Luận án Tiến sĩ: Hoàn thiện quản lý vốn nhà nước DNNN sau CPH tại Việt Nam
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kinh tế hoàn thiện chính sách quản lý vốn của nhà nước trong doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa ở việt nam. Tải miễn phí tại TaiLie
Năm xuất bản
Số trang
228
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chính sách Quản lý Vốn Nhà nước DNNN sau CPH ở VN
- Số trang:
- 228 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế học
- Tác giả:
- Trần Xuân Long
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chính sách Quản lý Vốn Nhà nước DNNN sau CPH ở VN
Tài liệu này tập trung vào việc hoàn thiện chính sách quản lý vốn nhà nước tại các doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa (CPH) ở Việt Nam. Cổ phần hóa là một quá trình cải cách quan trọng, đã thay đổi cấu trúc sở hữu nhiều DNNN. Việc chuyển đổi này tạo ra yêu cầu mới về quản lý vốn nhà nước, nhằm đảm bảo lợi ích tối đa cho nhà nước. Chính sách quản lý vốn nhà nước DNNN sau CPH bao gồm nhiều khía cạnh. Chúng gồm quy định về đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước, các nguyên tắc đầu tư, cơ chế phân phối lợi nhuận và việc sử dụng cổ tức. Mục tiêu trọng tâm là bảo toàn và phát triển vốn nhà nước, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng vốn nhà nước. Việc hoàn thiện khung pháp lý quản lý vốn nhà nước là cấp thiết để thích ứng với bối cảnh mới.
1.1. Khái niệm và Mục tiêu của CPH DNNN
Cổ phần hóa là hình thức chuyển đổi sở hữu doanh nghiệp nhà nước sang công ty cổ phần. Mục tiêu chính là huy động vốn, tăng cường năng lực cạnh tranh. Quá trình này cũng góp phần tái cơ cấu DNNN, giảm gánh nặng ngân sách. CPH hướng đến cải thiện quản trị công ty, nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
1.2. Nội dung chính sách quản lý vốn nhà nước sau CPH
Chính sách bao gồm các quy định về quyền và nghĩa vụ của nhà nước với tư cách là cổ đông. Việc này bao gồm cử người đại diện vốn, giám sát hoạt động. Chính sách cũng quy định về việc đầu tư bổ sung hoặc thoái vốn nhà nước. Các vấn đề về phân phối lợi nhuận, sử dụng cổ tức cũng là một phần quan trọng. Mục đích là tối ưu hóa giá trị vốn nhà nước.
1.3. Vấn đề đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước
Đây là một trong những vấn đề cốt lõi. Việc xác định rõ cơ quan, cá nhân đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước là cần thiết. Người đại diện phải có đủ năng lực, thẩm quyền. Vai trò này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản trị công ty và bảo toàn vốn nhà nước.
II. Thực trạng Quản lý Vốn Nhà nước DNNN CPH hiện nay
Chương này đánh giá thực trạng chính sách quản lý vốn nhà nước trong các doanh nghiệp sau cổ phần hóa tại Việt Nam từ năm 1992 đến nay. Quá trình CPH DNNN đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Nó góp phần quan trọng vào tái cơ cấu DNNN và phát triển kinh tế. Tuy nhiên, nhiều tồn tại và vướng mắc vẫn còn đó. Việc quản lý vốn nhà nước chưa thực sự hiệu quả như mong đợi. Đặc biệt, cơ chế đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước còn chồng chéo, thiếu rõ ràng. Điều này gây khó khăn trong việc bảo toàn và phát triển vốn nhà nước. Năng lực quản trị công ty tại nhiều doanh nghiệp vẫn còn hạn chế. Minh bạch và trách nhiệm giải trình chưa được đảm bảo đầy đủ.
2.1. Quá trình và Kết quả CPH DNNN tại Việt Nam
CPH đã trải qua nhiều giai đoạn với các quy định khác nhau. Số lượng doanh nghiệp được cổ phần hóa tăng lên đáng kể. Điều này đã giúp huy động nguồn lực xã hội, cải thiện năng lực cạnh tranh. Nhiều DNNN đã chuyển đổi thành công, hoạt động hiệu quả hơn.
2.2. Những tồn tại vướng mắc trong quản lý vốn nhà nước
Các vấn đề chính bao gồm việc xác định giá trị doanh nghiệp chưa sát. Quá trình thoái vốn nhà nước còn chậm. Đặc biệt, cơ chế kiểm soát, giám sát người đại diện vốn nhà nước chưa chặt chẽ. Điều này dẫn đến tình trạng thất thoát tài sản, giảm hiệu quả sử dụng vốn nhà nước.
2.3. Ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn nhà nước
Các tồn tại đã ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả sử dụng vốn nhà nước. Việc này làm giảm khả năng bảo toàn và phát triển vốn nhà nước. Thiếu minh bạch và trách nhiệm giải trình gây ra rủi ro cho tài sản nhà nước. Mục tiêu tối ưu hóa lợi ích từ vốn nhà nước chưa đạt được.
III. Hoàn thiện Khung pháp lý Quản lý Vốn Nhà nước DNNN CPH
Để nâng cao hiệu quả quản lý vốn nhà nước và thúc đẩy sự phát triển bền vững, việc hoàn thiện khung pháp lý quản lý vốn nhà nước là hết sức cần thiết. Khung pháp lý cần được xây dựng rõ ràng, minh bạch, đảm bảo tính khả thi. Nó cần quy định chi tiết về quyền và nghĩa vụ của đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước. Đồng thời, thiết lập cơ chế giám sát chặt chẽ, hiệu quả hơn đối với hoạt động của các DNNN sau CPH. Đổi mới chính sách quản lý và quy chế người đại diện vốn nhà nước là trọng tâm. Mục tiêu là tạo môi trường đầu tư kinh doanh lành mạnh, tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình.
3.1. Phương hướng đổi mới chính sách quản lý và quy chế
Cần sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật hiện hành. Việc này bao gồm Luật Doanh nghiệp, Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp. Quy chế người đại diện vốn nhà nước cũng cần được cập nhật. Mục tiêu là phân định rõ ràng quyền hạn, trách nhiệm.
3.2. Giải pháp về tổ chức quản lý vốn nhà nước chuyên trách
Đề xuất thành lập một cơ quan chuyên trách quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Cơ quan này sẽ tập trung vào nhiệm vụ đại diện chủ sở hữu, giám sát, thoái vốn nhà nước. Việc này giúp chuyên nghiệp hóa công tác quản lý, nâng cao hiệu quả.
3.3. Hoàn thiện quy định về thoái vốn nhà nước hiệu quả
Quy định về thoái vốn cần linh hoạt, minh bạch. Cần có lộ trình thoái vốn rõ ràng, phù hợp với từng doanh nghiệp. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn thu, đồng thời tránh thất thoát tài sản nhà nước. Nguồn vốn thu được cần được tái đầu tư hiệu quả.
IV. Nâng cao Vai trò Đại diện Chủ sở hữu Vốn Nhà nước DNNN
Vai trò của đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước trong DNNN sau CPH là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của chính sách. Cần tăng cường năng lực và trách nhiệm của người đại diện. Người đại diện phải có đủ trình độ chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp. Trách nhiệm giải trình cần được đặt lên hàng đầu. Việc phân định rõ ràng quyền hạn, trách nhiệm giữa các cơ quan, cá nhân liên quan là cấp bách. Điều này giúp tránh chồng chéo, đùn đẩy trách nhiệm. Một cơ chế quản trị công ty (Corporate Governance) hiệu quả sẽ là nền tảng vững chắc. Nó hỗ trợ đại diện chủ sở hữu thực hiện tốt nhiệm vụ. Mục tiêu cuối cùng là bảo toàn và phát triển vốn nhà nước.
4.1. Tăng cường năng lực và trách nhiệm người đại diện vốn
Người đại diện cần được đào tạo chuyên sâu về quản trị doanh nghiệp, tài chính. Cơ chế đánh giá, khen thưởng, kỷ luật phải rõ ràng. Việc này khuyến khích người đại diện làm việc hiệu quả, có trách nhiệm.
4.2. Hoàn thiện cơ chế quản trị công ty Corporate Governance
Các nguyên tắc quản trị công ty tốt cần được áp dụng. Điều này bao gồm minh bạch thông tin, bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số. Cơ chế này giúp cải thiện hiệu quả điều hành. Nó cũng nâng cao niềm tin của nhà đầu tư.
4.3. Phân định rõ quyền hạn trách nhiệm đại diện chủ sở hữu
Cần xác định rõ ai là chủ sở hữu, ai là người đại diện. Tránh tình trạng nhiều cơ quan cùng quản lý. Điều này sẽ nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Nó cũng thúc đẩy việc ra quyết định kịp thời, chính xác.
V. Bảo toàn và Phát triển Vốn Nhà nước Hiệu quả sử dụng
Mục tiêu cốt lõi của chính sách quản lý vốn nhà nước là bảo toàn và phát triển giá trị vốn nhà nước. Điều này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và chiến lược dài hạn. Cần tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn nhà nước thông qua các quyết định đầu tư và kinh doanh chiến lược. Việc đầu tư vốn phải có chọn lọc, tập trung vào các ngành, lĩnh vực quan trọng, có khả năng sinh lời cao. Chính sách cũng cần quy định minh bạch về phân phối lợi tức và sử dụng cổ tức từ phần vốn nhà nước. Nguồn vốn thu được từ thoái vốn nhà nước cần được quản lý chặt chẽ và tái đầu tư vào các dự án mang lại giá trị cao cho xã hội. Định kỳ đánh giá hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp có vốn nhà nước. Điều này giúp đảm bảo sự tăng trưởng bền vững của vốn nhà nước.
5.1. Tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn nhà nước trong đầu tư
Đánh giá kỹ lưỡng các dự án đầu tư. Ưu tiên các dự án có khả năng sinh lời cao, ít rủi ro. Chính sách cần khuyến khích áp dụng công nghệ mới. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
5.2. Phân phối lợi tức và sử dụng cổ tức minh bạch
Quy định rõ ràng tỷ lệ phân phối lợi nhuận. Cổ tức của phần vốn nhà nước cần được sử dụng theo nguyên tắc minh bạch, đúng mục đích. Việc này có thể là tái đầu tư hoặc đóng góp vào ngân sách nhà nước.
5.3. Chiến lược bảo toàn và phát triển vốn nhà nước bền vững
Xây dựng chiến lược dài hạn cho từng doanh nghiệp. Đảm bảo vốn nhà nước không bị hao mòn, thất thoát. Thúc đẩy doanh nghiệp tăng trưởng, tạo thêm giá trị.
VI. Bài học Quốc tế về Chính sách Quản lý Vốn Nhà nước DN
Nghiên cứu các mô hình và kinh nghiệm quản lý vốn nhà nước tại các quốc gia khác mang lại nhiều bài học giá trị cho Việt Nam. Các quốc gia này đã có những phương pháp tiếp cận đa dạng trong việc quản lý DNNN và vốn nhà nước sau các quá trình cổ phần hóa hoặc tư nhân hóa. Những bài học này bao gồm cách thức tổ chức cơ quan đại diện chủ sở hữu, cơ chế giám sát và quản trị công ty, cũng như chiến lược thoái vốn nhà nước. Áp dụng phù hợp các thông lệ quốc tế có thể giúp Việt Nam hoàn thiện khung pháp lý quản lý vốn nhà nước. Đồng thời, nâng cao năng lực quản trị công ty, tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình trong các DNNN sau CPH. Việc này hỗ trợ hiệu quả mục tiêu bảo toàn và phát triển vốn nhà nước.
6.1. Kinh nghiệm quản lý vốn nhà nước của Trung Quốc
Trung Quốc có mô hình quản lý vốn nhà nước thông qua các tập đoàn tài chính lớn. Các tập đoàn này đóng vai trò đại diện chủ sở hữu. Họ giám sát và đầu tư vốn vào các doanh nghiệp. Điều này giúp kiểm soát chặt chẽ, đạt hiệu quả cao.
6.2. Chính sách giám sát tư nhân hóa tại Hungary
Hungary đã trải qua quá trình tư nhân hóa sâu rộng. Chính phủ đã thiết lập các cơ chế giám sát chặt chẽ. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch và tránh thất thoát tài sản nhà nước trong quá trình chuyển đổi.
6.3. Mô hình đầu tư vốn nhà nước của Singapore Temasek
Singapore sử dụng mô hình Temasek Holding. Đây là một công ty đầu tư chuyên nghiệp. Temasek quản lý danh mục vốn nhà nước một cách độc lập, theo nguyên tắc thị trường. Mô hình này giúp tối ưu hóa lợi nhuận và hiệu quả sử dụng vốn nhà nước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (228 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công cuộc cổ phần hóa (CPH) doanh nghiệp nhà nước (DNNN) tại Việt Nam là một cấu phần trọng tâm trong tiến trình đổi mới kinh tế, tái cấu trúc khu vực công và thúc đẩy kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa nhằm phục vụ hội nhập kinh tế quốc tế (AFTA/ASEAN và WTO). Luận án tiến sĩ kinh tế học của Nghiên cứu sinh Trần Xuân Long với đề tài "Hoàn thiện chính sách quản lý vốn của Nhà nước trong doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa" (chuyên ngành Kế hoạch và Phát triển, Đại học Kinh tế Quốc dân, 2012; người hướng dẫn: GS.TS Vũ Thị Ngọc Phùng và PGS.TS Ngô Thắng Lợi) giải quyết một bài toán cấp thiết: chuyển đổi phương thức quản lý vốn nhà nước (VNN) từ cơ chế can thiệp hành chính trực tiếp sang cơ chế quản trị tài chính - thị trường chuyên nghiệp.
Về bối cảnh thực tiễn, số liệu tổng hợp từ Bộ Tài chính được luận án trích dẫn xác định: "Theo số liệu tổng hợp của Bộ Tài chính, đến ngày 25/5/2011 có 5850 doanh nghiệp (DN) và bộ phận DN đã được sắp xếp, chuyển đổi. Trong đó, CPH được 3948 DN (chiếm 67%). Còn lại gần 1902 DN (chiếm 33%) thực hiện các hình thức sắp xếp khác như: chuyển thành công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH) một thành viên nhà nước; sáp nhập; hợp nhất; giao bán, khoán. Trong số 3948 DN CPH có 2294 DN thuộc các địa phương (chiếm 58%), 1197 DN thuộc khối Bộ, ngành (chiếm 30%) và 457 DN thuộc các tập đoàn, tổng công ty (chiếm 12%)".
Research gap cốt lõi mà luận án chỉ ra là: Mặc dù tiến trình CPH đạt quy mô lớn về số lượng, hiệu quả sử dụng và bảo toàn VNN tại các công ty cổ phần (CTCP) sau CPH còn rất thấp. Khung khổ pháp lý (khởi đầu từ Nghị định số 73/2000/NĐ-CP và tiếp nối bởi Nghị định số 09/2009/NĐ-CP) còn chắp vá, thiếu đồng bộ; chức năng đại diện chủ sở hữu bị phân tán, chồng chéo giữa các cơ quan quản lý hành chính nhà nước và cơ quan chủ sở hữu kinh doanh.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết tường minh:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Khung khổ lý luận và cấu trúc nội dung của chính sách quản lý VNN trong doanh nghiệp sau CPH bao gồm những trụ cột nào trong nền kinh tế thị trường?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng thực thi chính sách quản lý VNN tại Việt Nam giai đoạn 1992–2011 đã bộc lộ những điểm nghẽn thể chế, bất cập về người đại diện và quản lý lợi tức nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mô hình thể chế và hệ thống giải pháp nào là tối ưu để tách bạch quyền đại diện chủ sở hữu với quyền quản lý nhà nước nhằm bảo toàn, phát triển VNN?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Sự phân tán thẩm quyền đại diện chủ sở hữu VNN giữa các Bộ, ngành và UBND địa phương làm gia tăng chi phí đại diện (agency costs) và làm suy giảm hiệu quả giám sát vốn tại doanh nghiệp sau CPH.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Sự thiếu hụt cơ chế đãi ngộ, tiêu chuẩn chuyên môn và chế tài trách nhiệm đối với người đại diện phần VNN dẫn đến hiện tượng bất đối xứng thông tin và rủi ro đạo đức trong quản trị vốn.
- Giả thuyết nghiên cứu 3 (H3): Việc thiết lập một cơ quan chuyên trách quản lý VNN (như Tổng cục quản lý vốn hoặc nâng tầm Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước - SCIC) kết hợp với Quỹ đầu tư vốn nhà nước sẽ nâng cao hiệu quả bảo toàn vốn và tối ưu hóa việc phân phối cổ tức.
Khung khổ lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết Đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976), Lý thuyết Quyền tài sản (Property Rights Theory - Coase, 1960; Alchian & Demsetz, 1972) và Lý thuyết Lựa chọn công cộng (Public Choice Theory - Buchanan & Tullock, 1962). Phạm vi nghiên cứu bao trùm toàn bộ tiến trình CPH từ năm 1992 đến năm 2011 trên quy mô cả nước, khảo sát sâu 05 doanh nghiệp CPH điển hình, phân tích hoạt động của SCIC và đối chiếu kinh nghiệm quốc tế tại Singapore, Trung Quốc và Hungary.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu quản lý vốn và CPH DNNN tại Việt Nam đã trải qua ba dòng nghiên cứu chính:
- Dòng nghiên cứu lý luận CPH ban đầu (thập niên 1990): Hoàng Công Thi và Phùng Thị Đoan (1992), Ủy ban Vật giá Nhà nước (1993), Hoàng Đức Tảo (1993), Lê Chi Mai (1993) và Nguyễn Ngọc Quang (1996) tập trung luận giải sự cần thiết chuyển đổi sở hữu, xác định giá trị doanh nghiệp và giải quyết khủng hoảng vốn trong khu vực kinh tế quốc doanh.
- Dòng nghiên cứu giải pháp tài chính và thúc đẩy CPH theo ngành/địa phương (2000–2008): Nguyễn Mậu Quyết (2001), Hoàng Kim Huyền (2003), Vũ Đình Hiếu (2003), Nguyễn Thị Ngọc Lan (2005), Đặng Thanh Vân (2004), Mai Công Quyền (2007) và Bùi Quốc Anh (2008) phân tích rào cản tài chính, lao động, nợ nần và quản trị nội bộ trong từng ngành chuyên biệt (như Bưu chính viễn thông, Giao thông vận tải, Vật liệu xây dựng).
- Dòng nghiên cứu giám sát tài chính và định vị vai trò Nhà nước là nhà đầu tư: Scott Cheshier cùng cộng sự (2006) chỉ rõ thất thoát VNN bắt nguồn từ tình trạng phân quyền không chính thức và kiến nghị Nhà nước chuyển từ quản lý hành chính sang quản lý đầu tư tài chính. Trần Đức Chính (2001), Trần Văn Hiền (2008), Phan Hoài Hiệp (2008), Nguyễn Mạnh Thắng (2008) và Trần Xuân Long (2009a, 2009b) đi sâu vào cơ chế kiểm tra, giám sát tài chính và vướng mắc trong chính sách đối với người đại diện.
Trong y văn tồn tại hai luồng quan điểm tranh luận sâu sắc:
- Quan điểm 1 (Phân cấp hành chính): Cho rằng các Bộ chủ quản và UBND cấp tỉnh am hiểu sâu sát thực tế sản xuất của ngành, do đó cần tiếp tục nắm quyền đại diện chủ sở hữu để định hướng chính sách phát triển kinh tế vùng và ngành.
- Quan điểm 2 (Tập trung hóa thương mại & Tách bạch chức năng): Được đại diện mạnh mẽ bởi Lê Đăng Doanh (2009), người đã đưa ra nhận định kinh điển: "quản lý DNNN ở Việt Nam giống như hai trái tim trong một con người, đó là: một trái tim sở hữu và một trái tim quản lý, thông thường trái tim sở hữu mạnh hơn trái tim quản lý". Việc phân tán quyền sở hữu làm xé nhỏ tài sản nhà nước và duy trì cơ chế hành chính bao cấp thay vì nguyên tắc thị trường.
Luận án định vị nghiên cứu của mình vào đúng điểm giao thoa này: Không tiếp cận phân tán theo từng địa phương hay ngành hẹp, mà khái quát bức tranh toàn cảnh vĩ mô về chính sách quản lý VNN trong doanh nghiệp sau CPH tại Việt Nam, từ đó đề xuất mô hình tái cấu trúc thể chế đại diện chủ sở hữu.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- Mô hình Ủy ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước (SASAC) của Trung Quốc: Tách biệt triệt để cơ quan quản lý hành chính nhà nước khỏi cơ quan thực hiện quyền chủ sở hữu vốn, tạo nên một cơ quan ngang bộ chuyên trách quản lý phần vốn nhà nước tại các doanh nghiệp trọng điểm.
- Mô hình Tập đoàn Đầu tư Temasek Holdings của Singapore: Vận hành theo cơ chế thị trường thuần túy, định vị Nhà nước là cổ đông thương mại, áp dụng chuẩn mực quản trị doanh nghiệp toàn cầu (corporate governance) và đa dạng hóa danh mục tài sản sinh lời mà không can thiệp vào hoạt động điều hành hàng ngày.
- Kinh nghiệm từ Hungary: Cung cấp bài học về thiết lập khung pháp lý giám sát dòng tiền tư nhân hóa và đa dạng hóa sở hữu trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi Đông Âu.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú Lý thuyết Đại diện (Agency Theory) của Jensen & Meckling (1976) trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi đặc thù:
- Xác lập mô hình "Đại diện đa tầng" (Multi-tier Agency Problem): Khác với CTCP phương Tây chỉ có quan hệ Đại hội đồng cổ đông - Hội đồng quản trị (HĐQT) - Ban Giám đốc, doanh nghiệp sau CPH tại Việt Nam tồn tại chuỗi đại diện phức tạp: Chính phủ $\rightarrow$ Bộ chủ quản / UBND tỉnh $\rightarrow$ Định chế đầu tư vốn (SCIC) / Tập đoàn $\rightarrow$ Người đại diện phần vốn $\rightarrow$ HĐQT và Ban Điều hành doanh nghiệp. Chi phí đại diện và nguy cơ thất thoát thông tin gia tăng theo từng nấc thang phân cấp.
- Làm giàu Lý thuyết Quyền tài sản (Property Rights Theory): Luận án vận dụng Luật Doanh nghiệp 2005 để định nghĩa chuẩn xác quyền tài sản: "Góp vốn là việc đưa tài sản vào công ty để trở thành chủ sở hữu hoặc các chủ sở hữu chung của công ty. Tài sản góp vốn có thể là tiền Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng, giá trị quyền sử dụng đất, giá trị quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ, bí quyết kỹ thuật, các tài sản khác ghi trong Điều lệ do công ty do thành viên góp để tạo thành vốn của công ty". Qua đó, luận án xác lập luận điểm: VNN khi đã đầu tư vào CTCP phải tuân thủ quyền và nghĩa vụ bình đẳng như mọi cổ đông khác, chuyển hóa từ "quyền lực quản lý hành chính công" sang "quyền tài sản dân sự thương mại".
- Hệ thống mệnh đề lý thuyết mới:
- Mệnh đề 1 (P1): Mức độ tách bạch giữa cơ quan quản lý hành chính và cơ quan đại diện chủ sở hữu tỷ lệ thuận với tỷ suất sinh lời trên vốn nhà nước (ROSC).
- Mệnh đề 2 (P2): Việc chuẩn hóa quy chế người đại diện vốn (gắn thẩm quyền, trách nhiệm vật chất và lợi ích kinh tế) làm giảm rủi ro đạo đức và tăng tính minh bạch thông tin tài chính của DN sau CPH.
Khung phân tích độc đáo
Luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết: Lý thuyết Đại diện, Lý thuyết Quyền tài sản và Lý thuyết Quản trị công ty để thiết kế khung phân tích 4 cấu phần then chốt của chính sách quản lý VNN:
- Thiết chế đại diện chủ sở hữu vốn: Mô hình phân công, ủy quyền và cấu trúc quyền hạn của cơ quan đại diện vốn nhà nước (Chính phủ, Bộ, UBND tỉnh, SCIC, Tập đoàn).
- Thể chế người đại diện phần vốn: Hệ thống tiêu chuẩn tuyển chọn, cơ chế ủy quyền biểu quyết, chế độ báo cáo, chính sách thù lao/phụ cấp và chế tài trách nhiệm vật chất.
- Quản trị hoạt động đầu tư và thoái vốn: Quy trình quyết định tăng/giảm vốn điều lệ, thực hiện quyền mua cổ phần phát hành thêm, chuyển nhượng vốn và quản trị danh mục đầu tư.
- Cơ chế phân phối và quản lý lợi tức: Quy trình xác định, giám sát, thu hồi cổ tức phần VNN và quản lý dòng tiền thu được từ bán vốn thông qua các quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích: Áp dụng cho các CTCP hình thành từ việc chuyển đổi DNNN mà Nhà nước nắm giữ cổ phần chi phối (>51%) hoặc không chi phối (<50%), hoạt động trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN chịu sự điều chỉnh đồng thời của Luật Doanh nghiệp và pháp luật quản lý vốn công.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng thế giới quan triết học duy vật biện chứng (Dialectical Materialism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism) và phương pháp luận phân tích chính sách công (Policy Analysis). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-methods design) được triển khai:
- Cấp độ phân tích vĩ mô (Macro-level): Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (Nghị quyết của Đảng, Luật DN 2005, Nghị định 64/2002/NĐ-CP, 187/2004/NĐ-CP, 109/2007/NĐ-CP, 73/2000/NĐ-CP, 09/2009/NĐ-CP).
- Cấp độ phân tích trung mô (Meso-level): Bộ, ngành, UBND cấp tỉnh, các Tập đoàn kinh tế, Tổng công ty 91/90 và SCIC.
- Cấp độ phân tích vi mô (Micro-level): Cơ cấu tổ chức, người đại diện vốn và báo cáo tài chính tại các doanh nghiệp CPH cụ thể.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Thu thập dữ liệu thứ cấp quy mô lớn: Tập hợp dữ liệu chính thống từ Ban Chỉ đạo Đổi mới và Phát triển Doanh nghiệp, Bộ Tài chính, Cục Tài chính Doanh nghiệp và SCIC trong suốt 20 năm (1992–2011) với tổng mẫu $N = 5.850$ doanh nghiệp sắp xếp ($3.948$ DN CPH).
- Phân tích điển cứu (Case Studies): Khảo sát chi tiết cơ cấu vốn điều lệ, biến động cổ đông và hoạt động người đại diện tại 05 doanh nghiệp CPH thực tế; phân tích bộ chỉ tiêu tài chính của SCIC qua 3 năm liên tiếp.
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa số liệu báo cáo của Bộ Tài chính với báo cáo kiểm toán của SCIC và dữ liệu niêm yết trên thị trường chứng khoán nhằm bảo đảm độ tin cậy và giá trị nội tại (internal validity).
Data và phân tích
- Đặc trưng mẫu nghiên cứu: Phân bổ 3.948 DN CPH gồm 2.294 DN địa phương (58%), 1.197 DN Bộ/ngành (30%) và 457 DN thuộc Tập đoàn/Tổng công ty (12%).
- Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả nâng cao, phân tích ma trận thể chế (Institutional Matrix), phân tích chuỗi thời gian (Time-series Trend Analysis) và đối chuẩn quốc tế (International Benchmarking).
- Kiểm định tính vững (Robustness & Integrity): Toàn bộ dữ liệu được xác thực xuất xứ từ các tài liệu tham khảo chính thức, kiểm tra tính nhất quán logic giữa các chỉ tiêu nộp cổ tức, tỷ lệ vốn nhà nước nắm giữ và kết quả bảo toàn vốn.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Phát hiện 1 (Mâu thuẫn cơ cấu đại diện chủ sở hữu): Tồn tại sự phân tán quyền lực nghiêm trọng. Mô hình quản lý còn mang nặng tính hành chính bao cấp; các Bộ và UBND địa phương vừa thực hiện quản lý nhà nước vừa làm đại diện chủ sở hữu, dẫn đến tình trạng "vừa đá bóng vừa thổi còi", thiếu tính chuyên nghiệp trong kinh doanh vốn.
- Phát hiện 2 (Bất cập quy chế người đại diện vốn): Trình độ chuyên môn tài chính của nhiều người đại diện chưa đáp ứng yêu cầu; cơ chế bổ nhiệm mang tính hành chính; thiếu chế tài trách nhiệm khi để thất thoát vốn. Ngược lại, chính sách đãi ngộ không tương xứng, thiếu minh bạch trong việc người đại diện thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm và trái phiếu chuyển đổi (nguy cơ trục lợi cá nhân).
- Phát hiện 3 (Hành vi giữ lại và chiếm dụng vốn nhà nước): Nhiều doanh nghiệp sau CPH cố tình giữ lại tiền thu được từ bán bớt phần VNN và lợi tức cổ tức thuộc sở hữu nhà nước thay vì nộp về Quỹ Hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp hoặc chuyển giao cho SCIC.
- Phát hiện 4 (Đầu tư chéo và suy giảm hiệu quả vốn): Xuất hiện hiện tượng các Tập đoàn, Tổng công ty đầu tư đan xen, cho công ty con vay vốn ngoài ngành nghề kinh doanh chính, dẫn đến cạnh tranh nội bộ và suy giảm năng lực tài chính bảo toàn vốn.
- Phát hiện 5 (Chậm trễ trong bàn giao về SCIC): Tiến độ chuyển giao quyền đại diện chủ sở hữu VNN từ các Bộ, ngành, địa phương về SCIC bị trì hoãn do vướng mắc về lợi ích cục bộ của các cơ quan hành chính.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp cơ sở lý luận kinh tế học chính sách chứng minh rằng VNN trong CTCP phải được vận hành theo cơ chế thị trường và nguyên tắc bảo toàn giá trị tài chính thay vì bảo toàn tài sản vật chất tĩnh.
- Về mặt thể chế và chính sách:
- Ngắn hạn: Đề xuất Chính phủ ban hành Nghị định về Quy chế người đại diện phần vốn nhà nước trong doanh nghiệp sau CPH nhằm xác lập rõ quyền hạn, tiêu chuẩn, lợi ích và trách nhiệm bồi thường vật chất.
- Trung hạn: Thành lập Quỹ đầu tư vốn nhà nước vào doanh nghiệp; nâng cao vị thế và mở rộng năng lực đầu tư kinh doanh của SCIC.
- Dài hạn: Trình Quốc hội ban hành Luật Quản lý vốn nhà nước đầu tư vào hoạt động kinh doanh; thành lập Tổng cục Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp (hoặc một cơ quan chuyên trách độc lập cấp trung ương) để tách bạch hoàn toàn chức năng quản lý nhà nước khỏi chức năng chủ sở hữu vốn.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Giới hạn về dữ liệu vi mô: Nguồn số liệu chủ yếu dựa trên các báo cáo tổng hợp thứ cấp của Bộ Tài chính và SCIC giai đoạn 1992–2011; chưa triển khai khảo sát định lượng diện rộng bằng bảng hỏi khảo sát (survey scale) đối với toàn bộ đội ngũ người đại diện vốn.
- Giới hạn thời gian và bối cảnh pháp lý: Nghiên cứu được hoàn thành năm 2012, trước khi Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp (Luật số 69/2014/QH13) và Nghị định 99/2012/NĐ-CP được ban hành.
Các hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất:
- Ứng dụng mô hình kinh tế lượng vi mô (SEM, Panel Data Regression) để đo lường tác động định lượng của tỷ lệ sở hữu VNN đến hiệu quả tài chính (ROA, ROE, Tobin's Q) của các doanh nghiệp niêm yết sau CPH.
- Nghiên cứu thiết kế cơ chế đãi ngộ theo hiệu quả công việc (Pay-for-Performance) cho người đại diện phần vốn nhà nước dựa trên Lý thuyết Hợp đồng (Contract Theory).
- Đánh giá tác động của công nghệ số và công khai minh bạch thông tin thị trường chứng khoán đối với việc giảm thiểu chi phí giám sát VNN.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là công trình tiên phong tại Việt Nam nghiên cứu hệ thống, toàn diện và chuyên sâu về chính sách quản lý VNN sau CPH, tạo nền tảng trích dẫn và định hướng cho nhiều luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ kinh tế sau này.
- Tác động chính sách: Các luận điểm và giải pháp đột phá của luận án (đặc biệt là kiến nghị thành lập cơ quan chuyên trách quản lý vốn nhà nước và ban hành luật riêng về quản lý vốn công) đã đóng góp luận cứ khoa học quan trọng phục vụ quá trình ban hành Luật số 69/2014/QH13 và sự ra đời của Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp (CMSC).
- Tác động kinh tế - xã hội: Cung cấp giải pháp bịt kín các lỗ hổng thất thoát tài sản công, bảo toàn và phát huy hiệu quả hàng trăm nghìn tỷ đồng VNN, góp phần phát triển thị trường chứng khoán và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích chính sách 4 trụ cột, hệ thống cơ sở dữ liệu lịch sử 20 năm CPH (1992–2011) và mô hình lý thuyết đại diện mở rộng.
- Nhà hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, Ban Chỉ đạo Đổi mới DN, SCIC): Nhận diện trực diện các điểm nghẽn thể chế để xây dựng và ban hành các văn bản quy phạm pháp luật chuẩn hóa quyền đại diện chủ sở hữu.
- Lãnh đạo Doanh nghiệp và Người đại diện VNN: Nắm vững quyền, nghĩa vụ, tiêu chuẩn chuyên môn và cơ chế giám sát dòng vốn, cổ tức trong CTCP có vốn nhà nước.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Đại diện (Jensen & Meckling, 1976) sang cấu trúc "Đại diện đa tầng" trong nền kinh tế chuyển đổi; đồng thời giải quyết nghịch lý "hai trái tim" (Lê Đăng Doanh, 2009) bằng cách chứng minh tính tất yếu phải tách bạch quyền sở hữu tài chính với chức năng quản lý hành chính nhà nước. - Tính đổi mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước?
So với nghiên cứu nặng về lý thuyết của Lê Chi Mai (1993) hoặc nghiên cứu trong phạm vi một ngành hẹp của Bùi Quốc Anh (2008), luận án của NCS. Trần Xuân Long kết hợp phương pháp phân tích chính sách công với tập dữ liệu toàn diện 20 năm ($N = 5.850$ doanh nghiệp) trên toàn quốc, tích hợp đối chuẩn quốc tế với 3 mô hình tiêu biểu (Trung Quốc, Singapore, Hungary). - Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì?
Tình trạng trì hoãn bàn giao quyền đại diện chủ sở hữu về SCIC từ các Bộ và địa phương; cùng với hiện tượng nhiều doanh nghiệp CPH cố tình giữ lại tiền thu từ bán cổ phần nhà nước và cổ tức để sử dụng nội bộ trái quy định, gây thâm hụt nguồn thu quỹ tái đầu tư công. - Quy trình nghiên cứu có khả năng lặp lại (replication protocol) không?
Có. Luận án thiết lập ma trận đánh giá văn bản chính sách 4 cấu phần (Đại diện chủ sở hữu, Người đại diện, Quản lý đầu tư, Phân phối cổ tức) có thể áp dụng trực tiếp để đánh giá định kỳ các giai đoạn tái cơ cấu DNNN tiếp theo. - Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Lộ trình 3 giai đoạn: (1) Chuẩn hóa quy chế người đại diện và quản lý cổ tức qua Nghị định; (2) Thiết lập Quỹ đầu tư vốn nhà nước và nâng cao năng lực SCIC; (3) Hoàn thiện Luật Quản lý vốn nhà nước và thành lập cơ quan chuyên trách quản lý vốn độc lập.
Kết luận
- Hệ thống hóa và phát triển hoàn chỉnh khung lý luận về chính sách quản lý VNN trong doanh nghiệp sau CPH, xác lập bản chất VNN trong CTCP là vốn đầu tư thương mại hoạt động bình đẳng theo Luật Doanh nghiệp.
- Đánh giá toàn diện, khách quan thực trạng thực thi chính sách quản lý VNN tại Việt Nam suốt 20 năm (1992–2011) trên tập dữ liệu 5.850 doanh nghiệp, chỉ rõ 5 điểm nghẽn thể chế cốt lõi.
- Tổng kết sâu sắc bài học kinh nghiệm quốc tế từ mô hình SASAC (Trung Quốc), Temasek Holdings (Singapore) và tái cơ cấu tại Hungary để vận dụng sáng tạo vào điều kiện Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống giải pháp thể chế mang tính bước ngoặt: Ban hành Quy chế người đại diện phần vốn nhà nước, thành lập Quỹ đầu tư vốn nhà nước, tiến tới ban hành Luật Quản lý vốn nhà nước và thành lập cơ quan chuyên trách quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp.
- Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật chuyên sâu về quản trị tài chính công và kinh tế học doanh nghiệp trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Ngô Thắng Lợi và các giảng viên khoa Kế hoạch và phát triển - ðại học Kinh tế quốc dân, cảm ơn các ñồng nghiệp tại công ty Mua bán nợ Việt Nam, Cục Tài chính DN - Bộ Tài chính và Tồng công ty ðầu tư và kinh doanh VNN cùng gia ñình và bạn bè ñã góp nhiều ý kiến, cung cấp tài liệu và ñộng viên tôi thu xếp thời gian ñể nghiên cứu viết Luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn ñặc biệt tới GS.TS Vũ Thị Ngọc Phùng, Người Thầy vô cùng to lớn ñã giúp ñỡ, hướng dẫn, chỉ bảo tận tình giúp tôi vượt qua nhiều khó khăn ñể hoàn thành Luận án Tiến sỹ.TS ñã ñi cùng tôi suốt những năm tháng học tập, nghiên cứu khoa học từ khi tôi thực tập tốt nghiệp ñại học chuyên ngành Kế hoạch hóa nền kinh tế quốc dân thuộc khoa Kinh tế Kế hoạch năm 1987, hướng dẫn tôi bảo vệ thành công Luận văn Thạc sỹ Kinh tế năm 2001 và nay là Luận án tiến sỹ: Hoàn thiện chính sách quản lý vốn của Nhà nước trong doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa. Hà Nội, ngày 10 tháng 02 năm 2012 Nghiên cứu sinh Trần Xuân Long ii LỜI CAM ðOAN Tôi là nghiên cứu sinh Trần Xuân Long cam ñoan Luận án: Hoàn thiện chính sách quản lý vốn của Nhà nước trong doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa là công trinh khoa học do tôi nghiên cứu ñộc lập và hoàn thành với kết quả nghiên cứu, ñánh giá chưa ñược công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các số liệu trung thực, có nguồn gốc rõ ràng từ các tài liệu tham khảo trích dẫn trong luận án ñược nêu rõ xuất xứ và ñược ghi trong danh mục tài liệu tham khảo.
Tôi xin chịu trách nhiệm trước pháp luật về lời cam ñoan trên. Hà Nội, ngày 10 tháng 02 năm 2012 Nghiên cứu sinh Trần Xuân Long iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN .i LỜI CAM ðOAN .ii CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN. vi PHẦN NÓI ðẦU .8 CHƯƠNG I: CỔ PHẦN HÓA DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC VÀ CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ VỐN NHÀ NƯỚC TRONG DOANH NGHIỆP SAU CỔ PHẦN HÓA Ở VIỆT NAM. CPH DN nhà nước ở Việt Nam và chính sách quản lý VNN trong DN.
Công ty cổ phần và CPH DN nhà nước ở Việt Nam.VNN trong DN sau CPH. Quản lý VNN trong DN sau CPH. Nội dung chính sách quản lý VNN trong DN sau CPH ở Việt Nam. Vấn ñề ñại diện chủ sở hữu VNN trong DN sau CPH.
Vấn ñề người ñại diện VNN trong DN sau CPH. Quản lý, ñầu tư VNN trong DN CPH. Phân phối lợi tức và sử dụng cổ tức phần VNN trong DN CPH. Một số kinh nghiệm quốc tế về quản lý VNN tại DN.
Kinh nghiêm quản lý VNN ñầu tư vào DN tại Trung Quốc:. Chính sách quản lý, giám sát VNN trong hoạt dộng tư nhân hóa và ña dạng hóa DN nhà nước tại Hungary:. Mô hình ñầu tư và kinh doanh VNN tại Singapore:. 70 CHƯƠNG II: TÌNH HÌNH THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ VỐN NHÀ NƯỚC TRONG DOANH NGHIỆP SAU CỔ PHẦN HÓA TỪ NĂM 1992 ðẾN NAY Ở VIỆT NAM.
Quá trình cổ phần hoá DN nhà nước ở Việt Nam.1 CPH DN nhà nước từ năm 1992 ñến năm 1998. CPH DN nhà nước từ năm 1998 ñến nay:. Kết quả thực hiện CPH DN nhà nước và sự cần thiết của chính sách quản lý VNN trong DN sau CPH. Tình hình thực hiện chính sách quản lý VNN trong DN sau CPH ở Việt Nam.
Tình hình thực hiện vấn ñề ñại diện chủ sở hữu VNN trong DN CPH. Tình hình thực hiện vấn ñề người ñại diện VNN trong DN sau CPH. Tình hình thực hiện quản lý, ñầu tư VNN trong DN CPH. Tình hình thực hiện chính việc phân phối cổ tức và sử dụng cổ tức phần VNN trong DN CPH.
ðánh giá tình hình thực hiện chính sách quản lý VNN trong DN sau CPH ở Việt Nam. Những kết quả ñạt ñược trong thực hiện chính sách quản lý VNN trong DN sau CPH: .Những tồn tại, vướng mắc trong thực hiện chính sách quản lý VNN trong DN CPH:. 117 CHƯƠNG III : PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ VỐN NHÀ NƯỚC TRONG DOANH NGHIỆP SAU CỔ PHẦN HÓA Ở VIỆT NAM. Phương hướng hoàn thiện chính sách quản lý VNN trong DN CPH.
ðường lối, chủ trương của ðảng, nhà nước về hoàn thiện chính sách quản lý VNN trong DN CPH. Phương hướng và nội dung hoàn thiện chính sách quản lý VNN trong DN CPH ở Việt Nam. Một số giải pháp chủ yếu ñể hoàn thiện chính sách quản lý VNN trong DN CPH. ðổi mới chính sách quản lý và Quy chế người ñại diện VNN trong DN sau CPH.
Giải pháp về tổ chức quản lý VNN trong DN sau CPH. Thành lập một cơ quan chuyên trách Quản lý VNN tại DN.167 TÀI LIỆU THAM KHẢO .171 vi CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Chữ viết tắt Diễn giải CTCP Công ty cổ phần DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp nhà nước CPH Cổ phần hóa DN sau CPH Doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa VNN Vốn nhà nước SCIC Tổng công ty ðầu tư và kinh doanh VNN vii DANH MỤC BẢNG, BIỂU ðỒ, SƠ ðỒ BẢNG Bảng 1.1: Cơ cấu danh mục tài sản nắm giữ của Temasek Holding .1: Cơ cấu vốn ðiều lệ tại 05 DN CPH .2: Tỷ lệ VNN ñầu tư vào DN CPH .3: Kết quả tiếp nhận quyền ñại diện chủ sở hữu VNN- chuyển thành biểu ñồ khối .5: Các chỉ tiêu cơ bản ñánh giá tình hình hoạt ñộng của DN sau khi chuyển giao về quyền ñại diện chủ sở hữu về SCIC.6 : Một số chỉ tiêu tài chính của SCIC qua ba năm hoạt ñộng. 114 BIỂU ðỒ Biểu ñồ 2.1: Số lượng DN do Nhà nước nắm giữ 100% 87 vốn ñiều lệ.2: Số lượng DNNN CPH qua các năm.3: Tỷ lệ DN do Nhà nước nắm cổ phần .1: ðại diện chủ sở hữu VNN trong DN .1: ðại diện chủ sở hữu VNN .2: phân phối cổ tức của DN CPH .3: Việc nộp cổ tức của các DN CPH .4: Nộp cổ tức của các DN CPH ñược .111 thành lập từ DNNN trực thuộc Tập ñoàn kinh tế, tổng công ty .111 8 LỜI MỞ ðẦU 1. Sự cần thiết nghiên cứu ñề tài Cổ phần hóa (CPH) doanh nghiệp nhà nước (DNNN) là giải pháp quan trọng trong việc sắp xếp, tổ chức lại, ñổi mới và nâng cao hiệu quả DNNN.
Theo số liệu tổng hợp của Bộ Tài chính, ñến ngày 25/5/2011 có 5850 doanh nghiệp (DN) và bộ phận DN ñã ñược sắp xếp, chuyển ñổi. Trong ñó, CPH ñược 3948 DN (chiếm 67%). Còn lại gần 1902 DN (chiếm 33%) thực hiện các hình thức sắp xếp khác như: chuyển thành công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH) một thành viên nhà nước; sáp nhập; hợp nhất; giao bán, khoán. Trong số 3948 DN CPH có 2294 DN thuộc các ñịa phương (chiếm 58%), 1197 DN thuộc khối Bộ, ngành (chiếm 30%) và 457 DN thuộc các tập ñoàn, tổng công ty (chiếm 12%).
Qua gần 20 năm thực hiện, quá trình CPH DNNN ñã ñạt ñược những thành tựu ñáng kể như: góp phần thu hút thêm vốn; ngăn chặn sự trì trệ và tiêu cực, thúc ñẩy DN làm ăn có hiệu quả. Tuy nhiên, quá trình này cũng bộc lộ những vấn ñề bất cập, trong ñó nổi lên vấn ñề hiệu quả sử dụng vốn trong các DN sau CPH thấp. ðiều này gây ảnh hưởng lớn ñến mục tiêu bảo toàn vốn nhà nước (VNN) trong các DN này. Nguyên nhân chủ yếu là do công tác quản lý VNN trong các DN sau CPH hạn chế.
Trước yêu cầu cấp thiết ñó, ngày 06/12/2000 chính phủ Việt Nam ñã ban hành Nghị ñịnh số 73/2000/Nð-CP về Qui chế quản lý VNN ở DN khác và gần ñây nhất là Nghị ñịnh số 09/2009/Nð- CP ngày 5/02/2009 của Chính phủ về Qui chế quản lý tài chính của công ty Nhà nước và quản lý VNN ñầu tư vào DN khác. Chính sách quản lý VNN trong DN sau CPH tuy ñã giúp cho công tác quản lý VNN thuận lợi hơn nhưng quá trình triển khai thực hiện ñã phát sinh nhiều bất cập. Thêm vào ñó, hệ thống chính sách còn thiếu và chưa ñồng bộ nên không thể giải quyết tốt những vướng mắc trong công tác quản lý VNN ở DN sau CPH. Từ thực tế này, yêu cầu ñặt ra cho các nhà khoa học cần thực hiện nghiên cứu một cách ñầy ñủ và toàn diện về quá trình CPH DNNN nói chung và công tác quản lý VNN trong các DN sau CPH 9 nói riêng.
ðặc biệt là chính sách quản lý VNN trong DN sau CPH ñể nhà nước có can thiệp hợp lý nhằm nâng cao hiêu quả hoạt ñộng của các DN sau CPH cũng như ñảm bảo tốt vai trò chủ ñạo của các DN này trong nền kinh tế. Tổng quan nghiên cứu Thời gian qua có rất nhiều cá nhân, tổ chức trong và ngoài nước thực hiện các nghiên cứu về CPH DNNN trên các góc ñộ khác nhau nhưng ñều hướng tới mục tiêu ñẩy nhanh quá trình CPH DNNN ở Việt Nam và nâng cao hiệu quả hoạt ñộng kinh doanh của các DN sau CPH ñể chúng hoàn thành tốt vai trò chủ ñạo trong nền kinh tế. Một số nghiên cứu ñiển hình về CPH và quá trình CPH DNNN ở Việt Nam Những nghiên cứu ñược thực hiện vào những năm 90 của thế kỷ 20 tập trung chú yếu vào vấn ñề lý luận về CPH và bàn về việc tiến hành CPH DNNN ở Việt Nam như “CPH DNNN ở Việt Nam”(1992) [47] của hai tác giả Hoàng Công Thi và Phùng Thị ðoan, hay “Những vấn ñề lý luận và thực tiễn của CPH khu vực kinh tế quốc doanh”(1993)[133] của Ủy ban Vật giá nhà nước hoặc “Cơ sở khoa học của việc chuyển ñổi một số DNNN thành công ty cổ phần ở Việt Nam”(1993)[3]. Ngoài ra, bên cạnh những công trình vừa nghiên cứu về lý luận của CPH DNNN vừa nghiên cứu quá trình CPH ở một số quốc gia như “CPH DN nhà nước cơ sở lý luận và kinh nghiệm thực tiễn”(1996)[90] của Nguyễn Ngọc Quang, còn có nghiên cứu tập trung duy nhất vào kinh nghiệm của các quốc gia trên thế giới như Hoàng ðức Tảo với “CPH DN nhà nước- kinh nghiệm thế giới”(1993)[49] nhằm rút bài học áp dụng vào quá trình CPH DNNN ở Việt Nam.
Sang giai ñoạn tiếp theo, kế thừa các nghiên cứu trước ñó, một loạt các nghiên cứu sâu về CPH ở Việt Nam ñược thực hiện nhằm tìm ra giải pháp thúc ñẩy quá trình CPH ở Việt Nam, cũng như phát hiện ra các vấn ñề nảy sinh mà DN sẽ ñối mặt sau khi CPH và cách thức giải quyết chúng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Xuân Long (2012). Hoàn thiện chính sách quản lý vốn nhà nước DNNN sau CPH [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/hoan-thien-chinh-sach-quan-ly-von-nha-nuoc-dnnn-sau-cph-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện chính sách quản lý vốn nhà nước DNNN sau CPH" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kinh tế hoàn thiện chính sách quản lý vốn của nhà nước trong doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa ở việt nam. Tải miễn phí tại TaiLie
Luận án "Hoàn thiện chính sách quản lý vốn nhà nước DNNN sau CPH" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Hoàn thiện chính sách quản lý vốn nhà nước DNNN sau CPH" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện chính sách quản lý vốn nhà nước DNNN sau CPH" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Hoàn thiện chính sách quản lý vốn nhà nước DNNN sau CPH" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện chính sách quản lý vốn nhà nước DNNN sau CPH" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện chính sách quản lý vốn nhà nước DNNN sau CPH" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.