Luận án Tiến sĩ: Quản lý nợ công quốc tế và bài học cho Việt Nam
Kinh nghiệm quản lý nợ công quốc tế & bài học cho Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp tối ưu hóa nợ công hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
417
Thời gian đọc
1 giờ 3 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan và tranh luận về quản lý nợ công toàn cầu
- Số trang:
- 417 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Thiện Đức
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan và tranh luận về quản lý nợ công toàn cầu
Việc sử dụng nợ công có lịch sử lâu đời, kéo dài hơn 300 năm. Trên thế giới, phần lớn các quốc gia và vùng lãnh thổ công bố dữ liệu nợ công. Tỷ lệ Tổng nợ công/GDP biến động rộng, từ 1% đến 304%. Nợ công đóng vai trò quan trọng trong việc huy động nguồn lực phát triển kinh tế xã hội. Tuy nhiên, việc gia tăng nghĩa vụ trả nợ cũng kéo theo rủi ro vỡ nợ và khủng hoảng nợ công. Lý luận về quản lý nợ công vẫn còn nhiều hạn chế, gây ra các cuộc tranh luận kéo dài. Các nhà nghiên cứu và tổ chức quốc tế đưa ra khuyến cáo khác nhau về mức nợ công tối ưu. Các mức phổ biến được đề xuất là 45%, 60%, 64%, 77% và 90% GDP. Vượt quá những ngưỡng này được cho là gây bất lợi cho tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, nhiều nền kinh tế lớn như Mỹ, Nhật Bản, Anh, Pháp, Ý, Ấn Độ, Canada có tỷ lệ nợ công cao hơn đáng kể, từ gần 90% đến 304% GDP. Những quốc gia này vẫn duy trì an toàn tài chính quốc gia và tiếp tục phát triển kinh tế mạnh mẽ. Điều này cho thấy sự phức tạp và đa chiều của vấn đề quản lý nợ công. Cần một cách tiếp cận toàn diện để đánh giá và hiểu rõ tác động của nó.
1.1. Lịch sử và phổ biến của việc sử dụng nợ công
Nợ công là công cụ tài chính được chính phủ sử dụng để tài trợ cho các khoản chi tiêu công, đầu tư phát triển hoặc đối phó với các cú sốc kinh tế. Khái niệm nợ công đã xuất hiện từ hàng thế kỷ trước. Ngày nay, nợ công trở thành một phần không thể thiếu trong hệ thống tài chính của hầu hết các quốc gia. Thống kê cho thấy 192 trên tổng số 227 quốc gia và vùng lãnh thổ công bố dữ liệu nợ công. Con số này chiếm 85% tổng số. Điều này chứng tỏ nợ công là một thực tế phổ biến. Các chính phủ vay nợ để xây dựng cơ sở hạ tầng, cung cấp dịch vụ công, kích thích kinh tế hoặc giải quyết các vấn đề xã hội. Sự hiện diện rộng rãi của nợ công nhấn mạnh tầm quan trọng của nó. Đồng thời, nó cũng cho thấy yêu cầu cao về năng lực quản lý nợ công hiệu quả.
1.2. Mâu thuẫn trong quan điểm về tác dụng nợ công
Tranh luận về tác động nợ công đến kinh tế kéo dài qua nhiều thập kỷ. Các nghiên cứu kinh tế lượng đưa ra nhận định trái ngược nhau. Một số nghiên cứu chỉ ra tác dụng tích cực của nợ công. Nợ công có thể cung cấp nguồn vốn cần thiết cho đầu tư. Từ đó, nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đặc biệt trong giai đoạn suy thoái. Ngược lại, nhiều nghiên cứu khác nhấn mạnh tác dụng tiêu cực. Nợ công quá mức có thể dẫn đến gánh nặng trả nợ, thâm hụt ngân sách. Nó cũng làm giảm niềm tin của nhà đầu tư, cản trở tăng trưởng dài hạn. Một số nghiên cứu khác lại không tìm thấy tác dụng rõ ràng hoặc nhận thấy tác dụng hỗn hợp. Sự mâu thuẫn này phản ánh tính phức tạp của mối quan hệ giữa nợ công và kinh tế. Nhiều yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Việc hiểu rõ những yếu tố này là cần thiết để xây dựng chính sách tài khóa phù hợp.
1.3. Các ngưỡng nợ công tối ưu và thực tế đa dạng
Các tổ chức quốc tế và nhà nghiên cứu thường khuyến nghị các ngưỡng bền vững nợ công. Những ngưỡng này nhằm cảnh báo về rủi ro nợ công khi vượt quá giới hạn. Các mức phổ biến bao gồm 45%, 60%, 64%, 77% và 90% GDP. Vượt các ngưỡng này được cho là gây bất lợi cho tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, thực tế quan sát ở các nền kinh tế lớn lại khác biệt đáng kể. Nhiều quốc gia phát triển có tỷ lệ Tổng nợ công/GDP cao vượt trội. Ví dụ, Mỹ, Nhật Bản, Anh, Pháp, Ý, Ấn Độ, Canada có nợ công từ gần 90% đến 304% GDP. Các quốc gia này vẫn duy trì ổn định tài chính và tiếp tục tăng trưởng. Điều này đặt ra câu hỏi về tính áp dụng chung của các ngưỡng tối ưu. Có thể mỗi quốc gia cần xem xét đặc thù kinh tế, cấu trúc nợ, và năng lực quản lý nợ công của mình. Việc này giúp xác định ngưỡng phù hợp nhất. Một chiến lược nợ công linh hoạt là cần thiết.
II.Tác động nợ công đến tăng trưởng kinh tế ngân sách
Nợ công có khả năng ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều khía cạnh của nền kinh tế, đặc biệt là tăng trưởng kinh tế và tình hình ngân sách nhà nước. Khi được sử dụng hiệu quả, nợ công có thể là nguồn lực quan trọng. Nguồn lực này tài trợ cho các dự án đầu tư phát triển. Nó thúc đẩy tăng trưởng GDP và tạo việc làm. Việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng, giáo dục, y tế có thể mang lại lợi ích dài hạn. Ngược lại, việc quản lý nợ không hiệu quả tiềm ẩn nhiều rủi ro nợ công. Gánh nặng trả lãi và gốc có thể chiếm một phần lớn ngân sách nhà nước. Điều này làm giảm khả năng chi tiêu cho các lĩnh vực khác. Nợ công cao cũng có thể làm giảm tín nhiệm quốc gia. Từ đó, tăng chi phí vay nợ trong tương lai. Để đảm bảo bền vững nợ công, cần có một khuôn khổ quản lý chặt chẽ. Khung này giúp tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro.
2.1. Đánh giá tác động nợ công đến GDP và thu ngân sách
Mối quan hệ giữa nợ công và GDP, thu ngân sách là một vấn đề phức tạp. Việc sử dụng nợ công để đầu tư vào các dự án có hiệu suất cao có thể tạo ra hiệu ứng tích cực. Nó thúc đẩy tăng trưởng GDP. Ví dụ, đầu tư vào đường sá, cảng biển, công nghệ có thể tăng năng suất và thu hút đầu tư tư nhân. Từ đó, mở rộng quy mô kinh tế. Khi kinh tế tăng trưởng, thu ngân sách nhà nước cũng có xu hướng tăng lên. Nó đến từ thuế và các nguồn thu khác. Tuy nhiên, nếu nợ công được sử dụng cho chi tiêu thường xuyên hoặc các dự án kém hiệu quả, tác động có thể ngược lại. Nợ công có thể trở thành gánh nặng. Nó làm suy yếu khả năng tăng trưởng kinh tế. Thậm chí, nó có thể dẫn đến giảm sút thu ngân sách trong dài hạn do phải ưu tiên trả nợ. Một đánh giá kỹ lưỡng về tác động này là rất cần thiết cho chính sách tài khóa.
2.2. Nguy cơ vỡ nợ và khủng hoảng nợ công
Một trong những rủi ro nợ công nghiêm trọng nhất là nguy cơ vỡ nợ hoặc khủng hoảng nợ công. Tình trạng này xảy ra khi một quốc gia không thể hoặc gặp khó khăn trong việc thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Nguyên nhân có thể bao gồm nợ quá lớn, khả năng trả nợ yếu, suy thoái kinh tế. Nó cũng có thể do áp lực thị trường tài chính hoặc biến động tỷ giá hối đoái. Khủng hoảng nợ công có thể gây ra những hậu quả nặng nề. Nó làm suy sụp niềm tin của nhà đầu tư, dẫn đến dòng vốn tháo chạy. Nó cũng gây ra lạm phát, mất ổn định kinh tế vĩ mô. Các quốc gia có thể phải áp dụng các biện pháp thắt lưng buộc bụng khắc nghiệt. Thậm chí, họ phải thực hiện tái cấu trúc nợ. Việc này ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống xã hội và tăng trưởng kinh tế. Việc chủ động nhận diện và quản lý các rủi ro nợ công là yếu tố then chốt.
2.3. Điều kiện để nợ công bền vững
Để đảm bảo bền vững nợ công, một quốc gia cần đáp ứng nhiều điều kiện. Điều kiện tiên quyết là khả năng trả nợ trong tương lai. Khả năng này phải được duy trì mà không gây ra những xáo trộn lớn về kinh tế hoặc chính sách. Một tỷ lệ nợ/GDP ổn định hoặc giảm dần là dấu hiệu tích cực. Nó cho thấy chính sách tài khóa hiệu quả. Ngoài ra, cơ cấu nợ cũng đóng vai trò quan trọng. Nợ chủ yếu bằng đồng nội tệ, kỳ hạn dài và lãi suất thấp sẽ bền vững hơn. Ngược lại, nợ ngoại tệ, kỳ hạn ngắn, lãi suất cao dễ gặp rủi ro hơn. Khả năng hấp thụ và sử dụng vốn vay hiệu quả cũng là yếu tố then chốt. Nợ công phải được sử dụng cho các dự án đầu tư mang lại lợi ích kinh tế rõ ràng. Điều này giúp tạo ra nguồn thu để trả nợ. Cần có một chiến lược nợ công toàn diện. Chiến lược này bao gồm quản lý rủi ro, minh bạch thông tin và giám sát chặt chẽ.
III.Thách thức và thực trạng nợ công Việt Nam hiện nay
Nợ công Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức. Chính phủ đã quy định rõ ràng về trần nợ công. Tuy nhiên, việc duy trì trong giới hạn này luôn đòi hỏi nỗ lực lớn. Luật Quản lý nợ công 2017 đặt ra mục tiêu sử dụng nợ công. Nợ công chủ yếu dành cho đầu tư phát triển và trả nợ gốc. Nó không được sử dụng cho chi thường xuyên. Điều này thể hiện cam kết về bền vững nợ công. Tuy nhiên, câu hỏi cốt lõi vẫn là làm thế nào để tối đa hóa hiệu quả sử dụng nợ công. Nợ công phải góp phần vào tăng trưởng GDP và thu ngân sách. Đồng thời, phải đảm bảo an toàn tài chính quốc gia. Lý thuyết hiện tại chưa cung cấp mô hình định lượng cụ thể. Mô hình này có thể xác lập quan hệ nhân quả giữa nợ công và các chỉ số kinh tế. Điều này gây khó khăn cho việc hoạch định chiến lược nợ công tối ưu. Việc phát triển một khuôn khổ lý luận và thực tiễn phù hợp là cấp bách.
3.1. Quy định trần nợ công Việt Nam và thực tế so sánh
Việt Nam đã thiết lập các ngưỡng trần nợ công. Giai đoạn 2016 – 2020, trần nợ công là 65% GDP. Giai đoạn 2021 – 2030, mức này được hạ xuống 60% GDP. Quy định này nhằm đảm bảo bền vững nợ công và kiểm soát rủi ro nợ công. So sánh với các khuyến nghị quốc tế, mức trần của Việt Nam nằm trong khoảng thận trọng. Tuy nhiên, như đã phân tích, nhiều nền kinh tế lớn trên thế giới duy trì tỷ lệ nợ công cao hơn nhiều. Họ vẫn đảm bảo an toàn tài chính. Điều này cho thấy việc áp đặt một con số cứng nhắc có thể không phản ánh đầy đủ năng lực và đặc thù của nền kinh tế Việt Nam. Cần đánh giá sâu sắc hơn về cơ cấu nợ, khả năng sinh lời của các dự án sử dụng vốn vay. Nó giúp điều chỉnh chính sách tài khóa linh hoạt hơn.
3.2. Mục đích sử dụng nợ công theo luật định
Luật Quản lý nợ công 2017 của Việt Nam quy định rõ ràng về mục đích sử dụng nợ công. Nợ công được ưu tiên cho đầu tư phát triển và trả nợ gốc. Điều này giúp đảm bảo nợ công được sử dụng vào các mục đích tạo ra giá trị gia tăng. Nó cũng duy trì khả năng trả nợ trong dài hạn. Đầu tư phát triển bao gồm xây dựng hạ tầng, phát triển công nghệ, nguồn nhân lực. Những lĩnh vực này có tiềm năng thúc đẩy tăng trưởng GDP và tăng cường thu ngân sách. Việc không cho phép sử dụng nợ công cho chi thường xuyên là một biện pháp kiểm soát quan trọng. Nó ngăn chặn tình trạng thâm hụt ngân sách mãn tính. Đồng thời, nó giúp duy trì tính bền vững nợ công. Tuy nhiên, việc giám sát chặt chẽ hiệu quả các dự án đầu tư sử dụng vốn vay là rất cần thiết.
3.3. Hạn chế trong lý thuyết quản lý nợ công hiện hành
Mặc dù vấn đề quản lý nợ công đã được nghiên cứu rộng rãi, các lý thuyết hiện hành vẫn còn hạn chế. Đặc biệt, chúng chưa cung cấp một công thức hoặc mô hình định lượng toàn diện. Mô hình này có thể xác lập mối quan hệ nhân quả. Cụ thể là giữa nợ công (bao gồm bội chi, tổng nợ công, lãi suất, nghĩa vụ trả nợ gốc) và GDP, thu ngân sách, cũng như an toàn tài chính quốc gia. Các lý thuyết hiện có chưa trả lời được câu hỏi cốt lõi của chính phủ Việt Nam. Đó là "Sử dụng nợ công thế nào để Tổng sản phẩm nội địa và Thu ngân sách cao hơn so với khi không sử dụng nợ công và đảm bảo an toàn tài chính quốc gia?". Sự thiếu hụt này tạo ra khoảng trống trong việc hoạch định chiến lược nợ công dựa trên bằng chứng khoa học. Nó cũng gây khó khăn cho việc dự báo và quản lý rủi ro nợ công một cách chủ động.
IV.Kinh nghiệm quốc tế quản lý nợ và bài học quý báu
Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế quản lý nợ là vô cùng quan trọng. Các quốc gia khác đã trải qua nhiều chu kỳ tăng trưởng và khủng hoảng nợ. Học hỏi từ thành công và thất bại của họ cung cấp những bài học quý báu. Điều này giúp Việt Nam xây dựng chiến lược nợ công hiệu quả hơn. Nhiều nước đã áp dụng các khuôn khổ quản lý nợ công chặt chẽ. Họ tập trung vào tính minh bạch, trách nhiệm giải trình. Họ cũng nhấn mạnh vào việc đánh giá rủi ro nợ công toàn diện. Ví dụ, các quốc gia phát triển thường có thị trường trái phiếu chính phủ sâu rộng. Điều này giúp họ huy động vốn dễ dàng hơn. Họ cũng có khả năng tái cấu trúc nợ linh hoạt khi cần thiết. Tuy nhiên, các quốc gia đang phát triển cũng đối mặt với những thách thức riêng. Họ thường phụ thuộc nhiều hơn vào nợ nước ngoài. Điều này khiến họ dễ bị tổn thương bởi biến động tỷ giá và lãi suất quốc tế.
4.1. Thực tiễn quản lý nợ công các quốc gia phát triển
Các quốc gia phát triển thường có hệ thống quản lý nợ công tinh vi. Họ tập trung vào việc duy trì niềm tin thị trường. Đồng thời, họ tối ưu hóa chi phí vay và quản lý rủi ro. Nhật Bản, với tỷ lệ nợ/GDP rất cao, vẫn duy trì ổn định nhờ có một lượng lớn nợ được nắm giữ bởi các tổ chức trong nước. Điều này giảm thiểu rủi ro nợ công liên quan đến biến động ngoại tệ. Các nước châu Âu thường tuân thủ các quy tắc tài khóa khu vực. Quy tắc này giới hạn mức thâm hụt và nợ công. Tuy nhiên, linh hoạt trong chính sách tài khóa vẫn cần thiết trong bối cảnh khủng hoảng. Mỹ sử dụng thị trường tài chính lớn và sâu rộng để huy động vốn. Họ cũng có khả năng phát hành đồng tiền dự trữ thế giới. Những yếu tố này tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý nợ công.
4.2. Khía cạnh thành công và thất bại từ kinh nghiệm quốc tế
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy cả thành công và thất bại trong quản lý nợ công. Thành công thường đến từ việc có một chiến lược nợ công rõ ràng. Chiến lược này bao gồm việc sử dụng nợ hiệu quả cho đầu tư phát triển. Nó cũng bao gồm việc duy trì bền vững nợ công thông qua kiểm soát thâm hụt ngân sách nhà nước. Các quốc gia đã tránh được khủng hoảng nhờ chính sách tài khóa thận trọng. Họ cũng nhờ vào khả năng tái cấu trúc nợ kịp thời. Ngược lại, thất bại thường liên quan đến nợ công quá mức. Nợ này thường được sử dụng cho chi tiêu thường xuyên hoặc các dự án kém hiệu quả. Nó cũng liên quan đến thiếu minh bạch. Thiếu minh bạch dẫn đến tham nhũng, quản lý yếu kém. Khủng hoảng nợ ở Hy Lạp hay Argentina là những ví dụ điển hình về rủi ro nợ công khi quản lý yếu kém.
4.3. Ứng dụng bài học cho bối cảnh Việt Nam
Từ kinh nghiệm quốc tế quản lý nợ, Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học. Việc tăng cường năng lực dự báo và quản lý rủi ro nợ công là rất cần thiết. Việt Nam cần phát triển thị trường trái phiếu chính phủ trong nước sâu rộng hơn. Điều này giảm sự phụ thuộc vào nợ nước ngoài. Việc duy trì tính minh bạch trong báo cáo nợ công cũng là yếu tố then chốt. Minh bạch giúp tăng cường niềm tin của nhà đầu tư. Hơn nữa, cần tiếp tục ưu tiên sử dụng nợ công cho các dự án đầu tư mang lại hiệu quả kinh tế cao. Các dự án này phải có khả năng tạo ra nguồn thu để trả nợ. Một chính sách tài khóa thận trọng, kết hợp với giám sát chặt chẽ việc sử dụng vốn vay, sẽ giúp Việt Nam đảm bảo bền vững nợ công trong dài hạn.
V.Hoàn thiện lý luận chiến lược nợ công bền vững
Để đối phó với những thách thức trong quản lý nợ công Việt Nam, cần hoàn thiện lý luận. Đồng thời, cần xây dựng một chiến lược nợ công bền vững cho giai đoạn 2022-2030. Mục tiêu tổng quát là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nó cũng nhằm tăng thu ngân sách và đảm bảo an toàn tài chính quốc gia. Điều này đòi hỏi một phương pháp tiếp cận mới. Phương pháp này phải có khả năng định lượng mối quan hệ giữa nợ công và các biến kinh tế vĩ mô. Việc phát triển một mô hình mới sẽ giúp chính phủ đưa ra các quyết định chính sách dựa trên bằng chứng. Mô hình này cũng hỗ trợ việc dự báo tác động nợ công đến kinh tế. Từ đó, nó giúp giảm thiểu rủi ro nợ công. Việc áp dụng các nguyên tắc quản lý nợ công hiện đại kết hợp với những bài học quốc tế sẽ là nền tảng vững chắc.
5.1. Xây dựng mô hình tăng trưởng kinh tế dựa vào nợ công
Luận án đề xuất xây dựng Mô hình tăng trưởng kinh tế dựa vào nợ công. Mô hình này nhằm khắc phục hạn chế của các lý thuyết hiện hành. Nó cung cấp một công cụ định lượng để đánh giá hiệu quả sử dụng nợ công. Mô hình được kỳ vọng sẽ làm rõ mối quan hệ nhân quả. Đó là giữa 6 tham số của nợ công (bội chi, tổng nợ công, lãi suất phát hành trái phiếu, lãi suất tổng nợ công, nghĩa vụ trả nợ gốc và phương pháp trả nợ) với GDP và thu ngân sách. Mô hình này sẽ là công cụ hữu ích cho việc hoạch định chính sách tài khóa. Nó giúp chính phủ đưa ra quyết định thông minh hơn. Từ đó, nó tối đa hóa lợi ích từ việc vay nợ và kiểm soát rủi ro nợ công.
5.2. Các cấu phần chính của mô hình và ý nghĩa
Mô hình tăng trưởng kinh tế dựa vào nợ công bao gồm bốn cấu phần chính. Trong đó, có Hàm Tổng sản phẩm nội địa GDP và Hàm thu ngân sách có sử dụng nợ công. Ngoài ra, mô hình còn định nghĩa khái niệm bền vững nợ công và các điều kiện cụ thể để đạt được. Các kết quả này là mới và lần đầu tiên được công bố. Hàm GDP sẽ cho phép định lượng tác động nợ công đến kinh tế. Nó giúp hiểu rõ mức độ nợ công đóng góp vào tăng trưởng. Hàm thu ngân sách sẽ đánh giá khả năng tạo ra nguồn thu từ các khoản đầu tư có sử dụng nợ. Điều kiện bền vững nợ công sẽ đưa ra các tiêu chí cụ thể để duy trì an toàn tài chính quốc gia. Mô hình này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp tối ưu hóa chiến lược nợ công.
5.3. Định hướng cho chính sách tài khóa và quản lý rủi ro
Mô hình mới cung cấp định hướng quan trọng cho chính sách tài khóa và quản lý rủi ro nợ công. Bằng cách mô phỏng định lượng tác dụng của việc sử dụng nợ, chính phủ có thể đánh giá các kịch bản khác nhau. Điều này giúp lựa chọn phương án vay và chi tiêu tối ưu. Nó đảm bảo nợ công không trở thành gánh nặng. Mô hình hỗ trợ việc xác định ngưỡng an toàn cho từng tham số nợ công. Từ đó, nó giúp chính phủ duy trì bền vững nợ công. Việc tích hợp các yếu tố về lãi suất, kỳ hạn nợ, và phương thức trả nợ vào mô hình giúp quản lý rủi ro nợ công hiệu quả hơn. Cuối cùng, một chiến lược nợ công toàn diện sẽ được xây dựng. Chiến lược này dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững cho Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (417 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THIỆN ĐỨC QUẢN LÝ NỢ CÔNG Ở MỘT SỐ NƯỚC VÀ BÀI HỌC VỚI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TP. HỒ CHÍ MINH – THÁNG 2 NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THIỆN ĐỨC Mã SV: 010121160030 QUẢN LÝ NỢ CÔNG Ở MỘT SỐ NƯỚC VÀ BÀI HỌC VỚI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Tài chính – ngân hàng Mã số: 9 34 02 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS.
LÝ HOÀNG ÁNH PGS. TRẦN HOÀNG NGÂN TP. HỒ CHÍ MINH – THÁNG 2 NĂM 2022 i LỜI CAM ĐOAN Luận án này chưa từng được trình nộp để lấy học vị Tiến sĩ tại bất cứ một cơ sở đào tạo nào. Luận án này là công trình nghiên cứu riêng của tác giả, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã được công bố trước đây của các tác giả khác hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn được dẫn nguồn đầy đủ trong luận án.
NGUYỄN THIỆN ĐỨC ii LỜI CÁM ƠN Nếu không có gia đình, có lẽ luận án này sẽ không bao giờ thực hiện được. Con xin dành tất cả sự biết ơn đến Ba Má. Không có sự động viên, hướng dẫn, ủng hộ của Ba Má thì con đã không đủ nghị lực thực hiện đề tài này. Cảm ơn anh Hai đã luôn bên em và chia sẻ.
Bên cạnh đó, con xin gửi lời biết ơn trân trọng đến Bà ngoại, Vợ và gia đình bên ngoại đã giúp con chăm sóc cháu để con có thời gian làm luận án. Em xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS. LÝ HOÀNG ÁNH – người trực tiếp hướng dẫn khoa học đã luôn dành nhiều thời gian, công sức hướng dẫn em trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu và hoàn thành đề tài nghiên cứu khoa học. Em chân thành cám ơn PGS.
TRẦN HOÀNG NGÂN – người hướng dẫn thứ 2 đã luôn động viên, quan tâm hướng dẫn, giúp đỡ em trong thời gian thực hiện luận án. Em xin trân trọng cám ơn Thầy hiệu trưởng và Ban giám hiệu Trường Đại Học Ngân hàng Tp. Hồ Chí Minh, Khoa sau đại học cùng toàn thể các thầy cô giáo công tác trong trường đã tận tình truyền đạt những kiến thức quý báu, giúp đỡ em trong quá trình học tập và nghiên cứu. iii TÓM TẮT Việc các chính phủ sử dụng nợ công đã có lịch sử dài hơn 300 năm.
Ngày nay trong 227 nước và vùng lãnh thổ trên thế giới, có 192 nước và vùng lãnh thổ (chiếm 85%) công bố số liệu nợ công của mình, với tỉ lệ Tổng nợ công/GDP từ 1% đến 304%. Vay nợ công nhiều thì có thêm nhiều nguồn lực phát triển kinh tế xã hội, song đồng thời nghĩa vụ trả nợ lại gia tăng, kéo theo nguy cơ vỡ nợ, khủng hoảng nợ công. Hiện nay lý luận về sử dụng và quản lý nợ công vẫn còn nhiều hạn chế. Đã nhiều thập kỷ nay, diễn ra tranh luận về tác dụng của Tổng nợ công đến tăng trưởng kinh tế, khi các nghiên cứu kinh tế lượng của các tác giả khác nhau dẫn đến các nhận định trái ngược nhau: tác dụng tích cực, tác dụng tiêu cực, không có tác dụng, tác dụng vừa tích cực, vừa tiêu cực.
Các tổ chức và các nhà nghiên cứu đưa ra khuyến cáo khác nhau về mức Tổng nợ công tối ưu mà một nước không nên vượt quá, là 45%, 60%, 64%, 77% và 90% GDP, nếu không sẽ gây bất lợi cho tăng trưởng kinh tế. Việt Nam quy định trần nợ công là 65% GDP (2016 – 2020) và 60% GDP (2021 – 2030). Trong khi đó 41 nền kinh tế như Mỹ, Nhật, Anh, Pháp, Ý, Ấn Độ, Canada… có Tổng nợ công từ gần 90% đến 304% GDP, hiện đang đóng góp hơn 50% GDP và chiếm gần 1/3 dân số của thế giới vẫn an toàn tài chính quốc gia và phát triển. Luật Quản lý nợ công 2017 của Việt Nam đã quy định: Sử dụng nợ công chủ yếu cho đầu tư phát triển và trả nợ gốc, không cho chi thường xuyên.
Vì vậy quan tâm hàng đầu của chính phủ là câu hỏi cốt lõi: “Sử dụng nợ công thế nào để Tổng sản phẩm nội địa và Thu ngân sách cao hơn so với khi không sử dụng nợ công và đảm bảo an toàn tài chính quốc gia?”. Tuy nhiên cho đến nay các lý thuyết về quản lý nợ công không cung cấp một công thức, mô hình nào cho phép xác lập quan hệ nhân quả, định lượng giữa nợ công (với 6 tham số: bội chi, tổng nợ công, lãi suất phát hành trái phiếu để có nguồn bội chi, lãi suất của tổng nợ công, nghĩa vụ trả nợ gốc đến hạn và phương pháp trả nợ gốc) và GDP, Thu ngân sách cũng như an toàn tài chính quốc gia, chưa trả lời được câu hỏi cốt lõi nói trên. Vì vậy luận án đặt mục tiêu nghiên cứu tổng quát là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tăng Thu ngân sách và đảm bảo an toàn tài chính quốc gia khi sử dụng nợ công ở Việt Nam giai đoạn 2022 – 2030 trên cơ sở hoàn thiện lý luận về quản lý nợ công và tham khảo kinh nghiệm một số nước có lịch sử sử dụng nợ công lâu đời. Sau Chương 1, “Tổng quan lý thuyết về quản lý nợ công”, trong Chương 2, “Tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế, Thu ngân sách và an toàn tài chính quốc gia”, tác giả đã xây dựng Mô hình tăng trưởng kinh tế dựa vào cân bằng ngân sách và iv dựa vào nợ công.
Mô hình tăng trưởng kinh tế dựa vào nợ công gồm 4 cấu phần, trong đó có Hàm Tổng sản phẩm nội địa GDP và Hàm Thu ngân sách có sử dụng nợ công, khái niệm nợ công bền vững và điều kiện nợ công bền vững. Đây là các kết quả mới lần đầu tiên được công bố. Mô hình này cho phép đánh giá và mô phỏng định lượng tác dụng của việc sử dụng nợ công đối với Tăng trưởng kinh tế, tăng Thu ngân sách, so sánh với trường hợp không sử dụng nợ công và xác định các điều kiện an toàn tài chính quốc gia. Để đi tới các kết quả này, tác giả đã phát triển 14 khái niệm và công cụ mới như: Trần huy động vốn của chính phủ, đường Nghĩa vụ trả nợ gốc, Hàm Tổng sản phẩm nội địa GDP và Hàm Thu ngân sách có sử dụng nợ công, Trần bội chi, Sàn bội chi, Tam giác bội chi khả thi, bền vững, Tổng nợ công tới hạn, Quy trình 5 bước điều hành bội chi, vay và trả nợ.
Đây là những kết quả mới, đóng góp có tính đột phá vào lý luận về quản lý nợ công. Trong Chương 3, trên cơ sở áp dụng Mô hình tăng trưởng kinh tế dựa vào nợ công, vay nợ mới trả nợ gốc cũ (Mỹ) và Mô hình tăng trưởng kinh tế dựa vào nợ công, trả nợ gốc linh hoạt (Nhật Bản) tác giả đã phân tích quản lý nợ công ở Mỹ, Nhật Bản, lý giải vì sao nợ công 122% GDP của Mỹ và 257% GDP của Nhật Bản là rất cao, song vẫn an toàn và đã rút ra 6 bài học cho quản lý nợ công ở Việt Nam, từ hơn 20 năm quản lý nợ công của 2 nước, 2000 – 2021. Trong Chương 4, tác giả đã phân tích việc sử dụng nợ công để phòng chống đại dịch Covid – 19 và phục hồi tăng trưởng kinh tế ở 88 nước (chiếm gần 94% GDP và 79% dân số của thế giới), từ đó đưa ra định nghĩa và xác định các Hệ số chi phí bình quân để khắc phục suy giảm tăng trưởng kinh tế và Hệ số hiệu quả bình quân phục hồi tăng trưởng kinh tế ở 40 nước phát triển và 48 nước thu nhập trung bình trên thế giới. Đây là các kết quả chưa từng được công bố, có giá trị tham khảo tốt cho Việt Nam và các nước khác trong việc sử dụng nợ công phòng chống dịch và khắc phục hậu quả thiên tai, dịch bệnh quy mô lớn, gây hậu quả nghiệm trọng.
Chương 5 dành cho phân tích quản lý nợ công của Việt Nam. Việt Nam có lịch sử sử dụng nợ công rất ngắn so với các nước: Luật Quản lý nợ công đầu tiên ra đời năm 2009, đến nay mới 13 năm. Việt Nam là một trong số ít nước tự đưa ra Trần nợ công cho điều hành, quản lý nợ công ở mức 65% GDP, 2016 – 2020 và 60% GDP, 2021 – 2030. Luận án lần đầu tiên đã chỉ ra sự xung đột giữa yêu cầu nợ công phải đóng góp vào tăng trưởng kinh tế và yêu cầu Tổng nợ công không được vượt quá trần nợ công 65% GDP.
v Từ các nghiên cứu và 6 bài học về quản lý nợ công ở Mỹ và Nhật Bản, đánh giá quản lý nợ công ở Việt Nam, cùng với các bài học về sử dụng nợ công để ứng phó đại dịch Covid – 19 và phục hồi tăng trưởng kinh tế, trên cơ sở áp dụng Mô hình tăng trưởng kinh tế dựa vào nợ công, vay nợ mới trả nợ gốc cũ tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp đồng bộ, bao gồm 14 giải pháp cụ thể, trong đó có 3 kiến nghị sửa đổi Luật Quản lý nợ công 2017, để nâng cao tăng trưởng kinh tế, tăng Thu ngân sách và đảm bảo an toàn tài chính ở Việt Nam giai đoạn 2022 – 2030, cũng như góp phần quan trọng đảm bảo phát triển bền vững của đất nước. SUMMARY The use of public debt by governments has a history of more than 300 years. Today, out of 227 countries and territories in the world, 192 countries and territories (accounting for 85%) have published their public debt data, with a ratio of total public debt to GDP from 1% to 304%. The more public debt means the more resources for socio-economic development, but at the same time, debt repayment obligations also increase, leading to the risk of default and public debt crisis.
Today the theory of public debt use and management is still limited. For decades, there has been a debate about the effect of total public debt on economic growth, when econometric studies of different authors lead to conflicting statements: positive effect, negative effect, no effect, both positive and negative effect. Institutions and researchers give different recommendations to the optimal level of total public debt that a country should not exceed: 45%, 60%, 64%, 77% and 90% GDP in order to avoid negative impact on economic growth. Vietnam's public debt ceiling is set as 65% of GDP (2016 - 2020) and 60% of GDP (2021 - 2030).
Meanwhile, 41 economies such as the US, Japan, UK, France, Italy, India, Canada.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thiện Đức (2022). Quản lý nợ công: Kinh nghiệm quốc tế & bài học cho Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-quan-ly-no-cong-quoc-te-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nợ công: Kinh nghiệm quốc tế & bài học cho Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Kinh nghiệm quản lý nợ công quốc tế & bài học cho Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp tối ưu hóa nợ công hiệu quả.
Luận án "Quản lý nợ công: Kinh nghiệm quốc tế & bài học cho Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Quản lý nợ công: Kinh nghiệm quốc tế & bài học cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nợ công: Kinh nghiệm quốc tế & bài học cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Quản lý nợ công: Kinh nghiệm quốc tế & bài học cho Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nợ công: Kinh nghiệm quốc tế & bài học cho Việt Nam" có 417 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nợ công: Kinh nghiệm quốc tế & bài học cho Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.