Luận án tiến sĩ: Tác động đa thị trường đến cạnh tranh, rủi ro tín dụng và hiệu quả ngân hàng thương mại Việt Nam - Hồ Thị Ngọc Tuyền

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động đa thị trường đến cạnh tranh, rủi ro tín dụng và hiệu quả ngân hàng thương mại Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

143

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tiếp xúc đa thị trường và cạnh tranh hệ thống ngân hàng
Số trang:
143 trang
Trường:
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tiếp xúc đa thị trường và cạnh tranh hệ thống ngân hàng

Tiếp xúc đa thị trường (multimarket contact) xuất hiện khi các ngân hàng thương mại cạnh tranh đồng thời trên nhiều thị trường địa lý hoặc phân khúc sản phẩm khác nhau. Hiện tượng này làm thay đổi căn bản cấu trúc và hành vi tương tác cạnh tranh trong toàn hệ thống. Các tổ chức tín dụng có xu hướng theo dõi sát sao động thái chiến lược của đối thủ trên từng địa bàn cụ thể. Sự cạnh tranh gay gắt tại một khu vực có thể kích hoạt làn sóng đáp trả quyết liệt tại một khu vực khác. Do đó, các ngân hàng thương mại thường xuyên điều chỉnh chính sách mở rộng mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch. Mức độ cạnh tranh trong ngành không chỉ phụ thuộc vào số lượng ngân hàng tham gia thị trường mà còn chịu chi phối sâu sắc bởi tần suất chạm trán giữa các đối thủ lớn. Sự tương tác đa chiều này trực tiếp định hình lại mặt bằng lãi suất cho vay, huy động vốn và phân bổ thị phần tín dụng.

1.1. Bản chất của tiếp xúc đa thị trường trong ngành ngân hàng

Tiếp xúc đa thị trường (multimarket contact) phản ánh mức độ trùng lặp về phạm vi hoạt động địa lý giữa các tổ chức tín dụng. Khi một ngân hàng đẩy mạnh mở rộng mạng lưới, số lượng điểm tiếp xúc với các đối thủ cạnh tranh gia tăng nhanh chóng. Thực tế thị trường ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2008 – 2017 cho thấy sự bùng nổ mạnh mẽ về quy mô phòng giao dịch tại các đô thị lớn và vùng kinh tế trọng điểm. Các ngân hàng thương mại cổ phần và ngân hàng thương mại nhà nước liên tục đối đầu trực tiếp trên cùng phân khúc khách hàng. Hiện tượng này hình thành nên mạng lưới quan hệ chiến lược phức tạp và đa chiều giữa các bên. Mọi quyết định mở rộng hay thu hẹp tại một tỉnh thành đều chịu ảnh hưởng trực tiếp từ vị thế của đối thủ tại địa phương khác. Sức mạnh thị trường ngân hàng từ đó được phân bổ lại theo từng khu vực hoạt động cụ thể.

1.2. Giả thuyết nhượng bộ lẫn nhau và mức độ cạnh tranh

Giả thuyết nhượng bộ lẫn nhau (mutual forbearance) giải thích xu hướng giảm bớt cường độ cạnh tranh khi mức độ tiếp xúc giữa các ngân hàng tăng cao. Các ngân hàng nhận thức rõ nguy cơ bị trả đũa chéo tại thị trường cốt lõi nếu khơi mào cuộc chiến giá tại thị trường phụ. Do đó, các bên tự giác kiềm chế việc giảm lãi suất cho vay hoặc tăng lãi suất huy động nhằm giành giật thị phần. Giả thuyết này chứng minh rằng tiếp xúc đa thị trường (multimarket contact) có thể làm suy giảm tính cạnh tranh thực chất trong hệ thống ngân hàng. Các tổ chức tài chính ưu tiên duy trì trạng thái thỏa hiệp ngầm để bảo toàn biên lợi nhuận hoạt động. Hành vi nhượng bộ giúp giảm thiểu chi phí quảng bá và giữ vững thị phần truyền thống nhưng có thể làm giảm tính năng động của toàn ngành.

II. Rủi ro tín dụng ngân hàng cùng tác động đa thị trường

Rủi ro tín dụng ngân hàng là mối đe dọa trọng yếu đối với sự an toàn và bền vững của hệ thống tài chính thương mại. Sự gia tăng tiếp xúc đa thị trường tác động sâu sắc đến khẩu vị rủi ro và chất lượng danh mục cho vay của từng ngân hàng. Khi cơ chế nhượng bộ ngầm được thiết lập, ngân hàng có thể nới lỏng quy trình thẩm định tín dụng để duy trì mối quan hệ đối tác dài hạn. Ngược lại, tại những thị trường chịu áp lực cạnh tranh quyết liệt, ngân hàng dễ bị cuốn vào cuộc đua mở rộng dư nợ cho các khách hàng có mức độ tín nhiệm thấp. Hành vi này trực tiếp làm tăng xác suất vỡ nợ của người đi vay và gây tổn thất tài sản nghiêm trọng. Rủi ro tín dụng phát sinh từ sự mất cân xứng thông tin thị trường và hạn chế trong kiểm soát rủi ro. Việc hiểu rõ tác động qua lại giữa đa thị trường và rủi ro giúp tối ưu hóa quản trị tài sản nợ - có.

2.1. Biến động tỷ lệ nợ xấu và chất lượng danh mục nợ

Tỷ lệ nợ xấu (NPL) là chỉ báo quan trọng phản ánh chất lượng tín dụng và mức độ tổn thất tiềm tàng của ngân hàng thương mại. Việc mở rộng tiếp xúc đa thị trường thường gắn liền với tốc độ tăng trưởng tín dụng nhanh tại các địa bàn mới. Nếu năng lực kiểm soát nội bộ và hệ thống thẩm định không theo kịp quy mô mở rộng, tỷ lệ nợ xấu (NPL) sẽ gia tăng đột biến. Các chi nhánh mới thành lập thường gặp bất lợi lớn trong việc thu thập và xác thực thông tin tài chính của khách hàng địa phương. Áp lực hoàn thành chỉ tiêu tăng trưởng doanh số khiến nhiều đơn vị chấp nhận hạ chuẩn cấp tín dụng. Khi điều kiện kinh tế vĩ mô suy giảm, các khoản vay dưới chuẩn nhanh chóng chuyển thành nợ xấu khó đòi. Kiểm soát tỷ lệ nợ xấu đòi hỏi quy trình tái cấu trúc danh mục và hệ thống cảnh báo sớm hiệu quả.

2.2. Đánh giá rủi ro tín dụng thông qua chỉ số Z score

Chỉ số Z-score là công cụ định lượng kinh điển được sử dụng để đánh giá mức độ ổn định và khoảng cách đến bờ vực vỡ nợ của ngân hàng. Giá trị chỉ số Z-score cao phản ánh tiềm lực vốn chủ sở hữu vững mạnh cùng khả năng sinh lời ổn định để bù đắp các cú sốc tài sản. Ngược lại, chỉ số Z-score suy giảm thể hiện sự gia tăng rủi ro tín dụng ngân hàng và nguy cơ mất an toàn thanh khoản. Bằng chứng thực nghiệm chỉ ra rằng tiếp xúc đa thị trường (multimarket contact) tác động hai chiều lên chỉ số Z-score. Nếu hành vi nhượng bộ giúp ngân hàng gia tăng thặng dư lợi nhuận giữ lại, Z-score sẽ được củng cố tích cực. Tuy nhiên, nếu sự dàn trải mạng lưới làm phình to chi phí quản lý và nợ xấu, Z-score sẽ giảm mạnh. Phân tích Z-score giúp đưa ra các quyết định tái cơ cấu vốn kịp thời.

III. Mô hình đo lường sức mạnh thị trường và rủi ro tín dụng

Đo lường sức mạnh thị trường ngân hàng đòi hỏi ứng dụng các mô hình kinh tế lượng chuẩn mực nhằm đưa ra kết quả khách quan. Mức độ cạnh tranh và cấu trúc thị trường được định lượng thông qua chuỗi chỉ số phi cấu trúc và cấu trúc hiện đại. Các phương pháp này phân tách rõ ràng trạng thái thị trường từ cạnh tranh hoàn hảo, độc quyền nhóm đến độc quyền hoàn toàn. Việc kết hợp dữ liệu bảng không cân bằng với phương pháp ước lượng GMM giúp xử lý triệt để hiện tượng nội sinh và độ trễ thời gian giữa cạnh tranh và rủi ro tín dụng. Kết quả định lượng cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá tác động của tiếp xúc đa thị trường đối với toàn ngành. Các chuyên gia tài chính sử dụng những công cụ này để phát hiện sớm sự tích tụ rủi ro hệ thống tại các ngân hàng thương mại.

3.1. Ứng dụng chỉ số Lerner và Boone indicator trong phân tích

Chỉ số Lerner (Lerner index) đo lường mức độ chênh lệch giữa giá bán dịch vụ và chi phí biên của ngân hàng thương mại. Giá trị chỉ số Lerner (Lerner index) càng cao thể hiện sức mạnh thị trường ngân hàng càng lớn và mức độ cạnh tranh càng suy giảm. Song song đó, Boone indicator đánh giá sự phân bổ lại thị phần từ các ngân hàng kém hiệu quả sang những ngân hàng có lợi thế vượt trội về chi phí. Giá trị Boone indicator mang dấu âm càng lớn chứng tỏ cường độ cạnh tranh trên thị trường càng khốc liệt. Khi kết hợp phân tích đồng thời chỉ số Lerner và Boone indicator, các nhà nghiên cứu có thể nhìn nhận chính xác hành vi định giá lãi suất và hiệu quả cạnh tranh thực tế của các ngân hàng. Đây là nền tảng quan trọng để lượng hóa tác động của các chiến lược mở rộng đa thị trường.

3.2. Đo lường mức độ tập trung bằng chỉ số HHI

Chỉ số HHI (Herfindahl-Hirschman Index) là thước đo phổ biến nhất về mức độ tập trung thị trường trong lĩnh vực ngân hàng. Chỉ số HHI được tính bằng tổng bình phương tỷ trọng thị phần tài sản hoặc dư nợ của các ngân hàng thương mại đang hoạt động. Giá trị chỉ số HHI (Herfindahl-Hirschman Index) cao phản ánh cấu trúc thị trường mang tính tập trung cao độ, nơi các ngân hàng đầu ngành nắm quyền chi phối. Trong các mô hình kinh tế lượng, chỉ số HHI thường được kết hợp với thước đo tiếp xúc đa thị trường (multimarket contact) để kiểm định tính cạnh tranh. Mức độ tập trung cao cùng với sự nhượng bộ lẫn nhau có thể dẫn đến việc duy trì biên lãi thuần cao bất hợp lý. Điều này đòi hỏi cơ quan quản lý phải thường xuyên theo dõi chỉ số HHI để ngăn chặn độc quyền.

IV. Tiếp xúc đa thị trường và mức độ ổn định tài chính

Tiếp xúc đa thị trường (multimarket contact) có mối tương quan mật thiết đối với mức độ ổn định tài chính ngân hàng ở cả quy mô vi mô và vĩ mô. Sự kết nối mạng lưới giữa các ngân hàng lớn tạo ra các mắt xích tương hỗ nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ truyền dẫn rủi ro hệ thống. Một sự cố thanh khoản phát sinh tại một chi nhánh khu vực có thể nhanh chóng lan tỏa ra toàn bộ mạng lưới chi nhánh quốc gia. Đồng thời, hành vi nhượng bộ giúp giữ ổn định mức lợi nhuận ngắn hạn nhưng có thể che lấp sự tích tụ của các khoản nợ xấu kéo dài. Đảm bảo ổn định tài chính ngân hàng đòi hỏi việc đánh giá thận trọng tác động tổng thể của sự hiện diện đa vùng. Cơ chế quản lý cần dung hòa giữa khuyến khích cạnh tranh công bằng và ngăn ngừa đổ vỡ dây chuyền.

4.1. Hiệu ứng lan truyền rủi ro trên thị trường tài chính

Mạng lưới tiếp xúc đa thị trường hình thành các kênh truyền dẫn rủi ro tín dụng và thanh khoản vô cùng nhanh chóng. Khi một ngân hàng chịu tổn thất lớn từ danh mục nợ xấu tại một vùng kinh tế trọng điểm, đơn vị này buộc phải thắt chặt tín dụng trên diện rộng. Quyết định thắt chặt này tác động tiêu cực đến dòng tiền của các đối thủ cùng hoạt động trên những địa bàn lân cận. Hiện tượng dây chuyền xuất hiện khi các ngân hàng đồng loạt điều chỉnh cơ cấu tài sản và nâng lãi suất huy động nhằm bảo vệ thanh khoản. Sự đan xen về thị phần khiến bất kỳ sự cố cục bộ nào cũng dễ dàng biến thành rủi ro toàn ngành. Ổn định tài chính ngân hàng vì vậy phụ thuộc chặt chẽ vào năng lực chống chịu và sức mạnh vốn của từng ngân hàng thành viên.

4.2. Tác động của tiếp xúc đa thị trường lên hiệu quả hoạt động

Gia tăng mức độ tiếp xúc đa thị trường (multimarket contact) tác động trực tiếp đến hiệu quả chi phí và lợi nhuận của ngân hàng thương mại. Việc mở rộng hàng loạt chi nhánh tạo ra gánh nặng chi phí vận hành, quản lý và khấu hao cơ sở vật chất rất lớn. Nếu tốc độ tăng trưởng doanh thu không theo kịp đà tăng chi phí cố định, hiệu quả hoạt động tổng thể sẽ suy giảm rõ rệt. Kết quả nghiên cứu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam cho thấy sự mở rộng quá mức về địa bàn có xu hướng làm giảm thị phần chung và tỷ suất sinh lời. Ngân hàng cần tập trung tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh tại từng điểm giao dịch thay vì mở rộng dàn trải. Tinh gọn bộ máy là chìa khóa then chốt giúp duy trì hiệu quả tài chính dài hạn.

V. Giải pháp kiểm soát rủi ro tín dụng ngân hàng thương mại

Kiểm soát rủi ro tín dụng ngân hàng đòi hỏi chiến lược toàn diện, kết hợp chặt chẽ giữa quản trị nội bộ và cơ chế giám sát từ nhà nước. Các ngân hàng thương mại cần xây dựng khung quản trị rủi ro linh hoạt, thích ứng với bối cảnh tiếp xúc đa thị trường phức tạp. Việc kiểm soát hành vi cạnh tranh và loại trừ các thỏa hiệp ngầm thiếu lành mạnh là yêu cầu cấp thiết. Nâng cao năng lực phân tích dữ liệu giúp ngân hàng định giá chính xác rủi ro của từng khoản vay. Chính sách quản lý vĩ mô cần duy trì môi trường cạnh tranh minh bạch nhằm thúc đẩy các tổ chức tín dụng nâng cao chất lượng dịch vụ. Quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả là nền tảng vững chắc để bảo vệ sự an toàn của toàn bộ hệ thống tiền tệ quốc gia.

5.1. Hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro tín dụng nội bộ

Ngân hàng thương mại cần liên tục nâng cấp hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ thông qua ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn. Quy trình phê duyệt khoản vay phải bảo đảm tính độc lập tuyệt đối với áp lực tăng trưởng doanh số của các chi nhánh. Ngân hàng cần thiết lập hạn mức tín dụng chặt chẽ theo từng ngành nghề và khu vực địa lý để đa dạng hóa danh mục. Việc giám sát thường xuyên tỷ lệ nợ xấu (NPL) và chỉ số Z-score giúp phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm sức khỏe tài chính của bên vay. Khi xuất hiện nguy cơ chậm trả, ngân hàng cần chủ động kích hoạt quy trình xử lý tài sản bảo đảm và thu hồi nợ. Nâng cao năng lực cán bộ tín dụng và áp dụng chuẩn mực Basel là điều kiện tiên quyết để phòng ngừa rủi ro.

5.2. Tăng cường giám sát của cơ quan quản lý ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước cần tăng cường thanh tra giám sát trên cơ sở rủi ro đối với các ngân hàng thương mại có mạng lưới chi nhánh rộng khắp. Cơ quan quản lý cần định kỳ theo dõi chỉ số HHI (Herfindahl-Hirschman Index), chỉ số Lerner (Lerner index) và Boone indicator để ngăn ngừa hành vi lạm dụng vị thế chi phối thị trường. Các quy định về an toàn vốn và trích lập dự phòng rủi ro cần được thực thi nghiêm ngặt nhằm duy trì ổn định tài chính ngân hàng. Việc nâng cao hiệu quả hoạt động của Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC) giúp hạn chế tối đa tình trạng bất đối xứng thông tin. Can thiệp chính sách kịp thời sẽ bảo đảm môi trường kinh doanh minh bạch, bảo vệ quyền lợi người gửi tiền và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
TÓM TẮT
1. CHƯƠNG 1: PHẦN MỞ ĐẦU
1.1. Sự cần thiết của đề tài
1.2. Mục tiêu nghiên cứu
1.3. Câu hỏi nghiên cứu
1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.5. Phương pháp nghiên cứu
1.6. Đóng góp của đề tài
1.7. Quy trình nghiên cứu
1.8. Kết cấu nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN VỀ RỦI RO TÍN DỤNG, CẠNH TRANH, TIẾP XÚC ĐA THỊ TRƯỜNG ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
2.1. Các khái niệm về rủi ro, rủi ro tín dụng, cạnh tranh và hiệu quả hoạt động
2.1.1. Rủi ro và Rủi ro tín dụng
2.1.2. Cạnh tranh và tiếp xúc đa thị trường
2.1.3. Tiếp xúc đa thị trường
2.1.4. Hiệu quả và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại
2.1.5. Hiệu quả hoạt động của các NHTM
2.1.6. Các phương pháp đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại
2.2. Các lý thuyết có liên quan đến cạnh tranh, rủi ro và hiệu quả hoạt động
2.2.1. Giả thuyết Cấu trúc- Thực hiện - Hiệu quả (SCP)
2.2.2. Giả thuyết cuộc sống yên tĩnh (Quiet Life -QL)
2.2.3. Giả thuyết nhượng bộ lẫn nhau
2.2.4. Lý thuyết về tác động của cạnh tranh đến rủi ro của các NHTM
2.2.5. Lý thuyết về đa dạng hóa
2.2.6. Lý thuyết Lý thuyết quá lớn để sụp đổ “Too-big-to-fail”
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến cạnh tranh, RRTD và hiệu quả hoạt động của NHTM
2.3.1. Nhân tố chủ quan
2.3.2. Nhân tố khách quan
2.4. Các nghiên cứu có liên quan về tác động của RRTD, TXĐTT đến HQHĐ của các NHTM
2.4.1. Các nghiên cứu liên quan đến rủi ro tín dụng
2.4.2. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của quy mô đến rủi ro tín dụng ngân hàng
2.4.3. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của đa dạng hóa đến rủi ro ngân hàng
2.4.4. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của tập trung doanh thu đến rủi ro ngân hàng
2.4.5. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của vốn ngân hàng đến rủi ro ngân hàng
2.4.6. Các nghiên cứu về cạnh tranh và tiếp xúc đa thị trường
2.4.7. Các nghiên cứu về hiệu quả hoạt động, cạnh tranh và rủi ro
2.5. Các phương pháp đo lường cạnh tranh, tiếp xúc đa thị trường, RRTD và HQHĐ
2.5.1. Phương pháp đo lường cạnh tranh
2.5.2. Phương pháp đo lường tiếp xúc đa thị trường
2.5.3. Phương pháp đo lường rủi ro tín dụng
2.5.4. Phương pháp đo lường hiệu quả hoạt động
2.6. Khoảng trống nghiên cứu
2.7. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Mô hình đo lường TXĐTT, cạnh tranh, RRTD và HQHĐ của các NHTM
3.1.1. Nghiên cứu của Delis (2002)
3.1.2. Mô hình nghiên cứu của Coccorese và Pellecchia (2009)
3.1.3. Nghiên cứu của Coccorese và Pellecchia (2013)
3.1.4. Nghiên cứu của Degl’Innocenti và cộng sự (2014)
3.1.5. Mô hình của Bana Abuzayed và ctg (2018)
3.2. Lựa chọn mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu (MH1)
3.2.1. Mô hình nghiên cứu đối với mục tiêu nghiên cứu 1
3.2.1.1. Mô hình nghiên cứu
3.2.1.2. Xác định biến số trong nghiên cứu
3.2.2. Mô hình nghiên cứu đối với mục tiêu nghiên cứu 2 (MH2)
3.2.2.1. Mô hình nghiên cứu
3.2.2.2. Xác định các biến số trong nghiên cứu
3.2.3. Mô hình nghiên cứu đối với mục tiêu nghiên cứu 3 (MH3)
3.2.3.1. Mô hình nghiên cứu
3.2.3.2. Xác định các biến số trong nghiên cứu
3.2.4. So sánh với các mô hình nghiên cứu trước
3.3. Phương pháp nghiên cứu
3.4. Dữ liệu nghiên cứu
3.5. Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu
3.5.1. Xử lý dữ liệu nghiên cứu
3.5.2. Phương pháp ước lượng hồi quy
3.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. Kết quả thống kê mô tả
4.2. Kết quả đo lường TXĐTT tác động đến cạnh tranh (MH1)
4.2.1. Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến
4.2.2. Kết quả ước lượng mô hình hồi quy MH1
4.3. Kết quả đo lường TXĐTT tác động đến RRTD (MH2)
4.3.1. Kiểm tra đa cộng tuyến mô hình
4.3.2. Kết quả ước lượng mô hình MH2
4.4. Kết quả đo lường tác động TXĐTT đến HQHĐ (MH3)
4.4.1. Kết quả phân tích tương quan và kiểm tra đa cộng tuyến
4.4.2. Kết quả ước lượng mô hình MH3
4.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ CÁC KHUYẾN NGHỊ
5.1. Một số hàm ý chính sách
5.1.1. Đối với nhà quản trị ngân hàng
5.1.2. Đối với các cơ quan quản lý nhà nước về ngân hàng
5.2. Giới hạn và hướng nghiên cứu tiếp theo
5.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 5
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tác động của tiếp xúc đa thị trường lên cạnh tranh rủi ro tín dụng và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (143 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH HỒ THỊ NGỌC TUYỀN TÁC ĐỘNG CỦA TIẾP XÚC ĐA THỊ TRƯỜNG LÊN CẠNH TRANH, RỦI RO TÍN DỤNG VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2020 luan an ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH HỒ THỊ NGỌC TUYỀN TÁC ĐỘNG CỦA TIẾP XÚC ĐA THỊ TRƯỜNG LÊN CẠNH TRANH, RỦI RO TÍN DỤNG VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số: 9.01 Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Chí Đức TS. Đào Lê Kiều Oanh TP.

HỒ CHÍ MINH - NĂM 2019 luan an iii LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng luận án “Tác động của tiếp xúc đa thị trường lên cạnh tranh, rủi ro tín dụng và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam” là bài nghiên cứu của chính tôi dưới sự hướng dẫn của Ts. Nguyễn Chí Đức và Ts. Đào Lê Kiều Oanh. Không có sản phẩm/nghiên cứu nào của người khác được sử dụng trong nghiên cứu này mà không được trích dẫn theo đúng quy định.

Hồ Chí Minh, ngày … tháng 4 năm 2020 Người cam đoan Hồ Thị Ngọc Tuyền luan an iv LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi trân trọng gửi lời cảm ơn đến Quý thầy cô của trường Đại học Ngân hàng đã trang bị cho tôi nhiều kiến thức quý báu trong thời gian học tập tại đây. Tôi trân trọng gửi lời cảm ơn đến Ts. Nguyễn Chí Đức và Ts. Đào Lê Kiều Oanh đã giúp tôi tiếp cận hướng nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này.

Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Khoa Sau Đại Học, chị Vũ Thị Thu Hà – Quản lý lớp NCS19 đã tạo mọi điều kiện thuận lợi trong quá trình nghiên cứu của tôi. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình và bạn bè, đồng nghiệp đã hỗ trợ tôi trong quá trình học tập cũng như trong thời gian thực hiện luận án. Hồ Chí Minh, ngày … tháng 04 năm 2020 Hồ Thị Ngọc Tuyền luan an v TÓM TẮT Luận án được thực hiện nhằm mục tiêu phân tích tác động của tiếp xúc đa thị trường lên cạnh tranh, rủi ro tín dụng và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam cùng với các yếu tố có liên quan đến các ngân hàng thương mại. Nghiên cứu được tiến hành trong giai đoạn từ 2008 – 2017 với phương pháp định lượng gồm các bước phân tích như sau: (i) Đo lường tác động của tiếp xúc đa thị trường và các yếu tố liên quan tác động đến cạnh tranh của các ngân hàng thương mại thông qua chỉ số LERNER.

(iv) Áp dụng phương pháp GMM cho dữ liệu bảng không cân bằng, phân tích tác động của tiếp xúc đa thị trường, cạnh tranh và rủi ro tín dụng, đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy tiếp xúc đa thị trường có tác động đến cạnh tranh, rủi ro tín dụng và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam; Thông qua MMC1 và MMC2 cho thấy sự hiện diện ngày càng tăng của các ngân hàng ở các khu vực khác nhau đã gây ra sự sụt giảm chung về thị phần và hiệu quả hoạt động của ngân hàng. luan an vi. MỤC LỤC MỤC LỤC.

vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT.x DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH. x DANH MỤC BẢNG, HÌNH. xi CHƯƠNG 1: PHẦN MỞ ĐẦU. Sự cần thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Đóng góp của đề tài. Quy trình nghiên cứu. Kết cấu nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN VỀ RỦI RO TÍN DỤNG, CẠNH TRANH, TIẾP XÚC ĐA THỊ TRƯỜNG ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI.

Các khái niệm về rủi ro, rủi ro tín dụng, cạnh tranh và hiệu quả hoạt động. Rủi ro và Rủi ro tín dụng. Cạnh tranh và tiếp xúc đa thị trường. Tiếp xúc đa thị trường.

Hiệu quả và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại. Hiệu quả hoạt động của các NHTM. Các phương pháp đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại14 2. Các lý thuyết có liên quan đến cạnh tranh, rủi ro và hiệu quả hoạt động.

Giả thuyết Cấu trúc- Thực hiện - Hiệu quả (SCP). 15 luan an vii 2. Giả thuyết cuộc sống yên tĩnh (Quiet Life -QL). Giả thuyết nhượng bộ lẫn nhau.

Lý thuyết về tác động của cạnh tranh đến rủi ro của các NHTM. Lý thuyết về đa dạng hóa. Lý thuyết Lý thuyết quá lớn để sụp đổ “Too-big-to-fail”. Các yếu tố ảnh hưởng đến cạnh tranh, RRTD và hiệu quả hoạt động của NHTM22 2.

Nhân tố chủ quan. Nhân tố khách quan. Các nghiên cứu có liên quan về tác động của RRTD, TXĐTT đến HQHĐ của các NHTM. Các nghiên cứu liên quan đến rủi ro tín dụng.

Các nghiên cứu về ảnh hưởng của quy mô đến rủi ro tín dụng ngân hàng. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của đa dạng hóa đến rủi ro ngân hàng. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của tập trung doanh thu đến rủi ro ngân hàng33 2. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của vốn ngân hàng đến rủi ro ngân hàng.

Các nghiên cứu về cạnh tranh và tiếp xúc đa thị trường. Các nghiên cứu về hiệu quả hoạt động, cạnh tranh và rủi ro. Các phương pháp đo lường cạnh tranh, tiếp xúc đa thị trường, RRTD và HQHĐ56 2. Phương pháp đo lường cạnh tranh.

Phương pháp đo lường tiếp xúc đa thị trường. Phương pháp đo lường rủi ro tín dụng. Phương pháp đo lường hiệu quả hoạt động. 62 luan an viii 2.

Khoảng trống nghiên cứu. 64 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mô hình đo lường TXĐTT, cạnh tranh, RRTD và HQHĐ của các NHTM.

Nghiên cứu của Delis (2002). Mô hình nghiên cứu của Coccorese và Pellecchia (2009). Nghiên cứu của Coccorese và Pellecchia (2013). Nghiên cứu của Degl’Innocenti và cộng sự (2014).

Mô hình của Bana Abuzayed và ctg (2018). Lựa chọn mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu (MH1). Mô hình nghiên cứu đối với mục tiêu nghiên cứu 1. Mô hình nghiên cứu.

Xác định biến số trong nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu đối với mục tiêu nghiên cứu 2 (MH2). Mô hình nghiên cứu. Xác định các biến số trong nghiên cứu.

Mô hình nghiên cứu đối với mục tiêu nghiên cứu 3 (MH3). Mô hình nghiên cứu. Xác định các biến số trong nghiên cứu. So sánh với các mô hình nghiên cứu trước.

Phương pháp nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu. Xử lý dữ liệu nghiên cứu.

Phương pháp ước lượng hồi quy.93 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 96 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.1 Kết quả thống kê mô tả.2 Kết quả đo lường TXĐTT tác động đến cạnh tranh (MH1). Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến. Kết quả ước lượng mô hình hồi quy MH1.107 luan an ix 4.3 Kết quả đo lường TXĐTT tác động đến RRTD (MH2).

Kiểm tra đa cộng tuyến mô hình. Kết quả ước lượng mô hình MH2.4 Kết quả đo lường tác động TXĐTT đến HQHĐ (MH3). Kết quả phân tích tương quan và kiểm tra đa cộng tuyến. Kết quả ước lượng mô hình MH3.

114 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 118 CHƯƠNG 5 : KẾT LUẬN VÀ CÁC KHUYẾN NGHỊ. Một số hàm ý chính sách. Đối với nhà quản trị ngân hàng.

Đối với các cơ quan quản lý nhà nước về ngân hàng. Giới hạn và hướng nghiên cứu tiếp theo. 129 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5. 130 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an x DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT TỪ VIẾT TẮT CỤM TỪ TIẾNG VIỆT HQHĐ Hiệu quả hoạt động RRTD Rủi ro tín dụng MH Mô hình NHTM Ngân hàng thương mại NHTM VN Ngân hàng thương mại Việt Nam TXĐTT Tiếp xúc đa thị trường DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH CHỮ VIẾT TÊN ĐẦY ĐỦ TÊN ĐẦY ĐỦ TẮT BẰNG TIẾNG VIỆT BẰNG TIẾNG ANH CAR Hệ số an toàn vốn Capital adequacy ratio CDO Nợ thế chấp Colateralized Debt Obligation GCC Các Tiểu vương quốc Ả Rập Gulf Cooperation Council thống nhất GMM Phương pháp ước lượng General Method of Moments moment tổng quát OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Organization for Economic Co- Kinh tế operation and Development QL Giả thuyết cuộc sống yên tĩnh Quiet Life NEIO Tổ chức công nghiệp thực The New Empirical Industrial nghiệm mới Organisation NIM Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên Net interest margin SCP Mô hình cấu trúc truyền thống Structure – Conduct- Performance luan an xi DANH MỤC BẢNG, HÌNH Bảng 2.1: Tóm tắt các nghiên cứu về liên quan giữa cạnh tranh, rủi ro và HQHĐ.1: Bảng tóm tắt tính toán các biến số nghiên cứu tại mô hình MH1.2: Bảng tóm tắt tính toán các biến số nghiên cứu tại mô hình MH2.3: Bảng tóm tắt tính toán các biến số nghiên cứu tại mô hình MH3.1: Bảng thống kê mô tả các biến trong nghiên cứu.2: Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến MH1.3: Kết quả hồi quy của mô hình MH1.4: Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến MH2.5: Kết quả hồi quy của mô hình MH2.6: Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến mô hình MH3-A (sử dụng MMC1).7: Kết quả kiểm tra tự đa cộng tuyến mô hình MH3-A (sử dụng MMC2) 102 Bảng 4.8: Kết quả hồi qui mô hình MH3-A (sử dụng MMC1).9: Kết quả hồi qui mô hình MH3-A (sử dụng MMC2).10: Bảng tổng hợp kết quả nghiên cứu của MH3.1: RAROA của các NHTMVN.2 Tỷ lệ nợ xấu/Tổng cho vay của các NHTMVN.

89 luan an 1 CHƯƠNG 1: PHẦN MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của đề tài Sự gia tăng của toàn cầu hóa cùng với nhu cầu về vốn ngày càng tăng thúc đẩy sự cạnh tranh của ngành ngân hàng ngày càng khốc liệt. Do đó đã khiến hầu hết các ngân hàng phải nỗ lực để tăng lợi nhuận, điều này đã tạo thêm bất ổn tài chính trong hoạt động kinh tế toàn cầu, đồng nghĩa với các ngân hàng phải đối phó với các điều kiện vất vả trong nỗ lực tăng lợi nhuận, mở rộng mạng lưới và cơ sở khách hàng của họ để tồn tại, và đây cũng là lĩnh vực thu hút nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu bởi vì tầm quan trọng và tính thời sự của lĩnh vực nghiên cứu này. Thứ nhất, tác động của cạnh tranh ngân hàng đối với rủi ro về tài chính luôn là vấn đề tranh luận cả về mặt học thuật và chính sách, đặc biệt là vấn đề rủi ro tín dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hồ Thị Ngọc Tuyền (2020). Tác động đa thị trường đến cạnh tranh, rủi ro tín dụng ngân hàng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP.Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-tac-dong-cua-tiep-xuc-da-thi-truong-len-canh-tranh-rui-ro-tin-dung-va-hieu-qua-hoat-dong-cua-cac-ngan-hang-thuong-mai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động đa thị trường đến cạnh tranh, rủi ro tín dụng ngân hàng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động đa thị trường đến cạnh tranh, rủi ro tín dụng và hiệu quả ngân hàng thương mại Việt Nam.

Luận án "Tác động đa thị trường đến cạnh tranh, rủi ro tín dụng ngân hàng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP.Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Tác động đa thị trường đến cạnh tranh, rủi ro tín dụng ngân hàng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động đa thị trường đến cạnh tranh, rủi ro tín dụng ngân hàng" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Tác động đa thị trường đến cạnh tranh, rủi ro tín dụng ngân hàng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động đa thị trường đến cạnh tranh, rủi ro tín dụng ngân hàng" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động đa thị trường đến cạnh tranh, rủi ro tín dụng ngân hàng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter