Luận án tiến sĩ kinh tế những tồn tại chủ yếu cản trở sự phát triển của hoạt độn
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kinh tế những tồn tại chủ yếu cản trở sự phát triển của hoạt động kinh doanh bất động sản ở việt nam. Tải về tại LuanAn.net
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng của BĐS trong phát triển kinh tế bền vững
- Số trang:
- 178 trang
- Chuyên ngành:
- Kinh tế học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng của BĐS trong phát triển kinh tế bền vững
Bất động sản (BĐS) đóng vai trò không thể thiếu trong mọi xã hội. Mọi cá nhân, tổ chức đều cần BĐS cho nơi ở, làm việc, học tập, giải trí. Hoạt động kinh doanh BĐS có tính xã hội cao, tạo dựng và cung cấp các loại BĐS cùng dịch vụ liên quan. Lĩnh vực này thu hút sự quan tâm rộng rãi. Mục tiêu chung là mua sắm, thuê mướn, hoặc tạo dựng BĐS hiệu quả. Việc này mang lại lợi ích lớn cho các bên liên quan. Hoạt động kinh doanh BĐS rất đa dạng. Nó có thể được tiến hành bởi doanh nghiệp chính thức hoặc cá nhân. Các doanh nghiệp mua BĐS làm trụ sở hoặc kinh doanh cho thuê. Hộ gia đình mua BĐS để phục vụ nhu cầu sinh hoạt. Sự cần thiết của nghiên cứu kinh tế về BĐS là hiển nhiên.
1.1. Vai trò cốt lõi của BĐS trong đời sống xã hội
Bất động sản là nền tảng cho mọi hoạt động xã hội. Nó cung cấp không gian sống, làm việc, giáo dục, giải trí. Vai trò này khẳng định tầm quan trọng của BĐS. Hoạt động kinh doanh BĐS liên quan trực tiếp đến phúc lợi cộng đồng. Lĩnh vực này góp phần ổn định xã hội. Nó cũng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
1.2. Đa dạng hoạt động kinh doanh bất động sản
Kinh doanh BĐS có nhiều hình thức. Doanh nghiệp chuyên phát triển khu đô thị mới tham gia. Cá nhân xây nhà để bán, cho thuê hoặc mua đi bán lại. Người mua BĐS cũng rất đa dạng. Đó có thể là doanh nghiệp, hộ gia đình. Sự đa dạng này tạo nên thị trường sôi động. Đồng thời, nó đặt ra yêu cầu cao cho quản lý và phát triển.
II.Thực trạng thị trường BĐS Việt Nam và những hạn chế
Thị trường BĐS Việt Nam bắt đầu phát triển thực sự từ đầu những năm 1990. Luật Đất đai năm 1993 là cột mốc quan trọng. Văn bản này cho phép các quyền định đoạt liên quan đến đất đai. Các quyền như chuyển nhượng, thế chấp, cho thuê, thừa kế quyền sử dụng đất được công nhận. Tuy nhiên, sự non trẻ này dẫn đến nhiều bất cập. Môi trường pháp lý chung còn hạn chế. Thủ tục hành chính của các cơ quan chức năng chưa hoàn thiện. Năng lực của nhiều doanh nghiệp kinh doanh BĐS cần cải thiện. Tâm lý, hành vi, thói quen của người tiêu dùng BĐS cũng là yếu tố cần xem xét. Chính sách tín dụng cấp vốn cho hoạt động đầu tư, mua bán BĐS còn nhiều bất cập. Những tồn tại này cản trở sự phát triển của thị trường.
2.1. Giai đoạn hình thành và phát triển sơ khai của thị trường
Thị trường BĐS Việt Nam mới thực sự hình thành. Luật Đất đai 1993 tạo khuôn khổ pháp lý ban đầu. Đây là bước ngoặt cho phép giao dịch BĐS. Các văn bản dưới luật cũng góp phần hình thành môi trường kinh doanh. Giai đoạn này đánh dấu sự chuyển mình từ kinh tế tập trung. Thị trường bắt đầu đi theo cơ chế thị trường. Tuy nhiên, nhiều yếu tố còn chưa đồng bộ.
2.2. Những bất cập trong môi trường pháp lý BĐS hiện hành
Môi trường pháp lý BĐS tại Việt Nam còn nhiều điểm chưa phù hợp. Các văn bản pháp luật chưa đầy đủ, chồng chéo. Quy định chưa bắt kịp tốc độ phát triển thị trường. Thủ tục hành chính phức tạp, gây khó khăn. Điều này ảnh hưởng đến nhà đầu tư và người dân. Việc hoàn thiện khung pháp lý là cần thiết. Đây là hạn chế lớn cần khắc phục.
III.Phân tích rào cản chính cản trở sự phá triển kinh tế BĐS
Nhiều yếu tố đang trở thành rào cản phát triển kinh tế trong lĩnh vực BĐS. Khung pháp lý chưa hoàn chỉnh là một trong số đó. Các quy định còn thiếu đồng bộ, gây khó khăn cho việc triển khai dự án. Thủ tục hành chính rườm rà, thiếu minh bạch. Điều này làm tăng chi phí và thời gian cho doanh nghiệp. Năng lực của các doanh nghiệp BĐS còn hạn chế. Kinh nghiệm quản lý, nguồn vốn, công nghệ chưa đáp ứng yêu cầu. Tâm lý và thói quen tiêu dùng BĐS cũng cần được định hình. Người dân thiếu thông tin, dễ bị ảnh hưởng bởi tin đồn. Chính sách tín dụng chưa linh hoạt. Việc cấp vốn cho đầu tư và mua bán BĐS gặp khó khăn. Những rào cản này làm chậm quá trình tăng trưởng kinh tế bền vững của ngành.
3.1. Rào cản từ thủ tục hành chính và năng lực doanh nghiệp
Thủ tục hành chính phức tạp, thiếu nhất quán. Điều này là rào cản lớn cho đầu tư BĐS. Năng lực tài chính, quản lý của nhiều doanh nghiệp BĐS còn yếu. Họ thiếu khả năng cạnh tranh, thích ứng thị trường. Việc này ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Nó cũng cản trở sự phát triển chuyên nghiệp của ngành. Cần có cải cách kinh tế mạnh mẽ.
3.2. Ảnh hưởng của chính sách tín dụng và tâm lý người tiêu dùng
Chính sách tín dụng chưa thật sự phù hợp. Việc tiếp cận nguồn vốn còn khó khăn. Điều này gây áp lực lên các dự án BĐS. Tâm lý người tiêu dùng cũng là yếu tố quan trọng. Thói quen mua bán, thiếu thông tin thị trường. Họ thường hành động theo cảm tính. Những yếu tố này tạo ra sự bất ổn. Nó làm gia tăng rủi ro cho thị trường BĐS. Cần có sự điều chỉnh chính sách và nâng cao nhận thức.
IV.Tổng quan nghiên cứu kinh tế về BĐS tại Việt Nam
Hoạt động nghiên cứu kinh tế về BĐS ở Việt Nam còn hạn chế. Các công trình trước đây chủ yếu đứng từ góc độ quản lý nhà nước. Nghiên cứu tập trung vào mô hình quản lý quỹ nhà đất do nhà nước quản lý. Mục tiêu là đề xuất giải pháp sử dụng quỹ này hiệu quả. Chúng dựa trên khung pháp lý của Luật Đất đai 1993 và 2003. Nghiên cứu hoạt động kinh doanh BĐS theo cơ chế thị trường chưa nhiều. Số lượng công trình chưa đa dạng. Một số tác phẩm như giáo trình, chuyên khảo đã đóng góp. Tuy nhiên, nhiều vấn đề liên quan đến giải pháp phát triển kinh doanh BĐS theo cơ chế thị trường vẫn còn bỏ ngỏ. So với các nước có nền kinh tế thị trường phát triển, Việt Nam còn thiếu hệ thống pháp luật đầy đủ. Nghiên cứu về BĐS ở các nước này đã rất kỹ lưỡng. Điều đó tạo ra hệ thống pháp luật vững chắc. Việc cần có một luận án tiến sĩ kinh tế tập trung vào những lỗ hổng này là rất cấp thiết.
4.1. Định hướng nghiên cứu truyền thống về quản lý nhà đất
Các nghiên cứu ban đầu về BĐS tập trung vào quản lý nhà đất. Mục tiêu là tối ưu hóa sử dụng quỹ đất nhà nước. Khung pháp lý chủ yếu dựa vào Luật Đất đai. Đây là phương pháp nghiên cứu kinh tế phù hợp giai đoạn đầu. Tuy nhiên, nó chưa phản ánh đầy đủ cơ chế thị trường. Điều này tạo ra khoảng trống trong hiểu biết về thực trạng kinh tế hiện đại.
4.2. Hạn chế nghiên cứu thị trường BĐS theo cơ chế thị trường
Nghiên cứu thị trường BĐS theo cơ chế thị trường còn non trẻ. Các công trình chưa phong phú về số lượng và chiều sâu. Nhiều khía cạnh như tài chính, đầu tư, hành vi thị trường chưa được phân tích kỹ. Đây là điểm khác biệt lớn so với các nền kinh tế phát triển. Việc này đòi hỏi các luận án tiến sĩ kinh tế mới. Cần tập trung vào khoảng trống này để đề xuất giải pháp kinh tế hiệu quả.
V.Hướng đề xuất giải pháp cải cách chính sách BĐS hiệu quả
Bối cảnh hiện tại đòi hỏi các nghiên cứu mới. Chúng cần nhằm đề xuất sửa đổi khuôn khổ pháp lý. Mục tiêu là thúc đẩy sự phát triển của hoạt động kinh doanh BĐS. Phát triển theo cơ chế thị trường là ưu tiên hàng đầu. Những xu hướng nghiên cứu này còn mới ở Việt Nam. Tuy nhiên, chúng mang ý nghĩa thực tiễn rất lớn. Chúng sẽ định hình sự phát triển của BĐS trong tương lai. Bài học từ các nước có nền kinh tế thị trường phát triển là quý giá. Các nước này có hệ thống pháp luật BĐS hoàn chỉnh. Thị trường BĐS của họ luôn có vị trí quan trọng. Nhu cầu xã hội về thông tin tốt hơn về BĐS là động lực. Nhu cầu này tạo bối cảnh thuận lợi cho nghiên cứu. Việc cải cách kinh tế sâu rộng sẽ dẫn đến tăng trưởng kinh tế bền vững. Đây là cơ hội cho các đề xuất giải pháp kinh tế toàn diện.
5.1. Nhu cầu cấp thiết về sửa đổi khuôn khổ pháp lý BĐS
Việc sửa đổi khuôn khổ pháp lý là yếu tố then chốt. Nó giúp loại bỏ các rào cản phát triển kinh tế. Cần có những chính sách phát triển kinh tế phù hợp. Chính sách phải khuyến khích đầu tư, tăng cường minh bạch. Điều này sẽ thúc đẩy thị trường BĐS phát triển lành mạnh. Đây là một trong những đề xuất giải pháp kinh tế quan trọng nhất.
5.2. Ý nghĩa thực tiễn cho tăng trưởng kinh tế bền vững
Các nghiên cứu và đề xuất giải pháp kinh tế có ý nghĩa lớn. Chúng góp phần vào tăng trưởng kinh tế bền vững. Phát triển thị trường BĐS sẽ tạo ra nhiều việc làm. Nó cũng thu hút đầu tư trong và ngoài nước. Đồng thời, nó cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân. Việc cải cách kinh tế liên tục sẽ đảm bảo sự ổn định. Nó giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn vào kinh tế toàn cầu. Một luận án tiến sĩ kinh tế có thể đóng góp vào mục tiêu này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự hình thành và phát triển của thị trường bất động sản (BĐS) tại các nền kinh tế chuyển đổi phản ánh sâu sắc quá trình chuyển giao từ cơ chế quản lý kế hoạch hóa tập trung sang cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Tại Việt Nam, cột mốc Luật Đất đai năm 1993 ra đời đã lần đầu tiên xác lập cơ sở pháp lý cho các quyền định đoạt của người sử dụng đất bao gồm quyền chuyển nhượng, thế chấp, cho thuê và thừa kế quyền sử dụng đất. Tuy nhiên, tính non trẻ của thể chế đã làm bộc lộ nhiều bất cập mang tính cấu trúc: sự thiếu đồng bộ trong môi trường pháp lý, thủ tục hành chính phức tạp, hạn chế về năng lực tài chính của doanh nghiệp, tâm lý thị trường mang nặng tính đầu cơ ngắn hạn, và sự khan hiếm của các công cụ tín dụng dài hạn.
Nghiên cứu tập trung giải quyết khoảng trống học thuật (research gap) trọng yếu: phần lớn các công trình trong nước trước đây chỉ tiếp cận BĐS từ góc độ hành chính công và quản lý quỹ nhà đất nhà nước thuần túy (như các nghiên cứu của Bộ Xây dựng, Bộ Tài nguyên và Môi trường, hay Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương), thiếu vắng một khung phân tích vi mô và vĩ mô hoàn chỉnh về sự vận hành của hoạt động kinh doanh BĐS theo các quy luật kinh tế thị trường. Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Những thuộc tính kinh tế - thể chế nào chi phối quy luật hình thành giá cả và sự vận động cung - cầu BĐS tại thị trường chuyển đổi?
- Môi trường pháp lý và chính sách tín dụng hiện hành tại Việt Nam đang tạo ra những rào cản và động lực cấu trúc nào cho các chủ thể tham gia chuỗi giá trị BĐS?
- Mô hình thể chế và giải pháp điều tiết nào là tối ưu nhằm thúc đẩy thị trường BĐS phát triển minh bạch, lành mạnh và hiệu quả?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu bao gồm:
- H1: Sự thiếu hụt các công cụ tín dụng dài hạn và tính bất đối xứng thông tin là nguyên nhân chính thúc đẩy các giao dịch kín, làm gia tăng chi phí giao dịch và bóp méo giá thị trường.
- H2: Sự điều chỉnh chậm chạp của nguồn cung trong ngắn hạn kết hợp với chi phí cận biên xây dựng gia tăng trong dài hạn tạo ra các chu kỳ biến động giá bất đối xứng trên thị trường nhà ở đô thị.
Dựa trên việc tích hợp Lý thuyết Thể chế Mới (Douglass North), Lý thuyết Quyền sở hữu tài sản (Ronald Coase) và Lý thuyết Chi phí Cận biên Tân cổ điển (Alfred Marshall), nghiên cứu định lượng hóa quy mô thị trường BĐS nhà ở Việt Nam đạt xấp xỉ 150 tỷ USD (tương đương ít nhất 5 lần tổng thu nhập quốc dân tại thời điểm khảo sát). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thực chứng từ năm 1993 đến nay, tập trung trọng điểm vào hai đô thị đầu tàu là Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh với phân khúc chủ đạo là BĐS nhà ở và BĐS thương mại.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn trong nước ghi nhận các công trình tiêu biểu như Giáo trình Nguyên lý thị trường nhà đất của GS. Lê Đình Thắng (Đại học Kinh tế Quốc dân) và sách chuyên khảo Thị trường BĐS những vấn đề lý luận và thực tiễn của PGS. Thái Bá Cẩn và ThS. Trần Nguyên Nam. Những công trình này đã đặt nền móng sơ khởi trong việc phân loại tài sản và định nghĩa khái niệm. Tuy nhiên, y văn xuất hiện sự phân hóa rõ nét giữa hai trường phái:
- Trường phái Quản lý Hành chính Tập trung: Nhấn mạnh vai trò kiểm soát tuyệt đối của Nhà nước thông qua quy hoạch cứng và mệnh lệnh hành chính đối với quỹ đất công.
- Trường phái Kinh tế Thị trường Hiện đại: Khẳng định BĐS là một loại hàng hóa đặc thù vận hành theo quy luật giá trị, quy luật cung - cầu và quy luật cạnh tranh, trong đó quyền sử dụng đất là tài sản tài chính có thể thương mại hóa.
Luận án định vị chính xác vào giao điểm của hai trường phái trên, mở rộng biên giới lý thuyết bằng cách so sánh thực chứng với hai mô hình quốc tế điển hình:
- Mô hình chuyển đổi kép của Trung Quốc: Theo số liệu từ Ủy ban Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS), sau khi ban hành Đạo luật tạm thời về bán và chuyển nhượng quyền sử dụng đất nhà nước năm 1990 (tách quyền sở hữu tối cao của Nhà nước và quyền sử dụng thương mại với điều kiện nộp tiền sử dụng đất một lần và đầu tư tối thiểu 25% vốn dự án), ngành BĐS Trung Quốc đã bùng nổ với 129.000 doanh nghiệp, thu hút 3,963 triệu lao động và đóng góp 2,0% GDP (đạt 29,2 tỷ USD năm 2003). Tuy nhiên, mô hình này để lại bất cập lớn về cơ chế giao đất hành chính xin - cho, tham nhũng và tỷ lệ đòn bẩy nợ lên tới 72,6% (nợ phải trả đạt 5.065,3 tỷ Nhân dân tệ trên tổng tài sản 6.977,5 tỷ Nhân dân tệ vào năm 2004).
- Mô hình thể chế hoàn thiện của Hoa Kỳ: Hệ thống pháp luật xác lập quyền sở hữu tư nhân toàn diện đối với BĐS (bao gồm quyền mặt đất, quyền không gian và quyền đối với tài nguyên dưới lòng đất), trong đó đất đai do Chính phủ Liên bang sở hữu chỉ chiếm 39% (885 nghìn acres trên tổng số 2.271 nghìn acres). Thị trường BĐS Hoa Kỳ phát triển ở mức độ tinh vi với 120,777 triệu căn nhà (diện tích bình quân 64,3 m²/người), đóng góp tới 1.451 tỷ USD (12,36% GDP năm 2004), tạo ra 3,029 triệu việc làm chuyên biệt và trở thành trụ cột kinh tế chỉ đứng sau công nghiệp chế tạo (12,73% GDP).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Quyền sở hữu tài sản (Property Rights Theory) của Ronald Coase (1960) và Kinh tế học Thể chế Mới (New Institutional Economics) của Douglass North (1990) trong bối cảnh nền kinh tế quá độ. Đóng góp lý thuyết cốt lõi thể hiện qua việc mô hình hóa "chùm quyền tài sản" (bundle of rights) trong điều kiện quyền sở hữu tối cao thuộc về toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu, nhưng quyền sử dụng đất được phân rã thành các quyền năng kinh tế độc lập có thể chuyển dịch đầy đủ.
Nghiên cứu chứng minh rằng tính không hoàn hảo của thể chế làm gia tăng đột biến chi phí giao dịch (transaction costs), đẩy thị trường vào trạng thái thông tin bất cân xứng và giao dịch kín. Đồng thời, nghiên cứu mở rộng Lý thuyết Chi phí Cận biên (Marginal Cost Theory) của Alfred Marshall bằng cách chứng minh đường chi phí dài hạn ($C$) của thị trường BĐS đô thị có độ dốc hướng lên rõ rệt do sự khan hiếm cục bộ của tài nguyên đất đai và chi phí giải phóng mặt bằng, nhân công, nguyên vật liệu gia tăng lũy tiến theo quy mô đô thị hóa.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp bốn chiều kích thuộc tính BĐS nhằm giải thích hành vi thị trường:
- Thuộc tính vật lý: Tính bất động (immobility), tính không thể bị phá hủy (indestructibility), và tính không đồng nhất (heterogeneity).
- Thuộc tính thể chế: Khung pháp lý điều tiết, quy hoạch phân vùng và tập quán giao dịch bản địa.
- Thuộc tính kinh tế: Vị thế kinh tế (situs), sự khan hiếm tương đối (relative scarcity) và tính phụ thuộc lẫn nhau giữa các công trình hạ tầng.
- Thuộc tính thị trường: Cạnh tranh theo vùng, tính bất đối xứng thông tin, giao dịch kín và độ trễ cung trong ngắn hạn.
Khung phân tích này liên kết chặt chẽ với chuỗi giá trị 3 giai đoạn của hoạt động kinh doanh BĐS: $$\text{Giai đoạn 1: Mua sắm, tạo dựng (Đầu tư)} \longrightarrow \text{Giai đoạn 2: Quản trị, khai thác (Cho thuê)} \longrightarrow \text{Giai đoạn 3: Thanh lý, chuyển nhượng (Bán)}$$
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ: áp dụng cho các nền kinh tế chuyển đổi có hệ thống sở hữu đất đai công cộng hoặc đa sở hữu, tập trung vào thị trường BĐS đô thị có tốc độ tăng trưởng kinh tế và áp lực dân số cao.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng thế giới quan Chủ nghĩa Hiện thực Phê phán (Critical Realism) trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa tầng (multilevel mixed-methods design) được thiết lập nhằm tích hợp phân tích định chế vĩ mô với các dữ liệu vi mô về hành vi đầu tư và tiêu dùng:
- Cấp độ vĩ mô: Đánh giá hệ thống luật pháp (Luật Đất đai 1993, 2003; Luật Dân sự), chính sách tín dụng, quy hoạch tổng thể và tác động kinh tế vĩ mô.
- Cấp độ vi mô: Phân tích cấu trúc chi phí, cơ chế định giá, hành vi tài trợ vốn và quản trị vận hành của doanh nghiệp cùng các hộ gia đình.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ tính nghiêm ngặt học thuật:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp chuẩn hóa: Khai thác dữ liệu dân số, nhà ở và kinh tế từ Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO, tháng 9/2005), Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS, 2005) và Cục Điều tra Dân số & Phân tích Kinh tế Hoa Kỳ (US Census Bureau/BEA, 2004).
- Điều tra thực chứng và Phỏng vấn sâu chuyên gia: Tiến hành phỏng vấn bán cấu trúc với các nhà hoạch định chính sách, chuyên gia định giá, luật sư BĐS, ngân hàng thương mại và các chủ đầu tư dự án tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
- Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp tam giác đạc dữ liệu (data triangulation), tam giác đạc phương pháp (methodological triangulation) và tam giác đạc không gian liên quốc gia (Việt Nam - Trung Quốc - Hoa Kỳ) nhằm triệt tiêu thiên kiến chủ quan, bảo đảm giá trị cấu trúc (construct validity) và độ tin cậy (reliability).
Data và phân tích
Mô hình hóa định lượng dữ liệu dân số và thu nhập để xác lập quy mô thị trường BĐS nhà ở Việt Nam:
- Dân số: 80 triệu người (Thành thị: 20 triệu người, Nông thôn: 60 triệu người; trong đó Hà Nội và TP. HCM chiếm 6,7 triệu người).
- Quy mô hộ gia đình: Thành thị bình quân 4 người/hộ; Nông thôn bình quân 6 người/hộ.
- Giá trị BĐS bình quân/hộ: Hà Nội và TP. HCM là 500 triệu VNĐ; các đô thị khác là 300 triệu VNĐ; nông thôn là 50 triệu VNĐ.
- Tổng giá trị vốn hóa BĐS nhà ở ước tính: $837.500\text{ tỷ (HN, TP.HCM)} + 997.500\text{ tỷ (Đô thị khác)} + 500.000\text{ tỷ (Nông thôn)} = 2.335.000\text{ tỷ VNĐ} \approx 150\text{ tỷ USD}$.
Mô hình phân tích cân bằng thị trường ngắn hạn và dài hạn được chuẩn hóa thông qua hệ phương trình vi mô xác định điểm giao cắt giữa đường cầu dịch chuyển ($D_0 \to D_i \to D_1 \to D_2$), đường cung ngắn hạn không co giãn ($S_0, S_1, S_2$) và đường chi phí cận biên dài hạn ($C$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu mang lại 4 phát hiện thực chứng đột phá:
- Khoảng cách tích lũy nhà ở cực đoan: Đối với hộ gia đình đô thị có mức thu nhập trung bình 4–6 triệu VNĐ/tháng, sau khi trừ chi tiêu thiết yếu, mức tích lũy khả dụng tối đa đạt 1 triệu VNĐ/tháng (12 triệu VNĐ/năm). Để sở hữu một căn hộ khiêm tốn $40\text{ m}^2$ (trị giá 300–500 triệu VNĐ), hộ gia đình phải mất từ 25 đến trên 30 năm tích lũy liên tục. Điều này khẳng định tính chất BĐS là tài sản tích lũy cả đời và phản ánh sự bất cân xứng nghiêm trọng giữa giá nhà và thu nhập thực tế.
- Cơ chế bùng nổ giá ngắn hạn và chi phí cận biên dài hạn: Trong ngắn hạn, nguồn cung BĐS hoàn toàn cố định ($S$ thẳng đứng trong vài tháng đến hàng năm). Khi cầu tăng đột biến do gia tăng dân số cơ học hoặc mở rộng kinh tế ($D_0 \to D_i$), giá tăng vọt từ $P_0$ lên $P_i$. Trong dài hạn, việc xây dựng diện tích mới chỉ diễn ra khi giá thị trường vượt chi phí cận biên ($P > C$). Quá trình mở rộng nguồn cung kéo theo chi phí đất, nhân công và vật liệu tăng, đẩy đường cân bằng dài hạn lên mức giá $P_1, P_2$ cao hơn hẳn mức ban đầu.
- Cảnh báo cấu trúc rủi ro đòn bẩy tài chính: Dẫn chứng thực chứng từ Trung Quốc cho thấy tỷ lệ nợ trên tổng tài sản của các doanh nghiệp BĐS lên tới 72,6% (trong phân khúc đầu tư BĐS, nợ chiếm 74,1% với 4.578,4 tỷ NDT). Luận án chứng minh nếu không phát triển các quỹ tín thác bất động sản và thị trường vốn dài hạn mà chỉ dựa vào tín dụng ngân hàng ngắn hạn, rủi ro nợ xấu và đóng băng thanh khoản mang tính hệ thống sẽ đe dọa trực tiếp nền kinh tế.
- Hiệu ứng đòn bẩy từ chính sách miễn tiền sử dụng đất: Phân tích trường hợp chính sách khuyến khích phát triển nhà chung cư cao tầng tại Hà Nội thông qua miễn tiền sử dụng đất cho thấy: chính sách này đã lập tức kích thích các nhà đầu tư chuyển hướng phát triển hàng loạt dự án chung cư cao tầng, tạo ra hàng nghìn căn hộ mới, làm giảm áp lực sốt đất cục bộ và ổn định mặt bằng giá đất nền tại thủ đô.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý luận: Xác lập mô hình kinh tế học BĐS hoàn chỉnh cho thị trường chuyển đổi, tích hợp thuộc tính thể chế vào hàm định giá tài sản.
- Đổi mới phương pháp luận: Cung cấp khung phân tích 4 thuộc tính và mô hình hóa chuỗi quyết định đầu tư 3 giai đoạn kèm ma trận đánh giá rủi ro bảo hiểm (bảo hiểm tài sản, bảo hiểm gián đoạn kinh doanh, bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba).
- Ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp: Chuẩn hóa quy trình quản trị tài sản cho thuê, tính toán dòng tiền chiết khấu, phân bổ chi phí khấu hao công trình xây dựng để tối ưu hóa thuế thu nhập hợp pháp.
- Khuyến nghị chính sách vĩ mô:
- Hoàn thiện khung pháp lý quyền tài sản: Minh bạch hóa quy hoạch, chuẩn hóa điều kiện chuyển nhượng dự án BĐS (tương tự quy định hoàn thành tối thiểu 25% vốn đầu tư của Trung Quốc).
- Cải cách hệ thống thuế BĐS: Tách bạch giá trị đất và giá trị công trình xây dựng trên đất; áp dụng thuế tài sản định kỳ và thuế điều tiết địa tô chênh lệch nhằm hạn chế đầu cơ đất trống.
- Tái cấu trúc hệ thống tài chính: Thiết lập kênh cấp vốn dài hạn, giảm áp lực kỳ hạn cho hệ thống ngân hàng thương mại.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu:
- Tính sẵn có của dữ liệu thống kê: Sự thiếu vắng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia chính thống về giá trị giao dịch BĐS buộc nghiên cứu phải sử dụng các mô hình ước lượng dựa trên giả định nhân khẩu học và mức giá trung bình của Tổng cục Thống kê.
- Độ bao phủ địa bàn: Dữ liệu sơ cấp và khảo sát định tính chủ yếu tập trung tại hai đại đô thị Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, chưa phản ánh đầy đủ các biến động tại các thị trường BĐS nông thôn và vùng ven.
- Hiện tượng giao dịch ngầm: Do tỷ lệ giao dịch kín và kê khai hai giá còn phổ biến, số liệu giá thị trường thu thập được có thể chưa phản ánh tuyệt đối 100% giá trị thanh toán thực tế.
- Biến số kinh tế mở: Chưa mô hình hóa định lượng tác động của dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII) và biến động tỷ giá hối đoái toàn cầu trong các giai đoạn khủng hoảng tài chính quốc tế.
Chương trình nghị sự cho các nghiên cứu tương lai:
- Xây dựng chỉ số giá BĐS chuỗi thời gian (hedonic price index) tích hợp công nghệ phân tích dữ liệu lớn.
- Đánh giá tác động của công cụ chứng khoán hóa BĐS (Real Estate Investment Trusts - REITs) đối với thanh khoản thị trường.
- Nghiên cứu mô hình đánh đổi giữa hiệu quả kinh tế và công bằng xã hội trong chính sách phát triển nhà ở xã hội cho người thu nhập thấp.
- Phân tích kinh tế lượng về độ co giãn của cầu BĐS trước sự thay đổi của lãi suất thực và hạn mức tín dụng ngân hàng.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra những tác động lan tỏa sâu rộng:
- Tác động học thuật: Đặt nền móng lý luận cho chuyên ngành Kinh tế và Kinh doanh BĐS tại các trường đại học khối kinh tế ở Việt Nam; cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các nghiên cứu sinh và học giả trong nước.
- Chuyển đổi ngành BĐS: Thúc đẩy quá trình chuyên nghiệp hóa các phân khúc dịch vụ phụ trợ như môi giới có chứng chỉ, tư vấn định giá độc lập, và quản trị vận hành tòa nhà thương mại tiêu chuẩn quốc tế.
- Ảnh hưởng chính sách Nhà nước: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng cho Quốc hội và các Bộ ngành trong quá trình sửa đổi Luật Đất đai, Luật Xây dựng, Luật Kinh doanh BĐS và các nghị định hướng dẫn thi hành.
- Lợi ích xã hội: Hướng dẫn cộng đồng nâng cao nhận thức về quyền tài sản, tối ưu hóa quyết định tích lũy tài chính mua nhà ở, và bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong các giao dịch dân sự.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp và phương pháp luận so sánh quốc tế chuẩn mực để triển khai các đề tài nghiên cứu chuyên sâu.
- Lãnh đạo Doanh nghiệp và Nhà đầu tư: Ứng dụng mô hình phân tích chuỗi 3 giai đoạn để hoạch định chiến lược đầu tư, quản trị rủi ro dòng tiền và tối ưu hóa danh mục BĐS tạo thu nhập.
- Nhà hoạch định Chính sách: Sử dụng các đề xuất về thuế BĐS, công chế quy hoạch và công cụ tín dụng để xây dựng thể chế quản lý thị trường minh bạch.
- Tổ chức Tín dụng và Quỹ Đầu tư: Hoàn thiện quy trình thẩm định giá trị tài sản bảo đảm, kiểm soát tỷ lệ an toàn vốn vay dài hạn.
- Hộ gia đình và Khách hàng cá nhân: Nắm vững các thuộc tính kinh tế - pháp lý của BĐS để đưa ra quyết định mua sắm, thuê mướn và định giá chính xác, giảm thiểu rủi ro pháp lý.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của nghiên cứu là gì? Đó là việc mở rộng Lý thuyết Quyền sở hữu (Property Rights Theory) và Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory) vào phân tích cơ chế phân tách giữa quyền sở hữu đất đai tối cao của Nhà nước và quyền sử dụng đất phái sinh có tính thương mại hóa tại Việt Nam, từ đó chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa sự thiếu hụt thể chế với tính bất đối xứng thông tin và hiện tượng giao dịch kín trên thị trường.
-
Điểm đổi mới phương pháp luận so với các công trình trước đây? Khác với các nghiên cứu trước chỉ tiếp cận mô tả định tính hoặc thuần túy quản lý hành chính nhà nước, luận án thiết lập phương pháp tiếp cận kinh tế học thị trường hiện đại, kết hợp mô hình hóa vi mô cung - cầu với tam giác đạc dữ liệu thực chứng đa quốc gia (Việt Nam - Trung Quốc - Hoa Kỳ) trên chuỗi giá trị 3 giai đoạn của BĐS.
-
Phát hiện thực chứng nào gây bất ngờ nhất? Phát hiện về quy mô vốn hóa khổng lồ của BĐS nhà ở Việt Nam (đạt ~150 tỷ USD, gấp ít nhất 5 lần GDP tại thời điểm nghiên cứu), đặt cạnh nghịch lý một hộ gia đình trung bình phải mất tới 30 năm tích lũy liên tục mới có thể mua được một căn hộ khiêm tốn $40\text{ m}^2$, bộc lộ sự phân hóa tài sản sâu sắc và đòi hỏi cấp bách phải có công cụ tài chính hỗ trợ nhà ở.
-
Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) không? Có. Toàn bộ các bước thu thập dữ liệu nhân khẩu học từ GSO, công thức ngoại suy giá trị vốn hóa BĐS, phương pháp phân rã chi phí cấu thành BĐS (giá đất và giá công trình xây dựng), cùng các tiêu chí đánh giá thuộc tính thể chế đều được chuẩn hóa chi tiết, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập và kiểm chứng định kỳ.
-
Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Tập trung vào 3 trụ cột: (1) Mô hình hóa tác động của các công cụ tài chính phái sinh và chứng khoán hóa BĐS; (2) Chuyển đổi số và ứng dụng GIS trong công khai minh bạch thông tin địa chính và định giá đất tự động; (3) Cân bằng động giữa tăng trưởng thị trường thương mại và an sinh xã hội thông qua chính sách thuế tài sản lũy tiến.
Kết luận
Luận án khẳng định 5 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về BĐS và kinh doanh BĐS trong nền kinh tế thị trường chuyển đổi.
- Định lượng hóa quy mô vốn hóa thị trường BĐS nhà ở Việt Nam đạt xấp xỉ 150 tỷ USD.
- Nhận diện và mô hình hóa bản chất 4 thuộc tính cấu thành BĐS (Vật lý, Thể chế, Kinh tế, Thị trường) cùng cơ chế cân bằng cung - cầu ngắn hạn và dài hạn.
- Đúc kết bài học thể chế sâu sắc từ hai trường hợp quốc tế điển hình là Trung Quốc và Hoa Kỳ.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ về khuôn khổ pháp lý, chính sách tín dụng dài hạn và cải cách thuế BĐS nhằm thúc đẩy thị trường phát triển lành mạnh, minh bạch và bền vững.
Công trình tạo ra bước chuyển dịch hệ hình (paradigm shift) quan trọng từ tư duy quản lý hành chính bao cấp sang tư duy phát triển thị trường cạnh tranh lành mạnh, mở đường cho các dòng nghiên cứu chuyên sâu về tài chính BĐS, kinh tế đô thị và quản trị tài nguyên quốc gia trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộSự cần thiết của ñề tài nghiên cứu. Như chúng ta ñã biết bất ñộng sản liên quan ñến mọi người trong xã hội dù họ ở bất kỳ cương vị nào. Bất cứ ai cũng ñều cần có nơi trú ngụ, có nơi làm việc, có nơi học hành, có nơi vui chơi giải trí…do vậy có thể nói ñến vai trò không thể thiếu ñược của BðS trong mọi xã hội. Hoạt ñộng kinh doanh BðS có mục tiêu chính là tạo dựng và cung cấp các loại BðS và các dịch vụ liên quan ñến BðS cho cộng ñồng chính vì thế mà hoạt ñộng này có tính xã hội rất cao.
Hoạt ñộng kinh doanh BðS có thể ñược tiến hành bởi một doanh nghiệp có ñăng ký chính thức (ví dụ như doanh nghiệp chuyên phát triển các khu ñô thị mới), có thể ñược tiến hành bởi một cá nhân bất kỳ (ví dụ như việc họ xây nhà ñể bán, cho thuê nhà hoặc mua BðS và sau ñó bán lại ñể thu lợi nhuận). Những người mua BðS cũng có thể là các doanh nghiệp ñể dùng làm trụ sở hoặc dùng ñể kinh doanh cho thuê BðS, có thể là các hộ gia ñình mua ñể phục vụ nhu cầu ở của mình. Chính vì tính ña dạng của hoạt ñộng kinh doanh BðS mà lĩnh vực này thực sự ñược nhiều người quan tâm, nghiên cứu với mục tiêu chung là ñể mua sắm ñược, thuê mướn ñược, hoặc tạo dựng ñược BðS theo cách có hiệu quả nhất, ñem lại lợi ích lớn nhất cho họ. Hoạt ñộng kinh doanh BðS ở Việt Nam mới thực sự có môi trường pháp lý ñể hoạt ñộng kể từ sau khi Luật ñất ñai năm 1993 ra ñời trong ñó cho phép người sử dụng có một số quyền ñịnh ñoạt liên quan ñến ñất ñai như quyền chuyển nhượng quyền sử dụng ñất, thế chấp, cho thuê, thừa kế quyền sử dụng ñất… Chính từ sự non trẻ này mà rất nhiều vấn ñề về môi trường pháp lý chung, về thủ tục hành chính của các cơ quan chức năng liên quan, về năng lực của các doanh nghiệp kinh doanh BðS, về tâm lý, hành vi, thói quen của người tiêu dùng BðS, về chính sách tín dụng cấp vốn cho hoạt ñộng ñầu tư, mua bán 2 BðS…còn nhiều bất cập so với yêu cầu phát triển của hoạt kinh doanh quan trọng này.
Xuất phát từ thực tế ñược phân tích như trên và xuất phát từ yêu cầu công việc của một người hoạt ñộng trong lĩnh vực này, tác giả (NCS) ñã quyết ñịnh lựa chọn ñề tài nghiên cứu này ñể làm luận án tiến sĩ. Tổng quan tình hình nghiên cứu ñề tài này ở Việt Nam và ở một số nước trên thế giới. Như ñã trình bầy ở phần trên, hoạt ñộng kinh doanh BðS của Việt nam theo cơ chế thị trường mới thực sự có những bước phát triển ñầu tiên kể từ ñầu những năm 1990 ñến nay. Xét từ góc ñộ quản lý Nhà nước thì năm 1993 ñược ñánh dấu như là ñiểm khởi ñầu của việc hình thành khuôn khổ pháp lý cho hoạt ñộng kinh doanh này với sự ra ñời của Luật ñất ñai 1993, lần ñầu tiên cho phép các việc chuyển nhượng quyền sử dụng ñất, một trong nhưng văn bản pháp lý quan trọng nhất trong lĩnh vực kinh doanh BðS ở Việt nam.
Việc ra ñời của Luật ñất ñai cũng như các văn bản dưới luật về ñất ñai ñã chứng tỏ bước ñầu ñã có những nghiên cứu về hoạt ñộng kinh doanh BðS. Song qua khảo sát những nghiên cứu ñã thực hiện trong lĩnh vực này thì công việc nghiên cứu chủ yếu ñứng từ góc ñộ của cơ quan quản lý nhà nước trong lĩnh vực quản lý nhà ñất. Các nghiên cứu trước ñây thường tập trung vào mô hình quản lý quỹ nhà ñất do nhà nước quản lý ñể ñề xuất các giải pháp sử dụng quỹ này hiệu quả hơn trên cơ sở các khung pháp lý ñược quy ñịnh bởi Luật ñất ñai năm 1993 và nay là Luật ñất ñai 2003. Việc nghiên cứu hoạt ñộng kinh doanh BðS theo cơ chế thị trường chưa nhiều, chưa ña dạng, có thể nêu ra ñây một số công trình như: Giáo trình nguyên lý thị trường nhà ñất của trường ðại học Kinh tế Quốc dân do GS.
Lê ðình Thắng chủ biên, sách chuyên khảo “Thị trường BðS những vấn ñề lý luận và thực tiễn” của PGS. Thái Bá Cẩn và ThS. Trần Nguyên Nam, một số ñề tài nghiên cứu cũng như các hội thảo khoa học về lĩnh vực này của Bộ Tài nguyên Môi trường, của trường ðại học Kinh tế Quốc dân, của Viên Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương, của Bộ Tài chính, của Bộ Xây dựng…song nhìn chung bên cạnh những ñóng góp quan trọng trong việc hoàn 3 thiện khuôn khổ pháp lý, môi trường kinh doanh BðS thì còn hàng loạt các vấn ñề khác liên quan tới các giải pháp phát triển hoạt ñộng kinh doanh BðS theo cơ chế thị trường vẫn còn bỏ ngỏ. Với bối cảnh trên thì các nghiên cứu nhằm ñề xuất các sửa ñổi về khuôn khổ pháp lý ñể thúc ñẩy sự phát triển của hoạt ñộng kinh doanh BðS theo cơ chế thị trường là những xu hướng nghiên cứu còn mới ở Việt Nam và sẽ có nhiều ý nghĩa thực tiễn cho việc phát triển hoạt ñộng kinh doanh BðS ở Việt Nam trong thời gian tới.
ðối với nhiều nước trên thế giới, ñặc biệt là những nước có nền kinh tế thị trường phát triển thì hoạt ñộng kinh doanh BðS ñã ñược nghiên cữu khá kỹ lưỡng. ðiều này thể hiện ở chỗ các nước này ñã có một hệ thống pháp luật khá ñầy ñủ, có thể giải quyết ñược hầu hết các tình huống nảy sinh trong thực tiễn của hoạt ñộng kinh doanh BðS. Mặt khác, do thị trường BðS phát triển, ngành kinh doanh BðS luôn có vị trí quan trọng trong xã hội, thu hút ñược nhiều vốn ñầu tư cũng như nhiều nguồn nhân lực tham gia. Với bối cảnh ñó nhu cầu của xã hội cần ñược thông tin tốt hơn về lĩnh vực BðS sẽ tạo bối cảnh thuận lợi cho việc phát triển các hoạt ñộng nghiên cứu về BðS từ mọi góc ñộ.
Tại ñó những nghiên cứu tổng thể về kinh doanh BðS cũng như những nghiên cứu về từng vấn ñề cụ thể của BðS như các vấn ñề sở hữu, khuôn khổ pháp lý cho các giao dịch BðS, vấn ñề hiệu quả kinh doanh BðS, vấn ñề tài trợ cho một dự án phát triển BðS, vấn ñề thuế BðS.ñều ñã ñược thực hiện tương ñối kỹ. ở các nước này các hướng nghiên cứu hiện nay có thể tập trung vào các vấn ñề giải quyết nhu cầu về BðS cho tầng lớp có thu nhập thấp, một vấn ñề xã hội phức tạp mà bất cứ một quốc gia nào cũng gặp phải mà các giải pháp ñưa ra ít khi ñạt ñược tính tối ưu tuyệt ñối mà thường là sự ñánh ñổi giữa tính hiệu quả và tính công bằng. Mục tiêu nghiên cứu. Xuất pháp từ thực trạng sơ khai của hoạt ñộng kinh doanh BðS và cùng với nó cũng là tình trạng sơ khai trong công tác nghiên cứu lĩnh vực này ở Việt Nam, 4 trên cơ sở tầm quan trọng của BðS ñối với ñời sống kinh tế xã hội như ñã ñề cập kể trên, Nghiên cứu sinh thấy rằng việc nghiên cứu những tồn tại chủ yếu cản trở sự phát triển của hoạt ñộng kinh doanh BðS ở Việt Nam, qua ñó ñề xuất các giải pháp ñể giải quyết các tồn tại ñó ñối với cơ quan hoạch ñịnh chính sách Nhà nước trong lĩnh vực này là hết sức cần thiết.
Việc nghiên cứu này cần ñược thực hiện trên cơ sở hệ thống hoá các vấn ñề về lý luận trong lĩnh vực BðS cũng như chỉ rõ các vấn ñề thực tiễn chưa phù hợp cho việc phát triển hoạt ñộng kinh doanh BðS ở Việt nam. Kết quả nghiên cứu này là cần thiết cho mọi ñối tượng tham gia thị trường BðS như các hộ gia ñình, các nhà quản lý doanh nghiệp, các nhà ñầu tư, các nhà xây dựng BðS, các nhà tài trợ cho các dự án BðS.cũng như các cơ quan quản lý nhà nước trong lĩnh vực này nhằm thúc ñẩy sự phát triển của hoạt ñộng kinh doanh BðS, tạo ñược nhiều BðS hơn cho xã hội, góp phần giải quyết nhu cầu về nơi làm việc, nơi sản xuất, trụ sở cho doanh nghiệp và các tổ chức, nơi ở và các khu dịch vụ cho các hộ gia ñình. ðối tượng và phạm vi nghiên cứu. Trên cơ sở mục tiêu nghiên cứu ñã ñề ra và với tính chất ñặc thù của BðS, ñối tượng chính ñược nghiên cứu trong luận án này là: - Môi trường kinh doanh BðS ở Việt Nam như hệ thống luật ñiều tiết hoạt ñộng kinh doanh BðS, ñiều tiết thị trường BðS ở Việt Nam.
- Các chính sách nhằm thúc ñẩy sự phát triển của hoạt ñộng kinh doanh BðS ở Việt Nam theo cơ chế thị trường nhằm sử dụng hiệu quả hơn nữa nguồn lực về BðS của ñất nước nói chung và nguồn tài nguyên ñất ñai nói riêng ñể ñáp ứng nhu cầu về BðS ngày càng tăng của xã hội. Về phạm vi không gian nghiên cứu: do ñây là lĩnh vực rất rộng lớn và phức tạp nên luận án sẽ chủ yếu tập trung nghiên cứu về các BðS nhà ở và BðS thương mại ở Việt Nam. Các dữ liệu dùng ñể phân tích về môi trường, chính sách, thực trạng hoạt ñộng kinh doanh BðS chủ yếu lấy từ ñịa bàn Hà Nội, một phần từ ñịa bàn thành phố HCM là những nơi mà hoạt ñộng kinh doanh BðS, ñặc biệt 5 là các BðS nhà ở và thương mại, có mức ñộ phát triển cao nhất, từ ñó suy rộng ra cho hoạt ñộng kinh doanh BðS trên cả nước. Về phạm vi thời gian nghiên cứu: thời gian ñược nghiên cứu sẽ giới hạn từ năm 1993 trở lại ñây.
Các giai ñoạn trước năm 1993 ñược ñề cập sơ bộ vì trong giai ñoạn ñó, khi Nhà nước không cho phép chuyển nhượng quyền sử dụng ñất, nên có thể nói là chưa tồn tại một cách chính thức hoạt ñộng kinh doanh BðS theo cơ chế thị trường. Từ sau sự ra ñời của Luật ñất ñai năm 1993 ñến nay, khi mà Nhà nước công nhận những quyền ñịnh ñoạt cơ bản của chủ sử dụng ñất hợp pháp như quyền chuyển nhượng, cho thuê, thế chấp, thừa kế… thì hoạt ñộng kinh doanh BðS mới chính thức ñược thừa nhận và phát triển. Phương pháp nghiên cứu. Nền tảng của phương pháp nghiên cứu dựa trên phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ kinh tế những tồn tại chủ yếu cản trở sự phá (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-kinh-te-nhung-ton-tai-chu-yeu-can-tro-su-phat-trien-cua-hoat-dong-kinh-doanh-bat-dong-san-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế những tồn tại chủ yếu cản trở sự phá" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kinh tế những tồn tại chủ yếu cản trở sự phát triển của hoạt động kinh doanh bất động sản ở việt nam. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế những tồn tại chủ yếu cản trở sự phá" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế những tồn tại chủ yếu cản trở sự phá" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế những tồn tại chủ yếu cản trở sự phá" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế những tồn tại chủ yếu cản trở sự phá" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế những tồn tại chủ yếu cản trở sự phá" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.