Luận án: Giải thuật nâng cao chất lượng ảnh siêu âm cắt lớp - Trần Quang Huy

Nghiên cứu phát triển giải thuật tiên tiến, cải thiện đáng kể chất lượng tạo ảnh siêu âm cắt lớp. Luận án TS Kỹ thuật Điện tử Viễn thông.

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện tử

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Giải thuật nâng cao chất lượng ảnh siêu âm cắt lớp

Tài liệu tập trung nghiên cứu, phát triển các giải thuật tiên tiến. Mục tiêu là cải thiện chất lượng tạo ảnh siêu âm cắt lớp. Chất lượng ảnh siêu âm đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán y tế. Hình ảnh rõ ràng giúp bác sĩ đưa ra quyết định chính xác hơn. Các giải thuật này hướng đến khắc phục hạn chế của siêu âm truyền thống. Hạn chế bao gồm nhiễu đốm, độ phân giải thấp, và độ tương phản kém. Công trình đề xuất các phương pháp mới. Các phương pháp này ứng dụng trong xử lý ảnh siêu âm. Đem lại hình ảnh có độ chi tiết cao hơn, ít nhiễu hơn. Giúp tối ưu hóa hình ảnh siêu âm cho các ứng dụng lâm sàng khác nhau. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong công nghệ chẩn đoán hình ảnh. Đóng góp vào việc tăng cường khả năng phát hiện bệnh sớm. Đồng thời, nâng cao hiệu quả điều trị bệnh nhân.

1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của nghiên cứu

Nghiên cứu đặt ra mục tiêu cốt lõi: phát triển các giải thuật mạnh mẽ. Các giải thuật này phải nâng cao đáng kể chất lượng ảnh siêu âm. Chất lượng ảnh siêu âm cao có ý nghĩa sống còn trong y học. Ảnh rõ nét hỗ trợ chẩn đoán chính xác nhiều bệnh lý. Đặc biệt là các bệnh liên quan đến mô mềm. Giúp bác sĩ nhìn rõ cấu trúc giải phẫu. Phát hiện sớm các bất thường, khối u nhỏ. Giảm thiểu sai sót trong chẩn đoán. Từ đó, cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân. Tầm quan trọng của công trình nằm ở việc tạo ra công cụ chẩn đoán hiệu quả hơn. Đây là bước tiến quan trọng trong công nghệ chẩn đoán hình ảnh. Hướng tới một nền y tế hiện đại, chính xác.

1.2. Thách thức trong xử lý ảnh siêu âm

Xử lý ảnh siêu âm đối mặt nhiều thách thức kỹ thuật. Nhiễu đốm (speckle noise) là vấn đề nan giải hàng đầu. Loại nhiễu này làm giảm đáng kể độ rõ nét của ảnh. Che mờ các chi tiết quan trọng. Độ tương phản thường thấp. Điều này khiến khó phân biệt giữa các mô lân cận. Độ phân giải ảnh siêu âm thường bị hạn chế. Hạn chế này ảnh hưởng đến khả năng nhìn thấy các cấu trúc nhỏ. Dẫn đến khó khăn trong tái tạo ảnh siêu âm 3D/4D chính xác. Cần có thuật toán giảm nhiễu siêu âm hiệu quả. Đồng thời, phải tăng cường độ tương phản ảnh siêu âm. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi các phương pháp xử lý ảnh siêu âm tiên tiến.

1.3. Tổng quan về các phương pháp tiếp cận chính

Nghiên cứu xem xét nhiều phương pháp tiếp cận khác nhau. Bao gồm các kỹ thuật truyền thống và hiện đại. Một số phương pháp tập trung vào khử nhiễu đốm (speckle noise) siêu âm. Các thuật toán như lọc không cục bộ, lọc thích ứng được nghiên cứu. Một số phương pháp khác nhắm vào tăng cường độ tương phản ảnh siêu âm. Điều này giúp làm nổi bật các vùng quan tâm. Ngoài ra, nghiên cứu còn đề xuất các giải pháp nâng cao độ phân giải ảnh siêu âm. Các phương pháp kết hợp tần số hay kỹ thuật nội suy được xem xét. Những phương pháp này nhằm tối ưu hóa hình ảnh siêu âm. Mang lại hiệu quả chẩn đoán cao nhất. Đồng thời, tạo nền tảng cho việc tích hợp AI trong chẩn đoán hình ảnh siêu âm trong tương lai.

II.Cải thiện độ phân giải và giảm nhiễu ảnh siêu âm

Chất lượng ảnh siêu âm phụ thuộc nhiều vào độ phân giải và mức độ nhiễu. Nghiên cứu này tập trung vào phát triển các thuật toán hiệu quả. Các thuật toán này nhằm cải thiện độ phân giải ảnh siêu âm. Đồng thời, mục tiêu là giảm thiểu nhiễu đốm, nhiễu điện tử. Việc này giúp hình ảnh hiển thị rõ ràng hơn. Các chi tiết y tế quan trọng được làm nổi bật. Thuật toán giảm nhiễu siêu âm đóng vai trò then chốt. Đặc biệt là trong việc loại bỏ nhiễu đốm. Nhiễu đốm là đặc trưng riêng của ảnh siêu âm. Giảm nhiễu đốm giúp tăng cường độ tương phản ảnh siêu âm. Từ đó, khả năng phân biệt mô bệnh và mô lành được nâng cao. Các phương pháp tiếp cận bao gồm lọc ảnh tiên tiến. Cũng như kỹ thuật tái tạo ảnh dựa trên mô hình vật lý. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp hình ảnh siêu âm chất lượng cao nhất. Hỗ trợ đắc lực cho công tác chẩn đoán. Tối ưu hóa hình ảnh siêu âm là trọng tâm chính.

2.1. Thuật toán giảm nhiễu đốm speckle hiệu quả

Nhiễu đốm (speckle noise) là thách thức lớn nhất trong siêu âm. Nó làm giảm khả năng nhận diện cấu trúc. Tài liệu nghiên cứu các thuật toán giảm nhiễu đốm (speckle noise) siêu âm tiên tiến. Bao gồm các bộ lọc thích nghi, lọc phi tuyến và lọc dựa trên mô hình thống kê. Các thuật toán này phân tích đặc điểm nhiễu. Sau đó áp dụng các phương pháp tối ưu để loại bỏ. Mà vẫn giữ được các cạnh và chi tiết quan trọng. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng. Giữa việc loại bỏ nhiễu và bảo toàn thông tin y tế. Điều này đóng góp trực tiếp vào cải thiện chất lượng ảnh siêu âm. Đảm bảo ảnh rõ ràng, sắc nét cho chẩn đoán.

2.2. Tăng cường độ tương phản và chi tiết hình ảnh

Độ tương phản thấp là vấn đề phổ biến trong ảnh siêu âm. Nó khiến việc phân biệt các mô lân cận trở nên khó khăn. Nghiên cứu đề xuất các phương pháp tăng cường độ tương phản ảnh siêu âm. Các phương pháp này bao gồm điều chỉnh dải động, cân bằng histogram thích ứng. Cũng như các kỹ thuật tăng cường cạnh cục bộ. Việc này giúp làm nổi bật các ranh giới mô. Giúp các cấu trúc bên trong cơ thể hiển thị rõ hơn. Tăng cường chi tiết ảnh giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện hơn. Hỗ trợ phát hiện các tổn thương nhỏ. Từ đó, nâng cao đáng kể giá trị chẩn đoán của siêu âm. Đây là một phần quan trọng của xử lý ảnh siêu âm.

2.3. Nâng cao độ phân giải không gian của ảnh

Độ phân giải ảnh siêu âm trực tiếp ảnh hưởng đến chi tiết hình ảnh. Các giải thuật được phát triển để nâng cao độ phân giải không gian. Điều này bao gồm việc sử dụng kỹ thuật nội suy thông minh. Hoặc kết hợp dữ liệu từ nhiều góc độ. Kỹ thuật lấy mẫu nén (Compressed Sensing) cũng được ứng dụng. Nó giúp tái tạo ảnh với độ phân giải cao hơn. Mà không cần tăng thời gian quét. Nâng cao độ phân giải giúp hiển thị rõ ràng hơn các cấu trúc vi mô. Giúp phân biệt các tổn thương nhỏ. Tối ưu hóa hình ảnh siêu âm này cải thiện khả năng quan sát chi tiết. Từ đó, hỗ trợ chẩn đoán chính xác hơn.

III.Tối ưu hóa quá trình tái tạo ảnh siêu âm cắt lớp

Quá trình tái tạo ảnh siêu âm cắt lớp là trọng tâm của nghiên cứu. Mục tiêu là tạo ra ảnh 2D, 3D chính xác từ dữ liệu thô. Các giải thuật được tối ưu hóa để tăng cường hiệu quả tái tạo. Đặc biệt là với các kỹ thuật tái tạo ảnh siêu âm 3D/4D. Điều này bao gồm xử lý dữ liệu phức tạp. Nâng cao tốc độ xử lý mà vẫn đảm bảo chất lượng. Việc này giúp giảm thời gian chẩn đoán. Đồng thời, cải thiện trải nghiệm cho bệnh nhân. Các thuật toán mới giải quyết vấn đề tán xạ sóng âm. Tán xạ sóng âm thường gây nhiễu và làm mờ ảnh. Bằng cách mô hình hóa và bù trừ hiệu ứng này. Ảnh tái tạo đạt được độ trung thực cao hơn. Góp phần cải thiện chất lượng ảnh siêu âm tổng thể. Giúp tái tạo ảnh siêu âm 3D/4D trở nên rõ ràng và đáng tin cậy hơn.

3.1. Các kỹ thuật tái tạo ảnh cắt lớp tiên tiến

Tài liệu khám phá các kỹ thuật tái tạo ảnh cắt lớp tiên tiến. Bao gồm các phương pháp lặp như DBIM (Distorted Born Iterative Method). Các phương pháp này được cải tiến để hội tụ nhanh hơn. Đồng thời cho kết quả chính xác hơn. Việc này rất quan trọng trong việc tái tạo ảnh siêu âm 3D/4D. Kỹ thuật Born Iterative Method kết hợp với nội suy được nghiên cứu. Nó giúp tăng kích thước ảnh tái tạo. Mà không làm giảm chất lượng. Các kỹ thuật này giúp tối ưu hóa hình ảnh siêu âm. Đảm bảo thông tin chẩn đoán được thể hiện đầy đủ. Giúp cải thiện chất lượng ảnh siêu âm qua từng bước xử lý.

3.2. Hiệu quả của nén dữ liệu và nội suy hình ảnh

Lấy mẫu nén (Compressed Sensing) được ứng dụng trong siêu âm. Phương pháp này giúp giảm lượng dữ liệu cần thu thập. Từ đó, giảm thời gian quét và tài nguyên tính toán. Tuy nhiên, vẫn đảm bảo chất lượng tái tạo. Kỹ thuật nội suy được sử dụng để tăng độ phân giải ảnh. Nó giúp tạo ra các điểm ảnh bổ sung. Dựa trên thông tin từ các điểm ảnh lân cận. Kết hợp lấy mẫu nén và nội suy mang lại hiệu quả kép. Vừa tiết kiệm tài nguyên, vừa nâng cao chất lượng ảnh. Đặc biệt có lợi trong tái tạo ảnh siêu âm 3D/4D. Đây là bước tiến quan trọng trong xử lý ảnh siêu âm.

3.3. Tối ưu hóa đa tần số cho ảnh siêu âm rõ nét

Sử dụng nhiều tần số siêu âm mang lại nhiều thông tin hơn. Nghiên cứu khám phá kỹ thuật kết hợp tần số (Multiple Frequency). Kỹ thuật này sử dụng dữ liệu từ các tần số khác nhau. Sau đó, kết hợp chúng một cách thông minh. Điều này giúp tăng cường độ phân giải không gian và tương phản. Đặc biệt hữu ích trong việc quan sát các cấu trúc có kích thước khác nhau. Các thuật toán được phát triển để xử lý dữ liệu đa tần số. Mục tiêu là tạo ra ảnh siêu âm cắt lớp tổng thể tốt nhất. Tối ưu hóa hình ảnh siêu âm qua việc khai thác đa tần số. Góp phần cải thiện chất lượng ảnh siêu âm đáng kể.

IV.Ứng dụng AI và học sâu trong chẩn đoán hình ảnh

Nghiên cứu cũng chạm đến tiềm năng của AI và học sâu. Các công nghệ này đang cách mạng hóa lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh. Đặc biệt là trong xử lý ảnh siêu âm. Học sâu (Deep Learning) có khả năng học hỏi từ lượng lớn dữ liệu. Từ đó, tự động nhận diện mẫu, đặc điểm bệnh lý. Điều này giúp cải thiện đáng kể độ chính xác của chẩn đoán. AI trong chẩn đoán hình ảnh siêu âm có thể tự động giảm nhiễu. Có thể tăng cường độ tương phản. Thậm chí còn giúp tái tạo ảnh siêu âm 3D/4D tốt hơn. Các mô hình học sâu có thể được huấn luyện. Mục tiêu là phân loại tổn thương, dự đoán kết quả. Giảm gánh nặng công việc cho bác sĩ. Đồng thời, nâng cao hiệu quả tổng thể của hệ thống siêu âm. Đây là một hướng đi triển vọng cho tương lai của siêu âm y tế.

4.1. Vai trò của AI trong phân tích và tối ưu hóa ảnh

AI đóng vai trò ngày càng quan trọng trong siêu âm. Hệ thống AI có thể tự động phân tích hàng ngàn ảnh. Phát hiện các bất thường mà mắt người có thể bỏ sót. Các giải thuật AI giúp tối ưu hóa hình ảnh siêu âm. Bằng cách tự động điều chỉnh các thông số xử lý. Giúp tăng cường độ tương phản ảnh siêu âm. Đồng thời, thực hiện thuật toán giảm nhiễu siêu âm một cách thông minh. Điều này không chỉ cải thiện chất lượng ảnh. Mà còn tăng tốc độ phân tích. Hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định nhanh chóng, chính xác hơn. AI là công cụ mạnh mẽ để cải thiện chất lượng ảnh siêu âm.

4.2. Học sâu tăng cường độ chính xác chẩn đoán

Học sâu (Deep Learning) là một nhánh của AI. Nó mang lại khả năng vượt trội trong nhận dạng hình ảnh. Các mạng nơ-ron tích chập (CNN) có thể được huấn luyện. Mục tiêu là tự động phát hiện, phân loại tổn thương. Ví dụ như khối u trong ảnh siêu âm. Điều này giúp tăng cường độ chính xác của chẩn đoán. Học sâu cũng có thể được sử dụng để tái tạo ảnh siêu âm 3D/4D chất lượng cao. Giúp dự đoán kết quả tốt hơn. Hỗ trợ cá nhân hóa điều trị. Việc tích hợp học sâu vào xử lý ảnh siêu âm hứa hẹn nhiều đột phá. Đặc biệt là trong lĩnh vực AI trong chẩn đoán hình ảnh siêu âm.

V.Đánh giá hiệu quả và ứng dụng thực tiễn của giải thuật

Các giải thuật mới được đánh giá kỹ lưỡng. Sử dụng các tiêu chí khách quan như sai số tương đối, độ lệch chuẩn. Mục tiêu là đảm bảo tính hiệu quả và độ tin cậy. Kết quả thử nghiệm cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Bao gồm nâng cao độ phân giải ảnh siêu âm và giảm nhiễu. So với các phương pháp truyền thống, giải thuật mới cho ảnh chất lượng vượt trội. Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu rất rộng. Có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực y tế. Từ chẩn đoán ung thư sớm đến theo dõi thai kỳ. Việc tối ưu hóa hình ảnh siêu âm góp phần nâng cao hiệu quả chẩn đoán. Mở ra cơ hội cho các công nghệ siêu âm thế hệ mới. Đem lại lợi ích thiết thực cho cộng đồng. Góp phần vào sự phát triển của y học hiện đại.

5.1. Các phương pháp đánh giá chất lượng ảnh

Chất lượng ảnh siêu âm được đánh giá bằng nhiều chỉ số. Bao gồm sai số thặng dư tương đối (RRE). Chỉ số này đo lường mức độ khớp giữa ảnh thực và ảnh khôi phục. Độ lệch chuẩn và tỉ số tín hiệu trên nhiễu cũng được sử dụng. Các chỉ số này giúp định lượng hiệu quả của thuật toán giảm nhiễu siêu âm. Đồng thời, đánh giá khả năng tăng cường độ tương phản ảnh siêu âm. Đánh giá khách quan là rất quan trọng. Nó giúp chứng minh tính ưu việt của các giải thuật mới. Đảm bảo rằng các cải tiến thực sự mang lại giá trị lâm sàng.

5.2. Kết quả thực nghiệm và sự cải thiện đáng kể

Thực nghiệm được tiến hành trên các mô hình và dữ liệu thực tế. Kết quả cho thấy các giải thuật đề xuất mang lại sự cải thiện đáng kể. Ảnh siêu âm tái tạo có độ phân giải cao hơn. Nhiễu đốm được loại bỏ hiệu quả hơn. Độ tương phản cũng được tăng cường rõ rệt. So với các phương pháp truyền thống, hình ảnh sắc nét hơn. Các chi tiết mô mềm hiển thị rõ ràng hơn. Điều này hỗ trợ chẩn đoán chính xác hơn. Kết quả khẳng định tiềm năng của các thuật toán mới. Góp phần trực tiếp vào cải thiện chất lượng ảnh siêu âm. Đây là minh chứng cho sự thành công của nghiên cứu.

5.3. Tiềm năng ứng dụng trong y học và chẩn đoán

Các giải thuật có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong y học. Đặc biệt là trong chẩn đoán hình ảnh siêu âm. Nó có thể được tích hợp vào các thiết bị siêu âm hiện có. Giúp nâng cao khả năng phát hiện bệnh lý. Ví dụ như khối u, tổn thương nội tạng. Hoặc theo dõi sự phát triển của thai nhi. Việc cải thiện chất lượng ảnh siêu âm. Đặc biệt là tái tạo ảnh siêu âm 3D/4D rõ nét. Mở ra cánh cửa cho các phương pháp chẩn đoán không xâm lấn tiên tiến. Đây là bước tiến quan trọng trong việc tối ưu hóa hình ảnh siêu âm. Đem lại lợi ích trực tiếp cho bệnh nhân và cộng đồng y tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu phát triển một số giải thuật nâng cao chất lượng tạo ảnh siêu âm cắt lớp luận án ts kỹ thuật điện điện tử và viễn thông 625202

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ Trần Quang Huy NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN MỘT SỐ GIẢI THUẬT NÂNG CAO CHẤT LƢỢNG TẠO ẢNH SIÊU ÂM CẮT LỚP Chuyên ngành: Kỹ thuật điện tử Mã số: 62520203 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG HÀ NỘI - 2019 1 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ Trần Quang Huy NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN MỘT SỐ GIẢI THUẬT NÂNG CAO CHẤT LƢỢNG TẠO ẢNH SIÊU ÂM CẮT LỚP Chuyên ngành: Kỹ thuật điện tử Mã số: 62520203 Ngƣời hƣớng dẫn: PGS. Trần Đức Tân LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả đƣợc trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của tôi dƣới sự hƣớng dẫn của cán bộ hƣớng dẫn PGS. Trần Đức Tân. Các số liệu, kết quả trong luận án là hoàn toàn trung thực và chƣa đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào trƣớc đây.

Các kết quả đƣợc sử dụng để tham khảo đều đã đƣợc trích dẫn đầy đủ và theo đúng quy định. Hà Nội, ngày 30 tháng 3 năm 2019 Tác giả Trần Quang Huy LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Bộ môn Vi cơ điện tử và Vi hệ thống, Khoa Điện tử Viễn Thông, Trƣờng Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội, tôi đã hoàn thành bản luận án này. Trƣớc hết, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới PGS. Trần Đức Tân, ngƣời thầy đã luôn tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt thời gian tôi học tập và làm luận án.

Tôi cũng xin đƣợc cảm ơn các thầy, cô, anh, chị, các bạn trong Khoa Điện tử Viễn thông đã tạo điều kiện giúp đỡ, chỉ bảo và cho tôi những lời khuyên vô cùng quý báu. Tôi xin chân thành cảm ơn cơ sở đào tạo là Phòng Đào tạo, Khoa Điện tử Viễn thông, Trƣờng Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi có thể hoàn thiện chƣơng trình đào tạo. Tôi cũng xin cảm ơn đơn vị chủ quản là Trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội 2 đã tạo điều kiện cho phép tôi đƣợc tham gia học tập và nghiên cứu trong những năm làm nghiên cứu sinh. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn đến gia đình, anh em, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên và cổ vũ tôi trong suốt thời gian nghiên cứu.

Tôi xin trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Trần Quang Huy DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt CT Computed Tomography Chụp cắt lớp điện toán US Ultrasound Siêu âm UST Ultrasound Tomography Siêu âm cắt lớp MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp ảnh cộng hƣởng từ Chụp cắt lớp bằng bức xạ PET Positron Emission Tomograpgy positron Single Photon Emission Chụp cắt lớp điện toán bằng SPECT Computed Tomography bức xạ đơn photon Phƣơng pháp lặp vi phân DBIM Distorted Born Iterative Method Born CS Compressed Sensing Lấy mẫu nén DCS Deterministic CS Lấy mẫu nén giả ngẫu nhiên DF Dual Frequency Hai tần số MF Multiple Frequency Đa tần số Computerized Ultrasound Risk Đánh giá nguy hiểm sử dụng CURE Evaluation siêu âm điện toán High-resolution Ultrasonic Siêu âm cắt lớp độ phân giải HUTT Transmission Tomography cao MoM Method of Moment Phƣơng pháp moment Bài toán bình phƣơng tối LSP Least Square Problem thiểu RRE Relative Residual Error Sai số thặng dƣ tƣơng đối RoI Region of Interest Vùng quan tâm DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Ảnh chụp u lành khi siêu âm ngực Hình 1. Minh họa cấu hình hệ đo sử dụng hiệu ứng tán xạ. Việc bố trí máy phát/thu sẽ cho dữ liệu gián tiếp về đối tƣợng, áp dụng kỹ thuật tái tạo sẽ thu đƣợc là ảnh thể hiện phân bố tốc độ truyền sóng, từ đó nhận diện đƣợc đối tƣợng Hình 1.

Mặt cắt dọc hàm mục tiêu lý tƣởng (đƣờng nét liền) và hàm khôi phục (đƣờng nét đứt) sử dụng phƣơng pháp xấp xỉ Born bậc 1. Hàm mục tiêu lý tƣởng là hình trụ tròn có bán kính 5λ và các giá trị là (a) 0. Đồ thị so sánh lỗi chuẩn hóa của phƣơng pháp kết hợp BIM- Interpolation-DBIM và phƣơng pháp DBIM truyền thống Hình 1. Mặt cắt dọc hàm mục tiêu lý tƣởng (hình trụ tròn có bán kính 2λ, , đƣờng nét liền) và hàm khôi phục (đƣờng nét đứt) khi giá trị mật độ thay đổi.

Cột 1: , Cột 2: , Cột 3: , Cột 4: Hình 1. Cấu hình đo đều: Các máy phát (hình sao) và máy thu (hình chữ nhật) bố trí cách đều nhau trên hệ đo Hình 1. Cấu hình đo ngẫu nhiên: Các máy phát (hình sao) bố trí cách đều nhau trên hệ đo và các máy thu (hình chữ nhật) bố trí ngẫu nhiên trên hệ đo Hình 1. Kết quả khôi phục sử dụng phƣơng pháp DBIM: (a) ảnh khôi phục kích thƣớc 6×6 sau 1 vòng lặp; ảnh khôi phục kích thƣớc 12×12 sau 1 vòng lặp sử dụng kỹ thuật nội suy từ kết quả ở (a); (c) ảnh khôi phục kích thƣớc 12×12 sau 1 vòng lặp không sử dụng kỹ thuật nội suy; (d) và (e) lần lƣợt là ảnh khôi phục kích thƣớc 12×12 sau 4 vòng lặp không sử dụng và có sử dụng kỹ thuật nội suy Hình 1.

Kết quả khôi phục sử dụng kỹ thuật kết hợp tần số: (a) Hàm mục tiêu lý tƣởng, (b) Ảnh khôi phục sử dụng tần số 2 MHz, (c) Ảnh khôi phục sử dụng tần số 1 MHz, (d) Ảnh khôi phục sử dụng kỹ thuật kết hợp tần số Hình 1. Lỗi chuẩn hóa của phƣơng pháp BIM với phép đo đều (uniform) và BIM kết hợp với kỹ thuật lấy mẫu nén (CS) Hình 1. Ảnh khôi phục vú sử dụng kỹ thuật siêu âm cắt lớp Hình 2. Cấu hình đo hệ thống tạo ảnh siêu âm cắt lớp Hình 2.

Mô hình phƣơng pháp lặp vi phân Born (DBIM) Hình 2. Cấu hình hệ đo Hình 2. So sánh dữ liệu mô phỏng và thực nghiệm Hình 2. So sánh dữ liệu mô phỏng và thực nghiệm, sử dụng bộ lọc trung bình Hình 3.

Hàm mục tiêu lý tƣởng (N = 22) Hình 3. Lỗi chuẩn hóa của giải thuật DF-DBIM qua các vòng lặp tƣơng ứng với các giá trị khác nhau trong kịch bản 1 Hình 3. Lỗi chuẩn hóa của giải thuật DF-DBIM qua các vòng lặp tƣơng ứng với các giá trị khác nhau trong kịch bản 2 Hình 3. Lỗi chuẩn hóa của giải thuật DF-DBIM qua các vòng lặp tƣơng ứng với các giá trị khác nhau trong kịch bản 3 Hình 3.

Lỗi chuẩn hóa của giải thuật DF-DBIM qua các vòng lặp tƣơng ứng với các giá trị khác nhau trong kịch bản 4 Hình 3. Kết quả khôi phục của các giải pháp khác nhau ở các vòng lặp từ 1 đến 4 Hình 3. Kết quả khôi phục của các giải pháp khác nhau ở các vòng lặp từ 5 đến 8 Hình 3. Mặt cắt dọc hàm lý tƣởng và hàm khôi phục DF–DBIM và DBIM sau vòng lặp (Kịch bản 3) Hình 3.

So sánh lỗi của DF – DBIM và DBIM sau vòng lặp (Kịch bản 3) Hình 3. So sánh lỗi của DF – DBIM và DBIM sau vòng lặp (Kịch bản 4) Hình 3. Mặt cắt dọc hàm lý tƣởng và hàm khôi phục DF–DBIM và DBIM sau vòng lặp (Kịch bản 4) Hình 3. Sơ đồ đề xuất quy trình giải thuật DF-DBIM Hình 4.

Quy trình thực thi của phƣơng pháp truyền thống Hình 4. Quy trình thực thi của phƣơng pháp đề xuất Hình 4. Hàm mục tiêu lý tƣởng (N = 21) Hình 4. Cấu hình đo truyền thống: Vị trí các máy phát và máy thu đƣợc bố trí cách đều nhau (Nt = Nr = 20, = 0.

Biểu đồ vị trí các máy thu bố trí cách đều nhau xung quanh vòng tròn (Nr = 20) Hình 4. Cấu hình đo đề xuất: Vị trí các máy phát đƣợc bố trí cách đều nhau và máy thu đƣợc bố trí kiểu DCS (Nt = Nr = 16, = 0. Biểu đồ vị trí các máy thu bố trí kiểu DCS xung quanh vòng tròn (Nr = 16) Hình 4. So sánh hiệu suất khôi phục thành công của phƣơng pháp truyền thống và phƣơng pháp đề xuất Hình 4.

So sánh lỗi chuẩn hóa của phƣơng pháp truyền thống (484 phép đo) và phƣơng pháp đề xuất (256 phép đo) Hình 4. So sánh lỗi chuẩn hóa của phƣơng pháp truyền thống (900 phép đo) và phƣơng pháp đề xuất (400 phép đo) Hình 4. So sánh lỗi chuẩn hóa của phƣơng pháp CS-DBIM và DCS-DBIM với các tỷ số nén khác nhau Hình 4. Kết quả khôi phục của phƣơng pháp DBIM và DCS-DBIM ở các vòng lặp từ 1 đến 4 trong trƣờng hợp Nt = Nr = 16, r = 0.

Kết quả khôi phục của phƣơng pháp DBIM và DCS-DBIM ở các vòng lặp từ 5 đến 8 trong trƣờng hợp Nt = Nr = 16, r = 0. Biểu đồ quy trình tạo ảnh của phƣơng pháp DCS-DBIM đề xuất DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Tốc độ sóng âm trong các cơ quan khác nhau Bảng 3. Tham số mô phỏng của các kịch bản Bảng 3.

Mối liên hệ giữa số phép đo và số biến trong các kịch bản Bảng 3. Lỗi ở các kịch bản tƣơng ứng với mỗi giá trị sau tổng số 8 vòng lặp Bảng 4. Lỗi chuẩn hóa và thời gian tạo ảnh của phƣơng pháp DBIM và DCS- DBIM thông qua các vòng lặp với Nt và Nr khác nhau Bảng 4. Thời gian tạo ảnh của phƣơng pháp DBIM và DCS-DBIM sau 8 vòng lặp với số phép đo khác nhau Bảng 4.

Lỗi chuẩn hóa của phƣơng pháp DBIM và DCS-DBIM sau 8 vòng lặp với số phép đo khác nhau DANH MỤC GIẢI THUẬT Giải thuật 2. Phƣơng pháp lặp vi phân Born – DBIM Giải thuật 3. Phƣơng pháp DF-DBIM đề xuất Giải thuật 3. Khảo sát sự phụ thuộc hiệu suất khôi phục vào Giải thuật 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải thuật nâng cao chất lượng tạo ảnh siêu âm cắt lớp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu phát triển giải thuật tiên tiến, cải thiện đáng kể chất lượng tạo ảnh siêu âm cắt lớp. Luận án TS Kỹ thuật Điện tử Viễn thông.

Luận án "Giải thuật nâng cao chất lượng tạo ảnh siêu âm cắt lớp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Giải thuật nâng cao chất lượng tạo ảnh siêu âm cắt lớp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải thuật nâng cao chất lượng tạo ảnh siêu âm cắt lớp" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử. Danh mục: Kỹ Thuật Điện Tử.

Luận án "Giải thuật nâng cao chất lượng tạo ảnh siêu âm cắt lớp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải thuật nâng cao chất lượng tạo ảnh siêu âm cắt lớp" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải thuật nâng cao chất lượng tạo ảnh siêu âm cắt lớp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter