Luận án tiến sĩ: Phát triển thị trường ngoại hối Việt Nam trong tiến trình hội nhập
"Luận án tiến sĩ phân tích chiến lược phát triển thị trường ngoại hối Việt Nam, đề xuất giải pháp hội nhập quốc tế và khu vực, góp phần thúc đẩy nền kinh tế."
Năm xuất bản
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thị trường ngoại hối Việt Nam: Tổng quan & Cơ chế
- Số trang:
- 201 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế tài chính, Ngân hàng
- Tác giả:
- Lê Thị Anh Đào
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I.Thị trường ngoại hối Việt Nam Tổng quan Cơ chế
Thị trường ngoại hối Việt Nam đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế mở. Thị trường này hỗ trợ các hoạt động thương mại quốc tế và thu hút đầu tư. Sự phát triển của nó gắn liền với quá trình hội nhập và các cơ chế điều hành. Luận án này khám phá cấu trúc và hoạt động của thị trường.
1.1. Khái niệm và vai trò thị trường ngoại hối Việt Nam
Thị trường ngoại hối Việt Nam là nơi diễn ra các hoạt động mua bán, trao đổi ngoại tệ. Thị trường này đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế. Nó hỗ trợ thanh toán quốc tế, thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Thị trường cũng tạo điều kiện cho thương mại quốc tế Việt Nam phát triển. Hoạt động trên thị trường giúp doanh nghiệp và cá nhân chuyển đổi tiền tệ. Điều này đáp ứng nhu cầu giao dịch xuyên biên giới. Sự ổn định của thị trường ảnh hưởng trực tiếp đến các hoạt động kinh tế vĩ mô.
1.2. Các thành phần và hoạt động chính
Thị trường ngoại hối Việt Nam gồm nhiều thành phần. Ngân hàng Nhà nước (NHNN) là cơ quan quản lý. Các ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò chủ chốt trong giao dịch. Tổ chức tín dụng, các định chế tài chính khác cũng tham gia. Khách hàng doanh nghiệp và cá nhân là đối tượng giao dịch chính. Các hoạt động chính bao gồm giao dịch giao ngay, kỳ hạn, hoán đổi và quyền chọn. Thanh khoản ngoại hối được duy trì thông qua các hoạt động này. Thị trường ngoại tệ liên ngân hàng cũng là một kênh quan trọng.
1.3. Cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái ban đầu
Cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái của Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn. Ban đầu, tỷ giá được điều hành khá chặt chẽ. NHNN can thiệp trực tiếp vào thị trường. Mục tiêu là ổn định giá trị đồng Việt Nam (VND). Điều này nhằm kiểm soát lạm phát và hỗ trợ xuất khẩu. Các quy định về quản lý ngoại tệ cũng được ban hành. Việc này nhằm đảm bảo cung cầu ngoại tệ. Chính sách ngoại hối này dần được nới lỏng theo hướng thị trường hơn.
II.Hội nhập quốc tế Động lực phát triển thị trường ngoại hối Việt Nam
Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế đã tạo ra những thay đổi sâu rộng cho thị trường ngoại hối Việt Nam. Việc mở cửa nền kinh tế mang lại cả cơ hội và thách thức. Thị trường cần thích ứng nhanh chóng với các chuẩn mực và áp lực mới. Luận án phân tích tác động của hội nhập đến sự phát triển này.
2.1. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và tác động
Việt Nam đã tích cực hội nhập kinh tế quốc tế. Quá trình này bắt đầu từ những năm đổi mới. Việc tham gia các tổ chức như WTO và ký kết các hiệp định thương mại tự do mang lại nhiều cơ hội. Hội nhập thúc đẩy sự phát triển thị trường tài chính Việt Nam. Nó mở cửa nền kinh tế, tăng cường thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Thương mại quốc tế Việt Nam cũng tăng trưởng mạnh mẽ. Những thay đổi này đặt ra yêu cầu cao hơn cho thị trường ngoại hối.
2.2. Ảnh hưởng của WTO và các hiệp định thương mại
Việc gia nhập WTO năm 2007 là một bước ngoặt lớn. Các cam kết mở cửa thị trường tài chính đã tác động sâu sắc. Nó cho phép các ngân hàng nước ngoài tham gia nhiều hơn. Điều này làm tăng tính cạnh tranh và thanh khoản ngoại hối. Các hiệp định thương mại như AFTA, ACFTA cũng thúc đẩy giao dịch xuyên biên giới. Nhu cầu về ngoại tệ tăng, đòi hỏi thị trường phải linh hoạt hơn. Chính sách ngoại hối cần thích ứng nhanh chóng.
2.3. Cơ hội và thách thức từ hội nhập
Hội nhập quốc tế mang lại nhiều cơ hội. Quy mô và độ sâu của thị trường ngoại hối Việt Nam được cải thiện. Các sản phẩm và dịch vụ tài chính mới xuất hiện. Khả năng tiếp cận vốn quốc tế cũng tăng lên. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Rủi ro về tỷ giá hối đoái tăng. Áp lực cạnh tranh từ các định chế tài chính nước ngoài lớn. Quản lý ngoại tệ hiệu quả hơn là điều cần thiết. Cần tăng cường năng lực giám sát của cơ quan quản lý.
III.Chính sách ngoại hối Quản lý và Điều hành Tỷ giá hối đoái
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đóng vai trò trung tâm trong việc điều hành chính sách ngoại hối. Các công cụ và biện pháp quản lý tỷ giá hối đoái được áp dụng linh hoạt. Mục tiêu là duy trì sự ổn định vĩ mô. Luận án đánh giá hiệu quả của các chính sách này trong bối cảnh hội nhập.
3.1. Các công cụ chính sách ngoại hối của NHNN
Ngân hàng Nhà nước (NHNN) sử dụng nhiều công cụ. Mục tiêu là quản lý ngoại tệ và điều hành tỷ giá hối đoái. Các công cụ bao gồm nghiệp vụ thị trường mở, dự trữ ngoại hối. NHNN cũng thực hiện các biện pháp hành chính khi cần thiết. Chính sách tiền tệ được phối hợp chặt chẽ. Điều này nhằm đạt được mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô. Tỷ giá hối đoái là một biến số quan trọng. Việc điều hành linh hoạt giúp duy trì sức cạnh tranh.
3.2. Diễn biến và xu hướng tỷ giá hối đoái
Tỷ giá hối đoái VND/USD đã có nhiều biến động. Giai đoạn đầu hội nhập, áp lực mất giá VND khá lớn. Sau đó, NHNN đã chuyển sang cơ chế điều hành linh hoạt hơn. Tỷ giá trung tâm được công bố hàng ngày. Nó dựa trên rổ tiền tệ và yếu tố thị trường. Xu hướng này giúp thị trường ngoại hối Việt Nam phản ứng tốt hơn. Nó cũng giảm thiểu sự phụ thuộc vào các quyết định hành chính. Thanh khoản ngoại hối cũng được cải thiện.
3.3. Hiệu quả quản lý ngoại tệ và điều hành tỷ giá
Quản lý ngoại tệ của Việt Nam đã đạt được những thành công nhất định. Dự trữ ngoại hối tăng, góp phần ổn định. Cơ chế điều hành tỷ giá đã trở nên minh bạch hơn. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức. Sự phụ thuộc vào đồng USD vẫn cao. Áp lực từ dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và thương mại quốc tế Việt Nam có thể gây biến động. Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý.
IV.Tác động của Dòng vốn FDI và Thương mại quốc tế Việt Nam
Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và hoạt động thương mại quốc tế là hai yếu tố có ảnh hưởng lớn đến thị trường ngoại hối. Chúng tạo ra cung cầu ngoại tệ, tác động đến tỷ giá hối đoái. Luận án phân tích mối liên hệ phức tạp này và vai trò của chúng trong nền kinh tế Việt Nam.
4.1. Vai trò của Dòng vốn đầu tư nước ngoài FDI
Dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI) là động lực quan trọng. Nó thúc đẩy phát triển kinh tế và thị trường tài chính Việt Nam. FDI mang lại nguồn ngoại tệ lớn. Điều này giúp tăng cường dự trữ ngoại hối. Nó cũng tạo ra việc làm, chuyển giao công nghệ. Các dự án FDI đóng góp vào tăng trưởng xuất khẩu. Nhu cầu về ngoại tệ cho nhập khẩu máy móc, thiết bị cũng tăng. FDI tác động trực tiếp đến cung cầu trên thị trường ngoại hối Việt Nam.
4.2. Ảnh hưởng của Thương mại quốc tế Việt Nam
Thương mại quốc tế Việt Nam tăng trưởng mạnh mẽ. Hoạt động xuất nhập khẩu tạo ra dòng ngoại tệ lớn. Xuất khẩu mang lại nguồn cung ngoại tệ. Nhập khẩu tạo ra nhu cầu ngoại tệ. Cán cân thương mại ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ giá hối đoái. Khi xuất siêu, áp lực tăng giá VND có thể xuất hiện. Khi nhập siêu, áp lực mất giá VND tăng. Chính sách ngoại hối cần cân nhắc các yếu tố này.
4.3. Cân bằng cán cân thanh toán và dòng vốn
Cán cân thanh toán tổng thể phản ánh tình hình kinh tế đối ngoại. Dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI), kiều hối, vay nợ nước ngoài đều ảnh hưởng. Sự biến động của các dòng vốn này tác động đến thị trường ngoại hối Việt Nam. Một cán cân thanh toán thặng dư thường đi kèm với việc tăng dự trữ ngoại hối. Nó cũng giúp ổn định tỷ giá hối đoái. Ngược lại, thâm hụt có thể gây áp lực lên tỷ giá. Quản lý dòng vốn hiệu quả là trọng tâm.
V.Thanh khoản Phát triển thị trường tài chính Việt Nam
Thanh khoản là yếu tố then chốt cho sự hoạt động trơn tru của thị trường ngoại hối Việt Nam. Song song đó, việc phát triển đồng bộ thị trường tài chính sẽ tạo nền tảng vững chắc. Luận án đề xuất các giải pháp để nâng cao cả thanh khoản và khả năng phát triển thị trường.
5.1. Nâng cao thanh khoản thị trường ngoại hối
Thanh khoản ngoại hối là yếu tố sống còn. Một thị trường có thanh khoản cao sẽ hoạt động hiệu quả hơn. Các giao dịch được thực hiện nhanh chóng, với chi phí thấp. Việc nâng cao thanh khoản đòi hỏi sự tham gia của nhiều thành phần. Cần có đủ nguồn cung và cầu ngoại tệ. Các công cụ tài chính phái sinh cũng giúp tăng cường thanh khoản. Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đóng vai trò điều tiết. Họ đảm bảo thị trường không bị tắc nghẽn.
5.2. Các công cụ và dịch vụ tài chính mới
Phát triển thị trường tài chính Việt Nam gắn liền với việc đa dạng hóa sản phẩm. Các công cụ phái sinh ngoại hối như hợp đồng kỳ hạn, quyền chọn cần được phát triển mạnh. Điều này giúp doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái. Các dịch vụ tư vấn, môi giới ngoại hối cũng cần được nâng cao chất lượng. Sự đa dạng hóa sản phẩm sẽ thu hút thêm nhà đầu tư. Nó cũng giúp phân bổ rủi ro tốt hơn.
5.3. Phát triển thị trường tài chính toàn diện
Thị trường ngoại hối là một phần của thị trường tài chính. Sự phát triển đồng bộ của cả thị trường tiền tệ, thị trường vốn là cần thiết. Một thị trường tài chính mạnh mẽ tạo nền tảng vững chắc. Nó hỗ trợ các hoạt động trên thị trường ngoại hối Việt Nam. Việc cải thiện khung pháp lý, cơ sở hạ tầng công nghệ là quan trọng. Nâng cao năng lực của các tổ chức tài chính cũng là yếu tố then chốt. Điều này hướng tới một hệ thống tài chính bền vững.
VI.Thách thức và Giải pháp phát triển thị trường ngoại hối Việt Nam
Mặc dù đã có những bước tiến đáng kể, thị trường ngoại hối Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Luận án chỉ ra các hạn chế và đề xuất những giải pháp cụ thể. Mục tiêu là định hướng cho sự phát triển bền vững và hiệu quả trong tương lai.
6.1. Những hạn chế và thách thức hiện tại
Thị trường ngoại hối Việt Nam vẫn còn một số hạn chế. Quy mô thị trường chưa thực sự lớn. Thanh khoản ngoại hối có lúc còn mỏng. Mức độ đa dạng của các sản phẩm phái sinh còn hạn chế. Năng lực dự báo và phản ứng của các tổ chức còn yếu. Sự biến động của kinh tế toàn cầu luôn là thách thức. Áp lực từ lạm phát và dòng vốn nóng cần được quản lý chặt chẽ. Việc duy trì ổn định tỷ giá hối đoái luôn là ưu tiên.
6.2. Định hướng và mục tiêu phát triển
Định hướng phát triển thị trường ngoại hối Việt Nam rõ ràng. Mục tiêu là xây dựng một thị trường hiện đại, minh bạch. Thị trường cần có khả năng cạnh tranh cao. Tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế là kim chỉ nam. Cần hoàn thiện cơ chế điều hành tỷ giá. Mục tiêu là tiến tới tỷ giá linh hoạt theo thị trường. Đồng thời, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) vẫn giữ vai trò điều tiết. Điều này nhằm đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô.
6.3. Giải pháp cụ thể nâng cao hiệu quả
Để nâng cao hiệu quả, cần nhiều giải pháp đồng bộ. Tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường ngoại hối. Phát triển đa dạng các sản phẩm tài chính phái sinh. Tăng cường năng lực của các ngân hàng thương mại. Đẩy mạnh việc sử dụng đồng nội tệ trong thanh toán. Cải thiện công tác dự báo và phân tích thị trường. Tăng cường phối hợp giữa chính sách ngoại hối và chính sách tiền tệ. Những bước đi này giúp thị trường phát triển bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH -------------------------------- LÊ THỊ ANH ĐÀO PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG NGOẠI HỐI VIỆT NAM TRONG TIẾN TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ VÀ KHU VỰC LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NĂM 2011 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH -------------------------------- LÊ THỊ ANH ĐÀO PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG NGOẠI HỐI VIỆT NAM TRONG TIẾN TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ VÀ KHU VỰC LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG MÃ SỐ : 62.01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: Hướng dẫn 1: PGS. NGUYỄN THỊ NHUNG Hướng dẫn 2: TS.
LÊ THỊ KIM XUÂN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NĂM 2011 LỜI CAM ĐOAN Tác giả luận văn có lời cam đoan danh dự về công trình khoa học này của mình, cụ thể: Tôi tên là: Lê Thị Anh Đào Sinh ngày 03 tháng 03 năm 1963 – Tại: Quảng Ngãi Quê quán: Quảng Ngãi Hiện công tác tại: Khoa Ngân hàng Quốc tế Trường Đại học Ngân hảng TP. HCM – 36 Tôn Thất Đạm – Quận 1 – TP. HCM Là Nghiên cứu sinh khóa 09 của Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM Mã số học viên: 010109040001 Cam đoan đề tài: Phát triển thị trường ngoại hối Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế và khu vực Người hướng dẫn khoa học: - Hướng dẫn 1: PGS. NGUYỄN THỊ NHUNG - Hướng dẫn 2: TS.
LÊ THỊ KIM XUÂN Luận án được thực hiện tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Đề tài này là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu có tính độc lập riêng, không sao chép bất kỳ tài liệu nào và chưa được công bố toàn bộ nội dung này bất kỳ ở đâu (hoặc đã công bố phải nói rõ ràng các thông tin của tài liệu đã công bố); các số liệu, các nguồn trích dẫn trong luận án được chú thích nguồn gốc rõ ràng, minh bạch. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan danh dự của tôi.HCM, ngày 21 tháng 07 năm 2011 Tác giả Lê Thị Anh Đào DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Asean–Australia- Newzealand Khu vực thương mại tự do ASEAN- ACERFTA Free Trade Area Úc-Newzealand Khu vực thương mại tự do ASEAN- ACFTA Asean - China Free Trade Area Trung Quốc AFTA Asean Free Trade Area Khu vực thương mại tự do Asean Khu vực thương mại tự do ASEAN- AJFTA Asean Japan Free Trade Area Nhật Bản AUD Australia Dollar Đô la Úc Tỷ giá dựa trên một rổ tiền tệ, trượt BBC Basket Band Crawl có biên độ BIS Bank International Settlement Ngân hàng thanh toán quốc tế BSP Bank State Philippine NHTW Philippine CCTT Chính sách tiền tệ CCTM cán cân thương mại CCTT cán cân thanh toán Common Effective Hiệp định ưu đãi thuế quan có hiệu CEPT Preferential Tariff lực chung China Foreign Exchange CFETS Sàn giao dịch ngoại hối Trung Quốc Trading System CHF Franc Thụy Sỹ Kinh doanh chênh lệch lãi suất có CIA Covered Interest arbitrage bảo hiểm rủi ro tỷ giá CNY China Yuan Nhân dân tệ ĐTRNN Đầu tư ra nước ngoài EUR EURO Đồng tiền chung Châu Âu Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FED Federal Reserve System Hệ thống dự trữ liên bang Hoa Kỳ FII Foreign Indirect Investment Đầu tư gián tiếp nước ngoài GBP Pound Sterling Bảng Anh GDV Giao dịch vốn HKD HongKong Dolla Đôla Hồng Kông IDR Rupiah Đồng Rupi của Indonesia INR Indian Rupee Đồng Rupee của Ấn Độ IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế JPY Japan Yen Yên Nhật KRW Won Won của Hàn Quốc NHNN Ngân hàng nhà nước Việt Nam NHTM Ngân hàng thương mại NHTW Ngân hàng trung ương Moneytary Authority of MAS Cơ quan quản lý tiền tệ Singapore Singapore MYR Malaysia Ringit Đồng Ringit Malaysia PBOC People’s Bank of China Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc PHP Philippine Peso Đồng Peso của Philippin State Administration of SAFE Cục Quản lý ngoại hối Foreign Exchange SGD Singarpore Dollar Đôla Singarpore The Society for Worldwide Hệ thống viễn thông tài chính liên SWIFT Interbank Financecial ngân hàng toàn thế giới. Telecommunication) TCTD Tổ chức tín dụng THB Thailand Bath Bạt Thái Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt TTNH Thị trường ngoại hối TTNT Thị trường ngoại tệ TTKCT Thị trường không chính thức TTNTLNH Thị trường ngoại tệ liên ngân hàng TTTC Thị trường tài chính USD Untited State dollar Đô la Mỹ VCB Vietcombank Ngân hàng ngoại thương Việt Nam VND Vietnam Dong Đồng Việt Nam WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Doanh số giao dịch ngoại hối toàn cầu theo các loại hình giao dịch .2: Đầu tư trực tiếp nước ngoài, kiều hối và xuất khẩu từ năm 1990- 1995 .3: Đầu tư trực tiếp nước ngoài, kiều hối và xuất khẩu từ năm 1996- 2006 .4: Đầu tư trực tiếp nước ngoài, kiều hối và xuất khẩu từ 2007-2010.5 : Kim ngạch nhập khẩu từ năm 2000-2010 .6 Qui mô vốn điều lệ của một số NHTM của các quốc gia trong khu vực .7: Tỷ lệ % Lợi nhuận họat động kinh doanh ngoại hối so với lợi nhuận trước thuế .8: Tỷ giá (VND/USD) từ 1990 đến 1992 .9: Tỷ giá (VND/USD) từ 1994 đến 1998 .10: Hoạt động trên thị trường ngoại tệ liên ngân hàng .11: Hoạt động trên thị trường ngoại tệ khách hàng .12: Tỷ trọng doanh số giao dịch của hai thị trường ngoại tệ từ năm 1995-2005 .13: Tỷ trọng doanh số giao dịch trên hai thị trường từ năm 2006-2010 .14: Tỷ lệ mua, bán giao dịch kỳ hạn và hoán đổi trong tổng giao dịch thị trường ngoại hối Việt Nam .15: Lượng kiều hối chính thức chuyển về Việt Nam từ năm 1999-2010 .16: Diễn biến Tỷ giá bình quân liên ngân hàng và Tỷ giá bình quân thị trường tự do từ năm 1999 - 2006 .17: Tỷ giá BQLNH và tỷ giá trên thị trường tự do từ năm 2007-2010 .18: Dự trữ ngoại hối Việt Nam giai đoạn 2001–2010.
118 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1: Doanh số giao dịch ngoại hối toàn cầu.2: Khách quốc tế đến Việt nam trong thời gian từ 1995-2010 .3: Lượng kiều hối và Việt Nam từ năm 1999 – 2010.4: Sự biến động của tỷ giá trên thị trường chính thức và thị trường tự do giai đoạn 1999-2006 .5: Tỷ giá VND/USD từ năm 2007 đến năm 2010. 115 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ MỞ ĐẦU CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN VỀ THỊ TRƯỜNG NGOẠI HỐI VÀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG NGOẠI HỐI TRONG HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ. Tổng quan về thị trường ngoại hối. Khái niệm, chức năng của thị trường ngoại hối.
Đặc điểm của thị trường ngoại hối. Phân loại thị trường ngoại hối. Theo phạm vi hoạt động. Theo tính chất giao dịch.
Theo tính chất pháp lý của thị trường .Theo tính chất tập trung của thị trường. Các chủ thể tham gia thị trường ngoại hối. Phân loại theo hình thức tổ chức. Phân loại theo chức năng trên thị trường.
Những nghiệp vụ trên TTNH. Nghiệp vụ ngoại hối giao ngay. Nghiệp vụ ngoại hối kỳ hạn(Forex Forward Transaction). Nghiệp vụ hoán đổi ngoại hối (Forex Swap Transaction).
Giao dịch tiền tệ tương lai. Hợp đồng quyền chọn tiền tệ. Những nhân tố tác động đến việc phát triển thị trường ngoại hối của một quốc gia .1 Tác động của qui luật thị trường. Quá trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế.
Chính sách quản lý ngoại hối của quốc gia. Chính sách tỷ giá. Chính sách quản lý ngoại hối đối với các giao dịch trên tài khoản vãng lai. Chính sách quản lý ngoại hối đối với tài khoản vốn.
Những điều kiện để phát triển TTNH trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. TTNTLNH đóng vai trò trung tâm. Doanh số giao dịch trên TTNH phải tương thích với hoạt động ngoại thương và đầu tư quốc tế. Đồng nội tệ có khả năng chuyển đổi.
Nguồn nhân lực có kiến thức về TTNH. Hệ thống tài chính có đầy đủ hạ tầng cơ sở với trang bị thiết bị kỹ thuật hiện đại. Hệ thống quản lý giám sát thị trường tài chánh hoạt động hiệu quả. TTNH có sự liên thông với thị trường tài chính của khu vực và quốc tế.
Một cơ chế kiểm soát ngoại hối thông thoáng và một chính sách tỷ giá linh hoạt. Những bài học kinh nghiệm. 38 Kết luận chương 1. 45 CHƯƠNG 2:THỰC TRẠNG THỊ TRƯỜNG NGOẠI HỐI VIỆT NAM.
KHÁI QUÁT TÌNH HÌNH TTNH TRÊN THẾ GIỚI. Nhận định chung về thị trường ngoại hối thế giới. Những nét đặc trưng của TTNH Châu Á trong giai đoạn hiện nay. Tác động của quá trình hội nhập kinh tế đến sự phát triển TTNH Việt Nam.
Nguồn cung ngoại tệ gia tăng do hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài, chuyển tiền kiều hối, xuất khẩu phát triển. Nguồn cung ngoại tệ từ những hoạt động khác gia tăng. Cầu ngoại tệ cho hoạt động nhập khẩu gia tăng. Tăng cường sự hợp tác hổ trợ và nâng cao trình độ nghiệp vụ cho các tổ chức kinh tế, tài chính của Việt Nam.
Đối mặt với những bất ổn do quá trình mở cửa thị trường tài chính. Sự canh tranh gay gắt hơn với những đối thủ hơn hẳn về tiềm lực và bề dày kinh nghiệm. Thực trạng hoạt động của thị trường ngoại hối Việt Nam. Những văn bản pháp lý qui định hoạt động kinh doanh ngoại hối.
Thực trạng hoạt động kinh doanh ngoại hối của các ngân hàng trên TTNH Việt Nam .Quá trình hình thành và hoạt động TTNT liên ngân hàng. Thực trạng thị trường ngoại tệ khách hàng của Việt Nam. Thực trạng sử dụng các giao dịch ngoại hối phái sinh tại các NHTM Việt Nam. Thực trạng yết giá kinh doanh và mua bán ngoại tệ.
Thị trường ngoại tệ không chính thức .1 Những hình thức biểu hiện. Những nguồn cung cấp ngoại tệ trên thị trường không chính thức .4 Vai trò của NHNN đối với TTNH Việt Nam trong giai đoạn vừa qua.1 Thực hiện vai trò can thiệp TTNH và điều hành chính sách tỷ giá. Những biện pháp góp phần hạn chế hoạt động của thị trường ngoại tệ không chính thức. Đánh giá quá trình phát triển TTNH của Việt Nam trong thời gian qua và nguyên nhân của những tồn tại.
Những mặt đạt được. Những hạn chế của Thị trường ngoại hối Việt Nam. Hoạt động TTNTLNH còn khiêm tốn. Hàng hóa trên thị trường ngoại hối chưa đa dạng .Sự thiếu vắng nhu cầu bảo hiểm rủi ro tỷ giá và mục đích tham gia thị trường ngoại hối cũng chưa đa dạng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Anh Đào (2011). Phát triển thị trường ngoại hối Việt Nam trong hội nhập quốc tế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/phat-trien-thi-truong-ngoai-hoi-viet-nam-trong-hoi-nhap-quoc-te
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển thị trường ngoại hối Việt Nam trong hội nhập quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ phân tích chiến lược phát triển thị trường ngoại hối Việt Nam, đề xuất giải pháp hội nhập quốc tế và khu vực, góp phần thúc đẩy nền kinh tế."
Luận án "Phát triển thị trường ngoại hối Việt Nam trong hội nhập quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Phát triển thị trường ngoại hối Việt Nam trong hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển thị trường ngoại hối Việt Nam trong hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành Kinh tế tài chính ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Phát triển thị trường ngoại hối Việt Nam trong hội nhập quốc tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển thị trường ngoại hối Việt Nam trong hội nhập quốc tế" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển thị trường ngoại hối Việt Nam trong hội nhập quốc tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.