Tích tụ ruộng đất trong nông nghiệp ở vùng tây nam bộ
Tích tụ ruộng đất ở Tây Nam Bộ gây ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và đời sống người dân.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan tích tụ ruộng đất: Cơ sở nghiên cứu, lý thuyết
- Số trang:
- 186 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Kinh tế phát triển
- Tác giả:
- Hoàng Thị Thu Huyền
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan tích tụ ruộng đất Cơ sở nghiên cứu lý thuyết
Phần này cung cấp cái nhìn tổng quan về nghiên cứu tích tụ ruộng đất. Các khái niệm và quan điểm khác nhau về tập trung đất đai được trình bày. Luận án tổng hợp các định nghĩa từ nghiên cứu trong nước và quốc tế. Tập trung đất đai thường liên quan đến việc tăng quy mô sản xuất nông nghiệp. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực sản xuất. Các lý thuyết kinh tế liên quan đến tích tụ đất đai được phân tích sâu. Lợi thế quy mô đóng vai trò quan trọng trong việc tăng hiệu quả kinh tế nông nghiệp. Nghiên cứu cũng đúc kết kinh nghiệm tích tụ ruộng đất từ các quốc gia khác. Các bài học thành công và thất bại cung cấp gợi ý quý báu. Từ đó, xây dựng khung phân tích vững chắc cho vùng Tây Nam Bộ. Mục tiêu là định hình các chính sách đất đai nông nghiệp phù hợp. Phát triển nông nghiệp bền vững luôn là trọng tâm của các nghiên cứu này.
1.1. Khái niệm và quan điểm về tích tụ ruộng đất
Nghiên cứu làm rõ các khái niệm về tích tụ ruộng đất trong nông nghiệp. Các quan điểm khác nhau về tập trung đất đai được trình bày cụ thể. Luận án tổng hợp các định nghĩa từ nghiên cứu trong nước và quốc tế. Tích tụ ruộng đất là quá trình gia tăng diện tích đất canh tác của một chủ thể. Điều này giúp mở rộng quy mô sản xuất nông nghiệp. Các vấn đề liên quan như tích tụ, tập trung đất đai cần được phân biệt rõ ràng. Hiệu quả kinh tế nông nghiệp là mục tiêu chính của quá trình này. Cơ sở lý thuyết vững chắc hỗ trợ phân tích sâu. Mục đích là tạo ra những mảnh đất đủ lớn để sản xuất hiệu quả. Sản xuất nông nghiệp quy mô lớn được khuyến khích để tăng năng suất.
1.2. Các lý thuyết liên quan đến tập trung đất đai
Luận án xem xét các lý thuyết kinh tế liên quan đến tích tụ ruộng đất. Các lý thuyết về quy mô kinh tế (economies of scale) được phân tích kỹ lưỡng. Lợi thế quy mô đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nông nghiệp. Sản xuất lớn hơn thường giúp giảm chi phí đơn vị sản phẩm. Lý thuyết về quyền sử dụng đất cũng được đề cập. Quyền sở hữu và sử dụng đất ảnh hưởng đến quyết định tích tụ của nông dân. Mô hình đánh giá tác động của tích tụ ruộng đất được xây dựng. Mô hình phân tích các yếu tố ảnh hưởng cũng được phát triển. Khung phân tích này cung cấp cơ sở để đánh giá thực trạng. Hiệu quả kinh tế nông nghiệp được phân tích kỹ lưỡng dựa trên các lý thuyết này.
1.3. Kinh nghiệm quốc tế về tích tụ đất nông nghiệp
Nghiên cứu tổng hợp kinh nghiệm tích tụ ruộng đất từ một số quốc gia trên thế giới. Các bài học thành công và thất bại được rút ra. Nhiều nước đã thực hiện các chính sách đất đai nông nghiệp để khuyến khích tích tụ. Điều này nhằm nâng cao quy mô sản xuất nông nghiệp. Pháp luật về đất đai đóng vai trò then chốt trong việc định hình quá trình này. Cơ chế thị trường đất đai được vận hành linh hoạt ở nhiều nơi. Kinh nghiệm này cung cấp cái nhìn đa chiều về các phương pháp tích tụ. Từ đó, đưa ra các gợi ý chính sách cho vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Phát triển nông nghiệp bền vững là mục tiêu chung. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp xây dựng chính sách hiệu quả hơn cho Việt Nam.
II.Thực trạng tích tụ ruộng đất nông nghiệp Tây Nam Bộ
Phần này tập trung vào thực trạng tích tụ ruộng đất tại vùng Tây Nam Bộ. Dữ liệu về biến động sử dụng đất nông nghiệp qua các năm được phân tích. Điều này giúp hiểu rõ hơn về quy mô sản xuất nông nghiệp hiện tại. Cơ cấu hộ nông nghiệp theo quy mô đất sản xuất có sự thay đổi rõ rệt. Thị trường thuê đất đóng vai trò quan trọng trong việc tập trung đất đai tự phát. Tỷ lệ hộ tham gia thị trường thuê đất trồng cây hàng năm được khảo sát. Tình hình phát triển trang trại cũng là một minh chứng cho quá trình tích tụ. Trang trại góp phần quan trọng vào việc tăng quy mô sản xuất và áp dụng nông nghiệp công nghệ cao. Tuy nhiên, quá trình tích tụ còn nhiều khó khăn. Chính sách đất đai nông nghiệp cần được điều chỉnh. Mục tiêu là thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững tại Đồng bằng sông Cửu Long.
2.1. Biến động sử dụng đất và quy mô sản xuất
Thực trạng sử dụng đất nông nghiệp ở vùng Tây Nam Bộ được phân tích chi tiết. Dữ liệu về biến động sử dụng đất qua các năm được trình bày cụ thể. Điều này bao gồm giai đoạn 2006, 2011 và 2012. Cơ cấu đất nông nghiệp theo đối tượng sử dụng cũng được làm rõ. Quy mô sản xuất nông nghiệp có sự thay đổi đáng kể. Số lượng hộ nông nghiệp theo quy mô đất sản xuất biến động. Diện tích đất trung bình của các hộ gia đình sở hữu đất được thống kê. Quá trình tích tụ ruộng đất diễn ra tự phát ở mức độ nhất định. Tuy nhiên, nó chưa thực sự rõ nét và cần có chính sách hỗ trợ. Vùng Đồng bằng sông Cửu Long cần các chính sách thúc đẩy mạnh mẽ. Điều này giúp nâng cao năng lực sản xuất và hiệu quả kinh tế nông nghiệp.
2.2. Cơ cấu hộ nông nghiệp và thị trường thuê đất
Nghiên cứu đi sâu vào cơ cấu hộ nông nghiệp theo quy mô đất sản xuất. Tỷ lệ hộ tham gia thị trường thuê đất trồng cây hàng năm được khảo sát. Thị trường thuê đất đóng vai trò quan trọng trong việc tập trung đất đai. Nó giúp tăng diện tích sản xuất cho các hộ có năng lực và vốn. Nguồn gốc các mảnh đất trồng cây hàng năm cũng được phân tích. Điều này cho thấy tính đa dạng trong quyền sử dụng đất. Tỷ lệ hộ gia đình nông thôn không đất được ghi nhận. Những hộ này thường phải thuê đất hoặc đi làm thuê để kiếm sống. Phát triển nông nghiệp bền vững đòi hỏi một thị trường đất đai minh bạch. Chính sách đất đai nông nghiệp cần hỗ trợ các giao dịch thuê mướn hiệu quả.
2.3. Tình hình phát triển trang trại và đất đai
Dữ liệu về số lượng trang trại theo lĩnh vực sản xuất được cung cấp đầy đủ. Số lượng và cơ cấu trang trại tại thời điểm cụ thể được phân tích. Kết quả sản xuất kinh doanh bình quân của trang trại cũng được khảo sát. Trang trại là hình thức biểu hiện rõ nét của tích tụ ruộng đất trong nông nghiệp. Chúng góp phần quan trọng vào quy mô sản xuất nông nghiệp lớn. Trang trại thường có khả năng áp dụng nông nghiệp công nghệ cao. Điều này giúp tăng hiệu quả kinh tế nông nghiệp đáng kể. Tuy nhiên, việc tích tụ đất đai để thành lập trang trại còn gặp khó khăn về pháp lý. Cần có chính sách khuyến khích rõ ràng hơn. Đặc biệt tại Đồng bằng sông Cửu Long, tiềm năng phát triển trang trại rất lớn.
III.Tác động tích tụ đất đai và yếu tố ảnh hưởng
Phần này đánh giá tác động của tích tụ ruộng đất đến hiệu quả sản xuất nông nghiệp. Nó cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này. Tích tụ đất đai giúp tăng năng suất và thu nhập cho nông dân. Mô hình hồi quy được sử dụng để định lượng mối quan hệ. Ngoài ra, tích tụ đất đai còn ảnh hưởng đến đời sống kinh tế xã hội nông thôn. Các chỉ tiêu về văn hóa, giáo dục, y tế đều có liên quan. Nghiên cứu cũng xác định các yếu tố cản trở hoặc thúc đẩy tích tụ. Chính sách đất đai nông nghiệp hiện hành là một yếu tố quan trọng. Nhu cầu chuyển đổi cơ cấu nông nghiệp cũng đóng vai trò. Việc giải quyết các yếu tố này là cần thiết để đạt được phát triển nông nghiệp bền vững, nâng cao sinh kế nông dân tại Đồng bằng sông Cửu Long, đồng thời ứng phó với biến đổi khí hậu.
3.1. Hiệu quả sản xuất và thu nhập nông dân
Tích tụ ruộng đất có tác động rõ rệt đến hiệu quả sản xuất nông nghiệp. Luận án phân tích năng suất cây trồng và thu nhập nông dân. Mô hình hồi quy được sử dụng để đánh giá mối quan hệ này một cách khoa học. Các kết quả cho thấy tác động tích cực của việc tập trung đất đai. Quy mô sản xuất nông nghiệp lớn hơn thường đi kèm với hiệu quả cao hơn. Thu nhập bình quân nhân khẩu của các hộ cũng có sự thay đổi. Nhóm hộ có quy mô đất lớn hơn thường có thu nhập cao hơn. Điều này khuyến khích quá trình tích tụ tự nhiên. Nâng cao sinh kế nông dân là mục tiêu cuối cùng của mọi chính sách hỗ trợ.
3.2. Ảnh hưởng kinh tế xã hội nông thôn
Tích tụ ruộng đất không chỉ ảnh hưởng đến sản xuất. Nó còn tác động đến đời sống kinh tế xã hội nông thôn Tây Nam Bộ. Các chỉ tiêu văn hóa, giáo dục và y tế được xem xét kỹ lưỡng. Tỷ lệ xã có trẻ em suy dinh dưỡng, bệnh trẻ em cũng được nghiên cứu. Vấn đề môi trường nổi cộm do canh tác cũng được ghi nhận. Quá trình tập trung đất đai có thể gây ra di dời lao động nông nghiệp. Nông dân mất đất cần được hỗ trợ kịp thời để ổn định sinh kế. Chính sách đất đai nông nghiệp cần tính đến các tác động xã hội. Đảm bảo phát triển nông nghiệp bền vững là cần thiết. Đồng thời, không bỏ qua các yếu tố biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến sản xuất và đời sống.
3.3. Các yếu tố tác động đến quá trình tích tụ
Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tích tụ ruộng đất. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm hộ gia đình và chính sách vĩ mô. Thu nhập của hộ, vốn tích lũy bình quân đều có vai trò quan trọng. Việc sở hữu đất nông nghiệp của các nhóm thu nhập khác nhau cũng được phân tích. Chính sách đất đai nông nghiệp hiện hành tác động mạnh mẽ. Quy định về hạn mức sử dụng đất là một rào cản lớn. Thiếu thông tin thị trường cũng gây khó khăn cho việc mua bán, thuê đất. Khả năng tiếp cận tín dụng cũng quan trọng đối với các hộ muốn mở rộng quy mô sản xuất. Nhu cầu chuyển đổi cơ cấu nông nghiệp cũng thúc đẩy tích tụ. Phát triển nông nghiệp công nghệ cao đòi hỏi diện tích đất lớn.
IV.Giải pháp phát triển tích tụ ruộng đất bền vững
Phần này đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy tích tụ ruộng đất một cách bền vững. Quan điểm của Đảng và Nhà nước về phát triển nông nghiệp nông thôn được tổng hợp. Chính sách đất đai nông nghiệp cần linh hoạt hơn. Điều này giúp thích ứng với bối cảnh hội nhập quốc tế và biến đổi khí hậu. Các giải pháp cụ thể được đề xuất. Chúng bao gồm việc sửa đổi luật đất đai, tạo thị trường quyền sử dụng đất minh bạch. Hỗ trợ đào tạo nghề và vốn cho nông dân mất đất là cần thiết. Điều này giúp nâng cao sinh kế nông dân. Phát triển nông nghiệp công nghệ cao cũng cần được ưu tiên. Đồng bằng sông Cửu Long cần một chiến lược toàn diện. Mục tiêu là đạt được phát triển nông nghiệp bền vững.
4.1. Quan điểm và chính sách của Đảng Nhà nước
Luận án trình bày quan điểm của Đảng và Nhà nước về vấn đề đất đai. Chính sách về phát triển nông nghiệp nông thôn được tổng hợp đầy đủ. Các định hướng về tích tụ ruộng đất cũng được phân tích kỹ lưỡng. Bối cảnh hội nhập quốc tế tạo ra cả cơ hội và thách thức lớn. Hiệp định thương mại tự do (FTA), TPP ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp. Cần có chính sách đất đai nông nghiệp phù hợp với tình hình mới. Điều này giúp tăng cường quy mô sản xuất nông nghiệp. Phát triển nông nghiệp bền vững là mục tiêu xuyên suốt trong mọi chính sách. Nông nghiệp công nghệ cao cần được ưu tiên để tăng sức cạnh tranh. Chính phủ cần tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tích tụ.
4.2. Định hướng và đề xuất giải pháp cụ thể
Luận án đề xuất các giải pháp cụ thể cho tích tụ ruộng đất. Cần sửa đổi luật đất đai để nới lỏng hạn mức giao đất, cho thuê đất. Tạo điều kiện cho các doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp quy mô lớn. Xây dựng thị trường quyền sử dụng đất minh bạch và hiệu quả. Điều này giúp thúc đẩy tập trung đất đai. Hỗ trợ đào tạo nghề cho nông dân mất đất là rất cần thiết. Đảm bảo sinh kế nông dân được ổn định trong quá trình chuyển đổi. Quy hoạch sử dụng đất cần được thực hiện hiệu quả hơn. Điều này giúp định hình các vùng sản xuất chuyên canh. Chuyển đổi cơ cấu nông nghiệp sang hướng hiện đại, bền vững. Đồng thời, chú ý đến các thách thức từ biến đổi khí hậu.
4.3. Nâng cao sinh kế và thích ứng biến đổi khí hậu
Giải pháp cần tập trung vào nâng cao sinh kế nông dân. Đào tạo lại nghề và hỗ trợ vốn cho họ. Điều này giúp nông dân chủ động trong môi trường kinh tế mới. Khuyến khích mô hình hợp tác xã kiểu mới. Chúng giúp tập trung đất đai mà không cần chuyển nhượng quyền sở hữu. Đồng thời, cần có chính sách ứng phó với biến đổi khí hậu hiệu quả. Đồng bằng sông Cửu Long là vùng chịu ảnh hưởng nặng nề. Phát triển nông nghiệp bền vững cần kết hợp cả yếu tố kinh tế và môi trường. Nông nghiệp công nghệ cao giúp giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng thích ứng. Chính sách đất đai cần linh hoạt hơn để hỗ trợ các mục tiêu này.
V.Chính sách đất đai Định hướng tích tụ hiệu quả
Phần này nhấn mạnh tầm quan trọng của chính sách đất đai trong việc định hướng tích tụ ruộng đất. Hoàn thiện khung pháp lý về đất đai là ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm việc sửa đổi Luật Đất đai để phù hợp hơn với thực tiễn. Chính sách cần hỗ trợ chuyển đổi cơ cấu nông nghiệp. Tích tụ đất đai tạo điều kiện cho các vùng sản xuất chuyên canh. Điều này giúp áp dụng nông nghiệp công nghệ cao. Phát triển nông nghiệp bền vững là mục tiêu xuyên suốt. Nông nghiệp công nghệ cao giúp nâng cao hiệu quả kinh tế nông nghiệp. Đồng thời, nó cũng giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Các giải pháp cụ thể về chính sách đất đai cần được thực hiện. Chúng nhằm mục tiêu nâng cao sinh kế nông dân và phát triển Đồng bằng sông Cửu Long.
5.1. Hoàn thiện khung pháp lý về đất đai
Hoàn thiện khung pháp lý là ưu tiên hàng đầu để thúc đẩy tích tụ. Luật Đất đai cần được sửa đổi toàn diện. Mục tiêu là tạo điều kiện thuận lợi cho tích tụ đất đai. Quy định về hạn mức giao đất, cho thuê đất cần được điều chỉnh linh hoạt. Các quy định về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất cần rõ ràng hơn. Thị trường quyền sử dụng đất cần được phát triển minh bạch. Điều này giúp giảm chi phí giao dịch và tăng tính hiệu quả. Các tranh chấp đất đai cần được giải quyết nhanh chóng và công bằng. Một khung pháp lý vững chắc là nền tảng cho phát triển nông nghiệp bền vững. Chính sách đất đai nông nghiệp cần khuyến khích đầu tư dài hạn vào sản xuất.
5.2. Hỗ trợ chuyển đổi cơ cấu nông nghiệp
Chính sách cần hỗ trợ mạnh mẽ việc chuyển đổi cơ cấu nông nghiệp. Tích tụ đất đai giúp hình thành các vùng sản xuất chuyên canh quy mô lớn. Điều này tạo điều kiện thuận lợi để áp dụng nông nghiệp công nghệ cao. Chính phủ cần có các gói hỗ trợ tín dụng ưu đãi. Hỗ trợ cho các dự án đầu tư vào nông nghiệp quy mô lớn. Khuyến khích liên kết giữa nông dân, doanh nghiệp và nhà khoa học. Điều này giúp nâng cao giá trị chuỗi sản xuất nông nghiệp. Phát triển nông nghiệp bền vững cần gắn liền với chuyển đổi cơ cấu. Đồng bằng sông Cửu Long cần đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi để thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu.
5.3. Phát triển nông nghiệp công nghệ cao
Tích tụ đất đai là tiền đề quan trọng cho phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Quy mô sản xuất nông nghiệp lớn hơn cho phép đầu tư công nghệ hiện đại. Chính sách cần ưu tiên hỗ trợ các dự án này. Hỗ trợ nghiên cứu và ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất. Chuyển giao công nghệ tiên tiến cho nông dân và doanh nghiệp. Nâng cao hiệu quả kinh tế nông nghiệp thông qua đổi mới. Điều này cũng giúp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Sinh kế nông dân sẽ được cải thiện đáng kể nhờ công nghệ. Chính sách đất đai cần khuyến khích việc tích hợp công nghệ vào mọi khía cạnh của nông nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HOÀNG THỊ THU HUYỀN TÍCH TỤ RUỘNG ĐẤT TRONG NÔNG NGHIỆP Ở VÙNG TÂY NAM BỘ Chuyên ngành: Kinh tế Phát triển Mã số: 62.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Thanh Sang HÀ NỘI, 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu nước ngoài về đất đai và tích tụ ruộng đất trong nông nghiệp. Nghiên cứu trong nước về tích tụ ruộng đất và các vấn đề liên quan. 9 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ THỰC TIỄN VỀ TÍCH TỤ RUỘNG ĐẤT TRONG NÔNG NGHIỆP Ở VÙNG TÂY NAM BỘ .Một số quan điểm về tích tụ ruộng đất và các vấn đề liên quan.
Các lý thuyết liên quan đến tích tụ ruộng đất. Mô hình đánh giá tác động của tích tụ ruộng đất đến hiệu quả sản xuất nông nghiệp Tây Nam Bộ. Mô hình phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tích tụ ruộng đất trong nông nghiệp ở vùng Tây Nam Bộ. Khung phân tích Tích tụ ruộng đất trong nông nghiệp ở vùng Tây Nam Bộ.
Cơ sở dữ liệu và công cụ phân tích dữ liệu.Kinh nghiệm tích tụ ruộng đất ở một số nước trên thế giới. 45 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG, TÁC ĐỘNG CỦA TÍCH TỤ RUỘNG ĐẤT VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TÍCH TỤ RUỘNG ĐẤT TRONG NÔNG NGHIỆP Ở VÙNG TÂY NAM BỘ. Thực trạng tích tụ ruộng đất trong nông nghiệp ở vùng Tây Nam Bộ. Tác động của tích tụ ruộng đất đến hiệu quả sản xuất nông nghiệp và đời sống kinh tế xã hội nông thôn Tây Nam Bộ.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tích tụ ruộng đất trong nông nghiệp ở vùng Tây Nam Bộ. 111 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP VỀ TÍCH TỤ RUỘNG ĐẤT TRONG NÔNG NGHIỆP Ở VÙNG TÂY NAM BỘ. Quan điểm của Đảng và chính sách của nhà nước về phát triển nông nghiệp nông thôn và tích tụ ruộng đất. Bối cảnh hội nhập quốc tế.
Quan điểm đề xuất giải pháp. Đề xuất giải pháp về tích tụ ruộng đất ở vùng Tây Nam Bộ. 133 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.
151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 162 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASEAN : Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (Association of Southeast Asian Nations) BTB&DHMT : Bắc trung bộ duyên hải miền trung CNH,HĐH : Công nghiệp hóa, Hiện đại hóa ĐBSCL : Đồng bằng sông Cửu Long ĐBSH : Đồng bằng sông Hồng ĐNB : Đông Nam Bộ FAO : Tổ chức nông nghiệp và lương thực (Food and Agriculture Organization) FTA : Hiệp định thương mại tự do (Free Trade Agreement) NNPTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn NTB : Nam trung bộ TD&MNPB : Trung du và miền núi phía bắc TN : Tây Nguyên TNB : Tây Nam Bộ TPP : Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương VHLSS Khảo sát mức sống hộ gia đình Việt Nam (Vietnam Household Living Standards Survey) WB : Ngân hàng thế giới (World Bank) WTO : Tổ chức Thương mại Thế giới (World Trade Organization) XNCN : Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.1 Biến động sử dụng đất nông nghiệp 2006, 2011 59 Bảng 3.2 Tình hình sử dụng đất sản xuất nông nghiệp 2006, 2011 60 Bảng 3.3 Cơ cấu đất nông nghiệp theo đối tượng sử dụng năm 2011 60 Bảng 3.4 Thu nhập, chi tiêu bình quân nhân khẩu 1 tháng Tây Nam Bộ 62 và chỉ số giá cả 2002-2012 Bảng 3.5 Một số chỉ tiêu văn hóa vùng Tây Nam Bộ 2006, 2011 63 Bảng 3.6 Thu nhập bình quân nhân khẩu 1 tháng chia theo nhóm thu 63 nhập vùng Tây Nam Bộ 2002-2012 Bảng 3.7 Tỷ lệ xã có học sinh cấp tiểu học bỏ học hoặc không đi học 64 chia theo nguyên nhân, vùng năm 2011 Bảng 3.8 Tỷ lệ xã có cơ sở y tế chia theo loại cơ sở y tế và vùng 2008- 65 2010 Bảng 3.9 Tỷ lệ xã có trẻ em suy dinh dưỡng và bệnh trẻ em 2008-2012 67 Bảng 3.10 Tỷ lệ xã chia theo vấn đề nổi cộm về môi trường chia theo 67 vùng 2008-2012 Bảng 3.11 Cơ cấu hộ nông nghiệp theo quy mô đất sản xuất 2006, 2011 71 Bảng 3.12 Nguồn gốc các mảnh đất trồng cây hàng năm 2008 73 Bảng 3.13 Cơ cấu hộ theo quy mô đất trồng cây hàng năm 2004, 2012 76 Bảng 3.14 Vốn tích lũy bình quân 1 hộ nông thôn 2006, 2011 80 Bảng 3.15 Tỷ lệ hộ tham gia thị trường thuê đất trồng cây hàng năm 82 2004-2012 Bảng 3.16 Số trang trại phân theo lĩnh vực sản xuất có đến 01/7/2011 85 Bảng 3.17 Số lượng và cơ cấu trang trại tại thời điểm 01/7/2011 phân 86 theo lĩnh vực sản xuất và vùng Bảng 3.18 Kết quả sản xuất kinh doanh bình quân 1 trang trại trong 12 88 tháng qua (từ 01/7/2010-30/6/2011) phân theo vùng Bảng 3.19 Kết quả hồi quy Mô hình NĂNG SUẤT (MH1A1) 94 Bảng 3.20 Kết quả hồi quy Mô hình THU NHẬP (MH1B1) 95 Bảng 3.21 Kết quả hồi quy Mô hình NĂNG SUẤT (MH1A2) 96 Bảng 3.22 Kết quả hồi quy Mô hình THU NHẬP (MH1B2) 97 Bảng 3.23 Diện tích đất trung bình của các hộ gia đình có sở hữu đất 103 trồng cây hàng năm phân theo 5 nhóm Bảng 3.24 Tỷ lệ hộ gia đình nông thôn không đất 104 Bảng 3.25 Cơ cấu diện tích đất của các hộ gia đình sở hữu đất nông 106 nghiệp phân theo 5 nhóm thu nhập Bảng 3.26 Diện tích đất trung bình của các hộ gia đình sở hữu đất trồng 108 cây hàng năm phân theo 5 nhóm thu nhập Bảng 3.27 Kết quả hồi quy Mô hình THAY ĐỔI QUY MÔ RUỘNG 112 ĐẤT (MH2A) Bảng 3.28 Kết quả hồi quy Mô hình TÍCH TỤ RUỘNG ĐẤT (MH2B) 113 DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ Trang Hình 2.1 Khung sinh kế bền vững 28 Hình 2.2 Đường cong Lorenz 29 Hình 2.3 Khung phân tích Tích tụ ruộng đất ở vùng Tây Nam Bộ 41 Biểu đồ 3.1 Hệ số GNI thu nhập bình quân nhân khẩu 1 tháng chia 64 theo nhóm thu nhập vùng Tây Nam Bộ Biểu đồ 3.2 Tỷ lệ hộ sản xuất lúa có quy mô từ 2 ha chia theo vùng 72 2011 Biểu đồ 3.3 Tỷ lệ đất trồng cây hàng năm có giấy chứng nhận quyền 74 sử dụng đất vùng Tây Nam Bộ 2004-2010 Biểu đồ 3.4 Diện tích đất trồng lúa bình quân 1 hộ sử dụng vùng Tây 75 Nam Bộ năm 2006, 2011 Biểu đồ 3.5 Diện tích đất bình quân 1 trang trại sử dụng chia theo 87 vùng năm 2006, 2011 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Kể từ sau “Đổi mới” năm 1986, nhất là từ sau Nghị quyết 10 của Ban chấp hành trung ương Đảng cộng sản Việt Nam khóa VI năm 1988 (còn gọi là khoán 10), nông nghiệp Việt Nam đã có một bước đột phá mới. Hộ nông dân được thừa nhận là một đơn vị kinh tế tự chủ, có quyền bình đẳng với các thành phần kinh tế khác trước pháp luật, đất đai được giao ổn định và lâu dài.
Cùng với nhiều chính sách tiếp theo, nông nghiệp Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể, từ một nước thiếu lương thực đã trở thành một quốc gia xuất khẩu gạo thứ hai thế giới. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, tăng trưởng nông nghiệp đang có xu hướng chậm lại và tăng trưởng của khu vực nông lâm nghiệp thủy sản luôn thấp hơn tăng trưởng kinh tế chung. Theo số liệu của Tổng cục thống kê, năm 2009, kinh tế cả nước tăng trưởng 5,3% (giảm 2,6%), riêng nông lâm nghiệp thủy sản tăng trưởng chỉ còn 1,8% (giảm 3,2%) so với giai đoạn 2000-20081. Đến giai đoạn 2010- 2014 tăng trưởng nông nghiệp có tăng trưởng trở lại, nhưng so với mức tăng trưởng chung và so với các khu vực khác thì tăng trưởng nông nghiệp vẫn thấp hơn khá nhiều (tăng trưởng nông nghiệp trung bình giai đoạn 2010-2014 là 3,22%, trong khi tăng trưởng chung là 5,86%2).
Măt khác, nông nghiệp nước ta hiện nay vẫn chủ yếu dựa vào nông hộ với diện tích sản xuất bình quân khá nhỏ, đây là một trong những rào cản cho sự phát triển. Nông nghiệp là một lĩnh vực sản xuất mang tính chất đặc thù (tư liệu sản xuất quan trọng nhất và không thể thiếu là đất đai). Bất cứ một chính sách nào liên quan đến đất đai đều có ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phát triển nông nghiệp và đời sống của người nông dân. Do đó, động lực mới cho phát triển nông nghiệp sẽ liên quan đến đất đai, và vì thế tích tụ ruộng đất là một vấn đề cần được quan tâm hiện nay.
Tây Nam Bộ (Đồng bằng sông Cửu Long), một vùng đất được coi là vựa lúa, trái cây và thủy hải sản của cả nước. Dù được thiên nhiên ưu đãi nhưng kinh tế nông nghiệp và đời sống người nông dân Tây Nam Bộ vẫn còn nhiều khó khăn. Năm 1 Tính toán theo Niên giám Thống kê 2010 2 Tính toán theo Niên giám Thống kê 2014 1 2013, tỷ lệ hộ nghèo của vùng là 9,2% (dù đã giảm từ 39,6% năm 1998), tuy nhiên đây vẫn là tỷ lệ khá cao và cao hơn rất nhiều so với vùng Đồng bằng sông Hồng nơi cũng có điều kiện tự nhiên phù hợp với phát triển nông nghiệp (Niên giám thống kê 2013). Sản xuất nông nghiệp Tây Nam Bộ tuy có quy mô lớn nhất nước nhưng vẫn đa phần là nhỏ lẻ, manh mún, hiệu quả sản xuất thấp.
Để nâng cao hiệu quả sản suất nông nghiệp và đời sống của người nông dân thì việc sản xuất trên quy mô lớn với trình độ chuyên môn hóa cao phải được đặt ra mà tích tụ ruộng đất là một trong những điều kiện quan trọng. Tuy nhiên, cho đến nay tích tụ ruộng đất ở vùng Tây Nam Bộ vẫn chưa được nhiều nghiên cứu một cách có hệ thống và toàn diện. Trong khi đó tích tụ ruộng đất là một hiện tượng kinh tế có tác động xã hội mạnh mẽ đang diễn ra cùng với quá trình phát triển của Tây Nam Bộ và đã được chấp nhận bởi chính sách của nhà nước trong thời gian gần đây. Xuất phát từ những lý do nêu trên, việc nghiên cứu về tích tụ ruộng đất ở Tây Nam Bộ là rất cần thiết trong bối cảnh hiện nay và đó cũng chính là chủ đề nghiên cứu được tác giả lựa chọn làm đề tài luận án tiến sỹ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Thu Huyền (2016). Tích tụ ruộng đất trong nông nghiệp ở vùng tây nam bộ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/quan-ly-dat-dai/tich-tu-ruong-dat-trong-nong-nghiep-o-vung-tay-nam-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tích tụ ruộng đất trong nông nghiệp ở vùng tây nam bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tích tụ ruộng đất ở Tây Nam Bộ gây ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và đời sống người dân.
Luận án "Tích tụ ruộng đất trong nông nghiệp ở vùng tây nam bộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Tích tụ ruộng đất trong nông nghiệp ở vùng tây nam bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tích tụ ruộng đất trong nông nghiệp ở vùng tây nam bộ" thuộc chuyên ngành Kinh tế Phát triển. Danh mục: Quản Lý Đất Đai.
Luận án "Tích tụ ruộng đất trong nông nghiệp ở vùng tây nam bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tích tụ ruộng đất trong nông nghiệp ở vùng tây nam bộ" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tích tụ ruộng đất trong nông nghiệp ở vùng tây nam bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.