Nghiên cứu các gene oipA, babA2, cagE, cagA của H. pylori ở bệnh nhân viêm loét dạ dày tá tràng
Luận án 6/7: Phân tích [chủ đề luận án], đề xuất giải pháp [kết quả chính]. Khám phá [lĩnh vực liên quan] với [phương pháp/công cụ] mới.
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu gene H pylori và viêm loét dạ dày tá tràng
- Số trang:
- 168 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Huế
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Thái Thị Hồng Nhung
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu gene H pylori và viêm loét dạ dày tá tràng
Vi khuẩn Helicobacter pylori là tác nhân hàng đầu gây bệnh lý đường tiêu hóa. Tỷ lệ nhiễm vi khuẩn này chiếm hơn một nửa dân số thế giới. Tổ chức Y tế Thế giới xếp H. pylori vào nhóm tác nhân sinh ung thư loại một. Vi khuẩn thích nghi tốt trong môi trường acid dạ dày đậm đặc. Quá trình nhiễm trùng diễn ra âm thầm trong nhiều năm. Nhiều bệnh nhân chỉ biểu hiện viêm nhẹ niêm mạc. Một số khác tiến triển thành loét dạ dày tá tràng hoặc ung thư dạ dày. Sự khác biệt này phụ thuộc vào đặc tính di truyền của từng chủng vi khuẩn. Nghiên cứu sâu về bộ gene vi khuẩn giúp làm sáng tỏ cơ chế gây bệnh. Y học hiện đại tập trung phân tích các phân nhóm gene độc lực. Việc xác định các gene đặc hiệu giúp phân tầng nguy cơ cho người bệnh. Phương pháp tiếp cận sinh học phân tử mang lại độ chính xác cao trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh.
1.1. Tổng quan cấu trúc vi khuẩn Helicobacter pylori
Helicobacter pylori là vi khuẩn Gram âm có hình que xoắn hoặc hình chữ S. Vi khuẩn sở hữu chùm lông roi đơn cực giúp di chuyển linh hoạt qua lớp chất nhầy niêm mạc. Men urease nội bào trung hòa môi trường acid xung quanh vi khuẩn. Hoạt động này tạo ra vi môi trường kiềm bảo vệ tế bào vi khuẩn. Lớp màng ngoài của vi khuẩn chứa nhiều protein kết dính đặc hiệu. Bộ gene vi khuẩn có kích thước khoảng 1.6 đến 1.7 triệu cặp ba-zơ. Tỷ lệ biến dị di truyền giữa các chủng phân lập rất cao. Sự tái tổ hợp gene diễn ra liên tục trong quá trình sống chung với vật chủ. Quá trình thích nghi di truyền này tạo ra sự đa dạng kiểu hình phong phú. Mỗi chủng vi khuẩn mang bộ độc lực riêng biệt. Yếu tố này quyết định trực tiếp khả năng tồn tại lâu dài trong dạ dày người.
1.2. Mối liên hệ giữa chủng vi khuẩn và tổn thương niêm mạc
Các chủng H. pylori khác nhau gây ra mức độ tổn thương mô học khác nhau. Chủng mang độc lực cao kích hoạt phản ứng viêm dữ dội. Bạch cầu đa nhân trung tính thâm nhiễm mạnh vào lớp đệm niêm mạc. Tế bào lympho và tương bào giải phóng nhiều chất trung gian tiền viêm. Tình trạng này phá vỡ hàng rào bảo vệ tự nhiên của dạ dày. Bệnh nhân thường xuất hiện triệu chứng đau thượng vị, ợ hơi và khó tiêu. Nhiễm trùng kéo dài dẫn đến teo niêm mạc dạ dày tiến triển. Hiện tượng dị sản ruột xuất hiện ở giai đoạn viêm teo mạn tính. Loạn sản tế bào là bước đệm tiến tới ung thư biểu mô tuyến dạ dày. Việc phân tích kiểu gene vi khuẩn giúp tiên lượng sớm mức độ tổn thương mô học. Đây là cơ sở then chốt để xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa.
II. Yếu tố độc lực Helicobacter pylori và đảo sinh bệnh
Bộ gene vi khuẩn chứa nhiều vùng mã hóa độc lực quan trọng. Yếu tố độc lực Helicobacter pylori đóng vai trò quyết định mức độ nghiêm trọng của bệnh. Các gene độc lực gồm hai nhóm chính: nhóm tiết độc tố và nhóm protein kết dính màng ngoài. Nhóm tiết độc tố can thiệp trực tiếp vào cấu trúc tế bào biểu mô chủ. Nhóm protein kết dính giúp vi khuẩn bám chặt vào lớp niêm mạc dạ dày. Sự hiện diện đồng thời của nhiều gene độc lực làm tăng nguy cơ loét mô. Đảo sinh bệnh học cag PAI là đoạn DNA ngoại lai tích hợp vào bộ gene vi khuẩn. Vùng gene này chứa khoảng 40 kilobase với gần 30 khung đọc mở. Nhiều nghiên cứu ghi nhận tần suất cao của các gene này ở bệnh nhân loét tiêu hóa.
2.1. Đảo sinh bệnh học cag PAI và phức hợp tiết loại IV
Đảo sinh bệnh học cag PAI mã hóa hệ thống bài tiết loại IV chuyên biệt. Hệ thống này hoạt động như một bơm tiêm siêu vi xuyên màng tế bào. Cấu trúc này bơm trực tiếp các protein độc tố vào tế bào biểu mô dạ dày. Gene cagE đóng vai trò sống còn trong việc lắp ráp phức hợp bài tiết. Nếu thiếu gene cagE, hệ thống bài tiết loại IV sẽ mất hoàn toàn chức năng vận chuyển. Tế bào vi khuẩn không thể chuyển giao độc tố sang tế bào người. Vi khuẩn mang đảo sinh bệnh học cag PAI nguyên vẹn luôn kích thích giải phóng interleukin 8 rất mạnh. Interleukin 8 thu hút dòng bạch cầu trung tính tới ổ viêm. Phản ứng viêm cấp tính chuyển nhanh sang viêm mạn tính hoạt động. Đây là nguồn gốc khởi phát tổn thương loét niêm mạc.
2.2. Độc lực gene oipA cùng trạng thái bật tắt phiên mã
Gene oipA mã hóa protein viêm màng ngoài A của vi khuẩn. Protein này có trọng lượng phân tử khoảng 34 kilodalton. Biểu hiện của gene oipA được điều hòa bởi cơ chế dịch chuyển khung đọc phân tử. Số lượng cặp ba-zơ CT lặp lại ở vùng 5' quyết định trạng thái chức năng của gene. Trạng thái 'bật' xảy ra khi khung đọc mở được duy trì đầy đủ mã hóa. Trạng thái 'tắt' xuất hiện khi có sự đột biến làm sai lệch khung dịch mã. Trạng thái 'bật' của gene oipA làm tăng mạnh sản xuất các cytokine tiền viêm. Vi khuẩn ở trạng thái 'bật' bám dính tốt hơn vào niêm mạc dạ dày. Mức độ thâm nhiễm tế bào viêm tăng rõ rệt ở chủng mang gene oipA 'bật'. Tỷ lệ mắc loét tá tràng cao hơn ở các trường hợp nhiễm chủng vi khuẩn này.
2.3. Kháng nguyên kết dính babA2 gắn biểu mô dạ dày
Kháng nguyên kết dính babA2 là protein màng ngoài quan trọng của vi khuẩn. Protein này liên kết đặc hiệu với kháng nguyên nhóm máu Lewis b trên bề mặt biểu mô dạ dày. Sự gắn kết này cố định vi khuẩn tại vị trí cư trú thuận lợi. Vi khuẩn tiếp cận gần hơn với nguồn dinh dưỡng từ tế bào chủ. Đồng thời, lực bám dính giúp vi khuẩn chống lại nhu động co bóp đào thải của dạ dày. Kháng nguyên kết dính babA2 tạo điều kiện cho hệ thống tiết độc tố hoạt động hiệu quả. Tỷ lệ mang gene babA2 rất cao ở các chủng phân lập tại châu Á. Khi kết hợp với các gene độc lực khác, babA2 làm tăng gấp nhiều lần nguy cơ viêm loét tiêu hóa. Đánh giá gene babA2 là bước quan trọng trong xác định độc lực vi khuẩn.
III. Vai trò protein độc tố CagA VacA cùng kết dính babA2
Độc tố tế bào là vũ khí chính gây phá hủy mô dạ dày. Hai phân tử nguy hiểm nhất là protein độc tố CagA VacA. Protein CagA can thiệp vào các chuỗi truyền tín hiệu tế bào nội bào. Ngược lại, VacA tạo các không bào lớn gây chết tế bào biểu mô theo chương trình. Sự phối hợp của hai độc tố này làm suy yếu nghiêm trọng hàng rào bảo vệ niêm mạc. Bên cạnh độc tố hòa tan, kháng nguyên kết dính babA2 hỗ trợ định vị vi khuẩn chuẩn xác. Tương tác qua lại giữa các yếu tố này thúc đẩy phản ứng viêm tiến triển nặng. Bệnh nhân nhiễm chủng mang đầy đủ các gene này chịu tổn thương dạ dày nặng nhất. Y học xem xét tổ hợp các gene độc lực để dự báo nguy cơ biến chứng loét và ung thư.
3.1. Tác động của protein độc tố CagA VacA lên niêm mạc
Protein CagA được bơm vào tế bào chất qua hệ thống bài tiết loại IV. Tại đây, CagA bị phosphoryl hóa bởi các enzyme tyrosine kinase của tế bào chủ. Phức hợp CagA phosphoryl hóa liên kết chặt chẽ với phosphatase SHP-2. Tương tác này làm rối loạn khung xương tế bào và thay đổi hình thái biểu mô. Tế bào biểu mô kéo dài bất thường và mất tính liên kết gian bào. Trong khi đó, protein VacA xâm nhập qua màng tế bào và tạo thành các kênh dẫn ion. Nước và chất điện giải tràn vào trong túi nội bào tạo thành các không bào khổng lồ. VacA còn ức chế sự tăng sinh và hoạt hóa của tế bào lympho T. Sự kết hợp giữa CagA và VacA gây độc trực tiếp và làm tê liệt đáp ứng miễn dịch thích ứng.
3.2. Đa hình kiểu gen vacA s1 m1 và nguy cơ tiến triển loét
Gene vacA hiện diện ở hầu hết các chủng vi khuẩn nhưng có tính đa hình cao. Vùng tín hiệu s gồm các biến thể s1 và s2. Vùng giữa m gồm các biến thể m1 và m2. Sự kết hợp giữa các vùng này tạo ra các alen độc lực khác nhau. Kiểu gen vacA s1 m1 có hoạt tính độc tố tế bào mạnh nhất. Chủng mang kiểu gen vacA s1 m1 kích hoạt tạo không bào với tốc độ nhanh và phá hủy biểu mô mạnh. Ngược lại, chủng mang kiểu gen s2 m2 hầu như không tạo ra độc tố hoạt động. Nghiên cứu dịch tễ chỉ ra kiểu gen vacA s1 m1 gắn liền với viêm teo dạ dày nặng. Người nhiễm chủng s1 m1 có nguy cơ loét dạ dày tá tràng cao gấp nhiều lần chủng s2 m2. Tần suất kiểu gen s1 m1 chiếm ưu thế rõ rệt tại Việt Nam.
3.3. Tương tác đa gene cagA cagE babA2 và oipA
Sự kết hợp đa gene tạo ra sức mạnh gây bệnh tổng hợp của chủng vi khuẩn. Khi chủng vi khuẩn đồng thời mang gene cagA H pylori, cagE, babA2 và oipA 'bật', độc lực đạt mức tối đa. Vi khuẩn bám dính chặt hơn, bơm độc tố mạnh hơn và kích hoạt viêm dữ dội hơn. Mức độ bài tiết IL-8 tăng vọt so với các chủng đơn gene độc lực. Màng nhầy bị phá vỡ nhanh chóng dưới tác động của các men phân giải và độc tố. Niêm mạc dạ dày mất khả năng tự phục hồi trước sự tấn công của acid dịch vị. Tổ hợp đa gene này làm tăng tỷ lệ mắc bệnh loét dạ dày tá tràng lên nhiều lần. Nhận diện các tổ hợp gene độc lực giúp định hướng can thiệp y khoa kịp thời và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.
IV. Sinh bệnh học viêm loét dạ dày tá tràng do vi khuẩn
Cơ chế sinh bệnh học viêm loét dạ dày tá tràng là sự mất cân bằng giữa yếu tố tấn công và yếu tố bảo vệ. H. pylori làm gia tăng mạnh mẽ các yếu tố tấn công niêm mạc. Vi khuẩn tiết enzyme urease chuyển hóa urê thành amoniac gây độc trực tiếp cho mô. Lớp chất nhầy bị suy giảm độ quánh do vi khuẩn phá hủy mạng lưới protein mucin. Acid dịch vị và pepsin dễ dàng tiếp xúc trực tiếp với lớp biểu mô trần. Hàng rào bảo vệ niêm mạc sụp đổ tạo điều kiện hình thành các ổ loét sâu. Quá trình này diễn biến mạn tính qua nhiều năm. Đáp ứng viêm miễn dịch của vật chủ vô tình làm tăng thêm mức độ tổn thương mô lành. Việc hiểu rõ sinh bệnh học giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị nội khoa.
4.1. Cơ chế sinh bệnh học viêm loét dạ dày tá tràng
Khi vi khuẩn định cư tại hang vị, quá trình tiết gastrin bị kích thích quá mức. Tế bào G tăng sản xuất gastrin dẫn tới tăng tiết acid dịch vị từ tế bào thành. Lượng acid dư thừa tràn xuống hành tá tràng gây tổn thương niêm mạc tá tràng. Biểu mô tá tràng phản ứng bằng cách chuyển sản thành biểu mô dạ dày. Chuyển sản dạ dày tạo điều kiện cho vi khuẩn tiếp tục xâm chiếm và khu trú tại tá tràng. Sự có mặt của gene cagA H pylori đẩy nhanh tốc độ hoại tử tế bào niêm mạc. Ổ loét tá tràng hình thành khi mô hạt bị xói mòn sâu. Ngược lại, nếu vi khuẩn lan tỏa toàn bộ dạ dày, viêm teo niêm mạc thân vị sẽ chiếm ưu thế. Tình trạng này làm giảm tiết acid và mở đường cho ung thư biểu mô phát triển.
4.2. Quá trình viêm mạn tính và biến đổi dị sản ruột
Viêm mạn tính kéo dài thúc đẩy quá trình biến đổi mô học theo chuỗi tổn thương Correa. Khởi đầu là viêm dạ dày nông do thâm nhiễm tế bào lympho và bạch cầu. Quá trình này tiếp tục tiến triển thành viêm teo niêm mạc dạ dày mạn tính. Các tuyến dạ dày bị phá hủy dần và thay thế bởi mô xơ sẹo. Tiếp theo, các tế bào biểu mô dạ dày biến đổi thành tế bào biểu mô giống ruột non hoặc ruột già. Hiện tượng này được gọi là dị sản ruột. Dị sản ruột làm thay đổi hoàn toàn chức năng tiết dịch của niêm mạc. Nếu không được loại trừ vi khuẩn, tổn thương có thể chuyển sang loạn sản biểu mô. Loạn sản mức độ cao là tổn thương tiền ung thư trực tiếp. Kháng nguyên kết dính babA2 và CagA là những yếu tố kích thích mạnh chuỗi biến đổi này.
V. Xét nghiệm PCR phát hiện vi khuẩn HP và kháng thuốc
Chẩn đoán chính xác chủng vi khuẩn và kiểu gen là yêu cầu cấp thiết trong lâm sàng. Phương pháp nuôi cấy truyền thống gặp nhiều khó khăn do vi khuẩn phát triển chậm. Xét nghiệm PCR phát hiện vi khuẩn HP trở thành tiêu chuẩn vàng trong phân tích gene độc lực. Kỹ thuật sinh học phân tử cho phép phát hiện vi khuẩn với độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Mẫu sinh thiết dạ dày hoặc mẫu phân đều có thể dùng để tách chiết DNA vi khuẩn. PCR đa mồi giúp phát hiện đồng thời nhiều gene độc lực trong một lần chạy. Ngoài ra, kỹ thuật này còn phát hiện nhanh các đột biến kháng kháng sinh. Điều này giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ diệt trừ vi khuẩn phù hợp nhất ngay từ đầu.
5.1. Ứng dụng xét nghiệm PCR phát hiện vi khuẩn HP
Kỹ thuật xét nghiệm PCR phát hiện vi khuẩn HP mang lại nhiều lợi thế vượt trội. Phương pháp này không đòi hỏi vi khuẩn phải còn sống như phương pháp nuôi cấy vi sinh. Độ nhạy của PCR đạt trên 95% ngay cả khi lượng vi khuẩn trong mẫu rất thấp. Các đoạn mồi đặc hiệu được thiết kế để khuếch đại các gene như ureA, 16S rRNA hoặc glmM. Sau khi xác định sự hiện diện của vi khuẩn, các cặp mồi chuyên biệt tiếp tục khuếch đại các gene cagA, cagE, babA2 và oipA. Kỹ thuật giải trình tự chuỗi DNA tiếp nối giúp xác định các biến thể nucleotide chính xác. Quy trình xét nghiệm nhanh chóng giúp rút ngắn thời gian chẩn đoán cho bệnh nhân. Kết quả PCR hỗ trợ đắc lực cho nghiên cứu dịch tễ học phân tử.
5.2. Đột biến gene kháng kháng sinh 23S rRNA và gyrA
Tình trạng đề kháng kháng sinh của H. pylori đang gia tăng nghiêm trọng trên toàn cầu. Đột biến gene kháng kháng sinh 23S rRNA là nguyên nhân chính gây kháng clarithromycin. Các điểm đột biến phổ biến nhất gồm A2142G, A2143G và A2142C trên tiểu đơn vị 23S. Những đột biến này làm giảm ái lực gắn kết của kháng sinh nhóm macrolid với ribosome vi khuẩn. Bên cạnh đó, đột biến gyrA kháng levofloxacin xuất hiện ngày càng nhiều tại các vị trí codon 87 và 91. Đột biến này làm thay đổi cấu trúc enzyme DNA gyrase khiến kháng sinh nhóm fluoroquinolone mất tác dụng. Việc phát hiện sớm đột biến gene kháng kháng sinh 23S rRNA và đột biến gyrA kháng levofloxacin qua PCR giúp tránh thất bại điều trị. Bác sĩ có thể cá thể hóa đơn thuốc và giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc lan rộng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC THÁI THỊ HỒNG NHUNG NGHIÊN CỨU CÁC GENE oipA, babA2, cagE VÀ cagA CỦA VI KHUẨN HELICOBACTER PYLORI Ở CÁC BỆNH NHÂN VIÊM, LOÉT DẠ DÀY TÁ TRÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ – 2024 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC THÁI THỊ HỒNG NHUNG NGHIÊN CỨU CÁC GENE oipA, babA2, cagE VÀ cagA CỦA VI KHUẨN HELICOBACTER PYLORI Ở CÁC BỆNH NHÂN VIÊM, LOÉT DẠ DÀY TÁ TRÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngành: NỘI KHOA Mã số: 9720107 Người hướng dẫn khoa học: PGS. HÀ THỊ MINH THI HUẾ –2024 Lời Cảm Ơn Trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này: Tôi xin gửi lời cám ơn chân thành đến Ban Giám Hiệu, Khoa Y, Bộ Môn Nội, Trường Đại học Y Dược Cần Thơ đã tạo điều kiện cho tôi được đi học Nghiên cứu sinh tại Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế. Tôi xin chân thành gởi lời cảm ơn đến Ban Giám đốc Đại Học Huế; Ban Đào tạo và Công tác sinh viên Đại Học Huế; Ban Giám Hiệu Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế; Phòng Đào tạo Sau Đại học Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế; Ban chủ nhiệm và Quý Thầy Cô Bộ Môn Nội thuộc Trường Đại học Y - Dược Huế đã nhiệt tình truyền đạt, cung cấp những kiến thức quý báu và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu. Tôi chân thành cám ơn quý lãnh đạo và cán bộ, nhân viên của Trung Tâm Nội Soi, Nội Soi Can Thiệp - Bệnh Viện Trường Đại Học Y Dược Cần Thơ, Bộ Môn Vi Sinh và Bộ Môn Giải Phẫu Bệnh - Pháp Y thuộc Trường Đại Học Y Dược Cần Thơ, Bộ Môn Di Truyền Y Học - Trường Đại Học Y - Dược, Đại Học Huế đã hỗ trợ tôi trong quá trình thu thập số liệu và thực hiện mẫu xét nghiệm.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến quý bệnh nhân đã đồng ý tham gia nghiên cứu và cung cấp những thông tin trung thực, chính xác về bệnh lý của mình, giúp tôi thu thập đầy đủ các số liệu nghiên cứu. Tôi xin chân thành gởi lời cảm ơn và tri ân sâu sắc đến Cô PGS.TS Hà Thị Minh Thi đã dành nhiều thời gian, công sức và đã nhiệt tình trực tiếp hướng dẫn cũng như động viên, tạo điều kiện hỗ trợ, giúp đỡ mọi mặt cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi luôn trân trọng biết ơn, cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp trong suốt thời gian qua đã luôn chia sẻ, hỗ trợ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi để tôi học tập và nghiên cứu. Với tất cả tấm lòng tôi xin chân thành cảm ơn.
Huế, tháng 6/2024 NCS. Thái Thị Hồng Nhung LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Thái Thị Hồng Nhung MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Đại cương về vi khuẩn Helicobacter pylori. Các gene oipA, babA2, cagE và cagA của Helicobacter pylori. Các nghiên cứu về các gene oipA, babA2, cagE và cagA của Helicobacter pylori trong và ngoài nước. 28 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu.55 Chương 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm chung của bệnh nhân viêm, loét dạ dày tá tràng có nhiễm H.
pylori trong nghiên cứu. Các gene và tổ hợp gene oipA “bật/ tắt”, babA2, cagE và cagA của vi khuẩn Helicobacter pylori ở bệnh nhân viêm, loét dạ dày tá tràng. Mối liên quan giữa các gene và tổ hợp gene oipA “bật/ tắt”, babA2, cagE và cagA của vi khuẩn Helicobacter pylori với các thể bệnh viêm, loét dạ dày tá tràng .73 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của bệnh nhân viêm, loét dạ dày tá tràng có nhiễm H.
pylori trong nghiên cứu. Các gene và tổ hợp gene oipA “bật/ tắt”, babA2, cagE và cagA của vi khuẩn Helicobacter pylori ở bệnh nhân viêm, loét dạ dày tá tràng. Mối liên quan giữa các gene và tổ hợp gene oipA “bật/ tắt”, babA2, cagE và cagA của vi khuẩn Helicobacter pylori với các thể bệnh viêm, loét dạ dày tá tràng. 117 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt/ Tiếng Anh Tiếng Việt ký hiệu bp base pair Cặp ba-zơ babA2 blood-group-antigen- Gene mã hóa yếu tố kết dính binding adhesin gắn kháng nguyên nhóm máu cagPAI cytotoxin-associated gene Đảo sinh bệnh cag pathogenicity island cagA cytotoxin-associated gene Gene liên quan độc tố tế bào A A cagE cytotoxin-associated gene Gene liên quan độc tố tế bào E E CT C (cytosine), T (thymine) DSR Dị sản ruột H.
pylori Helicobacter pylori Helicobacter pylori IARC International Agency for Tổ chức nghiên cứu ung thư Research on Cancer quốc tế IL Interleukin kDa Kilo Dalton LDDTT Loét dạ dày tá tràng LS Loạn sản OMPs Outer membrane proteins Các protein màng ngoài oipA outer inflammatory Gene mã hóa protein viêm protein A màng ngoài A OR Odds Ratio Tỷ suất chênh aOR adjusted Odds Ratio Tỷ suất chênh hiệu chỉnh PCR Polymerase chain reaction Phản ứng khuếch đại chuỗi DNA RUT Rapid Urease Test Xét nghiệm urease nhanh SAT Stool Antigen Test Xét nghiệm kháng nguyên trong phân SHP-2 SRC homology 2 domain- Vùng SRC tương đồng 2 chứa containing tyrosine tyrosine phosphate phosphate SSM slipped strand mispairing Cơ chế bắt cặp sai do hiện tượng trượt của mạch T4SS Type IV secretion system Hệ thống tiết loại IV UBT Urea Breath Test Xét nghiệm ure hơi thở UTDD Ung thư dạ dày VacA Vacuolating cytotoxin A Độc tố tạo không bào VTDD Viêm teo niêm mạc dạ dày VDDM Viêm dạ dày mạn VDDMKTUT Viêm dạ dày mạn không có tổn thương tiền ung thư VDDMCTUT Viêm dạ dày mạn có tổn thương tiền ung thư 95% CI 95% confidence interval Khoảng tin cậy 95% (+) Dương tính (-) Âm tính DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2. Trình tự mồi đặc hiệu các gene nghiên cứu. Đặc điểm tuổi, giới, hút thuốc lá của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm nội soi và mô bệnh học ở bệnh nhân viêm, loét dạ dày tá tràng có nhiễm H.
Phân bố nhóm tuổi và giới theo các thể bệnh viêm, loét dạ dày tá tràng. Phân bố triệu chứng lâm sàng theo các thể bệnh viêm, loét dạ dày tá tràng. Phân bố nhóm tuổi và giới tính theo gene oipA “bật/ tắt”. Tỷ lệ các mô hình CT lặp lại ở đầu 5’ của gene oipA.
Phân bố tính liên tục của mô hình CT lặp lại ở vùng trình tự tín hiệu đầu 5’ theo trạng thái chức năng gene oipA. Phân bố vị trí bắt đầu của mô hình CT lặp lại ở vùng trình tự tín hiệu đầu 5’ theo trạng thái chức năng gene oipA. Phân bố nhóm tuổi và giới tính theo gene babA2 của H. Phân bố nhóm tuổi và giới tính theo tổ hợp cagA/ cagE.
Phân bố các gene cagE, babA2, oipA “bật/tắt” theo gene cagA. Phân bố gene babA2, tổ hợp gene cagA/cagE theo gene oipA “bật/ tắt” của H. Tổ hợp cagA/ cagE/ oipA / babA2 của H. Phân bố gene oipA “bật/ tắt” theo các thể bệnh viêm, loét dạ dày tá tràng.
Phân tích hồi quy logistic về mối liên quan giữa gene oipA “bật/ tắt” với các thể bệnh viêm, loét dạ dày tá tràng. Phân bố gene babA2 theo các thể bệnh viêm loét dạ dày tá tràng 74 Bảng 3. Phân tích hồi quy logistic về mối liên quan giữa gene babA2 với các thể bệnh viêm, loét dạ dày tá tràng. Phân bố gene cagA, gene cagE, tổ hợp gene cagA/ cagE của H.
pylori theo các thể bệnh viêm, loét dạ dày tá tràng. Phân tích hồi quy logistic đơn biến về mối liên quan giữa gene cagA, gene cagE, tổ hợp gene cagA/ cagE với các thể bệnh viêm, loét dạ dày tá tràng. Phân tích hồi quy logistic đa biến về mối liên quan giữa tổ hợp cagA/ cagE, gene oipA, gene babA2 của H. pylori, nhóm tuổi, giới với các thể bệnh viêm, loét dạ dày tá tràng.
Phân bố tổ hợp cagA/ oipA theo các thể bệnh viêm, loét dạ dày tá tràng. Phân tích hồi quy logistic về mối liên quan giữa tổ hợp cagA/ oipA với các thể bệnh viêm, loét dạ dày tá tràng. Phân bố tổ hợp cagA/ babA2 theo các thể bệnh viêm, loét dạ dày tá tràng. Phân tích hồi quy logistic về mối liên quan giữa cagA/ babA2 với các thể bệnh viêm, loét dạ dày tá tràng.
Phân bố tổ hợp oipA/ babA2 theo các thể bệnh viêm, loét dạ dày tá tràng. Phân tích hồi quy logistic về mối liên quan giữa tổ hợp gene oipA / babA2 với các thể bệnh viêm, loét dạ dày tá tràng. Phân bố tổ hợp cagA/ cagE/ oipA theo các thể bệnh viêm, loét dạ dày tá tràng. Phân tích hồi quy logistic về mối liên quan giữa tổ hợp gene cagA/ cagE/ oipA với các thể bệnh viêm, loét dạ dày tá tràng.
Phân bố tổ hợp cagA/ cagE/ babA2 theo các thể bệnh viêm, loét dạ dày tá tràng. Phân tích hồi quy logistic về mối liên quan giữa tổ hợp gene cagA/ cagE/ babA2 với các thể bệnh viêm, loét dạ dày tá tràng. 83 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3. Phân bố các thể bệnh viêm, loét dạ dày tá tràng trong nghiên cứu.
Các triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân viêm, loét dạ dày tá tràng do H. Tỷ lệ trạng thái chức năng “bật/tắt” của gene oipA. Tính liên tục của mô hình CT lặp lại theo trạng thái “bật/ tắt” của gene oipA. Tỷ lệ mang gene babA2 của H.
Tỷ lệ mang gene cagA, cagE của H. Tỷ lệ tổ hợp cagA/ cagE của H. 68 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Tần suất nhiễm Helicobacter pylori trên toàn cầu.
Quá trình nhiễm Helicobacter pylori và cơ chế bệnh sinh. Một số protein màng ngoài của H. Minh họa cấu trúc T4SS của H. Giả thuyết của Correa về các thay đổi mô bệnh học niêm mạc dạ dày trong tiến trình sinh ung thư dạ dày do nhiễm H.
Minh họa vị trí gene cagA và gene cagE (virB4 hoặc hp0544) trong đảo sinh bệnh cagPAI của chủng H. Minh họa nguyên lý của phương pháp PCR. Viêm dạ dày qua nội soi. Loét dạ dày tá tràng qua nội soi.
Hình thái khuẩn lạc H. Thang mô hình trực quan các thông số đánh giá viêm dạ dày theo hệ thống Sydney cập nhật .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thái Thị Hồng Nhung (2024). Nghiên cứu gene H. pylori và viêm loét dạ dày tá tràng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/nghien-cuu-cac-gene-h-pylori-va-viem-loet-da-day-ta-trang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu gene H. pylori và viêm loét dạ dày tá tràng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án 6/7: Phân tích [chủ đề luận án], đề xuất giải pháp [kết quả chính]. Khám phá [lĩnh vực liên quan] với [phương pháp/công cụ] mới.
Luận án "Nghiên cứu gene H. pylori và viêm loét dạ dày tá tràng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu gene H. pylori và viêm loét dạ dày tá tràng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu gene H. pylori và viêm loét dạ dày tá tràng" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Nghiên cứu gene H. pylori và viêm loét dạ dày tá tràng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu gene H. pylori và viêm loét dạ dày tá tràng" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu gene H. pylori và viêm loét dạ dày tá tràng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.