Luận án TS: Xây dựng hệ thống xử lý tín hiệu số trong hệ định vị vô tuyến

Nghiên cứu và xây dựng hệ thống xử lý tín hiệu số hiện đại cho ứng dụng định vị vô tuyến. Tối ưu thuật toán, nâng cao độ chính xác và hiệu suất định vị.

Chuyên ngành
Vật lý
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

132

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nền tảng hệ thống định vị vô tuyến hiện đại và xử lý tín hiệu
Số trang:
132 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật lý
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nền tảng hệ thống định vị vô tuyến hiện đại và xử lý tín hiệu

Phần này giới thiệu các hệ thống radar hiện đại. Nó trình bày các chức năng cơ bản và kỹ thuật xử lý tín hiệu. Radar hiện đại rất quan trọng cho nhiều ứng dụng. Chúng thực hiện phát hiện, đo khoảng cách, và ước tính vận tốc. Xử lý tín hiệu số (DSP) là cốt lõi của các hệ thống này. DSP tăng cường độ chính xác và độ tin cậy. Tài liệu đi sâu vào các nguyên tắc cơ bản. Nó bao gồm sơ đồ khối của một radar xung. Kiến trúc này có bộ phát, ăng-ten, bộ thu và bộ xử lý tín hiệu. Bộ xử lý xử lý dữ liệu thô. Nó trích xuất thông tin có ý nghĩa. Các chương đầu tiên đặt ra khung lý thuyết. Khung này cần thiết để xây dựng một hệ thống định vị vô tuyến mạnh mẽ. Hiểu các chức năng radar là bước đầu tiên. Tiếp theo, trọng tâm chuyển sang các phương pháp xử lý cụ thể. Nền tảng này giúp phát triển các thuật toán định vị nâng cao. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống hiệu quả. Hệ thống này sẽ sử dụng DSP tiên tiến nhất.

1.1. Chức năng và kiến trúc rađa định vị hiện đại

Các hệ thống radar hiện đại thực hiện nhiều chức năng chính. Chúng bao gồm phát hiện mục tiêu, đo lường khoảng cách và xác định vận tốc. Chúng cũng hỗ trợ đo góc trong các cấu hình nâng cao. Kiến trúc cơ bản của một hệ thống radar xung được trình bày. Hệ thống này thường bao gồm một bộ phát công suất cao. Nó gửi các xung tần số vô tuyến (RF). Ăng-ten sau đó truyền các xung này. Nó cũng nhận các tín hiệu phản xạ từ mục tiêu. Các tín hiệu nhận được đi qua một bộ khuếch đại nhiễu thấp. Chúng sau đó được trộn xuống tần số trung gian (IF). Cuối cùng, một bộ xử lý tín hiệu số (DSP) xử lý tín hiệu IF. Bộ xử lý này trích xuất thông tin mục tiêu. Nó áp dụng các thuật toán khác nhau để phát hiện và theo dõi. Kiến trúc hệ thống định vị vô tuyến này phụ thuộc nhiều vào các thành phần số. Nó cho phép tính linh hoạt và hiệu suất cao. Hệ thống hướng tới xử lý tín hiệu số định vị chính xác. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng định vị hiện đại. Phương pháp định vị vô tuyến tạo thành xương sống.

1.2. Các kỹ thuật xử lý tín hiệu cơ bản trong rađa

Các hệ thống radar sử dụng nhiều kỹ thuật xử lý tín hiệu cơ bản. Các kỹ thuật này cải thiện hiệu suất hệ thống. Chúng tăng cường khả năng phát hiện. Nén xung là một kỹ thuật chính. Nó tăng tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) mà không làm mất độ phân giải khoảng cách. Lọc phối hợp là một phương pháp thiết yếu khác. Nó tối đa hóa SNR của tín hiệu nhận được. Điều này đạt được bằng cách tương quan tín hiệu nhận được với một bản sao của xung truyền. Xử lý Doppler trích xuất thông tin vận tốc mục tiêu. Nó sử dụng sự dịch tần số của tín hiệu phản xạ nhận được. Các kỹ thuật tích lũy cải thiện xác suất phát hiện. Chúng kết hợp nhiều xung nhận được. Các kỹ thuật xử lý tín hiệu số định vị này là nền tảng. Chúng giải quyết các thách thức như nhiễu và lộn xộn. Hiểu những điều cơ bản này là rất quan trọng. Nó cho phép phát triển các thuật toán định vị nâng cao. Hệ thống tận dụng chúng cho hoạt động đáng tin cậy.

II.Tạo dạng sóng mã hóa tín hiệu cho định vị vô tuyến hiệu quả

Tạo dạng sóng và điều chế là rất quan trọng đối với hiệu suất radar. Việc lựa chọn dạng sóng ảnh hưởng trực tiếp đến độ phân giải khoảng cách, khả năng phát hiện và loại bỏ nhiễu. Phần này trình bày chi tiết các phương pháp tạo dạng sóng cụ thể. Nó khám phá các lược đồ mã hóa khác nhau. Các lược đồ này được thiết kế để tối ưu hóa các đặc tính tín hiệu. Trọng tâm là các mã xen kẽ như Barker và M. Các mã này cung cấp các đặc tính tự tương quan tuyệt vời. Chúng lý tưởng cho việc nén xung. Tài liệu mô tả thiết kế và mô phỏng các kỹ thuật này. Nó cũng bao gồm việc triển khai phần cứng bằng vi điều khiển. Điều này đảm bảo tính khả thi trong thực tế. Quá trình này liên quan đến việc tạo các chuỗi mã số. Sau đó, các chuỗi này được điều chế lên một tần số mang. Điều này tạo ra tín hiệu truyền. Thiết kế dạng sóng hiệu quả giảm thiểu nhiễu. Nó nâng cao tổng thể xử lý tín hiệu số định vị. Điều này rất quan trọng cho định vị vô tuyến chính xác.

2.1. Giải pháp tạo dạng sóng phát mã Barker và mã M

Tạo dạng sóng là một khía cạnh cơ bản của thiết kế radar. Điều này liên quan đến việc tạo ra các mẫu tín hiệu cụ thể. Các mẫu này mang thông tin về xung truyền. Tài liệu khám phá các kỹ thuật tạo dạng sóng. Nó tập trung vào việc sử dụng vi điều khiển để tạo các chuỗi mã. Cụ thể, mã Barker và mã M được nghiên cứu. Mã Barker có các đặc tính tự tương quan tuyệt vời. Chúng được sử dụng rộng rãi để nén xung. Mã M mang lại những lợi ích tương tự. Chúng có thể được xen kẽ để tạo ra các mẫu phức tạp hơn. Các mẫu này cải thiện hiệu suất hệ thống. Chúng tăng cường độ phân giải khoảng cách và tỷ số tín hiệu trên nhiễu. Các mô phỏng chứng minh hiệu quả của các kỹ thuật mã hóa này. Việc triển khai sử dụng vi điều khiển PIC16F877A. Nó tạo ra các chuỗi mã Barker. Cách tiếp cận dựa trên vi điều khiển này đảm bảo tính linh hoạt. Nó cũng cho phép thực hiện phần cứng hiệu quả. Độ chính xác của việc tạo mã là tối quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của xử lý tín hiệu số định vị tiếp theo.

2.2. Điều chế trung tần BPSK và trộn mã tín hiệu

Sau khi tạo các chuỗi mã dải cơ sở, cần có điều chế. Các mã được tạo được điều chế lên một sóng mang tần số trung gian (IF). Khóa dịch pha nhị phân (BPSK) là kỹ thuật điều chế được chọn. BPSK mang lại hiệu suất mạnh mẽ. Nó hiệu quả về băng thông. Bộ điều chế BPSK chuyển đổi chuỗi mã nhị phân thành các dịch pha. Một chuỗi mã Barker 13 bit được sử dụng với điều chế BPSK. Tài liệu trình bày chi tiết quá trình trộn các mã được điều chế này. Nó liên quan đến việc kết hợp tín hiệu IF được mã hóa với sóng mang tần số cao hơn. Điều này chuyển đổi tín hiệu lên dải RF mong muốn. Các mô phỏng minh họa quá trình trộn. Các thiết kế phần cứng cho bộ điều chế BPSK và bộ trộn cũng được trình bày. Việc triển khai thực tế này là chìa khóa. Nó biến các khái niệm lý thuyết thành các thành phần hoạt động. Điều chế chất lượng cao là điều cần thiết. Nó đảm bảo tính toàn vẹn của tín hiệu. Tính toàn vẹn này rất quan trọng cho xử lý tín hiệu số định vị chính xác.

III.Kỹ thuật xử lý tín hiệu số định vị nâng cao hiệu suất

Nâng cao chất lượng và độ phân giải tín hiệu là tối quan trọng trong các hệ thống định vị. Phần này tập trung vào các kỹ thuật xử lý tín hiệu số (DSP) tiên tiến. Các kỹ thuật này cải thiện tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR). Chúng cũng tăng độ phân giải khoảng cách và vận tốc. Các cuộc thảo luận bao gồm lọc phối hợp và hàm bất định. Đây là những yếu tố cơ bản để thu nhận tín hiệu tối ưu. Xác suất phát hiện (PD) và tỷ lệ báo động sai (Pfa) được phân tích. Sự phụ thuộc của chúng vào SNR được mô hình hóa thông qua các mô phỏng. Tài liệu khám phá các kỹ thuật nén xung. Các kỹ thuật này rất quan trọng để trích xuất các chi tiết nhỏ từ tín hiệu phản xạ. Chúng cải thiện đáng kể hiệu suất hệ thống. Sự chú ý đặc biệt được dành cho việc thiết kế các bộ lọc số. Các bộ lọc đáp ứng xung hữu hạn (FIR) và đáp ứng xung vô hạn (IIR) được triển khai. Các bộ lọc này tinh chỉnh các tín hiệu nhận được. Chúng loại bỏ nhiễu và nhiễu không mong muốn. Việc sử dụng bộ xử lý DSP chuyên dụng cho các tác vụ này được nhấn mạnh. Điều này đảm bảo khả năng định vị thời gian thực hiệu quả.

3.1. Nâng cao tỉ số SNR bộ lọc phối hợp xác suất phát hiện

Cải thiện tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) là mục tiêu chính. SNR cao hơn trực tiếp dẫn đến khả năng phát hiện tốt hơn. Tài liệu nghiên cứu sự phụ thuộc của SNR vào các thông số radar khác nhau. Bộ lọc phối hợp đóng vai trò quan trọng. Chúng được thiết kế để tối đa hóa SNR của tín hiệu nhận được. Việc tối ưu hóa này rất quan trọng đối với các tín hiệu phản xạ yếu. Khái niệm hàm bất định được khám phá. Nó mô tả các đặc tính độ phân giải của một dạng sóng. Xác suất phát hiện (PD) và xác suất báo động sai (Pfa) được phân tích. Các số liệu này định lượng hiệu suất hệ thống. Các mô phỏng được sử dụng để mô hình hóa mối quan hệ giữa PD, Pfa và SNR. Hiểu biết lý thuyết này hướng dẫn các lựa chọn thiết kế thực tế. Nó đảm bảo phát hiện mạnh mẽ trong môi trường nhiễu. Các kỹ thuật xử lý tín hiệu số định vị này là cơ bản. Chúng đặt nền tảng cho việc thu nhận mục tiêu đáng tin cậy.

3.2. Kỹ thuật nén xung tích lũy xung cho tín hiệu định vị

Nén xung là một kỹ thuật quan trọng cho radar độ phân giải cao. Nó đạt được độ phân giải khoảng cách cao với các xung dài. Điều này đồng thời duy trì công suất truyền trung bình cao. Tài liệu trình bày chi tiết ứng dụng của nén xung. Nó sử dụng mã Barker điều chế BPSK xen kẽ với mã M. Sự kết hợp này mang lại tỷ lệ nén tuyệt vời. Tích lũy xung tiếp tục tăng cường phát hiện. Nó kết hợp nhất quán nhiều xung nhận được. Điều này cải thiện tổng thể SNR. Các mô phỏng minh họa lợi ích của tích lũy xung. Các kỹ thuật này cùng nhau tăng xác suất phát hiện. Chúng giảm tác động của nhiễu. Nén xung hiệu quả là trọng tâm của xử lý tín hiệu số định vị. Nó cho phép định vị đối tượng chính xác. Điều này đặc biệt quan trọng cho các ứng dụng định vị thời gian thực. Phương pháp này cung cấp sự đánh đổi giữa độ dài xung và độ phân giải.

3.3. Thiết kế bộ lọc số FIR IIR trên DSP TMS320C6416T

Bộ lọc số là các thành phần thiết yếu trong hệ thống DSP. Chúng loại bỏ các thành phần tần số không mong muốn. Chúng cũng định hình phổ tín hiệu. Phần này tập trung vào thiết kế và triển khai các bộ lọc FIR và IIR. Các bộ lọc này rất quan trọng để điều kiện hóa tín hiệu. Bộ lọc FIR cung cấp đáp ứng pha tuyến tính. Bộ lọc IIR cung cấp độ suy giảm dốc hơn với ít hệ số hơn. Các khía cạnh lý thuyết của cả hai loại bộ lọc được thảo luận. Một số mô phỏng chứng minh các đặc tính của chúng. Các bộ lọc sau đó được thiết kế và triển khai trên một nền tảng DSP cụ thể. Bộ phát triển DSP Texas Instruments TMS320C6416T DSK được sử dụng cho mục đích này. Phần cứng DSP định vị này cung cấp sức mạnh tính toán. Nó xử lý các phép toán lọc phức tạp. Thiết kế bộ lọc phù hợp cải thiện độ rõ của tín hiệu. Nó tăng cường độ chính xác của các giai đoạn xử lý tiếp theo. Điều này bao gồm các quy trình như biến đổi Fourier định vị và các phân tích khác.

IV.Thiết kế phần cứng DSP định vị và các tuyến thu phát

Phần này trình bày chi tiết việc hiện thực hóa phần cứng của quá trình xử lý tín hiệu số và phần đầu cuối RF. Nó bao gồm các thành phần quan trọng cần thiết cho một hệ thống định vị vô tuyến hoạt động. Việc thiết kế và chế tạo bộ chuyển đổi Analog-to-Digital (A/D) và Digital-to-Analog (D/A) tốc độ cao được trình bày. Các bộ chuyển đổi này tạo thành giao diện giữa miền RF tương tự và miền DSP số. Việc lựa chọn bo mạch DSP, cụ thể là Motorola DSP56307EVM, được biện minh. Các khả năng của nó để xử lý tín hiệu thời gian thực được nhấn mạnh. Hơn nữa, thiết kế các đường truyền nhận/phát siêu cao tần được giải thích cặn kẽ. Điều này bao gồm bộ dao động nội (LO) sử dụng kỹ thuật vòng khóa pha (PLL), bộ thu UHF và bộ khuếch đại công suất cao (HPA). Trọng tâm là phần cứng mạnh mẽ và hiệu quả. Phần cứng này cho phép triển khai thực tế xử lý tín hiệu số định vị. Nó đảm bảo khả năng định vị thời gian thực.

4.1. Chế tạo mạch A D D A tốc độ cao cho DSP

Bộ chuyển đổi Analog-to-Digital (A/D) và Digital-to-Analog (D/A) là cầu nối. Chúng kết nối các tín hiệu analog với đơn vị xử lý số. Chuyển đổi tốc độ cao là điều cần thiết cho các hệ thống radar hiện đại. Nó thu nhận các tín hiệu băng thông rộng mà không bị mất mát. Phần này mô tả thiết kế và chế tạo các thành phần quan trọng này. Chúng được thiết kế đặc biệt để sử dụng với bo mạch DSP56307EVM. Các bộ chuyển đổi được chọn phải xử lý tốc độ lấy mẫu cao. Chúng cũng cần độ phân giải đủ. Điều này đảm bảo số hóa chính xác các tín hiệu phản xạ radar analog. Ngược lại, bộ chuyển đổi D/A tái tạo chính xác các tín hiệu truyền số thành dạng sóng analog. Thiết kế giao diện phù hợp là rất quan trọng. Nó giảm thiểu nhiễu và méo. Hiệu suất của các bộ chuyển đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác tổng thể của hệ thống. Đây là một phần quan trọng của phần cứng DSP định vị.

4.2. Thiết kế khối dao động nội PLL và máy thu UHF

Bộ dao động nội (LO) là cơ bản cho các bộ thu siêu tạo phách. Nó cung cấp tần số ổn định cho các hoạt động trộn. Phần này trình bày chi tiết thiết kế của LO sử dụng các kỹ thuật Vòng khóa pha (PLL). PLL đảm bảo độ ổn định và độ chính xác tần số. Một vi điều khiển điều khiển PLL. Điều này cho phép tổng hợp tần số linh hoạt. Các kết quả của khối dao động cao tần được trình bày. Tiếp theo LO, thiết kế của bộ thu tần số siêu cao (UHF) được giải thích. Bộ thu này thu nhận các tín hiệu phản xạ từ mục tiêu. Nó khuếch đại và chuyển đổi tần số RF xuống tần số trung gian. Các cân nhắc thiết kế bộ thu bao gồm hệ số nhiễu thấp và độ lợi cao. Mục tiêu là tối đa hóa độ nhạy. Toàn bộ đường nhận này là cần thiết cho kiến trúc hệ thống định vị vô tuyến. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tín hiệu cho DSP tiếp theo.

4.3. Phát triển khối khuếch đại công suất cao tần

Một bộ khuếch đại công suất cao (HPA) rất quan trọng đối với bộ phát radar. Nó tăng công suất của tín hiệu RF đã điều chế. Điều này đảm bảo phạm vi và khả năng phát hiện đủ. Phần này bao gồm thiết kế và chế tạo khối khuếch đại công suất cao tần. Các khái niệm chính như tham số tán xạ (S-parameters) được giới thiệu. Các đường vi dải được sử dụng để ghép trở kháng và định tuyến tín hiệu. Phần mềm Advanced Design System (ADS) hỗ trợ mô phỏng. Nó tối ưu hóa hiệu suất của bộ khuếch đại. Thiết kế hướng tới các mức công suất đầu ra cụ thể. Công suất xung 90 W đạt được. Thiết kế bộ khuếch đại hai tầng mang lại sự linh hoạt. Đạt được công suất cao một cách hiệu quả là một thách thức. Nó đòi hỏi việc lựa chọn và bố trí linh kiện cẩn thận. Bộ khuếch đại này tạo thành một phần quan trọng của đường truyền của hệ thống phần cứng DSP định vị.

V.Tối ưu hóa hệ thống định vị vô tuyến thời gian thực

Phần cuối cùng này tổng hợp công việc được trình bày trong toàn bộ tài liệu. Nó tập trung vào sự kết hợp của phát triển phần cứng và phần mềm. Mục tiêu tổng thể là xây dựng một hệ thống định vị vô tuyến thời gian thực mạnh mẽ và hiệu quả. Tối ưu hóa liên quan đến việc tích hợp tất cả các thành phần một cách liền mạch. Điều này bao gồm bộ tạo dạng sóng, bộ thu phát RF và bộ xử lý tín hiệu số. Hệ thống phải xử lý tín hiệu nhanh chóng và chính xác. Nó phải cung cấp dữ liệu định vị đáng tin cậy trong thời gian thực. Các thuật toán định vị khác nhau được triển khai và tinh chỉnh. Các thuật toán này tận dụng các khả năng DSP tiên tiến. Các cân nhắc về định vị thời gian thực là tối quan trọng. Điều này liên quan đến việc cân bằng độ phức tạp tính toán với hiệu suất. Khả năng hoạt động hiệu quả của hệ thống trong môi trường động được đánh giá. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp một giải pháp xử lý tín hiệu số định vị hiệu suất cao. Giải pháp này áp dụng cho các kịch bản định vị vô tuyến đa dạng.

5.1. Ứng dụng xử lý tín hiệu số định vị trong hệ thống

Xử lý tín hiệu số (DSP) là trọng tâm của các hệ thống định vị hiện đại. Các ứng dụng của nó đa dạng và quan trọng. DSP cho phép các chức năng nâng cao. Chúng bao gồm tạo dạng sóng phức tạp và lọc tín hiệu chính xác. Nó cũng tạo điều kiện cho các thuật toán phát hiện phức tạp. Hệ thống tích hợp chứng minh các khả năng này. Nó cho thấy cách DSP tăng cường phạm vi phát hiện và độ phân giải. Nó cải thiện độ chính xác trong các môi trường thách thức. Hệ thống triển khai các chuỗi xử lý cụ thể. Các chuỗi này được thiết kế để có hiệu suất tối ưu. Chúng xử lý các tác vụ từ thu nhận dữ liệu thô đến ước tính tham số mục tiêu cuối cùng. Việc sử dụng DSP hiệu quả là chìa khóa. Nó biến dữ liệu cảm biến thô thành thông tin có thể hành động. Điều này làm cho hệ thống có khả năng thích ứng cao. Nó hỗ trợ các phương pháp định vị vô tuyến khác nhau.

5.2. Triển khai các thuật toán định vị hiệu quả thời gian thực

Định vị thời gian thực đòi hỏi triển khai thuật toán hiệu quả. Hệ thống tập trung vào triển khai các thuật toán định vị hoạt động nhanh chóng. Điều này bao gồm biến đổi Fourier nhanh (FFT) để phân tích phổ. Nó cũng tích hợp các kỹ thuật tương quan để đo khoảng cách. Mã hóa và tối ưu hóa hiệu quả được áp dụng cho firmware DSP. Điều này đảm bảo thông lượng tối đa. Mục tiêu là xử lý các luồng dữ liệu đến mà không có độ trễ đáng kể. Các cân nhắc về xử lý song song được khám phá. Điều này giảm thiểu sự chậm trễ xử lý. Việc tích hợp các lệnh DSP chuyên biệt tiếp tục tăng hiệu suất. Thiết kế tổng thể nhấn mạnh định vị thời gian thực. Điều này cho phép theo dõi liên tục và cập nhật ngay lập tức. Một hệ thống như vậy rất quan trọng cho các ứng dụng động. Nó dựa vào phần mềm DSP định vị được tối ưu hóa.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Xây dựng hệ thống xử lý tín hiệu số trong hệ định vị vô tuyến luận án ts vật lý 62 44 03 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (132 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------------------------------ Đỗ Trung Kiên XÂY DỰNG HỆ THỐNG XỬ LÝ TÍN HIỆU SỐ TRONG HỆ ĐỊNH VỊ VÔ TUYẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH VẬT LÝ MỤC LỤC MỤC LỤC .1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT .4 DANH MỤC CÁC BẢNG.6 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. CƠ SỞ KỸ THUẬT RAĐA HIỆN ĐẠI. Các chức năng cơ bản và các kỹ thuật xử lý của rađa hiện đại. Sơ đồ khối rađa xung .20 Kết luận chƣơng 1 và tiếp cận mục tiêu luận án.

GIA CÔNG VÀ XỬ LÝ TÍN HIỆU. Gia công tín hiệu. Tạo dạng sóng và giải pháp phát mã xen kẽ sử dụng vi điều khiển. Mô phỏng kĩ thuật phát mã Barker và mã M xen kẽ.

Mã điều tần tuyến tính LFM. Chế tạo mạch dùng vi điều khiển PIC16F877A phát mã Barker. Kết quả mã Barker đƣợc phát bởi mạch VĐK PIC16F877A. Điều chế trung tần mã BPSK của chuỗi Barker 13 bít dùng VĐK.

Mô phỏng quá trình trộn mã lên trung tần. Thiết kế và chế tạo khối trộn mã BPSK trung tần. Giải pháp nâng cao tỉ số tín hiệu/tạp, độ phân giải. Sự phụ thuộc của tỉ số tín hiệu/tạp theo các thông số rađa.

Khảo sát bộ lọc phối hợp và hàm bất định. Xác suất phát hiện và xác suất báo động lầm khi có nhiễu. Một số lí thuyết về xác suất phát hiện và xác suất báo động lầm. Mô phỏng việc tính toán mối quan hệ giữa PD, Pfa, và tỉ số SNR.

Mô phỏng khảo sát kỹ thuật tích lũy xung. Kỹ thuật nén xung tín hiệu điều chế BPSK mã Barker xen kẽ mã M. Thiết kế, chế tạo các bộ lọc số FIR, IIR trên DSP TMS320C6416T. Lí thuyết về kĩ thuật lọc số FIR và IIR.

Một số mô phỏng về kỹ thuật lọc số. Thiết kế bộ lọc trên TMS320C6416T DSK. Thiết kế và chế tạo A/D, D/A tốc độ cao cho DSP56307EVM. Bo xử lí tín hiệu số DSP56307EVM của hãng Motorola.

Thiết kế và chế tạo A/D, D/A tốc độ cao cho DSP56307.78 Kết luận chƣơng 2. CHẾ TẠO TUYẾN THU PHÁT SIÊU CAO TẦN. Khối dao động nội sử dụng kỹ thuật tổ hợp tần số PLL. Kỹ thuật tổ hợp tần số dùng vòng khóa pha.

Thực hiện tổ hợp tần số dùng PLL bằng vi điều khiển. Các kết quả của khối tạo dao động nội cao tần. Một số lý thuyết về máy thu siêu cao tần. Thiết kế và chế tạo máy thu giải mã UHF.

Khái niệm về khuếch đại công suất cao tần. Tham số tán xạ. Đƣờng dây vi dải. Mô phỏng bằng ADS.

Thiết kế và chế tạo khối khuếch đại công suất cao tần. Công suất xung 90 W. Công suất 2 tầng 45 W và 90 W .113 Kết luận chƣơng 3 .116 KẾT LUẬN CHUNG .118 2 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .121 TÀI LIỆU THAM KHẢO .123 3 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT A/D Analog to Digital Biến đổi tƣơng tự - số ADS Advanced Design System Phần mềm thiết kế hệ thống của Agilent AGC Automatic Gain Control Điều khiển khuếch đại tự động APC Analog Pulse Compression Nén xung tƣơng tự BPF Band Pass Filter Bộ lọc dải thông BPSK Binary Phase Shift Keying Khóa dịch pha nhị phân CCS Code Composer Studio Môi trƣờng soạn thảo mã CW Continuous Wave Rađa Rađa sóng liên tục D/A Digital to Analog Biến đổi số - tƣơng tự DDC Digital DownConverter Bộ biến đổi xuống dạng số DPC Digital Pulse Compression Nén xung số DSK DSP Starter Kit Kít phát triển xử lý tín hiệu số DSP Digital Signal Processing Xử lý tín hiệu số DUT Device Under Test Thiết bị đang đƣợc kiểm tra FFT Fast Fourier Transform Biến đổi Fourier nhanh FIR Finite Impulse Response Đáp tuyến xung hữu hạn GNN Mã giả ngẫu nhiên IAGC Instantaneous Automatic Điều khiển tự động Gain Control khuếch đại tức thời IF Intermediate Frequency Tần số trung tần IIR Infinite Impulse Response Đáp tuyến xung vô hạn LFM Linear Frequency Modulation Điều tần tuyến tính LO Local Oscillator Dao động nội LPF Low Pass Filter Bộ lọc thông thấp MDS Minimum Detectable Signal Tín hiệu có thể phát hiện nhỏ nhất PAT Power Amplifier Transmitter Khối phát khuếch đại công suất 4 PDF Probability Density Function Hàm mật độ xác suất PLL Phase Lock Loop Vòng khóa pha POT Power Oscillator Transmitter Khối phát dao động công suất PR Pulsed Rađa Rađa xung PRA Parabolic Reflector Antenna Ăng-ten phản xạ pa-ra-bôn PRF Pulse Repetition Frequency Tần số lặp lại xung PRI Pulse Repetition Interval Khoảng lặp lại xung RCS Rađa Cross Section Tiết diện rađa RF Radio Frequency Tần số radio SNR Signal to Noise Ratio Tỉ số tín hiệu / tạp STC Sensitivity Time Control Điều khiển độ nhạy theo thời gian TAGC Timing Automatic Gain Control Điều khiển khuếch đại tự động theo thời gian UHF Ultra High Frequency Tần số siêu cao tần VCO Voltage Controlled Oscillator Bộ dao động có tần số điều khiển bằng điện áp VĐK Vi điều khiển 5 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.2 Các thông số hệ thống của phương trình rađa .3 Quá trình tự tương quan của mã Barker .4 Tổ chức bộ nhớ cho các hệ số bộ lọc và mẫu tín hiệu .5 Tổ chức bộ nhớ minh họa cho việc cập nhật dữ liệu tín hiệu .6 Tập hệ số của bộ lọc dải thông tần số trung tâm 2100Hz bp2100.7 Tập hệ số lp4200.cof của bộ lọc 4 tầng IIR .1 Các thông số mạch dải tính toán theo phần mềm ADS .109 6 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1 Sơ đồ khối của một rađa xung.2 Phân loại khối phát rađa .3 Khối thu đầu cuối của rađa điển hình những năm 1990 .4 Khối thu số đầu cuối của rađa hiện đại .2 Mô hình khối tạo mã Barker và mã M phát xen kẽ .3 Tín hiệu mã Barker và mã M phát xen kẽ .4 Dạng sóng điều tần tuyến tính, (a) tăng tần số, (b) giảm tần số .5 Mô phỏng Matlab tín hiệu và phổ tần LFM .6 Tín hiệu LFM tần số tăng dần, chụp trên dao động kí Yokogawa Digital Oscilloscope DL1720E .7 Chuỗi xung tín hiệu LFM .8 Sơ đồ khối của vi điều khiển PIC16F877A .9 Kít phát triển dựa trên vi điều khiển PIC16F877A .10 Mạch vi điều khiển PIC16F877A dùng cho phát chuỗi mã tín hiệu .11 Các chuỗi mã Barker tạo trên PIC16F877A .13 Chu kì lặp lại xung 1 ms, tần số lặp lại xung 1 khz .14 Thời gian sườn lên và sườn xuống cũng là 12ns .15 Mô hình điều chế BPSK .16 Điều chế khóa dịch pha nhị phân BPSK cho chuỗi mã .17 Sơ đồ nguyên lý mạch chế tạo mã pha BPSK .18 Sơ đồ khối của HEF4052B .19 Tín hiệu điều chế mã pha nhị phân .20 Quá trình điều chế mã pha bằng vi điều khiển .21 Mạch tạo mã pha BPSK .22 Tín hiệu ngược pha dùng để điều chế mã BPSK .23 Tín hiệu điều chế BPSK của chuỗi mã Barker .24 Khảo sát phương trình rađa (a) Sự phụ thuộc của Rmax vào SNRmin (b) Sự phụ thuộc của SNR vào R .25 Hàm bất định của xung đơn (a,c)và LFM (b,d) .26 Sơ đồ khối bộ phát hiện đường bao và bộ thu phát hiện ngưỡng .27 Mô tả thời gian báo động lầm .28 PDF của nhiễu, nhiễu + tín hiệu khi Pfa = 10-2 .29 Sự trở về từ mục tiêu của các mô hình Swerling.30 Sự phụ thuộc của PD vào tỉ số SNR với Pfa cố định (xung đơn) .31 Sự phụ thuộc của Inp vào số xung được tích lũy .32 Sự phụ thuộc của PD theo SNR, với Pfa = 10-12 cho 2 trường hợp không tích lũy và tích lũy không tương can của mô hình Swerling V .33 PD(SNR), Pfa = 10-12 trong Swerling I, II, III, IV cho trường hợp không tích lũy và tích lũy không tương can .34 PD (SNR), Pfa = 10-12 chung cho cả 5 mô hình khi np = 1.35 PD(SNR), Pfa = 10-12, np = 10 .36 Hàm tương quan chéo của dãy x(n), y(n) .37 Hàm tự tương quan của dãy x(n), y(n) .38 Khối nén xung tín hiệu mã xen kẽ .39 Mạch nén xung cho hai loại mã .40 Kết quả của việc nén xung khi mức nhiễu thấp.41 Kết quả của việc nén xung khi mức nhiễu thấp.42 Ví dụ về bộ lọc thông thấp 8 mắt lọc FIR .43 Mô phỏng bộ lọc dải thông trượt tiêu các tần số nhiễu, tăng tỉ số SNR .44 Cấu trúc và đặc tuyến tần số của bộ lọc số .45 Mô hình các đường tín hiệu của bộ lọc.46 Dạng sóng lối vào/lối ra của bộ lọc chạy trên ModelSim.47 Kít phát triển TMS320C6416T DSK .48 Các khối chức năng của TMS320C6416T DSK .49 Lối vào/ra của bộ lọc FIR (a) 2100Hz, (b) 1900Hz, (c) 2300Hz .50 Đáp tuyến tần số của các bộ lọc FIR.51 Đặc tuyến tần số của bộ lọc đa băng.52 Đặc tuyến tần số của các bộ lọc IIR .53 Bo mạch DSP56307 của hãng Motorola .54 Sơ đồ khối chức năng của DSP56307EVM.55 Sơ đồ khối CODEC CS4218 .56 Sơ đồ khối kết nối song song giữa cổng HI08 với khối A/D, D/A .57 Sơ đồ mạch in khối A/D, D/A tốc độ cao .58 Tín hiệu trước và sau bộ lọc FIR dải thông 0 Hz - 200 kHz, tần số lấy mẫu 2 MHz, kết nối các khối A/D, D/A tốc độ cao với DSP56307EVM (a) 82 kHz, (b) 189 kHz, (c) 250 kHz .1 Lưu đồ vòng khóa pha PLL .2 Khối so pha .3 Khối so pha .4 Sơ đồ khối tổ hợp tần số dùng PLL thực hiện bằng VĐK .5 Sơ đồ khối của LMX2316 .6 Sơ đồ mạch nguyên lý của khối PLL .7 Mạch điện PLL chế tạo thực tế .8 Sơ đồ khối phần VCO .9 Mạch VCO chế tạo thực tế .10 Phổ của các tần số cao tần VCO .11 Sơ đồ khối các mô-đun thu UHF.12 Dạng sóng đặc trưng của STC .13 Sơ đồ khối khuếch đại loga .14 Sơ đồ khối của IC AD6006 khuếch đại loga .15 Tín hiệu giải điều chế tại 900 MHz, -80 dBm .16 Tín hiệu giải điều chế tại 730 MHz, -100 dBm .17 Tín hiệu giải điều chế tại 740 MHz, -100 dBm .18 Tín hiệu giải điều chế tại 750 MHz, -100 dBm .19 Sơ đồ khối hệ thống định vị sử dụng mã Barker .20 Cấu trúc cơ bản của bộ khuếch đại công suất cao tần .21 Ý nghĩa của tham số tán xạ .22 Ma trận tham số tán xạ 2 cổng .23 Tán xạ 2 cổng, trong đó 1 cổng là điện trở tải .24 Mạch khuếch đại công suất và phối hợp trở kháng vào / ra.25 Đường dây vi dải .26 Đường dây dạng dải .27 Sơ đồ nguyên lý mạch khuếch đại công suất cao tần.28 Biểu đồ Smith tính toán trở kháng lối vào và lối ra của transistor.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Trung Kiên (n.d.). Xây dựng hệ thống xử lý tín hiệu số định vị vô tuyến [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-dien-tu/xay-dung-he-thong-xu-ly-tin-hieu-so-dinh-vi-vo-tuyen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xây dựng hệ thống xử lý tín hiệu số định vị vô tuyến" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu và xây dựng hệ thống xử lý tín hiệu số hiện đại cho ứng dụng định vị vô tuyến. Tối ưu thuật toán, nâng cao độ chính xác và hiệu suất định vị.

Luận án "Xây dựng hệ thống xử lý tín hiệu số định vị vô tuyến" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội.

Luận án "Xây dựng hệ thống xử lý tín hiệu số định vị vô tuyến" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xây dựng hệ thống xử lý tín hiệu số định vị vô tuyến" thuộc chuyên ngành Vật lý. Danh mục: Kỹ Thuật Điện Tử.

Luận án "Xây dựng hệ thống xử lý tín hiệu số định vị vô tuyến" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xây dựng hệ thống xử lý tín hiệu số định vị vô tuyến" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xây dựng hệ thống xử lý tín hiệu số định vị vô tuyến" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter