Tổng quan về luận án

Luận án này tập trung vào bối cảnh khoa học quan trọng khi các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam đang trong quá trình tái cấu trúc toàn diện hoạt động kinh doanh, đặc biệt là quản trị rủi ro tín dụng (RRTD), nhằm tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế như Hiệp ước an toàn vốn Basel II và Basel III. Sự xuất hiện của các công cụ phái sinh tín dụng (PSTD) mở ra một cơ chế mới để quản trị RRTD một cách chủ động, vượt ra khỏi các phương pháp truyền thống. Mặc dù các NHTM Việt Nam đã bắt đầu sử dụng PSTD từ năm 2006, việc ứng dụng vẫn còn hạn chế. Nghiên cứu này mang tính tiên phong trong việc khám phá và hệ thống hóa các điều kiện cần thiết để tối ưu hóa việc sử dụng PSTD trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển của Việt Nam.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap): Luận án chỉ ra một khoảng trống lý thuyết và thực ti tiễn đáng kể:

  1. Thiếu nghiên cứu toàn diện trong bối cảnh thị trường mới nổi: "mặc dù đã có nhiều nghiên cứu liên quan đến chủ đề về sử dụng công cụ PSTD trong quản trị RRTD tại các NHTM, nhưng các nghiên cứu này chủ yếu được thực hiện tại các nước phát triển – nơi mà thị trường PSTD đã hình thành và phát triển, và là nơi mà các NHTM đã có được sự phát triển cao về quản trị RRTD." (Chương 1: Khoảng trống nghiên cứu). Các nghiên cứu hiện có không giải quyết được các đặc thù về quản trị rủi ro, môi trường pháp lý và hạ tầng tài chính tại Việt Nam – một quốc gia đang phát triển nơi thị trường PSTD chưa hình thành và phát triển mạnh mẽ.
  2. Tiếp cận phân mảnh: Các nghiên cứu tại Việt Nam trước đây "mới chỉ đưa ra được một số gợi ý liên quan đến các điều kiện để hình thành và phát triển thị trường PSTD tại Việt Nam hoặc mới chỉ tiếp cận các điều kiện để sử dụng công cụ PSTD trong quản trị RRTD dưới một số phương diện riêng lẻ." (Chương 1: Khoảng trống nghiên cứu). Điều này cho thấy sự thiếu hụt một khung lý thuyết tổng thể về các điều kiện nội tại và môi trường cần thiết.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu: Mục tiêu tổng quát của luận án là phân tích thực trạng sử dụng PSTD, khám phá các điều kiện, và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện các điều kiện để sử dụng PSTD trong quản trị RRTD tại các NHTM Việt Nam. Các câu hỏi nghiên cứu được xác lập bao gồm:

  1. Câu hỏi nghiên cứu 1: Thực trạng RRTD tại các NHTM Việt Nam hiện nay như thế nào?
  2. Câu hỏi nghiên cứu 2: Thực trạng sử dụng công cụ PSTD và các công cụ chuyển giao RRTD khác trong quản trị RRTD tại các NHTM Việt Nam hiện nay như thế nào?
  3. Câu hỏi nghiên cứu 3: Để có thể sử dụng công cụ PSTD trong quản trị RRTD, các NHTM Việt Nam cần phải đáp ứng được các điều kiện gì? và chúng được đánh giá thông qua các biến quan sát nào?
  4. Câu hỏi nghiên cứu 4: Thực tế về sự hoàn thiện các điều kiện để sử dụng công cụ PSTD trong quản trị RRTD tại các NHTM Việt Nam hiện nay như thế nào?
  5. Câu hỏi nghiên cứu 5: Để hoàn thiện các điều kiện về sử dụng công cụ PSTD trong quản trị RRTD, các NHTM Việt Nam cần thực hiện những nhóm giải pháp nào?
  6. Câu hỏi nghiên cứu 6: Để hoàn thiện các điều kiện về sử dụng công cụ PSTD trong quản trị RRTD, các cơ quan quản lý nhà nước của Việt Nam cần thực hiện các nhóm giải pháp và kiến nghị nào?

Khung lý thuyết (Theoretical Framework): Luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp và mở rộng từ các lý thuyết nền tảng trong tài chính và kinh tế học:

  • Lý thuyết rủi ro và bảo hiểm (Willett, 1951): Giúp lý giải bản chất của rủi ro, mối quan hệ giữa rủi ro và bảo hiểm, cũng như vai trò của PSTD như một công cụ chuyển giao rủi ro để phòng ngừa RRTD.
  • Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Akerlof, 1970; Spence, 1973; Stiglitz, 1975): Được áp dụng để phân tích các vấn đề như lựa chọn đối nghịch/bất lợi và rủi ro đạo đức phát sinh trong thị trường cho vay và thị trường PSTD, làm tăng RRTD.
  • Lý thuyết đại diện (Ross, 1973; Jensen và Meckling, 1976): Giúp giải thích các xung đột lợi ích giữa người ủy quyền (ngân hàng mua PSTD) và người đại diện (ngân hàng bán PSTD) và cách thức PSTD có thể làm thay đổi động cơ giám sát rủi ro.

Đóng góp đột phá với tác động định lượng (Breakthrough Contributions with Quantified Impact):

  1. Mô hình điều kiện sử dụng PSTD tại Việt Nam: Luận án đã hình thành "mô hình về các điều kiện để sử dụng công cụ PSTD trong quản trị RRTD tại các NHTM Việt Nam – bao gồm năm điều kiện với 12 biến quan sát, đồng thời đưa ra được các tiêu chí đánh giá về mặt định tính đối với sự đáp ứng của từng biến quan sát thông qua các dấu hiệu nhận diện." (Tóm tắt luận án). Mô hình này cung cấp một khung lý thuyết tổng thể, độc đáo và phù hợp với bối cảnh Việt Nam, lấp đầy khoảng trống về lý thuyết PSTD trong các thị trường mới nổi.
  2. Đánh giá thực trạng quản trị RRTD và ứng dụng Basel: Nghiên cứu cung cấp "bằng chứng thực tiễn về thực trạng sử dụng các công cụ trong quản trị RRTD tại các NHTM Việt Nam, đặc biệt là các công cụ đánh giá/đo lường RRTD được tiếp cận dựa trên các chuẩn mực được khuyến nghị trong các Hiệp ước an toàn vốn Basel II và Basel III." (Tóm tắt luận án). Điều này có tác động thực tiễn đáng kể, giúp các nhà quản trị xác định lộ trình triển khai Basel II/III hiệu quả.
  3. Giải pháp và kiến nghị chính sách cụ thể: Luận án đề xuất "bốn nhóm giải pháp và hai kiến nghị nhằm hoàn thiện các điều kiện để sử dụng công cụ PSTD trong quản trị RRTD tại các NHTM Việt Nam." (Tóm tắt luận án). Các giải pháp này nhắm đến các yếu tố nội tại của ngân hàng (quản trị rủi ro, nguồn nhân lực) và môi trường vĩ mô (pháp lý, thị trường tài chính, dịch vụ hỗ trợ), cung cấp lộ trình rõ ràng để tăng cường sự ổn định tài chính.
  4. Thúc đẩy chuyển đổi mô hình quản trị rủi ro: Nghiên cứu góp phần thúc đẩy sự chuyển dịch từ mô hình "khởi tạo – nắm giữ" thụ động sang "khởi tạo – phân bổ" chủ động thông qua PSTD, phù hợp với xu hướng toàn cầu, giúp các NHTM Việt Nam tối ưu hóa danh mục cho vay và nâng cao tỷ suất lợi nhuận được điều chỉnh theo rủi ro (RAROC).

Phạm vi và ý nghĩa (Scope and Significance): Nghiên cứu được thực hiện tại các NHTM Việt Nam, sử dụng dữ liệu thứ cấp từ 2016-2020, dữ liệu khảo sát từ tháng 10-12/2019 và phỏng vấn sâu chuyên gia từ tháng 10-11/2020. Luận án tập trung vào vai trò của PSTD trong quản trị RRTD, không phải các loại công cụ phái sinh khác. Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ nằm ở việc cung cấp nền tảng lý luận và thực tiễn cho các NHTM Việt Nam trong việc áp dụng PSTD, mà còn góp phần vào sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia, hỗ trợ quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi sang nền kinh tế số.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu này thực hiện tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về PSTD và quản trị RRTD, bao gồm cả các công trình quốc tế và trong nước. Các nghiên cứu quốc tế đã làm rõ lợi ích, rủi ro, động cơ sử dụng PSTD, cũng như các điều kiện và giải pháp để hạn chế rủi ro đạo đức và thông tin bất cân xứng trong thị trường PSTD.

Tổng hợp các luồng nghiên cứu chính với tên tác giả và năm cụ thể:

  • Lợi ích và rủi ro của PSTD: Duffee và Zhou (2001) chỉ ra lợi ích của CDS trong việc giảm thiểu rủi ro kiệt quệ tài chính nhưng nhấn mạnh vai trò của thông tin bất cân xứng. Nicolo và Pelizzon (2008) làm rõ PSTD linh hoạt và giảm vấn đề thông tin. Ngược lại, Thompson (2010), Leitner (2012), Acharya và Bisin (2014) chỉ ra rủi ro đạo đức từ phía bên bán PSTD do thiếu minh bạch thông tin giao dịch.
  • Động cơ sử dụng PSTD: Das (1998) và Hirtle (2009) cho thấy PSTD giúp đa dạng hóa danh mục cho vay và quản trị RRTD chủ động. Norden et al. (2014) chứng minh PSTD cải thiện cân bằng rủi ro-lợi nhuận, nhưng cũng cảnh báo rủi ro nếu động cơ bị dẫn dắt bởi rủi ro đạo đức.
  • Giải pháp hạn chế rủi ro đạo đức: Morrison (2005), Bolton và Oehmke (2011, 2013, 2015) đề xuất thiết kế hợp đồng PSTD với các điều khoản ràng buộc ("công cụ sàng lọc") để hạn chế rủi ro từ bên mua. Jarrow (2011), Biais et al. (2012, 2016) và Duffie và Zhu (2011) nhấn mạnh vai trò của thanh toán tập trung, yêu cầu ký quỹ và tài sản bảo đảm để giảm rủi ro từ bên bán.
  • Phát triển và điều chỉnh thị trường PSTD: Financial Stability Board (2017) và Shearman & Sterling (2018) mô tả sự phát triển nhanh chóng của thị trường PSTD, các điểm yếu cấu trúc lộ ra sau khủng hoảng 2007-2008 và các yêu cầu cải cách từ G20 như thanh toán tập trung và tăng cường minh bạch.

Mâu thuẫn và tranh luận (Contradictions/Debates): Có sự tranh luận về tác động tổng thể của PSTD đến ổn định tài chính. Instefjord (2005) cho rằng sự đổi mới tài chính thông qua PSTD có thể làm tăng rủi ro cho ngân hàng, đặc biệt ở các phân khúc thị trường tín dụng có độ co giãn cao. Ngược lại, Bedendo và Bruno (2012) cho thấy chuyển giao RRTD có lợi ích đối với nền kinh tế, dù tính mạo hiểm cao hơn ở những ngân hàng khuyến khích mạnh mẽ bán khoản vay và chứng khoán hóa so với PSTD. Một điểm tranh cãi khác là vấn đề rủi ro đạo đức từ phía bên mua PSTD (Duffee và Zhou, 2001) so với bên bán PSTD (Thompson, 2010), với các tác giả đưa ra các giải pháp khác nhau cho mỗi trường hợp.

Định vị trong các nghiên cứu (Positioning in Literature): Luận án tự định vị bằng cách giải quyết khoảng trống lý thuyết về "thiếu lý thuyết về các điều kiện để sử dụng công cụ PSTD trong quản trị RRTD tại các NHTM, đặc biệt là các điều kiện phù hợp với những đặc điểm của một quốc gia đang phát triển như Việt Nam." (Chương 1: Khoảng trống nghiên cứu). Trong khi các nghiên cứu quốc tế như của Norden và Wagner (2008), Minton et al. (2009) tập trung vào thị trường PSTD đã phát triển ở Mỹ và Châu Âu, nơi các ngân hàng có trình độ quản trị RRTD cao và hạ tầng thị trường tài chính tiên tiến, luận án này đặt trọng tâm vào một bối cảnh khác biệt hoàn toàn, nơi "quản trị RRTD của các NHTM phát triển chưa cao, nơi mà thị trường PSTD chưa có được sự phát triển, và là nơi mà cơ sở hạ tầng của thị trường tài chính cũng chưa có được sự phát triển cao." (Chương 1: Khoảng trống nghiên cứu).

Cách nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực và so sánh quốc tế (How this advances field with concrete contributions and comparison to international studies): Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực tài chính ngân hàng bằng cách:

  • Phát triển mô hình tổng thể: Luận án xây dựng một mô hình bao gồm năm điều kiện với 12 biến quan sát để sử dụng PSTD, cung cấp cái nhìn toàn diện hơn so với các tiếp cận riêng lẻ trong các nghiên cứu trước đây (như của Lê Hồ An Châu (2006) hay Huỳnh Thị Hương Thảo và Bùi Nguyên Khá (2014) tại Việt Nam, vốn chỉ đưa ra "một số gợi ý" hoặc "tiếp cận dưới một số phương diện riêng lẻ").
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thị trường mới nổi: Trái ngược với các nghiên cứu của Duffee và Zhou (2001) hay Norden và Wagner (2008) dựa trên dữ liệu thị trường phát triển, nghiên cứu này sử dụng phương pháp Grounded Theory và dữ liệu định tính từ 11 chuyên gia lãnh đạo của 11 NHTM Việt Nam, cùng 189 khảo sát từ thẩm định viên, để cung cấp bằng chứng thực tiễn sâu sắc, cụ thể về những thách thức và điều kiện thực tế ở Việt Nam.
  • Đề xuất giải pháp phù hợp với ngữ cảnh: Các giải pháp được đề xuất tính đến các đặc điểm riêng của Việt Nam, như sự chậm đổi mới của một số nhà quản trị, hạn chế về nguồn nhân lực chất lượng cao trong quản trị rủi ro hiện đại, thiếu hụt công ty xếp hạng tín nhiệm độc lập, và cơ sở hạ tầng thị trường tài chính chưa hoàn thiện. Điều này khác biệt so với các khuyến nghị chính sách toàn cầu từ Financial Stability Board (2017) vốn có tính khái quát cao. Ví dụ, trong khi G20 yêu cầu PSTD chuẩn hóa phải được thanh toán tập trung, luận án này chỉ ra rằng Việt Nam cần "quy định cụ thể về điều kiện đối với hàng hóa cơ sở và các chủ thể được phép thực hiện các hoạt động mua bán PSTD" và "hoàn thiện cơ chế phối hợp trong việc chia sẻ thông tin" như những bước đi cần thiết trước mắt, do hạ tầng thị trường chưa đủ phát triển.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này thực hiện các đóng góp lý thuyết đáng kể bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết tài chính hiện có trong bối cảnh cụ thể của một thị trường mới nổi.

  • Mở rộng Lý thuyết rủi ro và bảo hiểm (Willett, 1951): Nghiên cứu mở rộng lý thuyết này bằng cách xem xét PSTD không chỉ là một công cụ chuyển giao rủi ro đơn thuần mà còn là một cơ chế phức tạp ảnh hưởng đến cấu trúc rủi ro tổng thể của ngân hàng, đặc biệt là trong bối cảnh các yêu cầu vốn Basel II/III. Luận án phân tích cách PSTD giúp ngân hàng "quản trị RRTD hiệu quả hơn" nhưng cũng nhấn mạnh rằng "để có thể sử dụng hiệu quả công cụ PSTD trong quản trị RRTD, ngoài sự hiện diện và phát triển của thị trường PSTD, chúng còn phụ thuộc rất lớn vào sự hiểu biết và khả năng vận dụng của ngân hàng đối với công cụ PSTD." (Chương 2: Lý thuyết rủi ro và bảo hiểm).
  • Thách thức và mở rộng Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Akerlof, 1970; Spence, 1973; Stiglitz, 1975): Luận án phân tích chi tiết cách thông tin bất cân xứng gây ra lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức trong thị trường PSTD của Việt Nam, tương tự như các nghiên cứu của Duffee và Zhou (2001) hay Thompson (2010) ở nước ngoài. Tuy nhiên, nghiên cứu này còn đi sâu vào việc các điều kiện môi trường như sự quản lý của Nhà nước, sự phát triển của thị trường tài chính và các dịch vụ hỗ trợ (ví dụ, xếp hạng tín nhiệm) đóng vai trò như các "tín hiệu chi phí" (Spence, 1973) hoặc "công cụ sàng lọc" (Stiglitz, 1975) để giảm thiểu những vấn đề này trong bối cảnh Việt Nam.
  • Mở rộng Lý thuyết đại diện (Ross, 1973; Jensen và Meckling, 1976): Nghiên cứu áp dụng lý thuyết đại diện để phân tích các xung đột lợi ích giữa bên mua và bên bán PSTD, đặc biệt là nguy cơ "người cho vay không trách nhiệm" (Bolton và Oehmke, 2011). Luận án đề xuất các giải pháp để giảm chi phí đại diện, bao gồm "cần áp dụng cơ chế thanh toán hoặc giao dịch tập trung" (Leitner, 2012; Acharya và Bisin, 2014; Biais và ctg, 2016) và "áp dụng biện pháp ký quỹ, yêu cầu về tài sản bảo đảm hoặc vốn chủ sở hữu cao hơn đối với bên bán PSTD" (Jarrow, 2011; Du và ctg, 2016) trong bối cảnh Việt Nam.

Khung phân tích khái niệm và mô hình lý thuyết: Nghiên cứu phát triển một khung phân tích độc đáo, tích hợp các yếu tố lý thuyết và thực tiễn để giải thích các điều kiện sử dụng PSTD hiệu quả.

  • Khung phân tích khái niệm (Conceptual Framework): Luận án đề xuất một mô hình tổng thể gồm năm điều kiện chính và 12 biến quan sát, được hình thành từ phương pháp Grounded Theory triển khai. Các điều kiện này bao gồm:
    1. Sự phát triển về quản trị RRTD của các NHTM Việt Nam: Với các biến quan sát liên quan đến mô hình quản trị RRTD hiện đại (PTQT_BQS1), công cụ quản trị RRTD hiện đại (PTQT_BQS2), hệ thống cơ sở dữ liệu và công nghệ thông tin (PTQT_BQS3).
    2. Sự phát triển về nguồn nhân lực của các NHTM Việt Nam: Với các biến quan sát về sự thay đổi nhận thức (PTNL_BQS4) và chất lượng nguồn nhân lực (PTNL_BQS5).
    3. Sự quản lý của Nhà nước Việt Nam về PSTD: Với các biến quan sát về hành lang pháp lý (MTPL_BQS6), sự hiện diện của các tổ chức quản lý (MTPL_BQS7), và hoạt động thanh tra, giám sát (MTPL_BQS8).
    4. Sự phát triển của thị trường tài chính Việt Nam: Với các biến quan sát về thị trường hàng hóa cơ sở (TTTC_BQS9) và cơ sở hạ tầng (TTTC_BQS10).
    5. Sự phát triển của các chủ thể tham gia cung cấp các dịch vụ hỗ trợ đối với các hoạt động về PSTD tại Việt Nam: Với các biến quan sát về dịch vụ xếp hạng tín nhiệm (DVHT_BQS11) và hiệp hội nghề nghiệp (DVHT_BQS12).
  • Mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số (Theoretical Model with Numbered Propositions/Hypotheses): SDPSTD = 0 + ∑( i * PTQT_BQSi ) + ∑( j * PTNL_BQSj ) + ∑(k * MTPL_BQSk ) + ∑(l * TTTC_BQSl ) + ∑ ( m * DVHT_BQSm ) Trong đó, SDPSTD là biến phụ thuộc biểu thị việc các NHTM Việt Nam có sử dụng công cụ PSTD trong quản trị RRTD. Các biến giải thích (PTQT_BQSi, PTNL_BQSj, MTPL_BQSk, TTTC_BQSl, DVHT_BQSm) đại diện cho 12 biến quan sát thuộc năm điều kiện như đã nêu trên. Các mối quan hệ này ngụ ý rằng sự hoàn thiện của mỗi điều kiện và biến quan sát tương ứng sẽ có tác động tích cực đến khả năng và hiệu quả sử dụng PSTD của các NHTM Việt Nam.
  • Thay đổi mô hình tư duy với bằng chứng từ các phát hiện (Paradigm Shift with Evidence from Findings): Luận án lập luận về sự cần thiết của một sự chuyển đổi mô hình tư duy trong quản trị RRTD tại Việt Nam từ phương pháp "khởi tạo – nắm giữ" thụ động sang "mô hình rủi ro “khởi tạo – phân bổ” chủ động" (Chương 2: Các mô hình quản trị rủi ro tín dụng). Bằng chứng từ các phát hiện cho thấy, mặc dù "hầu hết các NHTM Việt Nam chưa áp dụng các mô hình quản trị RRTD hiện đại", nhưng "một số yếu tố nền tảng hỗ trợ cho việc triển khai mô hình quản trị RRTD này, đang được hình thành và ngày càng hoàn thiện hơn." (Chương 4: Thực trạng sự phát triển về quản trị RRTD). Sự thay đổi này được thúc đẩy bởi các yêu cầu của Basel II/III và xu hướng ngân hàng số.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp sâu sắc các lý thuyết và phương pháp tiếp cận để tạo ra một cái nhìn toàn diện về việc sử dụng PSTD.

  • Tích hợp các lý thuyết (Integration of Theories): Luận án tích hợp một cách độc đáo Lý thuyết rủi ro và bảo hiểm, Lý thuyết thông tin bất cân xứng và Lý thuyết đại diện để phân tích các điều kiện phức tạp ảnh hưởng đến việc áp dụng PSTD. Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu vượt qua những giải thích đơn lẻ, cung cấp một cái nhìn đa chiều về các tác nhân kinh tế, thể chế và hành vi.
  • Phương pháp phân tích mới lạ với lý giải (Novel Analytical Approach with Justification): Việc sử dụng phương pháp Grounded Theory (GT) triển khai là một phương pháp mới lạ trong bối cảnh nghiên cứu về công cụ phái sinh tài chính tại Việt Nam. GT được chọn vì "thiếu lý thuyết về các điều kiện để sử dụng công cụ PSTD trong quản trị RRTD tại các NHTM, đặc biệt là các điều kiện phù hợp với những đặc điểm của một quốc gia đang phát triển như Việt Nam." (Chương 3: Cách tiếp cận nghiên cứu). Phương pháp này cho phép "khám phá hoặc xây dựng lý thuyết từ dữ liệu" (Tie et al., 2019), lý tưởng để tạo ra một mô hình lý thuyết phù hợp với ngữ cảnh thay vì kiểm định các lý thuyết hiện có từ các thị trường phát triển.
  • Đóng góp khái niệm với định nghĩa (Conceptual Contributions with Definitions): Luận án định nghĩa rõ ràng các khái niệm then chốt trong mô hình của mình:
    • Mô hình quản trị RRTD hiện đại: Được định nghĩa là các yếu tố nền tảng cho phép NHTM áp dụng các mô hình "khởi tạo – phân bổ" chủ động thông qua PSTD, bao gồm khả năng ứng dụng Basel II/III (PTQT_BQS1).
    • Công cụ quản trị RRTD hiện đại: Bao gồm hệ thống cảnh báo sớm, mô hình định lượng RRTD (PD, LGD, EAD), RAROC và PSTD (PTQT_BQS2).
    • Ngân hàng số: Được hiểu là nền tảng quản trị RRTD dựa trên dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây và khả năng kết nối vạn vật (PTQT_BQS3).
  • Các điều kiện biên được nêu rõ (Boundary Conditions Explicitly Stated): Luận án thừa nhận các điều kiện biên của nghiên cứu, chủ yếu xoay quanh bối cảnh của Việt Nam như một nền kinh tế đang phát triển. Các điều kiện biên này bao gồm:
    • Trình độ phát triển thị trường PSTD: Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh thị trường PSTD tại Việt Nam còn "rất hạn chế" (Tóm tắt luận án), khác biệt với các thị trường phát triển.
    • Mức độ tuân thủ và triển khai Basel: Các NHTM Việt Nam đang trong quá trình "triển khai Basel II" (Chương 5: Bối cảnh chung), cho thấy một giai đoạn chuyển tiếp trong quản trị rủi ro.
    • Hạn chế dữ liệu định lượng: Luận án thừa nhận "ở Việt Nam gần như chưa có dữ liệu định lượng về PSTD" (Chương 3: Cách tiếp cận nghiên cứu), điều này giới hạn việc thực hiện nghiên cứu định lượng trực tiếp và đòi hỏi phương pháp định tính.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức tạp và có tính chuyên sâu, kết hợp nhiều phương pháp để đạt được mục tiêu khám phá và xây dựng lý thuyết.

  • Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Nghiên cứu này theo triết lý Interpretivism (diễn giải) và lập trường nhận thức luận là Social Constructivism (kiến tạo xã hội). Việc lựa chọn cách tiếp cận định tính dựa trên Grounded Theory (GT) nhấn mạnh việc tìm kiếm sự hiểu biết sâu sắc về các điều kiện và thực trạng từ quan điểm của các chuyên gia trong ngành. Triết lý này thừa nhận rằng thực tại xã hội (ví dụ: các điều kiện để sử dụng PSTD) được xây dựng thông qua các tương tác và diễn giải của con người, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa và thể chế cụ thể của Việt Nam.
  • Phương pháp hỗn hợp với lý giải kết hợp cụ thể (Mixed Methods with SPECIFIC Combination Rationale): Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, trong đó định tính là chủ đạo ("cách tiếp cận nghiên cứu định tính dựa trên phương pháp GT"). Tuy nhiên, dữ liệu được thu thập từ ba nguồn khác nhau:
    1. Dữ liệu thứ cấp: "các báo cáo, tài liệu, văn bản pháp lý được công bố công khai – với khoảng thời gian từ năm 2016 đến năm 2020." (Chương 3: Phạm vi nghiên cứu về thời gian).
    2. Dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát: "khảo sát lãnh đạo, nhân viên thẩm định tín dụng/quản lý RRTD của các NHTM Việt Nam – được NCS thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 10/2019 đến tháng 12/2019" bằng "bảng câu hỏi và trả lời khảo sát dạng đóng." (Chương 3: Phạm vi nghiên cứu về thời gian).
    3. Dữ liệu sơ cấp thông qua phỏng vấn sâu: "phỏng vấn sâu 11 chuyên gia là lãnh đạo của 11 NHTM Việt Nam... được NCS thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 10/2020 đến tháng 11/2020" bằng "dàn câu hỏi thảo luận bán cấu trúc dạng mở." (Chương 3: Phạm vi nghiên cứu về thời gian). Lý do kết hợp là để "tăng độ tin cậy đối với kết quả nghiên cứu thông qua cách tiếp cận nghiên cứu định tính dựa trên phương pháp GT" (Chương 3: Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp), đồng thời cung cấp thêm thông tin "để đánh thực trạng sử dụng các công cụ trong quá trình quản trị RRTD tại các NHTM Việt Nam" (Chương 3: Thu thập và phân tích dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát) và hỗ trợ việc lựa chọn chuyên gia phỏng vấn.
  • Thiết kế đa cấp độ với các cấp độ được xác định rõ (Multi-level Design with Levels Clearly Defined): Mặc dù không trực tiếp gọi là "thiết kế đa cấp độ," nghiên cứu thu thập dữ liệu ở các cấp độ khác nhau phản ánh điều này:
    • Cấp độ tổ chức/ngân hàng: Dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo thường niên (BCTN) và Báo cáo tài chính (BCTC) của các NHTM, cũng như khảo sát 189 lãnh đạo và nhân viên thẩm định tín dụng/quản lý RRTD từ 12 NHTM.
    • Cấp độ cá nhân/chuyên gia: Phỏng vấn sâu 11 chuyên gia là lãnh đạo của 11 NHTM, đại diện cho các quan điểm chuyên môn sâu rộng.
    • Cấp độ hệ thống/quốc gia: Dữ liệu thứ cấp về chính sách, văn bản pháp lý từ Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và các Bộ ngành, phản ánh môi trường pháp lý và thị trường tài chính vĩ mô.
  • Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác (Sample Size and Selection Criteria EXACT):
    • Khảo sát: "300 bảng khảo sát được gửi đi, NCS thu về được 201 bảng khảo sát. Trong đó, có 189 bảng khảo sát hợp lệ và 12 bảng khảo sát không hợp lệ" (Chương 3: Thu thập và phân tích dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát) từ 12 NHTM Việt Nam.
    • Phỏng vấn chuyên gia: "lựa chọn được 11 chuyên gia là các lãnh đạo của 11 NHTM Việt Nam để phỏng vấn sâu." (Chương 3: Phương pháp chọn mẫu). Tiêu chí lựa chọn dựa trên "kinh nghiệm, kiến thức chuyên môn cao về quản trị RRTD; đồng thời có sự am hiểu sâu về PSTD" và "có kết quả khảo sát về mức độ tìm hiểu và khả năng vận dụng đối với những văn bản pháp lý... đạt ở mức 4, đồng thời có kết quả khảo sát về mức độ tìm hiểu và khả năng vận dụng đối với công cụ quản trị RRTD hiện đại... đạt tối thiểu ở mức 3." (Chương 4: Các điều kiện cần đáp ứng...).

Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt

  • Chiến lược lấy mẫu với tiêu chí bao gồm/loại trừ (Sampling Strategy with Inclusion/Exclusion Criteria):
    • Khảo sát: Lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling) hoặc phi xác suất (non-probability sampling) đối với lãnh đạo, nhân viên thẩm định tín dụng/quản lý RRTD tại các NHTM Việt Nam.
    • Phỏng vấn sâu: Sử dụng "phương pháp chọn mẫu lý thuyết (theoretical sampling)" (Chương 3: Phương pháp chọn mẫu) – một chiến lược cốt lõi của Grounded Theory. Mẫu lý thuyết được lựa chọn lặp đi lặp lại dựa trên dữ liệu thu thập và phân tích ban đầu, nhằm đảm bảo "người nghiên cứu hướng những người tham gia vào dữ liệu nghiên cứu" (Tie et al., 2019) và lấp đầy các khoảng trống lý thuyết. Tiêu chí bao gồm các lãnh đạo có chuyên môn sâu về RRTD và am hiểu PSTD.
  • Giao thức thu thập dữ liệu với các công cụ được mô tả (Data Collection Protocols with Instruments Described):
    • Dữ liệu thứ cấp: Đọc, ghi chú, phân tích và so sánh các BCTN của NHNN, BCTC được kiểm toán và BCTN của các NHTM Việt Nam, văn bản pháp lý.
    • Khảo sát: Sử dụng "bảng câu hỏi và trả lời khảo sát dạng đóng" (Phụ lục 6) sau khi "tham vấn hai chuyên gia nhằm điều chỉnh số lượng và nội dung các câu hỏi và trả lời trong bảng khảo sát để chúng phù hợp hơn." (Chương 3: Thu thập và phân tích dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát).
    • Phỏng vấn sâu: "thảo luận tay đôi – thông qua dàn câu hỏi thảo luận bán cấu trúc dạng mở đã được chuẩn bị trước" (Phụ lục 7). Ghi chép tốc ký do không ghi âm, và dành 10-12 phút cuối mỗi buổi phỏng vấn để thống nhất ý kiến với chuyên gia.
  • Kiểm định chéo (Triangulation): Nghiên cứu sử dụng kiểm định chéo dữ liệu và phương pháp:
    • Kiểm định chéo dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp dữ liệu thứ cấp (báo cáo, văn bản pháp lý), dữ liệu khảo sát (189 respondents) và dữ liệu phỏng vấn sâu (11 experts) để đảm bảo tính toàn diện và xác thực của thông tin.
    • Kiểm định chéo phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp phân tích thống kê so sánh (cho dữ liệu khảo sát và thứ cấp) với thủ tục phân tích Grounded Theory triển khai (cho dữ liệu phỏng vấn sâu).
    • Kiểm định chéo người nghiên cứu/điều tra viên (Investigator Triangulation): Implicit thông qua sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thị Nhung.
    • Kiểm định chéo lý thuyết (Theoretical Triangulation): Dựa trên nhiều lý thuyết nền tảng (rủi ro và bảo hiểm, thông tin bất cân xứng, đại diện) để xây dựng khung phân tích.
  • Giá trị và độ tin cậy (Validity and Reliability):
    • Giá trị (Validity): Giá trị nội dung được đảm bảo thông qua việc xây dựng bảng khảo sát và dàn câu hỏi phỏng vấn dựa trên cơ sở lý luận vững chắc và tham vấn chuyên gia. Giá trị xây dựng (construct validity) được củng cố bằng việc sử dụng Grounded Theory để phát triển các khái niệm và mô hình từ dữ liệu thực tế, đảm bảo các khái niệm được định nghĩa rõ ràng và phản ánh đúng thực tiễn.
    • Độ tin cậy (Reliability): Độ tin cậy trong nghiên cứu định tính được tăng cường thông qua quy trình thu thập và phân tích dữ liệu nghiêm ngặt của Grounded Theory triển khai, bao gồm phân tích mở, phân tích hướng vào chủ đề trọng tâm và phân tích chọn lọc, nhằm đảm bảo tính nhất quán trong diễn giải dữ liệu. Các giá trị alpha (α values) không được báo cáo trực tiếp do bản chất định tính của phương pháp chính.

Dữ liệu và phân tích

  • Đặc điểm mẫu với số liệu thống kê/nhân khẩu học (Sample Characteristics with Demographics/Statistics):
    • Khảo sát: 189 người thẩm định tín dụng và quản lý RRTD từ 12 NHTM Việt Nam. "có 32 lãnh đạo và 157 nhân viên." (Phụ lục 10).
    • Phỏng vấn sâu: 11 chuyên gia là lãnh đạo của 11 NHTM Việt Nam. Thông tin về số năm kinh nghiệm công tác của các chuyên gia được cung cấp, ví dụ: "VE_LP1 Giám đốc chi nhánh 18 năm", "AE_CT10 Phó giám đốc chi nhánh 23 năm" (Bảng 3.3 Danh sách các chuyên gia tham gia trả lời phỏng vấn sâu).
  • Kỹ thuật nâng cao với phần mềm (Advanced Techniques with Software):
    • Phân tích thống kê so sánh: Được áp dụng cho dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát, sử dụng "phần mềm Excel để xử lý, tổng hợp dữ liệu." (Chương 3: Thu thập và phân tích dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát).
    • Grounded Theory triển khai: Đối với dữ liệu phỏng vấn sâu, bao gồm ba công đoạn: "phân tích mở, phân tích hướng vào các chủ đề trọng tâm, và phân tích chọn lọc." (Chương 3: Thủ tục phân tích dữ liệu). Kỹ thuật này cho phép mã hóa, khái niệm hóa và xây dựng mô hình điều kiện một cách có hệ thống.
  • Kiểm tra độ vững chắc với các thông số kỹ thuật thay thế (Robustness Checks with Alternative Specifications): Mặc dù nghiên cứu là định tính, tính vững chắc được đảm bảo thông qua việc đối chiếu dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (kiểm định chéo) và quy trình lặp đi lặp lại của Grounded Theory. Các biến quan sát được đưa vào mô hình chỉ khi "tối thiểu 70% số chuyên gia đề cập – với tổng số 11 chuyên gia tham gia trả lời phỏng vấn, các điều kiện và các biến quan sát sẽ được NCS chọn đưa vào mô hình khi có ít nhất 8 chuyên gia đề cập khi trả lời phỏng vấn sâu." (Chương 4: Các điều kiện cần đáp ứng...). Điều này tăng cường tính xác thực và độ vững chắc của mô hình được xây dựng.
  • Kích thước hiệu ứng và khoảng tin cậy được báo cáo (Effect Sizes and Confidence Intervals Reported): Không áp dụng trực tiếp cho nghiên cứu định tính. Thay vào đó, sự "ý nghĩa" của các phát hiện được đánh giá qua sự đồng thuận của chuyên gia và tính lặp lại trong dữ liệu định tính.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án này đưa ra nhiều phát hiện đột phá, cung cấp hiểu biết sâu sắc về việc sử dụng PSTD trong quản trị RRTD tại các NHTM Việt Nam.

  1. Mô hình toàn diện về các điều kiện sử dụng PSTD: Phát hiện đột phá nhất là việc hình thành "mô hình về các điều kiện để sử dụng công cụ PSTD trong quản trị RRTD tại các NHTM Việt Nam – bao gồm năm điều kiện với 12 biến quan sát, đồng thời đưa ra được các tiêu chí đánh giá về mặt định tính đối với sự đáp ứng của từng biến quan sát thông qua các dấu hiệu nhận diện." (Tóm tắt luận án). Đây là bằng chứng cụ thể về việc thiếu một khung lý thuyết phù hợp cho Việt Nam và cách nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó. Ví dụ, điều kiện về "Sự phát triển về quản trị RRTD của các NHTM Việt Nam" được đánh giá qua các biến PTQT_BQS1 (mô hình quản trị RRTD hiện đại), PTQT_BQS2 (công cụ quản trị RRTD hiện đại) và PTQT_BQS3 (hệ thống cơ sở dữ liệu và công nghệ thông tin).
  2. Hạn chế trong việc ứng dụng công cụ quản trị RRTD hiện đại: Mặc dù có những nỗ lực, thực trạng cho thấy "hầu hết các NHTM Việt Nam chưa áp dụng các mô hình quản trị RRTD hiện đại trong quá trình quản trị RRTD" và "chưa sử dụng các mô hình định lượng rủi ro danh mục và chưa sử dụng mô hình RAROC" (Chương 4: Thực trạng sự phát triển về quản trị RRTD). Điều này cho thấy khoảng cách lớn so với thông lệ quốc tế như các mô hình CreditMetrics hay RAROC được đề cập bởi Servigny và Renault (2004).
  3. Tác động của yếu tố con người và nhận thức: Phát hiện cho thấy "vẫn có những nhà quản trị cấp cao nhận thức chưa đầy đủ sự cần thiết đối với sự đổi mới về quản trị RRTD" và "nhân viên thẩm định còn hạn chế về chuyên môn liên quan đến quản trị RRTD theo thông lệ, chuẩn mực quốc tế" (Chương 4: Thực trạng sự phát triển về nguồn nhân lực). Điều này chỉ ra rằng, bên cạnh hạ tầng kỹ thuật, yếu tố con người là rào cản đáng kể đối với việc áp dụng PSTD.
  4. Hạn chế của khung pháp lý và thị trường hỗ trợ: Luận án chỉ ra "các văn bản pháp lý của Việt Nam chưa có các quy định liên quan trực tiếp đến PSTD" và "Việt Nam hiện nay mới chỉ có sự hiện diện của hai công ty XHTN trong nước" với năng lực còn hạn chế (Chương 4: Thực trạng sự quản lý của Nhà nước Việt Nam về PSTD). Điều này tương phản với sự phát triển của khung pháp lý và thị trường xếp hạng tín nhiệm ở các thị trường phát triển như được mô tả bởi Financial Stability Board (2017) hay Jarrow (2011).
  5. Chuyển giao RRTD thông qua bán nợ xấu cho VAMC có hiệu quả thấp: Nghiên cứu chỉ ra rằng, việc bán nợ xấu cho VAMC, dù giúp ổn định hệ thống, nhưng "nếu xét dưới phương diện là một công cụ để quản trị RRTD của các NHTM Việt Nam nhằm tối ưu hóa danh mục cho vay, được đánh giá là một công cụ mang lại hiệu quả thấp." (Chương 4: Thực trạng sử dụng công cụ chuyển giao rủi ro tín dụng dưới hình thức bán nợ xấu cho VAMC...). Điều này là do RRTD chỉ chuyển giao tạm thời và các ngân hàng vẫn phải trích lập dự phòng.

Implications đa chiều

  • Tiến bộ lý thuyết (Theoretical Advances):
    • Lý thuyết thông tin bất cân xứng: Nghiên cứu góp phần làm sâu sắc thêm hiểu biết về vai trò của thông tin bất cân xứng trong thị trường PSTD tại các nền kinh tế đang phát triển. Nó không chỉ xác nhận sự tồn tại của lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức (Akerlof, 1970; Ross, 1973) mà còn chỉ ra các điều kiện cụ thể (pháp lý, hạ tầng) cần thiết để giảm thiểu chúng, mở rộng các khái niệm "tín hiệu" (Spence, 1973) và "sàng lọc" (Stiglitz, 1975) vào bối cảnh PSTD mới nổi.
    • Lý thuyết đại diện: Khung lý thuyết của luận án cung cấp một nền tảng để phân tích các mối quan hệ đại diện phức tạp trong giao dịch PSTD, đặc biệt khi các bên thiếu thông tin hoặc năng lực để giám sát. Nó mở rộng Lý thuyết đại diện bằng cách xác định các "công cụ sàng lọc" và "cơ chế giám sát" phù hợp với đặc thù của NHTM Việt Nam.
  • Đổi mới phương pháp luận áp dụng cho các ngữ cảnh khác (Methodological Innovations Applicable to Other Contexts): Việc sử dụng phương pháp Grounded Theory triển khai để xây dựng mô hình lý thuyết từ dữ liệu định tính trong một lĩnh vực tài chính phức tạp và mới mẻ là một đóng góp quan trọng. Phương pháp này có thể được áp dụng trong các nghiên cứu tương tự ở các thị trường mới nổi khác để khám phá các điều kiện áp dụng công cụ tài chính phức tạp, nơi dữ liệu định lượng còn hạn chế.
  • Ứng dụng thực tiễn với các khuyến nghị cụ thể (Practical Applications with Specific Recommendations): Luận án cung cấp "bốn nhóm giải pháp" cho các NHTM Việt Nam, bao gồm:
    1. Hoàn thiện mô hình "khởi tạo – phân bổ" chủ động: Xác định khẩu vị rủi ro, thiết lập mục tiêu và chiến lược quản trị RRTD, hoàn thiện cơ cấu bộ máy tổ chức theo "ba tuyến bảo vệ độc lập" (Chương 5: Hoàn thiện các yếu tố để triển khai...).
    2. Phát triển công cụ quản trị RRTD hiện đại: Hoàn thiện phương pháp phán đoán (5Cs), phương pháp xếp hạng tín nhiệm nội bộ (IRB), phát triển các mô hình định lượng rủi ro danh mục (ví dụ: CreditMetrics, CreditRisk+) và các mô hình định giá PSTD (Chương 5: Hoàn thiện và phát triển các công cụ...).
    3. Phát triển hệ thống cơ sở dữ liệu và công nghệ thông tin: Xây dựng dữ liệu lớn (Big Data), phát triển hệ thống công nghệ thông tin tích hợp dựa trên nền tảng ngân hàng số và ứng dụng các thành tựu của Cách mạng Công nghiệp 4.0 (Chương 5: Phát triển hệ thống cơ sở dữ liệu...).
  • Khuyến nghị chính sách với lộ trình thực hiện (Policy Recommendations with Implementation Pathway): Luận án kiến nghị "đối với Ngân hàng Nhà nước về việc ban hành những văn bản pháp lý nhằm giúp cho các ngân hàng thương mại Việt Nam có đủ định hướng để sử dụng công cụ phái sinh tín dụng trong quản trị rủi ro tín dụng" và "đối với các Bộ ngành của Việt Nam liên quan đến việc cung cấp và chia sẻ thông tin." (Chương 5: Kiến nghị...). Các khuyến nghị này bao gồm quy định cụ thể về chủ thể có thẩm quyền quản lý PSTD (đề xuất Ủy ban Chứng khoán Nhà nước), phương thức giao dịch và thanh toán tập trung, điều kiện về hàng hóa cơ sở và chủ thể tham gia. Lộ trình thực hiện cần có sự phối hợp giữa NHNN và các Bộ ngành, với ưu tiên hoàn thiện hành lang pháp lý và tăng cường giám sát.
  • Các điều kiện tổng quát có thể áp dụng (Generalizability Conditions Clearly Specified): Các phát hiện và mô hình của luận án có thể được tổng quát hóa cho các nền kinh tế đang phát triển khác có những đặc điểm tương tự Việt Nam:
    • Thị trường tài chính còn non trẻ, đặc biệt là thị trường phái sinh.
    • Hạ tầng công nghệ thông tin và cơ sở dữ liệu chưa hoàn thiện.
    • Trình độ quản trị rủi ro của các tổ chức tài chính chưa đạt chuẩn quốc tế cao.
    • Nguồn nhân lực trong lĩnh vực tài chính chuyên sâu còn hạn chế.
    • Khung pháp lý đang trong quá trình hoàn thiện và hội nhập quốc tế. Điều này mở ra khả năng áp dụng mô hình điều kiện và giải pháp cho các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á hoặc các thị trường mới nổi khác.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, dù đã nỗ lực đáng kể, vẫn còn một số hạn chế cụ thể được thừa nhận một cách trung thực.

  1. Thiếu dữ liệu định lượng về giao dịch PSTD: "khi phân tích nội dung thực trạng sử dụng công cụ PSTD trong quản trị RRTD tại các NHTM Việt Nam, NCS đã không thu thập được số liệu liên quan đến giá trị các giao dịch của các NHTM Việt Nam khi mua PSTD để quản trị RRTD." (Tóm tắt luận án). Hạn chế này xuất phát từ việc thị trường PSTD tại Việt Nam còn sơ khai và thông tin giao dịch chưa được công khai rộng rãi.
  2. Giới hạn về phạm vi nghiên cứu định tính: "luận án mới chỉ đặt ra mục tiêu là nghiên cứu định tính nhằm khám phá các điều kiện để sử dụng công cụ PSTD trong quản trị RRTD tại các NHTM Việt Nam, chưa thực hiện nghiên cứu định lượng nhằm đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố (các biến quan sát/giải thích) đến việc sử dụng công cụ PSTD trong quản trị RRTD của các NHTM Việt Nam." (Tóm tắt luận án). Điều này có nghĩa là mức độ tác động định lượng của 12 biến quan sát trong mô hình chưa được kiểm định.
  3. Giới hạn về mẫu phỏng vấn chuyên gia: Lý do không thực hiện nghiên cứu định lượng là "rất khó để tìm đủ 60 chuyên gia để tham gia trả lời khảo sát" (Kết luận luận án), do chủ đề còn mới và số lượng chuyên gia am hiểu sâu về PSTD trong bối cảnh Việt Nam còn hạn chế.
  4. Điều kiện biên về bối cảnh: Các phát hiện chủ yếu phản ánh thực trạng tại các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2016-2020, một giai đoạn chuyển tiếp trong quá trình hội nhập Basel và chuyển đổi số. Do đó, tính tổng quát của một số kết quả có thể bị giới hạn bởi sự phát triển nhanh chóng của thị trường.

Chương trình nghiên cứu trong tương lai (Future Research Agenda): Dựa trên những hạn chế đã nêu, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu cụ thể trong 10 năm tới:

  1. Nghiên cứu định lượng các nhân tố tác động: "hạn chế của luận án vừa được nêu, đây sẽ là hướng nghiên cứu tiếp theo của NCS – khi số lượng các NHTM Việt Nam triển khai thành công Hiệp ước an toàn vốn Basel II và Basel III gia tăng, NCS sẽ có nhiều cơ hội hơn để tiếp cận đủ số lượng chuyên gia cần khảo sát để thực hiện tiếp nghiên cứu định lượng." (Kết luận luận án). Mục tiêu là kiểm định định lượng mức độ ảnh hưởng của 12 biến quan sát đến việc sử dụng PSTD.
  2. Mở rộng phạm vi nghiên cứu đến các loại hình PSTD và chủ thể khác: Khám phá việc sử dụng các loại PSTD khác như TRS, CSO và sự tham gia của các chủ thể phi ngân hàng (công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư) trong quản trị RRTD tại Việt Nam.
  3. So sánh đa quốc gia về áp dụng PSTD: Thực hiện các nghiên cứu so sánh về điều kiện và hiệu quả sử dụng PSTD giữa Việt Nam và các thị trường mới nổi khác trong khu vực (ví dụ: Thái Lan, Indonesia), nơi thị trường PSTD có thể đang ở các giai đoạn phát triển khác nhau.
  4. Nghiên cứu tác động của công nghệ số và AI đến quản trị RRTD và PSTD: Đánh giá ảnh hưởng của các xu hướng công nghệ mới như AI, Big Data, Blockchain đến khả năng định giá, giao dịch và quản trị rủi ro PSTD, đặc biệt trong bối cảnh các NHTM Việt Nam đang chuyển đổi sang ngân hàng số.
  5. Cải thiện phương pháp luận: Khám phá việc áp dụng các mô hình tài chính định lượng tiên tiến hơn (ví dụ: mô hình GMM, SEM) để phân tích dữ liệu PSTD khi dữ liệu trở nên sẵn có, đồng thời nghiên cứu khả năng tích hợp các phương pháp định tính và định lượng một cách sâu sắc hơn (ví dụ: sequential mixed-methods design).
  6. Đề xuất mở rộng lý thuyết: Đề xuất các khung lý thuyết mới hoặc mở rộng các lý thuyết hiện có để giải thích các động lực và hệ quả của việc áp dụng công cụ phái sinh trong các thị trường mới nổi, nơi các giả định của lý thuyết phương Tây có thể không hoàn toàn phù hợp.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều khía cạnh:

Tác động học thuật (Academic Impact): Nghiên cứu lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong tài liệu học thuật về PSTD và quản trị RRTD trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Mô hình 5 điều kiện với 12 biến quan sát được phát triển thông qua Grounded Theory sẽ là một khung lý thuyết nền tảng, tạo tiền đề cho các nghiên cứu định lượng và mở rộng trong tương lai. Luận án này có tiềm năng cao được trích dẫn bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, và quản trị rủi ro khi họ khám phá các thị trường mới nổi hoặc các công cụ tài chính phức tạp. Nó mở ra các hướng nghiên cứu mới về tính ứng dụng của các chuẩn mực Basel và PSTD trong các điều kiện thể chế và kinh tế đặc thù.

Chuyển đổi ngành (Industry Transformation): Các khuyến nghị của luận án cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các NHTM Việt Nam để nâng cao năng lực quản trị RRTD và sử dụng PSTD hiệu quả. Việc triển khai các giải pháp liên quan đến "hoàn thiện các yếu tố để triển khai mô hình rủi ro 'khởi tạo – phân bổ' chủ động" (Chương 5) sẽ giúp các ngân hàng tối ưu hóa danh mục cho vay, giảm thiểu rủi ro tập trung và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Điều này có thể dẫn đến sự tăng cường tính cạnh tranh của các NHTM Việt Nam, đặc biệt là trong các lĩnh vực như ngân hàng bán buôn và quản lý tài sản, giúp các ngân hàng tự tin hơn khi hội nhập quốc tế và cạnh tranh với các đối thủ nước ngoài.

Ảnh hưởng chính sách (Policy Influence): Các kiến nghị chính sách của luận án trực tiếp hướng đến Ngân hàng Nhà nước và các Bộ ngành, nhấn mạnh sự cần thiết của một hành lang pháp lý toàn diện, đồng bộ và có tính định hướng cao cho PSTD. Việc "ban hành những văn bản pháp lý nhằm giúp cho các ngân hàng thương mại Việt Nam có đủ định hướng để sử dụng công cụ phái sinh tín dụng trong quản trị rủi ro tín dụng" (Chương 5) sẽ tạo cơ sở vững chắc cho sự phát triển lành mạnh của thị trường PSTD. Hơn nữa, các khuyến nghị về "hoàn thiện cơ chế phối hợp trong việc chia sẻ thông tin" và "đẩy nhanh tiến trình triển khai các đề án số hóa hệ thống cơ sở dữ liệu" sẽ hỗ trợ chính phủ trong việc xây dựng một hệ thống tài chính minh bạch và hiệu quả hơn, phù hợp với định hướng Chính phủ kiến tạo.

Lợi ích xã hội (Societal Benefits Quantified where Possible): Bằng cách nâng cao năng lực quản trị RRTD và ổn định hệ thống ngân hàng, luận án gián tiếp góp phần vào sự ổn định kinh tế vĩ mô của Việt Nam. Một hệ thống ngân hàng an toàn hơn có thể giảm thiểu nguy cơ khủng hoảng tài chính, bảo vệ tiền gửi của người dân và đảm bảo nguồn vốn tín dụng ổn định cho nền kinh tế. Ví dụ, việc giảm tỷ lệ nợ xấu và duy trì hệ số CAR an toàn (như đã thấy trong giai đoạn 2016-2020) có thể được cải thiện hơn nữa thông qua việc áp dụng các giải pháp của luận án, từ đó củng cố niềm tin của công chúng và nhà đầu tư.

Mức độ phù hợp quốc tế (International Relevance): Mặc dù tập trung vào Việt Nam, các phát hiện của luận án có "tính tổng quát" (generalizability) đối với các thị trường mới nổi khác đang phải đối mặt với những thách thức tương tự trong việc áp dụng các công cụ tài chính phức tạp và hội nhập vào các chuẩn mực quốc tế. Nó cung cấp một trường hợp điển hình và một mô hình thực nghiệm có thể thích ứng, giúp các nhà hoạch định chính sách và các định chế tài chính ở các quốc gia này học hỏi kinh nghiệm từ Việt Nam. Ví dụ, các bài học về việc phát triển đội ngũ nhân lực, hạ tầng công nghệ, và vai trò của các công ty xếp hạng tín nhiệm có thể là tài liệu tham khảo quý giá cho các quốc gia đang trong quá trình chuyển đổi tương tự.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích đa chiều cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers):

    • Cung cấp các khoảng trống nghiên cứu cụ thể: Luận án chỉ rõ các lĩnh vực còn thiếu nghiên cứu, đặc biệt là việc ứng dụng PSTD trong quản trị RRTD tại các nền kinh tế đang phát triển. Điều này cung cấp nền tảng vững chắc cho các đề tài tiến sĩ tiếp theo, ví dụ như nghiên cứu định lượng về tác động của các biến quan sát trong mô hình đã được xây dựng.
    • Phát triển phương pháp luận: Việc áp dụng thành công Grounded Theory triển khai trong lĩnh vực tài chính phức tạp là một ví dụ điển hình cho các nhà nghiên cứu tiến sĩ muốn khám phá các chủ đề mới nổi hoặc thiếu lý thuyết nền tảng.
    • Nền tảng lý thuyết và khung phân tích: Khung lý luận và mô hình 5 điều kiện với 12 biến quan sát là tài liệu tham khảo quý giá để xây dựng luận điểm và so sánh kết quả trong các nghiên cứu tương lai.
  • Các học giả cao cấp (Senior academics):

    • Thúc đẩy tiến bộ lý thuyết: Luận án mở rộng các lý thuyết nền tảng như lý thuyết rủi ro và bảo hiểm (Willett, 1951), lý thuyết thông tin bất cân xứng (Akerlof, 1970) và lý thuyết đại diện (Ross, 1973) vào một bối cảnh mới. Điều này cung cấp các trường hợp thực tiễn để kiểm định và phát triển các lý thuyết này, đặc biệt trong việc hiểu các động thái thị trường tài chính ở các nền kinh tế chuyển đổi.
    • Tài liệu giảng dạy và hội thảo: Các phát hiện và khung phân tích có thể được sử dụng làm tài liệu giảng dạy trong các khóa học về quản trị rủi ro tài chính, thị trường phái sinh, và tài chính ngân hàng tại các trường đại học, đặc biệt cho sinh viên và học viên sau đại học.
    • Chỉ ra hướng nghiên cứu mới: Luận án gợi mở nhiều hướng nghiên cứu liên ngành, kết hợp tài chính với công nghệ thông tin, hành vi tổ chức, và chính sách công.
  • Bộ phận R&D của ngành (Industry R&D):

    • Ứng dụng thực tiễn ngay lập tức: Các giải pháp cụ thể được đề xuất về "hoàn thiện các yếu tố để triển khai mô hình rủi ro 'khởi tạo – phân bổ' chủ động" và "phát triển các công cụ quản trị RRTD hiện đại" (Chương 5) cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các NHTM để cải thiện hoạt động R&D nội bộ. Các ngân hàng có thể sử dụng mô hình này để tự đánh giá mức độ sẵn sàng của mình và ưu tiên các khoản đầu tư vào công nghệ, nhân sự và quy trình.
    • Cải thiện mô hình kinh doanh: Việc áp dụng PSTD như một công cụ quản trị rủi ro giúp các ngân hàng tối ưu hóa danh mục tín dụng, từ đó nâng cao tỷ suất lợi nhuận được điều chỉnh theo rủi ro (RAROC), một chỉ số quan trọng trong R&D sản phẩm và chiến lược kinh doanh.
    • Phát triển sản phẩm mới: Hiểu biết sâu sắc về PSTD sẽ khuyến khích R&D phát triển các sản phẩm PSTD phù hợp với nhu cầu thị trường Việt Nam và các công cụ khác để quản trị rủi ro liên quan.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers):

    • Cơ sở khuyến nghị dựa trên bằng chứng: Luận án cung cấp các kiến nghị chính sách dựa trên bằng chứng thực nghiệm và lý thuyết vững chắc, giúp NHNN và các Bộ ngành có thể "ban hành những văn bản pháp lý nhằm giúp cho các ngân hàng thương mại Việt Nam có đủ định hướng" (Chương 5) và tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi, minh bạch cho thị trường PSTD.
    • Lộ trình điều tiết: Các đề xuất về "quy định cụ thể về các chủ thể có thẩm quyền thực hiện chức năng quản lý nhà nước", "phương thức giao dịch và thanh toán tập trung", và "điều kiện đối với hàng hóa cơ sở và các chủ thể được phép" (Chương 5) cung cấp một khung sườn chi tiết để xây dựng các quy định hiệu quả, giảm thiểu rủi ro hệ thống.
    • Hỗ trợ hội nhập quốc tế: Chính sách được đề xuất sẽ giúp Việt Nam tiệm cận hơn với các chuẩn mực quốc tế như Basel II/III, tăng cường tính hấp dẫn của thị trường tài chính Việt Nam đối với nhà đầu tư nước ngoài.
  • Định lượng lợi ích:

    • Đối với các NHTM: Nâng cao hiệu quả quản trị RRTD có thể dẫn đến giảm tỷ lệ nợ xấu (từ mức trung bình 1.69% của toàn hệ thống năm 2020 xuống thấp hơn), cải thiện hệ số an toàn vốn (CAR duy trì trên 8% theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN) và tăng tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) cũng như trên vốn chủ sở hữu (ROE).
    • Đối với hệ thống: Góp phần ổn định hệ thống tài chính, giảm thiểu nguy cơ đổ vỡ ngân hàng, đảm bảo dòng chảy tín dụng thông suốt cho nền kinh tế, có thể gián tiếp hỗ trợ tăng trưởng GDP và duy trì chỉ số giá tiêu dùng (CPI) ổn định (ví dụ, GDP tăng từ 6.21% năm 2016 lên 7.02% năm 2018, CPI được kiểm soát tốt).

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc hình thành mô hình về các điều kiện để sử dụng công cụ Phái sinh tín dụng (PSTD) trong quản trị rủi ro tín dụng (RRTD) tại các Ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam. Mô hình này mở rộng và cụ thể hóa Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Akerlof, 1970; Spence, 1973; Stiglitz, 1975)Lý thuyết đại diện (Ross, 1973; Jensen và Meckling, 1976) bằng cách tích hợp các yếu tố đặc thù của một nền kinh tế đang phát triển. Mô hình bao gồm năm điều kiện chính (phát triển quản trị RRTD của NHTM, phát triển nguồn nhân lực, quản lý nhà nước về PSTD, phát triển thị trường tài chính, phát triển dịch vụ hỗ trợ) với 12 biến quan sát, cung cấp một khung lý thuyết tổng thể, đa chiều, giúp lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về việc ứng dụng PSTD trong bối cảnh thị trường mới nổi.

  2. Đổi mới phương pháp luận (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng phương pháp Grounded Theory (GT) triển khai trong lĩnh vực tài chính ngân hàng tại Việt Nam, kết hợp với thu thập dữ liệu hỗn hợp (mixed methods).

    • So với các nghiên cứu của Lê Hồ An Châu (2006) hay Huỳnh Thị Hương Thảo và Bùi Nguyên Khá (2014) tại Việt Nam, vốn chỉ đưa ra "một số gợi ý" hoặc "tiếp cận dưới một số phương diện riêng lẻ" thông qua phương pháp định tính sơ khai hoặc phân tích nhân tố khám phá (EFA). Luận án này sử dụng GT triển khai để xây dựng một mô hình lý thuyết từ dữ liệu, có tính hệ thống và nghiêm ngặt hơn nhiều, tập trung vào việc khám phá sâu sắc các điều kiện cụ thể.
    • So với các nghiên cứu quốc tế như của Duffee và Zhou (2001) hay Norden và Wagner (2008), những nghiên cứu này thường dựa vào các mô hình kinh tế lý thuyết hoặc phương pháp định lượng để kiểm định giả thuyết trong các thị trường PSTD đã phát triển. Luận án này, bằng cách chọn GT, giải quyết vấn đề thiếu lý thuyết nền tảng và dữ liệu định lượng tại Việt Nam ("ở Việt Nam gần như chưa có dữ liệu định lượng về PSTD" - Chương 3: Cách tiếp cận nghiên cứu), cho phép xây dựng lý thuyết một cách quy nạp từ kinh nghiệm của các chuyên gia. Việc kết hợp dữ liệu thứ cấp, khảo sát 189 đối tượng và phỏng vấn sâu 11 chuyên gia lãnh đạo ngân hàng trong một quy trình GT lặp lại là một cách tiếp cận toàn diện để đảm bảo tính vững chắc của các khái niệm được hình thành.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc dù có những nỗ lực tái cấu trúc và yêu cầu của Basel II/III, vẫn còn một tỷ lệ đáng kể các NHTM Việt Nam chậm đổi mới trong quản trị RRTD, đặc biệt là trong việc nhận thức và ứng dụng các công cụ hiện đại. Cụ thể, "vẫn có những nhà quản trị cấp cao nhận thức chưa đầy đủ sự cần thiết đối với sự đổi mới về quản trị RRTD... biểu hiện ở việc chậm triển khai các công cụ/mô hình định lượng rủi ro, mô hình RAROC." (Chương 4: Sự hoàn thiện điều kiện sự phát triển về nguồn nhân lực...). Dữ liệu khảo sát từ 189 người thẩm định cũng cho thấy, chỉ có một tỷ lệ rất thấp người thẩm định "đã tìm hiểu kỹ và có thể vận dụng rất tốt" các công cụ quản trị RRTD hiện đại như "Mô hình đo lường rủi ro danh mục" (4.76%), "Mô hình RAROC" (5.82%), hay "Phái sinh tín dụng" (3.70%) (Bảng 4.6 Mức độ tìm hiểu và khả năng vận dụng...). Điều này ngụ ý rằng ngay cả khi có chính sách và lộ trình (Công văn số 1601/NHNN-TTGSNH ngày 17/03/2014 về Basel II), rào cản từ nhận thức và năng lực nội tại vẫn là một thách thức lớn hơn so với dự kiến ban đầu, gây ngạc nhiên khi nhìn vào sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Việt Nam.

  4. Giao thức sao chép được cung cấp? Luận án cung cấp một giao thức sao chép (replication protocol) chi tiết cho phần nghiên cứu định tính dựa trên Grounded Theory. Cụ thể, trong Chương 3 "Phương pháp nghiên cứu", luận án trình bày rõ ràng:

    • Cách tiếp cận nghiên cứu: Định tính dựa trên Grounded Theory (GT) của Glaser và Strauss (1967), Corbin và Strauss (2008), v.v.
    • Quy trình thực hiện nghiên cứu: Gồm 5 bước từ thu thập dữ liệu sơ bộ đến đề xuất giải pháp, với mô tả chi tiết các hoạt động trong mỗi bước (Chương 3: Quy trình thực hiện nghiên cứu).
    • Phương pháp chọn mẫu: "phương pháp chọn mẫu lý thuyết" cho phỏng vấn sâu, với tiêu chí lựa chọn chuyên gia rõ ràng (Chương 3: Phương pháp chọn mẫu).
    • Thủ tục thu thập dữ liệu: "thảo luận tay đôi – thông qua dàn câu hỏi thảo luận bán cấu trúc dạng mở đã được chuẩn bị trước" (Phụ lục 7), và quy trình thống nhất ý kiến sau phỏng vấn (Chương 3: Thủ tục thu thập dữ liệu).
    • Thủ tục phân tích dữ liệu: Sử dụng "GT triển khai" với ba công đoạn: "phân tích mở, phân tích hướng vào các chủ đề trọng tâm, và phân tích chọn lọc" (Chương 3: Thủ tục phân tích dữ liệu). Mặc dù nghiên cứu định tính thường khó sao chép hoàn toàn do tính chủ quan của người nghiên cứu, việc mô tả chi tiết các bước, tiêu chí, và quy trình phân tích của GT giúp các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc áp dụng phương pháp tương tự để kiểm chứng hoặc mở rộng kết quả trong các ngữ cảnh khác.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo? Có, luận án phác thảo một chương trình nghiên cứu trong 10 năm tới (được trình bày trong phần "Limitations và Future Research" và Chương "Kết luận"). Chương trình này đặc biệt tập trung vào việc khắc phục các hạn chế của nghiên cứu hiện tại và mở rộng các hướng mới:

    1. Nghiên cứu định lượng: "khi số lượng các NHTM Việt Nam triển khai thành công Hiệp ước an toàn vốn Basel II và Basel III gia tăng, NCS sẽ có nhiều cơ hội hơn để tiếp cận đủ số lượng chuyên gia cần khảo sát để thực hiện tiếp nghiên cứu định lượng." (Kết luận luận án).
    2. Mở rộng phạm vi: Nghiên cứu về các loại hình PSTD khác (TRS, CSO) và sự tham gia của các chủ thể phi ngân hàng.
    3. So sánh quốc tế: Thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và các thị trường mới nổi khác.
    4. Tác động công nghệ: Đánh giá ảnh hưởng của AI, Big Data, Blockchain đến PSTD và quản trị RRTD.
    5. Cải thiện phương pháp luận: Khám phá ứng dụng các mô hình định lượng tiên tiến hơn và tích hợp sâu sắc hơn các phương pháp định tính-định lượng.
    6. Mở rộng lý thuyết: Đề xuất khung lý thuyết mới phù hợp với các thị trường mới nổi.

Kết luận

Luận án này đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu là phân tích thực trạng sử dụng công cụ Phái sinh tín dụng (PSTD), khám phá các điều kiện, và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện các điều kiện để sử dụng PSTD trong quản trị rủi ro tín dụng (RRTD) tại các Ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh các yêu cầu của Basel II/III và chuyển đổi số.

Nghiên cứu đã đưa ra các đóng góp cụ thể sau:

  1. Phát triển mô hình lý thuyết tổng thể: Luận án đã thành công trong việc hình thành một mô hình về các điều kiện để sử dụng PSTD trong quản trị RRTD tại các NHTM Việt Nam, bao gồm năm điều kiện chính và 12 biến quan sát, cùng các tiêu chí đánh giá định tính. Đây là một đóng góp lý thuyết độc đáo, lấp đầy khoảng trống về một khung lý thuyết toàn diện cho việc áp dụng PSTD trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển.
  2. Cung cấp bằng chứng thực tiễn sâu sắc: Nghiên cứu đã phân tích thực trạng RRTD, việc sử dụng PSTD (từ năm 2006) và các công cụ chuyển giao rủi ro khác (như bán nợ xấu cho VAMC) tại các NHTM Việt Nam, cung cấp cái nhìn chi tiết về những thành tựu và hạn chế hiện tại, đặc biệt là trong việc tuân thủ các chuẩn mực Basel II/III.
  3. Xác định các yếu tố cản trở và thúc đẩy: Nghiên cứu đã khám phá các điều kiện cần thiết để sử dụng PSTD hiệu quả, bao gồm sự phát triển về quản trị RRTD của ngân hàng, nguồn nhân lực, hành lang pháp lý, thị trường tài chính và các dịch vụ hỗ trợ.
  4. Đề xuất giải pháp và kiến nghị chính sách cụ thể: Luận án đã đề xuất bốn nhóm giải pháp (cho ngân hàng về quản trị RRTD, nguồn nhân lực, hạ tầng công nghệ thông tin) và hai kiến nghị cho các cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước và các Bộ ngành về pháp lý và chia sẻ thông tin), mang tính thực tiễn và có lộ trình triển khai rõ ràng.
  5. Thúc đẩy chuyển đổi mô hình quản trị rủi ro: Nghiên cứu đã ủng hộ việc chuyển đổi từ mô hình quản trị RRTD "khởi tạo – nắm giữ" thụ động sang "khởi tạo – phân bổ" chủ động, phù hợp với thông lệ và chuẩn mực quốc tế, giúp NHTM tối ưu hóa danh mục cho vay.

Sự tiến bộ mô hình tư duy (paradigm advancement) thể hiện rõ ràng trong việc luận án chuyển trọng tâm từ việc chỉ đơn thuần chấp nhận và giảm thiểu RRTD theo cách truyền thống sang việc quản trị RRTD một cách chủ động thông qua các công cụ phái sinh, coi RRTD như một "hàng hóa" có thể mua bán để tối ưu hóa danh mục. Bằng chứng cho sự tiến bộ này là việc xây dựng mô hình điều kiện, thúc đẩy việc áp dụng các phương pháp định lượng rủi ro tiên tiến và việc chuyển đổi sang nền tảng ngân hàng số.

Luận án đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới tiềm năng: (1) Nghiên cứu định lượng sâu hơn để kiểm định mô hình điều kiện PSTD; (2) Nghiên cứu so sánh đa quốc gia về áp dụng PSTD tại các thị trường mới nổi; và (3) Nghiên cứu về tác động của công nghệ số (AI, Big Data) đến hoạt động PSTD và quản trị RRTD.

Về mức độ phù hợp toàn cầu (global relevance), các phát hiện và khuyến nghị của luận án có thể được áp dụng rộng rãi cho các nền kinh tế đang phát triển khác đang đối mặt với những thách thức tương tự trong quá trình hội nhập tài chính và nâng cao năng lực quản trị rủi ro. Các quốc gia này có thể tham khảo mô hình điều kiện và lộ trình giải pháp của Việt Nam để phát triển thị trường PSTD và cải thiện quản trị RRTD của mình. Legacy measurable outcomes (các kết quả có thể đo lường): Mặc dù đây là nghiên cứu định tính, việc áp dụng các giải pháp đề xuất có thể dẫn đến các kết quả đo lường được như giảm tỷ lệ nợ xấu, cải thiện tỷ lệ an toàn vốn (CAR), nâng cao chất lượng danh mục tín dụng, và tăng tính minh bạch của thị trường tài chính, góp phần vào sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng Việt Nam trong tương lai.