Luận án Tiến sĩ Xã hội học: Chợ nông thôn ĐBSH chuyển đổi kinh tế xã hội thời kỳ đổi mới

Tài liệu: Luận án tiến sĩ chợ nông thôn châu thổ sông hồng trong quá trình chuyển đổi kinh tế xã hội thời kỳ đổi mới tiến sĩ xã hội học 5 01 09. Tải miễn phí tạ

Trường ĐH

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn

Chuyên ngành
Xã hội học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

238

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Chợ nông thôn ĐBSH Cấu trúc Chuyển đổi

Chợ nông thôn Đồng bằng Sông Hồng (ĐBSH) là một bộ phận không thể thiếu trong cấu trúc kinh tế - xã hội. Luận án nghiên cứu quá trình hình thành, phát triển của các chợ này. Chúng biến đổi mạnh mẽ trong thời kỳ Đổi Mới. Chợ không chỉ là nơi trao đổi hàng hóa. Chợ còn là trung tâm văn hóa, xã hội của cộng đồng làng xã. Sự chuyển đổi kinh tế xã hội tác động sâu sắc đến hoạt động của chợ. Các chính sách mới đã tạo điều kiện cho thị trường nông thôn phát triển. Luận án phân tích chi tiết về các loại hình chợ. Văn hóa kinh doanh truyền thống cũng được làm rõ. Hiểu biết về cấu trúc và sự chuyển đổi của chợ nông thôn là cần thiết. Điều này giúp đánh giá đúng vai trò của chúng trong phát triển kinh tế vùng ĐBSH.

1.1. Nền tảng hình thành chợ nông thôn truyền thống

Chợ nông thôn ĐBSH có lịch sử lâu đời. Chúng hình thành từ nhu cầu trao đổi hàng hóa địa phương. Nền kinh tế tiểu nông là cốt lõi. Chợ gắn liền với làng xã truyền thống. Vị trí địa lý thuận lợi thúc đẩy giao thương. Yếu tố văn hóa, xã hội cũng định hình chợ quê. Các phiên chợ truyền thống là điểm nhấn. Chợ cung cấp không gian cho hoạt động thương mại nông thôn. Chúng phản ánh tập quán sinh hoạt của người dân. Sự ra đời của chợ đáp ứng nhu cầu thiết yếu. Chợ cũng là nơi giao lưu văn hóa, thông tin.

1.2. Các loại hình chợ nông thôn phổ biến tại ĐBSH

Đa dạng loại hình chợ nông thôn tồn tại tại ĐBSH. Chợ tổng hợp cung cấp nhiều mặt hàng. Chợ chuyên bán sản phẩm nông nghiệp. Chợ theo phiên họp định kỳ là nét đặc trưng. Chợ làng, chợ xã là phổ biến. Chợ đầu mối phát triển ở các vùng sản xuất lớn. Sự phân hóa loại hình chợ phản ánh chuyển đổi kinh tế xã hội. Chúng đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường nông thôn. Mỗi loại chợ có chức năng và quy mô riêng. Điều này cho thấy sự linh hoạt của hệ thống chợ.

1.3. Văn hóa kinh doanh tại chợ quê Đồng bằng Sông Hồng

Văn hóa kinh doanh mang đậm bản sắc địa phương tại chợ quê. Quan hệ xã hội chi phối giao dịch. Tín nhiệm cá nhân là yếu tố quan trọng. Nếp sống cộng đồng ảnh hưởng đến hành vi mua bán. Tập quán mua bán tại chợ nông thôn cần được bảo tồn. Điều này góp phần giữ gìn bản sắc các phiên chợ truyền thống. Người bán và người mua thường có mối quan hệ thân quen. Giá cả có thể được thỏa thuận. Văn hóa này tạo nên sự khác biệt của chợ nông thôn ĐBSH.

II. Vai trò chợ nông thôn Thúc đẩy chuyển đổi xã hội

Chợ nông thôn đóng vai trò then chốt trong quá trình chuyển đổi kinh tế xã hội. Chợ không chỉ là nơi buôn bán đơn thuần. Chúng là động lực thúc đẩy sản xuất hàng hóa. Chợ tạo ra việc làm, nâng cao thu nhập cho người dân. Đặc biệt, vai trò của thương nhân, đặc biệt là phụ nữ, rất nổi bật. Họ là những người trực tiếp góp phần vào sự phát triển của thương mại nông thôn. Chợ cũng là cầu nối giữa sản xuất nông nghiệp và các ngành công nghiệp, dịch vụ. Sự phát triển của chợ thúc đẩy công nghiệp hóa nông thôn và hiện đại hóa nông nghiệp. Chợ góp phần thay đổi diện mạo làng xã, xây dựng nông thôn mới. Điều này thể hiện tầm quan trọng của chợ trong sự phát triển bền vững của khu vực ĐBSH.

2.1. Tầm quan trọng của chợ trong sản xuất hàng hóa

Chợ nông thôn là kênh tiêu thụ sản phẩm chính. Nông sản, thủ công mỹ nghệ được trao đổi. Chợ kích thích sản xuất hàng hóa, khuyến khích chuyên môn hóa. Thị trường nông thôn cung cấp đầu vào sản xuất. Nông dân tiếp cận thông tin thị trường, định hướng sản xuất. Vai trò này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương. Chợ góp phần hiện đại hóa nông nghiệp. Chúng tạo điều kiện cho hàng hóa lưu thông thông suốt. Chợ giúp tối ưu hóa chuỗi giá trị nông sản.

2.2. Thương nhân và giới tính trong hoạt động thương mại

Thương nhân đóng vai trò trung gian quan trọng. Họ kết nối người sản xuất và người tiêu dùng. Hoạt động thương mại tạo việc làm, đặc biệt cho phụ nữ. Phụ nữ thường chiếm tỷ lệ cao trong buôn bán ở chợ nông thôn. Vai trò của họ trong gia đình và xã hội được nâng cao. Điều này thể hiện sự chuyển đổi kinh tế xã hội, bình đẳng giới. Thương nhân mang lại sức sống cho các phiên chợ truyền thống. Họ là nhân tố quyết định sự sôi động của chợ quê.

2.3. Chợ nông thôn trong công nghiệp hóa hiện đại hóa

Chợ hỗ trợ quá trình công nghiệp hóa nông thôn. Chúng cung cấp thị trường cho sản phẩm công nghiệp và thủ công. Chợ thúc đẩy phát triển dịch vụ và ngành nghề phi nông nghiệp. Điều này góp phần vào xây dựng nông thôn mới. Chợ nông thôn là mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị. Chợ tạo động lực cho hiện đại hóa nông nghiệp. Chúng là nơi chuyển giao công nghệ, kỹ thuật mới. Chợ kết nối nông thôn với đô thị, thúc đẩy giao thương.

III. Điển hình chợ nông thôn Ninh Hiệp Hữu Bằng Thổ Tang

Luận án tập trung nghiên cứu trường hợp ba chợ điển hình tại ĐBSH: Ninh Hiệp, Hữu Bằng và Thổ Tang. Mỗi chợ mang một đặc điểm riêng, phản ánh quá trình chuyển đổi kinh tế xã hội đa dạng. Chợ Ninh Hiệp đã trở thành trung tâm thương mại lớn. Chợ Hữu Bằng gắn liền với làng nghề truyền thống. Chợ Thổ Tang phát triển thành cụm thương mại tổng hợp. Các nghiên cứu trường hợp này cung cấp bằng chứng cụ thể. Chúng minh họa cho các xu hướng phát triển chung của chợ nông thôn. Phân tích sâu sắc về từng chợ giúp hiểu rõ hơn. Điều này bao gồm các yếu tố tác động và vai trò của chợ trong cộng đồng địa phương. Các chợ này là hình mẫu cho sự phát triển của thị trường nông thôn Việt Nam.

3.1. Chợ Ninh Hiệp Trung tâm thương mại dịch vụ

Chợ Ninh Hiệp đã trở thành trung tâm thương mại lớn tại ĐBSH. Chợ chuyên về vải vóc và thời trang, có sức ảnh hưởng mạnh mẽ. Ảnh hưởng của chợ vượt ra ngoài khu vực, thu hút thương nhân từ khắp nơi. Chợ tạo ra nhiều việc làm, cải thiện đời sống người dân. Sự phát triển của Ninh Hiệp phản ánh chuyển đổi kinh tế xã hội mạnh mẽ. Chợ là một điển hình của thị trường nông thôn năng động. Nó minh chứng cho khả năng vươn lên của một chợ quê. Chợ Ninh Hiệp đóng góp lớn vào kinh tế khu vực.

3.2. Chợ Hữu Bằng Làng nghề và thị trường nông thôn

Chợ Hữu Bằng gắn liền với làng nghề mộc truyền thống nổi tiếng. Chợ là nơi trao đổi sản phẩm thủ công tinh xảo. Chợ Hữu Bằng duy trì nét đặc trưng riêng, thu hút khách hàng. Nó đóng góp vào thu nhập của người dân, duy trì làng nghề. Chợ này là ví dụ điển hình cho chợ quê phát triển từ sản xuất. Chợ Hữu Bằng bảo tồn giá trị văn hóa. Nó cũng phát triển kinh tế địa phương. Chợ là biểu tượng của sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại.

3.3. Chợ Thổ Tang Cụm thương mại vùng nông thôn mới

Chợ Thổ Tang phát triển thành cụm thương mại tổng hợp lớn. Chợ này nổi bật với hoạt động buôn bán nông sản và hàng hóa đa dạng. Chợ Thổ Tang có quy mô lớn, ảnh hưởng đến nhiều vùng lân cận. Vai trò của chợ Thổ Tang trong vùng là rất quan trọng. Chợ thể hiện tiềm năng phát triển thương mại nông thôn mạnh mẽ. Nó là một ví dụ về chợ nông thôn mới. Chợ Thổ Tang góp phần vào công nghiệp hóa nông thôn. Chợ là điểm sáng trong chuyển đổi kinh tế xã hội.

IV. Phát triển chợ nông thôn Xu hướng Tác động

Quá trình phát triển của chợ nông thôn ĐBSH diễn ra mạnh mẽ. Luận án phân tích các xu hướng chính và tác động của chúng. Chính sách Đổi Mới đóng vai trò quan trọng trong việc định hình sự phát triển của thị trường nông thôn. Chợ đã chuyển đổi từ những phiên chợ truyền thống nhỏ lẻ. Chúng trở thành các trung tâm thương mại dịch vụ quy mô lớn hơn. Xu hướng hiện đại hóa, chuyên môn hóa ngày càng rõ nét. Tác động của sự phát triển này lan tỏa đến nhiều khía cạnh. Điều này bao gồm kinh tế, xã hội và văn hóa. Nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân là một tác động tích cực. Tuy nhiên, cũng có những thách thức cần giải quyết. Hiểu rõ xu hướng giúp hoạch định chính sách phù hợp.

4.1. Chính sách tác động đến chợ nông thôn ĐBSH

Chính sách Đổi Mới có ảnh hưởng lớn đến chợ nông thôn. Các chính sách khuyến khích kinh tế tư nhân. Chúng tạo điều kiện cho thương mại nông thôn phát triển. Chính sách quy hoạch cũng định hình chợ. Việc xóa bỏ độc quyền nhà nước là quan trọng. Các quy định về quản lý chợ cũng thay đổi theo hướng mở. Điều này thúc đẩy sự phát triển của thị trường nông thôn. Chính sách hỗ trợ đầu tư hạ tầng cho chợ. Chúng giúp cải thiện điều kiện kinh doanh. Các chính sách có vai trò định hướng cho chợ nông thôn mới.

4.2. Quá trình phát triển và biến đổi của thị trường nông thôn

Chợ nông thôn trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Từ phiên chợ truyền thống đến chợ hiện đại. Quy mô và hình thức chợ thay đổi đáng kể. Công nghệ và hạ tầng được cải thiện liên tục. Các chợ quê dần trở thành trung tâm giao thương quan trọng. Quá trình này thể hiện sự chuyển đổi kinh tế xã hội. Các chợ thích nghi với nhu cầu mới. Chúng ngày càng chuyên nghiệp hơn. Sự biến đổi này là tất yếu trong quá trình hiện đại hóa nông nghiệp.

4.3. Xu hướng phát triển của các phiên chợ truyền thống

Các phiên chợ truyền thống đang hiện đại hóa dần. Chúng tích hợp các dịch vụ mới, đa dạng hóa sản phẩm. Chợ kết nối với chuỗi cung ứng lớn hơn. Xu hướng phát triển chợ nông thôn hướng tới chuyên môn hóa. Chợ sẽ đóng vai trò quan trọng hơn trong công nghiệp hóa nông thôn. Điều này giúp phát triển bền vững khu vực ĐBSH. Các chợ quê vẫn giữ được bản sắc. Chúng đồng thời hội nhập với kinh tế thị trường. Đây là một thách thức và cơ hội lớn.

V. Định hướng phát triển chợ nông thôn chuyển đổi ĐBSH

Việc định hướng phát triển chợ nông thôn là cần thiết. Điều này nhằm tối ưu hóa vai trò của chúng trong chuyển đổi kinh tế xã hội ĐBSH. Luận án đề xuất các yếu tố then chốt. Chúng giúp chợ nông thôn chuyển đổi thành các trung tâm kinh tế vùng. Chợ cần được quy hoạch đồng bộ, đầu tư nâng cấp hạ tầng. Các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thương mại nông thôn cũng được nhấn mạnh. Chợ nông thôn có vai trò đặc biệt trong quá trình đô thị hóa. Chợ cũng hỗ trợ hiện đại hóa nông nghiệp. Phát triển chợ bền vững sẽ góp phần quan trọng. Điều này hướng tới xây dựng nông thôn mới giàu đẹp. Sự phối hợp giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng là chìa khóa. Các định hướng này đảm bảo sự phát triển hài hòa của thị trường nông thôn.

5.1. Yếu tố tác động chuyển đổi thành trung tâm kinh tế

Vị trí địa lý là yếu tố then chốt cho sự phát triển của chợ. Hạ tầng giao thông cải thiện đáng kể. Nhu cầu thị trường tăng cao tạo động lực. Làng nghề truyền thống được bảo tồn và phát triển. Sự hỗ trợ của chính quyền địa phương là rất quan trọng. Các yếu tố này thúc đẩy chợ phát triển thành cụm thương mại. Chúng tạo nên các trung tâm kinh tế vùng mới. Chợ có thể trở thành hạt nhân cho đô thị hóa nông thôn. Đầu tư vào các yếu tố này là cần thiết.

5.2. Chợ nông thôn trong quá trình đô thị hóa hiện đại hóa nông nghiệp

Đô thị hóa tác động mạnh mẽ đến chợ nông thôn. Chợ chuyển đổi để thích nghi với môi trường mới. Chợ hiện đại hóa, nâng cao chất lượng dịch vụ. Chúng hỗ trợ quá trình hiện đại hóa nông nghiệp. Chợ cung cấp kênh phân phối hiệu quả cho nông sản. Chợ đóng góp vào xây dựng nông thôn mới. Chợ là cầu nối giữa thành thị và nông thôn. Chúng thúc đẩy giao lưu kinh tế, văn hóa. Chợ là động lực cho sự phát triển toàn diện của vùng.

5.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả thương mại nông thôn

Cần quy hoạch đồng bộ hệ thống chợ nông thôn. Đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, hạ tầng. Đào tạo kỹ năng quản lý cho thương nhân. Áp dụng công nghệ trong quản lý và vận hành chợ. Khuyến khích liên kết sản xuất và tiêu thụ. Các giải pháp này tăng cường hiệu quả cho thị trường nông thôn. Chúng thúc đẩy sự phát triển bền vững của chợ nông thôn ĐBSH. Chính sách ưu đãi cũng cần được cân nhắc. Điều này nhằm thu hút đầu tư vào khu vực chợ quê.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chợ nông thôn châu thổ sông hồng trong quá trình chuyển đổi kinh tế xã hội thời kỳ đổi mới tiến sĩ xã hội học 5 01 09

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (238 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ******* Lê Thị Mai CHỢ NÔNG THÔN CHÂU THỔ SÔNG HỒNG TRONG QUÁ TRÌNH CHUYỂN ĐỔI KINH TẾ - XÃ HỘI THỜI KỲ ĐỔI MỚI (NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP CHỢ NINH HIỆP, CHỢ HỮU BẰNG, CHỢ THỔ TANG) LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC Hà Nội – 2002 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ******* Lê Thị Mai CHỢ NÔNG THÔN CHÂU THỔ SÔNG HỒNG TRONG QUÁ TRÌNH CHUYỂN ĐỔI KINH TẾ - XÃ HỘI THỜI KỲ ĐỔI MỚI (NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP CHỢ NINH HIỆP, CHỢ HỮU BẰNG, CHỢ THỔ TANG) LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC CHUYÊN NGÀNH: XÃ HỘI HỌC MÃ SỐ : 5.09 Người hướng dẫn khoa học: PGS, TS. Trịnh Duy Luân TS. Nguyễn Văn Thủ Hà Nội - 2002 1 Mục lục Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan 1 Mục lục 2 Danh mục các bảng 4 Danh mục các bản đồ và sơ đồ 5 Danh mục ảnh 5 MỞ ĐẦU 7 1- Lý do chọn đề tài 7 2- Mục đích, nhiệm vụ, đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu 10 3- Phƣơng pháp luận và phƣơng pháp nghiên cứu, thu thập thông tin 17 4- Đóng góp của luận án 32 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 34 1.1- Một số những công trình liên quan đến vấn đề nghiên cứu 34 1.2- Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu 41 Chương 2: CHỢ NÔNG THÔN TRONG CẤU TRÚC KINH TẾ - XÃ HỘI CỘNG ĐỒNG LÀNG XÃ CHÂU THỔ SÔNG HỒNG 56 2.1- Chợ nông thôn châu thổ Sông Hồng 56 2.1- Cơ sở hình thành chợ nông thôn châu thổ Sông Hồng 56 2.2- Một số loại hình chợ nông thôn châu thổ Sông Hồng 58 2.3- Văn hoá kinh doanh cƣ dân nông thôn châu thổ Sông Hồng 60 2 2.2- Chợ nông thôn châu thổ Sông Hồng trong giai đoạn chuyển đổi kinh tế - xã hội thời kỳ đổi mới 64 2.1- Một số chính sách tác động đến sự chuyển đổi kinh tế - xã hội nông thôn thời kỳ đổi mới 64 2.2- Chợ nông thôn châu thổ Sông Hồng trong quá trình phát triển 68 2.3- Xu hƣớng phát triển của chợ nông thôn châu thổ Sông Hồng 88 2.4 - Một số yếu tố tác động chợ nông thôn phát triển thành cụm thƣơng mại - dịch vụ / trung tâm kinh tế vùng/ trung tâm tiểu, thủ công nghiệp, thƣơng mại dịch vụ/ (trƣờng hợp chợ Ninh Hiệp, chợ Hữu Bằng, chợ Thổ Tang) 95 Chương 3: VAI TRÒ CỦA CHỢ NÔNG THÔN TRONG ĐỜI SỐNG KINH TẾ - XÃ HỘI CỘNG ĐỒNG LÀNG XÃ 107 3.1- Vai trò của thƣơng nhân trong cộng đồng làng xã từ khía cạnh giới 108 3.2- Vai trò của chợ nông thôn và thƣơng nhân trong hoạt động sản xuất hàng hoá 114 3.3- Vai trò của chợ nông thôn trong quá trình chuyển đổi xã hội cộng đồng làng xã giai đoạn công nghiệp hoá, hiện đại hoá nông nghiệp, nông thôn. 143 KẾT LUẬN 168 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ 172 PHỤ LỤC 172 TÀI LIỆU THAM KHẢO 225 3 DANH MỤC CÁC BẢNG - Dân số vùng Đồng bằng Sông Hồng - Bảng 2.1: Một số đặc trƣng văn hoá ứng xử trong kinh doanh nông thôn châu thổ Sông Hồng - Bảng 2.2:Tƣơng quan giữa môi trƣờng kinh tế-xã hội và qui mô, hình thức chợ, chủ thể kinh doanh, nông thôn châu thổ Sông Hồng.3: Số doanh nghiệp tƣ nhân Việt Nam phân theo ngành (1994 - 1998) - Bảng 3.1: Cơ cấu thu nhập hàng tháng của nông dân tập thể trƣớc và trong thời gian chiến tranh.2: Số lƣợng chợ vùng đồng bằng Sông Hồng qua các năm - Bảng 3.3: Dự báo số lƣợng chợ đồng bằng Sông Hồng đến 2010 - Bảng 3.4: Tỷ trọng số hộ trong các ngành ngoài nông nghiệp nông thôn Việt Nam (Tính đến 1994).5: Tỷ trọng loại hộ ở khu vực nông thôn tình đến 2001 - Bảng 3.6: Cơ cấu kinh tế hộ gia đình xã Ninh Hiệp, Gia Lâm, Hà Nội - Bảng 3.7: Cơ cấu kinh tế xã Hữu Bằng, Thạch Thất, Hà Tây Bảng 3.8: So sánh cơ cấu hộ theo ngành nghề ở một số xã quanh Ninh Hiệp (% tính đến 6-1997).9: Tƣơng quan ngành nghề và mức sống của các hộ (%) - Bảng 3.10: Tƣơng quan môi trƣờng kinh tế - xã hội và hành vi kinh tế (lựa chọn ngành nghề).11: Tƣơng quan của các biến số với chính sách cải cách của nông dân Nigeria Phụ lục: 4 Bảng1: Cơ cấu lao động phân theo ngành kinh tế năm 2001 (%) Bảng2: Cơ cấu lao động* theo trình độ chuyên môn kỹ thuật năm 2001 (%) Bảng3: Cơ cấu lực lƣợng lao động* phân theo trình độ học vấn (%) Bảng 4: Thất nghiệp ở thành thị và thời gian lao động ở nông thôn năm 2001 (%) DANH MỤC CÁC BẢN ĐỒ VÀ SƠ ĐỒ - Bản đồ châu thổ Sông Hồng - Khung lý thuyết và lƣợc đồ vấn đề nghiên cứu - Bản đồ vùng ảnh hƣởng của chợ Ninh Hiệp - Bản đồ vùng ảnh hƣởng của chợ Thổ Tang - Bản đồ vùng ảnh hƣởng của chợ Hữu Bằng DANH MỤC ẢNH 1- Cày ruộng cho vụ sau 2- Cấy lúa 3- Làm giấy 4- Cuộc sống ở làng quê- Cảnh giã gạo 5- Cánh đồng khoai tây 6- Phƣờng thợ khắc gỗ 7-Hai thiếu nữ bên khung dệt 8- Ngƣời thợ rèn Annam 9- Ngƣời bán vỏ ăn trầu 10-Ngƣời bán ngũ cốc và thuốc Nam 11- Ngƣời buôn bán nhỏ Annam 12- Ngƣời buôn bán nhỏ Đan Loan, Cẩm Bình, Hải Dƣơng 13- Một nhà buôn trên sông 5 14- Chợ Ba Thá, Chƣơng Mỹ, Hà Tây 15- Hội chợ súc vật 16- Đò ngang chở ngƣời đi chợ tại Phát Diệm 17- Lò rèn chợ Phù Lƣu 18- Ngƣời nông dân bán sản phẩm vƣờn tại chợ làng 19- Cảnh phiên chợ Nủa ngày 7 tháng chạp 1999 22- Lò nhuộm chợ Nủa ngày 7 tháng chạp 1999 23- Chợ Đa Ngƣu, Hƣng Yên 24- Tan chợ 25- Hợp tác xã mua bán/ cửa hàng thực phẩm tại chợ làng 26- Sản phẩm Hữu Bằng ra Hà Nội 27- Công ty TNHH kinh doanh thuốc Bắc tại xóm 8 Ninh Hiệp 28- Một loại "nhà kính" trên đồng màu Thổ Tang 29- Xƣởng đóng đồ gỗ của gia đình chị H ở Hữu Bằng 30- Kho gỗ đầu làng Hữu Bằng (6- 2000) 31- Dãy nhà mới xây bên đƣờng dẫn vào làng Hữu Bằng 32- Công ty TNHH chế biến chè Thanh Nhiệt tại Ninh Hiệp 33- Hộ may gia công quần áo may sẵn tại Ninh Hiệp 34- Khu nhà, xƣởng sản xuất của ông T.

H, Phùng Xá, Hà Tây (lò cán sắt phế thải. Bãi tập kết gỗ, tôn tấm, sắt vụn (6-2000) 35- Cửa hàng cho thuê áo cƣới ở phố chợ Ninh Hiệp 36- Phòng chữa răng tƣ nhân phố chợ Thổ Tang 37- Cửa hàng vải tại phố chợ Ninh Hiệp 38- Cửa hàng Vàng tại chợ Hữu Bằng 39- Cửa hàng thiết bị bƣu điện phố chợ Hữu Bằng 40- Phố chợ Thổ Tang 6 41- Chở hàng đi Yên Bái, Lào Cai 42- Nông sản hàng hoá MỞ ĐẦU 1- Lý do chọn đề tài 1.1- Từ năm 1986 Việt Nam chuyển sang kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa, thực hiện nền kinh tế nhiều thành phần, phát triển sản xuất hàng hoá và thị trường nông thôn, nông thôn châu thổ Sông Hồng đang diễn ra những biến đổi kinh tế - xã hội mạnh mẽ. Một trong những đặc điểm chung nhất của những biến đổi đó là sự xâm nhập các yếu tố đô thị vào nông thôn. Quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá nông nghiệp, nông thôn và việc thực hiện những chính sách kinh tế vĩ mô: phát triển các ngành nghề thuộc nhiều thành phần kinh tế theo hƣớng sản xuất hàng hoá, khuyến khích các thành phần kinh tế tham gia vào hoạt động thị trƣờng, thực hiện thị trƣờng thống nhất, mở cửa,.

đã tác động làm chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn. Theo số liệu của Tổng cục thống kê, kết quả tổng điều tra nông nghiệp, nông thôn, thuỷ sản thời kỳ 1994 - 2001 theo quyết định số 34/2001/TTG của Thủ tƣớng Chính phủ cuối năm 2001, nông thôn Việt Nam đang diễn ra sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hƣớng tỷ lệ hộ phi nông nghiệp ngày càng tăng. Giai đoạn 1994 - 2001, các hộ công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, xây dựng tăng ba lần (từ 1,6% lên 5,8%). Các hộ thƣơng mại - dịch vụ tăng hai lần (từ 6,4% lên 7 11,2%).

So sánh giữa các vùng thì tỷ lệ chuyển dịch cơ cấu kinh tế sang phi nông nghiệp còn chậm và không đồng đều. Thực tế vẫn còn 4/8 vùng có tỷ lệ hộ công nghiệp và thủ công nghiệp dƣới 3%. Tỷ lệ giữa các ngành nghề phi nông cũng khác nhau tuỳ theo lợi thế của mỗi vùng ví dụ, trong khu vực hộ phi nông nghiệp vùng châu thổ Sông Hồng, những hộ hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ (thƣơng mại - dịch vụ) chiếm tỷ lệ lớn (50%). Kết quả tổng hợp từ 81 xã thuộc địa bàn điều tra của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, năm 1994 nhiều làng nghề ở châu thổ Sông Hồng đã thu hút 60 - 90% số hộ tham gia hoạt động ngành nghề, đã tạo ra giá trị sản lƣợng chiếm từ 76 - 98% tổng giá trị sản lƣợng của cả làng.

Tỉnh Nam Định có 86 làng nghề với gần 100.000 lao động thủ công. Hà Tây có 73 làng nghề, tỷ trọng lao động phi nông chiếm 72% tổng số lao động. Tỷ trọng lao động nông nghiệp từ 80% năm 1990 giảm xuống 70% năm 1994 và 62,34% năm 1996 22, tr. Quá trình nâng cao tỷ lệ cơ khí hoá, cơ giới hoá trong sản xuất nông nghiệp và các nghề thủ công và kinh tế hộ gia đình nông dân hoạt động theo phƣơng thức tự hạch toán đã tạo ra điều kiện để ngƣời nông dân trở thành công nhân nông nghiệp, nông dân kiêm nghiệp, thƣơng nhân,.

Ngƣời tiểu nông, nông dân tập thể trở thành vừa là ngƣời sản xuất vừa là ngƣời kinh doanh,. Quá trình công nghiệp hoá nông nghiệp, đô thị hoá nông thôn đã tác động làm nông thôn biến đổi nhanh chóng, mạnh mẽ, thể hiện rõ nhất ở cơ sở hạ tầng, kiến trúc không gian,.Cũng theo kết quả của cuộc tổng điều tra nông nghiệp, nông thôn, thuỷ sản thời kỳ 1994 - 2001, tỷ lệ số hộ, thôn, xã sử dụng điện và có đƣờng ôtô, trƣờng học, trạm xá khá cao. Tính đến năm 2001 đã có:: 8 86% số xã, 77% số thôn, 79% số hộ sử dụng điện. 8461 xã (94,5%) có đƣờng ô tô đến trụ sở xã.

99,9% xã có trƣờng tiểu học, 84,5% xã có trƣờng trung học cơ sở, 85,7% xã có nhà trẻ. Trạm xá gần nhƣ phủ kín trên phạm vi cả nƣớc Truyền thông đại chúng tác động làm mở rộng môi trƣờng xã hội hoá của ngƣời nông dân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án: Chợ nông thôn ĐBSH trong chuyển đổi kinh tế xã hội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ chợ nông thôn châu thổ sông hồng trong quá trình chuyển đổi kinh tế xã hội thời kỳ đổi mới tiến sĩ xã hội học 5 01 09. Tải miễn phí tạ

Luận án "Luận án: Chợ nông thôn ĐBSH trong chuyển đổi kinh tế xã hội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2002.

Luận án "Luận án: Chợ nông thôn ĐBSH trong chuyển đổi kinh tế xã hội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án: Chợ nông thôn ĐBSH trong chuyển đổi kinh tế xã hội" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Luận án: Chợ nông thôn ĐBSH trong chuyển đổi kinh tế xã hội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án: Chợ nông thôn ĐBSH trong chuyển đổi kinh tế xã hội" có 238 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án: Chợ nông thôn ĐBSH trong chuyển đổi kinh tế xã hội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter