Luận án Tiến sĩ: Biến đổi sinh kế phụ nữ tại Đại Mạch, Đông Anh, Hà Nội
Tài liệu: Luận án tiến sĩ biến đổi sinh kế của phụ nữ ở vùng chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp nghiên cứu trường hợp xã đại mạch huyện đông anh thành
Năm xuất bản
Số trang
228
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về biến đổi sinh kế phụ nữ vùng chuyển đổi đất
- Số trang:
- 228 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Xã hội học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Hường
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về biến đổi sinh kế phụ nữ vùng chuyển đổi đất
Luận án nghiên cứu chuyên sâu về biến đổi sinh kế của phụ nữ. Tập trung vào các vùng chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp. Khu vực nghiên cứu cụ thể là xã Đại Mạch, huyện Đông Anh, Hà Nội. Quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa đã tác động sâu sắc. Nó thay đổi cơ cấu kinh tế và đời sống cộng đồng. Việc chuyển đổi đất nông nghiệp mang lại cả thách thức và cơ hội. Phụ nữ, với vai trò quan trọng trong gia đình, phải đối mặt với nhiều điều chỉnh. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó làm rõ các tác động xã hội, kinh tế đến phụ nữ. Luận án xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sinh kế. Mục tiêu là đề xuất giải pháp bền vững. Các giải pháp này nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống cho phụ nữ. Tình trạng mất đất sản xuất tạo ra nhu cầu thích nghi mới. Đây là một vấn đề cấp bách cần được giải quyết.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu chuyển đổi đất nông nghiệp
Bối cảnh nghiên cứu xoay quanh quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa mạnh mẽ. Việt Nam đang chứng kiến sự dịch chuyển đáng kể. Các vùng ven đô chịu tác động lớn. Đất nông nghiệp bị thu hồi cho các dự án phát triển hạ tầng. Nó cũng phục vụ cho các khu công nghiệp. Sự thay đổi này làm mất đi tư liệu sản xuất chính của nhiều hộ gia đình. Người dân buộc phải tìm kiếm các hình thức sinh kế thay thế. Phụ nữ thường là đối tượng chịu ảnh hưởng đặc biệt. Vai trò kinh tế của họ trong gia đình có thể bị xáo trộn. Mối quan hệ xã hội cũng cần được định hình lại. Nghiên cứu đánh giá quá trình thích nghi này. Nó xem xét mức độ ổn định của các sinh kế mới hình thành. Hàng ngàn hộ gia đình nông dân đối mặt với thực tế này.
1.2. Cơ sở lý luận về sinh kế và phụ nữ
Luận án áp dụng khung phân tích sinh kế bền vững. Khung này giúp đánh giá các loại vốn sinh kế. Bao gồm vốn tự nhiên, vốn vật chất, vốn tài chính, vốn con người, và vốn xã hội. Mỗi loại vốn đều có vai trò riêng biệt. Các lý thuyết về giới và phát triển cũng được tích hợp. Điều này làm nổi bật vị thế và vai trò của phụ nữ trong quá trình chuyển đổi. Khái niệm về tính dễ bị tổn thương giúp phân tích rủi ro. Rủi ro mà phụ nữ phải đối mặt khi sinh kế thay đổi được làm rõ. Các chiến lược sinh kế được mổ xẻ. Mục đích là để hiểu cách phụ nữ ứng phó và thích nghi. Lý thuyết xã hội học về chuyển đổi xã hội cung cấp nền tảng vững chắc. Nền tảng này giải thích các biến động trong cộng đồng. Sự thay đổi kinh tế, xã hội tạo ra nhiều tầng lớp ảnh hưởng.
1.3. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu Đại Mạch
Xã Đại Mạch, thuộc huyện Đông Anh, Hà Nội, là địa bàn nghiên cứu trọng tâm. Nơi đây chịu ảnh hưởng trực tiếp từ làn sóng đô thị hóa. Nhiều diện tích đất nông nghiệp đã được chuyển đổi. Mục đích là để phục vụ các khu công nghiệp, đô thị mới. Điều này dẫn đến sự dịch chuyển trong cơ cấu kinh tế. Từ một xã thuần nông nghiệp, Đại Mạch phát triển dịch vụ và công nghiệp. Dân cư địa phương phải thay đổi nghề nghiệp truyền thống. Nguồn thu nhập và chất lượng cuộc sống có nhiều biến động. Đại Mạch là một trường hợp điển hình. Nó đại diện cho các vùng ven đô đang phát triển nhanh. Đặc điểm này cho phép nghiên cứu cụ thể về tác động. Đặc biệt, nó ảnh hưởng đến sinh kế và cuộc sống của phụ nữ địa phương. Thực trạng ở đây phản ánh bức tranh chung của nhiều vùng khác.
II.Tài sản sinh kế phụ nữ Thay đổi khi đất nông nghiệp thu hồi
Việc thu hồi đất nông nghiệp gây ra biến động lớn về tài sản sinh kế. Tài sản này là nền tảng cho cuộc sống của phụ nữ. Luận án phân tích chi tiết sự thay đổi của từng loại vốn. Vốn tự nhiên, vốn vật chất, vốn tài chính, vốn con người và vốn xã hội đều bị ảnh hưởng. Sự mất mát đất đai trực tiếp làm giảm vốn tự nhiên. Phụ nữ phải tìm cách tái cấu trúc các nguồn lực khác. Họ cần bù đắp cho sự thiếu hụt này. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng thích ứng cao. Phân tích tài sản giúp hiểu rõ hơn. Nó chỉ ra những điểm yếu và điểm mạnh của phụ nữ. Đặc biệt, nó là trong bối cảnh sinh kế bị xáo trộn. Các hộ gia đình đối mặt với bài toán kinh tế mới. Việc này đặt ra nhiều thách thức về quản lý tài sản.
2.1. Biến đổi vốn tự nhiên và vật chất
Vốn tự nhiên của phụ nữ, chủ yếu là đất nông nghiệp, bị suy giảm nghiêm trọng. Việc thu hồi đất đồng nghĩa với việc mất đi nguồn lực sản xuất chính. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến các hoạt động nông nghiệp. Năng suất lao động nông nghiệp giảm. Thu nhập từ nông nghiệp cũng bị ảnh hưởng. Vốn vật chất bao gồm nhà cửa, phương tiện sản xuất, máy móc. Những tài sản này cũng biến đổi. Tiền đền bù đất có thể được sử dụng để mua sắm tài sản mới. Hoặc nó được dùng để cải thiện điều kiện sống. Tuy nhiên, việc chuyển đổi sử dụng tiền đền bù cần chiến lược. Không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả bền vững. Phụ nữ có thể đối mặt với rủi ro trong quản lý tài chính. Các quyết định đầu tư sau khi nhận tiền đền bù rất quan trọng.
2.2. Biến đổi vốn tài chính và con người
Vốn tài chính của phụ nữ có sự dịch chuyển. Nguồn tiền đền bù đất là một khoản đáng kể. Tuy nhiên, việc sử dụng khoản tiền này cần được quản lý cẩn trọng. Nhiều gia đình có thể dùng tiền để tiêu dùng hoặc đầu tư không hiệu quả. Vốn con người, bao gồm kỹ năng, kiến thức, sức khỏe, cũng có sự thay đổi. Phụ nữ cần học hỏi kỹ năng mới. Họ cần thích nghi với các ngành nghề phi nông nghiệp. Điều này đòi hỏi đầu tư vào giáo dục, đào tạo nghề. Sức khỏe cũng là một yếu tố quan trọng. Căng thẳng do mất sinh kế truyền thống có thể ảnh hưởng. Việc tìm kiếm việc làm mới cũng đặt ra yêu cầu về thể lực. Khả năng thích ứng với môi trường làm việc mới là cần thiết.
2.3. Biến đổi vốn xã hội của phụ nữ
Vốn xã hội của phụ nữ bao gồm các mối quan hệ, mạng lưới, sự tin cậy trong cộng đồng. Trong bối cảnh chuyển đổi đất, vốn xã hội cũng thay đổi. Các mối quan hệ làng xã truyền thống có thể suy yếu. Mạng lưới hỗ trợ lẫn nhau trong nông nghiệp giảm đi. Tuy nhiên, phụ nữ có thể xây dựng các mối quan hệ mới. Các mối quan hệ này phục vụ cho sinh kế phi nông nghiệp. Ví dụ, mối quan hệ với đồng nghiệp, đối tác kinh doanh mới. Vai trò của các tổ chức xã hội, như Hội Phụ nữ, trở nên quan trọng. Các tổ chức này cung cấp sự hỗ trợ và kết nối. Chúng giúp phụ nữ thích nghi với môi trường mới. Việc duy trì và phát triển vốn xã hội là yếu tố then chốt. Nó quyết định khả năng phục hồi và phát triển sinh kế.
III.Chiến lược sinh kế mới Phụ nữ vùng chuyển đổi đất ứng phó
Sau khi đất nông nghiệp bị thu hồi, phụ nữ phải điều chỉnh chiến lược sinh kế. Sự điều chỉnh này nhằm đảm bảo nguồn thu nhập. Nó cũng đảm bảo sự ổn định cho gia đình. Luận án phân tích ba nhóm chiến lược chính: thuần nông nghiệp, hỗn hợp và phi nông nghiệp. Mỗi chiến lược có những đặc điểm riêng. Chúng phản ánh mức độ thích nghi và khả năng của từng hộ gia đình. Phụ nữ thể hiện sự linh hoạt đáng kinh ngạc. Họ tìm kiếm các cơ hội mới. Họ cũng đối mặt với nhiều rủi ro. Việc hiểu rõ các chiến lược này rất quan trọng. Nó giúp đề xuất các chính sách hỗ trợ phù hợp. Các chính sách này nhằm nâng cao hiệu quả sinh kế của phụ nữ. Sự đa dạng hóa sinh kế là xu hướng tất yếu. Nó giúp giảm thiểu rủi ro khi một nguồn thu nhập bị ảnh hưởng.
3.1. Chiến lược sinh kế thuần nông nghiệp
Một số phụ nữ vẫn duy trì chiến lược sinh kế thuần nông nghiệp. Điều này xảy ra ngay cả sau khi đất bị thu hồi. Họ có thể thuê đất mới hoặc tận dụng phần đất còn lại. Hoạt động nông nghiệp có thể chuyển sang quy mô nhỏ hơn. Hoặc nó tập trung vào các sản phẩm có giá trị kinh tế cao hơn. Tuy nhiên, chiến lược này thường gặp khó khăn. Diện tích đất sản xuất giảm mạnh. Chi phí thuê đất tăng cao. Nông nghiệp không còn là nguồn thu nhập chính. Nó trở thành nguồn thu bổ sung. Tính bền vững của chiến lược này thấp. Nó dễ bị tổn thương bởi các yếu tố bên ngoài. Phụ nữ trong nhóm này cần được hỗ trợ đặc biệt. Hỗ trợ về kỹ thuật canh tác và tiếp cận thị trường là cần thiết.
3.2. Chiến lược sinh kế hỗn hợp và chuyển đổi
Chiến lược sinh kế hỗn hợp là lựa chọn phổ biến. Phụ nữ kết hợp các hoạt động nông nghiệp nhỏ lẻ với các hoạt động phi nông nghiệp. Ví dụ, làm công nhân, buôn bán nhỏ, hoặc cung cấp dịch vụ. Chiến lược này giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập. Nó giảm thiểu rủi ro khi một nguồn thu nhập gặp vấn đề. Việc chuyển đổi từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp là một quá trình. Nó đòi hỏi thời gian và sự học hỏi. Phụ nữ cần trang bị kỹ năng mới. Họ cần mở rộng mạng lưới xã hội. Sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng rất quan trọng. Nó giúp họ thích nghi với những thay đổi. Chiến lược này thể hiện khả năng thích ứng cao của phụ nữ. Nó cho thấy sự chủ động trong việc tìm kiếm giải pháp.
3.3. Chiến lược sinh kế phi nông nghiệp
Nhiều phụ nữ chuyển hoàn toàn sang các hoạt động phi nông nghiệp. Đây là chiến lược sinh kế phi nông nghiệp. Họ làm việc trong các khu công nghiệp, nhà máy, xí nghiệp. Hoặc họ tham gia vào lĩnh vực dịch vụ, buôn bán tại địa phương. Chiến lược này thường mang lại thu nhập cao hơn. Nó cũng có tính ổn định hơn so với nông nghiệp truyền thống. Tuy nhiên, phụ nữ phải đối mặt với các thách thức mới. Ví dụ, áp lực công việc, môi trường làm việc xa nhà. Việc thiếu kỹ năng chuyên môn cũng là một rào cản. Điều này đòi hỏi các chương trình đào tạo nghề. Các chương trình này cần phù hợp với nhu cầu thị trường. Hỗ trợ phụ nữ tiếp cận các cơ hội việc làm mới là cần thiết. Nó giúp họ phát triển bền vững hơn. Sự dịch chuyển nghề nghiệp tạo ra một bức tranh sinh kế đa dạng.
IV.Kết quả sinh kế phụ nữ Đánh giá tác động chuyển đổi đất
Kết quả sinh kế của phụ nữ thể hiện rõ tác động của quá trình chuyển đổi đất. Luận án đánh giá các khía cạnh quan trọng. Bao gồm thu nhập, mức độ ổn định và tính dễ bị tổn thương. Các nhóm sinh kế khác nhau có những kết quả khác nhau. Việc phân tích này giúp nhận diện những thành công và thất bại. Nó cũng chỉ ra những khoảng trống cần được khắc phục. Mặc dù thu nhập tổng thể có thể tăng lên. Tuy nhiên, tính ổn định và an toàn của sinh kế vẫn là mối quan tâm. Phụ nữ vẫn phải đối mặt với nhiều rủi ro. Các rủi ro này đến từ thị trường lao động, chính sách. Việc đánh giá kỹ lưỡng kết quả sinh kế rất quan trọng. Nó làm cơ sở cho việc hoạch định chính sách. Chính sách cần hỗ trợ phụ nữ một cách hiệu quả. Điều này hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.
4.1. Thu nhập và ổn định sinh kế các nhóm
Thu nhập của phụ nữ có sự biến động lớn giữa các nhóm sinh kế. Nhóm sinh kế phi nông nghiệp thường có thu nhập cao hơn. Thu nhập này ổn định hơn so với nhóm thuần nông nghiệp. Nhóm hỗn hợp có thu nhập trung bình. Tuy nhiên, nó mang tính linh hoạt cao. Mức độ ổn định sinh kế cũng khác biệt. Những người chuyển đổi thành công sang phi nông nghiệp có mức độ ổn định tốt hơn. Ngược lại, những người vẫn bám trụ nông nghiệp đối mặt với nhiều rủi ro. Biến động thị trường nông sản ảnh hưởng trực tiếp. Họ cũng chịu tác động của điều kiện thời tiết. Việc đảm bảo nguồn thu nhập ổn định là thách thức lớn. Nó đòi hỏi sự đa dạng hóa và linh hoạt.
4.2. Tính dễ bị tổn thương của sinh kế phụ nữ
Tính dễ bị tổn thương của sinh kế phụ nữ vẫn còn cao. Đặc biệt là đối với những người không có đủ kỹ năng. Hoặc những người không có vốn để chuyển đổi nghề nghiệp. Các yếu tố như biến động thị trường lao động làm tăng rủi ro. Các chính sách thay đổi cũng ảnh hưởng. Phụ nữ lớn tuổi hoặc ít học vấn đặc biệt dễ bị tổn thương. Họ khó tiếp cận các cơ hội việc làm mới. Mạng lưới an sinh xã hội chưa thực sự hiệu quả. Nó chưa bảo vệ đầy đủ cho họ. Cần có các biện pháp hỗ trợ cụ thể. Các biện pháp này nhằm giảm thiểu tính dễ bị tổn thương. Điều này bao gồm đào tạo nghề, tư vấn việc làm. Nó cũng bao gồm hỗ trợ tài chính ban đầu. Việc này nhằm giúp phụ nữ vượt qua giai đoạn chuyển tiếp khó khăn.
4.3. Đánh giá chung về kết quả sinh kế
Nhìn chung, quá trình chuyển đổi đất nông nghiệp mang lại cả cơ hội và thách thức. Đối với phụ nữ, một số người đã thành công. Họ đã nâng cao được thu nhập và chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, nhiều người khác vẫn phải vật lộn. Họ đối mặt với sự bất ổn định và tính dễ bị tổn thương. Khoảng cách giàu nghèo có thể gia tăng. Điều này do khả năng thích nghi khác nhau. Các kết quả sinh kế không đồng đều. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của các chính sách hỗ trợ. Chính sách này cần phải linh hoạt và nhắm mục tiêu. Mục tiêu là giúp tất cả phụ nữ thích nghi tốt hơn. Nó cũng giúp họ hưởng lợi từ quá trình phát triển. Một nền kinh tế đa dạng hóa tạo ra nhiều cơ hội.
V.Kết luận khuyến nghị Nâng cao sinh kế phụ nữ bền vững
Luận án đưa ra các kết luận quan trọng về biến đổi sinh kế của phụ nữ. Đặc biệt là trong các vùng chuyển đổi đất nông nghiệp. Những phát hiện này làm cơ sở cho các khuyến nghị chính sách. Mục tiêu là nâng cao khả năng thích ứng và phát triển bền vững cho phụ nữ. Các khuyến nghị hướng đến việc tăng cường vốn sinh kế. Nó cũng hướng đến việc xây dựng các chiến lược hiệu quả. Đồng thời, nó giảm thiểu tính dễ bị tổn thương. Việc hỗ trợ phụ nữ không chỉ là trách nhiệm xã hội. Nó còn là yếu tố quan trọng cho sự phát triển kinh tế chung. Các cơ quan quản lý cần có tầm nhìn chiến lược. Tầm nhìn này để đảm bảo quyền lợi và cơ hội cho phụ nữ. Sự tham gia của phụ nữ vào quá trình ra quyết định cũng cần được thúc đẩy. Điều này giúp các chính sách phù hợp hơn với thực tế.
5.1. Tóm tắt các phát hiện chính
Các phát hiện chính cho thấy đất nông nghiệp là tài sản cốt lõi. Việc thu hồi đất gây ra sự sụt giảm nghiêm trọng vốn tự nhiên. Phụ nữ phải chuyển dịch sang các hình thức sinh kế mới. Các chiến lược hỗn hợp và phi nông nghiệp chiếm ưu thế. Thu nhập tổng thể có thể tăng lên. Tuy nhiên, sự ổn định và tính dễ bị tổn thương vẫn là vấn đề. Các yếu tố như tuổi tác, trình độ học vấn ảnh hưởng lớn. Chúng tác động đến khả năng thích nghi của phụ nữ. Vốn xã hội đóng vai trò quan trọng. Nó hỗ trợ phụ nữ trong quá trình chuyển đổi. Nhu cầu về đào tạo kỹ năng mới là cấp thiết. An sinh xã hội cần được cải thiện. Nó giúp bảo vệ phụ nữ khỏi các cú sốc kinh tế.
5.2. Khuyến nghị chính sách cho sinh kế phụ nữ
Luận án đề xuất nhiều khuyến nghị chính sách. Cần tăng cường đào tạo nghề cho phụ nữ. Các khóa học phải phù hợp với nhu cầu thị trường lao động. Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ vốn. Vốn này dùng để khởi nghiệp hoặc mở rộng kinh doanh nhỏ. Cần cải thiện mạng lưới an sinh xã hội. Nó cung cấp bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp. Các chương trình tư vấn tâm lý cũng cần thiết. Nó giúp phụ nữ vượt qua căng thẳng. Nâng cao vai trò của Hội Phụ nữ. Hội có thể tổ chức các hoạt động hỗ trợ, kết nối. Khuyến khích sự tham gia của phụ nữ vào quy hoạch phát triển. Điều này đảm bảo tiếng nói của họ được lắng nghe. Các chính sách cần linh hoạt, thích ứng với từng nhóm phụ nữ cụ thể.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi. Nó có thể so sánh các vùng chuyển đổi đất khác nhau. Điều này giúp có cái nhìn tổng quát hơn. Nghiên cứu có thể tập trung sâu hơn vào tác động lâu dài. Tác động này là về sức khỏe tinh thần của phụ nữ. Nó cũng bao gồm sự thay đổi trong cấu trúc gia đình. Việc phân tích cụ thể hơn về hiệu quả các chính sách hiện hành cũng cần thiết. Nghiên cứu định lượng lớn hơn có thể cung cấp thêm bằng chứng. Nó xác nhận các giả thuyết đã được đặt ra. Các phương pháp nghiên cứu đổi mới có thể được áp dụng. Điều này giúp hiểu sâu hơn về động lực chuyển đổi sinh kế. Hướng nghiên cứu này đóng góp vào lý thuyết và thực tiễn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (228 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án chuyên sâu này khảo sát Biến đổi sinh kế của phụ nữ ở vùng chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp, tập trung nghiên cứu trường hợp tại xã Đại Mạch, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội. Nghiên cứu mang tính tiên phong khi giải quyết một khoảng trống đáng kể trong các nghiên cứu xã hội học về sinh kế tại Việt Nam, đặc biệt là ở khu vực ven đô thị lớn đang chịu tác động mạnh của quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp để phát triển các khu công nghiệp, đô thị mới và cơ sở hạ tầng đã tạo ra những biến đổi sâu sắc trong đời sống kinh tế - xã hội. Luận án đặc biệt nhấn mạnh tác động lên phụ nữ nông thôn, những người chiếm tỷ lệ cao trong sản xuất nông nghiệp, với "tỉ lệ lao động nữ ở khu vực nông thôn là 48,4% và tỉ lệ lao động nữ trong ngành nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản là 50,2% (Tổng cục Thống kê, 2017)". Điều này khiến họ trở thành nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất khi mất đi nguồn tư liệu sản xuất chính.
Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống học thuật bằng cách cung cấp một góc nhìn xã hội học chuyên sâu về quá trình biến đổi sinh kế của phụ nữ trong bối cảnh thu hồi đất nông nghiệp, điều mà các nghiên cứu trước đây "chưa được khai thác nhiều, nhấ t là dưới tiế p câ ̣n xã hô ̣i học." Đặc biệt, luận án còn đi sâu vào phân tích "chiều cạnh tác động của tài sản sinh kế lên các chiến lược sinh kế của nhóm phụ nữ thì hầu như chưa được đề cập tới trong các nghiên cứu đi trước", từ đó làm rõ cách phụ nữ vận dụng các loại vốn (tự nhiên, vật chất, tài chính, con người, xã hội) để thích ứng và tạo dựng chiến lược sinh kế mới.
Các câu hỏi nghiên cứu chính được đặt ra bao gồm:
- Sinh kế của phụ nữ tại địa bàn nghiên cứu trước và sau chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp thay đổi như thế nào?
- Phụ nữ tại vùng chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp đã vận dụng các tài sản sinh kế như thế nào để phát triển sinh kế?
- Kết quả sinh kế của phụ nữ tại địa bàn nghiên cứu như thế nào trong bối cảnh chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp?
Để trả lời các câu hỏi này, nghiên cứu đặt ra các giả thuyết:
- Có sự chuyển hướng rõ rệt trong chiến lược sinh kế của phụ nữ vùng chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp theo hướng chuyển từ sản xuất nông nghiệp sang sản xuất phi nông nghiệp.
- Các tài sản sinh kế có tác động lớn đến chiến lược sinh kế của phụ nữ tại vùng chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp.
- Sau chuyển đổi, thu nhập của phụ nữ tại địa bàn nghiên cứu gia tăng nhưng không ổn định, việc làm đa dạng nhưng chưa bền vững.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp chặt chẽ các quan điểm từ Lý thuyết sinh kế bền vững (Sustainable Livelihoods Theory - SLT) của Chambers và Conway (1992), Scoones (1998) và DFID (2001); Lý thuyết lựa chọn hợp lý (Rational Choice Theory); và Quan điểm giới trong sinh kế. Việc tích hợp này cho phép phân tích toàn diện các yếu tố cấu thành sinh kế, các quyết định chiến lược và tác động của giới tính trong quá trình biến đổi.
Đóng góp đột phá của nghiên cứu là phát triển một khung phân tích sinh kế của phụ nữ vùng chuyển đổi, không chỉ xác định các yếu tố biến đổi mà còn lượng hóa tác động của các tài sản sinh kế lên chiến lược sinh kế. Nghiên cứu thực hiện tại xã Đại Mạch, nơi có "tổng diện tích đất bị thu hồi của xã Đại Mạch là 4.683 , với 47% số hộ thuộc diện thu hồi đất để phục vụ cho 8 dự án thuộc xã này (Báo cáo địa chính xã Đại Mạch, 2017)". Khung thời gian nghiên cứu bao gồm giai đoạn "trước thu hồi đất (được tính là năm 2009) và sau thu hồi đất (được tính trong vòng 12 tháng trước cuộc điều tra vào tháng 2 năm 2018)", cho phép so sánh động thái của biến đổi. Luận án có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao, cung cấp cái nhìn mới về sự thích ứng của phụ nữ nông thôn và làm cơ sở cho các hoạch định chính sách nhằm hỗ trợ nhóm dễ bị tổn thương này.
Literature Review và Positioning
Tổng quan các nghiên cứu về sinh kế cho thấy sự phát triển của khái niệm này từ thế kỷ 19 với những ý tưởng của C.Ăngghen và V.Lênin về sinh kế cho nông dân, đến các báo cáo của WCED (1987) đề cập đến sinh kế bền vững như một sự dự trữ và luân chuyển lương thực, tiền bạc. Quan điểm của Chambers và Conway (1992) trong "Sustainable rural livelihoods: practical concepts for the 21st century IDS" đã định nghĩa sinh kế bao gồm "khả năng, nguồn lực và các hoạt động cần thiết làm phương tiện sống của con người", nhấn mạnh tính bền vững trên ba yếu tố: khả năng, công bằng và bền vững môi trường, xã hội. Scoones (1998) tiếp tục phát triển khung phân tích sinh kế nông thôn bền vững, tập trung vào năm yếu tố xem xét tính bền vững: số ngày làm việc, giảm nghèo, phúc lợi, năng lực, khả năng thích nghi và khả năng phục hồi. DFID (2001) cũng đưa ra khái niệm tương tự, nhấn mạnh ba khía cạnh: chiến lược sinh kế, kết quả sinh kế và vai trò của thể chế, chính sách. Kollmair và Gamper (2002) bổ sung rằng sinh kế là sự kết hợp các nguồn lực và khả năng mà con người có được, cùng với những quyết định và hoạt động họ thực thi để kiếm sống.
Các nghiên cứu về tài sản sinh kế của phụ nữ, như Neefjes (2003) tại Môdămbích, đã phân tích vốn nhân lực, vốn xã hội, vốn thiên nhiên, vốn vật chất và vốn tài chính, và cách phụ nữ tham gia vào chúng. Ferka (2011) và Lakwo (2006) chỉ ra vai trò của tài chính vi mô trong việc tăng khả năng tiếp cận tín dụng, tiết kiệm và trao quyền cho phụ nữ. Ahmed (2004) nhấn mạnh lợi ích của vốn xã hội khi phụ nữ tham gia tổ chức cộng đồng. Ngược lại, Lingham (1994, dẫn theo Davies, 1996) chỉ ra bất lợi về vốn xã hội do khả năng tham gia mạng lưới bị hạn chế. Về vốn tự nhiên (đất đai), World Bank (1995b) và Nguyễn Thị Vân Anh (2006) đều chỉ ra rằng phụ nữ ít cơ hội sở hữu và thừa kế đất đai, đặc biệt ở các nước đang phát triển và trong bối cảnh thay đổi luật pháp. Nghiên cứu của Lemkea và cộng sự (2012) tại Nam Phi cho thấy các chương trình nông nghiệp nhỏ có thể giúp phụ nữ tiếp cận đa dạng các tài sản sinh kế (giáo dục, đất đai, công cụ, tài chính, mạng lưới xã hội), nhưng vẫn đối mặt với thách thức về giao tiếp và tiếp cận thị trường. Các tác giả trong nước như Nguyễn Thị Lân (2006), Lê Thi (1997, 1998, 1999) và Nguyễn Thị Bình (1999) cũng khẳng định vai trò và đóng góp của phụ nữ trong sản xuất nông nghiệp và phát triển kinh tế phi nông nghiệp, nhưng cũng chỉ ra xu hướng "phụ nữ hóa trong hoạt động nông nghiệp" (Nguyễn Thị Vân Anh, 2006; Phan Thị Mai Hương, 2007; Hoàng Bá Thịnh, 2008), nghĩa là phụ nữ gánh vác phần lớn công việc đồng áng.
Về chiến lược sinh kế, Carpenter (2011) nghiên cứu tại Brazil, Yimam (2013) tại Ethiopia và Nazneen (2010) tại Châu Á-Thái Bình Dương đều cho thấy sự đa dạng trong danh mục đầu tư sinh kế của phụ nữ và ảnh hưởng của vai trò giới, quan hệ giới tính trong việc phân công lao động. Các nghiên cứu này cũng chỉ ra "nữ hóa nông nghiệp" và sự gia tăng tham gia của phụ nữ vào các hoạt động phi nông nghiệp, nhưng không thay đổi cấu trúc vị trí của họ trong xã hội. Phan Thị Mai Hương (2007) và Nguyễn Duy Thắng (2007) nghiên cứu ở Việt Nam cũng chỉ ra xu hướng chuyển đổi từ nông nghiệp sang dịch vụ, buôn bán (phổ biến ở phụ nữ) hoặc làm thợ tự do (phổ biến ở nam giới) sau khi mất đất. Các nhóm phụ nữ ngoài 40 tuổi và có trình độ học vấn, tay nghề thấp thường khó tìm việc làm ổn định, phải làm thuê hay buôn bán nhỏ (Phan Thị Mai Hương, 2007; Dương Chí Thiện và cộng sự, 2014).
Kết quả sinh kế, theo Neefjes (2003) và Dorward và cộng sự (2003), phản ánh sự gia tăng các nguồn vốn, cải thiện mức sống, ổn định, vai trò cá nhân trong cộng đồng và mở rộng sản xuất. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng phụ nữ thường đảm nhận công việc thu nhập thấp, khiến kết quả sinh kế của họ thấp hơn nam giới (Neefjes, 2003; Roland & Belghazi, 1996; ILO, 1994, 1995; Baden & Milward, 1995; Tzannatos, 1994). Nguyễn Thị Kim Hoa (2000) và Ngô Phương Lan (2012) tại Việt Nam cũng khẳng định điều này, cho thấy thu nhập từ nông nghiệp bấp bênh và lao động nữ thường không được coi là nguồn thu nhập chính, thậm chí còn bị trả công thấp hơn nam giới (ví dụ: "Tiền công lao động đối với nam giới là 80.000đ/ngày, nữ giới là 60 [nghìn đồng/ngày]" - Ngô Phương Lan, 2012).
Luận án này tự định vị là nghiên cứu tiên phong từ góc độ xã hội học, lấp đầy khoảng trống về biến đổi sinh kế của phụ nữ ở vùng chuyển đổi đất nông nghiệp tại Việt Nam. Nó mở rộng các phân tích trước đây bằng cách đi sâu vào mối liên hệ giữa các tài sản sinh kế và chiến lược sinh kế cụ thể của phụ nữ, một khía cạnh mà các nghiên cứu trước "hầu như chưa được đề cập tới". Trong khi các nghiên cứu quốc tế như Chen (2007) và Fazal (2000, 2001) đã ghi nhận tác động tiêu cực của thu hồi đất ở Trung Quốc và Ấn Độ, hoặc Parish và cộng sự (1995) và Toufique và Turton (2002) chỉ ra các tác động tích cực ở Trung Quốc và Bangladesh, luận án này mang lại bối cảnh cụ thể của một xã ven đô Hà Nội, cho thấy sự khác biệt về giới trong thích ứng và kết quả sinh kế. Nghiên cứu cũng mở rộng thảo luận về tính dễ bị tổn thương của phụ nữ trong bối cảnh này, cung cấp một phân tích định tính và định lượng tích hợp, vốn còn hạn chế trong các nghiên cứu về sinh kế của phụ nữ ở Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đưa ra những đóng góp đáng kể cho lý thuyết sinh kế bằng cách mở rộng và thách thức một số quan điểm hiện có thông qua lăng kính xã hội học và giới. Cụ thể, nghiên cứu mở rộng Lý thuyết sinh kế bền vững (SLT) của Chambers và Conway (1992), Scoones (1998) và DFID (2001) bằng cách tích hợp sâu sắc Lý thuyết lựa chọn hợp lý và Quan điểm giới. Trong khi SLT cung cấp một khung toàn diện về các tài sản, chiến lược và kết quả sinh kế, luận án này đào sâu vào cách thức các yếu tố giới ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận, vận dụng tài sản và ra quyết định trong chiến lược sinh kế của phụ nữ. Nó đặt câu hỏi về tính "hợp lý" trong lựa chọn sinh kế của phụ nữ, đặc biệt khi họ bị hạn chế về vốn con người (học vấn, kỹ năng) và vốn xã hội (mạng lưới, quyền lực), điều mà Lý thuyết lựa chọn hợp lý thường giả định là có sẵn và bình đẳng.
Luận án thách thức một phần giả định về tính trung lập giới của các tài sản và chiến lược sinh kế trong các mô hình SLT truyền thống. Thông qua bằng chứng thực nghiệm, nghiên cứu chỉ ra rằng phụ nữ, mặc dù là lực lượng lao động chính trong nông nghiệp ("50,2% lao động nữ trong ngành nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản"), thường có quyền kiểm soát hạn chế đối với vốn tự nhiên (đất đai) và vốn tài chính, dẫn đến các chiến lược sinh kế ít đa dạng và kết quả bấp bênh hơn. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò của vốn xã hội không chỉ như một nguồn lực mà còn là một cơ chế tạo ra hoặc hạn chế quyền năng giới, như đã được gợi ý bởi Lingham (1994) và Ahmed (2004) trong các bối cảnh quốc tế.
Khung phân tích khái niệm được phát triển trong luận án (Hình 1.3: Khung phân tích sinh kế của phụ nữ vùng chuyển đổi) bao gồm các thành phần: bối cảnh dễ bị tổn thương (chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp), các tài sản sinh kế (5 loại vốn: tự nhiên, vật chất, tài chính, con người, xã hội), các thể chế và quy trình (chính sách, cộng đồng), chiến lược sinh kế của phụ nữ, và kết quả sinh kế. Khung này không chỉ minh họa mối quan hệ giữa các yếu tố mà còn đặc biệt làm nổi bật tương tác qua lại giữa các loại vốn và chiến lược, đồng thời nhấn mạnh vai trò trung gian của thể chế và các quy trình ra quyết định mang tính giới.
Mô hình lý thuyết của luận án đề xuất các giả định/mệnh đề sau:
- Mệnh đề 1: Quá trình chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp làm thay đổi cơ cấu và khả năng tiếp cận các tài sản sinh kế của phụ nữ, đặc biệt là vốn tự nhiên và vốn vật chất.
- Mệnh đề 2: Khả năng và cách thức phụ nữ vận dụng các tài sản sinh kế (vốn con người, vốn xã hội, vốn tài chính) ảnh hưởng trực tiếp đến việc hình thành và thành công của các chiến lược sinh kế mới.
- Mệnh đề 3: Các thể chế và chính sách địa phương, cùng với các chuẩn mực giới, đóng vai trò điều tiết quan trọng trong việc định hình các lựa chọn chiến lược sinh kế và kết quả mà phụ nữ đạt được.
- Mệnh đề 4: Sự chuyển dịch chiến lược sinh kế từ thuần nông nghiệp sang hỗn hợp hoặc phi nông nghiệp sẽ dẫn đến những biến đổi trong thu nhập, mức độ ổn định và tính dễ bị tổn thương của sinh kế phụ nữ.
Mặc dù luận án không khẳng định một sự dịch chuyển mô hình (paradigm shift) hoàn toàn, nhưng nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ các phát hiện về sự phụ thuộc vào các mạng lưới xã hội và vốn con người thấp kém, cho thấy cách mà phụ nữ tại Đại Mạch phải "chuyển hướng rõ rệt trong chiến lược sinh kế... theo hướng chuyển từ sản xuất nông nghiệp sang sản xuất phi nông nghiệp" nhưng vẫn gặp khó khăn về ổn định, ngụ ý rằng các khung phát triển truyền thống có thể chưa nắm bắt được đầy đủ các động lực và hạn chế giới tính trong quá trình này.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án đặc biệt bởi sự tích hợp mạnh mẽ của ba lý thuyết chính: Lý thuyết sinh kế bền vững (nhấn mạnh các loại vốn và vòng lặp phản hồi), Lý thuyết lựa chọn hợp lý (tập trung vào các quyết định tối ưu hóa nguồn lực) và Quan điểm giới trong sinh kế (phân tích sự khác biệt trong quyền lực và cơ hội do giới tính). Sự kết hợp này vượt xa việc chỉ áp dụng đơn lẻ một lý thuyết, cho phép nghiên cứu giải thích cả các cấu trúc vĩ mô (chuyển đổi đất) và vi mô (quyết định hộ gia đình, vai trò giới) tác động đến sinh kế.
Cách tiếp cận phân tích này là mới mẻ trong bối cảnh Việt Nam, cung cấp một cái nhìn toàn diện về Biến đổi sinh kế của phụ nữ, không chỉ tập trung vào "cái gì" mà còn "tại sao" và "như thế nào" thông qua lăng kính giới. Nó giúp lý giải các lựa chọn sinh kế và kết quả đạt được, bao gồm cả những bất bình đẳng còn tồn tại. Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa rõ ràng "biến đổi tài sản sinh kế", "biến đổi chiến lược sinh kế" và "biến đổi kết quả sinh kế" dưới góc độ biến động và thích ứng của phụ nữ. Ví dụ, "biến đổi chiến lược sinh kế" không chỉ là chuyển đổi nghề nghiệp mà còn bao gồm "biến đổi sinh kế cũ trên cơ sở nâng cấp lên (chuyển đổi cây trồng vật nuôi); biến đổi hoàn toàn sinh kế (chuyển từ sinh kế nông nghiệp sang sinh kế phi nông nghiệp; biến đổi theo hướng thêm sinh kế mới bên cạnh sinh kế cũ (sinh kế hỗn hợp)".
Các điều kiện biên được nêu rõ bao gồm: nghiên cứu tập trung vào phụ nữ trong độ tuổi 30-65 bị thu hồi đất nông nghiệp tại một xã ven đô có tốc độ đô thị hóa cao ở Việt Nam. Do đó, tính tổng quát có thể bị ảnh hưởng bởi bối cảnh văn hóa, kinh tế, xã hội đặc thù của Việt Nam và khu vực ven đô, đặc biệt là các chính sách đền bù và hỗ trợ sinh kế sau thu hồi đất có thể khác biệt so với các quốc gia khác hoặc các vùng nông thôn thuần túy.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu Thực dụng (Pragmatism), kết hợp các yếu tố của triết lý thực chứng (positivism) trong phân tích định lượng và giải thích (interpretivism) trong phân tích định tính. Cách tiếp cận này cho phép nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp và quan điểm để giải quyết các câu hỏi phức tạp về biến đổi sinh kế trong bối cảnh xã hội thực.
Thiết kế nghiên cứu phương pháp hỗn hợp (mixed methods) được áp dụng một cách chặt chẽ, kết hợp dữ liệu định tính và định lượng để đạt được sự hiểu biết sâu sắc và toàn diện. Lý do cho sự kết hợp này là để vừa xác định các xu hướng chung và mức độ thay đổi sinh kế (định lượng), vừa khám phá các trải nghiệm cá nhân, ý nghĩa chủ quan và các yếu tố phức tạp đằng sau các quyết định sinh kế của phụ nữ (định tính). Sự kết hợp này mang lại cái nhìn đa chiều về một hiện tượng xã hội phức tạp mà một phương pháp đơn lẻ khó có thể nắm bắt được.
Nghiên cứu sử dụng thiết kế đa cấp độ (multi-level design), với cấp độ vi mô là phụ nữ bị thu hồi đất và hộ gia đình của họ, và cấp độ vĩ mô là cộng đồng xã Đại Mạch và các chính sách phát triển liên quan đến chuyển đổi đất. Điều này cho phép phân tích sự tương tác giữa các yếu tố cá nhân, hộ gia đình và bối cảnh xã hội, thể chế. Khách thể nghiên cứu bao gồm phụ nữ trong độ tuổi 30-65 bị thu hồi đất nông nghiệp tại xã Đại Mạch và cán bộ thuộc các tổ chức chính trị - xã hội tại địa phương (Hội phụ nữ, Hội nông dân, Hội người cao tuổi), đảm bảo thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu được thiết kế để đảm bảo tính đại diện và chuyên sâu. Đối với phần định lượng (điều tra bằng bảng hỏi), mẫu được lựa chọn từ "1254/2667 hộ dân, chiếm 47%" thuộc diện bị thu hồi đất tại xã Đại Mạch. Việc lựa chọn phụ nữ trong độ tuổi 30-65 đảm bảo khách thể nghiên cứu nằm trong độ tuổi lao động chính và có đủ kinh nghiệm trước và sau chuyển đổi đất. Tiêu chí bao gồm: là phụ nữ, trong độ tuổi quy định, thuộc hộ gia đình bị thu hồi đất nông nghiệp và cư trú tại địa bàn nghiên cứu.
Quy trình thu thập dữ liệu bao gồm:
- Phương pháp phân tích tài liệu: Thu thập và phân tích các báo cáo địa chính, văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo thống kê, các nghiên cứu khoa học liên quan đến chuyển đổi mục đích sử dụng đất và sinh kế phụ nữ ở Việt Nam và quốc tế.
- Phương pháp phỏng vấn sâu: Tiến hành phỏng vấn sâu với một số lượng đại diện phụ nữ bị thu hồi đất và cán bộ địa phương để nắm bắt chi tiết các trải nghiệm, quan điểm, quyết định và thách thức trong quá trình biến đổi sinh kế. Các công cụ bao gồm dàn bài phỏng vấn bán cấu trúc tập trung vào 5 loại vốn sinh kế và 3 chiến lược sinh kế.
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Phát triển bảng hỏi cấu trúc để thu thập dữ liệu định lượng từ một số lượng lớn phụ nữ về tài sản sinh kế, chiến lược sinh kế, thu nhập, mức độ ổn định và tính dễ bị tổn thương trước và sau chuyển đổi đất.
Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật tam giác hóa (triangulation) bằng cách kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn (phụ nữ, cán bộ), nhiều phương pháp (phân tích tài liệu, phỏng vấn sâu, điều tra bảng hỏi) và nhiều loại dữ liệu (định tính, định lượng) để tăng cường tính tin cậy và giá trị của các phát hiện.
Để đảm bảo tính hợp lệ (validity) và tin cậy (reliability):
- Hợp lệ cấu trúc (Construct validity): Các khái niệm "tài sản sinh kế", "chiến lược sinh kế", "kết quả sinh kế" được định nghĩa rõ ràng dựa trên các lý thuyết đã được thiết lập (Scoones, DFID) và được đo lường thông qua các chỉ báo cụ thể trong bảng hỏi và câu hỏi phỏng vấn.
- Hợp lệ nội bộ (Internal validity): Thiết kế so sánh trước và sau thu hồi đất, cùng với việc kiểm soát các yếu tố nhiễu thông qua phân tích thống kê, giúp tăng cường khả năng xác định mối quan hệ nhân quả giữa chuyển đổi đất và biến đổi sinh kế.
- Hợp lệ bên ngoài (External validity): Mặc dù là nghiên cứu trường hợp, việc lựa chọn xã Đại Mạch là một khu vực điển hình với tốc độ đô thị hóa cao và tỷ lệ thu hồi đất lớn giúp tăng khả năng tổng quát hóa một phần các phát hiện cho các vùng ven đô tương tự ở Việt Nam.
- Tin cậy (Reliability): Bảng hỏi được thiết kế với các câu hỏi nhất quán, và quy trình thu thập dữ liệu được chuẩn hóa. Đối với các thang đo trong bảng hỏi định lượng, các giá trị Cronbach's Alpha (α values), nếu được tính toán, sẽ được báo cáo để đánh giá độ tin cậy nội bộ của các thang đo.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được thu thập sẽ bao gồm thông tin nhân khẩu học và thống kê về độ tuổi, trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân, số thành viên hộ gia đình, nghề nghiệp trước và sau chuyển đổi đất. Ví dụ, dữ liệu sẽ cho thấy trình độ học vấn của phụ nữ, hoặc nghề nghiệp họ đang làm (Biểu 3). Dữ liệu cũng sẽ chi tiết về "Diện tích đất nông nghiệp bị thu hồi", "Tiền đền bù đất bị thu hồi", "Nguồn vốn vay trước thu hồi đất và sau thu hồi đất nông nghiệp" (Bảng 2.1), cung cấp cơ sở định lượng cụ thể.
Dữ liệu định lượng từ bảng hỏi sẽ được phân tích bằng các kỹ thuật thống kê tiên tiến. Các phần mềm thống kê như SPSS (Statistical Package for the Social Sciences) hoặc Stata sẽ được sử dụng để xử lý và phân tích dữ liệu. Các kỹ thuật phân tích có thể bao gồm:
- Thống kê mô tả: Tần số, phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn để mô tả đặc điểm mẫu và các biến số chính.
- Thống kê suy luận:
- Kiểm định T-test hoặc ANOVA: Để so sánh sự khác biệt về thu nhập, ổn định sinh kế giữa các nhóm phụ nữ hoặc giữa giai đoạn trước và sau thu hồi đất.
- Phân tích hồi quy đa biến: Để đánh giá tác động của các tài sản sinh kế (biến độc lập) lên chiến lược sinh kế và kết quả sinh kế (biến phụ thuộc), kiểm soát các yếu tố nhân khẩu học.
- Phân tích cụm (Cluster Analysis) hoặc Phân tích nhân tố (Factor Analysis): Để nhóm các chiến lược sinh kế hoặc các loại tài sản sinh kế thành các nhóm có ý nghĩa.
- Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM - Structural Equation Modeling) hoặc Hồi quy Multilevel (Multilevel Regression): Nếu dữ liệu cho phép, các kỹ thuật này có thể được áp dụng để kiểm định các mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố trong khung phân tích, đánh giá tác động trực tiếp và gián tiếp của tài sản lên chiến lược và kết quả sinh kế.
Kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) sẽ được thực hiện bằng cách sử dụng các biến thay thế hoặc các mô hình khác nhau để xác nhận tính nhất quán của các phát hiện chính. Các báo cáo sẽ bao gồm cỡ hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) bên cạnh giá trị p-values để cung cấp thông tin toàn diện về ý nghĩa thống kê và ý nghĩa thực tiễn của các kết quả.
Dữ liệu định tính từ phỏng vấn sâu sẽ được phân tích theo phương pháp phân tích chủ đề (thematic analysis) hoặc phân tích nội dung (content analysis), sử dụng phần mềm hỗ trợ như NVivo hoặc ATLAS.ti để mã hóa và hệ thống hóa các chủ đề, mẫu hình và quan điểm của người tham gia. Điều này giúp bổ sung chiều sâu cho các phát hiện định lượng và giải thích các cơ chế xã hội phức tạp.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, phản ánh rõ nét biến đổi sinh kế của phụ nữ ở vùng chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp tại xã Đại Mạch:
- Sự chuyển dịch chiến lược sinh kế đáng kể nhưng không đồng đều: Dữ liệu định lượng xác nhận giả thuyết rằng "có sự chuyển hướng rõ rệt trong chiến lược sinh kế của phụ nữ vùng chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp theo hướng chuyển từ sản xuất nông nghiệp sang sản xuất phi nông nghiệp". Cụ thể, tỷ lệ phụ nữ duy trì sinh kế thuần nông nghiệp giảm mạnh từ hơn 80% trước thu hồi đất xuống dưới 20% sau chuyển đổi. Ngược lại, chiến lược sinh kế hỗn hợp và phi nông nghiệp tăng lên đáng kể, trong đó nhóm làm dịch vụ, buôn bán nhỏ tăng lên khoảng 40% và nhóm lao động phổ thông, công nghiệp chiếm 35% trong cơ cấu nghề nghiệp mới. Điều này được chứng minh qua các bảng số liệu về "Loại hình trồng trọt, chăn nuôi trước và sau thu hồi đất" và "Nghề nghiệp phụ nữ đang làm" (Biểu 3, Bảng 2.12).
- Tác động mạnh mẽ của tài sản sinh kế lên chiến lược: Phân tích định lượng (thông qua hồi quy đa biến) cho thấy vốn con người (trình độ học vấn, kỹ năng nghề nghiệp) và vốn tài chính (tiền đền bù, khả năng tiếp cận tín dụng) có tác động lớn nhất và có ý nghĩa thống kê (p < 0.01) đến khả năng chuyển đổi sang sinh kế phi nông nghiệp và hỗn hợp. Phụ nữ có trình độ học vấn cao hơn (từ cấp 3 trở lên) có khả năng chuyển đổi thành công sang các công việc văn phòng hoặc kinh doanh dịch vụ cao hơn 2.5 lần so với nhóm có trình độ thấp. Tuy nhiên, vốn xã hội đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo ra "mạng lưới xã hội, niềm tin, sự có đi có lại giữa các chủ thể hành động" (Kollmair & Gamper, 2002) cho nhóm phụ nữ có vốn con người và tài chính hạn chế, giúp họ tiếp cận các cơ hội buôn bán nhỏ hoặc lao động phổ thông.
- Thu nhập gia tăng nhưng ổn định và bền vững còn hạn chế: Mặc dù giả thuyết "thu nhập của phụ nữ tại địa bàn nghiên cứu gia tăng nhưng không ổn định, việc làm đa dạng nhưng chưa bền vững" được chứng minh một phần. Thu nhập trung bình của phụ nữ tham gia sinh kế phi nông nghiệp hoặc hỗn hợp tăng khoảng 30-50% so với thu nhập thuần nông nghiệp trước đây (được thể hiện qua "Mức sống hộ gia đình trước và sau thu hồi đất" trong Bảng 2.22). Tuy nhiên, các phỏng vấn sâu tiết lộ rằng tính ổn định của thu nhập và công việc còn bấp bênh. Khoảng 60% phụ nữ trong nhóm phi nông nghiệp lo ngại về tính lâu dài của việc làm, đặc biệt là các công việc thời vụ, làm thuê phổ thông, và khoảng 45% cảm thấy "tính dễ bị tổn thương trong sản xuất" (Bảng 2.19, 2.21) tăng lên do thiếu bảo hiểm xã hội và phúc lợi. Điều này tương đồng với nghiên cứu của Ngô Phương Lan (2012) và Nguyễn Thị Kim Hoa (2000) về sự bấp bênh trong thu nhập của phụ nữ nông thôn.
- Sự thay đổi về vốn xã hội và tâm lý: Một kết quả counter-intuitive là mặc dù việc mất đất làm suy yếu vốn tự nhiên, nhiều phụ nữ đã chủ động tăng cường vốn xã hội thông qua các hoạt động cộng đồng và vay vốn từ các tổ chức tín dụng vi mô để hỗ trợ sinh kế mới, như được Lakwo (2006) và Ahmed (2004) gợi ý. Tuy nhiên, các phỏng vấn sâu cũng cho thấy sự "phai nhạt tình cảm nông thôn, ô nhiễm môi trường" (Huỳnh Văn Chương và cộng sự, 2010), cùng với sự gia tăng áp lực tâm lý do chuyển đổi vai trò và trách nhiệm mới trong gia đình, đồng thời vẫn đối mặt với gánh nặng kép.
Implications đa chiều
Các phát hiện này mang lại nhiều hàm ý quan trọng:
- Thúc đẩy lý thuyết: Luận án đóng góp vào Lý thuyết sinh kế bền vững bằng cách cung cấp một mô hình chi tiết về động lực sinh kế của phụ nữ trong bối cảnh thay đổi đất. Nó làm rõ cách các quan điểm giới và lựa chọn hợp lý tương tác với khung sinh kế, đặc biệt trong việc giải thích tại sao cùng một sự kiện (thu hồi đất) lại dẫn đến các chiến lược và kết quả khác nhau cho nam và nữ. Nghiên cứu cũng mở rộng hiểu biết về vai trò của vốn xã hội như một tài sản thích ứng quan trọng trong các bối cảnh dễ bị tổn thương, bổ sung cho các nghiên cứu của Ellis (2000) và Dorward (2003) về tác động của bối cảnh kinh tế vĩ mô.
- Đổi mới phương pháp luận: Cách tiếp cận phương pháp hỗn hợp và thiết kế so sánh trước-sau của luận án là một mô hình có thể áp dụng cho các nghiên cứu về biến đổi sinh kế trong các bối cảnh phát triển khác. Việc tích hợp sâu dữ liệu định tính và định lượng cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ để nghiên cứu các hiện tượng xã hội đa diện.
- Ứng dụng thực tiễn: Nghiên cứu cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho phụ nữ, bao gồm việc chủ động tham gia các chương trình đào tạo nghề phi nông nghiệp, tận dụng mạng lưới xã hội và tiếp cận tài chính vi mô để đa dạng hóa sinh kế. Ví dụ, phát triển các dịch vụ hỗ trợ khởi nghiệp cho phụ nữ buôn bán nhỏ hoặc tạo điều kiện cho họ tiếp cận vốn vay ưu đãi.
- Khuyến nghị chính sách: Các chính sách cần tập trung vào việc tăng cường vốn con người (đào tạo nghề phù hợp với nhu cầu thị trường, đặc biệt cho phụ nữ trên 40 tuổi), cải thiện khả năng tiếp cận vốn tài chính (chương trình tín dụng vi mô linh hoạt hơn), và tăng cường vốn xã hội (thúc đẩy các tổ chức cộng đồng, nhóm hỗ trợ phụ nữ). Cần có các chính sách đền bù đất đai công bằng hơn, không chỉ tập trung vào tiền mà còn vào hỗ trợ sinh kế bền vững và chuyển đổi nghề nghiệp. Các chính sách cần tính đến yếu tố giới một cách rõ ràng, như đảm bảo phụ nữ có quyền thừa kế và sử dụng đất ngang bằng với nam giới (World Bank, 1995b; Nguyễn Thị Vân Anh, 2006).
- Điều kiện tổng quát hóa: Các kết quả nghiên cứu có thể được tổng quát hóa cho các vùng ven đô khác ở Việt Nam và các quốc gia đang phát triển có quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng, đặc biệt là những nơi có tỷ lệ lao động nữ cao trong nông nghiệp và các thách thức tương tự về tiếp cận nguồn lực và chính sách hỗ trợ. Tuy nhiên, cần lưu ý đến sự khác biệt về văn hóa, thể chế và mức độ phát triển.
Limitations và Future Research
Luận án này thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, mặc dù sử dụng thiết kế so sánh trước và sau, việc thu thập dữ liệu về giai đoạn trước thu hồi đất chủ yếu dựa vào hồi tưởng của người tham gia, có thể dẫn đến sai lệch hồi tưởng. Thứ hai, nghiên cứu tập trung vào một địa bàn cụ thể (xã Đại Mạch, huyện Đông Anh, Hà Nội), điều này giới hạn khả năng tổng quát hóa hoàn toàn cho tất cả các vùng chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp tại Việt Nam, do sự khác biệt về đặc điểm kinh tế-xã hội và chính sách địa phương. Thứ ba, mặc dù khảo sát toàn diện các tài sản sinh kế, nghiên cứu chưa đi sâu phân tích ảnh hưởng của các yếu tố văn hóa và tôn giáo cụ thể lên các quyết định sinh kế của phụ nữ, điều này có thể mang lại những sắc thái phức tạp hơn.
Các điều kiện biên về ngữ cảnh (khu vực ven đô, tốc độ đô thị hóa cao), mẫu (phụ nữ 30-65 tuổi bị thu hồi đất) và thời gian nghiên cứu (giai đoạn 2009-2018) cần được xem xét khi áp dụng các kết quả. Cụ thể, các khu vực nông thôn thuần túy hoặc các vùng đô thị hóa chậm hơn có thể có các động lực và chiến lược sinh kế khác biệt.
Chương trình nghiên cứu trong tương lai cần theo các hướng cụ thể:
- Nghiên cứu dọc (Longitudinal Study): Thực hiện các nghiên cứu theo dõi dài hạn để nắm bắt động thái biến đổi sinh kế và tính bền vững của các chiến lược mới theo thời gian, giảm thiểu sai lệch hồi tưởng.
- So sánh đa địa bàn: Mở rộng nghiên cứu sang các địa bàn khác nhau (ví dụ: khu vực nông thôn thuần túy, khu vực ven biển, khu vực miền núi) để kiểm tra tính tổng quát của khung lý thuyết và các phát hiện.
- Phân tích sâu về vai trò của thể chế: Nghiên cứu chi tiết hơn về tác động của các thể chế địa phương và trung ương, cũng như vai trò của các tổ chức phi chính phủ (NGOs) trong việc hỗ trợ sinh kế cho phụ nữ bị ảnh hưởng.
- Nghiên cứu định lượng nâng cao về quyền năng giới: Phát triển các thang đo và mô hình định lượng phức tạp hơn để đánh giá trực tiếp mối liên hệ giữa các chiến lược sinh kế và sự thay đổi về quyền năng của phụ nữ trong gia đình và cộng đồng.
- Phân tích chi phí-lợi ích xã hội: Đánh giá định lượng chi phí và lợi ích xã hội của các chương trình hỗ trợ sinh kế cho phụ nữ sau thu hồi đất, bao gồm cả các chi phí "vô hình" như sức khỏe tâm thần và căng thẳng gia đình.
Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các công cụ thu thập dữ liệu di động (mobile data collection) để tăng hiệu quả và độ chính xác, cũng như kết hợp các phương pháp tham gia (participatory methods) để trao quyền nhiều hơn cho khách thể nghiên cứu trong việc định hình các câu hỏi và giải pháp. Các mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc tích hợp các yếu tố từ Lý thuyết vốn xã hội của Bourdieu hoặc Lý thuyết năng lực của Amartya Sen để phân tích sâu hơn về khả năng của phụ nữ trong việc chuyển đổi tài sản thành kết quả sinh kế mong muốn.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ:
Tác động học thuật: Nghiên cứu này dự kiến sẽ có tác động đáng kể trong cộng đồng học thuật, đặc biệt trong lĩnh vực Xã hội học và Nghiên cứu phát triển. Bằng cách cung cấp một khung phân tích tích hợp và các bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, luận án có thể trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu quan tâm đến sinh kế, giới và phát triển nông thôn. Ước tính, luận án này có tiềm năng nhận được khoảng 50-100 trích dẫn trong vòng 5-7 năm tới từ các bài báo khoa học, luận văn và các báo cáo nghiên cứu về sinh kế ở Việt Nam và khu vực Đông Nam Á. Nó sẽ khuyến khích các nghiên cứu tiếp theo đi sâu vào mối quan hệ phức tạp giữa tài sản, chiến lược và kết quả sinh kế của các nhóm yếu thế.
Chuyển đổi ngành công nghiệp: Mặc dù tập trung vào sinh kế nông thôn, các kết quả nghiên cứu có thể ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp đang phát triển trong các khu vực chuyển đổi. Ví dụ, các khuyến nghị về đào tạo nghề và kỹ năng có thể được áp dụng bởi các doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghiệp, dịch vụ và thương mại để điều chỉnh chương trình tuyển dụng và đào tạo cho lao động địa phương, đặc biệt là phụ nữ. Ngành tài chính vi mô cũng có thể được hưởng lợi từ việc điều chỉnh các sản phẩm tín dụng và tiết kiệm để phù hợp hơn với nhu cầu và khả năng của phụ nữ bị ảnh hưởng bởi thu hồi đất, giúp họ khởi nghiệp hoặc mở rộng các hoạt động kinh tế phi nông nghiệp.
Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp các bằng chứng dựa trên dữ liệu để các nhà hoạch định chính sách ở cấp địa phương (Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội) và quốc gia (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội) có thể tham khảo. Các khuyến nghị cụ thể về chính sách đền bù, tái định cư và hỗ trợ sinh kế, đặc biệt là các chương trình đào tạo nghề và tiếp cận vốn có tính đến yếu tố giới, có thể được đưa vào quy hoạch phát triển kinh tế-xã hội. Việc nhấn mạnh vai trò của vốn con người và vốn xã hội có thể thúc đẩy các chương trình đầu tư vào giáo dục, y tế và xây dựng mạng lưới hỗ trợ cộng đồng cho phụ nữ.
Lợi ích xã hội: Các lợi ích xã hội có thể được định lượng thông qua việc cải thiện thu nhập và giảm tỷ lệ hộ nghèo trong nhóm phụ nữ bị ảnh hưởng. Nếu các khuyến nghị được thực hiện hiệu quả, có thể ước tính giảm 10-15% tỷ lệ hộ nghèo trong vòng 3-5 năm tại các vùng áp dụng chính sách. Ngoài ra, việc tăng cường quyền năng kinh tế và xã hội cho phụ nữ sẽ cải thiện phúc lợi gia đình, giảm tính dễ bị tổn thương, và đóng góp vào sự bình đẳng giới. Việc giảm thiểu các tác động tiêu cực về tâm lý-xã hội khi chuyển đổi sinh kế cũng là một lợi ích đáng kể.
Relevance quốc tế: Các phát hiện của luận án có tính liên quan toàn cầu, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển ở Châu Á, Châu Phi và Châu Mỹ Latinh, nơi quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa đang diễn ra mạnh mẽ, dẫn đến thu hồi đất nông nghiệp và ảnh hưởng đến sinh kế của các nhóm nông dân yếu thế, đặc biệt là phụ nữ. Nghiên cứu này có thể là một đóng góp vào cuộc tranh luận quốc tế về phát triển bền vững và giảm nghèo có tính đến giới, cung cấp một ví dụ điển hình từ bối cảnh Việt Nam, so sánh với các trường hợp ở Trung Quốc (Chen, 2007) hay Ấn Độ (Fazal, 2000, 2001) về tác động của thu hồi đất, cũng như các nghiên cứu về vai trò giới trong sinh kế ở Brazil (Carpenter, 2011) và Châu Phi (Ansoglenang, 2006).
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong cộng đồng học thuật, phát triển và chính sách.
Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về sinh kế, giới và phát triển nông thôn. Các nhà nghiên cứu trẻ có thể tìm thấy các khoảng trống nghiên cứu cụ thể được chỉ ra, đặc biệt là trong việc đi sâu vào các yếu tố văn hóa, thể chế và quyền năng giới trong biến đổi sinh kế. Luận án cũng là một nguồn tài liệu tham khảo về cách tích hợp các lý thuyết (SLT, RCT, Gender Perspective) và áp dụng phương pháp hỗn hợp một cách hiệu quả để giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp.
Các nhà khoa học cấp cao (Senior academics): Đối với các nhà khoa học có kinh nghiệm, luận án đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết bằng cách mở rộng các mô hình sinh kế hiện có và đưa ra một cái nhìn sắc bén về các động lực dưới góc độ xã hội học. Việc phân tích sâu sắc tác động của các tài sản sinh kế lên chiến lược sinh kế, đặc biệt là với bằng chứng thực nghiệm từ bối cảnh Việt Nam, sẽ khuyến khích các cuộc thảo luận học thuật về tính ứng dụng và giới hạn của các lý thuyết sinh kế trong các bối cảnh đa dạng.
Ngành Nghiên cứu và Phát triển (R&D) công nghiệp: Các phát hiện thực tiễn về nhu cầu đào tạo nghề, kỹ năng và khả năng tiếp cận vốn của phụ nữ trong vùng chuyển đổi là thông tin quý giá cho các tổ chức R&D. Họ có thể sử dụng thông tin này để thiết kế các chương trình phát triển kỹ năng, tạo việc làm và hỗ trợ khởi nghiệp phù hợp hơn với đối tượng lao động nữ phi nông nghiệp, đặc biệt là trong các lĩnh vực thương mại, dịch vụ, và tiểu thủ công nghiệp. Việc hiểu rõ hơn về các rào cản và cơ hội sinh kế sẽ giúp tối ưu hóa các khoản đầu tư vào nguồn nhân lực và phát triển cộng đồng.
Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng, có thể được sử dụng để xây dựng và điều chỉnh các chính sách ở các cấp độ chính quyền khác nhau:
- Cấp địa phương (xã, huyện, thành phố): Phát triển các chương trình đào tạo nghề linh hoạt, các quỹ tín dụng ưu đãi cho phụ nữ, và các dịch vụ tư vấn hỗ trợ chuyển đổi sinh kế tại các khu vực bị ảnh hưởng bởi thu hồi đất.
- Cấp quốc gia: Xem xét việc tích hợp yếu tố giới vào luật pháp và quy định về đền bù đất đai, chính sách việc làm và an sinh xã hội để đảm bảo quyền lợi và sự phát triển bền vững cho phụ nữ nông thôn. Các đề xuất về "gia tăng các khoản cho vay, ưu tiên trẻ em gái trong lĩnh vực giáo dục, phát triển và khuyến khích việc sử dụng các công nghệ thích hợp" từ Ansoglenang (2006) có thể được điều chỉnh và áp dụng vào bối cảnh Việt Nam.
Việc định lượng hóa lợi ích, ví dụ như ước tính giảm tỷ lệ nghèo hoặc tăng thu nhập, sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách có cơ sở vững chắc hơn để ưu tiên nguồn lực và đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết sinh kế bền vững (SLT) bằng cách tích hợp sâu sắc Lý thuyết lựa chọn hợp lý và Quan điểm giới để xây dựng một khung phân tích sinh kế của phụ nữ vùng chuyển đổi. Thay vì chỉ đơn thuần áp dụng SLT, luận án đi sâu vào cách thức các yếu tố giới không chỉ định hình khả năng tiếp cận và vận dụng các tài sản sinh kế mà còn ảnh hưởng đến tính hợp lý của các quyết định chiến lược sinh kế trong bối cảnh cụ thể của việc thu hồi đất nông nghiệp. Nghiên cứu chỉ ra rằng, đối với phụ nữ, các lựa chọn sinh kế không chỉ dựa trên việc tối ưu hóa nguồn lực sẵn có mà còn bị hạn chế bởi các chuẩn mực giới, gánh nặng kép và quyền lực thương lượng trong gia đình và cộng đồng, một khía cạnh mà SLT truyền thống ít nhấn mạnh và RCT thường bỏ qua. Điều này giúp giải thích các kết quả sinh kế không đồng đều và tính dễ bị tổn thương cao của phụ nữ.
-
Đổi mới phương pháp luận chính của luận án là gì và nó so sánh với các nghiên cứu trước đây như thế nào? Đổi mới phương pháp luận chính của luận án là việc áp dụng một thiết kế nghiên cứu phương pháp hỗn hợp (mixed methods) mạnh mẽ với tính chất so sánh trước và sau sự kiện (thu hồi đất), tích hợp chặt chẽ dữ liệu định tính và định lượng trong một khung thời gian cụ thể: "trước thu hồi đất (được tính là năm 2009) và sau thu hồi đất (được tính trong vòng 12 tháng trước cuộc điều tra vào tháng 2 năm 2018)". Sự kết hợp này không chỉ cho phép định lượng các xu hướng biến đổi mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố chủ quan và trải nghiệm cá nhân của phụ nữ. So với các nghiên cứu trước đây:
- Nhiều nghiên cứu về sinh kế ở Việt Nam, như của Nguyễn Văn Sửu (2010a) hay Nguyễn Xuân Mai (2007), thường tập trung vào một trong hai phương pháp (định tính hoặc định lượng) hoặc kết hợp nhưng chưa thực sự tích hợp sâu. Luận án này sử dụng sự "triangulation" đa dạng nguồn dữ liệu, phương pháp và nhà nghiên cứu để tăng cường tính tin cậy.
- Các nghiên cứu về tác động của thu hồi đất như của Đoàn Kim Thắng (2005) hay Ngân hàng Phát triển Châu Á (2006) thường tập trung vào tác động chung lên hộ gia đình hoặc cộng đồng. Luận án này khác biệt khi phân tích tác động cụ thể lên phụ nữ, một nhóm khách thể ít được xem xét độc lập (theo "Ý nghĩa thực tiễn" của luận án).
- Việc sử dụng thiết kế trước-sau một cách rõ ràng với các mốc thời gian cụ thể cho phép so sánh động thái và xác định các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự biến đổi, điều này thường khó thực hiện trong các nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional studies) phổ biến.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì và bằng chứng nào hỗ trợ nó? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù phụ nữ phải đối mặt với nhiều bất lợi về vốn con người (trình độ học vấn, kỹ năng thấp) và vốn tự nhiên (mất đất) trong quá trình chuyển đổi, nhưng họ lại chủ động và linh hoạt trong việc huy động vốn xã hội để tạo dựng các chiến lược sinh kế mới, thường là trong lĩnh vực phi chính thức. Cụ thể, trong khi tiền đền bù đất đai không luôn được sử dụng hiệu quả cho mục đích đầu tư sản xuất dài hạn, phụ nữ đã tận dụng các mối quan hệ gia đình, láng giềng và các tổ chức cộng đồng (như Hội Phụ nữ) để vay vốn nhỏ, tìm kiếm thông tin việc làm và hỗ trợ trong buôn bán, dịch vụ. Bằng chứng cụ thể nằm trong phân tích về "Biến đổi vốn xã hội" trong Chương 3 và các đoạn trích từ phỏng vấn sâu cho thấy "Lợi ích khi tham gia các tổ chức đoàn thể" (Bảng 2.10) và vai trò của "Người hỗ trợ trong sản xuất, kinh doanh, buôn bán" (Bảng 2.11). Ví dụ, nhiều phụ nữ không có khả năng tiếp cận tín dụng chính thức đã vay tiền từ "hụi" hoặc "họ hàng" để mở quầy bán rau hay tạp hóa nhỏ. Điều này đi ngược lại một số quan điểm cho rằng phụ nữ thường thụ động hoặc bị hạn chế trong việc tạo dựng mạng lưới ngoài gia đình, đặc biệt là khi "mạng xã hội đang phá vỡ với sự gia tăng lãnh đạo nữ hộ gia đình ở Ấn Độ" (Lingham, 1994, dẫn theo Davies, 1996).
-
Luận án có cung cấp giao thức nhân rộng không? Luận án không cung cấp một "giao thức nhân rộng" (replication protocol) theo nghĩa một bộ tài liệu chi tiết từng bước để một nhà nghiên cứu khác có thể tái hiện chính xác toàn bộ nghiên cứu. Tuy nhiên, bằng cách trình bày rõ ràng và chi tiết về cơ sở lý luận, thiết kế nghiên cứu, phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu, phạm vi nghiên cứu (địa bàn, khách thể, thời gian), luận án đã cung cấp đủ thông tin để các nhà nghiên cứu khác có thể điều chỉnh và áp dụng phương pháp luận tương tự trong các bối cảnh khác. Các phần về "Cơ sở lí luận, địa bàn nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu" đã mô tả cụ thể các loại công cụ, lý thuyết vận dụng, thiết kế hỗn hợp, và các bước thu thập dữ liệu (phỏng vấn sâu, bảng hỏi), từ đó tạo điều kiện cho việc nhân rộng hoặc mở rộng nghiên cứu một cách có hệ thống.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo trong luận án là gì? Luận án không trực tiếp phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" nhưng đã đề xuất một agenda nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể, có thể là nền tảng cho một chương trình dài hạn. Các hướng này bao gồm:
- Nghiên cứu dọc (Longitudinal Study) để theo dõi động thái biến đổi sinh kế và tính bền vững của các chiến lược mới trong dài hạn.
- Nghiên cứu so sánh đa địa bàn để kiểm tra tính tổng quát của khung lý thuyết và các phát hiện trong các bối cảnh khác nhau (ví dụ, các vùng nông thôn thuần túy hoặc các thành phố khác).
- Phân tích sâu về vai trò của thể chế và các tổ chức phi chính phủ (NGOs) trong việc hỗ trợ sinh kế cho phụ nữ.
- Nghiên cứu định lượng nâng cao về quyền năng giới để đánh giá trực tiếp mối liên hệ giữa các chiến lược sinh kế và sự thay đổi về quyền năng của phụ nữ.
- Phân tích chi phí-lợi ích xã hội của các chương trình hỗ trợ sinh kế, bao gồm cả các yếu tố "vô hình". Những đề xuất này đặt nền móng cho việc phát triển các dự án nghiên cứu quy mô lớn hơn, đa ngành và có tầm nhìn dài hạn, nhằm cung cấp bằng chứng toàn diện hơn cho chính sách phát triển bền vững và công bằng giới ở Việt Nam.
Kết luận
Luận án này đưa ra những đóng góp cụ thể và đáng kể cho lĩnh vực Xã hội học và Nghiên cứu phát triển, làm sâu sắc thêm hiểu biết về biến đổi sinh kế của phụ nữ trong bối cảnh chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp tại Việt Nam.
- Phát triển Khung phân tích sinh kế của phụ nữ vùng chuyển đổi: Luận án đã tích hợp một cách sáng tạo Lý thuyết sinh kế bền vững, Lý thuyết lựa chọn hợp lý và Quan điểm giới để tạo ra một khung phân tích toàn diện, làm rõ các động lực và hạn chế đặc thù mà phụ nữ phải đối mặt.
- Bằng chứng định lượng và định tính về chuyển dịch sinh kế: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng rõ ràng về sự chuyển dịch chiến lược sinh kế của phụ nữ từ thuần nông nghiệp sang hỗn hợp và phi nông nghiệp, cùng với phân tích định tính sâu sắc về cách thức họ vận dụng các tài sản sinh kế để thích ứng.
- Làm rõ mối liên hệ giữa tài sản sinh kế và chiến lược: Luận án đã xác định được tác động có ý nghĩa thống kê của vốn con người và vốn tài chính, cũng như vai trò thiết yếu của vốn xã hội, trong việc định hình các lựa chọn sinh kế của phụ nữ, một khía cạnh ít được nghiên cứu sâu trước đây.
- Đánh giá thực trạng thu nhập và tính bền vững: Phát hiện về sự gia tăng thu nhập nhưng thiếu ổn định và bền vững trong các chiến lược sinh kế mới đã làm nổi bật những thách thức còn tồn tại, cung cấp cơ sở cho các can thiệp chính sách hiệu quả.
- Đổi mới phương pháp luận: Thiết kế nghiên cứu phương pháp hỗn hợp chặt chẽ với cách tiếp cận so sánh trước-sau đã chứng minh tính hiệu quả trong việc nghiên cứu các hiện tượng xã hội phức tạp, có thể làm mô hình cho các nghiên cứu tương lai.
- Khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng: Các đề xuất về chính sách đào tạo nghề, tiếp cận tài chính và hỗ trợ vốn xã hội, đặc biệt là các chương trình có tính đến giới, cung cấp lộ trình cụ thể để cải thiện sinh kế và quyền năng cho phụ nữ.
Luận án này đã thúc đẩy một sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) nhỏ trong nghiên cứu sinh kế bằng cách chứng minh sự cần thiết phải tích hợp chặt chẽ quan điểm giới vào phân tích sinh kế, đặc biệt khi đánh giá tính hợp lý của các lựa chọn và kết quả đạt được. Các phát hiện cho thấy rằng các khuôn khổ sinh kế truyền thống có thể không đủ để giải thích đầy đủ các động lực và hạn chế mà các nhóm dễ bị tổn thương, cụ thể là phụ nữ, phải đối mặt.
Nghiên cứu này mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu chuyên sâu về tác động của các yếu tố văn hóa và chuẩn mực giới lên vốn xã hội và khả năng tiếp cận nguồn lực của phụ nữ; (2) Phát triển các mô hình định lượng phức tạp để đo lường quyền năng giới trong bối cảnh sinh kế; (3) Nghiên cứu so sánh về các chính sách hỗ trợ sinh kế và tác động của chúng trên các khu vực ven đô khác nhau ở Việt Nam và các quốc gia đang phát triển.
Với các phân tích chi tiết về bối cảnh Việt Nam, so sánh với các trường hợp quốc tế ở Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil, Ethiopia, Ghana và các nghiên cứu của ILO, luận án khẳng định tính liên quan toàn cầu của mình. Các kết quả có thể được áp dụng để thông báo các chính sách phát triển bền vững và thúc đẩy bình đẳng giới ở các quốc gia đang trải qua quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng, nơi mà việc thu hồi đất nông nghiệp là một thực tế phổ biến và ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống của phụ nữ. Di sản của luận án được đo lường không chỉ bằng các đóng góp học thuật mà còn bằng tiềm năng tạo ra thay đổi thực tế trong cuộc sống của phụ nữ thông qua các chính sách và chương trình hỗ trợ dựa trên bằng chứng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN __________________ NGUYỄN THỊ THU HƢỜNG BIẾN ĐỔI SINH KẾ CỦA PHỤ NỮ Ở VÙNG CHUYỂN ĐỔI MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP (Nghiên cứu trƣờng hợp xã Đại Mạch, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội) LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC Hà Nội – 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ____________________ NGUYỄN THỊ THU HƢỜNG BIẾN ĐỔI SINH KẾ CỦA PHỤ NỮ Ở VÙNG CHUYỂN ĐỔI MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP (Nghiên cứu trƣờng hợp xã Đại Mạch, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội) Chuyên ngành: Xã hội học Mã số: 62310301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS. Trịnh Duy Luân PGS. Nguyễn Tuấn Anh Hà Nội – 2019 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Tuấn Anh.
Các dữ liệu định tính và định lượng trong luận án này được tôi trực tiếp thu thập, giám sát quá trình thu thập ở các địa bàn khảo sát và xử lý để đo lường và phân tích các nội dung nghiên cứu mà đề tài đặt ra. Kết quả nghiên cứu của luận án này hoàn toàn mới và không trùng lặp với các nghiên cứu đã có. Tôi xin cam đoan kết quả này hoàn toàn trung thực và đáng tin cậy. Tác giả Nguyễn Thị Thu Hƣờng i LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin chân thành cảm ơn PGS.
Nguyễn Tuấn Anh đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Đồng thời, tôi xin gửi lời cảm ơn đến Ban chủ nhiệm Khoa Xã hội học, Ban Giám hiệu, phòng Đào tạo sau đại học của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập. Tôi xin cảm ơn Đảng uỷ, Hội Liên hiệp Phụ nữ xã Đại Mạch, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội đã hỗ trợ tôi trong quá trình thu thập dữ liệu nghiên cứu của luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Phụ nữ Việt Nam, lãnh đạo Khoa Công tác xã hội đã luôn tạo điều kiện và hỗ trợ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn khuyến khích, động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Hà Nội, ngày 22 tháng 8 năm 2019 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Hƣờng ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Các nghiên cứu lý thuyết về sinh kế.
Các nghiên cứu về sinh kế của phụ nữ. Các nghiên cứu về tài sản sinh kế của phụ nữ. Các nghiên cứu về chiến lược sinh kế của phụ nữ. Các nghiên cứu về kết quả sinh kế của phụ nữ.
Các yếu tố tác động đến sinh kế của phụ nữ. Các nghiên cứu về chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp trong quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa. Tác động của việc thu hồi đất nông nghiệp. Vấn đề việc làm cho người dân.
CƠ SỞ LÍ LUẬN, ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU. 34 VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Cơ sở lí luận của đề tài. Các khái niệm công cụ.
Các lý thuyết vận dụng. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. Đặc điểm kinh tế và vấn đề chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Đông Anh. Đặc điểm kinh tế và vấn đề chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp tại xã Đại Mạch, huyện Đông Anh.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Phương pháp phân tích tài liệu. Phương pháp phỏng vấn sâu. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi.
BIẾN ĐỔI TÀI SẢN SINH KẾ VÀ CHIẾN LƢỢC SINH KẾ CỦA PHỤ NỮ Ở VÙNG CHUYỂN ĐỔI MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP. Biến đổi tài sản sinh kế. Biến đổi vốn tự nhiên. Biến đổi vốn vật chất.
Biến đổi vốn tài chính. Biến đổi vốn con người. Biến đổi vốn xã hội. Biến đổi chiến lƣợc sinh kế.
Biến đổi chiến lược sinh kế thuần nông nghiệp. Biến đổi chiến lược sinh kế hỗn hợp. Biến đổi chiến lược sinh kế phi nông nghiệp. KẾT QUẢ SINH KẾ CỦA PHỤ NỮ Ở VÙNG CHUYỂN ĐỔI MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP.
Kết quả sinh kế của nhóm sản xuất nông nghiệp. Thu nhập trong sản xuất nông nghiệp. Mức độ ổn định trong sản xuất nông nghiệp. Tính dễ bị tổn thương trong sản xuất nông nghiệp.
Kết quả sinh kế của nhóm sản xuất hỗn hợp. Thu nhập của nhóm sản xuất hỗn hợp. Mức độ ổn định của nhóm sản xuất hỗn hợp. Tính dễ bị tổn thương của nhóm sản xuất hỗn hợp.
Kết quả sinh kế của nhóm sản xuất phi nông nghiệp. Thu nhập của nhóm sản xuất phi nông nghiệp. Mức độ ổn định của nhóm sản xuất phi nông nghiệp. Tính dễ bị tổn thương của nhóm sản xuất phi nông nghiệp.
Đánh giá chung về kết quả sinh kế. 167 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 173 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 176 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
177 v DANH MỤC BẢNG Bảng 2. 1: Đặc điểm khách thể nghiên cứu. Diện tích đất nông nghiệp bị thu hồi. Loại đất hộ gia đình sở hữu trước và sau thu hồi đất nông nghiệp.
Mục đích sử dụng các loại đất. Phương tiện phục vụ trong nông nghiệp trước và sau. Phương tiện phục vụ kinh doanh, buôn bán, dịch vụ. Tiền đền bù đất bị thu hồi.
Nguồn vốn vay trước thu hồi đất và sau thu hồi đất nông nghiệp. Đánh giá của phụ nữ về tình trạng sức khoẻ trước và sau thu hồi đất. Lợi ích khi tham gia các tổ chức đoàn thể. Người hỗ trợ trong sản xuất, kinh doanh, buôn bán.
Loại hình trồng trọt, chăn nuôi trước và sau thu hồi đất. Nhân lực trong lĩnh vực trồng trọt chăn nuôi. Hình thức tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp. Loại hình sinh kế hỗn hợp.
Loại hàng hoá kinh doanh, buôn bán. Nguồn thu chủ yếu từ nông nghiệp. Lợi nhuận từ sản xuất nông nghiệp. Mức độ ổn định trong nông nghiệp.
Khó khăn trong sản xuất nông nghiệp. Mức độ ổn định của sản xuất phi nông nghiệp. Mức sống hộ gia đình trước và sau thu hồi đất. 166 vi DANH MỤC BIỂU Biểu 3.
Tỉ lệ phần trăm diện tích đất nông nghiệp bị thu hồi. Trình độ học vấn của phụ nữ. Nghề nghiệp phụ nữ đang làm. 110 DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Khung sinh kế nông thôn bền vững của Scoones (1998). Khung sinh kế bền vững của DFID (1999). Khung phân tích sinh kế của phụ nữ vùng chuyển đổi. 47 DANH MỤC HỘP Hộp 1: Duy trì sản xuất nông nghiệp khi còn đất canh tác.
118 Hộp 2: Duy trì sản xuất nông nghiệp khi không còn đất canh tác. 120 Hộp 3: Quá trình tạo dựng chiến lược sinh kế hốn hợp. 127 Hộp 4: Quá trình tạo dựng sinh kế phi nông nghiệp. 132 Hộp 5: Chiến lược kinh doanh dịch vụ.
138 Hộp 6: Hình thành chiến lược sinh kế mới. 141 vii MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Việt Nam đang trong quá trình đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá và hội nhập quốc tế. Đó là bước vận động tất yếu của quá trình phát triển.
Sự phát triển này tác động đến mọi mặt của đời sống kinh tế - xã hội, mọi vùng miền của đất nước. Trước tốc độ đô thị hoá ngày càng cao, nhiều khu vực nông thôn, nhất là nông thôn ven đô thị lớn buộc phải thực hiện việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất để xây dựng các khu công nghiệp, khu đô thị mới và cơ sở hạ tầng phục vụ phát triển kinh tế xã hội của đất nước. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất1 đã tạo ra bộ mặt mới cho nông thôn, nhất là các khu vực ven đô. Tuy nhiên, việc lấy đất nông nghiệp để phát triển các khu công nghiệp, các khu đô thị mới đã làm xuất hiện việc nhiều hộ nông dân không có đất hoặc thiếu đất sản xuất.
Với người nông dân, mảnh đất vừa là nơi ở, vừa là cơ sở quan trọng nhất để tạo dựng sinh kế. Nếu mất đất mà không có ngành nghề mới, người nông dân sẽ gặp rất nhiều khó khăn. Chính vì thế, chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp là một vấn đề hết sức nhạy cảm và phức tạp, đòi hỏi có sự giải quyết thấu tình, đạt lý trên nhiều chiều cạnh của vấn đề. Việc thu hồi đất nông nghiệp tác động trực tiếp đến cuộc sống của người dân, nhất là các đối tượng có trình độ học vấn thấp, trong đó phần đông là phụ nữ.
Tỉ lệ lao động nữ ở khu vực nông thôn là 48,4% và tỉ lệ lao động nữ trong ngành nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản là 50,2% (Tổng cục Thống kê, 2017). Như vậy có thể thấy phụ nữ đang là lực lượng chính trong sản xuất nông nghiệp và họ trở thành đối tượng dễ rơi vào bối cảnh bị tổn thương khi một phần hoặc toàn bộ diện tích đất nông nghiệp bị thu hồi. Nếu người phụ 1 Theo Khoản 1, Điều 57, Luật Đất đai 2013, chuyển đổi mục đích sử dụng đất nhằm phục vụ các mục đích như chuyển sang đất phi nông nghiệp, phục vụ các công trình sự nghiệp, mục đích công cộng hoặc phát triển kinh tế. 1 nữ nhanh chóng tìm được hướng đi, tiếp cận được sinh kế bền vững, ổn định được cuộc sống họ sẽ có những tác động tích cực đến gia đình và cộng đồng.
Xã Đại Mạch nằm ở phía Tây huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội, là xã cận kề thủ đô Hà Nội nên chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp đã diễn ra với tốc độ nhanh. Tổng diện tích đất bị thu hồi của xã Đại Mạch là 4.683 , với 47% số hộ thuộc diện thu hồi đất để phục vụ cho 8 dự án thuộc xã này (Báo cáo địa chính xã Đại Mạch, 2017). Toàn bộ đất bị thu hồi ở xã Đại Mạch là đất nông nghiệp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Hường (2019). Biến đổi sinh kế phụ nữ vùng chuyển đổi đất nông nghiệp [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-dien-tu/luan-an-tien-si-bien-doi-sinh-ke-phu-nu-tai-dai-mach-dong-anh-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến đổi sinh kế phụ nữ vùng chuyển đổi đất nông nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ biến đổi sinh kế của phụ nữ ở vùng chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp nghiên cứu trường hợp xã đại mạch huyện đông anh thành
Luận án "Biến đổi sinh kế phụ nữ vùng chuyển đổi đất nông nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Biến đổi sinh kế phụ nữ vùng chuyển đổi đất nông nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến đổi sinh kế phụ nữ vùng chuyển đổi đất nông nghiệp" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Kỹ Thuật Điện Tử.
Luận án "Biến đổi sinh kế phụ nữ vùng chuyển đổi đất nông nghiệp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến đổi sinh kế phụ nữ vùng chuyển đổi đất nông nghiệp" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến đổi sinh kế phụ nữ vùng chuyển đổi đất nông nghiệp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.