Luận án vận chuyển điện tử trong cấu trúc nano bán dẫn AlGaN/GaN và penta-graphene nanoribbon - Nghiên cứu chuyên sâu về vật liệu phân cực
Luận án khám phá vận chuyển điện tử trong cấu trúc nano bán dẫn AlGaN/GaN và penta graphene nanoribbon. Phân tích vật liệu phân cực.
Luan An
Số trang
118
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cấu trúc AlGaN/GaN: Nền tảng vận chuyển điện tử
- Số trang:
- 118 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cấu trúc AlGaN GaN Nền tảng vận chuyển điện tử
Cấu trúc dị chất AlGaN/GaN là vật liệu bán dẫn dải rộng quan trọng, được ứng dụng rộng rãi trong các thiết bị điện tử công suất và tần số cao. Sự kết hợp giữa hai vật liệu này tạo ra một giếng thế lượng tử, nơi hình thành khí điện tử hai chiều (2DEG). 2DEG này sở hữu độ linh động điện tử cao, là yếu tố then chốt cho hiệu suất của transistor độ linh động điện tử cao (HEMT). Tính chất phân cực tự phát và áp điện của AlGaN/GaN đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành và kiểm soát mật độ 2DEG. Việc hiểu rõ cấu trúc và các cơ chế cơ bản này rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất của các thiết bị dựa trên AlGaN/GaN. Nghiên cứu này đi sâu vào các đặc tính vật lý và tính chất điện tử của hệ thống AlGaN/GaN, cung cấp cái nhìn chi tiết về sự hình thành 2DEG và các yếu tố ảnh hưởng đến nó. Khả năng điều khiển 2DEG qua thành phần hợp kim và độ dày lớp AlGaN mở ra nhiều tiềm năng thiết kế.
1.1. Cấu trúc dị chất AlGaN GaN và phân cực
Cấu trúc nano AlGaN/GaN là một heterostructure được hình thành từ hai vật liệu bán dẫn dải rộng với hằng số mạng và độ rộng vùng cấm khác nhau. GaN có cấu trúc wurtzite, sở hữu các tính chất phân cực mạnh mẽ. Sự khác biệt về hằng số mạng và tính chất điện môi giữa AlGaN và GaN dẫn đến sự xuất hiện của điện tích phân cực tại giao diện. Điện tích này bao gồm cả phân cực tự phát và phân cực áp điện, hình thành do biến dạng mạng. Phân cực này tạo ra một điện trường nội tại mạnh, bẫy các điện tử tại giao diện, dẫn đến sự hình thành 2DEG. Hiểu rõ cơ chế phân cực là điều cần thiết để kiểm soát mật độ và vị trí của 2DEG. Thành phần Al trong AlGaN ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ của hiệu ứng phân cực.
1.2. Ảnh hưởng điện tích phân cực đến 2DEG
Điện tích phân cực tại giao diện AlGaN/GaN có vai trò quyết định đến sự hình thành và mật độ của khí điện tử 2 chiều (2DEG). Điện trường mạnh tạo ra bởi các điện tích phân cực kéo các điện tử tự do vào một giếng thế nông tại giao diện AlGaN/GaN. Mật độ của 2DEG phụ thuộc trực tiếp vào cường độ của điện tích phân cực, vốn bị ảnh hưởng bởi tỷ lệ Al trong AlGaN và độ dày của lớp AlGaN. Tăng tỷ lệ Al hoặc độ dày lớp AlGaN thường dẫn đến mật độ 2DEG cao hơn. Mật độ 2DEG cao đồng nghĩa với khả năng vận chuyển điện tử hiệu quả hơn. Đây là một đặc điểm mong muốn cho các thiết bị điện tử công suất. Việc tối ưu hóa cấu trúc để đạt được mật độ 2DEG mong muốn là mục tiêu chính trong thiết kế thiết bị.
1.3. Transistor HEMT dựa trên AlGaN GaN
Transistor độ linh động điện tử cao (HEMT) dựa trên AlGaN/GaN là một ứng dụng tiêu biểu của cấu trúc dị chất này. HEMT tận dụng 2DEG có độ linh động điện tử cực cao tại giao diện AlGaN/GaN. Độ linh động cao này cho phép thiết bị hoạt động ở tần số cao và công suất lớn. Cấu trúc nano AlGaN/GaN cung cấp một kênh dẫn điện có điện trở thấp, rất phù hợp cho các ứng dụng trong viễn thông, radar và điện tử công suất. Các đặc tính của HEMT được quyết định bởi mật độ và độ linh động của 2DEG. Nghiên cứu sâu về vận chuyển điện tử và các cơ chế tán xạ giúp cải thiện hiệu suất của các transistor này. Việc hiểu rõ các giới hạn vật lý là cần thiết để phát triển thế hệ HEMT tiếp theo.
II.Penta graphene và Vật liệu 2D tiên tiến
Penta-graphene đại diện cho một loại vật liệu 2D (hai chiều) mới mẻ, mang đến những tính chất điện tử độc đáo so với graphene truyền thống. Trong khi graphene nổi tiếng với cấu trúc mạng lục giác và tính chất bán kim loại, penta-graphene có cấu trúc mạng ngũ giác, tạo ra một vùng cấm trực tiếp. Đặc điểm này mở ra nhiều cơ hội mới trong ứng dụng điện tử và quang điện tử. Vật liệu 2D đang thu hút sự chú ý lớn từ cộng đồng khoa học do tiềm năng vượt trội trong việc phát triển các thiết bị siêu nhỏ, hiệu quả cao. Hiểu rõ các tính chất của penta-graphene, bao gồm cấu trúc, tính chất điện tử, và khả năng vận chuyển điện tử, là rất quan trọng để khai thác toàn bộ tiềm năng của nó. Nghiên cứu này tập trung vào các đặc tính cơ bản và tiềm năng của penta-graphene cũng như các dẫn xuất nanoribbon của nó.
2.1. Tổng quan vật liệu graphene nanoribbon
Graphene là vật liệu 2D nổi bật với độ bền cơ học cao, độ dẫn điện và nhiệt xuất sắc. Tuy nhiên, việc thiếu vùng cấm tự nhiên là một thách thức đối với các ứng dụng bán dẫn. Graphene nanoribbon (GNR) được tạo ra bằng cách cắt graphene thành các dải hẹp. GNR thể hiện vùng cấm phụ thuộc vào chiều rộng và cấu hình cạnh (zigzag hoặc armchair). Điều này cho phép điều chỉnh tính chất điện tử, mở ra cánh cửa cho việc sử dụng GNR trong các transistor hiệu ứng trường graphene (GFET). Các GNR có cấu hình cạnh armchair (AGNR) và zigzag (ZGNR) có các tính chất điện tử khác nhau. Vận chuyển điện tử trong GNR bị ảnh hưởng bởi các hiệu ứng lượng tử và tán xạ biên. Việc kiểm soát cấu trúc GNR là chìa khóa để đạt được hiệu suất mong muốn.
2.2. Đặc điểm cấu trúc Penta graphene
Penta-graphene là một dạng thù hình mới của carbon, được dự đoán có cấu trúc mạng ngũ giác độc đáo, khác biệt hoàn toàn với mạng lục giác của graphene. Cấu trúc này làm cho penta-graphene thể hiện một vùng cấm trực tiếp, một đặc tính quan trọng đối với các ứng dụng bán dẫn và quang điện tử mà graphene thiếu. Tính chất này giúp penta-graphene vượt qua một số hạn chế của graphene trong việc chế tạo các thiết bị logic. Cấu trúc ngũ giác bất đối xứng của penta-graphene cũng mang lại các tính chất cơ học và nhiệt khác biệt. Việc khám phá cấu trúc và tính chất cơ bản của penta-graphene là bước đầu tiên để phát triển các ứng dụng công nghệ cao. DFT (Density Functional Theory) thường được sử dụng để nghiên cứu cấu trúc và tính chất điện tử của nó.
2.3. Penta graphene nanoribbon và ứng dụng
Tương tự như graphene, penta-graphene cũng có thể được hình thành thành các nanoribbon (PGNR). Penta-graphene nanoribbon (PGNR) có tiềm năng lớn trong các ứng dụng nano-điện tử. Các PGNR có thể có các cạnh zigzag hoặc armchair, mỗi loại mang lại các tính chất điện tử và vận chuyển điện tử riêng biệt. Các nghiên cứu chỉ ra rằng PGNR có thể duy trì vùng cấm và độ linh động điện tử đáng kể. Điều này làm cho chúng trở thành ứng cử viên sáng giá cho các transistor hiệu ứng trường và các thiết bị quang điện tử thế hệ mới. Việc điều chỉnh chiều rộng và cấu hình cạnh của PGNR có thể tinh chỉnh các đặc tính của chúng. Khả năng điều khiển tính chất điện tử của PGNR thông qua kỹ thuật pha tạp hoặc biến dạng cũng đang được khám phá. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn cho vật liệu 2D.
III.Phân bố điện tử 2DEG trong AlGaN GaN phân cực
Sự phân bố điện tử trong cấu trúc dị chất phân cực AlGaN/GaN là một yếu tố quyết định đến hiệu suất của thiết bị. Khí điện tử hai chiều (2DEG) không chỉ có mật độ cao mà còn được giam giữ trong một giếng thế lượng tử hẹp. Việc mô tả chính xác hàm sóng của điện tử và các mức năng lượng con trong giếng thế là cần thiết để hiểu rõ tính chất điện tử. Nghiên cứu này phân tích cách điện tích phân cực, pha tạp và hình dạng giếng thế ảnh hưởng đến sự phân bố này. Các mô hình toán học và tính toán số được sử dụng để xác định mật độ 2DEG, các mức năng lượng và hàm sóng tương ứng. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các thông số cấu trúc ảnh hưởng đến môi trường vận chuyển điện tử. Nắm vững sự phân bố điện tử cho phép tối ưu hóa thiết kế thiết bị.
3.1. Hàm sóng biến phân cho cấu trúc dị chất
Để mô tả trạng thái của điện tử trong giếng thế lượng tử của cấu trúc dị chất AlGaN/GaN, hàm sóng biến phân được sử dụng. Hàm sóng này được tối ưu hóa để đưa ra một mô tả chính xác về xác suất tìm thấy điện tử tại các vị trí khác nhau. Nó giúp xác định hình dạng và sự phân bố của điện tử trong 2DEG. Việc sử dụng hàm sóng biến phân cho phép tính toán các mức năng lượng con và mật độ trạng thái (DOS) một cách hiệu quả. Độ chính xác của hàm sóng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tính toán độ linh động điện tử và các tính chất vận chuyển khác. Mô hình này xem xét ảnh hưởng của thế giam giữ và điện trường nội tại do phân cực gây ra.
3.2. Các thế giam giữ điện tử trong 2DEG
Điện tử trong 2DEG tại giao diện AlGaN/GaN bị giam giữ bởi một thế giam giữ phức tạp. Thế này bao gồm thế do dải năng lượng chênh lệch giữa AlGaN và GaN, điện trường nội tại từ điện tích phân cực, và thế Hartre do tương tác Coulomb giữa các điện tử 2DEG. Ngoài ra, thế từ các tạp chất pha tạp và biến dạng cơ học cũng góp phần vào thế tổng cộng. Việc xác định hình dạng chính xác của thế giam giữ là rất quan trọng để giải phương trình Schrödinger và tìm ra hàm sóng cũng như các mức năng lượng con của điện tử. Các mô hình khác nhau có thể được sử dụng để xấp xỉ thế giam giữ, mỗi mô hình có ưu và nhược điểm riêng. Hiểu rõ các thành phần của thế này là chìa khóa để điều khiển 2DEG.
3.3. Kết quả tính toán số và thảo luận
Các tính toán số được thực hiện để xác định mật độ 2DEG và các mức năng lượng ứng với mỗi electron trong giếng thế lượng tử của AlGaN/GaN. Kết quả cho thấy mật độ 2DEG và sự phân bố của điện tử bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi thành phần Al, độ dày lớp AlGaN và mật độ điện tích phân cực. Các hàm sóng của điện tử có xu hướng tập trung sát giao diện AlGaN/GaN, tạo thành một lớp dẫn điện mỏng. Sự thay đổi trong các thông số cấu trúc dẫn đến sự thay đổi đáng kể trong vị trí và độ rộng của giếng thế, từ đó ảnh hưởng đến độ linh động điện tử. So sánh với các kết quả thực nghiệm và lý thuyết khác giúp xác nhận tính chính xác của mô hình.
IV.Vận chuyển điện tử AlGaN GaN Độ linh động tán xạ
Vận chuyển điện tử hiệu quả trong cấu trúc dị chất AlGaN/GaN là chìa khóa cho hiệu suất thiết bị. Độ linh động điện tử cao của 2DEG bị giới hạn bởi nhiều cơ chế tán xạ khác nhau. Hiểu rõ các cơ chế này là rất quan trọng để tối ưu hóa thiết kế và chế tạo vật liệu. Nghiên cứu này đi sâu vào việc xác định và định lượng các yếu tố chính gây ra tán xạ điện tử, bao gồm tán xạ do bất trật tự hợp kim, nhám giao diện và tạp chất. Phân tích định lượng các đóng góp từ mỗi cơ chế tán xạ giúp đưa ra các chiến lược giảm thiểu. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao độ linh động điện tử. Các mô hình lý thuyết được phát triển để dự đoán độ linh động và so sánh chúng với dữ liệu thực nghiệm. Việc này giúp xác nhận tính hiệu quả của các mô hình.
4.1. Các cơ chế tán xạ ảnh hưởng độ linh động
Độ linh động điện tử của 2DEG trong AlGaN/GaN bị giới hạn bởi nhiều cơ chế tán xạ. Các cơ chế này bao gồm tán xạ do bất trật tự hợp kim trong lớp AlGaN, tán xạ do nhám giao diện giữa AlGaN và GaN, tán xạ do tạp chất từ xa (remote impurity scattering), và tán xạ phonon. Tán xạ do tạp chất ion hóa và điện tích phân cực không đều (polarization roughness) cũng đóng vai trò quan trọng. Mỗi cơ chế tán xạ có sự phụ thuộc khác nhau vào nhiệt độ, mật độ 2DEG và cấu trúc vật liệu. Việc xác định cơ chế tán xạ chiếm ưu thế ở các điều kiện hoạt động khác nhau là rất quan trọng để cải thiện độ linh động. Phân tích chi tiết từng loại tán xạ giúp định hướng các chiến lược giảm thiểu.
4.2. Tán xạ bất trật tự hợp kim và nhám kết hợp
Tán xạ bất trật tự hợp kim là một cơ chế quan trọng trong lớp AlGaN, nơi các nguyên tử Al và Ga phân bố ngẫu nhiên. Sự không đồng đều này tạo ra các biến thiên thế cục bộ, tán xạ các điện tử đang vận chuyển. Tán xạ nhám giao diện (interface roughness) xảy ra do sự không bằng phẳng của giao diện AlGaN/GaN. Các gợn sóng nhỏ trên giao diện làm thay đổi thế giam giữ, gây tán xạ điện tử. Sự kết hợp của nhiều cơ chế tán xạ, hay còn gọi là nhám kết hợp, thường được xem xét trong các mô hình thực tế. Việc giảm thiểu cả tán xạ bất trật tự hợp kim và nhám giao diện là rất quan trọng để đạt được độ linh động điện tử tối ưu. Các kỹ thuật tăng trưởng vật liệu cần được cải thiện để giảm thiểu những khuyết tật này.
4.3. So sánh với dữ liệu thực nghiệm về độ linh động
Để xác nhận tính chính xác của các mô hình lý thuyết về vận chuyển điện tử, kết quả tính toán độ linh động điện tử được so sánh với dữ liệu thực nghiệm. Sự phù hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm cung cấp sự tin cậy cho các mô hình về cơ chế tán xạ và phân bố điện tử. Mặc dù các mô hình lý thuyết thường đơn giản hóa một số yếu tố, việc điều chỉnh các tham số trong mô hình có thể giúp đạt được sự phù hợp tốt hơn. Sự khác biệt giữa lý thuyết và thực nghiệm có thể chỉ ra các cơ chế tán xạ bổ sung hoặc các yếu tố cấu trúc chưa được tính đến đầy đủ. Quá trình so sánh này rất quan trọng để cải tiến cả lý thuyết và kỹ thuật chế tạo vật liệu. Nó giúp chúng ta hiểu sâu hơn về tính chất điện tử thực tế của cấu trúc.
V.Đặc tính vận chuyển điện tử Penta graphene nanoribbon
Penta-graphene nanoribbon (PGNR) thể hiện các đặc tính vận chuyển điện tử độc đáo, mở ra hướng đi mới cho các thiết bị nano-điện tử. Các nghiên cứu về PGNR tập trung vào việc hiểu cơ chế dẫn điện, ảnh hưởng của cấu hình cạnh và kích thước đến độ linh động điện tử. Khác với graphene, vùng cấm tự nhiên của PGNR mang lại lợi thế cho việc chế tạo các transistor. Việc đánh giá khả năng vận chuyển điện tử trong các PGNR có pha tạp hoặc biến dạng là một khía cạnh quan trọng. Mục tiêu là khám phá tiềm năng của vật liệu 2D này trong việc phát triển các thiết bị có hiệu suất cao hơn và kích thước nhỏ hơn. Đặc tính vận chuyển điện tử được phân tích thông qua các phép tính từ nguyên lý đầu tiên và mô phỏng. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của điện tử trong PGNR.
5.1. Đặc trưng vận chuyển điện tử trong PGNR
Penta-graphene nanoribbon (PGNR) thể hiện các đặc trưng vận chuyển điện tử khác biệt so với graphene nanoribbon. Vùng cấm trực tiếp của penta-graphene ảnh hưởng đến cơ chế dẫn điện của PGNR, cho phép kiểm soát tốt hơn dòng điện. Độ linh động điện tử trong PGNR có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như chiều rộng nanoribbon, cấu hình cạnh (zigzag, armchair, sawtooth), và sự có mặt của các khuyết tật. Các nghiên cứu thường sử dụng phương pháp Non-Equilibrium Green's Function (NEGF) kết hợp với DFT để mô tả chi tiết quá trình vận chuyển điện tử. Phân tích phổ truyền dẫn và đường cong I-V giúp xác định tính chất bán dẫn hoặc bán kim loại của PGNR. Việc hiểu rõ những đặc trưng này là rất quan trọng cho các ứng dụng thiết bị.
5.2. Ảnh hưởng của pha tạp đến PGNR
Pha tạp là một phương pháp hiệu quả để điều chỉnh tính chất điện tử và vận chuyển điện tử của penta-graphene nanoribbon (PGNR). Bằng cách đưa các nguyên tử khác (như B, N) vào mạng tinh thể carbon của PGNR, có thể thay đổi vị trí của mức Fermi và độ rộng vùng cấm. Pha tạp có thể tạo ra các hạt tải điện bổ sung, hoặc thay đổi kiểu dẫn điện từ bán dẫn p sang n. Vị trí và mật độ của các tạp chất ảnh hưởng lớn đến độ linh động điện tử và cơ chế tán xạ. Nghiên cứu sâu về pha tạp giúp tùy chỉnh các đặc tính của PGNR cho các ứng dụng cụ thể. Ví dụ, pha tạp có thể tăng cường độ dẫn điện hoặc điều chỉnh độ nhạy của cảm biến dựa trên PGNR. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong kỹ thuật vật liệu.
5.3. Tiềm năng ứng dụng của PGNR trong thiết bị
Với các đặc tính vận chuyển điện tử độc đáo và vùng cấm tự nhiên, penta-graphene nanoribbon (PGNR) có tiềm năng lớn trong nhiều ứng dụng công nghệ. PGNR có thể được sử dụng để phát triển các transistor hiệu ứng trường (FET) thế hệ mới với hiệu suất cao và kích thước nano. Khả năng điều chỉnh vùng cấm và độ linh động điện tử thông qua cấu hình và pha tạp làm cho PGNR trở thành vật liệu hấp dẫn cho cảm biến, bộ nhớ và các thiết bị quang điện tử. Các vật liệu 2D này cũng có thể tìm thấy ứng dụng trong các mạch tích hợp mật độ cao và các hệ thống năng lượng. Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc kiểm soát quá trình tổng hợp PGNR và tích hợp chúng vào các thiết bị thực tế. Tiềm năng của PGNR hứa hẹn một cuộc cách mạng trong lĩnh vực điện tử nano.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (118 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội Möc löc Danh möc c¡c chú vi¸t tt iii Danh s¡ch h¼nh v³ iv Danh s¡ch b£ng ix Ph¦n mð ¦u 1 Ch÷ìng 1 Têng quan v· vªt li»u nghi¶n cùu 15 1.1 C§u tróc dà ch§t AlGaN/GaN .1 C§u tróc dà ch§t .2 C§u tróc dà ch§t ph¥n cüc .3 nh h÷ðng cõa i»n t½ch ph¥n cüc l¶n hi»n t÷ñng vªn chuyºn i»n tû trong c§u tróc dà ch§t ph¥n cüc AlGaN/GaN 19 1.2 Vªt li»u graphene v penta-graphene .2 Vªt li»u graphene nanoribbon .3 Vªt li»u penta-graphene .4 Vªt li»u penta-graphene nanoribbon .3 Transistor ë linh ëng i»n tû cao düa tr¶n AlGaN/GaN v transistor hi»u ùng tr÷íng düa tr¶n graphene. 33 ii Ch÷ìng 2 Ph¥n bè i»n tû trong c§u tróc dà ch§t ph¥n cüc AlGaN/GaN 38 2.1 H m sâng bi¸n ph¥n cho c§u tróc dà ch§t ìn r o húu h¤n .2 C¡c th¸ giam giú i»n tû trong c§u tróc dà ch§t ph¥n cüc pha t¤p i·u bi¸n .3 Têng n«ng l÷ñng ùng vîi mët electron trong vòng con th§p nh§t .4 K¸t qu£ t½nh sè v th£o luªn. 50 Ch÷ìng 3 Hi»n t÷ñng vªn chuyºn i»n tû trong c§u tróc dà ch§t ph¥n cüc AlGaN/GaN 56 3.1 K¸t qu£ gi£i t½ch .2 K¸t qu£ t½nh sè v th£o luªn .1 ë linh ëng g¥y bði t¡n x¤ b§t trªt tü hñp kim v t¡n x¤ nh¡m k¸t hñp .2 So s¡nh vîi dú li»u thüc nghi»m. 69 Ch÷ìng 4 Hi»n t÷ñng vªn chuyºn i»n tû trong penta-graphene nanoribbon d¤ng bi¶n r«ng c÷a pha t¤p 74 4.2 °c t½nh vªn chuyºn i»n tû.
81 Ph¦n k¸t luªn 90 Danh s¡ch cæng bè cõa t¡c gi£ 93 T i li»u tham kh£o 95 iii Danh mục các từ viết tắt Tên Viết tắt Khí điện tử hai chiều (two-dimensional electron gas) 2DEG Armchair penta-graphene nanoribbon AAPGNR Hàm tự tương quan (Autocorrelation function) ACF Mất trật tự hợp kim (Alloy disorder) AD Armchair graphene nanoribbon AGNR Nhám rào (Barrier roughness) BR Nhám kết hợp (Combined roughness) CR Lý thuyết phiếm hàm mật độ (Density functional theory) DFT Mật độ trạng thái (Density of state) DOS Transistor hiệu ứng trường (Field effect transistor) FET Transistor hiệu ứng trường graphene (Graphene field effect GFET transistor) Graphene nanoribbon GNR Transistor độ linh động điện tử cao (High electron mobility HEMT transistor) Transistor hiệu ứng trường cấu trúc dị chất (Heterojunction HFET field effect transistor) Cấu trúc dị chất (Heterostructure) HS Điốt phát quang (Light Emitting Diode) LED Mật độ trạng thái riêng (Partial density of state) PDOS Penta-graphene PG Penta-graphene nanoribbon PGNR Nhám phân cực (Polarization roughness) PR Giếng lượng tử (Quantum well) QW Sawtooth penta-graphene nanoribbon SSPGNR Zigzag-armchair penta-graphene nanoribbon ZAPGNR Zigzag graphene nanoribbon ZGNR Zigzag penta-graphene nanoribbon ZZPGNR iv Danh s¡ch h¼nh v³ 1.1 Sü sp x¸p nguy¶n tû tr¶n m°t Ga v N cõa tinh thº GaN. Môi t¶n ch¿ h÷îng ph¥n cüc tü ph¡t [11].2 Gi£n ç vòng v sü h¼nh th nh kh½ i»n tû hai chi·u t¤i b· m°t AlGaN/GaN [11].3 Sü thay êi mªt ë kh½ i»n tû hai chi·u theo th nh ph¦n Al v b· d y AlGaN [11].4 Mët sè c§u tróc cõa carbon.5 Sü h¼nh th nh c¡c c§u tróc carbon tø graphite.6 C§u tróc graphene v hai d¤ng graphene nanoribbon: zigzag v armchair.7 a) Và tr½ pha t¤p B trong AGNR, b) Pha t¤p N trong AGNR, c) Pha t¤p B-N trong AGNR, d) Mæ h¼nh thi¸t bà cõa AGNR pha t¤p B, N ho°c çng pha t¤p B-N [86].8 a) C§u tróc vòng cõa AGNR thu¦n v AGNR pha t¤p B ð c¡c và tr½ kh¡c nhau, b) Phê I-V cõa AGNR thu¦n v AGNR pha t¤p B ð và tr½ P4 v P6 t÷ìng ùng trong h¼nh 1.9 a) C§u tróc vòng cõa AGNR thu¦n v AGNR pha t¤p B-N k¸t hñp ð c¡c và tr½ kh¡c nhau, b) Phê I-V cõa AGNR thu¦n v AGNR pha t¤p B-N ð và tr½ P1 [86].10 a) Sì ç c§u tróc nguy¶n tû cõa 8-ZGNR v 4 và tr½ t¤p thay th¸ kh¡c nhau, b) Mæ h¼nh thi¸t bà cõa 8-ZGNR ÷ñc tæi hâa bi¶n hydro [87].11 C§u tróc vòng cõa ZGNR pha t¤p B ð 4 và tr½ kh¡c nhau (a, b, c, d) v ZGNR thu¦n (e) [87].12 C§u tróc vòng cõa ZGNR pha t¤p N ð 4 và tr½ kh¡c nhau (a, b, c, d) v ZGNR thu¦n (e) [87].13 C§u tróc penta-graphene [39].14 C¡c c§u tróc penta-graphene nanoribbon [53].15 Sì ç vòng h¼nh th nh t¤i ti¸p gi¡p cho mët HEMT.16 Mæ h¼nh HEMT GaN.17 Mæ h¼nh transistor hi»u ùng tr÷íng düa tr¶n graphene.1 Mæ h¼nh pha t¤p i·u bi¸n trong c§u tróc dà ch§t ph¥n cüc Al- GaN/GaN.2 H m sâng (a) v c¡c th¸ giam c¦m (b) trong c§u tróc dà ch§t ph¥n cüc AlGaN/GaN vîi mªt ë 2DEG ns = 5 × 1012 cm−2 , mªt ë donor NI = 5 × 1018 cm−3 , k½ch th÷îc ph¥n bè t¤p Ld = 150 A, kho£ng c¡ch tø 2DEG ¸n t¤p Ls = 70 A khi mªt ë i»n t½ch ph¥n cüc l¦n l÷ñt l σ/e = 5 × 1012 , 1013 v 5 × 1013 cm−2 , ÷ñc kþ hi»u t÷ìng ùng a, b v c. ÷íng li·n n²t v ùt n²t ùng vîi mæ h¼nh r o húu h¤n v mæ h¼nh r o væ h¤n.3 H m sâng trong c§u tróc dà ch§t ph¥n cüc AlGaN/GaN vîi h m l÷ñng Al trong hñp kim x = 0.3, mªt ë donor NI = 5 × 1018 cm−3 , mªt ë i»n t½ch ph¥n cüc σ/e = 1013 cm−2 , k½ch th÷îc ph¥n bè t¤p Ld = 150 A v kho£ng c¡ch tø 2DEG ¸n t¤p Ls = 70 A khi mªt ë 2DEG l¦n l÷ñt l ns = 1012 , 5 × 1012 , 1013 cm−2 , ÷ñc kþ hi»u t÷ìng ùng a, b v c. ÷íng li·n n²t v ùt n²t ùng vîi mæ h¼nh r o húu h¤n v mæ h¼nh r o væ h¤n.4 H¼nh (a), h m sâng trong c§u tróc dà ch§t ph¥n cüc AlGaN/GaN vîi h m l÷ñng Al trong hñp kim x = 0.3, mªt ë 2DEG ns = 5 × 1012 cm−2 , k½ch th÷îc ph¥n bè t¤p Ld = 150 A, kho£ng c¡ch tø 2DEG ¸n t¤p Ls = 70 A khi mªt ë donor l¦n l÷ñt l NI = 1018 , 5 × 1018 v 1019 cm−3 , ÷ñc kþ hi»u t÷ìng ùng a, b v c.
H¼nh (b), h m sâng trong c§u tróc dà ch§t ph¥n cüc AlGaN/GaN vîi h m l÷ñng Al trong hñp kim x = 0.3, mªt ë 2DEG ns = 1013 cm−2 , k½ch th÷îc ph¥n bè t¤p Ld = 150 A, mªt ë donor NI = 5 × 1018 cm−3 khi kho£ng c¡ch tø 2DEG ¸n t¤p l¦n l÷ñt l Ls = 0 A, 70 A v 150 A ÷ñc kþ hi»u t÷ìng ùng a, b v c. ÷íng li·n n²t v ùt n²t ùng vîi mæ h¼nh r o húu h¤n v mæ h¼nh r o væ h¤n.1 ë linh ëng khi x²t t¡n x¤ b§t trªt tü hñp kim (AD), t¡n x¤ nh¡m k¸t hñp (CR) v têng c¡c t¡n x¤ (Tot) theo mªt ë i»n t½ch ph¥n cüc σ/e trong c§u tróc dà ch§t ph¥n cüc pha t¤p i·u bi¸n AlGaN/GaN khi bi¶n ë nh¡m ∆ = 3 A v ë d i t÷ìng quan Λ = 70 A. ç thà nhä k±m theo mæ t£ h m sâng cõa c§u tróc dà ch§t ph¥n cüc AlGaN/GaN khi mªt ë 2DEG ns = 5×1012 cm−2 , mªt ë donor NI = 5 × 1018 cm−3 , k½ch th÷îc ph¥n bè t¤p Ld = 150 A v kho£ng c¡ch tø t¤p ¸n 2DEG Ls = 70 A; a, b, c ùng vîi gi¡ trà mªt ë i»n t½ch ph¥n cüc σ/e = 5 × 1012 , 1013 , 5 × 1013 cm−2 .2 ë linh ëng khi x²t t¡n x¤ b§t trªt tü hñp kim (AD), t¡n x¤ nh¡m k¸t hñp (CR) v têng c¡c t¡n x¤ (Tot) theo mªt ë donor NI trong c§u tróc dà ch§t ph¥n cüc pha t¤p i·u bi¸n AlGaN/GaN vîi h m l÷ñng Al x = 0.3, mªt ë 2DEG ns = 5 × 1012 cm−2 , k½ch th÷îc ph¥n bè t¤p Ld = 150 A v kho£ng c¡ch tø t¤p ¸n 2DEG Ls = 70 A khi bi¶n ë nh¡m ∆ = 3 A v ë d i t÷ìng quan Λ = 70 A. ç thà nhä k±m theo mæ t£ h m sâng cõa c§u tróc dà ch§t ph¥n cüc AlGaN/GaN khi mªt ë 2DEG ns = 5 × 1012 cm−2 , k½ch th÷îc ph¥n bè t¤p Ld = 150 A v kho£ng c¡ch tø t¤p ¸n 2DEG Ls = 70 A; a, b, c ùng vîi mªt ë donor NI = 1018 , 5 × 1018 , 1019 cm−3 .3 ë linh ëng khi x²t t¡n x¤ b§t trªt tü hñp kim (AD), t¡n x¤ nh¡m k¸t hñp (CR) v têng c¡c t¡n x¤ (Tot) trong c§u tróc dà ch§t pha t¤p i·u bi¸n AlGaN/GaN theo h m l÷ñng Al x vîi NI = 4 × 1018 cm−3 , Ld = 150 A v Ls = 70 A.
Chi·u cao r o V0 (x), mªt ë i»n t½ch ph¥n cüc σ (x), mªt ë 2DEG ns (x), bi¶n ë nh¡m ∆ v ë d i t÷ìng quan Λ thay êi theo x. C¡c ch§m trán t÷ìng ùng vîi dú li»u thüc nghi»m ÷ñc o ð 77 K [115].4 ë linh ëng khi x²t t¡n x¤ b§t trªt tü hñp kim (AD), t¡n x¤ nh¡m k¸t hñp (CR) v têng c¡c t¡n x¤ (Tot) vîi mæ h¼nh r o húu h¤n cho c§u tróc Al0. C¡c kþ hi»u vuæng ÷ñc tæ en v c¡c kþ hi»u vuæng trèng l¦n l÷ñt l dú li»u thüc nghi»m o ð 20 K cho c§u tróc Al0.73 N/GaN v AlN/GaN [144].1 a) C§u tróc mët æ cì sð cõa SSPGNR ¢ ÷ñc tæi hâa bi¶n hydro v pha t¤p 1 nguy¶n tû (Si, N, P) ð còng và tr½, b) Mæ h¼nh linh ki»n cõa SSPGNR thu¦n ho°c pha t¤p (Si, N, P).2 C§u tróc vòng cõa SSPGNR, Si-SSPGNR, N-SSPGNR v P- SSPGNR.3 Mªt ë tr¤ng th¡i v mªt ë tr¤ng th¡i ri¶ng cõa SSPGNR, Si- SSPGNR, N-SSPGNR v P-SSPGNR.4 ç thà I(V) cõa SSPGNR, Si-SSPGNR, N-SSPGNR v P-SSPGNR.5 Phê truy·n qua T (E) cõa (a) SSPGNR, (b) Si-SSPGNR, (c) N- SSPGNR v (d) P-SSPGNR.6 C§u tróc vòng i»n cüc tr¡i, i»n cüc ph£i v phê truy·n qua t¤i 1.0 V cõa SSPGNR, Si-SSPGNR, N-SSPGNR v P-SSPGNR.7 C§u tróc vòng i»n cüc tr¡i, i»n cüc ph£i v phê truy·n qua cõa N-SSPGNR t¤i a) 0. Vòng m u v ng thº hi»n kho£ng i»n th¸ kh£o s¡t.
c) v d) Tr¤ng th¡i t¡n x¤ t¤i nhúng gi¡ trà n«ng l÷ñng °c bi»t trong cêng i»n th¸ cho N-SSPGNR vîi isovalue b¬ng 0.8 C§u tróc vòng i»n cüc tr¡i, i»n cüc ph£i v phê truy·n qua cõa P-SSPGNR t¤i a) 0. Vòng m u v ng thº hi»n kho£ng i»n th¸ kh£o s¡t. c) v d) Tr¤ng th¡i t¡n x¤ t¤i nhúng gi¡ trà n«ng l÷ñng °c bi»t trong cêng i»n th¸ cho P-SSPGNR vîi isovalue b¬ng 0. 88 ix Danh s¡ch b£ng 1.1 nh h÷ðng cõa t¿ sè c0 /a0 ¸n c÷íng ë cõa ph¥n cüc tü ph¡t trong nitride nhâm III [11].2 H» sè ¡p i»n cõa GaN v AlN c§u tróc wurtzite ÷ñc dòng trong t½nh to¡n [11].1 Nhúng thay êi v· ë d i li¶n k¸t tø c¡c và tr½ ÷ñc pha t¤p ¸n carbon l¥n cªn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vận chuyển điện tử trong cấu trúc nano AlGaN/GaN và penta-graphene (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-dien-tu/luan-an-van-chuyen-dien-tu-cau-truc-nano-algan-gan-penta-graphene
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vận chuyển điện tử trong cấu trúc nano AlGaN/GaN và penta-graphene" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án khám phá vận chuyển điện tử trong cấu trúc nano bán dẫn AlGaN/GaN và penta graphene nanoribbon. Phân tích vật liệu phân cực.
Luận án "Vận chuyển điện tử trong cấu trúc nano AlGaN/GaN và penta-graphene" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vận chuyển điện tử trong cấu trúc nano AlGaN/GaN và penta-graphene" có 118 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vận chuyển điện tử trong cấu trúc nano AlGaN/GaN và penta-graphene" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.