Luận án: Sử dụng hiệu quả đất cà phê Cư M'gar, Đắk Lắk tái canh (Đặng Thị Thúy Kiều)

Luận án tiến sĩ quản lý đất đai phân tích thực trạng, đề xuất sử dụng đất cà phê hiệu quả ở Cư M'gar, Đắk Lắk, hỗ trợ tái canh bền vững.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

219

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tối ưu hóa sử dụng đất cà phê Cư M gar tái canh

Nghiên cứu tập trung vào việc tái canh cây cà phê tại huyện Cư M'gar, tỉnh Đắk Lắk. Vùng này là một trong những khu vực trồng cà phê trọng điểm của Việt Nam. Cây cà phê già cỗi, năng suất giảm sút đang là vấn đề cấp bách. Thực trạng này đòi hỏi các giải pháp sử dụng đất hiệu quả hơn. Mục tiêu chính là nâng cao hiệu quả đất cà phê và đảm bảo phát triển bền vững. Tái canh cà phê Đắk Lắk gặp nhiều thách thức, cần có cơ sở khoa học. Việc tối ưu hóa sử dụng đất cà phê Cư M'gar giúp tăng cường năng suất và chất lượng sản phẩm. Công trình này cung cấp cái nhìn tổng thể về quản lý đất cà phê. Các đề xuất đưa ra nhằm hỗ trợ các hộ nông dân và cơ quan quản lý.

1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu tái canh cà phê

Đất cà phê tại Cư M'gar đối mặt với tình trạng già cỗi của vườn cây. Nhiều diện tích cà phê đã trồng hơn 20-30 năm. Năng suất và chất lượng cà phê ngày càng suy giảm. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của nông dân. Tình trạng đất thoái hóa, sâu bệnh cũng gia tăng. Yêu cầu tái canh cà phê trở nên cấp bách. Quá trình tái canh cần được thực hiện một cách khoa học. Việc này đảm bảo tính bền vững cho ngành cà phê. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng cho quyết định tái canh.

1.2. Mục tiêu chính của nghiên cứu sử dụng đất

Mục tiêu đặt ra là đánh giá thực trạng sử dụng đất trồng cà phê. Việc này diễn ra trong giai đoạn 2005-2016 tại Cư M'gar. Nghiên cứu phân hạng thích hợp đất đai cho cây cà phê. Đất đai cần được phân loại để phục vụ tái canh hiệu quả. Một mục tiêu khác là theo dõi các mô hình sử dụng đất cà phê. Phân tích SWOT về sử dụng đất cũng được thực hiện. Cuối cùng, nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lý đất cà phê bền vững. Các giải pháp này hướng đến tối ưu hóa đất đai khi tái canh.

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

Đề tài mang ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn về sử dụng đất nông nghiệp. Đặc biệt là đối với cây cà phê tái canh. Phương pháp đánh giá đất theo FAO được ứng dụng hiệu quả. Nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết quản lý đất đai. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu giúp huyện Cư M'gar. Nó hỗ trợ xây dựng kế hoạch tái canh cây cà phê. Các hộ nông dân nhận được hướng dẫn cụ thể. Các đề xuất giúp nâng cao hiệu quả kinh tế. Đồng thời, bảo vệ môi trường đất bền vững.

II.Đánh giá thực trạng đất cà phê Cư M gar Đắk Lắk

Việc đánh giá thực trạng sử dụng đất cà phê tại Cư M'gar là bước quan trọng. Nó giúp hiểu rõ những yếu tố ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng. Điều này đặc biệt cần thiết cho quá trình tái canh. Nghiên cứu phân tích các điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội. Những yếu tố này tác động trực tiếp đến hiệu quả đất cà phê. Giai đoạn 2005-2016 được xem xét kỹ lưỡng. Dữ liệu thu thập từ nhiều nguồn đáng tin cậy. Mục tiêu là phác họa bức tranh toàn cảnh về tình hình đất đai. Từ đó, đưa ra những nhận định chính xác về thách thức và cơ hội. Các yếu tố như biến đổi khí hậu cũng được xem xét. Hiểu biết sâu sắc về thực trạng giúp xây dựng giải pháp phù hợp.

2.1. Điều kiện tự nhiên ảnh hưởng đến đất cà phê

Cư M'gar có điều kiện khí hậu đặc trưng vùng Tây Nguyên. Khí hậu nhiệt đới gió mùa có hai mùa rõ rệt. Đất đai chủ yếu là đất đỏ bazan màu mỡ. Loại đất này rất phù hợp cho cây cà phê. Tuy nhiên, địa hình dốc tại một số khu vực. Điều này gây khó khăn cho việc canh tác và dễ xói mòn. Nguồn nước tưới từ các sông, suối, hồ đập là quan trọng. Biến động lượng mưa ảnh hưởng đến nguồn nước. Chất lượng đất bị ảnh hưởng bởi thâm canh lâu năm. Nhu cầu cải tạo đất để tái canh là rất lớn.

2.2. Đặc điểm kinh tế xã hội tại Cư M gar

Dân số huyện Cư M'gar đa dạng về thành phần dân tộc. Lao động nông nghiệp chiếm tỷ lệ cao. Kinh tế chủ yếu dựa vào cây công nghiệp, đặc biệt là cà phê. Hạ tầng giao thông và thủy lợi tương đối phát triển. Điều này thuận lợi cho sản xuất và tiêu thụ cà phê. Tuy nhiên, trình độ canh tác của một số hộ còn hạn chế. Tiếp cận vốn và thị trường vẫn là thách thức. Chính sách hỗ trợ nông dân cần được tăng cường. Giá cà phê biến động cũng ảnh hưởng đến quyết định tái canh.

2.3. Tình hình sử dụng đất nông nghiệp và đất cà phê

Giai đoạn 2005-2016, diện tích đất nông nghiệp ổn định. Tuy nhiên, diện tích đất cà phê có sự thay đổi. Xu hướng tái canh đã bắt đầu xuất hiện. Nhiều diện tích cà phê già cỗi được thay thế. Một số diện tích chuyển sang cây trồng khác. Điều này nhằm đa dạng hóa sản xuất. Hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp cần được đánh giá lại. Việc tối ưu hóa đất đai cho cà phê là ưu tiên hàng đầu. Dữ liệu sử dụng đất cung cấp cơ sở cho các đề xuất. Quản lý đất cà phê cần được cải thiện.

III.Phân hạng thích hợp đất đai cho tái canh cà phê

Phân hạng thích hợp đất đai là yếu tố then chốt. Việc này nhằm định hướng cho quá trình tái canh cà phê hiệu quả. Nghiên cứu đã áp dụng phương pháp đánh giá đất theo FAO. Phương pháp này cung cấp một khung phân tích khoa học. Nó xác định các vùng đất phù hợp nhất cho cây cà phê. Các tiêu chí như đặc tính thổ nhưỡng, khí hậu, địa hình được xem xét. Kết quả phân hạng giúp nông dân và nhà quản lý đưa ra quyết định sáng suốt. Việc này đảm bảo mỗi mảnh đất được sử dụng đúng mục đích. Từ đó tối ưu hóa đất đai, tăng năng suất và giảm rủi ro.

3.1. Phương pháp đánh giá thích hợp đất đai FAO

Phương pháp đánh giá đất theo FAO được sử dụng rộng rãi. Nó phân loại đất dựa trên mức độ thích hợp cho từng loại cây trồng. Các yếu tố chính bao gồm khí hậu, địa hình, đất và thủy văn. Mỗi yếu tính được gán một mức độ phù hợp. Kết quả tổng hợp tạo ra các hạng đất khác nhau. Các hạng này từ rất thích hợp đến không thích hợp. Việc này giúp xác định tiềm năng của đất cho tái canh cà phê. Đảm bảo cây cà phê mới phát triển tốt nhất. Phân tích đất đai chi tiết là cơ sở quan trọng.

3.2. Kết quả phân hạng đất trồng cà phê tại Cư M gar

Căn cứ vào phương pháp FAO, đất tại Cư M'gar được phân thành nhiều hạng. Một số vùng đất được đánh giá là rất thích hợp cho cà phê. Các vùng này có đặc điểm thổ nhưỡng và khí hậu lý tưởng. Một số vùng khác chỉ thích hợp ở mức độ trung bình. Yêu cầu cải tạo đất và biện pháp canh tác đặc biệt. Các vùng không thích hợp cần chuyển đổi sang cây trồng khác. Hoặc sử dụng cho mục đích phi nông nghiệp. Kết quả này là kim chỉ nam cho việc lựa chọn địa điểm tái canh. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả đất cà phê.

3.3. Các mô hình sử dụng đất cà phê hiệu quả

Nghiên cứu cũng theo dõi các mô hình sử dụng đất cà phê. Nhiều mô hình cà phê xen canh đã được áp dụng. Cà phê trồng xen cây ăn trái hoặc cây che bóng. Các mô hình này giúp tăng thu nhập và cải thiện độ phì nhiêu của đất. Chúng cũng giảm thiểu rủi ro từ biến động giá cà phê. Việc áp dụng các kỹ thuật canh tác bền vững là cần thiết. Ví dụ như bón phân hữu cơ, che phủ đất. Những mô hình này minh chứng cho quản lý đất cà phê thông minh. Chúng đóng góp vào phát triển bền vững cà phê.

IV.Giải pháp quản lý đất cà phê Cư M gar bền vững

Để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành cà phê tại Cư M'gar, các giải pháp quản lý đất cà phê hiệu quả là không thể thiếu. Nghiên cứu này đề xuất một loạt các biện pháp. Chúng bao gồm từ quy hoạch sử dụng đất đến kỹ thuật canh tác và chính sách hỗ trợ. Mục tiêu là tối ưu hóa việc sử dụng đất, nâng cao năng suất và chất lượng. Đồng thời, bảo vệ môi trường và cải thiện sinh kế cho nông dân. Các giải pháp này dựa trên kết quả đánh giá thực trạng và phân hạng đất đai. Chúng được thiết kế để giải quyết những thách thức hiện tại và tương lai. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho tái canh cà phê Đắk Lắk.

4.1. Đề xuất quy hoạch sử dụng đất cà phê chi tiết

Quy hoạch sử dụng đất cà phê cần được xây dựng cụ thể hơn. Vùng đất thích hợp nên được ưu tiên cho tái canh cà phê. Các vùng ít thích hợp nên xem xét chuyển đổi cây trồng. Hoặc áp dụng mô hình cà phê xen canh. Quy hoạch cần tích hợp yếu tố môi trường và biến đổi khí hậu. Đảm bảo phân bổ đất đai hợp lý giữa các mục đích. Hạn chế mở rộng diện tích cà phê vào các vùng không phù hợp. Tập trung nâng cao hiệu quả đất cà phê hiện có. Quản lý đất cà phê cần tuân thủ quy hoạch.

4.2. Giải pháp kỹ thuật canh tác tái canh tiên tiến

Áp dụng các giải pháp kỹ thuật canh tác mới là trọng tâm. Chọn giống cà phê năng suất cao, kháng sâu bệnh. Sử dụng cây che bóng và cây trồng xen phù hợp. Biện pháp này giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất. Bón phân hữu cơ và phân vô cơ cân đối. Quản lý nước tưới hiệu quả, tiết kiệm. Phòng trừ sâu bệnh hại tích hợp. Thực hiện luân canh hoặc cải tạo đất trước khi tái canh. Các kỹ thuật này giúp tối ưu hóa đất đai. Chúng giảm thiểu suy thoái đất và tăng tuổi thọ vườn cây.

4.3. Chính sách hỗ trợ phát triển ngành cà phê

Chính phủ và địa phương cần có chính sách hỗ trợ cụ thể. Hỗ trợ vốn vay ưu đãi cho nông dân tái canh. Cung cấp giống cây chất lượng cao. Tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật canh tác. Xây dựng chuỗi giá trị cà phê bền vững. Khuyến khích chứng nhận cà phê bền vững. Chính sách hỗ trợ cũng cần quan tâm đến bảo hiểm nông nghiệp. Điều này giúp nông dân giảm rủi ro. Sự phối hợp giữa nhà nước, khoa học và nông dân là chìa khóa. Các chính sách này thúc đẩy phát triển bền vững cà phê.

V.Phân tích SWOT cho tái canh cà phê Đắk Lắk

Phân tích SWOT là một công cụ hữu ích. Nó giúp đánh giá toàn diện tình hình tái canh cà phê tại Cư M'gar. Việc này bao gồm nhận diện những điểm mạnh nội tại. Cũng như những điểm yếu cần khắc phục. Đồng thời, nó chỉ ra các cơ hội từ môi trường bên ngoài. Và các mối đe dọa tiềm tàng. Bằng cách hiểu rõ các yếu tố này, huyện Cư M'gar có thể xây dựng chiến lược phù hợp. Chiến lược này nhằm tối ưu hóa hiệu quả đất cà phê. Cũng như nâng cao khả năng cạnh tranh của sản phẩm. Phân tích này là cơ sở để đưa ra các đề xuất quản lý đất cà phê. Nó hướng tới sự phát triển bền vững cà phê trong dài hạn.

5.1. Thuận lợi và điểm mạnh của vùng cà phê

Cư M'gar sở hữu nhiều điểm mạnh cho ngành cà phê. Đất đỏ bazan màu mỡ là lợi thế lớn. Điều kiện khí hậu thuận lợi cho cây cà phê. Nông dân có kinh nghiệm lâu năm trong canh tác. Đắk Lắk là thủ phủ cà phê của Việt Nam. Điều này tạo thương hiệu và thị trường tiêu thụ ổn định. Cơ sở hạ tầng phục vụ nông nghiệp ngày càng hoàn thiện. Các điểm mạnh này tạo nền tảng vững chắc. Chúng hỗ trợ cho quá trình tái canh cà phê Đắk Lắk thành công. Năng lực sản xuất cà phê của vùng rất cao.

5.2. Khó khăn và hạn chế cần khắc phục

Bên cạnh điểm mạnh, nhiều khó khăn tồn tại. Diện tích cà phê già cỗi lớn. Đất đai bị thoái hóa do thâm canh. Chi phí đầu tư tái canh cao, khó khăn cho nông dân. Thiếu vốn và kỹ thuật canh tác tiên tiến. Giá cà phê biến động thất thường. Điều này ảnh hưởng đến quyết định tái canh. Tình trạng sâu bệnh hại gia tăng. Hạn hán và biến đổi khí hậu cũng gây thách thức. Những hạn chế này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Chúng cần giải quyết để nâng cao hiệu quả đất cà phê.

5.3. Cơ hội và thách thức trong tái canh cà phê

Cơ hội lớn đến từ nhu cầu thị trường cà phê thế giới. Xu hướng tiêu dùng cà phê đặc sản và bền vững tăng cao. Khoa học kỹ thuật mới trong nông nghiệp. Đặc biệt là giống cây và kỹ thuật canh tác. Chính sách hỗ trợ của nhà nước cho tái canh. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Cạnh tranh gay gắt từ các nước sản xuất khác. Tác động của biến đổi khí hậu ngày càng rõ rệt. Rủi ro thị trường và sâu bệnh hại luôn hiện hữu. Việc nắm bắt cơ hội và vượt qua thách thức. Điều này sẽ giúp quản lý đất cà phê bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu thực trạng và đề xuất sử dụng hiệu quả đất trồng cà phê huyện cư m039gar phục vụ tái canh cây cà phê tỉnh đắk lắk luận án tiến sĩ quản lý đất đai 9 85 01 03

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (219 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐẶNG THỊ THÚY KIỀU NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG VÀ ĐỀ XUẤT SỬ DỤNG HIỆU QUẢ ĐẤT TRỒNG CÀ PHÊ HUYỆN CƯ M’GAR, PHỤC VỤ TÁI CANH CÂY CÀ PHÊ TỈNH ĐẮK LẮK Chuyên ngành: Quản lý đất đai Mã số: 9 85 01 03 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Vũ Thị Bình TS. Nguyễn Quang Dũng NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng bảo vệ để lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Đặng Thị Thúy Kiều i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự quan tâm giúp đỡ nhiệt tình của thầy cô, bạn bè và người thân, tập thể và cá nhân những nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực trong và ngoài ngành. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng đến: PGS. Vũ Thị Bình và TS. Nguyễn Quang Dũng là những Cô/Thầy đã hướng dẫn hết mực nhiệt tình chỉ dạy giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện và hoàn thành luận án.

Tập thể lãnh đạo và các thầy, cô Khoa Quản lý đất đai, Bộ môn Quy hoạch đất đai, Ban Quản lý Đào tạo, Ban Giám đốc Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Có được những thành quả trong luận án là được sự giúp đỡ nhiệt tình của lãnh đạo và cán bộ: Phân Viện Quy hoạch và Thiết kế Nông nghiệp miền Trung, Viện Quy hoạch và Thiết kế Nông nghiệp, Viện Khoa học và Kỹ thuật Nông lâm nghiệp Tây Nguyên, Trung tâm Nghiên cứu đất, Phân bón và Môi trường Tây Nguyên, Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh Đắk Lắk, Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Đắk Lắk, Cục Thống kê tỉnh Đắk Lắk, Trung tâm Khí tượng Thủy văn tỉnh Đắk Lắk, Chi cục Thống kê huyện Cư M’gar, UBND huyện Cư M’gar, Phòng Tài nguyên và Môi trường, Phòng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn huyện Cư M’gar đã cử người phối hợp và cung cấp số liệu cho luận án, các hộ gia đình chọn làm mô hình. Tôi cũng xin cám ơn đến các đồng nghiệp nơi tôi đang công tác tại trường Đại học Tây Nguyên đã tạo điều kiện giúp đỡ, động viên tôi trong quá trình nghiên cứu. Cuối cùng tôi muốn được cám ơn những người thân trong gia đình tôi đã luôn chia sẻ và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi thực hiện công trình nghiên cứu.

Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Đặng Thị Thúy Kiều ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt. vii Danh mục bảng.

viii Danh mục hình. x Trích yếu luận án. xi Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu. Cơ sở lý luận về sử dụng đất trồng cà phê.

Sử dụng đất nông nghiệp và hiệu quả sử dụng đất. Yêu cầu sử dụng đất của cây cà phê và một số cây trồng xen. Sơ lược về nghiên cứu đánh giá đất trên thế giới và ở Việt Nam. Đánh giá đất trên thế giới.

Đánh giá đất theo FAO. Một số công trình nghiên cứu ứng dụng đánh giá đất theo FAO ở Việt Nam. Tình hình sử dụng đất trồng cà phê và tái canh cà phê trên thế giới và Việt Nam. Tình hình sử dụng đất trồng cà phê.

Tình hình tái canh cà phê của một số nước trên thế giới và Việt Nam. Nhận xét chung về tổng quan tài liệu và hướng nghiên cứu của đề tài. Nhận xét chung về tổng quan tài liệu. Hướng nghiên cứu của đề tài.

Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội liên quan đến sử dụng đất trồng cà phê tại huyện Cư M’gar. Đánh giá thực trạng sử dụng đất trồng cà phê tại huyện Cư M’gar, tỉnh Đắk Lắk giai đoạn 2005-2016.

Phân hạng thích hợp đất đai phục vụ tái canh cà phê tại huyện Cư M’gar, tỉnh Đắk Lắk. Theo dõi một số mô hình sử dụng đất trồng cà phê. Phân tích những thuận lợi và khó khăn trong sử dụng đất trồng cà phê huyện Cư M’gar, tỉnh Đắk Lắk theo công cụ SWOT. Đề xuất sử dụng đất khi tái canh cà phê tại huyện Cư M’gar, tỉnh Đắk Lắk.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp.

Phương pháp lựa chọn và theo dõi mô hình. Phương pháp lấy mẫu đất, phúc tra bản đồ thổ nhưỡng. Phương pháp phân tích đất. Phương pháp xử lý số liệu, tổng hợp và phân tích.

Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng đất trồng cà phê. Phương pháp đánh giá thích hợp đất đai theo FAO. Phương pháp phân tích SWOT. Phương pháp xây dựng bản đồ.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội liên quan đến sử dụng đất trồng cà phê tại huyện Cư M’gar. Điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên. Đặc điểm kinh tế - xã hội.

Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến sử dụng đất trồng cà phê trên địa bàn huyện Cư M’gar. Thực trạng sử dụng đất trồng cà phê tại huyện Cư M’gar, tỉnh Đắk Lắk giai đoạn 2005 - 2016. Tình hình sử dụng đất nông nghiệp và đất trồng cà phê tại huyện Cư M’gar giai đoạn 2005 – 2016. Thực trạng canh tác cà phê tại huyện Cư M’gar.

Đánh giá hiệu quả các loại sử dụng đất trồng cà phê. Đánh giá tình hình tái canh cà phê tại huyện Cư M’gar, tỉnh Đắk Lắk giai đoạn 2011-2016. Phân hạng thích hợp đất đai phục vụ tái canh cà phê tại huyện Cư M’gar, tỉnh Đắk Lắk. Xây dựng bản đồ đơn vị đất đai.

Phân hạng thích hợp đất đai đối với các loại sử dụng đất cà phê. Kết quả theo dõi một số mô hình sử dụng đất trồng cà phê. Lựa chọn các mô hình theo dõi. Đánh giá hiệu quả các mô hình trồng cà phê.

Phân tích những thuận lợi và khó khăn trong sử dụng đất trồng cà phê huyện Cư M’gar, tỉnh Đắk Lắk theo công cụ SWOT. Đề xuất sử dụng đất khi tái canh cà phê tại huyện Cư M’gar, tỉnh Đắk Lắk. Cơ sở đề xuất sử dụng đất tái canh cà phê. Đề xuất định hướng sử dụng đất trồng cà phê khi tái canh.

Một số giải pháp sử dụng hiệu quả đất tái canh cà phê tại huyện Cư M’gar, tỉnh Đắk Lắk. Kết luận và kiến nghị. 142 Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến luận án. 143 Tài liệu tham khảo.

152 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CCN Cây công nghiệp DTTN Diện tích tự nhiên ĐVHC Đơn vị hành chính ICO Hiệp hội Cà phê thế giới (International Coffee Organization) IPM Chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (Integrated Pests Management) FAO Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (Food and Agriculture Organization of the United Nations) LUT Loại sử dụng đất (Land Use Type) TTg Thủ tướng TB Trung bình QĐ Quyết định STT Số thứ tự UBND Ủy ban nhân dân VICOFA Hiệp hội Cà phê-Ca cao Việt Nam (Vietnam Coffee and Coca asociation) vii DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2. Yêu cầu sử dụng đất đối với cây cà phê vối. Yêu cầu sử dụng đất của cây tiêu. Yêu cầu sử dụng đất đối với cây sầu riêng.

Yêu cầu sử dụng đất của cây bơ. Diện tích các cấp thích hợp một số cây trồng vùng Tây Nguyên. Diện tích, năng suất, sản lượng cà phê Việt Nam giai đoạn 2005-2016. Diện tích tái canh cà phê tỉnh Đắk Lắk giai đoạn 2011-2016.

Kế hoạch tái canh cà phê của tỉnh Đắk Lắk giai đoạn 2016-2020. Thực trạng các mô hình trồng cà phê chọn theo dõi tại huyện Cư M’gar. Phân cấp chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế của các LUT cà phê huyện Cư M’gar. Phân cấp chỉ tiêu đánh giá hiệu quả xã hội của các LUT cà phê huyện Cư M’gar.

Phân cấp chỉ tiêu đánh giá hiệu quả môi trường của các LUT cà phê huyện Cư M’gar. Phân tích SWOT các loại sử dụng đất cà phê tại huyện Cư M’gar. Thống kê diện tích tự nhiên theo độ dốc huyện Cư M’gar. Tổng hợp các loại đất của huyện Cư M’gar.

Hiện trạng dân số huyện Cư M’gar năm 2016. Hiện trạng sử dụng đất huyện Cư M’gar năm 2016. Hiện trạng các LUT cà phê huyện Cư M’gar năm 2016. Diện tích cà phê huyện Cư M’gar phân theo độ tuổi.

Biến động diện tích cà phê huyện Cư M’gar giai đoạn 2005-2016. Hiệu quả kinh tế của các LUT cà phê trên địa bàn huyện Cư M’gar. Đánh giá hiệu quả kinh tế các LUT cà phê tại huyện Cư M’gar. Đánh giá hiệu quả xã hội của các LUT cà phê huyện Cư M’gar.

Đánh giá hiệu quả môi trường của các LUT cà phê huyện Cư M’gar. Tổng hợp hiệu quả kinh tế, xã hội, môi trường của các LUT cà phê tại huyện Cư M’gar. Diện tích tái canh cà phê huyện Cư M’gar giai đoạn 2011-2016. Tỷ lệ diện tích tái canh cà phê thành công của nông hộ tại huyện Cư M’gar.

Các chỉ tiêu và phân cấp xây dựng bản đồ đơn vị đất đai huyện Cư M’gar. Đặc tính của các đơn vị đất đai huyện Cư M’gar. Tổng hợp các đơn vị đất đai theo loại đất tại huyện Cư M’gar. Yêu cầu sử dụng đất của các LUT cà phê huyện Cư M’gar.

Mức độ thích hợp đất đai của LUT cà phê thuần tại huyện Cư M’gar. Mức độ thích hợp đất đai của LUT cà phê xen tiêu tại huyện Cư M’gar. Mức độ thích hợp đất đai của LUT cà phê xen sầu riêng tại huyện Cư M’gar. Mức độ thích hợp đất đai của LUT cà phê xen bơ tại huyện Cư M’gar .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sử dụng đất cà phê Cư M'gar, Đắk Lắk tái canh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ quản lý đất đai phân tích thực trạng, đề xuất sử dụng đất cà phê hiệu quả ở Cư M'gar, Đắk Lắk, hỗ trợ tái canh bền vững.

Luận án "Nghiên cứu sử dụng đất cà phê Cư M'gar, Đắk Lắk tái canh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu sử dụng đất cà phê Cư M'gar, Đắk Lắk tái canh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sử dụng đất cà phê Cư M'gar, Đắk Lắk tái canh" thuộc chuyên ngành Quản lý đất đai. Danh mục: Quản Lý Đất Đai.

Luận án "Nghiên cứu sử dụng đất cà phê Cư M'gar, Đắk Lắk tái canh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sử dụng đất cà phê Cư M'gar, Đắk Lắk tái canh" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sử dụng đất cà phê Cư M'gar, Đắk Lắk tái canh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter