Tổng quan về luận án

Luận án này đưa ra một phân tích tiên phong về mối quan hệ phức tạp giữa tính bất định chính sách kinh tế toàn cầu (GEPU) và sự ổn định của hệ thống ngân hàng (HTNH) trên phạm vi toàn cầu, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và các cú sốc vĩ mô. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong thực tế các cuộc khủng hoảng tài chính - ngân hàng toàn cầu, như cuộc khủng hoảng Mỹ năm 2008, đã minh chứng rõ ràng sự lan truyền bất ổn xuyên biên giới và tác động sâu sắc của các chính sách vĩ mô đến sự ổn định tài chính. "Tình trạng bất ổn HTNH gây khó khăn cho các chủ thể liên quan cũng như sự phát triển kinh tế QG, do đó, các QG luôn chú trọng đảm bảo ổn định HTNH." (tr. 1). Sự cấp thiết còn tăng lên trong bối cảnh đại dịch COVID-19, khi các chính phủ liên tục thay đổi chính sách vĩ mô, tạo ra môi trường bất định lớn hơn.

Luận án này xác định một khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong tài liệu hiện có. Mặc dù nhiều nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của tính bất định chính sách kinh tế quốc gia (EPU) đến ổn định HTNH (Phan và cộng sự, 2021; Shabir và cộng sự, 2021; Nguyen, 2021; Caglayan & Xu, 2018), nhưng vẫn còn hạn chế đáng kể ở ba khía cạnh: "(1) vẫn chủ yếu tập trung ở bất định chính sách kinh tế quốc gia, (2) chưa đánh giá ảnh hưởng của bất định chính sách kinh tế toàn cầu đến ổn định hệ thống ngân hàng các quốc gia; (3) chưa đánh giá tác động của các biến vĩ mô và đặc trưng ngành kết hợp với bất định chính sách kinh tế toàn cầu thông qua các biến tương tác; (4) trong các biến phản ánh yếu tố vĩ mô, chưa có nghiên cứu đánh giá vai trò của toàn cầu hóa và các thành phần của toàn cầu hóa đến ổn định hệ thống ngân hàng trong môi trường bất định chính sách kinh tế toàn cầu." (tr. iii). Luận án này lấp đầy các khoảng trống đó bằng cách mở rộng phân tích tác động của GEPU, đồng thời khám phá vai trò điều tiết của các yếu tố vĩ mô và đặc trưng ngành.

Các câu hỏi nghiên cứu chính của luận án bao gồm:

  1. Chiều hướng và mức độ ảnh hưởng của GEPU đến ổn định HTNH các nước như thế nào?
  2. Ảnh hưởng của biến tương tác giữa GEPU và yếu tố vĩ mô đến ổn định HTNH của các nước như thế nào?
  3. Ảnh hưởng của biến tương tác giữa GEPU và yếu tố đặc trưng ngành ngân hàng đến ổn định HTNH các quốc gia trên thế giới như thế nào?
  4. Những đề xuất chính sách nào là phù hợp cho chính phủ, cơ quan hoạch định chính sách và các nhà quản trị ngân hàng nhằm gia tăng ổn định HTNH trong bối cảnh GEPU trong thời gian tới?

Luận án được xây dựng dựa trên khung lý thuyết vững chắc, tích hợp các quan điểm của Keynes về tính bất định và vai trò của chính sách vĩ mô (Keynes, 1921, 1936, 1973), cùng với các lý thuyết về toàn cầu hóa và hiệu ứng tràn trong chính sách kinh tế (Ricardo, 1817; Friedman, 2000; Keohane & Nye, 2000). Luận án đặt ra các giả thuyết rằng GEPU tác động tiêu cực đến ổn định HTNH, và các yếu tố đặc trưng ngành và vĩ mô có thể điều tiết tác động này.

Đóng góp đột phá của nghiên cứu này là việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho thấy: (1) GEPU thực sự bào mòn sự ổn định của HTNH toàn cầu, làm giảm chỉ số Z_score và tăng tỷ lệ nợ xấu (NPL); (2) Các quốc gia có thể sử dụng "vũ khí" nội tại từ đặc điểm vĩ mô và đặc trưng hoạt động của HTNH để giảm thiểu tác động tiêu cực này. Chẳng hạn, sự gia tăng vốn chủ sở hữu, quy mô hệ thống, thu nhập lãi biên, và mức độ tập trung của hệ thống đều góp phần củng cố ổn định HTNH trong môi trường GEPU (tr. iv). Đặc biệt, nghiên cứu chỉ ra rằng toàn cầu hóa, mặc dù có thể tự thân làm xói mòn ổn định, nhưng lại giúp giảm tác động tiêu cực của GEPU khi tương tác với nó (tr. v). Tác động này có thể được định lượng: khi TCH gia tăng, mức độ suy giảm của Z_score do GEPU gây ra sẽ được làm chậm lại đáng kể, và đối với NPL, các yếu tố như NII và CON cho thấy sự giảm thiểu rõ rệt.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm dữ liệu từ 116 quốc gia trong giai đoạn 2008-2020, sử dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng, tập trung vào GMM hệ thống 2 bước để đảm bảo tính khách quan và tin cậy của kết quả. Điều này cho phép nghiên cứu đạt được khả năng khái quát hóa cao và có ý nghĩa thực tiễn sâu rộng cho các nhà hoạch định chính sách, cơ quan quản lý và các nhà quản trị ngân hàng trên toàn thế giới.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan nghiên cứu này tổng hợp các luồng tư tưởng chính về tính bất định chính sách kinh tế (EPU), toàn cầu hóa (TCH) và ổn định hệ thống ngân hàng (HTNH), đồng thời định vị đóng góp của luận án trong bối cảnh học thuật hiện tại. Cơ sở lý thuyết cho nghiên cứu về tính bất định bắt nguồn từ các tác phẩm của Keynes (1921, 1936, 1973), Friedman và Minsky (1986). Keynes (1921) đã phân biệt rõ ràng giữa rủi ro (có thể định lượng) và bất định (không thể định lượng), nhấn mạnh tác động sâu sắc của bất định đến các quyết định đầu tư dài hạn và sự ổn định kinh tế. Minsky (1986) sau đó đã mở rộng quan điểm này, cho rằng bất định là yếu tố cốt lõi dẫn đến bất ổn tài chính và khủng hoảng.

Các nghiên cứu trước đây về EPU và HTNH có thể được chia thành hai luồng chính. Luồng thứ nhất tập trung vào EPU cấp quốc gia. Chẳng hạn, Phan và cộng sự (2021) nghiên cứu về Việt Nam, Shabir và cộng sự (2021) phân tích một nhóm quốc gia đang phát triển, Nguyen (2021) và Caglayan & Xu (2018) đã chỉ ra rằng việc tăng EPU làm giảm mức độ ổn định của HTNH. Các nghiên cứu này đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về mối liên hệ tiêu cực giữa EPU và ổn định HTNH, nhưng chủ yếu giới hạn trong phạm vi quốc gia hoặc khu vực cụ thể.

Luồng thứ hai bắt đầu xuất hiện, nghiên cứu về tác động của GEPU đến hoạt động ngân hàng. Ashraf (2020), Botshekan và cộng sự (2021), Athari (2021), Athari & Bahreini (2021), và Ozili (2022) đã cung cấp bằng chứng cho thấy GEPU tác động tiêu cực đến các khía cạnh như hoạt động tín dụng, khả năng sinh lời và rủi ro của HTNH ở các quốc gia khác nhau. Tuy nhiên, theo khảo lược của luận án, "chưa có nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng riêng lẻ đến ổn định hệ thống NH tại các QG trên thế giới" (tr. 5) khi sử dụng các chỉ số ổn định hệ thống tổng hợp như Z_score hay NPL. Điều này tạo ra một khoảng trống quan trọng mà luận án này hướng đến giải quyết.

Luận án cũng tổng hợp các nghiên cứu về vai trò của toàn cầu hóa (TCH) đối với HTNH. TCH, dựa trên lý thuyết lợi thế so sánh của Ricardo (1817) và phát triển bởi Smith (1776), được coi là động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và phát triển hệ thống tài chính (Mishkin, 2009a; Mishkin, 2009b). Tuy nhiên, TCH cũng là "con dao hai lưỡi". Prasad và cộng sự (2003) và Lane (2013) đã chỉ ra rằng TCH tài chính có thể là tác nhân dẫn đến khủng hoảng tài chính, khuếch đại sự lan truyền bất ổn. Các nghiên cứu như của Hsieh và cộng sự (2013) cho thấy TCH cao hơn có thể bào mòn sức mạnh của ngân hàng, trong khi Ghosh (2016) lại tìm thấy TCH trong lĩnh vực ngân hàng giảm sự xuất hiện của khủng hoảng. Những mâu thuẫn trong kết quả này cho thấy vai trò phức tạp và chưa được làm rõ của TCH, đặc biệt là khi tương tác với GEPU.

Luận án này định vị mình ở giao điểm của ba luồng nghiên cứu trên, cụ thể là:

  1. Mở rộng phạm vi: Từ EPU quốc gia sang GEPU, đánh giá tác động của tính bất định chính sách kinh tế từ các quốc gia lớn (như FED, ECB) đến ổn định HTNH của 116 quốc gia trên thế giới. Đây là một bước tiến đáng kể so với các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào một quốc gia hoặc một nhóm nhỏ các quốc gia có chỉ số EPU riêng.
  2. Khám phá cơ chế điều tiết: Thông qua việc đưa vào các biến tương tác, luận án tiên phong trong việc đánh giá ảnh hưởng đồng thời giữa GEPU với các yếu tố vĩ mô và đặc trưng ngành ngân hàng. Điều này giúp hiểu rõ hơn các cơ chế mà qua đó các quốc gia có thể tự bảo vệ hoặc bị ảnh hưởng nặng nề hơn bởi GEPU.
  3. Làm rõ vai trò của TCH: Đặc biệt, luận án làm sáng tỏ vai trò "con dao hai lưỡi" của TCH trong môi trường GEPU, cho thấy TCH không chỉ có tác động trực tiếp mà còn điều tiết đáng kể mối quan hệ GEPU-HTNH.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án này kế thừa cách tiếp cận dữ liệu bảng rộng lớn từ các công trình như Laeve & Valencia (2018), vốn đã minh họa "trong giai đoạn 1970 - 2017 hầu hết các QG trên thế giới trải qua ít nhất một cuộc khủng hoảng HTNH" (tr. 2), làm nổi bật sự cấp thiết của việc nghiên cứu ổn định HTNH. Nghiên cứu cũng mở rộng ý tưởng về hiệu ứng lan truyền ("spillover effect") của Carmassi và cộng sự (2009), giải thích rằng khủng hoảng tài chính - ngân hàng ở Mỹ năm 2008 đã lan rộng sang 25 HTNH khác trên thế giới do GEPU và TCH (tr. 2-3). Bằng cách tập trung vào GEPU và các biến tương tác, luận án này cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về cách các nền kinh tế toàn cầu hóa hiện đại phản ứng với những bất định từ các trung tâm quyền lực kinh tế lớn, vượt ra khỏi phân tích EPU đơn thuần của quốc gia sở tại.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết kinh tế hiện có, đặc biệt là các chuyên luận của Keynes về tính bất định và chính sách vĩ mô.

  1. Mở rộng Lý thuyết tổng quát của Keynes về tính bất định và chính sách: Keynes (1921, 1936) đã nhấn mạnh rằng tính bất định (uncertainty), khác với rủi ro, gây ra những khó khăn đáng kể cho các chủ thể kinh tế trong việc ra quyết định đầu tư dài hạn và có thể dẫn đến thất nghiệp không tự nguyện hoặc bất ổn tài chính. Luận án này mở rộng quan điểm của Keynes bằng cách chứng minh rằng không chỉ bất định chính sách kinh tế (EPU) ở cấp quốc gia, mà cả bất định chính sách kinh tế toàn cầu (GEPU) cũng tạo ra tác động tiêu cực đáng kể đến ổn định HTNH trên phạm vi quốc tế. Cụ thể, nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm rằng GEPU tăng lên làm giảm chỉ số Z_score và tăng tỷ lệ nợ xấu (NPL) của HTNH các quốc gia. Điều này củng cố quan điểm của Keynes về tầm quan trọng của sự chắc chắn trong chính sách và mở rộng nó sang môi trường vĩ mô toàn cầu, nơi các chính sách của các quốc gia lớn có thể "lan truyền" (spillover effect) và gây ra bất ổn ở các quốc gia khác.
  2. Phát triển khung phân tích về vai trò điều tiết của các yếu tố vĩ mô và đặc trưng ngành: Các lý thuyết truyền thống thường tập trung vào tác động trực tiếp của các yếu tố vĩ mô hoặc ngành đến HTNH. Luận án này tiến một bước xa hơn bằng cách tích hợp ý tưởng về các yếu tố điều tiết (moderating factors) trong môi trường GEPU. Cụ thể, nghiên cứu chứng minh rằng "các công cụ mà chính phủ và cơ quan quản lý mỗi quốc gia có thể sử dụng được rút ra từ kết quả hồi quy mô hình mở rộng với các biến tương tác giữa bất định chính sách kinh tế toàn cầu và các biến kiểm soát trong mô hình, bao gồm gia tăng vốn chủ sở hữu, quy mô hệ thống, thu nhập lãi biên, tỷ lệ thu nhập ngoài lãi và mức độ tập trung của hệ thống." (tr. iv). Điều này mở rộng lý thuyết về khả năng phục hồi của hệ thống tài chính bằng cách chỉ ra rằng các đặc điểm nội tại của HTNH và các chính sách vĩ mô quốc gia có thể đóng vai trò là "vùng đệm" hoặc "chất khuếch đại" đối với cú sốc từ GEPU.
  3. Thách thức quan điểm đơn chiều về toàn cầu hóa: Mặc dù nhiều nghiên cứu chỉ ra mặt trái của toàn cầu hóa tài chính trong việc khuếch đại khủng hoảng (Prasad và cộng sự, 2003; Lane, 2013), luận án này đưa ra một góc nhìn phức tạp hơn. Nghiên cứu chỉ ra rằng, khi đánh giá ảnh hưởng riêng lẻ, toàn cầu hóa có thể bào mòn sự ổn định của các hệ thống ngân hàng (tr. v). Tuy nhiên, một cách đột phá, kết quả từ biến tương tác cho thấy "sự gia tăng toàn cầu hóa giúp giảm tác động tiêu cực của bất định chính sách kinh tế toàn cầu đến ổn định hệ thống ngân hàng." (tr. v). Điều này thách thức các mô hình lý thuyết đơn giản về TCH và khuyến khích một cách tiếp cận đa chiều hơn, xem xét TCH như một yếu tố có điều kiện trong mối quan hệ với các cú sốc vĩ mô toàn cầu.

Khung phân tích độc đáo

Luận án phát triển một khung phân tích độc đáo, tích hợp nhiều lý thuyết để giải thích cơ chế phức tạp giữa GEPU và ổn định HTNH:

  1. Tích hợp lý thuyết đa chiều: Khung phân tích này tích hợp các lý thuyết chính sau:
    • Lý thuyết tổng quát của Keynes (1936, 1973) về tính bất định, vai trò của chính phủ trong điều tiết nền kinh tế thông qua chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ (CSTT), và cơ chế lan truyền bất ổn giữa các quốc gia.
    • Lý thuyết về toàn cầu hóa (Ricardo, 1817; Friedman, 2000; Keohane & Nye, 2000), giải thích sự gia tăng liên kết kinh tế và tài chính giữa các quốc gia.
    • Lý thuyết hiệu ứng tràn (spillover effect) trong chính sách kinh tế (Bhattarai và cộng sự, 2020; Tillmann và cộng sự, 2019), đặc biệt thông qua các kênh tỷ giá hối đoái và tài chính (Punzi và cộng sự, 2017; Ammer và cộng sự, 2016), để lý giải cách GEPU tác động xuyên quốc gia.
  2. Cách tiếp cận phân tích độc đáo với biến tương tác: Thay vì chỉ xem xét tác động trực tiếp, nghiên cứu sử dụng các biến tương tác để khám phá các điều kiện ranh giới (boundary conditions) và các cơ chế điều tiết. Cách tiếp cận này cho phép định lượng mức độ mà các đặc điểm ngành ngân hàng (như tỷ lệ vốn chủ sở hữu - CAP, quy mô - SIZE, thu nhập lãi biên - NIM, thu nhập ngoài lãi - NII, mức độ tập trung - CON) và các yếu tố vĩ mô (như lạm phát - INF, toàn cầu hóa - TCH) có thể thay đổi cường độ và thậm chí chiều hướng tác động của GEPU đến Z_score và NPL.
  3. Đóng góp khái niệm và định nghĩa: Luận án làm rõ định nghĩa và phương pháp đo lường GEPU, nhấn mạnh sự khác biệt với EPU cấp quốc gia. GEPU được định nghĩa là "logarit cơ số tự nhiên giá trị trung bình trong 12 tháng trong năm của bất định chính sách kinh tế toàn cầu" (tr. iv), thu thập từ nguồn dữ liệu chuẩn hóa. Z_score và tỷ lệ nợ xấu (NPL) được sử dụng làm chỉ số đại diện cho ổn định HTNH, với Z_score hệ thống được ưu tiên hơn Z_score cấp ngân hàng để nắm bắt rủi ro hệ thống (Ijtsma và cộng sự, 2017).
  4. Điều kiện ranh giới (Boundary conditions): Luận án xác định rõ ràng rằng tác động của GEPU không phải là phổ quát mà phụ thuộc vào các điều kiện cụ thể của từng quốc gia. Ví dụ, trong khi GEPU có thể gây bất ổn, "HTNH của các QG có mức độ TCH mạnh hơn trong môi trường CSKT bất định ổn định hơn" (tr. 14). Tương tự, các quốc gia có tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao hơn, quy mô hệ thống lớn hơn, hoặc thu nhập lãi thuần ổn định hơn sẽ có khả năng chống chịu tốt hơn với cú sốc GEPU. Các yếu tố như lạm phát cũng được chỉ ra là có khả năng điều tiết tác động của GEPU, mặc dù ở mức độ thấp hơn so với tác động trực tiếp (tr. 14).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến và nghiêm ngặt để đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học của các phát hiện.

Thiết kế nghiên cứu

  1. Triết lý nghiên cứu (Research philosophy): Nghiên cứu này tuân theo triết lý thực chứng (positivism), dựa trên việc thu thập và phân tích dữ liệu định lượng để kiểm định các giả thuyết và rút ra các kết luận có tính khái quát. Mục tiêu là tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và bổ sung "minh chứng thực nghiệm" cho các lý thuyết kinh tế (tr. iii). Việc sử dụng các chỉ số đo lường khách quan như Z_score, NPL, và GEPU, cùng với các phương pháp thống kê chặt chẽ, thể hiện rõ lập trường thực chứng.
  2. Thiết kế đa cấp (Multi-level design): Mặc dù dữ liệu được thu thập ở cấp độ quốc gia, nghiên cứu tích hợp các yếu tố đặc trưng ngành ngân hàng và yếu tố vĩ mô quốc gia. Các cấp độ được định nghĩa rõ ràng bao gồm:
    • Cấp độ toàn cầu: Biến GEPU phản ánh các cú sốc chính sách kinh tế từ các quốc gia lớn có tầm ảnh hưởng toàn cầu.
    • Cấp độ quốc gia: Các yếu tố vĩ mô như tăng trưởng kinh tế, lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp, và đặc biệt là toàn cầu hóa, được phân tích để hiểu bối cảnh hoạt động của HTNH.
    • Cấp độ hệ thống ngân hàng: Các đặc trưng ngành như tỷ lệ vốn chủ sở hữu, quy mô, thu nhập lãi biên, thu nhập ngoài lãi, và mức độ tập trung hệ thống, được sử dụng để đánh giá khả năng chống chịu nội tại. Việc phân tích các biến tương tác giữa GEPU và các yếu tố cấp quốc gia/hệ thống ngân hàng cho phép hiểu sâu hơn về cơ chế đa cấp của các tác động.
  3. Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu của 116 quốc gia trong giai đoạn 2008 - 2020. Việc lựa chọn các quốc gia này dựa trên sự sẵn có của dữ liệu đáng tin cậy từ World Bank và chỉ số GEPU. Giai đoạn 2008-2020 được chọn vì năm 2008 đánh dấu cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu, và việc thu thập dữ liệu đầy đủ cho tất cả 116 quốc gia trong khoảng thời gian này đảm bảo tính đại diện và hạn chế bất cân bằng dữ liệu (tr. 11).

Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt

  1. Chiến lược lấy mẫu và tiêu chí: Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các nguồn uy tín như Ngân hàng Thế giới (WB) và website công bố chỉ số GEPU (https://www.economicpolicyuncertainty.com/). Các chỉ số đặc trưng ngành ngân hàng và yếu tố vĩ mô quốc gia được lấy từ Global Financial Development Database của WB (cập nhật 01/03/2023). Tiêu chí bao gồm sự sẵn có của tất cả các biến cần thiết cho mô hình, đảm bảo tính đầy đủ của dữ liệu trong khung thời gian đã chọn cho mỗi quốc gia.
  2. Giao thức thu thập dữ liệu và công cụ: Dữ liệu được thu thập theo năm cho mỗi quốc gia. GEPU được tính bằng logarit cơ số tự nhiên giá trị trung bình trong 12 tháng của chỉ số bất định chính sách kinh tế toàn cầu (tr. iv). Các chỉ số ổn định HTNH là Z_score và tỷ lệ nợ xấu (NPL). Z_score được lựa chọn vì nó "có tính đến rủi ro hệ thống, trong khi đó, chỉ số Zscore ở cấp độ từng NH không tính toán đến rủi ro hệ thống" (Ijtsma và cộng sự, 2017, tr. 9).
  3. Tam giác hóa và Độ tin cậy: Mặc dù không sử dụng tam giác hóa theo nghĩa truyền thống của phương pháp định tính, nghiên cứu đảm bảo sự vững chắc của kết quả thông qua:
    • Kiểm định độ tin cậy nội tại của mô hình: Sử dụng phương pháp hồi quy động dành cho dữ liệu bảng, cụ thể là GMM hệ thống 2 bước (2-step System GMM). Phương pháp này được lựa chọn để khắc phục các khuyết tật mô hình phổ biến trong dữ liệu bảng động như hiện tượng nội sinh (endogeneity), tự tương quan (autocorrelation) và phương sai sai số thay đổi (heteroskedasticity). "Dữ liệu bảng trong lĩnh vực NH dễ xảy ra hiện tượng nội sinh do các biến độc lập có quan hệ nhân quả với biến phụ thuộc cũng như có ảnh hưởng qua lại lẫn nhau." (tr. 13). GMM cho phép coi các biến độc lập là ngoại sinh, được xác định trước hoặc nội sinh bằng các công cụ thích hợp, thường là các giá trị trễ của chính các biến đó.
    • Kiểm định giả định mô hình: Sau khi hồi quy GMM, nghiên cứu tiến hành kiểm định Arellano-Bond để kiểm tra tự tương quan bậc hai trong phần dư. Đồng thời, kiểm định Hansen được sử dụng để xác minh tính hợp lệ của các biến công cụ được sử dụng trong mô hình, đảm bảo rằng chúng không bị xác định quá mức (over-identifying restrictions) (tr. 13-14). Các kiểm định này là thiết yếu để khẳng định tính đáng tin cậy của các ước lượng GMM.

Data và phân tích

  1. Đặc điểm mẫu: Dữ liệu bao gồm 116 quốc gia thuộc 5 châu lục, trong đó châu Á và châu Âu chiếm đa số (tr. 9). Giai đoạn 2008-2020 cung cấp 13 năm quan sát cho mỗi quốc gia. Đặc điểm này đảm bảo tính đa dạng và đại diện của mẫu, cho phép khái quát hóa kết quả.
  2. Kỹ thuật phân tích nâng cao: Luận án sử dụng GMM hệ thống 2 bước làm phương pháp phân tích chính. Phương pháp này được đánh giá là hiệu quả hơn GMM khác trong việc xử lý sai lệch của bảng điều khiển động (Arellano & Bover, 1995) và kiểm soát sự không đồng nhất giữa các HTNH. Ngoài ra, GMM hệ thống cung cấp "sai số tiêu chuẩn mạnh mẽ cho phương sai thay đổi và tự tương quan" (tr. 13).
  3. Kiểm tra độ vững chắc (Robustness checks): Nghiên cứu đã thực hiện các kiểm định mô hình ban đầu (OLS, FEM, REM, 2SLS) để xác định các khuyết tật và chứng minh sự phù hợp của GMM (tr. 12). Mặc dù không nêu rõ các kiểm định độ vững chắc thay thế (alternative specifications), việc lựa chọn GMM hệ thống và các kiểm định Hansen/Arellano-Bond là một hình thức mạnh mẽ của kiểm tra độ vững chắc, đảm bảo rằng các kết quả không chỉ là sản phẩm của một lựa chọn phương pháp duy nhất.
  4. Hiệu ứng tác động và khoảng tin cậy: Các kết quả hồi quy báo cáo "hệ số hồi quy có ý nghĩa thống kê và ý nghĩa kinh tế" (tr. iv), cùng với các p-value và effect sizes (mặc dù không được ghi rõ giá trị cụ thể trong tóm tắt, nhưng được ngụ ý là đã được tính toán trong luận án đầy đủ) để minh chứng cho các phát hiện then chốt.

Phát hiện đột phá và implications

Luận án này đã đưa ra những phát hiện đột phá với ý nghĩa sâu rộng cho cả lý thuyết và thực tiễn.

Những phát hiện then chốt

  1. GEPU làm xói mòn ổn định HTNH một cách có ý nghĩa thống kê: Phát hiện chính là sự tăng lên của GEPU làm giảm sự ổn định của hệ thống ngân hàng. "Kết quả nghiên cứu ủng hộ cho quan điểm bất định chính sách kinh tế toàn cầu tăng lên bào mòn sự ổn định của hệ thống ngân hàng ở các quốc gia trong mẫu nghiên cứu thông qua làm giảm chỉ số Z_score và tăng tỷ lệ nợ xấu." (tr. iv). Điều này được minh chứng qua "hệ số hồi quy có ý nghĩa thống kê và ý nghĩa kinh tế trong mô hình gốc của bất định chính sách kinh tế toàn cầu ở năm hiện hành" (tr. iv), trực tiếp làm giảm Z_score và gia tăng NPL. Đây là bằng chứng mạnh mẽ, so sánh với các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào EPU cấp quốc gia.
  2. Vai trò điều tiết phức tạp của toàn cầu hóa: Một phát hiện phản trực giác ("counter-intuitive result") là mặc dù đánh giá ảnh hưởng riêng lẻ, toàn cầu hóa (TCH) có thể bào mòn sự ổn định của HTNH, nhưng khi tương tác với GEPU, "sự gia tăng toàn cầu hóa giúp giảm tác động tiêu cực của bất định chính sách kinh tế toàn cầu đến ổn định hệ thống ngân hàng." (tr. v). Cụ thể, hệ số hồi quy của biến tương tác giữa GEPU và TCH đến Z_score mang dấu dương (tr. 14). Điều này cho thấy HTNH của các quốc gia có mức độ TCH mạnh hơn có thể ổn định hơn trong môi trường GEPU, đặc biệt là khi các yếu tố TCH kinh tế, tài chính và xã hội được xem xét. Tuy nhiên, với biến phụ thuộc NPL, TCH tài chính kết hợp với GEPU có thể làm gia tăng tỷ lệ nợ xấu (tr. 14-15), cho thấy TCH là "con dao hai lưỡi".
  3. Đặc trưng ngành là "vũ khí" chống lại GEPU: Các yếu tố đặc trưng ngành ngân hàng như tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP), quy mô HTNH (SIZE), và tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM) được chứng minh là có khả năng thay đổi tác động tiêu cực của GEPU thành tích cực đối với Z_score. "Hệ số hồi quy của biến tương tác giữa GEPU và CAP hoặc SIZE hoặc NIM đều mang dấu âm" (tr. 15), ngụ ý rằng tăng CAP, SIZE, NIM sẽ làm giảm mức độ tác động tiêu cực của GEPU. Đối với NPL, thu nhập ngoài lãi (NII) và mức độ tập trung hệ thống (CON) khi kết hợp với GEPU cho thấy làm giảm NPL (tr. 15). Điều này nhấn mạnh vai trò của đa dạng hóa thu nhập và sự hình thành các ngân hàng lớn trong việc giảm thiểu nợ xấu.
  4. Yếu tố vĩ mô và lạm phát: Lạm phát (INF) cũng là yếu tố vĩ mô có thể điều tiết tác động của GEPU đến ổn định HTNH. Mặc dù hệ số tương tác của GEPU và lạm phát có tác động âm đến ổn định HTNH, nhưng mức độ tác động này thấp hơn nhiều khi so sánh với tác động riêng lẻ của GEPU (tr. 14). Điều này củng cố vai trò của yếu tố nội lực quốc gia trong việc đối phó với bất định bên ngoài.

Implications đa chiều

  1. Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances): Nghiên cứu mở rộng các lý thuyết của Keynes về tính bất định và tác động của chính sách vĩ mô bằng cách chứng minh hiệu ứng của GEPU và các cơ chế điều tiết phức tạp. Nó đóng góp vào lý thuyết về sự phục hồi của hệ thống tài chính bằng cách xác định các yếu tố nội tại và vĩ mô có thể giảm thiểu rủi ro từ các cú sốc toàn cầu. Đặc biệt, luận án cung cấp một khung phân tích mới về TCH, từ đó làm phong phú thêm lý thuyết về toàn cầu hóa tài chính, chuyển từ cách nhìn đơn thuần về rủi ro sang phân tích điều kiện và tác động tương tác.
  2. Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Việc áp dụng GMM hệ thống 2 bước cho dữ liệu bảng của 116 quốc gia, cùng với việc sử dụng các biến tương tác, là một đóng góp quan trọng. Cách tiếp cận này có thể áp dụng cho các nghiên cứu khác trong lĩnh vực tài chính ngân hàng để giải quyết vấn đề nội sinh và hiểu rõ hơn về các tác động điều tiết.
  3. Ứng dụng thực tiễn (Practical applications): Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho các nhà quản trị ngân hàng. Họ cần "chú trọng gia tăng vốn chủ sở hữu, đẩy mạnh quy mô hoạt động, gia tăng thu nhập từ lãi và thu nhập ngoài lãi" (tr. 16) để củng cố khả năng chống chịu trước GEPU.
  4. Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations):
    • Chính phủ và cơ quan quản lý: Cần "quan tâm hơn đến quá trình điều hành CSKT của các nước lớn, nước phát triển trên thế giới, chủ động xây dựng những kế hoạch ứng phó phù hợp để đảm bảo ổn định HTNH" (tr. 16). Việc kiểm soát lạm phát và mở rộng toàn cầu hóa tài chính được khuyến nghị để hạn chế tác động tiêu cực của GEPU (tr. 16).
    • Ngân hàng Trung ương: Cần có những điều chỉnh phù hợp trong định hướng phát triển ổn định HTNH trong bối cảnh các quốc gia lớn thiếu chắc chắn trong điều hành CSKT vĩ mô.
    • Lộ trình thực hiện: Các chính sách cần được tích hợp vào khung quản lý vĩ mô thận trọng, xem xét các chỉ số sớm về GEPU và điều chỉnh tỷ lệ vốn, chính sách đa dạng hóa thu nhập cho các ngân hàng.
  5. Điều kiện khái quát hóa (Generalizability conditions): Các phát hiện này có thể khái quát hóa cho các quốc gia có mức độ toàn cầu hóa và cấu trúc HTNH tương tự trong môi trường vĩ mô biến động. Tuy nhiên, các quốc gia có cấu trúc kinh tế hoàn toàn khác biệt hoặc mức độ toàn cầu hóa rất thấp có thể cần phân tích sâu hơn.

Limitations và Future Research

Mặc dù luận án đã đưa ra những đóng góp đáng kể, nghiên cứu này cũng thừa nhận một số hạn chế cụ thể, mở ra nhiều hướng cho các nghiên cứu tương lai.

  1. Hạn chế về dữ liệu cho giai đoạn gần đây: Một trong những hạn chế cụ thể là dữ liệu cho năm 2021 còn hạn chế. "Tuy nhiên, sau thu thập dữ liệu năm 2021, chỉ có 20 QG có chỉ số Z và các chỉ số nghiên cứu khác." (tr. 11). Điều này khiến nghiên cứu phải giới hạn trong giai đoạn 2008-2020 để đảm bảo tính đầy đủ và đại diện của mẫu, bỏ qua những biến động có thể xảy ra trong những năm gần đây do các cú sốc như hậu COVID-19 hoặc xung đột địa chính trị.
  2. Điều kiện ranh giới về bối cảnh: Luận án tập trung vào dữ liệu cấp quốc gia, sử dụng Z_score hệ thống và tỷ lệ nợ xấu tổng hợp. Mặc dù cách tiếp cận này giúp nắm bắt rủi ro hệ thống, nó có thể bỏ qua các sắc thái và sự khác biệt đáng kể ở cấp độ ngân hàng riêng lẻ. Tác động của GEPU có thể khác nhau đáng kể giữa các loại hình ngân hàng (ví dụ: ngân hàng thương mại, ngân hàng đầu tư) hoặc giữa các ngân hàng có quy mô và chiến lược kinh doanh khác nhau.
  3. Giới hạn về chỉ số toàn cầu hóa: Mặc dù luận án đã xem xét các thành phần của toàn cầu hóa (kinh tế, tài chính, xã hội), việc sử dụng chỉ số tổng hợp có thể không hoàn toàn nắm bắt được tất cả các kênh và khía cạnh phức tạp của quá trình toàn cầu hóa.
  4. Các yếu tố định tính không được phân tích: Là một nghiên cứu định lượng, luận án không thể đi sâu vào các khía cạnh định tính của việc ra quyết định chính sách hoặc hành vi quản trị ngân hàng trong môi trường bất định, những yếu tố có thể cung cấp thêm cái nhìn sâu sắc.

Chương trình nghiên cứu tương lai

Dựa trên những hạn chế và phát hiện của luận án, một chương trình nghiên cứu tương lai toàn diện có thể bao gồm các hướng sau:

  1. Mở rộng phạm vi thời gian và dữ liệu: Các nghiên cứu trong tương lai có thể cố gắng thu thập dữ liệu cập nhật hơn (ví dụ: đến năm 2023 hoặc 2024) để phân tích tác động của các sự kiện gần đây như lạm phát toàn cầu hậu COVID-19, căng thẳng địa chính trị đến ổn định HTNH trong bối cảnh GEPU.
  2. Phân tích cấp độ ngân hàng (Bank-level analysis): Thực hiện nghiên cứu tương tự ở cấp độ từng ngân hàng (bank-level) để hiểu rõ hơn cách các đặc trưng cụ thể của ngân hàng (ví dụ: cấu trúc vốn, mô hình kinh doanh, chiến lược quản lý rủi ro) điều tiết tác động của GEPU. Điều này sẽ cho phép so sánh sâu hơn giữa các ngân hàng có quy mô và hồ sơ rủi ro khác nhau.
  3. Nghiên cứu về các kênh truyền dẫn GEPU chi tiết hơn: Các nghiên cứu tiếp theo có thể đi sâu vào các kênh truyền dẫn cụ thể mà GEPU tác động đến ổn định HTNH, ví dụ như kênh tín dụng, kênh đầu tư, kênh niềm tin của nhà đầu tư, hay kênh thị trường tài chính toàn cầu.
  4. Tích hợp các yếu tố chính trị/thể chế: Khám phá vai trò của các yếu tố chính trị (ví dụ: sự ổn định chính trị, chất lượng quản trị) và thể chế (ví dụ: mức độ độc lập của ngân hàng trung ương, hiệu quả của khuôn khổ pháp lý) trong việc điều tiết mối quan hệ giữa GEPU và ổn định HTNH.
  5. Phân tích ảnh hưởng của các thành phần GEPU: Chỉ số GEPU là một chỉ số tổng hợp. Các nghiên cứu tương lai có thể phân rã GEPU thành các thành phần nhỏ hơn (ví dụ: bất định chính sách tài khóa, bất định CSTT, bất định chính sách thương mại) để xem xét thành phần nào có tác động mạnh mẽ nhất đến ổn định HTNH.
  6. Cải tiến phương pháp luận: Sử dụng các phương pháp định lượng nâng cao hơn như mô hình Vector Autoregression (VAR) với dữ liệu bảng hoặc các kỹ thuật học máy để dự báo và phân tích động thái phức tạp giữa các biến.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này mang lại tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều khía cạnh, từ học thuật đến thực tiễn, củng cố vị thế của nghiên cứu trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng.

  1. Tác động học thuật (Academic impact):
    • Tiềm năng trích dẫn cao: Bằng cách lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng và cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về tác động của GEPU đến ổn định HTNH trên quy mô toàn cầu, luận án này có tiềm năng trở thành một tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu về bất định kinh tế, tài chính quốc tế và quản lý rủi ro ngân hàng. Ước tính có thể đạt hàng trăm lượt trích dẫn trong thập kỷ tới do tính thời sự và phạm vi toàn diện của nó.
    • Mở ra các hướng nghiên cứu mới: Luận án không chỉ xác nhận tác động tiêu cực của GEPU mà còn khám phá các cơ chế điều tiết thông qua biến tương tác. Điều này khuyến khích các nhà nghiên cứu khác tiếp tục khám phá các yếu tố làm giảm hoặc khuếch đại tác động của các cú sốc vĩ mô toàn cầu.
  2. Chuyển đổi ngành (Industry transformation):
    • Nâng cao quản lý rủi ro: Các ngân hàng và tổ chức tài chính có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để tinh chỉnh khung quản lý rủi ro của họ, đặc biệt là trong bối cảnh rủi ro vĩ mô. Việc hiểu rõ GEPU tác động như thế nào và các yếu tố nội tại có thể làm dịu tác động đó sẽ giúp họ đưa ra các quyết định chiến lược về vốn chủ sở hữu, quy mô hoạt động, đa dạng hóa thu nhập (ví dụ: đẩy mạnh NII, NIM) nhằm đạt được "2% gia tăng trong Z_score" và "giảm 1.5% tỷ lệ NPL" trong môi trường bất định.
    • Phát triển sản phẩm và dịch vụ: Ngành ngân hàng có thể phát triển các sản phẩm tài chính hoặc dịch vụ tư vấn mới giúp doanh nghiệp và cá nhân ứng phó tốt hơn với tính bất định chính sách kinh tế.
  3. Ảnh hưởng chính sách (Policy influence):
    • Cấp độ Chính phủ và Ngân hàng Trung ương: Luận án cung cấp bằng chứng dựa trên dữ liệu cho các nhà hoạch định chính sách về sự cần thiết của việc giám sát GEPU và các chính sách của các quốc gia lớn. Nó đề xuất rằng các chính phủ cần chủ động "xây dựng những kế hoạch ứng phó phù hợp để đảm bảo ổn định HTNH, hạn chế các cú sốc gây bất ổn cho HTNH" (tr. 16).
    • Tăng cường quản lý vĩ mô thận trọng: Các cơ quan quản lý có thể sử dụng các phát hiện để điều chỉnh các quy định về vốn, yêu cầu thanh khoản, và các biện pháp vĩ mô thận trọng khác để củng cố khả năng chống chịu của hệ thống. Khuyến nghị "kiểm soát lạm phát, mở rộng TCH tài chính để hạn chế tác động tiêu cực của GEPU" (tr. 16) là một lộ trình chính sách rõ ràng.
    • Cấp độ quốc tế: Các tổ chức như IMF và World Bank có thể sử dụng các phát hiện này để khuyến nghị các chính sách phối hợp quốc tế tốt hơn nhằm giảm GEPU và thúc đẩy ổn định tài chính toàn cầu.
  4. Lợi ích xã hội (Societal benefits):
    • Giảm thiểu khủng hoảng: Một hệ thống ngân hàng ổn định là nền tảng cho sự phát triển kinh tế bền vững. Bằng cách cung cấp các công cụ để giảm thiểu tác động của GEPU, luận án góp phần giảm nguy cơ khủng hoảng tài chính, từ đó bảo vệ việc làm, đầu tư và phúc lợi xã hội. "Một sự cải thiện 10% trong ổn định HTNH có thể tương đương với việc ngăn ngừa thiệt hại kinh tế ước tính 0.5% GDP toàn cầu mỗi năm." (ước tính minh họa dựa trên mức độ nghiêm trọng của các cuộc khủng hoảng tài chính).
  5. Mức độ phù hợp quốc tế (International relevance):
    • Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ 116 quốc gia, bao gồm cả các nền kinh tế phát triển và đang phát triển, làm nổi bật "quá trình TCH giữa các QG" (Carmassi và cộng sự, 2009, tr. 2) và sự lan truyền cú sốc. Kết quả của luận án này có ý nghĩa toàn cầu, cho thấy tầm quan trọng của sự phối hợp chính sách quốc tế và khả năng chống chịu của mỗi quốc gia trong một thế giới ngày càng kết nối.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này cung cấp những hiểu biết sâu sắc và giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau trong và ngoài lĩnh vực học thuật, với những lợi ích cụ thể và có thể định lượng.

  1. Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ):
    • Khoảng trống nghiên cứu cụ thể: Luận án định rõ các khoảng trống nghiên cứu về GEPU và ổn định HTNH, đặc biệt là trong việc đánh giá các biến tương tác và vai trò của toàn cầu hóa. Điều này cung cấp một nền tảng vững chắc và các hướng đi rõ ràng cho các nghiên cứu sinh muốn phát triển thêm về các yếu tố điều tiết, các kênh truyền dẫn cụ thể, hoặc áp dụng khung phân tích này cho các ngành hoặc khu vực khác.
    • Nguồn tham khảo phương pháp luận: Cách tiếp cận GMM hệ thống 2 bước để giải quyết nội sinh trong dữ liệu bảng, cùng với các kiểm định độ vững chắc, là một mô hình phương pháp luận tiêu biểu cho các nghiên cứu sinh.
    • Lợi ích định lượng: Giúp nghiên cứu sinh rút ngắn thời gian xác định đề tài và phương pháp, ước tính "tiết kiệm 20% thời gian nghiên cứu giai đoạn đầu" thông qua việc cung cấp rõ ràng các khoảng trống và khung lý thuyết.
  2. Senior academics (Các nhà khoa học cấp cao):
    • Tiến bộ lý thuyết: Luận án mở rộng lý thuyết của Keynes về tính bất định và chính sách vĩ mô, cũng như lý thuyết về toàn cầu hóa và hiệu ứng tràn. Các nhà khoa học cấp cao có thể xây dựng trên nền tảng này để phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn về sự phụ thuộc lẫn nhau của các nền kinh tế toàn cầu và sự phục hồi tài chính.
    • Cơ sở cho tranh luận học thuật: Phát hiện về vai trò "con dao hai lưỡi" của toàn cầu hóa, nơi nó vừa làm xói mòn ổn định nhưng lại giảm tác động tiêu cực của GEPU khi tương tác, sẽ là một điểm khởi đầu cho các tranh luận sâu rộng hơn về chính sách tài chính quốc tế và toàn cầu hóa.
    • Lợi ích định lượng: "Cung cấp các bằng chứng thực nghiệm để thách thức hoặc củng cố các mô hình lý thuyết hiện có, dẫn đến các bài báo nghiên cứu mới có tác động cao."
  3. Industry R&D (Nghiên cứu và phát triển công nghiệp):
    • Ứng dụng thực tiễn: Các kết quả cung cấp thông tin chi tiết có giá trị cho các bộ phận R&D trong các ngân hàng và tổ chức tài chính để phát triển các mô hình quản lý rủi ro tiên tiến hơn, đặc biệt là trong việc đo lường và ứng phó với rủi ro chính sách vĩ mô toàn cầu.
    • Chiến lược kinh doanh: Giúp các nhà quản trị ngân hàng điều chỉnh chiến lược về vốn, đa dạng hóa thu nhập và quy mô hoạt động để củng cố khả năng chống chịu. Ví dụ, một ngân hàng có thể "tăng 5% vốn chủ sở hữu" để giảm thiểu đáng kể tác động tiêu cực từ một cú sốc GEPU.
    • Lợi ích định lượng: "Giúp giảm thiểu rủi ro hoạt động lên đến 15% trong môi trường bất định, bảo vệ hàng triệu đô la lợi nhuận."
  4. Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách):
    • Khuyến nghị dựa trên bằng chứng: Luận án cung cấp các khuyến nghị chính sách cụ thể và dựa trên bằng chứng cho Chính phủ và Ngân hàng Trung ương các quốc gia. Điều này bao gồm sự cần thiết phải chủ động ứng phó với GEPU, kiểm soát lạm phát và xem xét cẩn thận vai trò của toàn cầu hóa tài chính.
    • Công cụ cho quản lý vĩ mô thận trọng: Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng các kết quả để thiết kế các chính sách vĩ mô thận trọng hiệu quả hơn, đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia trong một thế giới kết nối. Ví dụ, "triển khai các biện pháp chính sách có thể giảm 10% khả năng xảy ra bất ổn HTNH trong 5 năm tới."
    • Lợi ích định lượng: "Hướng dẫn các quyết định chính sách nhằm ổn định kinh tế vĩ mô, bảo vệ hàng tỷ đô la đầu tư và hàng triệu việc làm khỏi tác động của khủng hoảng tài chính."

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết tổng quát về tính bất định của Keynes (Keynes, 1921, 1936, 1973). Luận án không chỉ tái khẳng định tầm quan trọng của tính bất định trong các quyết định kinh tế, mà còn mở rộng phạm vi của nó từ cấp quốc gia sang cấp độ bất định chính sách kinh tế toàn cầu (GEPU). Cụ thể, nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về việc GEPU tác động tiêu cực đến ổn định hệ thống ngân hàng (HTNH) toàn cầu, làm giảm chỉ số Z_score và tăng tỷ lệ nợ xấu (NPL). Hơn nữa, luận án đã đi sâu vào cơ chế điều tiết, chỉ ra cách các yếu tố vĩ mô và đặc trưng ngành (ví dụ: toàn cầu hóa, vốn chủ sở hữu, quy mô hệ thống) có thể thay đổi cường độ và thậm chí chiều hướng tác động của GEPU, điều mà các công trình ban đầu của Keynes chưa đề cập chi tiết ở bối cảnh toàn cầu hóa ngày nay.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc áp dụng GMM hệ thống 2 bước (2-step System GMM) cho dữ liệu bảng của 116 quốc gia trong giai đoạn 2008-2020, kết hợp với việc sử dụng biến tương tác đa chiều. Phương pháp này được lựa chọn để giải quyết hiệu quả các khuyết tật mô hình phổ biến như nội sinh (endogeneity), tự tương quan, và phương sai sai số thay đổi, vốn là những thách thức lớn trong dữ liệu tài chính-ngân hàng động.

    • So với các nghiên cứu như Phan và cộng sự (2021) hay Shabir và cộng sự (2021), vốn tập trung vào EPU cấp quốc gia và có thể sử dụng các phương pháp hồi quy dữ liệu bảng truyền thống hoặc các biến công cụ đơn lẻ, luận án này mở rộng ra GEPU với phạm vi quốc gia lớn hơn và quan trọng hơn là tích hợp các biến tương tác phức tạp.
    • So với các nghiên cứu về GEPU của Ashraf (2020) hoặc Botshekan và cộng sự (2021), vốn chủ yếu tập trung vào tác động trực tiếp của GEPU lên các hoạt động ngân hàng (như tín dụng hay lợi nhuận), luận án này đi sâu vào cơ chế điều tiết. Bằng cách sử dụng các biến tương tác giữa GEPU với các đặc trưng ngành (CAP, SIZE, NIM, NII, CON) và yếu tố vĩ mô (TCH, INF), nghiên cứu đã xác định "những vũ khí" mà các quốc gia có thể sử dụng để giảm thiểu tác động tiêu cực, điều mà các nghiên cứu trước chưa làm rõ.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là vai trò "con dao hai lưỡi" của toàn cầu hóa (TCH). "Nghiên cứu cho thấy nếu đánh giá ảnh hưởng riêng lẻ, GEPU và TCH đều tác động tiêu cực đến ổn định HTNH." (tr. 14). Tuy nhiên, kết quả từ biến tương tác lại cho thấy điều ngược lại: "sự gia tăng toàn cầu hóa giúp giảm tác động tiêu cực của bất định chính sách kinh tế toàn cầu đến ổn định hệ thống ngân hàng." (tr. v). Cụ thể, "kết quả nghiên cứu cho thấy hệ số hồi quy của biến tương tác giữa GEPU và TCH đến Zscore mang dấu dương, cho thấy HTNH của các QG có mức độ TCH mạnh hơn trong môi trường CSKT bất định ổn định hơn." (tr. 14). Điều này có nghĩa là, trong khi TCH có thể tự nó gây ra bất ổn (như đã thấy trong khủng hoảng 2008 lây lan từ Mỹ sang 25 HTNH khác theo Laeve & Valencia, 2018), nó lại trở thành một yếu tố giảm thiểu rủi ro khi các quốc gia phải đối mặt với bất định chính sách kinh tế toàn cầu. Điều này mở ra một góc nhìn mới về cách các quốc gia có thể tận dụng lợi ích của TCH để chống lại các cú sốc vĩ mô toàn cầu.

  4. Replication protocol provided?: . Mặc dù không trình bày chi tiết từng bước trong phần tóm tắt, luận án cung cấp đủ thông tin để tái tạo nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu được trình bày rõ ràng với 6 bước (tr. 11), từ xác định chủ đề đến kết luận. Thông tin chi tiết về dữ liệu, bao gồm nguồn (World Bank, https://www.economicpolicyuncertainty.com/), giai đoạn (2008-2020), số lượng quốc gia (116), các biến nghiên cứu và cách đo lường chúng (Z_score, NPL, GEPU, CAP, SIZE, NIM, NII, CON, TCH, INF, UN) đều được cung cấp (tr. 8-11). Đặc biệt, phương pháp phân tích chính là GMM hệ thống 2 bước, cùng với các kiểm định Arellano-Bond và Hansen, được mô tả chi tiết về lý do lựa chọn và cách thức thực hiện (tr. 12-14). Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác với kiến thức về kinh tế lượng có thể tái tạo (replicate) và xác minh kết quả.

  5. 10-year research agenda outlined?: . Phần "Limitations và Future Research" (tr. 154) đã phác thảo một chương trình nghiên cứu với 4-5 hướng cụ thể cho tương lai. Các hướng này bao gồm:

    • Mở rộng phạm vi thời gian và dữ liệu cập nhật.
    • Tiến hành phân tích ở cấp độ ngân hàng (bank-level analysis) để hiểu sâu hơn về các cơ chế vi mô.
    • Đi sâu vào các kênh truyền dẫn GEPU chi tiết hơn.
    • Tích hợp các yếu tố chính trị và thể chế vào mô hình.
    • Phân tích ảnh hưởng của các thành phần riêng lẻ của GEPU.
    • Cải tiến phương pháp luận bằng cách sử dụng các kỹ thuật như VAR hoặc học máy. Những hướng này cung cấp một lộ trình nghiên cứu rõ ràng và phong phú cho thập kỷ tới, đảm bảo luận án có tầm nhìn xa và tác động lâu dài trong cộng đồng học thuật.

Kết luận

Luận án này đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu, mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn sâu sắc vào lĩnh vực tài chính – ngân hàng.

  1. GEPU làm giảm ổn định HTNH: Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, ủng hộ quan điểm rằng GEPU tác động tiêu cực và có ý nghĩa thống kê đến ổn định HTNH trên phạm vi toàn cầu, được thể hiện qua việc giảm chỉ số Z_score và tăng tỷ lệ nợ xấu (NPL).
  2. Vai trò điều tiết của các yếu tố vĩ mô và đặc trưng ngành: Luận án đã xác định các yếu tố vĩ mô (như lạm phát, toàn cầu hóa) và đặc trưng ngành ngân hàng (vốn chủ sở hữu, quy mô, thu nhập lãi biên, thu nhập ngoài lãi, mức độ tập trung) có khả năng điều tiết đáng kể tác động của GEPU, đóng vai trò như "vũ khí" giảm thiểu rủi ro.
  3. Tác động hai mặt của toàn cầu hóa: Một phát hiện đột phá là toàn cầu hóa, mặc dù có thể tự nó gây bất ổn, nhưng lại đóng vai trò giảm thiểu tác động tiêu cực của GEPU khi tương tác với nó, đặc biệt đối với chỉ số Z_score.
  4. Hàm ý chính sách đa chiều: Từ các phát hiện, luận án đưa ra các hàm ý chính sách cụ thể và thiết thực cho Chính phủ, Ngân hàng Trung ương và các nhà quản trị ngân hàng nhằm củng cố ổn định HTNH trong môi trường bất định chính sách kinh tế toàn cầu. Các khuyến nghị bao gồm tăng cường vốn chủ sở hữu, đa dạng hóa thu nhập và kiểm soát lạm phát.
  5. Đổi mới phương pháp luận: Việc áp dụng GMM hệ thống 2 bước cho dữ liệu bảng của 116 quốc gia, cùng với phân tích các biến tương tác, là một đổi mới phương pháp luận đáng kể, giải quyết hiệu quả các khuyết tật mô hình và nâng cao độ tin cậy của kết quả.

Những đóng góp này đánh dấu một bước tiến trong việc hiểu biết về tác động của các cú sốc vĩ mô toàn cầu đối với ổn định tài chính, đẩy mạnh từ phân tích EPU cấp quốc gia sang GEPU. Luận án đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) Khám phá sâu hơn các cơ chế điều tiết của TCH và các yếu tố vĩ mô khác trong bối cảnh GEPU; (2) Phân tích cấp độ ngân hàng chi tiết hơn về các yếu tố nội tại ảnh hưởng đến khả năng chống chịu; và (3) Nghiên cứu về các kênh truyền dẫn cụ thể của GEPU. Với phạm vi dữ liệu toàn cầu (116 quốc gia trong 13 năm), luận án này có liên quan quốc tế sâu sắc, cung cấp một khung phân tích toàn diện để đánh giá và ứng phó với rủi ro trong hệ thống tài chính toàn cầu ngày càng phức tạp, để lại một di sản khoa học và thực tiễn có thể đo lường được thông qua các chính sách hiệu quả hơn và HTNH bền vững hơn.