Mối quan hệ Kiểm soát Lạm phát và Tăng trưởng Kinh tế Việt Nam | Luận án TS

Phân tích lạm phát và tăng trưởng kinh tế Việt Nam dưới góc nhìn CSTT. Đánh giá tác động, đề xuất giải pháp chính sách tiền tệ hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

234

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Lạm phát & Tăng trưởng KT Việt Nam: Tổng quan CSTT
Số trang:
234 trang
Trường:
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Lạm phát Tăng trưởng KT Việt Nam Tổng quan CSTT

Tài liệu này nghiên cứu sâu mối quan hệ phức tạp giữa kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam. Trọng tâm là phân tích vai trò của chính sách tiền tệ (CSTT) trong việc điều hành các mục tiêu vĩ mô này. Chính sách tiền tệ của Việt Nam thường đối mặt với thách thức kép: duy trì sự ổn định của chỉ số giá tiêu dùng (CPI) đồng thời hỗ trợ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) bền vững. Nghiên cứu chỉ ra sự cần thiết của một khung chính sách linh hoạt, có khả năng phản ứng hiệu quả với những thay đổi của môi trường kinh tế trong nước và quốc tế. Việc hiểu rõ cơ chế truyền dẫn của các công cụ chính sách tiền tệ là cực kỳ quan trọng đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV). Điều này giúp xây dựng và triển khai các giải pháp điều hành phù hợp. Luận án cung cấp cái nhìn tổng thể về cách Việt Nam đã và đang quản lý các yếu tố này trong giai đoạn 2004-2018, rút ra những bài học và kiến nghị giá trị.

1.1. Mục tiêu kép của Chính sách tiền tệ

Chính sách tiền tệ tại Việt Nam được giao nhiệm vụ kép. Đó là kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) nỗ lực cân bằng hai mục tiêu này. Sự ổn định kinh tế vĩ mô là nền tảng cho tăng trưởng bền vững. Việc đạt được cả hai mục tiêu đòi hỏi sự điều chỉnh chính sách tinh tế, phù hợp với từng giai đoạn phát triển.

1.2. Tầm quan trọng của kiểm soát lạm phát

Kiểm soát chỉ số giá tiêu dùng (CPI) là yếu tố then chốt. Lạm phát cao có thể làm xói mòn sức mua, giảm niềm tin đầu tư. Nó ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống người dân và ổn định xã hội. Giữ lạm phát ở mức hợp lý tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư, sản xuất và tiêu dùng. Điều này hỗ trợ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) dài hạn.

1.3. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) đóng vai trò trung tâm trong điều hành chính sách tiền tệ. SBV sử dụng các công cụ như lãi suất điều hành, tỷ giá hối đoái. Các công cụ này nhằm điều tiết cung tiền M2, kiểm soát tăng trưởng tín dụng. Mục tiêu là ổn định giá cả, hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Hiệu quả hoạt động của SBV quyết định lớn đến thành công của chính sách vĩ mô.

II.Cơ sở lý luận kiểm soát Lạm phát và Tăng trưởng KT

Nghiên cứu xây dựng một hệ thống lý luận chọn lọc, tổng hợp các quan điểm về chính sách tiền tệ (CSTT), lạm phát và tăng trưởng kinh tế. Phần này làm rõ mối quan hệ tương tác giữa các yếu tố này, đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát lạm phát trong bối cảnh điều hành CSTT. Mô hình lý thuyết được sử dụng để minh họa cách thức các biến số kinh tế vĩ mô ảnh hưởng lẫn nhau. Nó giúp phân tích tác động của các công cụ CSTT đến chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Hiểu biết sâu sắc về các lý thuyết nền tảng là cần thiết. Nó giúp đưa ra những đánh giá chính xác về thực trạng và đề xuất giải pháp hiệu quả. Luận án đặt nền móng lý thuyết vững chắc cho các phân tích thực nghiệm sau này, định hình khung nhìn về các vấn đề kinh tế vĩ mô tại Việt Nam. Từ đó, xác định những nhân tố chủ chốt cần được xem xét trong quá trình hoạch định chính sách.

2.1. Lý thuyết Lạm phát và Tăng trưởng GDP

Luận án hệ thống hóa các lý thuyết về lạm phát, từ lạm phát do cầu kéo đến lạm phát do chi phí đẩy. Đồng thời, nghiên cứu xem xét mối liên hệ giữa lạm phát và tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Các mô hình kinh tế chỉ ra ngưỡng lạm phát tối ưu cho tăng trưởng. Lạm phát quá cao hoặc quá thấp đều có thể cản trở sự phát triển.

2.2. Mối liên hệ CSTT Lạm phát và Tăng trưởng

Phân tích cách chính sách tiền tệ (CSTT) tác động đến lạm phát và tăng trưởng kinh tế. Thay đổi lãi suất điều hành, điều chỉnh cung tiền M2 có ảnh hưởng trực tiếp đến đầu tư, tiêu dùng. Từ đó, nó tác động đến chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Mối quan hệ này phức tạp, đòi hỏi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) phải có cái nhìn toàn diện.

2.3. Các công cụ CSTT tác động đến kinh tế

Các công cụ chính sách tiền tệ bao gồm lãi suất điều hành, tỷ giá hối đoái, nghiệp vụ thị trường mở và yêu cầu dự trữ bắt buộc. Mỗi công cụ có cơ chế tác động riêng. Chúng ảnh hưởng đến cung tiền M2, tăng trưởng tín dụng. Việc sử dụng linh hoạt các công cụ này giúp Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) điều tiết nền kinh tế, hướng tới mục tiêu ổn định và phát triển.

III.Thực trạng Lạm phát và Tăng trưởng KT tại Việt Nam

Nghiên cứu tiến hành phân tích thực trạng mối quan hệ giữa kiểm soát lạm phát và tăng trưởng kinh tế thông qua điều hành chính sách tiền tệ tại Việt Nam. Dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) giai đoạn 2004-2018 được sử dụng rộng rãi. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thành công, thách thức và hạn chế trong việc đạt được mục tiêu kép. Luận án đánh giá mức độ biến động của chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Nó cũng xem xét cách chính sách tiền tệ đã phản ứng với các cú sốc kinh tế trong giai đoạn này. Các kết quả thực nghiệm giúp xác định những khoảng trống chính sách và cơ hội cải thiện. Việc đánh giá khách quan thực trạng là cơ sở để đề xuất các giải pháp mang tính khả thi, phù hợp với bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Nghiên cứu cũng khảo sát ý kiến chuyên gia để bổ trợ cho các phân tích định lượng.

3.1. Phân tích chỉ số CPI và GDP giai đoạn 2004 2018

Luận án sử dụng số liệu từ Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV). Phân tích chi tiết diễn biến chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và tổng sản phẩm quốc nội (GDP) từ 2004 đến 2018. Giai đoạn này chứng kiến nhiều biến động kinh tế. Lạm phát có lúc tăng cao, có lúc được kiểm soát tốt. Tăng trưởng GDP duy trì ở mức khá cao.

3.2. Đánh giá hiệu quả điều hành CSTT

Đánh giá hiệu quả của chính sách tiền tệ (CSTT) trong việc đạt mục tiêu kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng GDP. Nghiên cứu chỉ ra những thành công trong việc kiềm chế lạm phát. Đồng thời, nó cũng chỉ ra những hạn chế, đặc biệt khi phải đối phó với áp lực lạm phát nhập khẩu hay suy thoái kinh tế toàn cầu. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) được phân tích kỹ.

3.3. Thách thức trong quản lý kinh tế vĩ mô

Việt Nam phải đối mặt với nhiều thách thức. Đó là sự phụ thuộc vào xuất nhập khẩu, biến động giá hàng hóa quốc tế. Cung tiền M2 và tăng trưởng tín dụng cần được quản lý chặt chẽ. Áp lực từ tỷ giá hối đoái và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cũng cần được cân bằng. Những yếu tố này gây khó khăn cho việc điều hành chính sách tiền tệ một cách tối ưu.

IV.Các yếu tố tác động Lạm phát Tăng trưởng KT CSTT

Nghiên cứu xác định các nhân tố chính tác động đến mối quan hệ giữa kiểm soát lạm phát và tăng trưởng kinh tế trong điều hành chính sách tiền tệ. Phân tích định lượng thông qua khảo sát chuyên gia và xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS đã đánh giá độ tin cậy của các yếu tố này. Các yếu tố như lãi suất điều hành, tỷ giá hối đoái, cung tiền M2, và tăng trưởng tín dụng đều có ảnh hưởng đáng kể. Ngoài ra, các yếu tố bên ngoài như dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và biến động xuất nhập khẩu cũng đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ các tác động này giúp Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) đưa ra những quyết sách kịp thời, hiệu quả. Từ đó, tối ưu hóa chính sách tiền tệ nhằm đạt được mục tiêu kép. Việc nhận diện và đo lường các yếu tố ảnh hưởng là bước quan trọng để xây dựng một khung chính sách vững chắc.

4.1. Ảnh hưởng của lãi suất điều hành tỷ giá

Lãi suất điều hành có tác động trực tiếp đến chi phí vay vốn của doanh nghiệp và hộ gia đình. Thay đổi lãi suất ảnh hưởng đến đầu tư, tiêu dùng, và từ đó tác động đến tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và chỉ số giá tiêu dùng (CPI). Tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa xuất nhập khẩu, tác động đến lạm phát và cán cân thương mại.

4.2. Tác động của cung tiền M2 và tăng trưởng tín dụng

Cung tiền M2 là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thanh khoản và áp lực lạm phát. Tăng trưởng tín dụng quá nóng có thể thúc đẩy lạm phát và tạo bong bóng tài sản. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) phải quản lý chặt chẽ cung tiền M2 và tăng trưởng tín dụng để đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô.

4.3. Vai trò của FDI và xuất nhập khẩu

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) góp phần quan trọng vào tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP), tạo việc làm và chuyển giao công nghệ. Tuy nhiên, dòng vốn FDI cũng có thể gây áp lực lên tỷ giá hối đoái và cung tiền M2. Xuất nhập khẩu ảnh hưởng trực tiếp đến cán cân thanh toán và chỉ số giá tiêu dùng (CPI).

V.Giải pháp điều hành CSTT Mục tiêu kép Lạm phát KT

Dựa trên các phân tích lý luận và thực nghiệm, luận án đề xuất các giải pháp toàn diện cho việc điều hành chính sách tiền tệ (CSTT) tại Việt Nam. Các giải pháp này nhằm giúp chính phủ đạt được mục tiêu kép: kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế một cách bền vững. Nghiên cứu đưa ra hai nhóm giải pháp cơ bản, cùng với những kiến nghị cụ thể cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV). Các đề xuất tập trung vào việc cải thiện hiệu quả của các công cụ chính sách tiền tệ, tăng cường khả năng dự báo và phản ứng của chính sách. Đồng thời, nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa. Sự đồng bộ giữa các chính sách vĩ mô là yếu tố then chốt để tạo ra một môi trường kinh tế ổn định và thuận lợi cho sự phát triển. Các giải pháp được xây dựng dựa trên luận cứ khoa học và phù hợp với bối cảnh kinh tế Việt Nam.

5.1. Nhóm giải pháp cơ bản từ nghiên cứu

Luận án rút ra hai nhóm giải pháp chính. Nhóm thứ nhất tập trung vào việc hoàn thiện khung khổ chính sách tiền tệ, tăng cường tính minh bạch và khả năng dự báo. Nhóm thứ hai liên quan đến việc sử dụng linh hoạt và hiệu quả các công cụ chính sách. Mục tiêu là để Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) có thể ứng phó tốt hơn với các biến động kinh tế.

5.2. Kiến nghị nâng cao hiệu quả CSTT

Kiến nghị cụ thể bao gồm việc tối ưu hóa lãi suất điều hành, quản lý cung tiền M2 và tăng trưởng tín dụng. Cần tăng cường quản lý tỷ giá hối đoái để ổn định xuất nhập khẩu và kiểm soát lạm phát. Đồng thời, đề xuất cải thiện năng lực phân tích, dự báo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) để đưa ra quyết định chính xác hơn.

5.3. Phối hợp Chính sách tài khóa và tiền tệ

Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ. Chính phủ cần đảm bảo các chính sách không xung đột mà bổ trợ cho nhau. Sự đồng bộ giữa các bộ ngành liên quan giúp tạo ra sức mạnh tổng hợp. Mục tiêu là đạt được ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ
DANH MỤC KÝ HIỆU CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ, HÌNH
PHẦN MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết và ý nghĩa của đề tài nghiên cứu
2. Mục tiêu nghiên cứu
3. Câu hỏi nghiên cứu
4. Phương pháp nghiên cứu
5. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu
6. Các công trình nghiên cứu liên quan
7. Điểm mới của luận án
8. Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ, ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ, MỐI QUAN HỆ GIỮA LẠM PHÁT VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ
1.1. Cơ sở lý luận về chính sách tiền tệ
1.1.1. Khái niệm và đặc trưng của chính sách tiền tệ
1.1.2. Mục tiêu điều hành chính sách tiền tệ
1.1.3. Các công cụ điều hành chính sách tiền tệ
1.2. Cơ sở lý luận về lạm phát và tăng trưởng kinh tế
1.2.1. Cơ sở lý luận về lạm phát
1.2.2. Cơ sở lý luận về tăng trưởng kinh tế
1.3. Luận cứ khoa học về mối quan hệ giữa lạm phát và tăng trưởng kinh tế trong điều hành chính sách tiền tệ
1.4. Kinh nghiệm điều hành CSTT nhằm kiểm soát lạm phát và tăng trưởng kinh tế của một số nước và bài học rút ra cho Việt Nam
1.4.1. Kinh nghiệm điều hành CSTT nhằm kiểm soát lạm phát và tăng trưởng kinh tế của một số nước
1.4.2. Bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam
1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN MỐI QUAN HỆ GIỮA LẠM PHÁT VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ
2.1. Mô hình nghiên cứu
2.1.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất
2.1.2. Diễn giải các biến trong mô hình nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Xây dựng thang đo
2.2.3. Nghiên cứu định lượng
2.2.4. Phương pháp xử lý số liệu
2.2.5. Dữ liệu nghiên cứu
2.2.6. Thiết kế mẫu
2.2.7. Kỹ thuật phân tích dữ liệu
2.3. Kết quả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ lạm phát và tăng trưởng kinh tế
2.3.1. Đặc điểm của mẫu nghiên cứu
2.3.2. Kiểm định thang đo
2.4. Mô hình nghiên cứu chính thức
2.4.1. Mô hình hồi qui
2.4.2. Kiểm định ma trận tương quan giữa các biến
2.4.3. Phân tích hồi quy
2.4.4. Thảo luận kết quả hồi quy
2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG MỐI QUAN HỆ GIỮA KIỂM SOÁT LẠM PHÁT VÀ THÚC ĐẨY TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ TRONG ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ Ở VIỆT NAM
3.1. Thực trạng điều hành chính sách tiền tệ ở Việt Nam
3.1.1. Thực trạng điều hành công cụ chính sách tiền tệ ở Việt Nam
3.1.2. Thực trạng điều hành chính sách tiền tệ nhằm kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam
3.2. Thực trạng lạm phát và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam
3.2.1. Thực trạng lạm phát ở Việt Nam
3.2.2. Thực trạng tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam
3.3. Đánh giá thực trạng điều hành chính sách tiền tệ giải quyết mối quan hệ giữa lạm phát và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam
3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: GIẢI QUYẾT MỐI QUAN HỆ GIỮA KIỂM SOÁT LẠM PHÁT VÀ THÚC ĐẨY TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ TRONG ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ Ở VIỆT NAM
4.1. Định hướng điều hành chính sách tiền tệ ở Việt Nam
4.2. Giải pháp điều hành chính sách tiền tệ giải quyết mối quan hệ giữa kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam
4.2.1. Nhóm giải pháp chiến lược
4.2.2. Nhóm giải pháp cụ thể
4.3. Một số kiến nghị
4.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
KẾT LUẬN CHUNG
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Microsoft word 1 bia ngoai

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (234 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP HỒ CHÍ MINH ------------------O--------------- NGUYỄN THỊ THU TRANG MỐI QUAN HỆ GIỮA KIỂM SOÁT LẠM PHÁT VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ TRONG ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG TP. Hồ Chí Minh, Năm 2020 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP HỒ CHÍ MINH ------------------O--------------- NGUYỄN THỊ THU TRANG MỐI QUAN HỆ GIỮA KIỂM SOÁT LẠM PHÁT VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ TRONG ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Tài chính, ngân hàng Mã số : 9.01 Hướng dẫn khoa học: PGS. Hà Quang Đào TP. Hồ Chí Minh, Năm 2020 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là: Nguyễn Thị Thu Trang Sinh ngày: 03/08/1986 Nơi sinh: Hà Nội Hiện đang công tác tại Trường Đại học ngân hàng Tp.

Là Nghiên cứu sinh khóa 17 của Trường Đại học ngân hàng Tp.HCM Tên luận án: Mối quan hệ giữa kiểm soát lạm phát và tăng trưởng kinh tế trong điều hành chính sách tiền tệ ở Việt Nam Người hướng dẫn khoa học: PGS. Hà Quang Đào Tôi xin cam đoan luận án này chưa từng được trình nộp để lấy học vị tiến sĩ tại bất cứ một cơ sở đào tạo nào. Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã được công bố trước đây hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn được dẫn nguồn đầy đủ trong luận án.HCM, ngày tháng năm Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Trang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CÁM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, Nghiên cứu sinh đã nhận được sự giúp đỡ to lớn, hướng dẫn tận tình và đầy tâm huyết của PGS. Hà Quang Đào- Người hướng dẫn khoa học, các quý thầy cô trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM, và các đồng nghiệp khoa Ngân Hàng trường Đại học Ngân Hàng TP.

Nghiên cứu sinh cũng đã nhận được sự giúp đỡ bằng cách trả lời phiếu khảo sát từ các cá nhân, đơn vị và các chuyên gia trong lĩnh vực tài chính ngân hàng. NCS xin gửi lời cảm ơn sâu sắc, lòng biết ơn chân thành tới quý Thầy hướng dẫn, quý thầy cô đồng nghiệp trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM, các quý anh/chị, quý tổ chức, và các chuyên gia đã trả lời khảo sát. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Tên luận án: Mối quan hệ giữa kiểm soát lạm phát và tăng trưởng kinh tế trong điều hành chính sách tiền tệ ở Việt Nam Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9.01 Nghiên cứu sinh: Nguyễn Thị Thu Trang Người hướng dẫn khoa học: PGS. Hà Quang Đào Cơ sở đào tạo: Trường đại học Ngân Hàng TP.HCM Dựa trên 4 mục tiêu cụ thể là : - Hệ thống hóa lý luận có chọn lọc về CSTT, lạm phát, tăng trưởng kinh tế và mối quan hệ giữa kiểm soát lạm phát và tăng trưởng kinh tế trong điều hành chính sách tiền tệ; - Xác định các nhân tố tác động đến mối quan hệ kiểm soát lạm phát và tăng trưởng kinh tế trong điều hành chính sách tiền tệ ở Việt Nam; - Thực trạng mối quan hệ kiểm soát lạm phát và tăng trưởng kinh tế trong điều hành chính sách tiền tệ ở Việt Nam; - Giải pháp điều hành chính sách tiền tệ tác động vào mối quan hệ kiểm soát lạm phát và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.

Luận án sử dụng phương pháp định tính bằng cách thu thập các nguồn dữ liệu thứ cấp như: khảo sát, sách, báo, tạo chí, luận văn. luận án, luật, báo cáo tổng kết của NHNN, các bộ ngành có liên quan, Tổng cục Thống kê, …từ đó tổng hợp, phân tích, đánh giá so sánh. Và nghiên cứu định lượng thông qua việc gửi bảng khảo sát tới các chuyên gia am hiểu về lĩnh vực tài chính, tiền tệ và các cơ quan làm chính sách. Thu thập và xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS.

Với phương pháp này để đánh giá độ tin cậy và mức độ phù hợp của các yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa kiểm soát lạm phát và tăng trưởng kinh tế trong điều hành chính sách tiền tệ ở Việt Nam. Trên số liệu thứ cấp của tổng cục thống kê, LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iv NHNN về điều hành CSTT, lạm phát và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam giai đoạn 2004- 2018, qua đó tác giả đã thực hiện được: Thứ nhất, luận án hệ thống hóa lý thuyết về lạm phát, tăng trưởng kinh tế và chính sách tiền tệ. Đặc biệt sử dụng mô hình để chỉ ra mối quan hệ giữa lạm phát và tăng trưởng kinh tế trong điều hành chính sách tiền tệ ở Việt Nam. Thứ hai, đánh giá được tổng thể mối quan hệ giữa kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong điều hành chính sách tiền tệ từ lý thuyết cho tới thực tiễn tại Việt Nam.

Thứ ba, tìm ra những nhân tố tác động đến mối quan hệ giữa lạm phát và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam Thứ tư, luận án nghiên cứu được cách thức để chính phủ có thể đạt được mục tiêu kép kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong điều hành chính sách tiền tệ dựa trên nghiên cứu có luận cứ khoa học. Cụ thể là rút ra hai nhóm giải pháp cơ bản và những kiến nghị nhằm điều hành CSTT đạt mục tiêu kép kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com v DANH MỤC KÝ HIỆU CÁC TỪ VIẾT TẮT CPI:. Chỉ số lạm phát CSTT:.

Chính sách tiền tệ DNNN:. Doanh nghiệp nhà nước DTBB. Dự trữ bắt buộc FDI:. Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP:.

Tổng sản phẩm trong nước GTCG:. Giấy tờ có giá HMTD :. Hạn mức tín dụng KLGD:. Khối lượng giao dịch LSCB:.

Lãi suất cơ bản LSTCK:. Lãi suất tái chiết khấu LSTCV:. Lãi suất tái cấp vốn NHTM CP:. Ngân hàng thương mại cổ phần NHTM NN:.

Ngân hàng thương mại Nhà nước NHNN:. Ngân hàng nhà nước NHTM:. Ngân hàng thương mại NHTW. Ngân hàng Trung ương NSNN:.

Ngân sách nhà nước ODA:. Nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi OMOs:. Nghiệp vụ thị trường mở SXKD:. Sản xuất kinh doanh TCTD:.

Tổ chức tín dụng TDH:. Trung dài hạn TPTTT. Tổng phương tiện thanh toán WTO:. Tổ chức thương mại thế giới USD.

Đô la Mỹ VND. Đồng Việt Nam VNH:. Vay ngắn hạn VKD:. Vốn kinh doanh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ. iii DANH MỤC KÝ HIỆU CÁC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG BIỂU. xi DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ, HÌNH.

xii PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết và ý nghĩa của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Các công trình nghiên cứu liên quan. Điểm mới của luận án.

Kết cấu của luận án. 8 PHẦN NỘI DUNG. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ, ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ, MỐI QUAN HỆ GIỮA LẠM PHÁT VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ. 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Cơ sở lý luận về chính sách tiền tệ. Khái niệm và đặc trưng của chính sách tiền tệ. Mục tiêu điều hành chính sách tiền tệ. Các công cụ điều hành chính sách tiền tệ.

Cơ sở lý luận về lạm phát và tăng trưởng kinh tế. Cơ sở lý luận về lạm phát. Cơ sở lý luận về tăng trưởng kinh tế. Luận cứ khoa học về mối quan hệ giữa lạm phát và tăng trưởng kinh tế trong điều hành chính sách tiền tệ.

Kinh nghiệm điều hành CSTT nhằm kiểm soát lạm phát và tăng trưởng kinh tế của một số nước và bài học rút ra cho Việt Nam. Kinh nghiệm điều hành CSTT nhằm kiểm soát lạm phát và tăng trưởng kinh tế của một số nước. Bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam. 63 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.

65 CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN MỐI QUAN HỆ GIỮA LẠM PHÁT VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ. Mô hình nghiên cứu.1 Mô hình nghiên cứu đề xuất. Diễn giải các biến trong mô hình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu .1 Thiết kế nghiên cứu .2 Xây dựng thang đo.

Nghiên cứu định lượng. 75 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Phương pháp xử lý số liệu. Dữ liệu nghiên cứu. Thiết kế mẫu .4 Kỹ thuật phân tích dữ liệu.

Kết quả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ lạm phát và tăng trưởng kinh tế .1 Đặc điểm của mẫu nghiên cứu .2 Kiểm định thang đo. Mô hình nghiên cứu chính thức .1 Mô hình hồi qui .2 Kiểm định ma trận tương quan giữa các biến .3 Phân tích hồi quy .4 Thảo luận kết quả hồi quy. 93 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 95 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG MỐI QUAN HỆ GIỮA KIỂM SOÁT LẠM PHÁT VÀ THÚC ĐẨY TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ TRONG ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ Ở VIỆT NAM.

Thực trạng điều hành chính sách tiền tệ ở Việt Nam. Thực trạng điều hành công cụ chính sách tiền tệ ở Việt Nam. Thực trạng điều hành chính sách tiền tệ nhằm kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam. Thực trạng lạm phát và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.

Thực trạng lạm phát ở Việt Nam. Thực trạng tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam. Đánh giá thực trạng điều hành chính sách tiền tệ giải quyết mối quan hệ giữa lạm phát và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam. 149 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.

161 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com x CHƯƠNG 4: GIẢI QUYẾT MỐI QUAN HỆ GIỮA KIỂM SOÁT LẠM PHÁT VÀ THÚC ĐẨY TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ TRONG ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ Ở VIỆT NAM. Định hướng điều hành chính sách tiền tệ ở Việt Nam. Giải pháp điều hành chính sách tiền tệ giải quyết mối quan hệ giữa kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam. Nhóm giải pháp chiến lược .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thu Trang (2020). Lạm phát & Tăng trưởng Kinh tế Việt Nam: CSTT [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/moi-quan-he-kiem-soat-lam-phat-tang-truong-kinh-te-viet-nam-chinh-sach-tien-te

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Lạm phát & Tăng trưởng Kinh tế Việt Nam: CSTT" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích lạm phát và tăng trưởng kinh tế Việt Nam dưới góc nhìn CSTT. Đánh giá tác động, đề xuất giải pháp chính sách tiền tệ hiệu quả.

Luận án "Lạm phát & Tăng trưởng Kinh tế Việt Nam: CSTT" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Lạm phát & Tăng trưởng Kinh tế Việt Nam: CSTT" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Lạm phát & Tăng trưởng Kinh tế Việt Nam: CSTT" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Lạm phát & Tăng trưởng Kinh tế Việt Nam: CSTT" có bao nhiêu trang?

Luận án "Lạm phát & Tăng trưởng Kinh tế Việt Nam: CSTT" có 234 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Lạm phát & Tăng trưởng Kinh tế Việt Nam: CSTT" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter