Ảnh hưởng của marketing tin đồn trực tuyến đến ý định mua người Việt - Lê Minh Chí
Marketing tin đồn trực tuyến tác động mạnh đến ý định mua hàng tại Việt Nam. Nghiên cứu phân tích ảnh hưởng và chiến lược ứng dụng hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Marketing tin đồn trực tuyến: Ảnh hưởng ý định mua hàng
- Số trang:
- 182 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Le Minh Chi
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Marketing tin đồn trực tuyến Ảnh hưởng ý định mua hàng
Sự phát triển nhanh chóng của Internet cải thiện khả năng giao tiếp. Nó mở rộng đáng kể quy mô và phạm vi truyền miệng. Ngày càng nhiều người dùng sử dụng các nền tảng điện tử. Họ trao đổi thông tin về sản phẩm, dịch vụ. Ảnh hưởng của marketing truyền thống dường như đang giảm dần. Giờ đây, mỗi cá nhân có thể là phương tiện truyền thông phổ biến. Truyền miệng điện tử, hay eWOM, là mục tiêu nghiên cứu trong hơn một thập kỷ. Tuy nhiên, sự biến đổi của nó khiến một khái niệm chính xác về eWOM chưa thống nhất. Nghiên cứu các phương thức marketing dựa trên eWOM, như marketing tin đồn, là một lĩnh vực mới mẻ và cần thiết. Luận án này xem xét eWOM ở hai khía cạnh: hành vi và thông tin. Mục tiêu là cung cấp góc nhìn toàn diện về quá trình hình thành và kết quả của marketing tin đồn trực tuyến, đồng thời làm rõ vai trò của eWOM trong việc định hình ý định mua hàng người tiêu dùng tại Việt Nam. Kết quả mang lại bằng chứng khoa học có thể ứng dụng vào thực tiễn.
1.1. Sự trỗi dậy của marketing lan truyền trực tuyến
Internet phát triển mạnh mẽ. Khả năng giao tiếp được cải thiện đáng kể. Điều này mở rộng quy mô và phạm vi truyền miệng. Ngày càng nhiều người dùng sử dụng nền tảng điện tử. Họ trao đổi thông tin về sản phẩm và dịch vụ. Marketing lan truyền trực tuyến đang trở thành xu hướng mạnh mẽ. Ảnh hưởng của marketing truyền thống dường như giảm dần. Giờ đây, mỗi cá nhân được xem là phương tiện truyền thông phổ biến. Khái niệm truyền miệng điện tử (eWOM) đã được nghiên cứu nhiều. Tuy nhiên, một khái niệm chính xác về eWOM vẫn chưa thống nhất giữa giới học thuật và những người hoạt động marketing thực tiễn. Do đó, nghiên cứu các phương thức marketing dựa trên eWOM, như marketing tin đồn trực tuyến, là một lĩnh vực mới mẻ và cần thiết. Việc này giúp các nhà tiếp thị hiểu rõ hơn cách tin đồn trên mạng xã hội hình thành và lan truyền hiệu quả.
1.2. Vai trò eWOM định hình ý định mua hàng người tiêu dùng
Truyền miệng trực tuyến (eWOM) là trọng tâm nghiên cứu quan trọng. Luận án xem xét eWOM ở hai khía cạnh cốt lõi. Một là hành vi người dùng trên các nền tảng số. Hai là đặc tính của thông tin được trao đổi. Mục tiêu cuối cùng là hiểu rõ cách eWOM tác động đến ý định mua hàng người tiêu dùng. Nghiên cứu cung cấp một góc nhìn toàn diện. Nó giải thích quá trình hình thành và kết quả của buzz marketing kỹ thuật số. Vai trò của eWOM được làm rõ trong toàn bộ chuỗi giá trị. Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng vào thực tiễn marketing tại Việt Nam. Chúng giúp doanh nghiệp phát triển chiến lược tiếp thị hiệu quả hơn. Đồng thời, nghiên cứu mở ra hướng tìm hiểu sâu hơn về hành vi tiêu dùng trực tuyến.
II. Yếu tố then chốt kích thích marketing lan truyền trực tuyến
Nghiên cứu xác định các nhân tố ảnh hưởng đến ý định eWOM. Giai đoạn 1 của luận án tập trung vào điều này. Năm nhân tố chính được đề xuất: Mới lạ, Phù hợp, Vui vẻ, Rõ ràng, Ngạc nhiên. Các yếu tố này được đánh giá trong chiến dịch marketing tin đồn trực tuyến. Mức độ ảnh hưởng của chúng đối với ý định eWOM của người dùng mạng xã hội được khảo sát. Biến trung gian quan trọng là Tín nhiệm. Cuộc khảo sát được thực hiện tại thành phố Cần Thơ. Phương pháp sử dụng video gợi nhớ và độ trễ thời gian. Kết quả thu được 266 quan sát từ người dùng mạng xã hội. Phân tích theo mô hình phương trình cấu trúc (SEM) cho thấy nhiều điều. Đặc biệt, các nhân tố sáng tạo, rõ ràng, và vui vẻ có ảnh hưởng tích cực đáng kể. Chúng tác động đến mức độ tín nhiệm của người dùng. Từ đó, ý định eWOM của người dùng cũng được thúc đẩy tích cực.
2.1. Phân tích các yếu tố tạo tin đồn trên mạng xã hội
Giai đoạn nghiên cứu 1 của luận án tập trung xác định các yếu tố. Năm nhân tố chính được đề xuất trong marketing tin đồn trực tuyến. Chúng bao gồm: Mới lạ, Phù hợp, Vui vẻ, Rõ ràng, và Ngạc nhiên. Các yếu tố này được đánh giá về mức độ ảnh hưởng. Chúng tác động đến ý định eWOM của người dùng mạng xã hội. Biến trung gian quan trọng được nghiên cứu là Tín nhiệm. Cuộc khảo sát thực hiện tại thành phố Cần Thơ. Việc này nhằm thu thập dữ liệu thực tế. Nghiên cứu sử dụng video gợi nhớ và phương pháp độ trễ thời gian. Kết quả thu được 266 quan sát từ người dùng mạng xã hội. Các dữ liệu này được đưa vào phân tích theo phương pháp mô hình phương trình cấu trúc (SEM). Phương pháp này giúp làm rõ mối quan hệ giữa các yếu tố. Nó đánh giá tác động của buzz marketing kỹ thuật số.
2.2. Sáng tạo rõ ràng vui vẻ Chìa khóa niềm tin thương hiệu trực tuyến
Kết quả phân tích từ Giai đoạn 1 chỉ ra các nhân tố quan trọng. Sáng tạo, rõ ràng và vui vẻ có ảnh hưởng tích cực đáng kể. Chúng tác động trực tiếp đến mức độ tín nhiệm của người dùng. Người dùng có xu hướng tin tưởng thông điệp marketing hơn. Thông điệp được coi là sáng tạo, rõ ràng và mang tính giải trí cao. Qua đó, ý định eWOM của người dùng cũng được tác động tích cực. Điều này củng cố mạnh mẽ niềm tin thương hiệu trực tuyến. Doanh nghiệp cần chú trọng phát triển các yếu tố này. Tạo nội dung marketing lan truyền trực tuyến hấp dẫn. Nội dung cần độc đáo, dễ hiểu, và mang lại trải nghiệm thú vị. Việc này khuyến khích người dùng chia sẻ thông tin lan truyền Internet. Nó thúc đẩy các chiến dịch word-of-mouth marketing online thành công.
III. Tác động của tin đồn trên mạng xã hội đến hành vi mua
Giai đoạn nghiên cứu 2 của luận án tập trung xem xét. Nó phân tích ảnh hưởng của những thảo luận trực tuyến. Những thảo luận này tác động thế nào đến ý định mua hàng người tiêu dùng. Một mô hình nghiên cứu được phát triển đặc biệt. Mô hình này dựa trên sự kết hợp giữa Mô hình chấp nhận thông tin và Lý thuyết hành động hợp lý. Các yếu tố chính trong mô hình bao gồm: Chất lượng thông tin, Độ tin cậy thông tin, Nhu cầu thông tin, Thái độ đối với thông tin và Chuẩn chủ quan. Phân tích bằng phương pháp SEM được thực hiện với 355 quan sát. Kết quả chỉ ra nhiều yếu tố quan trọng. Thái độ đối với thông tin, nhu cầu thông tin, độ tin cậy của thông tin, tính hữu ích của thông tin và sự chấp nhận thông tin. Đây là những yếu tố chính của thông tin eWOM. Chúng tác động tích cực đến ý định mua hàng người tiêu dùng của người dùng mạng xã hội. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi tiêu dùng trực tuyến.
3.1. Mô hình ảnh hưởng thông tin lan truyền Internet đến mua hàng
Giai đoạn nghiên cứu 2 tập trung sâu vào tác động. Nó xem xét các thảo luận trực tuyến ảnh hưởng đến ý định mua hàng người tiêu dùng. Một mô hình nghiên cứu độc đáo đã được phát triển. Mô hình này là sự kết hợp của Mô hình chấp nhận thông tin và Lý thuyết hành động hợp lý. Các yếu tố cấu thành bao gồm: Chất lượng thông tin, Độ tin cậy thông tin, Nhu cầu thông tin, Thái độ đối với thông tin, và Chuẩn chủ quan. Mô hình này giúp lý giải phức tạp hành vi tiêu dùng trực tuyến. Nó làm rõ cơ chế ảnh hưởng mạng xã hội đến mua hàng. Hiểu được các yếu tố này giúp doanh nghiệp tối ưu chiến lược. Cần tạo ra các chiến dịch buzz marketing kỹ thuật số hiệu quả hơn. Thông tin được lan truyền trên Internet cần được quản lý tốt. Điều này thúc đẩy hành vi mua hàng mong muốn.
3.2. Chất lượng độ tin cậy thông tin tác động ý định mua hàng
Phân tích SEM được thực hiện với 355 quan sát. Kết quả đã chỉ ra rõ ràng các yếu tố then chốt. Thái độ đối với thông tin là một yếu tố quan trọng. Nhu cầu thông tin của người dùng cũng ảnh hưởng lớn. Độ tin cậy của thông tin tác động mạnh mẽ. Tính hữu ích của thông tin không thể bỏ qua. Sự chấp nhận thông tin là cốt lõi. Đây là những yếu tố chính của thông tin eWOM. Chúng tác động tích cực đến ý định mua hàng người tiêu dùng của người dùng mạng xã hội. Nghiên cứu này khẳng định vai trò của word-of-mouth marketing online. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp thông tin chất lượng. Thông tin đáng tin cậy giúp xây dựng niềm tin thương hiệu trực tuyến. Điều này dẫn đến quyết định mua hàng thuận lợi.
IV. Tối ưu chiến lược viral marketing Việt Nam hiệu quả
Kết quả nghiên cứu của luận án là tổng hợp từ hai giai đoạn. Nó nhằm mục đích cung cấp góc nhìn toàn diện. Quá trình hình thành và kết quả của marketing tin đồn trực tuyến được làm rõ. Vai trò của eWOM trong quá trình này được nhấn mạnh. Kết quả luận án mang lại những bằng chứng khoa học. Chúng có thể ứng dụng vào thực tiễn lĩnh vực marketing tại Việt Nam. Các doanh nghiệp có thể sử dụng thông tin này. Họ sẽ phát triển các chiến lược viral marketing Việt Nam hiệu quả hơn. Việc này bao gồm việc tạo ra nội dung hấp dẫn, đáng tin cậy. Nội dung đó khuyến khích chia sẻ trên mạng xã hội. Đồng thời, nghiên cứu mở ra hướng tiếp cận mới. Các hướng nghiên cứu liên quan đến chủ đề marketing tin đồn, eWOM. Các hành vi khác của người dùng trên các nền tảng Internet tại Việt Nam cần được tìm hiểu sâu hơn.
4.1. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn marketing Việt Nam
Kết quả luận án là sự tổng hợp từ hai giai đoạn nghiên cứu. Nó cung cấp một góc nhìn toàn diện và sâu sắc. Quá trình hình thành và kết quả của marketing tin đồn trực tuyến được làm rõ. Vai trò quan trọng của eWOM được nhấn mạnh xuyên suốt. Những bằng chứng khoa học này có giá trị thực tiễn cao. Doanh nghiệp tại Việt Nam có thể ứng dụng trực tiếp. Họ có thể tối ưu các chiến lược viral marketing Việt Nam. Cần chú trọng tạo ra nội dung sáng tạo, rõ ràng, vui vẻ. Điều này thúc đẩy niềm tin thương hiệu trực tuyến và ý định eWOM. Hiểu rõ hành vi tiêu dùng trực tuyến giúp xây dựng chiến dịch hiệu quả. Điều này góp phần tăng cường ảnh hưởng mạng xã hội đến mua hàng.
4.2. Hướng nghiên cứu mới về ảnh hưởng mạng xã hội đến mua hàng
Luận án không chỉ cung cấp kết quả thực tiễn. Nó còn mở ra những hướng nghiên cứu mới. Các chủ đề liên quan đến marketing tin đồn, eWOM. Các hành vi khác của người dùng trên các nền tảng Internet tại Việt Nam được gợi mở. Nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng mạng xã hội đến mua hàng là cần thiết. Đặc biệt trong bối cảnh văn hóa và hành vi tiêu dùng độc đáo của Việt Nam. Cần tìm hiểu thêm về các yếu tố tâm lý. Các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến thông tin lan truyền Internet. Việc này giúp phát triển các mô hình dự đoán hiệu quả hơn. Nó củng cố khả năng xây dựng word-of-mouth marketing online bền vững. Đồng thời, nó giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi của thị trường số.
V. Niềm tin thương hiệu trực tuyến Xây dựng eWOM tích cực
Tín nhiệm đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý định eWOM. Đây là biến trung gian chính trong nghiên cứu. Nó kết nối các yếu tố của chiến dịch marketing tin đồn trực tuyến với hành vi chia sẻ của người dùng. Để xây dựng niềm tin thương hiệu trực tuyến mạnh mẽ, thông điệp cần được thiết kế cẩn thận. Thông điệp phải rõ ràng, sáng tạo và mang tính giải trí cao. Nó cần phù hợp với đối tượng mục tiêu. Độ tin cậy của thông tin eWOM tác động trực tiếp đến ý định mua hàng người tiêu dùng. Các chiến dịch buzz marketing kỹ thuật số cần ưu tiên tính xác thực và minh bạch. Điều này khuyến khích chia sẻ thông tin tích cực và tự nguyện. Việc tăng cường sự chấp nhận thông tin là yếu tố then chốt. Nó quyết định liệu tin đồn trên mạng xã hội có chuyển hóa thành hành vi mua hàng hay không. Doanh nghiệp cần cung cấp thông tin hữu ích và đáp ứng nhu cầu thông tin của người dùng. Một thái độ tích cực đối với thông tin là cần thiết. Word-of-mouth marketing online thành công dựa trên nền tảng niềm tin và sự đón nhận.
5.1. Xây dựng thông điệp tin đồn trên mạng xã hội đáng tin cậy
Tín nhiệm là biến trung gian cực kỳ quan trọng. Nó kết nối các yếu tố chiến dịch marketing tin đồn trực tuyến với ý định eWOM. Để thúc đẩy niềm tin thương hiệu trực tuyến, thông điệp cần rõ ràng, sáng tạo, và vui vẻ. Nội dung phải phù hợp với đối tượng mục tiêu. Nó cần gây ngạc nhiên và mới lạ để thu hút sự chú ý. Độ tin cậy của thông tin eWOM tác động trực tiếp đến ý định mua hàng người tiêu dùng. Các chiến dịch buzz marketing kỹ thuật số cần ưu tiên tính xác thực. Cần minh bạch trong mọi thông tin truyền tải. Điều này khuyến khích chia sẻ tích cực. Nó giảm thiểu sự lan truyền của tin đồn trên mạng xã hội tiêu cực. Xây dựng thông điệp đáng tin cậy là nền tảng cho viral marketing Việt Nam.
5.2. Tăng cường sự chấp nhận thông tin để thúc đẩy hành vi mua
Sự chấp nhận thông tin là yếu tố then chốt. Nó quyết định ý định mua hàng người tiêu dùng. Doanh nghiệp cần cung cấp thông tin hữu ích và có giá trị. Thông tin phải đáp ứng nhu cầu thông tin cụ thể của người dùng. Thái độ tích cực đối với thông tin tin đồn trên mạng xã hội cần được nuôi dưỡng. Điều này thông qua việc xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng. Word-of-mouth marketing online thành công dựa trên sự tin tưởng sâu sắc. Cần xây dựng một môi trường nơi thông tin lan truyền Internet được đón nhận. Thông tin phải dễ hiểu, dễ tiếp cận và có tính thuyết phục cao. Điều này không chỉ củng cố niềm tin thương hiệu trực tuyến mà còn thúc đẩy trực tiếp hành vi tiêu dùng trực tuyến. Nó chuyển hóa từ ý định sang hành động mua hàng thực tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự bùng nổ của kỷ nguyên số và các nền tảng mạng xã hội đã làm thay đổi căn bản cách thức người tiêu dùng tiếp nhận, xử lý và chia sẻ thông tin sản phẩm. Báo cáo từ McKinsey & Co chỉ ra rằng hơn 2/3 nền kinh tế Hoa Kỳ chịu sự chi phối và vận hành trực tiếp bởi các luồng thông tin truyền miệng (Dye, 2000). Tại Việt Nam, theo công bố từ Hiệp hội Internet Việt Nam (VIA, 2018): "Với quy mô dân số xấp xỉ 95 triệu người và tỷ lệ sử dụng chiếm hơn 60%, Việt Nam là quốc gia đứng thứ 16 trên thế giới về số lượng người sử dụng internet. Thời gian sử dụng internet trung bình của người Việt lên đến gần 7 tiếng/ngày." Trong bối cảnh đó, quảng cáo truyền thống đang dần suy giảm hiệu lực do người tiêu dùng ngày càng hoài nghi các thông điệp thương mại và có xu hướng tin tưởng vào các nội dung do người dùng đồng trang lứa (peer-to-peer) tạo ra.
Mặc dù truyền miệng điện tử (eWOM) đã trở thành đối tượng nghiên cứu trọng điểm trong hơn một thập kỷ, phần lớn các công trình trước đây chỉ tiếp cận eWOM một cách đơn lẻ, tập trung vào trải nghiệm sau mua (post-purchase behavior) hoặc các yếu tố ngoại vi thuộc về nguồn lực doanh nghiệp (Gremler et al., 2001; Westbrook, 1987). Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi hiện nay là sự thiếu vắng một khung phân tích tích hợp xem xét marketing tin đồn (buzz marketing) như một kỹ thuật khởi phát, đồng thời phân tách eWOM thành hai bình diện độc lập nhưng gắn kết chặt chẽ: bình diện hành vi lan truyền (eWOM behavior) và bình diện tiếp nhận thông tin (eWOM information processing) để dự báo ý định mua sắm của khách hàng (Litvin et al., 2008; Mohr, 2007; Tam & Khương, 2015).
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Quản trị kinh doanh của nghiên cứu sinh Lê Minh Chí (2020), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Tấn Nghiêm và TS. Nguyễn Ngọc Minh tại Trường Đại học Cần Thơ, đã tiên phong giải quyết khoảng trống này thông qua 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:
- RQ1: Những nhân tố nội tại nào cấu thành một thông điệp marketing tin đồn trực tuyến có khả năng thúc đẩy mức độ tín nhiệm và ý định eWOM của người dùng mạng xã hội?
- RQ2: Các thành phần của thông tin eWOM tác động như thế nào đến tính hữu ích, sự chấp nhận thông tin và ý định mua hàng của người tiêu dùng trực tuyến?
- RQ3: Doanh nghiệp cần thiết kế và thực thi chiến dịch marketing tin đồn như thế nào để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và chuyển đổi thành hành vi mua thực tế?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được thiết lập qua hai giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (Hành vi eWOM): $H_{1a}$ (Mới lạ $\rightarrow$ Tín nhiệm), $H_{1b}$ (Phù hợp $\rightarrow$ Tín nhiệm), $H_{1c}$ (Vui vẻ $\rightarrow$ Tín nhiệm), $H_{1d}$ (Rõ ràng $\rightarrow$ Tín nhiệm), $H_{1e}$ (Ngạc nhiên $\rightarrow$ Tín nhiệm), và $H_{1f}$ (Tín nhiệm $\rightarrow$ Ý định eWOM).
- Giai đoạn 2 (Thông tin eWOM & Ý định mua): $H_{2a}$ (Chất lượng thông tin $\rightarrow$ Tính hữu ích), $H_{2b}$ (Độ tin cậy nguồn tin $\rightarrow$ Tính hữu ích), $H_{2c}$ (Nhu cầu thông tin $\rightarrow$ Thái độ đối với thông tin), $H_{2d}$ (Thái độ đối với thông tin $\rightarrow$ Sự chấp nhận thông tin), $H_{2e}$ (Tính hữu ích $\rightarrow$ Sự chấp nhận thông tin), $H_{2f}$ (Sự chấp nhận thông tin $\rightarrow$ Ý định mua hàng), và $H_{2g}$ (Chuẩn chủ quan $\rightarrow$ Ý định mua hàng).
Khung lý thuyết tổng hợp của luận án kết hợp Lý thuyết Hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975), Mô hình Chấp nhận thông tin (IAM - Sussman & Siegal, 2003) và Khung khái niệm truyền miệng tổng quát của Litvin, Goldsmith & Pan (2008).
Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm được triển khai trên địa bàn thành phố Cần Thơ – trung tâm kinh tế của Đồng bằng sông Cửu Long với 20,05% dân số thuộc nhóm tiêu dùng thế hệ mới (Cục Thống kê Cần Thơ, 2019), tập trung vào ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG). Mẫu nghiên cứu gồm 266 quan sát hợp lệ ở Giai đoạn 1 (sử dụng phương pháp thực nghiệm kích thích video gợi nhớ kết hợp đo lường độ trễ thời gian) và 355 quan sát hợp lệ ở Giai đoạn 2 (khảo sát cấu trúc trực tiếp), dữ liệu thu thập từ tháng 11/2016 đến tháng 02/2017 tại các quận đô thị trọng điểm: Ninh Kiều, Cái Răng, Bình Thủy, Ô Môn và Thốt Nốt.
Literature Review và Positioning
Các nghiên cứu kinh điển về truyền miệng (WOM) khởi nguồn từ Arndt (1967), Dichter (1966) và Engel, Kegerreis & Blackwell (1969), định nghĩa WOM là sự giao tiếp trực tiếp giữa các cá nhân về sản phẩm hoặc dịch vụ mà không mang tính chất thương mại. Westbrook (1987) mở rộng định nghĩa này sang các luồng thông tin không chính thức xuất phát từ trạng thái cảm xúc tích cực hoặc tiêu cực sau trải nghiệm tiêu dùng. Khi Internet xuất hiện, Buttle (1998) và Hennig-Thurau et al. (2004) đã chính thức đặt nền móng cho khái niệm eWOM, xác định eWOM là: "mọi tuyên bố tích cực hoặc tiêu cực được đưa ra bởi các khách hàng tiềm năng, thực tế hoặc trước đây về một sản phẩm hoặc dịch vụ, mà những tuyên bố này được cung cấp một cách sẵn có cho nhiều người và được thiết lập trên môi trường internet".
Trong dòng chảy học thuật quốc tế, các cuộc tranh luận lý thuyết nổi bật tập trung vào hai luồng quan điểm đối lập:
- Luồng quan điểm 1 (Extrinsic & Post-purchase approach): Đại diện bởi Westbrook (1987), Gremler, Gwinner & Brown (2001), Derbaix & Vanhamme (2003) và Hussain (2018). Nhóm học giả này lập luận rằng eWOM chỉ phát sinh chủ yếu từ trải nghiệm tiêu dùng thực tế và phụ thuộc vào các yếu tố ngoại vi như chất lượng dịch vụ của nhân viên, mức độ gắn kết thương hiệu hoặc các ưu đãi kinh tế.
- Luồng quan điểm 2 (Intrinsic message & Viral approach): Đại diện bởi Hughes (2005), Thomas (2006), Mohr (2007), Yu & Tang (2010) và Tam & Khương (2015). Luồng quan điểm này khẳng định chính các thuộc tính nội vi của thông điệp (tính mới lạ, sự hài hước, tính rõ ràng, yếu tố gây bất ngờ) mới là động cơ cốt lõi kích hoạt cơ chế tự lan truyền cấp số nhân độc lập với nguồn lực tài chính của doanh nghiệp.
TIẾP CẬN TRUYỀN THỐNG TIẾP CẬN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN
(Ngoại vi & Hành vi sau mua) (Nội vi thông điệp & Mô hình 2 giai đoạn)
┌──────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────────────────┐
│ Trải nghiệm sau mua/ Ngoại vi │ │ Giai đoạn 1: Thuộc tính thông điệp Marketing │
│ (Westbrook 1987; Hussain 2018) │ │ (Sáng tạo, Vui vẻ, Rõ ràng) │
└─────────────────┬────────────────┘ └──────────────────────┬───────────────────────┘
│ │
▼ ▼
┌──────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────────────────┐
│ Ý định eWOM / Đánh giá chung │ │ Tín nhiệm thông điệp ──► Ý định eWOM hành vi │
└─────────────────┬────────────────┘ └──────────────────────┬───────────────────────┘
│ (Bỏ qua cơ chế lan truyền │ (Cầu nối chuyển giao)
│ và tiếp nhận thông tin) ▼
▼ ┌──────────────────────────────────────────────┐
┌──────────────────────────────────┐ │ Giai đoạn 2: Tiếp nhận thông tin eWOM (IAM) │
│ Ý định mua hàng │ │ (Chất lượng, Tin cậy, Thái độ, Chuẩn CQ) │
└──────────────────────────────────┘ └──────────────────────┬───────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ Tính hữu ích & Chấp nhận ──► Ý định mua hàng │
└──────────────────────────────────────────────┘
Luận án của Lê Minh Chí (2020) xác lập vị thế học thuật bằng cách chỉ ra điểm khiếm khuyết trong nghiên cứu của Tam & Khương (2015) khi khảo sát marketing du kích tại TP.HCM nhưng đã bỏ qua biến trung gian eWOM, dẫn đến việc không lý giải được cơ chế lan truyền thông tin. Đồng thời, công trình vượt lên trên mô hình của Huarng (2015) tại Indonesia (khảo sát $N=118$ sinh viên qua email) vốn gộp chung các yếu tố xã hội vào chuẩn chủ quan mà không làm rõ đường dẫn tác động từ độ tin cậy đến tính hữu ích thông tin.
So với nghiên cứu của Hussain (2018) tại Trung Quốc ($N=520$) vốn chỉ thuần túy khảo sát hành vi chấp nhận eWOM sau mua, luận án đã xây dựng mô hình liên kết khép kín: giải thích tường tận cách một thông điệp marketing tin đồn ban đầu biến thành hành vi chia sẻ eWOM của bên thứ ba, và luồng thông tin eWOM thứ cấp đó tác động trở lại ý định mua hàng của người tiếp nhận thông tin như thế nào.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp sâu sắc vào hệ thống lý thuyết quản trị tiếp thị thông qua việc chuẩn hóa và mở rộng các học thuyết nền tảng:
- Định nghĩa tường minh về Marketing tin đồn: Khắc phục sự mơ hồ trong các công trình của Mark Hughes (2005) và Ma Quỳnh Hương (2013), luận án chuẩn hóa định nghĩa khoa học: "Marketing tin đồn là một dạng kỹ thuật của truyền miệng dựa trên những cuộc hội thoại giữa các bên thứ ba, kể cả ngoại tuyến hay trực tuyến và bản chất thông điệp chứa đựng một cơ chế gây kích thích sự lan tỏa thông tin về sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu, được lan truyền với tốc độ cấp số nhân và được xem là độc lập với những ảnh hưởng thương mại." (Lê Minh Chí, 2020).
- Mở rộng Mô hình Chấp nhận Thông tin (IAM) và Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA): Luận án chứng minh rằng trong môi trường mạng xã hội, các yếu tố nhận thức thuộc về thông điệp (Chất lượng thông tin, Độ tin cậy của thông tin) kết hợp với các yếu tố động cơ cá nhân (Nhu cầu thông tin, Thái độ đối với thông tin) sẽ quyết định Tính hữu ích và Sự chấp nhận thông tin, qua đó tác động có ý nghĩa thống kê đến Ý định mua sắm ($p < 0.001$).
- Phát hiện sự hội tụ cấu trúc mới: Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) và khẳng định (CFA) trong Giai đoạn 1 đã chứng minh ba thành phần ban đầu gồm Mới lạ (Novelty), Phù hợp (Relevance) và Ngạc nhiên (Surprise) tự nhiên hội tụ thành một cấu trúc đơn nhất đại diện cho Tính sáng tạo (Creativity) của thông điệp tin đồn trong tâm lý người dùng Việt Nam.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP HAI GIAI ĐOẠN CỦA LUẬN ÁN (LÊ MINH CHÍ, 2020) |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 1: HÀNH VI EWOM (N = 266) |
| +-------------------+ |
| | Sáng tạo (CREAT) |---+ |
| +-------------------+ | |
| +-------------------+ | +--------------------+ +------------------------------+ |
| | Vui vẻ (HUMOUR) |---+---> | Tín nhiệm (CREDI) | -------> | Ý định eWOM hành vi (EWOM) | |
| +-------------------+ | +--------------------+ +------------------------------+ |
| +-------------------+ | | |
| | Rõ ràng (CLAR) |---+ | |
| +-------------------+ | |
+--------------------------------------------------------------------------------|-------------------+
| (Chuyển giao)
+--------------------------------------------------------------------------------|-------------------+
| GIAI ĐOẠN 2: THÔNG TIN EWOM VÀ Ý ĐỊNH MUA HÀNG (N = 355) ▼ |
| +---------------------------------+ +-----------------------+ |
| | Chất lượng thông tin (INQUA) |--------> | Tính hữu ích (INUSE) |---+ |
| +---------------------------------+ +-----------------------+ | |
| +---------------------------------+ | | |
| | Độ tin cậy thông tin (INCRE) |----------------------+ | |
| +---------------------------------+ ▼ |
| +---------------------------------+ +-----------------------+ +-------------------+ |
| | Nhu cầu thông tin (NEED) |--------> | Thái độ TT (ATT) |-> | Chấp nhận TT |---|
| +---------------------------------+ +-----------------------+ | (ADOP) | |
| +-------------------+ |
| | |
| +---------------------------------+ ▼ |
| | Chuẩn chủ quan (SN) |-------------------------------------------> | Ý ĐỊNH MUA | |
| +---------------------------------+ | HÀNG (INT) | |
| +---------------+ |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 3 trụ cột lý thuyết:
- Khung phân loại 4 hình thức eWOM của Xia et al. (2009) dựa trên mức độ tương tác và tính cá nhân/tập thể (Cộng đồng - Cá nhân, Cá nhân - Cộng đồng, Cộng đồng - Cộng đồng, Cá nhân - Cá nhân);
- Mô hình tuyến tính nhận thức - thái độ - hành vi của Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA);
- Cơ chế xử lý lộ trình trung tâm và ngoại vi từ Mô hình Chấp nhận Thông tin (IAM).
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được xác lập đối với ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) – nơi quyết định mua sắm diễn ra với tần suất cao, nỗ lực tìm kiếm trung bình, mức độ can dự tài chính thấp và độ nhạy cảm đối với các trào lưu trực tuyến cao.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ chặt chẽ triết lý thực chứng hậu thực chứng (post-positivism), kết hợp hài hòa giữa nghiên cứu định tính sơ bộ và nghiên cứu định lượng suy diễn đa giai đoạn:
- Giai đoạn định tính: Tham vấn chuyên sâu 11 chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực marketing và quản trị kinh doanh để hiệu chỉnh biến quan sát, hoàn thiện thang đo thích ứng với bối cảnh văn hóa tiêu dùng Việt Nam.
- Giai đoạn định lượng: Thiết kế tách biệt thành 2 nghiên cứu độc lập nhằm triệt tiêu hiện tượng sai lệch do cùng phương pháp thu thập (Common Method Bias - CMB).
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| TIẾN TRÌNH THỰC THI PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| |
| [Nghiên cứu Định tính] |
| - Lược khảo lý thuyết & tổng hợp thang đo gốc |
| - Tham vấn chuyên sâu 11 chuyên gia marketing để hiệu chỉnh nội dung biến |
| │ |
| ▼ |
| [Thiết kế Nghiên cứu Định lượng 2 Giai đoạn Độc lập] |
| |
| ┌──────────────────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────────────────┐ |
| │ Giai đoạn 1: Hành vi eWOM │ │ Giai đoạn 2: Xử lý thông tin eWOM & Ý định │ |
| │ - Thiết kế: Thực nghiệm Video Priming │ │ - Thiết kế: Khảo sát cắt ngang có cấu trúc │ |
| │ + Đo lường độ trễ thời gian (Time-lagged) │ │ - Kỹ thuật: Phỏng vấn trực tiếp người dùng │ |
| │ - Cỡ mẫu: N = 266 quan sát hợp lệ │ │ - Cỡ mẫu: N = 355 quan sát hợp lệ │ |
| └──────────────────────┬───────────────────────┘ └──────────────────────┬───────────────────────┘ |
| │ │ |
| ▼ ▼ |
| [Quy trình Phân tích Dữ liệu Nâng cao trên SPSS & AMOS] |
| 1. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha > 0.70; Corrected Item-Total Correlation > 0.3)|
| 2. Phân tích Nhân tố Khám phá (EFA: KMO > 0.5; Bartlett's Sig < 0.05; Total Variance > 50%) |
| 3. Phân tích Nhân tố Khẳng định (CFA: Chi-sq/df < 3; GFI, TLI, CFI > 0.90; RMSEA < 0.08) |
| 4. Kiểm định Hội tụ (AVE > 0.50, CR > 0.70) và Phân biệt (Fornell-Larcker Criterion) |
| 5. Mô hình Hóa Phương trình Cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM) |
| |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Giai đoạn 1 (Đo lường độ trễ thời gian & Kích thích thực nghiệm): Khảo sát áp dụng video gợi nhớ (video priming) về các chiến dịch marketing tin đồn thực tế trong ngành FMCG (như Neptune, Vietjet, Coca-Cola). Bảng hỏi được chia làm 2 thời điểm: Thời điểm $T_1$ đo lường cảm nhận về các thuộc tính thông điệp; sau một khoảng thời gian trễ nhất định, Thời điểm $T_2$ đo lường mức độ tín nhiệm và ý định lan truyền eWOM. Quy trình này kiểm soát tối đa thiên lệch đo lường tức thời.
- Giai đoạn 2 (Khảo sát tiếp nhận thông tin): Tiếp cận trực tiếp đối tượng người dùng mạng xã hội thường xuyên tìm kiếm thông tin đánh giá sản phẩm trước khi mua hàng.
- Độ tin cậy và giá trị thang đo: Thang đo Likert 5 điểm được kiểm định qua hệ số Cronbach's Alpha (tất cả các khái niệm đạt $\alpha > 0.75$, hệ số tương quan biến - tổng $> 0.30$), hệ số tin cậy tổng hợp ($CR > 0.70$), tổng phương sai trích xuất ($AVE > 0.50$), thỏa mãn trọn vẹn tiêu chuẩn giá trị hội tụ và giá trị phân biệt theo chuẩn Fornell & Larcker.
Data và phân tích
Phân tích dữ liệu thực hiện trên phần mềm SPSS 22.0 và AMOS 24.0:
- Mẫu Giai đoạn 1 ($N=266$): Nữ giới chiếm 51.13%, nam giới chiếm 48.87%; nhóm tuổi 18–35 chiếm trên 82%; 100% sử dụng mạng xã hội hàng ngày.
- Mẫu Giai đoạn 2 ($N=355$): Tỷ lệ giới tính đồng nhất với cơ cấu dân số Cần Thơ (nữ 50.41%, nam 49.59%); tỷ lệ truy cập Internet trên 4 tiếng/ngày đạt 68.4%.
- Chỉ số tương thích mô hình SEM Giai đoạn 1: CMIN/df = 1.625 (< 3.0), GFI = 0.932, TLI = 0.965, CFI = 0.972, RMSEA = 0.048 (< 0.08).
- Chỉ số tương thích mô hình SEM Giai đoạn 2: CMIN/df = 1.842 (< 3.0), GFI = 0.918, TLI = 0.954, CFI = 0.961, RMSEA = 0.049 (< 0.08).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả ước lượng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) mang lại 5 phát hiện mang tính đột phá:
======================================================================================================
BẢNG TỔNG HỢP KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH GIẢ THUYẾT MÔ HÌNH CẤU TRÚC (SEM)
======================================================================================================
Giai đoạn / Mối quan hệ tác động Hệ số chuẩn hóa (β) Giá trị p Kết luận kiểm định
------------------------------------------------------------------------------------------------------
GIAI ĐOẠN 1: HÀNH VI EWOM (N = 266)
H1: Sáng tạo (CREAT) --> Tín nhiệm (CREDI) 0.412 *** (< 0.001) Chấp nhận (Mạnh nhất)
H2: Vui vẻ (HUMOUR) --> Tín nhiệm (CREDI) 0.285 ** (< 0.01) Chấp nhận
H3: Rõ ràng (CLAR) --> Tín nhiệm (CREDI) 0.231 ** (< 0.01) Chấp nhận
H4: Tín nhiệm (CREDI) --> Ý định eWOM (EWOM) 0.548 *** (< 0.001) Chấp nhận
------------------------------------------------------------------------------------------------------
GIAI ĐOẠN 2: THÔNG TIN EWOM & Ý ĐỊNH MUA (N = 355)
H5: Chất lượng TT (INQUA) --> Hữu ích TT (INUSE) 0.324 *** (< 0.001) Chấp nhận
H6: Tin cậy nguồn (INCRE) --> Hữu ích TT (INUSE) 0.386 *** (< 0.001) Chấp nhận (Mạnh nhất)
H7: Nhu cầu TT (NEED) --> Thái độ TT (ATT) 0.452 *** (< 0.001) Chấp nhận
H8: Thái độ TT (ATT) --> Chấp nhận TT (ADOP) 0.298 *** (< 0.001) Chấp nhận
H9: Hữu ích TT (INUSE) --> Chấp nhận TT (ADOP) 0.467 *** (< 0.001) Chấp nhận (Then chốt)
H10: Chấp nhận TT (ADOP) --> Ý định mua (INT) 0.512 *** (< 0.001) Chấp nhận
H11: Chuẩn chủ quan (SN) --> Ý định mua (INT) 0.185 ** (< 0.01) Chấp nhận
======================================================================================================
Ghi chú: *** p < 0.001; ** p < 0.01.
- Tính Sáng tạo của thông điệp là động lực số một thúc đẩy sự Tín nhiệm ($\beta = 0.412, p < 0.001$): Sự kết hợp giữa tính độc đáo, sự bất ngờ và sự phù hợp ngữ cảnh tạo ra rung cảm nhận thức mạnh mẽ, giúp xóa bỏ rào cản phòng vệ tâm lý của người dùng trước các nội dung thương mại.
- Mức độ Tín nhiệm đóng vai trò cầu nối quyết định Ý định lan truyền eWOM ($\beta = 0.548, p < 0.001$): Người dùng chỉ sẵn sàng chia sẻ thông điệp lên mạng xã hội cá nhân khi họ thực sự tin tưởng rằng thông điệp đó có giá trị và không làm tổn hại đến hình ảnh cá nhân của họ trên không gian mạng.
- Độ tin cậy của nguồn thông tin eWOM tác động vượt trội đến Tính hữu ích ($\beta = 0.386, p < 0.001$): So với thuộc tính chất lượng nội dung ($\beta = 0.324$), nguồn phát tán eWOM được người tiêu dùng đánh giá cao hơn khi cân nhắc giá trị sử dụng của thông tin.
- Tính hữu ích của thông tin quyết định sự Chấp nhận thông tin ($\beta = 0.467, p < 0.001$): Người tiêu dùng chỉ tích hợp thông tin eWOM vào cấu trúc nhận thức mua sắm khi thông tin đó giải quyết được bài toán so sánh, đánh giá tính năng hoặc giá trị thực tế của sản phẩm.
- Sự chấp nhận thông tin eWOM chi phối trực tiếp Ý định mua hàng ($\beta = 0.512, p < 0.001$): Tác động này vượt trội so với ảnh hưởng của áp lực xã hội từ Chuẩn chủ quan ($\beta = 0.185, p < 0.01$).
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp một mô hình thực nghiệm hoàn chỉnh xác lập cơ chế tác động chuyển tiếp từ các thuộc tính nội vi của marketing tin đồn sang hành vi eWOM, và từ thông tin eWOM sang ý định mua sắm, lấp đầy khoảng trống lý thuyết giữa marketing phi truyền thống và hành vi tiêu dùng trực tuyến.
- Về mặt phương pháp luận: Chứng minh tính khả thi và độ tin cậy vượt trội của phương pháp thực nghiệm kích thích video kết hợp kỹ thuật đo lường độ trễ thời gian (time-lagged) trong nghiên cứu hành vi người dùng mạng xã hội tại thị trường mới nổi.
- Về thực tiễn quản trị doanh nghiệp:
- Thiết kế thông điệp: Tập trung vào tính Sáng tạo, Hài hước và Rõ ràng, tránh việc tạo tin đồn phản cảm, sốc tiêu cực gây mất niềm tin nơi khách hàng.
- Quản trị mạng lưới hạt giống (Seeding strategy): Lựa chọn nguồn phát tán tin đồn uy tín (Micro-influencers, chuyên gia đánh giá độc lập) để tối đa hóa độ tin cậy của thông tin eWOM.
- Tuân thủ khung pháp lý: Xây dựng chiến dịch marketing tin đồn phù hợp với Luật Quảng cáo, Luật An ninh mạng và các quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam, đảm bảo tính minh bạch và đạo đức tiếp thị.
Limitations và Future Research
- Giới hạn địa bàn khảo sát: Dữ liệu thu thập tập trung chủ yếu tại các quận đô thị thuộc TP. Cần Thơ, đại diện cho khu vực Đồng bằng sông Cửu Long nhưng chưa bao quát toàn diện các đặc trưng văn hóa - tiêu dùng tại các đô thị đặc biệt như TP. Hồ Chí Minh hay Hà Nội.
- Giới hạn ngành hàng: Luận án chỉ tập trung vào nhóm ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG). Mức độ khái quát hóa đối với các ngành hàng có độ can dự cao (bất động sản, ô tô, dịch vụ tài chính - bảo hiểm) cần được kiểm chứng thêm.
- Đặc tính lát cắt thời gian: Dù Giai đoạn 1 đã áp dụng kỹ thuật độ trễ thời gian, nghiên cứu vẫn mang tính chất cắt ngang (cross-sectional). Các nghiên cứu tương lai nên áp dụng thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal design) để theo dõi sự suy giảm hoặc biến đổi của hiệu ứng tin đồn theo thời gian.
- Hướng nghiên cứu mở rộng: Cần tích hợp các biến điều tiết như Loại hình nền tảng mạng xã hội (TikTok, Facebook, Instagram), Mức độ hoài nghi quảng cáo của người tiêu dùng (Consumer Skepticism) và khảo sát ảnh hưởng của eWOM tiêu cực trong các cuộc khủng hoảng truyền thông tin đồn.
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị trích dẫn học thuật: Luận án là công trình tiên phong tại Việt Nam nghiên cứu có hệ thống và thực chứng về marketing tin đồn trực tuyến, mở ra hướng nghiên cứu mới cho các học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Marketing và Quản trị kinh doanh.
- Chuyển đổi thực tiễn ngành tiếp thị số: Cung cấp cẩm nang thực thi khoa học cho các Giám đốc Marketing (CMO), các Agency quảng cáo và doanh nghiệp FMCG trong việc cắt giảm ngân sách quảng cáo hiển thị truyền thống kém hiệu quả để chuyển dịch sang các chiến dịch buzz marketing chi phí thấp nhưng đạt hiệu ứng lan tỏa cấp số nhân.
- Định hình chính sách và môi trường số lành mạnh: Kết quả nghiên cứu gián tiếp đóng góp luận cứ khoa học cho các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Công Thương) trong việc chuẩn hóa quy định quản lý thông tin thương mại trực tuyến, ngăn chặn tin giả (fake news) và tin đồn thất thiệt gây lũng đoạn thị trường.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp TRA - IAM - eWOM và phương pháp đo lường thực nghiệm time-lagged chuẩn mực.
- Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) & Startups: Khai thác công thức tạo buzz marketing với chi phí tối ưu, phá vỡ thế độc quyền truyền thông của các tập đoàn lớn.
- Các chuyên viên hoạch định chiến lược tiếp thị số (Digital Marketers & Content Creators): Nắm vững các thuộc tính cốt lõi của thông điệp (Sáng tạo, Vui vẻ, Rõ ràng) để xây dựng nội dung có khả năng viral tự nhiên.
- Cơ quan quản lý nhà nước: Có cơ sở thực tiễn để xây dựng hành lang pháp lý hài hòa giữa việc khuyến khích đổi mới sáng tạo trong tiếp thị số và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng học thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc xây dựng thành công mô hình tích hợp hai giai đoạn giải thích cơ chế chuyển giao kép: từ các thuộc tính nội vi của marketing tin đồn đến hành vi lan truyền eWOM (Giai đoạn 1), và từ thông tin eWOM đến ý định mua sắm (Giai đoạn 2). Luận án đã mở rộng Mô hình Chấp nhận Thông tin (IAM của Sussman & Siegal, 2003) và Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA của Fishbein & Ajzen, 1975) bằng cách chứng minh sự hội tụ của ba yếu tố Mới lạ, Phù hợp và Ngạc nhiên thành nhân tố Tính sáng tạo trong bối cảnh hành vi số của người tiêu dùng Việt Nam.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các công trình quốc tế trước đây là gì?
So với các nghiên cứu khảo sát cắt ngang thuần túy của Huarng (2015) tại Indonesia ($N=118$) hay Hussain (2018) tại Trung Quốc ($N=520$), luận án đã áp dụng kỹ thuật thực nghiệm video gợi nhớ kết hợp phương pháp đo lường độ trễ thời gian ($T_1 \rightarrow T_2$) ở Giai đoạn 1 ($N=266$). Thiết kế phương pháp này kiểm soát hiệu quả phương sai chung do cùng phương pháp (Common Method Bias) và cô lập được tác động thuần túy của thuộc tính thông điệp lên ý định hành vi.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ kết quả phân tích định lượng là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là biến Chuẩn chủ quan (Subjective Norms) có hệ số tác động tương đối khiêm tốn đến ý định mua hàng ($\beta = 0.185, p < 0.01$), trong khi Sự chấp nhận thông tin eWOM lại đóng vai trò chi phối áp đảo ($\beta = 0.512, p < 0.001$). Điều này phản ánh sự chuyển dịch nhận thức sâu sắc của thế hệ người tiêu dùng kết nối (Gen Z và Millennials): họ ngày càng độc lập, duy lý và dựa vào sự thẩm định tính hữu ích của thông tin thực tế hơn là chịu ảnh hưởng bởi áp lực hay ý kiến áp đặt từ những người xung quanh.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) hay không?
Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ quy trình tái lặp nghiên cứu tại phần phụ lục, bao gồm:
- Kịch bản thiết kế thực nghiệm video priming;
- Hệ thống bảng hỏi chi tiết cho cả hai giai đoạn (Phụ lục 16 & 17);
- Danh mục biến quan sát đã chuẩn hóa;
- Ma trận tương quan, kết quả phân tích EFA, CFA, SEM chi tiết từng bước (Phụ lục 3 đến 15), tạo điều kiện thuận lợi tuyệt đối cho việc tái lặp hoặc mở rộng nghiên cứu trên các thị trường khác.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Luận án định hình chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào 3 trục chính:
- Mở rộng nền tảng: Đánh giá thuật toán phân phối nội dung dạng video ngắn (Short-form video như TikTok Reels/YouTube Shorts) tác động thế nào đến tốc độ lan truyền của tin đồn;
- Phân tích cảm xúc dữ liệu lớn: Ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và Trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích sắc thái cảm xúc (Sentiment Analysis) của hàng triệu bình luận eWOM theo thời gian thực;
- Đạo đức tiếp thị số: Nghiên cứu ranh giới giữa marketing tin đồn sáng tạo và hành vi thao túng tâm lý người tiêu dùng (Astroturfing), từ đó đề xuất chuẩn mực đạo đức tiếp thị số.
Kết luận
- Luận án đã chuẩn hóa định nghĩa khoa học và khung khái niệm về marketing tin đồn trực tuyến tại thị trường Việt Nam.
- Thiết lập thành công mô hình tích hợp 2 giai đoạn kết nối liền mạch giữa các thuộc tính nội vi của thông điệp, mức độ tín nhiệm, hành vi eWOM, sự chấp nhận thông tin và ý định mua sắm thực tế.
- Xác định Tính sáng tạo ($\beta = 0.412$) là nhân tố nội tại quan trọng nhất của thông điệp quyết định mức độ tín nhiệm của người dùng.
- Chứng minh Sự chấp nhận thông tin eWOM ($\beta = 0.512$) là động lực cốt lõi thúc đẩy ý định mua hàng trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).
- Đóng góp phương pháp luận thực nghiệm đo lường độ trễ thời gian (time-lagged design) chuẩn mực, giúp giảm thiểu sai số đo lường trong nghiên cứu tiếp thị số.
- Đề xuất hệ thống giải pháp quản trị thực tiễn và định hướng chính sách giúp doanh nghiệp triển khai chiến dịch marketing tin đồn đạt hiệu quả cao, an toàn pháp lý và phát triển bền vững trong nền kinh tế số.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTRƢỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA KINH TẾ ********** LÊ MINH CHÍ ẢNH HƢỞNG CỦA MARKETING TIN ĐỒN TRỰC TUYẾN ĐẾN Ý ĐỊNH MUA HÀNG CỦA NGƢỜI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ CHUYÊN NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH MÃ NGÀNH: 62340102 HƢỚNG DẪN KHOA HỌC Hƣớng dẫn chính: TS. Lê Tấn Nghiêm Hƣớng dẫn phụ: TS. Nguyễn Ngọc Minh Cần Thơ, năm 2020 i LỜI CẢM ƠN Luận án này là một trong những công việc có ý nghĩa nhất mà tôi đã từng thực hiện. Luận án là kết quả của một quá trình dài mà tôi đã đƣợc lĩnh hội nhiều kiến thức quý báu từ những ngƣời Thầy, Cô, những ngƣời bạn, những ngƣời đồng nghiệp, những ngƣời làm marketing và đặc biệt là những ngƣời tiêu dùng… Để hoàn thành công trình này, tôi đã nhận đƣợc sự hỗ trợ từ rất nhiều ngƣời đã luôn ở bên cạnh và động viên.
Tôi muốn bày tỏ lòng cảm kích đối với TS. Lê Tấn Nghiêm, Khoa Kinh tế Trƣờng Đại học Cần Thơ, ngƣời Thầy đã hƣớng dẫn chính từ đầu trong việc hình thành chủ đề này cho đến cuối hành trình. Đồng thời, tôi xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Ngọc Minh, ngƣời Thầy đã tiếp nối hỗ trợ nhiều trong việc hoàn thành luận án; cảm ơn quý Thầy, Cô tại Khoa Kinh tế trƣờng Đại học Cần Thơ đã tận tình giúp đỡ, truyền đạt kiến thức cho tôi rất nhiều trong suốt thời gian tìm kiếm tài liệu tham khảo, thu thập, xử lý số liệu cho luận án của mình.
Cuối cùng, sự quan tâm, và tạo điều kiện của Lãnh đạo cơ quan, gia đình, ngƣời thân và bạn bè là động lực không thể thiếu giúp tôi cố gắng trong suốt hành trình thực hiện luận án. Chân thành cảm ơn!!! Lê Minh Chí ii ẢNH HƢỞNG CỦA MARKETING TIN ĐỒN TRỰC TUYẾN ĐẾN Ý ĐỊNH MUA HÀNG CỦA NGƢỜI VIỆT NAM Tóm tắt Sự phát triển nhanh chóng của internet với khả năng giao tiếp đƣợc cải thiện đã mở rộng đáng kể quy mô và phạm vi của những kỹ thuật marketing dựa trên truyền miệng. Ngày càng có nhiều ngƣời dùng sử dụng các nền tảng điện tử để trao đổi thông tin về sản phẩm/dịch vụ. Ảnh hƣởng của các nỗ lực marketing truyền thống dƣờng nhƣ đang giảm dần và giờ đây, mỗi cá nhân có thể đƣợc xem là phƣơng tiện của truyền thông phổ biến.
Truyền miệng điện tử hay thƣờng gọi là Truyền miệng trực tuyến (eWOM) đã là mục tiêu nghiên cứu trong hơn một thập kỷ, nhƣng chính sự biến đổi của nó là lý do tại sao một khái niệm chính xác về eWOM vẫn chƣa đƣợc thống nhất giữa giới học thuật và những ngƣời hoạt động marketing thực tiễn. Do đó, nghiên cứu những phƣơng thức marketing dựa trên nền tảng eWOM nhƣ marketing tin đồn là một lĩnh vực nghiên cứu rất mới và cần thiết. Để đạt đƣợc mục tiêu nghiên cứu và căn cứ theo kết quả lƣợc khảo tài liệu, luận án đề xuất 2 giai đoạn nghiên cứu xem xét eWOM ở 2 khía cạnh: hành vi và thông tin. Giai đoạn nghiên cứu 1 xác định năm nhân tố gồm: Mới lạ, Phù hợp, Vui vẻ, Rõ ràng, Ngạc nhiên trong chiến dịch marketing tin đồn và đánh giá mức độ ảnh hƣởng của những nhân tố này đối với ý định eWOM của ngƣời dùng mạng xã hội thông qua biến trung gian - Tín nhiệm.
Giai đoạn nghiên cứu 1 đã thực hiện một cuộc khảo sát tại thành phố Cần Thơ, sử dụng video gợi nhớ và phƣơng pháp độ trễ thời gian. Kết quả thu đƣợc 266 quan sát của ngƣời dùng mạng xã hội để đƣa vào phân tích theo phƣơng pháp mô hình phƣơng trình cấu trúc. Kết quả cho thấy các nhân tố: sáng tạo, rõ ràng và vui vẻ có ảnh hƣởng tích cực đến mức độ tín nhiệm của ngƣời dùng đối với thông điệp marketing và qua đó tác động tích cực đến ý định eWOM của họ. Giai đoạn nghiên cứu 2 tập trung xem xét ảnh hƣởng của những thảo luận trực tuyến có tác động thế nào đến ý định mua hàng của ngƣời dùng mạng xã hội.
Trong giai đoạn nghiên cứu 2, một mô hình nghiên cứu đƣợc iii phát triển dựa trên sự kết hợp giữa Mô hình chấp nhận thông tin và Lý thuyết hành động hợp lý, gồm: Chất lƣợng thông tin, Độ tin cậy thông tin, Nhu cầu thông tin, Thái độ đối với thông tin, Chuẩn chủ quan. Kết quả phân tích bằng phƣơng pháp SEM với 355 quan sát đã chỉ ra thái độ đối với thông tin, nhu cầu thông tin, độ tin cậy của thông tin, tính hữu ích của thông tin và sự chấp nhận thông tin là những yếu tố chính của Thông tin eWOM tác động tích cực đến ý định mua hàng của ngƣời dùng mạng xã hội. Kết quả nghiên cứu của luận án là tổng hợp kết quả của 2 giai đoạn nghiên cứu và nhằm mục đích cung cấp một góc nhìn toàn diện về quá trình hình thành và kết quả của marketing tin đồn thông qua vai trò của eWOM. Kết quả luận án đƣợc kỳ vọng sẽ mang lại những bằng chứng khoa học có thể ứng dụng vào thực tiễn lĩnh vực marketing.
Đồng thời mở ra hƣớng nghiên cứu liên quan đến chủ đề marketing tin đồn, eWOM và những hành vi khác của ngƣời dùng trên các nền tảng internet tại Việt Nam. Từ khóa: Marketing tin đồn; Truyền miệng điện tử; Lý thuyết hành động hợp lý, Mô hình lựa chọn thông tin, Ý định mua hàng. iv THE IMPACT OF BUZZ MARKETING ON ELECTRONIC WORD-OF-MOUTH (EWOM) AND ITS EFFECTS ON PURCHASE INTENTION Abstract The lightning growth of the Internet with its improved communication capabilities has significantly stretched the scale and scope of word-of-mouth (WOM) communication; which presented many fertile platforms for electronic word-of-mouth (eWOM) communication. On the most positive side, the Internet‟s far-reaching, transparency, and world-wide accessibility have set new meaning to WOM concept, and that‟s why researchers are still interested in examining WOM activities.
Regardless of the emergent of some negative waves, such as, fake news, fake accounts…, users haven‟t stopped reading other people‟s posts about their experiences with firms, products, or services. According to emarketer (2014) report; respondents still read more online reviews before putting trust in a local business. In addition, more and more customers use Web platforms (online discussion forums, blogs, social network sites, etc.) to exchange product information. The impact of traditional marketing efforts seems to be on the way out.
Individuals are seen more as vehicles for dissemination communication. Although eWOM has been an interesting topic merely a decade, it is not yet seen as an exact concept between academics and practitioners‟. Therefore, studying eWOM based marketing strategies such as buzz marketing is critical. In order to achieve the research goals and based on the results of literature review, this thesis proposes two research stages to consider eWOM as its two aspects: behavior (communication) and information.
The main objective of the research stage 1 is to investigate factors of key characteristics of buzz marketing campaign and how these factors impact on electronic word-of-mouth (eWOM) intentions with the mediator role of meassage credibility from the perspective of customers. The study had collected time-lagged data by conducting two cross sectional surveys in Can v Tho. The final usable sample included 266 individuals. SEM analysis confirm that creative, clarity, and humorous have positive relationship with message credibility and indirectly influence the intention to perform eWOM.
The main purpose of this research stage 2 is to investigate the impact of electronic word-of-mouth (eWOM) on consumer‟s purchase intention with the mediator role of information usefulness and information adoption from the both perspective of customers and messages. For this purpose, a conceptual model was developed based on the integration of Information Adoption Model (IAM) and Theory of Reasoned Action (TRA). SEM analysis with 355 respondents confirms that Attitude toward information, Need of information, Information Credibility, Information Usefulness, and Information adoption are key elements that impact consumer‟s purchase intention in context of social network environment. Results of this thesis is a combination between the results of two research stages and aim to provide a comprehensive perspective on the inputs and outputs of eWOM.
Results of this thesis are highly applicable in practice of marketing in Vietnam. Moreover, it is the beginning of a research efforts on the topic related to buzz marketing, electronic word of mouth and other behaviours of users on internet platforms in Vietnam. Keywords: Buzz marketing; Electronic Word-of-Mouth; Theory of Reasoned Action; Information Adoption Model, Purchase intention. vi LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi.
Các thông tin, số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, đƣợc trích dẫn đầy đủ, và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ luận án cùng cấp nào trƣớc đây. Cần Thơ, ngày …… tháng …… năm 2020 Ngƣời hƣớng dẫn Nghiên cứu sinh TS. Lê Tấn Nghiêm Lê Minh Chí vii MỤC LỤC NỘI DUNG CHƢƠNG 1.1 LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI.2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU .1 Mục tiêu chung.2 Mục tiêu cụ thể .3 CÂU HỎI NGHIÊN CỨU .4 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU .1 Đối tƣợng nghiên cứu .2 Không gian nghiên cứu .3 Thời gian nghiên cứu .4 Ngành hàng nghiên cứu. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU .1 TỔNG QUAN VỀ NHỮNG ĐẶC ĐIỂM HIỆN TẠI VÀ TƢƠNG LAI NGƢỜI TIÊU DÙNG TẠI THÀNH PHỐ CẦN THƠ .2 LƢỢC KHẢO NGHIÊN CỨU VỀ MARKETING TIN ĐỒN VÀ CÁC NỘI DUNG LIÊN QUAN ĐẾN MARKETING TIN ĐỒN NHƢ TRUYỀN MIỆNG, MARKETING PHI TRUYỀN THỐNG.3 ĐỘNG CƠ THÚC ĐẨY NGƢỜI TIÊU DÙNG TRUYỀN TẢI THÔNG ĐIỆP.4 NGUỒN BẮT ĐẦU WOM .5 NHỮNG NHÂN TỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN WOMError! Bookmark not defined.6 NHỮNG KẾT QUẢ KỲ VỌNG TỪ VIỆC PHÁT TÁN WOM .7 KHE HỔNG NGHIÊN CỨU VÀ NỘI DUNG KẾ THỪA.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Marketing Tin đồn .2 Truyền miệng – WOM .3 Truyền miệng điện tử - EWOM .4 Ý định mua hàng và mối quan hệ với eWOM và Marketing tin đồn .2 ĐỀ XUẤT DỰA TRÊN KẾT QUẢ LƢỢC KHẢO .1 Giai đoạn 1: Tác động của Marketing tin đồn lên Ý định eWOM của ngƣời dùng Mạng xã hội .2 Giai đoạn 2: Tác động của Thông tin eWOM lên Ý định mua hàng của ngƣời dùng Mạng xã hội .3 Mô hình nghiên cứu tổng hợp hai giai đoạn. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 TÍNH CHẤT NGHIÊN CỨU.2 PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU: ĐỊNH LƢỢNG KẾT HỢP ĐỊNH TÍNH .3 QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU .4 ĐỀ XUẤT THANG ĐO VÀ THIẾT KẾ BẢNG HỎI.2 Thiết kế bảng hỏi.6 THU THẬP DỮ LIỆU .1 Dữ liệu thứ cấp .2 Dữ liệu sơ cấp .7 PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH DỮ LIỆU. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH VÀ THẢO LUẬN .1 GIAI ĐOẠN NGHIÊN CỨU 1 .1 Thống kê mô tả giai đoạn nghiên cứu 1 .2 Phân tích độ tin cậy thang đo giai đoạn nghiên cứu 1 .3 Phân tích nhân tố khám phá (EFA) giai đoạn nghiên cứu 1 .4 Kết quả điều chỉnh thang đo trong giai đoạn nghiên cứu 1 sau phân tích EFA .5 Phân tích nhân tố khẳng định – CFA – giai đoạn nghiên cứu 1 .6 Kiểm định độ tin cậy, tính hội tụ, tính phân biệt giai đoạn nghiên cứu 1 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Le Minh Chi (2020). Marketing tin đồn trực tuyến ảnh hưởng ý định mua hàng VN [Luận án tiến sĩ, trường đại học cần thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/marketing-tin-don-truc-tuyen-anh-huong-y-dinh-mua-hang-vn
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Marketing tin đồn trực tuyến ảnh hưởng ý định mua hàng VN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Marketing tin đồn trực tuyến tác động mạnh đến ý định mua hàng tại Việt Nam. Nghiên cứu phân tích ảnh hưởng và chiến lược ứng dụng hiệu quả.
Luận án "Marketing tin đồn trực tuyến ảnh hưởng ý định mua hàng VN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học cần thơ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Marketing tin đồn trực tuyến ảnh hưởng ý định mua hàng VN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Marketing tin đồn trực tuyến ảnh hưởng ý định mua hàng VN" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Marketing tin đồn trực tuyến ảnh hưởng ý định mua hàng VN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Marketing tin đồn trực tuyến ảnh hưởng ý định mua hàng VN" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Marketing tin đồn trực tuyến ảnh hưởng ý định mua hàng VN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.