Kmft luận án tiến sĩ kinh tế hoàn thiện kế toán chi phí với việc tăng cường quản
Tài liệu: Kmft luận án tiến sĩ kinh tế hoàn thiện kế toán chi phí với việc tăng cường quản trị chi phí trong các doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi. Tải mi
Kế toán (Kế toán, Kiểm toán và Phân tích)
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
346
Thời gian đọc
52 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Hoàn thiện Kế Toán Chi Phí Nền Tảng Quản Trị Hiệu Quả
Tài liệu này nghiên cứu việc hoàn thiện kế toán chi phí. Mục tiêu là tăng cường quản trị chi phí trong doanh nghiệp. Kế toán chi phí đóng vai trò trung tâm. Hệ thống cung cấp thông tin quan trọng. Thông tin này hỗ trợ các quyết định quản lý. Hoàn thiện hệ thống giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh. Việc này đặc biệt quan trọng trong các doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi. Nhu cầu kiểm soát chi phí ngày càng cao. Quản trị chi phí hiệu quả tạo lợi thế cạnh tranh. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó khám phá các khía cạnh lý luận và thực tiễn.
1.1. Khái niệm và vai trò kế toán chi phí
Kế toán chi phí là một phần của kế toán quản trị. Nó thu thập, phân loại, ghi nhận và báo cáo chi phí. Mục đích chính là cung cấp thông tin. Thông tin giúp kiểm soát chi phí và định giá thành sản phẩm. Nó cũng hỗ trợ lập kế hoạch và ra quyết định. Vai trò kế toán chi phí rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động. Các doanh nghiệp cần một hệ thống kế toán chi phí vững mạnh. Điều này giúp họ nắm bắt tình hình tài chính. Từ đó, đưa ra các chiến lược phù hợp.
1.2. Mối liên hệ kế toán chi phí và quản trị chi phí
Kế toán chi phí là công cụ cho quản trị chi phí. Thông tin từ kế toán chi phí là đầu vào thiết yếu. Nó giúp nhà quản lý phân tích chi phí. Nó cũng hỗ trợ việc kiểm soát chi phí. Quản trị chi phí bao gồm lập kế hoạch, tổ chức, thực hiện và kiểm soát. Mục tiêu là tối ưu hóa chi phí. Việc này đồng thời đảm bảo chất lượng sản phẩm. Mối liên hệ này mang tính tương hỗ. Hệ thống kế toán chi phí mạnh mẽ sẽ nâng cao năng lực quản trị. Quản trị chi phí hiệu quả lại thúc đẩy việc hoàn thiện kế toán chi phí.
1.3. Mục tiêu hoàn thiện hệ thống kế toán chi phí
Mục tiêu chính là cải thiện độ chính xác của thông tin chi phí. Hệ thống cần cung cấp dữ liệu kịp thời. Thông tin phải đầy đủ và đáng tin cậy. Điều này hỗ trợ các quyết định quản trị chi phí. Hoàn thiện cũng bao gồm việc áp dụng các phương pháp hiện đại. Các phương pháp này giúp phân tích chi phí sâu hơn. Nó cũng hướng đến việc định giá thành sản phẩm chính xác hơn. Cuối cùng, hệ thống tối ưu hóa việc nâng cao hiệu quả chi phí. Việc hoàn thiện góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
II. Thực Trạng Kế Toán Chi Phí Doanh Nghiệp Thức Ăn Chăn Nuôi
Tài liệu này khảo sát thực trạng kế toán chi phí. Đối tượng là các doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi. Ngành này có đặc thù sản xuất phức tạp. Nhu cầu quản trị chi phí rất lớn. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn gặp phải hạn chế. Hệ thống kế toán chi phí chưa thực sự hiệu quả. Thông tin chi phí chưa đáp ứng được yêu cầu quản lý. Việc này dẫn đến khó khăn trong kiểm soát chi phí. Nó ảnh hưởng đến lợi nhuận và khả năng cạnh tranh. Luận án tiến sĩ kinh tế này chỉ ra các vấn đề cốt lõi. Đồng thời, nó đề xuất giải pháp cụ thể.
2.1. Hạn chế trong phân loại và tập hợp chi phí
Phân loại chi phí còn sơ sài. Nhiều doanh nghiệp chưa áp dụng các tiêu chí phân loại đa dạng. Việc này khiến thông tin chi phí thiếu chi tiết. Tập hợp chi phí chưa khoa học. Chi phí chưa được phân bổ chính xác cho từng đối tượng. Điều này gây khó khăn trong việc định giá thành sản phẩm. Nó cũng hạn chế khả năng phân tích chi phí. Hạn chế này làm giảm hiệu quả của quản trị chi phí. Thông tin không đủ rõ ràng để ra quyết định.
2.2. Vấn đề định mức và lập dự toán chi phí
Định mức chi phí thường lạc hậu. Nhiều doanh nghiệp chưa cập nhật định mức theo công nghệ mới. Định mức không phản ánh đúng thực tế sản xuất. Lập dự toán chi phí còn mang tính hình thức. Dự toán thường thiếu cơ sở khoa học và chính xác. Việc này khiến kế hoạch chi phí không sát với thực tế. Nó gây khó khăn cho việc kiểm soát chi phí. Khả năng dự báo của doanh nghiệp bị hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến khả năng nâng cao hiệu quả chi phí.
2.3. Thiếu sót trong phân tích và kiểm soát chi phí
Hoạt động phân tích chi phí chưa được chú trọng. Doanh nghiệp ít sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến. Thông tin quá khứ chưa được khai thác triệt để. Kiểm soát chi phí còn lỏng lẻo. Thiếu các công cụ và quy trình kiểm soát chặt chẽ. Việc này dẫn đến lãng phí nguồn lực. Nó cũng làm giảm lợi nhuận. Khả năng phản ứng với biến động thị trường bị hạn chế. Nâng cao hiệu quả chi phí là một thách thức lớn.
III. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Kế Toán Chi Phí Thực Tế
Luận án này đề xuất nhiều giải pháp. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả kế toán chi phí. Các giải pháp tập trung vào thực tiễn doanh nghiệp. Chúng hướng đến việc hoàn thiện hệ thống kế toán chi phí. Điều này giúp tăng cường khả năng quản trị chi phí. Doanh nghiệp cần đổi mới tư duy và phương pháp. Việc áp dụng công nghệ cũng là một phần quan trọng. Các giải pháp này đảm bảo tính khả thi. Chúng mang lại lợi ích rõ rệt cho các doanh nghiệp. Đặc biệt là trong ngành chế biến thức ăn chăn nuôi.
3.1. Cải tiến phân loại và thu thập thông tin chi phí
Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống phân loại chi phí chi tiết. Phân loại theo chức năng, yếu tố, ứng xử, đối tượng. Điều này giúp thông tin chi phí trở nên minh bạch. Việc thu thập thông tin chi phí cần được tự động hóa. Áp dụng phần mềm kế toán chuyên dụng. Đảm bảo dữ liệu được ghi nhận kịp thời và chính xác. Thông tin chất lượng cao là nền tảng. Nó hỗ trợ phân tích chi phí hiệu quả. Đồng thời giúp kiểm soát chi phí chặt chẽ hơn.
3.2. Xây dựng định mức và dự toán chi phí phù hợp
Cập nhật định mức chi phí thường xuyên. Định mức cần dựa trên công nghệ sản xuất hiện tại. Nó phải phản ánh điều kiện thị trường. Xây dựng quy trình lập dự toán chi phí khoa học. Dự toán cần có sự tham gia của các phòng ban. Phân tích chi phí quá khứ là cần thiết. Điều này giúp dự báo tương lai chính xác. Định mức và dự toán hiệu quả giúp kiểm soát tốt chi phí. Nó cũng hỗ trợ việc nâng cao hiệu quả chi phí.
3.3. Tăng cường phân tích và ứng dụng thông tin chi phí
Đẩy mạnh hoạt động phân tích chi phí. Sử dụng các công cụ phân tích hiện đại. Phân tích biến động chi phí, chi phí định mức. Đánh giá hiệu quả của từng khoản mục chi phí. Ứng dụng thông tin chi phí vào ra quyết định. Thông tin hỗ trợ việc lựa chọn phương án kinh doanh tối ưu. Nó giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí hiệu quả. Đồng thời, nó nâng cao năng lực quản trị chi phí tổng thể. Kế toán quản trị cần được chú trọng.
IV. Đóng Góp Luận Án Tiến Sĩ Kinh Tế Tối Ưu Quản Trị Chi Phí
Đây là một luận án tiến sĩ kinh tế quan trọng. Nó có những đóng góp đáng kể. Luận án làm rõ cơ sở lý luận về kế toán chi phí. Nó cũng làm sâu sắc thêm vấn đề quản trị chi phí. Nghiên cứu thực trạng một cách khách quan. Các giải pháp đề xuất mang tính đột phá. Chúng có thể ứng dụng trực tiếp vào thực tiễn. Luận án cung cấp một tài liệu tham khảo giá trị. Nó hỗ trợ các nhà nghiên cứu và quản lý. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa quản trị chi phí. Việc này giúp các doanh nghiệp phát triển bền vững.
4.1. Đóng góp lý luận về hoàn thiện kế toán chi phí
Luận án hệ thống hóa lý luận cơ bản. Nó về kế toán chi phí và quản trị chi phí. Luận án phân tích mối quan hệ chặt chẽ giữa hai lĩnh vực. Nó phát triển khung lý thuyết mới. Khung này hướng đến việc hoàn thiện kế toán chi phí. Đặc biệt trong bối cảnh các doanh nghiệp Việt Nam. Nó cung cấp nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Lý luận được trình bày một cách khoa học. Nó là cơ sở cho các giải pháp thực tiễn.
4.2. Gợi ý chính sách và ứng dụng thực tiễn
Luận án đưa ra các gợi ý chính sách. Các chính sách này áp dụng cho các doanh nghiệp. Chúng giúp hoàn thiện hệ thống kế toán chi phí. Các giải pháp mang tính thực tiễn cao. Doanh nghiệp có thể triển khai ngay lập tức. Chúng giúp nâng cao hiệu quả chi phí. Ứng dụng các giải pháp này. Doanh nghiệp sẽ tối ưu hóa quản trị chi phí. Điều này góp phần vào sự phát triển kinh tế. Nó cũng nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành.
4.3. Giá trị tham khảo cho các doanh nghiệp
Tài liệu này là nguồn tham khảo quý giá. Đặc biệt cho các doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi. Các doanh nghiệp có thể học hỏi kinh nghiệm. Họ có thể áp dụng các giải pháp đề xuất. Việc này giúp cải thiện hệ thống kế toán chi phí nội bộ. Nó cũng giúp họ nâng cao năng lực quản trị chi phí. Luận án tiến sĩ kinh tế này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về việc nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.
V. Ứng Dụng Kế Toán Chi Phí Tiên Tiến Cho Doanh Nghiệp
Việc ứng dụng kế toán chi phí tiên tiến là cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp thích nghi với môi trường kinh doanh thay đổi. Các phương pháp mới mang lại nhiều lợi ích. Chúng tăng cường khả năng kiểm soát chi phí. Nó cũng cải thiện độ chính xác của định giá thành sản phẩm. Doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ. Đồng thời đào tạo nhân sự. Việc này đảm bảo hệ thống kế toán chi phí luôn cập nhật. Nó hỗ trợ các quyết định chiến lược hiệu quả. Mục tiêu là đạt được sự phát triển bền vững.
5.1. Triển khai hệ thống kế toán chi phí hiện đại
Doanh nghiệp nên triển khai phần mềm kế toán hiện đại. Phần mềm tích hợp các chức năng quản trị chi phí. Nó giúp tự động hóa quá trình thu thập dữ liệu. Hệ thống cần hỗ trợ phân tích chi phí đa chiều. Nó cũng giúp lập báo cáo chi phí linh hoạt. Việc này nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ máy kế toán. Nó cũng cung cấp thông tin kịp thời cho ban lãnh đạo. Hệ thống hiện đại là yếu tố then chốt.
5.2. Tối ưu hóa quy trình quản trị chi phí
Rà soát và chuẩn hóa các quy trình quản trị chi phí. Quy trình cần rõ ràng, minh bạch. Nó phải phân định rõ trách nhiệm. Áp dụng các kỹ thuật kiểm soát chi phí tiên tiến. Ví dụ như kiểm soát chi phí định mức. Quản trị chi phí cần có sự phối hợp. Các phòng ban cần làm việc chặt chẽ. Việc tối ưu hóa quy trình giúp giảm lãng phí. Nó cũng nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực.
5.3. Nâng cao khả năng ra quyết định chiến lược
Thông tin chi phí chính xác hỗ trợ ra quyết định. Nó giúp nhà quản lý đưa ra lựa chọn đúng đắn. Các quyết định liên quan đến sản phẩm, giá cả, đầu tư. Kế toán quản trị cung cấp phân tích sâu sắc. Phân tích này về chi phí, doanh thu, lợi nhuận. Nó giúp đánh giá hiệu quả các chiến lược. Điều này nâng cao khả năng cạnh tranh. Doanh nghiệp có thể phản ứng nhanh chóng với thị trường. Việc này là yếu tố sống còn cho sự phát triển.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (346 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n TRÇN thÞ dù HOµN THIÖN KÕ TO¸N CHI PHÝ VíI VIÖC T¡NG C¦êNG QU¶N TRÞ CHI PHÝ C¸C DOANH NGHIÖP CHÕ BIÕN THøC ¡N CH¡N NU¤I Chuyªn ngµnh: KÕ TO¸N (KÕ TO¸N,KIÓM TO¸N Vµ PH¢N TÝCH) M· sè: 62.01 LUËN ¸N TIÕN SÜ KINH DOANH Vµ QU¶N Lý Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: 1. NGUYÔN THÞ §¤NG 2. §INH THÞ MAI Hµ Néi - 2012 i LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án là hoàn toàn trung thực.
Những kết luận khoa học của Luận án chưa từng ñược ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Trần Thị Dự ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc ñến PGS. Nguyễn Thị ðông (Trường ðại học Kinh tế quốc dân) và PGS. ðinh Thị Mai (Trường ðại học Công ñoàn) ñã nhiệt tình hướng dẫn tác giả trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án.
Tác giả xin gửi lời cảm ơn ñến các nhà khoa học trong và ngoài trường ñã góp ý cho tác giả chỉnh sửa luận án. ðồng thời, tác giả xin gửi lời cảm ơn ñến các nhà quản lý, kế toán trong các doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi ñã giúp ñỡ tác giả trong quá trình phỏng vấn, thực hiện thu thập phiếu ñiều tra. ðặc biệt, tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc ñến Ban giám ñốc và phòng kế toán Công ty cổ phần phát triển công nghệ nông thôn (RTD), Công ty cổ phần chăn nuôi CP Việt Nam chi nhánh Xuân Mai, Công ty cổ phần phát triển công nghệ chăn nuôi Hoàng Linh, công ty TNHH Vimark ñã giúp ñỡ tác giả rất nhiều trong việc tìm hiểu thực tế công nghệ sản xuất và hoạt ñộng sản xuất kinh doanh, thu thập số liệu thực tế về tình hình kế toán chi phí của các công ty. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn ñến mẹ, các anh chị em trong gia ñình và các bạn bè ñồng nghiệp tại trường ðại học Lao ðộng – Xã Hội ñã giúp ñỡ và ñộng viên tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tác giả xin chân thành cảm ơn! TÁC GIẢ LUẬN ÁN Trần Thị Dự iii MỤC LỤC LỜI CAM ðOAN. ii DANH MỤC SƠ ðỒ, BẢNG BIỂU. vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. vii LỜI MỞ ðẦU .1 Chương 1: LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ KẾ TOÁN CHI PHÍ VỚI VIỆC TĂNG CƯỜNG QUẢN TRỊ CHI PHÍ TRONG CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT.
Khái niệm chi phí, quản trị chi phí và thông tin kế toán chi phí với việc tăng cường quản trị chi phí trong DN sản xuất. Khái niệm chi phí. Quản trị chi phí và thông tin kế toán chi phí với việc tăng cường quản trị chi phí trong DN sản xuất. Kế toán chi phí phục vụ quản trị chi phí trong các doanh nghiệp sản xuất.
Phân loại chi phí trong DN SX phục vụ quản trị chi phí. Phân loại chi phí theo chức năng hoạt ñộng. Phân loại chi phí theo yếu tố chi phí (hoặc theo tính chất kinh tế). Phân loại chi phí theo cách ứng xử của chi phí (theo mối quan hệ giữa chi phí với mức ñộ hoạt ñộng).
Phân loại chi phí theo mối quan hệ giữa chi phí với ñối tượng tập hợp chi phí. Phân loại chi phí theo mối quan hệ giữa chi phí với báo cáo tài chính. Phân loại chi phí căn cứ vào mức ñộ kiểm soát của nhà quản trị. Phân loại chi phí phục vụ việc phân tích, so sánh ñể ra quyết ñịnh lựa chọn phương án kinh doanh tối ưu.
Xây dựng ñịnh mức và lập dự toán chi phí trong DN sản xuất. Xây dựng ñịnh mức chi phí. Lập dự toán chi phí. Xác ñịnh chi phí cho ñối tượng chịu chi phí.
Thu thập thông tin chi phí. Các phương pháp xác ñịnh chi phí cho ñối tượng chịu chi phí. Phân tích chi phí với việc ra các quyết ñịnh quản trị chi phí. Phân tích biến ñộng chi phí thông qua phân tích thông tin quá khứ.
Phân tích thông tin thích hợp cho quá trình ra quyết ñịnh và dự báo tương lai. Mô hình bộ máy kế toán chi phí. Kinh nghiệm về kế toán chi phí của một số nước trên thế giới và bài học cho Việt Nam. Kinh nghiệm vận dụng kế toán chi phí của Anh và Mỹ.
Kinh nghiệm vận dụng kế toán chi phí của các nước châu Âu. Kinh nghiệm vận dụng kế toán chi phí của các nước châu Á. Bài học kinh nghiệm về kế toán chi phí cho Việt Nam. 82 Chương 2: THỰC TRẠNG KẾ TOÁN CHI PHÍ VỚI VIỆC TĂNG CƯỜNG QUẢN TRỊ CHI PHÍ TRONG CÁC DOANH NGHIỆP CHẾ BIẾN THỨC ĂN CHĂN NUÔI.
Tổng quan về các doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi. Hệ thống các doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi. ðặc ñiểm sản phẩm và tổ chức sản xuất sản phẩm trong các doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi ảnh hưởng ñến kế toán chi phí. Hệ thống quản lý, cơ chế tài chính và tổ chức công tác kế toán trong các DN chế biến thức ăn chăn nuôi.
ðặc ñiểm tổ chức bộ máy kế toán và các chính sách kế toán áp dụng trong các DN CBTACN. Quản trị chi phí trong các DN CBTACN. Thực trạng kế toán chi phí phục vụ quản trị chi phí trong v các doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi. Thực trạng phân loại chi phí.
Thực trạng xây dựng ñịnh mức và lập dự toán chi phí .1 Thực trạng xây dựng ñịnh mức chi phí. Thực trạng lập dự toán chi phí. Thực trạng xác ñịnh chi phí cho ñối tượng chịu phí. Thực trạng thu thập thông tin chi phí.
Thực trạng xác ñịnh chi phí cho ñối tượng chịu phí trong các DN CBTACN. Thực trạng phân tích chi phí với việc ra các quyết ñịnh quản trị chi phí. Thực trạng phân tích biến ñộng chi phí thông qua phân tích thông tin quá khứ. Thực trạng phân tích thông tin thích hợp cho quá trình ra quyết ñịnh và dự báo tương lai.
Thực trạng mô hình bộ máy kế toán chi phí. ðánh giá thực trạng kế toán chi phí trong các doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi. ðánh giá thực trạng phân loại chi phí. ðánh giá thực trạng xây dựng ñịnh mức và lập dự toán chi phí.
ðánh giá thực trạng xác ñịnh chi phí cho ñối tượng chịu phí 134 2. ðánh giá thực trạng thu thập thông tin chi phí. ðánh giá thực trạng xác ñịnh chi phí trong các DN CBTACN. ðánh giá thực trạng xử lý, phân tích thông tin chi phí phục vụ quá trình ra quyết ñịnh.
ðánh giá thực trạng phân tích biến ñộng chi phí thông qua phân tích thông tin quá khứ. ðánh giá thực trạng phân tích thông tin thích hợp cho quá trình ra quyết ñịnh và dự báo tương lai. ðánh giá thực trạng mô hình kế toán chi phí. 143 vi Chương 3: HOÀN THIỆN KẾ TOÁN CHI PHÍ VỚI VIỆC TĂNG CƯỜNG QUẢN TRỊ CHI PHÍ TRONG CÁC DOANH NGHIỆP CHẾ BIẾN THỨC ĂN CHĂN NUÔI.
Chiến lược phát triển ngành CBTACN ở Việt Nam. ðịnh hướng hoàn thiện kế toán chi phí với việc tăng cường quản trị chi phí trong các DN CBTACN. Giải pháp hoàn thiện kế toán chi phí trong các DN CBTACN. Hoàn thiện phân loại chi phí.
Hoàn thiện xây dựng ñịnh mức và lập dự toán chi phí. Xây dựng ñịnh mức chi phí. Lập dự toán chi phí. Xác ñịnh giá phí cho ñối tượng chịu phí.
Thu thập thông tin chi phí. Giải pháp về xác ñịnh giá phí cho ñối tượng chịu phí. Hoàn thiện việc xử lý, phân tích thông tin chi phí phục vụ quản trị chi phí. Lựa chọn mô hình kế toán chi phí trong các DN CBTACN.
Những ñiều kiện thực hiện các giải pháp hoàn thiện kế toán chi phí trong các DN CBTACN. Về phía nhà nước. Về phía Hiệp hội TACN Việt Nam. Về phía Hiệp hội kế toán kiểm toán Việt Nam (VAA).
Về phía các DN CB TACN .202 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vii DANH MỤC SƠ ðỒ, BẢNG BIỂU SƠ ðỒ: Sơ ñồ 1.1: Chu trình ra quyết ñịnh.2: Dự toán sản xuất kinh doanh .3: Phân tích chênh lệch chi phí.4: Chi phí mục tiêu và quản trị chi phí sản xuất theo triết lý quản lý Kaizen [tr102,14].5: Mô hình kế toán quản trị theo mô hình hỗn hợp .1: Quy trình CBTACN .2: Hệ thống tổ chức quản lý trong các công ty cổ phần .3: Tổ chức bộ máy kế toán trong các DN CBTACN .1: Chi phí cố ñịnh .2: Chi phí biến ñổi .1: ðồ thị biểu diễn chi phí xăng dầu 6 tháng ñầu năm 2011 của công ty RTD. 158 BIỂU ðỒ: Biểu ñồ 2.1 Tỷ lệ DN CBTACN theo quy mô tách chi phí thành chi phí cố ñịnh và chi phí biến ñổi. Tỷ lệ DN CBTACN theo quy mô xây dựng ñịnh mức chi phí.3: Tỷ lệ DN CBTACN theo quy mô xây dựng dự toán.4: Tỷ lệ DN CBTACN theo quy mô phân bổ chi phí SXC ước tính .5: Tỷ lệ DN CBTACN theo quy mô phân bổ CP BH và CP QLDN cho từng sản phẩm, thị trường và chi nhánh .6: Tỷ lệ DN CBTACN theo quy mô xác ñịnh các chỉ tiêu phân tích.7: Tỷ lệ DN CBTACN theo quy mô xác ñịnh ñiểm hòa vốn .1: Tỷ lệ nhập khẩu thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu TACN. 147 viii BẢNG: Bảng 1.1: Các phương pháp xác ñịnh chi phí cho ñối tượng chịu phí.1: Ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi ở Việt Nam giai ñoạn 2000 – 2008.2 Tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm 552F- ðậm ñặc cho lợn (tập ăn – xuất chuồng) của công ty RTD.1: Phân loại chi phí theo cách ứng xử của chi phí trong các DN CBTACN .2: Chi phí xăng dầu 6 tháng ñầu năm 2011 của công ty RTD .3: Tập hợp chi phí chung vào các nhóm chi phí hoạt ñộng.4: Phân bổ chi phí chung vào các nhóm chi phí hoạt ñộng .5: Chi phí chung phân bổ cho mẻ sản phẩm sản xuất 3.000 kg sản phẩm Siêu cao ñạm lợn thịt (5kg/bao) .6: Bảng tính giá thành mẻ sản phẩm Siêu cao ñạm lợn thịt (5kg/bao) 184 Bảng 3.7: Thông tin vay tín dụng của các DN theo quy mô [3,Tr70] .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kmft luận án tiến sĩ kinh tế hoàn thiện kế toán chi phí với" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Kmft luận án tiến sĩ kinh tế hoàn thiện kế toán chi phí với việc tăng cường quản trị chi phí trong các doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi. Tải mi
Luận án "Kmft luận án tiến sĩ kinh tế hoàn thiện kế toán chi phí với" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Kmft luận án tiến sĩ kinh tế hoàn thiện kế toán chi phí với" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kmft luận án tiến sĩ kinh tế hoàn thiện kế toán chi phí với" thuộc chuyên ngành Kế toán (Kế toán, Kiểm toán và Phân tích). Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Kmft luận án tiến sĩ kinh tế hoàn thiện kế toán chi phí với" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kmft luận án tiến sĩ kinh tế hoàn thiện kế toán chi phí với" có 346 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kmft luận án tiến sĩ kinh tế hoàn thiện kế toán chi phí với" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.