Bất ổn tài chính và khu vực kinh tế thực: Trình độ của các nước đang phát triển khu vực ASEAN
Bất ổn tài chính và khu vực kinh tế thực ở các nước đang phát triển khu vực ASEAN được phân tích, đánh giá nguyên nhân và đề xuất giải pháp ổn định tài chính.
Năm xuất bản
Số trang
232
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan bất ổn tài chính và khu vực kinh tế thực
- Số trang:
- 232 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Trần Thị Vân Trà
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan bất ổn tài chính và khu vực kinh tế thực
Bất ổn tài chính là hiện tượng thị trường tiền tệ và vốn xảy ra biến động mạnh. Hiện tượng này làm suy giảm khả năng phân bổ nguồn lực của các định chế tài chính. Khu vực kinh tế thực chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các biến động này. Doanh nghiệp gặp khó khăn khi tiếp cận dòng vốn vay. Hoạt động đầu tư và tiêu dùng suy giảm nhanh chóng. Thị trường mới nổi ASEAN rất nhạy cảm với các cú sốc bên ngoài. Tác động từ bất ổn tài chính lan rộng qua nhiều cơ chế truyền dẫn tài chính khác nhau. Việc nghiên cứu mối quan hệ này giúp các cơ quan quản lý nhận diện sớm các nguy cơ tiềm ẩn. Mục tiêu hàng đầu là duy trì ổn định tài chính vĩ mô và bảo vệ tăng trưởng kinh tế GDP bền vững.
1.1. Khái niệm và rủi ro hệ thống tài chính
Rủi ro hệ thống tài chính là nguy cơ sụp đổ đồng loạt của nhiều tổ chức tài chính. Sự suy yếu của một ngân hàng lớn có thể gây hiệu ứng domino. Bất ổn tài chính bắt nguồn từ sự mất cân đối về thanh khoản và nợ xấu gia tăng. Khi niềm tin thị trường suy giảm, các dòng vốn rút lui nhanh chóng. Áp lực bán tháo tài sản khiến bảng cân đối kế toán của các tổ chức bị xói mòn. Tại khu vực thị trường mới nổi ASEAN, hệ thống ngân hàng đóng vai trò chi phối. Mọi gián đoạn trong cung ứng tín dụng đều tác động tiêu cực đến kinh tế thực. Nhận diện chuẩn xác rủi ro hệ thống giúp hạn chế thiệt hại lan rộng.
1.2. Mối liên hệ chu kỳ tài chính và chu kỳ kinh tế
Chu kỳ tài chính và chu kỳ kinh tế có sự liên kết chặt chẽ và tương hỗ lẫn nhau. Trong giai đoạn mở rộng, tín dụng tăng trưởng nóng thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng. Giá tài sản tăng cao kích thích hoạt động đầu cơ. Tuy nhiên, giai đoạn suy thoái tài chính lại kéo theo sự thu hẹp của nền kinh tế. Doanh nghiệp cắt giảm quy mô sản xuất và sa thải lao động. Tỷ lệ thất nghiệp gia tăng làm suy giảm tổng cầu. Chu kỳ tài chính thường có biên độ dao động lớn hơn chu kỳ kinh tế. Các quốc gia đang phát triển cần theo dõi sát sao hai chu kỳ này để điều tiết chính sách kịp thời.
II. Đo lường bất ổn tài chính qua chỉ số căng thẳng FSI
Đo lường bất ổn tài chính là nhiệm vụ then chốt trong phân tích kinh tế vĩ mô. Chỉ số căng thẳng tài chính (FSI) là công cụ tổng hợp hiệu quả nhất hiện nay. Chỉ số FSI tập hợp các biến số đại diện từ thị trường tiền tệ, chứng khoán và ngoại hối. Dữ liệu phản ánh mức độ căng thẳng của hệ thống theo thời gian thực. Giai đoạn nghiên cứu từ tháng 1 năm 2005 đến tháng 6 năm 2020 bao gồm nhiều sự kiện lớn. Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 và đại dịch COVID-19 là các ví dụ điển hình. Chỉ số FSI phản ánh chính xác các giai đoạn biến động mạnh của thị trường mới nổi ASEAN.
2.1. Phương pháp xây dựng chỉ số FSI cho thị trường ASEAN
Phương pháp đo lường FSI áp dụng nghiên cứu của Balakrishnan và cộng sự (2011) cùng Cevik và cộng sự (2013). Mô hình được điều chỉnh phù hợp với đặc thù của các nước đang phát triển. Chỉ số bao gồm các cấu phần chính: căng thẳng ngành ngân hàng, biến động tỷ giá và rủi ro thị trường cổ phiếu. Từng chỉ số thành phần được chuẩn hóa để loại bỏ khác biệt về đơn vị đo lường. Trọng số của các thành phần được tính toán dựa trên phương sai của chuỗi dữ liệu. Kết quả tạo ra một thước đo toàn diện về bất ổn tài chính. Chỉ số FSI giúp nhà hoạch định chính sách nắm bắt kịp thời các mầm mống rủi ro.
2.2. Đánh giá mức độ biến động tài chính từ 2005 đến 2020
Diễn biến chỉ số căng thẳng tài chính (FSI) giai đoạn 2005-2020 cho thấy tính chu kỳ rõ rệt. Đỉnh điểm căng thẳng xuất hiện trong khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008-2009. Dòng vốn ngoại đảo chiều đột ngột khiến thị trường chứng khoán giảm điểm sâu. Tỷ giá hối đoái tại các nước ASEAN chịu áp lực mất giá mạnh. Đến đầu năm 2020, đại dịch COVID-19 tiếp tục tạo ra một cú sốc tài chính mới. Mức độ căng thẳng tăng vọt trên toàn bộ 5 quốc gia nghiên cứu. Dữ liệu FSI thể hiện độ nhạy cao trước các biến động kinh tế trong nước và quốc tế. Đây là cơ sở thực nghiệm vững chắc để đánh giá rủi ro hệ thống tài chính.
III. Các giai đoạn bất ổn tài chính tại thị trường ASEAN
Nghiên cứu sử dụng mô hình Markov-switching tự hồi quy để phân loại các giai đoạn bất ổn tài chính. Mô hình cho phép nhận diện các trạng thái biến động mà không cần áp đặt ngưỡng chủ quan. Kết quả thực nghiệm chỉ ra sự phân hóa rõ rệt giữa các quốc gia trong nhóm ASEAN. Indonesia, Malaysia, Philippines và Thái Lan có cấu trúc trạng thái tương đồng. Trong khi đó, Việt Nam thể hiện đặc thù riêng biệt với các mức độ căng thẳng khác nhau. Xác suất duy trì và tốc độ chuyển đổi giữa các trạng thái cung cấp thông tin quan trọng. Điều này giúp các nhà quản lý xây dựng kịch bản ứng phó phù hợp với từng bối cảnh cụ thể.
3.1. Đặc điểm hai trạng thái bất ổn ở 4 nước ASEAN
Bốn quốc gia gồm Indonesia, Malaysia, Philippines và Thái Lan tồn tại hai trạng thái tài chính rõ rệt. Đó là trạng thái bất ổn cao và trạng thái bất ổn thấp (trạng thái bình thường). Trạng thái bất ổn cao phản ánh thời kỳ khủng hoảng và thị trường biến động dữ dội. Trạng thái này thường có xác suất duy trì tương đối thấp. Mức xác suất thấp nhất ghi nhận tại Thái Lan với tỷ lệ gần bằng 0%. Khi cú sốc qua đi, hệ thống tài chính của 4 nước này nhanh chóng trở về trạng thái bình thường. Khả năng phục hồi nhanh cho thấy năng lực tự điều chỉnh tốt của thị trường tài chính khu vực.
3.2. Ba trạng thái bất ổn tài chính đặc thù tại Việt Nam
Thị trường Việt Nam thể hiện cấu trúc ba trạng thái: bất ổn cao, bất ổn vừa và bất ổn thấp. Giai đoạn bất ổn cao có xác suất duy trì lên tới 20%, cao nhất trong nhóm nghiên cứu. Điểm đáng chú ý là Việt Nam duy trì trạng thái bất ổn vừa trong thời gian dài. Sau khi rời khỏi trạng thái bất ổn cao, hệ thống không trở về ngay trạng thái bình thường. Thay vào đó, nền tài chính chuyển sang trạng thái bất ổn vừa và kéo dài dai dẳng. Nguyên nhân xuất phát từ những tồn đọng trong xử lý nợ xấu và tái cơ cấu ngân hàng. Thực trạng này đặt ra yêu cầu nâng cao hiệu quả giám sát an toàn vĩ mô.
3.3. Xác suất chuyển dịch giữa các trạng thái căng thẳng
Ma trận xác suất chuyển dịch phản ánh tính bền vững của các trạng thái tài chính. Trạng thái bình thường tại hầu hết các nước có xác suất duy trì cao nhất. Điều này cho thấy nền kinh tế có xu hướng vận hành ổn định trong điều kiện thông thường. Ngược lại, trạng thái bất ổn cao chỉ mang tính chất ngắn hạn nhưng mức độ phá hủy rất lớn. Tại Việt Nam, quá trình chuyển dịch diễn ra từng bước qua trạng thái trung gian. Tốc độ hấp thu cú sốc chậm hơn đòi hỏi chính sách tiền tệ phải có độ trễ phù hợp. Việc theo dõi ma trận chuyển dịch hỗ trợ dự báo chính xác chu kỳ tài chính và chu kỳ kinh tế.
IV. Cơ chế truyền dẫn cú sốc tài chính sang kinh tế thực
Cơ chế truyền dẫn tài chính là kênh kết nối giữa khu vực tài chính và khu vực kinh tế thực. Khi thị trường tài chính gặp cú sốc, các biến số vĩ mô lập tức bị xáo trộn. Kênh lãi suất, kênh tỷ giá và kênh tín dụng là ba con đường truyền dẫn chủ đạo. Nghiên cứu sử dụng mô hình VAR ngưỡng để kiểm định tính phi tuyến của mối quan hệ này. Kết quả chỉ ra rằng tác động của bất ổn tài chính phụ thuộc chặt chẽ vào từng trạng thái cụ thể. Cú sốc tài chính tạo ra mức độ tổn thương sâu rộng hơn khi thị trường ở trạng thái bất ổn cao.
4.1. Tác động phi tuyến phụ thuộc vào trạng thái bất ổn
Mối quan hệ giữa bất ổn tài chính và kinh tế thực mang tính phi tuyến và phụ thuộc trạng thái. Ở trạng thái bất ổn cao, một cú sốc căng thẳng tài chính gây suy giảm sản lượng mạnh mẽ. Tác động tiêu cực này kéo dài qua nhiều quý và khó phục hồi hơn bình thường. Ngược lại, ở trạng thái bất ổn thấp, mức độ tác động của cú sốc tài chính giảm đi đáng kể. Các doanh nghiệp dễ dàng thích ứng và duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh. Sự bất đối xứng này đòi hỏi các can thiệp chính sách phải linh hoạt theo từng giai đoạn thị trường. Việc áp dụng cứng nhắc một chính sách có thể làm trầm trọng thêm rủi ro hệ thống tài chính.
4.2. Phản ứng của tăng trưởng kinh tế GDP trước các cú sốc
Tăng trưởng kinh tế GDP phản ứng rất nhạy bén trước các thay đổi của chỉ số căng thẳng tài chính (FSI). Khi xuất hiện cú sốc giảm căng thẳng, khu vực kinh tế thực ghi nhận sự cải thiện rõ nét. Đáng chú ý, tốc độ phục hồi của nền kinh tế ở trạng thái bất ổn cao diễn ra nhanh hơn so với trạng thái bất ổn thấp. Các chính sách nới lỏng thanh khoản và kích cầu phát huy tác dụng tối đa trong giai đoạn khủng hoảng. Dòng vốn lưu thông trở lại giúp khôi phục niềm tin của nhà đầu tư và người tiêu dùng. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc can thiệp kịp thời để ổn định tài chính vĩ mô.
V. Giải pháp ổn định tài chính vĩ mô và tăng trưởng GDP
Duy trì ổn định tài chính vĩ mô là nền tảng cho sự phát triển kinh tế bền vững. Các nước đang phát triển ASEAN cần củng cố tấm đệm tài chính để chống chịu cú sốc ngoại sinh. Việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và nâng cao tính minh bạch thị trường là yêu cầu cấp thiết. Sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa giúp tối ưu hóa hiệu quả điều hành. Mục tiêu là kiểm soát rủi ro hệ thống tài chính mà không cản trở mục tiêu tăng trưởng kinh tế GDP. Các bài học rút ra từ thực nghiệm cung cấp định hướng chính sách quan trọng cho giai đoạn tới.
5.1. Kiểm soát rủi ro và tăng cường giám sát an toàn vĩ mô
Giám sát an toàn vĩ mô đóng vai trò cốt lõi trong phòng ngừa bất ổn tài chính. Các ngân hàng trung ương cần xây dựng hệ thống cảnh báo sớm dựa trên chỉ số căng thẳng tài chính (FSI). Yêu cầu về tỷ lệ an toàn vốn và dự phòng rủi ro phải được thực thi nghiêm ngặt. Kiểm soát chặt chẽ tốc độ tăng trưởng tín dụng vào các lĩnh vực rủi ro cao như bất động sản. Đối với Việt Nam, cần đẩy nhanh tiến độ tái cơ cấu các tổ chức tín dụng yếu kém và xử lý nợ xấu dứt điểm. Việc giảm bớt thời gian duy trì ở trạng thái bất ổn vừa sẽ nâng cao hiệu quả phân bổ vốn của toàn hệ thống.
5.2. Chính sách điều hành kinh tế linh hoạt cho thị trường mới nổi ASEAN
Thị trường mới nổi ASEAN cần duy trì cơ chế điều hành tỷ giá linh hoạt và chủ động. Việc xây dựng dự trữ ngoại hối dồi dào giúp bảo vệ đồng nội tệ trước áp lực rút vốn đột ngột. Bên cạnh đó, các nước cần tăng cường hợp tác tài chính khu vực để chia sẻ thông tin và hỗ trợ thanh khoản khẩn cấp. Chính sách vĩ mô cần phản ứng nhanh trước các biến động của chu kỳ tài chính và chu kỳ kinh tế. Khi thị trường rơi vào trạng thái căng thẳng cao, các biện pháp can thiệp quyết liệt sẽ giúp phục hồi nhanh khu vực kinh tế thực. Đây là điều kiện tiên quyết để giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (232 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH TRẦN THỊ VÂN TRÀ BẤT ỔN TÀI CHÍNH VÀ KHU VỰC KINH TẾ THỰC: TRƯỜNG HỢP CÁC NƯỚC ĐANG PHÁT TRIỂN KHU VỰC ASEAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH TRẦN THỊ VÂN TRÀ BẤT ỔN TÀI CHÍNH VÀ KHU VỰC KINH TẾ THỰC: TRƯỜNG HỢP CÁC NƯỚC ĐANG PHÁT TRIỂN KHU VỰC ASEAN Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng MÃ SỐ: 9.01 Người hướng dẫn khoa học TS.
NGUYỄN TRẦN PHÚC TS. NGUYỄN CHÍ ĐỨC TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Trần Thị Vân Trà, nghiên cứu sinh khóa 22, niên khóa 2018-2021 tại trường Đại học Ngân hàng TP. Tôi cam đoan rằng luận án này chưa từng được trình nộp để lấy học vị tiến sĩ tại bất cứ một trường đại học nào.
Luận án này là công trình nghiên cứu riêng của tác giả, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã được công bố trước đây hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn được dẫn nguồn đầy đủ trong luận án.HCM, ngày … tháng …. Người cam đoan Trần Thị Vân Trà ii LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến người hướng dẫn khoa học của tôi là Tiến sĩ Nguyễn Trần Phúc. Nhờ có sự hướng dẫn tận tâm và những góp ý sâu sắc của Thầy đã giúp tôi định hình rõ ràng hướng đi và hoàn thành tốt nhất luận án nghiên cứu. Thầy cũng dành nhiều thời gian động viên và đôn đốc tôi hoàn thành luận án này.
Tôi cũng xin chân thành cảm ơn người đồng hướng dẫn khoa học là Tiến sĩ Nguyễn Chí Đức đã có những gợi mở và đóng góp ý kiến giúp nội dung luận án nghiên cứu của tôi thêm chiều sâu. Thầy cũng đã tận tình hỗ trợ cho tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các Thầy Cô của Trường Đại học Ngân hàng đã trang bị những kiến thức cần thiết giúp tôi thực hiện nghiên cứu trong quá trình học tập tại trường. Tôi xin cảm ơn đến những đồng nghiệp của tôi đã tư vấn và giúp đỡ cho tôi trong suốt chặn đường dài.
Cuối cùng, tôi gửi lời biết ơn đến chồng tôi và hai con tôi đã luôn ở bên cạnh tôi động viên, khích lệ tinh thần tôi và là động lực lớn nhất của tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.HCM, ngày … tháng …. Nghiên cứu sinh iii TÓM TẮT Luận án được thực hiện nhằm thực hiện nhằm xác định giai đoạn bất ổn tài chính và mối quan hệ giữa bất ổn tài chính và khu vực kinh tế thực đối với năm nước đang phát triển khu vực ASEAN. Đầu tiên, luận án đo lường bất ổn tài chính bằng chỉ số căng thẳng tài chính dựa theo nghiên cứu của Balakrishnan và cộng sự (2011) và Cevik, Dibooglu, & Kutan (2013) áp dụng đối với nhóm nước đang phát triển. Kết quả cho thấy, chỉ số FSI được xây dựng cho từng nước giai đoạn từ tháng 1.2005 đến tháng 6.2020 phản ánh được sự biến động của khu vực tài chính.
Tiếp đến, luận án sử dụng mô hình Markov-switching tự hồi qui để xác định đặc điểm của giai đoạn bất ổn tài chính của từng nước nghiên cứu. Kết quả cho thấy, các nước Indonesia, Malaysia, Philippines, và Thái Lan tồn tại hai giai đoạn bất ổn tài chính khác nhau bao gồm giai đoạn bất ổn cao và giai đoạn bất ổn thấp (hay giai đoạn bình thường), còn Việt Nam tồn tại ba giai đoạn gồm bất ổn cao, bất ổn vừa, và bất ổn thấp. Trong đó, giai đoạn bất ổn cao có xác suất duy trì khá thấp, với mức thấp nhất là gần 0 phần trăm đối với Thái Lan và cao nhất là 20 phần trăm đối với Việt Nam. Tuy nhiên, đối với các nước Indonesia, Malaysia, Philippines, và Thái Lan, giai đoạn bất ổn cao nhanh chóng chuyển sang giai đoạn bình thường còn đối với Việt Nam vẫn duy trì giai đoạn bất ổn vừa trong thời gian dài.
Cuối cùng là mối quan hệ tác động giữa bất ổn tài chính và khu vực kinh tế thực. Kết quả cho thấy tồn tại tác động có tính phụ thuộc trạng thái của bất ổn tài chính đến khu vực kinh tế thực, trong đó mức tác động ở trạng thái bất ổn cao mạnh hơn và kéo dài so với trạng thái bất ổn thấp. Bên cạnh đó, trước cú sốc giảm căng thẳng tài chính thì khu vực kinh tế thực có sự cải thiện và hệ thống tài chính phục hồi nhanh hơn ở trạng thái bất ổn cao so với trạng thái bất ổn thấp. Từ khóa: Bất ổn tài chính, khu vực kinh tế thực, Chỉ số căng thẳng tài chính, Mô hình VAR ngưỡng, Các nước đang phát triển khu vực ASEAN iv ABSTRACT The thesis is carried out with the aim of identifying the period of financial instability and evaluating the relationship between financial instability and the real economic sector for five developing countries in the ASEAN region.
Firstly, the thesis measures financial instability by financial stress index based on the research of Balakrishnan et al. (2011) and Cevik, Dibooglu, & Kutan (2013) for developing countries. The results show that the financial stress index for each country in the period from January 2005 to June 2020 effectively reflects the state of instability in the financial sector. Secondly, the thesis employs the Markov-switching model to identify the episodes of financial instability for each country in the research sample.
The result shows that there exist two different regimes of financial instability, a regime with high-stress levels and a regime with low-stress levels, for Indonesia, Malaysia, Philippines, and Thailand. Viet Nam experienced three different regimes, including a high-stress regime, an intermediate-stress regime, and a low-stress regime. In particular, the regime of high stress has a relatively low probability of staying for all the countries with the lowest level near 0 percent for Thailand and the highest at 20 percent for Vietnam. The periods of high financial stress quickly switched to a state of low stress for Indonesia, Malaysia, the Philippines, and Thailand.
But for Viet Nam, it is followed by prolonged periods of intermediate stress. Finally, there is a relationship between financial instability and the real economy. The results show that there exists a regime-dependent effect of financial instability on the real sector. The real economic impacts of financial stress are different across the two regimes, in which the impacts in the high-stress regime are statistically significant and stronger than the ones in the low-stress regime.
In addition, the real economy improves and the financial sector recovers in response to a stress-decreasing shock in the high-stress regime more than that in the low-stress regime. Keywords: Financial Instability, Real economic, Financial Stress Index, Threshold Vector Autoregressive Model, ASEAN Developing Countries v MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.viii DANH MỤC BẢNG. ix DANH MỤC HÌNH.x CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN. Lý do nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu.
Đóng góp của nghiên cứu.9 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TÁC ĐỘNG GIỮA BẤT ỔN TÀI CHÍNH VÀ KHU VỰC KINH TẾ THỰC. Cơ sở lý thuyết về bất ổn tài chính. Các khái niệm về bất ổn tài chính. Các đặc điểm của bất ổn tài chính.
Các lý thuyết về bất ổn tài chính. Tổng quan nghiên cứu về bất ổn tài chính. Các nghiên cứu về đo lường bất ổn tài chính. Các nghiên cứu đo lường bất ổn tài chính bằng chỉ số căng thẳng tài chính.
Các nghiên cứu về xác định giai đoạn bất ổn tài chính. Thảo luận các khoảng trống nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết về khu vực kinh tế thực. Các khái niệm về khu vực kinh tế thực.
Các phương pháp đo lường khu vực kinh tế thực. Cơ sở lý thuyết về tác động giữa bất ổn tài chính và khu vực kinh tế thực. Lý thuyết quyền chọn thực. Lý thuyết chu kỳ tín dụng.
Lý thuyết cơ chế gia tốc tài chính. Tổng quan nghiên cứu về tác động giữa bất ổn tài chính và khu vực kinh tế thực. Các nghiên cứu về tác động tuyến tính. Các nghiên cứu về tác động phi tuyến.
Thảo luận các khoảng trống nghiên cứu. 74 vi CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp xây dựng chỉ số căng thẳng tài chính đối với nước đang phát triển khu vực ASEAN. Đo lường các chỉ số tài chính đơn lẻ.
Tổng hợp các chỉ số tài chính đơn lẻ. Phương pháp đánh giá hiệu quả của chỉ số căng thẳng tài chính. Phương pháp đo lường giai đoạn bất ổn tại các nước đang phát triển khu vực ASEAN 81 3. Mô hình nghiên cứu.
Trình tự thực hiện mô hình hồi qui Markov-switching. Phương pháp đánh giá tác động bất ổn tài chính và khu vực kinh tế thực đối với các nước đang phát triển khu vực ASEAN. Mô hình nghiên cứu. Các giả thuyết nghiên cứu trong mô hình.
Trình tự thực hiện hồi qui mô hình TVAR. Dữ liệu nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Xây dựng chỉ số căng thẳng tài chính.
Thống kê mô tả. Kết quả đánh giá hiệu quả chỉ số căng thẳng tài chính. Các sự kiện căng thẳng tài chính trong giai đoạn 2005-2020. Kết quả đánh giá hiệu quả chỉ số căng thẳng tài chính của Indonesia.
Kết quả đánh giá hiệu quả chỉ số căng thẳng tài chính của Malaysia. Kết quả đánh giá hiệu quả chỉ số căng thẳng tài chính Philippines. Kết quả đánh giá hiệu quả chỉ số căng thẳng tài chính Thái Lan. Kết quả đánh giá hiệu quả chỉ số căng thẳng tài chính của Việt Nam.
Kết quả đo lường giai đoạn bất ổn tài chính. Các kiểm định trước hồi qui mô hình. Kết quả hồi qui mô hình Makov-switching. Thảo luận kết quả.
Quan hệ tác động giữa bất ổn tài chính và khu vực kinh tế thực. Mô tả đặc điểm dữ liệu nghiên cứu. Các kiểm định trước hồi qui. Kết quả hồi qui mô hình.
Kết quả phân tích hàm phản ứng đẩy. Tác động của cú sốc tài chính. Tác động của các loại cú sốc tài chính. Thảo luận kết quả.151 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH.
Các kết luận chính của nghiên cứu. Đo lường bất ổn tài chính bằng chỉ số căng thẳng tài chính. Xác định giai đoạn bất ổn tài chính. Mối quan hệ tác động giữa bất ổn tài chính đối và khu vực kinh tế thực.
Hàm ý chính sách. Bối cảnh hội nhập tài chính của các nước trong khu vực kinh tế ASEAN. Các hàm ý chính sách đối với nước trong khu vực ASEAN. Các chính sách nhằm duy trì ổn định tài chính.
Hàm ý chính sách trong giai đoạn bất ổn tài chính cao. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. Hạn chế của luận án. Hướng nghiên cứu mở rộng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Vân Trà (2023). Bất ổn tài chính và khu vực kinh tế thực trường hợp các nước đang phát triển khu vực asean [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/bat-ohn-tai-chinh-va-khu-vuc-kinh-te-thuc-cac-nuoc-dang-phat-trien-khu-vuc-asean
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bất ổn tài chính và khu vực kinh tế thực trường hợp các nước đang phát triển khu vực asean" nghiên cứu về vấn đề gì?
Bất ổn tài chính và khu vực kinh tế thực ở các nước đang phát triển khu vực ASEAN được phân tích, đánh giá nguyên nhân và đề xuất giải pháp ổn định tài chính.
Luận án "Bất ổn tài chính và khu vực kinh tế thực trường hợp các nước đang phát triển khu vực asean" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Bất ổn tài chính và khu vực kinh tế thực trường hợp các nước đang phát triển khu vực asean" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bất ổn tài chính và khu vực kinh tế thực trường hợp các nước đang phát triển khu vực asean" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Bất ổn tài chính và khu vực kinh tế thực trường hợp các nước đang phát triển khu vực asean" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bất ổn tài chính và khu vực kinh tế thực trường hợp các nước đang phát triển khu vực asean" có 232 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bất ổn tài chính và khu vực kinh tế thực trường hợp các nước đang phát triển khu vực asean" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.