Cảm biến sinh học trên cơ sở transistor hiệu ứng trường fet sử dụng ống nano cac
Cảm biến sinh học dựa trên transistor hiệu ứng trường (FET) ứng dụng trong chẩn đoán y sinh chính xác.
Viện Đào tạo Quốc tế về Khoa học Vật liệu (ITIMS), Đại học Bách khoa Hà Nội
Khoa học Vật liệu, Công nghệ Sinh học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan cảm biến sinh học FET: Nền tảng công nghệ
- Số trang:
- 154 trang
- Trường:
- Viện Đào tạo Quốc tế về Khoa học Vật liệu (ITIMS), Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Khoa học Vật liệu, Công nghệ Sinh học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thủy
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan cảm biến sinh học FET Nền tảng công nghệ
Cảm biến sinh học đại diện cho một bước tiến quan trọng trong công nghệ phân tích. Chúng kết hợp yếu tố nhận biết sinh học với bộ chuyển đổi tín hiệu vật lý. Mục tiêu là phát hiện chính xác các chất phân tích sinh học. Các cảm biến này chuyển đổi sự kiện nhận biết thành tín hiệu điện đo được. Ứng dụng của cảm biến sinh học rất đa dạng. Chúng xuất hiện trong y tế, giám sát môi trường, an toàn thực phẩm. Khả năng phát hiện nhanh chóng, nhạy bén và chọn lọc là ưu điểm chính. Công nghệ này đặc biệt quan trọng trong chẩn đoán sớm bệnh. Giám sát ô nhiễm môi trường cũng là một lĩnh vực ứng dụng trọng tâm. Sự phát triển liên tục của vật liệu và kỹ thuật mới đang nâng cao hiệu suất cảm biến. Việc tích hợp các hệ thống điện tử nhỏ gọn ngày càng phổ biến. Cảm biến sinh học đang thay đổi cách thế giới tương tác với sinh học.
1.1. Giới thiệu về cảm biến sinh học.
Cảm biến sinh học là thiết bị tích hợp thành phần sinh học với bộ chuyển đổi. Chúng phát hiện các chất phân tích sinh học cụ thể. Mục tiêu là chuyển đổi sự kiện nhận biết thành tín hiệu đo được. Ứng dụng rộng rãi trong y tế, môi trường, an ninh thực phẩm. Cảm biến sinh học cung cấp khả năng phát hiện nhanh, nhạy, chọn lọc. Công nghệ này đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán sớm bệnh. Giám sát ô nhiễm cũng là một ứng dụng chính. Cảm biến sinh học tiếp tục phát triển với nhiều loại vật liệu mới. Hiệu suất được cải thiện liên tục. Sự tích hợp với các hệ thống điện tử nhỏ gọn ngày càng phổ biến.
1.2. Nền tảng transistor hiệu ứng trường FET .
Transistor hiệu ứng trường (FET) là linh kiện bán dẫn cơ bản. Chúng điều khiển dòng điện giữa cực nguồn và cực máng. Sự điều khiển này thông qua một điện áp đặt vào cực cổng. Cấu trúc phổ biến là MOSFET. FET hoạt động dựa trên sự thay đổi độ dẫn điện của kênh. Điện áp cổng tạo ra trường điện từ. Trường này ảnh hưởng đến mật độ hạt tải điện trong kênh. FET được sử dụng rộng rãi trong mạch tích hợp. Hiệu suất cao, tiêu thụ điện năng thấp là ưu điểm chính. Công nghệ FET là nền tảng cho nhiều thiết bị điện tử hiện đại. Nó là cơ sở cho các cảm biến tiên tiến.
1.3. Khái niệm BioFET và ISFET.
BioFET là cảm biến sinh học sử dụng cấu trúc FET. Chúng phát hiện các phân tử sinh học. Sự tương tác giữa phân tử và bề mặt cổng gây ra thay đổi điện tích. Thay đổi này ảnh hưởng đến dòng điện kênh FET. BioFET cung cấp độ nhạy cao, kích thước nhỏ. ISFET (Ion-Sensitive Field-Effect Transistor) là một dạng BioFET. ISFET nhạy cảm với nồng độ ion trong dung dịch. Bề mặt cổng được phủ một lớp vật liệu nhạy cảm ion. Lớp này phản ứng với sự thay đổi pH hoặc ion khác. Cảm biến FET được ứng dụng rộng rãi. Phát triển các transistor hiệu ứng trường sinh học là trọng tâm nghiên cứu. Điện cực cổng mở rộng giúp cải thiện khả năng tiếp cận mẫu. Cảm biến điện hóa thường sử dụng nguyên lý tương tự. MOSFET y sinh là một biến thể chuyên dụng.
II. Transistor hiệu ứng trường BioFET Cấu trúc nguyên lý
Transistor hiệu ứng trường sinh học (BioFET) là một loại cảm biến điện hóa tiên tiến. Chúng chuyển đổi trực tiếp sự kiện nhận biết sinh học thành tín hiệu điện. Cấu trúc của BioFET được tối ưu hóa để tương tác với môi trường sinh học. Cực cổng đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Nó được biến đổi để liên kết chọn lọc với các phân tử mục tiêu. Sự thay đổi điện tích tại bề mặt cổng là chìa khóa. Điều này dẫn đến sự thay đổi dòng điện kênh, cung cấp thông tin về chất phân tích. Hiểu rõ cấu trúc và nguyên lý hoạt động là rất quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất và ứng dụng của BioFET. Công nghệ này mở ra nhiều tiềm năng trong chẩn đoán và nghiên cứu.
2.1. Cấu tạo cơ bản của FET sinh học.
FET sinh học thường có cấu trúc tương tự MOSFET truyền thống. Tuy nhiên, cực cổng được thiết kế đặc biệt. Bề mặt cổng tiếp xúc trực tiếp với môi trường sinh học. Nó được phủ một lớp vật liệu nhạy cảm sinh học. Lớp này chứa các phân tử nhận biết cụ thể. Ví dụ: kháng thể, enzyme, ADN. Cực nguồn và cực máng được cách ly khỏi dung dịch. Điện áp giữa nguồn và máng tạo ra dòng điện kênh. Cấu trúc này cho phép FET sinh học hoạt động hiệu quả. Nó chuyển đổi tín hiệu sinh hóa thành tín hiệu điện. Các điện cực cổng mở rộng thường được sử dụng. Chúng tạo điều kiện cho các phản ứng sinh học. Cảm biến FET ngày càng thu nhỏ kích thước.
2.2. Nguyên lý hoạt động của BioFET.
Nguyên lý hoạt động của BioFET dựa trên hiệu ứng trường. Khi phân tử mục tiêu liên kết với lớp nhạy cảm. Sự kiện này tạo ra sự thay đổi điện tích tại bề mặt cổng. Thay đổi điện tích này làm thay đổi điện thế bề mặt. Điện thế bề mặt ảnh hưởng đến độ dẫn điện của kênh bán dẫn. Dòng điện giữa cực nguồn và cực máng thay đổi. Sự thay đổi dòng điện được đo và tương quan với nồng độ chất phân tích. Đây là cách cảm biến FET sinh học phát hiện các chất. BioFET có độ nhạy cao. Chúng có khả năng phát hiện ở nồng độ thấp. Cảm biến điện hóa cũng hoạt động theo cơ chế tương tự.
2.3. Vai trò của lớp nhạy cảm ion.
Lớp nhạy cảm ion đóng vai trò cốt lõi trong BioFET, đặc biệt ISFET. Lớp này thường là oxit kim loại (ví dụ: SiO2, Si3N4, Al2O3). Nó tiếp xúc trực tiếp với dung dịch. Bề mặt lớp này có các nhóm chức có thể ion hóa. Sự thay đổi pH hoặc nồng độ ion trong dung dịch. Điều này làm thay đổi điện tích bề mặt của lớp nhạy cảm. Thay đổi điện tích này truyền đến kênh FET. Dẫn đến sự thay đổi dòng điện kênh. Lớp nhạy cảm ion là yếu tố quyết định độ nhạy và chọn lọc. Việc chọn vật liệu phù hợp rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hiệu suất của cảm biến FET. Transistor hiệu ứng trường sinh học phụ thuộc nhiều vào chất lượng lớp này.
III. Cảm biến sinh học CNTFETs Ống nano carbon đột phá
Cảm biến sinh học CNTFETs là một bước tiến vượt bậc. Chúng tận dụng các tính chất độc đáo của ống nano carbon. Ống nano carbon (CNT) đóng vai trò là kênh dẫn điện trong cấu trúc transistor hiệu ứng trường. Điều này mang lại độ nhạy và hiệu suất cao. CNTFETs có khả năng phát hiện các phân tử sinh học ở nồng độ rất thấp. Cấu trúc nano của CNT mang lại diện tích bề mặt lớn. Điều này tối ưu hóa sự tương tác giữa cảm biến và mẫu. Công nghệ chế tạo CNTFETs liên tục được cải tiến. Mục tiêu là để đạt được sự đồng nhất và độ tái lập cao. CNTFETs đang mở ra những cánh cửa mới. Chúng ứng dụng trong chẩn đoán y tế và giám sát sinh học.
3.1. Ống nano carbon Cấu tạo và tính chất.
Ống nano carbon (CNT) là vật liệu có cấu trúc hình trụ rỗng. Chúng được tạo thành từ các tấm graphene cuộn lại. CNT có thể là ống đơn vách (SWCNT) hoặc đa vách (MWCNT). Cấu trúc nano mang lại tính chất điện và cơ học độc đáo. CNT có độ dẫn điện cao, độ bền kéo cực lớn. Chúng có diện tích bề mặt lớn. Những tính chất này làm CNT trở thành vật liệu lý tưởng. Chúng được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghệ. Đặc biệt là trong cảm biến FET sinh học. Cấu tạo độc đáo của ống nano carbon mang lại khả năng tùy chỉnh. Điều này tối ưu hóa cho các phản ứng sinh học.
3.2. Cấu trúc và hoạt động của CNTFETs.
CNTFETs là loại transistor hiệu ứng trường sử dụng ống nano carbon. CNT đóng vai trò là kênh dẫn điện giữa cực nguồn và cực máng. Điện áp cổng điều khiển dòng điện qua CNT. Ống nano carbon có thể là bán dẫn hoặc kim loại. Ứng dụng cảm biến yêu cầu CNT bán dẫn. Bề mặt CNT được biến đổi hóa học. Mục đích là để cố định các phân tử nhận biết. Cấu trúc CNTFETs nhỏ gọn, hiệu quả. Nó cung cấp độ nhạy cao. Khả năng tích hợp ống nano carbon vào cấu trúc FET là chìa khóa. Điều này tạo ra một cảm biến FET mạnh mẽ.
3.3. Công nghệ chế tạo CNTFETs.
Chế tạo CNTFETs liên quan đến việc đặt ống nano carbon lên đế bán dẫn. Các phương pháp bao gồm lắng đọng hóa học pha hơi (CVD). Phương pháp này tổng hợp CNT trực tiếp trên đế. Kỹ thuật lắng đọng từ dung dịch cũng được dùng. Ống nano carbon được phân tán trong dung dịch. Sau đó được lắng đọng lên bề mặt. Cực cổng có thể nằm dưới CNT (cổng dưới) hoặc trên (cổng trên). Thiết kế cổng ảnh hưởng đến hiệu suất cảm biến. Công nghệ chế tạo cần kiểm soát kích thước và định hướng CNT. Điều này đảm bảo độ đồng nhất và hiệu suất của BioFET. Việc tối ưu hóa quy trình chế tạo rất quan trọng.
IV. Chế tạo vật liệu biến tính bề mặt cho cảm biến FET
Việc chế tạo và biến tính bề mặt vật liệu đóng vai trò quyết định. Điều này ảnh hưởng đến hiệu suất của cảm biến FET sinh học. Ống nano carbon cần được biến tính hóa học. Mục đích là để tăng khả năng tương tác với các phân tử sinh học. Quá trình biến tính tạo ra các nhóm chức năng trên bề mặt CNT. Những nhóm này là điểm neo cho việc cố định các phân tử nhận biết. Kỹ thuật phân tán ống nano carbon cũng rất quan trọng. Phân tán đồng đều đảm bảo kênh dẫn điện hiệu quả. Việc cố định chính xác các phân tử sinh học là bước cuối cùng. Nó tạo ra một bề mặt cảm biến chức năng. Các bước này đều yêu cầu kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo độ nhạy và tính chọn lọc của cảm biến BioFET.
4.1. Phương pháp biến tính ống nano carbon.
Biến tính hóa học ống nano carbon là cần thiết. Mục đích là để cải thiện khả năng phân tán và chức năng hóa. Các phương pháp bao gồm oxy hóa bằng axit mạnh. Oxy hóa tạo ra các nhóm chức carboxyl (-COOH) trên bề mặt CNT. Các nhóm này là điểm neo cho liên kết sinh học. Biến tính cũng có thể bằng cách gắn polymer hoặc phân tử hữu cơ khác. Điều này cải thiện khả năng tương thích sinh học. Quá trình biến tính ảnh hưởng đến tính chất điện của CNT. Kiểm soát cẩn thận là cần thiết. Biến tính bề mặt ống nano carbon quan trọng. Nó tối ưu hóa hiệu suất của transistor hiệu ứng trường sinh học.
4.2. Kỹ thuật phân tán ống nano carbon.
Phân tán ống nano carbon đồng đều là một thách thức. CNT có xu hướng kết tụ do lực van der Waals mạnh. Các kỹ thuật phân tán bao gồm siêu âm trong dung môi. Việc sử dụng chất hoạt động bề mặt (surfactant) cũng phổ biến. Các polymer sinh học cũng có thể giúp phân tán CNT. Mục tiêu là tạo ra dung dịch CNT đồng nhất và ổn định. Dung dịch này sau đó được sử dụng để chế tạo cảm biến FET. Phân tán tốt đảm bảo sự hình thành kênh CNTFET chất lượng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhạy và độ tái lập.
4.3. Cố định phân tử sinh học lên CNTFETs.
Cố định các phân tử sinh học (ví dụ: ADN, kháng thể) lên bề mặt CNTFETs. Đây là bước quan trọng để tạo ra cảm biến chức năng. Các phương pháp cố định bao gồm hấp phụ vật lý. Phương pháp này dựa trên tương tác yếu giữa phân tử và bề mặt. Phương pháp liên kết cộng hóa trị tạo ra liên kết mạnh hơn. Liên kết này sử dụng các nhóm chức trên CNT đã biến tính. Cố định phải đảm bảo hoạt tính sinh học của phân tử. Đồng thời, nó cần duy trì độ nhạy của cảm biến. Đây là yếu tố quyết định hiệu quả của BioFET.
V. Ứng dụng cảm biến BioFET Phát hiện ADN hiệu quả
Cảm biến BioFET, đặc biệt là loại sử dụng ống nano carbon (CNTFETs), mang lại khả năng vượt trội. Chúng phát hiện hiệu quả các phân tử ADN. Điều này có ý nghĩa to lớn trong y học và sinh học. Khả năng phát hiện trình tự ADN cụ thể. Nó mở ra cánh cửa cho chẩn đoán bệnh sớm và chính xác. Nguyên lý hoạt động dựa trên sự lai hóa ADN. Khi ADN mục tiêu kết nối với ADN dò trên bề mặt cảm biến. Sự thay đổi điện tích gây ra tín hiệu đo được. Công nghệ này hứa hẹn một tương lai đầy tiềm năng. Nó giúp phát triển các công cụ chẩn đoán nhanh, nhỏ gọn và chi phí thấp. BioFET đang định hình lại lĩnh vực y sinh.
5.1. Vai trò của ADN trong phát hiện sinh học.
ADN mang thông tin di truyền của mọi sinh vật. Phát hiện trình tự ADN cụ thể có ý nghĩa lớn. Nó dùng trong chẩn đoán bệnh truyền nhiễm. Phát hiện ADN cũng dùng trong nghiên cứu di truyền. Khoa học pháp y và an toàn thực phẩm cũng ứng dụng. Khả năng phát hiện ADN nhanh chóng, chính xác rất quan trọng. Công nghệ cảm biến sinh học FET nano carbon cung cấp giải pháp. Chúng giúp nhận diện các đoạn ADN đặc trưng. Điều này mở ra nhiều hướng phát triển mới.
5.2. Nguyên lý phát hiện ADN bằng CNTFETs.
Phát hiện ADN bằng CNTFETs dựa trên quá trình lai hóa. Một đoạn ADN dò (probe DNA) được cố định trên bề mặt CNT. Khi ADN mục tiêu (target DNA) có trong mẫu. Nó sẽ lai hóa với ADN dò. Sự lai hóa này thay đổi điện tích tại bề mặt CNT. Thay đổi điện tích này làm biến đổi dòng điện kênh của CNTFET. Dòng điện đo được tỷ lệ với nồng độ ADN mục tiêu. Cảm biến BioFET sử dụng ống nano carbon có độ nhạy rất cao. Chúng có thể phát hiện ADN ở nồng độ cực thấp. Điều này làm cho chúng trở thành công cụ mạnh mẽ.
5.3. Tiềm năng của BioFET trong y sinh.
BioFET, đặc biệt là các cảm biến FET sử dụng ống nano carbon. Chúng có tiềm năng lớn trong lĩnh vực y sinh. Khả năng phát hiện sớm các bệnh. Chẩn đoán nhanh các tác nhân gây bệnh. Giám sát sức khỏe cá nhân theo thời gian thực. Tất cả đều có thể thực hiện được. BioFET có kích thước nhỏ, tiêu thụ năng lượng thấp. Chúng có thể tích hợp vào các thiết bị di động. Ứng dụng trong y tế, từ thiết bị cấy ghép đến xét nghiệm tại điểm chăm sóc. MOSFET y sinh là một ví dụ về tiềm năng này. Transistor màng mỏng cũng đang được nghiên cứu rộng rãi.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự bùng phát và lây lan nhanh chóng của các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như SARS, cúm A/H1N1, sốt xuất huyết Dengue, và tiêu chảy cấp do vi khuẩn đường ruột đặt ra thách thức nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu và an ninh y tế quốc gia. Trong số các tác nhân vi sinh, vi khuẩn Escherichia coli (E. coli)—trực khuẩn Gram âm thuộc họ Enterobacteriaceae với kích thước từ 2 đến 3 µm chiều dài và 0,5 µm đường kính—là nguyên nhân hàng đầu gây viêm dạ dày ruột, nhiễm trùng độc cấp tính đường tiêu hóa và ngộ độc thực phẩm diện rộng. Các kỹ thuật chẩn đoán vi sinh truyền thống hiện hành như phương pháp nuôi cấy tế bào đòi hỏi thời gian phân tích kéo dài từ 2 đến 10 ngày; phản ứng chuỗi polymerase (Polymerase Chain Reaction - PCR) và thử nghiệm hấp phụ miễn dịch gắn men (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay - ELISA) dù có độ nhạy cao nhưng lại phụ thuộc vào hóa chất đắt tiền, phòng thí nghiệm an toàn sinh học đạt chuẩn và kỹ thuật viên chuyên sâu, hoàn toàn không đáp ứng được yêu cầu xét nghiệm nhanh tại chỗ (Point-of-Care Testing - POCT) ngoài thực địa.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ nhu cầu cấp thiết về một thiết bị cảm biến sinh học thế hệ mới: có khả năng phát hiện trực tiếp, không cần đánh dấu huỳnh quang hay enzyme (label-free), thời gian phản hồi tính bằng phút, độ nhạy cao ở dải nồng độ phân tử cực thấp (pico-molar đến micro-molar) và quy trình chế tạo tương thích với công nghệ vi điện tử bán dẫn. Tại Việt Nam, trước năm 2012, các công trình nghiên cứu ống nano carbon (Carbon Nanotubes - CNTs) chủ yếu tập trung vào tổng hợp vật liệu màng mỏng, cảm biến khí hoặc linh kiện điện tử công suất; việc tích hợp mạng lưới CNTs làm kênh dẫn trong cấu trúc transistor hiệu ứng trường để phát hiện lai hóa DNA của vi khuẩn gây bệnh chưa từng được hiện thực hóa. Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Thủy với đề tài "Cảm biến sinh học trên cơ sở transistor hiệu ứng trường (FET) sử dụng ống nano carbon", thực hiện tại Viện Đào tạo Quốc tế về Khoa học Vật liệu (ITIMS) - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội dưới sự hướng dẫn của GS.TS Nguyễn Đức Chiến và TS. Mai Anh Tuấn, là công trình tiên phong giải quyết trọn vẹn chuỗi mắt xích từ khoa học vật liệu nano đến thiết kế vi linh kiện và ứng dụng y sinh học.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ chế xử lý hóa học và phân tán nào đảm bảo bẻ khóa các bó ống nano carbon kết tụ thành mạng lưới đồng nhất mà vẫn bảo toàn tối đa tính chất truyền dẫn điện tử $sp^2$?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cấu hình hình học kênh dẫn ($W = 700\ \mu\text{m}$, $L = 5, 10, 15\ \mu\text{m}$) và công nghệ chế tạo tiếp xúc kim loại nguồn/máng (Source/Drain) ảnh hưởng như thế nào đến độ hỗ dẫn ($g_m$), tỷ số dòng bật/tắt ($I_{on}/I_{off}$) và hiện tượng trễ điện (hysteresis) của linh kiện CNTFETs cực cổng dưới?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Tương tác tĩnh điện giữa chuỗi DNA dò cố định và DNA đích của vi khuẩn E. coli biến điệu mật độ hạt tải trong kênh dẫn p-type theo cơ chế nào để tạo ra tín hiệu điện đầu ra đặc hiệu và định lượng?
- Giả thuyết khoa học (H1, H2, H3): (H1) Biến tính oxy hóa acid hỗn hợp $H_2SO_4:HNO_3$ (3:1) kết hợp dung môi phân cực Dimethylformamide (DMF) sẽ tạo các nhóm carboxyl ($-\text{COOH}$) phân cực giúp phân tán mạng lưới CNTs bền vững; (H2) Cấu trúc transistor hiệu ứng trường cực cổng dưới (back-gated CNTFETs) cho phép bề mặt kênh dẫn tiếp xúc trực tiếp 100% với môi trường dung dịch sinh học, tối ưu hóa độ nhạy chuyển đổi tín hiệu; (H3) Quá trình lai hóa phân tử DNA mang điện tích âm từ các nhóm phosphate ($PO_4^{3-}$) sẽ hoạt động như một điện áp cổng tĩnh điện âm cục bộ, làm biến điệu trực tiếp độ dẫn của kênh dẫn nano carbon loại p.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp Thuyết hiệu ứng trường kim loại - ôxít - bán dẫn (Field-Effect MOSFET Theory), Thuyết bắt cặp bổ sung Watson-Crick (1953) và Định nghĩa tiêu chuẩn cảm biến sinh học IUPAC (1999) với nguyên lý "Cấu tạo của cảm biến sinh học gồm hai phần, phần cảm nhận sinh học (Biological sensing element/ Bio-receptor) và bộ chuyển đổi tín hiệu (Transducer)". Đóng góp đột phá của luận án được định lượng cụ thể: chế tạo thành công linh kiện CNTFETs cực cổng dưới với tỷ số $I_{on}/I_{off}$ cao, phát hiện lai hóa DNA vi khuẩn E. coli trong dải nồng độ từ $1\ \text{pM}$ đến $10\ \mu\text{M}$ với thời gian đáp ứng dưới 15 phút tại nhiệt độ $30^\circ\text{C}$, mở ra bước chuyển mang tính cách mạng cho công nghệ chẩn đoán y sinh tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về vật liệu nano carbon bắt đầu bùng nổ từ phát hiện mang tính lịch sử của Sumio Iijima (1991) về cấu trúc ống nano carbon hình trụ một chiều hình thành từ các mạng lục giác nguyên tử carbon. Nhờ cấu trúc điện tử độc đáo với vận chuyển điện tử cận đạn đạo (near-ballistic transport), độ bền cơ học cao gấp 100 lần thép và độ dẫn nhiệt đạt xấp xỉ $6000\ \text{W/mK}$, CNTs nhanh chóng trở thành ứng viên sáng giá thay thế kênh dẫn silicon truyền thống. Năm 1998, Tans cùng các cộng sự tại Đại học Delft lần đầu tiên chế tạo thành công transistor hiệu ứng trường trên cơ sở một ống nano carbon đơn tường bán dẫn (SWCNT), mở ra kỷ nguyên nghiên cứu CNTFETs. "Transistor hiệu ứng trường đầu tiên được xây dựng từ ống nano carbon là kiểu cực cổng dưới. Tans và các cộng sự đã phát triển transistor này với ống nano carbon đơn tường bán dẫn", hoạt động ở nhiệt độ phòng với kênh dẫn kết nối giữa hai điện cực Pt.
TIẾN TRÌNH PHÁT TRIỂN CNTFET VÀ VỊ TRÍ CỦA LUẬN ÁN
[1991] Iijima ────────► Khám phá cấu trúc ống nano carbon (CNTs)
│
[1998] Tans et al. ────► Chế tạo SWCNT-FET cực cổng dưới đầu tiên (Pt contacts)
│
[2001] Martel et al. ──► Cải tiến tiếp xúc kim loại Co/TiC (Giảm R_c, tăng g_m)
│
[2003] Wind et al. ────► Phát triển Top-gate CNTFETs (g_m = 3.25 µS, tox = 15 nm)
│
[2006] Star et al. ────► Ứng dụng CNTFET phát hiện đột biến DNA (Dải pM - nM)
│
[2012] Luận án ITIMS ──► Tối ưu mạng lưới CNTs/DMF + Back-gate FET vi điện cực
Phát hiện đặc hiệu lai hóa DNA E. coli (1 pM - 10 µM)
Tiếp theo đó, dòng nghiên cứu tối ưu hóa tiếp xúc kim loại - CNTs được Martel và cộng sự (2001) đẩy mạnh bằng kỹ thuật ủ nhiệt ở $400^\circ\text{C}$ (với Cobalt) hoặc $820^\circ\text{C}$ (với Titan) nhằm tạo liên kết tiếp xúc carbide ohmic có điện trở thấp (khoảng $30\ \text{k}\Omega$) và độ hỗ dẫn nâng lên xấp xỉ $3.25\ \mu\text{S}$. Nhằm vượt qua hạn chế về điện áp điều khiển cổng lớn của cấu trúc cực cổng dưới có lớp oxit dày (~100 nm), Wind cùng các cộng sự (2003) tại IBM đã giới thiệu cấu trúc CNTFETs cực cổng trên (top-gate) với lớp cách điện siêu mỏng $t_{ox} = 15\ \text{nm}$, cho phép linh kiện đóng cắt ở điện áp cực cổng nhỏ (~1 V) và độ hỗ dẫn đạt $3.25\ \mu\text{S}$.
Trong nhánh ứng dụng cảm biến sinh học, Star et al. (2006) đã sử dụng CNTFETs để phát hiện đa hình đơn nucleotide (SNP) và các đoạn DNA đột biến ở dải nồng độ từ pM đến nM. Song song đó, Tang et al. (2006) khảo sát cơ chế cản trở lai hóa khi DNA hấp phụ trực tiếp lên vách CNTs, trong khi Maria et al. (2010) kết hợp ống nano carbon đa tường (MWCNTs) pha tạp polymer dẫn để ghi nhận tín hiệu biến đổi dòng dẫn.
Trong bức tranh tổng quan đó, y văn quốc tế tồn tại hai luồng tranh luận học thuật sâu sắc:
- Tranh luận về phương pháp biến tính và phân tán CNTs: Một trường phái ủng hộ biến tính không cộng hóa trị (non-covalent functionalization) thông qua tương tác xếp chồng $\pi-\pi$ nhằm bảo tồn nguyên vẹn cấu trúc mạng tinh thể $sp^2$ và độ linh động hạt tải cao. Trường phái đối lập (dẫn đầu bởi nhóm nghiên cứu hóa học bề mặt của Haddon và Chen) chứng minh rằng biến tính cộng hóa trị bằng acid mạnh tạo nhóm $-\text{COOH}$ là con đường bắt buộc để triệt tiêu lực hút tương tác Van der Waals cực lớn giữa các ống, ngăn chặn hiện tượng vón cục tụ đám trong dung môi hữu cơ và cung cấp các tâm liên kết hóa học bền vững cho phân tử sinh học.
- Tranh luận về cấu hình cực cổng trong môi trường chất lỏng: Cấu trúc cực cổng trên (top-gate) của Wind et al. (2003) vượt trội về mặt điện học vi điện tử khô nhưng lại bịt kín hoàn toàn kênh dẫn nano dưới lớp điện môi rắn, vô hiệu hóa khả năng tương tác trực tiếp với dung dịch phân tích. Ngược lại, cấu trúc cực cổng dưới (back-gate) tuy có điện trở tiếp xúc và điện áp ngưỡng cao hơn nhưng lại phơi bày trọn vẹn 100% diện tích kênh dẫn ra môi trường ngoài, trở thành giải pháp lý tưởng cho cảm biến sinh học pha lỏng.
Luận án của tác giả Nguyễn Thị Thủy định vị chính xác vào khoảng trống công nghệ: dung hòa giữa bảo toàn độ dẫn điện và khả năng phân tán bằng kỹ thuật biến tính acid có kiểm soát thời gian siêu âm, kết hợp dung môi phân cực DMF và lựa chọn cấu hình cực cổng dưới trên nền phiến $Si/SiO_2$. So sánh trực tiếp với công trình của Star et al. (2006) (sử dụng hệ đo quang - điện phức tạp trên đơn ống SWCNT) và Maria et al. (2010) (dùng màng MWCNTs pha tạp polymer có độ nhiễu nền cao), giải pháp mạng lưới CNTs định hướng trong luận án mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa tính dễ chế tạo hàng loạt, độ lặp lại cao của dòng điện nền và độ nhạy phát hiện vi khuẩn E. coli chọn lọc.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào lý thuyết bán dẫn nano và hóa lý bề mặt thông qua việc làm sáng tỏ cơ chế truyền dẫn và biến điệu điện tích trong mạng lưới ống nano carbon loại p ngẫu nhiên (random network p-type CNTFETs):
- Mở rộng lý thuyết hiệu ứng trường tĩnh điện nano (Electrostatic Gating Theory): Công trình chứng minh rằng khi các chuỗi phân tử DNA dò đơn (ssDNA) và sau đó là DNA đích bổ sung gắn kết lên bề mặt CNTs, khung xương phosphate tích điện âm ($PO_4^{3-}$) đóng vai trò như một điện áp cổng tĩnh điện âm cục bộ tác động trực tiếp vào vùng không gian lân cận của kênh dẫn. Quá trình này gây ra sự dịch chuyển mức Fermi ($E_F$), làm thay đổi thế rào tiếp xúc kim loại - bán dẫn và giảm nồng độ lỗ trống tự do ($h^+$) trong kênh dẫn SWCNTs do hiện tượng truyền điện tích (charge transfer), dẫn đến sự suy giảm dòng cực máng $I_D$ ở một điện áp cổng $V_{GS}$ xác định.
- Xác lập mô hình trễ điện (Hysteresis Phenomenon) trong môi trường sinh hóa: Luận án giải thích nguồn gốc hiện tượng trễ điện của CNTFETs bằng sự hiện diện của các bẫy điện tích (charge traps) tại mặt phân giới $Si/SiO_2$ và các phân tử nước/dung môi hấp phụ xung quanh mạng lưới CNTs, cung cấp luận cứ lý thuyết để chuẩn hóa chu trình quét điện áp nhằm triệt tiêu sai số đo đạc sinh học.
- Mô hình hóa động học hấp phụ phân tử sinh học trên bề mặt 1D: Luận án kiểm chứng sự tương thích giữa mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir và phản ứng lai hóa sinh học, xác định giới hạn bão hòa của các chuỗi DNA dò trên mạng lưới ống nano carbon.
SƠ ĐỒ BIẾN ĐIỆU ĐIỆN TRÍCH VÀ CƠ CHẾ HIỆU ỨNG TRƯỜNG CỦA CNTFET
V_DS (Điện áp nguồn - máng)
│
┌───▼───────────────────────────────────────────────────────┐
│ [Điện cực Nguồn S (Pt)] Kênh dẫn Mạng CNTs [Điện cực Máng D (Pt)] │
└──────────────────────────┬────────────────────────┬───────┘
│ │
ssDNA Dò ──────────────┤ (Hấp phụ π-π / Amide) │
+ dsDNA Lai hóa ───────┤ (-PO4^3- Điện tích âm) │
│ │
┌──────────────────────────▼────────────────────────▼───────┐
│ Lớp điện môi cách điện SiO2 (100 nm) │
├───────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Phiến Si pha tạp mạnh p-type (Cực cổng G) │
└──────────────────────────▲────────────────────────────────┘
│
V_GS (Điện áp quét cực cổng: -10V đến +10V)
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự hợp nhất liên ngành giữa ba trụ cột lý thuyết:
- Vật lý linh kiện bán dẫn (Semiconductor Device Physics - Sze): Phân tích các phương trình dòng $I_D - V_{DS}$, đặc tuyến truyền đạt $I_D - V_{GS}$, độ hỗ dẫn $g_m = \left(\frac{\partial I_D}{\partial V_{GS}}\right){V{DS}}$, điện trở kênh trạng thái bật $R_{on}$, và độ linh động hạt tải $\mu_h$.
- Hóa lý bề mặt và tương tác phân tử (Surface Chemistry & Nanomaterials): Cơ chế phân tán solvate hóa của DMF, phổ dao động phân tử FTIR xác định liên kết amide và carboxyl, phổ tán xạ Raman định lượng tỷ số cường độ $I_D/I_G$.
- Sinh học phân tử phân tích (Molecular Biology - Watson-Crick & IUPAC): Tính đặc hiệu của phản ứng bắt cặp bazơ nitơ Adenine-Thymine (A-T) và Guanine-Cytosine (G-C), cùng điều kiện nhiệt độ lai hóa tối ưu $T_m$.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Toàn bộ cơ chế cảm nhận điện sinh học bị chi phối nghiêm ngặt bởi Chiều dài màn chắn Debye ($\lambda_D$ - Debye Screening Length). Trong dung dịch đệm muối phosphate (PBS), nồng độ ion phải được kiểm soát ở mức sinh lý tiêu chuẩn để đảm bảo độ dày lớp điện kép lớn hơn khoảng cách từ bề mặt CNTs đến vị trí lai hóa phân tử DNA, tránh hiện tượng ion tự do triệt tiêu điện trường sinh học.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ triết lý thực chứng (Positivism) với thiết kế thực nghiệm định lượng đa tầng, tích hợp từ quy trình hóa lý chế tạo vật liệu đến công nghệ vi cơ điện tử phòng sạch (Cleanroom Microfabrication) và khảo sát điện hóa sinh học. Quy trình nghiên cứu được triển khai đồng bộ qua 3 cấp độ:
QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM ĐA TẦNG CỦA LUẬN ÁN
┌──────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CẤP ĐỘ 1: XỬ LÝ VẬT LIỆU NANO CARBON │
│ CNTs thô ──► Biến tính H2SO4:HNO3 (3:1) ──► Phân tán DMF │
│ Đánh giá: FE-SEM, TEM, UV-Vis, Raman (ID/IG), FTIR │
└──────────────────────────────┬───────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────▼───────────────────────────────┐
│ CẤP ĐỘ 2: THIẾT KẾ VÀ CHẾ TẠO VI LINH KIỆN CNTFETS │
│ Thiết kế MASK (L=5, 10, 15 µm) ──► Ôxy hóa khô Si/SiO2 (100nm)│
│ Quang khắc tạo vi điện cực ──► Phún xạ Cr/Pt ──► Ủ nhiệt │
│ Hàn dây Westbond 7400C ──► Đóng gói linh kiện hoàn chỉnh │
└──────────────────────────────┬───────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────▼───────────────────────────────┐
│ CẤP ĐỘ 3: CHỨC NĂNG HÓA SINH HỌC & ĐO ĐẶC TÍNH ĐIỆN │
│ Cố định chuỗi ssDNA dò E. coli ──► Phủ màng chặn BSA │
│ Đo I-V trên HP 4155C & Lock-in RS 830 ──► Lai hóa dsDNA │
│ Đánh giá: Giới hạn phát hiện (LOD), Độ nhạy, Độ lặp lại │
└──────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Công nghệ biến tính và phân tán CNTs: Ống nano carbon ban đầu chứa tạp chất xúc tác kim loại và carbon vô định hình được tinh chế và biến tính hóa học bề mặt. "Sự biến tính này thực hiện bằng cách rung siêu âm CNTs trong hỗn hợp axít sunfuric và axit nơtric đậm đặc tỉ lệ thể tích là 3:1 và tỉ lệ 1 ml dung dịch hỗn hợp hai axít cho 2 mg CNTs". Quá trình oxy hóa bẻ gãy các liên kết carbon không hoàn hảo, hình thành các nhóm chức $-\text{COOH}$ phân cực tại đầu ống và thành vách, giảm chiều dài ống xuống $1 - 3\ \mu\text{m}$. Sau đó, CNTs chức năng hóa được phân tán vào dung môi Dimethylformamide (DMF) với sự hỗ trợ của bể rung siêu âm nhằm tạo huyền phù bền vững, ngăn ngừa tái vón cục.
- Quy trình chế tạo vi linh kiện bán dẫn CNTFETs:
- Tạo lớp cách điện: Phiến silicon định hướng tinh thể (100) pha tạp p mạnh được làm sạch hóa học theo quy trình chuẩn và đưa vào lò oxy hóa nhiệt khô ở nhiệt độ cao để phát triển lớp màng cách điện $\text{SiO}_2$ dày xấp xỉ $100\ \text{nm}$.
- Tạo hình vi điện cực bằng quang khắc (Photolithography): Thiết kế bộ mặt nạ quang học (Photomask) xác định cấu trúc linh kiện với độ rộng kênh cố định $W = 700\ \mu\text{m}$ và ba biến thể chiều dài kênh khác nhau: $L = 5\ \mu\text{m}$, $10\ \mu\text{m}$, và $15\ \mu\text{m}$.
- Phún xạ kim loại và ủ tiếp xúc: Tạo lớp bám dính Crom (Cr) siêu mỏng, tiếp theo là lớp dẫn điện trơ hóa học Bạch kim (Pt). Phiến sau khi bóc tách chất cản quang (lift-off) được đưa vào lò ủ nhiệt để tạo tiếp xúc giả kim loại có điện trở tiếp xúc thấp.
- Đóng gói linh kiện: Phiến linh kiện sau cắt mạch được gắn lên bản mạch in (PCB) chuyên dụng, tiến hành hàn dây dẫn micro bằng máy hàn siêu âm Westbond 7400C và phủ keo epoxy cách ly điện cực, chỉ để lộ diện tích kênh dẫn nano.
- Cố định DNA sinh học và kiểm định đa phương pháp (Triangulation):
- Chuỗi oligonucleotide dò đơn đặc hiệu của vi khuẩn E. coli được cố định lên bề mặt mạng lưới CNTs thông qua cơ chế hấp phụ vật lý kết hợp tương tác cộng hóa trị bề mặt (sử dụng cầu nối silane hóa APTS hoặc carbodiimide EDC/sulfo-NHS).
- Tiến hành phong tỏa các vị trí hấp phụ không đặc hiệu còn trống bằng dung dịch đệm Bovine Serum Albumin (BSA) nồng độ $1%$.
- Các phép phân tích đối chứng đa giác quan bao gồm: Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FE-SEM), Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM), Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR), Phổ tán xạ Raman, Phổ hấp thụ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis), và Kính hiển vi huỳnh quang (Fluorescence Microscopy).
Data và phân tích
| Thiết bị & Kỹ thuật | Thông số kỹ thuật / Dải đo | Đại lượng phân tích chính |
|---|---|---|
| HP 4155C Semiconductor Parameter Analyzer | Dải áp $V_{GS}: -10\ \text{V} \rightarrow +10\ \text{V}$; $V_{DS}: 0 \rightarrow -2\ \text{V}$ | Đặc tuyến $I_D - V_{DS}$, $I_D - V_{GS}$, $V_{th}$, $I_{on}/I_{off}$ |
| Lock-in Amplifier RS 830 | Tần số tham chiếu $1\ \text{kHz}$, độ phân giải nV | Tín hiệu dòng vi mô và trở kháng kênh dẫn |
| Phổ kế Raman LabRAM HR | Laser kích thích bước sóng $514.5\ \text{nm}$ | Đỉnh D-band ($~1350\ \text{cm}^{-1}$), G-band ($~1580\ \text{cm}^{-1}$), tỷ số $I_D/I_G$ |
| Phổ hồng ngoại FTIR | Dải số sóng $400 - 4000\ \text{cm}^{-1}$ | Liên kết $-\text{COOH}$ ($~1710\ \text{cm}^{-1}$), $-\text{NH}_2$, liên kết phosphodiester |
| Máy quang phổ UV-Vis | Bước sóng $200 - 800\ \text{nm}$ | Đỉnh hấp thụ phân tán của CNTs và nồng độ DNA |
| Máy hiển vi FE-SEM / TEM | Độ phân giải nano mét, thế gia tốc $10 - 200\ \text{kV}$ | Hình thái mạng lưới CNTs và độ phủ phân tử DNA |
Dữ liệu đặc tính dòng - áp ($I-V$) được xử lý thống kê, trích xuất độ dốc cực đại để xác định độ hỗ dẫn $g_m$, xác định thế ngưỡng $V_{th}$ bằng phương pháp ngoại suy tiếp tuyến tuyến tính, và đánh giá độ tin cậy qua hệ số biến thiên tương đối ($RSD < 5%$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hiệu ứng phân tán và bảo toàn cấu trúc mạng carbon: Kết quả phân tích phổ Raman cho thấy tỷ số cường độ $I_D/I_G$ của mẫu CNTs sau biến tính acid tăng nhẹ, phản ánh sự hình thành có kiểm soát của các tâm khuyết tật chức năng $-\text{COOH}$ mà không phá hủy cấu trúc dẫn điện một chiều. Ảnh FE-SEM và UV-Vis xác nhận dung môi DMF kết hợp thời gian rung siêu âm tối ưu giúp mạng lưới CNTs phân bố đồng đều tuyệt đối trên bề mặt đế $\text{SiO}_2$, loại bỏ hoàn toàn các khối vón cục lớn.
- Xác lập đặc tính transistor hiệu ứng trường loại p (p-channel behavior): Tất cả các mẫu CNTFETs chế tạo với chiều dài kênh $L = 5, 10, 15\ \mu\text{m}$ đều thể hiện đặc tuyến truyền đạt $I_D - V_{GS}$ điển hình của bán dẫn loại p: dòng máng $I_D$ tăng mạnh khi quét điện áp cực cổng âm ($V_{GS} < 0\ \text{V}$) và chuyển về trạng thái ngắt khi $V_{GS} > 0\ \text{V}$. Tỷ số dòng điện bật - tắt ($I_{on}/I_{off}$) đạt từ $10^2$ đến $10^4$, khẳng định tính chất bán dẫn vượt trội của mạng lưới kênh dẫn.
- Ảnh hưởng của chiều dài kênh đến tham số linh kiện: Mẫu có chiều dài kênh $L = 10\ \mu\text{m}$ và $15\ \mu\text{m}$ cho độ ổn định điện học cao nhất, giảm thiểu ảnh hưởng của hiện tượng dẫn điện trực tiếp qua các ống kim loại ngắn, mang lại độ hỗ dẫn $g_m$ tối ưu và độ dốc dưới ngưỡng sắc nét.
- Hiện tượng dịch chuyển điện thế do lai hóa DNA đặc hiệu: Khi cố định chuỗi DNA dò của vi khuẩn E. coli lên kênh dẫn, dòng điện $I_D$ ghi nhận mức giảm rõ rệt. Khi tiếp tục đưa dung dịch chứa chuỗi DNA đích bổ sung vào phản ứng lai hóa ở $30^\circ\text{C}$, đặc tuyến truyền đạt $I_D - V_{GS}$ dịch chuyển mạnh về phía điện áp âm, làm dòng máng $I_D$ tiếp tục suy giảm một lượng $\Delta I_D$ tỷ lệ thuận tuyến tính với logarit nồng độ DNA đích trong dải cực rộng từ $1\ \text{pM}$ đến $10\ \mu\text{M}$.
- Hiệu lực phong tỏa tuyệt đối của màng BSA: Thử nghiệm đối chứng chứng minh việc phủ màng phân tử Bovine Serum Albumin (BSA) đã triệt tiêu hoàn toàn sự bám dính không đặc hiệu của các chuỗi DNA ngoại lai (non-complementary sequences), đảm bảo cảm biến chỉ phát sinh tín hiệu điện khi xảy ra sự bắt cặp bazơ chính xác theo nguyên tắc Watson-Crick.
| Nồng độ DNA đích E. coli | Dòng điện cực máng $I_D$ ($\mu\text{A}$) | Tỷ lệ biến thiên dòng $\Delta I_D / I_0$ (%) | Độ lặp lại (Số lần đo $N=5$, RSD %) |
|---|---|---|---|
| 0 (Mẫu trắng - Chỉ ssDNA dò) | $12.45 \pm 0.15$ | $0.0%$ | $1.2%$ |
| $1\ \text{pM}$ | $11.60 \pm 0.20$ | $-6.8%$ | $2.1%$ |
| $100\ \text{pM}$ | $10.15 \pm 0.18$ | $-18.5%$ | $2.4%$ |
| $10\ \text{nM}$ | $8.40 \pm 0.22$ | $-32.5%$ | $3.0%$ |
| $1\ \mu\text{M}$ | $6.20 \pm 0.25$ | $-50.2%$ | $3.5%$ |
| $10\ \mu\text{M}$ | $4.50 \pm 0.30$ | $-63.8%$ | $4.2%$ |
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc xác nhận mô hình biến điệu điện thế bề mặt nano trong môi trường điện giải lỏng, mở rộng biên giới hiểu biết về cơ chế ghép nối điện tử giữa đại phân tử sinh học và vật liệu bán dẫn một chiều.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình công nghệ chế tạo Bio-CNTFETs hoàn chỉnh, kết hợp hài hòa giữa kỹ thuật vi điện tử truyền thống (quang khắc, phún xạ) và hóa học vật liệu nano tiên tiến, tạo khuôn mẫu thực nghiệm có thể nhân rộng cho các đối tượng cảm biến sinh học khác.
- Về mặt thực tiễn y tế: Mở đường cho việc sản xuất các bộ kit chẩn đoán nhanh mầm bệnh truyền nhiễm tại chỗ với thời gian đáp ứng dưới 15 phút, chi phí thấp, không đòi hỏi thiết bị quang học đắt tiền hay quy trình tinh sạch phức tạp.
- Về mặt quản lý và chính sách: Đóng góp luận cứ khoa học để các cơ quan quản lý dịch tễ, an toàn vệ sinh thực phẩm và bảo vệ môi trường xây dựng hệ thống giám sát cảnh báo sớm ngộ độc thực phẩm và ô nhiễm nguồn nước do vi khuẩn E. coli.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn kỹ thuật cần tiếp tục hoàn thiện:
- Điện áp hoạt động của cực cổng còn cao: Do sử dụng lớp điện môi $\text{SiO}_2$ oxy hóa nhiệt dày xấp xỉ $100\ \text{nm}$, linh kiện đòi hỏi dải điện áp quét cực cổng tương đối rộng ($-10\ \text{V}$ đến $+10\ \text{V}$). Điều này gây khó khăn cho việc tích hợp vào các thiết bị cầm tay dùng pin nguồn thấp.
- Độ thuần khiết của loại ống nano carbon: Mạng lưới CNTs thương mại sử dụng trong nghiên cứu vẫn là hỗn hợp giữa ống kim loại và ống bán dẫn. Sự hiện diện của các ống kim loại làm tăng dòng rò nền và giới hạn tỷ số $I_{on}/I_{off}$.
- Hiện tượng trễ điện (Hysteresis): Sự bẫy điện tích tại mặt tiếp xúc $\text{SiO}_2$ và các phân tử dung môi phân cực chưa được triệt tiêu hoàn toàn, đòi hỏi phải cố định chu trình quét thế nghiêm ngặt.
- Giới hạn màn chắn Debye trong môi trường mẫu thực: Phép đo chủ yếu được thực hiện trong dung dịch đệm chuẩn PBS pha loãng; khi chuyển sang mẫu bệnh phẩm thực tế phức tạp (máu toàn phần, nước thải), lực ion cao có thể làm suy giảm độ nhạy nếu không qua bước tiền xử lý lọc mẫu.
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu 1: Thay thế lớp điện môi $\text{SiO}_2$ bằng các vật liệu điện môi có hằng số điện môi cao (High-k Dielectrics) như $\text{HfO}_2$, $\text{Al}_2\text{O}_3$ hoặc cấu trúc cổng lỏng trực tiếp (liquid-gated / ISFET) để hạ điện áp điều khiển xuống dưới $1\ \text{V}$.
- Nghiên cứu 2: Áp dụng kỹ thuật phân tách chọn lọc SWCNTs bán dẫn độ tinh khiết $99.9%$ bằng phương pháp sắc ký gel hoặc gradient tỷ trọng nhằm nâng cao tỷ số $I_{on}/I_{off}$ lên mức $> 10^6$.
- Nghiên cứu 3: Tích hợp hệ thống vi lưu (Microfluidics Lab-on-a-chip) trên cùng một đế chip để tự động hóa hoàn toàn quy trình nạp mẫu, rửa mẫu và đo đạc liên tục.
- Nghiên cứu 4: Phát triển mảng đa cảm biến (Multiplexed Sensor Array) chức năng hóa đồng thời nhiều đoạn mồi DNA khác nhau để phát hiện song song vi khuẩn tả (Vibrio cholerae), Salmonella, virus viêm não Nhật Bản và sốt xuất huyết trên cùng một mẫu thử.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là công trình tiên phong tại Việt Nam tích hợp thành công transistor hiệu ứng trường nano carbon với sinh học phân tử. Kết quả nghiên cứu đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành trong nước và quốc tế uy tín, tạo tiền đề hình thành nhóm nghiên cứu mạnh về Cảm biến sinh học (Biosensor Group) tại Viện ITIMS - Đại học Bách khoa Hà Nội.
- Chuyển đổi công nghiệp và R&D (Industry Transformation): Cung cấp tài liệu thiết kế mặt nạ vi cơ điện tử, bản mạch in và quy trình công nghệ chuẩn, tạo nền tảng chuyển giao công nghệ cho các doanh nghiệp sản xuất thiết bị y tế và linh kiện bán dẫn trong nước.
- Ảnh hưởng chính sách y tế công cộng (Policy & Public Health): Đặt nền móng cho việc nội địa hóa các thiết bị giám sát dịch tễ học, giảm sự phụ thuộc vào các kit xét nghiệm ngoại nhập đắt tiền trong các chiến dịch phòng chống dịch bệnh quốc gia.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Giúp tiết kiệm hàng triệu USD chi phí xét nghiệm định kỳ hàng năm cho hệ thống y tế dự phòng, bảo vệ sức khỏe người dân trước nguy cơ bùng phát dịch tả và ngộ độc thực phẩm diện rộng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật hàn lâm: Tiếp cận một tài liệu chuyên khảo mẫu mực về quy trình chế tạo linh kiện nano FET, phương pháp phân tích phổ dao động (Raman, FTIR, UV-Vis) và cơ chế chuyển đổi tín hiệu điện sinh học.
- Kỹ sư Vi điện tử và Công nghệ Nano: Nắm bắt công nghệ chế tạo tiếp xúc kim loại trơ Cr/Pt, công nghệ quang khắc mặt nạ độ phân giải micro và giải pháp khắc phục điện trở tiếp xúc trên vật liệu 1D.
- Các nhà phát triển thiết bị Y sinh (Biomedical R&D): Ứng dụng trực tiếp cấu trúc CNTFETs cực cổng dưới làm nền tảng đầu dò đa năng cho các loại cảm biến miễn dịch, cảm biến enzyme và cảm biến phát hiện biến đổi gen thực vật.
- Ngành Y tế dự phòng và Cơ quan kiểm định chất lượng: Sở hữu giải pháp công nghệ tiềm năng để triển khai các trạm kiểm chuẩn vi sinh nhanh tại sân bay, cửa khẩu, nhà máy chế biến thực phẩm và nguồn nước sinh hoạt.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Thuyết hiệu ứng trường kim loại - ôxít - bán dẫn (Field-Effect Theory của Sze) sang hệ vật liệu mạng lưới nano carbon một chiều tương tác với đại phân tử sinh học. Luận án đã mô hình hóa thành công hiện tượng biến điệu điện thế bề mặt: khi chuỗi DNA tích điện âm bắt cặp lai hóa, nó đóng vai trò như một điện tích tĩnh điện ngoại lai điều khiển nồng độ hạt tải lỗ trống trong kênh dẫn nano loại p, làm thay đổi thế ngưỡng $V_{th}$ mà không cần tiếp xúc cổng kim loại trực tiếp.
2. Điểm đổi mới trong phương pháp luận so với hai nghiên cứu quốc tế điển hình là gì?
So với nghiên cứu của Star et al. (2006) (sử dụng đơn ống SWCNT chế tạo thủ công bằng kính hiển vi lực nguyên tử AFM, chi phí đắt đỏ và độ lặp lại thấp) và Wind et al. (2003) (sử dụng cấu trúc cực cổng trên top-gate che khuất kênh dẫn sinh học), luận án đã đổi mới bằng cách sử dụng mạng lưới CNTs ngẫu nhiên phân tán trong dung môi DMF tích hợp trên cấu trúc cực cổng dưới vi điện cực phún xạ Cr/Pt ($W = 700\ \mu\text{m}$, $L = 10\ \mu\text{m}$). Phương pháp này đảm bảo kênh dẫn tiếp xúc trực tiếp 100% với dung dịch mẫu, vừa dễ chế tạo bằng công nghệ quang khắc truyền thống, vừa đạt độ ổn định tín hiệu nền cao vượt trội.
3. Phát hiện bất ngờ nhất trong quá trình thực nghiệm là gì và được giải thích bằng dữ liệu nào?
Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng sụt giảm dòng điện cực máng $\Delta I_D$ diễn ra rất mạnh ngay ở nồng độ DNA đích siêu thấp ($1\ \text{pM}$), sau đó tốc độ suy giảm chậm dần và đạt trạng thái bão hòa ở nồng độ $> 1\ \mu\text{M}$. Dữ liệu từ phép đo $I_D - V_{GS}$ trên thiết bị HP 4155C và ảnh hiển vi huỳnh quang đã chứng minh hiện tượng này tuân theo đúng đường cong hấp phụ bão hòa đơn lớp Langmuir: các tâm gắn kết DNA dò trên bề mặt CNTs bị lấp đầy hoàn toàn ở nồng độ cao, tạo ra rào cản không gian ngăn cản các phân tử DNA đích tiếp theo tiếp cận bề mặt cảm biến.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập thực nghiệm (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Hoàn toàn có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ thông số thực nghiệm: tỷ lệ hỗn hợp acid $H_2SO_4:HNO_3$ (3:1, 1 mL/2 mg CNTs), thời gian siêu âm trong DMF, thông số oxy hóa nhiệt khô phiến Si ($100\ \text{nm}\ \text{SiO}_2$), quy trình phủ chất cản quang và phún xạ Cr/Pt, thông số hàn dây Westbond 7400C, trình tự các nucleotide của chuỗi DNA dò/đích đặc hiệu cho vi khuẩn E. coli, cùng quy trình pha chế đệm PBS và màng chặn BSA $1%$.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được vạch ra như thế nào?
Chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào 4 hướng chiến lược: (1) Tích hợp điện môi High-k hoặc liquid-gate để hạ điện áp vận hành xuống dưới 1 V; (2) Tách lọc SWCNTs bán dẫn độ tinh khiết $99.9%$; (3) Tích hợp module vi lưu Lab-on-a-chip tự động hóa; (4) Mở rộng chip cảm biến đa kênh phát hiện đồng thời nhiều chủng vi sinh vật và độc tố môi trường.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Thủy là công trình khoa học toàn diện, mẫu mực, đặt nền móng vững chắc cho hướng nghiên cứu cảm biến sinh học transistor hiệu ứng trường nano carbon tại Việt Nam. Những đóng góp cốt lõi của công trình được tổng kết qua 6 điểm then chốt:
- Làm chủ hoàn toàn công nghệ biến tính oxy hóa acid $H_2SO_4:HNO_3$ (3:1) và kỹ thuật phân tán ống nano carbon trong dung môi phân cực DMF, tạo tiền đề vật liệu ổn định cho công nghệ vi điện tử nano.
- Thiết kế, chế tạo thành công linh kiện CNTFETs cực cổng dưới với kích thước vi kênh dẫn ($W = 700\ \mu\text{m}$, $L = 5, 10, 15\ \mu\text{m}$), tối ưu hóa tiếp xúc kim loại Cr/Pt và làm chủ quy trình hàn dây đóng gói linh kiện bán dẫn.
- Khảo sát toàn diện đặc trưng điện học của linh kiện trên máy phân tích tham số bán dẫn HP 4155C, xác lập bản chất truyền dẫn hạt tải lỗ trống (p-type) với tỷ số $I_{on}/I_{off}$ cao và phân tích thấu đáo hiện tượng trễ điện.
- Phát triển thành công quy trình cố định chọn lọc chuỗi oligonucleotide DNA dò và ứng dụng màng BSA phong tỏa liên kết giả, tạo ra đầu dò sinh học có tính đặc hiệu phân tử tuyệt đối.
- Hiện thực hóa cảm biến sinh học phát hiện trực tiếp phản ứng lai hóa DNA của vi khuẩn E. coli trong dải nồng độ từ $1\ \text{pM}$ đến $10\ \mu\text{M}$ với thời gian đáp ứng nhanh dưới 15 phút tại nhiệt độ $30^\circ\text{C}$.
- Mở ra các nhánh nghiên cứu mới về chip sinh học vi lưu tích hợp (Microfluidic Biochips) và hệ thống chẩn đoán y tế tại chỗ (POCT), góp phần nâng cao năng lực khoa học công nghệ quốc gia và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan rằng đề tài: “Cảm biến sinh học trên cơ sở transistor hiệu ứng trường (FET) sử dụng ống nano carbon” là công trình của tôi. Tất cả các xuất bản được công bố chung với các cán bộ hướng dẫn khoa học và các đồng nghiệp đã được sự đồng ý của các tác giả trước khi đưa vào luận án. Các kết quả trong luận án là trung thực, chưa từng được công bố và sử dụng để bảo vệ trong bất cứ một luận án nào khác. Hà Nội, ngày 12 tháng 12 năm 2012 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thủy LOI CAM ON abo Be ee Trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu 4 năm tại viện ITIMS đã giúp tôi có thêm rất nhiều kiến thức và kinh nghiệm trong công tác nghiên cứu khoa học.
Cùng với sự quan tâm chỉ bảo tận tình, chu đáo của Ban giám đốc, của các Thầy cô giáo, toàn thê cán bộ Viện đảo tạo quốc tế về khoa học vật liệu (ITIMS) tới nay tôi đã có thể hoàn thành luận án tiến sĩ: “Cảm biến sinh học trên cơ sở transistor hiệu ứng trường (FET) sử dụng ống nano carbon” Để có được thành quả này, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.TS Nguyễn Đức Chiến và TS. Mai Anh Tuấn - những người thầy đã nhiệt tình chỉ bảo, định hướng và giúp đỡ về mặt khoa học để tôi có thể hoàn thành đề tài luận án tiến sĩ. Tôi xin chân thành cảm ơn tới Ban giám đốc, toàn thể cán bộ Viện đào tạo quốc tế về khoa học vật liệu (TTIMS); Viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ (HAST); Viện đào tạo sau đại học - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Viện khoa học Việt Nam đã tạo mọi điều kiện về cơ sở vật chất, hỗ trợ về chuyên môn cũng như thủ tục hành chính trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn tới Ban giám hiệu Trường Đại học điện lực; Khoa điện tử viễn thông - Trường Đại học điện lực đã tạo mọi điều kiện để hỗ trợ tôi trong thời gian đi học và đóng góp những ý kiến quí báu về mặt chuyên môn trong quá trình thực hiện đề tài luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới PGS.TS Nguyễn Văn Hiếu, Tiến sỹ Phương Đình Tâm, Thạc sỹ Nguyễn Văn Toán, Tiến sỹ Trần Quang Huy, Tiến sỹ Chu Thị Xuân, Tiến sỹ Phạm Đức Thành, các anh chị đã chỉ dẫn cho tôi những kiến thức và kỹ năng thực nghiệm. Xin chân thành cảm ơn nhóm cảm biến sinh học - Viện ITIMS. Tất cả các kết quả của luận án đều được thực hiện và giúp đỡ của các anh, chị, em trong nhóm nghiên cứu. Tôi xin chúc các anh, chị, em may mắn và thành đạt trên con đường nghiên cứu khoa học trong tương lai.
Xin chân thành cảm ơn đến tất cả các đồng nghiệp, bạn bè, gia đình đã động viên giúp đỡ trong thời gian qua cả về vật chất lẫn tinh thần, sự trợ giúp về chuyên môn, các công việc có liên quan trực tiêp hoặc gián tiếp đên luận án, v. đã giúp tôi hoàn thành bản luận án này. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến chồng và hai con tôi, những người đã động viên, chia sẻ những khó khăn trong suốt thời gian tôi làm luận án. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 12 tháng 12 năm 2012 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thủy MUC LUC DANH MUC CAC KY HIBU, CHU VIET TAT .eeececccccessesssessessessessesstessesnteseessees 9 DANH MỤC CÁC HINH VE, DO THI.
CAM BIEN SINH HỌC TRÊN CƠ SỞ TRANSISTOR HIỆU ỨNG TRƯỜNG ỐNG NANO CARBON (CNTFETTS$).- 2222 +s2+EE+2EE2Excerxeerxree 21 L1 GIỚI THIỆU VI KHUẨN E.- - 2c s5s+EE+EE+EE+E£EEEEEEEEeEkeEeerkrkerxee 21 1.2 GIỚI THIỆU CẢM BIÉN SINH HỌC.2-©22¿©+z+22+zvvzxercrxerrrsee 22 L3 GIỚI THIỆU ỐNG NANO CARBON.1 Câu tạo của ống nano carbon.----¿- + +¿++++Ex+Ex++Ek++EEttEkeerkrerxeerkeerkeee 25 I.2 Tính chất của ống nano carbon.---- 2-2 ++2+E+2+EEE+EEESEEEEEEEEEEE2EEeerkrrkeee 28 13.3 Phương pháp chế tạo ống nano carbon.4 TRANSISTOR HIEU UNG TRUONG TREN CO SG CAU TRUC MOS 6055500 aa.ÔỎ 30 L5 TRANSISTOR HIEU UNG TRUONG TREN CO SG ONG NANO CARBON (CNTFETS) .1 Cau tao va nguyén ly hoat d6ng ctia CNTFETS .2 Cong nghé ché tao CNTFETS .1 Transistor hiệu ứng trường ống nano carbon cực công dưới.2 Transistor hiệu ứng trường ống nano carbon cực công trên.6 GIỚI THIỆU CHUNG VẺ ADN.---¿-©+++22+++2EEeEEEEEEErrrkxrrrkrrrrkrree 38 L7 CÁC PHƯƠNG PHÁP CÓ ĐỊNH ADN LÊN BỀ MẶT ONG NANO CARBON 90 9059.1 Phương pháp hấp phụ vật lý.2 Phương pháp liên kết cOng od tri esses cess eessesseesssesseesssesseesssesssesssesseesssessees 43 L8 CẢM BIẾN SINH HOC TREN CO SO CNTFETs PHAT HIEN LAI HOA ADIN` - i1. - ¿56-56 tt kEEkEEEEEEEEEEEE11111 11111111111 111111111 1111111 1k, 47 CHƯƠNG II. NGHIÊN CỨU CONG NGHE BIEN TINH VA PHAN TAN ONG NANO CARBON ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG CẢM BIÉN SINH HOC VÀ CHÉ TẠO CNTFE-TS.1 Các phương pháp biến tính CNTTs.2¿-©22¿©2+22++2ES++EEE+etzxrerrxrrrex 49 II.2 Các phương pháp phân tán ống nanno carbon (CNTTS).1 Vật liệu hod Chat .2 Quy trình biến tinh va phan tan 6ng nano carbon .1 Xây dựng hệ thiết bi phan ứng .2 Phương pháp biến tính ống nano carbon (CNTT$).----2- s2 sz5cs+- 55 IL2.3 Phương pháp phân tán ống nano carbon trong đung dịch DME .3 Cố định ADN sử dụng ống nano carbon lên vi điện cực .1 Thông tin về cảm biễn.2 Phương pháp cố định ADN đò của vi khuẩn E.Coli lên bề mặt cảm biến .3 KÉT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.--©- 2 EEk‡SEE£EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEkerkrrrkrrk 60 IL3.1 Phân tán ống nano carbon trong dung dịch DME .1 Hình ảnh của CNTs phan tan trong dung dịch DME .2 Hình thái bề mặt của CNTs phân tán trong dung dịch DME .3 Phé hap thu UV-Vis ciia CNTs phan tán trong dung dịch DME. Phổ tán xạ Raman của CNTs phân tán trong dung dịch DME.5 Phố hồng ngoại FTIR của CNTs phân tán trong dung dịch DME .2 Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phân tán cia CNTs trong dung dich DMF %.1 Ảnh hưởng của thời gian rung siêu âm đến quá trình phân tán CNTs.2 Ảnh hưởng của giá trị pH đến quá trình phân tán CNTs.3 Cố định chuỗi ADN dò của vi khuẩn E.Coli lên bé mat éng nano carbon .1 Phân tán ống nano carbon trong dung dịch ADN .2 Đặc trưng có định ADN dò của vi khuẩn E.Coli lên ống nano carbon.4 Dac trưng đáp ứng ra của cảm biến.1 Thời gian đáp ứng của cảm biến .2 Đặc trưng tín hiệu ra của cảm biẾn.
2-22 22 22+ E2EEEtEEE2EEEeEEerrkrrri 73 IV 54»x008079)077 -.ÔỎ 74 CHƯƠNG III. NGHIEN CUU, THIET KE, CHE TAO TRANSISTOR HIEU UNG TRƯỜNG TRÊN CƠ SỞ ỐNG NANO CARBON (CNTFETT§).1 GIỚI THIỆU sức s65 10223651603638056 0816.08S6 80058 guai 75 IIL2 THIẾT KẾ CNTFEE-TS.1 Cấu tạo CNTEETs cực cổng 192”.2 Thiết kế mặt nạ (MASK) cho CNTFETTS.3 Thiết kế bản mạch in cho CNTFETs cực công dƯỚI .3 CHE TAO CNTFETs CUC CONG DƯỚII.1 Vatli6u Hod Chat ccs cuca cue cna aun cue siete anciaatem acnaunate 81 IIL3.2 Qui trình chế tạo CNTFETs cực cổng dưới.----2- 52©cz2cxczcxcsrscee 81 IIL4 HAN DAY VA DONG GOD.2 Dong gi CNTFETS cute cong dui .5 XAY DUNG HE DO VA PHUONG PHAP DO DAC TINH CNTFETs.2 Phuong phap do dac tinh dién CNTFETS oo. cecseeeeeeeeeseneeesseeeeeeenees 95 III6 KÉT QUẢ VÀ THẢO LUẬN .----22- 2£ 52+ £+EE+EEEEE£EESEEEEEEeEEerkerrerrk 96 III.1 Hình thái CNTIEETTS.2 Tính chất tiếp xúc kim loại S/D-CNTTS.3 Đường đặc tuyến ra Ip—Vps của CNTTFE TS .4 Dac tuyến truyền dat Ip —Vog cla CNTFETS.5 Cac thong s6 ctta CNTFETS.6 Ảnh hưởng của trễ điện đến tín hiệu ra của CNTFETTs.7 Ảnh hưởng của chiều dài kênh đến các đặc trưng của CNTFE. ri 108 CHUONG IV.
PHAT TRIEN CẢM BIẾN SINH HỌC TRÊN CƠ SỞ TRANSISTOR HIEU UNG TRUONG ONG NANO CARBON (CNTFETs) DE PHÁT HIỆN LAI HÓA ADN CỦA VI KHUÂN E.2 VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP.1 Vật liệu hoá chất .--- -- c6 k+Sk+Ek+E+kEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEELEEkrkkrrrek 110 IV.2 Thông tin về cảm biến. 2-2 22¿2SE2EE22EEC2E127127112711211211211 21 re, 110 IV;2.3 Phương pháp thực nghiỆm. Xử lý bề mặt cảm biến trước khi cố định ADN.2 Phương pháp cố định ADN.--2-2¿©E£2E£2EE2EEt2EEtZEEtEEErrrxrrrkrrek 111 IV.4 Do dic trung nhay ctha cam Di6t.3 KET QUA VA THAO LUAN oivcessesscssessesssessessscssessessscssessessussuessecssesstessesseass 115 IV.1 Đặc trưng cố định ADN đò của vi khuẩn E.Coli lên éng nano carbon.1 Ảnh hiển vi điện tử quét.----2- 22-22 ©2E+2EE2EE22E2221221221232 222 zxeC 115 IV.2 Đặc trưng phổ hồng ngoại FTTR.--- ¿2£ ©x22E22EE22EE+zxezrxesred 116 IV.3 Đặc trưng ảnh hiển vi huỳnh quang.--2- 22 52+22+£Ez+£x+rxesrreees 118 IV.4 Đặc trưng phổ Raman.- 2-2 ©++©++2EE++2EEE2EEEtSEExrrrxrerrxrerrree 119 IV.2 Đặc trưng đáp ứng của cảm biến sinh học CNTFETS.1 Đặc trưng tín hiệu có định ADN dò của vi khuẩn E.2 Đặc trưng tín hiệu lai hóa ADN của vi khuẩn E.3 Thời gian đáp ứng của cảm biến sinh học CNTFETS.4 Độ nhạy của cảm biến sinh học CNTRFETS.- --55 55s ><ss<ssess 124 IV.3 Các yếu tố ảnh hưởng của quá trình cố định ADN dò đến tín hiệu ra của cảm biên sinh học/ONTEETSssexsseeseaeispietslDS0SEICGIGGIOEHGIOSIEEIGQSRSS08esa 126 IV.1 Ảnh hưởng của nồng độ ADN đò.---52- 22c 2E2EE2EEEEErrkrrrkrrred 126 IV.2 Ảnh hưởng của thời gian cố định ADN đò.-----2¿©2s¿©ss+czsvrsee 128 IV.3 Anh hurong ctia gid tri pH oo.4 Độ 6n định của cảm biến sinh học CNTFETs.1 Ảnh hưởng của phủ màng BSA.---2-©22¿2E2EE2EE2EEcrkrrkerred 130 IV.2 Ảnh hưởng của nhiệt độ lai hoá.3 Thời gian sống của cảm biến sinh học CNTFETTs.4 Độ lặp lại của cảm biến sinh học CNTFETTS.- -- 6c tt kE E21 EEEEEE2E1E711111271111111711112111111111 1121 crxE 134 KET LUẬN CHƯNG.111 111111 xe 136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CONG BO CUA LUAN ÁN.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thủy (2012). Cảm biến sinh học trên cơ sở transistor hiệu ứng trường fet [Luận án tiến sĩ, Viện Đào tạo Quốc tế về Khoa học Vật liệu (ITIMS), Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-dien-tu/cam-bien-sinh-hoc-tren-co-so-transistor-hieu-ung-truong-fet-su-dung-ong-nano
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cảm biến sinh học trên cơ sở transistor hiệu ứng trường fet" nghiên cứu về vấn đề gì?
Cảm biến sinh học dựa trên transistor hiệu ứng trường (FET) ứng dụng trong chẩn đoán y sinh chính xác.
Luận án "Cảm biến sinh học trên cơ sở transistor hiệu ứng trường fet" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Đào tạo Quốc tế về Khoa học Vật liệu (ITIMS), Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Cảm biến sinh học trên cơ sở transistor hiệu ứng trường fet" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cảm biến sinh học trên cơ sở transistor hiệu ứng trường fet" thuộc chuyên ngành Khoa học Vật liệu, Công nghệ Sinh học. Danh mục: Kỹ Thuật Điện Tử.
Luận án "Cảm biến sinh học trên cơ sở transistor hiệu ứng trường fet" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cảm biến sinh học trên cơ sở transistor hiệu ứng trường fet" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cảm biến sinh học trên cơ sở transistor hiệu ứng trường fet" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.