Luận án tiến sĩ quản lý nợ công ở một số nước và bài học với việt nam

Luận án tiến sĩ: Quản lý nợ công quốc tế. Phân tích thực trạng, bài học kinh nghiệm và đề xuất giải pháp cho Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

333

Thời gian đọc

50 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tầm quan trọng của quản lý nợ công toàn cầu hiện nay
Số trang:
333 trang
Trường:
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tầm quan trọng của quản lý nợ công toàn cầu hiện nay

Quản lý nợ công là một vấn đề cốt lõi của chính sách tài khóa. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định và phát triển kinh tế của mỗi quốc gia. Nợ công, hay nợ quốc gia, đã tồn tại hàng thế kỷ. Đây là công cụ quan trọng để chính phủ tài trợ các dự án phát triển. Nợ công cho phép huy động nguồn lực lớn. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đầu tư vào hạ tầng, giáo dục, y tế. Tuy nhiên, việc sử dụng nợ công cũng đi kèm với rủi ro nợ công đáng kể. Nghĩa vụ trả nợ gia tăng có thể dẫn đến gánh nặng tài chính. Khủng hoảng nợ công là một mối đe dọa. Vỡ nợ có thể xảy ra. Điều này gây ra hậu quả nghiêm trọng cho nền kinh tế. Do đó, việc duy trì bền vững nợ công là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu sâu rộng về quản lý nợ công là cần thiết. Điều này giúp các quốc gia tìm ra giải pháp tối ưu. Nó đảm bảo sử dụng nợ công hiệu quả, an toàn. Phân tích kinh nghiệm quốc tế cung cấp bài học quý giá. Nó hỗ trợ xây dựng chính sách tài khóa vững chắc.

1.1. Lịch sử và xu hướng sử dụng nợ quốc gia

Nợ quốc gia đã được các chính phủ sử dụng trong hơn 300 năm. Đây là công cụ phổ biến trên toàn thế giới. Hiện nay, 192 trong số 227 quốc gia và vùng lãnh thổ công bố số liệu nợ công của mình. Con số này chiếm 85%. Tỷ lệ Tổng nợ công/GDP rất đa dạng. Nó dao động từ 1% đến 304%. Sự chênh lệch lớn này phản ánh các điều kiện kinh tế khác nhau. Nó cũng thể hiện các chiến lược chính sách tài khóa khác nhau. Vay nợ công giúp bổ sung nguồn lực cho phát triển. Các chính phủ dùng nợ công để tài trợ các dự án lớn. Bao gồm phát triển hạ tầng, dịch vụ công cộng. Điều này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Xu hướng này cho thấy nợ công là yếu tố không thể thiếu. Nó là một phần của quản lý kinh tế vĩ mô hiện đại. Tuy nhiên, việc tăng cường vay nợ cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Nó phải đi đôi với các biện pháp quản lý nợ công hiệu quả. Chỉ như vậy mới đảm bảo bền vững nợ công cho tương lai.

1.2. Rủi ro và lợi ích từ việc vay nợ công

Sử dụng nợ công mang lại nhiều lợi ích rõ rệt. Nó cung cấp nguồn vốn bổ sung cho đầu tư phát triển kinh tế xã hội. Các dự án quan trọng được thực hiện. Điều này tạo việc làm và thúc đẩy sản xuất. Tuy nhiên, lợi ích này đi kèm với rủi ro nợ công đáng kể. Nghĩa vụ trả nợ gia tăng. Điều này bao gồm cả nợ gốc và lãi suất. Nó có thể tạo áp lực lớn lên ngân sách nhà nước. Nếu nợ công không được quản lý tốt, nguy cơ vỡ nợ tăng cao. Khủng hoảng nợ có thể xảy ra. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến niềm tin của nhà đầu tư. Nó gây ra sự bất ổn tài chính quốc gia. Vì vậy, việc cân bằng giữa lợi ích và rủi ro là tối quan trọng. Chính sách tài khóa cần thận trọng. Nó phải đảm bảo rằng nợ công được sử dụng hiệu quả. Mục tiêu là thúc đẩy tăng trưởng mà không gây ra bất ổn. Các biện pháp quản lý nợ công chặt chẽ là cần thiết. Chúng giúp duy trì bền vững nợ công về lâu dài.

II. Phân tích tác động nợ công đến tăng trưởng kinh tế

Mối quan hệ giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế là chủ đề tranh luận sôi nổi. Các nhà nghiên cứu đã đưa ra nhiều kết quả khác nhau. Điều này gây khó khăn cho việc định hình chính sách tài khóa. Một số nghiên cứu chỉ ra tác động tích cực. Nợ công cung cấp vốn cho đầu tư. Từ đó, nó thúc đẩy tăng trưởng. Tuy nhiên, các nghiên cứu khác lại thấy tác động tiêu cực. Nợ công quá lớn có thể gây ra gánh nặng. Nó làm giảm đầu tư tư nhân. Nó cũng tăng rủi ro nợ công. Thậm chí có nghiên cứu không tìm thấy mối quan hệ rõ ràng. Các tổ chức quốc tế đưa ra nhiều khuyến nghị khác nhau về mức trần nợ công. Các con số này rất khác nhau. Chúng dao động từ 45% đến 90% GDP. Tuy nhiên, nhiều nền kinh tế lớn vẫn duy trì nợ công cao hơn nhiều. Họ vẫn giữ được sự an toàn tài chính. Điều này cho thấy sự phức tạp của vấn đề. Việc quản lý nợ công không chỉ dựa vào một con số. Nó cần phân tích sâu hơn về cấu trúc nợ và bối cảnh kinh tế. Nghiên cứu so sánh các mô hình quản lý nợ là cần thiết. Điều này giúp hiểu rõ hơn về tác động thực tế của nợ công.

2.1. Các quan điểm trái chiều về ảnh hưởng nợ công

Nhiều thập kỷ qua, tranh luận về tác động của Tổng nợ công đến tăng trưởng kinh tế vẫn tiếp diễn. Các nghiên cứu kinh tế lượng đưa ra các nhận định trái ngược nhau. Một số chỉ ra tác dụng tích cực. Nợ công được dùng để đầu tư công. Điều này kích thích kinh tế. Một số khác lại thấy tác dụng tiêu cực. Mức nợ công cao có thể làm tăng lãi suất. Nó làm giảm đầu tư tư nhân. Điều này cản trở tăng trưởng. Một số nghiên cứu thậm chí không tìm thấy tác dụng đáng kể. Hoặc thấy tác dụng vừa tích cực, vừa tiêu cực. Sự đa dạng này phản ánh sự phức tạp. Nó cho thấy các yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến mối quan hệ này. Các yếu tố như chất lượng chi tiêu, lãi suất, bối cảnh kinh tế vĩ mô đều đóng vai trò. Việc hiểu rõ các quan điểm này là quan trọng. Nó giúp xây dựng chính sách tài khóa phù hợp. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro nợ công. Nghiên cứu so sánh các mô hình kinh tế là cần thiết. Điều này giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng cụ thể.

2.2. Mức trần nợ công tối ưu và thực tiễn quốc tế

Các tổ chức và nhà nghiên cứu đưa ra nhiều khuyến cáo khác nhau. Họ đề xuất mức Tổng nợ công tối ưu. Mức này không nên vượt quá để tránh bất lợi cho tăng trưởng kinh tế. Các con số được đưa ra là 45%, 60%, 64%, 77% và 90% GDP. Tuy nhiên, thực tế lại khác biệt đáng kể. 41 nền kinh tế lớn như Mỹ, Nhật Bản, Anh, Pháp, Ý, Ấn Độ, Canada có Tổng nợ công cao. Tỷ lệ này từ gần 90% đến 304% GDP. Những quốc gia này đóng góp hơn 50% GDP toàn cầu. Họ chiếm gần 1/3 dân số thế giới. Họ vẫn duy trì an toàn tài chính quốc gia. Họ vẫn tiếp tục phát triển. Điều này đặt ra câu hỏi về tính phù hợp của các mức trần chung. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của quản lý nợ công linh hoạt. Các chính sách cần thích ứng với bối cảnh cụ thể của từng nước. Nghiên cứu so sánh kinh nghiệm quốc tế là cần thiết. Nó giúp xác định các yếu tố thành công trong việc quản lý nợ cao. Điều này đảm bảo bền vững nợ công ngay cả trong điều kiện nợ lớn.

III. Khung pháp lý và thách thức quản lý nợ công Việt Nam

Việt Nam đã thiết lập các quy định rõ ràng về quản lý nợ công. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Mục tiêu chính là đảm bảo an toàn tài chính quốc gia. Đồng thời, nó phải thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Luật Quản lý nợ công 2017 của Việt Nam quy định mục đích sử dụng nợ. Nợ công chủ yếu dùng cho đầu tư phát triển. Nó cũng dùng để trả nợ gốc. Nó không được sử dụng cho chi thường xuyên. Điều này thể hiện sự thận trọng. Chính phủ Việt Nam quan tâm đến câu hỏi cốt lõi: "Sử dụng nợ công thế nào để GDP và Thu ngân sách cao hơn?" Nó cũng phải đảm bảo an toàn tài chính quốc gia. Tuy nhiên, các lý thuyết hiện hành còn hạn chế. Chúng chưa cung cấp một công thức hay mô hình định lượng. Nó không xác lập được quan hệ nhân quả rõ ràng. Các tham số nợ công cần được kết nối với GDP và Thu ngân sách. Điều này tạo ra một khoảng trống nghiên cứu lớn. Nó cần được lấp đầy để tối ưu hóa quản lý nợ công.

3.1. Quy định về trần nợ công và mục tiêu sử dụng

Việt Nam đã thiết lập các quy định cụ thể về trần nợ công. Giai đoạn 2016 – 2020, trần nợ công là 65% GDP. Giai đoạn 2021 – 2030, mức này được hạ xuống 60% GDP. Mục tiêu là duy trì bền vững nợ công. Nó cũng nhằm kiểm soát rủi ro nợ công. Luật Quản lý nợ công 2017 quy định rõ ràng. Nợ công chủ yếu được sử dụng cho đầu tư phát triển. Nó cũng dùng để trả nợ gốc. Nó không được dùng cho chi thường xuyên. Điều này thể hiện sự ưu tiên. Chính phủ muốn nợ công tạo ra giá trị kinh tế dài hạn. Thay vì tài trợ các chi tiêu ngắn hạn. Chính sách tài khóa này hướng đến mục tiêu tăng trưởng. Nó cũng đảm bảo an toàn tài chính quốc gia. Tuy nhiên, việc thực thi và đánh giá hiệu quả vẫn cần được nghiên cứu sâu. Đặc biệt trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế sẽ giúp củng cố khung pháp lý này.

3.2. Hạn chế trong lý thuyết quản lý nợ công hiện tại

Cho đến nay, các lý thuyết về quản lý nợ công vẫn còn hạn chế. Chúng không cung cấp một công thức hay mô hình cụ thể. Mô hình này cho phép xác lập quan hệ nhân quả, định lượng. Nó liên kết nợ công với GDP, Thu ngân sách và an toàn tài chính quốc gia. Các tham số của nợ công rất đa dạng. Bao gồm bội chi, tổng nợ công, lãi suất phát hành trái phiếu. Nó cũng có lãi suất của tổng nợ công. Nghĩa vụ trả nợ gốc đến hạn và phương pháp trả nợ gốc. Các lý thuyết hiện có chưa thể trả lời được câu hỏi cốt lõi. Làm thế nào để sử dụng nợ công hiệu quả nhất? Làm sao để tối đa hóa lợi ích mà vẫn đảm bảo an toàn? Khoảng trống này tạo ra thách thức lớn. Nó đòi hỏi nghiên cứu chuyên sâu. Mục tiêu là phát triển các mô hình định lượng mới. Các mô hình này cần phản ánh thực tế. Chúng cần hỗ trợ quá trình ra quyết định. Nó sẽ góp phần vào quản lý nợ công bền vững. Đặc biệt quan trọng đối với các nước đang phát triển như Việt Nam.

IV. Giải pháp nâng cao bền vững nợ công và an toàn tài chính

Để nâng cao bền vững nợ công và đảm bảo an toàn tài chính, cần có các giải pháp toàn diện. Luận án đặt mục tiêu nghiên cứu tổng quát. Nó hướng đến thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nó cũng nhằm tăng Thu ngân sách và đảm bảo an toàn tài chính quốc gia. Điều này đặc biệt quan trọng khi sử dụng nợ công ở Việt Nam. Giai đoạn 2022 – 2030 là trọng tâm. Các giải pháp dựa trên việc hoàn thiện lý luận. Chúng cũng tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Đặc biệt là từ các nước có lịch sử sử dụng nợ công lâu đời. Việc xây dựng các mô hình kinh tế lượng mới là cần thiết. Các mô hình này sẽ giúp định lượng tác động của nợ công. Nó giúp phân tích các tham số liên quan. Từ đó, nó cung cấp cơ sở khoa học cho chính sách tài khóa. Nghiên cứu so sánh các bài học thành công. Điều này giúp Việt Nam phát triển khung quản lý nợ công hiệu quả. Nó giảm thiểu rủi ro nợ công và thâm hụt ngân sách. Mục tiêu cuối cùng là đạt được sự phát triển bền vững.

4.1. Mục tiêu chiến lược cho quản lý nợ công hiệu quả

Mục tiêu chiến lược của quản lý nợ công là đa chiều. Nó bao gồm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nó cũng nhằm tăng Thu ngân sách bền vững. Quan trọng nhất là đảm bảo an toàn tài chính quốc gia. Đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam giai đoạn 2022 – 2030. Để đạt được điều này, cần hoàn thiện lý luận về quản lý nợ công. Các lý thuyết hiện có cần được bổ sung. Cần phát triển các mô hình mới. Các mô hình này cho phép định lượng mối quan hệ. Chúng cần liên kết các yếu tố của nợ công với kết quả kinh tế. Từ bội chi ngân sách đến tổng nợ công. Từ lãi suất phát hành trái phiếu đến nghĩa vụ trả nợ gốc. Việc xác định các yếu tố này là quan trọng. Nó giúp xây dựng chính sách tài khóa hiệu quả. Mục tiêu là tối ưu hóa sử dụng nợ. Nó phải đảm bảo nợ công được dùng cho các dự án sinh lợi. Điều này giảm thiểu rủi ro nợ công. Nó cũng hướng tới bền vững nợ công lâu dài. Tránh khủng hoảng nợ và thâm hụt ngân sách quá mức.

4.2. Kinh nghiệm quốc tế và nghiên cứu so sánh thực tiễn

Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế là một phần quan trọng. Nó giúp hoàn thiện lý luận và thực tiễn quản lý nợ công. Đặc biệt là từ các quốc gia có lịch sử sử dụng nợ công lâu đời. Các nước này đã trải qua nhiều chu kỳ kinh tế. Họ đã đối phó với nhiều cuộc khủng hoảng nợ. Nghiên cứu so sánh giúp rút ra các bài học quý giá. Nó xác định các chiến lược quản lý nợ thành công. Bao gồm việc tái cơ cấu nợ hiệu quả. Nó cũng giúp hiểu cách họ duy trì bền vững nợ công. Mặc dù có mức nợ cao. Luận án sẽ phân tích các mô hình tăng trưởng kinh tế. Đặc biệt là các mô hình dựa vào cân bằng ngân sách và dựa vào nợ công. Các mô hình này được xây dựng trong chương 2. Nó cung cấp cơ sở để đánh giá. Nó giúp áp dụng các bài học từ kinh nghiệm quốc tế. Điều này giúp Việt Nam xây dựng khung chính sách tài khóa mạnh mẽ. Nó quản lý rủi ro nợ công. Nó đảm bảo an toàn tài chính trong dài hạn. Việc học hỏi từ các quốc gia khác là thiết yếu. Nó giúp tránh những sai lầm và tận dụng những thành công.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC PHỤ LỤC
PHẦN MỞ ĐẦU
Sự cần thiết của đề tài
Mục tiêu nghiên cứu
Câu hỏi nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp phân tích và tổng hợp
Phương pháp đồ thị
Phương pháp duy vật biện chứng
Phương pháp mô hình hóa
Phương pháp xử lý số liệu
Lô gíc của nghiên cứu
Các kết quả mới và luận điểm chính của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ QUẢN LÝ NỢ CÔNG
1.1. Khái niệm nợ công
1.2. Mục đích sử dụng nợ công
1.3. Quy trình quyết định nợ công:
1.4. Các hạn chế của lý luận về quản lý nợ công
1.5. Nguyên nhân của các hạn chế về lý luận quản lý nợ công, sự cần thiết hoàn thiện lý luận về quản lý nợ công
1.6. Nghiên cứu và áp dụng lý luận về quản lý nợ công ở Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: TÁC ĐỘNG CỦA NỢ CÔNG ĐẾN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ, THU NGÂN SÁCH VÀ AN TOÀN TÀI CHÍNH QUỐC GIA
2.1. Các yêu cầu đặt ra khi xác lập quan hệ định lượng giữa nợ công và Tổng sản phẩm nội địa GDP, Thu ngân sách
2.2. Mô hình tổng quát về tăng trưởng kinh tế
2.3. Mô hình tăng trưởng kinh tế dựa vào cân bằng ngân sách
2.3.1. Mô hình quan hệ nhân quả tăng trưởng kinh tế dựa vào cân bằng ngân sách
2.3.2. Hàm Tổng sản phẩm nội địa GDP và Hàm Thu ngân sách khi cân bằng ngân sách
2.3.3. Bốn chính sách điều hành nền kinh tế khi cân bằng ngân sách
2.3.4. Mô hình tăng trưởng kinh tế dựa vào cân bằng ngân sách
2.4. Tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế, Thu ngân sách và an toàn tài chính quốc gia khi vay nợ mới trả nợ gốc cũ
2.4.1. Xây dựng Mô hình quan hệ nhân quả tăng trưởng kinh tế dựa vào nợ công, vay nợ mới trả nợ gốc cũ
2.4.2. Hàm Tổng sản phẩm nội địa GDP, Hàm Thu ngân sách có sử dụng nợ công và điều kiện trả được nợ lãi – Sàn bội chi
2.4.3. Trần huy động vốn của Chính phủ, Trần bội chi
2.4.3.1. Trần huy động vốn của Chính phủ
2.4.3.2. Nghĩa vụ trả nợ gốc
2.4.3.3. Trần bội chi
2.4.3.4. Tam giác bội chi
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý nợ công ở một số nước và bài học với việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (333 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THIỆN ĐỨC QUẢN LÝ NỢ CÔNG Ở MỘT SỐ NƯỚC VÀ BÀI HỌC VỚI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TP. HỒ CHÍ MINH – THÁNG 2 NĂM 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THIỆN ĐỨC Mã SV: 010121160030 QUẢN LÝ NỢ CÔNG Ở MỘT SỐ NƯỚC VÀ BÀI HỌC VỚI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Tài chính – ngân hàng Mã số: 9 34 02 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS.

LÝ HOÀNG ÁNH PGS. TRẦN HOÀNG NGÂN TP. HỒ CHÍ MINH – THÁNG 2 NĂM 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat i LỜI CAM ĐOAN Luận án này chưa từng được trình nộp để lấy học vị Tiến sĩ tại bất cứ một cơ sở đào tạo nào. Luận án này là công trình nghiên cứu riêng của tác giả, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã được công bố trước đây của các tác giả khác hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn được dẫn nguồn đầy đủ trong luận án.

NGUYỄN THIỆN ĐỨC TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat ii LỜI CÁM ƠN Nếu không có gia đình, có lẽ luận án này sẽ không bao giờ thực hiện được. Con xin dành tất cả sự biết ơn đến Ba Má. Không có sự động viên, hướng dẫn, ủng hộ của Ba Má thì con đã không đủ nghị lực thực hiện đề tài này. Cảm ơn anh Hai đã luôn bên em và chia sẻ.

Bên cạnh đó, con xin gửi lời biết ơn trân trọng đến Bà ngoại, Vợ và gia đình bên ngoại đã giúp con chăm sóc cháu để con có thời gian làm luận án. Em xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS. LÝ HOÀNG ÁNH – người trực tiếp hướng dẫn khoa học đã luôn dành nhiều thời gian, công sức hướng dẫn em trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu và hoàn thành đề tài nghiên cứu khoa học. Em chân thành cám ơn PGS.

TRẦN HOÀNG NGÂN – người hướng dẫn thứ 2 đã luôn động viên, quan tâm hướng dẫn, giúp đỡ em trong thời gian thực hiện luận án. Em xin trân trọng cám ơn Thầy hiệu trưởng và Ban giám hiệu Trường Đại Học Ngân hàng Tp. Hồ Chí Minh, Khoa sau đại học cùng toàn thể các thầy cô giáo công tác trong trường đã tận tình truyền đạt những kiến thức quý báu, giúp đỡ em trong quá trình học tập và nghiên cứu. TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat iii TÓM TẮT Việc các chính phủ sử dụng nợ công đã có lịch sử dài hơn 300 năm.

Ngày nay trong 227 nước và vùng lãnh thổ trên thế giới, có 192 nước và vùng lãnh thổ (chiếm 85%) công bố số liệu nợ công của mình, với tỉ lệ Tổng nợ công/GDP từ 1% đến 304%. Vay nợ công nhiều thì có thêm nhiều nguồn lực phát triển kinh tế xã hội, song đồng thời nghĩa vụ trả nợ lại gia tăng, kéo theo nguy cơ vỡ nợ, khủng hoảng nợ công. Hiện nay lý luận về sử dụng và quản lý nợ công vẫn còn nhiều hạn chế. Đã nhiều thập kỷ nay, diễn ra tranh luận về tác dụng của Tổng nợ công đến tăng trưởng kinh tế, khi các nghiên cứu kinh tế lượng của các tác giả khác nhau dẫn đến các nhận định trái ngược nhau: tác dụng tích cực, tác dụng tiêu cực, không có tác dụng, tác dụng vừa tích cực, vừa tiêu cực.

Các tổ chức và các nhà nghiên cứu đưa ra khuyến cáo khác nhau về mức Tổng nợ công tối ưu mà một nước không nên vượt quá, là 45%, 60%, 64%, 77% và 90% GDP, nếu không sẽ gây bất lợi cho tăng trưởng kinh tế. Việt Nam quy định trần nợ công là 65% GDP (2016 – 2020) và 60% GDP (2021 – 2030). Trong khi đó 41 nền kinh tế như Mỹ, Nhật, Anh, Pháp, Ý, Ấn Độ, Canada… có Tổng nợ công từ gần 90% đến 304% GDP, hiện đang đóng góp hơn 50% GDP và chiếm gần 1/3 dân số của thế giới vẫn an toàn tài chính quốc gia và phát triển. Luật Quản lý nợ công 2017 của Việt Nam đã quy định: Sử dụng nợ công chủ yếu cho đầu tư phát triển và trả nợ gốc, không cho chi thường xuyên.

Vì vậy quan tâm hàng đầu của chính phủ là câu hỏi cốt lõi: “Sử dụng nợ công thế nào để Tổng sản phẩm nội địa và Thu ngân sách cao hơn so với khi không sử dụng nợ công và đảm bảo an toàn tài chính quốc gia?”. Tuy nhiên cho đến nay các lý thuyết về quản lý nợ công không cung cấp một công thức, mô hình nào cho phép xác lập quan hệ nhân quả, định lượng giữa nợ công (với 6 tham số: bội chi, tổng nợ công, lãi suất phát hành trái phiếu để có nguồn bội chi, lãi suất của tổng nợ công, nghĩa vụ trả nợ gốc đến hạn và phương pháp trả nợ gốc) và GDP, Thu ngân sách cũng như an toàn tài chính quốc gia, chưa trả lời được câu hỏi cốt lõi nói trên. Vì vậy luận án đặt mục tiêu nghiên cứu tổng quát là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tăng Thu ngân sách và đảm bảo an toàn tài chính quốc gia khi sử dụng nợ công ở Việt Nam giai đoạn 2022 – 2030 trên cơ sở hoàn thiện lý luận về quản lý nợ công và tham khảo kinh nghiệm một số nước có lịch sử sử dụng nợ công lâu đời. Sau Chương 1, “Tổng quan lý thuyết về quản lý nợ công”, trong Chương 2, “Tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế, Thu ngân sách và an toàn tài chính quốc gia”, tác giả đã xây dựng Mô hình tăng trưởng kinh tế dựa vào cân bằng ngân sách và TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat iv dựa vào nợ công.

Mô hình tăng trưởng kinh tế dựa vào nợ công gồm 4 cấu phần, trong đó có Hàm Tổng sản phẩm nội địa GDP và Hàm Thu ngân sách có sử dụng nợ công, khái niệm nợ công bền vững và điều kiện nợ công bền vững. Đây là các kết quả mới lần đầu tiên được công bố. Mô hình này cho phép đánh giá và mô phỏng định lượng tác dụng của việc sử dụng nợ công đối với Tăng trưởng kinh tế, tăng Thu ngân sách, so sánh với trường hợp không sử dụng nợ công và xác định các điều kiện an toàn tài chính quốc gia. Để đi tới các kết quả này, tác giả đã phát triển 14 khái niệm và công cụ mới như: Trần huy động vốn của chính phủ, đường Nghĩa vụ trả nợ gốc, Hàm Tổng sản phẩm nội địa GDP và Hàm Thu ngân sách có sử dụng nợ công, Trần bội chi, Sàn bội chi, Tam giác bội chi khả thi, bền vững, Tổng nợ công tới hạn, Quy trình 5 bước điều hành bội chi, vay và trả nợ.

Đây là những kết quả mới, đóng góp có tính đột phá vào lý luận về quản lý nợ công. Trong Chương 3, trên cơ sở áp dụng Mô hình tăng trưởng kinh tế dựa vào nợ công, vay nợ mới trả nợ gốc cũ (Mỹ) và Mô hình tăng trưởng kinh tế dựa vào nợ công, trả nợ gốc linh hoạt (Nhật Bản) tác giả đã phân tích quản lý nợ công ở Mỹ, Nhật Bản, lý giải vì sao nợ công 122% GDP của Mỹ và 257% GDP của Nhật Bản là rất cao, song vẫn an toàn và đã rút ra 6 bài học cho quản lý nợ công ở Việt Nam, từ hơn 20 năm quản lý nợ công của 2 nước, 2000 – 2021. Trong Chương 4, tác giả đã phân tích việc sử dụng nợ công để phòng chống đại dịch Covid – 19 và phục hồi tăng trưởng kinh tế ở 88 nước (chiếm gần 94% GDP và 79% dân số của thế giới), từ đó đưa ra định nghĩa và xác định các Hệ số chi phí bình quân để khắc phục suy giảm tăng trưởng kinh tế và Hệ số hiệu quả bình quân phục hồi tăng trưởng kinh tế ở 40 nước phát triển và 48 nước thu nhập trung bình trên thế giới. Đây là các kết quả chưa từng được công bố, có giá trị tham khảo tốt cho Việt Nam và các nước khác trong việc sử dụng nợ công phòng chống dịch và khắc phục hậu quả thiên tai, dịch bệnh quy mô lớn, gây hậu quả nghiệm trọng.

Chương 5 dành cho phân tích quản lý nợ công của Việt Nam. Việt Nam có lịch sử sử dụng nợ công rất ngắn so với các nước: Luật Quản lý nợ công đầu tiên ra đời năm 2009, đến nay mới 13 năm. Việt Nam là một trong số ít nước tự đưa ra Trần nợ công cho điều hành, quản lý nợ công ở mức 65% GDP, 2016 – 2020 và 60% GDP, 2021 – 2030. Luận án lần đầu tiên đã chỉ ra sự xung đột giữa yêu cầu nợ công phải đóng góp vào tăng trưởng kinh tế và yêu cầu Tổng nợ công không được vượt quá trần nợ công 65% GDP.

TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat v Từ các nghiên cứu và 6 bài học về quản lý nợ công ở Mỹ và Nhật Bản, đánh giá quản lý nợ công ở Việt Nam, cùng với các bài học về sử dụng nợ công để ứng phó đại dịch Covid – 19 và phục hồi tăng trưởng kinh tế, trên cơ sở áp dụng Mô hình tăng trưởng kinh tế dựa vào nợ công, vay nợ mới trả nợ gốc cũ tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp đồng bộ, bao gồm 14 giải pháp cụ thể, trong đó có 3 kiến nghị sửa đổi Luật Quản lý nợ công 2017, để nâng cao tăng trưởng kinh tế, tăng Thu ngân sách và đảm bảo an toàn tài chính ở Việt Nam giai đoạn 2022 – 2030, cũng như góp phần quan trọng đảm bảo phát triển bền vững của đất nước. SUMMARY The use of public debt by governments has a history of more than 300 years. Today, out of 227 countries and territories in the world, 192 countries and territories (accounting for 85%) have published their public debt data, with a ratio of total public debt to GDP from 1% to 304%. The more public debt means the more resources for socio-economic development, but at the same time, debt repayment obligations also increase, leading to the risk of default and public debt crisis.

Today the theory of public debt use and management is still limited. For decades, there has been a debate about the effect of total public debt on economic growth, when econometric studies of different authors lead to conflicting statements: positive effect, negative effect, no effect, both positive and negative effect.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thiện Đức (2022). Luận án tiến sĩ quản lý nợ công ở một số nước và bài học với [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-quan-ly-no-cong-o-mot-so-nuoc-va-bai-hoc-voi-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nợ công ở một số nước và bài học với" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Quản lý nợ công quốc tế. Phân tích thực trạng, bài học kinh nghiệm và đề xuất giải pháp cho Việt Nam.

Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nợ công ở một số nước và bài học với" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nợ công ở một số nước và bài học với" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nợ công ở một số nước và bài học với" thuộc chuyên ngành Tài chính – ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nợ công ở một số nước và bài học với" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nợ công ở một số nước và bài học với" có 333 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nợ công ở một số nước và bài học với" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter