Nghiên cứu nguy cơ xuất hiện huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới lần đầu và kết qu

Tài liệu: Nghiên cứu nguy cơ xuất hiện huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới lần đầu và kết quả dự phòng bằng heparin trọng lượng phân tử thấp ở bn hồi sức cấp cứu

Chuyên ngành

Hồi sức cấp cứu chống độc

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

179

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Hiểu rõ Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới DVT

Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới (HKTMSCD) là tình trạng nguy hiểm. HKTMSCD gây ra bởi cục máu đông trong tĩnh mạch sâu chân. Bệnh có khả năng dẫn đến các biến chứng đe dọa tính mạng. Việc nhận biết khái niệm và quá trình hình thành huyết khối tĩnh mạch sâu là cấp thiết. Hiểu biết về các biến chứng cũng rất quan trọng trong y học hiện đại.

1.1. Khái niệm và quá trình hình thành huyết khối

Huyết khối tĩnh mạch sâu (deep vein thrombosis - DVT) là sự hình thành cục máu đông. Cục máu đông này xuất hiện bên trong một tĩnh mạch sâu, thường ở chi dưới. Sự hình thành huyết khối tĩnh mạch sâu thường bắt nguồn từ ba yếu tố chính. Đó là tổn thương nội mạc mạch máu, ứ trệ dòng máu và tăng đông máu. Các yếu tố này tạo thành bộ ba Virchow. Chúng đóng vai trò cốt lõi trong bệnh sinh của HKTMSCD. HKTMSCD có thể gây tắc nghẽn hoàn toàn hoặc một phần lòng mạch. Điều này làm cản trở tuần hoàn máu. Việc nắm vững cơ chế này giúp định hướng các chiến lược phòng ngừa và điều trị.

1.2. Biến chứng nguy hiểm của huyết khối tĩnh mạch

Biến chứng nghiêm trọng nhất của HKTMSCD là thuyên tắc phổi (TTP). Một phần hoặc toàn bộ cục huyết khối có thể tách rời. Chúng di chuyển theo dòng máu lên phổi, gây tắc nghẽn động mạch phổi. Thuyên tắc phổi là một cấp cứu y tế, có tỷ lệ tử vong cao. Huyết khối tĩnh mạch sâu cũng có thể dẫn đến hội chứng hậu huyết khối (post-thrombotic syndrome). Hội chứng này gây đau mãn tính, sưng phù, thay đổi màu da và loét ở chi bị ảnh hưởng. Các biến chứng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Việc phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch là ưu tiên hàng đầu.

II. Nguy cơ Huyết khối tĩnh mạch sâu tại đơn vị ICU

Bệnh nhân điều trị tại đơn vị hồi sức cấp cứu (ICU) đối mặt với nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu cao. Nhiều yếu tố kết hợp tạo thành một môi trường thuận lợi cho sự xuất hiện của huyết khối. Các yếu tố nguy cơ huyết khối này đòi hỏi sự nhận diện sớm và can thiệp kịp thời. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược dự phòng hiệu quả, giảm tỷ lệ mắc HKTMSCD.

2.1. Các yếu tố nguy cơ huyết khối đặc thù

Bệnh nhân ICU thường có nhiều yếu tố nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới. Nằm bất động kéo dài là nguyên nhân chính gây ứ trệ máu. Bệnh nhân thở máy cũng làm tăng nguy cơ này. Các tình trạng bệnh lý kèm theo như đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), nhồi máu cơ tim, suy tim làm tăng khả năng hình thành cục máu đông. Nhiễm trùng nặng và suy thận cũng là yếu tố nguy cơ huyết khối quan trọng. Việc đặt catheter tĩnh mạch trung tâm là một yếu tố nguy cơ trực tiếp gây tổn thương mạch máu. Các yếu tố này làm tăng đáng kể nguy cơ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch ở bệnh nhân ICU.

2.2. Tương tác của nhiều yếu tố nguy cơ

Nguy cơ huyết khối tĩnh mạch tăng lên đáng kể khi nhiều yếu tố nguy cơ cùng tồn tại. Bệnh nhân ICU thường có tình trạng đa bệnh lý và được sử dụng nhiều loại thuốc. Thuốc vận mạch có thể gây co mạch, làm chậm dòng máu. Thuốc an thần gây bất động kéo dài. Sự phối hợp giữa các yếu tố này làm trầm trọng thêm tình trạng tăng đông. Điều này dẫn đến nguy cơ xuất hiện huyết khối tĩnh mạch sâu cao hơn. Việc đánh giá toàn diện các yếu tố nguy cơ huyết khối là cần thiết để đưa ra kế hoạch dự phòng cá thể hóa.

III. Chẩn đoán sớm và đánh giá nguy cơ huyết khối DVT

Chẩn đoán kịp thời và đánh giá chính xác nguy cơ huyết khối tĩnh mạch là yếu tố then chốt. Điều này giúp ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng của deep vein thrombosis (DVT). Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm được sử dụng. Bên cạnh đó, các thang điểm lâm sàng giúp định lượng nguy cơ. Việc áp dụng các công cụ này hỗ trợ quyết định điều trị và dự phòng.

3.1. Phương pháp chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch sâu

Siêu âm Doppler tĩnh mạch chi dưới là phương pháp chẩn đoán chính. Phương pháp này không xâm lấn, độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Siêu âm giúp xác định vị trí và kích thước của huyết khối tĩnh mạch sâu. Xét nghiệm D-Dimer cũng được sử dụng rộng rãi. D-Dimer là một sản phẩm thoái giáng của fibrin. Nồng độ D-Dimer tăng cao gợi ý sự hiện diện của cục máu đông. Kết quả D-Dimer âm tính giúp loại trừ HKTMSCD ở bệnh nhân nguy cơ thấp. Tuy nhiên, D-Dimer dương tính cần được xác nhận bằng siêu âm Doppler tĩnh mạch chi dưới.

3.2. Áp dụng thang điểm đánh giá nguy cơ huyết khối

Các thang điểm lâm sàng giúp đánh giá yếu tố nguy cơ huyết khối. Thang điểm Wells và thang điểm Caprini là hai công cụ phổ biến. Thang điểm Wells được sử dụng để ước tính xác suất lâm sàng của DVT. Thang điểm Caprini đánh giá nguy cơ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch ở bệnh nhân phẫu thuật và nội khoa. Luận án này có thể đã sử dụng thang điểm Padua. Thang điểm Padua giúp dự đoán nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu ở bệnh nhân nội khoa. Việc áp dụng các thang điểm này giúp phân tầng nguy cơ. Từ đó, các bác sĩ có thể đưa ra quyết định dự phòng phù hợp.

IV. Chiến lược dự phòng Huyết khối tĩnh mạch sâu hiệu quả

Dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu là một phần không thể thiếu trong chăm sóc bệnh nhân ICU. Các chiến lược dự phòng bao gồm cả phương pháp dùng thuốc và cơ học. Mục tiêu chính là ngăn ngừa sự hình thành huyết khối tĩnh mạch. Việc lựa chọn phương pháp dự phòng phù hợp dựa trên tình trạng bệnh nhân và nguy cơ xuất huyết. Heparin trọng lượng phân tử thấp đóng vai trò quan trọng.

4.1. Dự phòng bằng thuốc Heparin TLPTT

Heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH) là thuốc chống đông được ưu tiên. LMWH có hiệu quả cao trong dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới. LMWH có sinh khả dụng cao, thời gian bán thải dài hơn heparin không phân đoạn. Điều này cho phép dùng liều ít lần hơn. LMWH cũng có nguy cơ giảm tiểu cầu do heparin (HIT) thấp hơn. Tính an toàn và tiện lợi của LMWH làm cho nó trở thành lựa chọn hàng đầu. LMWH giúp giảm đáng kể nguy cơ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch. Nó cũng giảm nguy cơ thuyên tắc phổi ở bệnh nhân ICU.

4.2. Biện pháp cơ học và phối hợp trong dự phòng

Bên cạnh dự phòng bằng thuốc, các biện pháp cơ học cũng được áp dụng. Bao gồm vớ áp lực hoặc thiết bị ép hơi ngắt quãng (intermittent pneumatic compression device). Các biện pháp này cải thiện lưu thông máu ở chi dưới. Chúng đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân có chống chỉ định với thuốc chống đông. Một số trường hợp, việc phối hợp cả hai phương pháp mang lại hiệu quả cao hơn. Chiến lược dự phòng thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch cần được xây dựng cụ thể cho từng bệnh nhân. Việc đánh giá liên tục các yếu tố nguy cơ huyết khối là cần thiết để điều chỉnh phương pháp dự phòng.

V. Kết quả nghiên cứu về DVT và dự phòng LMWH

Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tỷ lệ HKTMSCD. Các yếu tố liên quan đến sự xuất hiện của deep vein thrombosis (DVT) cũng được phân tích. Đặc biệt, hiệu quả của heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH) trong dự phòng được đánh giá chi tiết. Kết quả đóng góp vào việc cải thiện chiến lược quản lý nguy cơ huyết khối tĩnh mạch ở bệnh nhân hồi sức cấp cứu.

5.1. Tỷ lệ HKTMSCD và các yếu tố liên quan

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới lần đầu trong nhóm bệnh nhân ICU. Kết quả cho thấy mối liên quan giữa HKTMSCD và một số đặc điểm bệnh nhân. Tuổi cao, chỉ số khối cơ thể (BMI) cao có thể làm tăng nguy cơ huyết khối. Các thông số huyết học và đông máu cũng cho thấy mối liên quan. Điểm APACHE II cao (chỉ số đánh giá độ nặng bệnh) và nồng độ D-Dimer tăng cao có liên quan mật thiết. Việc giảm một số yếu tố kháng đông sinh lý cũng góp phần làm tăng tỷ lệ HKTMSCD. Điểm nguy cơ HKTMSCD Padua cao dự báo nguy cơ DVT tăng.

5.2. Hiệu quả dự phòng bằng Heparin TLPTT

Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả của heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH). Kết quả cho thấy LMWH có vai trò quan trọng trong việc dự phòng HKTMSCD. Sử dụng LMWH giúp giảm đáng kể nguy cơ xuất hiện huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới lần đầu ở bệnh nhân ICU. Việc áp dụng LMWH theo đúng phác đồ là cần thiết. Đây là một biện pháp hiệu quả để giảm gánh nặng bệnh tật. LMWH góp phần cải thiện kết cục lâm sàng cho bệnh nhân có nguy cơ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu nguy cơ xuất hiện huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới lần đầu và kết quả dự phòng bằng heparin trọng lượng phân tử thấp ở bn hồi sức cấp cứu luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (179 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI MAI ĐỨC THẢO NGHIÊN CỨU NGUY CƠ XUẤT HIỆN HUYẾT KHỐI TĨNH MẠCH SÂU CHI DƯỚI LẦN ĐẦU VÀ KẾT QUẢ DỰ PHÒNG BẰNG HEPARIN TRỌNG LƯỢNG PHÂN TỬ THẤP Ở BỆNH NHÂN HỒI SỨC CẤP CỨU LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI MAI ĐỨC THẢO NGHIÊN CỨU NGUY CƠ XUẤT HIỆN HUYẾT KHỐI TĨNH MẠCH SÂU CHI DƯỚI LẦN ĐẦU VÀ KẾT QUẢ DỰ PHÒNG BẰNG HEPARIN TRỌNG LƯỢNG PHÂN TỬ THẤP Ở BỆNH NHÂN HỒI SỨC CẤP CỨU Chuyên ngành : Hồi sức cấp cứu chống độc Mã số : 62720122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học PGS. ĐẶNG QUỐC TUẤN HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Mai Đức Thảo, nghiên cứu sinh khóa 33 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Hồi sức cấp cứu và chống độc, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS. Đặng Quốc Tuấn.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 18 tháng 06 năm 2019 Người viết cam đoan Mai Đức Thảo DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt - BN : Bệnh nhân - ĐMP : Động mạch phổi - HA : Huyết áp - HCHHK : Hội chứng hậu huyết khối - HKTMS : Huyết khối tĩnh mạch sâu - HKTMSCD : Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới.

- HSCC : Hồi sức cấp cứu - NMP : Nhồi máu phổi - SA : Siêu âm - TC : Tiểu cầu - TDD : Tiêm dưới da - TLPTT : Trọng lượng phân tử thấp - TM : Tĩnh mạch - TTHKTM : Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch - TTP : Thuyên tắc phổi - XH : Xuất huyết Tiếng Anh - ACCP : American College of Chest Physicians Trường môn Lồng ngực Hoa Kỳ - BMI : Body Mass Index (Chỉ số khối co thể) - CTEPH : Chronic Thromboembolic Pulmonary Hypertension (Tăng áp lực động mạch phổi mạn tính) - COPD : Chronic Obstructive Pulmonary Disease (Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính) - DVT : Deep Vein Thrombosis (Huyết khối tĩnh mạch sâu) - GFR : Glomerula Filtration Rate (Ðộ lọc cầu thận) - HIT : Heparin Induced Thromcytopenia (Giảm tiểu cầu do Heparin) - ICU : Intensive care Unit (Ðơn vị chăm sóc tích cực) - JNC : Joint National Commission (Ủy ban Liên Quốc gia) - LDUH : Low-Dose Unfractionated Heparin (Heparin không phân đoạn liều thấp) - LMWH : Low Molecular Weight Heparin (Heparin trọng lượng phân tử thấp) - RR : Relative Risk (Nguy cơ tương đối) - WHO : World Health Orgnization (Tổ chức Y tế Thế Giới) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. Giải phẫu học hệ thống tĩnh mạch chi dưới và bệnh HKTMS. Một số khái niệm.

Sự hình thành huyết khối tĩnh mạch sâu. Biến chứng của bệnh HKTMS. Dịch tễ học HKTMS trên thế giới và Việt Nam. Dịch tễ học HKTMS trên thế giới và Việt Nam.

Tỉ lệ huyết khối tĩnh mạch sâu ở bệnh nhân nội khoa nằm viện. Tỉ lệ huyết khối tĩnh mạch sâu trên bệnh nhân nằm khoa hồi sức cấp cứu nội khoa. Một số yếu tố nguy cơ HKTMSCD ở bệnh nhân HSCC. Bệnh nhân thở máy và HKTMS.

Đợt cấp bệnh phổi mạn tính tắc nghẽn và HKTMS. Nhồi máu cơ tim, suy tim và HKTM. Nhiễm trùng và HKTMS. Suy thận và HKTMS.

Catheter tĩnh mạch trung tâm và HKTMS. Thuốc vận mạch và HKTMS. Dùng thuốc an thần và HKTMS. Sự phối hợp giữa các yếu tố nguy cơ.

Cận lâm sàng. Chẩn đoán phân biệt. Dự phòng HKTMS. Các biện pháp dự phòng HKTMS.

Hiệu quả dự phòng HKTMS ở bệnh nhân HSCC. Phương pháp dự phòng HKTM bằng thuốc đối với bệnh nhân HSCC. Dự phòng huyết khối bằng phương pháp cơ học ở bệnh nhân HSCC. So sánh dự phòng HKTM bằng thuốc và bằng phương pháp cơ học.

Tính an toàn và tiện lợi của heparin TLPTT. Chiến lược dự phòng HKTM ở khoa HSCC. 39 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Cỡ mẫu nghiên cứu. Các quy trình, kỹ thuật trong nghiên cứu. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Các phương tiện sử dụng trong nghiên cứu.

Xử lý số liệu. Khía cạnh đạo đức của đề tài. 59 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm nhóm BN nghiên cứu.

Đặc điểm về giới. Đặc điểm về tuổi. Đặc điểm BN tham gia nghiên cứu. Tình trạng giảm một số yếu tố kháng đông sinh lý.

Các yếu tố nguy cơ HKTMSCD ở nhóm BN nghiên cứu. Tỉ lệ HKTMSCD trong nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ BN theo bảng điểm nguy cơ dự đoán HKTMS PADUA. Các yếu tố nguy cơ đang phơi nhiễm.

Các yếu tố nguy cơ mắc phải. Mối liên quan giữa tuổi, giới và HKTMSCD. Mối liên quan giữa BMI, hút thuốc và HKTMSCD. Mối liên quan giữa các thông số huyết học, đông máu và HKTMSCD.

Mối liên quan giữa bệnh vào HSTC và HKTMSCD. Mối liên quan giữa D-Dimer và HKTMSCD. Mối liên quan giữa điểm nguy cơ HKTMSCD Padua và HKTMSCD. Mối liên quan giữa điểm APACHE II và HKTMSCD.

Mối liên quan giữa HKTMSCD và một số kháng đông sinh lý 83 3. Liên quan giữa số yếu tố kháng đông sinh lý giảm và tỷ lệ bị HKTMSCD. Phân tích hồi quy đa biến yếu tố nguy cơ và HKTMSCD. Hiệu quả của điều trị dự phòng HKTMSCD bằng Enoxaparin.

Tỉ lệ HKTMSCD mới mắc. Thời điểm phát hiện HKTMSCD và dự phòng. Mối liên quan giữa tử vong và dự phòng HKTMSCD. Hiệu quả dự phòng ở nhóm BN có nguy cơ trên BN bị HKTMSCD.

Tính an toàn của điều trị dự phòng HKTMSCD bằng Enoxaparin. 93 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm nhóm bệnh nhân nghiên cứu.

Nguy cơ dự báo HKTMS theo thang điểm PADUA giữa nhóm dự phòng và không dự phòng. Nguy cơ xuất huyết theo thang diểm IMPROVE giữa nhóm dự phòng và nhóm không dự phòng. Đặc điểm một số xét nghiệm ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu giữa nhóm dự phòng và không dự phòng. Các yếu tố nguy cơ HKTMSCD ở bệnh nhân HSCC.

Tuổi và HKTMSCD. Giới tính và HKTMSCD. Hút thuốc và HKTMSCD. Chỉ số khối cơ thể (BMI) và HKTMSCD.

Mối liên quan giữa bệnh khi vào điều trị tại khoa HSCC và HKTMSCD. Phân tích hồi quy đa biến các nguy cơ HKTMSCD. Hiệu quả của điều trị dự phòng HKTMSCD bằng Enoxaparin. HKTMS mới mắc.

Tỉ lệ tử vong nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Tính an toàn của dự phòng HKTMS bằng Enoxaparin trên bệnh nhân HSTC. 129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tỉ lệ HKTMS ở bệnh nhân HSCC không được điều trị dự phòng .2: Tỉ lệ HKTMS ở bệnh nhân HSCC được điều trị dự phòng. Các yếu tố nguy cơ HKTM ở bệnh nhân HSCC.

Bảng điểm Well's dự đoán HKTM chi dưới .5: Hiệu quả dự phòng HKTMS ở bệnh nhân HSCC. Nghiên cứu thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên dự phòng HKTM bằng phương pháp cơ học ở bệnh nhân HSCC. Mô hình tiên lượng Padua. Bảng đánh giá BMI theo chuẩn dành riêng cho người châu Á .1: Đặc điểm về giới và dự phòng .2: Phân bố đối tượng nghiên cứu theo các nhóm tuổi .3: Độ tuổi trung bình BN BV Bạch Mai và dự phòng .4: Độ tuổi trung bình BN BV Hữu Nghị và dự phòng .5: Đặc điểm chung BN nghiên cứu với dự phòng HKTMS .6: Phân nhóm BMI theo chuẩn cho người Châu Á .7: Đặc điểm lâm sàng của BN khi vào khoa HSTC.8: Các yếu tố nguy cơ dự báo HKTMS .9: Phân loại nguy cơ dự báo HKTMS theo thang điểm PADUA .10: Nguy cơ xuất huyết theo thang điểm IMPROVE .11: Đặc điểm cận lâm sàng BN nghiên cứu .12: Đặc điểm giảm một số yếu tố kháng đông sinh lý .13: Tình trạng giảm yếu tố kháng đông và dự phòng .14: Số yếu tố kháng đông sinh lý giảm và dự phòng .15: Số BN bị HKTMSCD với dự phòng ở nhóm BN nghiên cứu .16: Tỷ lệ BN theo bảng điểm nguy cơ dự đoán HKTMS Padua .17: Tỉ lệ các yếu tố nguy cơ đang phơi nhiễm .18: Tỉ lệ các yếu tố nguy cơ mắc phải .19: Mối liên quan giữa tuổi, giới và HKTMSCD .20: Mối liên quan giữa BMI, hút thuốc và HKTMSCD .21: Mối liên quan giữa các thông số huyết học, đông máu và HKTMSCD .22: Mối liên quan giữa bệnh vào HSTC và HKTMSCD.23: Mối liên quan giữa D-Dimer và HKTMSCD .24: Mối liên quan giữa thang điểm Padua và HKTMSCD .25: Điểm cắt điểm Padua trong nghiên cứu .26: Mối liên quan giữa điểm APACHE II và HKTMSCD .27: Mối liên quan giữa một số kháng đông sinh lý và HKTMSCD .28: Liên quan giữa kháng đông sinh lý giảm và HKTMSCD .29: Phân tích hồi quy đơn biến các yếu tố nguy cơ và HKTMSCD .30: Phân tích hồi quy đa biến các yếu tố nguy cơ và HKTMSCD .31: Phân tích hồi quy đa biến các yếu tố nguy cơ và HKTMSCD theo thời gian .32: Phân tích hồi quy đa biến các yếu tố nguy cơ HKTMSCD trong nhóm dự phòng và nhóm không dự phòng.

Tỉ lệ HKTMSCD mới mắc và dự phòng .34: Thời điểm phát hiện HKTMSCD và dự phòng .35: Mối liên quan giữa tử vong và dự phòng .36: Mối liên quan nhóm tuổi và dự phòng ở BN bị HKTMSCD .37: Liên quan giữa các nhóm bệnh với dự phòng trên BN bị HKTMSCD.38: Tỉ lệ tử vong ở nhóm BN bị HKTMSCD và nhóm không bị .39: BN giảm tiểu cầu và dự phòng .40: Thay đổi creatinin với dự phòng. Tỉ lệ các nhóm bệnh vào khoa HSTC ở các nghiên cứu .2: Tỉ lệ HKTMS mới mắc trong các nghiên cứu dự phòng .3: So sánh tỉ lệ HKTMSCD mới mắc của các nghiên cứu khi dùng dự phòng bằng heparin TLPTT .4: Tỉ lệ giảm tiểu cầu trong các nghiên cứu dự phòng. 125 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Số yếu tố kháng đông sinh lý giảm .2: Tỷ lệ BN dự phòng, BN bị HKTMSCD của BN trong nghiên cứu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu nguy cơ xuất hiện huyết khối tĩnh mạch sâu chi dư" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu nguy cơ xuất hiện huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới lần đầu và kết quả dự phòng bằng heparin trọng lượng phân tử thấp ở bn hồi sức cấp cứu

Luận án "Nghiên cứu nguy cơ xuất hiện huyết khối tĩnh mạch sâu chi dư" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học y hà nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu nguy cơ xuất hiện huyết khối tĩnh mạch sâu chi dư" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu nguy cơ xuất hiện huyết khối tĩnh mạch sâu chi dư" thuộc chuyên ngành Hồi sức cấp cứu chống độc. Danh mục: Kỹ Thuật Điện Tử.

Luận án "Nghiên cứu nguy cơ xuất hiện huyết khối tĩnh mạch sâu chi dư" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu nguy cơ xuất hiện huyết khối tĩnh mạch sâu chi dư" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu nguy cơ xuất hiện huyết khối tĩnh mạch sâu chi dư" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter