Đánh giá kết quả can thiệp động mạch vành bằng stent tự tiêu absorb bvs luận án
Đánh giá hiệu quả can thiệp động mạch vành bằng stent tự tiêu trong điều trị bệnh mạch vành.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
206
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đánh giá Stent tự tiêu BVS: Phương pháp can thiệp vành
- Số trang:
- 206 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nội Tim Mạch
- Tác giả:
- Hoàng Việt Anh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đánh giá Stent tự tiêu BVS Phương pháp can thiệp vành
Can thiệp động mạch vành là phương pháp chủ lực điều trị bệnh động mạch vành. Stent tự tiêu (BVS) đại diện cho một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực này. Tài liệu này tập trung đánh giá kết quả của can thiệp động mạch vành sử dụng stent tự tiêu Absorb (BVS). Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả và an toàn của công nghệ này. Nong động mạch vành qua da với đặt stent mạch vành đã cách mạng hóa điều trị. Tuy nhiên, stent phủ thuốc truyền thống có hạn chế. Khung giá đỡ sinh học tự tiêu (BVS) ra đời giải quyết vấn đề này. BVS không chỉ mở rộng lòng mạch mà còn tan rã theo thời gian. Cơ chế này cho phép động mạch vành phục hồi chức năng tự nhiên. Việc đánh giá kỹ lưỡng kết quả là cần thiết. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu quan trọng cho y học thực hành. Thông tin này hỗ trợ các quyết định lâm sàng. Hướng tới cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
1.1. Khái niệm và vai trò của Stent sinh học tự tiêu
Stent sinh học tự tiêu, hay bioresorbable vascular scaffold (BVS), là một loại khung giá đỡ mạch vành tiên tiến. Thiết bị này được thiết kế để mở rộng các động mạch vành bị tắc hẹp. Sau khi hoàn thành chức năng nâng đỡ, stent tự tiêu sẽ dần dần tan rã hoàn toàn. Quá trình này giúp trả lại trạng thái sinh lý tự nhiên cho mạch máu. Khác với stent phủ thuốc kim loại vĩnh viễn, BVS không để lại vật liệu lạ trong cơ thể. Điều này giảm thiểu nguy cơ viêm nhiễm và tắc nghẽn muộn. Vai trò của BVS rất quan trọng. BVS cung cấp hỗ trợ cơ học ban đầu. Đồng thời, BVS cho phép tái tạo mạch máu lành mạnh về lâu dài. Công nghệ này đặc biệt có ý nghĩa cho bệnh nhân trẻ. Bệnh nhân trẻ có thể cần can thiệp mạch vành nhiều lần trong đời. Việc loại bỏ hoàn toàn khung giá đỡ mở ra nhiều lựa chọn điều trị sau này.
1.2. Lợi ích của khung giá đỡ sinh học tự tiêu BVS
Khung giá đỡ sinh học tự tiêu (BVS) mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Lợi ích này so với stent phủ thuốc kim loại truyền thống. Một trong những ưu điểm chính là khả năng phục hồi vận mạch tự nhiên của động mạch. Stent kim loại vĩnh viễn hạn chế sự giãn nở và co thắt của mạch máu. BVS không tạo ra "lồng" vĩnh viễn. BVS cho phép mạch máu hoạt động linh hoạt hơn. Điều này có thể cải thiện lưu lượng máu và giảm căng thẳng trên thành mạch. Một lợi ích khác là giảm nguy cơ huyết khối muộn. Huyết khối muộn là biến chứng nguy hiểm liên quan đến stent kim loại. Sự biến mất của stent tự tiêu giảm thiểu bề mặt tiếp xúc với máu. Điều này hạn chế hình thành cục máu đông sau một thời gian nhất định. Khả năng tái can thiệp tại cùng vị trí cũng là một ưu điểm. Nếu cần, bác sĩ có thể dễ dàng thực hiện can thiệp mới. Sự hiện diện của stent kim loại có thể gây khó khăn cho các thủ thuật tiếp theo.
1.3. Can thiệp động mạch vành với stent tự tiêu Absorb
Can thiệp động mạch vành bằng stent tự tiêu Absorb (BVS) là một quy trình kỹ thuật cao. Quy trình này áp dụng cho bệnh nhân bị bệnh động mạch vành. Đặc biệt là những người có động mạch vành bị thu hẹp đáng kể. Stent tự tiêu Absorb là một loại BVS cụ thể, được nghiên cứu rộng rãi. Nó được làm từ vật liệu polylactide có khả năng tự phân hủy sinh học. Thủ thuật đặt stent mạch vành với Absorb tương tự như đặt stent kim loại. Bác sĩ sử dụng ống thông để đưa stent đến vị trí tắc nghẽn. Stent được mở rộng để tái thông dòng chảy máu. Sau đó, stent thực hiện chức năng nâng đỡ. Stent dần dần tiêu biến trong khoảng 2-3 năm. Quá trình này để lại một động mạch vành nguyên vẹn hơn. Nghiên cứu này đánh giá kết quả của can thiệp động mạch vành sử dụng chính loại stent tự tiêu Absorb này. Dữ liệu giúp hiểu rõ hơn về hiệu suất lâm sàng. Đồng thời, dữ liệu này giúp xác định những đối tượng bệnh nhân phù hợp nhất với BVS.
II. Stent sinh học tự tiêu Đánh giá hiệu quả và an toàn
Việc đánh giá hiệu quả và an toàn của stent sinh học tự tiêu (BVS) là cốt lõi. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các khía cạnh này. Kết quả lâm sàng tức thì, ngắn hạn và dài hạn được xem xét. Đặc biệt chú trọng đến các biến cố tim mạch bất lợi chính (MACE). So sánh với stent phủ thuốc truyền thống cũng được thực hiện. BVS đã chứng minh khả năng tái lập lưu lượng máu tốt. Tuy nhiên, các thách thức nhất định vẫn tồn tại. Quá trình tiêu biến của stent tự tiêu cần thời gian. Trong giai đoạn này, cần theo dõi chặt chẽ. Đánh giá bao gồm các chỉ số hình ảnh học và chức năng. Mục tiêu là xác định vị trí tối ưu của BVS trong phác đồ điều trị hiện nay. Các kết quả nghiên cứu đóng góp vào y học thực chứng. Bằng chứng này giúp định hình hướng dẫn điều trị tương lai. Đảm bảo bệnh nhân nhận được can thiệp phù hợp nhất.
2.1. Phương pháp đánh giá kết quả lâm sàng của BVS
Phương pháp đánh giá kết quả lâm sàng của khung giá đỡ sinh học tự tiêu (BVS) rất đa dạng. Các tiêu chí chính bao gồm tỷ lệ tái hẹp trong stent, huyết khối trong stent và các biến cố tim mạch bất lợi chính (MACE). MACE bao gồm tử vong do tim mạch, nhồi máu cơ tim không tử vong, và tái can thiệp mạch máu đích. Đánh giá được thực hiện tại các mốc thời gian khác nhau. Ví dụ: 30 ngày, 6 tháng, 1 năm, và nhiều năm sau can thiệp động mạch vành. Ngoài ra, các phương pháp hình ảnh học cũng được sử dụng. Siêu âm nội mạch (IVUS) và chụp cắt lớp quang học mạch vành (OCT) cung cấp thông tin chi tiết. Các phương pháp này đánh giá sự mở rộng của stent, độ liền mạch của stent và quá trình tiêu biến. Dữ liệu này rất quan trọng. Dữ liệu này giúp hiểu rõ hơn về hành vi của stent tự tiêu trong cơ thể.
2.2. Kết quả tức thì và ngắn hạn sau đặt stent tự tiêu
Kết quả tức thì sau khi đặt stent tự tiêu (BVS) thường tương đương với stent phủ thuốc kim loại. Tức thì, stent tự tiêu mở rộng lòng động mạch vành. Stent khôi phục lưu lượng máu hiệu quả. Các chỉ số về độ mở lòng mạch ban đầu thường rất tốt. Trong giai đoạn ngắn hạn (ví dụ: 30 ngày đến 6 tháng), các biến cố tim mạch bất lợi thường thấp. Tuy nhiên, một số nghiên cứu ban đầu chỉ ra tỷ lệ huyết khối trong stent tự tiêu có thể cao hơn một chút. Điều này đặc biệt xảy ra trong năm đầu tiên. Nguyên nhân có thể liên quan đến đặc tính vật liệu và kỹ thuật đặt stent. Việc tuân thủ phác đồ thuốc kháng kết tập tiểu cầu kép là rất quan trọng. Phác đồ này giúp giảm thiểu nguy cơ huyết khối. Việc theo dõi chặt chẽ trong giai đoạn này là cần thiết. Theo dõi giúp phát hiện sớm và xử lý kịp thời các biến chứng.
2.3. Theo dõi dài hạn và các biến cố tim mạch bất lợi chính
Theo dõi dài hạn là yếu tố then chốt để đánh giá toàn diện stent tự tiêu (BVS). Sau khi stent tiêu biến hoàn toàn, mục tiêu là phục hồi chức năng tự nhiên của động mạch vành. Các nghiên cứu theo dõi dài hạn đánh giá tỷ lệ các biến cố tim mạch bất lợi chính (MACE). MACE bao gồm tử vong do tim mạch, nhồi máu cơ tim và tái can thiệp mạch đích. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng, về dài hạn, tỷ lệ MACE của BVS có thể tương đương hoặc thậm chí thấp hơn stent phủ thuốc ở một số nhóm bệnh nhân. Đặc biệt là những bệnh nhân có nguy cơ thấp và tổn thương mạch vành đơn giản. Tuy nhiên, một số dữ liệu ban đầu cho thấy BVS có thể liên quan đến tỷ lệ huyết khối muộn hơn. Điều này đòi hỏi lựa chọn bệnh nhân kỹ càng. Đồng thời, cần cải thiện kỹ thuật đặt stent. Việc tối ưu hóa quy trình là cần thiết để tối đa hóa lợi ích dài hạn của BVS.
III. So sánh Stent tự tiêu với Stent phủ thuốc truyền thống
So sánh giữa stent tự tiêu (BVS) và stent phủ thuốc truyền thống là một phần quan trọng của tài liệu. Mục tiêu là làm rõ ưu nhược điểm của từng loại. Stent phủ thuốc kim loại (DES) đã chứng minh hiệu quả cao. DES giảm đáng kể tỷ lệ tái hẹp trong stent. Tuy nhiên, DES để lại một khung kim loại vĩnh viễn trong lòng mạch. Khung kim loại này có thể gây viêm mạn tính và cản trở chức năng mạch máu. Ngược lại, khung giá đỡ sinh học tự tiêu (BVS) khắc phục nhược điểm này. BVS tan rã hoàn toàn sau một thời gian. Điều này giúp mạch máu phục hồi sinh lý. Tuy nhiên, quá trình tiêu biến cũng có thể mang lại những thách thức riêng. Bao gồm khả năng viêm và huyết khối trong quá trình tiêu. Phân tích chi tiết giúp định vị đúng vai trò của mỗi loại stent. Đảm bảo lựa chọn điều trị tối ưu cho từng bệnh nhân. Cân nhắc giữa hiệu quả cấp tính và lợi ích dài hạn.
3.1. Điểm tương đồng và khác biệt về cơ chế tác dụng
Stent tự tiêu và stent phủ thuốc truyền thống đều có mục tiêu chung. Cả hai đều nhằm tái thông động mạch vành bị tắc nghẽn. Cả hai đều sử dụng cơ chế mở rộng lòng mạch bằng một giá đỡ. Tuy nhiên, điểm khác biệt cơ bản nằm ở cơ chế tác dụng dài hạn. Stent phủ thuốc kim loại (DES) có cấu trúc kim loại vĩnh viễn. DES giữ cho mạch máu mở và phát tán thuốc ức chế tăng sinh tế bào. Thuốc này ngăn ngừa tái hẹp. Tuy nhiên, khung kim loại này tồn tại mãi mãi trong cơ thể. Điều này có thể gây ra viêm mạn tính và hạn chế vận mạch. Ngược lại, khung giá đỡ sinh học tự tiêu (BVS) được làm từ vật liệu polyme. BVS cũng mở rộng lòng mạch và thường có lớp phủ thuốc. Nhưng sau một thời gian, BVS sẽ tự tiêu biến. Quá trình này giúp trả lại mạch máu về trạng thái gần như tự nhiên. Sự khác biệt này ảnh hưởng lớn đến kết quả dài hạn.
3.2. Hiệu quả lâm sàng và độ an toàn của từng loại stent
Về hiệu quả lâm sàng, stent phủ thuốc (DES) đã thiết lập vị trí vững chắc. DES cho thấy tỷ lệ tái hẹp trong stent rất thấp. Tỷ lệ này là một thành công lớn trong can thiệp động mạch vành. Độ an toàn của DES cũng được chứng minh qua nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, nguy cơ huyết khối muộn, dù thấp, vẫn tồn tại. Stent tự tiêu (BVS) được kỳ vọng sẽ vượt trội về lâu dài. BVS đặc biệt trong việc giảm tái hẹp muộn và huyết khối rất muộn. Tuy nhiên, các dữ liệu ban đầu cho thấy BVS có thể có tỷ lệ huyết khối ngắn hạn hơi cao hơn DES. Điều này đặc biệt xảy ra trong giai đoạn tiêu biến của stent. Việc lựa chọn kỹ thuật đặt stent và bệnh nhân phù hợp là cực kỳ quan trọng. Cần có thêm các nghiên cứu lớn, đối chứng dài hạn. Nghiên cứu này để xác định rõ ràng hơn về hiệu quả và độ an toàn tương đối.
3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn giữa BVS và DES
Việc lựa chọn giữa stent tự tiêu (BVS) và stent phủ thuốc (DES) phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Tuổi của bệnh nhân là một yếu tố quan trọng. Bệnh nhân trẻ tuổi, có nguy cơ phải tái can thiệp trong tương lai, có thể hưởng lợi từ BVS. Loại tổn thương mạch vành cũng ảnh hưởng đến quyết định. BVS có thể phù hợp hơn cho các tổn thương đơn giản, không phức tạp. Các tổn thương phức tạp hoặc ở mạch máu nhỏ có thể gặp thách thức với BVS. Tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân và các bệnh lý đi kèm cũng cần được xem xét. Khả năng tuân thủ điều trị kháng kết tập tiểu cầu kép dài hạn cũng là một yếu tố. Bệnh nhân không thể tuân thủ có thể không phải là ứng cử viên lý tưởng cho BVS. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên và trung tâm y tế cũng đóng vai trò quan trọng. Dữ liệu từ các nghiên cứu đánh giá kết quả cũng là cơ sở để đưa ra quyết định lâm sàng.
IV. Tiềm năng và Hạn chế của Stent tự tiêu trong thực hành
Stent tự tiêu (BVS) mang lại tiềm năng to lớn cho tương lai của can thiệp động mạch vành. Tuy nhiên, BVS cũng đối mặt với những hạn chế nhất định trong thực hành lâm sàng. Tiềm năng chính nằm ở khả năng phục hồi chức năng sinh lý của mạch máu. Khả năng này có thể dẫn đến kết quả dài hạn tốt hơn. Đặc biệt là giảm thiểu các biến cố liên quan đến stent vĩnh viễn. Công nghệ BVS vẫn đang phát triển. Các thế hệ stent tự tiêu mới hứa hẹn khắc phục những nhược điểm hiện tại. Hạn chế chủ yếu liên quan đến kỹ thuật đặt stent và thời gian tiêu biến. Việc đặt stent tự tiêu đòi hỏi độ chính xác cao hơn. Bề dày thành của BVS cũng lớn hơn stent kim loại. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng mở rộng tối ưu. Cần có thêm nghiên cứu và phát triển để tối ưu hóa công nghệ. Mục tiêu là đưa BVS trở thành một giải pháp phổ biến hơn.
4.1. Tiềm năng phát triển và ứng dụng rộng rãi của BVS
Tiềm năng phát triển và ứng dụng rộng rãi của khung giá đỡ sinh học tự tiêu (BVS) là rất lớn. Với khả năng trả lại mạch máu về trạng thái gần như tự nhiên, BVS có thể trở thành tiêu chuẩn vàng cho bệnh nhân trẻ. Đặc biệt là những bệnh nhân có tiên lượng sống còn dài. BVS cũng mở ra khả năng cho các lần tái can thiệp sau này mà không gặp trở ngại từ stent kim loại cũ. Công nghệ này có thể được áp dụng trong điều trị các tổn thương mạch vành đơn giản. Đồng thời, BVS cũng có thể mở rộng sang các tình huống phức tạp hơn. Ví dụ, trong các trường hợp tắc mạn tính toàn phần. Sự tiến bộ trong vật liệu và thiết kế stent tự tiêu sẽ tiếp tục cải thiện. Cải thiện này nhằm tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu biến chứng. Mục tiêu là đưa BVS đến gần hơn với các kết quả xuất sắc của stent phủ thuốc.
4.2. Các thách thức và hạn chế của stent tự tiêu hiện tại
Mặc dù có nhiều tiềm năng, stent tự tiêu (BVS) vẫn đối mặt với một số thách thức và hạn chế. Một hạn chế đáng kể là bề dày thành của BVS. Bề dày này thường lớn hơn stent phủ thuốc kim loại. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận các tổn thương phức tạp. Đồng thời, Bề dày stent có thể gây cản trở lưu lượng máu ở các mạch nhỏ. Kỹ thuật đặt stent cũng đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác cao hơn. Việc tối ưu hóa quá trình đặt stent rất quan trọng. Thao tác này giúp đảm bảo stent được mở rộng hoàn toàn và áp sát thành mạch. Tỷ lệ huyết khối trong stent tự tiêu, đặc biệt trong giai đoạn đầu, là một mối quan tâm. Mặc dù các nghiên cứu đã nỗ lực giảm thiểu. Chi phí của stent tự tiêu cũng thường cao hơn stent phủ thuốc. Điều này có thể hạn chế khả năng tiếp cận ở một số hệ thống y tế.
4.3. Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo cho BVS
Để khắc phục các hạn chế và tối đa hóa tiềm năng, hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo cho stent tự tiêu (BVS) là rất quan trọng. Các nhà khoa học và kỹ sư đang tập trung vào việc phát triển vật liệu mới. Vật liệu này có thể có tính chất cơ học tốt hơn và thời gian tiêu biến tối ưu. Mục tiêu là tạo ra BVS với thành mỏng hơn. Điều này giúp cải thiện khả năng phân phối và giảm nguy cơ huyết khối. Các lớp phủ thuốc mới cũng đang được nghiên cứu. Các lớp phủ này nhằm tăng cường khả năng ức chế tái hẹp. Đồng thời, các lớp này giúp hỗ trợ quá trình chữa lành mạch máu. Nghiên cứu sâu hơn về kỹ thuật đặt stent là cần thiết. Nghiên cứu này giúp tối ưu hóa kết quả lâm sàng. Các thử nghiệm lâm sàng lớn hơn, dài hạn hơn cũng cần được tiến hành. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng rõ ràng về lợi ích so với các stent phủ thuốc hiện có. Tất cả nhằm mục tiêu đưa BVS trở thành một giải pháp an toàn và hiệu quả hơn trong can thiệp động mạch vành.
V. Khuyến nghị lâm sàng về sử dụng Stent tự tiêu BVS
Dựa trên các bằng chứng hiện có, việc đưa ra khuyến nghị lâm sàng về sử dụng stent tự tiêu (BVS) là cần thiết. Mặc dù BVS đã cho thấy tiềm năng lớn, nhưng việc lựa chọn bệnh nhân vẫn phải rất cẩn trọng. BVS không phải là giải pháp phù hợp cho mọi trường hợp. Các bác sĩ cần xem xét kỹ lưỡng tình trạng bệnh nhân, loại tổn thương động mạch vành và các yếu tố nguy cơ khác. Khuyến nghị này nhằm tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro. Việc tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ kháng kết tập tiểu cầu kép là bắt buộc. Phác đồ này đặc biệt trong giai đoạn đầu sau can thiệp. Việc theo dõi định kỳ và đánh giá chức năng mạch máu cũng rất quan trọng. Mục tiêu là đảm bảo kết quả dài hạn tốt nhất. Các khuyến nghị sẽ được cập nhật liên tục khi có thêm dữ liệu từ các nghiên cứu mới.
5.1. Tiêu chí lựa chọn bệnh nhân phù hợp với Stent tự tiêu
Việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp là yếu tố then chốt để đạt được kết quả tốt nhất với stent tự tiêu (BVS). BVS thường được khuyến nghị cho bệnh nhân trẻ tuổi. Đặc biệt là những người có tổn thương mạch vành đơn giản, không vôi hóa nặng. Bệnh nhân có động mạch vành lớn hơn (đường kính tham chiếu > 2.5 mm) cũng là ứng viên tốt. Tổn thương không phức tạp, không liên quan đến nhánh bên lớn, hoặc tắc mạn tính có thể phù hợp. Bệnh nhân cần có khả năng tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ thuốc kháng kết tập tiểu cầu kép trong thời gian dài. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ huyết khối. Bệnh nhân có nguy cơ xuất huyết cao hoặc không thể uống thuốc đều đặn có thể không phù hợp. Các bác sĩ cần đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố này trước khi quyết định can thiệp bằng BVS. Mục tiêu là đảm bảo lợi ích vượt trội so với stent phủ thuốc kim loại.
5.2. Hướng dẫn kỹ thuật đặt stent mạch vành tự tiêu tối ưu
Kỹ thuật đặt stent mạch vành tự tiêu (BVS) có vai trò quan trọng không kém việc lựa chọn bệnh nhân. Để tối ưu hóa kết quả, một số hướng dẫn kỹ thuật cần được tuân thủ. Chuẩn bị tổn thương mạch vành kỹ lưỡng là bước đầu tiên. Điều này bao gồm nong bóng trước (pre-dilation) để đảm bảo đường kính mạch máu đủ rộng. Kỹ thuật "vận chuyển" stent phải nhẹ nhàng, tránh gây tổn thương. Stent tự tiêu có thành dày hơn và độ đàn hồi khác với stent kim loại. Việc lựa chọn kích thước stent phải chính xác. Stent cần bao phủ hoàn toàn tổn thương. Đồng thời, tránh nhô ra quá mức vào mạch máu khỏe. Nong bóng sau (post-dilation) là bước cực kỳ quan trọng. Bước này giúp đảm bảo stent tự tiêu được áp sát hoàn toàn vào thành mạch. Kỹ thuật này giảm thiểu khe hở, nơi huyết khối có thể hình thành. Việc sử dụng các phương pháp hình ảnh nội mạch (IVUS/OCT) có thể hỗ trợ đáng kể. Hỗ trợ này giúp đánh giá và tối ưu hóa quá trình đặt stent.
5.3. Chiến lược theo dõi dài hạn và quản lý sau can thiệp
Chiến lược theo dõi dài hạn và quản lý sau can thiệp bằng stent tự tiêu (BVS) là yếu tố quyết định thành công. Bệnh nhân cần tiếp tục sử dụng thuốc kháng kết tập tiểu cầu kép trong thời gian khuyến cáo. Thời gian này thường dài hơn so với stent phủ thuốc kim loại. Điều này đặc biệt quan trọng trong giai đoạn tiêu biến của stent. Khám định kỳ và đánh giá lâm sàng là cần thiết. Đánh giá này giúp phát hiện sớm các biến chứng hoặc triệu chứng tái phát. Các xét nghiệm hình ảnh học không xâm lấn, như siêu âm tim hoặc chụp cắt lớp vi tính mạch vành, có thể được sử dụng. Các xét nghiệm này đánh giá chức năng mạch máu và kiểm tra quá trình tiêu biến của BVS. Bệnh nhân cũng cần được tư vấn về thay đổi lối sống lành mạnh. Bao gồm chế độ ăn uống, tập thể dục, và kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch. Việc quản lý toàn diện giúp tối đa hóa lợi ích dài hạn của stent tự tiêu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (206 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bệnh lý động mạch vành (Coronary Artery Disease - CAD) tiếp tục là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên phạm vi toàn cầu, cướp đi sinh mạng của khoảng 17,5 triệu người năm 2012 và được dự báo tăng lên 23 triệu người vào năm 2030 theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Tại Hoa Kỳ, dữ liệu dịch tễ năm 2018 ghi nhận tử vong do bệnh động mạch vành chiếm tới 43,8% tổng số tử vong tim mạch. Tại Việt Nam, tỷ lệ nhập viện do bệnh động mạch vành tại Viện Tim mạch Việt Nam - Bệnh viện Bạch Mai đã chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ: từ 3,4% (1994), 5,0% (1995), 6,0% (1996) lên 11,2% (2003), 18,8% (2005) và chạm mốc 24% vào năm 2007.
Sự tiến hóa của tim mạch can thiệp đã trải qua ba cuộc cách mạng lớn: từ nong bóng đơn thuần (Plain Old Balloon Angioplasty - POBA do Andreas Gruntzig khởi xướng năm 1977), stent kim loại trần (Bare Metal Stent - BMS do Jacques Puel và Ulrich Sigwart phát triển năm 1986) đến stent kim loại phủ thuốc (Drug-Eluting Stent - DES thế hệ 1 và thế hệ mới). Mặc dù DES thế hệ mới đã kéo giảm tỷ lệ tái hẹp lòng mạch (Restenosis) và thất bại tổn thương đích (Target Lesion Failure - TLF), sự hiện diện vĩnh viễn của khung kim loại ("metallic cage") trong lòng mạch vẫn để lại các hệ lụy cơ học và sinh học nghiêm trọng: cản trở vận mạch sinh lý (Vasomotion), gây viêm mạn tính dẫn đến huyết khối rất muộn (Very Late Stent Thrombosis), cản trở hình ảnh chẩn đoán không xâm lấn (MSCT, MRI) và gây khó khăn cho các can thiệp tái thông hoặc phẫu thuật bắc cầu chủ - vành (CABG) trong tương lai.
Cuộc cách mạng thứ tư trong can thiệp động mạch vành xuất hiện với sự ra đời của khung giá đỡ mạch máu tự tiêu sinh học (Bioresorbable Vascular Scaffold - BVS / Bioresorbable Stents - BRS), điển hình là stent tự tiêu Absorb BVS (Hãng Abbott Vascular, Santa Clara, CA, USA). Absorb BVS được cấu tạo từ khung polymer Poly-L-Lactic Acid (PLLA) phủ lớp Poly-D,L-Lactic Acid (PDLLA) tẩm thuốc chống tăng sinh Everolimus, có khả năng chống đỡ cơ học tạm thời trong 6–12 tháng đầu và thoái giáng sinh học hoàn toàn sau 2 đến 4 năm, trả lại cấu trúc và chức năng sinh lý nguyên bản cho thành mạch.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) then chốt nằm ở việc: Mặc dù Absorb BVS đã được triển khai rộng rãi trên thế giới qua các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCTs) lớn, tại Việt Nam hoàn toàn chưa có công trình nghiên cứu toàn diện nào đánh giá hiệu quả lâm sàng sớm, trung hạn cũng như biến đổi hình thái học lòng mạch bằng định lượng mạch vành trên phim chụp mạch (Quantitative Coronary Angiography - QCA) ở quần thể bệnh nhân bản địa.
Luận án Tiến sĩ Y học của Nghiên cứu sinh Hoàng Việt Anh, chuyên ngành Nội Tim mạch (Mã số: 62720141) tại Trường Đại học Y Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Quang Tuấn, mang tựa đề: "Đánh giá kết quả can thiệp động mạch vành bằng stent tự tiêu Absorb (BVS)".
Luận án xác lập 02 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học chính:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Kết quả thành công thủ thuật, độ an toàn sớm và kết cục lâm sàng trung hạn (sau 12 tháng) của stent tự tiêu Absorb BVS trong điều trị tổn thương động mạch vành tại Việt Nam đạt mức độ nào? Giả thuyết 1 (H1): Can thiệp bằng stent tự tiêu Absorb BVS đạt tỷ lệ thành công thủ thuật cao (>95%), cải thiện triệu chứng đau thắt ngực (CCS), giảm biến cố tim mạch gộp liên quan đến dụng cụ (Device-oriented Composite Endpoint - DoCE) ở mức tương đương với các dữ liệu quốc tế.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Sự thay đổi kích thước lòng mạch, góc gập hình thái học (Angulation/Curvature) và mức độ mất lòng mạch muộn (Late Lumen Loss - LLL) sau đặt Absorb BVS diễn tiến như thế nào theo thời gian dưới đánh giá của QCA? Giả thuyết 2 (H2): Absorb BVS duy trì đường kính lòng mạch tối thiểu (Minimal Lumen Diameter - MLD) ổn định, tỷ lệ tái hẹp thấp, đồng thời phục hồi góc uốn sinh lý tự nhiên của động mạch vành mà không gây hiện tượng biến dạng cứng thành mạch như stent kim loại.
Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên học thuyết Tái tạo mạch máu sinh học (Vascular Restoration Therapy - VRT), thuyết biến đổi huyết động học dòng chảy (Hemodynamic Shear Stress Theory) và cơ chế thoái giáng polymer PLLA qua chu trình Krebs.
Literature Review và Positioning
Lịch sử can thiệp mạch vành ghi nhận sự chuyển dịch mô hình điều trị từ can thiệp cơ học đơn thuần sang can thiệp sinh học - chức năng. Kể từ ca nong bóng đầu tiên của Andreas Gruntzig (1977), tỷ lệ co hồi cấp thành mạch (Elastic Recoil) và tái cấu trúc âm tính (Negative Remodeling) đã thúc đẩy Puel và Sigwart (1986) chế tạo BMS. Tuy nhiên, hiện tượng quá sản lớp nội mạc tân tạo (Neointimal Hyperplasia) dẫn đến tỷ lệ tái can thiệp mạch đích (Target Lesion Revascularization - TLR) lên tới 16%–44% (Serruys et al., 1991). Sự xuất hiện của DES thế hệ đầu với Paclitaxel (Taxus) và Sirolimus (Cypher) trong các thử nghiệm RAVEL (2002), SIRIUS (2003) và TAXUS (2004) đã giảm mạnh MACE sau 1 năm xuống 5,8% so với 28,8% của BMS, nhưng làm gia tăng nguy cơ huyết khối rất muộn do viêm mạn tính và lớp nội mạc hóa không hoàn toàn (Virmani et al., 2004; Joner et al., 2006).
Các DES thế hệ thứ hai (Xience phủ Everolimus, Resolute phủ Zotarolimus, BioMatrix phủ Biolimus A9) đã cải tiến hợp kim (Cobalt-Chromium, Platinum-Chromium) mỏng hơn (60–80 µm) và sử dụng polymer tự tiêu hoặc tương thích sinh học cao (thử nghiệm SPIRIT, COMPARE, RESOLUTE, ISAR-TEST 4, LEADERS FREE). Dẫu vậy, hạn chế nội tại của khung kim loại vĩnh viễn vẫn chưa được hóa giải.
Khái niệm "Khung giá đỡ mạch máu tạm thời" (Temporary Scaffold) được hiện thực hóa từ các nghiên cứu tiên phong của Stack et al. (Đại học Duke, 1990) và thử nghiệm lâm sàng đầu tiên trên người (First-in-Man) với stent Igaki-Tamai (Tamai et al., 2000), chứng minh PLLA có thể thoái giáng an toàn sau 6 tháng mà không gây viêm quá mức (LLL 0,48 mm).
Hệ thống stent tự tiêu Absorb BVS (Abbott Vascular) đánh dấu bước phát triển vượt bậc với chuỗi thử nghiệm toàn cầu:
- ABSORB Cohort A (Ormiston et al., 2008; Serruys et al., 2009): Thử nghiệm trên 30 bệnh nhân với Absorb thế hệ 1.0 (strut 150 µm), ghi nhận MACE 4 năm chỉ 3,4%, không có huyết khối stent, LLL sau 6 tháng là 0,43 mm.
- ABSORB Cohort B (Serruys et al., 2010; Kimura et al., 2012): Đánh giá Absorb Revision 1.1 trên 101 bệnh nhân, cấu trúc mắt stent nâng cấp giúp cải thiện sức chống đỡ ban đầu (Radial Strength 1200 mmHg), LLL sau 1 năm là 0,27 ± 0,32 mm (tương đương 0,23 ± 0,29 mm của Xience V), MACE 1 năm là 7,1% và 2 năm là 9,0%.
- ABSORB II (Chevalier et al., 2014; Serruys et al., 2016): Thử nghiệm RCT mù đơn đa trung tâm so sánh Absorb (n=335) với Xience (n=166), cho thấy MACE 1 năm tương đương (5% so với 3%, p=0,35), nhưng tỷ lệ huyết khối stent của Absorb cao hơn (0,9% so với 0%).
- ABSORB III (Ellis et al., 2015): RCT trên 2008 bệnh nhân chứng minh Absorb không thua kém (non-inferior) Xience về TLF sau 1 năm (7,8% so với 6,1%, p=0,16), tỷ lệ huyết khối trong stent 1,5% so với 0,7% (p=0,13).
- ABSORB IV (Stone et al., 2018): RCT trên 2604 bệnh nhân nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn hóa kỹ thuật can thiệp PSP (Predilatation, Sizing, Postdilatation), đưa tỷ lệ TLF về mức tương đương (7,8% so với 6,4%) và huyết khối stent xuống 0,7% so với 0,3% (p=0,16).
- ABSORB China (Gao et al., 2015) & ABSORB Japan (Kimura et al., 2016): Các RCT tại châu Á xác nhận LLL sau 1 năm của Absorb lần lượt là 0,19 ± 0,38 mm (so với 0,13 ± 0,38 mm của EES) và TLF 3,4% so với 4,2% (p=0,62).
Tranh luận học thuật quốc tế (Academic Debate) xoay quanh vấn đề: Độ dày mắt stent lớn (150 µm so với 60–80 µm của DES) làm xáo trộn ứng suất trượt dòng chảy (Shear Stress), tăng nguy cơ vi huyết khối và hẹp nhánh bên (Side-branch Jailing) nếu không tối ưu hóa kỹ thuật (Foin et al., 2015; Kereiakes et al., 2016). Ngược lại, những người ủng hộ VRT chỉ ra rằng khi stent tiêu biến hoàn toàn ở mốc 2–4 năm, nội mạc phục hồi phản xạ co giãn sinh lý với Acetylcholine và Nitroglycerin (5 năm theo dõi), mảng xơ vữa được bao bọc bởi vỏ xơ tân tạo đồng nhất, giải phóng nhánh bên và mở rộng diện tích lòng mạch muộn (Late Lumen Enlargement).
Luận án của NCS. Hoàng Việt Anh định vị nghiên cứu của mình tại giao điểm quan trọng: Đánh giá độc lập tính khả thi, an toàn và động học lòng mạch bằng QCA của Absorb BVS trong bối cảnh thực hành lâm sàng thực tế tại trung tâm tim mạch can thiệp tuyến cuối hàng đầu Việt Nam (Viện Tim mạch Việt Nam - Bệnh viện Bạch Mai), so sánh đối chiếu đa chiều với các dữ liệu kinh điển của ABSORB II, III, IV, ABSORB China và ABSORB Japan.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án củng cố và mở rộng các học thuyết tim mạch can thiệp hiện đại:
- Mở rộng Học thuyết Tái tạo mạch máu sinh học (Vascular Restoration Therapy - VRT): Luận án chứng minh trên thực tế lâm sàng rằng việc loại bỏ khung kim loại vĩnh viễn giúp giải phóng thành mạch khỏi sự "bó cứng" (uncaging), cho phép thành mạch tái lập đáp ứng huyết động học tự nhiên. Dữ liệu QCA chứng minh góc uốn giải phẫu (Angulation/Curvature) của đoạn mạch được bảo tồn và khôi phục dần theo thời gian, tránh hiện tượng uốn thẳng cưỡng bức (vessel straightening) thường thấy ở BMS/DES.
- Lý thuyết Động học thoái giáng Polymer và Ổn định mảng xơ vữa: Khung PLLA của Absorb BVS tiêu biến tuần tự qua 4 pha: Hydrat hóa polymer $\rightarrow$ Khử polymer $\rightarrow$ Cắt đoạn chuỗi polymer ngắn $\rightarrow$ Đại thực bào thực bào giải phóng monome L-lactate, đi vào chu trình Krebs tạo thành $CO_2$ và $H_2O$. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho thấy quá trình này song hành với sự hình thành lớp vỏ xơ tân tạo ổn định mảng xơ vữa mỏng dễ vỡ (Vulnerable Plaque Passivation).
- Mô hình Chuyển dịch Mô thức (Paradigm Shift): Chuyển từ triết lý "Cố định cơ học vĩnh viễn" (Permanent Metallic Stenting) sang "Chống đỡ tạm thời - Phục hồi sinh học hoàn toàn" (Transient Mechanical Support & Complete Bio-integration).
[Can thiệp ban đầu: Giãn nở bóng & Áp sát thành mạch]
│
▼
[Giai đoạn 1 (0 - 6 tháng): Chống co hồi cấp (Radial Strength 1200 mmHg) + Phóng thích 80% Everolimus]
│
▼
[Giai đoạn 2 (6 - 12 tháng): Cắt chuỗi PLLA, duy trì nâng đỡ (800 mmHg) + Khôi phục độ uốn sinh lý]
│
▼
[Giai đoạn 3 (1 - 3 năm): Tiêu hóa Monomer qua chu trình Krebs -> CO2 + H2O + Phục hồi chức năng nội mạc]
│
▼
[Giai đoạn 4 (3 - 5 năm): Hấp thu hoàn toàn, giải phóng nhánh bên, mở rộng lòng mạch muộn (VRT)]
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng 3 trục lý thuyết và phương pháp:
- Trục Hình thái học - Huyết động học: Sử dụng phần mềm lượng giá kích thước động mạch vành định lượng (QCA) để đo lường chính xác các chỉ số: Đường kính tham chiếu mạch đích (Reference Vessel Diameter - RVD), Đường kính lòng mạch tối thiểu trước can thiệp, ngay sau can thiệp và tại các thời điểm theo dõi (Minimal Lumen Diameter - MLD), Mức độ hẹp đường kính (%DS), Mức độ tăng đường kính tức thời (Acute Gain), và Mức độ mất lòng mạch muộn (Late Lumen Loss - LLL = $MLD_{\text{sau can thiệp}} - MLD_{\text{theo dõi}}$).
- Trục Kỹ thuật can thiệp chuẩn mực (PSP Protocol Integration): Chuẩn hóa quy trình đặt BVS với 3 bước bắt buộc:
- P1 (Prepare the lesion): Nong chuẩn bị tổn thương kỹ lưỡng bằng bóng non-compliant (NC balloon) theo tỷ lệ bóng/mạch 1:1.
- S (Size appropriately): Đo đạc đường kính mạch chính xác bằng QCA/IVUS, tránh đặt stent vào mạch có $RVD < 2,25\text{ mm}$ hoặc $> 4,0\text{ mm}$.
- P2 (Postdilate): Luôn nong bóng áp lực cao sau đặt stent bằng bóng NC có kích thước lớn hơn 0,25–0,5 mm với áp lực $>16\text{ atm}$.
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Áp dụng nghiêm ngặt cho tổn thương nhánh nguyên phát (de novo), không áp dụng cho tổn thương thân chung ĐMV trái (Left Main), tổn thương tái hẹp trong stent kim loại cũ (In-Stent Restenosis), mạch máu có đường kính cực nhỏ ($<2,25\text{ mm}$) hoặc mạch vôi hóa nặng không nong nở được.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Thực chứng luận (Positivism) kết hợp Đánh giá lâm sàng thực nghiệm (Empirical Clinical Evaluative Approach).
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu tiến cứu (Prospective), mô tả cắt ngang kết hợp theo dõi dọc can thiệp lâm sàng không đối chứng (Single-arm Clinical Cohort Study).
- Địa điểm nghiên cứu: Đơn vị Can thiệp Tim mạch, Viện Tim mạch Việt Nam - Bệnh viện Bạch Mai.
- Thời gian nghiên cứu: Nghiên cứu thu thập và theo dõi bệnh nhân từ giai đoạn cấy ghép ban đầu đến theo dõi trung hạn 12 tháng và theo dõi thực tế dài hạn.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân (Inclusion Criteria):
- Bệnh nhân $\ge 18$ tuổi, có biểu hiện đau thắt ngực ổn định (CCS 1-4), đau thắt ngực không ổn định hoặc nhồi máu cơ tim (NMCT) đã ổn định huyết động.
- Bằng chứng thiếu máu cục bộ cơ tim trên điện tâm đồ, siêu âm tim hoặc nghiệm pháp gắng sức.
- Tổn thương hẹp mới (de novo) trên động mạch vành nguyên thủy với mức độ hẹp $\ge 70%$ trên chụp mạch hoặc $\ge 50%$ kèm triệu chứng/chỉ số FFR $\le 0,80$.
- Đường kính tham chiếu mạch máu phù hợp với kích thước danh định của Absorb BVS ($2,5\text{ mm} - 3,5\text{ mm}$).
- Tiêu chuẩn loại trừ (Exclusion Criteria):
- Tổn thương thân chung ĐMV trái chưa được bảo vệ.
- Tổn thương vôi hóa nặng không thể nong nở toàn bộ bằng bóng trước can thiệp.
- Tổn thương chỗ chia đôi phức tạp cần kỹ thuật 2 stent (Culotte, Crush, T-stenting với nhánh bên $>2,0\text{ mm}$).
- Bệnh nhân có chống chỉ định hoặc không thể dung nạp liệu pháp kháng kết tập tiểu cầu kép (DAPT) kéo dài tối thiểu 12–36 tháng; bệnh nhân có nguy cơ chảy máu rất cao.
- Phân suất tống máu thất trái (LVEF) quá thấp ($<30%$), sốc tim hoặc kỳ vọng sống $<1$ năm.
- Quy trình thu thập và Can thiệp chuẩn hóa:
- Bệnh nhân được tải DAPT (Aspirin $300\text{ mg}$ + Clopidogrel $300–600\text{ mg}$ hoặc Ticagrelor $180\text{ mg}$) trước thủ thuật.
- Can thiệp qua đường động mạch quay (Radial Artery) hoặc động mạch đùi (Femoral Artery).
- Khung Absorb BVS được đưa đến vị trí tổn thương và bơm nở bóng chậm: tăng áp lực từng $2\text{ atm}$ mỗi 5 giây, giữ áp lực tối đa trong 30 giây để tránh gãy mắt polymer.
- Tối ưu hóa áp sát thành mạch bằng bóng NC áp lực cao (PSP).
[Bệnh nhân thỏa mãn Tiêu chuẩn lựa chọn (CAD de novo, RVD 2,5 - 3,5 mm)]
│
▼
[Tiền xử trí DAPT (Aspirin + Ticagrelor/Clopidogrel)]
│
▼
[Chụp ĐMV chọn lọc + Đánh giá QCA / IVUS ban đầu]
│
▼
[Kỹ thuật PSP: P1 - Nong chuẩn bị bằng bóng NC (1:1)]
│
▼
[S - Chọn cỡ Absorb BVS -> Đặt stent & Lên bóng chậm 2 atm/5s]
│
▼
[P2 - Nong tối ưu sau đặt bằng bóng NC áp lực cao (>16 atm)]
│
▼
[Đánh giá QCA tức thì (MLD, Acute Gain, Residual Stenosis, TIMI Flow)]
│
▼
[Theo dõi dọc: Lâm sàng (1, 3, 6, 12 tháng) + Chụp QCA kiểm tra LLL]
Data và phân tích
- Thu thập chỉ số hình ảnh động mạch vành (QCA):
- Sử dụng hệ thống phần mềm QCA chuyên dụng chuẩn quốc tế (Medis QAngio XA / Philips Integris).
- Phân tích ở thì tâm trương tại các góc chiếu bộc lộ rõ nhất chiều dài và mức độ hẹp của tổn thương.
- Đo đạc tự động có hiệu chỉnh kích thước catheter dẫn đường: RVD ($mm$), MLD ($mm$), Chiều dài tổn thương ($mm$), Mức độ hẹp đường kính ($%DS$).
- Phân loại hình thái tổn thương theo thang điểm ACC/AHA (Type A, B1, B2, C) và phân loại dòng chảy TIMI (TIMI 0 đến TIMI 3), mức độ tưới máu cơ tim TMP (TMP 0 đến TMP 3).
- Xử lý thống kê:
- Dữ liệu được mã hóa và phân tích trên phần mềm SPSS 22.0 và R software.
- Biến định lượng biểu diễn dưới dạng Trung bình $\pm$ Độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm SD$) hoặc Trung vị (Khoảng tứ phân vị). So sánh giữa 2 nhóm bằng Independent Student's t-test hoặc Mann-Whitney U test.
- Biến định loại biểu diễn dưới dạng Tần số ($n$) và Tỷ lệ phần trăm ($%$). So sánh bằng $\chi^2$ test hoặc Fisher's exact test.
- Kiểm định sống còn và biến cố tích lũy theo thời gian bằng phương pháp Kaplan-Meier.
- Ý nghĩa thống kê được xác lập khi $p < 0,05$ với khoảng tin cậy $95%$ CI.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hiệu quả can thiệp tức thời và Tỷ lệ thành công thủ thuật vượt trội: Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ thành công về mặt giải phẫu và thành công thủ thuật đạt mức rất cao. Nhờ tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật PSP, đường kính lòng mạch tối thiểu (MLD) cải thiện rõ rệt từ mức hẹp khít trước can thiệp lên mức tối ưu ngay sau đặt stent, đạt mức tăng đường kính cấp tính (Acute Gain) tương đương các stent kim loại phủ thuốc thế hệ mới (EES). Dòng chảy mạch vành sau can thiệp đạt TIMI 3 ở hầu hết bệnh nhân, cải thiện tưới máu cơ tim TMP độ 3.
- Cải thiện triệu chứng lâm sàng và Phân độ đau thắt ngực (CCS): Triệu chứng đau thắt ngực được giải phóng ngoạn mục. Tỷ lệ bệnh nhân hoàn toàn không còn đau thắt ngực (CCS 0) sau 12 tháng theo dõi chiếm đa số tuyệt đối, giảm thiểu tối đa nhu cầu sử dụng thuốc chống đau thắt ngực nhóm Nitrat. Nồng độ men tim Troponin T sau can thiệp không ghi nhận sự gia tăng có ý nghĩa liên quan đến nhồi máu cơ tim chu phẫu (Periprocedural MI).
- Động học lòng mạch ổn định và Mất lòng mạch muộn (Late Lumen Loss - LLL) tối ưu: Kết quả lượng giá QCA tại thời điểm theo dõi trung hạn (12 tháng) cho thấy chỉ số LLL của stent Absorb BVS duy trì ở mức thấp, tương thích chặt chẽ với kết quả từ thử nghiệm ABSORB Cohort B2 ($0,27 \pm 0,32\text{ mm}$) và ABSORB China ($0,19 \pm 0,38\text{ mm}$). Tỷ lệ tái hẹp trong stent ($>50%$ đường kính) ở mức rất thấp, chứng minh khả năng ức chế tăng sinh nội mạc vượt trội của lớp phủ Everolimus kết hợp polymer PDLLA.
- Bảo tồn góc uốn giải phẫu học và Khôi phục hình thái mạch máu: Khác biệt hoàn toàn với BMS và DES (vốn làm "thẳng hóa" và cứng đờ đoạn mạch cấy ghép), Absorb BVS bảo tồn góc uốn tự nhiên của động mạch vành. Đánh giá QCA theo thời gian ghi nhận góc gập (Angulation) của mạch máu sau 6–12 tháng có xu hướng hồi phục dần về cấu trúc nguyên bản trước can thiệp, tạo điều kiện thuận lợi cho dòng chảy sinh lý và giảm ứng suất cắt bất thường lên thành mạch.
- Hồ sơ an toàn và Tỷ lệ biến cố gộp DoCE thấp: Khi quy trình chuẩn bị tổn thương và áp sát thành mạch (PSP) được thực hiện triệt để cùng chế độ DAPT duy trì nghiêm ngặt, tỷ lệ biến cố gộp liên quan đến dụng cụ (DoCE: bao gồm tử vong tim mạch, nhồi máu cơ tim liên quan mạch đích TV-MI, tái can thiệp tổn thương đích ID-TLR) và tỷ lệ huyết khối trong stent (Scaffold Thrombosis) trong 12 tháng được kiểm soát ở mức an toàn tương đương các thử nghiệm RCT quốc tế như ABSORB III và ABSORB IV.
Bảng so sánh tổng hợp các chỉ số lâm sàng và QCA của Absorb BVS giữa Luận án và các Thử nghiệm Quốc tế
| Chỉ số / Tiêu chí | Luận án (Hoàng Việt Anh, 2020) | ABSORB Cohort B (Serruys et al.) | ABSORB III (Ellis et al.) | ABSORB China (Gao et al.) | ABSORB IV (Stone et al.) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cỡ mẫu ($n$) | Quần thể thuần tập tại Việt Nam | $n = 101$ | $n = 1322$ (nhánh BVS) | $n = 241$ (nhánh BVS) | $n = 1296$ (nhánh BVS) |
| Áp dụng PSP thường quy | $100%$ tuân thủ chuẩn hóa | Từng phần (giai đoạn đầu) | Chưa bắt buộc chuẩn hóa | Tùy chọn theo phẫu thuật viên | Bắt buộc chuẩn hóa quy trình |
| Thành công thủ thuật | $>97%$ | $98%$ | $96,0%$ | $97,0%$ | $98,2%$ |
| LLL tại 12 tháng (mm) | Đạt mức tối ưu ($\approx 0,20 - 0,27$) | $0,27 \pm 0,32$ | Không làm QCA toàn bộ | $0,19 \pm 0,38$ | - |
| TLF / DoCE 1 năm (%) | Thấp, kiểm soát chặt chẽ | $7,1%$ (MACE 1 năm) | $7,8%$ | $3,4%$ | $7,8%$ |
| Huyết khối stent 1 năm (%) | $0% - 0,9%$ (tương đương RCTs) | $0%$ | $1,5%$ | $0,4%$ | $0,7%$ |
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý thuyết: Xác thực học thuyết Tái tạo mạch máu sinh học (VRT) trên người Việt Nam; cung cấp dẫn chứng thực nghiệm về sự tương thích sinh học và quá trình lành vết thương mạch máu khi không có khung kim loại lưu giữ vĩnh viễn.
- Đổi mới phương pháp can thiệp (Methodological & Technical Innovation): Khẳng định vai trò sống còn của quy trình can thiệp đặc hiệu cho stent tự tiêu (Kỹ thuật PSP). Sự thành công của Absorb BVS phụ thuộc trực tiếp vào kỹ năng chuẩn bị tổn thương và tối ưu hóa bằng bóng nong áp lực cao, mở ra tiêu chuẩn thực hành mới cho các thế hệ stent tự tiêu tiếp theo.
- Khuyến cáo lâm sàng thực hành:
- Chỉ định can thiệp BVS cần ưu tiên cho bệnh nhân trẻ tuổi, tổn thương de novo khu trú tại đoạn giữa động mạch liên thất trước (LAD) nhằm bảo tồn khả năng phẫu thuật bắc cầu nối hoặc can thiệp lại sau này.
- Tuyệt đối không đặt BVS vào mạch có $RVD < 2,25\text{ mm}$ do nguy cơ huyết khối tăng vọt.
- Bắt buộc duy trì DAPT tối thiểu 12 tháng đến 3 năm (ưu tiên Ticagrelor/Prasugrel ở bệnh nhân hội chứng vành cấp) cho đến khi khung polymer tiêu biến hoàn toàn.
- Chính sách y tế: Định hướng cho các nhà quản lý y tế và Hội Tim mạch học Việt Nam trong việc xây dựng hướng dẫn can thiệp (Guidelines) sử dụng vật liệu tự tiêu sinh học, bảo đảm tính an toàn tối đa cho người bệnh.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn ghi nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Thiết kế nghiên cứu đơn nhánh, không ngẫu nhiên (Non-randomized, Single-center): Nghiên cứu tiến hành tại một trung tâm tuyến cuối (Viện Tim mạch Việt Nam), chưa có nhánh đối chứng ngẫu nhiên trực đầu với DES thế hệ mới nhất trong cùng một quần thể người Việt.
- Quy mô cỡ mẫu và Thời gian theo dõi: Thời gian theo dõi chính là 12 tháng phản ánh kết quả trung hạn. Để đánh giá trọn vẹn giai đoạn thoái giáng hoàn toàn (2–4 năm) và hiện tượng mở rộng lòng mạch muộn (Late Lumen Enlargement) sau 5 năm, cần tiếp tục theo dõi dài hạn.
- Phương tiện chẩn đoán hình ảnh nội mạch: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên chụp mạch vành định lượng QCA; tỷ lệ bệnh nhân được đánh giá định kỳ bằng siêu âm trong lòng mạch (IVUS) và chụp cắt lớp quang học (Optical Coherence Tomography - OCT) đa thời điểm còn hạn chế do điều kiện chi phí y tế thực tế.
Chương trình nghiên cứu tương lai (10-Year Future Research Agenda):
- Triển khai thử nghiệm ngẫu nhiên đa trung tâm (RCT) so sánh các thế hệ stent tự tiêu cải tiến mới (như Magmaris khung Magne, Fantom khung Tyrosine-Polycarbonate cản quang, Firesorb khung mỏng PLLA $<100\text{ µm}$) với DES phủ Everolimus/Zotarolimus mắt siêu mỏng.
- Ứng dụng thường quy OCT độ phân giải cao ($10\text{ µm}$) để đánh giá vi thể 4 giai đoạn tiêu biến mắt stent (hộp kín $\rightarrow$ hộp mở $\rightarrow$ hộp tiêu sáng $\rightarrow$ hộp tiêu tối) và mức độ che phủ nội mạc tân tạo.
- Khảo sát chức năng vận mạch nội mạc (Endothelial Vasomotion) tại thời điểm 3–5 năm bằng nghiệm pháp tiêm Acetylcholine và Nitroglycerin trong lòng mạch tại Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Cung cấp bộ cơ sở dữ liệu lâm sàng và hình ảnh học QCA đầu tiên tại Việt Nam về stent tự tiêu Absorb BVS, tạo tiền đề cho các công bố khoa học chuyên sâu trên các tạp chí tim mạch uy tín trong nước và quốc tế.
- Chuyển đổi thực hành lâm sàng Tim mạch can thiệp: Đào tạo và chuyển giao quy trình kỹ thuật PSP chuẩn mực cho đội ngũ bác sĩ can thiệp tim mạch trẻ; định hình tư duy can thiệp cá thể hóa, lựa chọn đúng loại stent cho từng hình thái tổn thương giải phẫu.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Khôi phục cấu trúc mạch máu tự nhiên giúp bệnh nhân trẻ tuổi giảm thiểu biến cố biến chứng huyết khối muộn sau nhiều năm, giảm gánh nặng chi phí tái can thiệp, duy trì chất lượng cuộc sống và sức lao động lâu dài.
- Hội nhập quốc tế: Đưa dữ liệu thực hành lâm sàng can thiệp tim mạch của Việt Nam hội nhập và đối sánh trực tiếp với các cơ sở dữ liệu tim mạch can thiệp hàng đầu thế giới (Châu Âu, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Trung Quốc).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Học viên Sau đại học: Tiếp cận phương pháp luận nghiên cứu can thiệp tim mạch chuẩn mực, kỹ thuật định lượng QCA và quy trình phân tích biến cố tim mạch gộp (MACE/DoCE/TLF).
- Bác sĩ Tim mạch can thiệp (Interventional Cardiologists): Nắm vững quy trình kỹ thuật PSP, hiểu rõ ưu - nhược điểm cơ học của vật liệu polymer PLLA để tối ưu hóa kết quả cấy ghép stent và phòng ngừa huyết khối.
- Các nhà phát triển công nghệ y sinh & Vật liệu Nano (Biomedical Engineers): Nhận diện rõ các hạn chế cơ học (độ dày mắt stent $150\text{ µm}$, tính cản quang kém, sức chống đỡ) để cải tiến các thế hệ stent tự tiêu thế hệ 3 và 4 với mắt siêu mỏng và khả năng cản quang toàn phần.
- Người bệnh mạch vành: Hưởng lợi từ phác đồ điều trị tiên tiến, được giải phóng khỏi khung kim loại vĩnh viễn trong cơ thể khi tổn thương mạch đã liền sẹo sinh học hoàn toàn.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc xác thực và hoàn thiện Học thuyết Tái tạo Mạch máu Sinh học (Vascular Restoration Therapy - VRT) trên quần thể bệnh nhân Việt Nam. Luận án chứng minh rằng việc sử dụng khung giá đỡ tự tiêu PLLA không chỉ giải quyết tắc nghẽn cơ học tức thời mà còn cho phép mạch vành phục hồi độ uốn sinh lý giải phẫu (Angulation/Curvature) sau 12 tháng, phá vỡ định kiến xem mạch vành can thiệp là một "ống dẫn cứng bất biến".
2. Sự đổi mới về mặt phương pháp luận can thiệp của luận án khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế?
So với các nghiên cứu giai đoạn đầu (như ABSORB II hoặc giai đoạn đầu của ABSORB III vốn ghi nhận tỷ lệ huyết khối cao do kỹ thuật đặt chưa chuẩn hóa), luận án đã áp dụng triệt để Quy trình chuẩn hóa PSP (Predilatation - Sizing - Postdilatation) với bóng NC áp lực cao và định lượng QCA tức thì. Điều này giúp tối ưu hóa diện tích mở rộng lòng mạch, loại bỏ hiện tượng mắt stent áp sát kém (Malapposition) và giảm thiểu biến cố huyết khối stent xuống mức tương đương với các trung tâm tiên tiến trong ABSORB IV và ABSORB China.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Phát hiện bất ngờ và có ý nghĩa nhất là sự hồi phục rõ rệt của góc uốn giải phẫu mạch máu trên phim QCA theo thời gian theo dõi. Trong khi stent kim loại (BMS/DES) duy trì vĩnh viễn sự biến dạng gập góc và làm tăng ứng suất trượt gây xơ vữa tái phát tại hai đầu stent, khung Absorb BVS cho thấy khả năng tái lập hình thái uốn lượn tự nhiên của cây động mạch vành khi các liên kết polymer bắt đầu phân rã sinh học.
4. Giao thức nhân rộng và tính lặp lại (Replication Protocol) của nghiên cứu?
Giao thức nghiên cứu được chuẩn hóa chi tiết: Tiêu chuẩn chọn/loại trừ rõ ràng, phác đồ dùng thuốc chống đông và DAPT trước - trong - sau thủ thuật thống nhất, quy trình kỹ thuật bơm bóng nở stent theo nấc áp lực ($2\text{ atm}/5\text{ giây}$), tiêu chuẩn đánh giá hình ảnh QCA độc lập theo hướng dẫn của Hội Tim mạch Hoa Kỳ/Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ (AHA/ACC). Giao thức này hoàn toàn có thể nhân rộng tại mọi trung tâm tim mạch can thiệp có trang bị phòng Cathlab tiêu chuẩn.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Chương trình 10 năm tập trung vào:
- Theo dõi thuần tập bệnh nhân mang BVS ở mốc 5 năm và 10 năm để đánh giá hiện tượng mở rộng lòng mạch muộn và phản xạ vận mạch với Nitroglycerin.
- Nghiên cứu so sánh ngẫu nhiên các thế hệ BRS mới (hợp kim Magne tự tiêu Magmaris, polymer cản quang Fantom, PLLA mắt siêu mỏng Firesorb $<100\text{ µm}$).
- Đánh giá vai trò của OCT và FFR/iFR trong việc hướng dẫn ngưng thuốc DAPT an toàn sau khi stent đã tiêu hoàn toàn.
Kết luận
- Can thiệp động mạch vành bằng stent tự tiêu Absorb BVS tại Việt Nam đạt tỷ lệ thành công thủ thuật cao ($>97%$), cải thiện ngoạn mục triệu chứng lâm sàng đau thắt ngực (CCS), và ghi nhận tỷ lệ biến cố gộp liên quan đến dụng cụ (DoCE) ở mức thấp trong 12 tháng theo dõi trung hạn.
- Lượng giá kích thước động mạch vành bằng QCA chứng minh Absorb BVS duy trì đường kính lòng mạch tối thiểu (MLD) ổn định, mức độ mất lòng mạch muộn (Late Lumen Loss - LLL) tương đương với các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên quốc tế (ABSORB Cohort B, ABSORB China), và tỷ lệ tái hẹp trong stent được kiểm soát tốt.
- Khác biệt với stent kim loại truyền thống, Absorb BVS bảo tồn góc uốn giải phẫu tự nhiên của mạch vành, khôi phục dần hình thái sinh lý học của thành mạch sau can thiệp.
- Kỹ thuật can thiệp chuẩn hóa PSP (Nong chuẩn bị kỹ lưỡng $\rightarrow$ Đo đạc chọn cỡ chính xác $\rightarrow$ Nong tối ưu sau đặt bằng bóng áp lực cao) cùng liệu pháp DAPT kéo dài là điều kiện tiên quyết đảm bảo an toàn và triệt tiêu nguy cơ huyết khối stent.
- Nghiên cứu mở ra kỷ nguyên ứng dụng vật liệu sinh học tự tiêu trong tim mạch can thiệp tại Việt Nam, đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu chuyên sâu về Tái tạo Mạch máu Sinh học (Vascular Restoration Therapy) trong tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HOÀNG VIỆT ANH ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH BẰNG STENT TỰ TIÊU ABSORB (BVS) LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HOÀNG VIỆT ANH ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH BẰNG STENT TỰ TIÊU ABSORB (BVS) Chuyên ngành : Nội Tim mạch Mã số : 62720141 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Quang Tuấn HÀ NỘI - 2020 LỜI CẢM ƠN Với tất cả sự kính trọng, nhân dịp hoàn thành quyển luận án này, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới: Đảng Ủy, Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Hà Nội, Phòng Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Tim mạch -Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện chỉ đạo, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Đảng Ủy, Ban Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai đã tạo mọi điều kiện chỉ đạo, giúp đỡ tôi trong công tác cũng như trong nghiên cứu luận án này. Nhà Giáo Nhân dân.
Phạm Gia Khải, Nguyên Viện Trưởng Viện Tim mạch Việt Nam, Nguyên trưởng Bộ môn Tim mạch, là người Thầy truyền cho tôi cảm hứng, tình yêu với ngành Y và chuyên ngành Tim mạch. Thầy là một nhân cách lớn mà tôi luôn kính trọng về sự uyên thâm, nhân hậu, rộng lượng mà rất giản dị, đời thường. Nhà Giáo Nhân dân. Nguyễn Lân Việt, Nguyên Hiệu trưởng Trường Đại học Y Hà Nội, Nguyên Viện Trưởng Viện Tim mạch Việt Nam, Nguyên trưởng Bộ môn Tim mạch, là người Thầy đã giúp đỡ, định hướng tôi trưởng thành, phát triển trong sự nghiệp.
Thầy là tấm gương sáng mà tôi luôn kính trọng và noi theo về sự hiểu biết rộng rãi, cẩn thận, tỉ mỉ, hài hòa, luôn quan tâm đến các học trò. Nguyễn Quang Tuấn, Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, là người Thầy trực tiếp hướng dẫn tôi, người đã dắt tay tôi từ lúc còn chập chững bước vào chuyên ngành Tim mạch, đặc biệt là Tim mạch can thiệp, trao cho tôi những ước mơ và niềm yêu thích đối với lĩnh vực mà tôi nghiên cứu trong luận án này. Thầy là tấm gương để tôi luôn hướng mình học hỏi về sự ân cần với người bệnh, nhiệt huyết và quyết đoán với công việc, sự thông minh và linh hoạt trong giải quyết tình huống, sự hy sinh không ngại khó, ngại khổ. Đỗ Doãn Lợi, Nguyên Phó Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, Nguyên Viện trưởng Viện Tim mạch Việt Nam, Nguyên Trưởng Bộ môn Tim mạch, là người Thầy đáng kính đã đặt vào tay tôi kho kiến thức và tin tưởng giao nhiệm vụ cho tôi trong quản lý và điều trị chuyên môn, chỉ bảo tôi những điều cần thiết trong cuộc sống và giao tiếp xã hội từ khi còn là một cậu sinh viên bắt đầu bước vào chuyên ngành Tim mạch.
Phạm Mạnh Hùng, Viện Trưởng Viện Tim mạch Việt Nam, Trưởng Bộ môn Tim mạch, một người Thầy tài năng với những bài giảng thực sự cuốn hút, những ca thực hành hữu ích mà tôi có thể học tập và áp dụng cho sự nghiệp Tim mạch can thiệp của mình. Với cương vị là Trưởng Bộ môn, Thầy luôn tạo mọi điều kiện cho cá nhân tôi được thực hiện luận án một cách thuận lợi nhất. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới TS. Nguyễn Quốc Thái, ThS.
Vũ Quang Ngọc, ThS. Nguyễn Mạnh Quân, Ths. Nguyễn Đức Nhương, Ths. Bùi Nguyên Tùng, là những người anh, người em, đồng nghiệp trong cùng kíp can thiệp tại Viện Tim mạch Việt Nam – Bệnh viện Bạch Mai đã giúp đỡ, chỉ bảo và cùng với tôi tiến hành các ca can thiệp, thu thập hồ sơ nghiên cứu, xử lý số liệu.
Tôi xin trân trọng cảm ơn tới tập thể các bác sỹ, điều dưỡng và y công tại Đơn vị tim mạch can thiệp, Viện Tim mạch Việt Nam – Bệnh viện Bạch Mai đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện cho tôi trong quá trình làm việc, học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn tới tập thể các bác sỹ, điều dưỡng và y công tại Phòng Q3B, Phòng C2 của Viện Tim mạch Việt Nam – Bệnh viện Bạch Mai, nơi tôi đã và đang công tác, đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện cho tôi trong quá trình làm việc, học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn tới tập thể các bác sỹ, điều dưỡng và y công tại các Bệnh phòng điều trị, Phòng Siêu âm tim, Phòng Hành chính của Viện Tim mạch Việt Nam – Bệnh viện Bạch Mai đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện cho tôi trong quá trình làm việc, học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới những bệnh nhân của tôi, những người đã được chữa khỏi bệnh, những người đã vĩnh viễn ra đi và những người đang cùng tôi đi tiếp trên con đường bảo vệ sức khỏe của họ, đã đặt niềm tin để tôi được chăm sóc, theo dõi, tư vấn đối với bệnh lý mà họ đang có.
Những lo lắng, vất vả trong cuộc sống và đặc biệt là những đau đớn, mất mát của họ là động lực để tôi tiếp tục làm nghiên cứu và bước đi sâu hơn trên lĩnh vực còn nhiều khó khăn, thử thách này. Cuối cùng tôi xin dành lời cảm ơn tới Bố, Mẹ tôi là người đã sinh thành, nuôi dạy tôi, cho đến giờ vẫn hết lòng hi sinh cho sự nghiệp và cuộc sống của tôi. Cảm ơn Bố, Mẹ vợ tôi là những người đã mang đến cho tôi món quà quý giá của cuộc sống đó là Vợ tôi, người luôn yêu thương tôi, bảo vệ, chia sẻ cùng tôi vô điều kiện trong mọi hoàn cảnh vui, buồn, ốm đau, khỏe mạnh hàng ngày. Cảm ơn Các con của tôi luôn bên tôi, yêu thương và chia sẻ, giúp tôi có động lực phấn đấu và hoàn thành luận án này.
Một lần nữa, tôi xin trân trọng cảm ơn ! Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Hoàng Việt Anh LỜI CAM ĐOAN Tôi là Hoàng Việt Anh, nghiên cứu sinh khóa 31 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội tim mạch, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy GS. Nguyễn Quang Tuấn. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2020. Người viết cam đoan Hoàng Việt Anh CHỮ VIẾT TẮT Absorb : Stent (khung giá đỡ) tự tiêu Absorb ACC : American College of Cardiology – Trường môn tim mạch Hoa Kỳ AHA : American Heart Association – Hội Tim mạch Hoa Kỳ BES : Biolimus eluting stent - Stent kim loại phủ thuốc biolimus A9 BMS : Bare metal stent - Stent kim loại trần BRS : Bioresorbable stents - Stent hay khung giá đỡ tự tiêu BVS : Bioabsorbable vascular scaffold - Stent hay khung giá đỡ tự tiêu CCS : Canadian Cardiovascular Society - Hội tim mạch Canada CE : Conformité Européenne – Nhãn hiệu CE, đáp ứng được các quy định thiết yếu của Châu Âu DAPT : Dual antiplatelet therapy - Điều trị kháng kết tập tiểu cầu kép DES : Drug Eluting Stent - Stent kim loại phủ thuốc chống tái hẹp DoCE : Device-oriented composite endpoint – Biến cố gộp liên quan đến stent ĐK : Đường kính ĐMLTTr : Động mạch liên thất trước ĐMM : Động mạch mũ ĐTN : Đau thắt ngực ĐTNKÔĐ : Đau thắt ngực không ổn định ĐTNÔĐ : Đau thắt ngực ổn định EES : Everolimus Eluting Stent - Stent kim loại phủ thuốc everolimus FDA : Food and Drug Aministration – Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ FFR : Fractional flow reserve - Phân suất dự trữ động mạch vành HCVC : Hội chứng vành cấp ID-TLR : Ischemia-driven target lesion revascularization - Tái can thiệp tổn thương đích do thiếu máu IVUS : Intracoronary ultrasound - Siêu âm trong lòng động mạch vành LLL : Late lumen loss - Mức độ hẹp lòng mạch theo thời gian sau can thiệp MACE : Major Adverse of Cardiovascular Events - Biến cố tim mạch chính MLD : Minimal lumenal diameter - Đường kính lòng mạch tối thiểu NMCT : Nhồi máu cơ tim NMCTKSTCL: Nhồi máu cơ tim không ST chênh lên NMCTSTCL : Nhồi máu cơ tim ST chênh lên NYHA : New York Heart Association - Hội tim mạch New York OCT : Optical coherence tomography - Chụp kết quang động mạch vành PDLLA : Poly D-L-lactic acid PES : Paclitaxel eluting stent - Stent kim loại phủ thuốc paclitaxel PLLA : Poly - L lactic acid PoCE : Patient-oriented composite endpoint – Biến cố gộp liên quan đến bệnh nhân PSP : Predilate - Sizing - Posdilate - Kỹ thuật đặc hiệu cho stent tự tiêu PSP QCA : Quantitative coronary artery - Lượng giá kích thước động mạch vành RD : Reference diameter - Đường kính tham chiếu động mạch vành SES : Sirolimus eluting stent - Stent kim loại phủ thuốc sirolimus TES : Tacrolimus eluting stent – Stent kim loại phủ thuốc tacrolimus TIMI : TIMI Coronary Grade Flow - Mức độ dòng chảy động mạch vành theo thang điểm TIMI TLF : Target lesion failure - Thất bại của tổn thương đích TLR : Target lesion revascularization - Tái can thiệp tổn thương đích TMP : TIMI myocardial perfusion - Mức độ tưới máu cơ tim TV-MI : Target vessel - Myocardial infartion - Nhồi máu cơ tim liên quan đến mạch đích.
TVR : Target vessel revascularization - Tái can thiệp mạch đích ZES : Zotarolimus eluting stent – Stent kim loại phủ thuốc zotarolimus MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. CÁC LOẠI STENT ĐỘNG MẠCH VÀNH. Lịch sử can thiệp động mạch vành.
Stent kim loại thường. Stent kim loại có phủ thuốc. STENT TỰ TIÊU VÀ STENT ABSORB. Stent tự tiêu.
CÁC NGHIÊN CỨU VỚI STENT ABSORB. Nghiên cứu ABSORB Cohort A. Nghiên cứu ABSORB Cohort B. Nghiên cứu ABSORB II.
Nghiên cứu ABSORB III. Nghiên cứu ABSORB IV. Nghiên cứu ABSORB China. Nghiên cứu ABSORB Japan.
Nghiên cứu AIDA. Các phân tích tổng hợp. Các nghiên cứu tại Việt Nam. 40 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.
Cỡ mẫu nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp lựa chọn đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp can thiệp động mạch vành qua da. Phương pháp đánh giá kết quả. Phương pháp theo dõi. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Việt Anh (2020). Đánh giá kết quả can thiệp động mạch vành bằng stent tự tiêu [Luận án tiến sĩ, đại học y hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-dien-tu/danh-gia-ket-qua-can-thiep-dong-mach-vanh-bang-stent-tu-tieu-absorb-bvs-luan-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá kết quả can thiệp động mạch vành bằng stent tự tiêu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá hiệu quả can thiệp động mạch vành bằng stent tự tiêu trong điều trị bệnh mạch vành.
Luận án "Đánh giá kết quả can thiệp động mạch vành bằng stent tự tiêu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học y hà nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Đánh giá kết quả can thiệp động mạch vành bằng stent tự tiêu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá kết quả can thiệp động mạch vành bằng stent tự tiêu" thuộc chuyên ngành Nội Tim mạch. Danh mục: Kỹ Thuật Điện Tử.
Luận án "Đánh giá kết quả can thiệp động mạch vành bằng stent tự tiêu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá kết quả can thiệp động mạch vành bằng stent tự tiêu" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá kết quả can thiệp động mạch vành bằng stent tự tiêu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.