Luận án TS: Quản lý yếu tố HST đất trồng hồ tiêu tỉnh Gia Lai, Nguyễn Ngọc Sinh

Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý các yếu tố hệ sinh thái đất trồng hồ tiêu tại Gia Lai. Đề xuất giải pháp bền vững cho cây hồ tiêu.

Trường ĐH

Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Quản lý Tài nguyên và Môi trường

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.

Nghiên cứu đánh giá chi tiết hiện trạng canh tác hồ tiêu tại Gia Lai. Phân tích các yếu tố chính: quy mô diện tích, giống cây trồng, và vật liệu trụ đỡ. Tỉnh Gia Lai là vùng trọng điểm hồ tiêu. Tuy nhiên, hoạt động canh tác tự phát gây ra nhiều thách thức. Điều này ảnh hưởng đến quản lý tài nguyên đất và môi trường. Hiểu rõ thực trạng giúp đề xuất các kỹ thuật canh tác bền vững hồ tiêu hiệu quả. Việc quản lý đất trồng hồ tiêu cần được chú trọng để ngăn chặn thoái hóa đất. Dữ liệu thu thập từ các hộ nông dân cung cấp cái nhìn tổng quan. Thông tin này làm nền tảng cho các giải pháp quản lý yếu tố hệ sinh thái đất.

1.1. Quy mô diện tích trồng hồ tiêu và phân bố.

Diện tích trồng hồ tiêu của các hộ dân Gia Lai dao động chủ yếu từ 0,3 ha đến 1 ha. Các hộ có diện tích canh tác lớn tập trung nhiều ở huyện Chư Prông và Chư Sê. Quy mô gần 1 ha là phổ biến nhất. Việc mở rộng diện tích canh tác hồ tiêu diễn ra tự phát. Nông dân không tuân theo quy hoạch. Sự thay đổi phụ thuộc lớn vào điều kiện kinh tế và giá hồ tiêu trên thị trường. Điều này tạo áp lực lên tài nguyên đất, tiềm ẩn nguy cơ thoái hóa đất. Cần có quy hoạch rõ ràng cho việc mở rộng.

1.2. Các giống hồ tiêu phổ biến tại Gia Lai.

Giống tiêu Vĩnh Linh và Lắc Ninh là hai giống được trồng phổ biến nhất tại Gia Lai. Những giống này phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu địa phương. Nông dân thường chọn giống dựa trên năng suất và khả năng chống chịu. Tuy nhiên, việc đa dạng hóa giống cần được khuyến khích. Điều này giúp tăng cường tính bền vững của hệ sinh thái đất trồng hồ tiêu. Đồng thời, giảm thiểu rủi ro từ sâu bệnh hại hồ tiêu.

1.3. Vật liệu trụ đỡ và ảnh hưởng kinh tế.

Trụ bê tông là vật liệu phổ biến nhất hiện nay cho hồ tiêu. Huyện Đắc Đoa sử dụng 84%, Chư Prông 51%, Chư Sê 36%. Tiếp theo là trụ gỗ, sau cùng là trụ sống với diện tích thấp nhất. Mức độ phổ biến của từng loại trụ chịu tác động bởi nguồn vật liệu sẵn có tại địa phương. Khả năng đầu tư của hộ dân trồng hồ tiêu cũng là yếu tố quyết định. Việc lựa chọn trụ đỡ ảnh hưởng đến chi phí ban đầu và độ bền của vườn tiêu. Các kỹ thuật canh tác bền vững hồ tiêu có thể xem xét việc kết hợp các loại trụ đỡ phù hợp.

II.

Quản lý dinh dưỡng đất là yếu tố then chốt cho sự phát triển của cây hồ tiêu. Nghiên cứu đánh giá thực trạng sử dụng phân bón và ảnh hưởng của chúng đến độ phì nhiêu đất. Việc cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cây hồ tiêu là cần thiết để đạt năng suất cao. Tuy nhiên, cách bón phân thiếu khoa học có thể làm suy giảm chất lượng đất. Điều này ảnh hưởng đến độ phì nhiêu đất, gây mất cân bằng các yếu tố hệ sinh thái đất. Cần phát triển các phương pháp quản lý dinh dưỡng hiệu quả, bảo vệ chất hữu cơ đất và duy trì pH đất ổn định.

2.1. Thực trạng sử dụng phân bón cho hồ tiêu.

Phân bón được sử dụng rộng rãi cho các vườn hồ tiêu tại Gia Lai. Nông dân không sử dụng một loại phân cố định. Thay vào đó, họ kết hợp cả ba loại: phân chuồng, phân hữu cơ vi sinh, và phân hóa học. Phân hóa học được sử dụng làm loại phân bón chính, chiếm khoảng 50%. Việc kết hợp này cho thấy sự đa dạng trong cách tiếp cận dinh dưỡng. Tuy nhiên, tỷ lệ và liều lượng sử dụng chưa tối ưu. Điều này có thể ảnh hưởng đến chất hữu cơ đất và độ phì nhiêu đất.

2.2. Nhu cầu dinh dưỡng cây hồ tiêu và kiến thức nông dân.

Lượng phân bón cho cây hồ tiêu chủ yếu dựa vào cảm tính của nông dân. Kiến thức về nhu cầu dinh dưỡng cây hồ tiêu còn hạn chế. Nông dân chưa được trang bị đầy đủ thông tin để xác định lượng phân cần thiết. Điều này dẫn đến việc bón thừa hoặc thiếu phân. Cả hai trường hợp đều ảnh hưởng tiêu cực đến cây trồng và môi trường đất. Cần nâng cao kiến thức cho nông dân về dinh dưỡng cây hồ tiêu. Việc này giúp tối ưu hóa việc sử dụng phân bón, bảo vệ độ phì nhiêu đất.

2.3. Ảnh hưởng của phân bón đến độ phì nhiêu đất.

Việc sử dụng phân bón không đúng cách có thể làm thay đổi các đặc tính hóa lý của đất. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến độ phì nhiêu đất. Sử dụng quá nhiều phân hóa học có thể làm giảm chất hữu cơ đất. Nó cũng có thể làm thay đổi pH đất. Sự thay đổi pH đất ảnh hưởng đến hoạt động của vi sinh vật đất. Vi sinh vật đất đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ phì nhiêu đất. Cần khuyến khích sử dụng phân hữu cơ vi sinh. Nó giúp cải thiện chất hữu cơ đất và duy trì pH đất ổn định.

III.

Sâu bệnh hại hồ tiêu gây thiệt hại lớn đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Việc kiểm soát các loại sâu bệnh này thường dựa vào thuốc bảo vệ thực vật (BVTV). Tuy nhiên, sử dụng thuốc BVTV không kiểm soát gây nhiều hệ lụy. Nó ảnh hưởng đến sức khỏe con người, môi trường và hệ sinh thái đất. Nghiên cứu xác định các loại sâu bệnh hại hồ tiêu phổ biến. Đồng thời, đánh giá tình hình sử dụng thuốc BVTV. Từ đó, đề xuất các biện pháp quản lý phù hợp, góp phần vào kỹ thuật canh tác bền vững hồ tiêu.

3.1. Các loại sâu bệnh hại hồ tiêu thường gặp.

Có một loại sâu hại và năm loại bệnh thường xuyên xuất hiện. Chúng gây hại trên các vườn hồ tiêu tại Gia Lai. Sâu hại chính là rệp sáp (Pseudococus citri). Các loại bệnh gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất hồ tiêu. Việc xác định đúng loại sâu bệnh là bước đầu tiên. Nó giúp áp dụng biện pháp phòng trừ hiệu quả. Điều này góp phần bảo vệ dinh dưỡng cây hồ tiêu và năng suất tổng thể.

3.2. Danh mục thuốc bảo vệ thực vật sử dụng.

Tổng cộng có 23 loại thuốc BVTV được sử dụng. Chúng được dùng cho vườn hồ tiêu trên địa bàn tỉnh Gia Lai. Đáng chú ý, có 5 loại thuốc chứa hoạt chất Chlorpyrifos ethyl. Đó là Supertac 500EC, Bop 600EC, Diophos 666EC, Dragon 585 EC, Sairifos 585EC. Vào thời điểm điều tra (năm 2016), các loại thuốc này chưa bị hạn chế hoặc cấm. Tuy nhiên, việc sử dụng các hóa chất này cần được giám sát chặt chẽ để tránh thoái hóa đất và ảnh hưởng đến vi sinh vật đất.

3.3. Quản lý và kiểm soát dư lượng hóa chất.

Việc quản lý và kiểm soát dư lượng thuốc BVTV là rất cấp thiết. Các loại thuốc này có thể tồn dư trong đất và sản phẩm. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm hồ tiêu. Đồng thời, gây rủi ro cho sức khỏe cộng đồng. Cần tăng cường công tác quản lý, kiểm soát chất lượng sản phẩm. Tuyên truyền, khuyến cáo người dân có trách nhiệm hơn. Kiểm soát lượng hóa chất, tàn dư thuốc BVTV là yêu cầu bắt buộc. Mục tiêu là nâng cao giá trị sản phẩm và bảo vệ môi trường, hạn chế thoái hóa đất.

IV.

Phát triển hồ tiêu bền vững là mục tiêu quan trọng. Điều này đòi hỏi các giải pháp toàn diện để bảo vệ đất và môi trường. Thực trạng canh tác hiện nay gây ra nhiều vấn đề. Điển hình là thoái hóa đất và xói mòn đất. Các kỹ thuật canh tác bền vững hồ tiêu cần được áp dụng rộng rãi. Chúng giúp duy trì độ phì nhiêu đất. Đồng thời, bảo vệ các yếu tố hệ sinh thái đất. Việc này bao gồm cả việc tăng cường chất hữu cơ đất và duy trì sự sống của vi sinh vật đất.

4.1. Thực trạng thoái hóa đất xói mòn đất hồ tiêu.

Hoạt động canh tác hồ tiêu tự phát và thiếu quy hoạch gây ra thoái hóa đất. Đất dễ bị xói mòn, đặc biệt ở các vùng dốc. Mất lớp đất mặt làm giảm chất hữu cơ đất. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến độ phì nhiêu đất. Mất đi lớp đất màu mỡ làm giảm khả năng cung cấp dinh dưỡng cây hồ tiêu. Cần có các biện pháp cụ thể để ngăn chặn xói mòn đất. Điều này là bước cơ bản trong các kỹ thuật canh tác bền vững hồ tiêu.

4.2. Khuyến nghị kỹ thuật canh tác bền vững hồ tiêu.

Các kỹ thuật canh tác bền vững hồ tiêu cần được áp dụng rộng rãi. Bao gồm việc sử dụng phân hữu cơ vi sinh. Nó giúp cải thiện chất hữu cơ đất và kích thích vi sinh vật đất. Trồng cây che phủ hoặc xen canh cũng là giải pháp hiệu quả. Điều này giúp bảo vệ đất khỏi xói mòn và tăng độ phì nhiêu đất. Hạn chế sử dụng thuốc BVTV độc hại. Áp dụng quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) giúp kiểm soát sâu bệnh hại hồ tiêu. Điều này góp phần vào việc bảo vệ pH đất và sức khỏe đất.

4.3. Nâng cao chất lượng sản phẩm bảo vệ môi trường.

Việc áp dụng các giải pháp bền vững không chỉ bảo vệ đất. Nó còn nâng cao chất lượng sản phẩm hồ tiêu. Sản phẩm sạch sẽ có giá trị cao hơn. Điều này mang lại lợi ích kinh tế cho nông dân. Đồng thời, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường sống. Giảm thiểu ô nhiễm từ hóa chất. Bảo tồn đa dạng sinh học trong hệ sinh thái đất trồng hồ tiêu. Đây là một phần quan trọng của các kỹ thuật canh tác bền vững hồ tiêu.

V.

Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp để phân tích các yếu tố hệ sinh thái đất. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về đất trồng hồ tiêu. Các chỉ số sinh thái, mô hình tam giác sinh thái được xây dựng. Mục tiêu là đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp quản lý hiệu quả. Hiểu biết sâu sắc về chất hữu cơ đất, pH đất và vi sinh vật đất là rất quan trọng. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến độ phì nhiêu đất và dinh dưỡng cây hồ tiêu. Phân tích này là nền tảng cho việc phát triển các kỹ thuật canh tác bền vững hồ tiêu.

5.1. Phương pháp nghiên cứu hệ sinh thái đất.

Nghiên cứu kết hợp nhiều phương pháp. Bao gồm thu thập tài liệu, khảo sát thực địa, phỏng vấn nông dân. Các mẫu đất và mẫu tuyến trùng được phân tích trong phòng thí nghiệm. Sử dụng Excel 2013 để lưu trữ và tính toán dữ liệu. Phần mềm thống kê SPSS 13 xử lý số liệu. Việc xây dựng các chỉ số sinh thái và mô hình tam giác sinh thái giúp đánh giá toàn diện. Đây là nền tảng để hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến độ phì nhiêu đất và dinh dưỡng cây hồ tiêu.

5.2. Đánh giá chất hữu cơ đất và pH đất.

Chất hữu cơ đất là thành phần quan trọng quyết định độ phì nhiêu đất. Nghiên cứu đánh giá mức độ chất hữu cơ trong đất trồng hồ tiêu. pH đất cũng là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ dinh dưỡng cây hồ tiêu. Mức pH tối ưu giúp cây phát triển tốt. Sự mất cân bằng pH có thể gây ra hiện tượng thoái hóa đất. Cần có biện pháp điều chỉnh pH đất nếu cần. Việc này là yếu tố quan trọng trong quản lý hệ sinh thái đất.

5.3. Vai trò của vi sinh vật đất trong hệ sinh thái.

Vi sinh vật đất đóng vai trò không thể thiếu trong hệ sinh thái đất. Chúng tham gia vào quá trình phân hủy chất hữu cơ đất. Vi sinh vật giúp chuyển hóa dinh dưỡng. Chúng tạo ra môi trường thuận lợi cho rễ cây hồ tiêu phát triển. Nghiên cứu phân tích sự đa dạng và mật độ tuyến trùng. Tuyến trùng là một phần của quần thể vi sinh vật đất. Việc bảo vệ và tăng cường vi sinh vật đất là cần thiết. Điều này góp phần vào độ phì nhiêu đất lâu dài và khả năng cung cấp dinh dưỡng cây hồ tiêu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý một số yếu tố của hệ sinh thái đất trồng hồ tiêu trên địa bàn tỉnh gia lai

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TR¯àNG Đ¾I HàC NÔNG LÂM THÀNH PHà Hâ CHÍ MINH ---------------------- NGUYàN NGàC SINH QUÀN LÝ MÞT Sì Y¾U Tì CĂA Hâ SINH THÁI ĐÂT TRîNG Hî TIÊU TRÊN ĐæA BÀN TäNH GIA LAI Chuyên ngành: QuÁn Lý Tài Nguyên và Môi Tr°áng Mã sá: 9.01 LUÂN ÁN TI¾N S) NGÀNH QUÀN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TR¯âNG Thành Phí Hï Chí Minh - Nm 2023 Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TR¯àNG Đ¾I HàC NÔNG LÂM THÀNH PHà Hâ CHÍ MINH ---------------------- NGUYàN NGàC SINH QUÀN LÝ MÞT Sì Y¾U Tì CĂA Hâ SINH THÁI ĐÂT TRîNG Hî TIÊU TRÊN ĐæA BÀN TäNH GIA LAI Chuyên ngành: QuÁn Lý Tài Nguyên và Môi Tr°áng Mã sá: 9.01 LUÂN ÁN TI¾N S) NGÀNH QUÀN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TR¯âNG H¯àNG DÀN KHOA HèC 1 H¯àNG DÀN KHOA HèC 2 PGS. LÊ QUìC TUÂN TS. NGUYàN HîNG HÀ Thành Phí Hï Chí Minh - Nm 2023 i LâI CAM ĐOAN Tôi cam đoan những công bá trong luận án này là trung thực và là mát phần trong đề tài nghiên cứu KHCN cÃp tỉnh mã sá KC-GL-04 (2015) do PGS. TS Lê Quíc TuÃn làm chă nhiệm.

Những sá liệu trong luận án đ°ÿc phép công bá vßi sự đãng ý căa chă nhiệm đề tài. Hã Chí Minh, ngày tháng năm 2023 Tác giÁ luận án NCS. Nguyán Ngéc Sinh ii LâI CÀM ¡N Đß hoàn thành luận án nghiên cứu này, tr°ßc hết tôi xin chân tráng cÁm ¡n đến Tr°áng Đ¿i hác Nông Lâm Thành phá Hã Chí Minh, quý Thầy Cô trong Khoa QuÁn lý Tài nguyên và Môi tr°áng, phòng Đào t¿o Sau Đ¿i hác căa Tr°áng Đ¿i hác Nông Lâm Thành phá Hã Chí Minh đã nhiệt tknh giÁng d¿y, giúp đỡ cho tôi trong thái gian hác tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án tát nghiệp. Vßi lòng biết ¡n chân thành và sâu sắc nhÃt, em xin trân tráng cÁm ¡n thầy giáo - PGS.

TS Lê Quác TuÃn và TS. Nguyán Hãng Hà đã trực tiếp chỉ bÁo, h°ßng dẫn khoa hác và giúp đỡ em trong suát quá trình nghiên cứu, hoàn thành luận án này. Xin chân thành cÁm ¡n tÃt cÁ các b¿n bè, đãng nghiệp và gia đknh đã đáng viên, t¿o điều kiện và giúp đỡ nhiệt tình đß tôi hoàn thành luận án này. Xin trân tráng cÁm ¡n! TP.

Hã Chí Minh, ngày tháng năm 2203 Tác giÁ luận án NCS. Nguyán Ngéc Sinh iii TÓM TÄT NGUYàN NGàC SINH 3 <QuÁn lý mát sá yếu tá căa hệ sinh thái đÃt trãng hã tiêu trên đßa bàn tỉnh Gia Lai=. Chuyên ngành: QuÁn lý Tài nguyên và Môi tr°áng Mã sá : 9.01 Bằng ph°¡ng pháp thu thập, tång hÿp tài liệu, khÁo sát thực đßa và điều tra phßng vÃn, các ph°¡ng pháp phân tích mẫu đÃt, phân tích mẫu tuyến trùng, xây dựng các chỉ sá sinh thái, mô hình tam giác sinh thái, sử dāng Excel 2013 đß l°u trữ tính toán, xử lý sá liệu bằng phần mềm tháng kê SPSS 13. Nghiên cứu đánh giá hiện tr¿ng canh tác hã tiêu và mát sá yếu tá căa hệ sinh thái đÃt trãng hã tiêu từ đó đề xuÃt giÁi pháp quÁn lý mát sá yếu tá căa hệ sinh thái đÃt trãng hã tiêu trên đßa bàn tỉnh Gia Lai.

Diện tích đÃt trãng hã tiêu căa các há dân trên đßa bàn tỉnh Gia Lai dao đáng chă yếu từ 0,3 ha đến 1 ha, các há có diện tích canh tác lßn phần lßn ã các huyện Ch° Prông và Ch° Sê, tập trung lßn nhÃt ã quy mô gần 1 ha. Việc mã ráng thêm diện tích canh tác hã tiêu căa các há dân không tuân theo quy ho¿ch mà thay đåi mát cách tự phát và phā thuác rÃt nhiều vào điều kiện kinh tế cũng nh° giá hã tiêu trên thß tr°áng. Giáng tiêu đang đ°ÿc trãng nhiều nhÃt trên đßa bàn tỉnh Gia Lai là giáng tiêu Vĩnh Linh và giáng tiêu Lác Ninh. Vật liệu dùng làm trā tiêu phå biến nhÃt hiện nay là trā bê tông (huyện Đắc Đoa 84%, huyện Ch° Prông 51%, huyện Ch° Sê 36%) tiếp đến là trā gß và sau cùng là trā sáng chiếm diện tích thÃp nhÃt.

Mức đá phå biến căa từng lo¿i trā tiêu chßu tác đáng bãi nguãn vật liệu làm trā sẵn có t¿i đßa ph°¡ng và khÁ năng đầu t° căa há dân trãng hã tiêu. Phân bón đ°ÿc sử dāng hầu hết cho các v°án trãng hã tiêu trên đßa bàn tỉnh Gia Lai, nh°ng không sử dāng chuyên mát lo¿i phân cá đßnh mà sử dāng kết hÿp cÁ 3 lo¿i phân l¿i vßi nhau: Phân chuãng, phân hữu c¡ vi sinh và phân hóa hác. Trong đó Phân hóa hác đ°ÿc sử dāng làm lo¿i phân bón chính cho cây hã tiêu (50%). L°ÿng phân đ°ÿc các nông há bón cho cây hã tiêu chă yếu theo cÁm tính và ch°a iv đ°ÿc trang bß đầy đă kiến thức về nhu cầu dinh d°ỡng căa cây hã tiêu đß đáp ứng đă l°ÿng phân cần thiết cho cây hã tiêu.

Có 23 lo¿i thuác bÁo vệ thực vật (BVTV) sử dāng cho v°án trãng hã tiêu trên đßa bàn tỉnh Gia Lai, trong đó có 5 lo¿i thuác BVTV có chứa ho¿t chÃt Chlorpyrifos ethyl đó là Supertac 500EC, Bop 600EC, Diophos 666EC, Dragon 585 EC, Sairifos 585EC. Việc các lo¿i thuác BVTV đã bß h¿n chế hoặc cÃm sử dāng t¿i Việt Nam nh°ng trong danh māc vẫn còn nguyên nhân là vào thái đißm điều tra (năm 2016) các lo¿i thuác này ch°a đ°ÿc công bá h¿n chế hoặc cÃm sử dāng. Vì vậy, cần phÁi có những giÁi pháp đß tăng c°áng công tác quÁn lý, kißm soát chÃt l°ÿng sÁn phẩm, hàng hóa, đãng thái tuyên truyền, khuyến cáo ng°ái dân quan tâm, có trách nhiệm trong việc kißm soát, quÁn lý l°ÿng hóa chÃt, tãn d° thuác BVTV đß nâng cao chÃt l°ÿng, giá trß sÁn phẩm căa hã tiêu, sức khße căa cáng đãng và bÁo vệ môi tr°áng. Có 1 lo¿i sâu h¿i và 5 lo¿i bệnh th°áng xuyên xuÃt hiện gây h¿i trên các v°án hã tiêu, làm Ánh h°ãng đến năng suÃt hã tiêu, đó là rệp sáp (tên khoa hác là Pseudococus citri) (19%), bệnh vàng lá chết nhanh (42%), vàng lá chết chậm (62%), bệnh tiêu vi rút (30%), bệnh thán th° (28%) và bệnh nÃm hãng (26%).

Riêng bệnh vàng chết nhanh và vàng lá chết chậm là hai đái t°ÿng nguy hißm nhÃt, gây h¿i phå biến ã tÃt cÁ các vùng trãng hã tiêu trên đßa bàn tỉnh Gia Lai. Thành phần c¡ gißi đÃt trãng hã tiêu t¿i khu vực nghiên cứu có sa cÃu mßn, khÁ năng giữ n°ßc tát. Giá trß pH căa đÃt dao đáng từ 4,3 đến pH 5,8, đá ẩm dao đáng từ 24% - 29%, hàm l°ÿng Nit¡ tång sá t¿i khu vực nghiên cứu đ¿t giá trß thÃp nhÃt là 0,1% t¿i khu vực xã Ia Tiêm và giá trß cao nhÃt 0,67% t¿i xã Nam Yang, hàm l°ÿng P tång sá dao đáng từ 0,3% - 1,35%, hàm l°ÿng chÃt hữu c¡ trong đÃt trãng hã tiêu dao đáng từ 4,96% - 6,83%. Trong thành phần quần xã tuyến trùng căa hệ sinh thái đÃt trãng hã tiêu t¿i khu vực nghiên cứu đã xác đßnh đ°ÿc 26 giáng tuyến trùng thuác 17 há và 7 bá.

Trong đó bá Tylenchida xuÃt hiện ã tÃt cÁ các đißm vßi mật sá cao căa 3 há Heteroderidae, Tylenchidae và Hoplolaimidae là các nhóm ký sinh thực vật chă v yếu. Có 8 giáng tuyến trùng ký sinh thực vật (Hirschmanniella sp.), 8 giáng ăn vi khuẩn (Eucephalobus sp.), 4 giáng ăn nÃm (Aphelenchoides sp.), 4 giáng thuác nhóm ăn thßt (Actus sp.) và 2 giáng thuác nhóm ăn t¿p (Aporcelaimellus sp.) Mái t°¡ng quan giữa mật sá tuyến trùng và P2O5 tång sá xác đßnh đ°ÿc mô hình hãi quy bậc 2 (quadratic) phù hÿp h¡n mô hình hãi quy tuyến tính (linear). Đã thß t°¡ng quan đ¿t cực tißu t¿i đißm có giá trß (0. Khi P2O5 tång sá trong đÃt tăng dần đến 0,9% thì mật sá tuyến trùng giÁm dần, nh°ng khi P2O5 tång sá từ 0,9% tăng dần thì mật sá tuyến trùng cũng tăng theo.

Kết quÁ phân tích và xây dựng chỉ sá đa d¿ng sinh hác căa tuyến trùng trong vùng đÃt nghiên cứu ã mức trung bình (dao đáng từ 0,31 đến 1,93). Riêng t¿i huyện Ch° Sê có chỉ sá đa d¿ng sinh hác căa tuyến trùng trong môi tr°áng đÃt trãng hã tiêu cao (2,16). Kết quÁ thß hiện trong tam giác sinh thái cho thÃy thành phần tuyến trùng có chỉ sá c 3 p = 3 đến 5 chiếm °u thế trong môi tr°áng canh tác, nhóm c 3 p = 1 chiếm tỷ lệ thÃp. Điều này chứng tß môi tr°áng đÃt t¿i vùng trãng hã tiêu tỉnh Gia Lai đa sá có tính ån đßnh, riêng t¿i khu vực huyện Ch° Sê môi tr°áng đÃt đang chßu áp lực căa hoá chÃt đ°ÿc sử dāng trong vùng canh tác.

Đề xuÃt giÁi pháp quÁn lý mát sá yếu tá căa hệ sinh thái đÃt trãng hã tiêu t¿i khu vực nghiên cứu phāc vā phát trißn hã tiêu bền vững trên đßa bàn tỉnh Gia Lai. vi SUMMARY Nguyen Ngoc Sinh- <Some aspects of pepper-growing soil ecosystem management in Gia Lai province= Major: Natural Resources and Environment Management Code: 9.01 This study uses methods of collecting and synthesizing documents, conducting field surveys and interviews, analyzing soil samples, analyzing nematode samples, developing ecological indicators, creating an ecological triangle model, and using Excel 2013 to store, calculate, and process data with the statistical software SPSS 13. In addition, investigation and assessment the current state of pepper cultivation as well as some aspects of the pepper-growing soil ecosystem are used to manage some aspects of the pepper-growing ecosystem in Gia Lai province. Households' land area for pepper cultivation in Gia Lai province ranges from 0.3 ha to 1 ha, with the majority of large cultivation areas located in the Chu Prong and Chu Se districts (the largest at nearly 1 hectare in size).

The expansion of household pepper farming areas does not follow a plan, but rather changes spontaneously and is heavily influenced by economic conditions as well as market pepper prices. Vinh Linh and Loc Ninh pepper varieties are the most widely grown pepper varieties in Gia Lai province. Concrete piers are the most commonly used material for pier construction today (Dac Doa district 84%, Chu Prong district 51%, Chu Se district 36%), followed by wooden poles, and finally living poles occupy the smallest area. The popularity of each type of pole is influenced by locally available pole materials and pepper growers' investment capacity.

Fertilizers are mostly used in pepper gardens in Gia Lai province, but they are not fixed fertilizers, but rather a combination of all three types of fertilizers: animal manure, micro-organic fertilizer, and organic fertilizer. Fertilizers, both biological and chemical. Chemical fertilizers are the primary fertilizer for pepper plants (50%). Farmers' application of fertilizer to pepper plants is primarily based vii on feelings, and they are not fully equipped with knowledge about the nutritional needs of pepper plants to meet the necessary amount of fertilizer for pepper plants.

In Gia Lai province, 23 pesticides are used in pepper gardens, five of which contain the active ingredient Chlorpyrifos ethyl: Supertac 500EC, Bop 600EC, Diophos 666EC, Dragon 585 EC, and Sairifos 585EC are all possible.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý yếu tố hệ sinh thái đất trồng hồ tiêu tỉnh Gia Lai" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý các yếu tố hệ sinh thái đất trồng hồ tiêu tại Gia Lai. Đề xuất giải pháp bền vững cho cây hồ tiêu.

Luận án "Quản lý yếu tố hệ sinh thái đất trồng hồ tiêu tỉnh Gia Lai" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Quản lý yếu tố hệ sinh thái đất trồng hồ tiêu tỉnh Gia Lai" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý yếu tố hệ sinh thái đất trồng hồ tiêu tỉnh Gia Lai" thuộc chuyên ngành Quản lý Tài nguyên và Môi trường. Danh mục: Quản Lý Đất Đai.

Luận án "Quản lý yếu tố hệ sinh thái đất trồng hồ tiêu tỉnh Gia Lai" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý yếu tố hệ sinh thái đất trồng hồ tiêu tỉnh Gia Lai" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý yếu tố hệ sinh thái đất trồng hồ tiêu tỉnh Gia Lai" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter