Luận án tiến sĩ: Tác động cấu trúc vốn đến lợi nhuận và rủi ro ngân hàng thương mại Việt Nam - Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh

Phân tích tác động của cấu trúc vốn đến lợi nhuận và rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

154

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phân tích tác động cấu trúc vốn đến lợi nhuận ngân hàng
Số trang:
154 trang
Trường:
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phân tích tác động cấu trúc vốn đến lợi nhuận ngân hàng

Cấu trúc vốn của ngân hàng thương mại Việt Nam có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lời. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối quan hệ phức tạp giữa các thành phần vốn và các chỉ số lợi nhuận quan trọng như tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Việc hiểu rõ các tác động này giúp ngân hàng tối ưu hóa chiến lược vốn, từ đó cải thiện hiệu quả hoạt động tài chính. Mục tiêu là đạt được biên lãi thuần (NIM) tốt nhất trong điều kiện thị trường hiện tại. Sự cân bằng giữa các nguồn vốn khác nhau là yếu tố quyết định.

1.1. Ảnh hưởng tiền gửi khách hàng DEP tới lợi nhuận

Tiền gửi của khách hàng (DEP) có xu hướng làm giảm lợi nhuận của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Chi phí lãi suất phải trả cho người gửi tiền thường cao, làm giảm biên lãi thuần (NIM). Tuy nhiên, đây là nguồn vốn ổn định, ít biến động. Nguồn tiền gửi dồi dào giúp ngân hàng duy trì thanh khoản. Việc quản lý chi phí huy động DEP hiệu quả là cần thiết để cân bằng giữa chi phí và tính ổn định. Điều này đảm bảo nguồn vốn bền vững cho các hoạt động cho vay và đầu tư.

1.2. Nợ phi tiền gửi NONDEP và tăng trưởng lợi nhuận

Nợ phi tiền gửi (NONDEP) có xu hướng làm tăng lợi nhuận của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Các khoản nợ này có thể bao gồm phát hành giấy tờ có giá hoặc vay liên ngân hàng. Chi phí huy động NONDEP đôi khi thấp hơn hoặc nguồn vốn được sử dụng hiệu quả hơn trong các hoạt động sinh lời cao. Điều này góp phần cải thiện tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Tuy nhiên, nguồn vốn này thường nhạy cảm với thị trường.

1.3. Vốn ngân hàng CAP tác động ROA và ROE

Vốn ngân hàng (CAP) có tác động cùng chiều đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA). Vốn chủ sở hữu lớn giúp ngân hàng mở rộng quy mô tài sản, tăng khả năng cho vay và đầu tư, từ đó tăng lợi nhuận trên tổng tài sản. Ngược lại, CAP có tác động ngược chiều đến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Khi vốn chủ sở hữu tăng, đòn bẩy tài chính ngân hàng giảm. Điều này dẫn đến ROE thấp hơn, dù lợi nhuận tuyệt đối có thể tăng. Sự đánh đổi giữa an toàn vốn và hiệu quả sinh lời trên vốn chủ sở hữu là rõ ràng.

II. Ảnh hưởng cấu trúc vốn đến rủi ro ngân hàng Việt Nam

Cấu trúc vốn đóng vai trò then chốt trong việc xác định mức độ rủi ro mà một ngân hàng thương mại phải đối mặt. Các yếu tố như tiền gửi khách hàng, nợ phi tiền gửi và vốn chủ sở hữu đều có những tác động riêng biệt đến rủi ro tín dụng ngân hàng và rủi ro thanh khoản. Mức độ rủi ro này được đánh giá qua các chỉ số như tỷ lệ nợ xấu (NPL) và chỉ số rủi ro vỡ nợ Z-score. Việc hiểu rõ mối quan hệ này giúp các nhà hoạch định chính sách và ban lãnh đạo ngân hàng xây dựng chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả, đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính.

2.1. Tiền gửi khách hàng DEP giảm thiểu rủi ro

Tiền gửi của khách hàng (DEP) có xu hướng làm giảm rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Đây là nguồn vốn ổn định, ít biến động, giúp giảm thiểu rủi ro thanh khoản. Nguồn vốn dồi dào từ DEP giúp ngân hàng duy trì khả năng thanh toán. Sự ổn định này giúp giảm chỉ số rủi ro vỡ nợ Z-score của ngân hàng. DEP đóng vai trò là nền tảng vững chắc, hỗ trợ ngân hàng vượt qua các giai đoạn khó khăn và giảm rủi ro tín dụng ngân hàng.

2.2. Nợ phi tiền gửi NONDEP làm gia tăng rủi ro

Nợ phi tiền gửi (NONDEP) có xu hướng làm tăng rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Nguồn vốn này thường nhạy cảm với biến động thị trường, có thể có chi phí cao hơn và kỳ hạn ngắn hơn. Điều này làm gia tăng rủi ro thanh khoản cho ngân hàng. Sự phụ thuộc quá lớn vào NONDEP có thể dẫn đến rủi ro cao hơn, ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ xấu (NPL) và chỉ số rủi ro vỡ nợ Z-score. Quản lý cẩn trọng là cần thiết để kiểm soát rủi ro từ nguồn vốn này.

2.3. Vốn ngân hàng CAP và xu hướng tăng rủi ro

Vốn ngân hàng (CAP) có xu hướng làm gia tăng rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam theo kết quả nghiên cứu. Điều này có thể xuất phát từ việc ngân hàng với vốn chủ sở hữu lớn có xu hướng thực hiện các khoản đầu tư hoặc cho vay rủi ro cao hơn. Mục tiêu là tìm kiếm lợi nhuận lớn hơn cho cổ đông. Sự tự tin vào tỷ lệ an toàn vốn (CAR) cao đôi khi dẫn đến chiến lược kinh doanh mạo hiểm hơn, tăng rủi ro tín dụng ngân hàng tiềm ẩn. Việc cân bằng giữa vốn và chiến lược rủi ro là yếu tố then chốt.

III. Đánh giá vai trò vốn chủ sở hữu trong hiệu quả tài chính

Vốn chủ sở hữu (CAP) là một thành phần cốt lõi trong cấu trúc vốn ngân hàng. Vai trò của CAP không chỉ đơn thuần là nguồn vốn mà còn là yếu tố ảnh hưởng sâu sắc đến cả lợi nhuận và rủi ro. Mối quan hệ giữa CAP, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và các chỉ số rủi ro cần được phân tích kỹ lưỡng. Việc hiểu rõ cách vốn chủ sở hữu tác động đến đòn bẩy tài chính ngân hàng và tỷ lệ an toàn vốn (CAR) là cực kỳ quan trọng cho việc quản lý hiệu quả và ổn định tài chính dài hạn.

3.1. Vốn chủ sở hữu và tăng cường ROA

Vốn chủ sở hữu (CAP) có vai trò quan trọng trong việc tăng cường tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA). Vốn tự có lớn giúp ngân hàng mở rộng quy mô tài sản, tăng cường khả năng cho vay và đầu tư vào các tài sản sinh lời. Điều này giảm sự phụ thuộc vào các nguồn vốn vay, từ đó có thể giảm chi phí vốn tổng thể. Vốn chủ sở hữu mạnh mẽ cải thiện hiệu quả sử dụng tài sản. Đồng thời, nó tăng cường uy tín và khả năng tiếp cận thị trường vốn.

3.2. Mối quan hệ nghịch với tỷ suất sinh lời ROE

Mặc dù tăng ROA, vốn chủ sở hữu lại có mối quan hệ nghịch với tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Khi vốn chủ sở hữu tăng, đòn bẩy tài chính ngân hàng giảm. Lợi nhuận ròng phải được chia cho một lượng vốn chủ sở hữu lớn hơn, dẫn đến ROE thấp hơn. Điều này phản ánh sự đánh đổi giữa an toàn tài chính và hiệu quả sinh lời trên vốn đầu tư cho cổ đông. Các nhà đầu tư cần hiểu rõ mối quan hệ này khi đánh giá hiệu suất của ngân hàng.

3.3. Tác động của vốn đến rủi ro hoạt động ngân hàng

Vốn chủ sở hữu, mặc dù là yếu tố ổn định, lại có xu hướng làm gia tăng rủi ro theo kết quả nghiên cứu. Ngân hàng với tỷ lệ an toàn vốn (CAR) cao có thể sẵn sàng chấp nhận rủi ro tín dụng ngân hàng lớn hơn hoặc tham gia vào các hoạt động có độ rủi ro cao hơn để tìm kiếm lợi nhuận cao. Sự tự tin quá mức có thể dẫn đến chiến lược mạo hiểm. Việc cân bằng giữa việc duy trì vốn an toàn và quản lý rủi ro từ các hoạt động đầu tư là một thách thức lớn. Quản lý chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu (NPL) trở nên cần thiết.

IV. Đề xuất quản trị cấu trúc vốn tối ưu cho ngân hàng

Việc quản trị cấu trúc vốn tối ưu là yếu tố sống còn đối với sự phát triển bền vững của ngân hàng thương mại. Dựa trên những phân tích về tác động của các thành phần vốn đến lợi nhuận và rủi ro, cần có những điều chỉnh chiến lược. Các đề xuất này nhằm giúp ban lãnh đạo ngân hàng và các nhà hoạch định chính sách cân bằng các mục tiêu, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng cường sự ổn định tài chính. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống ngân hàng vững mạnh, có khả năng chống chịu với các cú sốc kinh tế.

4.1. Điều chỉnh nguồn tiền gửi khách hàng hiệu quả

Ngân hàng cần xây dựng chiến lược linh hoạt trong quản lý tiền gửi khách hàng (DEP). Mặc dù có thể giảm lợi nhuận, DEP là nguồn vốn ổn định, giảm rủi ro thanh khoản. Cần tối ưu chi phí huy động thông qua các sản phẩm đa dạng, hấp dẫn. Duy trì nguồn tiền gửi ổn định là yếu tố then chốt để có biên lãi thuần (NIM) hợp lý và quản lý rủi ro thanh khoản hiệu quả. Chính sách lãi suất cạnh tranh cũng cần được xem xét cẩn trọng.

4.2. Quản lý nguồn nợ phi tiền gửi và rủi ro

Nguồn nợ phi tiền gửi (NONDEP) có tiềm năng tăng lợi nhuận nhưng cũng gia tăng rủi ro. Ngân hàng cần quản lý chặt chẽ các khoản vay này, đa dạng hóa nguồn vốn, và kiểm soát kỳ hạn cũng như chi phí huy động. Tránh phụ thuộc quá mức vào NONDEP để giảm rủi ro tín dụng ngân hàng tiềm ẩn. Điều này giúp duy trì tỷ lệ an toàn vốn (CAR) ở mức lành mạnh và đảm bảo chỉ số rủi ro vỡ nợ Z-score ở mức thấp. Các công cụ phòng ngừa rủi ro cần được áp dụng.

4.3. Nâng cao ổn định tài chính và hiệu quả hoạt động

Việc điều chỉnh cấu trúc vốn ngân hàng thương mại cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa mục tiêu lợi nhuận và rủi ro. Ngân hàng cần xây dựng chính sách vốn chủ sở hữu (CAP) hợp lý. Chính sách này không chỉ đáp ứng tỷ lệ an toàn vốn (CAR) mà còn hỗ trợ tăng trưởng bền vững. Cần giám sát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu (NPL) và rủi ro thanh khoản liên quan đến cấu trúc vốn. Mục tiêu cuối cùng là đạt được sự ổn định tài chính và nâng cao hiệu quả hoạt động của các ngân hàng Việt Nam, góp phần vào sự phát triển chung của nền kinh tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tác động của cấu trúc vốn đến lợi nhuận và rủi ro của các ngân hàng thương mại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (154 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH TÁC ĐỘNG CỦA CẤU TRÚC VỐN ĐẾN LỢI NHUẬN VÀ RỦI RO CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH TÁC ĐỘNG CỦA CẤU TRÚC VỐN ĐẾN LỢI NHUẬN VÀ RỦI RO CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9.

HỒ CHÍ MINH - NĂM 2023 i LỜI CAM ĐOAN Luận án này chưa từng được trình nộp để lấy học vị Tiến sĩ tại bất cứ một cơ sở đào tạo nào. Luận án là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tác giả. Các số liệu, nội dung nghiên cứu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng công bố dưới bất kỳ hình thức nào trước đây, ngoại trừ các trích dẫn được dẫn nguồn đầy đủ trong luận án. Tác giả xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan danh dự của mình.HCM, ngày … tháng … năm 2023 Tác giả ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi trân trọng gửi lời cảm ơn đến Quý Thầy Cô trường Đại học Ngân hàng TP.

Hồ Chí Minh đã truyền đạt cho tôi những kiến thức và kinh nghiệm quý báu trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại trường. Tôi xin trân trọng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến giảng viên hướng dẫn luận án - PGS. đã tận tình chỉ bảo và đặt nền móng, định hướng nghiên cứu trong suốt quá trình thực hiện luận án này, TS. đã dành nhiều thời gian, tâm huyết hướng dẫn, có những góp ý chi tiết với những chỉ dẫn khoa học đáng quý và hỗ trợ tôi trong việc công bố các kết quả nghiên cứu của luận án.

Lời cảm ơn tiếp theo tôi xin được gửi đến Khoa Sau Đại học - Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, đặc biệt là cô – Quản lý lớp nghiên cứu sinh đã rất nhiệt tình hỗ trợ tạo mọi điều kiện thuận lợi trong quá trình học tập và nghiên cứu của tôi. Tôi xin gửi lời cảm ơn bạn bè và đồng nghiệp đã luôn bên cạnh, động viên, hỗ trợ tôi để tôi có nhiều thời gian cũng như sức khỏe trong suốt quá trình học tập và hoàn thành nghiên cứu khoa học này. Cám ơn những người thân trong gia đình đã luôn bên tôi, sự giúp đỡ của các thành viên trong gia đình chính là động lực giúp tôi có thể nỗ lực để hoàn thành luận án này.

iii TÓM TẮT Luận án được thực hiện nhằm nghiên cứu tác động của cấu trúc vốn đến lợi nhuận và rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Nghiên cứu được thực hiện bằng phương pháp định tính và định lượng theo phương pháp Bayes thông qua thuật toán lấy mẫu Gibbs nhằm thực hiện mục tiêu nghiên cứu. Sử dụng số liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của 30 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012 – 2020. Kết quả nghiên cứu cho thấy: (i) Tiền gửi của khách hàng (DEP) có xu hướng làm giảm lợi nhuận của các NHTM tại Việt Nam.

(ii) Nợ phi tiền gửi (NONDEP) có xu hướng làm tăng lợi nhuận của các NHTM tại Việt Nam. (iii) Vốn ngân hàng (CAP) có tác động cùng chiều đến lợi nhuận ròng trên tài sản ROA nhưng có tác động ngược chiều đến lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu ROE. (iv) Tiền gửi của khách hàng (DEP) có xu hướng làm giảm rủi ro của các NHTM Việt Nam. (v) Nợ phi tiền gửi (NONDEP) có có xu hướng làm tăng rủi ro của các NHTM Việt Nam.

(vi) Vốn ngân hàng (CAP) có xu hướng làm gia tăng rủi ro của các NHTM Việt Nam Từ các kết quả nghiên cứu của luận án, tác giả đưa ra các kết luận và khuyến nghị đối với ban lãnh đạo NHTM và các nhà hoạch định chính sách có thể điều chỉnh cấu trúc vốn ngân hàng theo hướng hợp lý hơn từ đó giúp các NHTM hoạt động kinh doanh ngày càng hiệu quả và nâng cao sự ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Từ khóa: ngân hàng thương mại, lợi nhuận, rủi ro. iv ABSTRACT The thesis is conducted to study the impact of capital structure on the profitability and risk of Vietnamese commercial banks. The research was carried out by qualitative and quantitative methods by Bayesian method via Gibbs sampling algorithm to achieve the research objective.

Using data collected from financial statements of 30 Vietnamese commercial banks in the period 2012-2020, the research results show that: (i) Customer deposits (DEP) tend to reduce profitability of commercial banks in Vietnam. (ii) Non-Deposit liabilities (NONDEP) tends to increase profitability of commercial banks in Vietnam. (iii) Bank equity (CAP) has a positive effect on net return on assets ROA but has a negative effect on net return on equity ROE. (iv) Customer deposits (DEP) tend to reduce the risk of Vietnamese commercial banks.

(v) Non-Deposit liabilities (NONDEP) tends to increase the risk of Vietnamese commercial banks. (vi) Bank capital (CAP) tends to increase the risk of Vietnamese commercial banks From the research results of the thesis, the author makes conclusions and recommendations for the management of commercial banks and policy makers who can adjust the bank's capital structure in a more reasonable direction, thereby helping commercial banks operate more efficiently and improve the financial stability of commercial banks in Vietnam. Keywords: commercial bank, profitability, risk-taking. v MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

iv MỤC LỤC. v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC BẢNG. ix DANH MỤC HÌNH.

LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI. Bối cảnh nghiên cứu. Tổng quan các nghiên cứu liên quan và khoảng trống khoa học .2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU .1 Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể .3 CÂU HỎI NGHIÊN CỨU .4 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .5 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .6 THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU .7 ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN .8 KẾT CẤU CỦA LUẬN ÁN.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CẤU TRÚC VỐN ĐẾN LỢI NHUẬN VÀ RỦI RO CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI .1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CẤU TRÚC VỐN .1 Khái niệm cấu trúc vốn .2 Thành phần của cấu trúc vốn .3 Cấu trúc vốn của ngân hàng thương mại .4 Chỉ tiêu đo lường cấu trúc vốn của ngân hàng thương mại .5 Các lý thuyết về cấu trúc vốn .2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ LỢI NHUẬN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 26 2.2 Các chỉ tiêu đánh giá lợi nhuận của ngân hàng thương mại .3 Các lý thuyết về lợi nhuận của NHTM .3 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ RỦI RO CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI .2 Đánh giá rủi ro của ngân hàng thương mại .4 NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CẤU TRÚC VỐN ĐẾN LỢI NHUẬN VÀ RỦI RO CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Các nghiên cứu thực nghiệm đánh giá tác động của cấu trúc vốn đến lợi nhuận của ngân hàng thương mại. Các nghiên cứu thực nghiệm đánh giá tác động của cấu trúc vốn đến rủi ro của ngân hàng thương mại .5 THẢO LUẬN NHỮNG NGHIÊN CỨU TRƯỚC. PHƯƠNG PHÁP VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU .2 MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Các biến nghiên cứu .2 Mô hình nghiên cứu .3 PHƯƠNG PHÁP ƯỚC LƯỢNG .4 DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU .1 Mô tả dữ liệu nghiên cứu .2 Kiểm định mô hình.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 THỐNG KÊ MÔ TẢ VÀ TƯƠNG QUAN GIỮA CÁC BIẾN .2 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Tác động của cấu trúc vốn đến lợi nhuận của các ngân hàng. Tác động của cấu trúc vốn đến rủi ro của ngân hàng. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH ĐỂ CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CẤU TRÚC VỐN HỢP LÝ .2 CÁC GỢI Ý CHÍNH SÁCH ĐỂ CÁC NGÂN HÀNG XÂY DỰNG CẤU TRÚC VỐN HỢP LÝ .1 Đối với các ngân hàng thương mại .2 Đối với cơ quan quản lý nhà nước .3 HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.

109 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 122 DANH MỤC CÁC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN141 viii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT KÝ HIỆU DIỄN GIẢI ĐẦY ĐỦ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT TIẾNG ANH CTV Cấu trúc vốn DN Doanh nghiệp ESS Số lượng mẫu hiệu quả Effective Sample Size FEM Mô hình tác động cố định Fixed Effects Model Phương pháp bình phương bé Feasible Generalized Least FGLS nhất tổng quát Squares GMM Mô hình hồi quy moment tổng quát Generalized Method of Moments GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross Domestic Product MCMC Markov Chain Monte Carlo MTV Một thành viên NDH Nợ dài hạn NHNN Ngân hàng Nhà nước NIM Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên Net Interest Margin NHTM Ngân hàng thương mại OLS Bình phương nhỏ nhất thông Ordinary Least Squares thường REM Mô hình tác động ngẫu nhiên Random Effects Model ROA Lợi nhuận trên tổng tài sản Return on Assets ROE Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu Return on Equity TNHH Trách nhiệm hữu hạn VCSH Vốn chủ sở hữu ix DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1 Tổng kết các nghiên cứu về các động của cấu trúc vốn đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại Việt Nam .2 Tổng kết các nghiên cứu về các động của cấu trúc vốn đến rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam .1 Tổng hợp các biến sử dụng trong mô hình nghiên cứu .2 Đo lường các biến sử dụng trong mô hình .3 Các mô hình trong đề tài .1 Thống kê mô tả các biến nghiên cứu trong giai đoạn 2012 – 2020 .2 Ma trận hệ số tương quan giữa các biến trong mô hình hồi quy theo lợi nhuận 80 Bảng 4.3 Ma trận hệ số tương quan giữa các biến trong mô hình hồi quy theo rủi ro .4 Tóm tắt kết quả hồi quy biến phụ thuộc ROA và biến độc lập DEP .5 Tóm tắt kết quả hồi quy biến phụ thuộc ROA và biến độc lập NONDEP .6 Tóm tắt kết quả hồi quy biến phụ thuộc ROA và biến độc lập CAP .7 Tóm tắt kết quả hồi quy biến phụ thuộc ROE và biến độc lập DEP .8 Tóm tắt kết quả hồi quy biến phụ thuộc ROE và biến độc lập NONDEP .9 Tóm tắt kết quả hồi quy biến phụ thuộc ROE và biến độc lập CAP .10 Số lượng mẫu hiệu quả .11 Tóm tắt kết quả hồi quy biến phụ thuộc Z-score và biến độc lập DEP .12 Tóm tắt kết quả hồi quy biến phụ thuộc Z-score và biến độc lập NONDEP.13 Tóm tắt kết quả hồi quy biến phụ thuộc Z-score và biến độc lập CAP .14 Số lượng mẫu hiệu quả. 95 x DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Thiết kế nghiên cứu .1 Quy trình nghiên cứu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ảnh hưởng cấu trúc vốn đến lợi nhuận và rủi ro ngân hàng Việt Nam (2023) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/ta-c-dong-cu-a-cau-truc-von-de-n-loi-nhuan-va-ru-i-ro-cu-a-ca-c-ngan-ha-ng-thuong-mai-vie-t-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng cấu trúc vốn đến lợi nhuận và rủi ro ngân hàng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích tác động của cấu trúc vốn đến lợi nhuận và rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam.

Luận án "Ảnh hưởng cấu trúc vốn đến lợi nhuận và rủi ro ngân hàng Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Ảnh hưởng cấu trúc vốn đến lợi nhuận và rủi ro ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng cấu trúc vốn đến lợi nhuận và rủi ro ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Ảnh hưởng cấu trúc vốn đến lợi nhuận và rủi ro ngân hàng Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng cấu trúc vốn đến lợi nhuận và rủi ro ngân hàng Việt Nam" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng cấu trúc vốn đến lợi nhuận và rủi ro ngân hàng Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter