Tổng quan về luận án

Luận án "Nâng cao chất lượng tín dụng đối với ngành Công nghiệp hỗ trợ tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam" của Nguyễn Văn Nhật, bảo vệ năm 2021, đóng góp một nghiên cứu cấp thiết và tiên phong trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh công nghiệp hóa và hội nhập kinh tế toàn cầu. Ngành Công nghiệp hỗ trợ (CNHT) được Chính phủ quan tâm đặc biệt thông qua nhiều chính sách như Quyết định số 12/2011/QĐ-TTg và Nghị định số 111/2015/NĐ-CP, nhằm thúc đẩy phát triển và khuyến khích các ngân hàng cung cấp tín dụng ưu đãi. Tuy nhiên, bất chấp các chủ trương này, dư nợ tín dụng cho CNHT vẫn còn thấp và tăng trưởng chậm, thậm chí suy giảm vào năm 2020 do tác động của đại dịch Covid-19, đồng thời phải đối mặt với áp lực nợ xấu gia tăng và chi phí dự phòng rủi ro tín dụng (RRTD) cao.

Nghiên cứu này lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong các tài liệu khoa học hiện có. Cụ thể, qua lược khảo, tác giả nhận thấy "chưa tìm thấy nghiên cứu nào nói về 'Chất lượng tín dụng của NHTM đối với lĩnh vực công nghiệp hỗ trợ'" (p. 2). Các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào quản trị ngành CNHT, chất lượng tín dụng cho doanh nghiệp nói chung, hoặc tín dụng ngân hàng đối với các ngành CNHT cụ thể trên thế giới, mà bỏ qua bức tranh tổng thể và các nhân tố đặc thù ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng dành cho CNHT tại Việt Nam.

Luận án được dẫn dắt bởi bốn câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Có những chỉ tiêu nào để đánh giá chất lượng tín dụng đối với ngành CNHT tại các NHTM?
  2. Thực trạng chất lượng tín dụng đối với ngành CNHT tại các NHTM Việt Nam thời gian qua như thế nào?
  3. Có những nhân tố nào ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng đối với ngành CNHT tại các NHTM Việt Nam?
  4. Để nâng cao chất lượng tín dụng đối với ngành CNHT tại các NHTM Việt Nam cần có những giải pháp nào?

Để trả lời các câu hỏi này, luận án xây dựng một khung lý thuyết toàn diện, hệ thống hóa cơ sở lý luận về CNHT (khái niệm, đặc điểm, phân loại) và chất lượng tín dụng trong bối cảnh đặc thù của ngành CNHT tại các ngân hàng thương mại. Mục tiêu tổng quát là đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng tín dụng đối với ngành CNHT tại Việt Nam.

Luận án đưa ra những đóng góp đột phá về mặt thực tiễn với tác động định lượng rõ rệt. Cụ thể, thông qua mô hình hồi quy tuyến tính, nghiên cứu đã lượng hóa mức độ ảnh hưởng của sáu nhân tố chính đến chất lượng tín dụng, trong đó "Quy trình tín dụng" có tác động mạnh nhất (hệ số Beta 0,223), theo sau là "Phương án kinh doanh" (0,189) và "Năng lực tài chính" (0,143) của khách hàng CNHT (p. 99). Phạm vi nghiên cứu bao gồm dữ liệu thứ cấp từ giai đoạn 2011-2020 và dữ liệu sơ cấp từ 600 cán bộ, nhân viên tại 20 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2019-2020 (p. 3, 60, 64). Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo an toàn vốn cho các ngân hàng, thúc đẩy sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp CNHT, và góp phần vào ổn định kinh tế vĩ mô của Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện một tổng quan tài liệu sâu rộng, tổng hợp các dòng nghiên cứu chính liên quan đến Công nghiệp hỗ trợ và chất lượng tín dụng.

Về Công nghiệp hỗ trợ (CNHT), nghiên cứu đã phân tích các công trình từ Nhật Bản, quốc gia tiên phong trong việc định nghĩa và phát triển CNHT. Các tác phẩm của MITI (1985), JETRO (2003), và JBIC (2004) đã định hình thuật ngữ "Công nghiệp hỗ trợ" và nhấn mạnh vai trò của các doanh nghiệp sản xuất linh kiện, phụ tùng. Tổ chức Năng suất Châu Á (APO, 2018) đã đúc kết kinh nghiệm phát triển CNHT từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, tập trung vào thu hút FDI, quy định tỷ lệ nội địa hóa và hỗ trợ từ chính phủ. Tại Việt Nam, các tác giả như Hoàng Văn Châu (2010), Lê Xuân Sang và Cộng sự (2011), Võ Thanh Thu và Cộng sự (2014) đã vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng để phân tích CNHT, trong khi Hà Thị Hương Lan (2014) sử dụng các lý thuyết kinh tế học như liên kết kinh doanh (Business Linkages), chuỗi giá trị (Value Chain), và cụm liên kết doanh nghiệp (Industrial Clusters) để làm rõ vấn đề. Các nghiên cứu chuyên sâu hơn bao gồm của Trương Thị Chí Bình (2010) về CNHT ngành điện tử gia dụng sử dụng "Lý thuyết trò chơi" và Phan Văn Hùng (2015) về CNHT ngành xây dựng dân dụng. Luận án cũng đề cập vai trò của CNHT được nhấn mạnh bởi Michael Porter (1990) trong "mô hình Kim cương" như một yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia.

Về chất lượng tín dụng và các nhân tố ảnh hưởng, luận án tổng hợp các nghiên cứu quốc tế từ Allen N.Berger và Cộng sự (1990) về mối quan hệ giữa tài sản đảm bảo và rủi ro ngân hàng; A.Burak Guner (2008) về cơ hội cho vay và tiêu chuẩn tín dụng; Paula Hill và Cộng sự (2010) về sự khác biệt trong xếp hạng tín dụng; Funso và Cộng sự (2012) về rủi ro tín dụng và hiệu quả hoạt động ngân hàng (chỉ ra rằng "nếu nợ xấu tăng 100% thì ROA sẽ giảm 6,2%" (p. 39)); Zhu Xiaoqian và Cộng sự (2014) sử dụng phương pháp TOPSIS để đánh giá chất lượng tín dụng doanh nghiệp; Bogdan Florin Filip (2015) phân tích mối quan hệ giữa chất lượng tín dụng và nợ xấu (NPLs); và Wang Junbo và Cộng sự (2015) về vai trò của tính thanh khoản. Trong nước, Phạm Thị Bích Lương (2006) coi chất lượng tín dụng là nhân tố chính tác động đến hiệu quả hoạt động của NHTM, còn Nguyễn Văn Tuấn (2015) đã lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến chất lượng tín dụng tại Agribank Việt Nam.

Điểm mấu chốt là các nghiên cứu về tín dụng ngân hàng đối với CNHT còn hạn chế. Mặc dù Zaghum Umar và Cộng sự (2019) hay LingxiaoTang và Cộng sự (2019) đã xem xét tín dụng cho các ngành công nghiệp cụ thể ở Hoa Kỳ và Trung Quốc, nhưng vẫn thiếu một cái nhìn tổng thể về chất lượng tín dụng đối với CNHT nói chung tại các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam. Luận án chỉ ra "các tác giả khi nghiên cứu về chất lượng tín dụng của NHTM đều tiếp cận dưới góc độ tín dụng đối với các doanh nghiệp nói chung hay đối với các hộ sản xuất tại một NHTM hay một nhóm các NHTM chứ không đi sâu nghiên cứu cụ thể tín dụng đối với các doanh nghiệp thuộc ngành CNHT" (p. 51). Tương tự, các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng cũng chưa tập trung vào CNHT.

Vị trí của luận án trong các tài liệu hiện có là lấp đầy khoảng trống này, tạo ra một nghiên cứu chuyên sâu về "Chất lượng tín dụng của NHTM đối với lĩnh vực công nghiệp hỗ trợ" (p. 2) tại Việt Nam. Bằng cách kết hợp phân tích thực trạng CNHT và hệ thống tín dụng, luận án không chỉ xác định các nhân tố ảnh hưởng mà còn lượng hóa mức độ tác động của chúng, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Điều này thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu bằng cách cung cấp một mô hình phân tích toàn diện, có thể được điều chỉnh và áp dụng cho các bối cảnh tương tự ở các quốc gia đang phát triển khác.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án đã rút ra bài học kinh nghiệm từ Thái Lan, Trung Quốc và Nhật Bản (p. 28-29). Ví dụ, kinh nghiệm của Thái Lan (Lê Xuân Sang và Cộng sự, 2011) cho thấy hiệu quả của việc cho vay thông qua các tổ, nhóm với trách nhiệm cá nhân gắn liền trách nhiệm tập thể và chính sách không cấp tín dụng mới khi khoản cũ chưa trả đủ. Trung Quốc (APO, 2018) với chương trình tín dụng kép cho ngành công nghiệp xe năng lượng mới và việc sử dụng dữ liệu thẻ tín dụng để quản lý rủi ro tín dụng. Nhật Bản (APO, 2018) với các chính sách thúc đẩy liên kết doanh nghiệp trong nước với nước ngoài và hỗ trợ tài chính cho DNNVV đổi mới công nghệ. Những bài học này đã được tổng hợp để định hướng các giải pháp cho NHTM Việt Nam, đặc biệt là việc "NHTM cần thực hiện quy trình tín dụng kép, cho doanh nghiệp CNHT vay theo chu trình khép kín từ khâu đầu vào đến sản phẩm tiêu thụ cuối cùng" (p. 29).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và hoàn thiện khung lý thuyết về chất lượng tín dụng, đặc biệt là trong bối cảnh của ngành Công nghiệp hỗ trợ (CNHT) tại một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Mặc dù không trực tiếp "thách thức" các lý thuyết tín dụng đã có, nghiên cứu này mở rộng ứng dụng của chúng bằng cách tích hợp các đặc thù của CNHT, vốn thường bị bỏ qua trong các mô hình chung. Cụ thể, luận án hệ thống hóa "khái niệm, đặc điểm, phân loại CNHT" và "quan điểm về chất lượng tín dụng, chỉ tiêu chất lượng tín dụng đối với ngành CNHT, đảm bảo chất lượng tín dụng đối với ngành CNHT, các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng đối với ngành CNHT tại các NHTM" (p. 4). Điều này giúp làm sâu sắc thêm các lý thuyết về quản trị tín dụng và rủi ro tín dụng, vốn thường được xây dựng trên cơ sở các doanh nghiệp lớn hoặc các ngành công nghiệp truyền thống. Bằng cách xác định 11 nhân tố cụ thể (X1-X11) ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng cho CNHT, luận án cung cấp một mô hình thực nghiệm để các nhà lý thuyết có thể tinh chỉnh các mô hình đánh giá tín dụng của mình, phản ánh tốt hơn thực tế của các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực đặc thù này.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo ba nhóm lý thuyết chính để giải thích chất lượng tín dụng:

  1. Lý thuyết về Chất lượng Tín dụng và Quản trị rủi ro tín dụng: Vận dụng các nguyên tắc cơ bản của quản trị tín dụng (Nguyễn Văn Dung, 2009; Allen N.Berger và Cộng sự, 1990) nhưng điều chỉnh các chỉ tiêu và yếu tố rủi ro cho phù hợp với bản chất của CNHT.
  2. Lý thuyết Phát triển Công nghiệp Hỗ trợ: Đưa vào các yếu tố đặc thù của CNHT như sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng, tỷ lệ nội địa hóa, vai trò của DNNVV, và các chính sách hỗ trợ ngành (MITI, 1985; Michael Porter, 1990; Trần Văn Thọ, 2011).
  3. Lý thuyết Quản trị Doanh nghiệp và Năng lực cạnh tranh: Xem xét các yếu tố nội tại của doanh nghiệp CNHT như năng lực tài chính, phương án kinh doanh, kinh nghiệm quản lý, đổi mới và ứng dụng khoa học công nghệ, cũng như khả năng tham gia vào cụm liên kết ngành và mạng lưới Tập đoàn Đa Quốc gia (Ohno K, 2007; Combes và Cộng sự, 2010; Bernard và Cộng sự, 2011).

Mô hình nghiên cứu độc đáo của luận án (Sơ đồ 3.1, p. 54) là một phương trình hồi quy tuyến tính (Y = β0 + β1 *X1 + ... + β11 *X11 + ɛ) với 11 giả thuyết (H1-H11) được đề xuất dựa trên các nghiên cứu trước (ví dụ, Nguyễn Văn Tuấn, 2015 về chính sách tín dụng; Fali và Cộng sự, 2018 về chính sách phát triển CNHT). Các khái niệm cốt lõi như "Công nghiệp hỗ trợ" được định nghĩa rõ ràng theo Quyết định số 12/2011/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính Phủ (p. 8), và "Chất lượng tín dụng" được xem xét từ ba góc độ: ngân hàng, khách hàng (doanh nghiệp CNHT) và kinh tế – xã hội (p. 12-13).

Boundary conditions của nghiên cứu được xác định rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào bối cảnh Việt Nam, với dữ liệu từ 20 Ngân hàng thương mại trong giai đoạn 2011-2020. Các giả thuyết đều kỳ vọng tác động tích cực của các nhân tố đến chất lượng tín dụng, điều này giúp thu hẹp phạm vi giải thích và tập trung vào các cơ chế cải thiện. Luận án không tuyên bố một "paradigm shift" mà thay vào đó là sự tinh chỉnh và mở rộng ứng dụng của các lý thuyết hiện có vào một lĩnh vực và bối cảnh cụ thể, mang lại giá trị lý thuyết thực nghiệm cao.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism), rõ ràng thông qua việc sử dụng các phương pháp định lượng để "lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các nhân tố" và "kiểm định các giả thuyết nghiên cứu" (p. 63). Tuy nhiên, nghiên cứu kết hợp phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với mục đích khai thác ưu điểm của cả nghiên cứu định tính và định lượng. Giai đoạn định tính bao gồm tổng quan tài liệu, phương pháp chuyên gia và phỏng vấn sâu để xây dựng và hiệu chỉnh thang đo, đảm bảo tính phù hợp với bối cảnh nghiên cứu. Giai đoạn định lượng sử dụng bảng hỏi khảo sát để thu thập dữ liệu và phân tích thống kê. Lý do cho sự kết hợp này là để đảm bảo "tính nhất quán cách hiểu các câu hỏi trong thang đo" (p. 59) và sau đó "lượng hóa mối quan hệ giữa các biến" (p. 63).

Thiết kế nghiên cứu không được mô tả rõ ràng là đa cấp (multi-level design) nhưng nó xem xét các yếu tố ảnh hưởng ở nhiều cấp độ: cấp độ ngân hàng (chính sách tín dụng, quy trình, quản lý RRTD), cấp độ doanh nghiệp CNHT (năng lực tài chính, phương án kinh doanh, kinh nghiệm quản lý, ứng dụng KHCN) và cấp độ vĩ mô (chính sách phát triển CNHT, cụm liên kết ngành, TĐĐQG) (Sơ đồ 3.1, p. 54).

Kích thước mẫu cho nghiên cứu định lượng chính thức là 600 phiếu khảo sát hợp lệ từ cán bộ, nhân viên đang làm việc tại 20 NHTM Việt Nam (p. 64-65). Tiêu chí lựa chọn mẫu dựa trên nguyên tắc của Tabachnick và Fidell (1996), Hair và cộng sự (1998): n ≥ 8m + 50, với m là số biến quan sát (54 biến), yêu cầu tối thiểu 482 quan sát, do đó 600 phiếu khảo sát là thỏa mãn và đảm bảo độ tin cậy. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo của Ngân hàng Nhà nước (NHNN), Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, và báo cáo tài chính của 20 NHTM này trong giai đoạn 2011-2020 (p. 60).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thực hiện theo sáu bước rõ ràng (Sơ đồ 3.2, p. 59). Giai đoạn định tính (Bước 1-3) tập trung vào xác định mục tiêu, xây dựng mô hình và thang đo nháp, sau đó sử dụng phương pháp chuyên gia (phỏng vấn 12 chuyên gia gồm giảng viên, lãnh đạo ngành tài chính – ngân hàng và lãnh đạo doanh nghiệp CNHT – Phụ lục 02, p. xx) và phỏng vấn sâu để hiệu chỉnh thang đo. Quá trình này đảm bảo các biến và thang đo phù hợp với bối cảnh thực tiễn và được các đối tượng khảo sát hiểu thống nhất.

Giai đoạn định lượng (Bước 4-6) bắt đầu bằng việc kiểm định độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha (yêu cầu ≥ 0,6 và hệ số tương quan biến – tổng > 0,3) và phân tích nhân tố khám phá (EFA). Tiêu chí cho EFA rất nghiêm ngặt: hệ số KMO phải nằm trong khoảng 0,5 ≤ KMO ≤ 1; kiểm định Barlett có Sig < 0,05; Eigenvalue > 1; và tổng phương sai trích ≥ 50% (p. 66).

Luận án áp dụng triangulation bằng cách kết hợp dữ liệu sơ cấp (khảo sát) và thứ cấp (báo cáo) để phân tích thực trạng và kiểm định mô hình. Việc sử dụng phương pháp định tính trước định lượng giúp nâng cao construct validity của các thang đo. Reliability được đảm bảo thông qua kiểm định Cronbach’s Alpha cho tất cả các nhân tố (CSTD: 0,721; QTTD: 0,632; QLRR: 0,724; TTKH: 0,77; KHCN: 0,654; KNQL: 0,656; NLTC: 0,614; PAKD: 0,611; CSPT: 0,712; CLKN: 0,653; TĐQG: 0,773 - Bảng 4.16, p. 91-92). Internal validity được củng cố bằng việc kiểm tra đa cộng tuyến (VIF < 10) trong mô hình hồi quy (p. 97). External validity được xem xét trong phần thảo luận về khả năng khái quát hóa kết quả và các điều kiện giới hạn.

Data và phân tích

Mẫu khảo sát 600 người có đặc điểm nhân khẩu học đa dạng: 41,6% nam, 58,4% nữ; 33,3% dưới 35 tuổi, 33,3% từ 45-55 tuổi; chủ yếu trình độ đại học (58,4%); và 50% có kinh nghiệm làm việc 5-10 năm (Bảng 4.15, p. 89-90).

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm:

  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Với hệ số KMO là 0,871 (>0.5), kiểm định Barlett có Sig = 0,000 (<0.05), tổng phương sai trích là 58,674% (>50%) và Eigenvalue > 1, việc sử dụng EFA là hoàn toàn phù hợp và đáng tin cậy (p. 93).
  • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression): Được thực hiện bằng phần mềm SPSS 25 (p. 6, 60, 63). Mô hình hồi quy có hệ số R2 hiệu chỉnh là 0,554, cho thấy 55,4% sự biến thiên của chất lượng tín dụng được giải thích bởi các biến độc lập. Mức ý nghĩa của thống kê F là 0,000 (<0.05), khẳng định mô hình là phù hợp (Bảng 4.20, p. 98).
  • Kiểm tra độ vững (Robustness checks): Các hệ số VIF của các biến độc lập đều nhỏ hơn 10 (tối đa 6,867 cho F4 - Bảng 4.20, p. 97), cho thấy không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng trong mô hình, tăng cường độ tin cậy của các ước lượng hồi quy.
  • Effect sizes và Confidence intervals: Hệ số Beta chuẩn hóa và mức ý nghĩa (Sig) được báo cáo rõ ràng trong Bảng 4.20, cho phép đánh giá mức độ và ý nghĩa thống kê của từng nhân tố. Ví dụ, hệ số Beta của Quy trình tín dụng (F7) là 0,223 với Sig = 0,013 (p. 98).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt về thực trạng và các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng đối với ngành Công nghiệp hỗ trợ (CNHT) tại các Ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam:

  1. Tỷ lệ nợ xấu gia tăng đáng báo động: Trong giai đoạn 2011-2020, tỷ lệ nợ xấu đối với doanh nghiệp CNHT có xu hướng tăng cao, đặc biệt vào năm 2020 do tác động của đại dịch Covid-19. Cụ thể, ngành da giày có tỷ lệ nợ xấu cao nhất (32%), tiếp theo là dệt may (30%), cơ khí chế tạo (24%) (p. 72). Con số này vượt xa mức "dưới 5% là có thể chấp nhận được, tốt nhất là duy trì trong khoảng từ 1-3%" theo Ngân hàng Thế giới (p. 15), cho thấy mức độ rủi ro tín dụng rất cao trong lĩnh vực này.
  2. Mức trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (RRTD) tăng liên tục: Tỷ lệ trích lập dự phòng RRTD đối với doanh nghiệp CNHT đã tăng từ 12% năm 2011 lên 45% năm 2020 (p. 73, 102). Đây là một chỉ số cụ thể phản ánh sự gia tăng chi phí cho ngân hàng và áp lực lên lợi nhuận. Sự tăng này phù hợp với việc tuân thủ Thông tư 09/2014/TT-NHNN, theo đó tỷ lệ trích lập cho nhóm nợ 3, 4, 5 lần lượt là 20%, 50%, 100% (p. 15).
  3. Tốc độ tăng trưởng tín dụng có xu hướng giảm ở một số ngành CNHT quan trọng: Mặc dù có chủ trương ưu tiên, tốc độ tăng trưởng tín dụng đối với CNHT ngành Cơ khí chế tạo đã giảm từ 26% (2016-2017) xuống 19% năm 2020 (p. 70). Ngành công nghệ cao cũng chỉ dao động từ 2%-12% (p. 72). Đây là một kết quả hơi "counter-intuitive" khi Chính phủ đang nỗ lực thúc đẩy ngành này, nhưng giải thích là do các doanh nghiệp CNHT trong nước gặp khó khăn trong công nghệ sản xuất thiết bị đồng bộ và linh kiện công nghệ cao (p. 70).
  4. Sáu nhân tố tác động tích cực đáng kể đến chất lượng tín dụng: Mô hình hồi quy tuyến tính chỉ ra sáu nhân tố có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) và tác động cùng chiều đến chất lượng tín dụng: "Quy trình tín dụng" (hệ số Beta 0,223), "Phương án kinh doanh" (0,189), "Năng lực tài chính" (0,143), "Chính sách tín dụng" (0,136), "Chính sách phát triển CNHT" (0,116) và "Năng lực quản lý rủi ro" (0,026) (p. 99). Trong đó, quy trình tín dụng có ảnh hưởng mạnh nhất.
  5. Chính sách hỗ trợ kịp thời nhưng còn hạn chế trong thực thi: NHNN và NHTM đã có những chính sách cơ cấu nợ, miễn giảm lãi suất để hỗ trợ doanh nghiệp CNHT chịu ảnh hưởng của Covid-19 (Thông tư số 01/2020/TT-NHNN, p. 100). Tuy nhiên, các chính sách phát triển CNHT ban hành (ví dụ, Nghị định số 111/2015/NĐ-CP) vẫn gặp khó khăn trong thực tiễn, thiếu sự liên kết đồng bộ giữa các Bộ/Ngành và hướng dẫn cụ thể cho từng ngành, dẫn đến hiệu quả chưa cao (p. 103, 106).

Những phát hiện này cho thấy một bức tranh phức tạp về tín dụng CNHT tại Việt Nam, nơi sự phát triển chưa tương xứng với tiềm năng và mục tiêu đề ra, đồng thời các rủi ro tín dụng vẫn còn cao. So sánh với các nghiên cứu trước (như Nguyễn Văn Tuấn, 2015 về tác động của chính sách và quy trình tín dụng), các kết quả của luận án này củng cố và mở rộng hiểu biết, khẳng định vai trò then chốt của các yếu tố nội tại ngân hàng và doanh nghiệp, cùng với sự hỗ trợ từ chính sách vĩ mô.

Implications đa chiều

Những phát hiện của luận án mang lại nhiều hàm ý quan trọng:

  • Theoretical advances: Nghiên cứu mở rộng lý thuyết về chất lượng tín dụng bằng cách tích hợp các yếu tố đặc thù của ngành CNHT, một lĩnh vực thường bị bỏ qua trong các mô hình tổng quát. Nó đóng góp vào các lý thuyết về quản trị rủi ro tín dụng và tài chính doanh nghiệp trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi, đặc biệt là sự tương tác giữa chính sách vĩ mô và hiệu quả tín dụng cấp vi mô.
  • Methodological innovations: Quy trình nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng, đặc biệt là việc sử dụng phỏng vấn chuyên gia và phỏng vấn sâu để hiệu chỉnh thang đo trước khi khảo sát định lượng, cung cấp một khuôn khổ nghiên cứu có thể áp dụng trong các bối cảnh ngành đặc thù khác, nơi các mô hình chung không đủ nhạy.
  • Practical applications: Đối với các NHTM, luận án khuyến nghị "nghiên cứu ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số vào quy trình tín dụng" dựa trên Big data và Blockchain để tự động hóa phân tích tín dụng, giảm rủi ro và tăng tốc độ xử lý (p. 111). Đối với doanh nghiệp CNHT, cần "chú trọng nâng cao năng lực tài chính" bằng cách khai thác hiệu quả vốn nội bộ và đa dạng hóa nguồn vốn bên ngoài (p. 113).
  • Policy recommendations: Chính phủ cần "thành lập một cơ quan/tổ chức chuyên đảm bảo vốn cho doanh nghiệp CNHT" và có cam kết rõ ràng về hỗ trợ tài chính cho đổi mới kỹ thuật và nghiên cứu phát triển (p. 110). Cần điều chỉnh và bổ sung các giải pháp vĩ mô về tài chính, tín dụng phù hợp với xu hướng Công nghiệp 4.0. Các Bộ/Ngành như Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Khoa học và Công nghệ và Ngân hàng Nhà nước cũng nhận được các kiến nghị cụ thể để hỗ trợ phát triển CNHT, từ việc hoàn thiện quy chuẩn kỹ thuật đến xây dựng hệ thống thông tin dữ liệu về CNHT (p. 114-117).
  • Generalizability conditions: Mặc dù tập trung vào Việt Nam, các bài học về việc tích hợp chính sách hỗ trợ ngành, cải thiện năng lực nội tại doanh nghiệp và quy trình tín dụng ngân hàng có thể được khái quát hóa cho các quốc gia đang phát triển khác đang nỗ lực thúc đẩy CNHT và đối mặt với những thách thức tương tự về tài chính và rủi ro.

Limitations và Future Research

Luận án đã thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, nghiên cứu chỉ tập trung vào bốn chỉ tiêu định lượng để đánh giá chất lượng tín dụng (tốc độ tăng trưởng tín dụng, tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ trích lập dự phòng, và tỷ trọng thu nhập từ hoạt động tín dụng) và 11 nhân tố ảnh hưởng (p. 107). Điều này bỏ qua các chỉ tiêu và yếu tố định tính quan trọng, có thể làm hạn chế cái nhìn toàn diện về chất lượng tín dụng. Thứ hai, phạm vi nghiên cứu về không gian và thời gian cũng là một giới hạn: dữ liệu thứ cấp chỉ trong giai đoạn 2011-2020 và dữ liệu sơ cấp từ 20 ngân hàng thương mại cụ thể. Việc khảo sát 600 cán bộ, nhân viên tập trung ở TP. Hồ Chí Minh (Phụ lục 02, 04) có thể không đại diện hoàn toàn cho toàn bộ hệ thống ngân hàng và các vùng kinh tế khác trên cả nước.

Các điều kiện biên về bối cảnh (Việt Nam), mẫu (20 NHTM, chủ yếu DNNVV trong CNHT) và thời gian (dữ liệu kết thúc vào năm 2020, trước khi tác động dài hạn của Covid-19 được thể hiện rõ) cũng cần được lưu ý khi khái quát hóa kết quả. Ví dụ, sự biến động của chính sách kinh tế và môi trường kinh doanh sau đại dịch có thể làm thay đổi mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đã được xác định.

Dựa trên những hạn chế này, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với các hướng cụ thể:

  1. Cải thiện phương pháp luận: Bổ sung các chỉ tiêu định tính vào đánh giá chất lượng tín dụng, sử dụng các phương pháp định tính sâu hơn để khám phá các cơ chế ảnh hưởng phức tạp chưa được lượng hóa.
  2. Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Mở rộng khảo sát sang nhiều ngân hàng và khu vực địa lý khác nhau để tăng tính đại diện và khả năng khái quát hóa.
  3. Mở rộng các nhân tố ảnh hưởng: Nghiên cứu sâu hơn các nhân tố khác (ví dụ, nguồn nhân lực ngân hàng, cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý tín dụng) đã được nhận diện nhưng chưa đưa vào mô hình hồi quy để lượng hóa tác động.
  4. Nghiên cứu so sánh: Thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa các phân ngành CNHT khác nhau (ví dụ: điện tử, dệt may, cơ khí chế tạo) để xác định các yếu tố ảnh hưởng đặc thù cho từng phân ngành.
  5. Phân tích động và tác động dài hạn: Sử dụng các mô hình phân tích chuỗi thời gian hoặc dữ liệu bảng với thời gian dài hơn để nắm bắt sự biến động và tác động dài hạn của các yếu tố, đặc biệt là trong bối cảnh thay đổi công nghệ và kinh tế vĩ mô.
  6. Đề xuất mở rộng lý thuyết: Từ các nghiên cứu sâu hơn, có thể đề xuất các điều chỉnh lý thuyết cụ thể, hoặc thậm chí mô hình lý thuyết mới phản ánh tốt hơn sự phức tạp của hệ thống tài chính và ngành CNHT trong các nền kinh tế đang phát triển.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều khía cạnh:

Tác động học thuật: Nghiên cứu lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng về chất lượng tín dụng đối với ngành Công nghiệp hỗ trợ (CNHT) tại các Ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam. Bằng cách xây dựng và kiểm định một mô hình các nhân tố ảnh hưởng, luận án đóng góp vào việc mở rộng và tinh chỉnh khung lý thuyết về quản trị tín dụng và rủi ro tín dụng trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi. Các kết quả định lượng về mức độ tác động của từng nhân tố, như quy trình tín dụng (Beta = 0,223) và phương án kinh doanh (Beta = 0,189) (p. 99), cung cấp cơ sở thực nghiệm vững chắc cho các nghiên cứu tương lai. Luận án có tiềm năng được trích dẫn bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng và kinh tế công nghiệp, đặc biệt là những người quan tâm đến chính sách phát triển CNHT và quản lý rủi ro tín dụng tại các quốc gia đang phát triển.

Chuyển đổi ngành công nghiệp: Nghiên cứu cung cấp các giải pháp và kiến nghị cụ thể có thể thúc đẩy chuyển đổi trong ngành ngân hàng và ngành CNHT. Đối với ngân hàng, việc ứng dụng công nghệ số vào quy trình tín dụng (Big data, Blockchain) sẽ cải thiện đáng kể hiệu quả thẩm định và quản lý rủi ro, giảm tỷ lệ nợ xấu (hiện cao tới 32% ở ngành da giày, p. 72). Đối với doanh nghiệp CNHT, các giải pháp về nâng cao năng lực tài chính và phương án kinh doanh rõ ràng sẽ giúp họ tiếp cận vốn dễ dàng hơn, tăng cường năng lực sản xuất và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa (hiện chỉ khoảng 10% ở một số ngành, p. 75). Điều này có thể giúp các doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, vốn là mục tiêu chiến lược của Chính phủ.

Ảnh hưởng chính sách: Luận án đưa ra các kiến nghị chính sách chi tiết cho Chính phủ và các Bộ/Ngành liên quan. Kiến nghị thành lập cơ quan quản lý nhà nước về CNHT, thể chế hóa các quy định về cơ chế hợp đồng, xây dựng hệ thống chất lượng linh phụ kiện và thiết lập cơ sở dữ liệu về CNHT (p. 114-115) có thể trực tiếp định hình các văn bản pháp luật và quy định. Việc Ngân hàng Nhà nước cần "nghiên cứu và hướng dẫn các NHTM xây dựng một hệ thống các chỉ số có tính cảnh báo trước về các nguy cơ rủi ro" (p. 116) sẽ có tác động trực tiếp đến chính sách tiền tệ và giám sát ngân hàng. Sự phối hợp giữa các Bộ như Công Thương, Kế hoạch và Đầu tư, Khoa học và Công nghệ để hỗ trợ CNHT sẽ góp phần tạo ra một môi trường thuận lợi hơn cho sự phát triển bền vững của ngành.

Lợi ích xã hội: Bằng việc nâng cao chất lượng tín dụng cho CNHT, luận án gián tiếp đóng góp vào sự ổn định và phát triển của nền kinh tế, tạo ra nhiều việc làm, tăng cường năng lực sản xuất trong nước và giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu. Việc đẩy mạnh CNHT sẽ giúp Việt Nam đạt được mục tiêu "đến năm 2030 phấn đấu đạt khoảng 2.000 doanh nghiệp CNHT và có sản phẩm đáp ứng được 70% nhu cầu thiết yếu cho sản xuất và tiêu dùng trong nội địa, chiếm khoảng 14% giá trị sản xuất toàn ngành công nghiệp" (p. 110), qua đó cải thiện đời sống người dân và củng cố vị thế quốc gia.

Tính phù hợp quốc tế: Các bài học kinh nghiệm từ các quốc gia như Thái Lan, Trung Quốc, Nhật Bản đã được rút ra và áp dụng vào bối cảnh Việt Nam (p. 28-29). Điều này không chỉ giúp Việt Nam học hỏi từ các mô hình thành công mà còn cho phép các quốc gia đang phát triển khác với những thách thức tương tự có thể tham khảo khuôn khổ phân tích và các giải pháp đề xuất của luận án.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers: Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu đã được kiểm chứng và một khung lý thuyết mở rộng về chất lượng tín dụng trong lĩnh vực CNHT, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu quan trọng. Các nhà nghiên cứu trẻ có thể sử dụng phương pháp luận kết hợp định tính và định lượng (như phỏng vấn chuyên gia để hiệu chỉnh thang đo và các tiêu chí nghiêm ngặt cho EFA, Cronbach’s Alpha) làm cơ sở cho các công trình của họ. Nghiên cứu cũng mở ra các hướng nghiên cứu tương lai cụ thể, từ việc bổ sung các chỉ tiêu định tính đến phân tích chuyên sâu từng phân ngành CNHT, giúp định hình chương trình nghiên cứu 10 năm trong lĩnh vực này.

  • Senior academics: Các học giả cấp cao có thể tìm thấy trong luận án những bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để củng cố hoặc điều chỉnh các lý thuyết hiện có về tài chính ngân hàng và phát triển công nghiệp. Việc lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các nhân tố như "Quy trình tín dụng" (Beta = 0,223) và "Phương án kinh doanh" (Beta = 0,189) (p. 99) cung cấp dữ liệu mới cho các phân tích so sánh và tổng hợp lý thuyết. Nghiên cứu cũng làm rõ mối quan hệ phức tạp giữa chính sách vĩ mô và hiệu quả tín dụng ở cấp độ vi mô trong một nền kinh tế chuyển đổi.

  • Industry R&D: Các chuyên gia R&D trong ngành ngân hàng có thể áp dụng ngay các giải pháp đề xuất để nâng cao năng lực quản lý rủi ro tín dụng và hoàn thiện quy trình tín dụng. Ví dụ, khuyến nghị ứng dụng "công nghệ số vào quy trình tín dụng" (Big data, Blockchain) (p. 111) có thể dẫn đến việc phát triển các công cụ đánh giá và giám sát tín dụng tiên tiến. Các doanh nghiệp CNHT có thể sử dụng các phát hiện về năng lực tài chính và phương án kinh doanh để cải thiện khả năng tiếp cận vốn và nâng cao hiệu quả hoạt động. Việc cải thiện chất lượng tín dụng được kỳ vọng sẽ giảm tỷ lệ nợ xấu, giúp các ngân hàng tối ưu hóa lợi nhuận và gia tăng nguồn vốn cấp cho CNHT, đóng góp vào sự phát triển của các ngành công nghiệp chủ lực.

  • Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở cấp Chính phủ và các Bộ/Ngành sẽ được hưởng lợi từ các kiến nghị dựa trên bằng chứng, nhằm xây dựng "chính sách khuyến khích phát triển Công nghiệp hỗ trợ hiệu quả" (p. 114). Việc thành lập một cơ quan quản lý CNHT chuyên biệt và hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu về CNHT sẽ giải quyết tình trạng thiếu thông tin và hỗ trợ việc ra quyết định chính sách. Các khuyến nghị cụ thể cho NHNN về xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro và hoàn thiện kiểm toán nội bộ (p. 116-117) sẽ củng cố hệ thống tài chính quốc gia. Lợi ích có thể được định lượng qua việc giảm gánh nặng nợ xấu cho hệ thống ngân hàng (mục tiêu lý tưởng dưới 5% theo World Bank, p. 15), tăng tỷ lệ nội địa hóa sản phẩm công nghiệp (vượt mức 10% hiện tại của một số ngành, p. 75), và cuối cùng là đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc "hoàn thiện khung lý thuyết về chất lượng tín dụng đối với ngành CNHT của các NHTM Việt Nam" (p. 4). Cụ thể, nghiên cứu đã mở rộng các lý thuyết quản trị tín dụng và rủi ro tín dụng hiện có (vốn thường áp dụng cho doanh nghiệp nói chung) bằng cách tích hợp sâu sắc các đặc thù của ngành CNHT tại Việt Nam. Điều này bao gồm việc xác định và lượng hóa tác động của các nhân tố như "Chính sách phát triển CNHT" (F6), "Tham gia cụm liên kết ngành" (CLKN) và "Tham gia mạng lưới Tập đoàn Đa Quốc gia" (TĐĐQG) - những yếu tố mang tính bối cảnh đặc thù của CNHT mà các nghiên cứu trước thường bỏ qua. Mặc dù các lý thuyết nền tảng đã tồn tại, việc tổng hợp và điều chỉnh chúng vào một mô hình thực nghiệm duy nhất, với trọng tâm vào CNHT, tạo ra một đóng góp lý thuyết mới và cụ thể cho ngành tài chính – ngân hàng và kinh tế công nghiệp.

  2. Đổi mới về phương pháp luận: Luận án đã đổi mới về phương pháp luận bằng cách áp dụng quy trình nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng một cách chặt chẽ và có hệ thống. Cụ thể, giai đoạn nghiên cứu định tính sử dụng phương pháp chuyên giaphỏng vấn sâu với 12 chuyên gia (gồm giảng viên, lãnh đạo ngành tài chính – ngân hàng và lãnh đạo doanh nghiệp CNHT - Phụ lục 02, p. xx) để xây dựng và hiệu chỉnh thang đo. Điều này đảm bảo tính phù hợp và rõ ràng của các biến quan sát trước khi tiến hành khảo sát diện rộng. So với các nghiên cứu trước như của Trần Văn Dự (2010), vốn "mới chỉ dừng lại ở việc sử dụng các phương pháp truyền thống thông qua phân tích các số liệu thứ cấp chứ chưa sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng và nghiên cứu định tính hiện đại thông qua nguồn số liệu sơ cấp" (p. 42), luận án này đã tiến xa hơn. Tương tự, nghiên cứu của Nguyễn Văn Tuấn (2015) cũng sử dụng định lượng, nhưng phương pháp của luận án này mang tính tiên phong hơn trong việc tích hợp sâu rộng phản hồi từ chuyên gia để xây dựng thang đo và mô hình nghiên cứu (p. 59-63), đảm bảo các giả thuyết và biến số thực sự phản ánh bối cảnh CNHT.

  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất: Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc "tốc độ tăng trưởng tín dụng có xu hướng giảm đối với CNHT ngành cơ khí chế tạo" (p. 70) trong giai đoạn 2011-2020, bất chấp chính sách ưu tiên phát triển CNHT của Nhà nước. Dữ liệu cho thấy tốc độ tăng trưởng tín dụng ngành này giảm từ 23% năm 2011 xuống 19% năm 2020, với mức tăng trưởng cao nhất chỉ đạt 26% vào năm 2016-2017 (Bảng 4.1, p. 69). Điều này trái ngược với kỳ vọng về sự tăng trưởng mạnh mẽ do các chính sách hỗ trợ. Giải thích được đưa ra là các doanh nghiệp CNHT ngành cơ khí chế tạo gặp khó khăn trong công nghệ sản xuất các thiết bị đồng bộ, linh kiện cơ khí công nghệ cao, và "thị trường của các sản phẩm này là các ngành hạ nguồn chưa phát triển đủ mạnh để tạo hiệu ứng lan tỏa phát triển CNHT" (p. 70). Phát hiện này nhấn mạnh rằng chính sách hỗ trợ vốn thôi chưa đủ, mà cần có sự đồng bộ về công nghệ, năng lực sản xuất và phát triển thị trường tiêu thụ để tín dụng có thể phát huy hiệu quả.

  4. Quy trình tái tạo: Luận án cung cấp một quy trình tái tạo (replication protocol) khá chi tiết và rõ ràng. Chương 3 "Phương pháp nghiên cứu" mô tả cụ thể mô hình nghiên cứu, quy trình nghiên cứu 6 bước (Sơ đồ 3.2, p. 59), dữ liệu nghiên cứu (sơ cấp từ 600 phiếu khảo sát, thứ cấp từ 20 NHTM giai đoạn 2011-2020 - p. 60) và các phương pháp nghiên cứu định tính (phương pháp chuyên gia, phỏng vấn sâu với dàn bài cụ thể - Phụ lục 01, p. xiv) và định lượng (thiết kế phiếu khảo sát, chọn mẫu, kiểm định Cronbach’s Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính với phần mềm SPSS 25 và các tiêu chí rõ ràng - p. 63-67). Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể lặp lại nghiên cứu với các điều chỉnh cần thiết hoặc trong các bối cảnh khác để kiểm chứng hoặc mở rộng các phát hiện.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm: Mặc dù không trực tiếp phác thảo "chương trình nghiên cứu 10 năm", phần "Limitations và Future Research" (p. 107-108) đã đưa ra một lộ trình với 6 hướng nghiên cứu cụ thể có thể kéo dài và phát triển trong thập kỷ tới:

    • Mở rộng các chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng bao gồm cả yếu tố định tính.
    • Phân tích sâu hơn các nhân tố ảnh hưởng khác chưa được đưa vào mô hình lượng hóa.
    • Thực hiện nghiên cứu so sánh giữa các phân ngành CNHT khác nhau để làm rõ các yếu tố đặc thù.
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu đến toàn bộ hệ thống ngân hàng Việt Nam và các vùng kinh tế khác.
    • Nghiên cứu tác động dài hạn của các chính sách và sự biến động kinh tế.
    • Đề xuất các điều chỉnh lý thuyết cụ thể hoặc mô hình lý thuyết mới từ các bằng chứng thực nghiệm sâu rộng hơn. Những hướng này cung cấp một nền tảng vững chắc để xây dựng một chương trình nghiên cứu dài hạn, liên tục làm giàu hiểu biết về chất lượng tín dụng trong ngành CNHT.

Kết luận

Luận án của Nguyễn Văn Nhật đã tổng hợp một cách toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến chất lượng tín dụng đối với ngành Công nghiệp hỗ trợ (CNHT) tại các Ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam, cung cấp một nghiên cứu có giá trị cao và đóng góp đa chiều.

Các đóng góp cụ thể của luận án bao gồm:

  1. Hoàn thiện khung lý thuyết: Hệ thống hóa một cách chi tiết cơ sở lý luận về CNHT và chất lượng tín dụng đối với CNHT, mở rộng các lý thuyết hiện có để phù hợp với bối cảnh đặc thù của Việt Nam và các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành này (p. 4).
  2. Đánh giá thực trạng toàn diện: Phân tích sâu sắc thực trạng chất lượng tín dụng đối với CNHT tại 20 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2011-2020, làm rõ các chỉ tiêu định lượng như tốc độ tăng trưởng tín dụng, tỷ lệ nợ xấu (ví dụ, 32% ở ngành da giày năm 2020), tỷ lệ trích lập dự phòng RRTD (tăng từ 12% lên 45%) và tỷ trọng thu nhập từ hoạt động tín dụng (p. 69-75, 102).
  3. Lượng hóa mức độ ảnh hưởng: Xây dựng và kiểm định thành công mô hình hồi quy tuyến tính đa biến bằng SPSS 25, xác định 6 nhân tố chính có tác động tích cực đến chất lượng tín dụng, trong đó "Quy trình tín dụng" (hệ số Beta 0,223) và "Phương án kinh doanh" (hệ số Beta 0,189) là những nhân tố có ảnh hưởng mạnh nhất (p. 99).
  4. Đề xuất giải pháp khả thi: Đưa ra các giải pháp và kiến nghị cụ thể, phân cấp cho NHTM, doanh nghiệp CNHT và các cơ quan Nhà nước (Chính phủ, Bộ/Ngành liên quan) nhằm nâng cao chất lượng tín dụng và thúc đẩy phát triển CNHT, bao gồm ứng dụng công nghệ số, hoàn thiện chính sách tín dụng và quản lý rủi ro (p. 110-117).
  5. Kinh nghiệm quốc tế hóa: Rút ra bài học kinh nghiệm quý báu từ các NHTM ở Thái Lan, Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc về nâng cao chất lượng tín dụng đối với CNHT, áp dụng vào bối cảnh Việt Nam (p. 24-29).

Luận án không chỉ làm sâu sắc thêm hiểu biết về quản lý tài chính và tín dụng mà còn góp phần vào sự "thích nghi bối cảnh" của các lý thuyết hiện có, đặc biệt trong việc giải quyết các thách thức tài chính của ngành CNHT ở các nền kinh tế đang phát triển. Nghiên cứu mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: 1) Nghiên cứu chuyên sâu về các chỉ tiêu định tính của chất lượng tín dụng và các nhân tố ảnh hưởng chưa được lượng hóa; 2) Phân tích so sánh và đặc thù hóa các yếu tố ảnh hưởng giữa các phân ngành CNHT cụ thể (ví dụ: cơ khí, điện tử, dệt may); 3) Khám phá tác động dài hạn của các chính sách và sự biến động kinh tế vĩ mô đối với chất lượng tín dụng CNHT thông qua các mô hình động.

Với những đóng góp này, luận án có tính phù hợp toàn cầu cao, cung cấp một khuôn khổ và các bằng chứng thực nghiệm có thể được tham khảo bởi các quốc gia đang phát triển khác, vốn cũng đang tìm cách thúc đẩy ngành CNHT và tối ưu hóa hệ thống tín dụng của mình. Kết quả đo lường được, như việc giảm tỷ lệ nợ xấu xuống dưới mức 5% chấp nhận được của Ngân hàng Thế giới và tăng cường tỷ lệ nội địa hóa, sẽ là di sản hữu hình của công trình này đối với sự phát triển kinh tế-xã hội.