Luận án: Trách nhiệm Xã hội và Hiệu quả Tài chính NHTM Việt Nam - Nghiên cứu 2012-2019

Nghiên cứu trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính ngân hàng Việt Nam. Phân tích trường hợp thực tế, rút kinh nghiệm cho doanh nghiệp.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

270

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Trách nhiệm xã hội CSR và hiệu quả tài chính ngân hàng
Số trang:
270 trang
Trường:
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Trách nhiệm xã hội CSR và hiệu quả tài chính ngân hàng

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đóng vai trò chiến lược trong hệ thống tài chính hiện đại. Các ngân hàng thương mại Việt Nam ngày nay không chỉ tập trung vào tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn. Họ chủ động tích hợp các chuẩn mực đạo đức vào mô hình kinh doanh. Hoạt động này tạo ra giá trị bền vững cho cổ đông và toàn xã hội. Hiệu quả hoạt động tài chính (FP) của tổ chức tín dụng chịu ảnh hưởng trực tiếp từ mức độ thực hiện trách nhiệm cộng đồng. Các ngân hàng có chiến lược xã hội tốt thường xây dựng được niềm tin vững chắc từ khách hàng. Uy tín thương hiệu gia tăng giúp giảm chi phí vốn huy động trên thị trường. Đồng thời, tài sản vô hình từ thương hiệu giúp củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường tiền tệ. Việc thực thi tốt trách nhiệm xã hội giúp tổ chức giảm thiểu rủi ro pháp lý và rủi ro vận hành. Mối liên kết giữa trách nhiệm cộng đồng và kết quả kinh doanh ngày càng rõ nét trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.

1.1. Khái niệm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp CSR

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) là cam kết tự nguyện của tổ chức đối với sự phát triển bền vững. Khái niệm này bao hàm ba trụ cột chính: bảo vệ môi trường, đảm bảo quyền lợi người lao động và hỗ trợ cộng đồng. Trong ngành tài chính, trách nhiệm xã hội vượt ra ngoài các hoạt động từ thiện đơn thuần. Tổ chức tín dụng thực hiện trách nhiệm thông qua việc cung cấp vốn có trách nhiệm và minh bạch thông tin. Ngân hàng xây dựng môi trường làm việc công bằng, an toàn và phát triển năng lực cho nhân viên. Các chương trình tài trợ y tế, giáo dục và xóa đói giảm nghèo được triển khai thường xuyên. Ngoài ra, việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng tài chính cũng là nghĩa vụ cốt lõi. Thực thi trách nhiệm xã hội giúp tổ chức dung hòa lợi ích kinh tế với lợi ích của các bên liên quan.

1.2. Mối quan hệ giữa CSR và hiệu quả hoạt động tài chính FP

Mối quan hệ giữa CSR và hiệu quả hoạt động tài chính (FP) thu hút sự quan tâm lớn của giới học thuật và doanh nghiệp. Lý thuyết các bên liên quan khẳng định việc đáp ứng kỳ vọng xã hội sẽ mang lại lợi ích tài chính dài hạn. Thực tế chứng minh ngân hàng đầu tư bài bản cho cộng đồng sẽ thu hút lượng lớn tiền gửi với lãi suất hợp lý. Khách hàng cá nhân và doanh nghiệp có xu hướng gắn bó với các thương hiệu có đạo đức kinh doanh cao. Doanh thu dịch vụ phi tín dụng tăng trưởng nhờ danh tiếng thương hiệu được nâng cao. Mặt khác, các chi phí liên quan đến khủng hoảng truyền thông và tranh chấp pháp lý giảm mạnh. Nguồn nhân lực chất lượng cao cũng ưu tiên làm việc tại các tổ chức có trách nhiệm xã hội tốt. Tất cả những yếu tố tích cực này góp phần trực tiếp thúc đẩy hiệu quả hoạt động tài chính (FP) toàn diện.

II. Thực trạng công bố ESG tại ngân hàng thương mại Việt Nam

Thị trường tài chính Việt Nam ghi nhận sự chuyển dịch mạnh mẽ trong hoạt động công bố thông tin phi tài chính. Tiêu chuẩn ESG trong ngành ngân hàng đang trở thành thước đo quan trọng cho năng lực quản trị. Dữ liệu giai đoạn 2012-2019 từ 29 ngân hàng thương mại Việt Nam cho thấy mức độ minh bạch thông tin tăng đều qua từng năm. Quy định pháp lý về phát triển bền vững ban hành năm 2016 đã tạo ra bước ngoặt lớn. Tỷ lệ công bố thông tin môi trường tăng vọt sau khi chính sách bắt buộc có hiệu lực. Trong khi đó, các thông tin về người lao động và cộng đồng duy trì mức độ ổn định cao. Mức chi tiêu thực tế cho các hoạt động xã hội cũng ghi nhận đà tăng trưởng liên tục. Việc minh bạch hóa thông tin giúp các ngân hàng thương mại Việt Nam củng cố lòng tin với các nhà đầu tư trong và ngoài nước.

2.1. Tiêu chuẩn ESG trong ngành ngân hàng giai đoạn 2012 2019

Tiêu chuẩn ESG trong ngành ngân hàng bao gồm ba khía cạnh: Môi trường (Environmental), Xã hội (Social) và Quản trị (Governance). Trong giai đoạn 2012-2019, các nhà băng Việt Nam từng bước chuẩn hóa báo cáo phát triển bền vững theo thông lệ quốc tế. Khía cạnh môi trường ban đầu nhận được ít sự quan tâm do đặc thù ngành dịch vụ. Tuy nhiên, nhận thức về biến đổi khí hậu đã thúc đẩy việc quản lý rủi ro môi trường trong danh mục cho vay. Khía cạnh xã hội tập trung vào chính sách đãi ngộ nhân sự, bình đẳng giới và hỗ trợ địa phương khó khăn. Khía cạnh quản trị hướng tới sự minh bạch trong kiểm toán và kiểm soát nội bộ. Việc áp dụng đồng bộ tiêu chuẩn ESG giúp nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các cú sốc vĩ mô.

2.2. Vai trò của cơ cấu sở hữu nhà nước trong hoạt động CSR

Cơ cấu sở hữu đóng vai trò điều tiết quan trọng đối với mức độ thực hiện trách nhiệm xã hội. Các ngân hàng thương mại do Nhà nước kiểm soát thường có quy mô chi tiêu và mức độ công bố thông tin cao hơn nhóm ngân hàng tư nhân. Nhóm ngân hàng này giữ vai trò đầu tàu trong việc thực thi các chính sách an sinh xã hội quốc gia. Họ chủ động triển khai các gói hỗ trợ lãi suất cho khu vực nông nghiệp nông thôn và đối tượng chính sách. Sự chỉ đạo từ cơ quan quản lý tạo động lực mạnh mẽ cho việc tuân thủ các quy định về phát triển bền vững. Ngược lại, các ngân hàng cổ phần tư nhân đang tích cực nâng cao tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội để tiếp cận nguồn vốn quốc tế. Sự cạnh tranh lành mạnh giữa các mô hình sở hữu thúc đẩy toàn ngành nâng cao chuẩn mực trách nhiệm cộng đồng.

III. Tác động của CSR đến chỉ số ROA ROE và biên lãi ròng NIM

Phương pháp hồi quy moment tổng quát hai bước (System GMM) chứng minh tác động tích cực của CSR đến hiệu quả tài chính. Việc thực hiện đầy đủ trách nhiệm xã hội giúp cải thiện đồng thời các chỉ số sinh lời cốt lõi. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) đều ghi nhận xu hướng tăng trưởng bền vững. Bên cạnh đó, hệ số biên lãi ròng (NIM) được tối ưu hóa nhờ chi phí huy động vốn giảm. Uy tín thương hiệu tạo điều kiện cho ngân hàng tiếp cận nguồn vốn giá rẻ từ thị trường tiền gửi. Mặt khác, chỉ số Tobin's Q ngân hàng cũng phản ánh sự đánh giá cao của thị trường chứng khoán đối với các tổ chức phát triển bền vững. Đầu tư vào trách nhiệm xã hội không phải là gánh nặng chi phí mà là động lực thúc đẩy giá trị dài hạn.

3.1. Cải thiện tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA

Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) đo lường khả năng sinh lợi từ việc sử dụng tài sản của ngân hàng. Kết quả thực nghiệm cho thấy hoạt động CSR có tương quan thuận chiều rõ nét với ROA. Ngân hàng có chính sách môi trường và xã hội tốt sẽ sử dụng tài sản hiệu quả hơn. Tài sản thương hiệu giúp gia tăng lượng khách hàng sử dụng dịch vụ thanh toán và quản lý tài sản. Tỷ trọng thu nhập ngoài lãi trong tổng tài sản tăng trưởng ổn định. Đồng thời, việc số hóa quy trình và chăm sóc người lao động giúp tiết kiệm chi phí vận hành trên mỗi đơn vị tài sản. Sự kết hợp giữa doanh thu tăng và chi phí tối ưu giúp đẩy mạnh chỉ số ROA trong dài hạn.

3.2. Nâng cao tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE

Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) phản ánh mức độ sinh lời trên vốn góp của cổ đông. Cam kết trách nhiệm xã hội mạnh mẽ giúp ngân hàng tạo ra lợi nhuận ròng vượt trội trên mỗi đồng vốn. Các quỹ đầu tư có trách nhiệm quốc tế luôn ưu tiên phân bổ vốn vào các ngân hàng đạt chuẩn phát triển bền vững. Dòng vốn này giúp ngân hàng đa dạng hóa nguồn tài trợ và giảm áp lực chi phí vốn chủ sở hữu. Hiệu quả kinh doanh gia tăng dẫn đến sự gia tăng trong cổ tức và giá trị thặng dư cho cổ đông. Sự bền vững trong hoạt động kinh doanh bảo vệ vốn chủ sở hữu trước những biến động tiêu cực của thị trường tài chính. Nâng cao ROE thông qua CSR là chiến lược thông minh cho các ngân hàng thương mại Việt Nam.

3.3. Tối ưu hệ số biên lãi ròng NIM và chỉ số Tobin s Q ngân hàng

Hệ số biên lãi ròng (NIM) là thước đo chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí lãi của tổ chức tín dụng. Hoạt động trách nhiệm xã hội giúp ngân hàng thu hút dòng tiền gửi không kỳ hạn (CASA) với chi phí thấp. Khách hàng tin tưởng gửi tiền tại các ngân hàng uy tín, tạo lợi thế lớn về chi phí đầu vào. Danh mục cho vay an toàn cho phép ngân hàng duy trì lợi suất cho vay ổn định. Kết quả là hệ số biên lãi ròng (NIM) được giữ vững và mở rộng. Cùng với đó, chỉ số Tobin's Q ngân hàng tăng trưởng phản ánh định giá thị trường vượt trội so với giá trị sổ sách. Thị trường sẵn sàng trả mức giá cao hơn cho cổ phiếu của các ngân hàng có định hướng bền vững rõ ràng.

IV. Thúc đẩy tín dụng xanh và kiểm soát tỷ lệ nợ xấu NPL

Chuyển đổi xanh trong ngành ngân hàng gắn liền với việc mở rộng nguồn vốn tín dụng xanh (Green Credit). Các dự án năng lượng tái tạo, nông nghiệp sạch và công nghệ thân thiện với môi trường được ưu tiên cấp vốn. Việc áp dụng các bộ tiêu chuẩn đánh giá rủi ro môi trường và xã hội giúp sàng lọc dự án kỹ lưỡng. Nhờ đó, tỷ lệ nợ xấu (NPL) được kiểm soát ở mức thấp và an toàn. Các khoản vay xanh thường có tính ổn định cao và ít chịu rủi ro pháp lý về môi trường. Quy trình thẩm định tín dụng chặt chẽ giúp bảo toàn chất lượng tài sản của hệ thống ngân hàng. Thúc đẩy tài chính xanh vừa đáp ứng định hướng phát triển quốc gia, vừa củng cố an toàn tài chính cho từng tổ chức tín dụng.

4.1. Chiến lược phát triển tín dụng xanh Green Credit

Chiến lược phát triển tín dụng xanh (Green Credit) đòi hỏi ngân hàng tích hợp các tiêu chí sinh thái vào chính sách tín dụng. Tổ chức thiết kế các sản phẩm tài trợ chuyên biệt với lãi suất ưu đãi cho các dự án xanh. Các lĩnh vực ưu tiên bao gồm năng lượng mặt trời, xử lý chất thải và công trình xây dựng tiết kiệm năng lượng. Ngân hàng chủ động liên kết với các tổ chức tài chính quốc tế như IFC hay ADB để tiếp cận nguồn vốn xanh ưu đãi. Đội ngũ cán bộ tín dụng được đào tạo chuyên sâu về thẩm định rủi ro khí hậu. Việc đẩy mạnh tín dụng xanh giúp mở rộng phân khúc khách hàng tiềm năng và đón đầu xu hướng chuyển dịch kinh tế toàn cầu.

4.2. Giảm thiểu rủi ro và kiểm soát tỷ lệ nợ xấu NPL

Kiểm soát tỷ lệ nợ xấu (NPL) là mục tiêu sống còn trong quản trị ngân hàng thương mại. Tích hợp đánh giá trách nhiệm xã hội giúp phát hiện sớm các nguy cơ mất khả năng thanh toán của khách hàng vay vốn. Những doanh nghiệp vi phạm quy định môi trường hoặc lao động thường đối mặt với án phạt nặng và đình chỉ hoạt động. Ngân hàng chủ động từ chối cấp tín dụng cho các dự án tiềm ẩn nguy cơ cao nhằm bảo vệ dòng vốn. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) duy trì ở mức thấp giúp giảm chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng. Nhờ vậy, lợi nhuận ròng của ngân hàng được bảo toàn và bảng cân đối kế toán ngày càng lành mạnh.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
TÓM TẮT LUẬN ÁN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU
1.1. Lý do chọn đề tài
1.2. Mục tiêu nghiên cứu
1.2.1. Mục tiêu tổng thể
1.2.2. Mục tiêu cụ thể
1.3. Câu hỏi nghiên cứu
1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.5. Phương pháp nghiên cứu
1.6. Quy trình nghiên cứu
1.7. Các đóng góp và điểm mới của luận án
1.8. Kết cấu luận án nghiên cứu
1.9. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
2.1. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
2.1.1. Các lợi ích khi thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp
2.1.2. Phương pháp đo lường trách nhiệm xã hội
2.1.3. Các hướng dẫn để thực hiện và báo cáo trách nhiệm xã hội
2.2. Hiệu quả tài chính của ngân hàng thương mại
2.2.1. Đo lường hiệu quả tài chính
2.3. Các lý thuyết về tác động của trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính
2.3.1. Lý thuyết Cổ đông
2.3.2. Lý thuyết Các bên liên quan
2.3.3. Lý thuyết Hợp pháp
2.4. Tổng quan tình hình nghiên cứu
2.4.1. Ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính của ngân hàng
2.4.1.1. Chi tiêu trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính của ngân hàng
2.4.1.2. Công bố thông tin trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính của ngân hàng
2.4.2. Ảnh hưởng của các thành phần trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính
2.4.2.1. Trách nhiệm với môi trường
2.4.2.2. Trách nhiệm với người lao động
2.4.2.3. Trách nhiệm với cộng đồng
2.4.3. Hiệu lực điều chỉnh của cơ cấu sở hữu
2.4.4. Khoảng trống nghiên cứu
2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU
3.1. Mô hình nghiên cứu
3.1.1. Kiểm định tác động của trách nhiệm xã hội và các thành phần trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính của ngân hàng
3.1.2. Kiểm định vai trò điều tiết của cơ cấu sở hữu đối với tác động của trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính của ngân hàng
3.2. Các biến nghiên cứu
3.2.1. Biến phụ thuộc - Hiệu quả tài chính
3.2.2. Biến độc lập - Trách nhiệm xã hội của ngân hàng
3.2.3. Biến điều tiết - Cơ cấu sở hữu
3.2.4. Biến kiểm soát
3.3. Phương pháp ước lượng
3.4. Dữ liệu nghiên cứu
3.4.1. Thu thập và xử lý dữ liệu
3.4.2. Thống kê mô tả và kiểm định các khuyết tật của dữ liệu, mô hình nghiên cứu
3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. Thực trạng trách nhiệm xã hội của các ngân hàng thương mại
4.1.1. Thực trạng công bố thông tin trách nhiệm xã hội
4.1.1.1. Trách nhiệm đối với người lao động
4.1.1.2. Trách nhiệm cộng đồng
4.1.1.3. Trách nhiệm đối với môi trường
4.1.1.4. Mức độ công bố thông tin trách nhiệm xã hội theo cơ cấu sở hữu
4.1.2. Thực trạng số tiền chi tiêu cho các hoạt động trách nhiệm xã hội
4.2. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
4.2.1. Tác động của trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại
4.2.2. Tác động của các thành phần trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại
4.2.2.1. Tác động của trách nhiệm với môi trường đến hiệu quả tài chính của ngân hàng thương mại
4.2.2.2. Tác động của trách nhiệm với người lao động đến hiệu quả tài chính của ngân hàng thương mại
4.2.2.3. Tác động của trách nhiệm với cộng đồng đến hiệu quả tài chính của ngân hàng thương mại
4.2.3. Hiệu lực điều chỉnh của cơ cấu sở hữu đến tác động của trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính của ngân hàng thương mại
4.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
5.1. Hàm ý chính sách
5.1.1. Hàm ý chính sách đối với các ngân hàng thương mại
5.1.1.1. Nâng cao nhận thức về trách nhiệm xã hội
5.1.1.2. Đẩy mạnh thực hiện và công bố thông tin liên quan đến các hoạt động có trách nhiệm với môi trường
5.1.1.3. Đẩy mạnh thực hiện và công bố thông tin liên quan đến các hoạt động có trách nhiệm với người lao động
5.1.1.4. Xây dựng chiến lược trách nhiệm xã hội trong dài hạn
5.1.1.5. Phát huy vai trò định hướng trong việc thực hiện và công bố thông tin trách nhiệm xã hội của các ngân hàng thương mại sở hữu Nhà nước
5.1.1.6. Đẩy mạnh việc thực hiện và công bố thông tin trách nhiệm xã hội trong các ngân hàng thương mại
5.1.2. Khuyến nghị đối với Chính phủ
5.1.3. Khuyến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước
5.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
5.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 5
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp trường hợp nghiên cứu từ các ngân hàng thương mại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (270 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH BÙI THỊ THU HẰNG TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI VÀ HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH CỦA DOANH NGHIỆP: TRƢỜNG HỢP NGHIÊN CỨU TỪ CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH BÙI THỊ THU HẰNG TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI VÀ HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH CỦA DOANH NGHIỆP: TRƢỜNG HỢP NGHIÊN CỨU TỪ CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Tài chính Ngân hàng MÃ SỐ: 9 34 02 01 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: TS.

NGUYỄN VĂN THÍCH TS. LÊ HÀ DIỄM CHI TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2022 i LỜI CAM ĐOAN Luận án này chƣa từng đƣợc trình nộp để lấy học vị tiến sĩ tại bất cứ một cơ sở đào tạo nào. Luận án này là công trình nghiên cứu riêng của tác giả, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã đƣợc công bố trƣớc đây hoặc các nội dung do ngƣời khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn đƣợc dẫn nguồn đầy đủ trong luận án.

Tác giả xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan danh dự của mình. HCM, ngày … tháng … năm 2022 Tác giả Bùi Thị Thu Hằng ii LỜI CẢM ƠN Từ tận đáy lòng mình, tôi mong muốn đƣợc gửi những lời cảm ơn và sự ghi nhận chân thành nhất đến những ngƣời đã hỗ trợ và động viên tôi trong quá trình thực hiện luận án. Trƣớc hết, lời cảm ơn xin đƣợc dành cho các Thầy, Cô hƣớng dẫn luận án là TS. Nguyễn Văn Thích, TS.

Lê Hà Diễm Chi và TS. Lê Đình Hạc. Thầy, Cô đã luôn quan tâm giúp đỡ về nội dung chuyên môn và định hƣớng trong việc công bố các bài báo từ nội dung chính của luận án. Sự tử tế của Thầy, Cô cũng là một điều tôi không bao giờ quên.

Lời cảm ơn tiếp theo Tôi xin đƣợc gửi đến Ban Giám Hiệu, Khoa sau đại học – Trƣờng Đại học Ngân hàng TP.HCM đã rất tận tình hƣớng dẫn, hỗ trợ tôi trong quá trình học tập và hoàn thiện các thủ tục bảo vệ luận án. Tôi cũng xin đƣợc gửi lời cảm ơn đến các Thầy, Cô đã giảng dạy, tham dự các hội đồng bảo vệ đề cƣơng, hai chuyên đề, luận án cấp bộ môn đã rất tận tình dạy bảo, góp ý, hƣớng dẫn để giúp cho luận án của Tôi ngày càng hoàn thiện. Tiếp theo Tôi xin đƣợc gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu, Khoa Kinh tế, Bộ môn Tài chính Ngân hàng – Trƣờng Đại học Tây Nguyên đã tạo điều kiện thời gian, kinh phí và hỗ trợ cho Tôi trong quá trình học tập và bảo vệ luận án. Tôi cũng xin cảm ơn sự hỗ trợ về mặt học thuật của các phản biện và các tổng biên tập của các tạp chí đã tiếp nhận bài báo từ luận án.

Các bình luận và góp ý của họ là phần quan trọng để chất lƣợng luận án đƣợc cải thiện. Sau cùng, tôi xin đƣợc cảm ơn gia đình, bạn bè, ngƣời thân đã luôn luôn theo dõi, quan tâm và động viên ủng hộ Tôi từ những ngày tôi chỉ mới có kế hoạch về việc học cho đến khi hoàn thành luận án. iii TÓM TẮT LUẬN ÁN Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu này là tìm ra bằng chứng thực nghiệm có sức thuyết phục cho tác động của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (TNXH) đến hiệu quả tài chính (HQTC) của ngành ngân hàng. Do đó nghiên cứu này sẽ tập trung vào một số mục tiêu cụ thể sau: (1) Đánh giá thực trạng chi tiêu và công bố thông tin TNXH của các ngân hàng thƣơng mại (NHTM) Việt Nam; (2) Đánh giá tác động của TNXH, các thành phần TNXH (môi trƣờng, ngƣời lao động và cộng đồng) đến HQTC của các NHTM; (3) Đánh giá tác động của TNXH đến HQTC của các NHTM khi tập trung vào vai trò điều tiết của cơ cấu sở hữu; (4) Đề xuất các hàm ý chính sách để các NHTM đẩy mạnh thực hiện và công bố thông tin TNXH.

Để giải quyết đƣợc những mục tiêu này, nghiên cứu đã sử dụng các chỉ tiêu cũng nhƣ các cách tiếp cận bao gồm biên lãi ròng (NIM), tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA), tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) để đại diện cho HQTC. Thời gian nghiên cứu từ 2012 đến 2019. Mẫu nghiên cứu gồm 29 ngân hàng thƣơng mại, do đó có 232 quan sát. Trƣớc tiên, nghiên cứu tiến hành kiểm tra các khuyết tật của các biến cũng nhƣ của mô hình nghiên cứu.

Tiếp đó, hồi quy bằng phƣơng pháp moment tổng quát (GMM) hệ thống hai bƣớc đƣợc lựa chọn sử dụng để khắc phục các khuyết tật. Đồng thời sử dụng kiểm định F, AR2, Sargan, Hansen để kiểm định tính phù hợp của phƣơng pháp GMM trên mô hình dữ liệu bảng. Nghiên cứu đã chỉ ra các kết quả quan trọng nhƣ sau: (i) Tỷ lệ công bố thông tin và số tiền chi cho các hoạt động TNXH của các NHTM ngày càng tăng. Các NHTM do Nhà nƣớc kiểm soát có mức chi tiêu và công bố thông tin TNXH cao hơn các NHTM không do Nhà nƣớc kiểm soát.

So sánh thực trạng công bố thông tin TNXH của các NHTM trƣớc và sau khi có quy định bắt buộc của pháp luật về công bố thông tin phát triển bền vững (năm 2016) cho thấy, mức độ công bố thông tin trách nhiệm với ngƣời lao động và cộng đồng không có sự khác biệt đáng kể, còn trách nhiệm với môi trƣờng thì tăng lên rõ rệt. (ii) TNXH có xu hƣớng làm tăng hiệu quả tài chính của ngân hàng, đánh giá thông qua biên lãi ròng, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Kết luận này càng thêm chắc chắn khi thực hiện hồi quy với cả hai phƣơng pháp đo lƣờng TNXH (chi tiêu cho TNXH (CSRE) và công bố thông tin TNXH (CSRD)). iv (iii) Trách nhiệm với môi trƣờng và trách nhiệm với ngƣời lao động đƣợc tìm thấy là có xu hƣớng cải thiện HQTC.

Tuy nhiên xu hƣớng tác động của trách nhiệm với cộng đồng đến HQTC là không thống nhất giữa hai phƣơng pháp đo lƣờng, chi tiêu cho các hoạt động cộng đồng (CHA) có tác động tích cực đến biên lãi ròng trong khi công bố thông tin trách nhiệm với cộng đồng (COMD) có xu hƣớng làm giảm tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Những kết luận này đã đóng góp thêm bằng chứng thực nghiệm cho lý thuyết Các bên liên quan và lý thuyết Hợp pháp khi kết quả nghiên cứu đã chứng minh đƣợc tác động tích cực của TNXH tổng thể cũng nhƣ các thành phần TNXH đến HQTC của ngân hàng. (iv) Mối quan hệ tích cực giữa chi tiêu TNXH và HQTC mạnh hơn ở những NHTM sở hữu Nhà nƣớc. Ngƣợc lại, mối quan hệ tích cực giữa công bố thông tin TNXH và HQTC mạnh hơn ở những NHTM không có sở hữu Nhà nƣớc.

Từ những phát hiện đáng tin cậy có đƣợc, nghiên cứu đã rút ra những hàm ý chính sách. Cuối cùng, luận án chỉ ra các hạn chế còn tồn tại cũng nhƣ đề xuất hƣớng nghiên cứu trong tƣơng lai. Từ khoá: Ngân hàng thƣơng mại, trách nhiệm xã hội, hiệu quả tài chính, công bố, chi tiêu. v ABSTRACT The overall objective of this study is to find convincing empirical evidence for the impact of corporate social responsibility on the financial performance of the banking industry.

Therefore, this study will focus on the following specific objectives: (1) Assessing the current state of spending and disclosing CSR information of Vietnamese commercial banks; (2) Assessing the impact of social responsibility, components of social responsibility (environment, employees, and community) on the financial performance of commercial banks; (3) Assessing the impact of social responsibility on the financial performance of commercial banks when focusing on the regulatory role of the ownership structure; (4) Proposing policy implications for commercial banks to promote the implementation and disclosure of CSR information. To solve these goals, the study used indicators as well as approaches including Net interest margin (NIM), return on assets (ROA), and return on equity (ROE) to represent financial performance. The research period is from 2012 to 2019. The research sample includes 29 commercial banks, so there are 232 observations.

First, the study examines the defects of the variables and the research model. Then, regression by general moment method (GMM) two-step system was selected to overcome the defects. At the same time, using F, AR2, Sargan, and Hansen tests to test the suitability of the GMM method on the panel data model. The study showed the following significant results: (i) The rate of information disclosure and the amount of money spent on CSR activities of commercial banks is increasing.

State-controlled commercial banks have a higher level of expenditure and disclosure of CSR information than private commercial banks. Comparing the current state of CSR information disclosure of commercial banks before and after the mandatory regulation of the law on disclosure of information on sustainable development (2016) shows that the level of disclosure of information on the responsibility to employees and the community has not made a significant difference, while environmental responsibility has increased markedly. (ii) CSR tends to increase a bank's financial performance, measured by NIM, ROA, and ROE. This conclusion is further confirmed when the regression is performed with both CSR measures (Corporate Social Responsibility Expenditure (CSRE) and Corporate Social Responsibility Disclosure (CSRD)).

vi (iii) Responsibility to the environment and employee responsibility tend to improve financial performance. However, the impact of community responsibility on financial performance is not consistent between the two measurement methods; spending on community activities positively impacts net profit margin while public information disclosure. Communal responsibility trust tends to reduce the return on equity. These conclusions have contributed more empirical evidence to the theory of Stakeholders and Legitimacy when the research results have demonstrated a positive impact of overall CSR and CSR components on bank finances' performance.

(iv) The positive relationship between CSR expenditure and financial efficiency is more robust in state-owned commercial banks. In contrast, the positive relationship between CSR disclosure and financial performance is more substantial in commercial banks without state ownership. From the reliable findings, the study has drawn policy implications. Finally, the thesis points out the remaining limitations and proposes future research directions.

Keywords: Commercial banks; corporate financial performance; corporate social responsibility; disclosure; expenditure vii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii TÓM TẮT LUẬN ÁN.iii MỤC LỤC.vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.xi DANH MỤC BẢNG BIỂU.xiii DANH MỤC HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ. xv CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Mục tiêu tổng thể. Mục tiêu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Các đóng góp và điểm mới của luận án. Kết cấu luận án nghiên cứu.

14 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1. 16 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Thị Thu Hằng (2022). TNXH và Hiệu quả Tài chính Ngân hàng Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/trach-nhiem-xa-hoi-hieu-qua-tai-chinh-ngan-hang-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "TNXH và Hiệu quả Tài chính Ngân hàng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính ngân hàng Việt Nam. Phân tích trường hợp thực tế, rút kinh nghiệm cho doanh nghiệp.

Luận án "TNXH và Hiệu quả Tài chính Ngân hàng Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "TNXH và Hiệu quả Tài chính Ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "TNXH và Hiệu quả Tài chính Ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "TNXH và Hiệu quả Tài chính Ngân hàng Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "TNXH và Hiệu quả Tài chính Ngân hàng Việt Nam" có 270 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "TNXH và Hiệu quả Tài chính Ngân hàng Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter