Luận án: Trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Luận án tiến sĩ: Trạng thái thanh khoản & hiệu quả hoạt động tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Phân tích chuyên sâu, đề xuất giải pháp.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan nghiên cứu: Thanh khoản và hiệu quả ngân hàng
Số trang:
180 trang
Trường:
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan nghiên cứu Thanh khoản và hiệu quả ngân hàng

Luận án tiến sĩ này cung cấp cái nhìn sâu sắc về trạng thái thanh khoản. Nghiên cứu đồng thời đánh giá hiệu quả hoạt động tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Mục tiêu chính là khám phá mối quan hệ phức tạp giữa hai yếu tố quan trọng này. Thanh khoản là huyết mạch của mọi ngân hàng, đảm bảo khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính. Hiệu quả hoạt động phản ánh sức khỏe tài chính và khả năng sinh lời của ngân hàng. Một quản lý thanh khoản tối ưu là cần thiết. Đồng thời, cần nâng cao hiệu quả tài chính ngân hàng. Luận án này sử dụng các phương pháp nghiên cứu tiên tiến. Dữ liệu thực tế từ hệ thống ngân hàng Việt Nam được phân tích. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển chính sách và chiến lược quản lý tại các ngân hàng thương mại cổ phần. Sự ổn định của hệ thống ngân hàng Việt Nam phụ thuộc lớn vào việc duy trì thanh khoản tốt và hoạt động hiệu quả.

1.1. Mục tiêu và phạm vi luận án tiến sĩ

Luận án phân tích trạng thái thanh khoản. Luận án đánh giá hiệu quả hoạt động. Ngân hàng thương mại Việt Nam là đối tượng nghiên cứu chính. Mục tiêu là xác định mối quan hệ giữa hai yếu tố này. Nghiên cứu cung cấp cơ sở cho quản lý thanh khoản tốt hơn. Nghiên cứu đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả tài chính ngân hàng. Phạm vi bao gồm dữ liệu từ các ngân hàng thương mại cổ phần trong hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2007-2017.

1.2. Tầm quan trọng của thanh khoản và hiệu quả

Thanh khoản là yếu tố sống còn của ngân hàng. Quản lý thanh khoản giúp ngân hàng đáp ứng nghĩa vụ tài chính. Hiệu quả hoạt động phản ánh sức khỏe tài chính. Ngân hàng cần duy trì thanh khoản tối ưu. Đồng thời, ngân hàng phải tối đa hóa lợi nhuận. Sự cân bằng này rất quan trọng. Rủi ro thanh khoản có thể dẫn đến khủng hoảng hệ thống. Nâng cao hiệu quả tài chính ngân hàng góp phần ổn định nền kinh tế.

1.3. Tổng quan các nghiên cứu trước đây

Nhiều công trình đã khảo sát thanh khoản. Nhiều nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả tài chính ngân hàng tại Việt Nam còn ít được nghiên cứu sâu. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Các mô hình định lượng tiên tiến được sử dụng. Phân tích dữ liệu thực tế giúp đưa ra kết luận khách quan.

II.Phân tích trạng thái thanh khoản tại ngân hàng Việt Nam

Trạng thái thanh khoản là một chỉ báo quan trọng về khả năng tài chính của ngân hàng. Luận án này đi sâu vào phân tích các chỉ số thanh khoản cốt lõi, từ đó đưa ra cái nhìn toàn diện về thực trạng quản lý thanh khoản trong hệ thống ngân hàng Việt Nam. Các ngân hàng thương mại cổ phần thường xuyên phải đối mặt với áp lực duy trì thanh khoản đủ để đáp ứng nhu cầu khách hàng và các nghĩa vụ ngắn hạn. Rủi ro thanh khoản là một thách thức lớn. Nó có thể phát sinh từ nhiều yếu tố, bao gồm biến động thị trường, hành vi của người gửi tiền, và các sự kiện kinh tế vĩ mô. Hiểu rõ các nguyên nhân và hậu quả của rủi ro thanh khoản là bước đầu tiên để phát triển chiến lược quản lý thanh khoản hiệu quả. Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố nội tại và ngoại tại đến trạng thái thanh khoản của từng ngân hàng.

2.1. Các chỉ số đo lường trạng thái thanh khoản

Luận án sử dụng nhiều chỉ số thanh khoản. Chỉ số thanh khoản nhanh đo khả năng thanh toán ngắn hạn. Tỷ lệ tiền mặt trên tài sản là một chỉ số quan trọng. Tỷ lệ dư nợ trên huy động cũng được xem xét. Trạng thái thanh khoản ròng (NLP) là thước đo tổng thể. Các chỉ số này giúp đánh giá chính xác vị thế thanh khoản. Quản lý thanh khoản dựa trên dữ liệu cụ thể.

2.2. Thực trạng quản lý thanh khoản trong hệ thống ngân hàng

Hệ thống ngân hàng Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Thanh khoản chịu ảnh hưởng từ tăng trưởng tín dụng. Biến động thị trường cũng tác động lớn. Luận án phân tích thực trạng trạng thái thanh khoản. Các ngân hàng thương mại cổ phần duy trì các mức thanh khoản khác nhau. Điều này phản ánh chiến lược và rủi ro thanh khoản riêng biệt.

2.3. Rủi ro thanh khoản và tác động tiêu cực

Rủi ro thanh khoản luôn hiện hữu. Nó phát sinh khi ngân hàng không đủ tiền mặt. Ngân hàng không thể đáp ứng nhu cầu rút tiền. Rủi ro này ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín. Nó cũng gây ra chi phí cao hơn. Kiểm soát rủi ro thanh khoản là ưu tiên hàng đầu. Luận án xem xét các yếu tố gây ra rủi ro thanh khoản. Đánh giá tác động của chúng lên hoạt động ngân hàng.

III.Đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại

Đánh giá hiệu quả hoạt động là yếu tố cốt lõi để xác định sự thành công của một ngân hàng thương mại. Luận án này sử dụng một bộ các chỉ số tài chính tiêu chuẩn để phân tích hiệu quả hoạt động. Các chỉ số như ROA (Return on Assets), ROE (Return on Equity), NIM (Net Interest Margin) và CIR (Cost-to-Income Ratio) được xem xét kỹ lưỡng. Phân tích này giúp nhận diện các ngân hàng hoạt động hiệu quả hơn. Đồng thời, nó chỉ ra các lĩnh vực cần cải thiện trong hoạt động kinh doanh. Nhiều yếu tố, từ quy mô ngân hàng, cấu trúc vốn đến chất lượng quản lý rủi ro và môi trường kinh tế vĩ mô, đều ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính ngân hàng. Hiểu rõ các tác động này là cần thiết để xây dựng chiến lược phát triển bền vững cho các ngân hàng trong hệ thống ngân hàng Việt Nam.

3.1. Các chỉ số đánh giá hiệu quả tài chính ngân hàng

Hiệu quả hoạt động được đo lường đa chiều. Các chỉ số tài chính là công cụ chính. ROA (Return on Assets) đo lợi nhuận trên tổng tài sản. ROE (Return on Equity) phản ánh lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. NIM (Net Interest Margin) đánh giá hiệu quả kinh doanh tín dụng. CIR (Cost-to-Income Ratio) cho thấy hiệu quả quản lý chi phí. Các chỉ số này cung cấp bức tranh toàn diện.

3.2. Phân tích ROA ROE NIM và CIR tại các ngân hàng

Luận án phân tích chi tiết các chỉ số. Dữ liệu từ các ngân hàng thương mại Việt Nam được sử dụng. Xu hướng biến động của ROA, ROE, NIM, CIR được theo dõi. Sự khác biệt giữa các nhóm ngân hàng được làm rõ. Điều này giúp nhận diện ngân hàng hoạt động hiệu quả. Đồng thời, xác định các điểm yếu cần cải thiện.

3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động

Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả tài chính ngân hàng. Quy mô ngân hàng là một yếu tố. Cấu trúc vốn và quản lý rủi ro cũng quan trọng. Chất lượng tài sản, đặc biệt là nợ xấu, có ảnh hưởng lớn. Môi trường kinh tế vĩ mô cũng đóng vai trò then chốt. Luận án kiểm định các mối quan hệ này. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các tác nhân.

IV.Mối quan hệ Thanh khoản ảnh hưởng hiệu quả tài chính

Mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động là trung tâm của luận án này. Quản lý thanh khoản không chỉ là việc duy trì đủ tiền mặt. Đó còn là việc tối ưu hóa cơ cấu tài sản và nguồn vốn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến các chỉ số hiệu quả tài chính ngân hàng như ROA và ROE. Một mức thanh khoản quá thấp gây ra rủi ro thanh khoản. Nó buộc ngân hàng phải tìm kiếm nguồn vốn đắt đỏ, làm giảm NIM. Ngược lại, thanh khoản dư thừa có thể làm giảm cơ hội đầu tư sinh lời. Điều này cũng ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận. Luận án sử dụng các mô hình định lượng để định lượng mối quan hệ này. Nó xem xét các yếu tố điều tiết như quy mô ngân hàng và môi trường pháp lý. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự tương tác giữa quản lý thanh khoản và hiệu quả tài chính ngân hàng.

4.1. Tác động của quản lý thanh khoản đến ROA và ROE

Luận án tập trung vào mối liên hệ này. Quản lý thanh khoản hiệu quả có thể tăng ROA. Nó cũng có thể cải thiện ROE. Thanh khoản dư thừa có thể làm giảm lợi nhuận. Thanh khoản thiếu hụt gây ra chi phí cao. Tìm kiếm mức thanh khoản tối ưu là cần thiết. Các phân tích định lượng xác định mức độ tác động.

4.2. Rủi ro thanh khoản và giảm sút lợi nhuận ngân hàng

Rủi ro thanh khoản trực tiếp ảnh hưởng đến lợi nhuận. Khi rủi ro tăng, ngân hàng phải dự trữ nhiều tiền hơn. Hoặc vay mượn với lãi suất cao hơn. Cả hai đều làm giảm NIM. Nợ xấu cũng gây áp lực lên thanh khoản. Điều này làm giảm hiệu quả tài chính ngân hàng. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm.

4.3. Các yếu tố điều tiết mối quan hệ

Mối quan hệ này không đơn giản. Một số yếu tố có thể điều tiết. Quy mô ngân hàng ảnh hưởng đến khả năng quản lý. Môi trường pháp lý cũng quan trọng. Nền kinh tế vĩ mô ổn định hỗ trợ quản lý tốt hơn. Sự minh bạch thông tin cũng giúp giảm rủi ro. Luận án xem xét vai trò của các biến điều tiết này.

V.Giải pháp nâng cao quản lý thanh khoản ngân hàng Việt Nam

Từ những phát hiện của nghiên cứu, luận án đề xuất các giải pháp thiết thực. Mục tiêu là nâng cao quản lý thanh khoản và hiệu quả hoạt động cho các ngân hàng thương mại Việt Nam. Các kiến nghị tập trung vào việc tăng cường khung pháp lý và giám sát. Ngân hàng Nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc thiết lập các quy định và can thiệp khi cần thiết. Các ngân hàng thương mại cổ phần cũng cần chủ động hơn. Họ phải xây dựng kế hoạch dự phòng thanh khoản. Họ cần tối ưu hóa cấu trúc vốn và nâng cao chất lượng tài sản. Việc giảm thiểu rủi ro thanh khoản và cải thiện các chỉ số tài chính như ROA, ROE, NIM và CIR là ưu tiên hàng đầu. Thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ góp phần duy trì sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng Việt Nam.

5.1. Kiến nghị chính sách cho hệ thống ngân hàng

Luận án đưa ra nhiều kiến nghị. Chính sách cần tăng cường giám sát thanh khoản. Ngân hàng Nhà nước nên xây dựng khung quản lý chặt chẽ. Yêu cầu các ngân hàng thương mại cổ phần có kế hoạch dự phòng. Phát triển thị trường liên ngân hàng hiệu quả hơn. Điều này giúp phân phối thanh khoản tốt hơn. Giảm thiểu rủi ro thanh khoản lan truyền.

5.2. Các biện pháp cải thiện hiệu quả tài chính ngân hàng

Ngân hàng cần tối ưu hóa cấu trúc vốn. Quản lý chi phí hiệu quả để giảm CIR. Nâng cao chất lượng tín dụng, giảm nợ xấu. Đa dạng hóa nguồn thu nhập cũng quan trọng. Áp dụng công nghệ số để tăng hiệu suất. Các biện pháp này giúp cải thiện ROA và ROE. Đồng thời, tăng cường sức cạnh tranh.

5.3. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước trong quản lý rủi ro

Ngân hàng Nhà nước đóng vai trò chủ chốt. Cơ quan này thiết lập các quy định. Họ giám sát tuân thủ các chỉ số thanh khoản. Ngân hàng Nhà nước cần can thiệp kịp thời. Điều này khi có dấu hiệu rủi ro thanh khoản. Chính sách tiền tệ linh hoạt cũng quan trọng. Mục tiêu là duy trì ổn định hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động tại các ngân hàng thương mại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ------------------------------- NGUYỄN PHÚC QUÝ THẠNH TRẠNG THÁI THANH KHOẢN VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ------------------------------- NGUYỄN PHÚC QUÝ THẠNH TRẠNG THÁI THANH KHOẢN VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành : Tài chính – Ngân hàng Mã số : 9.01 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học : TS. LÊ ĐÌNH HẠC : TS. LÊ THẨM DƢƠNG TP.

HỒ CHÍ MINH – NĂM 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tác giả luận án có lời cam đoan về công trình khoa học này của mình, cụ thể: Tôi tên là: Nguyễn Phúc Quý Thạnh Sinh ngày 20 tháng 03 năm 1987 – Tại Bình Phƣớc Quê quán : Quảng Nam Hiện đang công tác tại: Trƣờng đại học Ngân hàng TPHCM Là nghiên cứu sinh khóa XIX của Trƣờng đại học Ngân hàng TPHCM. Cam đoan đề tài: “TRẠNG THÁI THANH KHOẢN VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI VIỆT NAM” Mã số: 9.01 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: TS. Lê Đình Hạc và TS. Lê Thẩm Dƣơng Luận án đƣợc thực hiện tại Trƣờng đại học Ngân hàng TPHCM Luận án chƣa từng trình nộp để lấy học vị tiến sĩ tại một trƣờng đại học bất kỳ.

Luận án là công trình nghiên cứu riêng của tôi, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có nội dung đã đƣợc công bố trƣớc đây hoặc các nội dung do ngƣời khác thực hiện ngoại trừ những trích dẫn đƣợc dẫn nguồn trong luận án. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan của tôi. Ngoài ra để hoàn thiện luận án tôi đã nhận đƣợc sự hƣớng dẫn giúp đỡ quý báu của nhiều cá nhân và tập thể. Tôi xin cảm ơn tập thể giảng viên trƣờng ĐH Ngân hàng TP.HCM đã giảng dạy và cung cấp cho tôi những kiến thức chuyên sâu về lĩnh vực kinh tế.

Đặc biệt, tôi xin cảm ơn ngƣời hƣớng dẫn khoa học TS. Lê Đình Hạc và TS. Lê Thẩm Dƣơng đã hết sức nhiệt tình, sâu sát trong quá trình tôi thực hiện luận án này. TPHCM, ngày tháng năm 2020 Nguyễn Phúc Quý Thạnh luan an ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng nƣớc ngoài Nghĩa Tiếng Việt ROE Return On Equity Tỷ số lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu ROA Return On Assets Tỷ số lợi nhuận ròng trên tài sản ROS Return On Sale Tỷ suất sinh lời trên doanh thu thuần C/I Costs Ratio Hệ số chi phí SFA Stochastic Frontier Approach Phƣơng pháp biên ngẫu nhiên TFA Thick Frontier Approach Phƣơng pháp phân tích TFA DFA Distribution Free Approach Phƣơng pháp phân tích DFA DEA Data Envelopment Analysis Phƣơng pháp phân tích bao dữ liệu FDH Free Disposal Hull Phƣơng pháp xử lý yếu tố tự do FDH TE Technically Efficiency Hiệu quả kỹ thuật AE Allocative Efficiency Hiệu quả phân bổ CE Cost Efficiency Hiệu quả chi phí SE Scale Efficiency Hiệu quả quy mô PPF Production Possibility Frontier Đƣờng giới hạn khả năng sản xuất DMUs Decision Making Units Các đơn vị ra quyết định CCR Charnes, Cooper and Rhodes Mô hình CCR BCC Banker, Charnes and Cooper Mô hình BCC SBM Slack – based measures model Mô hình SBM CRS Constant returns to scale Hiệu quả không đổi theo luan an iii quy mô VRS Variable Returns to Scale Hiệu quả thay đổi tùy thuộc vào quy mô PTE Pure Technical Efficiency hiệu quả kỹ thuật thuần RE Revenue efficiency Hiệu quả doanh thu SPE Standard profit efficiency Hiệu quả lợi nhuận tiêu chuẩn APE Alternative profit efficiency Hiệu quả lợi nhuận tùy chọn NPLs Non – Performing Loans Nợ xấu GMM General Method of Moments Phƣơng pháp hồi quy mô – men tổng quát Tobit Phƣơng pháp hồi quy kiểm duyệt OLS Ordinary Least Square Phƣơng pháp bình phƣơng nhỏ nhất 2SLS 2 Stage Least Square Phƣơng pháp hồi quy hai giai đoạn PVAR Panel Vector Autoregression Mô hình tự hồi quy véc tơ dữ liệu bảng NLP Net Liquidity Position Trạng thái thanh khoản ròng NHTM Ngân hàng thƣơng mại TT Thông tƣ TTTK Trạng thái thanh khoản HQHĐ Hiệu quả hoạt động ALCO Asset – Liability Committee Hội đồng quản lý tài sản nợ -có NH Ngân hàng luan an iv DANH MỤC BẢNG STT Thứ tự bảng Tên Trang bảng 1 Bảng 1.1 Ƣớc lƣợng trạng thái thanh khoản ròng của ngân 16 hàng 2 Bảng 2.1 Tổng hợp các nghiên cứu về đo lƣờng hiệu quả 39 ngân hàng 3 Bảng 2.2 Tổng hợp các nghiên cứu về các nhân tố tác 42 động đến HQHĐ NH 4 Bảng 3.1 Mô tả chi tiết các biến trong mô hình hồi quy 58 Tobit 5 Bảng 3.2 Các ngân hàng thƣơng mại (DMUs) trong mẫu 63 nghiên cứu 6 Bảng 3.3 Số lƣợng các ngân hàng trong mẫu nghiên cứu 64 giai đoạn 2007-2017 7 Bảng 4.1 Bốn nhóm Ngân hàng thƣơng mại Việt Nam 69 8 Bảng 4.2 Thực trạng hệ thống NHTM Việt Nam năm 70 2017 9 Bảng 4.3 Tổng hợp chỉ số thanh khoản nhanh của hệ 80 thống các NHTM Việt Nam giai đoạn 2007 - 2017 10 Bảng 4.4 Thống kê mô tả các biến trong mô hình phân 83 tích nhân tố tác động 11 Bảng 4.5 Xem xét tính tƣơng quan giữa các biến độc lập 84 12 Bảng 4.6 Kết quả phân tích hồi quy với biến phụ thuộc là 84 DEA_TE 13 Bảng 4.7 Thống kê mô tả các biến trong ƣớc lƣợng D- 86 GMM 14 Bảng 4.8 Kết quả ƣớc lƣợng bằng D-GMM lDEA_TE 87 15 Bảng 4.9 Kết quả ƣớc lƣợng bằng phƣơng pháp D – 88 GMM lLATA luan an v DANH MỤC HÌNH STT Thứ tự hình Tên biểu đồ Trang 1 Hình 1.1 Mô hình quản trị thanh khoản 13 2 Hình 1.2 Hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ 20 3 Hình 1.3 Lợi thế quy mô và đƣờng cong chi phí 22 4 Hình 1.4 Hiệu quả kỹ thuật thuần và hiệu quả quy mô 22 5 Hình 3.1 Mô hình theo ba cách tiếp cận 53 6 Hình 3.2 Hiệu quả kỹ thuật theo định hƣớng đầu vào 54 7 Hình 3.3 Hiệu quả kỹ thuật theo định hƣớng đầu ra 55 8 Hình 4.1 Top 10 NHTM có VCSH lớn nhất 72 9 Hình 4.2 Top 10 NHTM có tổng tài sản lớn nhất 73 10 Hình 5.1 Vốn điều lệ của các NHTM Việt Nam đến 94 31/12/2017 luan an vi MỤC LỤC Lời cam đoan Danh mục các chữ viết tắt i Danh mục các bảng biểu, hình vẽ biểu đồ iii MỤC LỤC.

VI PHẦN MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.

PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. KHUNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN .9 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TRẠNG THÁI THANH KHOẢN, HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG, MỐI QUAN HỆ GIỮA TRẠNG THÁI THANH KHOẢN VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG.

TỔNG QUAN VỀ TRẠNG THÁI THANH KHOẢN CỦA CÁC NHTM. Thanh khoản ngân hàng .2 Trạng thái thanh khoản .10 luan an vii 1.3 Các phƣơng pháp đo lƣờng trạng thái thanh khoản. Phƣơng pháp cung cầu thanh khoản .2 Phƣơng pháp chỉ số thanh khoản .3 Phƣơng pháp tiếp cận nguồn vốn và sử dụng vốn .4 Các nguyên tắc của Basel về quản lý thanh khoản trong ngân hàng. HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG.1 Hiệu quả hoạt động .2 Phân loại hiệu quả hoạt động .2 Hiệu quả hoạt động ngân hàng.1 Cách tiếp cận phi cấu trúc (the nonstructural approach) .2 Cách tiếp cận cấu trúc (the structural approach) .25 - Cách tiếp cận tham số (Parametric Frontier Approach) .27 - Cách tiếp cận phi tham số (Non – Parametric Approach) .28 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1 .29 CHƢƠNG 2: ĐÁNH GIÁ CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA TRẠNG THÁI THANH KHOẢN VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG .1 LÝ THUYẾT NỀN TẢNG .1 Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholders Theory) .2 Lý thuyết ƣa thích tiền mặt (Liquidity Preference theory - LPT) .3 Lý thuyết khả năng chuyển đổi thanh khoản (The Shiftability Theory of Liquidity) .4 Lý thuyết thanh khoản động lực .32 luan an viii 2.2 CÁC NGHIÊN CỨU VỀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG .1 Các nghiên cứu về hiệu quả hoạt động ngân hàng ở các nƣớc trên thế giới 33 2.2 Các nghiên cứu về hiệu quả hoạt động ngân hàng ở Việt Nam.3 ĐÁNH GIÁ CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG.

ĐÁNH GIÁ CÁC NGHIÊN CỨU VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA TRẠNG THÁI THANH KHOẢN VÀ HIỆU QUẢ NGÂN HÀNG.5 NHỮNG NHẬN ĐỊNH TỪ LƢỢC KHẢO CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TRƢỚC .46 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA TRẠNG THÁI THANH KHOẢN VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG.1 MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐO LƢỜNG HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG. Mô hình nền (model background). Mô hình đo lƣờng hiệu quả bao dữ liệu – DEA.

Nhóm mô hình DEA không phân bổ (Non – allocation DEA models) .2 Nhóm mô hình phân bổ (allocation DEA models) .3 Chỉ định mô hình và lựa chọn yếu tố đầu vào đầu ra .2 PHƢƠNG PHÁP VÀ MÔ HÌNH PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI.57 luan an ix 3. Chỉ định mô hình và phân tích các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động ngân hàng. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU NHẰM PHÂN TÍCH MỐI QUAN HỆ GIỮA TRẠNG THÁI THANH KHOẢN VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG .4 DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU .62 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3 .65 CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 TỔNG QUAN HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI VIỆT NAM, THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ THANH KHOẢN TẠI CÁC NHTM VIỆT NAM.1 Tổng quan hệ thống ngân hàng thƣơng mại Việt Nam.1 Thực trạng vốn chủ sở hữu của hệ thống các NHTM Việt Nam .2 Thực trạng tổng tài sản của hệ thống các NHTM Việt Nam .3 Thực trạng chỉ số ROE và ROA của hệ thống các NHTM Việt Nam .2 Thực trạng trạng thái thanh khoản tại các NHTM Việt Nam .1 Khung pháp lý về quản lý thanh khoản tại các NHTM .2 Sơ lƣợc về tình hình thanh khoản của các NHTM giai đoạn 2007-2017 .3 Chỉ số thanh khoản nhanh .2 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ NGÂN HÀNG.3 KẾT QUẢ PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÁC NHMTM VIỆT NAM .4 KẾT QUẢ PHÂN TÍCH MỐI QUAN HỆ GIỮA TRẠNG THÁI THANH KHOẢN VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÁC NHTM VIỆT NAM.86 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Phúc Quý Thạnh (2020). Thanh khoản & Hiệu quả hoạt động Ngân hàng TM Việt Nam [Luận án tiến sĩ, trường đại học ngân hàng thành phố hồ chí minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-trang-thai-thanh-khoan-va-hieu-qua-hoat-dong-tai-cac-ngan-hang-thuong-mai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thanh khoản & Hiệu quả hoạt động Ngân hàng TM Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Trạng thái thanh khoản & hiệu quả hoạt động tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Phân tích chuyên sâu, đề xuất giải pháp.

Luận án "Thanh khoản & Hiệu quả hoạt động Ngân hàng TM Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học ngân hàng thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Thanh khoản & Hiệu quả hoạt động Ngân hàng TM Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thanh khoản & Hiệu quả hoạt động Ngân hàng TM Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Thanh khoản & Hiệu quả hoạt động Ngân hàng TM Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thanh khoản & Hiệu quả hoạt động Ngân hàng TM Việt Nam" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thanh khoản & Hiệu quả hoạt động Ngân hàng TM Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter