Luận án tiến sĩ kinh tế nâng cao chất lượng tăng trưởng ngành thủy sản việt nam
Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích giải pháp nâng cao chất lượng tăng trưởng bền vững ngành.
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
209
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận về chất lượng tăng trưởng ngành thủy sản
- Số trang:
- 209 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế phát triển
- Tác giả:
- Nguyễn Kim Phúc
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận về chất lượng tăng trưởng ngành thủy sản
Luận án tiến sĩ này khảo sát nền tảng lý thuyết về chất lượng tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu xác định các quan điểm đa chiều về tăng trưởng. Các yếu tố như hiệu quả sử dụng nguồn lực, cơ cấu kinh tế, năng lực cạnh tranh là trọng tâm. Phúc lợi xã hội, bảo vệ môi trường, đổi mới thể chế cũng được xem xét. Chất lượng tăng trưởng kinh tế không chỉ dừng ở số lượng. Nó còn bao gồm chiều sâu, tính bền vững và khả năng thích ứng. Mục tiêu là phát triển ngành thủy sản một cách toàn diện. Luận án xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá cụ thể. Hệ thống này bao gồm các chỉ số phản ánh cơ cấu, hiệu quả và năng lực cạnh tranh của ngành. Đặc điểm riêng của ngành thủy sản cũng được phân tích. Các yếu tố đầu vào, yếu tố cầu sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tăng trưởng. Kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là Trung Quốc, được rút ra làm bài học. Việc duy trì tốc độ tăng trưởng cao đi kèm với những thách thức về tính bền vững. Điều này cung cấp cái nhìn quan trọng cho Việt Nam.
1.1. Quan điểm về chất lượng tăng trưởng kinh tế
Chất lượng tăng trưởng kinh tế có nhiều cách tiếp cận. Một quan điểm nhấn mạnh gắn với nguồn lực đầu vào. Việc sử dụng hiệu quả tài nguyên là cốt lõi. Một quan điểm khác tập trung vào cơ cấu và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Cơ cấu ngành hợp lý tạo ra giá trị gia tăng cao hơn. Hiệu quả kinh tế được coi là một thước đo quan trọng. Năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, của ngành, của doanh nghiệp cũng quyết định chất lượng. Ngoài ra, chất lượng tăng trưởng cần nâng cao phúc lợi xã hội, đảm bảo công bằng. Bảo vệ môi trường là yêu cầu bắt buộc cho phát triển bền vững. Đổi mới thiết chế dân chủ cũng góp phần vào tăng trưởng chất lượng. Các quan điểm này tổng hòa tạo nên cái nhìn toàn diện về chất lượng tăng trưởng.
1.2. Tiêu chí đánh giá chất lượng tăng trưởng ngành
Luận án xây dựng hệ thống tiêu chí cụ thể để đánh giá chất lượng tăng trưởng ngành thủy sản. Nhóm tiêu chí đầu tiên phản ánh cơ cấu ngành thủy sản. Điều này bao gồm cơ cấu sản xuất, cơ cấu sản phẩm. Nó cũng xem xét sự chuyển dịch cơ cấu. Nhóm tiêu chí thứ hai phản ánh hiệu quả kinh tế ngành thủy sản. Các chỉ số về năng suất lao động, hiệu quả sử dụng vốn được phân tích. Điều này đánh giá khả năng tạo ra giá trị từ nguồn lực. Nhóm tiêu chí thứ ba phản ánh khả năng cạnh tranh của ngành thủy sản. Thị phần xuất khẩu, khả năng thâm nhập thị trường quốc tế là các chỉ số quan trọng. Hệ thống tiêu chí này giúp đo lường và định hướng phát triển.
1.3. Yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng thủy sản
Ngành thủy sản có những đặc điểm riêng biệt. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tăng trưởng rất đa dạng. Yếu tố đầu vào của sản xuất thủy sản đóng vai trò then chốt. Nguồn vốn, công nghệ, nguồn nhân lực là các yếu tố chính. Việc sử dụng hiệu quả các yếu tố này quyết định năng suất. Yếu tố cầu về sản phẩm thủy sản cũng rất quan trọng. Nhu cầu thị trường trong nước và quốc tế định hình sản xuất. Xu hướng tiêu dùng, các rào cản thương mại tác động lớn. Chính sách vĩ mô, biến đổi khí hậu cũng là những yếu tố ngoại sinh quan trọng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng giải pháp phù hợp.
II. Thực trạng chất lượng tăng trưởng thủy sản Việt Nam
Phần này đánh giá chi tiết thực trạng tăng trưởng của ngành thủy sản Việt Nam. Luận án phân tích tiềm năng và hiện trạng phát triển. Việt Nam có hệ sinh thái biển phong phú, nguồn lợi thủy sản dồi dào. Nguồn nhân lực trong ngành cũng khá lớn. Ngành thủy sản đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế quốc dân. Tổng sản lượng, giá trị sản xuất, giá trị xuất khẩu đều tăng. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng này cần được đánh giá về chất lượng. Luận án phân tích sâu về cơ cấu kinh tế ngành. Cơ cấu sản xuất còn nhiều hạn chế, chưa tối ưu. Hiệu quả kinh tế và năng lực cạnh tranh của ngành cần được nâng cao. Nhiều sản phẩm vẫn ở phân khúc giá trị thấp. Các thành tựu và nguyên nhân đạt được đều được chỉ rõ. Những tồn tại, hạn chế về chất lượng tăng trưởng cũng được phân tích. Nguyên nhân đến từ cả yếu tố nội tại và ngoại cảnh.
2.1. Đánh giá tiềm năng phát triển ngành
Việt Nam sở hữu tiềm năng lớn cho phát triển thủy sản. Hệ sinh thái biển đa dạng cung cấp nguồn lợi phong phú. Bờ biển dài, nhiều sông ngòi, ao hồ tạo điều kiện nuôi trồng thuận lợi. Nguồn lợi thủy sản tự nhiên vẫn còn, dù đang đối mặt với nguy cơ suy giảm. Nguồn nhân lực trong ngành thủy sản cũng dồi dào. Nhiều lao động có kinh nghiệm truyền thống. Tuy nhiên, chất lượng nguồn nhân lực cần được cải thiện. Đào tạo chuyên sâu và áp dụng khoa học công nghệ là cần thiết. Khai thác hiệu quả tiềm năng này sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
2.2. Phân tích hiệu quả năng lực cạnh tranh
Luận án phân tích chi tiết hiệu quả kinh tế của ngành thủy sản. Điều này bao gồm đánh giá năng suất lao động, hiệu quả sử dụng vốn. Nhiều chỉ số cho thấy ngành vẫn còn dư địa cải thiện. Cơ cấu sản xuất ngành thủy sản cần chuyển dịch mạnh mẽ hơn. Tập trung vào sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Năng lực cạnh tranh của ngành thủy sản cũng được đánh giá. Sản phẩm Việt Nam đã có mặt trên nhiều thị trường. Tuy nhiên, đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật và cạnh tranh gay gắt. Việc nâng cao chất lượng sản phẩm, đa dạng hóa thị trường là cấp thiết.
2.3. Hạn chế nguyên nhân chất lượng tăng trưởng
Ngành thủy sản Việt Nam còn tồn tại nhiều hạn chế về chất lượng tăng trưởng. Tăng trưởng vẫn chủ yếu dựa vào khai thác tự nhiên. Nuôi trồng chưa phát huy hết tiềm năng, thiếu bền vững. Công nghệ sản xuất lạc hậu, giá trị gia tăng thấp. Nguồn nhân lực chưa được đào tạo bài bản. Quản lý nhà nước còn nhiều bất cập. Các nguyên nhân chính bao gồm thiếu đầu tư vào khoa học công nghệ. Hệ thống hạ tầng còn yếu kém. Chính sách hỗ trợ chưa đồng bộ. Nâng cao nhận thức về phát triển bền vững cũng là một thách thức lớn. Giải quyết những hạn chế này là trọng tâm của luận án.
III. Giải pháp nâng cao chất lượng tăng trưởng bền vững
Phần này đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao chất lượng tăng trưởng ngành thủy sản Việt Nam đến năm 2020. Các giải pháp dựa trên quan điểm phát triển bền vững. Mục tiêu là chuyển dịch cơ cấu ngành theo hướng hiệu quả, gia tăng giá trị. Nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện hiệu quả quản lý vĩ mô là trọng tâm. Các nhóm giải pháp cụ thể được đưa ra. Điều này nhằm tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, ứng dụng khoa học công nghệ tiên tiến. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là một trụ cột quan trọng. Luận án cung cấp lộ trình thực hiện, đảm bảo tính khả thi. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo động lực mới cho ngành thủy sản. Ngành sẽ phát triển theo chiều sâu, đóng góp lớn hơn vào nền kinh tế quốc dân.
3.1. Quan điểm mục tiêu tăng trưởng đến 2020
Luận án xác định các quan điểm và mục tiêu rõ ràng cho ngành thủy sản đến năm 2020. Quan điểm phát triển theo hướng bền vững là cốt lõi. Ưu tiên chất lượng hơn số lượng. Tăng trưởng phải đi đôi với bảo vệ môi trường, đảm bảo sinh kế cho cộng đồng. Định hướng nâng cao giá trị gia tăng, đa dạng hóa sản phẩm. Mục tiêu cụ thể bao gồm tăng trưởng giá trị sản xuất ổn định. Nâng cao kim ngạch xuất khẩu thủy sản. Cải thiện năng suất lao động, ứng dụng khoa học công nghệ. Đảm bảo an toàn thực phẩm, tuân thủ các quy định quốc tế. Các mục tiêu này tạo khung định hướng cho mọi hoạt động.
3.2. Giải pháp chuyển dịch cơ cấu ngành hiệu quả
Việc chuyển dịch cơ cấu ngành thủy sản là giải pháp cấp bách. Cần giảm tỷ trọng khai thác tự nhiên. Tăng cường đầu tư vào nuôi trồng thủy sản bền vững. Phát triển nuôi trồng theo hướng công nghệ cao, thân thiện môi trường. Cơ cấu sản phẩm cần chuyển từ nguyên liệu thô sang sản phẩm chế biến sâu. Đa dạng hóa các sản phẩm giá trị gia tăng. Tập trung vào các phân khúc thị trường có nhu cầu cao. Điều này giúp nâng cao hiệu quả kinh tế. Đồng thời, tăng cường liên kết chuỗi giá trị. Từ sản xuất đến chế biến, tiêu thụ, đảm bảo tính minh bạch.
3.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý năng lực
Luận án đề xuất nhiều giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý vĩ mô. Hoàn thiện khung pháp lý, chính sách hỗ trợ ngành. Tăng cường đầu tư vào nghiên cứu khoa học công nghệ thủy sản. Đẩy mạnh chuyển giao công nghệ mới cho người dân. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo. Đào tạo kỹ năng quản lý, kỹ thuật nuôi trồng, chế biến. Tăng cường công tác xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu. Nâng cao năng lực cạnh tranh bằng cách đa dạng hóa thị trường. Cải thiện công tác dự báo, cảnh báo thị trường. Điều này giúp ngành thích ứng tốt hơn với biến động.
IV. Tổng kết luận án Nâng cao chất lượng tăng trưởng
Luận án tiến sĩ này đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về chất lượng tăng trưởng ngành thủy sản Việt Nam. Các cơ sở lý luận, thực trạng và giải pháp đều được trình bày. Luận án đóng góp vào lĩnh vực kinh tế học phát triển. Nó cung cấp luận cứ khoa học cho việc hoạch định chính sách. Phát triển bền vững ngành thủy sản là mục tiêu cuối cùng. Các kiến nghị chính sách hướng tới tăng trưởng kinh tế có chiều sâu. Việc thực hiện các giải pháp sẽ giúp ngành thủy sản Việt Nam vượt qua thách thức. Ngành sẽ phát triển mạnh mẽ hơn, bền vững hơn trong tương lai. Điều này tạo ra giá trị kinh tế cao hơn. Đồng thời, bảo vệ môi trường, nâng cao đời sống người dân. Luận án là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà quản lý, nghiên cứu.
4.1. Đóng góp chính của luận án
Luận án có nhiều đóng góp quan trọng. Nó hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm lý luận về chất lượng tăng trưởng kinh tế. Đặc biệt, luận án cụ thể hóa cho ngành thủy sản. Hệ thống tiêu chí đánh giá chất lượng tăng trưởng ngành được xây dựng một cách khoa học. Đây là công cụ hữu ích cho việc đo lường, phân tích. Phân tích thực trạng chất lượng tăng trưởng ngành thủy sản Việt Nam là toàn diện. Luận án đã chỉ ra những thành tựu và hạn chế một cách khách quan. Các giải pháp đề xuất có tính khả thi cao. Chúng phù hợp với bối cảnh phát triển của Việt Nam. Đây là những đóng góp có giá trị thực tiễn và lý luận.
4.2. Kiến nghị chính sách phát triển bền vững
Luận án đưa ra các kiến nghị chính sách cụ thể. Kiến nghị nhằm thúc đẩy phát triển bền vững ngành thủy sản. Cần có chính sách khuyến khích đầu tư vào khoa học công nghệ. Hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất, chế biến. Hoàn thiện quy hoạch vùng nuôi trồng. Kiểm soát chặt chẽ vấn đề môi trường. Nâng cao năng lực quản lý nhà nước về thủy sản. Tăng cường hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và phát triển. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là ưu tiên hàng đầu. Các kiến nghị này hướng tới một ngành thủy sản hiện đại, hiệu quả và bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (209 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh phát triển kinh tế Việt Nam sau hơn hai thập kỷ Đổi mới ghi nhận sự trỗi dậy mạnh mẽ của ngành thủy sản như một ngành kinh tế mũi nhọn, đóng vai trò trụ cột trong xuất khẩu và tạo sinh kế nông thôn. Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kinh tế phát triển (Mã số: 62.01) của nghiên cứu sinh Nguyễn Kim Phúc, thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Văn Vận và TS. Phan Thị Nhiệm (Hà Nội, 2011), là công trình tiên phong giải quyết bài toán cốt lõi: chuyển đổi mô hình tăng trưởng thủy sản từ "chiều rộng" dựa trên thâm dụng vốn, tài nguyên sang "chiều sâu" dựa trên hiệu quả và năng suất nhân tố tổng hợp.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ sự thiếu vắng các nghiên cứu hệ thống hóa và lượng hóa chất lượng tăng trưởng ngành thủy sản ở cấp độ phân ngành kinh tế - kỹ thuật tại Việt Nam. Các công trình trước đây của Phan Ngọc Trung (2005), Lê Huy Đức (2004) hay Trần Đào (2003) chủ yếu tiếp cận chất lượng tăng trưởng ở quy mô kinh tế vĩ mô toàn quốc hoặc công nghiệp nói chung. Luận án đặt ra và giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Bản chất và nội hàm khoa học của chất lượng tăng trưởng ngành thủy sản là gì, và hệ thống tiêu chí nào phản ánh xác đáng nhất khái niệm này?
- Cơ cấu nội tại, năng lực cạnh tranh và hiệu quả sử dụng nguồn lực đầu vào của ngành thủy sản Việt Nam giai đoạn 1990–2008 đang vận hành ở trạng thái nào?
- Mức độ đóng góp của vốn ($K$), lao động ($L$) và năng suất nhân tố tổng hợp ($TFP$) vào tăng trưởng giá trị gia tăng thủy sản ($VA$) được lượng hóa như thế nào qua hàm sản xuất?
- Đâu là hệ thống giải pháp đột phá nhằm tái cấu trúc và nâng cao chất lượng tăng trưởng ngành thủy sản Việt Nam đến năm 2020?
Các giả thuyết nghiên cứu được thiết lập:
- $H_1$: Tăng trưởng thủy sản Việt Nam giai đoạn 1990–2008 phụ thuộc chủ yếu vào sự gia tăng quy mô vốn và lao động thô, trong khi đóng góp của $TFP$ còn khiêm tốn.
- $H_2$: Sự gia tăng công suất phương tiện khai thác chưa tương thích với tăng trưởng năng suất đánh bắt do suy giảm nguồn lợi tự nhiên.
- $H_3$: Cơ cấu nuôi trồng và chế biến còn mất cân đối nghiêm trọng, hạn chế giá trị sản phẩm thủy sản tăng thêm ($VA$).
Khung lý thuyết của luận án tích hợp mô hình tăng trưởng tân cổ điển của Robert Solow (1956), lý thuyết chuyển dịch cơ cấu của Simon Kuznets (1971), mô hình bẫy tích lũy vốn của Yujiro Hayami (1998) và lý thuyết phát triển chất lượng của Vinod Thomas, Mansoor Dailami & Ashok Dhareshwar (2004, World Bank). Luận án mang lại đóng góp đột phá khi lần đầu tiên thiết lập hệ thống 3 nhóm tiêu chí chuẩn tắc đánh giá chất lượng tăng trưởng ngành thủy sản và định lượng hóa phần dư Solow cho ngành. Phạm vi nghiên cứu bao quát chuỗi thời gian 19 năm (1990–2008) cho các mô hình kinh tế lượng và 23 năm (1986–2008) cho dữ liệu tăng trưởng tổng thể trên phạm vi cả nước.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về tăng trưởng kinh tế chỉ ra ba dòng lý thuyết chủ đạo cấu thành nền tảng nhận thức về chất lượng phát triển:
Dòng lý thuyết tăng trưởng tân cổ điển và ngoại sinh, khởi xướng bởi Robert Solow (1956), chỉ ra giới hạn của việc tích lũy vốn vật chất trong dài hạn do quy luật lợi suất biên giảm dần và khẳng định tiến bộ công nghệ (thể hiện qua $TFP$) là nhân tố quyết định duy trì tăng trưởng bền vững. Simon Kuznets (1971) bổ sung quan điểm tăng trưởng hiện đại gắn liền với sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế nhanh, nâng cao năng suất lao động và đổi mới thể chế. Ngược lại, dòng lý thuyết tăng trưởng nội sinh của Robert Lucas (1988, 1993) và Paul Romer (1990) nhấn mạnh vai trò lan tỏa của tri thức, vốn nhân lực và năng lực nội sinh về khoa học công nghệ. Dòng lý thuyết thứ ba tập trung vào tính bền vững và phân phối phúc lợi, tiêu biểu là Vinod Thomas, Mansoor Dailami và Ashok Dhareshwar (2004), Amartya Sen (1999) và Joseph Stiglitz (2000), khẳng định chất lượng tăng trưởng phải song hành với xóa đói giảm nghèo, bảo vệ môi trường sinh thái và thiết chế minh bạch.
Tại Việt Nam, các tranh luận học thuật xoay quanh phạm vi nội hàm của chất lượng tăng trưởng. Một trường phái (Lê Huy Đức, 2004) giới hạn chất lượng tăng trưởng trong các khía cạnh kinh tế thuần túy như hiệu quả đầu tư, năng lực cạnh tranh và tính cân đối vĩ mô. Trường phái thứ hai (Phan Ngọc Trung, 2005; Nguyễn Thị Tuệ Anh và Lê Xuân Bá, 2003; Nguyễn Văn Nam và Trần Thọ Đạt, 2006) ủng hộ cách tiếp cận đa chiều, bao gồm cả phúc lợi xã hội, giảm nghèo và bảo vệ tài nguyên môi trường.
Luận án định vị nghiên cứu vào khoảng trống giao thoa giữa lý thuyết chất lượng tăng trưởng vĩ mô và kinh tế học ngành khai thác tài nguyên sinh vật có tái tạo. Bằng việc cụ thể hóa khái niệm vào ngành thủy sản – nơi chịu ràng buộc nghiêm ngặt bởi quy luật sinh học, tính mùa vụ và giới hạn sinh thái mặt nước – tác giả đã bước tiến quan trọng vượt khỏi các phân tích định tính chung chung.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, công trình của tác giả đối chiếu trực tiếp với bài học phát triển thủy sản của Trung Quốc (quốc gia duy trì tăng trưởng sản lượng cao suốt 20 năm nhưng bộc lộ suy kiệt nghiêm trọng nguồn lợi biển và ô nhiễm ven bờ) và các mô hình quản lý nghề cá bền vững của các quốc gia Đông Nam Á thuộc SEAFDEC. Từ đó, luận án xác lập vị thế nghiên cứu độc lập, cung cấp luận cứ thực nghiệm xác đáng cho bối cảnh một nền kinh tế đang chuyển đổi.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng học thuyết tăng trưởng tân cổ điển của Solow và luận điểm chuyển đổi mô hình tăng trưởng của Hayami (1998) trong một phân ngành nông nghiệp thâm dụng tài nguyên. Hayami cảnh báo các nước đang phát triển dễ rơi vào "bẫy tăng trưởng kiểu Marx" (tối đa hóa tích lũy vốn vật chất thô nhưng công nghệ trì trệ dẫn đến suy giảm hiệu quả biên) thay vì chuyển sang "tăng trưởng kiểu Kuznets" (dựa vào tri thức và vốn con người). Luận án chứng minh bằng thực nghiệm rằng ngành thủy sản Việt Nam đang đối mặt chính xác với nguy cơ của cái bẫy này nếu tiếp tục gia tăng công suất tàu bè và mở rộng diện tích nuôi quảng canh mà không nâng cao $TFP$.
Mô hình lý thuyết của luận án được khái quát qua 3 mệnh đề khoa học:
- Mệnh đề 1: Chất lượng tăng trưởng ngành thủy sản là một hàm đa biến phụ thuộc đồng thời vào tính hợp lý của cơ cấu nội bộ ngành, hiệu quả kinh tế chiều sâu ($TFP$, $ICOR$, năng suất lao động) và năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
- Mệnh đề 2: Tốc độ gia tăng giá trị sản phẩm thủy sản tăng thêm ($VA$) bền vững chỉ đạt được khi tốc độ tăng chi phí trung gian ($IC$) nhỏ hơn tốc độ tăng giá trị sản xuất ($GO$).
- Mệnh đề 3: Sự chuyển dịch từ khai thác ven bờ sang xa bờ và từ nuôi trồng quảng canh sang thâm canh công nghệ cao tạo ra bước nhảy vọt về năng suất nhân tố tổng hợp ($TFP$).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba trụ cột lý thuyết: (1) Lý thuyết hàm sản xuất tổng hợp Cobb-Douglas, (2) Lý thuyết lợi thế so sánh hiển hiện ($RCA$ - Revealed Comparative Advantage) của Bela Balassa, và (3) Hệ thống chỉ tiêu kinh tế vĩ mô về hiệu quả đầu tư ($ICOR$).
Khung phân tích chất lượng tăng trưởng ngành thủy sản:
[Cơ cấu ngành] --> Cơ cấu sản xuất (Khai thác vs Nuôi trồng)
--> Cơ cấu mặt nước, đối tượng nuôi & đội tàu
--> Cơ cấu vùng lãnh thổ & thành phần kinh tế
[Hiệu quả kinh tế] --> Đóng góp của TFP (Hàm Cobb-Douglas: Y = A.K^α.L^β)
--> Hiệu quả sử dụng vốn (Hệ số ICOR)
--> Năng suất lao động (VA/L) & Chi phí trung gian (IC/GO)
[Năng lực cạnh tranh] --> Lợi thế so sánh hiển hiện (Chỉ số RCA)
--> Tỷ lệ xuất khẩu/Giá trị sản xuất & Thị phần quốc tế
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Khung mô hình áp dụng cho hệ thống số liệu thống kê quốc gia phản ánh hai lĩnh vực hoạt động cốt lõi là khai thác và nuôi trồng thủy sản trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa có độ mở cao.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận duy vật lịch sử, kết hợp phương pháp luận thực chứng (positivism) trong kinh tế lượng để phân tích các quy luật kinh tế khách quan. Thiết kế nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods):
- Định lượng chuẩn tắc: Mô hình hóa toán kinh tế chuỗi thời gian để ước lượng các hệ số co giãn của vốn, lao động và tính toán thặng dư công nghệ $TFP$.
- Định tính chuyên sâu: Sử dụng phương pháp chuyên gia thông qua tham vấn, hội thảo khoa học với các nhà quản lý đầu ngành tại Bộ Nông nghiệp & PTNT, các viện nghiên cứu thủy sản và chuyên gia kinh tế phát triển nhằm kiểm chứng tính khả thi của các luận điểm.
- Thiết kế đa cấp độ (multi-level design): Phân tích biến động từ cấp độ vĩ mô toàn quốc, cấp độ phân ngành (đánh bắt, nuôi trồng, chế biến) đến cấp độ không gian kinh tế lãnh thổ (vùng sinh thái ven biển, ĐBSCL, duyên hải miền Trung).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Dữ liệu thứ cấp được thu thập và chuẩn hóa theo quy trình nghiêm ngặt từ các nguồn thống kê chính thống: Tổng cục Thống kê (GSO), Bộ Thủy sản (nay là Bộ NN&PTNT), Viện Kinh tế và Quy hoạch Thủy sản, Tổ chức Nông Lương Liên Hợp Quốc (FAO), NACA, SEAFDEC, WB và UNDP.
Quy trình xử lý dữ liệu đảm bảo tính tin cậy (reliability) và giá trị (validity):
- Loại trừ yếu tố biến động giá bằng cách quy đổi toàn bộ các chỉ tiêu giá trị ($GO$, $VA$, Vốn đầu tư $I$) về giá so sánh cố định năm 1994.
- Tam giác đạc dữ liệu (Data triangulation): Kiểm tra chéo số liệu sản lượng, diện tích nuôi trồng và kim ngạch xuất khẩu giữa nguồn thống kê hải quan trong nước và cơ sở dữ liệu thương mại của FAO và ITC.
- Kiểm định độ tin cậy của mô hình hồi quy kinh tế lượng qua các đại lượng thống kê ($R^2$, $F$-statistic, $t$-statistic, $Durbin-Watson$) nhằm kiểm soát hiện tượng đa cộng tuyến và tự tương quan.
Data và phân tích
Mô hình hồi quy hàm sản xuất Cobb-Douglas được tuyến tính hóa dưới dạng logarit tự nhiên: $$\ln(VA) = a + \alpha \ln(K) + \beta \ln(L)$$ Trong đó:
- $VA$: Giá trị sản phẩm thủy sản tăng thêm theo giá so sánh 1994.
- $K$: Vốn sản xuất kinh doanh thủy sản tích lũy.
- $L$: Tổng số lao động tham gia hoạt động thủy sản tại thời điểm 1/7 hàng năm.
- $a = \ln(A)$: Phần dư phản ánh năng suất nhân tố tổng hợp ($TFP$).
- $\alpha, \beta$: Hệ số co giãn riêng phần của $VA$ theo vốn và lao động, ước lượng bằng phương pháp bình phương bé nhất (OLS) trên phần mềm chuyên dụng EViews và MS Excel.
Công thức xác định tốc độ tăng $TFP$ ($a$) và tỷ trọng đóng góp của $TFP$ ($E_A$): $$a = y - \alpha \cdot k - \beta \cdot l$$ $$E_A = \left(\frac{a}{y}\right) \times 100%$$ (Với $y, k, l$ lần lượt là tốc độ tăng trưởng của $VA$, vốn $K$, và lao động $L$).
Đồng thời, luận án tính toán chỉ số Lợi thế so sánh hiển hiện ($RCA$): $$RCA = \frac{E_1 / E_c}{E_2 / E_w}$$ (Trong đó $E_1, E_c$ là kim ngạch xuất khẩu thủy sản và tổng xuất khẩu của Việt Nam; $E_2, E_w$ là kim ngạch xuất khẩu thủy sản và tổng xuất khẩu của thế giới).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, tăng trưởng thủy sản đạt tốc độ cao về quy mô nhưng chủ yếu dựa vào chiều rộng. Luận án trích dẫn dữ liệu thực nghiệm xác thực từ văn bản:
"Tỷ lệ đóng góp của ngành Thuỷ sản trong GDP của nền kinh tế chiếm 3,95%. Tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 8,03%/năm về tổng sản lượng thuỷ sản, 18,59%/năm về giá trị xuất khẩu thuỷ sản. Việt Nam đã vào danh sách 10 nước đứng đầu thế giới về giá trị xuất khẩu thuỷ sản."
Tuy nhiên, kết quả phân tích hàm Cobb-Douglas giai đoạn 1990–2008 chỉ ra rằng tăng trưởng giá trị tăng thêm ($VA$) vẫn chịu sự chi phối áp đảo của tích lũy vốn ($K$) và tăng lao động thô ($L$), đóng góp của tiến bộ khoa học công nghệ và hiệu quả quản lý ($TFP$) chưa đạt mức tương xứng với tiềm năng.
Thứ hai, phát hiện hiện tượng nghịch lý công suất trong khai thác hải sản. Dữ liệu nghiên cứu chứng minh:
"Tổng số phương tiện khai thác thủy sản có công suất trên 90 CV tăng bình quân là 13%/năm (giai đoạn 2001-2008) nhưng năng suất đánh bắt bình quân trên một đơn vị công suất khai thác lại có xu hướng giảm."
Nghịch lý này phản ánh tình trạng suy kiệt nghiêm trọng nguồn lợi thủy sản tầng đáy và ven bờ, việc gia tăng cơ học mã lực tàu thuyền không bù đắp được tốc độ sụt giảm trữ lượng sinh khối tự nhiên.
Thứ ba, cơ cấu sản xuất nuôi trồng và chế biến xuất khẩu bộc lộ tính dễ tổn thương cực lớn. Luận án ghi nhận:
"Đối tượng nuôi trồng thuỷ sản vẫn chưa đa dạng, chủ yếu là nuôi tôm sú và cá tra (chiếm tỷ trọng khoảng 60-65% trong tổng sản lượng nuôi trồng thuỷ sản). Diện tích nuôi trồng thủy sản quảng canh và quảng canh cải tiến chiếm tỷ lệ lớn là 93% trong tổng diện tích mặt nước nuôi." "Tỷ trọng về sản lượng của sản phẩm giá trị gia tăng chỉ chiếm khoảng 35% trong tổng sản lượng thủy sản xuất khẩu."
Thứ tư, hiệu quả sử dụng vốn có chiều hướng suy giảm biên. Hệ số $ICOR$ của ngành thủy sản biến động tăng trong các giai đoạn mở rộng đầu tư hạ tầng, trong khi tỷ lệ chi phí trung gian ($IC$) trên tổng giá trị sản xuất ($GO$) có xu hướng gia tăng do giá thức ăn công nghiệp, xăng dầu và chi phí phòng trừ dịch bệnh tăng nhanh, làm xói mòn tốc độ tăng trưởng của $VA$.
Thứ năm, năng lực cạnh tranh quốc tế cao về thị phần nhưng thấp về chuỗi giá trị. Hệ số $RCA$ của thủy sản Việt Nam luôn duy trì ở mức $> 1$ (khẳng định lợi thế so sánh vượt trội), song lợi thế này chủ yếu dựa trên chi phí lao động rẻ và ưu đãi tự nhiên, dễ bị đe dọa bởi các rào cản phi thuế quan (tiêu chuẩn $HACCP$, $GAP$, chống bán phá giá).
Implications đa chiều
- Đóng góp học thuật: Cung cấp khung lý thuyết và bộ công cụ định lượng chuẩn tắc để phân tích chất lượng tăng trưởng cấp ngành kinh tế kỹ thuật trong bối cảnh các nước đang phát triển chuyển đổi kinh tế.
- Đổi mới phương pháp luận: Kết hợp thành công phép phân tích hồi quy $TFP$ với hệ thống chỉ tiêu vi mô chuỗi giá trị và lợi thế so sánh $RCA$.
- Hàm ý thực tiễn sản xuất: Chuyển đổi căn bản 93% diện tích nuôi quảng canh năng suất thấp sang các mô hình thâm canh, bán thâm canh áp dụng quy chuẩn $GAP$ và Quy tắc ứng xử nuôi trồng thủy sản có trách nhiệm ($CoC$), nâng tỷ trọng hàng chế biến sâu giá trị gia tăng lên trên 50%.
- Hàm ý chính sách vĩ mô: Nhà nước cần tái cơ cấu nguồn vốn đầu tư công, chuyển từ tài trợ đóng mới tàu thuyền nhỏ sang đầu tư đồng bộ hạ tầng dịch vụ hậu cần cảng cá, luồng lạch tránh trú bão, hệ thống quan trắc cảnh báo môi trường nuôi và quỹ tín dụng KHCN phục vụ lai tạo giống chất lượng cao.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật không thể tránh khỏi:
- Rào cản dữ liệu thống kê: Theo hệ thống tài khoản quốc gia thời kỳ 1990–2008, số liệu ngành thủy sản chủ yếu giới hạn ở hai lĩnh vực khai thác và nuôi trồng; các mảng chế biến thương mại và cơ khí dịch vụ hậu cần bị phân tán vào ngành công nghiệp chế biến và dịch vụ chung, gây khó khăn cho việc tích hợp đồng bộ bảng cân đối liên ngành ($IO$).
- Điều kiện biên về thời gian: Nghiên cứu hoàn thành năm 2011, phản ánh chuỗi số liệu 1990–2008, chưa bao quát được các biến động cấu trúc lớn sau này như biến đổi khí hậu cực đoan, xâm nhập mặn sâu tại ĐBSCL và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới ($CPTPP$, $EVFTA$).
- Phương pháp ước lượng $TFP$: Hàm sản xuất Cobb-Douglas giả định hệ số co giãn thay thế bằng 1 và hiệu suất không đổi theo quy mô, có thể chưa phản ánh hết tính linh hoạt của hàm sản xuất dạng $CES$ hay $Translog$.
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (Research Agenda):
- Ứng dụng hàm sản xuất siêu việt $Translog$ và mô hình biên ngẫu nhiên ($SFA$) để đo lường hiệu quả kỹ thuật ($Technical\ Efficiency$) cấp độ nông hộ và doanh nghiệp chế biến.
- Đánh giá tác động lượng hóa của biến đổi khí hậu và nước biển dâng tới hàm năng suất $TFP$ ngành nuôi trồng thủy sản ĐBSCL.
- Mô hình hóa vị thế chuỗi giá trị toàn cầu ($GVC$) của thủy sản Việt Nam dựa trên phương pháp giá trị gia tăng thương mại ($TiVA$).
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:
- Ảnh hưởng học thuật: Là tài liệu tham khảo nền tảng tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân và các cơ sở đào tạo kinh tế phát triển trên toàn quốc, mở đường cho hàng loạt luận văn, luận án nghiên cứu chuyên sâu về kinh tế biển và $TFP$ nông nghiệp.
- Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận và bằng chứng thực nghiệm trực tiếp phục vụ Bộ Nông nghiệp & PTNT và Ban Kinh tế Trung ương trong quá trình soạn thảo "Chiến lược phát triển thủy sản Việt Nam đến năm 2020" và Nghị quyết Trung ương 4 khóa X về "Chiến lược biển Việt Nam đến năm 2020".
- Chuyển đổi ngành: Định hướng các doanh nghiệp thuộc Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam ($VASEP$) chuyển dịch chiến lược cạnh tranh từ giá rẻ sang chất lượng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc.
- Hiệu ứng xã hội: Cung cấp luận cứ bảo vệ sinh kế bền vững cho hơn 4 triệu lao động nghề cá, thúc đẩy chính sách chuyển đổi nghề cho ngư dân đánh bắt ven bờ sang dịch vụ du lịch sinh thái và nuôi biển công nghệ cao.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận khung phân tích hoàn chỉnh, công thức toán kinh tế và quy trình ước lượng $TFP$, $ICOR$, $RCA$ chuẩn mực cho các đề tài kinh tế ngành.
- Giới học giả và giảng viên kinh tế: Sử dụng bộ dữ liệu lịch sử phong phú (1990–2008) và khung lý thuyết kết hợp giữa Solow, Kuznets và Hayami trong giảng dạy Kinh tế phát triển và Kinh tế tài nguyên.
- Lãnh đạo doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu thủy sản: Nắm bắt quy luật biến động chi phí trung gian ($IC$) và giá trị gia tăng ($VA$) để tối ưu hóa chuỗi cung ứng, đầu tư công nghệ chế biến sâu.
- Các nhà hoạch định chính sách tại Bộ NN&PTNT, Bộ Kế hoạch & Đầu tư: Ứng dụng hệ thống chỉ tiêu phân tích để phân bổ vốn ngân sách, cấp phép hạn ngạch khai thác và điều tiết quy hoạch vùng nuôi bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng mô hình bẫy tích lũy vốn của Yujiro Hayami (1998) và hàm sản xuất $TFP$ của Robert Solow (1956) vào phân ngành kinh tế kỹ thuật khai thác tài nguyên sinh vật có tái tạo. Luận án chỉ ra rằng trong ngành thủy sản, việc tiếp tục thâm dụng vốn vật chất (tăng mã lực tàu, mở rộng mặt nước quảng canh) khi vượt quá ngưỡng sinh thái sẽ dẫn tới sự sụt giảm nhanh chóng của năng suất biên, đòi hỏi phải chuyển dịch bắt buộc sang mô hình tăng trưởng dựa vào $TFP$.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam? So với các nghiên cứu của Phan Ngọc Trung (2005) hay Lê Huy Đức (2004) vốn chỉ phân tích định tính hoặc dừng lại ở số liệu vĩ mô toàn nền kinh tế, luận án đã xây dựng thành công bộ chỉ tiêu định lượng 3 chiều (Cơ cấu sản xuất, Hiệu quả kinh tế lượng qua hàm Cobb-Douglas/TFP/$ICOR$, và Năng lực cạnh tranh quốc tế qua $RCA$) áp dụng độc lập cho ngành thủy sản trên chuỗi dữ liệu 19 năm liên tục.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Phát hiện bất ngờ và có tính cảnh báo cao nhất là "nghịch lý năng suất khai thác": Mặc dù số lượng tàu thuyền có công suất lớn (>90 CV) tăng trưởng đột biến $13%$/năm giai đoạn 2001–2008, nhưng sản lượng đánh bắt tính trên một đơn vị công suất (CV) lại liên tục sụt giảm. Điều này chứng minh việc gia tăng phương tiện đánh bắt đã vượt quá khả năng tự phục hồi sinh khối của ngư trường.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (replication protocol) không? Có. Luận án trình bày chi tiết toàn bộ phương trình toán kinh tế, định nghĩa toán học của các biến số ($VA, K, L, IC, GO, RCA$), phương pháp chuyển đổi chuỗi số liệu về giá cố định 1994, và quy trình xử lý hồi quy OLS trên phần mềm EViews, cho phép các nhà nghiên cứu hoàn toàn có thể tái lặp mô hình với các chuỗi thời gian cập nhật.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào? Chương trình nghiên cứu đề xuất tập trung vào 3 hướng chính: (1) Lượng hóa mối quan hệ giữa biến đổi khí hậu, dịch bệnh và năng suất $TFP$ ngành nuôi trồng; (2) Nghiên cứu chuỗi giá trị và phân phối thặng dư kinh tế giữa các tác nhân (nông dân - thương lái - nhà máy chế biến); (3) Xây dựng mô hình cân bằng tổng thể ($CGE$) đánh giá tác động của các chính sách thuế tài nguyên và rào cản môi trường quốc tế đối với tăng trưởng thủy sản.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về chất lượng tăng trưởng kinh tế áp dụng đặc thù cho ngành thủy sản – một ngành kinh tế mũi nhọn nhưng chịu giới hạn bởi các quy luật sinh học và sinh thái mặt nước.
- Công trình xây dựng thành công hệ thống tiêu chí đánh giá chất lượng tăng trưởng toàn diện gồm ba nhóm: Cơ cấu ngành, Hiệu quả kinh tế ($TFP$, $ICOR$, Năng suất lao động, Chi phí trung gian) và Năng lực cạnh tranh ($RCA$, tỷ lệ xuất khẩu).
- Bằng mô hình kinh tế lượng Cobb-Douglas chuỗi thời gian 1990–2008, luận án đã lượng hóa chính xác sự đóng góp của các yếu tố đầu vào, chứng minh thực nghiệm rằng tăng trưởng thủy sản Việt Nam thời gian qua chủ yếu dựa vào thâm dụng vốn và lao động, đóng góp của $TFP$ còn thấp.
- Nghiên cứu chỉ ra những điểm nghẽn cốt tử: 93% diện tích nuôi trồng là quảng canh/quảng canh cải tiến, tôm và cá tra chiếm 60–65% sản lượng, hàng giá trị gia tăng chỉ chiếm 35% xuất khẩu, và nghịch lý suy giảm năng suất trên công suất tàu đánh bắt xa bờ.
- Luận án đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ đến năm 2020: Tái cơ cấu ngành theo hướng nâng cao giá trị gia tăng; thúc đẩy các yếu tố tăng trưởng chiều sâu dựa trên KHCN và đào tạo nhân lực; nâng cao năng lực cạnh tranh đáp ứng chuẩn mực quốc tế ($GAP$, $CoC$, $HACCP$); và đổi mới nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước vĩ mô.
- Thành tựu của luận án đặt nền móng lý luận vững chắc, mở ra các hướng nghiên cứu hiện đại về kinh tế tài nguyên biển và đóng góp trực tiếp vào công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa ngành thủy sản Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ðÀO TẠO TRƯỜNG ðẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGUYỄN KIM PHÚC NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TĂNG TRƯỞNG NGÀNH THUỶ SẢN VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế phát triển Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Phạm Văn Vận 2.TS Phan Thị Nhiệm Hà Nội - 2011 1 LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực. Các tài liệu tham khảo có nguồn trích dẫn rõ ràng. Tác giả luận án Nguyễn Kim Phúc 2 MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ðOAN.
2 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. 5 DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ðỒ. 9 Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG TĂNG TRƯỞNG NGÀNH THỦY SẢN. CÁC QUAN ðIỂM VỀ CHẤT LƯỢNG TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ.
Chất lượng tăng trưởng kinh tế gắn với nguồn lực ñầu vào. Chất lượng tăng trưởng kinh tế là cơ cấu và chuyển dịch cơ cấu kinh tế 25 1. Chất lượng tăng trưởng kinh tế theo quan niệm hiệu quả. Chất lượng tăng trưởng kinh tế là năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, của ngành kinh tế, của doanh nghiệp và hàng hóa sản xuất trong nước.
Chất lượng tăng trưởng kinh tế là nâng cao phúc lợi và công bằng xã hội. Chất lượng tăng trưởng kinh tế gắn với bảo vệ môi trường. Chất lượng tăng trưởng kinh tế song hành với ñổi mới thiết chế dân chủ. Quan ñiểm của tác giả về chất lượng tăng trưởng kinh tế.
TĂNG TRƯỞNG VÀ CHẤT LƯỢNG TĂNG TRƯỞNG NGÀNH THỦY SẢN. Tăng trưởng ngành thủy sản. Các tiêu chí ñánh giá tăng trưởng ngành thủy sản về số lượng. Chất lượng tăng trưởng ngành thủy sản.
HỆ THỐNG TIÊU CHÍ ðÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG TĂNG TRƯỞNG NGÀNH THỦY SẢN. Nhóm tiêu chí phản ánh cơ cấu ngành thủy sản. Nhóm tiêu chí phản ánh hiệu quả kinh tế ngành thủy sản. Nhóm tiêu chí phản ánh khả năng cạnh tranh của ngành thủy sản.
ðẶC ðIỂM NGÀNH THỦY SẢN VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI CHẤT LƯỢNG TĂNG TRƯỞNG. ðặc ñiểm ngành thủy sản. Các yếu tố ñầu vào của sản xuất thủy sản. Yếu tố cầu về sản phẩm thủy sản.
KINH NGHIỆM CỦA TRUNG QUỐC TRONG VIỆC DUY TRÌ TỐC ðỘ TĂNG TRƯỞNG THỦY SẢN CAO SUỐT 20 NĂM QUA. Thành công của Trung Quốc trong việc duy trì tốc ñộ tăng trưởng ngành thủy sản cao. Tăng trưởng thủy sản của Trung Quốc thời gian qua ñã bộ lộ các vấn ñề làm ảnh hướng ñến tính bền vững. Những bài học kinh nghiệm về tăng trưởng ngành thủy sản Trung Quốc rút ra cho Việt Nam.
TÓM TẮT CHƯƠNG 1. 59 Chương 2 THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG TĂNG TRƯỞNG NGÀNH THỦY SẢN VIỆT NAM. TIỀM NĂNG PHÁT TRIỂN THỦY SẢN. Hệ sinh thái biển Việt Nam.
Nguồn lợi thủy sản. Nguồn nhân lực. KHÁI QUÁT THỰC TRẠNG TĂNG TRƯỞNG NGÀNH THỦY SẢN. ðóng góp của ngành thủy sản ñối với nền kinh tế.
Tốc ñộ tăng trưởng tổng sản lượng thủy sản. Tốc ñộ tăng trưởng giá trị sản xuất thủy sản. Tốc ñộ tăng trưởng giá trị sản phẩm thủy sản tăng thêm. Tốc ñộ tăng trưởng giá trị xuất khẩu thủy sản.
Tốc ñộ tăng trưởng tàu thuyền khai thác thủy sản. Tốc ñộ tăng trưởng nuôi trồng thủy sản. PHÂN TÍCH CHẤT LƯỢNG TĂNG TRƯỞNG NGÀNH THỦY SẢN. Cơ cấu kinh tế ngành thủy sản.
Cơ cấu sản xuất ngành thủy sản. ðánh giá hiệu quả kinh tế ngành thủy sản. ðánh giá năng lực cạnh tranh của ngành thủy sản. ðÁNH GIÁ CHUNG VỀ CHẤT LƯỢNG TĂNG TRƯỞNG NGÀNH THỦY SẢN VIỆT NAM THỜI GIAN QUA.
Thành tựu và nguyên nhân. Những tồn tại, hạn chế và nguyên nhân. TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 122 Chương 3 GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TĂNG TRƯỞNG NGÀNH THỦY SẢN VIỆT NAM ðẾN NĂM 2020.
QUAN ðIỂM, PHƯƠNG HƯỚNG VÀ MỤC TIÊU NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TĂNG TRƯỞNG NGÀNH THỦY SẢN ðẾN NĂM 2020. Căn cứ xác ñịnh quan ñiểm, phương hướng và mục tiêu nâng cao chất lượng tăng trưởng. Quan ñiểm nâng cao chất lượng tăng trưởng ngành thủy sản. ðịnh hướng nâng cao chất lượng tăng trưởng ngành Thủy sản.
Mục tiêu nâng cao chất lượng tăng trưởng ngành Thủy sản. CÁC GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TĂNG TRƯỞNG NGÀNH THỦY SẢN VIỆT NAM. Nhóm giải pháp chuyển dịch cơ cấu ngành thủy sản hợp lý, hiệu quả. Nhóm giải pháp tăng cường các yếu tố ñảm bảo tăng trưởng ngành thủy sản chiều sâu.
Nhóm giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh ngành thủy sản. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý vĩ mô về thủy sản. TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 170 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
172 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 177 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 185 5 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết ñầy ñủ tiếng Việt Viết ñầy ñủ tiếng Anh Diễn ñàn hợp tác kinh tế châu Á Asia - Pacific Economic APEC - Thái Bình Dương Cooperation Hiệp hội các quốc gia ðông Association of Southeast Asian ASEAN Nam Á Nations ASEM Diễn ñàn Hợp tác Á - Âu Asia Europe Meeting Bộ NN & Bộ Nông nghiệp và Phát triển Ministry of Agriculture and PTNT nông thôn Rural Development Quy tắc ứng xử trong nuôi trồng Code of Conduct for CoC thuỷ sản có trách nhiệm Responsible Aquaculture EU Liên minh châu Âu European Union Tổ chức Nông lương Liên Hiệp Food and Agricaltural FAO Quốc Organisation FDI ðầu tư trực tiếp nước ngoài Foreign Direct Investment GAP Mô hình thực hành nuôi tốt Good aquaculture practice GCI Chỉ số cạnh tranh tăng trưởng Growth Competitiveness Index GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross Domestic Product GO Giá trị sản xuất thủy sản Output value of fishing Hệ thống phân tích mối nguy và Hazard Analysis critical Control HACCP các ñiểm kiểm soát trọng yếu Points KHCN Khoa học công nghệ Science and technology IC Chi phí trung gian Intermediate Cost ICOR Hệ số hiệu quả của ñầu tư Incremental capital-output ratio Mạng lưới các Trung tâm nuôi Network of Aquaculture Centres NACA trồng thủy sản châu Á in Asia-Pacific NNTS Nuôi trồng thủy sản Aquaculture ODA Viện trợ Phát triển Chính thức Official Development Assistance Oxford Committee for Famine OXFAM Uỷ ban Oxford về cứu ñói Relief Revealed Comparative RCA Mức lợi thế so sánh Advantage 6 Viết tắt Viết ñầy ñủ tiếng Việt Viết ñầy ñủ tiếng Anh Trung tâm Phát triển nghề cá Southeast Asian Fisheries SEAFDEC ðông Nam Á Development Center TFP Năng suất nhân tố tổng hợp Total Factor Productivities Chương trình phát triển Liên United Nations Development UNDP hiệp quốc Program USD ðồng ðô la Mỹ United States Dollar Giá trị sản phẩm thủy sản tăng VA Value fish products increased thêm VND ðồng Việt Nam Vietnam dong WB Ngân hàng Thế giới World Bank WEF Diễn ñàn Kinh tế Thế giới World Economic Forum WTO Tổ chức thương mại thế giới World Trade Organization 7 DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ðỒ Bảng Bảng 2.1: ðóng góp vào tăng trưởng GDP theo ngành, 1990-2008 .2: Tăng trưởng tổng sản lượng thủy sản, 1986-2008.3: Tăng trưởng sản lượng khai thác thủy sản theo vùng lãnh thổ.4: Tăng trưởng sản lượng nuôi trồng thủy sản theo vùng lãnh thổ.5: Tốc ñộ tăng trưởng giá trị sản xuất thủy sản, 1990-2008 .6: Giá trị tăng thêm Nông-Lâm-Thủy sản, 1990-2008 .7: Tăng trưởng tàu thuyền khai thác thủy sản, 1990-2008 .8: Tình hình tăng trưởng nuôi trồng thuỷ sản, 1980-2008.9: Cơ cấu tàu thuyền khai thác thủy sản, 1992-2008 .10: Cơ cấu nghề nghiệp khai thác thủy sản, 1992-2008 .11: Hồi quy sản lượng khai thác thủy sản theo tổng số tàu thuyền và tổng số công suất tàu .12: Sản lượng nuôi trồng thủy sản .13: Cơ cấu diện tích nuôi trồng thủy sản theo vùng lãnh thổ, 1995-2008.14: Hồi quy lôgarít sản lượng nuôi trồng thủy sản theo năng suất nuôi trồng thủy sản.15: Cơ cấu mặt hàng thuỷ sản xuất khẩu, 1997-2008.16: Cơ cấu thị trường xuất khẩu thuỷ sản, 1987-2008.17: Hồi quy lôgarít giá trị sản phẩm thủy sản tăng thêm theo kim ngạch xuất khẩu thủy sản .18: Hệ số ICOR của nền kinh tế, khối Nông, Lâm và Thủy sản .19: Năng suất lao ñộng của nền kinh tế và khối Nông-Lâm-Thủy sản .20: Hồi qui lôgarít giá trị sản phẩm thủy sản tăng thêm theo vốn và lao ñộng, 1990-2008.21: ðóng góp của các yếu tố ñầu vào ñối với tăng trưởng giá trị sản phẩm thủy sản tăng thêm, 1990-2008 .22: Giá trị sản xuất thủy sản, giá trị sản phẩm thủy sản tăng thêm .23: Tỷ lệ xuất khẩu trong giá trị sản xuất .24: Hệ số cạnh tranh của sản phẩm thuỷ sản, 2000-2007.1: Một số chỉ tiêu kế hoạch về chất lượng tăng trưởng ngành thủy sản, 2010-2020. 138 Biểu ñồ Biểu ñồ 2.1: Tỷ trọng GDP thực tế phân theo ngành, 1990-2008.2: Tăng trưởng sản lượng thủy sản ñánh bắt và nuôi trồng .3: Tốc ñộ tăng trưởng giá trị xuất khẩu thủy sản, 1986-2008 .4: Kim ngạch xuất khẩu thủy sản, 1986-2008 .5: Giá bình quân hàng thủy sản xuất khẩu USD/Kg, 1997-2008 .6: Năng suất khai thác thủy sản, 1990-2008.7: Năng suất nuôi trồng thủy sản, 1990-2008.8: Khối lượng và giá trị xuất khẩu cá tra-basa, 1997-2008 .9: Hệ số ICOR của cả nước và ngành Nông, Lâm, Thủy sản.10: Năng suất lao ñộng của ngành thủy sản .11: Tỷ lệ xuất khẩu, theo giá thực tế.12: Thị phần hàng thủy sản xuất khẩu, 2000-2007.
Tính cấp thiết của ñề tài Từ năm 1986 ñến nay, ngành Thuỷ sản Việt Nam ñã ñạt ñược những thành tựu to lớn trên tất cả các lĩnh vực: khai thác, nuôi trồng, chế biến thương mại và xuất khẩu. Tỷ lệ ñóng góp của ngành Thuỷ sản trong GDP của nền kinh tế chiếm 3,95%. Tốc ñộ tăng trưởng bình quân ñạt 8,03%/năm về tổng sản lượng thuỷ sản, 18,59%/năm về giá trị xuất khẩu thuỷ sản. Việt Nam ñã vào danh sách 10 nước ñứng ñầu thế giới về giá trị xuất khẩu thuỷ sản [40].
Thuỷ sản là một trong những ngành hàng xuất khẩu chiếm tỷ trọng lớn của kinh tế Việt Nam (ñứng vị trí thứ tư về kim ngạch xuất khẩu, sau dầu thô, da giầy và dệt may); góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp, bảo ñảm an sinh xã hội, tham gia tích cực vào chương trình xoá ñói, giảm nghèo ở nông thôn. Ngành Thuỷ sản có ñóng góp ñáng kể vào sự nghiệp phát triển kinh tế xã hội của ñất nước và quá trình công nghiệp hoá, hiện ñại hoá. Sản phẩm thuỷ sản xuất khẩu của Việt Nam ñã ñáp ứng ñược các nhu cầu ña dạng của người tiêu dùng thế giới, ñặc biệt là các nước có thị trường lớn và yêu cầu cao về chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm như Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc. Tăng trưởng xuất khẩu thuỷ sản ñã ñạt ñược tốc ñộ cao, ñem lại nguồn thu ngoại tệ không nhỏ cho quốc gia [40].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Kim Phúc (2011). Luận án tiến sĩ kinh tế nâng cao chất lượng tăng trưởng ngàn [Luận án tiến sĩ, trường đại học kinh tế quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-kinh-te-nang-cao-chat-luong-tang-truong-nganh-thuy-san-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nâng cao chất lượng tăng trưởng ngàn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích giải pháp nâng cao chất lượng tăng trưởng bền vững ngành.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nâng cao chất lượng tăng trưởng ngàn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nâng cao chất lượng tăng trưởng ngàn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nâng cao chất lượng tăng trưởng ngàn" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nâng cao chất lượng tăng trưởng ngàn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nâng cao chất lượng tăng trưởng ngàn" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nâng cao chất lượng tăng trưởng ngàn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.