Luận án Tiến sĩ: Biến đổi sinh kế phụ nữ tại Đại Mạch, Đông Anh, Hà Nội
Tài liệu: Luận án tiến sĩ biến đổi sinh kế của phụ nữ ở vùng chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp nghiên cứu trường hợp xã đại mạch huyện đông anh thành
Xã hội học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
228
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về biến đổi sinh kế phụ nữ vùng chuyển đổi đất
Luận án nghiên cứu chuyên sâu về biến đổi sinh kế của phụ nữ. Tập trung vào các vùng chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp. Khu vực nghiên cứu cụ thể là xã Đại Mạch, huyện Đông Anh, Hà Nội. Quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa đã tác động sâu sắc. Nó thay đổi cơ cấu kinh tế và đời sống cộng đồng. Việc chuyển đổi đất nông nghiệp mang lại cả thách thức và cơ hội. Phụ nữ, với vai trò quan trọng trong gia đình, phải đối mặt với nhiều điều chỉnh. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó làm rõ các tác động xã hội, kinh tế đến phụ nữ. Luận án xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sinh kế. Mục tiêu là đề xuất giải pháp bền vững. Các giải pháp này nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống cho phụ nữ. Tình trạng mất đất sản xuất tạo ra nhu cầu thích nghi mới. Đây là một vấn đề cấp bách cần được giải quyết.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu chuyển đổi đất nông nghiệp
Bối cảnh nghiên cứu xoay quanh quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa mạnh mẽ. Việt Nam đang chứng kiến sự dịch chuyển đáng kể. Các vùng ven đô chịu tác động lớn. Đất nông nghiệp bị thu hồi cho các dự án phát triển hạ tầng. Nó cũng phục vụ cho các khu công nghiệp. Sự thay đổi này làm mất đi tư liệu sản xuất chính của nhiều hộ gia đình. Người dân buộc phải tìm kiếm các hình thức sinh kế thay thế. Phụ nữ thường là đối tượng chịu ảnh hưởng đặc biệt. Vai trò kinh tế của họ trong gia đình có thể bị xáo trộn. Mối quan hệ xã hội cũng cần được định hình lại. Nghiên cứu đánh giá quá trình thích nghi này. Nó xem xét mức độ ổn định của các sinh kế mới hình thành. Hàng ngàn hộ gia đình nông dân đối mặt với thực tế này.
1.2. Cơ sở lý luận về sinh kế và phụ nữ
Luận án áp dụng khung phân tích sinh kế bền vững. Khung này giúp đánh giá các loại vốn sinh kế. Bao gồm vốn tự nhiên, vốn vật chất, vốn tài chính, vốn con người, và vốn xã hội. Mỗi loại vốn đều có vai trò riêng biệt. Các lý thuyết về giới và phát triển cũng được tích hợp. Điều này làm nổi bật vị thế và vai trò của phụ nữ trong quá trình chuyển đổi. Khái niệm về tính dễ bị tổn thương giúp phân tích rủi ro. Rủi ro mà phụ nữ phải đối mặt khi sinh kế thay đổi được làm rõ. Các chiến lược sinh kế được mổ xẻ. Mục đích là để hiểu cách phụ nữ ứng phó và thích nghi. Lý thuyết xã hội học về chuyển đổi xã hội cung cấp nền tảng vững chắc. Nền tảng này giải thích các biến động trong cộng đồng. Sự thay đổi kinh tế, xã hội tạo ra nhiều tầng lớp ảnh hưởng.
1.3. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu Đại Mạch
Xã Đại Mạch, thuộc huyện Đông Anh, Hà Nội, là địa bàn nghiên cứu trọng tâm. Nơi đây chịu ảnh hưởng trực tiếp từ làn sóng đô thị hóa. Nhiều diện tích đất nông nghiệp đã được chuyển đổi. Mục đích là để phục vụ các khu công nghiệp, đô thị mới. Điều này dẫn đến sự dịch chuyển trong cơ cấu kinh tế. Từ một xã thuần nông nghiệp, Đại Mạch phát triển dịch vụ và công nghiệp. Dân cư địa phương phải thay đổi nghề nghiệp truyền thống. Nguồn thu nhập và chất lượng cuộc sống có nhiều biến động. Đại Mạch là một trường hợp điển hình. Nó đại diện cho các vùng ven đô đang phát triển nhanh. Đặc điểm này cho phép nghiên cứu cụ thể về tác động. Đặc biệt, nó ảnh hưởng đến sinh kế và cuộc sống của phụ nữ địa phương. Thực trạng ở đây phản ánh bức tranh chung của nhiều vùng khác.
II.Tài sản sinh kế phụ nữ Thay đổi khi đất nông nghiệp thu hồi
Việc thu hồi đất nông nghiệp gây ra biến động lớn về tài sản sinh kế. Tài sản này là nền tảng cho cuộc sống của phụ nữ. Luận án phân tích chi tiết sự thay đổi của từng loại vốn. Vốn tự nhiên, vốn vật chất, vốn tài chính, vốn con người và vốn xã hội đều bị ảnh hưởng. Sự mất mát đất đai trực tiếp làm giảm vốn tự nhiên. Phụ nữ phải tìm cách tái cấu trúc các nguồn lực khác. Họ cần bù đắp cho sự thiếu hụt này. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng thích ứng cao. Phân tích tài sản giúp hiểu rõ hơn. Nó chỉ ra những điểm yếu và điểm mạnh của phụ nữ. Đặc biệt, nó là trong bối cảnh sinh kế bị xáo trộn. Các hộ gia đình đối mặt với bài toán kinh tế mới. Việc này đặt ra nhiều thách thức về quản lý tài sản.
2.1. Biến đổi vốn tự nhiên và vật chất
Vốn tự nhiên của phụ nữ, chủ yếu là đất nông nghiệp, bị suy giảm nghiêm trọng. Việc thu hồi đất đồng nghĩa với việc mất đi nguồn lực sản xuất chính. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến các hoạt động nông nghiệp. Năng suất lao động nông nghiệp giảm. Thu nhập từ nông nghiệp cũng bị ảnh hưởng. Vốn vật chất bao gồm nhà cửa, phương tiện sản xuất, máy móc. Những tài sản này cũng biến đổi. Tiền đền bù đất có thể được sử dụng để mua sắm tài sản mới. Hoặc nó được dùng để cải thiện điều kiện sống. Tuy nhiên, việc chuyển đổi sử dụng tiền đền bù cần chiến lược. Không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả bền vững. Phụ nữ có thể đối mặt với rủi ro trong quản lý tài chính. Các quyết định đầu tư sau khi nhận tiền đền bù rất quan trọng.
2.2. Biến đổi vốn tài chính và con người
Vốn tài chính của phụ nữ có sự dịch chuyển. Nguồn tiền đền bù đất là một khoản đáng kể. Tuy nhiên, việc sử dụng khoản tiền này cần được quản lý cẩn trọng. Nhiều gia đình có thể dùng tiền để tiêu dùng hoặc đầu tư không hiệu quả. Vốn con người, bao gồm kỹ năng, kiến thức, sức khỏe, cũng có sự thay đổi. Phụ nữ cần học hỏi kỹ năng mới. Họ cần thích nghi với các ngành nghề phi nông nghiệp. Điều này đòi hỏi đầu tư vào giáo dục, đào tạo nghề. Sức khỏe cũng là một yếu tố quan trọng. Căng thẳng do mất sinh kế truyền thống có thể ảnh hưởng. Việc tìm kiếm việc làm mới cũng đặt ra yêu cầu về thể lực. Khả năng thích ứng với môi trường làm việc mới là cần thiết.
2.3. Biến đổi vốn xã hội của phụ nữ
Vốn xã hội của phụ nữ bao gồm các mối quan hệ, mạng lưới, sự tin cậy trong cộng đồng. Trong bối cảnh chuyển đổi đất, vốn xã hội cũng thay đổi. Các mối quan hệ làng xã truyền thống có thể suy yếu. Mạng lưới hỗ trợ lẫn nhau trong nông nghiệp giảm đi. Tuy nhiên, phụ nữ có thể xây dựng các mối quan hệ mới. Các mối quan hệ này phục vụ cho sinh kế phi nông nghiệp. Ví dụ, mối quan hệ với đồng nghiệp, đối tác kinh doanh mới. Vai trò của các tổ chức xã hội, như Hội Phụ nữ, trở nên quan trọng. Các tổ chức này cung cấp sự hỗ trợ và kết nối. Chúng giúp phụ nữ thích nghi với môi trường mới. Việc duy trì và phát triển vốn xã hội là yếu tố then chốt. Nó quyết định khả năng phục hồi và phát triển sinh kế.
III.Chiến lược sinh kế mới Phụ nữ vùng chuyển đổi đất ứng phó
Sau khi đất nông nghiệp bị thu hồi, phụ nữ phải điều chỉnh chiến lược sinh kế. Sự điều chỉnh này nhằm đảm bảo nguồn thu nhập. Nó cũng đảm bảo sự ổn định cho gia đình. Luận án phân tích ba nhóm chiến lược chính: thuần nông nghiệp, hỗn hợp và phi nông nghiệp. Mỗi chiến lược có những đặc điểm riêng. Chúng phản ánh mức độ thích nghi và khả năng của từng hộ gia đình. Phụ nữ thể hiện sự linh hoạt đáng kinh ngạc. Họ tìm kiếm các cơ hội mới. Họ cũng đối mặt với nhiều rủi ro. Việc hiểu rõ các chiến lược này rất quan trọng. Nó giúp đề xuất các chính sách hỗ trợ phù hợp. Các chính sách này nhằm nâng cao hiệu quả sinh kế của phụ nữ. Sự đa dạng hóa sinh kế là xu hướng tất yếu. Nó giúp giảm thiểu rủi ro khi một nguồn thu nhập bị ảnh hưởng.
3.1. Chiến lược sinh kế thuần nông nghiệp
Một số phụ nữ vẫn duy trì chiến lược sinh kế thuần nông nghiệp. Điều này xảy ra ngay cả sau khi đất bị thu hồi. Họ có thể thuê đất mới hoặc tận dụng phần đất còn lại. Hoạt động nông nghiệp có thể chuyển sang quy mô nhỏ hơn. Hoặc nó tập trung vào các sản phẩm có giá trị kinh tế cao hơn. Tuy nhiên, chiến lược này thường gặp khó khăn. Diện tích đất sản xuất giảm mạnh. Chi phí thuê đất tăng cao. Nông nghiệp không còn là nguồn thu nhập chính. Nó trở thành nguồn thu bổ sung. Tính bền vững của chiến lược này thấp. Nó dễ bị tổn thương bởi các yếu tố bên ngoài. Phụ nữ trong nhóm này cần được hỗ trợ đặc biệt. Hỗ trợ về kỹ thuật canh tác và tiếp cận thị trường là cần thiết.
3.2. Chiến lược sinh kế hỗn hợp và chuyển đổi
Chiến lược sinh kế hỗn hợp là lựa chọn phổ biến. Phụ nữ kết hợp các hoạt động nông nghiệp nhỏ lẻ với các hoạt động phi nông nghiệp. Ví dụ, làm công nhân, buôn bán nhỏ, hoặc cung cấp dịch vụ. Chiến lược này giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập. Nó giảm thiểu rủi ro khi một nguồn thu nhập gặp vấn đề. Việc chuyển đổi từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp là một quá trình. Nó đòi hỏi thời gian và sự học hỏi. Phụ nữ cần trang bị kỹ năng mới. Họ cần mở rộng mạng lưới xã hội. Sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng rất quan trọng. Nó giúp họ thích nghi với những thay đổi. Chiến lược này thể hiện khả năng thích ứng cao của phụ nữ. Nó cho thấy sự chủ động trong việc tìm kiếm giải pháp.
3.3. Chiến lược sinh kế phi nông nghiệp
Nhiều phụ nữ chuyển hoàn toàn sang các hoạt động phi nông nghiệp. Đây là chiến lược sinh kế phi nông nghiệp. Họ làm việc trong các khu công nghiệp, nhà máy, xí nghiệp. Hoặc họ tham gia vào lĩnh vực dịch vụ, buôn bán tại địa phương. Chiến lược này thường mang lại thu nhập cao hơn. Nó cũng có tính ổn định hơn so với nông nghiệp truyền thống. Tuy nhiên, phụ nữ phải đối mặt với các thách thức mới. Ví dụ, áp lực công việc, môi trường làm việc xa nhà. Việc thiếu kỹ năng chuyên môn cũng là một rào cản. Điều này đòi hỏi các chương trình đào tạo nghề. Các chương trình này cần phù hợp với nhu cầu thị trường. Hỗ trợ phụ nữ tiếp cận các cơ hội việc làm mới là cần thiết. Nó giúp họ phát triển bền vững hơn. Sự dịch chuyển nghề nghiệp tạo ra một bức tranh sinh kế đa dạng.
IV.Kết quả sinh kế phụ nữ Đánh giá tác động chuyển đổi đất
Kết quả sinh kế của phụ nữ thể hiện rõ tác động của quá trình chuyển đổi đất. Luận án đánh giá các khía cạnh quan trọng. Bao gồm thu nhập, mức độ ổn định và tính dễ bị tổn thương. Các nhóm sinh kế khác nhau có những kết quả khác nhau. Việc phân tích này giúp nhận diện những thành công và thất bại. Nó cũng chỉ ra những khoảng trống cần được khắc phục. Mặc dù thu nhập tổng thể có thể tăng lên. Tuy nhiên, tính ổn định và an toàn của sinh kế vẫn là mối quan tâm. Phụ nữ vẫn phải đối mặt với nhiều rủi ro. Các rủi ro này đến từ thị trường lao động, chính sách. Việc đánh giá kỹ lưỡng kết quả sinh kế rất quan trọng. Nó làm cơ sở cho việc hoạch định chính sách. Chính sách cần hỗ trợ phụ nữ một cách hiệu quả. Điều này hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.
4.1. Thu nhập và ổn định sinh kế các nhóm
Thu nhập của phụ nữ có sự biến động lớn giữa các nhóm sinh kế. Nhóm sinh kế phi nông nghiệp thường có thu nhập cao hơn. Thu nhập này ổn định hơn so với nhóm thuần nông nghiệp. Nhóm hỗn hợp có thu nhập trung bình. Tuy nhiên, nó mang tính linh hoạt cao. Mức độ ổn định sinh kế cũng khác biệt. Những người chuyển đổi thành công sang phi nông nghiệp có mức độ ổn định tốt hơn. Ngược lại, những người vẫn bám trụ nông nghiệp đối mặt với nhiều rủi ro. Biến động thị trường nông sản ảnh hưởng trực tiếp. Họ cũng chịu tác động của điều kiện thời tiết. Việc đảm bảo nguồn thu nhập ổn định là thách thức lớn. Nó đòi hỏi sự đa dạng hóa và linh hoạt.
4.2. Tính dễ bị tổn thương của sinh kế phụ nữ
Tính dễ bị tổn thương của sinh kế phụ nữ vẫn còn cao. Đặc biệt là đối với những người không có đủ kỹ năng. Hoặc những người không có vốn để chuyển đổi nghề nghiệp. Các yếu tố như biến động thị trường lao động làm tăng rủi ro. Các chính sách thay đổi cũng ảnh hưởng. Phụ nữ lớn tuổi hoặc ít học vấn đặc biệt dễ bị tổn thương. Họ khó tiếp cận các cơ hội việc làm mới. Mạng lưới an sinh xã hội chưa thực sự hiệu quả. Nó chưa bảo vệ đầy đủ cho họ. Cần có các biện pháp hỗ trợ cụ thể. Các biện pháp này nhằm giảm thiểu tính dễ bị tổn thương. Điều này bao gồm đào tạo nghề, tư vấn việc làm. Nó cũng bao gồm hỗ trợ tài chính ban đầu. Việc này nhằm giúp phụ nữ vượt qua giai đoạn chuyển tiếp khó khăn.
4.3. Đánh giá chung về kết quả sinh kế
Nhìn chung, quá trình chuyển đổi đất nông nghiệp mang lại cả cơ hội và thách thức. Đối với phụ nữ, một số người đã thành công. Họ đã nâng cao được thu nhập và chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, nhiều người khác vẫn phải vật lộn. Họ đối mặt với sự bất ổn định và tính dễ bị tổn thương. Khoảng cách giàu nghèo có thể gia tăng. Điều này do khả năng thích nghi khác nhau. Các kết quả sinh kế không đồng đều. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của các chính sách hỗ trợ. Chính sách này cần phải linh hoạt và nhắm mục tiêu. Mục tiêu là giúp tất cả phụ nữ thích nghi tốt hơn. Nó cũng giúp họ hưởng lợi từ quá trình phát triển. Một nền kinh tế đa dạng hóa tạo ra nhiều cơ hội.
V.Kết luận khuyến nghị Nâng cao sinh kế phụ nữ bền vững
Luận án đưa ra các kết luận quan trọng về biến đổi sinh kế của phụ nữ. Đặc biệt là trong các vùng chuyển đổi đất nông nghiệp. Những phát hiện này làm cơ sở cho các khuyến nghị chính sách. Mục tiêu là nâng cao khả năng thích ứng và phát triển bền vững cho phụ nữ. Các khuyến nghị hướng đến việc tăng cường vốn sinh kế. Nó cũng hướng đến việc xây dựng các chiến lược hiệu quả. Đồng thời, nó giảm thiểu tính dễ bị tổn thương. Việc hỗ trợ phụ nữ không chỉ là trách nhiệm xã hội. Nó còn là yếu tố quan trọng cho sự phát triển kinh tế chung. Các cơ quan quản lý cần có tầm nhìn chiến lược. Tầm nhìn này để đảm bảo quyền lợi và cơ hội cho phụ nữ. Sự tham gia của phụ nữ vào quá trình ra quyết định cũng cần được thúc đẩy. Điều này giúp các chính sách phù hợp hơn với thực tế.
5.1. Tóm tắt các phát hiện chính
Các phát hiện chính cho thấy đất nông nghiệp là tài sản cốt lõi. Việc thu hồi đất gây ra sự sụt giảm nghiêm trọng vốn tự nhiên. Phụ nữ phải chuyển dịch sang các hình thức sinh kế mới. Các chiến lược hỗn hợp và phi nông nghiệp chiếm ưu thế. Thu nhập tổng thể có thể tăng lên. Tuy nhiên, sự ổn định và tính dễ bị tổn thương vẫn là vấn đề. Các yếu tố như tuổi tác, trình độ học vấn ảnh hưởng lớn. Chúng tác động đến khả năng thích nghi của phụ nữ. Vốn xã hội đóng vai trò quan trọng. Nó hỗ trợ phụ nữ trong quá trình chuyển đổi. Nhu cầu về đào tạo kỹ năng mới là cấp thiết. An sinh xã hội cần được cải thiện. Nó giúp bảo vệ phụ nữ khỏi các cú sốc kinh tế.
5.2. Khuyến nghị chính sách cho sinh kế phụ nữ
Luận án đề xuất nhiều khuyến nghị chính sách. Cần tăng cường đào tạo nghề cho phụ nữ. Các khóa học phải phù hợp với nhu cầu thị trường lao động. Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ vốn. Vốn này dùng để khởi nghiệp hoặc mở rộng kinh doanh nhỏ. Cần cải thiện mạng lưới an sinh xã hội. Nó cung cấp bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp. Các chương trình tư vấn tâm lý cũng cần thiết. Nó giúp phụ nữ vượt qua căng thẳng. Nâng cao vai trò của Hội Phụ nữ. Hội có thể tổ chức các hoạt động hỗ trợ, kết nối. Khuyến khích sự tham gia của phụ nữ vào quy hoạch phát triển. Điều này đảm bảo tiếng nói của họ được lắng nghe. Các chính sách cần linh hoạt, thích ứng với từng nhóm phụ nữ cụ thể.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi. Nó có thể so sánh các vùng chuyển đổi đất khác nhau. Điều này giúp có cái nhìn tổng quát hơn. Nghiên cứu có thể tập trung sâu hơn vào tác động lâu dài. Tác động này là về sức khỏe tinh thần của phụ nữ. Nó cũng bao gồm sự thay đổi trong cấu trúc gia đình. Việc phân tích cụ thể hơn về hiệu quả các chính sách hiện hành cũng cần thiết. Nghiên cứu định lượng lớn hơn có thể cung cấp thêm bằng chứng. Nó xác nhận các giả thuyết đã được đặt ra. Các phương pháp nghiên cứu đổi mới có thể được áp dụng. Điều này giúp hiểu sâu hơn về động lực chuyển đổi sinh kế. Hướng nghiên cứu này đóng góp vào lý thuyết và thực tiễn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (228 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN __________________ NGUYỄN THỊ THU HƢỜNG BIẾN ĐỔI SINH KẾ CỦA PHỤ NỮ Ở VÙNG CHUYỂN ĐỔI MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP (Nghiên cứu trƣờng hợp xã Đại Mạch, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội) LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC Hà Nội – 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ____________________ NGUYỄN THỊ THU HƢỜNG BIẾN ĐỔI SINH KẾ CỦA PHỤ NỮ Ở VÙNG CHUYỂN ĐỔI MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP (Nghiên cứu trƣờng hợp xã Đại Mạch, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội) Chuyên ngành: Xã hội học Mã số: 62310301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS. Trịnh Duy Luân PGS. Nguyễn Tuấn Anh Hà Nội – 2019 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Tuấn Anh.
Các dữ liệu định tính và định lượng trong luận án này được tôi trực tiếp thu thập, giám sát quá trình thu thập ở các địa bàn khảo sát và xử lý để đo lường và phân tích các nội dung nghiên cứu mà đề tài đặt ra. Kết quả nghiên cứu của luận án này hoàn toàn mới và không trùng lặp với các nghiên cứu đã có. Tôi xin cam đoan kết quả này hoàn toàn trung thực và đáng tin cậy. Tác giả Nguyễn Thị Thu Hƣờng i LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin chân thành cảm ơn PGS.
Nguyễn Tuấn Anh đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Đồng thời, tôi xin gửi lời cảm ơn đến Ban chủ nhiệm Khoa Xã hội học, Ban Giám hiệu, phòng Đào tạo sau đại học của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập. Tôi xin cảm ơn Đảng uỷ, Hội Liên hiệp Phụ nữ xã Đại Mạch, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội đã hỗ trợ tôi trong quá trình thu thập dữ liệu nghiên cứu của luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Phụ nữ Việt Nam, lãnh đạo Khoa Công tác xã hội đã luôn tạo điều kiện và hỗ trợ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn khuyến khích, động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Hà Nội, ngày 22 tháng 8 năm 2019 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Hƣờng ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Các nghiên cứu lý thuyết về sinh kế.
Các nghiên cứu về sinh kế của phụ nữ. Các nghiên cứu về tài sản sinh kế của phụ nữ. Các nghiên cứu về chiến lược sinh kế của phụ nữ. Các nghiên cứu về kết quả sinh kế của phụ nữ.
Các yếu tố tác động đến sinh kế của phụ nữ. Các nghiên cứu về chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp trong quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa. Tác động của việc thu hồi đất nông nghiệp. Vấn đề việc làm cho người dân.
CƠ SỞ LÍ LUẬN, ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU. 34 VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Cơ sở lí luận của đề tài. Các khái niệm công cụ.
Các lý thuyết vận dụng. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. Đặc điểm kinh tế và vấn đề chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Đông Anh. Đặc điểm kinh tế và vấn đề chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp tại xã Đại Mạch, huyện Đông Anh.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Phương pháp phân tích tài liệu. Phương pháp phỏng vấn sâu. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi.
BIẾN ĐỔI TÀI SẢN SINH KẾ VÀ CHIẾN LƢỢC SINH KẾ CỦA PHỤ NỮ Ở VÙNG CHUYỂN ĐỔI MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP. Biến đổi tài sản sinh kế. Biến đổi vốn tự nhiên. Biến đổi vốn vật chất.
Biến đổi vốn tài chính. Biến đổi vốn con người. Biến đổi vốn xã hội. Biến đổi chiến lƣợc sinh kế.
Biến đổi chiến lược sinh kế thuần nông nghiệp. Biến đổi chiến lược sinh kế hỗn hợp. Biến đổi chiến lược sinh kế phi nông nghiệp. KẾT QUẢ SINH KẾ CỦA PHỤ NỮ Ở VÙNG CHUYỂN ĐỔI MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP.
Kết quả sinh kế của nhóm sản xuất nông nghiệp. Thu nhập trong sản xuất nông nghiệp. Mức độ ổn định trong sản xuất nông nghiệp. Tính dễ bị tổn thương trong sản xuất nông nghiệp.
Kết quả sinh kế của nhóm sản xuất hỗn hợp. Thu nhập của nhóm sản xuất hỗn hợp. Mức độ ổn định của nhóm sản xuất hỗn hợp. Tính dễ bị tổn thương của nhóm sản xuất hỗn hợp.
Kết quả sinh kế của nhóm sản xuất phi nông nghiệp. Thu nhập của nhóm sản xuất phi nông nghiệp. Mức độ ổn định của nhóm sản xuất phi nông nghiệp. Tính dễ bị tổn thương của nhóm sản xuất phi nông nghiệp.
Đánh giá chung về kết quả sinh kế. 167 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 173 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 176 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
177 v DANH MỤC BẢNG Bảng 2. 1: Đặc điểm khách thể nghiên cứu. Diện tích đất nông nghiệp bị thu hồi. Loại đất hộ gia đình sở hữu trước và sau thu hồi đất nông nghiệp.
Mục đích sử dụng các loại đất. Phương tiện phục vụ trong nông nghiệp trước và sau. Phương tiện phục vụ kinh doanh, buôn bán, dịch vụ. Tiền đền bù đất bị thu hồi.
Nguồn vốn vay trước thu hồi đất và sau thu hồi đất nông nghiệp. Đánh giá của phụ nữ về tình trạng sức khoẻ trước và sau thu hồi đất. Lợi ích khi tham gia các tổ chức đoàn thể. Người hỗ trợ trong sản xuất, kinh doanh, buôn bán.
Loại hình trồng trọt, chăn nuôi trước và sau thu hồi đất. Nhân lực trong lĩnh vực trồng trọt chăn nuôi. Hình thức tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp. Loại hình sinh kế hỗn hợp.
Loại hàng hoá kinh doanh, buôn bán. Nguồn thu chủ yếu từ nông nghiệp. Lợi nhuận từ sản xuất nông nghiệp. Mức độ ổn định trong nông nghiệp.
Khó khăn trong sản xuất nông nghiệp. Mức độ ổn định của sản xuất phi nông nghiệp. Mức sống hộ gia đình trước và sau thu hồi đất. 166 vi DANH MỤC BIỂU Biểu 3.
Tỉ lệ phần trăm diện tích đất nông nghiệp bị thu hồi. Trình độ học vấn của phụ nữ. Nghề nghiệp phụ nữ đang làm. 110 DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Khung sinh kế nông thôn bền vững của Scoones (1998). Khung sinh kế bền vững của DFID (1999). Khung phân tích sinh kế của phụ nữ vùng chuyển đổi. 47 DANH MỤC HỘP Hộp 1: Duy trì sản xuất nông nghiệp khi còn đất canh tác.
118 Hộp 2: Duy trì sản xuất nông nghiệp khi không còn đất canh tác. 120 Hộp 3: Quá trình tạo dựng chiến lược sinh kế hốn hợp. 127 Hộp 4: Quá trình tạo dựng sinh kế phi nông nghiệp. 132 Hộp 5: Chiến lược kinh doanh dịch vụ.
138 Hộp 6: Hình thành chiến lược sinh kế mới. 141 vii MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Việt Nam đang trong quá trình đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá và hội nhập quốc tế. Đó là bước vận động tất yếu của quá trình phát triển.
Sự phát triển này tác động đến mọi mặt của đời sống kinh tế - xã hội, mọi vùng miền của đất nước. Trước tốc độ đô thị hoá ngày càng cao, nhiều khu vực nông thôn, nhất là nông thôn ven đô thị lớn buộc phải thực hiện việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất để xây dựng các khu công nghiệp, khu đô thị mới và cơ sở hạ tầng phục vụ phát triển kinh tế xã hội của đất nước. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất1 đã tạo ra bộ mặt mới cho nông thôn, nhất là các khu vực ven đô. Tuy nhiên, việc lấy đất nông nghiệp để phát triển các khu công nghiệp, các khu đô thị mới đã làm xuất hiện việc nhiều hộ nông dân không có đất hoặc thiếu đất sản xuất.
Với người nông dân, mảnh đất vừa là nơi ở, vừa là cơ sở quan trọng nhất để tạo dựng sinh kế. Nếu mất đất mà không có ngành nghề mới, người nông dân sẽ gặp rất nhiều khó khăn. Chính vì thế, chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp là một vấn đề hết sức nhạy cảm và phức tạp, đòi hỏi có sự giải quyết thấu tình, đạt lý trên nhiều chiều cạnh của vấn đề. Việc thu hồi đất nông nghiệp tác động trực tiếp đến cuộc sống của người dân, nhất là các đối tượng có trình độ học vấn thấp, trong đó phần đông là phụ nữ.
Tỉ lệ lao động nữ ở khu vực nông thôn là 48,4% và tỉ lệ lao động nữ trong ngành nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản là 50,2% (Tổng cục Thống kê, 2017). Như vậy có thể thấy phụ nữ đang là lực lượng chính trong sản xuất nông nghiệp và họ trở thành đối tượng dễ rơi vào bối cảnh bị tổn thương khi một phần hoặc toàn bộ diện tích đất nông nghiệp bị thu hồi. Nếu người phụ 1 Theo Khoản 1, Điều 57, Luật Đất đai 2013, chuyển đổi mục đích sử dụng đất nhằm phục vụ các mục đích như chuyển sang đất phi nông nghiệp, phục vụ các công trình sự nghiệp, mục đích công cộng hoặc phát triển kinh tế. 1 nữ nhanh chóng tìm được hướng đi, tiếp cận được sinh kế bền vững, ổn định được cuộc sống họ sẽ có những tác động tích cực đến gia đình và cộng đồng.
Xã Đại Mạch nằm ở phía Tây huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội, là xã cận kề thủ đô Hà Nội nên chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp đã diễn ra với tốc độ nhanh. Tổng diện tích đất bị thu hồi của xã Đại Mạch là 4.683 , với 47% số hộ thuộc diện thu hồi đất để phục vụ cho 8 dự án thuộc xã này (Báo cáo địa chính xã Đại Mạch, 2017). Toàn bộ đất bị thu hồi ở xã Đại Mạch là đất nông nghiệp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến đổi sinh kế phụ nữ vùng chuyển đổi đất nông nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ biến đổi sinh kế của phụ nữ ở vùng chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp nghiên cứu trường hợp xã đại mạch huyện đông anh thành
Luận án "Biến đổi sinh kế phụ nữ vùng chuyển đổi đất nông nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Biến đổi sinh kế phụ nữ vùng chuyển đổi đất nông nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến đổi sinh kế phụ nữ vùng chuyển đổi đất nông nghiệp" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Kỹ Thuật Điện Tử.
Luận án "Biến đổi sinh kế phụ nữ vùng chuyển đổi đất nông nghiệp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến đổi sinh kế phụ nữ vùng chuyển đổi đất nông nghiệp" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến đổi sinh kế phụ nữ vùng chuyển đổi đất nông nghiệp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.