Luận án nghiên cứu đặc tính chịu hạn và phân bón cây mạch môn - Nguyễn Thị Thanh Hải

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc tính chịu hạn và ảnh hưởng của phân bón đến sinh trưởng phát triển cây mạch môn ophiopogon japonicus l f ker gaw

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan nghiên cứu đặc tính chịu hạn cây mạch môn

Nghiên cứu tập trung vào đặc tính chịu hạn của cây mạch môn (Ophiopogon japonicus). Đây là một loài cây dược liệu quan trọng, nhưng khả năng sinh trưởng và phát triển của chúng bị ảnh hưởng đáng kể bởi điều kiện stress hạn hán. Mục tiêu chính là đánh giá các đặc điểm chịu hạn, từ đó đưa ra giải pháp canh tác phù hợp. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về phản ứng của cây mạch môn trước hạn, bao gồm các khía cạnh sinh lý, sinh hóa và di truyền. Đồng thời, nghiên cứu cũng xem xét vai trò của các yếu tố dinh dưỡng và vi sinh vật đất trong việc tăng cường khả năng chống chịu hạn của cây. Các phát hiện đóng góp vào việc hiểu sâu hơn về cơ chế chịu hạn, hỗ trợ phát triển các phương pháp canh tác bền vững cho Ophiopogon japonicus trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa đề tài

Đề tài xác định các đặc tính chịu hạn của cây mạch môn. Nghiên cứu cũng đánh giá ảnh hưởng của các loại phân bón và nấm rễ cộng sinh đến sinh trưởng, phát triển của cây trong điều kiện thiếu nước. Ý nghĩa khoa học thể hiện qua việc làm rõ cơ chế chịu hạn, cung cấp dữ liệu cơ bản. Ý nghĩa thực tiễn là đề xuất các giải pháp kỹ thuật canh tác nhằm nâng cao năng suất và chất lượng mạch môn tại vùng có điều kiện hạn hán. Việc này góp phần vào an ninh lương thực và dược liệu.

1.2. Giới thiệu cây mạch môn và stress hạn

Cây mạch môn (Ophiopogon japonicus) là một loài cây dược liệu quý, được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền. Cây có nguồn gốc từ các vùng ôn đới và cận nhiệt đới châu Á. Tuy nhiên, khả năng sinh trưởng và năng suất của Ophiopogon japonicus bị hạn chế nghiêm trọng bởi stress hạn hán. Điều này đặt ra thách thức lớn cho việc trồng trọt. Hiểu rõ phản ứng của cây trước stress hạn hán là cần thiết để duy trì sản lượng. Nghiên cứu này cung cấp thông tin về cách cây mạch môn đối phó với điều kiện khô hạn. Thông tin giúp tối ưu hóa điều kiện canh tác, đảm bảo cung ứng nguồn dược liệu.

1.3. Tính cấp thiết và đóng góp mới

Tình hình biến đổi khí hậu ngày càng gay gắt, hạn hán trở thành yếu tố hạn chế sản xuất nông nghiệp. Cây mạch môn cần được nghiên cứu sâu hơn về khả năng thích ứng. Luận án này đóng góp mới bằng cách đánh giá chi tiết đặc tính chịu hạn của các mẫu giống. Đồng thời, xác định vai trò của gen chịu hạn OjERF, cung cấp cơ sở di truyền. Nghiên cứu cũng đưa ra khuyến nghị về việc sử dụng phân bón (K2O, SiO2) và nấm rễ cộng sinh AMF. Các phát hiện này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển giống cây trồng chịu hạn. Chúng cũng tối ưu hóa quy trình canh tác cho Ophiopogon japonicus tại Việt Nam.

II. Cơ chế sinh lý sinh hóa chịu hạn của cây mạch môn

Nghiên cứu đi sâu vào các phản ứng sinh lý và sinh hóa của cây mạch môn (Ophiopogon japonicus) khi đối mặt với stress hạn hán. Cây trồng phát triển nhiều cơ chế thích nghi để tồn tại. Các chỉ số như hàm lượng nước tương đối (RWC), khả năng quang hợp và hoạt động của enzyme chống oxy hóa được phân tích. Hàm lượng proline cũng là một chỉ thị quan trọng cho khả năng chịu hạn. Việc hiểu rõ các cơ chế này giúp xác định các mẫu giống có tiềm năng chịu hạn tốt. Nó cũng định hướng các chiến lược cải thiện khả năng chống chịu stress cho cây trồng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết về cách Ophiopogon japonicus điều hòa thẩm thấu và bảo vệ tế bào dưới điều kiện khắc nghiệt.

2.1. Phản ứng sinh lý dưới stress hạn hán

Khi gặp stress hạn hán, cây mạch môn thể hiện nhiều thay đổi sinh lý. Hàm lượng nước tương đối (RWC) trong lá thường giảm, ảnh hưởng đến độ turgor của tế bào. Cây cố gắng duy trì RWC ở mức cao nhất có thể. Điều hòa thẩm thấu thông qua sự tích lũy các chất tan là một cơ chế quan trọng. Các chất này bao gồm proline, đường hòa tan và ion vô cơ. Mục tiêu là giảm thế nước của tế bào, ngăn chặn mất nước quá mức. Nghiên cứu đánh giá mức độ thay đổi của RWC ở các mẫu giống khác nhau. Việc này giúp nhận diện các giống có khả năng duy trì cân bằng nước tốt hơn.

2.2. Biến đổi hàm lượng proline và enzyme

Hàm lượng proline trong cây mạch môn tăng lên đáng kể dưới stress hạn hán. Proline hoạt động như một chất điều hòa thẩm thấu, bảo vệ protein và màng tế bào khỏi tổn thương. Đồng thời, hoạt động của các enzyme chống oxy hóa như Superoxide Dismutase (SOD), Catalase (CAT) và Peroxidase (POD) cũng tăng cao. Các enzyme này có vai trò trung hòa các gốc tự do (ROS) được sinh ra do stress oxy hóa. Sự gia tăng hoạt động enzyme chống oxy hóa là minh chứng cho cơ chế tự vệ của cây. Nghiên cứu đo lường sự thay đổi của các chỉ tiêu này để đánh giá mức độ chịu hạn của Ophiopogon japonicus.

2.3. Khả năng quang hợp và RWC

Khả năng quang hợp của cây mạch môn giảm dưới điều kiện stress hạn hán. Điều này do đóng khí khổng, hạn chế trao đổi CO2 và giảm hoạt động của enzyme quang hợp. Giảm quang hợp dẫn đến giảm sinh tổng hợp carbohydrate, ảnh hưởng đến sinh trưởng. Hàm lượng nước tương đối (RWC) của lá cũng là một chỉ số quan trọng. RWC phản ánh tình trạng nước trong cây, mối liên hệ trực tiếp với sức khỏe và khả năng chịu stress. Nghiên cứu đánh giá mối tương quan giữa RWC và khả năng quang hợp. Việc này cung cấp thông tin về mức độ ảnh hưởng của hạn đến chức năng sinh lý cơ bản của Ophiopogon japonicus.

III. Đặc điểm hình thái di truyền của mạch môn chịu hạn

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở các phản ứng sinh lý mà còn khảo sát sự thay đổi về hình thái, giải phẫu và di truyền của cây mạch môn (Ophiopogon japonicus) khi chịu stress hạn hán. Sự thích nghi của cây thể hiện qua cấu trúc lá và rễ. Các gen chịu hạn cũng được tìm hiểu để làm rõ cơ sở phân tử. Việc xác định các gen liên quan đến chịu hạn mở ra hướng phát triển giống cây trồng mới. Các đặc điểm về cấu tạo giải phẫu và biểu hiện gen chịu hạn cung cấp thông tin quý giá. Thông tin giúp hiểu rõ hơn về khả năng chống chịu của Ophiopogon japonicus. Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong chọn tạo giống và quản lý cây trồng.

3.1. Thích nghi cấu tạo giải phẫu lá rễ

Dưới tác động của stress hạn hán, cây mạch môn có những thay đổi về cấu tạo giải phẫu. Lá và rễ thường có những biến đổi để giảm thoát hơi nước và tăng khả năng hấp thụ nước. Ví dụ, lá có thể có lớp cutin dày hơn, khí khổng nhỏ hơn hoặc phân bố ít hơn. Hệ thống rễ có thể phát triển sâu và rộng hơn, tăng diện tích tiếp xúc với đất để tìm kiếm nước. Nghiên cứu phân tích các đặc điểm này ở các mẫu giống mạch môn khác nhau. Mục tiêu là xác định những cấu trúc giải phẫu đặc trưng giúp Ophiopogon japonicus chịu hạn tốt hơn. Điều này cung cấp cơ sở để đánh giá khả năng thích nghi của cây.

3.2. Biểu hiện gen chịu hạn OjERF

Nghiên cứu tiến hành xác định sự có mặt và biểu hiện của gen chịu hạn OjERF trong các mẫu giống mạch môn. Gen OjERF thuộc nhóm Ethylene Response Factor (ERF), đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa phản ứng của cây đối với stress. Sự biểu hiện của gen này thường tăng lên khi cây đối mặt với stress hạn hán. Việc phát hiện và nghiên cứu gen OjERF cung cấp cơ sở di truyền cho khả năng chịu hạn của Ophiopogon japonicus. Thông tin này mở ra tiềm năng cho việc sử dụng các kỹ thuật chọn giống phân tử. Mục đích là để phát triển các giống mạch môn có khả năng chống chịu hạn cao hơn.

3.3. Đánh giá khả năng sinh trưởng

Khả năng sinh trưởng của cây mạch môn được đánh giá trong điều kiện không tưới nước tại vùng Hạ Hòa, Phú Thọ. Các chỉ tiêu sinh trưởng như chiều cao cây, số lá, khối lượng sinh khối tươi và khô được theo dõi. Việc này giúp xác định mức độ ảnh hưởng của stress hạn hán lên sự phát triển của cây. Các mẫu giống thể hiện sinh trưởng tốt hơn trong điều kiện khô hạn được coi là có khả năng chịu hạn cao. Kết quả này là cơ sở quan trọng để lựa chọn các giống Ophiopogon japonicus phù hợp. Phù hợp cho việc canh tác ở những khu vực có lượng mưa thấp hoặc điều kiện hạn hán thường xuyên.

IV. Nâng cao khả năng chịu hạn Ophiopogon japonicus

Nghiên cứu không chỉ khảo sát cơ chế chịu hạn mà còn đề xuất các giải pháp để nâng cao khả năng chống chịu của cây mạch môn (Ophiopogon japonicus). Vai trò của các yếu tố dinh dưỡng như kali và silic được xem xét kỹ lưỡng. Ngoài ra, việc sử dụng nấm rễ cộng sinh (AMF) cũng được đánh giá về hiệu quả. Các phương pháp này hứa hẹn cải thiện đáng kể sức khỏe và năng suất của cây trong điều kiện stress hạn hán. Việc tích hợp các biện pháp này vào quy trình canh tác giúp tối ưu hóa sản xuất. Đồng thời, nó góp phần vào phát triển nông nghiệp bền vững. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin thực tiễn cho người nông dân và các nhà quản lý nông nghiệp.

4.1. Ảnh hưởng của kali và silic

Kali (K2O) và silic (SiO2) được biết đến là những yếu tố dinh dưỡng quan trọng giúp cây trồng tăng cường khả năng chịu stress. Kali đóng vai trò trong điều hòa thẩm thấu, duy trì thế nước của tế bào và hoạt động của enzyme. Silic tích tụ trong thành tế bào, tạo ra hàng rào vật lý chống lại stress hạn hán và giảm thoát hơi nước. Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của các liều lượng K2O và SiO2 khác nhau lên khả năng sinh trưởng và chịu hạn của cây mạch môn. Việc xác định liều lượng phân bón tối ưu có thể giúp cải thiện đáng kể năng suất Ophiopogon japonicus trong điều kiện hạn hán.

4.2. Vai trò của nấm rễ cộng sinh AMF

Nấm rễ cộng sinh (Arbuscular Mycorrhizal Fungi - AMF) hình thành mối quan hệ cộng sinh với rễ cây, giúp cây hấp thụ nước và chất dinh dưỡng hiệu quả hơn. Hệ sợi nấm mở rộng diện tích hấp thụ của rễ, cải thiện khả năng tiếp cận nước và các nguyên tố vi lượng trong đất. Nghiên cứu đánh giá vai trò của AMF trong việc tăng cường khả năng chịu hạn của cây mạch môn. Sự có mặt của nấm rễ cộng sinh có thể giúp cây duy trì hàm lượng nước tương đối cao, cải thiện hoạt động quang hợp và giảm stress oxy hóa. Đây là một giải pháp sinh học tiềm năng để nâng cao khả năng chống chịu cho Ophiopogon japonicus.

4.3. Ứng dụng trong canh tác bền vững

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để phát triển các phương pháp canh tác bền vững cho cây mạch môn. Việc lựa chọn giống chịu hạn, tối ưu hóa phân bón kali, silic và sử dụng nấm rễ cộng sinh AMF là những giải pháp then chốt. Những ứng dụng này không chỉ giúp tăng cường khả năng chịu hạn của Ophiopogon japonicus mà còn giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Việc áp dụng các kỹ thuật này góp phần vào việc đảm bảo năng suất cây dược liệu. Đồng thời, nó tăng tính bền vững của hệ thống nông nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng tăng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc tính chịu hạn và ảnh hưởng của phân bón đến sinh trưởng phát triển cây mạch môn ophiopogon japonicus l f ker gawl

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯ NGUYỄN THỊ THANH HẢI NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC TÍNH CHỊU HẠN VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA PHÂN BÓN ĐẾN SINH TRƯỞNG, PHÁT TRIỂN CÂY MẠCH MÔN [Ophiopogon japonicus (L.] LUÂN ÁN TI¾N S) NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2023 HÞC VIÞN NÔNG NGHIÞP VIÞT NAM ¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯ NGUYÞN THÞ THANH H¾I NGHIÊN CþU MỘT SỐ ĐẶC TÍNH CHÞU H¾N VÀ ¾NH H¯ỞNG CþA PHÂN BÓN ĐẾN SINH TR¯ỞNG, PHÁT TRIÞN CÂY M¾CH MÔN [Ophiopogon japonicus (L.] Ngành: Khoa học cây trßng Mã sß: 9 62 01 10 Ngưßi hưßng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Đình Vinh 2. Nguyễn Văn Phú HÀ NÞI, 2023 LâI CAM ĐOAN Tôi xin cam oan ây là công trình nghiên cứu cāa riêng tôi, các kết quÁ nghiên cứu ược trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa dùng bÁo vệ bÃt kỳ học vị nào. Tôi xin cam oan rằng mọi sự giúp ỡ cho việc thực hiện luận án ã ược cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này ều ược chỉ rõ nguồn gác.

Hà Nội, ngày 26 tháng 12 năm 2023 Tác giÁ luÃn án Nguyán Thá Thanh HÁi i LâI CÀM ¡N Trong suát quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án tôi ã nhận ược sự quan tâm giúp ỡ tận tình cāa nhiều tập thể và cá nhân. Lßi ầu tiên cho phép tôi ược bày tß lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới TS. Nguyễn Đình Vinh và TS. Nguyễn Văn Phú ã tận tình hướng dẫn, ộng viên tinh thần, dành nhiều công sức, thßi gian và t¿o iều kiện cho tôi trong suát quá trình học tập, thực hiện ề tài và hoàn thành luận án.

Tôi xin bày tß lòng cÁm ơn sâu sắc tới Ban Giám ác Học viện, Ban Chā nhiệm Khoa Nông học, Ban QuÁn lý ào t¿o Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Trung tâm Nghiên cứu cây trồng Việt Nam và Nhật BÁn, Phòng thí nghiệm trọng iểm Khoa Công nghệ Thực phẩm, các thầy cô giáo Bộ môn Cây công nghiệp & Cây thuác, Bộ môn Cây lương thực, Bộ môn Sinh lý thực vật, Bộ môn Thực vật học, Bộ môn Khoa học Ãt và Dinh dưỡng cây trồng, các thầy cô giáo, chuyên gia trong và ngoài Học viện Nông nghiệp Việt Nam, ã t¿o mọi iều kiện thuận lợi cho nghiên cứu sinh học tập và nghiên cứu. Nghiên cứu sinh xin cÁm ơn gia ình ông Chu Văn TÃn và bà con xã Bằng Giã - H¿ Hòa – Phú Thọ ã giúp ỡ, t¿o iều kiện cho nghiên cứu sinh thực hiện các thí nghiệm t¿i huyện H¿ Hòa, tỉnh Phú Thọ. Cuái cùng, nghiên cứu sinh xin ược bày tß lòng biết ơn sâu sắc ến gia ình, anh chị em, b¿n bè - những ngưßi ã tận tÿy giúp ỡ, ộng viên tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Một lần nữa nghiên cứu sinh xin chân thành cÁm ơn tÃt cÁ những giúp ỡ quý báu cāa các tập thể và cá nhân dành cho nghiên cứu sinh.

Hà Nội, ngày 26 tháng 12 năm 2023 Tác giÁ luÃn án Nguyán Thá Thanh HÁi ii MĂC LĂC Lßi cam oan. ii Mÿc lÿc. iv Danh mÿc giÁi thích từ và cÿm từ viết tắt. vii Danh mÿc bÁng.

viii Danh mÿc hình. x Trích yếu luận án. xii Thesis abstract. Tính cÃp thiết cāa ề tài.

Mÿc tiêu nghiên cứu. Mÿc tiêu tổng quát. Mÿc tiêu cÿ thể. Ph¿m vi nghiên cứu.

Đái tượng nghiên cứu. Thßi gian nghiên cứu. Địa iểm nghiên cứu. Những óp góp mới cāa luận án.

Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn cāa ề tài. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Tãng quan tài liãu.

Giới thiệu chung về cây m¿ch môn. Nguồn gác và vị trí phân lo¿i. Đặc iểm thực vật học. Yêu cầu sinh thái cāa cây m¿ch môn.

Giá trị cây m¿ch môn. KhÁ năng thích ứng cāa cây m¿ch môn trong iều kiện biến ổi khí hậu. Nghiên cứu về kỹ thuật trồng m¿ch môn t¿i Việt Nam. Ành hưáng cāa h¿n hán ến khÁ năng sinh trưáng và sinh tổng hợp ho¿t chÃt trong cây dược liệu.

PhÁn ứng cāa cây trồng trong iều kiện h¿n. Sự thích nghi về ặc iểm hình thái, giÁi phẫu. Sự thích nghi về ặc iểm sinh lý, sinh hóa. Vai trò cāa kali với sinh trưáng và khÁ năng chịu h¿n cāa cây trồng.

Kali và sinh trưáng cāa cây trồng. Vai trò cāa kali với tính cháng chịu h¿n cāa cây trồng. Vai trò cāa silic với sinh trưáng và khÁ năng chịu h¿n cāa cây trồng. Silic và sinh trưáng cāa cây trồng.

Vai trò cāa silic với tính cháng chịu h¿n cāa cây trồng. NÃm rễ cộng sinh AMF với sinh trưáng và cháng h¿n cāa cây trồng. NÃm rễ cộng sinh với sinh trưáng cāa cây trồng. Vai trò cāa rễ cộng sinh AMF với tính cháng chịu h¿n cāa cây trồng.

Ph°¢ng pháp nghiên cću. Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Đánh giá khÁ năng chịu h¿n cāa một sá mẫu giáng m¿ch môn.

Nghiên cứu Ánh hưáng cāa phân bón, liều lượng bón K2O, SiO2 và nÃm rễ cộng sinh AMF thích hợp ến khÁ năng sinh trưáng, năng suÃt cāa cây m¿ch môn trong iều kiện không tưới nước t¿i H¿ Hòa, Phú Thọ. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu các thí nghiệm. Phương pháp tiến hành theo dõi các chỉ tiêu.

Phương pháp lÃy mẫu và xử lý sá liệu. K¿t quÁ nghiên cću và thÁo luÃn. Đánh giá khÁ năng chịu h¿n cāa một sá mẫu giáng m¿ch môn. Nghiên cứu ặc iểm chịu h¿n cāa các mẫu giáng m¿ch môn.

Xác ịnh sự có mặt cāa gen chịu h¿n OjERF trong các mẫu giáng m¿ch môn. Ành hưáng cāa h¿n tới cÃu t¿o giÁi phẫu lá, rễ cāa cây m¿ch môn. Đánh giá khÁ năng sinh trưáng cāa cây m¿ch môn trong iều kiện không tưới nước t¿i H¿ Hòa – Phú Thọ. Nghiên cứu Ánh hưáng cāa phân bón, liều lượng bón K2O, SiO2 và nÃm rễ cộng sinh AMF thích hợp ến khÁ năng sinh trưáng, năng suÃt cāa cây m¿ch môn trong iều kiện không tưới nước t¿i H¿ Hòa, Phú Thọ.

Nghiên cứu Ánh hưáng cāa lượng bón kali ến khÁ năng sinh trưáng, phát triển cāa cây m¿ch môn trong iều kiện không tưới nước. Nghiên cứu Ánh hưáng cāa lượng bón silic ến khÁ năng sinh trưáng, phát triển cāa cây m¿ch môn trong iều kiện không tưới nước. Nghiên cứu Ánh hưáng cāa lượng bón nÃm rễ cộng sinh AMF ến khÁ năng sinh trưáng, phát triển cāa cây m¿ch môn trong iều kiện không tưới nước. Phân tích thành phần chính PCA tác ộng cāa bón bổ sung kali, silic và nÃm rễ AMF ến hàm lượng dinh dưỡng khoáng và thành phần ho¿t chÃt trong cây m¿ch môn.

K¿t luÃn và đÁ nghá. 106 Danh mÿc các công trình ã công bá có liên quan ến luận án. 107 Tài liệu tham khÁo. 134 vi DANH MĂC GIÀI THÍCH TĈ VÀ CĂM TĈ VI¾T TÄT Chā vi¿t tÅt ThuÃt ngā ASTT Áp suÃt thẩm thÃu BĐKH Biến ổi khí hậu DRI Drought Resistance Index – Chỉ sá chịu h¿n LSD0,05 Least Significant Difference – Sai khác nhß nhÃt có ý nghĩa với ộ tin cậy 95% PCA Principal component analysis – Phân tích thành phần chính PGR Plant Growth Regulator – ChÃt iều hòa sinh trưáng thực vật PSII Photosystem II – Hệ quang hóa II RGR Relative Growth Rate – Tác ộ tăng trưáng tương ái RWC Relative Water Content – Hàm lượng nước tương ái ROS Reactive Oxygen species – Gác tự do SPAD Soil and plant analyzer development – Chỉ sá ánh giá hàm lượng diệp lÿc trong lá SOD Superoxide dismutase CAT Catalase POD Peroxidase GR Glutathione reductase MDA Malondialdehyde AMF Arbuscular Mycorrhizal Fungi – NÃm rễ cộng sinh THBHN Thiếu hÿt bão hòa nước WUE Water Use Efficiency – Hiệu suÃt sử dÿng nước ACC aminocyclopropane-1-carboxylic acid NSTT Năng suÃt thực thu NSCT Năng suÃt cá thể vii DANH MĂC BÀNG TT Tên bÁng Trang 3.

Đặc iểm cāa các mẫu giáng m¿ch môn. Điều kiện phÁn ứng PCR. Ành hưáng cāa h¿n tới sinh trưáng thân lá và tích lũy chÃt khô cāa cây m¿ch môn. Ành hưáng cāa h¿n tới sinh trưáng rễ cāa cây m¿ch môn.

Ành hưáng cāa h¿n tới một sá chỉ tiêu sinh lý cāa cây m¿ch môn. Ành hưáng cāa h¿n tới cÃu t¿o giÁi phẫu lá cây m¿ch môn. Ành hưáng cāa h¿n tới cÃu t¿o giÁi phẫu rễ cây m¿ch môn. Đặc iểm sinh trưáng thân lá cāa các mẫu giáng m¿ch môn trong iều kiện không tưới nước t¿i H¿ Hòa – Phú Thọ.

Đặc iểm sinh trưáng rễ và tích lũy chÃt khô cāa các mẫu giáng m¿ch môn trong iều kiện không tưới nước t¿i H¿ Hòa – Phú Thọ. Đặc iểm sinh lý cāa các mẫu giáng m¿ch môn trong iều kiện không tưới nước t¿i H¿ Hòa – Phú Thọ. Ành hưáng cāa lượng bón kali ến ặc iểm sinh trưáng thân lá cāa cây m¿ch môn trong iều kiện không tưới nước. Ành hưáng cāa lượng bón kali ến ặc iểm sinh trưáng bộ rễ và khÁ năng tích lũy chÃt khô cāa cây m¿ch môn trong iều kiện không tưới nước.

Ành hưáng cāa lượng bón kai ến một sá ặc iểm sinh lý cāa cây m¿ch môn trong iều kiện không tưới nước. Ành hưáng cāa lượng bón kali ến cÃu t¿o giÁi phẫu lá cāa cây m¿ch môn trong iều kiện không tưới nước. Ành hưáng cāa lượng bón kali ến cÃu t¿o giÁi phẫu rễ cāa cây m¿ch môn trong iều kiện không tưới nước. Ành hưáng lượng bón kali ến năng suÃt cā m¿ch môn cāa mẫu giáng G2 trong iều kiện không tưới nước.

Ành hưáng cāa lượng bón silic tới ặc iểm sinh trưáng thân, lá cāa cây m¿ch môn trong iều kiện không tưới nước. Ành hưáng cāa lượng bón silic tới sinh trưáng bộ rễ và khÁ năng tích lũy chÃt khô cāa cây m¿ch môn trong iều kiện không tưới nước. Ành hưáng cāa lượng bón silic ến cÃu t¿o giÁi phẫu lá cāa cây m¿ch môn trong iều kiện không tưới nước. Ành hưáng cāa lượng silic bón tới cÃu t¿o giÁi phẫu rễ cāa cây m¿ch môn trong iều kiện không tưới nước.

Ành hưáng cāa lượng bón Si ến một sá chỉ tiêu sinh lý cāa cây m¿ch môn. Ành hưáng cāa lượng bón silic ến năng suÃt cā m¿ch môn cāa mẫu giáng G2 trong iều kiện không tưới nước. Ành hưáng cāa lượng bón AMF tới ặc iểm sinh trưáng thân lá cāa cây m¿ch môn trong iều kiện không tưới nước. Ành hưáng cāa lượng bón AMF tới ặc iểm sinh trưáng bộ rễ và khÁ năng tích lũy chÃt khô cāa cây m¿ch môn trong iều kiện không tưới nước .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc tính chịu hạn cây mạch môn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc tính chịu hạn và ảnh hưởng của phân bón đến sinh trưởng phát triển cây mạch môn ophiopogon japonicus l f ker gaw

Luận án "Nghiên cứu đặc tính chịu hạn cây mạch môn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu đặc tính chịu hạn cây mạch môn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc tính chịu hạn cây mạch môn" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Kỹ Thuật Điện Tử.

Luận án "Nghiên cứu đặc tính chịu hạn cây mạch môn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc tính chịu hạn cây mạch môn" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc tính chịu hạn cây mạch môn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter