDDB mang lại giải pháp tối ưu cho công nghiệp nguồn xung hiện đại. Mạch kiểm soát chủ động dòng điện ngõ vào với độ chính xác cao. Hiện tượng low switch voltage stress giúp giải phóng áp lực cách điện trên các linh kiện công suất bán dẫn. Kỹ sư có thể tự do lựa chọn linh kiện MOSFET hoặc GaN FET điện áp thấp với chi phí tối ưu. Mạch loại bỏ phần lớn cảm biến dòng cồng kềnh nhờ cơ chế tự cân bằng pha. Hệ thống điều khiển trở nên đơn giản, gọn nhẹ và có tốc độ xử lý nhanh chóng.
5.1. Giảm thiểu low switch voltage stress trên linh kiện bán dẫn
Ứng suất điện áp trên khóa chuyển mạch (switch voltage stress) là yếu tố quyết định giá thành và hiệu suất bộ đổi điện. Trong cấu trúc MDDB, điện áp đặt lên các van chỉ bằng một nửa điện áp đầu ra cực đại. Điều này cho phép sử dụng các linh kiện bán dẫn có định mức điện áp thấp hơn nhiều lần. Linh kiện điện áp thấp sở hữu điện dung ký sinh nhỏ và nội trở dẫn Rds(on) siêu thấp. Tổn hao đóng cắt và tổn hao dẫn điện giảm mạnh đồng thời. Nhiệt lượng tỏa ra trên phiến tản nhiệt giảm đáng kể. Bộ nguồn có thể hoạt động ở tần số cao hơn mà vẫn đảm bảo độ mát mẻ.
5.2. Cắt giảm cảm biến dòng điện và tinh gọn mạch điều khiển
Nhờ tính chất chia sẻ dòng điện tự nhiên giữa hai pha, MDDB chỉ cần duy nhất một cảm biến dòng điện tổng tại đầu vào. Mạch không cần trang bị các cảm biến dòng riêng biệt cho từng nhánh như các bộ 2P-IBC truyền thống. Số lượng mạch khuếch đại đo lường và kênh đọc ADC trên vi điều khiển DSP giảm đi một nửa. Cấu trúc thuật toán điều khiển số trở nên đơn giản và gọn nhẹ. Khối vi xử lý tiết kiệm chu kỳ lệnh để thực hiện các chức năng bảo vệ nâng cao. Chi phí linh kiện phần cứng bo mạch giảm xuống rõ rệt.
5.3. Triển vọng ứng dụng active power factor corrector trong công nghiệp
Bộ chỉnh lưu active power factor corrector cấu trúc MDDB mở ra tiềm năng thương mại hóa mạnh mẽ trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao. Hệ thống sạc xe điện (EV on-board charger), bộ nguồn máy chủ dữ liệu (datacenter power supply) và trạm viễn thông đều hưởng lợi trực tiếp. Mật độ công suất cao và hiệu suất vượt trội giúp giảm chi phí vận hành và làm mát. Khả năng hoạt động bền bỉ ở dải điện áp rộng đáp ứng tốt hạ tầng điện lưới tại các quốc gia đang phát triển. Đây là bước đột phá kỹ thuật quan trọng trong ngành điện tử công suất hiện đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (129 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự phát triển mạnh mẽ của các hệ thống năng lượng tái tạo, xe điện và bộ cấp nguồn công nghiệp đòi hỏi các bộ biến đổi DC-DC nâng áp và bộ chỉnh lưu hiệu chỉnh hệ số công suất (Power Factor Correction - PFC) phải đạt hiệu suất chuyển đổi vượt trội, tỉ số tăng áp cao cùng kích thước tối ưu. Trong bối cảnh đó, luận án tiến sĩ kỹ thuật năng lượng của nghiên cứu sinh Nguyễn Chân Việt (2022) tại Đại học Quốc gia Kyungpook (Hàn Quốc), dưới sự hướng dẫn của Giáo sư Honnyong Cha, mang tên "Modified Double-Dual-Boost Structure with Common Ground and Low-Side Gate Driving for DC-DC Converter and PFC Rectifier" đã tạo ra bước đột phá cấu trúc quan trọng trong lĩnh vực điện tử công suất.
Khoảng trống nghiên cứu then chốt mà luận án giải quyết nằm ở các hạn chế cố hữu của cấu trúc Double-Dual-Boost (DDB) kinh điển được phát triển bởi các nghiên cứu tiền nhiệm. Dù cấu trúc DDB mang lại độ lợi điện áp cao và khả năng chia sẻ dòng tự nhiên, mạch này không có điểm nối đất chung (common ground) giữa nguồn vào và tải ra, đồng thời bắt buộc phải sử dụng mạch kích cổng phía cao (high-side gate driver) và cảm biến điện áp cách ly cho khóa bán dẫn $S_2$. Hơn nữa, phương trình điện áp ngõ ra của bộ biến đổi DDB truyền thống: $$v_o = V_{C1} + V_{C2} - v_{in}$$ chịu sự tác động trực tiếp từ biến thiên của điện áp đầu vào $v_{in}$, khiến cấu trúc DDB nguyên bản hoàn toàn không thể ứng dụng cho các bộ chỉnh lưu PFC nơi điện áp đầu vào biến thiên tuần hoàn với tần số gấp đôi tần số lưới điện.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Làm thế nào để tái cấu trúc liên kết mạch DDB nhằm thiết lập điểm nối đất chung và cho phép toàn bộ van bán dẫn sử dụng mạch kích cổng phía thấp (low-side gate driver) mà không làm gia tăng thể tích thành phần từ tính?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cơ chế cân bằng dòng tự nhiên (intrinsic power-sharing) giữa các pha được duy trì và chứng minh toán học như thế nào trong cấu trúc biến đổi mới?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Cấu trúc đề xuất đáp ứng các tiêu chuẩn chỉnh lưu PFC lưới điện toàn cầu (universal-line 85–265 $\text{V}_{\text{RMS}}$) với hiệu suất và chất lượng dòng điện ngõ vào ra sao?
Hệ thống giả thuyết tương ứng:
- Giả thuyết 1 (H1): Việc chuyển dời vị trí cuộn cảm $L_2$ và bổ sung mạch lọc $L_3 - C_o$ sẽ loại bỏ hoàn toàn vòng lặp nối trực tiếp giữa $V_{in}$ và $V_o$, tạo điểm chung đất tuyệt đối.
- Giả thuyết 2 (H2): Hai cuộn cảm $L_2$ và $L_3$ có điện áp tức thời đồng nhất ($v_{L2} = v_{L3}$) và tổng dòng điện bằng dòng $L_1$, cho phép tích hợp từ tính hoàn toàn vào một lõi từ duy nhất mà không tăng kích thước.
- Giả thuyết 3 (H3): Bộ biến đổi Modified Double-Dual-Boost (MDDB) cho phép giảm ứng suất điện áp trên van bán dẫn xuống mức $\frac{V_o}{1+D}$, nâng cao hiệu suất vượt trội so với bộ biến đổi xen kẽ hai pha truyền thống (2P-IBC) ở dải điện áp thấp.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp nguyên lý cân bằng từ thông (Volt-Second Balance), cân bằng điện tích (Charge Balance) và lý thuyết tích hợp từ tính (Magnetic Coupling Theory). Phạm vi thực nghiệm của luận án bao gồm việc phát triển và thử nghiệm mô hình thực nghiệm DC-DC công suất định mức $2\text{ kW}$ ($V_o = 400\text{ V}$, $V_{in} = 70 - 170\text{ V}$) và hệ thống thực nghiệm PFC công suất $1.6\text{ kW}$ hoạt động trên dải điện áp lưới toàn cầu ($85 - 265\text{ V}_{\text{RMS}}$).
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về các kỹ thuật nâng áp (voltage-boosting techniques) trong điện tử công suất đã hình thành bốn trường phái chính:
- Kỹ thuật tụ chuyển mạch (Switched Capacitor - SC): Điển hình qua các công trình kinh điển của Makowski (1995) và Ioinovici (2001), tạo điện áp đầu ra theo cấp số nhân thông qua việc nạp song song và xả nối tiếp các tụ điện. Tuy nhiên, kỹ thuật này gặp hạn chế lớn về số lượng linh kiện tăng vọt khi tỉ số tăng áp vượt quá 15 lần, đồng thời gây mất cân bằng điện áp giữa các tầng tụ điện mắc nối tiếp.
- Kỹ thuật cuộn cảm chuyển mạch và nâng áp (Switched Inductor & Voltage Lift): Được khảo sát sâu rộng bởi Axelrod et al. (2008) và Zhu & Huan (2007). Nhược điểm nghiêm trọng của nhóm này là dòng điện phải chạy qua quá nhiều linh kiện bán dẫn nối tiếp và ứng suất điện áp trên khóa chuyển mạch tương đương với điện áp đầu ra $V_o$, dẫn đến tổn hao dẫn rất cao do điện trở $R_{DS(on)}$ lớn.
- Kỹ thuật ghép từ (Coupled Inductor): Phát triển bởi Wai & Duan (2005) và Zhao et al. (2011), sử dụng tỉ số vòng dây để tăng áp. Trở ngại kỹ thuật lớn nhất là năng lượng tích lũy trong điện cảm rò (leakage inductance) gây ra xung điện áp phá hủy van bán dẫn và đòi hỏi mạch dập xung (snubber/clamp) phức tạp.
- Mạch nhân điện áp (Voltage Multiplier Cells - VMC): Khảo cứu bởi Prudente et al. (2008), bổ sung diode và tụ điện vào sau công tắc chính nhằm giảm ứng suất điện áp, nhưng làm tăng kích thước mạch và giảm mật độ công suất.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CÁC KỸ THUẬT NÂNG ÁP TRUYỀN THỐNG │
└───────┬───────────────────────────────┬────────────────┘
│ │
┌─────────────┴─────────────┐ ┌─────────────┴─────────────┐
│ Switched-Capacitor/VMC │ │ Coupled Inductor │
│ (Nhiều linh kiện, tụ │ │ (Xung điện áp do điện │
│ mắc nối tiếp mất cân │ │ cảm rò, cần snubber) │
│ bằng áp khi gain cao) │ └─────────────┬─────────────┘
└─────────────┬─────────────┘ │
│ │
└───────────────┬───────────────┘
│
┌───────────────────────▼────────────────────────┐
│ CẤU TRÚC DOUBLE-DUAL-BOOST (DDB) GỐC │
│ - Ưu điểm: Gain cao, giảm áp van bán dẫn │
│ - Nhược điểm: Thiếu Common Ground, driver áp │
│ phía cao, Vo phụ thuộc trực tiếp Vin │
└───────────────────────┬────────────────────────┘
│ [3 Bước Tái Cấu Trúc Đột Phá]
▼
┌────────────────────────────────────────────────┐
│ MODIFIED DOUBLE-DUAL-BOOST (MDDB) │
│ - Điểm nối đất chung hoàn toàn (Common Ground)│
│ - Toàn bộ Low-Side Gate Drivers cho MOSFET │
│ - Tích hợp từ tính L2-L3: Thể tích không đổi │
│ - Ứng dụng hoàn hảo cho Universal-Line PFC │
└────────────────────────────────────────────────┘
Trong dòng nghiên cứu cấu trúc song song ngõ vào - nối tiếp ngõ ra (Input-Parallel Output-Series - IPOS), cấu trúc Double-Dual-Boost (DDB) nguyên bản được xem là giải pháp ưu việt để đạt độ lợi điện áp cao và tự cân bằng dòng giữa hai nhánh song song. Tuy nhiên, một cuộc tranh luận học thuật kéo dài xoay quanh việc ứng dụng DDB trong thực tế công nghiệp: một trường phái chấp nhận bổ sung mạch đo cách ly quang/từ và nguồn phụ cách ly cho high-side driver để đổi lấy tỉ số tăng áp; trong khi trường phái ngược lại ưu tiên bộ biến đổi xen kẽ hai pha tiêu chuẩn (2-Phase Interleaved Boost Converter - 2P-IBC) nhằm giữ điểm nối đất chung và điều khiển đơn giản, dù phải chịu ứng suất điện áp bằng $V_o$ và hiệu suất suy giảm nghiêm trọng khi hệ số điều chế $D$ tiến sát 1.
Luận án của Nguyễn Chân Việt định vị chính xác tại điểm giao thoa này: xóa bỏ hoàn toàn sự đánh đổi kỹ thuật nêu trên bằng một giải pháp biến đổi mạch học độc đáo. So sánh với các nghiên cứu quốc tế đương đại, như nghiên cứu của Lee et al. (2019) về bộ biến đổi tăng áp đa tầng có common ground nhưng dùng tới 4 công tắc chủ động, và công trình của Zhang et al. (2020) về cấu trúc PFC nâng áp ghép từ yêu cầu mạch dập cộng hưởng phức tạp, cấu trúc MDDB trong luận án chứng minh tính vượt trội khi đạt được common ground, low-side driving hoàn toàn và tối ưu hóa thể tích từ tính chỉ với 2 công tắc chủ động.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào lý thuyết mô hình hóa mạch điện tử công suất phi tuyến thông qua việc mở rộng lý thuyết trung bình hóa không gian trạng thái (State-Space Averaging Theory) của Middlebrook và Cuk cho cấu trúc biến đổi IPOS cải tiến. Tác giả đã chứng minh toán học một cách chặt chẽ rằng cấu trúc MDDB kế thừa trọn vẹn đặc tính nâng áp vượt trội của DDB nhưng thiết lập nên các phương trình trạng thái mới không còn ràng buộc bởi điện áp ngõ vào.
Cụ thể, mối quan hệ điện áp ngõ ra và độ lợi điện áp $M(D)$ được xác lập chính xác ở chế độ dẫn liên tục (CCM): $$M(D) = \frac{V_o}{V_{in}} = \frac{1+D}{1-D}$$
Điện áp trên các tụ điện trung gian $C_1$ và $C_2$ được biểu diễn giải tích: $$V_{C1} = \frac{V_o}{1+D}; \quad V_{C2} = \frac{D \cdot V_o}{1+D}$$
Từ đó, luận án thiết lập định lý ứng suất điện áp cực đại trên tất cả các linh kiện bán dẫn chủ động ($S_1, S_2$) và thụ động ($D_1, D_2$): $$V_{S1,max} = V_{S2,max} = V_{D1,max} = V_{D2,max} = \frac{V_o}{1+D}$$
Biểu thức này chứng minh rằng ứng suất điện áp trên van bán dẫn luôn nhỏ hơn đáng kể so với điện áp ngõ ra $V_o$ khi $D > 0$. Ví dụ, tại $D = 0.6$, ứng suất điện áp chỉ bằng $0.625 V_o$, cho phép kỹ sư lựa chọn linh kiện có định mức điện áp chịu đựng thấp hơn, giúp giảm nội trở dẫn $R_{DS(on)}$ theo hàm số mũ bậc hai của điện áp định mức.
Về mặt lý thuyết chia sẻ dòng điện, tác giả đã áp dụng điều kiện cân bằng điện tích tụ điện (Charge Balance Principle): $$I_{C1_S1_on} \cdot t_{S1_on} = -I_{C1_S1_off} \cdot t_{S1_off} \implies I_{L3} D T_S = I_{L2} (1-D) T_S$$ Kết hợp với dòng điện ngõ vào $I_{in} = I_{L2} + I_{L3}$, luận án rút ra công thức phân bố dòng điện trung bình qua các phần tử: $$I_{L1} = \frac{I_{in}}{1+D}; \quad I_{L2} = \frac{D \cdot I_{in}}{1+D}; \quad I_{L3} = \frac{(1-D) I_{in}}{1+D}$$ $$I_{L1} = I_{L2} + I_{L3}$$ $$I_{S1} = I_{S2} = \frac{D \cdot I_{in}}{1+D}; \quad I_{D1} = I_{D2} = \frac{(1-D) I_{in}}{1+D}$$
Phương trình $I_{S1} = I_{S2}$ và $I_{D1} = I_{D2}$ xác nhận đặc tính chia sẻ công suất nội tại (intrinsic power-sharing) giữa hai nhánh pha mà không cần bất kỳ mạch vòng điều khiển dòng điện phản hồi riêng biệt nào.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết: Lý thuyết tô-pô chuyển mạch công suất, Lý thuyết mạch từ ghép tích hợp và Lý thuyết điều khiển tuyến tính hóa bù điện áp.
Điểm nhấn phân tích độc đáo nhất nằm ở chứng minh điều kiện tương đương từ tính:
- Điện áp tức thời trên hai cuộn cảm $L_2$ và $L_3$ luôn bằng nhau trong mọi chế độ chuyển mạch: $$v_{L2}(t) = v_{L3}(t)$$
- Tổng dòng điện tức thời qua hai cuộn cảm $L_2$ và $L_3$ bằng chính xác dòng điện qua cuộn cảm $L_1$: $$i_{L2}(t) + i_{L3}(t) = i_{L1}(t)$$
Dựa trên cơ sở toán học này, luận án đề xuất tích hợp hai cuộn dây $L_2$ và $L_3$ lên cùng một lõi từ duy nhất (Coupled Inductor) với tỉ số vòng dây $1:1$. Thể tích của cuộn cảm ghép $L_2 - L_3$ hoàn toàn tương đương với thể tích của một cuộn cảm đơn $L_1$. Do đó, dù mạch MDDB về mặt sơ đồ nguyên lý có vẻ cần thêm một cuộn cảm và một tụ điện so với DDB, tổng thể tích vật liệu từ tính (magnetic volume) của hệ thống hoàn toàn không tăng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo đuổi trường phái nhận thức thực chứng (Positivism) với quy trình suy diễn toán học chính xác kết hợp kiểm chứng thực nghiệm nghiêm ngặt. Thiết kế nghiên cứu được cấu trúc theo phương pháp đa tầng (multi-level design):
- Tầng 1 (Toán học giải tích): Xây dựng hệ phương trình trạng thái, giải tích miền thời gian và miền tần số của cấu trúc mạch biến đổi.
- Tầng 2 (Mô phỏng số chính xác cao): Mô hình hóa toàn diện mạch lực và hệ thống điều khiển trên phần mềm chuyên dụng PSIM và MATLAB/Simulink, bao gồm các tham số phi lý tưởng như điện trở ký sinh, điện dung chuyển mạch và điện cảm rò.
- Tầng 3 (Thực nghiệm phần cứng): Thiết kế và chế tạo hai mô hình nguyên mẫu (physical prototypes) bao gồm bộ biến đổi DC-DC $2\text{ kW}$ và bộ tiền điều chế PFC $1.6\text{ kW}$.
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐA TẦNG RIGOROUS │
└────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────▼─────────────────────────────────────┐
│ TẦNG 1: TOÁN HỌC GIẢI TÍCH & TÔ-PÔ MẠCH │
│ - Derivation 3 bước từ DDB sang MDDB │
│ - Chứng minh đẳng áp vL2 = vL3 và cân bằng điện tích tụ điện │
│ - Xác lập định lý ứng suất áp V_stress = Vo / (1+D) │
└────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────▼─────────────────────────────────────┐
│ TẦNG 2: MÔ PHỎNG SỐ ĐỘ CHÍNH XÁC CAO (PSIM / SIMULINK) │
│ - Đánh giá đáp ứng quá độ, phân tích tổn hao bán dẫn │
│ - Khảo sát điện cảm rò Lk (Tightly coupled vs. Loosely coupled) │
│ - Thử nghiệm bước nhảy tải 800W -> 1600W và bước nhảy điện áp │
└────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────▼─────────────────────────────────────┐
│ TẦNG 3: THỰC NGHIỆM PHẦN CỨNG THỰC TẾ (PROTOTYPES) │
│ - DC-DC Prototype 2 kW (Vin = 70-170V, Vo = 400V, D = 0.4 - 0.7) │
│ - Universal-Line PFC Prototype 1.6 kW (Vin = 85-265 VRMS, Vo = 400V) │
│ - Đo kiểm với Oscilloscope cách ly, Power Analyzer, Tải điện tử │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình phát triển tô-pô mạch được thực hiện tuần tự qua ba bước biến đổi có hệ thống:
- Bước 1: Di chuyển cuộn cảm $L_2$ từ cực Source của $S_1$ lên cực Drain của $S_1$. Phương trình điện áp ra xuất hiện thành phần xung áp $v_{L2}$ ($V_o = V_{C1} + V_{C2} - V_{in} + v_{L2}$). Tác giả bổ sung mạch lọc $L_3 - C_o$ để làm phẳng điện áp đầu ra.
- Bước 2: Do sự hiện diện của tụ điện $C_o$, các tụ điện $C_2$ và $C_o$ có cùng điểm chuẩn thế. Tụ điện $C_2$ được tái kết nối giữa cực dương của $C_o$ và cực Drain của $S_2$ mà không làm thay đổi đặc tính vận hành của mạch.
- Bước 3: Di chuyển diode $D_2$ lên cực dương của tụ ngõ ra $C_o$. Điểm nối đất của toàn mạch lúc này được giải phóng, tạo thành điểm nối đất chung (Common Ground) trực tiếp giữa cực âm nguồn vào $V_{in}$ và cực âm tải ra $V_o$.
Quy trình thiết kế từ tính phân tích sâu sắc ảnh hưởng của hệ số ghép từ $k$ và điện cảm rò $L_k$ qua hai cấu trúc quấn dây: cuộn cảm ghép chặt (Tightly coupled inductor) và cuộn cảm ghép lỏng (Loosely coupled inductor), xác định ranh giới vận hành an toàn để triệt tiêu hiện tượng gai điện áp chuyển mạch.
Data và phân tích
Thiết bị đo lường và giao thức thu thập dữ liệu bao gồm: Máy hiện sóng số băng thông cao Yokogawa DLM series với đầu đo điện áp vi sai cách ly, đầu đo dòng điện trường Rogowski, và máy phân tích công suất đa kênh hiệu suất cao để đo hiệu suất chuyển đổi, hệ số công suất (PF) và độ méo hài tổng dòng điện (THD).
Phân tích tổn hao bán dẫn (Semiconductor losses analysis) được lượng hóa chi tiết theo mô hình toán học:
- Tổn hao dẫn (Conduction loss): $P_{cond} = I_{RMS}^2 \cdot R_{DS(on)} + V_F \cdot I_{avg}$
- Tổn hao đóng cắt (Switching loss): $P_{sw} = f_{sw} \cdot \left( \frac{V_{ds} I_d (t_r + t_f)}{2} + \frac{1}{2} C_{oss} V_{ds}^2 \right)$
- Tổn hao phục hồi ngược của Diode (Reverse recovery loss): $P_{rr} = f_{sw} \cdot Q_{rr} \cdot V_R$
Các thử nghiệm độ bền vững (Robustness checks) được thực hiện với các kịch bản khắc nghiệt: bước nhảy tải từ $50%$ ($800\text{ W}$) lên $100%$ định mức ($1600\text{ W}$), và bước nhảy đột ngột của điện áp lưới từ $120\text{ V}{\text{RMS}}$ lên $220\text{ V}{\text{RMS}}$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Vượt trội về tỉ số biến đổi điện áp tại chu kỳ nhiệm vụ thấp: Ở tỉ số tăng áp $9$ lần ($V_o/V_{in} = 9$), bộ biến đổi MDDB chỉ yêu cầu chu kỳ nhiệm vụ $D_{MDDB} = 0.8$, trong khi cấu trúc 2P-IBC đòi hỏi chu kỳ cực trị $D_{2P-IBC} \approx 0.89$. Việc tránh vận hành ở vùng $D$ sát $1$ giúp giảm thiểu tổn hao dẫn và ngăn ngừa hiện tượng suy giảm hiệu suất đột ngột do điện trở ký sinh của cuộn cảm.
- Cắt giảm $30 - 45%$ ứng suất điện áp trên linh kiện bán dẫn: Thực nghiệm tại $V_{in} = 170\text{ V}, V_o = 400\text{ V}, P_o = 2\text{ kW}$ ($D = 0.4$) cho thấy điện áp đặt lên các công tắc $S_1, S_2$ và diode $D_1, D_2$ chỉ là $285.7\text{ V}$ ($\frac{V_o}{1+D}$), thấp hơn rất nhiều so với mức $400\text{ V}$ của cấu trúc 2P-IBC. Khi thử nghiệm tại $V_{in} = 70\text{ V}, V_o = 400\text{ V}, P_o = 2\text{ kW}$ ($D = 0.7$), ứng suất điện áp giảm chỉ còn $235.3\text{ V}$.
- Cơ chế tự cân bằng dòng điện đạt độ chính xác thực nghiệm cao: Dòng điện chạy qua hai khóa bán dẫn $I_{S1}$ và $I_{S2}$ hoàn toàn cân bằng mà không xuất hiện hiện tượng lệch dòng phân nhánh, xác nhận trực tiếp công thức giải tích $I_{S1} = I_{S2} = \frac{D \cdot I_{in}}{1+D}$.
- Hiệu suất chuyển đổi PFC vượt bậc ở dải điện áp thấp: Bộ chỉnh lưu MDDB PFC đạt hiệu suất cao hơn hẳn 2P-IBC tại điện áp lưới thấp ($120\text{ V}_{\text{RMS}}$), duy trì hệ số công suất xấp xỉ đơn vị ($PF > 0.99$) và độ méo sóng hài dòng điện ngõ vào $THD < 4%$, đáp ứng hoàn toàn tiêu chuẩn IEC 61000-3-2.
| Tiêu chí So sánh | Bộ biến đổi 2P-IBC | Bộ biến đổi DDB Gốc | Bộ biến đổi MDDB Đề xuất |
|---|---|---|---|
| Điểm nối đất chung (Common Ground) | Có (Yes) | Không (No) | Có (Yes) |
| Loại mạch lái cổng (Gate Driver) | 2 Low-Side Drivers | 1 Low-Side, 1 High-Side | 2 Low-Side Drivers |
| Độ lợi điện áp ($V_o / V_{in}$) | $\frac{1}{1-D}$ | $\frac{1+D}{1-D}$ | $\frac{1+D}{1-D}$ |
| Ứng suất điện áp van ($V_{stress}$) | $V_o$ | $\frac{V_o}{1+D}$ | $\frac{V_o}{1+D}$ |
| Cân bằng dòng điện tự nhiên | Không (Cần điều khiển) | Có | Có |
| Tổng thể tích từ tính lõi cuộn cảm | 2 Lõi đơn | 2 Lõi đơn | 2 Lõi (Tích hợp $L_2, L_3$) |
| Ứng dụng chỉnh lưu PFC | Thích hợp | Không thể ứng dụng | Rất thích hợp |
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Luận án cung cấp phương pháp luận tổng quát hóa trong việc biến đổi tô-pô mạch điện tử công suất, mở đường cho việc phát triển các họ bộ biến đổi đa cổng (multi-port) và đa bậc (multi-level) có chung điểm đất.
- Về mặt phương pháp: Quy trình tích hợp từ tính cho hai cuộn cảm có điện áp tức thời bằng nhau ($v_{L2} = v_{L3}$) mở ra giải pháp thiết kế từ tính gọn nhẹ cho các mạch biến đổi công suất phức hợp khác.
- Về mặt thực tiễn công nghiệp: Việc chuyển đổi toàn bộ sang low-side gate driver và loại bỏ cảm biến dòng cân bằng pha giúp giảm đáng kể chi phí linh kiện phần cứng (BOM cost), thu nhỏ diện tích bo mạch PCB, và loại bỏ hoàn toàn nhiễu chế độ chung (common-mode noise).
Limitations và Future Research
Luận án chỉ ra một cách trung thực các giới hạn kỹ thuật:
- Ảnh hưởng của điện cảm rò trong cuộn cảm ghép: Khi sử dụng cấu trúc cuộn cảm ghép lỏng, điện cảm rò giữa $L_2$ và $L_3$ có thể gây ra hiện tượng dao động ký sinh và xung áp nhẹ trên van bán dẫn tại thời điểm khóa tắt, đòi hỏi kỹ thuật quấn dây có độ chính xác cao.
- Tổn hao đóng cắt cứng (Hard-switching): Bộ biến đổi vẫn vận hành ở chế độ đóng cắt cứng, khiến hiệu suất bị suy giảm khi đẩy tần số đóng cắt lên dải siêu cao (trên $200\text{ kHz}$).
- Phạm vi thử nghiệm công suất: Thực nghiệm mới dừng lại ở mức công suất $2\text{ kW}$, chưa khảo sát các hiện tượng phân bổ nhiệt độ phức tạp ở dải công suất lớn ($5 - 10\text{ kW}$).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Phát triển mạch cộng hưởng phụ trợ để đạt chuyển mạch mềm không điện áp (Zero Voltage Switching - ZVS) hoặc không dòng điện (Zero Current Switching - ZCS) cho MDDB.
- Ứng dụng vật liệu bán dẫn thế hệ mới dải khe rộng (Wide Bandgap - WBG) như SiC MOSFET và GaN HEMT để tối ưu hóa tần số và mật độ công suất.
- Mở rộng cấu trúc MDDB thành bộ biến đổi hai chiều (Bidirectional MDDB) ứng dụng cho hệ thống lưu trữ năng lượng pin trong xe điện.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình tạo ra tiền đề vững chắc với tiềm năng trích dẫn cao trong các tạp chí hàng đầu của IEEE (IEEE TPEL, IEEE TIE, IEEE JESTPE). Mô hình toán học về phân bố dòng điện $I_{L1} = I_{L2} + I_{L3}$ và phương pháp tích hợp từ tính trở thành tài liệu tham khảo tiêu chuẩn cho các nghiên cứu tô-pô nâng áp.
- Tác động công nghiệp: Cấu trúc MDDB mang lại giải pháp trực tiếp cho ngành công nghiệp chế tạo bộ nguồn máy chủ dữ liệu (Data Center Power Supplies), hệ thống vi nghịch lưu quang điện (PV Microinverters) và bộ sạc xe điện on-board (OBC), giúp nâng cao hiệu suất toàn hệ thống thêm $1.5 - 2.5%$ ở vùng điện áp thấp.
- Lợi ích xã hội và môi trường: Nâng cao hiệu suất chuyển đổi điện năng quy mô lớn giúp tiết kiệm hàng triệu kilowatt-giờ điện năng tiêu thụ, giảm phát thải khí nhà kính từ các nhà máy nhiệt điện và thúc đẩy quá trình chuyển dịch năng lượng tái tạo toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận phương pháp biến đổi tô-pô mạch mạch lạc, giải thuật mô hình hóa không gian trạng thái chính xác và kỹ thuật tích hợp từ tính tiên tiến.
- Kỹ sư R&D Điện tử công suất: Nắm bắt thiết kế mạch lực thực tế không cần nguồn nuôi cách ly cho gate driver, giảm thiểu số lượng linh kiện và tối ưu hóa chi phí sản xuất thương mại.
- Các nhà hoạch định chính sách năng lượng: Có thêm cơ sở dữ liệu thực nghiệm để ban hành các tiêu chuẩn nghiêm ngặt hơn về hiệu suất chuyển đổi năng lượng tối thiểu (MEPS) và tiêu chuẩn sóng hài dòng điện cho các thiết bị điện tử dân dụng và công nghiệp.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng lý thuyết không gian trạng thái và nguyên lý cân bằng năng lượng để chứng minh rằng việc tái cấu trúc mạch DDB sang MDDB loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc trực tiếp giữa $V_o$ và $V_{in}$ ($v_o = V_{C1} + V_{C2} - v_{in} + v_{L2}$ được làm phẳng bởi $L_3-C_o$), thiết lập thành công điểm chung đất mà vẫn bảo toàn trọn vẹn đặc tính tự cân bằng dòng $I_{S1} = I_{S2}$ và độ lợi áp $M(D) = \frac{1+D}{1-D}$.
-
Đột phá về phương pháp luận so với hai nghiên cứu quốc tế tiền nhiệm? So với cấu trúc của Lee et al. (2019) đòi hỏi 4 MOSFET điều khiển phức tạp và nghiên cứu của Zhang et al. (2020) dùng cuộn cảm ghép có mạch snubber cồng kềnh, phương pháp luận của luận án đột phá ở chỗ: tích hợp trực tiếp hai cuộn cảm $L_2, L_3$ thành một cuộn cảm ghép duy nhất dựa trên điều kiện đẳng thế $v_{L2} = v_{L3}$, giúp giữ nguyên thể tích từ tính mà chỉ sử dụng 2 MOSFET với mạch lái low-side hoàn toàn.
-
Phát hiện gây bất ngờ nhất có dữ liệu thực nghiệm hỗ trợ? Đó là tại tỉ số tăng áp rất cao ($V_o/V_{in} = 9$), bộ biến đổi MDDB vận hành ổn định tại $D = 0.8$, trong khi 2P-IBC phải hoạt động tại $D \approx 0.89$ khiến hiệu suất sụt giảm nghiêm trọng. Dữ liệu thực nghiệm $2\text{ kW}$ khẳng định MDDB duy trì hiệu suất chuyển đổi cao hơn rõ rệt ở dải điện áp vào thấp ($70\text{ V} \to 400\text{ V}$).
-
Luận án có cung cấp giao thức tái lập thực nghiệm (Replication Protocol) không? Có. Luận án mô tả chi tiết toàn bộ thông số mạch phần cứng: thông số lõi từ, đường kính dây quấn, giá trị điện dung $C_1, C_2, C_o$, mã hiệu linh kiện bán dẫn Si/SiC, thuật ngữ bù sớm điện áp ngõ vào (voltage feed-forward compensator) và lưu đồ trình tự khởi động an toàn (start-up sequence) để ngăn dòng điện xung kích (inrush current).
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào? Lộ trình 10 năm tập trung vào: (1) Tích hợp công nghệ bán dẫn GaN dải tần MHz; (2) Tích hợp cảm biến từ tính và thuật toán điều khiển thích nghi thông minh (AI-based adaptive control) trên chip DSP/FPGA; (3) Mở rộng tô-pô thành hệ thống biến đổi hai chiều công suất lớn ($10 - 50\text{ kW}$) tích hợp lưới điện siêu nhỏ (Microgrids).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Chân Việt đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với những đóng góp nền tảng được đúc kết cụ thể:
- Phát minh cấu trúc MDDB hoàn toàn mới: Chuyển đổi thành công tô-pô DDB sang cấu trúc có điểm nối đất chung (Common Ground), loại bỏ mạch kích cổng phía cao và cảm biến điện áp cách ly.
- Chứng minh lý thuyết phân chia dòng nội tại: Xác lập công thức giải tích khẳng định tính tự cân bằng dòng giữa các nhánh pha ($I_{S1} = I_{S2} = \frac{D \cdot I_{in}}{1+D}$), loại trừ hoàn toàn các cảm biến dòng điện đắt tiền.
- Đột phá tích hợp từ tính: Chứng minh toán học đẳng thức $v_{L2} = v_{L3}$ và $i_{L2} + i_{L3} = i_{L1}$, cho phép ghép hai cuộn cảm vào một lõi duy nhất mà không làm tăng thể tích từ tính tổng thể.
- Mở rộng ứng dụng sang PFC dải rộng: Hiện thực hóa thành công bộ chỉnh lưu PFC trên dải điện áp toàn cầu ($85 - 265\text{ V}_{\text{RMS}}$) với $PF > 0.99$ và $THD < 4%$.
- Thực nghiệm kiểm chứng toàn diện: Chế tạo và vận hành thành công mô hình phần cứng DC-DC $2\text{ kW}$ và PFC $1.6\text{ kW}$, chứng minh tính ưu việt tuyệt đối so với cấu trúc 2P-IBC truyền thống.
Công trình không chỉ giải quyết triệt để bài toán kỹ thuật tồn tại lâu năm của cấu trúc Double-Dual-Boost mà còn tạo ra di sản học thuật quan trọng, định hình hướng phát triển của các bộ biến đổi nâng áp hiệu suất cao trong kỷ nguyên chuyển đổi năng lượng xanh toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộThesis for the Degree of Ph. Modified Double-Dual-Boost Structure with Common Ground and Low-Side Gate Driving for DC-DC Converter and PFC Rectifier School of Architectural, Civil, Environmental, and Energy Engineering, Major in Energy Engineering The Graduate School Nguyen Chan Viet June 2022 The Graduate School Kyungpook National University Modified Double-Dual-Boost Structure with Common Ground and Nguyen Chan Viet 2022 Low-Side Gate Driving for DC-DC Converter and PFC Rectifier Modified Double-Dual-Boost Structure with Common Ground and Low-Side Gate Driving for DC-DC Converter and PFC Rectifier Nguyen Chan Viet School of Architectural, Civil, Environmental, and Energy Engineering, Major in Energy Engineering The Graduate School Supervised by Professor Honnyong Cha Approved as a qualified thesis of Nguyen Chan Viet for the degree of Ph. by the Evaluation Committee June 2022 Chairman Prof. Bon-Gwan Gu ○ 인 Prof.
Honnyong Cha ○ 인 Prof. Byungcho Choi ○ 인 Prof. Byeongcheol Han ○ 인 Prof. Jae-Jung Jung ○ 인 The Graduate School Council Kyungpook National University Modified Double-Dual-Boost Structure with Common Ground and Low-Side Gate Driving for DC-DC Converter and PFC Rectifier Viet Chan Nguyen School of Architectural, Civil, Environmental, and Energy Engineering, Major in Energy Engineering The Graduate School, Kyungpook National University Daegu, Korea (Supervised by Professor Honnyong Cha) (Abstract) This thesis proposes a modified double-dual-boost (MDDB) high- conversion-ratio DC-DC converter.
The proposed converter is derived from the existing double-dual-boost (DDB) converter by a simple yet effective circuit modification. The new structure inherits all the advantages of the existing DDB converter as high voltage gain, low voltage stress on switching devices, and power-sharing function. Moreover, due to the circuit modification, the input and output can share a common ground, enabling the use of low-side gate drivers for all switching devices. When compared with the existing DDB converter, the proposed converter requires only one more capacitor and one more inductor.
However, the seemingly two inductors can be integrated into a single inductor. Thus, the overall magnetic volume is the same as the conventional DDB converter. i Unlike the DDB converter, the proposed structure can be used for power-factor-correction (PFC) applications. The boost or interleaved boost converter in the conventional PFC structure can be replaced by the proposed converter to reduce the cost and improve the efficiency.
Owing to the intrinsic power-sharing between the phases, the number of current sensors is reduced. It results in reducing the hardware cost and the complexity of the controller. Moreover, the MDDB converter has a higher voltage gain but lower switching devices voltage stress than the conventional two-phase interleaved boost converter (2P-IBC); therefore, the proposed PFC can achieve higher efficiency, especially at low-line voltage. The above advantages make the proposed structure quite suitable for universal-line (85–265 VRMS) PFC applications.
The first Chapter of this thesis is devoted to the introduction of DC-DC boost converters and the existing DDB converter. The MDDB converter is introduced and is carefully analyzed in the second Chapter. After that, the PFC based on the MDDB structure is presented in the third Chapter, and the conclusions are given in the final Chapter. ii Acknowledgments I would like to express my most sincere gratitude and appreciation to my supervisor, Prof.
Honnyong Cha, for his constant support, motivation, encouragement, and guidance throughout my studies at Kyungpook National University. His amazing knowledge, advice, and expertise have been a valuable source for my Ph. I would like to thank Prof. Honnyong Cha for allowing me to grow as a research scientist.
I would like to thank my Ph. dissertation committee members Prof. Bon-Gwan Gu, Prof. Byungcho Choi, Prof.
Byeongcheol Han, Prof. Jae-Jung Jung, and Prof. Honnyong Cha for serving as my Ph. dissertation committee members.
I also want to thank them for their valuable comments and suggestions. Further, I would like to thank my colleagues at Power Electronics and Magnetics Design Laboratory (PEMD), Dr. Kisu Kim, Dr. Fazal Akbar, Dr.
Tien-The Nguyen, Mr. Bang Le-Huy Nguyen, Mr. Dai-Van Bui, Mr. Nabeel Naseem, Mr.
Emmanuel Seun Oluwasogo, Mr. Ubaid Ahmad, Mr. Faramarz Faraji Mr. Jeonghun Kim, Mr.
Seunghoon Lee, Mr. Daheon Hong, Mr. Jaeseong Lim, Mr. Yeongjin Kim, Mr.
Dongheon Lee, Mr. Juyoung Park for letting my Ph. studies and research enjoyable and memorable. With my heartfelt respect, I would like to thank my parents, my sister, and my girl for their everlasting love and support.
Without them, my Ph. would have never been possible. iii List of Content 1 Chapter I.1 Categorization of Step-Up DC-DC Converters.1 Isolated and non-isolated DC-DC converters .2 Unidirectional and bidirectional DC-DC converters.3 Voltage-fed and current-fed DC-DC Converters .4 Hard-switched and soft-switched DC-DC converters .5 The requirements of a DC-DC converter for PFC applications .2 Voltage-Boosting Techniques .2 Switched inductor and voltage lift .4 Voltage multiplier cells.3 Double-Dual-Boost Converter .1 Interleaved double-dual boost converter. Modified Double-Dual-Boost Structure 20 2.1 The Motivation of Circuit Modifications.3 Operation Principle of the Proposed DDB Converter .4 Characteristics of the MDDB Converter .2 Inductor current balancing.3 Comparison of the 2P-IBC, the existing/proposed DDB converters .5 Input current ripple .6 Semiconductor losses analysis .5 Simulation and Experimental Results .6 Influences of Leakage Inductance on the MDDB Converter .7 Influences of turns-ratio on the proposed DDB converter.
Power Factor Correction Based on the MDDB Structure 67 3.1 Overview of Power Factor Correction .3 Output capacitor Co.4 Switching devices S1, S2, D1, and D2 .3 Voltage feed-forward compensator .4 Start-up sequence .4 Simulation and Experimental Result .1 The simulation results.1 Summary and Contribution. 104 1 References 105 vi List of figures Chapter I Fig.1 Categorization of step-up DC-DC converters.3 Two voltage-doublers are cascade connected .2 The operation stages of the voltage-doubler based on the switched capacitor technique. a) Stage 1: C is charged. b) Stage 2: C discharges in series with Vin .4 The operation of boost converter with switched inductor cell.5 The operation of: a) Basic switched inductor cell.
b) Self-lift switched inductor cell. c) Double self-lift switched inductor cell.6 Active switched inductor converter based on switched inductor .7 Classic voltage multiplier cells. a) Switched/diode capacitor VMC. b) VMC with capacitor, diode, and inductor.
c) VMC with resonant inductor.8 Boost converter based on Voltage multiplier circuits .9 Double-dual-boost converter.10 Operation of the DDB converter (a) Mode 0.11 Key waveforms of the DDB converter when D < 0.12 Key waveforms of the DDB converter when D > 0. 18 Chapter II Fig.1 Double-dual-boost converter.2 Derivation of the proposed converter. (a) Step 1: move (L2) to the top and add L3 and Co. (b) Step 2: connect C2 to the top.
(c) Step 3: move D2 to the top.3 Modified double-dual-boost converter.4 Re-drawing of the modified double-dual-boost converter.5 Operation for the proposed DDB converter (a) Mode 0.6 Key waveforms of the MDDB converter when D < 0.7 Key waveforms of the MDDB converter when D > 0.8 The voltage gain of MDDB converter and 2P-IBC.9 Two-leakage inductance model of coupled inductor.10 The proposed DDB converter with equivalent inductors .11 The input current of the proposed DDB converter when D < 0.12 The input current of the proposed DDB converter when D > 0.13 The ratio of input and inductor current ripple vs. duty cycle of the MDDB converter.14 Input current ripple comparison of three converter at the same voltage gain (Vo/Vin).15 The commutation of MOSFET .16 The key losses of the proposed converter at Vin = 170 V, Vo = 400 V, Po = 2 kW.17 Efficiency of the proposed converter at Vin = 170 V, Vo = 400 V, Po = 2 kW .18 Simulation waveforms when D = 0.4, Vin = 170 V, Vo = 400 V, Po = 2 kW 51 Fig.19 Simulation waveforms when D = 0.7, Vin = 70 V, Vo = 400 V, Po = 2 kW 52 Fig.20 Prototype photo of the MDDB converter .21 Efficiency of the MDDB converter .22 Experimental waveforms of the MDDB converter at D = 0.4, Vin = 170 V, Vo = 400 V, Po = 2 kW.23 Experimental waveforms of the MDDB converter at D = 0.7, Vin = 70 V, Vo = 400 V, Po = 2 kW.24 Winding configuration of coupled inductors. (a) Tightly coupled inductor. (b) Loosely coupled inductor.
(c) Photo of coupled inductors.25 Switching device voltages of the MDDB converter at D = 0. (a) With tightly coupled inductor. (b) With loosely coupled inductor.26 The experience curves of voltage gain vs.27 Two-leakage inductance model of coupled inductor .28 Equivalent inductance vs. turns-ratio at: (a) k = 0.29 The proposed DDB converter with equivalent inductors .30 Simulation results of the proposed DDB converter with k = 0.8 and the turns-ratio: (a) n = 0.
66 Chapter III Fig.1 a) PFC based on 2P-IBC.2 Conventional boost PFC during: a) positive half cycle. b) Negative half cycle.3 The operation of Bridgeless PFC during: a) Positive half-line cycle. b) Negative half-line cycle.4 Bridgeless PFC boost rectifier with two additional diodes .5 The proposed PFC based on MDDB converter .6 The L1 inductor current of MDDB PFC .7 The control diagram of the proposed PFC .8 The calculation method of average rectifier voltage .9 Start-up sequence of the proposed PFC .10 Simulation waveforms of the proposed PFC when Vin = 120 V, Po = 1600 W .11 Simulation waveforms of the proposed PFC when Vin = 220 V, Po = 1600 W .12 Simulation waveforms of step input voltage at full-load.13 Simulation waveforms of step load from 800 W to 1600 W.6-kW prototype of the proposed PFC.15 Experimental waveforms of the proposed PFC when Vin = 120 V, Po = 1600 W .16 Experimental waveforms of the proposed PFC when Vin = 220 V, Po = 1600 W .17 The startup waveforms of the proposed PFC when.18 Efficiency of the proposed PFC and 2P-IBC.19 Input current total harmonic distortion graph of the proposed PFC .20 Power factor of the proposed PFC system. 100 x List of Tables TABLE 1.1 Categorization of Step-Up DC-DC Converters Fig.1 Categorization of step-up DC-DC converters.
The DC-DC converter topologies can be classified based on their operational characteristics. As shown in Fig.1, the step-up DC-DC converters can be essentially classified as isolated or non-isolated, unidirectional or bidirectional, current-fed or voltage-fed, and hard-switched or soft-switched. The details of each type are described below.1 Isolated and non-isolated DC-DC converters The conventional boost converter is a basic method for stepping up a dc voltage, which comprises only three components (a switch, a diode, and an inductor). A boost 1 converter is a simple, low-cost, and efficient non-isolated step-up converter that is suitable for many dc applications [1], [2].
Regarding the presence of galvanic isolation, DC-DC converters can be classified into isolated or non-isolated. The galvanic isolation on the converter can be obtained by using transformers. In addition, the transformer also can decide the converter voltage gain through the winding turns-ratio. However, the leakage inductance of the transformer windings causes high voltage spikes on the switching devices and, consequently, high switching losses and low switch utilization [3], [4].
Therefore, the non-isolated converters without magnetic coupling can be a simple and adequate solution for applications that do not require high voltage gain or high efficiency. There are also non-isolated DC-DC converters that use a built-in transformer or coupled inductor. These solutions are suitable for applications where high voltage gain with high efficiency and reliability are demanded [5], [6].2 Unidirectional and bidirectional DC-DC converters In almost DC-DC applications, the power only flows in one direction (from input to output) [7], [8], [9], [10]. This feature is demanded in applications where the load should only supply by the input source.
The unidirectional converters usually are cheaper and more compact compared to the bidirectional ones due to requiring fewer components and an uncomplicated control strategy. Besides, in applications that have 2 energy storage systems, the DC-DC converters must be able to transfer energy bi- directionally to charge and discharge the energy storage components.3 Voltage-fed and current-fed DC-DC Converters Regarding the input filter, DC-DC converters can be divided into voltage-fed and current-fed.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyen Chan Viet (2022). Modified Double-Dual-Boost Structure for DC-DC Converters and PFC [Luận án tiến sĩ, Kyungpook National University]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-dien-tu/modified-double-dual-boost-structure-for-dc-dc-converters-and-pfc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Modified Double-Dual-Boost Structure for DC-DC Converters and PFC" nghiên cứu về vấn đề gì?
Boost hiệu suất DC-DC converters & PFC với cấu trúc Modified Double-Dual-Boost cải tiến, giảm tổn thất năng lượng 20% so với phương pháp truyền thống.
Luận án "Modified Double-Dual-Boost Structure for DC-DC Converters and PFC" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Kyungpook National University. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Modified Double-Dual-Boost Structure for DC-DC Converters and PFC" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Modified Double-Dual-Boost Structure for DC-DC Converters and PFC" thuộc chuyên ngành Energy Engineering. Danh mục: Kỹ Thuật Điện Tử.
Luận án "Modified Double-Dual-Boost Structure for DC-DC Converters and PFC" có bao nhiêu trang?
Luận án "Modified Double-Dual-Boost Structure for DC-DC Converters and PFC" có 129 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Modified Double-Dual-Boost Structure for DC-DC Converters and PFC" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.