Nghiên cứu, chế tạo cảm biến khí CO, CO2 dùng dây nano SnO2 - Đỗ Đăng Trung, ĐH BKHN
Luận án tiến sĩ tập trung nghiên cứu chế tạo cảm biến khí CO, CO2 bằng dây nano SnO2. Nâng cao hiệu suất phát hiện khí.
Vật liệu Điện tử
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu tổng quan Dây nano SnO2 và Cảm biến khí
Luận án tập trung vào nghiên cứu chế tạo cảm biến khí CO và CO2. Vật liệu nền là dây nano SnO2. Dây nano SnO2 thu hút sự chú ý đặc biệt trong lĩnh vực cảm biến khí. Cấu trúc nano một chiều mang lại nhiều ưu điểm. Các ưu điểm này bao gồm diện tích bề mặt riêng lớn và tính chất điện tử độc đáo. Điều này tối ưu hóa khả năng tương tác với các phân tử khí. Tổng quan cung cấp cái nhìn sâu sắc về vật liệu nano SnO2. Các đặc tính cấu trúc, quang học và điện của oxit thiếc được phân tích. Nghiên cứu cũng khảo sát các phương pháp chế tạo dây nano SnO2. Đặc biệt là phương pháp bốc bay nhiệt theo cơ chế hơi-lỏng-rắn (VLS). Cơ chế nhạy khí chung của vật liệu oxit kim loại bán dẫn cũng được làm rõ. Hiểu biết này là nền tảng cho việc phát triển cảm biến khí CO, CO2 hiệu suất cao.
1.1. Khái quát Dây nano SnO2 và ứng dụng cảm biến
Dây nano SnO2 là vật liệu bán dẫn oxit kim loại quan trọng. Vật liệu này thu hút sự quan tâm lớn trong nghiên cứu cảm biến khí. Cấu trúc nano một chiều mang lại diện tích bề mặt lớn, tăng cường tương tác với khí. Oxit thiếc (SnO2) thể hiện tính chất điện và quang học đặc biệt ở kích thước nano. Ứng dụng của dây nano SnO2 rất đa dạng. Nó bao gồm laser, pin mặt trời, linh kiện phát xạ trường, và đặc biệt là cảm biến khí CO, CO2.
1.2. Cơ chế nhạy khí của cảm biến bán dẫn oxit kim loại
Cơ chế nhạy khí của cảm biến bán dẫn oxit kim loại dựa trên sự thay đổi điện trở. Sự thay đổi này xảy ra khi các phân tử khí hấp phụ lên bề mặt vật liệu. Khí môi trường tương tác với các vị trí hấp phụ oxy trên bề mặt oxit thiếc. Phản ứng hóa học giữa khí và oxy hấp phụ thay đổi nồng độ hạt tải điện. Điều này dẫn đến sự biến thiên đáng kể về điện trở của vật liệu. Cấu trúc dây nano SnO2 tối ưu hóa quá trình này. Dây nano cung cấp kênh dẫn điện hiệu quả. Đồng thời, cấu trúc này duy trì khả năng tương tác bề mặt rộng. Cơ chế này là nền tảng cho việc phát triển cảm biến khí CO, CO2 hiệu suất cao.
II.Chế tạo Dây nano SnO2 ứng dụng Cảm biến khí CO CO2
Chương này đi sâu vào quá trình chế tạo dây nano SnO2. Phương pháp bốc bay nhiệt được sử dụng để tổng hợp vật liệu. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình mọc dây nano được khảo sát chi tiết. Điều này bao gồm tốc độ tăng nhiệt, thời gian mọc và chiều dày lớp xúc tác. Mục tiêu là thu được dây nano SnO2 với hình thái và cấu trúc mong muốn. Sau đó, các phương pháp khác nhau được áp dụng để chế tạo cảm biến. Các cảm biến này được làm từ dây nano SnO2. Tính chất nhạy khí của cảm biến thô được đánh giá. Các đại lượng đặc trưng cơ bản của cảm biến khí được kiểm tra. Điều này bao gồm độ nhạy cảm biến, thời gian đáp ứng và thời gian hồi phục. Việc chế tạo dây nano SnO2 chất lượng cao là nền tảng cho các ứng dụng cảm biến khí CO, CO2.
2.1. Phương pháp chế tạo vật liệu Dây nano SnO2 hiệu quả
Việc chế tạo dây nano SnO2 thành công là bước đầu quan trọng. Một phương pháp phổ biến là bốc bay nhiệt theo cơ chế hơi-lỏng-rắn (VLS). Phương pháp này sử dụng bột Sn hoặc SnO làm tiền chất. Các thông số như tốc độ tăng nhiệt, thời gian mọc và chiều dày lớp xúc tác ảnh hưởng lớn đến hình thái và cấu trúc dây nano. Điều chỉnh các yếu tố này giúp tối ưu hóa quá trình mọc. Vật liệu nano SnO2 chất lượng cao là yếu tố then chốt cho cảm biến khí. Quy trình được kiểm soát chặt chẽ đảm bảo sự đồng đều của dây nano.
2.2. Đánh giá tính chất nhạy khí của cảm biến SnO2 thô
Sau khi chế tạo dây nano SnO2, việc kiểm tra tính chất nhạy khí là cần thiết. Các phương pháp chế tạo cảm biến bao gồm cạo-phủ, nhỏ-phủ và mọc trực tiếp. Phương pháp mọc trực tiếp, đặc biệt là kiểu bắc cầu hoặc mạng lưới, tạo ra cảm biến hiệu quả. Hệ khảo sát tính chất nhạy khí đánh giá độ nhạy cảm biến, thời gian đáp ứng và thời gian hồi phục. Cảm biến thô từ dây nano SnO2 đã thể hiện khả năng phát hiện khí CO, CO2. Tuy nhiên, độ chọn lọc và độ nhạy còn cần cải thiện cho các ứng dụng thực tế.
III.Cảm biến khí CO2 Vật liệu Dây nano SnO2 biến tính
Nghiên cứu tập trung phát triển cảm biến khí CO2. Vật liệu dây nano SnO2 được biến tính với LaOCl. Việc biến tính bề mặt vật liệu nano SnO2 nhằm mục đích tăng cường độ nhạy và độ chọn lọc. Khí CO2 là một loại khí gây hiệu ứng nhà kính quan trọng. Việc phát hiện chính xác nồng độ CO2 có ý nghĩa môi trường và sức khỏe. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất cảm biến được khảo sát. Điều này bao gồm nhiệt độ ủ vật liệu và nồng độ dung dịch biến tính. Cơ chế nhạy khí của cảm biến biến tính cũng được phân tích. Cuối cùng, sản phẩm cảm biến khí CO2 được hoàn thiện. Hoàn thiện thông qua tích hợp công nghệ vi cơ điện tử (MEMS).
3.1. Chế tạo cảm biến khí CO2 biến tính LaOCl
Để nâng cao hiệu suất cảm biến khí CO2, vật liệu dây nano SnO2 được biến tính. Biến tính bằng LaOCl là một phương pháp hiệu quả. Quy trình này tăng cường tương tác giữa bề mặt cảm biến và phân tử CO2. LaOCl hoạt động như một chất xúc tác, tạo ra nhiều vị trí hoạt động hơn. Điều này giúp cải thiện đáng kể độ nhạy cảm biến và độ chọn lọc với CO2. Cảm biến khí CO2 biến tính LaOCl thể hiện tiềm năng ứng dụng cao. Công nghệ vi cơ điện tử (MEMS) cũng được tích hợp để hoàn thiện sản phẩm.
3.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ và nồng độ đến độ chọn lọc
Các yếu tố như nhiệt độ ủ và nồng độ dung dịch biến tính ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất cảm biến. Nhiệt độ ủ tối ưu hóa cấu trúc bề mặt vật liệu nano SnO2. Nồng độ LaOCl phù hợp đảm bảo lớp biến tính đồng đều, hiệu quả. Khảo sát chi tiết cho thấy việc điều chỉnh các thông số này cải thiện đáng kể độ chọn lọc cảm biến đối với CO2. Thời gian đáp ứng và thời gian hồi phục của cảm biến cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu là đạt được phản ứng nhanh và khả năng phục hồi tốt.
IV.Cảm biến khí CO Nâng cao hiệu suất với Dây nano SnO2
Chương này trình bày nghiên cứu về cảm biến khí CO. Vật liệu dây nano SnO2 được biến tính với Palladium (Pd). Khí CO là một chất độc hại, không màu không mùi. Việc phát hiện sớm CO là rất quan trọng cho an toàn. Các phương pháp biến tính Pd bao gồm nhỏ-phủ và khử trực tiếp. Cả hai phương pháp đều được khảo sát và so sánh. Cảm biến dây nano SnO2 biến tính Pd được chế tạo. Sau đó, tính chất nhạy khí CO được đánh giá chi tiết. Các thử nghiệm được thực hiện trên điện cực thương phẩm. Điều này chứng minh khả năng ứng dụng thực tế của cảm biến. Sản phẩm cảm biến khí CO được hoàn thiện bằng công nghệ MEMS. Các đặc trưng nhạy khí CO của cảm biến MEMS được kiểm tra. Kết quả cho thấy hiệu suất vượt trội.
4.1. Biến tính Pd cho cảm biến khí CO tối ưu
Chế tạo cảm biến khí CO hiệu suất cao đòi hỏi biến tính bề mặt dây nano SnO2. Palladium (Pd) là vật liệu biến tính lý tưởng cho CO. Hai phương pháp chính được sử dụng: nhỏ-phủ và khử trực tiếp. Phương pháp nhỏ-phủ đơn giản, dễ thực hiện. Phương pháp khử trực tiếp tạo ra các hạt Pd phân tán đều hơn trên bề mặt. Cả hai phương pháp đều tăng cường khả năng hấp phụ và phản ứng với khí CO. Vật liệu nano SnO2 biến tính Pd cải thiện đáng kể độ nhạy cảm biến CO.
4.2. Đặc tính nhạy khí CO trên điện cực thương phẩm
Đánh giá hiệu suất cảm biến khí CO trên điện cực thương phẩm là bước quan trọng. Việc tích hợp dây nano SnO2 biến tính Pd lên các nền điện cực chuẩn hóa. Điều này cho phép kiểm tra tính ổn định và khả năng tái sản xuất. Cảm biến đã thể hiện độ nhạy cảm biến CO cao. Thời gian đáp ứng nhanh và độ chọn lọc tốt so với các khí gây nhiễu. Kết quả này khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tiễn của cảm biến khí CO dựa trên dây nano SnO2 biến tính.
V.Tối ưu hóa Cảm biến khí CO CO2 bằng công nghệ MEMS
Luận án đề xuất giải pháp hoàn thiện sản phẩm cảm biến. Công nghệ vi cơ điện tử (MEMS) được tích hợp để chế tạo cảm biến khí CO, CO2. Quy trình MEMS cho phép tạo ra các cảm biến nhỏ gọn, tiêu thụ ít năng lượng. Công nghệ này cũng cải thiện độ bền và khả năng tái sản xuất. Cảm biến MEMS có bộ gia nhiệt tích hợp. Điều này giúp kiểm soát chính xác nhiệt độ hoạt động của vật liệu oxit thiếc. Việc kiểm soát nhiệt độ là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất nhạy khí. Các đặc trưng nhạy khí của cảm biến MEMS được khảo sát kỹ lưỡng. Kết quả cho thấy hiệu suất vượt trội của cảm biến khí CO, CO2 được hoàn thiện bằng công nghệ MEMS.
5.1. Quy trình chế tạo cảm biến tích hợp công nghệ MEMS
Công nghệ vi cơ điện tử (MEMS) là giải pháp hoàn thiện cảm biến khí CO, CO2. Quy trình MEMS cho phép chế tạo cảm biến có kích thước nhỏ gọn. Các điện cực và bộ gia nhiệt được tích hợp trực tiếp trên một chip. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất và tăng độ bền cảm biến. Công nghệ MEMS cũng kiểm soát chính xác nhiệt độ hoạt động. Đây là yếu tố then chốt cho hiệu suất tối ưu của cảm biến bán dẫn oxit kim loại.
5.2. Khảo sát đặc trưng nhạy khí CO CO2 của sản phẩm MEMS
Cảm biến khí CO và CO2 tích hợp MEMS được khảo sát kỹ lưỡng. Các đặc trưng nhạy khí bao gồm độ nhạy, độ chọn lọc, thời gian đáp ứng và độ ổn định. Kết quả cho thấy cảm biến MEMS có hiệu suất vượt trội. Độ nhạy cảm biến cao hơn, thời gian đáp ứng nhanh hơn. Độ chọn lọc với từng loại khí mục tiêu cũng được cải thiện. Sản phẩm này mở ra hướng phát triển cảm biến khí thông minh. Ứng dụng trong giám sát môi trường và an toàn công nghiệp là rất tiềm năng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ĐỖ ĐĂNG TRUNG NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO CẢM BIẾN KHÍ CO VÀ CO2 TRÊN CƠ SỞ VẬT LIỆU DÂY NANO SnO2 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU Hà Nội – 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ĐỖ ĐĂNG TRUNG NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO CẢM BIẾN KHÍ CO VÀ CO2 TRÊN CƠ SỞ VẬT LIỆU DÂY NANO SnO2 Chuyên ngành: VẬT LIỆU ĐIỆN TỬ Mã số: 62440123 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS NGUYỄN VĂN HIẾU Hà Nội - 2014 MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. vii MỞ ĐẦU.
Phân loại các cấu trúc nano một chiều. Phương pháp chế tạo vật liệu có cấu trúc nano một chiều. Phương pháp chế tạo từ trên xuống (top-down). Phương pháp từ dưới lên (bottom-up).
Một số ứng dụng quan trọng của vật liệu nano một chiều. Ứng dụng làm laser. Ứng dụng trong chế tạo pin mặt trời. Ứng dụng trong linh kiện phát xạ trường.
Ứng dụng trong cảm biến khí. Cơ chế nhạy khí của cấu trúc nano một chiều. Cảm biến khí trên cơ sở dây nano SnO2. Cơ chế nhạy khí của vật liệu cấu trúc nano một chiều.
Cơ chế nhạy khí chung của vật liệu oxit kim loại bán dẫn. Cơ chế nhạy khí của vật liệu cấu trúc nano một chiều (dây nano). Tổng quan về vật liệu dây nano SnO2. Cấu trúc của vật liệu dây nano SnO2.
Tính chất quang của dây nano SnO2. Tính chất điện của dây nano SnO2. Một số phương pháp chế tạo dây nano SnO2. Phương pháp bốc bay nhiệt theo cơ chế hơi lỏng rắn (VLS).
Phương pháp bốc bay chùm điện tử. Phương pháp mọc trong dung dịch. Phương pháp sử dụng khuôn. Dây nano SnO2 ứng dụng trong cảm biến khí.
Các đại lượng đặc trưng cơ bản của cảm biến khí. Thời gian đáp ứng và thời gian hồi phục. Độ ổn định – độ bền. Một số phương pháp chế tạo cảm biến dây nano SnO2.
Phương pháp chế tạo gián tiếp (post-synthesis). Phương pháp chế tạo mọc trực tiếp (on-chip growth). Biến tính bề mặt dây nano SnO2. Kết luận chương 1.
35 CHƯƠNG 2: CHẾ TẠO VÀ TÍNH CHẤT NHẠY KHÍ CỦA DÂY NANO SnO2. Chế tạo dây nano SnO2 bằng phương pháp bốc bay nhiệt. Thiết bị và hóa chất. Quy trình thực nghiệm chế tạo dây nano SnO2.
Kết quả nghiên cứu hình thái và cấu trúc của vật liệu. Kết quả chế tạo dây nano SnO2 sử dụng bột Sn. Kết quả chế tạo dây nano SnO2 sử dụng bột SnO. Khảo sát một số yếu tố ảnh hưởng tới quá trình chế tạo dây nano.
Ảnh hưởng của tốc độ tăng nhiệt. Ảnh hưởng của thời gian mọc. Ảnh hưởng của chiều dày lớp xúc tác. Chế tạo và tính chất nhạy khí của cảm biến dây nano SnO2.
Hệ khảo sát tính chất nhạy khí của vật liệu. Cảm biến chế tạo bằng phương pháp cạo-phủ (Paste-coating). Cảm biến chế tạo bằng phương pháp nhỏ-phủ (Drop-coating). Cảm biến chế tạo bằng phương pháp mọc trực tiếp kiểu bắc cầu (Junction- nanowires).
Cảm biến chế tạo bằng phương pháp mọc trực tiếp kiểu mạng lưới (Network- nanowires). Kết luận chương 2. 71 CHƯƠNG 3: CẢM BIẾN KHÍ CO2 TRÊN CƠ SỞ DÂY NANO SnO2 BIẾN TÍNH LaOCl. Giới thiệu về khí CO2.
Tình hình nghiên cứu cảm biến khí CO2. Kết quả nghiên cứu chế tạo cảm biến khí CO2. Kết quả chế tạo và khảo sát tính chất của vật liệu. Kết quả khảo sát tính chất nhạy khí CO2 của cảm biến.
Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ. Ảnh hưởng của nồng độ dung dịch biến tính. Thời gian đáp ứng và hồi phục của cảm biến. Độ chọn lọc của cảm biến.
Cơ chế nhạy khí của cảm biến. Hoàn thiện sản phẩm cảm biến khí CO2 bằng công nghệ vi cơ điện tử (MEMS). Quy trình chế tạo cảm biến sử dụng công nghệ MEMS. Kết quả khảo sát tính chất nhạy khí của cảm biến.
Kết luận chương 3. 97 CHƯƠNG 4: CẢM BIẾN KHÍ CO TRÊN CƠ SỞ DÂY NANO SnO2 BIẾN TÍNH Pd. Giới thiệu về khí CO. Tình hình nghiên cứu về cảm biến khí CO.
Kết quả nghiên cứu chế tạo cảm biến khí CO. Cảm biến dây nano SnO2 biến tính Pd bằng phương pháp nhỏ phủ. Quy trình chế tạo cảm biến và biến tính Pd bằng phương pháp nhỏ phủ. Kết quả chế tạo cảm biến và khảo sát tính chất nhạy khí.
Cảm biến dây nano SnO2 biến tính Pd bằng phương pháp khử trực tiếp. Quy trình biến tính Pd bằng phương pháp khử trực tiếp. Kết quả chế tạo cảm biến và khảo sát tính chất nhạy khí. Cảm biến dây nano SnO2 biến tính Pd trên điện cực thương phẩm.
Quy trình chế tạo cảm biến trên điện cực thương phẩm. Kết quả chế tạo cảm biến và hình thái của vật liệu. Kết quả khảo sát tính chất nhạy khí CO. Hoàn thiện sản phẩm cảm biến khí CO chế tạo bằng công nghệ MEMS.
Quy trình chế tạo cảm biến sử dụng công nghệ MEMS. Đặc trưng nhạy khí CO của cảm biến. Kết luận chương 4. 122 KẾT LUẬN CHUNG VÀ KIẾN NGHỊ.
124 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 126 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 128 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu, TT Tên tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt viết tắt 1. CVD Chemical Vapour Deposition Lắng đọng hóa học pha hơi 2.
VLS Vapour Liquid Solid Hơi-lỏng-rắn 3. VS Vapour Solid Hơi-rắn 4. UV Ultraviolet Tia cực tím 5. MFC Mass Flow Controllers Bộ điều khiển lưu lượng khí 6.
ppb Parts per billion Một phần tỷ 7. ppm Parts per million Một phần triệu 8. SEM Scanning Electron Microscope Kính hiển vi điện tử quét 9. TEM Transmission Electron Microscope Kính hiển vi điện tử truyền qua 10.
XRD X-Ray Diffraction Nhiễu xạ tia X 11. Field Emission Scanning Electron Kính hiển vi điện tử quét phát xạ FESEM Microsope trường 12. High Resolution Transmission Hiển vi điện tử truyền qua phân HRTEM Electron Microsope giải cao 13. Energy Dispersive X-ray EDS/EDX Phổ nhiễu xạ điện tử tia X Spectroscopy 14.
International Training Institute for Viện Đào tạo Quốc tế về Khoa học ITIMS Materials Science Vật liệu 15. Micro-Electro Mechanical MEMS Hệ thống vi cơ điện tử Systems 16. SMO Semiconducting Metal Oxides Oxit kim loại bán dẫn 17. Joint Committee on Powder Ủy ban chung về tiêu chuẩn nhiễu JCPDS Diffraction Standards xạ của vật liệu bột 18.
Ra Rair Điện trở đo trong không khí 19. Rg Rgas Điện trở đo trong khí thử 20. S Sensitivity Độ hồi đáp/Độ đáp ứng 21. Donors Các tâm cho điện tử 22.
Acceptors Các tâm nhận điện tử vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1. Thống kê một số công trình công bố về cảm biến khí trên cơ sở dây nano SnO2 ………………………………………………………………………………………. Dải nồng độ khí NO2 (sử dụng khí chuẩn NO2 0,1 %) ……………………. Sản phẩm cháy của một số loại chất cháy [31] …………………………….
Ảnh hưởng của khí CO2 đến sức khỏe con người [42] ……………………. So sánh độ đáp ứng khí CO2 (2000 ppm) của các loại cảm biến……………81 Bảng 4. Ảnh hưởng của nồng độ khí CO đến sức khỏe con người [42] …………….99 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Thống kê số lượng các công trình công bố liên quan đến vật liệu ZnO, SnO2, TiO2, In2O3 và WO3 trong 10 năm (2004-2013) [Nguồn ScienceDirect] …………………….
Các cấu trúc một chiều: (a) sợi nano; (b) cấu trúc lõi-vỏ; (c) ống nano; (d) cấu trúc dị thể; (e), (f) đai/thanh nano; (g) cấu trúc hình cây; (h) cấu trúc nhánh; (i) dạng các nano cầu kết hợp; (j) dạng lò xo [162] ………………………………………………………………7 Hình 1. Cấu trúc răng lược (a); Ảnh quang học trường xa của phát xạ ánh sáng từ dây nano ZnO (b) và phổ phát xạ phụ thuộc vào năng lượng kích thích (c) [149]………. Đặc trưng đáp ứng khí của cảm biến sử dụng hạt nano và dây nano SnO2. So sánh độ đáp ứng khí của cảm biến trên cơ sở hạt và dây nano SnO2 trước (a,c) và sau 46 ngày (b,d)………………………………………………………………….
Cảm biến khí trên cơ sở transistor hiệu ứng trường dây nano SnO2: mô hình linh kiện FET dây nano (a), linh kiện FET dây nano (b) và đặc trưng nhạy khí O2 khi đo dòng nguồn máng IDS lúc có và không có O2………………………………………………………. Cảm biến sử dụng hiệu ứng tự đốt nóng trên cơ sở đơn dây nano SnO2: (a) sự phụ thuộc của nhiệt độ đốt nóng vào dòng điện, (b) đặc trưng nhạy khí NO2 của cảm biến khi áp dòng điện 0,1 nA và 10 nA……………………………………………………………. Sơ đồ biểu diễn sự thay đổi điện trở của cảm biến bán dẫn loại n và p …. Mô hình giải thích sự thay đổi rào thế của vật liệu oxit kim loại bán dẫn đối với khí khử ………………………………………………………………………….
Mô hình giải thích cơ chế nhạy khí của dây nano ………………. Mô hình cấu trúc ô cơ sở của vật liệu SnO2 [28] …………………………. Giản đồ nhiễu xạ điện tử (XRD) của vật liệu SnO2 [28] …………………. Phổ huỳnh quang của dây nano SnO2 mọc ở 750-950 oC (a) và sơ đồ vùng năng lượng của dây nano SnO2 (b) [120] ……………………………………………………18 Hình 1.
Sơ đồ khảo sát tính chất điện dây nano SnO2 (a) và đường đặc trưng I-V của tiếp xúc kim loại và bán dẫn (b) [12] …………………………………………………. Cơ chế mọc dây nano SnO2 sử dụng vật liệu nguồn là màng Sn [59] …. Sơ đồ nguyên lý hệ bốc bay chùm điện tử [111]. Ảnh FE-SEM của dây nano SnO2 chế tạo bằng phương pháp sol-gel từ vật liệu nguồn SnCl2.
Các loại khuôn dùng để chế tạo dây nano: (A) màng xốp oxit nhôm, (B) khuôn đồng trùng hợp (copolymer) và (C) khuôn mềm [74] ……………………. Quy trình chế tạo cảm biến dây nano sử dụng khuôn PDMS [61]……. Ảnh SEM với độ phóng đại thấp (a) và cao (b) của cảm biến dây nano SnO2 mọc trên điện cực răng lược (c) hình thái của dây nano và (d) ảnh TEM phân giải cao của dây nano SnO2 [22] …………………. Ảnh TEM của dây nano SnO2 (a), 5 nm Ag-SnO2 (b), 10 nm Ag-SnO2 (c), 50 nm Ag-SnO2 (d) và độ chọn lọc của các cảm biến với 100 ppm khí C2H5OH, NH3, H2, CO ở 450 oC (e) [62] .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế tạo cảm biến khí CO, CO2 từ dây nano SnO2" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ tập trung nghiên cứu chế tạo cảm biến khí CO, CO2 bằng dây nano SnO2. Nâng cao hiệu suất phát hiện khí.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo cảm biến khí CO, CO2 từ dây nano SnO2" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo cảm biến khí CO, CO2 từ dây nano SnO2" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo cảm biến khí CO, CO2 từ dây nano SnO2" thuộc chuyên ngành Vật liệu Điện tử. Danh mục: Kỹ Thuật Điện Tử.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo cảm biến khí CO, CO2 từ dây nano SnO2" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo cảm biến khí CO, CO2 từ dây nano SnO2" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo cảm biến khí CO, CO2 từ dây nano SnO2" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.