Mối quan hệ giữa đặc điểm Hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng công ty niêm yết

Tài liệu: 139 mối quan hệ giữa đặc điểm hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng của các cty niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán tphcm luận án tiến sĩ tcn

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

288

Thời gian đọc

44 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng
Số trang:
288 trang
Trường:
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng

Thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển nhanh chóng. Tuy nhiên, tình trạng bất cân xứng thông tin vẫn còn phổ biến. Hội đồng quản trị giữ vai trò trung tâm trong hệ thống quản trị công ty. Cơ quan này định hướng chiến lược và giám sát toàn bộ hoạt động điều hành. Khi hội đồng quản trị hoạt động hiệu quả, tính minh bạch của doanh nghiệp tăng lên rõ rệt. Nhà đầu tư tiếp cận dữ liệu tài chính chính xác và kịp thời. Ngược lại, sự yếu kém trong quản trị tạo kẽ hở cho hành vi trục lợi nội gián. Các nhà quản lý có thể che giấu thông tin bất lợi. Luận án tiến sĩ tại Đại học Ngân hàng TP.HCM đã chỉ ra thực trạng này. Giai đoạn 2009-2015, mức độ bất cân xứng thông tin trên sàn HOSE dao động quanh mức 52.3%. Con số này cho thấy rủi ro lựa chọn ngược còn rất lớn. Do đó, việc nghiên cứu đặc điểm hội đồng quản trị là yêu cầu cấp thiết.

1.1. Thực trạng bất cân xứng thông tin trên thị trường niêm yết

Thông tin bất cân xứng xuất hiện khi một bên giao dịch nắm giữ nhiều dữ liệu hơn bên còn lại. Trên thị trường cổ phiếu, người nội bộ luôn hiểu rõ nội lực doanh nghiệp hơn công chúng đầu tư. Khoảng cách hiểu biết này dẫn đến hiện tượng lựa chọn ngược và rủi ro đạo đức. Chênh lệch giá mua bán cổ phiếu phản ánh rõ nét mức độ sai lệch thông tin. Khi rủi ro thông tin tăng cao, nhà tạo lập thị trường buộc phải nới rộng biên độ giá yết. Kết quả đo lường từ mô hình kinh tế lượng George, Kaul và Nimalendran chỉ ra sự gia tăng thông tin bất cân xứng trong giai đoạn 2011-2015. Đây là thời điểm sàn giao dịch mở rộng biên độ dao động giá từ 5% lên 7%. Biên độ lớn làm tăng mức độ biến động giá cổ phiếu. Nhà đầu tư bên ngoài chịu nhiều thiệt thòi do thiếu hụt nguồn tin chuẩn xác và kịp thời.

1.2. Mối liên kết giữa quản trị công ty và việc bảo vệ nhà đầu tư

Một cơ chế quản trị công ty vững chắc đóng vai trò tấm khiên bảo vệ các cổ đông. Lý thuyết đại diện chỉ ra xung đột lợi ích cố hữu giữa ban điều hành và người sở hữu vốn. Ban giám đốc thường có xu hướng tư lợi hoặc ưu tiên mục tiêu ngắn hạn. Hội đồng quản trị nhận ủy thác để kiểm soát và kiềm chế xu hướng này. Cơ cấu quản trị tốt sẽ thiết lập các quy trình kiểm soát chặt chẽ. Doanh nghiệp sẽ duy trì tính minh bạch và cung cấp báo cáo đáng tin cậy. Khi dòng dữ liệu được công khai đồng đều, chi phí đại diện giảm xuống mức thấp nhất. Thị trường định giá cổ phiếu sát với giá trị thực của doanh nghiệp. Nhà đầu tư an tâm rót vốn dài hạn vào thị trường chứng khoán.

II. Tác động cơ cấu hội đồng quản trị và thông tin công ty

Cơ cấu hội đồng quản trị là yếu tố then chốt định hình năng lực giám sát của bộ máy lãnh đạo. Một cơ cấu hợp lý giúp ngăn ngừa rủi ro bóp méo báo cáo tài chính. Các thuộc tính như quy mô, tính độc lập và sự hiện diện của nữ giới ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng quyết định. Khi hội đồng quản trị được tổ chức khoa học, các hành vi giấu giếm số liệu bị triệt tiêu nhanh chóng. Năng lực phản biện nội bộ tăng cường đáng kể. Báo cáo doanh nghiệp đạt độ tin cậy cao hơn trước công chúng. Do đó, việc nghiên cứu các khía cạnh cấu thành hội đồng quản trị mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho thị trường niêm yết.

2.1. Tác động từ quy mô hội đồng quản trị đến chất lượng kiểm soát

Quy mô hội đồng quản trị quyết định nguồn lực và kiến thức chuyên môn của cơ quan giám sát. Một hội đồng có số lượng thành viên vừa đủ sẽ tập hợp đa dạng các kỹ năng về tài chính, pháp lý và quản trị rủi ro. Nhiều góc nhìn khác nhau giúp nhận diện sớm các sai phạm trong báo cáo. Tuy nhiên, quy mô quá lớn lại gây ra tình trạng phân tán trách nhiệm và kéo dài thời gian ra quyết định. Chi phí phối hợp giữa các thành viên gia tăng đáng kể. Ngược lại, quy mô quá nhỏ dễ dẫn đến tình trạng quá tải công việc hoặc bị chi phối bởi một nhóm cá nhân. Các bằng chứng thực nghiệm khẳng định một quy mô hợp lý là nền tảng giúp kiểm soát dòng thông tin chặt chẽ và hiệu quả.

2.2. Vai trò của thành viên hội đồng quản trị độc lập trong minh bạch

Vị trí thành viên hội đồng quản trị độc lập là nhân tố trọng yếu nhằm bảo đảm tính khách quan. Những cá nhân này không có mối liên hệ kinh tế hoặc quan hệ gia đình với ban tổng giám đốc. Sự tách biệt này giúp họ tự do chất vấn các quyết định điều hành mà không sợ bị chi phối. Họ kiên quyết bảo vệ quyền lợi chính đáng của các cổ đông thiểu số. Khi tỷ lệ độc lập tăng lên, nguy cơ thao túng lợi nhuận giảm đi rõ rệt. Các thông tin tiêu cực được báo cáo trung thực thay vì bị bưng bít. Thành viên độc lập thúc đẩy văn hóa minh bạch và buộc ban điều hành giải trình chi tiết về mọi hoạt động kinh doanh trọng yếu.

2.3. Ảnh hưởng của tính đa dạng giới hội đồng quản trị lên báo cáo

Xu hướng hiện đại đánh giá cao tính đa dạng giới hội đồng quản trị trong cấu trúc thượng tầng doanh nghiệp. Sự tham gia của các nữ lãnh đạo mang đến phong cách quản lý thận trọng, chu đáo và tuân thủ kỷ luật cao. Phụ nữ thường thể hiện sự nghiêm túc vượt trội đối với các quy chuẩn đạo đức nghề nghiệp và kiểm toán. Sự góp mặt của nữ giới thúc đẩy các cuộc thảo luận diễn ra toàn diện và sâu sắc hơn. Tinh thần trách nhiệm cao của họ giúp giảm thiểu các rủi ro gian lận thông tin kế toán. Nhờ đó, báo cáo thường niên và báo cáo tài chính phản ánh trung thực tình hình kinh doanh, củng cố lòng tin của các nhà đầu tư trên sàn chứng khoán.

III. Hoạt động của hội đồng quản trị và minh bạch thông tin

Hoạt động thực tế của hội đồng quản trị phản ánh mức độ cam kết đối với trách nhiệm giải trình. Một cơ cấu danh nghĩa không thể thay thế cho các hành động giám sát tích cực và liên tục. Việc phân công quyền hạn rõ ràng cùng tần suất làm việc đều đặn tạo nên sức mạnh thực thi. Nếu quyền lực bị thâu tóm vào tay một vài cá nhân, hệ thống kiểm soát sẽ nhanh chóng bị vô hiệu hóa. Do đó, tính chuyên nghiệp trong phương thức vận hành là điều kiện tiên quyết để triệt tiêu tình trạng che giấu thông tin nội bộ. Thị trường luôn quan sát chặt chẽ phương thức lãnh đạo của ban quản trị.

3.1. Rủi ro từ kiêm nhiệm chủ tịch và tổng giám đốc trong điều hành

Tình trạng kiêm nhiệm chủ tịch và tổng giám đốc tạo ra sự tập trung quyền lực tuyệt đối vào một cá nhân. Mô hình lãnh đạo kép này làm suy yếu nghiêm trọng chức năng giám sát của hội đồng quản trị. Người điều hành trực tiếp lại nắm quyền đánh giá hiệu quả công việc của chính mình. Xung đột lợi ích phát sinh gay gắt khi kết quả kinh doanh gặp khó khăn. Cá nhân kiêm nhiệm có động cơ che giấu tin xấu để bảo vệ vị trí và chế độ đãi ngộ. Việc thiếu vắng sự kiểm tra độc lập khiến thông tin công bố bị sai lệch hoặc chậm trễ. Tách bạch hai cương vị này là bước đi bắt buộc nhằm loại bỏ rủi ro lạm quyền và bóp méo số liệu.

3.2. Đánh giá tần suất họp hội đồng quản trị và phản ứng thị trường

Mức độ tích cực của ban lãnh đạo thể hiện rõ nét qua tần suất họp hội đồng quản trị hàng năm. Các phiên họp định kỳ và đột xuất là nơi các thành viên thảo luận chiến lược và đánh giá rủi ro. Tần suất họp dày đặc cho phép phát hiện sớm các khúc mắc trong vận hành tài chính. Ban quản trị kịp thời đưa ra định hướng xử lý trước khi các vấn đề trở nên nghiêm trọng. Nhờ trao đổi thông tin thường xuyên, các quyết định công bố thông tin ra bên ngoài diễn ra nhanh chóng và chuẩn xác. Điều này ngăn ngừa tình trạng rò rỉ tin nội gián và giảm thiểu biến động giá cổ phiếu bất thường trên thị trường.

IV. Giám sát từ hội đồng quản trị và công bố thông tin tốt

Hệ thống giám sát hiệu quả là động lực thúc đẩy chất lượng dữ liệu được chia sẻ ra thị trường. Khi doanh nghiệp thiết lập được các chốt chặn kiểm soát nghiêm ngặt, rủi ro sai lệch số liệu kế toán sẽ giảm mạnh. Sự tham gia của các ủy ban chuyên trách tạo nền tảng vững chắc cho việc thẩm định thông tin. Doanh nghiệp không chỉ đáp ứng các quy định pháp lý tối thiểu mà còn chủ động cung cấp dữ liệu chi tiết cho cổ đông. Sự minh bạch này giúp thu hút dòng vốn đầu tư bền vững và củng cố uy tín thương hiệu trên sàn chứng khoán.

4.1. Vai trò của ủy ban kiểm toán trong rà soát báo cáo kế toán

Cơ quan trực thuộc hội đồng quản trị có trách nhiệm giám sát toàn diện báo cáo là ủy ban kiểm toán. Bộ phận này trực tiếp làm việc với kiểm toán viên độc lập và kiểm toán nội bộ. Nhiệm vụ trọng tâm là rà soát tính hợp lý của các ước tính kế toán và phát hiện rủi ro gian lận. Với chuyên môn sâu về tài chính, các thành viên ủy ban nhanh chóng bóc tách những điểm bất thường trong dòng tiền và doanh thu. Hoạt động kiểm tra độc lập này đảm bảo các số liệu xuất bản ra công chúng đạt độ chuẩn xác tối đa. Nhờ vậy, nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu trung thực.

4.2. Tối ưu chất lượng công bố thông tin bắt buộc và tự nguyện

Doanh nghiệp niêm yết nâng cao uy tín thông qua việc nâng cao chất lượng công bố thông tin ra thị trường. Quá trình này bao gồm việc tuân thủ nghiêm ngặt khung công bố thông tin bắt buộc theo quy định pháp luật chứng khoán. Các báo cáo định kỳ và bất thường phải được gửi đúng thời hạn quy định. Song song đó, doanh nghiệp tiên tiến chủ động thực hiện công bố thông tin tự nguyện. Họ chia sẻ thêm các chỉ số về trách nhiệm xã hội, định hướng phát triển bền vững và dự báo lợi nhuận. Sự kết hợp này xóa bỏ khoảng cách thông tin và giúp cổ đông định giá chính xác tiềm năng doanh nghiệp.

V. Giải pháp hội đồng quản trị giảm bất cân xứng thông tin

Thị trường tài chính hiện đại đòi hỏi các giải pháp đồng bộ nhằm giảm thiểu rủi ro thông tin sai lệch. Việc nâng cấp chuẩn mực quản trị là con đường ngắn nhất để củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Doanh nghiệp cần chuyển dịch từ mô hình quản trị hình thức sang thực chất. Các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý sàn giao dịch cần đưa ra các khung khổ pháp lý nghiêm ngặt hơn. Đồng thời, chính các công ty niêm yết phải chủ động kiến tạo văn hóa minh bạch nội bộ. Đây là yếu tố sống còn để doanh nghiệp hạ thấp chi phí vốn và nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn.

5.1. Cải cách khung quản trị công ty theo các thông lệ quốc tế

Doanh nghiệp Việt Nam cần nhanh chóng chuẩn hóa quy chế quản trị công ty theo bộ nguyên tắc OECD. Yêu cầu cấp thiết là gia tăng tỷ lệ thành viên hội đồng quản trị độc lập lên mức tối thiểu một phần ba. Việc phân tách rõ ràng vai trò quản trị của chủ tịch và trách nhiệm điều hành của tổng giám đốc cần được luật hóa triệt để. Các công ty phải thành lập đầy đủ các ủy ban chuyên trách về nhân sự, lương thưởng và kiểm toán. Đồng thời, quy trình đào tạo kiến thức quản trị cho thành viên hội đồng phải được duy trì thường niên. Những thay đổi này sẽ nâng cao năng lực giám sát độc lập.

5.2. Khuyến khích mở rộng hoạt động công bố thông tin tự nguyện

Bên cạnh các nghĩa vụ pháp lý, doanh nghiệp nên đẩy mạnh công bố thông tin tự nguyện một cách có hệ thống. Việc phát hành báo cáo phát triển bền vững ESG và thông điệp ban lãnh đạo giúp làm rõ bức tranh hoạt động. Doanh nghiệp cần ứng dụng công nghệ số để truyền tải thông tin tức thời qua cổng thông tin điện tử và hội nghị nhà đầu tư. Khi dữ liệu được phổ biến rộng rãi, lợi thế của các nhóm lợi ích nội gián bị triệt tiêu hoàn toàn. Chi phí sử dụng vốn của doanh nghiệp sẽ giảm xuống. Thị trường chứng khoán nhờ đó vận hành lành mạnh, hiệu quả và công bằng hơn cho mọi đối tượng tham gia.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN
1.1. Lý do nghiên cứu
1.2. Mục tiêu nghiên cứu
1.3. Câu hỏi nghiên cứu
1.4. Đối tượng nghiên cứu
1.5. Phạm vi nghiên cứu
1.6. Phương pháp nghiên cứu
1.7. Đóng góp của nghiên cứu
1.8. Cấu trúc của nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT
2.1. Thông tin bất cân xứng
2.1.1. Thông tin bất cân xứng trên thị trường chứng khoán
2.1.2. Phương pháp đo lường
2.1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến thông tin bất cân xứng
2.2. Tổng quan các nghiên cứu
2.2.1. Nghiên cứu về đo lường thông tin bất cân xứng
2.2.2. Nghiên cứu về mối quan hệ giữa đặc điểm Hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng
2.2.3. Thảo luận các khoảng trống nghiên cứu có thể được bổ khuyết ở Việt Nam
2.3. Khung lý thuyết về đặc điểm của Hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng
2.3.1. Vai trò của Hội đồng quản trị
2.3.2. Các lý thuyết về Quản trị công ty
2.3.3. Khung phân tích lý thuyết
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Mô hình đo lường thông tin bất cân xứng
3.1.1. Mô hình Glosten và Harris (1988)
3.1.2. Mô hình George, Kaul và Nimalendran (1991) theo biến chỉ báo
3.1.3. Mô hình George, Kaul và Nimalendran (1991) theo hiệp phương sai
3.1.4. Mô hình Kim và Ogden (1996)
3.2. Lựa chọn mô hình đo lường thông tin bất cân xứng phù hợp
3.3. Khung nghiên cứu thực nghiệm
3.4. Giả thuyết nghiên cứu
3.4.1. Quy mô Hội đồng quản trị
3.4.2. Thành viên Hội đồng quản trị độc lập không điều hành
3.4.3. Thành viên nữ trong Hội đồng quản trị
3.4.4. Trình độ học vấn của Hội đồng quản trị
3.4.5. Quyền kiêm nhiệm
3.4.6. Tỷ lệ sở hữu cổ phiếu của Hội đồng quản trị
3.5. Phương pháp nghiên cứu
3.5.1. Phương pháp chọn mẫu nghiên cứu
3.5.2. Phương pháp đo lường biến nghiên cứu
3.5.3. Phương pháp phân tích dữ liệu
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. Đo lường thông tin bất cân xứng
4.1.1. Mức độ thông tin bất cân xứng
4.1.2. Mức độ thông tin bất cân xứng đối với mỗi cổ phiếu
4.2. Đặc điểm Hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng
4.2.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu
4.2.2. Kết quả nghiên cứu
4.2.3. Kiểm định nội sinh
4.3. Thảo luận kết quả
4.3.1. Đo lường thông tin bất cân xứng
4.3.2. Mối quan hệ giữa đặc điểm Hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
5.1. Các điểm chính của nghiên cứu
5.1.1. Đo lường thông tin bất cân xứng
5.1.2. Đặc điểm Hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng
5.2. Hàm ý chính sách
5.2.1. Các nhà hoạch định chính sách
5.2.2. Các công ty niêm yết
5.2.3. Các nhà đầu tư chứng khoán
5.3. Giới hạn và hướng nghiên cứu tiếp theo
5.3.1. Giới hạn trong nghiên cứu
5.3.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1
PHỤ LỤC 2
PHỤ LỤC 3
PHỤ LỤC 4
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
139 mối quan hệ giữa đặc điểm hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng của các cty niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán tphcm luận án tiến sĩ tcnh 2023

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (288 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHAN BÙI GIA THỦY MỐI QUAN HỆ GIỮA ĐẶC ĐIỂM HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ VÀ THÔNG TIN BẤT CÂN XỨNG CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN TP.HCM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHAN BÙI GIA THỦY MỐI QUAN HỆ GIỮA ĐẶC ĐIỂM HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ VÀ THÔNG TIN BẤT CÂN XỨNG CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN TP.HCM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Tài chính ngân hàng MÃ SỐ: 9 34 02 01 Người hướng dẫn khoa học: TS. NGÔ VI TRỌNG TS. NGUYỄN TRẦN PHÚC TP.

HỒ CHÍ MINH - NĂM 2021 i LỜI CAM ĐOAN Luận án này chưa từng được trình nộp để lấy học vị tiến sĩ tại bất cứ một trường đại học nào. Luận án này là công trình nghiên cứu riêng của tác giả, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã được công bố trước đây hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn được dẫn nguồn đầy đủ trong luận án. Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2021 Nghiên cứu sinh PHAN BÙI GIA THỦY ii LỜI CẢM ƠN Luận án này không thể hoàn thành nếu không có sự giúp đỡ, hỗ trợ, động viên từ gia đình, giảng viên hướng dẫn, các nhà nghiên cứu đầu ngành, ban lãnh đạo nhà trường và những đồng nghiệp thân tình của tôi. Tôi vô cùng biết ơn mọi người đã đi cùng tôi cho đến ngày hôm nay.

Đầu tiên, tôi xin gởi lời tri ân thiêng liêng dành cho người cha quá cố của tôi. Cha tôi không còn nữa nhưng những ảnh hưởng, những lời chỉ dạy của cha sẽ luôn đồng hành cùng tôi suốt cuộc đời. Tôi cũng gởi đến mẹ tôi lời biết ơn sâu sắc nhất. Từ khi cha tôi qua đời, mẹ tôi như là người cha, người thầy và là người bạn thân thiết luôn bên cạnh tôi.

Mẹ tôi chăm sóc, dạy bảo tôi khôn lớn, nên người. Mẹ luôn đồng hành cùng tôi, ủng hộ tuyệt đối con đường khoa bảng của tôi. Không có mẹ, ngày hôm nay tôi không là gì cả. Và tôi gởi lời cảm ơn sâu đậm và chân thành đến giảng viên hướng dẫn của tôi, Tiến sĩ Ngô Vi Trọng.

Một người Thầy luôn theo sát, động viên và đốc thúc tôi hoàn thành luận án này. Thầy giúp tôi định hướng nghiên cứu, giải đáp những khó khăn, sửa lỗi từng câu chữ từ bản thảo đầu tiên cho đến luận án hoàn chỉnh. Sự nghiêm cẩn của Thầy giúp tôi lĩnh hội được những chuẩn mực và tính chuyên nghiệp khi dấn thân vào sự nghiệp khoa bảng. Bên cạnh đó, tôi cũng xin gởi lời tri ân đến giảng viên đồng hướng dẫn của tôi, Tiến sĩ Nguyễn Trần Phúc.

Một người Thầy hết mực quan tâm đến quá trình thực hiện luận án của tôi. Thầy vô cùng kiên nhẫn và bao dung với những ý tưởng ngô nghê của tôi, từ đó Thầy khuyên bảo và định hướng cho tôi từng bước đi đúng đắn. Tấm lòng rộng mở của Thầy giúp tôi cảm nhận sâu sắc tinh thần học tập suốt đời khi bước vào thế giới khoa học. Nhân đây, tôi gởi lời cảm ơn đến Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Mạnh Hùng, Hiệu trưởng trường Đại học Nguyễn Tất Thành; và Phó Giáo sư, Tiến sĩ Bạch Long Giang, Trưởng phòng Khoa học Công nghệ, trường Đại học Nguyễn Tất Thành đã ủng hộ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi thực hiện các dự án nghiên cứu khoa học và tập trung hoàn thành luận án.

Tôi cũng cảm ơn Tiến sĩ Nguyễn Thu Hiền, trường Đại học Bách khoa TP.HCM; Giáo sư, Tiến sĩ Noor Azina Ismail, trường Đại học Malaya, Malaysia; Phó Giáo sư, Tiến sĩ Dương Xuân Trường, trường Đại học Bang Iowa, Mỹ; và các đồng nghiệp, nhà nghiên cứu đã thảo luận và góp ý chuyên môn cho bản thảo nghiên cứu của tôi ở Hội thảo VICIF 2015, ACBES 2018 và VICIF 2019. iii Hơn nữa, tôi cảm ơn tập thể giảng viên Khoa Tài chính, Khoa Đào tạo Sau Đại học trường Đại học Ngân hàng TP.HCM đã hỗ trợ và động viên tôi hoàn thành chương trình Nghiên cứu sinh. Sau cùng, tôi gởi lời cảm ơn đến Thạc sĩ Nguyễn Thanh Hải, Giám đốc Kiểm toán Khối Nguồn vốn và Ngoại hối, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Tế Việt Nam; nguyên Giám đốc bộ phận Tài chính Doanh nghiệp, Công ty Cổ phần Chứng khoán Saigonbank Berjaya. Thạc sĩ Hải đã giúp tôi tiếp cận những văn bản Luật liên quan cũng như chia sẻ những kiến thức thực tế để tôi có thể hoàn thành tốt nhất luận án này.

iv TÓM TẮT Luận án được thực hiện với mục đích đo lường thông tin bất cân xứng và ước lượng mối quan hệ giữa đặc điểm của Hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng của các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Kết quả đo lường thông tin bất cân xứng cho thấy, thông tin bất cân xứng của các công ty niêm yết giai đoạn 2009-2015 trong khoảng từ 52.3% và có xu hướng gia tăng trong giai đoạn 2011-2015, giai đoạn có sự điều chỉnh mở rộng biên độ dao động giá giao dịch cổ phiếu từ 5% lên 7%. Ngoài ra, so với ba mô hình kinh tế lượng đo lường thông tin bất cân xứng bằng cách tách thành phần lựa chọn ngược ra khoảng chênh lệch yết giá, bao gồm: mô hình Glosten và Harris (1988), mô hình George, Kaul và Nimalendran (1991) theo hiệp phương sai, và mô hình Kim và Ogden (1996), có thể cho rằng mô hình George, Kaul và Nimalendran (1991) theo biến chỉ báo là mô hình phù hợp có khả năng được áp dụng để đo lường thông tin bất cân xứng của các công ty niêm yết trong bối cảnh ở Việt Nam. Ngoài ra, kết quả ước lượng về mối quan hệ giữa đặc điểm Hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng cho thấy, quy mô Hội đồng quản trị tác động cùng chiều đến thông tin bất cân xứng, trong khi tính độc lập và trình độ học vấn của Hội đồng quản trị tác động ngược chiều nhưng chỉ ở nhóm các công ty không có vốn Nhà nước.

Ở khía cạnh khác, loại hình doanh nghiệp có vốn Nhà nước làm thay đổi độ mạnh sự tác động của tính độc lập và trình độ học vấn của Hội đồng quản trị đến thông tin bất cân xứng. Sau cùng, tồn tại một giá trị ngưỡng mà tại đó ảnh hưởng của tỷ lệ sở hữu cổ phiếu của Hội đồng quản trị đến thông tin bất cân xứng sẽ có chiều hướng khác nhau. Kết quả nghiên cứu không có sự thay đổi đáng kể khi luận án sử dụng kỹ thuật hồi quy ba giai đoạn để ước lượng hệ phương trình đồng thời với mục đích kiểm soát hiện tượng nội sinh tồn tại trong mô hình. v ABSTRACT Title: Relationship between board's characteristics and asymmetric information of listed firms on Ho Chi Minh Stock Exchange Abstract: The thesis aims to measure asymmetric information and estimate the relationship between the board's characteristics and asymmetric information of listed firms on the Ho Chi Minh Stock Exchange.

The measurement results show that the level of asymmetric information of listed firms in the period 2009-2015 ranges from 52.3% and tends to increase in the period 2011- 2015, the period of widening the price limit range, increasing from 5% to 7%. Besides, compared with three econometric models, including Glosten and Harris (1988); George, Kaul and Nimalendran (1991) serial covariance; and Kim and Ogden (1996), it can be assumed that the George, Kaul and Nimalendran (1991) trade-indicator model is the suitable model that can be applied for measuring asymmetric information in the context of Vietnam. The estimation results of the relationship between the board's characteristics and asymmetric information show that there is a positive impact of the board size on asymmetric information. Meanwhile, the independent and non-executive directors and the education level of board members have a negative impact on asymmetric information; however, this negative effect is only reflected in the group of state-owned firms.

In addition, the type of firm with state-owned firms changes the strength of the impact of the independence and educational qualification of board members on asymmetric information. Finally, there is a threshold value of the shareholding of board members at which this shareholding effects on asymmetric information in different forms. The results of the study do not change significantly when the three-stage least squares method is used to estimate the system of simultaneous equations for the purpose of controlling the endogenous problem that exists in the model. Keywords: Characteristics of Board, Corporate Governance, Independent Directors, Adverse Selection Component, Asymmetric Information vi MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. ix DANH MỤC BẢNG. x DANH MỤC HÌNH. xi CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU TỔNG QUAN .1 Lý do nghiên cứu .2 Mục tiêu nghiên cứu .3 Câu hỏi nghiên cứu.4 Đối tượng nghiên cứu .5 Phạm vi nghiên cứu .6 Phương pháp nghiên cứu .7 Đóng góp của nghiên cứu.8 Cấu trúc của nghiên cứu.

9 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT .1 Thông tin bất cân xứng .2 Thông tin bất cân xứng trên thị trường chứng khoán .3 Phương pháp đo lường .4 Các yếu tố ảnh hưởng đến thông tin bất cân xứng .3 Tổng quan các nghiên cứu .1 Nghiên cứu về đo lường thông tin bất cân xứng .2 Nghiên cứu về mối quan hệ giữa đặc điểm Hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng .3 Thảo luận các khoảng trống nghiên cứu có thể được bổ khuyết ở Việt Nam.4 Khung lý thuyết về đặc điểm của Hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng .1 Vai trò của Hội đồng quản trị .2 Các lý thuyết về Quản trị công ty .3 Khung phân tích lý thuyết. 71 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Mô hình đo lường thông tin bất cân xứng .1 Mô hình Glosten và Harris (1988) .2 Mô hình George, Kaul và Nimalendran (1991) theo biến chỉ báo.3 Mô hình George, Kaul và Nimalendran (1991) theo hiệp phương sai .4 Mô hình Kim và Ogden (1996) .2 Lựa chọn mô hình đo lường thông tin bất cân xứng phù hợp .3 Khung nghiên cứu thực nghiệm .4 Giả thuyết nghiên cứu .1 Quy mô Hội đồng quản trị .2 Thành viên Hội đồng quản trị độc lập không điều hành .3 Thành viên nữ trong Hội đồng quản trị .4 Trình độ học vấn của Hội đồng quản trị .5 Quyền kiêm nhiệm .6 Tỷ lệ sở hữu cổ phiếu của Hội đồng quản trị .5 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp chọn mẫu nghiên cứu .2 Phương pháp đo lường biến nghiên cứu .3 Phương pháp phân tích dữ liệu. 94 viii CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Đo lường thông tin bất cân xứng .1 Mức độ thông tin bất cân xứng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Bùi Gia Thủy (2021). Hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng công ty niêm yết [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/139-moi-quan-he-giua-dac-diem-hoi-dong-quan-tri-va-thong-tin-bat-can-xung-cua

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng công ty niêm yết" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: 139 mối quan hệ giữa đặc điểm hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng của các cty niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán tphcm luận án tiến sĩ tcn

Luận án "Hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng công ty niêm yết" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng công ty niêm yết" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng công ty niêm yết" thuộc chuyên ngành Tài chính ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng công ty niêm yết" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng công ty niêm yết" có 288 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hội đồng quản trị và thông tin bất cân xứng công ty niêm yết" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter